Ôn tập từ vựng HSK 5: Tổng hợp tài liệu, phương pháp học và bài tập có đáp án

Tổng hợp tài liệu ôn tập từ vựng HSK 5 theo từng phiên bản (2.0 & 3.0), kèm bài tập thực chiến có đáp án giúp bạn bứt phá điểm số và nhớ từ lâu.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
12/05/2026
Quy tắc biên tập

Bước sang HSK 5, việc học từ vựng không còn dừng lại ở nhận diện mặt chữ mà đòi hỏi khả năng vận dụng linh hoạt trong từng ngữ cảnh. Sự giao thoa giữa hệ 6 bậc và 9 bậc, cùng với khối lượng từ vựng lớn và nhiều cặp từ gần nghĩa dễ gây nhầm lẫn, chính là thử thách lớn đối với người học. Trong bài viết này, Học Bá Education sẽ giúp bạn ôn tập từ vựng HSK 5 một cách hệ thống, đồng thời chia sẻ phương pháp học hiệu quả và 12 dạng bài tập thực chiến để bạn tự tin đạt điểm cao.

1. Tổng hợp tài liệu ôn tập từ vựng HSK 5

Người học từ vựng để lấy chứng chỉ HSK 5 cần phải hiểu cách dùng từ ghép, thành ngữ trong nhiều ngữ cảnh thực tế. Vì vậy, việc lựa chọn tài liệu phù hợp là yếu tố then chốt. Dưới đây là 3 nhóm tài liệu trọng tâm giúp bạn ôn tập hiệu quả, từ củng cố nền tảng đến nâng cao khả năng vận dụng.

tài liệu ôn tập từ vựng hsk 5
Đạt HSK 5 cần vốn từ vựng vững, dùng linh hoạt trong nhiều chủ đề và tài liệu nâng cao

1.1. Trọn bộ 1300 từ mới HSK 5 

Đây là bộ tài liệu trọng tâm dành cho những bạn đã có nền tảng HSK 4 vững vàng. Thay vì học lại toàn bộ, tài liệu tập trung vào 1300 từ vựng mới xuất hiện riêng ở cấp độ HSK 5 của hệ 2.0, giúp bạn tiết kiệm thời gian và học đúng phần cần thiết.

  • Chi tiết nội dung: Bao gồm từ vựng, phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt chính xác và ví dụ minh họa, giúp phân biệt các cặp từ gần nghĩa dễ nhầm lẫn.

  • Phù hợp với: Người đang trong giai đoạn ôn thi nước rút, cần tập trung vào phần từ mới và tối ưu hiệu quả học.

[Tải ngay file PDF 1300 từ vựng HSK 5 phiên bản 2.0 tại đây]

1.2. Trọn bộ 2500 từ vựng tích luỹ HSK 1 - HSK 5

Bộ tài liệu này mang tính hệ thống, giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc để xử lý các câu phức và bài đọc dài trong HSK 5. File được thiết kế linh hoạt, hỗ trợ việc tự học và kiểm soát tiến độ hiệu quả.

  • Chi tiết nội dung: Danh sách đầy đủ 2500 từ từ cấp độ 1 đến cấp độ 5. File được thiết kế tối ưu để bạn có thể tự tạo Flashcard hoặc nạp vào các phần mềm học tập như Anki, Quizlet.

  • Phù hợp với: Người muốn rà soát lại toàn bộ lỗ hổng kiến thức từ sơ cấp đến trung cấp, đảm bảo không bị mất điểm ở những từ vựng căn bản.

[Tải ngay file PDF 2500 từ vựng HSK 5 phiên bản 2.0 tại đây]

1.3. Trọn bộ 4.316 từ vựng HSK 5 3.0 

Nếu mục tiêu của bạn không chỉ dừng lại ở việc “đỗ” mà còn hướng đến điểm số cao (250 - 300) hoặc săn học bổng như CSC, thì đây là bộ tài liệu nâng cao không thể thiếu.

  • Chi tiết nội dung: Bao gồm 4.316 từ vựng chuyên sâu thường xuất hiện trong các bài đọc báo chí, kinh tế, xã hội và các thành ngữ (Chengyu) cao cấp.

  • Phù hợp với: Những bạn định hướng du học, làm việc trong môi trường chuyên nghiệp hoặc muốn nâng cao trình độ đọc hiểu các văn bản học thuật phức tạp.

[Tải ngay file PDF 4.316 từ vựng HSK 5 phiên bản 3.0 tại đây]

Checklist 10 nhóm từ vựng thường xuất hiện trong đề thi

Dựa trên phân tích hàng trăm đề thi HSK 5 thực tế của Học Bá Education, đây là 10 nhóm từ vựng mà bạn chắc chắn sẽ gặp trong phần Đọc hiểu và Viết. Hãy lưu lại để ưu tiên học trước:

STT

Nhóm chủ đề

Từ vựng tiêu biểu

1

Sự biến đổi / Trạng thái

持续 (chíxù - tiếp tục, kéo dài), 维持 (wéichí - duy trì), 改善 (gǎishàn - cải thiện), 调整 (tiáozhěng - điều chỉnh)

2

Logic & Liên từ

从而 (cóng’ér - từ đó, do đó), 反而 (fǎn’ér - ngược lại), 哪怕 (nǎpà - dù cho), 居然 (jūrán - vậy mà, không ngờ)

3

Nguyên nhân & Kết quả

导致 (dǎozhì - dẫn đến), 因素 (yīnsù - yếu tố), 必然 (bìrán - tất yếu), 既然 (jìrán - đã… thì…)

4

Tính chất / Bản chất

核心 (héxīn - cốt lõi), 关键 (guānjiàn - then chốt), 抽象 (chōuxiàng - trừu tượng), 本质 (běnzhì - bản chất)

5

Cảm xúc & Thái độ

犹豫 (yóuyù - do dự), 期待 (qīdài - mong đợi), 称赞 (chēngzàn - khen ngợi), 严肃 (yánsù - nghiêm túc)

6

Công việc & Sự nghiệp

担任 (dānrèn - đảm nhiệm), 简历 (jiǎnlì - sơ yếu lý lịch), 效率 (xiàolǜ - hiệu suất), 业务 (yèwù - nghiệp vụ)

7

Khoa học & Kỹ thuật

互联网 (hùliánwǎng - internet), 软件 (ruǎnjiàn - phần mềm), 数据 (shùjù - dữ liệu), 实验 (shíyàn - thí nghiệm)

8

Kinh tế & Thị trường

利润 (lìrùn - lợi nhuận), 贸易 (màoyì - thương mại), 股票 (gǔpiào - cổ phiếu), 消费 (xiāofèi - tiêu dùng)

9

Thành ngữ 4 chữ (成语)

莫名其妙 (mòmíngqímiào - khó hiểu), 半途而废 (bàntúérfèi - bỏ dở giữa chừng)

10

Tần suất & Mức độ

极其 (jíqí - cực kỳ), 未必 (wèibì - chưa chắc), 依然 (yīrán - vẫn), 反复 (fǎnfù - lặp đi lặp lại)

2. 4 phương pháp ôn tập từ vựng cho trình độ HSK 5

Dưới đây là 4 phương pháp được đánh giá cao giúp bạn tối ưu thời gian, tăng khả năng phản xạ và ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên, bền vững:

phương pháp ôn tập từ vựng hsk 5
HSK 5 nhiều từ vựng nên cần học theo ngữ cảnh, không chỉ học thuộc lòng

2.1. Học theo cụm từ cố định

Trong đề thi HSK 5, đặc biệt là phần điền từ vào chỗ trống, giám khảo thường kiểm tra khả năng kết hợp từ (搭配 - dāpèi). Nếu chỉ học từ đơn lẻ, bạn sẽ dễ rơi vào tình trạng biết nghĩa nhưng không biết cách dùng chính xác.

Cách thực hiện: Luôn học từ vựng theo công thức [Động từ + Danh từ] hoặc [Tính từ + Danh từ].

Hiệu quả: Giúp bạn làm đúng phần thi sắp xếp câu và viết đoạn văn mà không cần tốn thời gian suy luận về ngữ pháp.

Ví dụ điển hình:

Từ khóa

Cụm từ cố định

Nghĩa

积累 (jīlěi)

积累经验 (jīlěi jīngyàn) / 积累知识 (jīlěi zhīshì)

Tích lũy kinh nghiệm / kiến thức

承担 (chéngdān)

承担责任 (chéngdān zérèn) / 承担后果 (chéngdān hòuguǒ)

Gánh vác trách nhiệm / hậu quả

获得 (huòdé)

获得成功 (huòdé chénggōng) / 获得好评 (huòdé hǎopíng)

Đạt được thành công / nhận được đánh giá tốt

享受 (xiǎngshòu)

享受生活 (xiǎngshòu shēnghuó) / 享受待遇 (xiǎngshòu dàiyù)

Tận hưởng cuộc sống / hưởng đãi ngộ

2.2. Phân tích ngữ cảnh qua các "từ tín hiệu"

Trong bài thi HSK 5, đôi khi bạn không cần dịch hết cả câu vẫn có thể tìm được đáp án đúng nếu biết cách nhìn vào các "từ tín hiệu" xung quanh.

1 - Nhận diện cặp từ tương quan

Cách thực hiện: Khi gặp một liên từ hoặc phó từ, hãy nhìn ngay ra vế câu trước hoặc sau để tìm "mảnh ghép" còn lại. Các từ này luôn đi thành cặp để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân, giả thuyết hoặc tăng tiến.

Hiệu quả: Giúp bạn chọn được đáp án cực nhanh trong phần Đọc hiểu (điền từ vào chỗ trống) và đảm bảo tính logic tuyệt đối cho phần Viết đoạn văn.

Ví dụ:

Thay vì phân vân nghĩa của các đáp án, nếu thấy vế sau có từ 反而 (fǎnér - ngược lại), hãy ưu tiên tìm vế trước có cấu trúc 不仅/不但 (bùjǐn/bùdàn - không những).

这个计划不仅没成功,反而浪费了很多时间。

/Zhège jì huá bùjǐn mò chénggōng, fǎn'ér làngfèile hěnduō shíjiān./

(Kế hoạch này không những không thành công, ngược lại còn lãng phí rất nhiều thời gian).

2 - Xác định sắc thái từ vựng

Cách thực hiện: Phân loại từ vựng theo 3 nhóm sắc thái: Tích cực (褒义词 - bāoyìcí), Tiêu cực (贬义词 - biǎnyìcí) hoặc Trung tính. Khi làm bài, hãy nhìn vào ngữ cảnh chung của đoạn văn để chọn từ có sắc thái phù hợp.

Hiệu quả: Loại bỏ được 50% các đáp án gây nhiễu có cùng ý nghĩa tiếng Việt nhưng sai lệch về thái độ của người nói.

Ví dụ:

Để diễn tả việc tạo ra một kết quả:

Nếu kết quả xấu: Dùng 导致 (dǎozhì - dẫn đến hậu quả).

  • 他的疏忽导致了这次严重的事故。 /Zhège shūhū dǎozhì le zhè cì yánzhòng de shìgù./ (Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến vụ tai nạn nghiêm trọng này.) 
  • 长时间熬夜会导致身体健康出现问题。/Cháng shíjiān áoyè huì dǎozhì shēntǐ jiànkāng chūxiàn wèntí./ (Thức khuya trong thời gian dài sẽ dẫn đến vấn đề về sức khỏe.)

Nếu kết quả tốt/trung tính: Dùng 引起 (yǐnqǐ - gây ra sự chú ý/phản ứng).

  • 他的演讲引起了大家的兴趣。 /Tā de yǎnjiǎng yǐnqǐ le dàjiā de xìngqù./ (Bài phát biểu của anh ấy đã gây hứng thú cho mọi người.) 
  • 这部电影引起了观众的广泛讨论。 /Zhè bù diànyǐng yǐnqǐ le guānzhòng de guǎngfàn tǎolùn./ (Bộ phim này đã gây ra nhiều cuộc thảo luận rộng rãi.)

3 -  Dấu hiệu từ loại

Cách thực hiện: Quan sát các trợ từ kết cấu (的, 地, 得) để xác định từ cần điền là danh từ, động từ hay tính từ.

Hiệu quả: Giúp bạn thu hẹp phạm vi lựa chọn ngay lập tức, cực kỳ hữu ích khi bạn gặp một từ vựng hoàn toàn mới trong đề thi.

Ví dụ:

Trước  thường là tính từ; sau  chắc chắn là danh từ.

  • 他是一个非常努力的学生。 /Tā shì yí gè fēicháng nǔlì de xuéshēng./ (Anh ấy là một học sinh rất chăm chỉ.) → 努力 đứng trước 的 là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 学生.
  • 这是我昨天买的书。 /Zhè shì wǒ zuótiān mǎi de shū./ (Đây là cuốn sách tôi mua hôm qua.) → Sau 的 là danh từ 书, phía trước là cụm bổ nghĩa.

Trước  là tính từ; sau  là động từ.

  • 他认真地完成了这项任务。 /Tā rènzhēn de wánchéng le zhè xiàng rènwù./ (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này một cách nghiêm túc.)  → 认真 + 地 → bổ nghĩa cho động từ 完成.
  • 孩子们高兴地笑了起来。 /Háizimen gāoxìng de xiào le qǐlái./ (Bọn trẻ vui vẻ cười lên.)  → 高兴地 là trạng thái/cách thức của hành động 笑 .

得 đứng sau động từ, bổ sung mức độ/kết quả.

  • 他跑得很快。 /Tā pǎo de hěn kuài./ (Anh ấy chạy rất nhanh.)  → 得 + tính từ bổ nghĩa cho động từ 跑.
  • 她唱得非常好听。 /Tā chàng de fēicháng hǎotīng./ (Cô ấy hát rất hay.)  → 得 dùng để đánh giá mức độ hành động.

3.3. Đặt câu dựa trên trải nghiệm thực tế

Bản chất của phương pháp này là chuyển từ vựng từ sách vở vào các sự việc, cảm xúc có thật của bản thân để kích hoạt trí nhớ dài hạn thay vì chỉ lưu trữ trong trí nhớ ngắn hạn.

Cách thực hiện: Mỗi ngày, hãy chọn ra 3 - 5 từ mới mà bạn cảm thấy khó nhớ nhất. Với mỗi từ, đừng chép lại ví dụ trong từ điển, hãy viết một câu mô tả chính xác một việc bạn đã làm, một người bạn quen hoặc một cảm nghĩ bạn đang có.

Hiệu quả: Khi từ vựng gắn liền với cảm xúc (vui, buồn, lo lắng) hoặc trải nghiệm cá nhân, não bộ sẽ ưu tiên ghi nhớ sâu và lâu hơn gấp nhiều lần so với các ví dụ lý thuyết suông. Điều này cũng giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi gặp các chủ đề tương tự trong phần thi nói hoặc viết của HSK 5.

Ví dụ:

  • Bước 1: Chọn từ khó: 计划 (jìhuà - kế hoạch), 提高 (tígāo - nâng cao)
  • Bước 2: Nghĩ về tình huống thật: việc học của bạn
  • Bước 3: Viết câu gắn với bản thân

我为了提高汉语水平,制定了一个详细的学习计划,每天坚持学习两个小时。 /Wǒ wèile tígāo Hànyǔ shuǐpíng, zhìdìng le yí gè xiángxì de xuéxí jìhuà, měitiān jiānchí xuéxí liǎng gè xiǎoshí./ (Để nâng cao trình độ tiếng Trung, tôi đã lập một kế hoạch học tập chi tiết và mỗi ngày kiên trì học 2 tiếng.)

Mẹo nhỏ để thực hiện hiệu quả:

  • Viết nhật ký ngắn: Thử viết 3 - 5 câu về ngày hôm nay của bạn, cố gắng để bản thân sử dụng ít nhất 2 từ vựng HSK 5 mới học.

  • Sử dụng mạng xã hội: Đăng một dòng trạng thái ngắn bằng tiếng Trung kèm hình ảnh thực tế của bạn. Sự tương tác hoặc đơn giản là việc công khai nội dung sẽ giúp bạn ghi nhớ từ đó cực kỳ ấn tượng.

2.4. Hệ thống hóa theo gốc từ và chủ đề

Bạn hãy chia nhỏ 2.500 từ vựng thành từng nhóm dựa trên chữ Hán chung (gốc từ) hoặc các lĩnh vực nội dung đồng nhất (chủ đề).

Nếu học từng từ riêng lẻ, bạn sẽ khó nhớ và dễ nhầm lẫn. Khi học theo nhóm, bạn hiểu được cách cấu tạo từ trong tiếng Trung và có thể đoán nghĩa của từ mới ngay cả khi chưa từng gặp trước đó.

Cách thực hiện:

  • Theo gốc từ: Gom các từ có chung một chữ Hán cốt lõi để nắm bắt mối liên hệ giữa chúng. Ví dụ: Nhóm có chữ 理 (lǐ - lý/lẽ) gồm: 修理 (xiūlǐ - sửa chữa), 心理 (xīnlǐ - tâm lý), 道理 (dàolǐ - đạo lý/lý lẽ).

  • Theo chủ đề: Gom các từ cùng thuộc một lĩnh vực đời sống hoặc học thuật. Ví dụ: Nhóm từ về "Kinh tế" gồm: 投资 (tóuzī - đầu tư), 利润 (lìrùn - lợi nhuận), 贸易 (màoyì - thương mại).

Hiệu quả:

Cách học này giúp bạn sắp xếp từ vựng rõ ràng và dễ nhớ hơn. Khi làm bài đọc, bạn có thể nhanh chóng nhận ra nghĩa của từ dựa trên nhóm đã học. Đồng thời, giúp giảm nhầm lẫn giữa các từ có hình thức gần giống nhau, điều thường xuất hiện trong đề thi HSK 5.

Ví dụ:

  • Bước 1: Chọn 1 gốc từ - ví dụ 学 (xué - học)
  • Bước 2: Liệt kê các từ liên quan
  • Bước 3: Tự đặt câu với ít nhất 2 từ

我在大学学习经济学,同时也在不断提高自己的学习能力。 /Wǒ zài dàxué xuéxí jīngjìxué, tóngshí yě zài búduàn tígāo zìjǐ de xuéxí nénglì./ (Tôi học kinh tế ở đại học, đồng thời không ngừng nâng cao năng lực học tập của bản thân.)

3. Lộ trình 30 ngày chinh phục 2500 từ vựng HSK 5

Chinh phục từ vựng HSK 5 chỉ trong 30 ngày nghe có vẻ thách thức, nhưng hoàn toàn khả thi nếu bạn có một lộ trình khoa học và kỷ luật. Dưới đây là bảng lộ trình chi tiết theo tuần, được thiết kế để tối ưu trí nhớ, tránh quá tải và tăng khả năng ứng dụng từ vào thực tế cũng như bài thi

30 ngày chinh phục 2500 từ vựng hsk 5
Chinh phục từ vựng HSK 5 trong 30 ngày khả thi nếu có lộ trình khoa học, kỷ luật tốt

Trước khi bắt đầu, hãy đọc kỹ các ghi chú quan trọng và 3 nguyên tắc vàng phía dưới - chúng chính là chìa khóa quyết định thành công của bạn:

  • Quy tắc 45 - 15: Học 45 phút, nghỉ 15 phút để não bộ không bị quá tải với các từ trừu tượng.

  • Ngày chủ nhật: Không học từ mới. Hãy dành riêng ngày này để ôn tập lại toàn bộ các từ đã học trong tuần. Nếu không ôn lại, bạn sẽ quên sạch 70% kiến thức vào tuần kế tiếp.

  • Sử dụng file Excel: Hãy dùng cột "Trạng thái" trong file Excel mình đã gửi để đánh dấu: Đã thuộc (Xanh) - Đang phân vân (Vàng) - Chưa nhớ (Đỏ).

Tuần

Giai đoạn

Mục tiêu chính

Cách học mỗi ngày (1 - 2 tiếng)

Tuần 1

Xây nền

Học 400 - 500 từ mới

- 60 - 80 từ mới bằng Flashcard/App.

- Gom nhóm theo gốc từ (ví dụ: 理 (lǐ - lý, lẽ) 经 (jīng - trải qua, kinh tế).

- Đặt 2 - 3 câu đơn giản với từ khó.

Tuần 2

Mở rộng

Hoàn thành 1000 - 1200 từ

- 60 - 80 từ mới mỗi ngày.

- Ôn nhanh từ HSK 1 - 4 (chỉ nhớ nghĩa chính).

- Viết 3 - 5 câu ngắn có dùng từ mới.

Tuần 3

Củng cố

Hiểu và phân biệt từ

- Học 5 - 10 cặp từ gần nghĩa mỗi ngày.

- Học cụm từ cố định (động từ + danh từ).

- Làm bài đọc ngắn để nhận diện từ.

Tuần 4

Áp dụng

Dùng được từ trong bài thi

- Ôn lại toàn bộ từ quan trọng.

- Viết đoạn 60 - 80 chữ dùng từ đã học.

- Làm đề và kiểm tra lỗi sai.

3 nguyên tắc để thành công:

  1. Không học vẹt: Luôn gắn từ vựng với một cụm từ hoặc một ngữ cảnh cụ thể.

  2. Ôn tập cách quãng: Từ học ngày 1 phải được xem lại vào ngày 3, ngày 7 và ngày 15.

  3. Ưu tiên từ loại: Khi học, hãy để ý đó là động từ hay tính từ để không bị sai ngữ pháp khi làm phần viết.

4. Hệ thống bài tập ôn tập từ vựng HSK 5 thực chiến

Dưới đây, Học Bá sẽ cung cấp hệ thống 12 bài tập đa dạng, bám sát cấu trúc đề thi HSK 5 thật, giúp bạn vừa kiểm tra khả năng ghi nhớ, vừa rèn phản xạ nhận diện và sử dụng từ chính xác trong ngữ cảnh.

hệ thống 12 bài tập hsk 5
Hệ thống 12 bài tập HSK 5 giúp luyện đề thực chiến, ghi nhớ và dùng từ chính xác

Lưu ý: Hãy làm lần lượt từ dễ đến khó và luôn đối chiếu đáp án để rút kinh nghiệm cho những lỗi sai thường gặp.

4.1. Dạng 1: Chọn nghĩa đúng của từ

Hãy chọn phương án có nghĩa tiếng Việt chính xác nhất cho từ Hán tự được cho dưới đây.

1. 

A. Nhắc nhở

B. Thúc giục

C. Trì hoãn

D. An ủi

2. 未必

A. Nhất định

B. Chưa hẳn

C. Có lẽ

D. Hoàn toàn

3. 毕竟

A. Rốt cuộc

B. Bắt đầu

C. Thậm chí

D. Càng ngày càng

4. 耽误

A. Giúp đỡ

B. Hiểu lầm

C. Làm lỡ, làm chậm trễ

D. Coi trọng

5. 利润

A. Lãi suất

B. Vốn liếng

C. Chi phí

D. Lợi nhuận

4.2. Dạng 2: Nối từ với phiên âm/nghĩa

Hãy nối từ Hán tự ở cột A với phiên âm và nghĩa tương ứng ở cột B.

Cột A (Hán tự)

Cột B (Phiên âm & Nghĩa)

1. 导致

a. lǐngyù (Lĩnh vực)

2. 领域

b. dǎozhì (Dẫn đến - kết quả xấu)

3. 兑换

c. chènduō (Tận dụng lúc...)

4. 趁

d. duìhuàn (Đổi - tiền tệ)

5. 深刻

e. fǎngfú (Hình như)

4.3. Dạng 3: Tìm từ trái nghĩa/đồng nghĩa

Chọn phương án có ý nghĩa tương đồng hoặc đối lập theo yêu cầu của từng câu.

1. Tìm từ đồng nghĩa với: 赶紧 (gǎnjǐn)

A. 缓慢 (huǎnmàn)

B. 连忙 (liánmáng)

C. 迟到 (chídào)

D. 悠 nhàn (yōuxián)

2. Tìm từ trái nghĩa với: 乐观 (lèguān)

A. 幸福 (xìngfú)

B. 快乐 (kuàilè)

C. 悲观 (bēiguān)

D. 严肃 (yánsù)

3. Tìm từ đồng nghĩa với: 称赞 (chēngzàn)

A. 批评 (pīpíng)

B. 表扬 (biǎoyáng)

C. 讽刺 (fěngcì)

D. 拒绝 (jùjué)

4. Tìm từ trái nghĩa với: 狡猾 (jiǎohuá)

A. 聪明 (cōngmíng)

B. 顽皮 (wánpí)

C. 老实 (lǎoshi)

D. 灵活 (línghuó)

5. Tìm từ đồng nghĩa với: 格外 (géwài)

A. 特别 (tèbié)

B. 外部 (wàibù)

C. 经常 (jīngcháng)

D. 偶尔 (ǒu'ěr)

6. Tìm từ trái nghĩa với: 稀少 (xīshǎo)

A. 珍贵 (zhēnguì)

B. 简单 (jiǎndān)

C. 丰富 (fēngfù)

D. 唯一 (wéiyī)

4.4. Dạng 4: Phân biệt từ gần nghĩa (辨析 - Biànxī)

Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Mỗi cặp câu sử dụng một cặp từ gần nghĩa để phân biệt.

深刻 (shēnkè) & 深厚 (shēnhòu)

1. 这篇小说给人留下了____的印象。

2. 他们俩有着____的友谊。

尤其 (yóuqí) & 特别 (tèbié) 

3. 他喜欢运动,____是游泳。 

4. 今天的菜风味很____,我从没吃过。

采取 (cǎiqǔ) & 采用 (cǎiyòng) 

5. 政府必须____有效的措施来解决污染问题。 

6. 这个工厂____了先进的生产技术。

产生 (chǎnshēng) & 发生 (fāshēng) 

7. 昨晚这条街____了一起交通事故。 

8. 经过这次谈话,他对这份工作____了浓厚的兴趣。

强烈 (qiángliè) & 剧烈 (jùliè) 

9. 饭后不要进行____运动。 

10. 夏天的阳光非常____,出门要打伞。

4.5. Dạng 5: Nối cụm từ cố định

Hãy nối động từ ở cột A với danh từ tương ứng ở cột B để tạo thành cụm từ có nghĩa phổ biến trong HSK 5.

Cột A (Động từ)

Cột B (Danh từ)

1. 承担 (chéngdān)

a. 经验 (jīngyàn)

2. 积累 (jīlěi)

b. 责任 (zérèn)

3. 面对 (miànduì)

c. 方案 (fāng'àn)

4. 迎接 (yíngjiē)

d. 现实 (xiànsh)

5. 制定 (zhìdìng)

e. 挑战 (tiǎozhàn)

4.6. Dạng 6: Chọn lượng từ phù hợp

Chọn lượng từ chính xác trong ngoặc để điền vào chỗ trống cho các danh từ dưới đây.

1. 一____资源 (tài nguyên)

A. 种 (zhǒng) | B. 项 (xiàng) | C. 类 (lèi)

2. 一____任务 (nhiệm vụ)

A. 个 (gè) | B. 项 (xiàng) | C. 件 (jiàn)

3. 一____趋势 (xu hướng)

A. 股 (gǔ) | B. 种 (zhǒng) | C. 条 (tiáo)

4. 一____报告 (báo cáo)

A. 份 (fèn) | B. 张 (zhāng) | C. 篇 (piān)

5. 一____薄雾 (làn sương mỏng)

A. 层 (céng) | B. 阵 (zhèn) | C. 场 (chǎng)

6. 一____文章 (bài báo/văn chương)

A. 本 (běn) | B. 篇 (piān) | C. 册 (cè)

7. 一____功能 (chức năng)

A. 个 (gè) | B. 种 (zhǒng) | C. 项 (xiàng)

8. 一____鞭炮 (tràng pháo)

A. 串 (chuàn) | B. 枝 (zhī) | C. 朵 (duǒ)

9. 一____爱心 (tấm lòng yêu thương)

A. 片 (piàn) | B. 颗 (kē) | C. 种 (zhǒng)

10. 一____道理 (đạo lý)

A. 段 (duàn) | B. 门 (mén) | C. 番 (fān)

4.7. Dạng 7: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp trong danh sách dưới đây để điền vào chỗ trống (mỗi từ chỉ dùng một lần).

A. 毕竟 (bìjìng) | B. 利润 (lìrùn) | C. 犹豫 (yóuyù) | D. 抽象 (chōuxiàng) | E. 设施 (shèshī) F. 满足 (mǎnzú) | G. 深刻 (shēnkè) | H. 耽误 (dānwu) | I. 属于 (shǔyú) | J. 尽量 (jǐnliàng)

1. 这家酒店的____非常现代化,住起来很舒服。

2. 无论做什么事都不要____,抓紧时间去执行。

3. 对我来说,这件礼物____一份无价的宝贵回忆。

4. 虽然他犯了错,但____他还年轻,给他一个机会吧。

5. 他的演讲给听众留下了极其____的印象。

6. 如果你现在不走,可能会____后半夜的火车。

7. 老师讲得太____了,很多学生都表示听不懂。

8. 只要努力提高产品质量,就能____客户的需求。

9. 既然选择了这个行业,就要____做到最好。

10. 这家公司今年的____比去年增长了百分之二十。

4.8. Dạng 8: Điền từ vào đoạn văn

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi chỗ trống.

每个人在生活中都会面临压力。有些人选择逃避,而有些人则选择积极面对。其实,压力__(1)是一件坏事。适度的压力可以产生动力,(2)我们不断进步。当我们成功克服困难时,会获得巨大的成就感。(3),如果压力过大且无法得到有效缓解,就会对身心健康(4)__负面影响。因此,学会调整心态、劳逸结合至关重要。

1.

A. 必定 (bìdìng)

B. 未必 (wèibì)

C. 必然 (bìrán)

D. 必须 (bìxū)

2. 

A. 阻止 (zǔzhǐ)

B. 导致 (dǎozhì)

C. 促使 (cùshǐ)

D. 满足 (mǎnzú)

3. 

A. 然而 (rán'ér)

B. 于是 (yúshì)

C. 甚至 (shènzhì)

D. 因此 (yīncǐ)

4. 

A. 发生 (fāshēng)

B. 造成 (zàochéng)

C. 成立 (chénglì)

D. 呈现 (chéngxiàn)

4.9. Dạng 9: Tìm lỗi sai từ vựng

Trong mỗi câu dưới đây có một từ vựng bị dùng sai (sai ngữ cảnh hoặc sai từ loại). Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

1. 尽管天气很冷,但他毕竟坚持每天早起跑步。

2. 听到这个好消息,大家都表现得非常激烈。

3. 这里的环境十分舒适,适合种各种各样的蔬菜。

4. 既然任务已经完成了,你就不用再犹豫时间了。

5. 这家超市的服务态度及其好,顾客很多。

6. 他对中国历史有着非常深刻的感情。

7. 经过这次教训,他产生了很大的变化。

8. 这种新药的功能非常明显,病人的情况好转了。

9. 妈妈催我一定要把这封信亲自交给老师。

10. 为了提高工作效率,公司引进了先进的设备

4.10. Dạng 10: Sắp xếp từ thành câu

Sắp xếp các từ/cụm từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp HSK 5.

1. 深刻的 / 留下 / 这次 / 印象 / 给了 / 我 / 经历 / 了

2. 导致 / 可能会 / 这种 / 严重 / 行为 / 的 / 后果

3. 满足 / 无法 / 产品的 / 需求 / 质量 / 客户的

4. 毕竟 / 经验 / 他 / 还是 / 缺乏 / 年轻 / 了一点儿

5. 采取 / 措施 / 解决 / 必须 / 立即 / 这个问题 / 有效的

6. 变得 / 狡猾 / 那个 / 越来越 / 商人 / 了

7. 忙得 / 他 / 连 / 睡觉的 / 时间 / 都没有 / 甚至 / 连 / 吃饭 / 都 / 顾不上 

8. 珍惜 / 应该 / 每个人 / 机会 / 面对 / 都 / 挑战 / 勇于

9. 利润 / 公司 / 带来的 / 巨大的 / 给 / 这次合作

10. 逐渐 / 这种 / 消失 / 趋势 / 正在

4.11. Dạng 11: Viết đoạn văn theo từ cho sẵn

Dựa vào 5 từ vựng được cung cấp, hãy viết một đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ.

Đề bài 1: 压力 (yālì - áp lực), 克服 (kèfú), 勤奋 (qínfèn), 目标 (mùbiāo), 稳定 (wěndìng).

Đề bài 2: 经验 (jīngyàn), 积累 (jīlěi), 成功 (chénggōng), 机会 (jīhuì), 把握 (bǎwò)

Đề bài 3: 环境 (huánjìng), 保护 (bǎohù), 资源 (zīyuán), 浪费 (làngfèi), 意识 (yìshí)

Đề bài 4: 学习 (xuéxí), 方法 (fāngfǎ), 提高 (tígāo), 效率 (xiàolǜ), 坚持 (jiānchí)

Đề bài 5: 社会 (shèhuì), 发展 (fāzhǎn), 科技 (kējì), 影响 (yǐngxiǎng), 改变 (gǎibiàn)

4.12. Dạng 12: Dịch thuật thực chiến (Việt - Trung)

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung, chú ý sử dụng đúng các từ vựng trọng tâm của HSK 5.

1. Rốt cuộc thì anh ấy cũng chỉ là một đứa trẻ, chúng ta nên kiên nhẫn một chút.

2. Việc sử dụng công nghệ mới đã nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất của nhà máy.

3. Tôi rất trân trọng cơ hội này vì nó giúp tôi tích lũy được nhiều kinh nghiệm thực tế.

4. Bạn không nên do dự nữa, nếu không sẽ làm lỡ thời cơ tốt nhất.

5. Cuốn tiểu thuyết này miêu tả tâm lý nhân vật vô cùng sâu sắc.

6. Chúng ta cần áp dụng những biện pháp hiệu quả để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

7. Anh ấy tỏ ra rất khiêm tốn dù đã giành được giải thưởng lớn nhất.

8. Sự thay đổi của thời tiết có thể dẫn đến việc chuyến bay bị hoãn.

9. Thật ra, lạc quan hay bi quan đều phụ thuộc vào thái độ của chính bạn.

10. Anh ấy thậm chí còn quên cả sinh nhật của chính mình vì quá bận rộn.

ĐÁP ÁN

Dạng 1: Chọn nghĩa đúng của từ

1. 催 (cuī - thúc giục) - B

2. 未必 (wèibì - chưa hẳn) - B

3. 毕竟 (bìjìng - rốt cuộc, dù sao thì) - A

4. 耽误 (dānwu - làm lỡ, làm chậm trễ) - C

5. 利润 (lìrùn - lợi nhuận) - D

Dạng 2: Nối từ với phiên âm/nghĩa

1. 导致 - b (dǎozhì - dẫn đến, thường là kết quả xấu)

2. 领域 - a (lǐngyù - lĩnh vực, phạm vi chuyên môn)

3. 兑换 - d (duìhuàn - đổi, thường dùng cho tiền tệ)

4. 趁 - c (chènduō - tranh thủ, tận dụng lúc...)

5. 深刻 - e (shēnkè - sâu sắc, sâu đậm)

Dạng 3: Tìm từ trái nghĩa/đồng nghĩa

1. 赶紧 (gǎnjǐn - nhanh chóng, vội vàng) - B 连忙 (liánmáng - vội vàng, lập tức)
→ Đồng nghĩa: đều diễn tả hành động làm ngay không chần chừ.

2. 乐观 (lèguān - lạc quan) - C 悲观 (bēiguān - bi quan)
→ Trái nghĩa trực tiếp về thái độ.

3. 称赞 (chēngzàn - khen ngợi) - B 表扬 (biǎoyáng - biểu dương, khen)
→ Đồng nghĩa gần như hoàn toàn.

4. 狡猾 (jiǎohuá - gian xảo, láu cá) - C 老实 (lǎoshi - thật thà)
→ Trái nghĩa về tính cách (xảo trá >< trung thực).

5. 格外 (géwài - đặc biệt, hơn bình thường) - A 特别 (tèbié - đặc biệt)
→ Đồng nghĩa, thường dùng thay thế được.

6. 稀少 (xīshǎo - ít ỏi, hiếm) - C 丰富 (fēngfù - phong phú, nhiều)
→ Trái nghĩa về số lượng.

Dạng 4: Phân biệt từ gần nghĩa (辨析 - Biànxī)

1. 这篇小说给人留下了深刻的印象。
(Zhè piān xiǎoshuō gěi rén liú xià le shēnkè de yìnxiàng)
Cuốn tiểu thuyết này để lại ấn tượng sâu sắc.

2. 他们俩有着深厚的友谊。
(Tāmen liǎ yǒuzhe shēnhòu de yǒuyì)
Hai người họ có tình bạn sâu đậm.

3. 他喜欢运动,尤其是游泳。
(Tā xǐhuān yùndòng, yóuqí shì yóuyǒng)
Anh ấy thích thể thao, đặc biệt là bơi lội.

4. 今天的菜风味很特别,我从没吃过。
(Jīntiān de cài fēngwèi hěn tèbié, wǒ cóng méi chī guò)
Món ăn hôm nay rất đặc biệt, tôi chưa từng ăn.

5. 政府必须采取有效的措施来解决污染问题。
(Zhèngfǔ bìxū cǎiqǔ yǒuxiào de cuòshī lái jiějué wūrǎn wèntí)
Chính phủ phải thực hiện các biện pháp hiệu quả để giải quyết ô nhiễm.

6. 这个工厂采用了先进的生产技术。
(Zhège gōngchǎng cǎiyòng le xiānjìn de shēngchǎn jìshù)
Nhà máy này đã áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến.

7. 昨晚这条街发生了一起交通事故。
(Zuówǎn zhè tiáo jiē fāshēng le yì qǐ jiāotōng shìgù)
Tối qua trên con phố này đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.

8. 经过这次谈话,他对这份工作产生了浓厚的兴趣。
(Jīngguò zhè cì tánhuà, tā duì zhè fèn gōngzuò chǎnshēng le nónghòu de xìngqù)
Sau cuộc nói chuyện này, anh ấy nảy sinh hứng thú mạnh với công việc.

9. 饭后不要进行剧烈运动。
(Fànhòu bú yào jìnxíng jùliè yùndòng)
Sau khi ăn không nên vận động mạnh.

10. 夏天的阳光非常强烈,出门要打伞。
(Xiàtiān de yángguāng fēicháng qiángliè, chūmén yào dǎ sǎn)
Ánh nắng mùa hè rất gay gắt, ra ngoài nên mang ô.

Dạng 5: Nối cụm từ cố định

1. 承担 - b → 承担责任 (chéngdān zérèn - gánh vác trách nhiệm)

2. 积累 - a → 积累经验 (jīlěi jīngyàn - tích lũy kinh nghiệm)

3. 面对 - d → 面对现实 (miànduì xiànshí - đối mặt với thực tại)

4. 迎接 - e → 迎接挑战 (yíngjiē tiǎozhàn - đón nhận thử thách)

5. 制定 - c → 制定方案 (zhìdìng fāng'àn - đề ra phương án)

Dạng 6: Chọn lượng từ phù hợp

1. 资源 (Yī lèi zīyuán - Một loại tài nguyên)

2. B任务 (Yī xiàng rènwù - Một nhiệm vụ

3. B趋势 (Yī zhǒng qūshì - Một xu hướng)

4. A报告 (Yī fèn bàogào - Một bản báo cáo)

5. 薄雾 (Yī céng bó wù - Một làn sương mỏng)

6. B文章 (Yī piān wénzhāng - Một bài văn / bài báo)

7. 功能 (Yī xiàng gōngnéng - Một chức năng)

8. A鞭炮 (Yī chuàn biānpào - Một tràng pháo)

9. A - 一爱心 (Yī piàn àixīn - Một tấm lòng yêu thương)

10. 道理 (Yī fān dàolǐ - Một phen / một lời đạo lý)

Dạng 7: Điền từ vào chỗ trống

1. E - 这家酒店的设施非常现代化,住起来很舒服。
(Zhè jiā jiǔdiàn de shèshī fēicháng xiàndàihuà, zhù qǐlái hěn shūfu)
Cơ sở vật chất của khách sạn này rất hiện đại, ở rất thoải mái.

2. C - 无论做什么事都不要犹豫,抓紧时间去执行。
(Wúlùn zuò shénme shì dōu bú yào yóuyù, zhuājǐn shíjiān qù zhíxíng)
Làm việc gì cũng đừng do dự, hãy tranh thủ thời gian thực hiện.

3. - 对我来说,这件礼物属于一份无价的宝贵回忆。
(Duì wǒ lái shuō, zhè jiàn lǐwù shǔyú yí fèn wújià de bǎoguì huíyì)
Với tôi, món quà này thuộc về một ký ức vô giá.

4. A - 虽然他犯了错,但毕竟他还年轻,给他一个机会吧。
(Suīrán tā fàn le cuò, dàn bìjìng tā hái niánqīng, gěi tā yí gè jīhuì ba)
Dù anh ấy mắc lỗi, nhưng dù sao vẫn còn trẻ, hãy cho anh ấy một cơ hội.

5. G - 他的演讲给听众留下了极其深刻的印象。
(Tā de yǎnjiǎng gěi tīngzhòng liú xià le jíqí shēnkè de yìnxiàng)
Bài diễn thuyết của anh ấy để lại ấn tượng vô cùng sâu sắc.

6. H - 如果你现在不走,可能会耽误后半夜的火车。
(Rúguǒ nǐ xiànzài bù zǒu, kěnéng huì dānwu hòu bànyè de huǒchē)
Nếu bây giờ bạn không đi, có thể sẽ lỡ chuyến tàu nửa đêm.

7. D - 老师讲得太抽象了,很多学生都表示听不懂。
(Lǎoshī jiǎng de tài chōuxiàng le, hěn duō xuéshēng dōu biǎoshì tīng bù dǒng)
Thầy giảng quá trừu tượng, nhiều học sinh nói là không hiểu.

8. F - 只要努力提高产品质量,就能满足客户的需求。
(Zhǐyào nǔlì tígāo chǎnpǐn zhìliàng, jiù néng mǎnzú kèhù de xūqiú)
Chỉ cần nâng cao chất lượng sản phẩm thì có thể đáp ứng nhu cầu khách hàng.

9. J - 既然选择了这个行业,就要尽量做到最好。
(Jìrán xuǎnzé le zhège hángyè, jiù yào jǐnliàng zuò dào zuì hǎo)
Đã chọn ngành này thì phải cố gắng làm tốt nhất có thể.

10. B - 这家公司今年的利润比去年增长了百分之二十。
(Zhè jiā gōngsī jīnnián de lìrùn bǐ qùnián zēngzhǎng le bǎifēnzhī èrshí)
Lợi nhuận năm nay của công ty này tăng 20% so với năm ngoái.

Dạng 8: Điền từ vào đoạn văn

1. B. 未必 (wèibì - chưa hẳn) → “压力未必是一件坏事” = Áp lực chưa hẳn là điều xấu

2. C. 促使 (cùshǐ - thúc đẩy) → “促使我们不断进步” = thúc đẩy chúng ta tiến bộ

3. A. 然而 (rán'ér - tuy nhiên) → Dùng để chuyển ý đối lập với câu trước

4. B. 造成 (zàochéng - gây ra) → “造成负面影响” = gây ra ảnh hưởng tiêu cực 

每个人在生活中都会面临压力。有些人选择逃避,而有些人则选择积极面对。其实,压力未必是一件坏事。适度的压力可以产生动力,促使我们不断进步。当我们成功克服困难时,会获得巨大的成就感。然而,如果压力过大且无法得到有效缓解,就会对身心健康造成负面影响。因此,学会调整心态、劳逸结合至关重要。

/Měi gèrén zài shēnghuó zhōng dūhuì miànlín yālì. Yǒuxiē rén xuǎnzé táobì, ér yǒuxiē rén zé xuǎnzé jījí miàn duì. Qíshí, yālì wèibì shì yī jiàn huàishì. Shìdù de yālì kěyǐ chǎnshēng dònglì, cùshǐ wǒmen bùduàn jìnbù. Dāng wǒmen chénggōng kèfú kùnnán shí, huì huòdé jùdà de chéngjiù gǎn. Rán'ér, rúguǒ yā lì guo dà qiě wúfǎ dédào yǒuxiào huǎnjiě, jiù huì duì shēnxīn jiànkāng zàochéng fùmiàn yǐngxiǎng. Yīncǐ, xuéhuì tiáozhěng xīntài, láo yì jiéhé zhì guān zhòngyào./

Mỗi người trong cuộc sống đều phải đối mặt với áp lực. Có người chọn né tránh, có người lại chọn đối mặt tích cực. Thực ra, áp lực chưa hẳn là điều xấu. Áp lực vừa phải có thể tạo động lực, thúc đẩy chúng ta không ngừng tiến bộ. Khi vượt qua khó khăn, ta sẽ đạt được cảm giác thành tựu lớn. Tuy nhiên, nếu áp lực quá lớn mà không được giải tỏa hiệu quả, sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Vì vậy, học cách điều chỉnh tâm lý và cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi là vô cùng quan trọng.

Dạng 9: Tìm lỗi sai từ vựng

1. 毕竟 → 仍然

尽管天气很冷,但他仍然坚持每天早起跑步。

(Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dàn tā réngrán jiānchí měitiān zǎoqǐ pǎobù)

Dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn kiên trì dậy sớm chạy bộ.

→ “毕竟” không hợp logic ở đây, cần “仍然” (vẫn).

2. 激烈 → 兴奋 / 激动

听到这个好消息,大家都表现得非常兴奋
(Tīngdào zhège hǎo xiāoxī, dàjiā dōu biǎoxiàn de fēicháng xīngfèn)
Nghe tin vui, mọi người đều rất phấn khích.
→  “激烈” dùng cho tranh luận/hành động, không dùng cho cảm xúc.

3. 舒适 →  适宜

这里的环境十分适宜,适合种各种各样的蔬菜。
(Zhèlǐ de huánjìng shífēn shìyí, shìhé zhòng gè zhǒng gèyàng de shūcài)
Môi trường ở đây rất thích hợp để trồng rau.
→  “舒适” = thoải mái (cho người), không dùng cho môi trường trồng trọt.

4. 犹豫时间 → 犹豫不决 / 浪费时间

既然任务已经完成了,你就不用再浪费时间了。
(Jìrán rènwù yǐjīng wánchéng le, nǐ jiù búyòng zài làngfèi shíjiān le)
Đã xong việc rồi thì không cần lãng phí thời gian nữa.
→ “犹豫” không đi với “时间”.

5. 及其 → 极其

这家超市的服务态度极其好,顾客很多。

(Zhè jiā chāoshì de fúwù tàidù jíqí hǎo, gùkè hěn duō)

Thái độ phục vụ rất tốt nên khách đông.

→  Nhầm chữ: “及其” ≠ “极其”.

6. 深刻的感情 → 深厚的感情

他对中国历史有着非常深厚的感情
(Tā duì Zhōngguó lìshǐ yǒuzhe fēicháng shēnhòu de gǎnqíng)
Anh ấy có tình cảm sâu đậm với lịch sử Trung Quốc.
→  “深刻” dùng cho ấn tượng/nhận thức, không dùng cho tình cảm.

7. 产生变化 → 发生变化

经过这次教训,他发生很大的变化。
(Jīngguò zhè cì jiàoxùn, tā fāshēng le hěn dà de biànhuà)
Sau bài học này, anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
→  “变化” đi với “发生” tự nhiên hơn.

8. 功能明显 → 效果明显

这种新药的效果非常明显,病人的情况好转了。
(Zhè zhǒng xīnyào de xiàoguǒ fēicháng míngxiǎn, bìngrén de qíngkuàng hǎozhuǎn le)
Hiệu quả thuốc rõ rệt, bệnh nhân đã khá hơn.
→  “功能” = chức năng, không hợp ngữ cảnh thuốc.

9. 催 → 叮嘱

妈妈叮嘱我一定要把这封信亲自交给老师。
(Māma dīngzhǔ wǒ yídìng yào bǎ zhè fēng xìn qīnzì jiāo gěi lǎoshī)
Mẹ dặn tôi phải tự tay đưa thư cho thầy.
→ “催” = thúc giục nhanh, không phải “dặn dò”.

10. 引进 → 采用

为了提高工作效率,公司采用了先进的设备。

(Wèile tígāo gōngzuò xiàolǜ, gōngsī cǎiyòng le xiānjìn de shèbèi)

Để nâng cao hiệu suất làm việc, công ty đã sử dụng thiết bị tiên tiến.

→ “引进” thường dùng cho “nhập khẩu/đưa từ bên ngoài vào”, còn “采用” phù hợp hơn với “设备”.

Dạng 10: Sắp xếp từ thành câu

1. 这次经历给我留下了深刻的印象。
(Zhè cì jīnglì gěi wǒ liú xià le shēnkè de yìnxiàng)
Trải nghiệm lần này đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.

2. 这种行为可能会导致严重的后果。
(Zhè zhǒng xíngwéi kěnéng huì dǎozhì yánzhòng de hòuguǒ)
Hành vi này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

3. 产品的质量无法满足客户的需求。
(Chǎnpǐn de zhìliàng wúfǎ mǎnzú kèhù de xūqiú)
Chất lượng sản phẩm không thể đáp ứng nhu cầu khách hàng.

4. 他毕竟还是年轻,经验缺乏了一点儿。
(Tā bìjìng hái shì niánqīng, jīngyàn quēfá le yìdiǎnr)
Dù sao anh ấy vẫn còn trẻ, kinh nghiệm còn thiếu một chút.

5. 必须立即采取有效的措施解决这个问题。
(Bìxū lìjí cǎiqǔ yǒuxiào de cuòshī jiějué zhège wèntí)
Phải lập tức áp dụng biện pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này.

6. 那个商人变得越来越狡猾了。
(Nàge shāngrén biàn de yuèláiyuè jiǎohuá le)
Người thương nhân đó ngày càng trở nên gian xảo.

7. 他忙得连睡觉的时间都没有,甚至连吃饭都顾不上。
(Tā máng dé lián shuìjiào de shíjiān dōu méiyǒu, shènzhì lián chīfàn dōu gù bù shàng.)
Anh ấy bận đến mức không có thời gian ngủ, thậm chí ăn cũng không kịp.

8. 每个人都应该珍惜机会,勇于面对挑战。
(Měi gè rén dōu yīnggāi zhēnxī jīhuì, yǒngyú miànduì tiǎozhàn)
Mỗi người đều nên trân trọng cơ hội và dũng cảm đối mặt thử thách.

9. 这次合作给公司带来了巨大的利润。
(Zhè cì hézuò gěi gōngsī dài lái le jùdà de lìrùn)
Lần hợp tác này đã mang lại lợi nhuận lớn cho công ty.

10. 这种趋势正在逐渐消失。
(Zhè zhǒng qūshì zhèngzài zhújiàn xiāoshī)
Xu hướng này đang dần biến mất.

Dạng 11: Viết đoạn văn theo từ cho sẵn

Đề bài 1 - 压力、克服、勤奋、目标、稳定

在现代社会,每个人都会面临巨大的压力。为了实现自己的目标,我们必须保持勤奋的学习态度。面对困难时,不要轻易放弃,而要努力去克服它们。只有不断提升自己的能力,才能在激烈的竞争中获得一份稳定的工作,过上理想的生活。

Zài xiàndài shèhuì, měi gèrén dūhuì miànlín jùdà de yālì. Wèile shíxiàn zìjǐ de mùbiāo, wǒmen bìxū bǎochí qínfèn de xuéxí tàidù. Miàn duì kùnnán shí, bùyào qīngyì fàngqì, ér yào nǔlì qù kèfú tāmen. Zhǐyǒu bùduàn tíshēng zìjǐ de nénglì, cáinéng zài jīliè de jìngzhēng zhōng huòdé yī fèn wěndìng de gōngzuò,guò shàng lǐxiǎng de shēnghuó.

Trong xã hội hiện đại, ai cũng phải đối mặt với áp lực rất lớn. Để đạt được mục tiêu, chúng ta phải duy trì thái độ học tập chăm chỉ. Khi gặp khó khăn, chúng ta không nên dễ dàng bỏ cuộc mà phải nỗ lực vượt qua. Chỉ bằng cách không ngừng nâng cao năng lực, chúng ta mới có thể đảm bảo một công việc ổn định và sống cuộc sống lý tưởng giữa sự cạnh tranh khốc liệt.

Đề bài 2 - 经验, 积累, 成功, 机会, 把握

Đoạn văn: 成功并不是偶然的,它需要长期积累经验。在工作中,我们要虚心学习,不断丰富自己。当机会来临时,只有做好充分准备的人才能牢牢把握住它。如果不努力提升能力,即使机会出现也会错失。因此,坚持实践和反思,是通往成功的必经之路。

Chénggōng bìng bùshì ǒurán de, tā xūyào chángqí jīlěi jīngyàn. Zài gōngzuò zhōng, wǒmen yào xūxīn xuéxí, bùduàn fēngfù zìjǐ. Dāng jīhuì lái lín shí, zhǐyǒu zuò hǎo chōngfèn zhǔnbèi de rén cáinéng láoláo bǎwò zhù tā. Rúguǒ bù nǔlì tíshēng nénglì, jíshǐ jīhuì chūxiàn yě huì cuòshī. Yīncǐ, jiānchí shíjiàn hé fǎnsī, shì tōng wǎng chénggōng de bì jīng zhī lù.

Thành công không phải là ngẫu nhiên, nó đòi hỏi sự tích lũy kinh nghiệm lâu dài. Trong công việc, chúng ta cần khiêm tốn học hỏi và không ngừng làm phong phú bản thân. Khi cơ hội đến, chỉ những người chuẩn bị sẵn sàng mới có thể nắm bắt chắc chắn. Nếu không nỗ lực nâng cao năng lực, dù cơ hội có xuất hiện cũng sẽ bỏ lỡ. Vì vậy, kiên trì thực hành và suy ngẫm là con đường tất yếu dẫn đến thành công.

Đề bài 3 - 环境, 保护, 资源, 浪费, 意识

随着社会的发展,保护环境变得越来越重要。我们应该节约资源,减少浪费,比如随手关灯、减少使用塑料袋。每个人都应该提高环保意识,从身边的小事做起。只有大家共同努力,才能让我们的地球家园变得更加美丽,为后代留下一个绿色的生存空间。

Suízhe shèhuì de fāzhǎn, bǎohù huánjìng biàn dé yuè lái yuè zhòngyào. Wǒmen yīnggāi jiéyuē zīyuán, jiǎnshǎo làngfèi, bǐrú suíshǒu guān dēng, jiǎnshǎo shǐyòng sùliào dài. Měi gèrén dōu yīnggāi tígāo huánbǎo yìshí, cóng shēnbiān de xiǎoshì zuò qǐ. Zhǐyǒu dàjiā gòngtóng nǔlì, cáinéng ràng wǒmen de dìqiú jiāyuán biàn dé gèngjiā měilì, wèi hòudài liú xià yīgè lǜsè de shēngcún kōngjiān.

Cùng với sự phát triển của xã hội, việc bảo vệ môi trường ngày càng trở nên quan trọng. Chúng ta nên tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu lãng phí, chẳng hạn như tắt đèn khi ra ngoài và giảm sử dụng túi nilon. Mỗi người đều nên nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, bắt đầu từ những việc nhỏ nhất xung quanh. Chỉ khi mọi người cùng nỗ lực, chúng ta mới có thể khiến trái đất trở nên đẹp đẽ hơn và để lại không gian sống xanh cho thế hệ mai sau.

Đề bài 4 - 学习, 方法, 提高, 效率, 坚持

学习过程中,找到正确的方法至关重要。好的方法不仅能帮助我们更好地理解知识,还能显著提高学习效率。然而,光有方法是不够的,我们还需要长期的坚持。只有把高效的方法和持之以恒的努力结合起来,我们才能在学业上取得优异的成绩,实现自己的梦想。

Zài xuéxí guòchéng zhōng, zhǎodào zhèngquè de fāngfǎ zhìguān zhòngyào. Hǎo de fāngfǎ bùjǐn néng bāngzhù wǒmen gèng hǎo de lǐjiě zhīshì, hái néng xiǎnzhù tígāo xuéxí xiàolǜ. Rán'ér, guāng yǒu fāngfǎ shì bùgòu de, wǒmen hái xūyào chángqí de jiānchí. Zhǐyǒu bǎ gāoxiào de fāngfǎ hé chízhīyǐhéng de nǔlì jiéhé qǐlái, wǒmen cáinéng zài xuéyè shàng qǔdé yōuyì de chéngjī, shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng.

Trong quá trình học tập, việc tìm ra phương pháp đúng đắn là vô cùng quan trọng. Phương pháp tốt không chỉ giúp chúng ta hiểu kiến thức tốt hơn mà còn nâng cao đáng kể hiệu suất học tập. Tuy nhiên, chỉ có phương pháp thôi là chưa đủ, chúng ta còn cần sự kiên trì lâu dài. Chỉ bằng cách kết hợp phương pháp hiệu quả với sự nỗ lực không ngừng, chúng ta mới có thể đạt được thành tích xuất sắc và thực hiện ước mơ của mình.

Đề bài 5 - 社会, 发展, 科技, 影响, 改变

现代社会的快速发展离不开科技的进步。科技不仅改变了我们的生活方式,如移动支付和远程教育,还深刻地影响着全球经济的格局。虽然科技带来了很多便利,但我们也应该思考如何合理使用它。总之,科技是推动人类文明进步的重要力量,我们应积极拥抱这些变化。

Xiàndài shèhuì de kuàisù fāzhǎn lí bù kāi kējì de jìnbù. Kējì bùjǐn gǎibiànle wǒmen de shēnghuó fāngshì, rú yídòng zhīfù hé yuǎnchéng jiàoyù, hái shēnkè de yǐngxiǎngzhe quánqiú jīngjì de gèjú. Suīrán kējì dài láile hěnduō biànlì, dàn wǒmen yě yīnggāi sīkǎo rúhé hélǐ shǐyòng tā. Zǒngzhī, kējì shì tuīdòng rénlèi wénmíng jìnbù de zhòngyào lìliàng, wǒmen yīng jījí yōngbào zhèxiē biànhuà.

Sự phát triển nhanh chóng của xã hội hiện đại không thể tách rời sự tiến bộ của khoa học công nghệ. Công nghệ không chỉ thay đổi lối sống của chúng ta, như thanh toán di động và giáo dục từ xa, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện kinh tế toàn cầu. Mặc dù công nghệ mang lại nhiều tiện ích, nhưng chúng ta cũng nên suy nghĩ cách sử dụng nó một cách hợp lý. Tóm lại, công nghệ là lực lượng quan trọng thúc đẩy văn minh nhân loại, chúng ta nên tích cực đón nhận những thay đổi này.

Dạng 12: Dịch thuật thực chiến (Việt - Trung)

1. Rốt cuộc thì anh ấy cũng chỉ là một đứa trẻ, chúng ta nên kiên nhẫn một chút.
他毕竟只是个孩子,我们应该多一点耐心
(Tā bìjìng zhǐ shì gè háizi, wǒmen yīnggāi duō yìdiǎn nàixīn)

2. Việc sử dụng công nghệ mới đã nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất của nhà máy.
使用新技术大大提高了工厂的生产效率。
(Shǐyòng xīn jìshù dàdà tígāo le gōngchǎng de shēngchǎn xiàolǜ)

3. Tôi rất trân trọng cơ hội này vì nó giúp tôi tích lũy được nhiều kinh nghiệm thực tế.
我非常珍惜这次机会,因为它让我积累了很多实际经验。
(Wǒ fēicháng zhēnxī zhè cì jīhuì, yīnwèi tā ràng wǒ jīlěi le hěn duō shíjì jīngyàn)

4. Bạn không nên do dự nữa, nếu không sẽ làm lỡ thời cơ tốt nhất.
你不应该再犹豫了,否则会耽误最好的时机。
(Nǐ bù yīnggāi zài yóuyù le, fǒuzé huì dānwu zuì hǎo de shíjī)

5. Cuốn tiểu thuyết này miêu tả tâm lý nhân vật vô cùng sâu sắc.
这本小说对人物心理的描写非常深刻。
(Zhè běn xiǎoshuō duì rénwù xīnlǐ de miáoxiě fēicháng shēnkè)

6. Chúng ta cần áp dụng những biện pháp hiệu quả để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
我们需要采取有效的措施来保护自然资源。
(Wǒmen xūyào cǎiqǔ yǒuxiào de cuòshī lái bǎohù zìrán zīyuán)

7. Anh ấy tỏ ra rất khiêm tốn dù đã giành được giải thưởng lớn nhất.
他虽然获得了最高奖,但仍然表现得很谦虚。
(Tā suīrán huòdé le zuìgāo jiǎng, dàn réngrán biǎoxiàn de hěn qiānxū)

8. Sự thay đổi của thời tiết có thể dẫn đến việc chuyến bay bị hoãn.
天气的变化可能会导致航班延误。
(Tiānqì de biànhuà kěnéng huì dǎozhì hángbān yánwù)

9. Thật ra, lạc quan hay bi quan đều phụ thuộc vào thái độ của chính bạn.
其实,乐观还是悲观都取决于你自己的态度。
(Qíshí, lèguān háishì bēiguān dōu qǔjué yú nǐ zìjǐ de tàidù)

10. Anh ấy thậm chí còn quên cả sinh nhật của chính mình vì quá bận rộn.
他因为太忙,甚至连自己的生日都忘了。
(Tā yīnwèi tài máng, shènzhì lián zìjǐ de shēngrì dōu wàng le)

Quá trình ôn tập từ vựng HSK 5 không phải là cuộc đua tốc độ mà là hành trình xây dựng nền tảng bền vững. Chỉ cần bạn kiên trì áp dụng lộ trình 30 ngày, kết hợp linh hoạt 4 phương pháp học và thường xuyên làm bài tập thực chiến, 2500 từ vựng sẽ không còn là nỗi lo. Hãy nhớ: chất lượng ghi nhớ quan trọng hơn số lượng học vội. Dành 30 - 45 phút mỗi ngày, ôn tập cách quãng và luôn gắn từ với ngữ cảnh thực tế. Thành công trong kỳ thi HSK 5 nằm hoàn toàn trong tầm tay bạn.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí