Giáo trình Hán Ngữ HSK 3 PDF: Trọn bộ sách, bài tập, file nghe và lộ trình tự học hiệu quả
Để đạt được trình độ HSK 3, người học cần hoàn thành trọn vẹn 2 quyển trong bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển: Quyển 3 (Tập 2 - quyển thượng) và quyển 4 (Tập 2 - quyển hạ). Trong bài viết dưới đây, Học Bá Education sẽ cung cấp trọn bộ giáo trình Hán ngữ HSK 3 bản dịch tiếng Việt kèm PDF và audio, giúp bạn tiết kiệm thời gian tìm kiếm tài liệu và học tập hiệu quả hơn.
1. Tổng quan giáo trình Hán ngữ HSK 3: Số lượng bài học, từ vựng và ngữ pháp
Thông tin giáo trình Hán ngữ:
Nhà xuất bản gốc | Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh |
Tác giả | Dương Ký Châu |
Kích thước sách | 21 × 28.5 × 0.8 cm |
Nhà xuất bản phát hành tại Việt Nam | NXB Đại học Quốc gia Hà Nội |
Tổng số trang | 174 |

Từ vựng trong giáo trình Hán ngữ HSK 3: Khoảng 300 từ mới. Để thi HSK 3, thí sinh cần nắm tổng cộng ~600 từ (gồm 300 từ mới cấp 3 + từ HSK 1 - 2).
Tổng số điểm ngữ pháp trọng tâm: ≈ 35 cấu trúc thường gặp
Các loại bổ ngữ: Bổ ngữ kết quả/ khả năng/ trạng thái/ xu hướng/ số lượng…
Câu đặc biệt: Câu dùng chữ 把 (bǎ) / 被 (bèi); Câu phủ định phức: “一…也 / 都 + 不 / 没 …”...
Câu ghép liên động, câu nối động từ (连动句).
Cấu trúc so sánh, biểu đạt mức độ: 比, 更, 最, … + tính từ / trạng từ.
Các trạng ngữ thời gian, số lượng, thể hiện tần suất, thời điểm, hoàn thành…
Số lượng và cấu trúc từng bài học trong quyển 3 (quyển thượng) và quyển 4 (quyển hạ):
Mỗi quyển trong bộ sách giáo trình Hán ngữ HSK 3 bao gồm 10 bài học, được thiết kế khoa học theo 5 phần cố định:
Bài khóa (课文): Mở đầu mỗi bài là hai bài khóa dưới dạng đối thoại giữa 2 - 3 nhân vật. Nội dung xoay quanh chủ đề chính của bài, giúp người học tiếp cận mẫu câu, từ vựng trong bối cảnh thực tế, dễ dàng áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.
Từ mới (生词): Mỗi bài có khoảng 35 - 40 từ vựng. Danh sách từ được ghi rõ loại từ, phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Các từ này xuất hiện trong bài khóa và xuyên suốt bài học.
Chú thích (注释): Phần chú thích giải thích chi tiết những điểm cần lưu ý, bao gồm: cách dùng từ đặc biệt, cụm từ dễ nhầm lẫn, hoặc mẫu câu quan trọng. Mỗi chú thích đều đi kèm ví dụ minh họa cụ thể.
Ngữ pháp (语法): Đây là phần trình bày các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm xuất hiện trong bài khóa. Mỗi ngữ pháp đều có giải thích cách dùng, phân tích ý nghĩa và ví dụ rõ ràng.
Luyện tập (练习): Hệ thống bài tập được chia thành nhiều dạng nhằm củng cố toàn diện kỹ năng:
Ngữ âm: Luyện đọc theo pinyin, theo từ, hoặc theo mẫu hội thoại.
Từ vựng: Chọn từ thích hợp để điền chỗ trống, hoàn thành câu.
Ngữ pháp: Viết lại câu theo mẫu đã học, mô tả tranh, sửa lỗi sai.
Luyện viết: Tập viết chữ Hán theo nét và theo ô kẻ chuẩn.

Tên bài học của quyển 3:
Bài | Tên bài học (中文) | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Bài 1 | 我比你更喜欢音乐 | Wǒ bǐ nǐ gèng xǐhuān yīnyuè | Tôi thích âm nhạc hơn bạn. |
Bài 2 | 我们那儿的冬天跟北京一样冷 | Wǒmen nàr de dōngtiān gēn Běijīng yīyàng lěng | Mùa đông ở chỗ chúng tôi lạnh như ở Bắc Kinh. |
Bài 3 | 冬天快要到了 | Dōngtiān kuàiyào dàole | Mùa đông sắp đến rồi. |
Bài 4 | 快上来吧,要开车了 | Kuài shànglái ba, yào kāichē le | Nhanh lên, xe sắp chạy rồi. |
Bài 5 | 我听过钢琴协奏曲《黄河》 | Wǒ tīng guò gāngqín xiézòuqǔ “Huáng Hé” | Tôi đã nghe bản hòa tấu piano “Hoàng Hà”. |
Bài 6 | 我是跟旅游团一起来的 | Wǒ shì gēn lǚyóutuán yīqǐ lái de | Tôi đến cùng đoàn du lịch. |
Bài 7 | 我的护照你找到了没有? | Wǒ de hùzhào nǐ zhǎodàole méiyǒu? | Em tìm thấy hộ chiếu của anh chưa? |
Bài 8 | 我的眼镜摔坏了 | Wǒ de yǎnjìng shuāihuài le | Kính mắt của tôi hỏng rồi. |
Bài 9 | 钥匙忘拔下来了 | Yàoshi wàng bá xiàlái le | Quên lấy chìa khóa ra rồi. |
Bài 10 | 会议厅的门开着呢 | Huìyìtīng de mén kāizhe ne | Cửa phòng họp vẫn đang mở. |
Tên bài học của quyển 4:
Bài | Tên bài học (中文) | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Bài 1 | 前边开过来一辆空车 | Qiánbiān kāi guòlái yí liàng kōngchē | Phía trước có một cái xe trống đang đi tới. |
Bài 2 | 为什么把 “福” 字倒着贴在门上呢? | Wèishénme bǎ “fú” zì dàozhe tiē zài mén shàng ne? | Tại sao lại dán chữ “Phúc” ngược trên cửa? |
Bài 3 | 请把护照和机票给我 | Qǐng bǎ hùzhào hé jīpiào gěi wǒ | Đưa cho tôi hộ chiếu và vé máy bay. |
Bài 4 | 我的腿被自行车撞上了 | Wǒ de tuǐ bèi zìxíngchē zhuàng shàng le | Chân của tôi bị thương do xe đạp va vào. |
Bài 5 | 京剧我看得懂,但是听不懂 | Jīngjù wǒ kàn de dǒng, dànshì tīng bù dǒng | Kinh kịch tôi xem hiểu nhưng nghe không hiểu. |
Bài 6 | 山这么高,你爬得上去吗? | Shān zhème gāo, nǐ pá de shàngqù ma? | Núi cao thế này, bạn có leo lên được không? |
Bài 7 | 我想起来了 | Wǒ xiǎng qǐlái le | Tôi nhớ ra rồi. |
Bài 8 | 寒假你打算去哪儿旅行 | Hánjià nǐ dǎsuàn qù nǎr lǚxíng | Kỳ nghỉ đông bạn dự định đi đâu du lịch? |
Bài 9 | 有困难找警察 | Yǒu kùnnan zhǎo jǐngchá | Có khó khăn tìm cảnh sát. |
Bài 10 | 吉利的数字 | Jílì de shùzì | Con số may mắn. |
2. Trọn bộ giáo trình Hán ngữ HSK 3 (PDF + audio + bài tập + đáp án)
Bộ giáo trình Hán ngữ trình độ HSK 3 là một nguồn tài liệu vô cùng quý giá, giúp bạn tiết kiệm thời gian tìm kiếm các tài liệu rời rạc trên mạng, đồng thời luyện nghe với giọng đọc chuẩn của người bản xứ để nâng cao khả năng nghe hiểu. Ngoài ra, bộ giáo trình còn cung cấp hệ thống bài tập phong phú ở cuối mỗi bài học, cho phép bạn tự kiểm tra và đánh giá trình độ của mình.
STT | Tài liệu | Link tải | Công dụng |
1 | Sách giáo trình Hán ngữ quyển 3 | File PDF | Bản sách đầy đủ, tiện lợi cho việc đọc, ghi chú và in ấn. |
2 | Sách giáo trình Hán ngữ quyển 4 | File PDF | |
3 | File nghe giáo trình | File nghe MP3 quyển 3 File nghe MP3 quyển 4 | Luyện tập kỹ năng Nghe hiểu với giọng đọc chuẩn, phục vụ cho các bài khóa và bài tập nghe. |

3. Lộ trình tự học giáo trình Hán ngữ đạt trình độ HSK 3
Tự học HSK 3 cần kỷ luật và một kế hoạch rõ ràng để không bị quá tải kiến thức. Ở cấp này, bạn phải nắm chắc từ vựng, ngữ pháp nâng cao và tập đọc hiểu gần như không dựa vào Pinyin. Lộ trình 10 tuần dưới đây được thiết kế khoa học, giúp bạn học đều mỗi ngày nhưng vẫn nắm vững kiến thức cần có để đạt trình độ HSK 3.
Tuần | Bài giáo trình | Từ vựng | Ngữ pháp trọng tâm | Bài tập bắt buộc | Mục tiêu đạt được |
1 | Quyển 3 bài 1 đến bài 2 | 50 - 60 từ mới | Giới thiệu, thời gian, địa điểm | Mỗi bài nghe 3 lần, đọc to 2 lần, làm hết toàn bộ bài tập | Làm quen tốc độ và cấu trúc Hán ngữ Quyển 3 |
2 | Quyển 3 bài 3 đến bài 4 | 50 - 60 từ mới | So sánh 比, mức độ 很, 非常 | Ôn 30 thẻ từ, viết 5 câu so sánh với 比 và 5 câu miêu tả mức độ | Nói và viết được câu so sánh đơn giản |
3 | Quyển 3 bài 5 đến bài 6 | 50 - 60 từ mới | 会, 能, lặp động từ | Nghe 3 lần, trả lời 5 câu hỏi, viết đoạn 70 chữ | Kể được một ngày đi học hoặc đi làm |
4 | Quyển 3 bài 7 đến bài 8 | 50 - 60 từ mới | 因为…所以…, 先…再… | Lập sơ đồ từ vựng, viết 2 đoạn 80 chữ nêu lý do - kết quả | Nối được lý do - kết quả và trình tự rõ ràng |
5 | Quyển 3 bài 9 đến bài 10 | 50 - 60 từ mới | 过, 在…呢 | Viết 10 câu về trải nghiệm đã từng làm, 10 câu về trạng thái đang làm | Diễn đạt trải nghiệm và trạng thái hiện tại |
6 | Quyển 3 bài 11 đến bài 12 (ôn tập) | 50 - 60 từ mới | Ôn toàn bộ ngữ pháp Quyển 3 | Làm lại bài tập khó, viết 1 đoạn 100 - 120 chữ | Khóa nền Quyển 3, đạt khoảng 70% trình độ HSK 3 |
7 | Quyển 4 bài 1 đến bài 2 | 50 - 60 từ mới | Câu dài nhiều mệnh đề | Nghe 3 - 4 lần, viết lại 8 - 10 câu mẫu | Quen với câu dài trong nghe và đọc |
8 | Quyển 4 bài 3 đến bài 4 | 50 - 60 từ mới | 虽然…但是…, trạng ngữ thái độ | Đọc to mỗi ngày, viết 1 đoạn 100 chữ nêu ý kiến | Biết trình bày cảm nhận và quan điểm cá nhân |
9 | Quyển 4 bài 5 đến bài 6 | 50 - 60 từ mới | Câu bị động cơ bản với 被, câu nhờ vả | Viết 10 câu với 被, 10 câu đề nghị lịch sự với 吧 hoặc “có được không” | Dùng được bị động và câu đề nghị lịch sự |
10 | Quyển 4 bài 7 đến bài 8 | 50 - 60 từ mới | 把 cơ bản, mẫu câu cố định | Làm hết bài tập về 把, viết 1 đoạn 120 chữ dùng 被 và 把 | Thành thạo đưa tân ngữ lên trước với 把 trong câu đơn |
11 | Quyển 4 bài 9 đến bài 10 | 50 - 60 từ mới | Liên từ nối ý, câu nhiều mệnh đề | Tóm tắt mỗi bài 5 - 7 câu, viết 1 đoạn 120 chữ | Viết đoạn có mở - thân - kết rõ ràng |
12 | Quyển 4 bài 11 đến bài 12 (ôn tập theo đề) | 50 - 60 từ mới | Ôn toàn bộ ngữ pháp trọng tâm | Làm 1 đề HSK 3 (nghe + đọc), viết 1 bài theo đề thi | Kết nối giáo trình với đề thi HSK 3, sẵn sàng bước vào giai đoạn luyện đề |

4. 8 Phương pháp học giáo trình Hán ngữ HSK 3 tối ưu nhất
Dù bạn học HSK 3 để lấy chứng chỉ hay chỉ nhằm mục tiêu giao tiếp, giáo trình tiếng Trung Hán ngữ HSK 3 vẫn là nền tảng vững chắc để phát triển toàn diện các kỹ năng. Dưới đây là 8 phương pháp học hiệu quả, được thiết kế riêng để phù hợp với từng mục tiêu học tập, giúp bạn nắm chắc kiến thức, luyện tập đều các kỹ năng và đạt kết quả tốt nhất.
4.1. 4 phương pháp học để thi HSK 3
Nếu mục tiêu của bạn là thi HSK 3, phương pháp học cần tập trung đồng thời vào từ vựng, ngữ pháp và luyện đề để đạt điểm tối đa.
Phương pháp học:
Tập trung vào 600 từ vựng chính thức: Bạn nên sử dụng flashcard điện tử như Anki hoặc Quizlet để học và ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng. Khi học từ mới, hãy ghi nhớ loại từ và ví dụ câu để sử dụng từ vựng một cách linh hoạt trong ngữ cảnh thực tế.
Chiến lược ngữ pháp chuyên sâu: Làm đầy đủ bài tập trong sách giáo trình và sách bài tập, phân tích lỗi sai trong phần đáp án, ghi chú các cấu trúc dễ nhầm lẫn sẽ giúp bạn củng cố kiến thức ngữ pháp.
Luyện đề thực chiến: Trong 2 tuần cuối trước kỳ thi, bạn nên làm ít nhất 5 đề thi thử HSK 3 trong điều kiện giống như thi thật. Qua quá trình luyện đề, bạn có thể rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, làm quen với áp lực và kiểm soát tốc độ làm bài.
Kỹ năng nghe: Bạn cần luyện bắt từ khóa trong các đoạn hội thoại dài và tăng dần tốc độ nghe từ 1.0× lên 1.25× để làm quen với tốc độ thực tế trong phòng thi.

4.2. 4 phương pháp học để giao tiếp cơ bản
Nếu mục tiêu của bạn là giao tiếp cơ bản, phương pháp học HSK 3 cần tập trung vào tính ứng dụng, khả năng phản xạ và luyện phát âm chuẩn, thay vì chú trọng quá nhiều vào lý thuyết hay luyện đề
Dưới đây là 4 phương pháp học hữu ích cho việc giao tiếp:
Ưu tiên kỹ năng nghe và nói: Một trong những cách học tốt là áp dụng kỹ thuật Shadowing, nghĩa là nghe file MP3 bài khóa và nhắc lại ngay lập tức, bắt chước ngữ điệu và tốc độ của người bản xứ.
Tập trung vào tính ứng dụng: Bạn hãy học thuộc các mẫu câu thông dụng, luyện thay thế từ vựng linh hoạt, đồng thời tự đặt câu hỏi và trả lời to bằng tiếng Trung về các sự kiện hàng ngày.
Giảm áp lực ngữ pháp chi tiết: Thay vì đi sâu vào chi tiết ngữ pháp, bạn chỉ cần hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc cơ bản, tập trung vào việc truyền tải thông tin.
Thực hành tương tác thường xuyên: Thông qua việc viết nhật ký ngắn, gửi tin nhắn bằng Hán tự cho bạn bè hoặc trao đổi trực tiếp với đối tác ngôn ngữ, bạn có thể nâng cao khả năng phản xạ của mình.
Giáo trình Hán ngữ HSK 3 không chỉ giúp người học nắm chắc kiến thức cần thiết cho kỳ thi mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Trung. Khi kết hợp giáo trình với các phương pháp học tập phù hợp, bạn sẽ tiết kiệm thời gian, luyện tập hiệu quả và tự tin hơn trên con đường chinh phục HSK 3.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









