50+ bài luyện dịch HSK 3 kèm đáp án và giải thích dễ hiểu

Chia sẻ trọn bộ tài liệu luyện dịch HSK 3 từ A - Z. Phương pháp dịch Việt - Trung, Trung - Việt hiệu quả, các lỗi sai thường gặp và bộ đề kèm đáp án chi tiết.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
23/02/2026
Quy tắc biên tập

Luyện dịch HSK 3 là phương pháp toàn diện để ôn tập từ vựng, ngữ pháp và nâng cao khả năng diễn đạt. Bài viết này cung cấp các phương pháp dịch rõ ràng với 4 dạng bài then chốt, từ đó giúp các học viên có thể biến kỹ năng dịch thành lợi thế để xử lý linh hoạt các phần Nghe - Đọc - Viết. Hãy cùng Học Bá Education bắt đầu luyện tập ngay với các bài tập kèm đáp án  chi tiết dưới đây.

1. Dạng 1 - 20 bài tập luyện dịch câu ngắn (HSK 3)

Bài luyện 1 - Dịch Trung → Việt

Hãy dịch các câu sau từ tiếng Trung và sang tiếng Việt:

1) 你每天几点起床?

2) 他在学习开车。

3) 我觉得这本书很有意思。

4) 我昨天去朋友家玩了。

5) 你喜欢喝咖啡还是茶?

6) 妹妹正在听音乐。

7) 我们明天一起去看电影吧。

8) 今天的天气很好。

9) 你汉语说得很好!

10) 我已经吃早饭了。

Bài luyện 2 - Dịch Việt → Trung

Hãy dịch các câu sau từ tiếng Việt và sang tiếng Trung:

1) Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.

2) Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.

3) Hôm nay chúng tôi đi công viên chơi.

4) Anh ấy không thích ăn cơm.

5) Em gái tôi đang xem TV.

6) Chúng tôi cùng nhau học tiếng Trung.

7) Ngày mai tôi định đi mua quần áo.

8) Tôi rất thích ăn trái cây.

9) Hôm qua trời mưa to.

10) Tôi đang làm bài tập.

2. Dạng 2 - 10 bài tập luyện dịch đoạn hội thoại ngắn

Bài luyện dịch hội thoại 1: Dịch Trung → Việt

Dịch đoạn hội thoại dưới đây từ tiếng Trung sang tiếng Việt:

STT

Chủ đề

Đoạn luyện dịch Trung → Việt

1

Sở thích cá nhân (兴趣爱好)

A: 你喜欢看电影吗?

B: 喜欢,我常去电影院。

A: 你最喜欢什么电影?

B: 我喜欢中国电影,特别是功夫片。

2

Cuộc sống hàng ngày (日常生活)

A: 你每天几点起床?

B: 我一般七点起床。

A: 起床以后你做什么?

B: 我先刷牙洗脸,然后吃早饭。

3

Học tập (学习)

A: 你今天有中文课吗?

B: 有,上午十点。

A: 中文难吗?

B: 有点儿难,不过老师讲得很好。

A: 那你喜欢学中文吗?

B: 当然喜欢!

4

Thời tiết (天气)

A: 今天天气怎么样?

B: 很冷,还有点儿风。

A: 你穿这么少,不冷吗?

B: 还好,我带了外套。

A: 明天会下雪吗?

B: 天气预报说会下小雪。

5

Sức khỏe (健康)

A: 你昨天为什么没来上课?

B: 我生病了,发烧很严重。

A: 现在好点了吗?

B: 好多了,谢谢你的关心。

A: 要多休息,别太累。

B: 我知道,我会注意的。

Bài dịch hội thoại 2: Dịch Việt → Trung

Dịch các đoạn hội thoại sau từ tiếng Việt sang tiếng Trung:

STT

Chủ đề

Đoạn luyện dịch Việt → Trung

1

Sở thích cá nhân (兴趣爱好)

A: Bạn thường đi xem phim không?

B: Có chứ, tôi rất thích phim hành động.

A: Bạn thường xem ở đâu?

B: Tôi xem ở rạp gần nhà.

2

Cuộc sống hàng ngày (日常生活)

A: Buổi sáng bạn thường làm gì đầu tiên?

B: Tôi thường uống một ly nước.

A: Sau đó thì sao?

B: Tôi tập thể dục một chút rồi đi làm.

3

Học tập (学习)

A: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?

B: Khoảng một năm.

A: Bạn học ở đâu?

B: Tôi học ở trung tâm gần trường.

4

Thời tiết (天气)

A: Hôm nay trời có nắng không?

B: Có, nhưng buổi chiều có thể mưa.

A: Ngày mai trời ấm hơn không?

B: Nghe nói sẽ ấm hơn một chút.

5

Sức khỏe (健康)

A: Bạn bị bệnh bao lâu rồi?

B: Hai ngày rồi.

A: Bạn có đi khám chưa?

B: Có, bác sĩ bảo tôi cần nghỉ ngơi thêm vài hôm.

3. Dạng 3 - 10 bài tập luyện dịch đoạn văn theo chủ đề

Bài luyện: Việt → Trung

Đoạn văn 1: 

Tôi dậy lúc 7 giờ sáng và đến trường lúc 8 giờ. Giáo viên của lớp tôi rất nghiêm túc và thích giúp đỡ học sinh. Buổi sáng chúng tôi học tiếng Trung, buổi chiều thường có lớp nghe và nói. Sau giờ học, tôi thường đến thư viện đọc sách hoặc làm bài tập cùng bạn bè. Tôi rất thích không khí học tập ở trường.

Đoạn văn 2: 

Nhà tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Cuối tuần, chúng tôi thường ăn cơm và xem phim cùng nhau. Bố thích xem tin tức, mẹ thích nấu món mới. Tôi thường giúp mẹ rửa chén hoặc dọn phòng. Tôi thích chơi bóng rổ với anh trai vì anh ấy chơi rất giỏi và luôn dạy tôi nhiều kỹ thuật hay.

Đoạn văn 3: 

Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện, mỗi ngày đều rất bận. Sáng sớm mẹ đi làm, tối mới về nhà. Tuy công việc mệt nhưng mẹ thấy giúp người khác rất có ý nghĩa. Bố tôi làm việc ở công ty, thỉnh thoảng còn giúp mẹ nấu ăn. Tối đến, cả nhà thường ăn cơm cùng nhau và nói chuyện rất vui vẻ.

Đoạn văn 4: 

Cuối tuần trước, tôi và bạn đi Sở thú Bắc Kinh, thấy nhiều loài động vật như gấu trúc, khỉ và voi. Thời tiết đẹp, trời không mưa, gió nhẹ. Chúng tôi chụp nhiều ảnh và mua vài món quà lưu niệm cho gia đình. Buổi trưa chúng tôi ăn ở nhà hàng gần đó, đồ ăn rất ngon. Hôm đó thật vui và đáng nhớ.

Đoạn văn 5: Tôi thích ăn trái cây và rau vì chúng tốt cho sức khỏe. Mỗi sáng tôi uống sữa, không uống coca hay nước ngọt. Buổi trưa tôi thường ăn cơm với rau và cá. Buổi tối tôi ăn ít và thích đi dạo cùng bạn bè. Tôi nghĩ rằng, ăn uống lành mạnh và vận động thường xuyên giúp cơ thể luôn khỏe mạnh và vui vẻ.

Bài luyện: Trung → Việt

Đoạn văn 1: 

我在大学学习中文已经一年了。刚开始的时候,我觉得发音很难,现在好多了。我的老师很热情,总是鼓励我们多说多练。下课以后,我喜欢听中文歌,看中国电影,这样可以学到很多新词。我希望明年能去中国留学。

Đoạn văn 2: 

我的家不大,但很温暖。爸爸喜欢种花,妈妈喜欢做饭。每天晚上我们一起吃晚饭,聊天或者看电视。周末的时候,全家去公园散步,空气很好,大家都很开心。我觉得有家人陪在身边是最幸福的事。

Đoạn văn 3: 

我爸爸是一名司机,他每天早上六点出门,晚上才回家。虽然很辛苦,但他从不抱怨。妈妈在银行工作,平时也很忙。为了让我们过得更好,他们一直努力工作。我很感动,也想以后为他们做点什么。

Đoạn văn 4: 

上个周末天气很好,我和朋友去爬山。山不高,但是风景很漂亮。我们带了水果和水,在山上休息了一会儿,还拍了很多照片。下山以后,我们去吃火锅,大家都吃得很开心。

Đoạn văn 5: 

我每天早上跑步半个小时,然后吃早饭。午饭以后我不马上工作,而是休息十分钟。晚上下班回家,我常常和朋友打羽毛球。运动让我觉得更有力气,也睡得更好。我希望自己能一直保持健康。

4. Dạng 4 - 20 bài tập luyện dịch HSK 3 có từ khóa gợi ý

Phần 1: Sắp xếp câu đúng trật tự

Yêu cầu: Dựa vào các từ khóa cho sẵn, hãy sắp xếp thành câu hoàn chỉnh tiếng Trung.

1) [他 / 每天 / 骑 / 自行车 / 上班]

2) [我 / 昨天 / 看 / 了 / 一部 / 中国电影]

3) [他们 / 下午 / 去 / 打篮球]

4) [我 / 想 / 买 / 一杯 / 咖啡]

5) [我们 / 下个星期 / 去 / 北京 / 旅游]

6) [她 / 正在 / 写 / 作业]

7) [爸爸 / 在 / 客厅 / 看 / 报纸]

8) [今天 / 天气 / 很 / 好]

9) [老师 / 给 / 我们 / 讲 / 新课]

10) [我 / 周末 / 常 / 跟 / 朋友 / 吃饭]

Phần 2: Điền từ hoàn chỉnh câu

Yêu cầu: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong ngoặc để hoàn thành câu đúng.

1) 我早上(____)点起床。

2) 妈妈在(____)做饭。

3) 我喜欢(____)音乐。

4) 今天下午我去(____)朋友。

5) 他昨天(____)去学校。

6) 弟弟(____)喜欢打游戏。

7) 我们(____)去超市买水果。

8) 昨天天气(____)冷。

9) 她在图书馆(____)。

10) 我(____)吃饭了。

ĐÁP ÁN:

4.1. Bài dịch câu ngắn

Bài luyện 1 - Dịch Trung → Việt

1. 你每天几点起床?

Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng?

Bạn dậy lúc mấy giờ mỗi ngày?

2. 他在学习开车。

Tā zài xuéxí kāichē.

Anh ấy đang học lái xe.

3. 我觉得这本书很有意思。

Wǒ juéde zhè běn shū hěn yǒuyìsi.

Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.

4. 我昨天去朋友家玩了。

Wǒ zuótiān qù péngyǒu jiā wán le.

Hôm qua tôi đến nhà bạn chơi.

5. 你喜欢喝咖啡还是茶?

Nǐ xǐhuān hē kāfēi háishi chá?

Bạn thích uống cà phê hay trà?

6. 妹妹正在听音乐。

Mèimei zhèngzài tīng yīnyuè.

Em gái đang nghe nhạc.

7. 我们明天一起去看电影吧。

Wǒmen míngtiān yīqǐ qù kàn diànyǐng ba.

Ngày mai chúng ta cùng đi xem phim nhé.

8. 今天的天气很好。

Jīntiān de tiānqì hěn hǎo.

Hôm nay thời tiết rất đẹp.

9. 你汉语说得很好!

Nǐ Hànyǔ shuō de hěn hǎo!

Bạn nói tiếng Trung rất giỏi!

10. 我已经吃早饭了。

Wǒ yǐjīng chī zǎofàn le.

Tôi đã ăn sáng rồi.

Bài luyện 2 - Dịch Việt → Trung

1. Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.

我早上七点起床。

Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.

2. Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.

我妈妈在厨房做饭。

Wǒ māma zài chúfáng zuò fàn.

3. Hôm nay chúng tôi đi công viên chơi.

我们今天去公园玩。

Wǒmen jīntiān qù gōngyuán wán.

4. Anh ấy không thích ăn cơm.

他不喜欢吃饭。

Tā bù xǐhuān chī fàn.

5. Em gái tôi đang xem TV.

我妹妹在看电视。

Wǒ mèimei zài kàn diànshì.

6. Chúng tôi cùng nhau học tiếng Trung.

我们一起学习汉语。

Wǒmen yīqǐ xuéxí Hànyǔ.

7. Ngày mai tôi định đi mua quần áo.

我明天打算去买衣服。

Wǒ míngtiān dǎsuàn qù mǎi yīfu.

8. Tôi rất thích ăn trái cây.

我很喜欢吃水果。

Wǒ hěn xǐhuān chī shuǐguǒ.

9. Hôm qua trời mưa to.

昨天下大雨了。

Zuótiān xià dà yǔ le.

10. Tôi đang làm bài tập.

我在做作业。

Wǒ zài zuò zuòyè.

4.2. Bài dịch hội thoại

Bài luyện dịch Trung → Việt

1.

A: 你喜欢看电影吗?

B: 喜欢,我常去电影院。

A: 你最喜欢什么电影?

B: 我喜欢中国电影,特别是功夫片。

A: Nǐ xǐhuān kàn diànyǐng ma?

B: Xǐhuān, wǒ cháng qù diànyǐngyuàn.

A: Nǐ zuì xǐhuān shénme diànyǐng?

B: Wǒ xǐhuān Zhōngguó diànyǐng, tèbié shì gōngfu piàn.

A: Bạn thích xem phim không?

B: Thích, tôi thường đi rạp chiếu phim.

A: Bạn thích loại phim nào nhất?

B: Tôi thích phim Trung Quốc, đặc biệt là phim võ thuật.

2. 

A: 你每天几点起床?

B: 我一般七点起床。

A: 起床以后你做什么?

B: 我先刷牙洗脸,然后吃早饭。

A: Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng?

B: Wǒ yībān qī diǎn qǐchuáng.

A: Qǐchuáng yǐhòu nǐ zuò shénme?

B: Wǒ xiān shuāyá xǐliǎn, ránhòu chī zǎofàn.

A: Mỗi ngày bạn dậy lúc mấy giờ?

B: Thường là bảy giờ.

A: Dậy xong bạn làm gì?

B: Tôi đánh răng rửa mặt trước, sau đó ăn sáng.

3. 

A: 你今天有中文课吗?

B: 有,上午十点。

A: 中文难吗?

B: 有点儿难,不过老师讲得很好。

A: 那你喜欢学中文吗?

B: 当然喜欢!

A: Nǐ jīntiān yǒu Zhōngwén kè ma?

B: Yǒu, shàngwǔ shí diǎn.

A: Zhōngwén nán ma?

B: Yǒu diǎnr nán, bùguò lǎoshī jiǎng de hěn hǎo.

A: Nà nǐ xǐhuān xué Zhōngwén ma?

B: Dāngrán xǐhuān!

A: Hôm nay bạn có tiết tiếng Trung không?

B: Có, lúc mười giờ sáng.

A: Tiếng Trung có khó không?

B: Hơi khó một chút, nhưng cô giáo dạy rất hay.

A: Thế bạn thích học tiếng Trung không.

B: Tất nhiên là thích!

4. 

A: 今天天气怎么样?

B: 很冷,还有点儿风。

A: 你穿这么少,不冷吗?

B: 还好,我带了外套。

A: 明天会下雪吗?

B: 天气预报说会下小雪。

A: Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?

B: Hěn lěng, hái yǒu diǎnr fēng.

A: Nǐ chuān zhème shǎo, bù lěng ma?

B: Hái hǎo, wǒ dài le wàitào.

A: Míngtiān huì xià xuě ma?

B: Tiānqì yùbào shuō huì xià xiǎo xuě.

A: Hôm nay thời tiết thế nào?

B: Rất lạnh, còn hơi có gió.

A: Bạn mặc ít thế này, không lạnh à?

B: Không sao, tôi mang theo áo khoác rồi.

A: Ngày mai có tuyết không?

B: Dự báo thời tiết nói sẽ có tuyết nhỏ.

5. 

A: 你昨天为什么没来上课?

B: 我生病了,发烧很严重。

A: 现在好点了吗?

B: 好多了,谢谢你的关心。

A: 要多休息,别太累。

B: 我知道,我会注意的。

A: Nǐ zuótiān wèishénme méi lái shàngkè?

B: Wǒ shēngbìng le, fāshāo hěn yánzhòng.

A: Xiànzài hǎo diǎn le ma?

B: Hǎo duō le, xièxiè nǐ de guānxīn.

A: Yào duō xiūxi, bié tài lèi.

B: Wǒ zhīdào, wǒ huì zhùyì de.

A: Hôm qua sao bạn không đến lớp?

B: Tôi bị bệnh, sốt nặng lắm.

A: Giờ đỡ chưa?

B: Đỡ nhiều rồi, cảm ơn bạn đã quan tâm.

A: Nhớ nghỉ ngơi nhiều, đừng làm việc quá sức.

B: Tôi biết rồi, tôi sẽ chú ý.

Bài luyện dịch Việt → Trung

1.

A: Bạn thường đi xem phim không?

B: Có chứ, tôi rất thích phim hành động.

A: Bạn thường xem ở đâu?

B: Tôi xem ở rạp gần nhà.

A: 你常去看电影吗?

B: 去啊,我很喜欢动作片。

A: 你一般在哪儿看?

B:  我在家附近的电影院看。

A: Nǐ cháng qù kàn diànyǐng ma?

B: Qù a, wǒ hěn xǐhuān dòngzuò piàn.

A: Nǐ yībān zài nǎr kàn?

B: Wǒ zài jiā fùjìn de diànyǐngyuàn kàn.

2.

A: Buổi sáng bạn thường làm gì đầu tiên?

B: Tôi thường uống một ly nước.

A: Sau đó thì sao?

B: Tôi tập thể dục một chút rồi đi làm.

A: 早上你一般先做什么?

B: 我一般先喝一杯水。

A: 然后呢?

B: 我做一点儿运动,然后去上班。

A: Zǎoshang nǐ yībān xiān zuò shénme?

B: Wǒ yībān xiān hē yì bēi shuǐ.

A: Ránhòu ne?

B: Wǒ zuò yì diǎnr yùndòng, ránhòu qù shàngbān.

3.

A: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?

B: Khoảng một năm.

A: Bạn học ở đâu?

B: Tôi học ở trung tâm gần trường.

A: 你学中文多长时间了?

B: 学了一年。

A: 你在哪儿学的?

B: 我在学校附近的培训中心学。

A: Nǐ xué Zhōngwén duō cháng shíjiān le?

B: Xué le yì nián.

A: Nǐ zài nǎr xué de?

B: Wǒ zài xuéxiào fùjìn de péixùn zhōngxīn xué.

4.

A: Hôm nay trời có nắng không?

B: Có, nhưng buổi chiều có thể mưa.

A: Ngày mai trời ấm hơn không?

B: Nghe nói sẽ ấm hơn một chút.

A: 今天有太阳吗?

B: 有,不过下午可能会下雨。

A: 明天会暖和一点儿吗?

B: 听说明天会暖和一些。

A: Jīntiān yǒu tàiyáng ma?

B: Yǒu, búguò xiàwǔ kěnéng huì xiàyǔ.

A: Míngtiān huì nuǎnhuo yìdiǎnr ma?

B: Tīngshuō míngtiān huì nuǎnhuo yìxiē.

5.

A: Bạn bị bệnh bao lâu rồi?

B: Hai ngày rồi.

A: Bạn có đi khám chưa?

B: Có, bác sĩ bảo tôi cần nghỉ ngơi thêm vài hôm.

A: 你病了多久了?

B: 两天了。

A: 你去看医生了吗?

B: 去了,医生说我要多休息几天。

A: Nǐ bìng le duō jiǔ le?

B: Liǎng tiān le.

A: Nǐ qù kàn yīshēng le ma?

B: Qù le, yīshēng shuō wǒ yào duō xiūxi jǐ tiān.

4.3. Dịch đoạn văn ngắn

Bài luyện dịch đoạn văn: Việt → Trung

1.

Tôi dậy lúc 7 giờ sáng và đến trường lúc 8 giờ. Giáo viên của lớp tôi rất nghiêm túc và thích giúp đỡ học sinh. Buổi sáng chúng tôi học tiếng Trung, buổi chiều thường có lớp nghe và nói. Sau giờ học, tôi thường đến thư viện đọc sách hoặc làm bài tập cùng bạn bè. Tôi rất thích không khí học tập ở trường.

我早上七点起床,八点去学校。我们班的老师很认真,也很喜欢帮助学生。早上我们学习中文,下午常常上听力和口语课。下课以后,我常去图书馆看书或者和朋友一起做作业。我很喜欢学校里的学习氛围。

Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng, bā diǎn qù xuéxiào. Wǒmen bān de lǎoshī hěn rènzhēn, yě hěn xǐhuān bāngzhù xuéshēng. Zǎoshang wǒmen xuéxí Zhōngwén, xiàwǔ chángcháng shàng tīnglì hé kǒuyǔ kè. Xiàkè yǐhòu, wǒ cháng qù túshūguǎn kàn shū huòzhě hé péngyǒu yīqǐ zuò zuòyè. Wǒ hěn xǐhuān xuéxiào lǐ de xuéxí fēnwéi.

2.

Nhà tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Cuối tuần, chúng tôi thường ăn cơm và xem phim cùng nhau. Bố thích xem tin tức, mẹ thích nấu món mới. Tôi thường giúp mẹ rửa chén hoặc dọn phòng. Tôi thích chơi bóng rổ với anh trai vì anh ấy chơi rất giỏi và luôn dạy tôi nhiều kỹ thuật hay.

我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。周末的时候,我们常常一起吃饭、看电影。爸爸喜欢看新闻,妈妈喜欢做新菜。我经常帮妈妈洗碗或者打扫房间。我喜欢和哥哥一起打篮球,因为他打得很好,还常常教我新技术。

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, gēge hé wǒ. Zhōumò de shíhou, wǒmen chángcháng yīqǐ chīfàn, kàn diànyǐng. Bàba xǐhuān kàn xīnwén, māma xǐhuān zuò xīn cài. Wǒ jīngcháng bāng māma xǐ wǎn huòzhě dǎsǎo fángjiān. Wǒ xǐhuān hé gēge yīqǐ dǎ lánqiú, yīnwèi tā dǎ de hěn hǎo, hái chángcháng jiāo wǒ xīn jìshù.

3. 

Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện, mỗi ngày đều rất bận. Sáng sớm mẹ đi làm, tối mới về nhà. Tuy công việc mệt nhưng mẹ thấy giúp người khác rất có ý nghĩa. Bố tôi làm việc ở công ty, thỉnh thoảng còn giúp mẹ nấu ăn. Tối đến, cả nhà thường ăn cơm cùng nhau và nói chuyện rất vui vẻ.

我妈妈在医院工作,每天都很忙。她早上很早去上班,晚上才回家。虽然工作很累,但她觉得帮助别人很有意义。我爸爸在公司工作,有时候也帮妈妈做饭。晚上,全家一起吃饭,聊聊天,气氛很温暖。

Wǒ māma zài yīyuàn gōngzuò, měitiān dōu hěn máng. Tā zǎoshang hěn zǎo qù shàngbān, wǎnshàng cái huí jiā. Suīrán gōngzuò hěn lèi, dàn tā juéde bāngzhù biérén hěn yǒu yìyì. Wǒ bàba zài gōngsī gōngzuò, yǒu shíhou yě bāng māma zuò fàn. Wǎnshàng, quánjiā yīqǐ chīfàn, liáo liáotiān, qìfēn hěn wēnnuǎn.

4. 

Cuối tuần trước, tôi và bạn đi Sở thú Bắc Kinh, thấy nhiều loài động vật như gấu trúc, khỉ và voi. Thời tiết đẹp, trời không mưa, gió nhẹ. Chúng tôi chụp nhiều ảnh và mua vài món quà lưu niệm cho gia đình. Buổi trưa chúng tôi ăn ở nhà hàng gần đó, đồ ăn rất ngon. Hôm đó thật vui và đáng nhớ.

上个周末,我和朋友去了北京动物园,看到了很多动物,比如熊猫、猴子和大象。天气很好,没有下雨,还有一点风。我们拍了很多照片,还买了一些纪念品送给家人。中午我们在附近的饭店吃饭,菜非常好吃。那一天真快乐,也很难忘。

Shàng gè zhōumò, wǒ hé péngyǒu qù le Běijīng dòngwùyuán, kàn dào le hěn duō dòngwù, bǐrú xióngmāo, hóuzi hé dàxiàng. Tiānqì hěn hǎo, méiyǒu xiàyǔ, hái yǒu yīdiǎn fēng. Wǒmen pāi le hěn duō zhàopiàn, hái mǎi le yīxiē jìniànpǐn sòng gěi jiārén. Zhōngwǔ wǒmen zài fùjìn de fàndiàn chīfàn, cài fēicháng hǎochī. Nà yī tiān zhēn kuàilè, yě hěn nánwàng.

5. 

Tôi thích ăn trái cây và rau vì chúng tốt cho sức khỏe. Mỗi sáng tôi uống sữa, không uống coca hay nước ngọt. Buổi trưa tôi thường ăn cơm với rau và cá. Buổi tối tôi ăn ít và thích đi dạo cùng bạn bè. Tôi nghĩ rằng, ăn uống lành mạnh và vận động thường xuyên giúp cơ thể luôn khỏe mạnh và vui vẻ.

我喜欢吃水果和蔬菜,因为它们对身体很好。每天早上我喝牛奶,不喝可乐或者其他饮料。中午我常吃米饭配蔬菜和鱼。晚上我吃得不多,喜欢和朋友去散步。我觉得,健康的饮食和经常运动可以让人更快乐、更健康。

Wǒ xǐhuān chī shuǐguǒ hé shūcài, yīnwèi tāmen duì shēntǐ hěn hǎo. Měitiān zǎoshang wǒ hē niúnǎi, bù hē kělè huòzhě qítā yǐnliào. Zhōngwǔ wǒ cháng chī mǐfàn pèi shūcài hé yú. Wǎnshàng wǒ chī de bù duō, xǐhuān hé péngyǒu qù sànbù. Wǒ juéde, jiànkāng de yǐnshí hé jīngcháng yùndòng kěyǐ ràng rén gèng kuàilè, gèng jiànkāng.

Bài luyện dịch đoạn văn: Trung → Việt

1.

我在大学学习中文已经一年了。刚开始的时候,我觉得发音很难,现在好多了。我的老师很热情,总是鼓励我们多说多练。下课以后,我喜欢听中文歌,看中国电影,这样可以学到很多新词。我希望明年能去中国留学。

Wǒ zài dàxué xuéxí Zhōngwén yǐjīng yī nián le. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ juéde fāyīn hěn nán, xiànzài hǎo duō le. Wǒ de lǎoshī hěn rèqíng, zǒng shì gǔlì wǒmen duō shuō duō liàn. Xiàkè yǐhòu, wǒ xǐhuān tīng Zhōngwén gē, kàn Zhōngguó diànyǐng, zhèyàng kěyǐ xué dào hěn duō xīn cí. Wǒ xīwàng míngnián néng qù Zhōngguó liúxué.

Tôi đã học tiếng Trung ở đại học được một năm. Lúc mới bắt đầu, tôi thấy phát âm rất khó, nhưng bây giờ khá hơn nhiều. Giáo viên của tôi rất nhiệt tình, luôn khuyến khích chúng tôi nói và luyện tập nhiều. Sau giờ học, tôi thích nghe nhạc tiếng Trung, xem phim Trung Quốc — như vậy có thể học được nhiều từ mới. Tôi hy vọng năm sau có thể đi du học Trung Quốc.

2.

我的家不大,但很温暖。爸爸喜欢种花,妈妈喜欢做饭。每天晚上我们一起吃晚饭,聊天或者看电视。周末的时候,全家去公园散步,空气很好,大家都很开心。我觉得有家人陪在身边是最幸福的事。

Wǒ de jiā bù dà, dàn hěn wēnnuǎn. Bàba xǐhuān zhòng huā, māma xǐhuān zuò fàn. Měitiān wǎnshang wǒmen yīqǐ chī wǎnfàn, liáotiān huòzhě kàn diànshì. Zhōumò de shíhou, quánjiā qù gōngyuán sànbù, kōngqì hěn hǎo, dàjiā dōu hěn kāixīn. Wǒ juéde yǒu jiārén péi zài shēnbiān shì zuì xìngfú de shì.

Nhà tôi không lớn nhưng rất ấm cúng. Bố tôi thích trồng hoa, mẹ tôi thích nấu ăn. Mỗi tối, chúng tôi cùng ăn cơm, trò chuyện hoặc xem TV. Cuối tuần, cả nhà đi dạo ở công viên, không khí trong lành, ai cũng vui vẻ. Tôi cảm thấy có gia đình bên cạnh là điều hạnh phúc nhất.

3. 

我爸爸是一名司机,他每天早上六点出门,晚上才回家。虽然很辛苦,但他从不抱怨。妈妈在银行工作,平时也很忙。为了让我们过得更好,他们一直努力工作。我很感动,也想以后为他们做点什么。

Wǒ bàba shì yī míng sījī, tā měitiān zǎoshang liù diǎn chūmén, wǎnshàng cái huí jiā. Suīrán hěn xīnkǔ, dàn tā cóng bù bàoyuàn. Māma zài yínháng gōngzuò, píngshí yě hěn máng. Wèile ràng wǒmen guò de gèng hǎo, tāmen yīzhí nǔlì gōngzuò. Wǒ hěn gǎndòng, yě xiǎng yǐhòu wèi tāmen zuò diǎn shénme.

Bố tôi là một tài xế, mỗi sáng sáu giờ ông ra khỏi nhà, tối muộn mới về. Dù rất vất vả, nhưng ông chưa bao giờ than phiền. Mẹ tôi làm việc ở ngân hàng, bình thường cũng rất bận. Để cho chúng tôi có cuộc sống tốt hơn, bố mẹ luôn làm việc chăm chỉ. Tôi rất cảm động và muốn sau này làm điều gì đó cho họ.

4.

上个周末天气很好,我和朋友去爬山。山不高,但是风景很漂亮。我们带了水果和水,在山上休息了一会儿,还拍了很多照片。下山以后,我们去吃火锅,大家都吃得很开心。

Shàng gè zhōumò tiānqì hěn hǎo, wǒ hé péngyǒu qù pá shān. Shān bù gāo, dànshì fēngjǐng hěn piàoliang. Wǒmen dài le shuǐguǒ hé shuǐ, zài shān shàng xiūxi le yī huìr, hái pāi le hěn duō zhàopiàn. Xià shān yǐhòu, wǒmen qù chī huǒguō, dàjiā dōu chī de hěn kāixīn.

Cuối tuần trước, thời tiết rất đẹp, tôi và bạn đi leo núi. Núi không cao nhưng phong cảnh rất đẹp. Chúng tôi mang theo trái cây và nước, nghỉ ngơi một lúc trên núi rồi chụp nhiều ảnh. Sau khi xuống núi, chúng tôi đi ăn lẩu, ai cũng ăn rất vui vẻ.

5.

我每天早上跑步半个小时,然后吃早饭。午饭以后我不马上工作,而是休息十分钟。晚上下班回家,我常常和朋友打羽毛球。运动让我觉得更有力气,也睡得更好。我希望自己能一直保持健康。

Wǒ měitiān zǎoshang pǎobù bàn gè xiǎoshí, ránhòu chī zǎofàn. Wǔfàn yǐhòu wǒ bù mǎshàng gōngzuò, ér shì xiūxi shí fēnzhōng. Wǎnshàng xiàbān huí jiā, wǒ chángcháng hé péngyǒu dǎ yǔmáoqiú. Yùndòng ràng wǒ juéde gèng yǒu lìqì, yě shuì de gèng hǎo. Wǒ xīwàng zìjǐ néng yīzhí bǎochí jiànkāng.

Mỗi sáng tôi chạy bộ nửa tiếng rồi ăn sáng. Sau bữa trưa tôi không làm việc ngay mà nghỉ mười phút. Buổi tối sau khi tan làm về nhà, tôi thường chơi cầu lông với bạn. Tập thể dục khiến tôi cảm thấy khỏe hơn và ngủ ngon hơn. Tôi hy vọng mình có thể luôn giữ được sức khỏe tốt.

4.4. Dịch có từ khóa gợi ý (sắp xếp câu/điền từ hoàn chỉnh câu)

Phần 1: Sắp xếp câu đúng trật tự

1. 他每天骑自行车上班。

Tā měitiān qí zìxíngchē shàngbān.

Anh ấy đi làm bằng xe đạp mỗi ngày.

2. 我昨天看了一部中国电影。

Wǒ zuótiān kàn le yī bù Zhōngguó diànyǐng.

Hôm qua tôi xem một bộ phim Trung Quốc.

3. 他们下午去打篮球。

Tāmen xiàwǔ qù dǎ lánqiú.

Buổi chiều họ đi chơi bóng rổ.

4. 我想买一杯咖啡。

Wǒ xiǎng mǎi yī bēi kāfēi.

Tôi muốn mua một ly cà phê.

5. 我们下个星期去北京旅游。

Wǒmen xià gè xīngqī qù Běijīng lǚyóu.

Tuần sau chúng tôi sẽ đi du lịch Bắc Kinh.

6. 她正在写作业。

Tā zhèngzài xiě zuòyè.

Cô ấy đang làm bài tập.

7. 爸爸在客厅看报纸。

Bàba zài kètīng kàn bàozhǐ.

Bố đang đọc báo trong phòng khách.

8. 今天天气很好。

Jīntiān tiānqì hěn hǎo.

Thời tiết hôm nay rất đẹp.

9. 老师给我们讲新课。

Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng xīn kè.

Giáo viên giảng bài mới cho chúng tôi.

10. 我周末常跟朋友吃饭。

Wǒ zhōumò cháng gēn péngyǒu chīfàn.

Cuối tuần tôi thường ăn cơm cùng bạn bè.

Phần 2: Điền từ hoàn chỉnh câu

1. 我早上  点起床。

Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.

Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.

2. 妈妈在 厨房 做饭。

Māma zài chúfáng zuòfàn.

Mẹ đang nấu ăn trong bếp.

3. 我喜欢 中国 音乐。

Wǒ xǐhuān Zhōngguó yīnyuè.

Tôi thích nhạc Trung Quốc.

4. 今天下午我去  朋友。

Jīntiān xiàwǔ wǒ qù kàn péngyǒu.

Chiều nay tôi đi thăm bạn.

5. 他昨天  去学校。

Tā zuótiān méi qù xuéxiào.

Hôm qua anh ấy không đi học.

6. 弟弟  喜欢打游戏。

Dìdi hěn xǐhuān dǎ yóuxì.

Em trai rất thích chơi game.

7. 我们 一起 去超市买水果。

Wǒmen yīqǐ qù chāoshì mǎi shuǐguǒ.

Chúng tôi cùng đi siêu thị mua hoa quả.

8. 昨天天气  冷。

Zuótiān tiānqì tài lěng.

Hôm qua trời lạnh quá.

9. 她在图书馆 看书

Tā zài túshūguǎn kàn shū.

Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.

10. 我 已经 吃饭了。

Wǒ yǐjīng chīfàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

5. Phương pháp và lưu ý giúp luyện dịch HSK 3 hiệu quả

Để luyện đọc dịch HSK 3 hiệu quả, người học cần hiểu ý chính của cả câu thay vì dịch từng từ. Quan trọng hơn là phải nắm vững cấu trúc ngữ pháp và luyện tập phản xạ chuyển đổi song ngữ thật nhuần nhuyễn. 7 phương pháp sau đây giúp bạn hiểu sâu và dịch tự nhiên hơn:

  • Dịch ý, không dịch từ: Thay vì dịch từng từ tiếng Trung sang tiếng Việt, hãy tập trung vào việc truyền tải trọn vẹn ý nghĩa của cả câu một cách tự nhiên nhất.
  • Phân tích cấu trúc trước khi dịch: Trước khi tra từ, bạn nên xác định rõ chủ ngữ, vị ngữ và đặc biệt là các trợ từ then chốt (了, 着, 过) để nắm bắt chính xác thì và trạng thái của hành động.
  • Luyện tập dịch hai chiều: Việc dịch cả Trung - Việt lẫn Việt - Trung sẽ giúp bạn hình thành tư duy song ngữ linh hoạt, từ đó phản xạ nhanh hơn trong giao tiếp và làm bài thi.
  • Tư duy theo cụm từ: Thay vì chỉ học từng chữ rời rạc, hãy ghi nhớ cả những cụm từ, cấu trúc cố định. Cách này giúp bạn tư duy trực tiếp bằng tiếng Trung theo từng khối ý nghĩa (như cụm danh từ, cụm động từ), nhờ đó câu văn sẽ mạch lạc và trôi chảy hơn, giống với cách tư duy của người bản ngữ.
  • Xác định ý chính - ý phụ: Kỹ năng này giúp bạn sắp xếp các thành phần câu một logic, đảm bảo ý quan trọng nhất được nhấn mạnh và câu văn rõ ràng, dễ hiểu.
  • Dịch để hiểu - rồi mới dịch để nói: Đầu tiên, hãy dịch thầm trong đầu để thấu hiểu nội dung. Sau khi đã nắm chắc ý, mới bắt đầu bước dịch lại để diễn đạt thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh và chuẩn xác.
bai-tap-luyen-dich-tieng-trung-hsk-3-co-dap-an
7 cách luyện dịch HSK 3 hiệu quả giúp nắm chắc ngữ pháp, mở rộng từ vựng và tăng điểm nhanh

Lưu ý khi luyện dịch HSK 3 quan trọng:

Nắm vững phương pháp là bước đầu tiên, nhưng để bài dịch thực sự hoàn hảo và tránh những lỗi đáng tiếc, bạn cần ghi nhớ ngay 4 lưu ý g sau đây.

  • Đọc kỹ trước khi dịch: Học viên đừng vội viết ngay, hãy hiểu toàn ý câu trước khi bắt đầu dịch.
  • Giữ đúng cấu trúc tiếng Trung: Tránh “Việt hóa” quá mức, vì việc này dễ khiến câu sai trật tự khi dịch ngược lại.
  • Kiểm tra lại bản dịch: Bạn nên so sánh với bản gốc và chú ý các điểm ngữ pháp như 了 (le), 过 (guò), 把 (), 被 (bèi).
  • Học ít nhưng đều: Mỗi ngày bạn chỉ cần luyện 5 - 10 câu nhưng phải dịch kỹ, hiểu sâu từng cấu trúc để nhớ lâu và dùng chuẩn hơn.

Việc luyện dịch HSK 3 không chỉ giúp bạn nắm chắc ngữ pháp và từ vựng, mà còn rèn khả năng tư duy song ngữ. Dù trong đề HSK 3 cũ phần dịch chưa được kiểm tra trực tiếp, nhưng ở phiên bản HSK 3 (9 bậc mới), phần dịch chính thức được đưa vào và là phần thi bắt buộc từ cấp độ 7 đến 9.

Do đó, đầu tư thời gian luyện dịch ngay bây giờ chính là sự chuẩn bị thông minh nhất, giúp bạn không những dễ dàng vượt ải HSK 3 mà còn tự tin tiến xa hơn trên hành trình chinh phục Hán ngữ.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí