Đề thi viết HSK 5: Cấu trúc, thang điểm & 10 bộ đề thi chuẩn Hanban
Phần viết trong bài thi HSK 5 chiếm 100/300 điểm. Để đậu HSK 5, thí sinh cần đạt mục tiêu tối thiểu 60 điểm phần này và tổng điểm 3 kỹ năng từ 180 trở lên. Thực tế, nhiều bạn thường mất điểm đáng tiếc ở phần viết do chưa nắm vững cấu trúc ngữ pháp phức tạp, dùng từ sai ngữ cảnh hoặc không phân bổ thời gian hợp lý cho các đoạn văn miêu tả tranh. Hãy cùng Học Bá Education giải mã chi tiết cấu trúc, cách tính điểm, phương pháp làm bài và thực hành 10 bộ đề thi viết HSK 5 chuẩn Hanban để tự tin chinh phục kỳ thi!
1. Cấu trúc đề thi HSK 5 phần viết
Phần thi Viết là phần thi cuối cùng của kỳ thi HSK 5, diễn ra trong vòng 40 phút, bao gồm 2 phần & 10 câu hỏi. Tổng điểm tối đa cho phần này là 100 điểm.

Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng dạng bài trong phần viết HSK 5:
Phần | Dạng bài | Số câu | Số điểm ước tính | Tiêu chí chấm điểm |
1 | Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh. | 8 câu | 50 điểm (6.25đ/câu) | - Đúng ngữ pháp, trật tự từ. - Viết đúng chữ Hán và dấu câu. |
2 | Viết đoạn văn (~80 chữ) từ 5 từ cho sẵn. Viết đoạn văn (~80 chữ) dựa trên 1 bức tranh. | 2 câu | 50 điểm (25đ/câu) | - Nội dung phù hợp với hình ảnh/từ vựng. - Sử dụng đúng ngữ pháp, từ nối. - Độ dài đảm bảo (~80 chữ). |
2. Tổng hợp 10 đề viết HSK 5 chuẩn Hanban
Trước khi bước vào kỳ thi chính thức, bạn hãy tải xuống 10 bộ đề sau và bấm giờ làm bài để làm quen với áp lực thời gian và cấu trúc đề.
2.1. 5 đề thi viết HSK 5 phiên bản 2.0 chính thức năm 2024 - 2025
Dưới đây là 5 đề viết được tổng hợp từ các kỳ thi chính thức trong giai đoạn 2024 - 2025.
PDF đề thi | PDF Đáp án |
2.2. 5 đề viết H5 3.0 thử nghiệm
Trong giai đoạn chuyển đổi sang hệ thống mới, HSK 5 3.0 đã xuất hiện một số đề thi viết thử nghiệm nhằm đánh giá khả năng diễn đạt toàn diện của thí sinh. So với phiên bản 2.0, phần viết trong các đề này có xu hướng đa dạng hơn về dạng bài, đồng thời yêu cầu cao hơn về tư duy ngôn ngữ và tính logic. Dưới đây là 5 đề thi viết thử nghiệm tiêu biểu.
PDF đề thi | PDF Đáp án |
2.3. Đề viết HSK 5 - Dạng viết đoạn văn từ 5 từ cho sẵn
Đề bài: Viết đoạn văn khoảng 80 chữ từ 5 từ cho sẵn
(1) 明星 激动 实在 合影 偶然
(2) 英雄 鼓舞 勇敢 社会 假如
(3) 旅行 轻松 体验 风景 当地
(4) 旅行 轻松 体验 风景 当地
(5) 健身 指导 开心 自从 明显
Gợi ý viết bài:
明星 激动 实在 合影 偶然 |
明星 /míngxīng/: Minh tinh, ngôi sao (người nổi tiếng).
激动 /jīdòng/: Kích động, xúc động, hào hứng.
实在 /shízài/: Thực sự, quả thực (thường dùng để nhấn mạnh mức độ).
合影 /héyǐng/: Chụp ảnh chung.
偶然 /ǒurán/: Ngẫu nhiên, tình cờ.
Gợi ý chủ đề: Một lần tình cờ gặp gỡ thần tượng (ngôi sao) và cảm xúc cá nhân.
Dàn ý tham khảo:
- Dẫn dắt: Tình huống gặp gỡ (tình cờ bắt gặp trên đường hoặc tại một sự kiện).
- Cảm xúc: Cảm thấy vô cùng phấn khích, không kìm nén được cảm xúc.
- Hành động: Tiếp cận để xin chụp ảnh chung làm kỷ niệm.
- Kết thúc: Suy nghĩ về cách ủng hộ thần tượng một cách văn minh hoặc lời chúc dành cho họ.
Bài mẫu:
在一次去上海旅游的过程中,我偶然遇到了我最喜欢的明星。当时我的心情非常激动,实在忍不住内心的喜悦。为了留住这个珍贵的时刻,我主动走上前去问他是否可以合影。没想到他非常友好地答应了,还和我说了几句话。这次经历让我终生难忘,我也会一直支持他,希望他的事业越来越好,一切顺利。
Zài yícì qù Shànghǎi lǚyóu de guòchéng zhōng, wǒ ǒurán yùdào le wǒ zuì xǐhuān de míngxīng. Dāngshí wǒ de xīnqíng fēicháng jīdòng, shízài rěnbúzhù nèixīn de xǐyuè. Wèile liúzhù zhège zhēnguì de shíkè, wǒ zhǔdòng zǒu shàng qián qù wèn tā shìfǒu kěyǐ héyǐng. Méi xiǎngdào tā fēicháng yǒuhǎo de dāying le, hái hé wǒ shuō le jǐ jù huà. Zhè cì jīnglì ràng wǒ zhōngshēng nánwàng, wǒ yě huì yìzhí zhīchí tā, xīwàng tā de shìyè yuè lái yuè hǎo, yíqiè shùnlì.
Trong một lần đi du lịch Thượng Hải, tôi đã tình cờ gặp được ngôi sao mà mình yêu thích nhất. Lúc đó tâm trạng của tôi vô cùng xúc động, thực sự không thể kìm nén được niềm vui sướng trong lòng. Để lưu lại khoảnh khắc quý giá này, tôi đã chủ động tiến lên phía trước hỏi anh ấy liệu có thể chụp ảnh chung không. Không ngờ anh ấy đã đồng ý rất thân thiện, còn nói chuyện với tôi vài câu. Trải nghiệm lần này khiến tôi suốt đời khó quên, tôi cũng sẽ luôn ủng hộ anh ấy, hy vọng sự nghiệp của anh ấy ngày càng tốt đẹp, mọi việc đều thuận lợi.
英雄 鼓舞 勇敢 社会 假如 |
英雄 /yīngxióng/: Anh hùng.
鼓舞 /gǔwǔ/: Cổ vũ, khích lệ, truyền cảm hứng.
勇敢 /yǒnggǎn/: Dũng cảm.
社会 /shèhuì/: Xã hội.
假如 /jiǎrú/: Giả sử, nếu như.
Gợi ý chủ đề: Vai trò của lòng dũng cảm và những tấm gương anh hùng trong việc thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.
Dàn ý tham khảo:
- Dẫn dắt: Quan điểm về anh hùng trong xã hội hiện đại (không nhất thiết phải là người phi thường).
- Hành động: Những người bình thường nhưng có hành động dũng cảm cứu giúp người khác.
- Cảm xúc: Cảm thấy được cổ vũ và khích lệ từ những tấm gương đó.
- Kết thúc: Giả sử mỗi người đều sẵn lòng giúp đỡ nhau thì cuộc sống sẽ tốt đẹp hơn.
Bài mẫu:
在现代社会中,我们对英雄的定义不再仅限于那些改变历史的伟人。其实,每个在他人遇到危险时,能够表现得非常勇敢、不顾个人安危而伸出援手的人,都是值得尊敬的英雄。这些平凡人的不平凡举动,能够深深地鼓舞着周围的每一个人,传递出温暖而坚定的正能量。假如每个人都能对这个世界多一份关爱与责任感,积极地参与到志愿服务或公益活动中,那么我们的生活环境将会变得更加和谐与美好。
Zài xiàndài shèhuì zhōng, wǒmen duì yīngxióng de dìngyì bù zài jǐn xiànyú nàxiē gǎibiàn lìshǐ de wěirén. Qíshí, měi gè zài tārén yù dào wēixiǎn shí, nénggòu biǎoxiàn dé fēicháng yǒnggǎn, bùgù gèrén ānwēi ér shēn chū yuánshǒu de rén, dōu shì zhídé zūnjìng de yīngxióng. Zhèxiē píngfán rén de bù píngfán jǔdòng, nénggòu shēnshēn de gǔwǔ zhe zhōuwéi de měi yī gè rén, chuándì chū wēnnuǎn ér jiāndìng de zhèng néngliàng. Jiǎrú měi gè rén dōu néng duì zhège shìjiè duō yī fèn guān'ài yǔ zérèngǎn, jījí de cānyù dào zhìyuàn fúwù huò gōngyì huódòng zhōng, nàme wǒmen de shēnghuó huánjìng jiāng huì biàn dé gèngjiā héxié yǔ měihǎo.
Trong xã hội hiện đại, định nghĩa của chúng ta về anh hùng không còn chỉ giới hạn ở những vĩ nhân thay đổi lịch sử. Thực tế, mỗi người khi người khác gặp nguy hiểm mà có thể biểu hiện cực kỳ dũng cảm, không màng an nguy cá nhân để đưa tay giúp đỡ, đều là những anh hùng đáng tôn trọng. Những hành động không tầm thường của những con người bình thường này có thể cổ vũ sâu sắc mỗi người xung quanh, truyền tải nguồn năng lượng tích cực ấm áp và kiên định. Giả sử mỗi người đều có thể dành thêm một chút quan tâm và tinh thần trách nhiệm cho thế giới này, tích cực tham gia vào các dịch vụ tình nguyện hoặc hoạt động công ích, thì môi trường sống của chúng ta sẽ trở nên hài hòa và tốt đẹp hơn.
旅行 轻松 体验 风景 当地 |
旅行 /lǚxíng/: Du lịch.
轻松 /qīngsōng/: Thư giãn, nhẹ nhõm.
体验 /tǐyàn/: Trải nghiệm.
风景 /fēngjǐng/: Phong cảnh.
当地 /dāngdì/: Địa phương, bản địa.
Gợi ý chủ đề: Lợi ích của việc đi du lịch đối với sức khỏe tinh thần và sự hiểu biết văn hóa.
Dàn ý tham khảo:
- Dẫn dắt: Xu hướng lựa chọn du lịch để cân bằng cuộc sống bận rộn hiện nay.
- Cảm xúc: Cảm giác thư giãn tuyệt đối khi hòa mình vào thiên nhiên và ngắm nhìn phong cảnh.
- Hành động: Đi sâu vào cuộc sống của người dân địa phương để tìm hiểu văn hóa.
- Kết thúc: Những chuyến đi giúp mở mang tầm mắt và nạp lại năng lượng cho bản thân.
Bài mẫu:
随着现代生活节奏的加快,越来越多的人选择通过旅行来缓解内心压力。每当我置身于大自然中,欣赏那些迷人的自然风景时,整个人都会感到格外轻松,仿佛所有的烦恼都随风而去了。在旅途中,我不仅关注名胜古迹,更喜欢走进当地人的生活,深入地体验他们的风土人情与传统文化。这种亲身的经历不仅丰富了我的见识,也让我对生活有了新的感悟。对我来说,这不仅是身体的出发,更是心灵的洗礼。
Suízhhe xiàndài shēnghuó jiézòu de jiākuài, yuè lái yuè duō de rén xuǎnzé tōngguò lǚxíng lái huǎnjiě nèixīn yālì. Měi dāng wǒ zhìshēn yú dàzìrán zhōng, xīnshǎng nàxiē mírén de zìrán fēngjǐng shí, zhěnggè rén dōu huì gǎndào géwài qīngsōng, fǎngfú suǒyǒu de fánnǎo dōu suí fēng ér qù le. Zài lǚtú zhōng, wǒ bùjǐn guānzhù míngshèng gǔjì, gèng xǐhuān zǒu jìn dāngdì rén de shēnghuó, shēnrù de tǐyàn tāmen de fēngtǔ rénqíng yǔ chuántǒng wénhuà. Zhè zhǒng qīnshēn de jīnglì bùjǐn fēngfù le wǒ de jiànshì, yě ràng wǒ duì shēnghuó yǒu le xīn de gǎnwù. Duì wǒ lái shuō, zhè bùjǐn shì shēntǐ de chūfā, gèng shì xīnlíng de xǐlǐ.
Cùng với sự tăng tốc của nhịp sống hiện đại, ngày càng nhiều người lựa chọn đi du lịch để giải tỏa áp lực nội tâm. Mỗi khi hòa mình vào thiên nhiên, thưởng ngoạn những phong cảnh tự nhiên mê hoặc lòng người đó, cả người tôi đều cảm thấy thư giãn lạ thường, dường như mọi phiền não đều đã theo gió mà bay đi. Trong hành trình, tôi không chỉ quan tâm đến các danh lam thắng cảnh, mà còn thích bước vào cuộc sống của người dân địa phương, trải nghiệm một cách sâu sắc phong tục tập quán và văn hóa truyền thống của họ. Loại trải nghiệm thực tế này không chỉ làm phong phú kiến thức của tôi, mà còn giúp tôi có những cảm nhận mới về cuộc sống. Đối với tôi, đây không chỉ là sự khởi hành của thân thể, mà còn là sự gột rửa của tâm hồn.
健身 指导 开心 自从 明显 |
健身 /jiànshēn/: Tập thể hình.
指导 /zhǐdǎo/: Hướng dẫn, chỉ dẫn.
开心 /kāixīn/: Vui vẻ, hạnh phúc.
自从 /zìcóng/: Kể từ khi.
明显 /míngxiǎn/: Rõ ràng, hiển nhiên.
Gợi ý chủ đề: Sự thay đổi tích cực về thể chất và tinh thần thông qua việc rèn luyện thể thao định kỳ.
Dàn ý tham khảo:
- Dẫn dắt: Kể từ khi nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe, tôi bắt đầu đi tập gym.
- Hành động: Nhờ có sự hướng dẫn chuyên nghiệp của huấn luyện viên để tránh chấn thương.
- Kết quả: Hiệu quả cải thiện vóc dáng và thể lực trở nên rất rõ ràng.
- Kết thúc: Cảm thấy vô cùng vui vẻ và tràn đầy năng lượng mỗi ngày.
Bài mẫu:
自从我半年前意识到健康的重要性并开始健身以来,我的生活状态发生了巨大的转变。刚进入健身房时,由于缺乏经验,我特意请了专业教练给予具体的指导,以确保每个动作的准确性。经过几个月的坚持,我发现自己的体能和身材都有了非常明显的进步,精神也变得更加饱满。虽然训练过程充满了挑战与汗水,但看到自己的一点点改变,内心感到无比的开心与自豪。
Zìcóng wǒ bànnián qián yìshí dào jiànkāng de zhòngyàoxìng bìng kāishǐ jiànshēn yǐlái, wǒ de shēnghuó zhuàngtài fāshēngle jùdà de zhuǎnbiàn. Gāng jìnrù jiànshēnfáng shí, yóuyú quēfá jīngyàn, wǒ tèyì qǐngle zhuānyè jiàoliàn jǐyǔ jùtǐ de zhǐdǎo, yǐ bǎozhèng měi gè dòngzuò de zhǔnquè xìng. Jīngguò jǐ gè yuè de jiānchí, wǒ fāxiàn zìjǐ de tǐnéng hé shēncái dōu yǒule fēicháng míngxiǎn de jìnbù, jīngshén yě biàn dé gèngjiā bǎomǎn. Suīrán xùnliàn guòchéng chōngmǎnle tiǎozhàn yǔ hànshuǐ, dàn kàndào zìjǐ de yīdiǎndiǎn gǎibiàn, nèixīn gǎndào wúbǐ de kāixīn yǔ zìháo.
Kể từ khi tôi nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe và bắt đầu tập thể hình từ nửa năm trước, trạng thái cuộc sống của tôi đã có sự chuyển biến to lớn. Khi mới bắt đầu vào phòng tập, do thiếu kinh nghiệm, tôi đã đặc biệt thuê huấn luyện viên chuyên nghiệp để đưa ra những sự hướng dẫn cụ thể nhằm đảm bảo tính chính xác của mỗi động tác. Sau vài tháng kiên trì, tôi phát hiện thể lực và vóc dáng của mình đã có những tiến bộ rất rõ ràng, tinh thần cũng trở nên phấn chấn hơn. Tuy quá trình tập luyện đầy rẫy thử thách và mồ hôi, nhưng nhìn thấy từng chút thay đổi của bản thân, trong lòng tôi cảm thấy vô cùng vui vẻ và tự hào.
吃亏 乐观 经历 深刻 吸取 |
吃亏 /chīkuī/: Chịu thiệt, chịu lỗ.
乐观 /lèguān/: Lạc quan.
经历 /jīnglì/: Trải qua, kinh nghiệm.
深刻 /shēnkè/: Sâu sắc.
吸取 /xīqǔ/: Rút ra, tiếp thu (bài học).
Gợi ý chủ đề: Thái độ khi đối mặt với những thất bại và bài học trưởng thành trong cuộc sống.
Dàn ý tham khảo:
- Dẫn dắt: Trong cuộc sống và công việc, đôi khi việc phải chịu thiệt là khó tránh khỏi.
- Cảm xúc: Cần giữ thái độ lạc quan để coi đó là cơ hội học hỏi.
- Hành động: Chủ động rút ra bài học từ những thất bại đã trải qua.
- Kết thúc: Những bài học sâu sắc này sẽ là hành trang để thành công trong tương lai.
Bài mẫu:
在竞争激烈的职场中,偶尔吃亏并不意味着失败,关键在于我们如何看待它。如果能保持一种乐观的心态,把暂时的挫折当作成长的契机,我们就能走得更远。通过这段宝贵的经历,我学会了冷静地分析问题,并从中吸取了许多实用的教训。这些经历不仅给我留下了深刻的印象,更让我明白了一个道理:现在的每一次付出和磨练,都是在为未来的成功打下坚实的基础。
Zài jìngzhēng jīliè de zhíchǎng zhōng, ǒu'ěr chīkuī bìng bù yìwèizhe shībài, guānjiàn zàiyú wǒmen rúhé kàndài tā. Rúguǒ néng bǎochí yīzhǒng lèguān de xīntài, bǎ zhànshí de cuòzhé dàngzuò chéngzhǎng de qìjī, wǒmen jiù néng zǒu dé gèng yuǎn. Tōngguò zhè duàn bǎoguì de jīnglì, wǒ xuéhuìle lěngjìng de fēnxī wèntí, bìng cóngzhōng xīqǔle xǔduō shíyòng de jiàoxùn. Zhèxiē jīnglì bùjǐn gěi wǒ liúxiàle shēnkè de yìnyàng, gèng ràng wǒ míngbáile yīgè dàolǐ: xiànzài de měi yīcì fùchū hé móliàn, dōu shì zài wèi wèilái de chénggōng dǎxià jiānshí de jīchǔ.
Trong môi trường công sở cạnh tranh khốc liệt, thỉnh thoảng phải chịu thiệt không có nghĩa là thất bại, mấu chốt nằm ở cách chúng ta nhìn nhận nó. Nếu có thể giữ một tâm thế lạc quan, coi những trắc trở tạm thời là cơ hội để trưởng thành, chúng ta sẽ có thể đi xa hơn. Thông qua những trải nghiệm quý giá này, tôi đã học được cách phân tích vấn đề một cách bình tĩnh và rút ra được nhiều bài học thực tế từ đó. Những trải nghiệm này không chỉ để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi, mà còn giúp tôi hiểu ra một đạo lý: mỗi lần bỏ ra và rèn luyện hiện tại đều là đang đặt nền móng vững chắc cho thành công trong tương lai.
2.4. Đề viết HSK 5 - Dạng viết đoạn văn miêu tả tranh
Đề bài: Viết đoạn văn khoảng 80 chữ dựa trên nội dung bức tranh
(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

Gợi ý viết bài:
Đề 1:

Gợi ý chủ đề: Tinh thần làm việc đoàn kết của 3 nhân viên văn phòng chuyên nghiệp.
Dàn ý tham khảo:
- Mô tả: Ba người đồng nghiệp trẻ, chuyên nghiệp, mặc vest, mỉm cười tự tin.
- Hành động: Họ là một đội, đang cùng nhau thực hiện một dự án quan trọng.
- Cảm xúc/Kết nối: Mặc dù công việc áp lực nhưng họ luôn hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm cho nhau.
- Kết thúc: Khẳng định tinh thần đoàn kết là chìa khóa của thành công.
Bài mẫu:
照片中有三位年轻且专业的工作人员。他们穿着整洁的西装,脸上带着自信的微笑。作为团队成员,他们正在为了共同的目标而努力。虽然工作中难免会有压力,但他们始终坚持互帮互助,积极分享经验。这种强烈的团结合作精神不仅提高了工作效率,也让他们变得更有力量。我相信,只要大家共同努力,一定能取得最终的成功。
Zhàopiàn zhōng yǒu sān wèi niánqīng qiě zhuānyè de gōngzuò rényuán. Tāmen chuānzhe zhěngjié de xīzhuāng, liǎn shàng dàizhe zìxìn de wēixiào. Zuòwéi tuánduì chéngyuán, tāmen zhèngzài wèile gòngtóng de mùbiāo ér nǔlì. Suīrán gōngzuò zhōng nánmiǎn huì yǒu yālì, dàn tāmen shǐzhōng jiānchí hùbāng hùzhù, jījí fēnxiǎng jīngyàn. Zhè zhǒng qiángliè de tuánjié hézuò jīngshén bùjǐn tígāole gōngzuò xiàolǜ, yě ràng tāmen biàn dé gèng yǒu lìliàng. Wǒ xiāngxìn, zhǐyào dàjiā gòngtóng nǔlì, yīdìng néng qǔdé zuìzhōng de chénggōng.
Trong ảnh có ba nhân viên làm việc trẻ trung và chuyên nghiệp. Họ mặc những bộ vest chỉnh tề, trên gương mặt mang nụ cười tự tin. Với tư cách là thành viên đội ngũ, họ đang nỗ lực vì mục tiêu chung. Mặc dù trong công việc khó tránh khỏi có áp lực, nhưng họ luôn kiên trì giúp đỡ lẫn nhau, tích cực chia sẻ kinh nghiệm. Tinh thần đoàn kết hợp tác mạnh mẽ này không chỉ nâng cao hiệu suất công việc, mà còn khiến họ trở nên có sức mạnh hơn. Tôi tin rằng, chỉ cần mọi người cùng nhau nỗ lực, nhất định có thể đạt được thành công cuối cùng.
Đề 2:

Gợi ý chủ đề: Luyện tập Thái Cực Quyền để nâng cao sức khỏe và tinh thần ở người cao tuổi.
Dàn ý:
- Mô tả: Hai người lớn tuổi mặc võ phục trắng đang tập Thái Cực Quyền trong sân một công viên hoặc quảng trường lớn.
- Hành động: Động tác của họ rất uyển chuyển, chậm rãi nhưng đầy sức mạnh và sự tập trung.
- Cảm xúc/Ý nghĩa: Luyện tập dưới ánh nắng buổi sáng giúp họ thư thái tâm hồn và duy trì sự dẻo dai.
- Kết thúc: Khẳng định thể dục thể thao là bí quyết để có cuộc sống tuổi già hạnh phúc và khỏe mạnh.
Bài mẫu:
照片上有两位老人,他们穿着白色的衣服,正在广场上练习太极拳。他们的动作非常柔和,看起来既优雅又有力。虽然他们年纪大了,但身体依然很健康,精神也很好。阳光洒在身上,让人感到非常宁静。我认为,锻炼身体对老年人来说非常重要。只有坚持运动,保持良好的心态,才能拥有一个幸福、长寿的晚年生活。
Zhàopiàn shàng yǒu liǎng wèi lǎorén, tāmen chuānzhe báisè de yīfú, zhèngzài guǎngchǎng shàng liànxí tàijíquán. Tāmen de dòngzuò fēicháng róuhe, kàn qǐlái jì yōuyǎ yòu yǒulì. Suīrán tāmen niánjì dàle, dàn shēntǐ yīrán hěn jiànkāng, jīngshén yě hěn hǎo. Yángguāng sǎ zài shēnshàng, ràng rén gǎndào fēicháng níngjìng. Wǒ rènwéi, duànliàn shēntǐ duì lǎonián rén lái shuō fēicháng zhòngyào. Zhǐyǒu jiānchí yùndòng, bǎochí liánghǎo de xīntài, cáinéng yōngyǒu yīgè xìngfú, chángshòu de wǎnnián shēnghuó.
Trong ảnh có hai người lớn tuổi, họ mặc bộ đồ trắng và đang tập Thái Cực Quyền trên quảng trường. Động tác của họ rất nhẹ nhàng, trông vừa thanh thoát vừa mạnh mẽ. Mặc dù họ đã cao tuổi nhưng cơ thể vẫn rất khỏe mạnh và tinh thần rất tốt. Ánh nắng chiếu lên người khiến người ta cảm thấy vô cùng yên bình. Tôi cho rằng, việc rèn luyện thân thể đối với người già là vô cùng quan trọng. Chỉ có kiên trì vận động và giữ được tâm thái tốt mới có thể sở hữu một cuộc sống tuổi già hạnh phúc và trường thọ.
Đề 3:

Gợi ý chủ đề: Sự hợp tác thành công và ký kết hợp đồng giữa hai đối tác kinh doanh.
Dàn ý:
- Mô tả: Hai người mặc vest sang trọng đang bắt tay nhau trên một chiếc bàn làm việc có sẵn bản hợp đồng.
- Hành động: Sau một thời gian thương lượng dài, họ đã đạt được thỏa thuận chung và chính thức ký kết.
- Cảm xúc/Ý nghĩa: Cái bắt tay thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối và mong đợi vào một tương lai phát triển bền vững.
- Kết thúc: Khẳng định hợp tác đôi bên cùng có lợi (thắng - thắng) là nền tảng của kinh doanh hiện đại.
Bài mẫu:
照片上有两位商务人士,他们穿着专业的西装,正在办公室里握手。桌上放着一份刚刚签署的合同,这标志着双方正式达成了合作伙伴关系。经过长期的谈判,他们终于找到了共同利益,大家看起来都很满意。我认为,在商业竞争中,信任是合作的基础。只有通过诚实和努力,双方才能实现互利双赢,共同创造更美好的未来。
Zhàopiàn shàng yǒu liǎng wèi shāngwù rénshì, tāmen chuānzhe zhuānyè de xīzhuāng, zhèngzài bàngōngshì lǐ wòshǒu. Zhuō shàng fàngzhe yī fèn gānggāng qiānshǔ de hétóng, zhè biāozhìzhe shuāngfāng zhèngshì dáchéngle hézuò huǒbàn guānxì. Jīngguò chángqī de tánpàn, tāmen zhōngyú zhǎodàole gòngtóng lìyì, dàjiā kàn qǐlái dōu hěn mǎnyì. Wǒ rènwéi, zài shāngyè jìngzhēng zhōng, xìnrèn shì hézuò de jīchǔ. Zhǐyǒu tōngguò chéngshí hé nǔlì, shuāngfāng cáinéng shíxiàn hùlì shuāngyíng, gòngtóng chuàngzào gèng měihǎo de wèilái.
Trong ảnh có hai nhân nhân doanh nghiệp, họ mặc vest chuyên nghiệp và đang bắt tay nhau trong văn phòng. Trên bàn đặt một bản hợp đồng vừa mới ký kết, điều này đánh dấu hai bên đã chính thức trở thành đối tác của nhau. Sau quá trình thương lượng dài, cuối cùng họ đã tìm được lợi ích chung, mọi người trông đều rất hài lòng. Tôi cho rằng, trong cạnh tranh thương mại, sự tin tưởng là nền tảng của hợp tác. Chỉ thông qua sự chân thành và nỗ lực, đôi bên mới có thể đạt được lợi ích chung và cùng nhau tạo ra tương lai tốt đẹp hơn.
Đề 4:

Gợi ý chủ đề: Hoạt động ngoại ô gắn kết tình cảm gia đình và sự kiên nhẫn.
Dàn ý:
- Mô tả: Một người bố cùng cậu con trai nhỏ đang đứng cạnh một bờ sông trong xanh vào một ngày nắng đẹp.
- Hành động: Người bố đang kiên nhẫn hướng dẫn con cách cầm cần câu và chờ đợi cá cắn câu.
- Cảm xúc/Ý nghĩa: Cậu bé trông rất hào hứng và tập trung, hoạt động này không chỉ là giải trí mà còn dạy con về sự kiên nhẫn.
- Kết thúc: Khẳng định những khoảnh khắc đơn giản bên gia đình chính là niềm hạnh phúc lớn nhất.
Bài mẫu:
照片上是一位父亲正带着儿子在河边钓鱼。阳光明媚,天气非常好。父亲耐心地指导儿子如何使用鱼竿,儿子专注地盯着水面,看起来既兴奋又期待。我认为,钓鱼不仅是一种户外活动,更是一种锻炼耐心的方式。通过这次经历,父子之间的感情变得更加深厚了。其实,幸福非常简单, 就是能与家人一起分享快乐的时光,共同感受大自然的美好。
Zhàopiàn shàng shì yī wèi fùqīn zhèng dàizhe érzi zài hébiān diàoyú. Yángguāng míngmèi, tiānqì fēicháng hǎo. Fùqīn nàixīn de zhǐdǎo érzi rúhé shǐyòng yúgān, érzi zhuānzhù de dīngzhe shuǐmiàn, kàn qǐlái jì xìngfèn yòu qīdài. Wǒ rènwéi, diàoyú bùjǐn shì yī zhǒng hùwài huódòng, gèng shì yī zhǒng duànliàn nàixīn de fāngshì. Tōngguò zhè cì jīnglì, fùzǐ zhī jiān de gǎnqíng biàn de gèngjiā shēnhòu le. Qíshí, xìngfú fēicháng jiǎndān, jiùshì néng yǔ jiārén yīqǐ fēnxiǎng kuàilè de shíguāng, gòngtóng gǎnshòu dàzìrán de měihǎo.
Trong ảnh là một người cha đang đưa con trai đi câu cá bên bờ sông. Ánh nắng rực rỡ, thời tiết vô cùng đẹp. Người cha đang kiên nhẫn hướng dẫn con cách sử dụng cần câu, cậu con trai chăm chú nhìn mặt nước, trông vừa phấn khích vừa mong chờ. Tôi cho rằng, câu cá không chỉ là một hoạt động ngoài trời, mà còn là một cách để rèn luyện sự kiên nhẫn. Qua trải nghiệm này, tình cảm giữa cha và con càng thêm sâu đậm. Thực ra, hạnh phúc rất đơn giản, chính là có thể cùng gia đình chia sẻ những khoảng thời gian vui vẻ và cùng nhau cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.
Đề 5:

Gợi ý chủ đề: Niềm hạnh phúc và sự đồng hành của người chồng khi đón chào thành viên mới.
Dàn ý:
- Mô tả: Cặp vợ chồng xem ảnh siêu âm cùng bác sĩ tại bệnh viện.
- Hành động: Bác sĩ giải thích tình hình thai nhi, chồng ôm vai vợ đầy âu yếm.
- Ý nghĩa: Sự ủng hộ của người thân là động lực lớn nhất cho người mẹ.
- Kết thúc: Mong đợi sự ra đời của sinh mệnh mới.
Bài mẫu:
照片上一对夫妇在医院。医生正拿着超声波照片讲解胎儿的情况。看着照片,两人的脸上洋溢着幸福。丈夫搂着妻子的肩膀,给予她关爱。我认为,家人的陪伴对妻子非常重要。他们正满心期待着新生命的到来。
Zhàopiàn shàng yī duì fūfù zài yīyuàn. Yīshēng zhèng názhe chāoshēngbō zhàopiàn jiǎngjiě tāi'ér de qíngkuàng. Kànzhe zhàopiàn, liǎng rén de liǎn shàng yángyìzhe xìngfú. Zhàngfū lǒuzhe qīzi de jiānbǎng, jǐyǔ tā guān'ài. Wǒ rènwéi, jiārén de péibàn duì qīzi fēicháng zhòngyào. Tāmen zhèng mǎnxīn qīdàizhe xīn shēngmìng de dàolái.
Trong ảnh có một cặp vợ chồng đang ở bệnh viện. Bác sĩ đang cầm tấm hình siêu âm để giải thích tình hình thai nhi. Nhìn bức hình, khuôn mặt cả hai đều tràn ngập niềm hạnh phúc. Người chồng ôm lấy vai vợ, dành cho cô ấy sự quan tâm. Tôi cho rằng, sự đồng hành của người thân đối với người vợ là vô cùng quan trọng. Họ đang tràn đầy mong đợi vào sự ra đời của sinh mệnh mới.
3. Cách làm 3 dạng bài viết trong đề thi viết HSK 5
Để đạt điểm số tối ưu, thí sinh cần phân biệt rõ đặc điểm và yêu cầu riêng biệt của từng dạng bài. Phần thi Viết HSK 5 không chỉ kiểm tra khả năng sắp xếp từ ngữ mà còn đánh giá năng lực tư duy hình ảnh và cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế qua 3 dạng bài cụ thể sau:
3.1. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (8 câu đầu)
Quy trình làm bài:
- Bước 1: Đọc hiểu nghĩa từng từ để xác định từ loại (danh từ, động từ, phó từ, liên từ...)
- Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp (câu đơn, câu chữ 把, 被, câu có trạng ngữ...)
- Bước 3: Sắp xếp theo trật tự chuẩn:
Chủ ngữ + (Thời gian) + (Địa điểm) + (Cách thức) + Động từ + (Bổ ngữ) + Tân ngữ |
Ví dụ:
STT | Đề bài | Đáp án | Giải thích ngữ pháp |
1 | 孩子 / 弟弟显然 / 缺乏安全感的 / 是个 | 弟弟显然是个缺乏安全感的孩子。 (Em trai rõ ràng là một đứa trẻ thiếu cảm giác an toàn.) | Cấu trúc chữ "是": S + Phó từ (显然) + 是 + Cụm danh từ. "显然" đứng trước động từ để khẳng định một sự thật hiển nhiên. |
2 | 观念 / 那种 / 有些 / 了 / 片面 | 那种观念有些片面了。 (Loại quan điểm đó có chút phiến diện rồi.) | Cấu trúc: Chủ ngữ + 有些 + Tính từ. "有些" thường dùng để chỉ một trạng thái không hài lòng hoặc không mong muốn. |
3 | 坦率 / 大家的掌声 / 赢得了 / 他的 | 他的坦率赢得了大家的掌声。 (Sự thẳng thắn của anh ấy đã giành được tràng pháo tay của mọi người.) | Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ (赢得) + Tân ngữ. Ở đây, "赢得" đi kèm với kết quả tốt đẹp là "tràng pháo tay". |
4 | 不要 / 对手 / 任何一个 / 千万 / 轻视 | 千万不要轻视任何一个对手。 (Tuyệt đối đừng coi thường bất kỳ một đối thủ nào.) | Phó từ "千万": Dùng để nhấn mạnh lời khuyên hoặc sự ngăn cấm (thường đi với 不要 hoặc 别). |
5 | 咨询 / 向专家 / 问题 / 技术 / 她谦虚地 | 她谦虚地向专家咨询技术问题。 (Cô ấy khiêm tốn thỉnh giáo chuyên gia về các vấn đề kỹ thuật.) | Cấu trúc: S + Trạng ngữ (Tính từ + 地) + Giới từ (向) + Động từ. Cụm "技术问题" đóng vai trò là tân ngữ. |
6 | 发愁 / 别 / 小事儿 / 不要紧的 / 为一些 | 别为一些不要紧 de 小事儿发愁。 (Đừng lo lắng vì những việc nhỏ không quan trọng.) | Cấu trúc: 别 + 为 (Vì) + Tân ngữ + Động từ (发愁). Đây là cấu trúc dùng để khuyên nhủ ai đó về nguyên nhân gây lo lắng. |
7 | 车厢里的人 / 沉默 / 全部都 / 保持了 | 车厢里的人全部都保持 rồi 沉默。 (Mọi người trong toa xe đều giữ im lặng.) | Cấu trúc: Chủ ngữ + Phó từ (全部都) + Động từ (保持) + Tân ngữ. "了" biểu thị hành động đã duy trì trong một khoảng thời gian. |
8 | 来自 / 地区 / 出席会议的 / 十几个 / 代表 | 十几个来自不同地区的代表出席会议。 (Mười mấy đại biểu đến từ các khu vực khác nhau tham dự hội nghị.) | Cấu trúc cụm danh từ: Số lượng (十几个) + Cụm giới từ làm định ngữ (来自...) + Danh từ trung tâm (代表) + Hành động (出席会议). |
Lỗi thường gặp:
- Quên hư từ (了, 的, 地, 得): Thiếu hoặc dùng sai “了” (đã), “的” (bổ nghĩa danh từ), “地” (trạng ngữ), “得” (bổ ngữ mức độ).
- Sai trật tự trạng ngữ: Đặt thời gian hoặc địa điểm sau động từ thay vì trước.
- Nhầm động từ ly hợp (离合词): Không tách đúng khi có bổ ngữ, ví dụ: 请了一天假 (đúng), 请假了一个天 (sai).
- Nhầm cấu trúc 把 / 被: Xác định sai đối tượng tác động dẫn đến sai nghĩa câu.
3.2. Viết đoạn văn 80 chữ dựa trên 5 từ cho sẵn (Câu 99)
Quy trình làm bài:
- Bước 1: Phân loại 5 từ thành Danh - Động - Tính và xác định chủ đề chung (Sức khỏe, Công việc, Học tập...).
- Bước 2: Xây dựng câu đơn cho từng từ, đảm bảo sử dụng đúng từ loại và ngữ cảnh.
- Bước 3: Sắp xếp các câu theo trình tự logic (Thời gian, Nhân quả hoặc Tăng tiến).
- Bước 4: Sử dụng các cặp liên từ để kết nối ý văn, tạo sự mạch lạc cho đoạn văn.
- Bước 5: Mở rộng thành phần câu bằng trạng ngữ hoặc bổ ngữ; kiểm tra dung lượng khoảng 80 - 100 chữ.
Bài mẫu:
简历、招聘、既然、顺利、信心 |
既然大学已经毕业,我便投递简历开始寻找工作。上周,我参加了一家知名企业的招聘面试。由于之前做了充分的准备,面试过程中我表现得很有信心。最终,整个面试进行得非常顺利,我也成功获得了录取通知。这次经历不仅锻炼了我的能力,也让我对未来充满了期待。
Jìrán dàxué yǐjīng bìyè, wǒ biàn tóudì jiǎnlì kāishǐ xúnzhǎo gōngzuò. Shàng zhōu, wǒ cānjiāle yījiā zhīmíng qǐyè de zhāopìn miànshì. Yóuyú zhīqián zuòle chōngfèn de zhǔnbèi, miànshì guòchéng zhōng wǒ biǎoxiàn de hěn yǒu xìnxīn. Zuìzhōng, zhěnggè miànshì jìnxíng de fēicháng shùnlì, wǒ yě chénggōng huòdéle lùqǔ tōngzhī. Zhè cì jīnglì bùjǐn duànliànle wǒ de nénglì, yě ràng wǒ duì wèilái chōngmǎnle qīdài.
Vì đã tốt nghiệp đại học, tôi bắt đầu gửi sơ yếu lý lịch để tìm kiếm việc làm. Tuần trước, tôi đã tham gia buổi phỏng vấn tuyển dụng của một doanh nghiệp nổi tiếng. Do đã chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước, tôi thể hiện rất có tự tin trong suốt quá trình phỏng vấn. Cuối cùng, toàn bộ buổi phỏng vấn đã diễn ra vô cùng thuận lợi, tôi cũng đã thành công nhận được thông báo trúng tuyển. Trải nghiệm lần này không chỉ rèn luyện năng lực của tôi, mà còn khiến tôi tràn đầy kỳ vọng vào tương lai.
Ngữ pháp nâng cao:
Logic đoạn văn:
|
Lỗi thường gặp:
- Lạc đề: Nội dung đoạn văn không thống nhất, không bám sát chủ đề gợi ý từ 5 từ khóa.
- Thiếu từ cho sẵn: Bỏ sót ít nhất một từ trong yêu cầu của đề bài.
- Câu rời rạc: Các câu văn đứng độc lập, thiếu liên từ kết nối khiến mạch văn không trôi chảy.
- Dung lượng thừa/thiếu: Viết quá ngắn dẫn đến thiếu ý hoặc quá dài vượt quá khung quy định.
3.3. Viết đoạn văn 80 chữ dựa trên hình ảnh (Câu 100)
Quy trình làm bài được xác định dựa theo 2 trường hợp: Hình ảnh có nhân vật hoặc sự vật/phong cảnh.
Trường hợp 1: Hình ảnh có nhân vật (Hành động/Giao tiếp)
- Mô tả: Quan sát số lượng người, trang phục, biểu cảm và hành động cụ thể.
- Liên tưởng: Đoán mối quan hệ (đồng nghiệp, thầy trò, gia đình) và bối cảnh (văn phòng, công viên).
- Triển khai: Kể một câu chuyện ngắn có diễn biến (Nguyên nhân → Hành động → Kết quả/Cảm xúc).
Bài mẫu:

既然教育孩子是一个漫长的过程,父母便不应该在孩子犯错时过于急躁。照片中,这位父亲正因为一些小事大声批评儿子,导致孩子伤心地流下了眼泪。由于缺乏有效的沟通,孩子不仅没有意识到错误,反而感到了巨大的心理压力。整个沟通过程进行得并不顺利,甚至影响了亲子关系。这次经历不仅提醒了我们要控制情绪,也让我们明白,只有耐心的引导才能真正帮助孩子成长。
Jìrán jiàoyù háizi shì yígè màncháng de guòchéng, fùmǔ biàn bù yìnggāi zài háizi fàncuò shí guòyú jízào. Zhàopiàn zhōng, zhè wèi fùqīn zhèng yīnwèi yìxiē xiǎoshì dàshēng pīpíng érzi, dǎozhì háizi shāngxīn de liúxià le yǎnlèi. Yóuyú quēfá yǒuxiào de gōutōng, háizi bùjǐn méiyǒu yìshí dào cuòwù, fǎn'ér gǎndào le jùdà de xīnlǐ yālì. Zhěnggè gōutōng guòchéng jìnxíng de bìng bù shùnlì, shènzhì yǐngxiǎng le qīnzǐ guānxì. Zhè cì jīnglì bùjǐn tíxǐng le wǒmen yào kòngzhì qíngxù, yě ràng wǒmen míngbái, zhǐyǒu nàixīn de yǐndǎo cáinéng zhēnzhèng bāngzhù háizi chéngzhǎng.
Vì giáo dục con cái là một quá trình lâu dài, cha mẹ thì không nên quá nóng nảy khi con phạm lỗi. Trong ảnh, người cha này đang vì một vài việc nhỏ mà lớn tiếng phê bình con trai, khiến đứa trẻ tổn thương mà rơi nước mắt. Do thiếu sự giao tiếp hiệu quả, đứa trẻ không những không nhận ra lỗi sai mà ngược lại còn cảm thấy áp lực tâm lý nặng nề. Toàn bộ quá trình giao tiếp diễn ra không được thuận lợi, thậm chí còn ảnh hưởng đến tình cảm cha con. Trải nghiệm này không những nhắc nhở chúng ta phải kiềm chế cảm xúc, mà còn giúp chúng ta hiểu rằng, chỉ có sự hướng dẫn kiên nhẫn mới có thể thực sự giúp trẻ trưởng thành.
Ngữ pháp nâng cao:
Logic đoạn văn:
|
Trường hợp 2: Hình ảnh là sự vật hoặc phong cảnh (Trạng thái/Hiện tượng)
- Mô tả: Đặc điểm nổi bật của sự vật, màu sắc, không gian.
- Bình luận: Đưa ra ý nghĩa hoặc thông điệp (Ví dụ: Bảo vệ môi trường, sự phát triển của công nghệ, thói quen đọc sách).
- Triển khai: Miêu tả khách quan → Đưa ra nhận xét hoặc cảm nhận cá nhân.
Bài mẫu:

随着太阳缓缓落下,整个海滩被染成了金黄色。与其在忙碌中迷失,不如静下心来感受大自然的宁静。这一刻,我的心情变得格外平静。这种美丽不仅洗去了全身的疲劳,更深刻地提醒我们要珍惜当下的生活。我认为,只有每个人都积极表现出对环境的关爱,才能让这份美景永存。
Suízhe tàiyáng huǎnhuǎn luòxià, zhěnggè hǎitān bèi rǎnchéngle jīnhuángsè. Yǔqí zài mánglù zhōng míshī, bùrú jìng xià xīn lái gǎnshòu dàzìrán de níngjìng. Zhè yīkè, wǒ de xīnqíng biàn de géwài píngjìng. Zhè zhǒng měilì bùjǐn xǐqùle quánshēn de píláo, gèng shēnkè de tíxǐng wǒmen yào zhēnxī dāngxià de shēnghuó. Wǒ rènwéi, zhǐyǒu měi gèrén dōu jījí biǎoxiàn chū duì huánjìng de guān'ài, cáinéng ràng zhè fèn měijǐng yǒngcún.
Cùng với việc mặt trời chậm rãi lặn xuống, cả bãi biển đã bị nhuộm thành màu vàng kim. Thay vì lạc lối trong sự bận rộn, chi bằng hãy tĩnh tâm lại để cảm nhận sự yên bình của thiên nhiên. Khoảnh khắc này, tâm trạng tôi trở nên đặc biệt bình lặng. Vẻ đẹp này không chỉ rửa trôi mọi mệt mỏi của cơ thể, mà còn nhắc nhở chúng ta một cách sâu sắc rằng phải trân trọng cuộc sống hiện tại. Tôi cho rằng, chỉ khi mỗi người đều tích cực thể hiện sự quan tâm đến môi trường, mới có thể khiến cảnh đẹp này tồn tại mãi mãi.
Ngữ pháp nâng cao:
Logic đoạn văn:
|
Phương pháp "5W1H" để mở rộng ý:
- Who (Who): Nhân vật trong ảnh là ai?
- When/Where (Khi nào/Ở đâu): Bối cảnh thời gian, địa điểm.
- What (Làm gì): Hành động chính đang diễn ra.
- Why (Tại sao): Mục đích của hành động đó.
- How (Như thế nào): Biểu cảm, trạng thái hoặc kết quả của hành động.
Lỗi thường gặp:
- Mô tả quá hời hợt: Chỉ viết 1-2 câu miêu tả ảnh rồi dừng lại, không mở rộng được câu chuyện (dẫn đến thiếu chữ).
- Sai lệch ngữ cảnh: Hiểu sai hành động hoặc mối quan hệ của nhân vật trong ảnh.
4. Trọn bộ tài liệu luyện phần viết HSK 5
Dưới đây là bộ tài liệu tổng hợp đầy đủ các cấu trúc quan trọng, từ nối thường dùng và câu mẫu ghi điểm, giúp bạn áp dụng trực tiếp vào bài thi một cách hiệu quả.
4.1. 20 cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong phần viết HSK 5
Hãy khám phá ngay 20 cấu trúc ngữ pháp nâng cao hay dùng trong phần viết HSK 5 "vũ khí" bí mật giúp bạn nâng tầm tư duy ngôn ngữ và ghi điểm ấn tượng trong mắt giám khảo.
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | 不但…而且… | Không những… mà còn… | 他不但学习努力,而且很有责任心。/Tā bùdàn xuéxí nǔlì, érqiě hěn yǒu zérènxīn./ (Anh ấy không những học chăm chỉ mà còn rất có trách nhiệm.) |
2 | 之所以…是因为… | Sở dĩ… là vì… | 他之所以成功,是因为一直坚持努力。/Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi yìzhí jiānchí nǔlì./ (Anh ấy sở dĩ thành công là vì luôn kiên trì cố gắng.) |
3 | 即使…也… | Dù… cũng… | 即使遇到困难,他也没有放弃。/Jíshǐ yùdào kùnnán, tā yě méiyǒu fàngqì./ (Dù gặp khó khăn, anh ấy cũng không bỏ cuộc.) |
4 | 尽管…但是… | Mặc dù… nhưng… | 尽管时间不多,但是他完成了任务。/Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì tā wánchéng le rènwù./ (Mặc dù thời gian không nhiều nhưng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.) |
5 | 无论…都… | Dù… cũng… | 无论遇到什么问题,他都能解决。/Wúlùn yùdào shénme wèntí, tā dōu néng jiějué./ (Dù gặp vấn đề gì, anh ấy cũng có thể giải quyết.) |
6 | 与其…不如… | Thà… còn hơn… | 与其等待机会,不如主动努力。/Yǔqí děngdài jīhuì, bùrú zhǔdòng nǔlì./ (Thà chờ cơ hội không bằng chủ động cố gắng.) |
7 | 不仅…还… | Không chỉ… mà còn… | 这次经历不仅提高了能力,还增强了信心。/Zhè cì jīnglì bùjǐn tígāo le nénglì, hái zēngqiáng le xìnxīn./ (Trải nghiệm này không chỉ nâng cao năng lực mà còn tăng sự tự tin.) |
8 | 一边…一边… | Vừa… vừa… | 他一边工作,一边学习。/Tā yìbiān gōngzuò, yìbiān xuéxí./ (Anh ấy vừa làm việc vừa học.) |
9 | 只要…就… | Chỉ cần… thì… | 只要努力,就会成功。/Zhǐyào nǔlì, jiù huì chénggōng./ (Chỉ cần cố gắng thì sẽ thành công.) |
10 | 只有…才… | Chỉ khi… mới… | 只有坚持,才能取得好成绩。/Zhǐyǒu jiānchí, cái néng qǔdé hǎo chéngjì./ (Chỉ khi kiên trì mới đạt được kết quả tốt.) |
11 | 因为…所以… | Vì… nên… | 因为准备充分,所以表现很好。/Yīnwèi zhǔnbèi chōngfèn, suǒyǐ biǎoxiàn hěn hǎo./ (Vì chuẩn bị kỹ nên thể hiện rất tốt.) |
12 | 虽然…但是… | Tuy… nhưng… | 虽然很累,但是他没有放弃。/Suīrán hěn lèi, dànshì tā méiyǒu fàngqì./ (Tuy rất mệt nhưng anh ấy không bỏ cuộc.) |
13 | 越…越… | Càng… càng… | 他越努力,成绩越好。/Tā yuè nǔlì, chéngjì yuè hǎo./ (Anh ấy càng cố gắng thì thành tích càng tốt.) |
14 | 既然…就… | Đã… thì… | 既然决定了,就要坚持下去。/Jìrán juédìng le, jiù yào jiānchí xiàqù./ (Đã quyết định thì phải kiên trì đến cùng.) |
15 | 除了…以外… | Ngoài… ra… | 除了学习,他还参加了活动。/Chúle xuéxí, tā hái cānjiā le huódòng./ (Ngoài việc học, anh ấy còn tham gia hoạt động.) |
16 | 不管…都… | Dù… cũng… | 不管多难,他都坚持完成。/Bùguǎn duō nán, tā dōu jiānchí wánchéng./ (Dù khó thế nào, anh ấy cũng kiên trì hoàn thành.) |
17 | 为了… | Để… | 为了提高成绩,他每天复习。/Wèile tígāo chéngjì, tā měitiān fùxí./ (Để nâng cao thành tích, anh ấy ôn tập mỗi ngày.) |
18 | 结果… | Kết quả là… | 他努力学习,结果取得了好成绩。/Tā nǔlì xuéxí, jiéguǒ qǔdé le hǎo chéngjì./ (Anh ấy học chăm chỉ, kết quả đạt được thành tích tốt.) |
19 | 因此… | Vì vậy… | 他准备充分,因此表现很好。/Tā zhǔnbèi chōngfèn, yīncǐ biǎoxiàn hěn hǎo./ (Anh ấy chuẩn bị kỹ, vì vậy thể hiện rất tốt.) |
20 | 首先…其次…最后… | Trước hết… tiếp theo… cuối cùng… | 首先制定计划,其次认真执行,最后取得成功。/Shǒuxiān zhìdìng jìhuà, qícì rènzhēn zhíxíng, zuìhòu qǔdé chénggōng./ (Trước hết lập kế hoạch, sau đó thực hiện nghiêm túc, cuối cùng đạt được thành công.) |
4.2. 20 từ nối "vàng" cho bài viết HSK 5
Muốn bài viết HSK 5 mượt mà, trôi chảy,, bạn nhất định không thể bỏ qua sức mạnh của 25 từ nối dưới đây. Chúng chính là "chất keo" gắn kết các ý tưởng, giúp bạn chuyển ý một cách tự nhiên và tinh tế.
STT | Nhóm | Từ nối | Nghĩa | Ví dụ |
1 | Thời gian | 首先 | Trước hết | 首先,我制定了学习计划。/Shǒuxiān, wǒ zhìdìng le xuéxí jìhuà./ (Trước hết, tôi lập kế hoạch học tập.) |
2 | Thời gian | 然后 | Sau đó | 然后,快开始认真复习。/Ránhòu, wǒ kāishǐ rènzhēn fùxí./ (Sau đó, tôi bắt đầu ôn tập chăm chỉ.) |
3 | Thời gian | 最后 | Cuối cùng | 最后,我顺利通过了考试。/Zuìhòu, wǒ shùnlì tōngguò le kǎoshì./ (Cuối cùng, tôi đã vượt qua kỳ thi.) |
4 | Nhân quả | 因此 | Vì vậy | 他准备充分,因此表现很好。/Tā zhǔnbèi chōngfèn, yīncǐ biǎoxiàn hěn hǎo./ (Anh ấy chuẩn bị kỹ, vì vậy thể hiện tốt.) |
5 | Nhân quả | 所以 | Cho nên | 因为努力,所以取得了好成绩。/Yīnwèi nǔlì, suǒyǐ qǔdé le hǎo chéngjì./ (Vì cố gắng nên đạt kết quả tốt.) |
6 | Nhân quả | 由于 | Do, bởi vì | 由于时间不多,他很紧张。/Yóuyú shíjiān bù duō, tā hěn jǐnzhāng./ (Do thời gian ít nên anh ấy lo lắng.) |
7 | Chuyển ý | 然而 | Tuy nhiên | 他很努力,然而结果不理想。/Tā hěn nǔlì, rán’ér jiéguǒ bù lǐxiǎng./ (Anh ấy rất cố gắng, tuy nhiên kết quả không tốt.) |
8 | Chuyển ý | 但是 | Nhưng | 虽然很累,但是他没有放弃。/Suīrán hěn lèi, dànshì tā méiyǒu fàngqì./ (Tuy mệt nhưng anh ấy không bỏ cuộc.) |
9 | Chuyển ý | 不过 | Tuy vậy | 这个工作很好,不过压力很大。/Zhège gōngzuò hěn hǎo, búguò yālì hěn dà./ (Công việc này tốt, nhưng áp lực lớn.) |
10 | Bổ sung | 此外 | Ngoài ra | 此外,他还参加了很多活动。/Cǐwài, tā hái cānjiā le hěn duō huódòng./ (Ngoài ra, anh ấy còn tham gia nhiều hoạt động.) |
11 | Bổ sung | 同时 | Đồng thời | 他学习努力,同时也很积极。/Tā xuéxí nǔlì, tóngshí yě hěn jījí./ (Anh ấy học chăm chỉ, đồng thời cũng rất tích cực.) |
12 | Bổ sung | 而且 | Hơn nữa | 这个方法简单,而且有效。/Zhège fāngfǎ jiǎndān, érqiě yǒuxiào./ (Cách này đơn giản, hơn nữa còn hiệu quả.) |
13 | Kết luận | 总之 | Tóm lại | 总之,这次经历很有意义。/Zǒngzhī, zhè cì jīnglì hěn yǒu yìyì./ (Tóm lại, trải nghiệm này rất ý nghĩa.) |
14 | Kết luận | 总的来说 | Nói chung | 总的来说,这次考试不难。/Zǒng de lái shuō, zhè cì kǎoshì bù nán./ (Nói chung, kỳ thi này không khó.) |
15 | Giả thiết | 假如 | Giả sử | 假如我有机会,我一定去中国。/Jiǎrú wǒ yǒu jīhuì, wǒ yídìng qù Zhōngguó./ (Giả sử tôi có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi Trung Quốc.) |
16 | Giả thiết | 万一 | Chẳng may | 万一明天下雨, 比赛就推迟。/Wànyī míngtiān xià yǔ, bǐsài jiù tuīchí./ (Chẳng may mai mưa, trận đấu sẽ hoãn.) |
17 | Điều kiện | 只要 | Chỉ cần | 只要努力,就一定能成功。/Zhǐyào nǔlì, jiù yídìng néng chénggōng./ (Chỉ cần nỗ lực, nhất định sẽ thành công.) |
18 | Điều kiện | 不管 | Bất kể | 不管多忙,他每天都运动。/Bùguǎn duō máng, tā měitiān dōu yùndòng./ (Bất kể bận thế nào, anh ấy đều vận động mỗi ngày.) |
19 | Tăng tiến | 甚至 | Thậm chí | 他忙得甚至忘了吃饭。/Tā máng de shènzhì wàng le chīfàn./ (Anh ấy bận đến nỗi thậm chí quên cả ăn cơm.) |
20 | Lựa chọn | 与其 | Thay vì | 与其在家睡觉,不如出去走走。/Yǔqí zài jiā shuìjiào, bùrú chūqù zǒuzǒu./ (Thay vì ở nhà ngủ, chi bằng ra ngoài đi dạo.) |
4.3. 10 công thức câu mở đầu & câu kết thúc cho đoạn văn HSK 5
10 công thức câu mở đầu:
STT | Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | 随着…的发展,…变得越来越… | Cùng với sự phát triển của…, … ngày càng… | 随着社会的发展,人们的生活变得越来越方便。/Suízhe shèhuì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó biàn dé yuè lái yuè fāngbiàn./ (Cùng với sự phát triển của xã hội, cuộc sống ngày càng tiện lợi.) |
2 | 在…的背景下,… | Trong bối cảnh…, … | 在科技发展的背景下,人们的学习方式发生了变化。/Zài kējì fāzhǎn de bèijǐng xià, rénmen de xuéxí fāngshì fāshēng le biànhuà./ (Trong bối cảnh công nghệ phát triển, cách học đã thay đổi.) |
3 | 如今,越来越多的人开始… | Ngày nay, ngày càng nhiều người bắt đầu… | 如今,越来越多的人开始重视健康。/Rújīn, yuè lái yuè duō de rén kāishǐ zhòngshì jiànkāng./ (Ngày nay, ngày càng nhiều người chú trọng sức khỏe.) |
4 | 对于…,不同的人有不同的看法 | Đối với…, mỗi người có quan điểm khác nhau | 对于这个问题,不同的人有不同的看法。/Duìyú zhège wèntí, bùtóng de rén yǒu bùtóng de kànfǎ./ (Về vấn đề này, mỗi người có ý kiến khác nhau.) |
5 | 在我看来,… | Theo tôi,… | 在我看来,坚持是成功的关键。/Zài wǒ kàn lái, jiānchí shì chénggōng de guānjiàn./ (Theo tôi, kiên trì là chìa khóa thành công.) |
6 | 很多人认为… | Nhiều người cho rằng… | 很多人认为锻炼身体很重要。/Hěn duō rén rènwéi duànliàn shēntǐ hěn zhòngyào./ (Nhiều người cho rằng việc rèn luyện cơ thể rất quan trọng.) |
7 | 你是否想过…? | Bạn đã từng nghĩ… chưa? | 你是否想过如何提高学习效率?/Nǐ shìfǒu xiǎng guò rúhé tígāo xuéxí xiàolǜ?/ (Bạn đã từng nghĩ làm sao để nâng cao hiệu quả học tập chưa?) |
8 | 通过…,可以发现… | Thông qua…, có thể thấy… | 通过这次调查,可以发现大家对环保很重视。/Tōngguò zhè cì diàochá, kěyǐ fāxiàn dàjiā duì huánbǎo hěn zhòngshì./ (Thông qua cuộc khảo sát này, có thể thấy mọi người rất quan tâm đến bảo vệ môi trường.) |
9 | 近年来,… | Những năm gần đây,… | 近年来,线上学习越来越普遍。/Jìnnián lái, xiànshàng xuéxí yuè lái yuè pǔbiàn./ (Những năm gần đây, học trực tuyến ngày càng phổ biến.) |
10 | 可以说,… | Có thể nói,… | 可以说,努力是成功的关键。/Kěyǐ shuō, nǔlì shì chénggōng de guānjiàn./ (Có thể nói, nỗ lực là chìa khóa thành công.) |
10 công thức câu kết thúc:
STT | Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
1 | 总之,…是非常重要的 | Tóm lại, … là rất quan trọng | 总之,坚持学习是非常重要的。/Zǒngzhī, jiānchí xuéxí shì fēicháng zhòngyào de./ (Tóm lại, việc học kiên trì là rất quan trọng.) |
2 | 通过这次经历,我明白了… | Qua trải nghiệm này, tôi hiểu rằng… | 通过这次经历,我明白了努力的重要性。/Tōngguò zhè cì jīnglì, wǒ míngbái le nǔlì de zhòngyào xìng./ (Qua trải nghiệm này, tôi hiểu được tầm quan trọng của nỗ lực.) |
3 | 这不仅…,也… | Điều này không chỉ… mà còn… | 这不仅提高了我的能力,也增强了我的信心。/Zhè bùjǐn tígāo le wǒ de nénglì, yě zēngqiáng le wǒ de xìnxīn./ (Điều này không chỉ nâng cao năng lực mà còn tăng sự tự tin.) |
4 | 我相信,只要…,就一定… | Tôi tin rằng chỉ cần… thì chắc chắn… | 我相信,只要努力,就一定会成功。/Wǒ xiāngxìn, zhǐyào nǔlì, jiù yídìng huì chénggōng./ (Tôi tin rằng chỉ cần cố gắng thì chắc chắn sẽ thành công.) |
5 | 总的来说,… | Nói chung, … | 总的来说,这次考试不难。/Zǒng de lái shuō, zhè cì kǎoshì bù nán./ (Nói chung, kỳ thi này không khó.) |
6 | 因此,我们应该… | Vì vậy, chúng ta nên… | 因此,我们应该更加努力学习。/Yīncǐ, wǒmen yīnggāi gèng jiā nǔlì xuéxí./ (Vì vậy, chúng ta nên học tập chăm chỉ hơn.) |
7 | 可以看出,… | Có thể thấy,… | 可以看出,他的努力得到了回报。/Kěyǐ kàn chū, tā de nǔlì dédào le huíbào./ (Có thể thấy, nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp.) |
8 | 从中,我学到了… | Từ đó, tôi học được… | 从中,我学到了团队合作的重要性。/Cóng zhōng, wǒ xué dào le tuánduì hézuò de zhòngyào xìng./ (Từ đó, tôi học được tầm quan trọng của làm việc nhóm.) |
9 | 总而言之,… | Tóm lại,… | 总而言之,这次活动让我受益匪浅。/Zǒng ér yán zhī, zhè cì huódòng ràng wǒ shòuyì fěi qiǎn./ (Tóm lại, hoạt động này đem lại nhiều lợi ích cho tôi.) |
10 | 我希望,未来… | Tôi hy vọng rằng, trong tương lai… | 我希望,未来能有更多机会学习。/Wǒ xīwàng, wèilái néng yǒu gèng duō jīhuì xuéxí./ (Tôi hy vọng rằng trong tương lai sẽ có nhiều cơ hội học tập hơn.) |
4.4. 10 bài mẫu phần viết theo chủ đề
Để giúp bạn chinh phục ít nhất 60 điểm của phần thi này, Học Bá Education đã cung cấp 10 bài mẫu phần viết theo chủ đề thường gặp nhất. Từ đó, bạn có thể nắm vững cấu trúc triển khai đoạn văn khoảng 80 chữ, đảm bảo vừa đủ ý, vừa đúng chuẩn văn phong trung-cao cấp.
STT | Chủ đề | Bài mẫu | Pinyin | Dịch nghĩa |
1 | Học tập | 学习语言最重要的是坚持每天练习。通过不断积累词汇和语法,可以提高听说读写能力。同时,多参加语言交流活动,不仅能增加实践机会,也能提高自信心。我认为持之以恒是成功的关键。 | Xuéxí yǔyán zuì zhòngyào de shì jiānchí měitiān liànxí. Tōngguò bùduàn jīlěi cíhuì hé yǔfǎ, kěyǐ tígāo tīng shuō dú xiě nénglì. Tóngshí, duō cānjiā yǔyán jiāoliú huódòng, bùjǐn néng zēngjiā shíjiàn jīhuì, yě néng tígāo zìxìnxīn. Wǒ rènwéi chí zhī yǐ héng shì chénggōng de guānjiàn. | Học ngôn ngữ, điều quan trọng nhất là kiên trì luyện tập mỗi ngày. Thông qua việc không ngừng tích lũy từ vựng và ngữ pháp, có thể nâng cao năng lực nghe, nói, đọc và viết. Đồng thời, tham gia nhiều hoạt động giao lưu ngôn ngữ không chỉ giúp tăng cơ hội thực hành mà còn nâng cao sự tự tin. Tôi cho rằng kiên trì là chìa khóa của thành công. |
2 | Công việc | 在找工作时,我准备了详细的简历和自我介绍。我参加了几次面试,面试中我认真回答问题,表现得自信而有条理。通过这些经历,我学会了如何更好地与人沟通和展示自己的能力。最终,我顺利获得了理想的职位。这让我对未来充满期待。 | Zài zhǎo gōngzuò shí, wǒ zhǔnbèi le xiángxì de jiǎnlì hé zìwǒ jièshào. Wǒ cānjiā le jǐ cì miànshì, miànshì zhōng wǒ rènzhēn huídá wèntí, biǎoxiàn dé zìxìn ér yǒu tiáolǐ. Tōngguò zhèxiē jīnglì, wǒ xuéhuì le rúhé gèng hǎo de yǔ rén gōutōng hé zhǎnshì zìjǐ de nénglì. Zuìzhōng, wǒ shùnlì huòdé le lǐxiǎng de zhíwèi. Zhè ràng wǒ duì wèilái chōngmǎn qídài. | Khi tìm việc, tôi đã chuẩn bị bản CV chi tiết và phần giới thiệu bản thân. Tôi tham gia vài buổi phỏng vấn và trong đó tôi trả lời câu hỏi một cách nghiêm túc, thể hiện sự tự tin và rõ ràng. Qua những trải nghiệm này, tôi học được cách giao tiếp và thể hiện năng lực của mình tốt hơn. Cuối cùng, tôi đã thuận lợi nhận được công việc lý tưởng. Điều này khiến tôi tràn đầy kỳ vọng vào tương lai. |
3 | Du lịch | 去年我去了云南旅游。那里的风景非常美丽,空气清新,文化丰富。我参观了古城、寺庙,还品尝了当地美食。旅行中我拍了许多照片,也结识了很多朋友。这次经历让我开阔了视野,也提高了独立生活的能力。我希望以后还能去更多地方旅行。 | Qùnián wǒ qù le Yúnnán lǚyóu. Nàlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì, kōngqì qīngxīn, wénhuà fēngfù. Wǒ cānguān le gǔchéng, sìmiào, hái pǐncháng le dāngdì měishí. Lǚxíng zhōng wǒ pāi le xǔduō zhàopiàn, yě jiéshí le hěn duō péngyǒu. Zhè cì jīnglì ràng wǒ kāikuò le shìyě, yě tígāo le dúlì shēnghuó de nénglì. Wǒ xīwàng yǐhòu hái néng qù gèng duō dìfāng lǚyóu. | Năm ngoái tôi đã đi du lịch Vân Nam. Phong cảnh ở đó rất đẹp, không khí trong lành và văn hóa phong phú. Tôi đã tham quan thành cổ, chùa chiền và còn thưởng thức ẩm thực địa phương. Trong chuyến đi, tôi chụp rất nhiều ảnh và cũng kết bạn với nhiều người. Trải nghiệm này giúp tôi mở rộng tầm nhìn và nâng cao khả năng sống độc lập. Tôi hy vọng sau này còn có thể đi du lịch nhiều nơi hơn nữa. |
4 | Sức khỏe | 为了保持健康,我每天坚持运动。我喜欢跑步、游泳,还练习瑜伽。运动不仅增强了体质,也让我心情愉快。饮食方面,我尽量多吃蔬菜水果,少吃油炸食品。通过这些习惯,我感到身体越来越好,也有更多精力去学习和工作。健康生活真的非常重要。 | Wèile bǎochí jiànkāng, wǒ měitiān jiānchí yùndòng. Wǒ xǐhuān pǎobù, yóuyǒng, hái liànxí yújiā. Yùndòng bùjǐn zēngqiáng le tǐzhí, yě ràng wǒ xīnqíng yúkuài. Yǐnshí fāngmiàn, wǒ jǐnliàng duō chī shūcài shuǐguǒ, shǎo chī yóuzhá shípǐn. Tōngguò zhèxiē xíguàn, wǒ gǎndào shēntǐ yuè lái yuè hǎo, yě yǒu gèng duō jīnglì qù xuéxí hé gōngzuò. Jiànkāng shēnghuó zhēn de fēicháng zhòngyào. | Để giữ gìn sức khỏe, tôi kiên trì tập thể dục mỗi ngày. Tôi thích chạy bộ, bơi lội và tập yoga. Việc tập luyện không chỉ giúp tăng cường thể chất mà còn khiến tinh thần tôi vui vẻ hơn. Về chế độ ăn uống, tôi cố gắng ăn nhiều rau và trái cây, hạn chế đồ chiên rán. Nhờ những thói quen này, tôi cảm thấy sức khỏe ngày càng tốt hơn và có nhiều năng lượng hơn để học tập và làm việc. Lối sống lành mạnh thực sự rất quan trọng. |
5 | Gia đình | 我的家人对我非常支持。每当我遇到困难,父母总是鼓励我,兄弟姐妹也会帮我出主意。周末我们常常一起做饭、聊天,增进感情。家庭让我感到温暖和安全,也让我学会了责任和关心他人。我很珍惜和家人在一起的时光。 | Wǒ de jiārén duì wǒ fēicháng zhīchí. Měi dāng wǒ yù dào kùnnán, fùmǔ zǒng shì gǔlì wǒ, xiōngdì jiěmèi yě huì bāng wǒ chū zhǔyì. Zhōumò wǒmen chángcháng yìqǐ zuòfàn, liáotiān, zēngjìn gǎnqíng. Jiātíng ràng wǒ gǎndào wēnnuǎn hé ānquán, yě ràng wǒ xuéhuì le zérèn hé guānxīn tārén. Wǒ hěn zhēnxī hé jiārén zài yìqǐ de shíguāng. | Gia đình tôi luôn ủng hộ tôi rất nhiều. Mỗi khi tôi gặp khó khăn, bố mẹ luôn động viên tôi, anh chị em cũng giúp tôi đưa ra ý kiến. Cuối tuần, chúng tôi thường cùng nhau nấu ăn và trò chuyện để gắn kết tình cảm. Gia đình khiến tôi cảm thấy ấm áp và an toàn, đồng thời dạy tôi về trách nhiệm và sự quan tâm đến người khác. Tôi rất trân trọng thời gian ở bên gia đình. |
6 | Bạn bè | 朋友在我们的生活中非常重要。好的朋友不仅能在困难时帮助我们,还能分享快乐。平时我们可以一起学习、聊天或者参加活动。通过交流,我们可以互相理解和支持。我认为真诚和信任是维持友谊的关键。 | Péngyǒu zài wǒmen de shēnghuó zhōng fēicháng zhòngyào. Hǎo de péngyǒu bùjǐn néng zài kùnnán shí bāngzhù wǒmen, hái néng fēnxiǎng kuàilè. Píngshí wǒmen kěyǐ yìqǐ xuéxí, liáotiān huòzhě cānjiā huódòng. Tōngguò jiāoliú, wǒmen kěyǐ hùxiāng lǐjiě hé zhīchí. Wǒ rènwéi zhēnchéng hé xìnrèn shì wéichí yǒuyì de guānjiàn. | Bạn bè đóng vai trò rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Những người bạn tốt không chỉ giúp đỡ khi gặp khó khăn mà còn chia sẻ niềm vui. Bình thường, chúng tôi có thể cùng học tập, trò chuyện hoặc tham gia các hoạt động. Thông qua giao tiếp, chúng tôi hiểu và hỗ trợ lẫn nhau. Tôi cho rằng sự chân thành và tin tưởng là chìa khóa để duy trì tình bạn. |
7 | Công nghệ | 随着科技的发展,人们的生活变得越来越方便。我们可以通过手机获取信息、购物和交流。然而,过度使用电子设备也会影响健康。因此,我们应该合理安排时间,既享受科技带来的便利,也保持良好的生活习惯。 | Suízhe kējì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó biàn dé yuè lái yuè fāngbiàn. Wǒmen kěyǐ tōngguò shǒujī huòqǔ xìnxī, gòuwù hé jiāoliú. Rán’ér, guòdù shǐyòng diànzǐ shèbèi yě huì yǐngxiǎng jiànkāng. Yīncǐ, wǒmen yīnggāi hélǐ ānpái shíjiān, jì xiǎngshòu kējì dàilái de biànlì, yě bǎochí liánghǎo de shēnghuó xíguàn. | Cùng với sự phát triển của công nghệ, cuộc sống của con người ngày càng trở nên tiện lợi hơn. Chúng ta có thể dùng điện thoại để tìm kiếm thông tin, mua sắm và giao tiếp. Tuy nhiên, việc sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều cũng ảnh hưởng đến sức khỏe. Vì vậy, chúng ta nên sắp xếp thời gian hợp lý để vừa tận hưởng tiện ích của công nghệ, vừa duy trì thói quen sống tốt. |
8 | Môi trường | 环境保护是每个人的责任。随着工业发展,污染问题越来越严重。我们可以从小事做起,比如节约用水、减少塑料使用以及多种树。只有大家共同努力,才能保护我们的地球,让未来的生活更加美好。 | Huánjìng bǎohù shì měi gè rén de zérèn. Suízhe gōngyè fāzhǎn, wūrǎn wèntí yuè lái yuè yánzhòng. Wǒmen kěyǐ cóng xiǎoshì zuò qǐ, bǐrú jiéyuē yòngshuǐ, jiǎnshǎo sùliào shǐyòng yǐjí duō zhòng shù. Zhǐyǒu dàjiā gòngtóng nǔlì, cáinéng bǎohù wǒmen de dìqiú, ràng wèilái de shēnghuó gèngjiā měihǎo. | Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người. Cùng với sự phát triển công nghiệp, vấn đề ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng. Chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tiết kiệm nước, giảm sử dụng nhựa và trồng nhiều cây. Chỉ khi mọi người cùng chung tay, chúng ta mới có thể bảo vệ Trái Đất và làm cho cuộc sống tương lai tốt đẹp hơn. |
9 | Giáo dục | 教育对个人发展非常重要。良好的教育不仅能提高知识水平,还能培养思维能力和价值观。学校和家庭都应该重视教育。同时,学生也要主动学习,积极思考。只有这样,才能不断进步,实现自己的目标。 | Jiàoyù duì gèrén fāzhǎn fēicháng zhòngyào. Liánghǎo de jiàoyù bùjǐn néng tígāo zhīshì shuǐpíng, hái néng péiyǎng sīwéi nénglì hé jiàzhíguān. Xuéxiào hé jiātíng dōu yīnggāi zhòngshì jiàoyù. Tóngshí, xuéshēng yě yào zhǔdòng xuéxí, jījí sīkǎo. Zhǐyǒu zhèyàng, cáinéng bùduàn jìnbù, shíxiàn zìjǐ de mùbiāo. | Giáo dục rất quan trọng đối với sự phát triển cá nhân. Một nền giáo dục tốt không chỉ nâng cao kiến thức mà còn rèn luyện tư duy và giá trị sống. Cả nhà trường và gia đình đều cần coi trọng giáo dục. Đồng thời, học sinh cũng phải chủ động học tập và suy nghĩ tích cực. Chỉ có như vậy mới có thể tiến bộ không ngừng và đạt được mục tiêu của mình. |
10 | Sở thích | 每个人都有自己的兴趣爱好。我的爱好是看书和听音乐。通过阅读,我可以学习新知识,开阔视野;听音乐则让我放松心情,减轻压力。我认为培养兴趣不仅能丰富生活,也有助于提高个人素质。 | Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xìngqù àihào. Wǒ de àihào shì kàn shū hé tīng yīnyuè. Tōngguò yuèdú, wǒ kěyǐ xuéxí xīn zhīshì, kāikuò shìyě; tīng yīnyuè zé ràng wǒ fàngsōng xīnqíng, jiǎnqīng yālì. Wǒ rènwéi péiyǎng xìngqù bùjǐn néng fēngfù shēnghuó, yě yǒuzhù yú tígāo gèrén sùzhì. | Mỗi người đều có sở thích riêng của mình. Sở thích của tôi là đọc sách và nghe nhạc. Thông qua việc đọc, tôi có thể học thêm kiến thức mới và mở rộng tầm nhìn; còn nghe nhạc giúp tôi thư giãn và giảm căng thẳng. Tôi cho rằng việc phát triển sở thích không chỉ làm phong phú cuộc sống mà còn giúp nâng cao chất lượng bản thân. |

Hy vọng với những giải mã chi tiết về cấu trúc và thang điểm trên, bạn đã có cái nhìn rõ nét nhất để chinh phục phần thi khó nhất này. Việc luyện tập đều đặn đề thi viết HSK 5 chuẩn Hanban không chỉ giúp bạn vững vàng về ngữ pháp mà còn rèn luyện tư duy sắp xếp từ ngữ nhạy bén. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để biến phần viết thành "đòn bẩy" giúp bạn bứt phá điểm số và sở hữu chứng chỉ HSK 5!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









