Luyện từ vựng HSK 5: Bài tập theo dạng đề thi kèm đáp án chi tiết
Luyện từ vựng HSK 5 hiệu quả nhất không phải là đọc đi đọc lại danh sách 2500 từ mà là thực hành với bài tập sát đề thi thật. Ở bài viết này, Học Bá Education sẽ tổng hợp các dạng bài tập từ vựng HSK 5 theo đúng format đề thi, kèm đáp án chi tiết và giải thích để bạn vừa luyện vừa hiểu sâu cách dùng từ.
1. Bài tập 1 - Điền từ vào chỗ trống (选词填空))
Dạng bài điền từ vào chỗ trống (选词填空) giúp bạn rèn luyện khả năng nhận diện nghĩa của từ, hiểu ngữ cảnh câu và lựa chọn từ phù hợp. Khi luyện tập thường xuyên, bạn quen với cách sử dụng từ trong câu và cải thiện kỹ năng làm các dạng điền từ và đọc hiểu.
Yêu cầu: Chọn từ thích hợp nhất trong ngân hàng từ vựng bên dưới để điền vào chỗ trống trong mỗi câu. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.
Từ vựng cần điền: 爱惜 安慰 报酬 比例 标志 表达 表现 表扬 承认 承受 程度 才能 参考 材料 操心 差距 成果 成就 诚恳 迟早 重复 抽空 彼此 悲观 病毒 把握 观察 规律 和谐 居然 尽管 哪怕 独立 发挥 反应 否则 复杂 待遇 |
1) 作为项目经理,他必须______很大的工作压力。虽然______很高,但他从不______自己的失误。
2) 这位年轻人的工作______非常出色,充分______了自己的______。
3) 污染的______已经达到了严重程度,这______着环境保护工作刻不容缓。我们要______每一滴水。
4) 学生在写论文时要______大量的学术______,不能______别人的观点。
5) 这个研究团队取得了重大的科研______,他们的______得到了国际认可。
6) 两个班级的学习成绩存在明显的______。老师态度______地指出问题。
7) 邻里之间应该______帮助,建设______社区。我们要______这次机会,认真______周围的事物。
8) 疫情期间,______ 在全球传播,很多人感到不安。但我们不能太 ______。
9) 领导______了他在项目中的突出______,这是他职业生涯的重要______。
10) 很累,他______坚持学习。这个问题非常,需要______思考的能力。
11) 公司的员工______很好,但更重要的是企业的道德标准。每个人都要______地______自己的特长。
12) 父母不用太______,孩子______会长大的。______遇到困难,也要保持乐观的态度。
2. Bài tập 2 - Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (排列顺序)
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh giúp bạn luyện tập cách kết hợp từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung. Khi làm dạng bài này, bạn cần hiểu rõ vai trò của từng từ trong câu và sắp xếp đúng thứ tự để tạo thành câu có nghĩa.
Yêu cầu: Sắp xếp lại các từ bị xáo trộn dưới đây để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có nghĩa.
1) 责任 / 的 / 承担 / 公司 / 应该 / 社会 / 每个
2) 一定 / 保持 / 学习 / 的 / 我们 / 态度 / 要 / 谦虚
3) 能力 / 发挥 / 才能 / 取得 / 成功 / 的 / 充分 / 自己
4) 方式 / 是 / 的 / 解决 / 问题 / 最好 / 沟通 / 这个
5) 反应 / 情况 / 市场 / 了 / 变化 / 迅速 / 产品 / 的 / 这个
6) 珍惜 / 应该 / 时间 / 我们 / 每一分钟 / 的
7) 独立 / 能力 / 培养 / 要 / 孩子 / 的 / 思考
8) 传统 / 文化 / 保持 / 我们 / 的 / 要 / 中国
9) 很 / 待遇 / 公司 / 员工 / 好 / 这家 / 的
10) 采访 / 记者 / 了 / 著名 / 这位 / 科学家
11) 财产 / 爱惜 / 公共 / 要 / 大家 / 都
12) 创造 / 机会 / 更多 / 为 / 的 / 年轻人 / 我们 / 要
3. Bài tập 3: Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa (同义词 - 反义词)
Để hiểu rõ hơn về mối quan hệ ý nghĩa giữa các từ trong tiếng Trung, bạn nên ôn luyện từ vựng HSK 5 qua dạng bài tập sau. Khi luyện tập, bạn ghi nhớ nghĩa của từ, học được cách phân biệt từ có nghĩa tương tự và từ có nghĩa đối lập. Nhờ đó, sử dụng từ vựng chính xác hơn trong các ngữ cảnh khác nhau.
3.1. Bài tập chọn từ đồng nghĩa (同义词)
Ôn luyện từ vựng HSK 5 qua dạng bài tập chọn từ đồng nghĩa giúp bạn rèn luyện khả năng nhận biết các từ có nghĩa tương tự nhau nhưng khác về sắc thái hoặc cách sử dụng. Đây là kỹ năng rất quan trọng khi học từ vựng HSK 5, vì nhiều từ có nghĩa gần giống nhau và dễ gây nhầm lẫn trong bài đọc hoặc bài thi.
Yêu cầu: Đọc câu hỏi và chọn từ có nghĩa gần nhất với từ được in đậm trong các đáp án cho sẵn.
1) 我们应该珍惜现在拥有的一切。
A. 爱惜 B. 保护 C. 保存 D. 维护
2) 这个问题很复杂,需要仔细分析。
A. 困难 B. 麻烦 C. 繁琐 D. 简单
3) 他对这个提议的反应非常积极。
A. 态度 B. 回应 C. 看法 D. 意见
4) 他承担了这个项目的全部责任。
A. 负责 B. 担任 C. 接受 D. 承认
5) 这家公司的待遇很不错。
A. 对待 B. 报酬 C. 招待 D. 接待
6) 我们要保持良好的学习态度。
A. 维持 B. 保存 C. 保护 D. 留住
7) 他的工作表现非常出色。
A. 成绩 B. 表演 C. 表达 D. 显示
8) 研究取得了重要成果。
A. 结果 B. 成就 C. 效果 D. 后果
9) 两国之间的经济差距越来越大。
A. 差别 B. 距离 C. 区别 D. 不同
10) 他态度很诚恳,让人信任。
A. 真诚 B. 诚实 C. 认真 D. 老实
11) 这个想法还不够成熟。
A. 完善 B. 完美 C. 成功 D. 完整
12) 他终于承认了自己的错误。
A. 认为 B. 同意 C. 接受 D. 承担
3.2. Bài tập chọn từ trái nghĩa (反义词)
Bạn sẽ mở rộng vốn từ bằng cách hiểu rõ mối quan hệ đối lập giữa các từ vựng trong tiếng Trung. Đồng thời, bạn có thể dễ dàng phân biệt sắc thái nghĩa của từ và ghi nhớ từ vựng HSK 5 hệ thống hơn, đặc biệt hữu ích cho các phần đọc hiểu và điền từ trong đề thi.
Yêu cầu: Đọc câu hỏi và chọn từ có nghĩa trái ngược với từ được in đậm trong các đáp án cho sẵn.
1) 这个孩子很独立,什么都自己做。
A. 自由 B. 依赖 C. 主动 D. 被动
2) 这个方法很简单,一学就会。
A. 容易 B. 复杂 C. 困难 D. 麻烦
3) 他对未来很悲观,总是担心失败。
A. 消极 B. 乐观 C. 积极 D. 害怕
4) 这个想法已经很成熟了,可以实施。
A. 完美 B. 幼稚 C. 简单 D. 复杂
5) 他承认了自己的错误。
A. 同意 B. 接受 C. 否认 D. 承担
6) 老师表扬了学习进步的学生。
A. 鼓励 B. 批评 C. 赞美 D. 夸奖
7) 他的态度非常诚恳,让人信任。
A. 真诚 B. 虚伪 C. 认真 D. 客气
8) 他对这个提议的反应很积极。
A. 主动 B. 热情 C. 消极 D. 快速
9) 经过努力,他终于成功了。
A. 胜利 B. 失败 C. 完成 D. 达到
10) 这个地方很安全,不用担心。
A. 平安 B. 危险 C. 放心 D. 稳定
11) 他为人很谦虚,从不骄傲。
A. 客气 B. 骄傲 C. 礼貌 D. 诚实
12) 这件事情很重要,必须认真对待。
A. 严重 B. 次要 C. 关键 D. 必要
4. Bài tập 4: Câu hỏi trắc nghiệm (选择题)
Bạn sẽ nhận diện nghĩa của từ và lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh câu dễ dàng khi ôn luyện từ vựng HSK 5 qua bài tập câu hỏi trắc nghiệm. Đây cũng là dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra và đề thi HSK 5.
Yêu cầu: Đọc câu hỏi và chọn từ thích hợp nhất trong các đáp án cho sẵn để hoàn thành câu.
1) 只要努力学习,____能取得好成绩。
A. 必然 B. 未必 C. 不免 D. 难免
2) 这家公司的员工____很好,工资高、福利多。
A. 待遇 B. 对待 C. 招待 D. 接待
3) 作为经理,他必须____更多的责任。
A. 负责 B. 承担 C. 担任 D. 担心
4) 我们要____这个好传统,不能让它消失。
A. 保持 B. 保存 C. 维持 D. 保护
5) 你必须按时完成作业,____会影响你的成绩。
A. 不然 B. 否则 C. 要不 D. 以上都对
6) 他的____在于能够快速适应新环境。
A. 长处 B. 好处 C. 益处 D. 优点
7) 这个计划很有____性,值得认真考虑。
A. 创造 B. 创新 C. 创作 D. 发明
8) 中国的____文化源远流长,影响深远。
A. 传统 B. 传说 C. 传播 D. 传递
9) 这个问题非常____,需要专家来解决。
A. 困难 B. 复杂 C. 麻烦 D. 难办
10) 他____了很大的压力,但从不抱怨。
A. 承担 B. 承受 C. 接受 D. 忍受
11) 记者____了几位成功的企业家。
A. 访问 B. 采访 C. 拜访 D. 面试
12) 这个孩子很____,什么事都自己处理。
A. 自由 B. 独立 C. 自主 D. 单独
5. Bài tập 5 - Viết đoạn văn từ từ cho sẵn (看词写短文)
Viết đoạn văn từ từ cho sẵn sẽ hỗ trợ bạn luyện tập khả năng vận dụng từ vựng HSK 5 vào ngữ cảnh thực tế. Khi làm bài, bạn cần hiểu nghĩa của các từ được cho và sắp xếp chúng thành một đoạn văn logic, mạch lạc.
Yêu cầu: Dựa vào các từ gợi ý, hãy viết một đoạn văn khoảng 80 chữ. Bạn cần sử dụng đầy đủ tất cả các từ đã cho và đảm bảo đoạn văn có nội dung rõ ràng, đúng ngữ pháp.
(1) Đề 1: 成功的要素 (Yếu tố của thành công)
Từ bắt buộc: 独立、发挥、创造、承担、必然
(2) Đề 2: 时间管理 (Quản lý thời gian)
Từ bắt buộc: 珍惜、保持、否则、效率、态度
(3) Đề 3: 工作与待遇 (Công việc và đãi ngộ)
Từ bắt buộc: 待遇、承担、表现、报酬、诚恳
(4) Đề 4: 文化传承 (Kế thừa văn hóa)
Từ bắt buộc: 传统、珍惜、复杂、观察、规律
(5) Đề 5: 个人成长 (Phát triển bản thân)
Từ bắt buộc: 成熟、差距、参考、成就、迟早
6. Bài tập 6 - Chọn từ đúng nghĩa trong ngữ cảnh (词语辨析)
Bạn có thể rèn luyện khả năng phân biệt các từ có nghĩa gần giống nhau và lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh cụ thể khi làm dạng bài chọn từ đúng nghĩa.
Yêu cầu: Đọc mỗi câu sau và chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống ( ) dựa trên ngữ cảnh của câu.
1. 经过这次失败,他终于( )了自己的错误,并决定以后更加努力。
A. 认识 B. 了解 C. 知道 D. 理解
2. 天气预报说今天下午可能会下雨,但( )下起了大雨,大家都没带伞。
A. 忽然 B. 突然 C. 猛然 D. 逐渐
3. 她对自己的工作非常( ),从来不迟到早退,也总是把任务完成得很好。
A. 认真 B. 仔细 C. 细心 D. 严谨
4. 虽然他已经道歉了,但我心里还是觉得有点( ),因为他上次也犯过同样的错误。
A. 不满 B. 遗憾 C. 失望 D. 生气
5. 这个计划需要大家( )讨论后才能决定,不能一个人说了算。
A. 一起 B. 共同 C. 联合 D. 集体
6. 公司决定( )他为销售部经理,负责整个部门的工作。
A. 担任 B. 承担 C. 担心 D. 负责
7. 这个问题非常( ),涉及很多方面,需要专家来解决。
A. 困难 B. 复杂 C. 麻烦 D. 艰难
8. 他的工作( )一直很出色,所以今年又得到了公司的表扬。
A. 表现 B. 表演 C. 表达 D. 显示
9. 两国之间的文化( )很大,需要相互理解和尊重。
A. 差别 B. 差距 C. 区别 D. 不同
10. 这次考试的结果( )了他最近学习不够努力的事实。
A. 反应 B. 反映 C. 表现 D. 说明
11. 父母( )了很大的压力,为了给孩子更好的生活条件。
A. 承担 B. 承受 C. 接受 D. 担负
12. 他态度非常( ),主动承认了自己的错误,让大家很感动。
A. 真诚 B. 诚恳 C. 老实 D. 坦白
7. Gợi ý ôn tập từ vựng HSK 5 hiệu quả
Ôn luyện từ vựng HSK 5 đúng cách giúp bạn nhớ lâu và sử dụng được từ trong bài thi hay không. Bạn nên kết hợp giữa ôn tập theo chu kỳ, luyện đọc và làm bài tập thực tế để củng cố kiến thức thay vì chỉ học thuộc lòng. Dưới đây là một số cách ôn tập từ vựng HSK 5 hiệu quả:
- Ôn lại từ theo chu kỳ tăng dần như 1 ngày - 3 ngày - 7 ngày - 14 ngày - 30 ngày để hạn chế quên từ. Đồng thời, bạn có thể thể sử dụng flashcard và lịch ôn tập tự động.
- Bạn nên học kèm cụm từ đi cùng (collocation) và câu ví dụ. Ví dụ, khi học 发展 (phát triển), bạn học thêm các cụm như 经济发展 (phát triển kinh tế), 可持续发展 (phát triển bền vững, 发展迅速 (phát triển nhanh).
- Đọc tài liệu tiếng Trung theo cấp độ HSK cũng giúp bạn vừa luyện đọc vừa củng cố từ vựng. Một số nguồn học phổ biến là The Chairman's Bao (tin tức theo cấp độ HSK) hoặc Du Chinese (bài đọc kèm audio), rất phù hợp cho người đang ôn thi HSK 5.
- Sau khi học một nhóm từ mới, bạn hãy làm thử các dạng bài như điền từ, đọc hiểu hoặc viết đoạn văn để kiểm tra mức độ hiểu và khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh.

Học Bá Education đã xây dựng hệ thống học tập (LMS) tích hợp AI giúp quá trình ôn tập hiệu quả hơn. Hệ thống cung cấp flashcard phân tầng theo trình độ, trong đó từ vựng HSK 5 được bổ sung thêm thành ngữ, từ gần nghĩa và từ trái nghĩa để bạn hiểu sâu hơn về cách dùng.
Bên cạnh đó, mentor đồng hành hỗ trợ chữa bài viết và góp ý cách sử dụng từ vựng, giúp bạn áp dụng kiến thức vào thực tế và cải thiện kỹ năng làm bài thi.
Gợi ý đáp án: Bài tập 1 – Điền từ vào chỗ trống 1. 作为项目经理,他必须承受很大的工作压力。虽然报酬很高,但他从不承认自己的失误。 /Zuòwéi xiàngmù jīnglǐ, tā bìxū chéngshòu hěn dà de gōngzuò yālì. Suīrán bàochóu hěn gāo, dàn tā cóng bù chéngrèn zìjǐ de shīwù./ Là quản lý dự án, anh ấy phải chịu đựng áp lực công việc rất lớn. Mặc dù thù lao cao nhưng anh ấy không bao giờ thừa nhận sai lầm của mình. 2. 这位年轻人的工作表现非常出色,充分发挥了自己的才能。 /Zhè wèi niánqīngrén de gōngzuò biǎoxiàn fēicháng chūsè, chōngfèn fāhuī le zìjǐ de cáinéng./ Hiệu suất công việc của người trẻ này rất xuất sắc, đã phát huy đầy đủ tài năng của mình. 3. 污染的程度已经达到了严重程度,这标志着环境保护工作刻不容缓。我们要爱惜每一滴水。 /Wūrǎn de chéngdù yǐjīng dádào le yánzhòng chéngdù, zhè biāozhì zhe huánjìng bǎohù gōngzuò kè bù róng huǎn. Wǒmen yào àixī měi yī dī shuǐ./ Mức độ ô nhiễm đã trở nên nghiêm trọng, điều này đánh dấu rằng việc bảo vệ môi trường là rất cấp bách. Chúng ta cần trân trọng từng giọt nước. 4. 学生在写论文时要参考大量的学术材料,不能重复别人的观点。 Khi viết luận văn, sinh viên cần tham khảo nhiều tài liệu học thuật và không nên lặp lại quan điểm của người khác. 5. 这个研究团队取得了重大的科研成果,他们的成就得到了国际认可。 /Zhège yánjiū tuánduì qǔdé le zhòngdà de kēyán chéngguǒ, tāmen de chéngjiù dédào le guójì rènkě./ Nhóm nghiên cứu này đã đạt được thành quả khoa học quan trọng và thành tựu của họ được quốc tế công nhận. 6. 两个班级的学习成绩存在明显的差距。老师态度诚恳地指出问题。 /Liǎng gè bānjí de xuéxí chéngjì cúnzài míngxiǎn de chājù. Lǎoshī tàidù chéngkěn de zhǐchū wèntí./ Thành tích học tập giữa hai lớp có khoảng cách rõ rệt. Giáo viên chân thành chỉ ra vấn đề. 7. 邻里之间应该彼此帮助,建设和谐社区。我们要把握这次机会,认真观察周围的事物。 Hàng xóm nên giúp đỡ lẫn nhau để xây dựng cộng đồng hài hòa. Chúng ta cần nắm bắt cơ hội này và quan sát mọi thứ xung quanh. 8. 疫情期间,病毒在全球传播,很多人感到不安。但我们不能太悲观。 /Yìqíng qījiān, bìngdú zài quánqiú chuánbō, hěn duō rén gǎndào bù'ān. Dàn wǒmen bùnéng tài bēiguān./ Trong thời kỳ dịch bệnh, virus lan truyền toàn cầu khiến nhiều người bất an. Nhưng chúng ta không nên quá bi quan. 9. 领导表扬了他在项目中的突出表现,这是他职业生涯的重要成就。 /Lǐngdǎo biǎoyáng le tā zài xiàngmù zhōng de tūchū biǎoxiàn, zhè shì tā zhíyè shēngyá de zhòngyào chéngjiù./ Lãnh đạo khen ngợi thành tích nổi bật của anh ấy trong dự án, đây là thành tựu quan trọng trong sự nghiệp. 10. 尽管很累,他还是坚持学习。这个问题非常复杂,需要独立思考的能力。 /Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishì jiānchí xuéxí. Zhège wèntí fēicháng fùzá, xūyào dúlì sīkǎo de nénglì./ Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì học tập. Vấn đề này rất phức tạp, cần khả năng suy nghĩ độc lập. 11. 这家公司的员工待遇很好,每个人都可以发挥自己的特长。 /Zhè jiā gōngsī de yuángōng dàiyù hěn hǎo, měi gè rén dōu kěyǐ fāhuī zìjǐ de tècháng./ Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt và mỗi người đều có thể phát huy thế mạnh của mình. 12. 父母不用太操心,孩子迟早会长大的。哪怕遇到困难,也要保持乐观的态度。 Cha mẹ không cần quá lo lắng, con cái sớm muộn cũng sẽ trưởng thành. Dù cho gặp khó khăn cũng phải giữ thái độ lạc quan.
Bài tập 2 - Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh 1. 每个公司都应该承担社会责任。 /Měi gè gōngsī dōu yīnggāi chéngdān shèhuì zérèn./ Mỗi công ty đều nên gánh vác trách nhiệm xã hội. 2. 我们一定要保持谦虚的学习态度。 /Wǒmen yídìng yào bǎochí qiānxū de xuéxí tàidù./ Chúng ta nhất định phải giữ thái độ học tập khiêm tốn. 3. 要取得成功,必须充分发挥自己的才能。 /Yào qǔdé chénggōng, bìxū chōngfèn fāhuī zìjǐ de cáinéng./ Muốn đạt được thành công, cần phát huy đầy đủ tài năng của bản thân. 4. 沟通是解决这个问题的最好方式。 /Gōutōng shì jiějué zhège wèntí de zuì hǎo fāngshì./ Giao tiếp là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này. 5. 这个产品迅速反映了市场的变化情况。 /Zhège chǎnpǐn xùnsù fǎnyìng le shìchǎng de biànhuà qíngkuàng./ Sản phẩm này nhanh chóng phản ánh sự thay đổi của thị trường. 6. 我们应该珍惜每一分钟的时间。 /Wǒmen yīnggāi zhēnxī měi yī fēnzhōng de shíjiān./ Chúng ta nên trân trọng từng phút thời gian. 7. 培养孩子独立思考的能力。 /Yào péiyǎng háizi dúlì sīkǎo de nénglì./ Cần bồi dưỡng khả năng suy nghĩ độc lập cho trẻ em. 8. 们要保持中国的传统文化。 /Wǒmen yào bǎochí Zhōngguó de chuántǒng wénhuà./ Chúng ta cần giữ gìn văn hóa truyền thống Trung Quốc. 9. 这家公司的员工待遇很好。 /Zhè jiā gōngsī de yuángōng dàiyù hěn hǎo./ Chế độ đãi ngộ của nhân viên công ty này rất tốt. 10. 记者采访了这位著名科学家。 /Jìzhě cǎifǎng le zhè wèi zhùmíng kēxuéjiā./ Nhà báo đã phỏng vấn vị nhà khoa học nổi tiếng này. 11. 大家都要爱惜公共财产。 /Dàjiā dōu yào àixī gōnggòng cáichǎn./ Mọi người đều phải bảo vệ tài sản công cộng. 12. 我们要为年轻人创造更多的机会。 /Wǒmen yào wèi niánqīngrén chuàngzào gèng duō de jīhuì./ Chúng ta cần tạo ra nhiều cơ hội hơn cho người trẻ.
Bài tập 3: Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa (同义词 - 反义词) Bài tập 3.1 - Chọn từ đồng nghĩa 1. Đáp án: A. 爱惜 (àixī) 爱惜 có nghĩa là yêu quý, trân trọng và giữ gìn những thứ có giá trị như thời gian, tài sản hoặc cơ hội. Từ này có sắc thái gần với 珍惜, đều diễn tả việc trân trọng điều mình đang có. 2. Đáp án: C. 繁琐 (fánsuǒ) 繁琐 nghĩa là rườm rà, phức tạp với nhiều chi tiết nhỏ. Từ này thường dùng để miêu tả công việc, thủ tục hoặc vấn đề cần nhiều bước xử lý. 3. Đáp án: B. 回应 (huíyìng) 回应 nghĩa là phản hồi hoặc trả lời lại một ý kiến, đề xuất hay hành động. Từ này gần nghĩa với 反应 trong một số ngữ cảnh khi nói về phản ứng trước một sự việc. 4. Đáp án: A. 负责 (fùzé) 负责 nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc phụ trách một công việc, nhiệm vụ. Khi nói ai đó 负责 một việc gì tức là người đó phải đảm nhận và chịu trách nhiệm cho việc đó. 5. Đáp án: B. 报酬 (bàochóu) 报酬 nghĩa là thù lao hoặc tiền công nhận được sau khi hoàn thành công việc. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lao động hoặc hợp đồng làm việc. 6. Đáp án: A. 维持 (wéichí) 维持 nghĩa là duy trì hoặc giữ cho một trạng thái tiếp tục tồn tại. Từ này thường dùng với các trạng thái như trật tự, quan hệ, tình hình hoặc thói quen. 7. Đáp án: A. 成绩 (chéngjì) 成绩 nghĩa là thành tích hoặc kết quả đạt được sau quá trình học tập hoặc làm việc. Từ này thường dùng trong giáo dục hoặc đánh giá hiệu quả công việc. 8. Đáp án: A. 结果 (jiéguǒ) 结果 nghĩa là kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hành động. Từ này thường dùng để nói về kết quả của nghiên cứu, sự việc hoặc hành động. 9. Đáp án: A. 差别 (chābié) 差别 nghĩa là sự khác biệt hoặc sự không giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Từ này thường dùng khi so sánh về đặc điểm, chất lượng hoặc mức độ. 10. Đáp án: A. 真诚 (zhēnchéng) 真诚 nghĩa là chân thành, thành thật trong suy nghĩ và hành động. Từ này thường dùng để miêu tả thái độ hoặc tình cảm của một người. 11. Đáp án: A. 完善 (wánshàn) 完善 nghĩa là hoàn thiện, làm cho một kế hoạch, hệ thống hoặc ý tưởng trở nên đầy đủ và tốt hơn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện hoặc phát triển. 12. Đáp án: C. 接受 (jiēshòu) 接受 nghĩa là chấp nhận hoặc tiếp nhận một điều gì đó, như ý kiến, lời xin lỗi, nhiệm vụ hoặc sự thật. Trong ngữ cảnh này, từ này gần nghĩa với 承认 khi nói đến việc thừa nhận sai lầm. Bài tập 3.2 – Chọn từ trái nghĩa (反义词) 1. Đáp án: B. 依赖 (yīlài) 依赖 nghĩa là phụ thuộc, dựa vào người khác. Từ này trái nghĩa với 独立 (độc lập), vì người độc lập có thể tự làm mọi việc mà không cần phụ thuộc. 2. Đáp án: B. 复杂 (fùzá) 复杂 nghĩa là phức tạp, nhiều yếu tố khó hiểu hoặc khó xử lý. Từ này trái nghĩa với 简单 (đơn giản). 3. Đáp án: B. 乐观 (lèguān) 乐观 nghĩa là lạc quan, có thái độ tích cực trước cuộc sống hoặc tương lai. Từ này trái nghĩa với 悲观 (bi quan). 4. Đáp án: B. 幼稚 (yòuzhì) 幼稚 nghĩa là non nớt, chưa trưởng thành về suy nghĩ hoặc hành động. Từ này trái nghĩa với 成熟 (trưởng thành, chín chắn). 5. Đáp án: C. 否认 (fǒurèn) 否认 nghĩa là phủ nhận hoặc không thừa nhận một sự việc. Từ này trái nghĩa với 承认 (thừa nhận). 6. Đáp án: B. 批评 (pīpíng) 批评 nghĩa là phê bình hoặc chỉ ra lỗi sai của ai đó. Từ này trái nghĩa với 表扬 (khen ngợi). 7. Đáp án: B. 虚伪 (xūwěi) 虚伪 nghĩa là giả tạo, không chân thành. Từ này trái nghĩa với 诚恳 (thành khẩn, chân thành). 8. Đáp án: C. 消极 (xiāojí) 消极 nghĩa là tiêu cực, thiếu động lực hoặc không tích cực trong hành động. Từ này trái nghĩa với 积极 (tích cực). 9. Đáp án: B. 失败 (shībài) 失败 nghĩa là thất bại, không đạt được mục tiêu mong muốn. Từ này trái nghĩa với 成功 (thành công). 10. Đáp án: B. 危险 (wēixiǎn) 危险 nghĩa là nguy hiểm, có khả năng gây ra rủi ro hoặc tai nạn. Từ này trái nghĩa với 安全 (an toàn). 11. Đáp án: B. 骄傲 (jiāo’ào) 骄傲 nghĩa là kiêu ngạo, tự mãn về bản thân. Từ này trái nghĩa với 谦虚 (khiêm tốn). 12. Đáp án: B. 次要 (cìyào) 次要 nghĩa là thứ yếu, không quan trọng bằng điều khác. Từ này trái nghĩa với 重要 (quan trọng).
Bài tập 4 - Câu hỏi trắc nghiệm 1. 只要努力学习,必然能取得好成绩。 /Zhǐyào nǔlì xuéxí, bìrán néng qǔdé hǎo chéngjì./ Chỉ cần chăm chỉ học tập thì chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt. Giải thích: 必然 (bìrán): nghĩa là tất yếu, chắc chắn sẽ xảy ra theo quy luật hoặc logic. Từ này thường dùng để nói về kết quả chắc chắn xảy ra sau một quá trình nỗ lực. 2. 这家公司的员工待遇很好,工资高、福利多。 /Zhè jiā gōngsī de yuángōng dàiyù hěn hǎo, gōngzī gāo, fúlì duō./ Chế độ đãi ngộ của nhân viên công ty này rất tốt, lương cao và nhiều phúc lợi. Giải thích: 待遇 (dàiyù): nghĩa là chế độ đãi ngộ hoặc điều kiện làm việc mà nhân viên được hưởng, bao gồm lương, thưởng và các phúc lợi khác. 3. 作为经理,他必须承担更多的责任。 /Zuòwéi jīnglǐ, tā bìxū chéngdān gèng duō de zérèn./ Là quản lý, anh ấy phải gánh vác nhiều trách nhiệm hơn. Giải thích: 承担 (chéngdān): nghĩa là gánh vác hoặc chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ, công việc hoặc hậu quả. 4. 我们要保持这个好传统,不能让它消失。 /Wǒmen yào bǎochí zhège hǎo chuántǒng, bùnéng ràng tā xiāoshī./ Chúng ta phải giữ gìn truyền thống tốt đẹp này, không thể để nó biến mất. Giải thích: 保持 (bǎochí): nghĩa là duy trì hoặc giữ cho một trạng thái tiếp tục tồn tại. 5. 你必须按时完成作业,否则会影响你的成绩。 /Nǐ bìxū ànshí wánchéng zuòyè, fǒuzé huì yǐngxiǎng nǐ de chéngjì./ Bạn phải hoàn thành bài tập đúng hạn, nếu không sẽ ảnh hưởng đến kết quả học tập. Giải thích: 否则 (fǒuzé): nghĩa là nếu không thì, dùng để chỉ hậu quả sẽ xảy ra nếu điều kiện trước đó không được thực hiện. 6. 他的长处在于能够快速适应新环境。 /Tā de chángchù zài yú nénggòu kuàisù shìyìng xīn huánjìng./ Điểm mạnh của anh ấy là có thể nhanh chóng thích nghi với môi trường mới. Giải thích: 长处 (chángchù): nghĩa là điểm mạnh hoặc ưu thế của một người. 7. 这个计划很有创新性,值得认真考虑。 /Zhège jìhuà hěn yǒu chuàngxīn xìng, zhídé rènzhēn kǎolǜ./ Kế hoạch này rất sáng tạo, đáng để cân nhắc nghiêm túc. Giải thích: 创新 (chuàngxīn): nghĩa là đổi mới, tạo ra ý tưởng hoặc phương pháp mới. 9. 中国的传统文化源远流长,影响深远。 /Zhōngguó de chuántǒng wénhuà yuányuǎn liúcháng, yǐngxiǎng shēnyuǎn./ Văn hóa truyền thống Trung Quốc có lịch sử lâu đời và ảnh hưởng sâu rộng. Giải thích: 传统 (chuántǒng): nghĩa là những giá trị, phong tục hoặc văn hóa được truyền lại qua nhiều thế hệ. 10. 这个问题非常复杂,需要专家来解决。 /Zhège wèntí fēicháng fùzá, xūyào zhuānjiā lái jiějué./ Vấn đề này rất phức tạp, cần chuyên gia giải quyết. Giải thích: 复杂 (fùzá): nghĩa là phức tạp, có nhiều yếu tố và khó xử lý. 11. 他承受了很大的压力,但从不抱怨。 /Tā chéngshòu le hěn dà de yālì, dàn cóng bù bàoyuàn./ Anh ấy chịu đựng áp lực rất lớn nhưng không bao giờ phàn nàn. Giải thích: 承受 (chéngshòu): nghĩa là chịu đựng áp lực, cảm xúc hoặc tác động từ bên ngoài. 12. 记者采访了几位成功的企业家。 /Jìzhě cǎifǎng le jǐ wèi chénggōng de qǐyèjiā./ Nhà báo đã phỏng vấn vài doanh nhân thành công. Giải thích: 采访 (cǎifǎng): nghĩa là phỏng vấn để thu thập thông tin, thường dùng trong báo chí hoặc truyền thông.
Bài tập 5 - Viết đoạn văn từ từ cho sẵn (1) Đề 1: 成功的要素 一个人要想成功,首先要学会独立思考,不要总是依赖别人。在学习和工作中,我们要勇敢承担责任,积极发挥自己的优点,并努力创造更多机会。只要坚持下去,不断进步,成功必然会到来。 /Yí gè rén yào xiǎng chénggōng, shǒuxiān yào xuéhuì dúlì sīkǎo, búyào zǒngshì yīlài biérén. Zài xuéxí hé gōngzuò zhōng, wǒmen yào yǒnggǎn chéngdān zérèn, jījí fāhuī zìjǐ de yōudiǎn, bìng nǔlì chuàngzào gèng duō jīhuì. Zhǐyào jiānchí xiàqù, bùduàn jìnbù, chénggōng bìrán huì dàolái./ Muốn thành công, trước hết mỗi người cần học cách suy nghĩ độc lập, không nên lúc nào cũng dựa vào người khác. Trong học tập và công việc, chúng ta phải dũng cảm gánh vác trách nhiệm, phát huy điểm mạnh của bản thân và cố gắng tạo ra nhiều cơ hội hơn. Chỉ cần kiên trì và không ngừng tiến bộ, thành công nhất định sẽ đến. (2) Đề 2: 时间管理 时间管理对学生来说非常重要。我们应该珍惜每一天的时间,保持认真的学习态度,提前安排好自己的任务。否则,不但学习效率会下降,还容易让自己感到紧张和疲惫。只有学会合理分配时间,才能更轻松地完成目标。 /Shíjiān guǎnlǐ duì xuéshēng lái shuō fēicháng zhòngyào. Wǒmen yīnggāi zhēnxī měi yì tiān de shíjiān, bǎochí rènzhēn de xuéxí tàidù, tíqián ānpái hǎo zìjǐ de rènwu. Fǒuzé, bùdàn xuéxí xiàolǜ huì xiàjiàng, hái róngyì ràng zìjǐ gǎndào jǐnzhāng hé píbèi. Zhǐyǒu xuéhuì hélǐ fēnpèi shíjiān, cáinéng gèng qīngsōng de wánchéng mùbiāo./ Quản lý thời gian rất quan trọng đối với học sinh. Chúng ta nên trân trọng từng ngày, giữ thái độ học tập nghiêm túc và sắp xếp nhiệm vụ từ sớm. Nếu không, hiệu suất học tập không chỉ giảm xuống mà còn dễ khiến bản thân căng thẳng, mệt mỏi. Chỉ khi biết phân bổ thời gian hợp lý, bạn mới có thể hoàn thành mục tiêu một cách nhẹ nhàng hơn. (3) Đề 3: 工作与待遇 找工作时,很多人都会先关心待遇和报酬,但这并不是唯一重要的事情。在工作中,一个人愿不愿意承担责任、表现是否稳定,也会影响未来的发展。如果你态度诚恳,做事认真,就更容易得到领导和同事的认可。 /Zhǎo gōngzuò shí, hěn duō rén dōu huì xiān guānxīn dàiyù hé bàochóu, dàn zhè bìng bú shì wéiyī zhòngyào de shìqing. Zài gōngzuò zhōng, yí gè rén yuànbù yuànyì chéngdān zérèn, biǎoxiàn shìfǒu wěndìng, yě huì yǐngxiǎng wèilái de fāzhǎn. Rúguǒ nǐ tàidù chéngkěn, zuòshì rènzhēn, jiù gèng róngyì dédào lǐngdǎo hé tóngshì de rènkě./ Khi tìm việc, nhiều người thường quan tâm trước đến chế độ đãi ngộ và thù lao, nhưng đó không phải là điều duy nhất quan trọng. Trong công việc, việc một người có sẵn sàng gánh vác trách nhiệm hay không, có ổn định hay không cũng ảnh hưởng đến sự phát triển về sau. Nếu bạn có thái độ chân thành và làm việc nghiêm túc, bạn sẽ dễ nhận được sự công nhận từ cấp trên và đồng nghiệp hơn. (4) Đề 4: 文化传承 文化传承是一个复杂而长期的过程。我们不仅要珍惜前人留下来的传统文化,还要通过观察社会变化,了解文化发展的规律。只有把传统与现代生活结合起来,年轻人才会真正接受它,文化也才能继续传承下去。 /Wénhuà chuánchéng shì yí gè fùzá ér chángqī de guòchéng. Wǒmen bùjǐn yào zhēnxī qiánrén liú xiàlái de chuántǒng wénhuà, hái yào tōngguò guānchá shèhuì biànhuà, liǎojiě wénhuà fāzhǎn de guīlǜ. Zhǐyǒu bǎ chuántǒng yǔ xiàndài shēnghuó jiéhé qǐlái, niánqīngrén cái huì zhēnzhèng jiēshòu tā, wénhuà yě cáinéng jìxù chuánchéng xiàqù./ Kế thừa văn hóa là một quá trình phức tạp và lâu dài. Chúng ta không chỉ cần trân trọng nền văn hóa truyền thống mà cha ông để lại, mà còn phải quan sát sự thay đổi của xã hội để hiểu quy luật phát triển của văn hóa. Chỉ khi kết hợp truyền thống với đời sống hiện đại, người trẻ mới thật sự tiếp nhận và văn hóa mới có thể tiếp tục được lưu truyền. (5) Đề 5: 个人成长 在个人成长的过程中,我们会发现自己和优秀的人之间有差距。但这种差距并不可怕,重要的是学会参考别人的经验,不断改进自己。随着时间的积累,一个人的想法会越来越成熟,只要坚持努力,迟早能够取得属于自己的成就。 /Zài gèrén chéngzhǎng de guòchéng zhōng, wǒmen huì fāxiàn zìjǐ hé yōuxiù de rén zhījiān yǒu chājù. Dàn zhè zhǒng chājù bìng bù kěpà, zhòngyào de shì xuéhuì cānkǎo biérén de jīngyàn, bùduàn gǎijìn zìjǐ. Suízhe shíjiān de jīlěi, yí gè rén de xiǎngfǎ huì yuèláiyuè chéngshú, zhǐyào jiānchí nǔlì, chízǎo nénggòu qǔdé shǔyú zìjǐ de chéngjiù./ Trong quá trình phát triển bản thân, chúng ta sẽ nhận ra mình có khoảng cách với những người giỏi hơn. Nhưng khoảng cách đó không đáng sợ, điều quan trọng là biết tham khảo kinh nghiệm của người khác và không ngừng cải thiện bản thân. Theo thời gian, suy nghĩ của mỗi người sẽ ngày càng trưởng thành, chỉ cần kiên trì nỗ lực, sớm muộn bạn cũng sẽ đạt được thành tựu của riêng mình.
Bài tập 6 - Chọn từ đúng nghĩa trong ngữ cảnh 1)经过这次失败,他终于认识了自己的错误,并决定以后更加努力。 /Jīngguò zhè cì shībài, tā zhōngyú rènshi le zìjǐ de cuòwù, bìng juédìng yǐhòu gèngjiā nǔlì./ Sau thất bại này, cuối cùng anh ấy đã nhận ra lỗi sai của mình và quyết định sẽ cố gắng hơn trong tương lai. 2)天气预报说今天下午可能会下雨,但突然下起了大雨,大家都没带伞。 /Tiānqì yùbào shuō jīntiān xiàwǔ kěnéng huì xiàyǔ, dàn tūrán xià qǐ le dàyǔ, dàjiā dōu méi dài sǎn./ Dự báo thời tiết nói chiều nay có thể mưa, nhưng đột nhiên trời đổ mưa to và mọi người đều không mang ô. 3)她对自己的工作非常认真,从来不迟到早退,也总是把任务完成得很好。 /Tā duì zìjǐ de gōngzuò fēicháng rènzhēn, cónglái bù chídào zǎotuì, yě zǒng shì bǎ rènwu wánchéng de hěn hǎo./ Cô ấy rất nghiêm túc với công việc của mình, chưa bao giờ đi muộn về sớm và luôn hoàn thành nhiệm vụ rất tốt. 4)虽然他已经道歉了,但我心里还是觉得有点不满,因为他上次也犯过同样的错误 /Suīrán tā yǐjīng dàoqiàn le, dàn wǒ xīnli háishì juéde yǒudiǎn bùmǎn, yīnwèi tā shàng cì yě fàn guò tóngyàng de cuòwù./ Mặc dù anh ấy đã xin lỗi nhưng tôi vẫn cảm thấy hơi không hài lòng vì lần trước anh ấy cũng mắc lỗi tương tự. 5)这个计划需要大家共同讨论后才能决定,不能一个人说了算。 /Zhège jìhuà xūyào dàjiā gòngtóng tǎolùn hòu cái néng juédìng, bùnéng yí gè rén shuō le suàn./ Kế hoạch này cần mọi người cùng thảo luận rồi mới quyết định, không thể để một người quyết định. 6)公司决定担任他为销售部经理,负责整个部门的工作。 /Gōngsī juédìng dānrèn tā wéi xiāoshòu bù jīnglǐ, fùzé zhěnggè bùmén de gōngzuò./ Công ty quyết định bổ nhiệm anh ấy làm trưởng phòng kinh doanh, phụ trách toàn bộ công việc của bộ phận. 7)这个问题非常复杂,涉及很多方面,需要专家来解决。 /Zhège wèntí fēicháng fùzá, shèjí hěn duō fāngmiàn, xūyào zhuānjiā lái jiějué./ Vấn đề này rất phức tạp, liên quan đến nhiều khía cạnh và cần chuyên gia giải quyết. 8)他的工作表现一直很出色,所以今年又得到了公司的表扬。 /Tā de gōngzuò biǎoxiàn yìzhí hěn chūsè, suǒyǐ jīnnián yòu dédào le gōngsī de biǎoyáng./ Thành tích công việc của anh ấy luôn rất xuất sắc nên năm nay lại được công ty khen ngợi. 9)两国之间的文化差别很大,需要相互理解和尊重。 /Liǎng guó zhījiān de wénhuà chābié hěn dà, xūyào xiānghù lǐjiě hé zūnzhòng./ Sự khác biệt văn hóa giữa hai quốc gia rất lớn nên cần hiểu và tôn trọng lẫn nhau. 10)这次考试的结果反映了他最近学习不够努力的事实。 /Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ fǎnyìng le tā zuìjìn xuéxí bùgòu nǔlì de shìshí./ Kết quả kỳ thi này phản ánh việc gần đây anh ấy học chưa đủ chăm chỉ. 11)父母承受了很大的压力,为了给孩子更好的生活条件。 /Fùmǔ chéngshòu le hěn dà de yālì, wèile gěi háizi gèng hǎo de shēnghuó tiáojiàn./ Cha mẹ chịu đựng rất nhiều áp lực để mang lại điều kiện sống tốt hơn cho con cái. 12)他态度非常诚恳,主动承认了自己的错误,让大家很感动。 /Tā tàidù fēicháng chéngkěn, zhǔdòng chéngrèn le zìjǐ de cuòwù, ràng dàjiā hěn gǎndòng./ Thái độ của anh ấy rất chân thành, chủ động thừa nhận lỗi sai của mình khiến mọi người rất cảm động. |
Khi bạn kết hợp học từ mới với bài tập sát đề thi, đáp án chi tiết và thực hành trong ngữ cảnh cụ thể thì việc luyện từ vựng HSK 5 sẽ hiệu quả hơn. Nếu bạn muốn học bài bản và có người hướng dẫn xuyên suốt, Học Bá Education sẽ đồng hành cùng bạn với lộ trình học, tài liệu và hệ thống luyện tập phù hợp để chinh phục HSK 5 tự tin hơn.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









