Phân tích & giải đề HSK 4 H40000 (PDF + Audio + Đáp án)

Download đề thi HSK 4 mã H40000 chuẩn Hanban (PDF + Audio) kèm đáp án chi tiết, phiên âm và dịch nghĩa giúp bạn luyện đề hiệu quả trước kỳ thi.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
20/04/2026
Quy tắc biên tập

Đề HSK 4 mã H40000 được xem là bộ đề tổng hợp giúp người học đánh giá toàn diện năng lực tiếng Trung sau quá trình ôn tập. Bộ tài liệu này đặc biệt phù hợp cho giai đoạn kiểm tra cuối trước khi đăng ký thi thật. Trong bài viết, Học Bá Education đã hệ thống đầy đủ file đề PDF, audio chuẩn và phần giải thích đáp án chi tiết nhằm hỗ trợ người học tự đánh giá điểm mạnh - điểm yếu rõ ràng.

1. Đề thi HSK 4 H40000 bản đầy đủ (PDF + Audio)

Khác với các mã đề luyện tập thông thường, H40000 được xây dựng như một bài kiểm tra tổng hợp theo chuẩn đánh giá của Hanban, giúp người học rà soát toàn bộ kiến thức trọng tâm của trình độ trung cấp.

Cấu trúc đề gồm:

  • Nghe hiểu (45 câu): Kiểm tra khả năng theo dõi mạch thông tin dài và ghi nhớ chi tiết quan trọng.
  • Đọc hiểu (40 câu): Đánh giá kỹ năng xử lý văn bản thực tế như thông báo, email, đoạn văn miêu tả.
  • Viết (15 câu): Tập trung vào việc sử dụng đúng trật tự từ và diễn đạt ý nghĩa rõ ràng.
de-hsk4-h40000
Đề HSK 4 mã H40000 là bộ tài liệu ôn tập rất sát với cấu trúc đề thi thực tế hiện nay

Cách tận dụng đề H40000 hiệu quả

Thay vì luyện nhanh nhiều đề, hãy dùng bộ đề này như một bài “tổng kiểm tra”:

  • Làm bài vào thời điểm bạn tỉnh táo nhất để phản ánh đúng năng lực.
  • Sau khi chấm điểm, lập bảng thống kê lỗi sai theo từng kỹ năng.
  • Xác định nhóm từ vựng yếu và ôn lại theo chủ đề thay vì học rời rạc.
  • Nghe lại toàn bộ phần Listening sau 2–3 ngày để kiểm tra mức độ tiến bộ.
  • Thực hiện lại đề sau 10 ngày để đánh giá khả năng cải thiện thực tế.

Tải file PDF đề HSK 4 0000 chuẩn kèm audio tại đây!

2. Đáp án đề thi HSK 4 H40000 (Đầy đủ 3 phần Nghe - Đọc - Viết)

Đề H40000 thường được người học sử dụng như một bài kiểm tra năng lực tổng hợp trước khi bước vào giai đoạn luyện đề nâng cao. Bộ đề không đặt nặng từ vựng hiếm mà tập trung đánh giá khả năng hiểu ngôn ngữ trong ngữ cảnh quen thuộc, từ giao tiếp hằng ngày đến môi trường học tập và công việc.

Phần đáp án dưới đây được biên soạn theo phương pháp phân tích lỗi thực tế của Học Bá Education, giúp người học nhận ra cách ra đề và tư duy lựa chọn đáp án theo tiêu chuẩn của Hanban.

2.1. Phần Nghe hiểu (听力部分) - Câu 1 - 45

Trong mã đề HSK 4 H40000, phần nghe có xu hướng sử dụng câu nói tự nhiên, tốc độ ổn định nhưng ít lặp lại thông tin quan trọng. Điều này khiến người học dễ bỏ sót chi tiết nếu chỉ tập trung nghe từ quen thuộc.

Gợi ý luyện tập:

  1. Nghe và ghi nhanh danh từ hoặc động từ quan trọng.
  2. Tự tóm tắt nội dung bằng một câu ngắn trước khi xem đáp án.
  3. Nghe lại để nhận ra chỗ mình hiểu sai ngữ điệu hoặc ý nhấn mạnh.

Nếu bạn có thể kể lại nội dung đoạn nghe bằng tiếng Việt hoặc tiếng Trung đơn giản, nghĩa là bạn đã hiểu đúng trọng tâm.

2.1.1. Câu 1 - 10 - 判断对错 (Chọn câu đúng/sai)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

1

乘客您好,我们很抱歉地通知您,由于天气原因,您乘坐的CA1864航班推迟起飞。

★ 飞机还没起飞。

Chéngkè nín hǎo, wǒmen hěn bàoqiàn de tōngzhī nín, yóuyú tiānqì yuányīn, nín chéngzuò de CA1864 hángbān tuīchí qǐfēi. 

★ Fēijī hái méi qǐfēi.

Kính chào quý khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng, do điều kiện thời tiết, chuyến bay CA1864 của quý khách bị hoãn cất cánh. 

★ Máy bay vẫn chưa cất cánh.

Thông báo "hoãn cất cánh" (推迟起飞) đồng nghĩa với việc "máy bay vẫn chưa cất cánh" (飞机还没起飞).

2

可能是因为忙,没有时间,也许只是觉得不饿,一些人不吃早饭就去上学或上班,时间长了,健康自然会受到影响。

★ 不饿就不要吃早饭。

Kěnéng shì yīnwèi máng, méiyǒu shíjiān, yěxǔ zhǐshì juéde bù è, yīxiē rén bù chī zǎofàn jiù qù shàngxué huò shàngbān, shíjiān chángle, jiànkāng zìrán huì shòudào yǐngxiǎng. 

★ Bù è jiù bùyào chī zǎofàn.

Có thể là do bận, không có thời gian, hoặc chỉ là cảm thấy không đói, một số người không ăn sáng đã đi học hoặc đi làm, lâu ngày, sức khỏe đương nhiên sẽ bị ảnh hưởng. 

★ Nếu không đói thì không cần ăn sáng.

Đoạn văn khẳng định việc bỏ bữa sáng (dù vì lý do gì) sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe. Câu hỏi đưa ra lời khuyên "không đói thì không ăn" là trái ngược với thông điệp của đoạn văn.

3

昨天的面试,小王给经理留下了非常好的印象:有礼貌,有信心,有能力,经理几乎没发现他有什么缺点。

★ 经理发现了小王的一些缺点。

Zuótiān de miànshì, Xiǎo Wáng gěi jīnglǐ liú xiàle fēicháng hǎo de yìnxiàng: yǒu lǐmào, yǒu xìnxīn, yǒu nénglì, jīnglǐ jīhū méi fāxiàn tā yǒu shénme quēdiǎn. 

★ Jīnglǐ fāxiànle Xiǎo Wáng de yīxiē quēdiǎn.

Trong buổi phỏng vấn hôm qua, Tiểu Vương đã để lại ấn tượng rất tốt với giám đốc: lễ phép, tự tin, có năng lực, giám đốc hầu như không tìm thấy anh ấy có khuyết điểm gì. 

★ Giám đốc đã phát hiện ra một vài khuyết điểm của Tiểu Vương.

Đoạn văn nói rõ "hầu như không phát hiện khuyết điểm" (几乎没发现他有什么缺点). Câu hỏi khẳng định "đã phát hiện khuyết điểm" là sai.

4

第一次和女朋友约会的时候,他有点儿紧张,于是他决定主动讲一个笑话,刚讲了一半儿,女朋友笑着说:“这个我听过。”

★ 女朋友听过这个笑话。

Dì yī cì hé nǚpéngyou yuēhuì de shíhou, tā yǒudiǎnr jǐnzhāng, yúshì tā juédìng zhǔdòng jiǎng yī gè xiàohuà, gāng jiǎngle yībànr, nǚpéngyou xiào zhe shuō: “Zhè gè wǒ tīng guò.” 

★ Nǚpéngyou tīng guò zhè gè xiàohuà.

Lần đầu hẹn hò với bạn gái, anh ấy hơi căng thẳng, vì thế anh quyết định chủ động kể một câu chuyện cười. Vừa mới kể được một nửa, bạn gái cười và nói: "Câu này em nghe rồi." 

★ Bạn gái đã nghe câu chuyện cười này rồi.

Bạn gái nói "Câu này em nghe rồi" (这个我听过) khớp hoàn toàn với nội dung câu hỏi.

5

刘律师,您的材料我已经翻译完了,不过其中第二部分有一些专业知识我不太了解,您看翻译得是不是准确。

★ 他没有翻译第二部分。

Liú lǜshī, nín de cáiliào wǒ yǐjīng fānyì wán le, bùguò qízhōng dì èr bùfèn yǒu yīxiē zhuānyè zhīshì wǒ bù tài liǎojiě, nín kàn fānyì de shì bù shì zhǔnquè. 

★ Tā méiyǒu fānyì dì èr bùfèn.

Luật sư Lưu, tài liệu của ông tôi đã dịch xong rồi, nhưng trong đó phần thứ hai có một số kiến thức chuyên ngành tôi không rõ lắm, ông xem tôi dịch đã chính xác chưa ạ. 

★ Anh ấy đã không dịch phần thứ hai.

Đoạn văn nói rõ "tài liệu... đã dịch xong" (已经翻译完了) và đang hỏi về chất lượng phần dịch thứ hai. Câu hỏi nói "không dịch phần thứ hai" là sai.

6

让人吃惊的是,这位服务员的京剧竟然唱得非常好,要知道,他只是跟着电视学习京剧,从来没有接受过专门教育。

★ 服务员的京剧唱得很好。

Ràng rén chījīng de shì, zhè wèi fúwùyuán de jīngjù jìngrán chàng dé fēicháng hǎo, yào zhīdào, tā zhǐshì gēn zhe diànshì xuéxí jīngjù, cónglái méiyǒu jiēshòu guò zhuānmén jiàoyù. 

★ Fúwùyuán de jīngjù chàng dé hěn hǎo.

Điều đáng ngạc nhiên là, Kinh kịch của người phục vụ này lại hát rất hay, phải biết rằng, anh ấy chỉ học Kinh kịch qua tivi, chưa từng được đào tạo bài bản. 

★ Kinh kịch của người phục vụ hát rất hay.

Đoạn văn dùng từ "rất hay" (非常好) để miêu tả, hoàn toàn khớp với nội dung câu hỏi.

7

王老师,你太厉害了!刚来这儿工作三年就当了教授,这次你一定得请客啊。

★ 王老师现在是教授了。

Wáng lǎoshī, nǐ tài lìhài le! Gāng lái zhèr gōngzuò sān nián jiù dāngle jiàoshòu, zhè cì nǐ yīdìng děi qǐngkè a. 

★ Wáng lǎoshī xiànzài shì jiàoshòu le.

Thầy Vương ơi, thầy giỏi quá! Mới đến đây làm việc ba năm đã trở thành giáo sư rồi, lần này thầy nhất định phải khao đấy nhé. 

★ Thầy Vương hiện là giáo sư.

Câu nói "đã trở thành giáo sư" (当了教授) khẳng định thầy Vương hiện tại đã là giáo sư.

8

我没什么特别的要求,只要交通方便,周围环境别太吵就行,要有冰箱、洗衣机、空调,当然房租最好别太贵。

★ 他想买个大房子。

Wǒ méi shénme tèbié de yāoqiú, zhǐyào jiāotōng fāngbiàn, zhōuwéi huánjìng bié tài chǎo jiù xíng, yào yǒu bīngxiāng, xǐyījī, kōngtiáo, dāngrán fángzū zuìhǎo bié tài guì. 

★ Tā xiǎng mǎi gè dà fángzi.

Tôi không có yêu cầu gì đặc biệt, chỉ cần đi lại thuận tiện, môi trường xung quanh đừng ồn ào quá là được, phải có tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, đương nhiên tiền thuê nhà tốt nhất là đừng đắt quá. 

★ Anh ấy muốn mua một căn nhà lớn.

Đoạn văn nói về các yêu cầu thuê nhà (房租 - tiền thuê nhà). Câu hỏi nói về việc mua nhà (买房子) là hoàn toàn khác.

9

你好,我想理个发,稍微短一点儿就可以。一会儿我还有些事要办,所以麻烦你快一点儿。

★ 他在理发店。

Nǐ hǎo, wǒ xiǎng lǐ gè fà, shāowēi duǎn yīdiǎnr jiù kěyǐ. Yīhuìr wǒ hái yǒuxiē shì yào bàn, suǒyǐ máfan nǐ kuài yīdiǎnr. 

★ Tā zài lǐfà diàn.

Xin chào, tôi muốn cắt tóc, cắt ngắn một chút là được. Một lát nữa tôi còn có chút việc phải làm, nên làm phiền bạn nhanh lên một chút. 

★ Anh ấy đang ở tiệm cắt tóc.

Câu nói "tôi muốn cắt tóc" (我想理个发) xác định bối cảnh đang ở tiệm cắt tóc.

10

这个咖啡馆儿虽然不大,有些破旧,但是很安静。偶尔和朋友过来坐坐,听听音乐,喝一杯咖啡,感觉很好。

★ 这个咖啡馆儿很热闹。

Zhè gè kāfēi guǎn er suīrán bù dà, yǒuxiē pòjiù, dànshì hěn ānjìng. Ǒu'ěr hé péngyou guòlái zuò zuò, tīng tīng yīnyuè, hē yī bēi kāfēi, gǎnjué hěn hǎo. 

★ Zhè gè kāfēi guǎn er hěn rè'nào.

Quán cà phê này tuy không lớn, hơi cũ kỹ, nhưng rất yên tĩnh. Thỉnh thoảng đến với bạn bè ngồi một lát, nghe nhạc, uống một tách cà phê, cảm giác rất tuyệt. 

★ Quán cà phê này rất náo nhiệt.

Đoạn văn nhấn mạnh quán "rất yên tĩnh" (很安静). Câu hỏi nói quán "rất náo nhiệt" (很热闹) là trái ngược.

2.1.2. Câu 11 - 25 - 请选出正确答案 (Chọn câu trả lời đúng)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

11

B

男:我上午发的那份传真你收到了吧?

女:没收到。等等,我看一下,抱歉,没纸了,麻烦您再发一遍吧。

问:女的为什么没收到传真?

Nán: Wǒ shàngwǔ fā dì nà fèn chuánzhēn nǐ shōudàole ba?

Nǚ: Méi shōudào. Děngděng, wǒ kàn yīxià, bàoqiàn, méi zhǐ le, máfan nín zài fā yī biàn ba.

Wèn: Nǚ de wèishéme méi shōudào chuánzhēn?

Nam: Bức fax tôi gửi sáng nay, cô nhận được chưa?

Nữ: Chưa nhận được. Chờ chút, tôi xem qua. Xin lỗi, hết giấy rồi, làm phiền anh gửi lại một lần nữa.

Hỏi: Tại sao người nữ không nhận được fax?

Từ khóa: "没纸了" (hết giấy rồi). 

→ Máy fax của cô ấy đã hết giấy nên không thể nhận được fax.

12

C

女:这本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。

男:你们女孩子就是喜欢看这种小说。

问:他们在谈论什么?

Nǚ: Zhè běn xiǎoshuō jiǎngle yī gè àiqíng gùshì, hěn làngmàn, ràng rén tèbié gǎndòng.

Nán: Nǐmen nǚháizi jiùshì xǐhuan kàn zhè zhǒng xiǎoshuō.

Wèn: Tāmen zài tánlùn shénme?

Nữ: Cuốn tiểu thuyết này kể về một câu chuyện tình yêu, rất lãng mạn, làm người ta đặc biệt cảm động.

Nam: Các cô con gái các cậu chính là thích đọc thể loại tiểu thuyết này.

Hỏi: Họ đang nói về cái gì?

Từ khóa: "这本小说" (cuốn tiểu thuyết này). 

→ Đối tượng chính của cuộc trò chuyện là cuốn tiểu thuyết.

13

C

男:明天我们一起去打网球,好吗?

女:我上午要去使馆办签证,我回来以后直接去找你。

问:他们明天一起做什么?

Nán: Míngtiān wǒmen yīqǐ qù dǎ wǎngqiú, hǎo ma?

Nǚ: Wǒ shàngwǔ yào qù shǐguǎn bàn qiānzhèng, wǒ huílái yǐhòu zhíjiē qù zhǎo nǐ.

Wèn: Tāmen míngtiān yīqǐ zuò shénme?

Nam: Ngày mai chúng ta cùng đi chơi tennis nhé?

Nữ: Sáng mai tôi phải lên Đại sứ quán làm visa, sau khi về tôi sẽ đến thẳng chỗ anh.

Hỏi: Ngày mai họ sẽ cùng làm gì?

Từ khóa: "打网球" (chơi tennis). 

→ Mặc dù cô gái có việc vào buổi sáng, nhưng mục đích chính họ gặp nhau là để chơi tennis.

14

B

女:你这次出国要两个多星期,得多带几件衣服。

男:带这么多东西,恐怕我得换个大一点儿的行李箱。

问:男的是什么意思?

Nǚ: Nǐ zhè cì chūguó yào liǎng gè duō xīngqī, děi duō dài jǐ jiàn yīfu.

Nán: Dài zhème duō dōngxi, kǒngpà wǒ děi huàn gè dà yīdiǎnr de xínglǐxiāng.

Wèn: Nán de shì shénme yìsi?

Nữ: Lần này anh đi nước ngoài hơn hai tuần, phải mang thêm vài bộ quần áo.

Nam: Mang nhiều đồ như vậy, e rằng tôi phải đổi cái vali to hơn một chút.

Hỏi: Người nam có ý gì?

Từ khóa: "换个大一点儿的行李箱" (đổi cái vali to hơn một chút). 

→ Anh ấy cần một cái vali lớn hơn vì đồ đạc nhiều.

15

C

男:你最近瘦了很多,工作很辛苦吗?

女:不是,以前太胖了,我正在减肥。我真的瘦了?

问:关于女的,可以知道什么?

Nán: Nǐ zuìjìn shòule hěnduō, gōngzuò hěn xīnkǔ ma?

Nǚ: Bùshì, yǐqián tài pàng le, wǒ zhèngzài jiǎnféi. Wǒ zhēnde shòu le?

Wèn: Guānyú nǚ de, kěyǐ zhīdào shénme?

Nam: Gần đây cô gầy đi nhiều, công việc vất vả lắm à?

Nữ: Không phải, trước đây tôi béo quá, tôi đang giảm cân. Tôi thực sự gầy rồi à?

Hỏi: Có thể biết được gì về người nữ?

Từ khóa: "我正在减肥" (tôi đang giảm cân). 

→ Cô ấy đang trong quá trình giảm cân.

16

D

女:你明年就毕业了,现在开始找工作了吗?

男:没有,我正在准备研究生考试。

问:关于男的,可以知道什么?

Nǚ: Nǐ míngnián jiù bìyè le, xiànzài kāishǐ zhǎo gōngzuò le ma?

Nán: Méiyǒu, wǒ zhèngzài zhǔnbèi yánjiūshēng kǎoshì.

Wèn: Guānyú nán de, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Sang năm anh tốt nghiệp rồi, bây giờ bắt đầu tìm việc chưa?

Nam: Chưa, tôi đang chuẩn bị thi cao học.

Hỏi: Có thể biết được gì về người nam?

Từ khóa: "正在准备研究生考试" (đang chuẩn bị thi cao học). 

→ Anh ấy chưa tìm việc mà đang ôn thi lên cao học.

17

C

男:等等我,我实在爬不动了。

女:真没力气了?那好吧,我们先休息休息,一会儿继续。

问:他们最可能在做什么?

Nán: Děngděng wǒ, wǒ shízài pá bù dòng le.

Nǚ: Zhēn méi lìqì le? Nà hǎo ba, wǒmen xiān xiūxī xiūxī, yīhuìr jìxù.

Wèn: Tāmen zuì kěnéng zài zuò shénme?

Nam: Đợi tớ với, tớ thực sự leo không nổi nữa.

Nữ: Hết sức thật rồi à? Vậy được, chúng mình nghỉ một lát, lát nữa tiếp tục.

Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?

Từ khóa: "爬不动了" (leo/trèo không nổi). 

→ Hành động "leo" thường liên quan đến các hoạt động như leo núi, leo cầu thang.

18

A

女:我希望我的男朋友又高又帅,还要非常幽默。

男:你说的是我吗?

问:根据对话,可以知道男的怎么样?

Nǚ: Wǒ xīwàng wǒ de nánpéngyou yòu gāo yòu shuài, hái yào fēicháng yōumò.

Nán: Nǐ shuō de shì wǒ ma?

Wèn: Gēnjù duìhuà, kěyǐ zhīdào nán de zěnmeyàng?

Nữ: Tôi hy vọng bạn trai của tôi vừa cao vừa đẹp trai, lại còn rất hài hước.

Nam: Cậu đang nói đến tớ đấy à?

Hỏi: Căn cứ vào đoạn hội thoại, có thể biết người nam thế nào?

Suy luận: Câu hỏi của người nam "你说的是我吗?" (Cậu đang nói tớ à?) mang tính tự tin, cho thấy anh ấy cho rằng mình có những đặc điểm mà cô gái vừa nêu.

19

C

男:今天的汤怎么这么咸啊?

女:啊?对不起,对不起,肯定是我放错了,把盐当成糖了。

问:今天的汤怎么样?

Nán: Jīntiān de tāng zěnme zhème xián a?

Nǚ: A? Duìbùqǐ, duìbùqǐ, kěndìng shì wǒ fàng cuò le, bǎ yán dàngchéng táng le.

Wèn: Jīntiān de tāng zěnmeyàng?

Nam: Sao canh hôm nay mặn thế?

Nữ: A? Xin lỗi, xin lỗi, chắc chắn là tôi bỏ nhầm, bỏ muối tưởng là đường.

Hỏi: Canh hôm nay thế nào?

Từ khóa: "这么咸" (mặn thế). 

→ Bát canh rất mặn.

20

A

女:这场篮球赛太可惜了!我们差一点儿就赢了。

男:只差一分,确实可惜。

问:根据对话,可以知道什么?

Nǚ: Zhè chǎng lánqiú sài tài kěxī le! Wǒmen chà yīdiǎnr jiù yíng le.

Nán: Zhǐ chà yī fēn, quèshí kěxī.

Wèn: Gēnjù duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Trận bóng rổ này đáng tiếc quá! Chúng ta suýt chút nữa là thắng rồi.

Nam: Chỉ thiếu một điểm, đúng là đáng tiếc.

Hỏi: Căn cứ vào đoạn hội thoại, có thể biết điều gì?

Từ khóa: "差一点儿就赢了" (suýt chút nữa thắng), "只差一分" (chỉ thiếu 1 điểm). 

→ Đội của họ đã thua với cách biệt 1 điểm.

21

B

男:马上要放暑假了,去哪儿玩儿你有什么计划吗?

女:我们班可能要组织大家一起去旅游,还没商量好到底去哪里呢。

问:女的暑假有什么打算?

Nán: Mǎshàng yào fàng shǔjià le, qù nǎr wánr nǐ yǒu shénme jìhuà ma?

Nǚ: Wǒmen bān kěnéng yào zǔzhī dàjiā yīqǐ qù lǚyóu, hái méi shāngliang hǎo dàodǐ qù nǎlǐ ne.

Wèn: Nǚ de shǔjià yǒu shénme dǎsuàn?

Nam: Sắp nghỉ hè rồi, đi đâu chơi bạn có kế hoạch gì không?

Nữ: Lớp tớ có thể sẽ tổ chức đi du lịch cùng nhau, vẫn chưa bàn xong là đi đâu.

Hỏi: Người nữ có dự định gì cho kỳ nghỉ hè?

Từ khóa: "组织大家一起去旅游" (tổ chức mọi người cùng đi du lịch). 

→ Cô ấy định đi du lịch cùng cả lớp.

22

B

女:今天天气不是很冷,你怎么穿这么厚?

男:就是因为昨天穿得太少,今天感冒了,不停地咳嗽。

问:男的怎么了?

Nǚ: Jīntiān tiānqì bùshì hěn lěng, nǐ zěnme chuān zhème hòu?

Nán: Jiùshì yīnwèi zuótiān chuān de tài shǎo, jīntiān gǎnmào le, bù tíng de késòu.

Wèn: Nán de zěnme le?

Nữ: Hôm nay trời không lạnh lắm, sao anh mặc dày thế?

Nam: Chính vì hôm qua mặc ít quá, hôm nay bị cảm rồi, ho không ngừng.

Hỏi: Người nam bị làm sao?

Từ khóa: "感冒了" (bị cảm), "不停地咳嗽" (ho không ngừng). 

→ Anh ấy bị cảm và ho.

23

A

男:调查结果还没出来吗?估计还要多长时间?

女:按原来的计划大概是两周,但是我们可以提前完成,周末保证可以出来。

问:结果什么时候出来?

Nán: Diàochá jiéguǒ hái méi chūlái ma? Gūjì hái yào duō cháng shíjiān?

Nǚ: Àn yuánlái de jìhuà dàgài shì liǎng zhōu, dànshì wǒmen kěyǐ tíqián wánchéng, zhōumò bǎozhèng kěyǐ chūlái.

Wèn: Jiéguǒ shénme shíhou chūlái?

Nam: Kết quả điều tra vẫn chưa ra à? Ước tính còn bao lâu nữa?

Nữ: Theo kế hoạch ban đầu là khoảng hai tuần, nhưng chúng tôi có thể hoàn thành sớm, cuối tuần đảm bảo sẽ có.

Hỏi: Kết quả khi nào ra?

Từ khóa: "周末保证可以出来" (cuối tuần đảm bảo sẽ ra). 

→ Kết quả sẽ có vào cuối tuần này.

24

C

女:你好,我在这里买家具,你们负责送吗?

男:当然,我们免费在二十四小时内送到您要求的地方。

问:男的是做什么的?

Nǚ: Nǐ hǎo, wǒ zài zhèlǐ mǎi jiājù, nǐmen fùzé sòng ma?

Nán: Dāngrán, wǒmen miǎnfèi zài èrshísì xiǎoshí nèi sòng dào nín yāoqiú dì dìfang.

Wèn: Nán de shì zuò shénme de?

Nữ: Chào anh, tôi mua đồ gỗ ở đây, các anh có phụ trách giao hàng không?

Nam: Tất nhiên, chúng tôi giao hàng miễn phí trong vòng 24 giờ tới địa điểm anh chị yêu cầu.

Hỏi: Người nam làm nghề gì?

Từ khóa: "买家具" (mua đồ gỗ), "免费...送到" (giao hàng miễn phí). 

→ Anh ấy là nhân viên bán hàng/bán đồ gỗ.

25

B

男:小黄,打扰你一下,我这台电脑打不开了。你来帮我看看?

女:好。你等我五分钟。

问:女的是什么意思?

Nán: Xiǎo Huáng, dǎrǎo nǐ yīxià, wǒ zhè tái diànnǎo dǎ bù kāi le. Nǐ lái bāng wǒ kàn kan?

Nǚ: Hǎo. Nǐ děng wǒ wǔ fēnzhōng.

Wèn: Nǚ de shì shénme yìsi?

Nam: Tiểu Hoàng, làm phiền bạn một chút, máy tính này của tôi không mở được. Bạn đến xem giúp tôi được không?

Nữ: Được. Bạn đợi tôi năm phút.

Hỏi: Người nữ có ý gì?

Từ khóa: "好。你等我五分钟" (Được. Bạn đợi tôi năm phút). 

→ Cô ấy đồng ý giúp và sẽ đến ngay sau 5 phút nữa.

2.1.3. Câu 26 - 35 -  听对话选答案 (Đối thoại dài hơn)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

26

B

女:姓名、年龄、性别、联系电话,都写在这张表上。男:好的,是在一楼打针吗?女:对,一楼,就在对面,一会儿请把这张表交给护士。男:好的,谢谢你。问:男的最可能在哪儿?

Nǚ: Xìngmíng, niánlíng, xìngbié, liánxì diànhuà, dōu xiě zài zhè zhāng biǎo shàng. Nán: Hǎo de, shì zài yī lóu dǎzhēn ma? Nǚ: Duì, yī lóu, jiù zài duìmiàn, yīhuìr qǐng bǎ zhè zhāng biǎo jiāo gěi hùshi. Nán: Hǎo de, xièxiè nǐ. Wèn: Nán de zuì kěnéng zài nǎr?

Nữ: Họ tên, tuổi, giới tính, số điện thoại liên lạc, đều viết vào tờ đơn này nhé. Nam: Vâng ạ, có phải tiêm ở tầng một không ạ? Nữ: Đúng, tầng một, ngay đằng trước, lát nữa nhờ anh đưa tờ đơn này cho y tá. Nam: Vâng ạ, cảm ơn chị. Hỏi: Người nam có khả năng nhất đang ở đâu?

Cuộc hội thoại đề cập đến việc "打针" (tiêm), "护士" (y tá) và "一楼" (tầng một) 

→ Người nam đang ở bệnh viện.

27

D

男:今天穿得很正式啊,有什么事吗?女:下午的会议邀请了几个外国人,我的任务是翻译。男:明白了,是那几个校长吧?你们这是国际会议啊。女:完全正确。问:女的打扮得怎么样?

Nán: Jīntiān chuān de hěn zhèngshì a, yǒu shénme shì ma? Nǚ: Xiàwǔ de huìyì yāoqǐng le jǐ gè wàiguó rén, wǒ de rènwu shì fānyì. Nán: Míngbai le, shì nà jǐ gè xiàozhǎng ba? Nǐmen zhè shì guójì huìyì a. Nǚ: Wánquán zhèngquè. Wèn: Nǚ de dǎban de zěnmeyàng?

Nam: Hôm nay ăn mặc rất lịch sự nhỉ, có việc gì à? Nữ: Cuộc họp chiều nay mời mấy người nước ngoài, nhiệm vụ của tôi là phiên dịch. Nam: Hiểu rồi, là mấy ông hiệu trưởng đó phải không? Các cô đây là hội nghị quốc tế nhỉ. Nữ: Chính xác. Hỏi: Cô gái ăn mặc như thế nào?

Nam giới nhận xét "穿得很正式" (ăn mặc rất lịch sự/trang trọng) 

→ Cô gái ăn mặc lịch sự.

28

D

女:危险!你开得太快了。男:好吧,好吧,我开慢点儿。女:你现在把车停下,我来开,我真受不了你了。男:你干什么呀?你不是也刚学会几天吗?女:至少比你开得慢。问:通过对话,可以知道什么?

Nǚ: Wēixiǎn! Nǐ kāi de tài kuài le. Nán: Hǎo ba, hǎo ba, wǒ kāi màn diǎnr. Nǚ: Nǐ xiànzài bǎ chē tíng xià, wǒ lái kāi, wǒ zhēn shòu bù liǎo nǐ le. Nán: Nǐ gàn shénme ya? Nǐ bùshì yě gāng xuéhuì jǐ tiān ma? Nǚ: Zhìshǎo bǐ nǐ kāi de màn. Wèn: Tōngguò duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Nguy hiểm quá! Anh lái nhanh quá. Nam: Được rồi, được rồi, tôi lái chậm lại chút. Nữ: Anh dừng xe lại ngay đi, để tôi lái, tôi thực sự không chịu nổi anh nữa. Nam: Cô làm gì vậy? Không phải cô cũng mới học được vài ngày thôi sao? Nữ: Ít nhất cũng lái chậm hơn anh. Hỏi: Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Người nữ yêu cầu đổi người lái vì "你开得太快了" (anh lái nhanh quá). Người nam phản bác "你不是也刚学会几天吗?" (không phải cô cũng mới học được vài ngày à?) 

→ Hai người đều mới học lái xe.

29

C

男:我把电脑的密码忘了,怎么办啊?女:别着急,我有一个好主意。男:你有什么办法,快说!女:重新买个电脑不就行了?男:我都急死了,你不帮忙,还跟我开玩笑!问:男的怎么了?

Nán: Wǒ bǎ diànnǎo de mìmǎ wàng le, zěnmebàn a? Nǚ: Bié zhāojí, wǒ yǒu yī gè hǎo zhǔyi. Nán: Nǐ yǒu shénme bànfǎ, kuài shuō! Nǚ: Chóngxīn mǎi gè diànnǎo bù jiù xíng le? Nán: Wǒ dōu jí sǐ le, nǐ bù bāngmáng, hái gēn wǒ kāi wánxiào! Wèn: Nán de zěnme le?

Nam: Tôi quên mất mật khẩu máy tính rồi, làm thế nào bây giờ? Nữ: Đừng vội, tôi có một ý hay. Nam: Cô có cách gì, nói nhanh lên! Nữ: Mua cái máy tính mới là được chứ gì? Nam: Tôi sốt ruột chết mất, cô không giúp còn đùa với tôi à! Hỏi: Người nam bị làm sao?

Người nam than thở "我把电脑的密码忘了" (tôi quên mật khẩu máy tính) và "我都急死了" (tôi sốt ruột chết mất) 

→ Anh ấy đang rất lo lắng.

30

C

女:附近那家银行几点下班,你知道吗?男:五点,对,是五点。女:那来不及了。我本来打算去取点儿钱。男:明天吧,他们周六也上班。问:女的最可能什么时候去银行?

Nǚ: Fùjìn nà jiā yínháng jǐ diǎn xiàbān, nǐ zhīdào ma? Nán: Wǔ diǎn, duì, shì wǔ diǎn. Nǚ: Nà láibují le. Wǒ běnlái dǎsuàn qù qǔ diǎnr qián. Nán: Míngtiān ba, tāmen zhōuliù yě shàngbān. Wèn: Nǚ de zuì kěnéng shénme shíhou qù yínháng?

Nữ: Ngân hàng gần đây mấy giờ đóng cửa, anh có biết không? Nam: 5 giờ, đúng rồi, 5 giờ. Nữ: Thế không kịp mất rồi. Tôi vốn định đi rút chút tiền. Nam: Ngày mai đi, họ thứ Bảy cũng làm việc mà. Hỏi: Người nữ có khả năng nhất sẽ đi ngân hàng lúc nào?

Nghe nói ngân hàng đóng cửa lúc 5h, cô ấy nói "那来不及了" (thế không kịp mất rồi), và người nam khuyên "明天吧" (ngày mai đi) 

→ Cô ấy sẽ đi vào ngày mai.

31

B

男:西红柿新鲜吗?怎么卖?女:三块五一斤。百分之百新鲜。男:那我买二斤吧。女:好,一共七块钱。问:西红柿多少钱一斤?

Nán: Xīhóngshì xīnxiān ma? Zěnme mài? Nǚ: Sān kuài wǔ yī jīn. Bǎi fēn bǎi xīnxiān. Nán: Nà wǒ mǎi èr jīn ba. Nǚ: Hǎo, yīgòng qī kuài qián. Wèn: Xīhóngshì duōshao qián yī jīn?

Nam: Cà chua tươi không? Bán thế nào? Nữ: 3,5 tệ một cân. Tươi 100%. Nam: Thế tôi mua hai cân vậy. Nữ: Vâng, tổng cộng 7 tệ. Hỏi: Cà chua giá bao nhiêu một cân?

Người bán nói rõ: "三块五一斤" (3,5 tệ một cân). Đây là thông tin trực tiếp.

32

D

女:你有李大夫的手机号吗?男:他最近好像换了个号,我没有他的新号。女:那怎么办呢?我有点儿事要找他。男:我有他家里的电话,你打他家里电话吧。问:女的想做什么?

Nǚ: Nǐ yǒu Lǐ dàifu de shǒujī hào ma? Nán: Tā zuìjìn hǎoxiàng huàn le gè hào, wǒ méiyǒu tā de xīn hào. Nǚ: Nà zěnmebàn ne? Wǒ yǒudiǎn shì yào zhǎo tā. Nán: Wǒ yǒu tā jiālǐ de diànhuà, nǐ dǎ tā jiālǐ diànhuà ba. Wèn: Nǚ de xiǎng zuò shénme?

Nữ: Bạn có số điện thoại của bác sĩ Lý không? Nam: Gần đây ông ấy hình như đổi số mới, tôi không có số mới của ông ấy. Nữ: Thế làm thế nào bây giờ? Tôi có chút việc cần tìm ông ấy. Nam: Tôi có số điện thoại nhà ông ấy, bạn gọi điện thoại nhà ông ấy đi. Hỏi: Người nữ muốn làm gì?

Người nữ nói rõ: "我有点儿事要找他" (tôi có chút việc cần tìm ông ấy) 

→ Cô ấy muốn liên lạc với bác sĩ Lý.

33

C

男:我刚才放这儿的那个蓝色塑料袋呢?你看见了吗?女:那不是垃圾吗?我扔了。男:我的天!里面有我新买的一双袜子,还有办公室的钥匙。女:什么东西都乱放!快点儿,咱俩去楼下垃圾桶看看。问:女的把什么扔了?

Nán: Wǒ gāngcái fàng zhèr de nà gè lán sè sùliào dài ne? Nǐ kànjiàn le ma? Nǚ: Nà bùshì lājī ma? Wǒ rēng le. Nán: Wǒ de tiān! Lǐmiàn yǒu wǒ xīn mǎi de yī shuāng wàzi, hái yǒu bàngōngshì de yàoshi. Nǚ: Shénme dōngxi dōu luàn fàng! Kuài diǎnr, zán liǎ qù lóuxià lājītǒng kànkan. Wèn: Nǚ de bǎ shénme rēng le?

Nam: Cái túi nilon màu xanh lúc nãy anh để ở đây đâu? Em có thấy không? Nữ: Cái đó không phải rác à? Em vứt rồi. Nam: Trời ơi! Bên trong có đôi tất mới mua của anh, và chìa khóa văn phòng nữa. Nữ: Cái gì cũng vứt bừa bãi! Nhanh lên, hai chúng ta xuống thùng rác dưới nhà xem thử. Hỏi: Người nữ đã vứt cái gì?

Người nữ trả lời trực tiếp: "那不是垃圾吗?我扔了。" (Cái đó không phải rác à? Tôi vứt rồi).

→ Cô ấy đã vứt cái túi nilon màu xanh.

34

A

女:最近的交通好像好多了。男:是,堵车不那么严重了。女:以前得开一个小时才能到公司,现在四十分钟应该就能到吧?男:是,差不多。问:他们最可能在哪儿?

Nǚ: Zuìjìn de jiāotōng hǎoxiàng hǎo duō le. Nán: Shì, dǔchē bù nàme yánzhòng le. Nǚ: Yǐqián děi kāi yī gè xiǎoshí cáinéng dào gōngsī, xiànzài sìshí fēnzhōng yīnggāi jiù néng dào ba? Nán: Shì, chàbuduō. Wèn: Tāmen zuì kěnéng zài nǎr?

Nữ: Giao thông gần đây hình như tốt hơn nhiều nhỉ. Nam: Ừ, tắc đường không nghiêm trọng như trước nữa. Nữ: Trước đây phải lái xe một tiếng mới đến công ty, bây giờ chắc 40 phút là đến được nhỉ? Nam: Ừ, cũng gần vậy. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?

Họ so sánh thời gian lái xe đến công ty ("开到公司") trước đây và bây giờ 

→ Họ đang ở trên đường đi làm (trong xe hơi).

35

B

男:请问,哪儿有卖饮料的?女:公园里没有,你出门往左走,那儿有商店。男:是北门外?女:对,北门左边。问:男的在找什么?

Nán: Qǐngwèn, nǎr yǒu mài yǐnliào de? Nǚ: Gōngyuán lǐ méiyǒu, nǐ chūmén wǎng zuǒ zǒu, nàr yǒu shāngdiàn. Nán: Shì běi mén wài? Nǚ: Duì, běi mén zuǒbiān. Wèn: Nán de zài zhǎo shénme?

Nam: Xin hỏi, chỗ nào có bán đồ uống? Nữ: Trong công viên không có, anh ra cổng rẽ trái, ở đó có cửa hàng. Nam: Là ngoài cửa Bắc phải không? Nữ: Đúng, bên trái cửa Bắc. Hỏi: Người nam đang tìm gì?

Người nam hỏi trực tiếp: "哪儿有卖饮料的?" (chỗ nào có bán đồ uống?) 

→ Anh ấy đang tìm đồ uống.

2.1.4. Câu 36 - 45 -  题是根据面一段话 (Câu hỏi dựa trên đoạn văn)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

36 - 37

B - D

遇到烦恼事时,你应该想一些办法让自己从不高兴的心情中走出来,逐渐地冷静下来。例如去散散步,与熟悉的朋友聊聊有趣的事,阅读几篇比较轻松的文章等。

Yù dào fánnǎo shì shí, nǐ yīnggāi xiǎng yīxiē bànfǎ ràng zìjǐ cóng bù gāoxìng de xīnqíng zhōng zǒu chūlái, zhújiàn de lěngjìng xiàlái. Lìrú qù sàn sàn bù, yǔ shúxī de péngyou liáo liao yǒuqù de shì, yuèdú jǐ piān bǐjiào qīngsōng de wénzhāng děng.

Khi gặp chuyện phiền não, bạn nên nghĩ ra vài cách để tự mình thoát khỏi tâm trạng không vui, dần dần bình tĩnh lại. Ví dụ như đi dạo, trò chuyện với bạn bè quen về những chuyện thú vị, đọc vài bài văn tương đối nhẹ nhàng, v.v.

Câu 36: Bài nghe liệt kê các cách để thoát khỏi tâm trạng không vui. Tất cả những việc này đều giúp tinh thần trở nên tốt hơn.

Câu 37: Mục đích chính của đoạn văn là khuyên mọi người nên tìm cách giải tỏa tâm trạng khi gặp chuyện buồn phiền.

38 - 39

D - B

有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢?”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。”

Yǒu yī gè rén hěn xǐhuān chōuyān, dāng jiārén fǎnduì shí, tā zǒng shì shuō: "Wǒ gōngzuò yālì dà, ràng wǒ qīngsōng yīhuìr ba." Yītiān, tā jìnmén shí fāxiàn érzi zhèng zuò zài shāfā shàng chōuyān ne. Tā hěn shēngqì, dàshēng shuō: "Nǐ zěnme kěyǐ chōuyān ne?" Érzi huídá: "Wǒ xuéxí yālì dà, ràng wǒ qīngsōng yīhuìr ba."

Có một người rất thích hút thuốc. Khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Anh áp lực công việc lớn, để anh thoải mái một chút đi." Một ngày, anh ta bước vào nhà thì phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Sao con có thể hút thuốc được?" Con trai đáp: "Con áp lực học tập lớn, để con thoải mái một chút đi."

Câu 38: Người đàn ông này luôn dùng lý do áp lực công việc lớn để biện minh cho việc hút thuốc của mình. Điều này cho thấy anh ta xem việc hút thuốc như một cách để thư giãn.

Câu 39: Khi thấy con trai hút thuốc, người cha rất tức giận và nói: “Sao con có thể hút thuốc được? Rõ ràng ông ta không đồng ý cho con trai mình hút thuốc.

40 - 41

D - A

学校旁边的这条路以前路窄车多,我们都很担心孩子的安全,每天中午和下午都要去校门口接孩子。现在情况不一样了,不光路修宽了,还有交警,我们都放心多了。

Xuéxiào pángbiān de zhè tiáo lù yǐqián lù zhǎi chē duō, wǒmen dōu hěn dānxīn háizi de ānquán, měitiān zhōngwǔ hé xiàwǔ dōu yào qù xiào ménkǒu jiē háizi. Xiànzài qíngkuàng bù yíyàng le, bùguāng lù xiū kuān le, hái yǒu jiāojǐng, wǒmen dōu fàngxīn duō le.

Con đường cạnh trường học này trước kia đường hẹp, xe nhiều, chúng tôi đều rất lo lắng cho sự an toàn của lũ trẻ, ngày nào trưa và chiều cũng phải đến cổng trường đón con. Bây giờ tình hình khác rồi, không những đường đã được mở rộng, mà còn có cả cảnh sát giao thông, chúng tôi đều yên tâm hơn nhiều.

Câu 40: Người nói nhắc đến việc mỗi ngày đi đón con và lo lắng cho sự an toàn của trẻ, điều này cho thấy người nói là phụ huynh học sinh.

Câu 41: Con đường hiện nay đã được mở rộng và có cảnh sát giao thông nên an toàn hơn trước, khiến mọi người yên tâm hơn.

42 - 43

D - B

大家晚上好,我今天没有想到自己能得到这个奖。谢谢,谢谢大家!我还要感谢我的父母,还有我的妻子,没有他们的支持和帮助,我不可能站到这里,拿这个奖。

Dàjiā wǎnshàng hǎo, wǒ jīntiān méiyǒu xiǎngdào zìjǐ néng dédào zhège jiǎng. Xièxie, xièxie dàjiā! Wǒ hái yào gǎnxiè wǒ de fùmǔ, hái yǒu wǒ de qīzi, méiyǒu tāmen de zhīchí hé bāngzhù, wǒ bù kěnéng zhàn dào zhèlǐ, ná zhège jiǎng.

Chào mọi người buổi tối. Hôm nay tôi không nghĩ mình có thể nhận được giải thưởng này. Cảm ơn mọi người! Tôi cũng muốn cảm ơn cha mẹ và vợ tôi. Nếu không có sự ủng hộ và giúp đỡ của họ, tôi không thể đứng ở đây nhận giải.

Câu 42: Người nói liên tục cảm ơn và bày tỏ sự biết ơn khi nhận giải thưởng, cho thấy tâm trạng rất vui và xúc động.

Câu 43: Qua lời phát biểu có thể biết người nói vừa nhận được một giải thưởng.

44 - 45

D - A

这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。

Zhège guǎnggào kěyǐ zài guǎngbō lǐ zuò, yě kěyǐ zài diànshì shàng zuò, guānjiàn yào kàn wǒmen de gùkè shì shéi, háizi de māma shì wǒmen zuì zhǔyào de gùkè, yīncǐ wǒ rènwéi yīnggāi xuǎnzé diànshì. Xiàmiàn wǒ tīngting dàjiā de yìjiàn.

Quảng cáo này có thể làm trên radio hoặc truyền hình. Điều quan trọng là khách hàng của chúng ta là ai. Mẹ của trẻ em là nhóm khách hàng chính, vì vậy tôi cho rằng nên chọn truyền hình. Bây giờ tôi muốn nghe ý kiến của mọi người.

Câu 44: Người nói đang trao đổi và xin ý kiến mọi người nên khả năng cao đang ở trong một cuộc họp công ty.

Câu 45: Họ đang thảo luận và lựa chọn phương án thực hiện quảng cáo.

2.2. Phần Đọc hiểu (阅读部分) - Câu 46 - 85

 

2.2.1. Câu 46 - 50 -选词填空 (Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

Câu

Đáp án

Dịch nghĩa

Giải thích

46

C

虽然现在离春节还有段时间,但是不少人已经开始准备过年的东西了。

/Suīrán xiànzài lí Chūnjié hái yǒu duàn shíjiān, dànshì bùshǎo rén yǐjīng kāishǐ zhǔnbèi guònián de dōngxi le./

Tuy bây giờ cách Tết Nguyên Đán còn một khoảng thời gian, nhưng không ít người đã bắt đầu chuẩn bị đồ đạc cho năm mới.

Ngữ cảnh nói về việc chuẩn bị đồ đón năm mới, vì vậy danh từ phù hợp nhất để chỉ dịp lễ lớn sắp tới là "春节" (Tết Nguyên Đán).

47

A

研究证明,人们的心情会随着天气的变化而变化。

/Yánjiū zhèngmíng, rénmen de xīnqíng huì suízhe tiānqì de biànhuà ér biànhuà./

Nghiên cứu chứng minh rằng tâm trạng của con người sẽ thay đổi theo sự thay đổi của thời tiết.

Cấu trúc "随着...而变化" (thay đổi theo...), vị trí cần điền phải là danh từ chỉ trạng thái tinh thần có thể bị tác động bởi thời tiết. "心情" (tâm trạng) là lựa chọn phù hợp nhất.

48

F

明天可能下雨,你记得儿子带雨伞。

/Míngtiān kěnéng xiàyǔ, nǐ jìde gěi érzi dài yǔsǎn./

Ngày mai có thể mưa, bạn nhớ mang cho/đưa ô cho con trai.

Động từ "记得" (nhớ) thường đi kèm với một hành động. "给" (cho/tặng) ở đây đóng vai trò là giới từ chỉ đối tượng được nhận hành động, tạo thành cấu trúc "给 + ai đó + làm gì", mang nghĩa chuẩn bị sẵn ô cho con.

49

B

这是你做的饺子?真香!我先尝一个。

/Zhè shì nǐ zuò de jiǎozi? Zhēn xiāng! Wǒ xiān cháng yí gè./

Đây là sủi cảo do bạn làm à? Thơm quá! Tôi nếm thử một cái trước nhé.

Sau câu cảm thán "真香" (thơm quá), hành động tiếp theo hợp lý là muốn thưởng thức ngay. "先尝" (nếm thử trước) thể hiện mong muốn được ăn thử món ăn có mùi thơm hấp dẫn đó.

50

E

快把房间收拾一下,准备一些水果,一会儿有客人要来。

/Kuài bǎ fángjiān shōushi yīxià, zhǔnbèi yīxiē shuǐguǒ, yīhuìr yǒu kèrén yào lái./

Mau dọn dẹp phòng một chút, chuẩn bị một ít hoa quả, lát nữa có khách đến chơi.

Ngữ cảnh có khách đến chơi nên cần sắp xếp phòng ốc gọn gàng. Động từ "收拾" (dọn dẹp, sắp xếp) kết hợp với "把房间" (đem căn phòng) và "一下" (một chút) tạo thành mệnh lệnh hoặc đề nghị dọn phòng hợp lý nhất.

2.2.2. Câu 51 - 55 - 选词填空 (Đoạn hội thoại)

Câu

Đáp án

Hội thoại

Giải thích

51

F

A: 这些瓶子的数量对吧?

B: 我都仔细检查过了, 没问题。

A: Zhèxiē píngzi de shùliàng duì ba?

B: Wǒ dōu zǐxì jiǎnchá guò le, méi wèntí.

A: Số lượng những cái chai này đúng chứ?

B: Tôi đã kiểm tra kỹ cả rồi, không vấn đề gì.

Căn cứ vào câu hỏi của A về việc kiểm tra "số lượng", B trả lời khẳng định mình đã kiểm tra.

52

A

A: 讨论会开得顺利吗?

B: 顺利,大家反映了不少管理过程中出现的问题,对下一步工作很有帮助。

A: Tǎolùn huì kāi de shùnlì ma?

B: Shùnlì, dàjiā fǎnyìng le bùshǎo guǎnlǐ guòchéng zhōng chūxiàn de wèntí.

A: Buổi thảo luận diễn ra suôn sẻ không?

B: Suôn sẻ, mọi người đã nêu ra không ít vấn đề phát sinh trong quá trình quản lý, rất có ích cho công việc bước tiếp theo.

Trong ngữ cảnh một buổi "thảo luận" (讨论会), hành động phù hợp nhất với "vấn đề" (问题) là "nêu ra" hoặc "đưa ra".

53

D

A: 火车快开了,他怎么还没来?

B: 他一般很准时的,可能是路上堵车,别着急,再等等。

A: Huǒchē kuài kāi le, tā zěnme hái méi lái?

B: Tā yìbān hěn zhǔnshí de, kěnéng shì lùshang dǔchē.

A: Tàu sắp chạy rồi, sao anh ấy vẫn chưa đến?

B: Bình thường anh ấy rất đúng giờ, chắc là bị kẹt xe trên đường.

A lo lắng vì người kia sắp muộn giờ tàu. B trấn an rằng người đó thường đúng giờ và đưa ra một lý do phổ biến cho việc chậm trễ. "堵车" (dǔ chē - tắc đường) là cụm từ rất thông dụng và hợp lý nhất trong tình huống này.

54

E

A: 快点儿,今天千万不能迟到。

B: 还有10分钟呢,来得及

A: Kuài diǎnr, jīntiān qiānwàn bùnéng chídào.

B: Hái yǒu shí fēnzhōng ne, lái de jí.

A: Nhanh lên, hôm nay nhất định không được đến muộn đâu.

B: Còn 10 phút mà, kịp đấy.

A giục B nhanh lên vì sợ muộn. B trả lời rằng vẫn còn 10 phút, thể hiện sự lạc quan rằng thời gian vẫn còn. Cụm từ "来得及" (láidejí - còn kịp) diễn tả chính xác ý này.

55

B

A: 我你一起去吧,可以顺便活动活动。

B: 太好了,我们现在就出发。

A: Wǒ péi nǐ yìqǐ qù ba, kěyǐ shùnbiàn huódòng huódòng.

B: Tài hǎo le, wǒmen xiànzài jiù chūfā.

A: Tôi đi cùng với bạn nhé, có thể tiện thể vận động một chút.

B: Tuyệt quá, chúng ta xuất phát ngay bây giờ thôi.

A đề nghị đi cùng B và đưa ra lý do là "tiện thể vận động". Hành động phù hợp nhất cho lời đề nghị này là "đi cùng" hoặc "đồng hành". Đáp án B "陪" (péi - đi cùng, tháp tùng) là từ chính xác.

2.2.3. Câu 56 - 65 - 排列顺序 (Sắp xếp thứ tự)

Câu

Đáp án

Hội thoại (Đã sắp xếp)

Giải thích

56

C - A - B

第一次和王小姐见面,她就给我留下了极深的印象,那就是她特别热情、特别友好。

/Dì yī cì hé Wáng xiǎojie jiànmiàn, tā jiù gěi wǒ liú xiàle jí shēn de yìnxiàng, nà jiùshì tā tèbié rèqíng, tèbié yǒuhǎo./

Gặp cô Vương lần đầu, cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc, đó là cô ấy rất nhiệt tình và rất thân thiện.

Câu C giới thiệu bối cảnh (lần đầu gặp). 

Câu A nói về kết quả/ấn tượng chung (để lại ấn tượng sâu sắc). 

Câu B giải thích cụ thể "ấn tượng sâu sắc" đó là gì. 

Trình tự: Sự kiện -> Ấn tượng chung -> Cụ thể hóa ấn tượng.

57

A - C - B

茶不仅仅是一种饮料,而且还是一种文化,它在中国有着几千年的历史。

/Chá bùjǐnjǐn shì yī zhǒng yǐnliào, érqiě hái shì yī zhǒng wénhuà, tā zài Zhōngguó yǒuzhe jǐ qiān nián de lìshǐ./

Trà không chỉ đơn thuần là một loại đồ uống, mà nó còn là một nền văn hóa, nó có lịch sử mấy nghìn năm ở Trung Quốc.

Câu A và C tạo thành một cặp liên từ "不仅仅... 而且还..." (không chỉ... mà còn...), bắt buộc phải đứng liền nhau theo thứ tự A rồi đến C. 

Câu B bổ sung thêm thông tin (lịch sử lâu đời) để chứng minh cho luận điểm "是一种文化" ở câu C.

58

A - C - B

昨天我和同事去逛街,我看上了一双挺漂亮的鞋,还打折,可惜没有我穿的号了。

/Zuótiān wǒ hé tóngshì qù guàngjiē, wǒ kànshàngle yī shuāng tǐng piàoliang de xié, hái dǎzhé, kěxí méiyǒu wǒ chuān de hào le./

Hôm qua tôi và đồng nghiệp đi dạo phố, tôi để ý một đôi giày khá đẹp, lại còn được giảm giá, tiếc là không còn số tôi đi nữa.

Câu A nêu bối cảnh. Câu C thuật lại sự việc chính (thích một đôi giày). 

Các từ "还" (còn) trong C nối tiếp thông tin về đôi giày. 

Câu B mở đầu bằng từ "可惜" (tiếc là) để chỉ sự nuối tiếc, chỉ có thể đứng sau khi đã giới thiệu xong đối tượng gây ra sự nuối tiếc đó.

59

B - A - C

因为不同的颜色表示不同的性格,所以你喜欢哪种颜色,就说明你是哪种性格的人。

/Yīnwèi bùtóng de yánsè biǎoshì bùtóng de xìnggé, suǒyǐ nǐ xǐhuān nǎ zhǒng yánsè, jiù shuōmíng nǐ shì nǎ zhǒng xìnggé de rén./

Bởi vì màu sắc khác nhau thể hiện tính cách khác nhau, cho nên bạn thích màu nào, thì điều đó nói lên bạn là người có tính cách đó.

Câu B và A có cặp quan hệ từ nhân quả "因为... 所以..." (Bởi vì... cho nên...). B (nguyên nhân) phải đứng trước A (kết quả). 

Câu C là phần kết luận, giải thích cụ thể hóa cho "kết quả" ở câu A, tạo nên cấu trúc: Nguyên nhân (B) -> Kết quả/Hành động (A) -> Ý nghĩa của hành động đó (C).

60

A - B - C

因为工作的需要,所以我去过那里几次,对当地的文化有一些简单的了解。

/Yīnwèi gōngzuò de xūyào, suǒyǐ wǒ qùguo nàlǐ jǐ cì, duì dāngdì de wénhuà yǒu yīxiē jiǎndān de liǎojiě./

Bởi vì nhu cầu công việc, cho nên tôi đã đến đó vài lần, và có một số hiểu biết cơ bản về văn hóa địa phương.

Câu A và B tạo thành cặp "因为... 所以..." (Bởi vì... cho nên...) chỉ quan hệ nhân quả. A là nguyên nhân, B là kết quả (hành động). 

Câu C là một kết quả hoặc hệ quả tiếp theo của hành động ở B, bổ sung thêm thông tin.

61

B - C - A

中国是一个多民族的国家,很多民族都有自己的语言,被大家普遍使用的是汉语普通话。

/Zhōngguó shì yī gè duō mínzú de guójiā, hěnduō mínzú dōu yǒu zìjǐ de yǔyán, bèi dàjiā pǔbiàn shǐyòng de shì Hànyǔ Pǔtōnghuà./

Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc, rất nhiều dân tộc có ngôn ngữ riêng của mình, thứ được mọi người sử dụng phổ biến là tiếng Hán phổ thông (Putonghua).

Câu B giới thiệu khái quát (Trung Quốc là nước đa dân tộc). 

Câu C là câu giải thích chi tiết cho B (nhiều dân tộc có tiếng nói riêng). 

Câu A là câu giới thiệu về ngôn ngữ chung, được dùng phổ biến, tạo sự tương phản và hoàn thiện thông tin.

62

B - A - C

无论从价格方面看,还是从材料的质量上看,这种盒子都是值得考虑的。

/Wúlùn cóng jiàgé fāngmiàn kàn, háishì cóng cáiliào de zhìliàng shàng kàn, zhè zhǒng hézi dōu shì zhídé kǎolǜ de./

Bất kể là xét từ phương diện giá cả, hay xét từ chất lượng vật liệu, thì loại hộp này đều đáng để cân nhắc.

Cấu trúc song song "无论从...看,还是从...看,...都..." (Bất kể xét từ... hay từ..., thì... đều...). 

B và A là hai vế song song, bắt buộc phải đứng cạnh nhau và có thể đổi chỗ cho nhau. 

Ở đây B (giá cả) đứng trước A (chất liệu) là hợp lý. Câu C là kết luận chung cho cả hai vế.

63

A - C - B

这种鱼生活在深海中,它们的身体能发出美丽的亮光,看起来像一个个会游泳的小电灯。

/Zhè zhǒng yú shēnghuó zài shēnhǎi zhōng, tāmen de shēntǐ néng fāchū měilì de liàngguāng, kàn qǐlái xiàng yī gè gè huì yóuyǒng de xiǎo diàndēng./

Loài cá này sống ở biển sâu, cơ thể chúng có thể phát ra ánh sáng đẹp, nhìn trông giống như từng chiếc đèn pin nhỏ biết bơi.

Câu A giới thiệu chủ thể và môi trường sống. 

Câu C mô tả đặc điểm nổi bật (phát sáng). 

Câu B là một hình ảnh so sánh (ví von) dựa trên đặc điểm vừa nêu ở C, giúp câu văn sinh động hơn.

64

B - A - C

其实她小时候很普通,是父母的鼓励给了她信心,让她后来终于成为一位优秀的演员。

/Qíshí tā xiǎoshíhou hěn pǔtōng, shì fùmǔ de gǔlì gěile tā xìnxīn, ràng tā hòulái zhōngyú chéngwéi yī wèi yōuxiù de yǎnyuán./

Thực ra lúc nhỏ cô ấy rất bình thường, chính sự động viên của bố mẹ đã cho cô ấy niềm tin, khiến cô ấy sau này cuối cùng trở thành một diễn viên ưu tú.

Câu B giới thiệu một sự thật đối lập (lúc nhỏ bình thường). 

Câu A (cấu trúc nhấn mạnh "是...") giải thích nguyên nhân của sự thay đổi. 

Câu C là kết quả cuối cùng của quá trình đó. 

Trình tự: Thực tế ban đầu (B) -> Nguyên nhân then chốt (A) -> Kết quả (C).

65

C - B - A

他是我大学时最好的同学,尽管已经毕业那么多年,我们还是经常打电话联系。

/Tā shì wǒ dàxué shí zuì hǎo de tóngxué, jǐnguǎn yǐjīng bìyè nàme duō nián, wǒmen háishì jīngcháng dǎ diànhuà liánxì./

Anh ấy là bạn học đại học thân nhất của tôi, mặc dù đã tốt nghiệp bao nhiêu năm, chúng tôi vẫn thường xuyên gọi điện liên lạc.

Câu C giới thiệu mối quan hệ với một người. 

Câu B mở đầu bằng "尽管" (mặc dù) để nêu lên một sự thật tương phản (đã tốt nghiệp lâu). 

Câu A mở đầu bằng "还是" (vẫn) để chỉ kết quả không thay đổi, tạo thành cặp tương phản "尽管... 还是..." với câu B.

2.2.4. Câu 66 - 79 - 请选出正确答案 (Chọn câu trả lời đúng)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

66

B

小时候弟弟比我矮,现在却超过我了,看着他一米八二的个子,我真是羡慕极了。

Xiǎoshíhou dìdi bǐ wǒ ǎi, xiànzài què chāoguò wǒ le, kànzhe tā yī mǐ bā èr de gèzi, wǒ zhēnshi xiànmù jí le.

Hồi nhỏ em trai thấp hơn tôi, vậy mà bây giờ lại cao hơn tôi, nhìn nó cao 1m82, tôi thực sự rất ghen tị.

Từ khóa: 超过我了 (vượt qua tôi). Câu nói "em trai vượt qua tôi" chứng tỏ hiện tại em trai cao hơn người nói. Vậy người nói thấp hơn em trai.

67

C

我是前天到北京的,想借这次机会去长城看看,可是公司的事情很多,时间安排得很紧张。

Wǒ shì qiántiān dào Běijīng de, xiǎng jiè zhè cì jīhuì qù Chángchéng kànkan, kěshì gōngsī de shìqing hěnduō, shíjiān ānpái de hěn jǐnzhāng.

Tôi đến Bắc Kinh từ hôm kia, định nhân cơ hội này đi Vạn Lý Trường Thành thăm một chút, nhưng công ty có nhiều việc, thời gian sắp xếp rất gấp gáp.

Từ khóa: 公司的事情很多 (việc công ty rất nhiều). Việc đến Bắc Kinh vì lý do công việc và thời gian gấp rút cho thấy đây là chuyến công tác.

68

A

地球是我们共同的家,保护环境就是保护我们自己,为减少污染,我们应该养成节约的习惯,节约用水、节约用纸等等。

Dìqiú shì wǒmen gòngtóng de jiā, bǎohù huánjìng jiùshì bǎohù wǒmen zìjǐ, wèi jiǎnshǎo wūrǎn, wǒmen yīnggāi yǎngchéng jiéyuē de xíguàn, jiéyuē yòngshuǐ, jiéyuē yòngzhǐ děngděng.

Trái Đất là ngôi nhà chung của chúng ta, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ chính mình, để giảm ô nhiễm, chúng ta nên hình thành thói quen tiết kiệm, tiết kiệm nước, tiết kiệm giấy v.v.

Từ khóa: 为减少污染 (để giảm ô nhiễm). Mục đích cuối cùng của việc tiết kiệm giấy được nhắc đến trong đoạn văn là để giảm ô nhiễm.

69

C

一些电影院拒绝观众带任何食品、饮料,人们不得不买电影院卖的东西。很多观众批评这个做法,因为电影院的东西特别贵,大约比超市贵三倍。

Yīxiē diànyǐngyuàn jùjué guānzhòng dài rènhé shípǐn, yǐnliào, rénmen bùdébù mǎi diànyǐngyuàn mài de dōngxi. Hěnduō guānzhòng pīpíng zhège zuòfǎ, yīnwèi diànyǐngyuàn de dōngxi tèbié guì, dàyuē bǐ chāoshì guì sān bèi.

Một số rạp chiếu phim từ chối khán giả mang theo bất kỳ đồ ăn, thức uống nào, mọi người đành phải mua đồ bán ở rạp. Nhiều khán giả phê bình cách làm này, vì đồ ở rạp đắt đặc biệt, đắt gấp khoảng ba lần so với siêu thị.

Từ khóa: 因为电影院的东西特别贵 (vì đồ ở rạp đặc biệt đắt). Nguyên nhân trực tiếp khiến khán giả không hài lòng (phê bình) là do giá cả ở rạp quá cao.

70

D

进入21世纪,随着科学技术的发展,人与人的联系越来越方便,上网发电子邮件的人越来越多,写信的人越来越少。

Jìnrù 21 shìjì, suízhe kēxué jìshù de fāzhǎn, rén yǔ rén de liánxì yuèláiyuè fāngbiàn, shàngwǎng fā diànzǐ yóujiàn de rén yuèláiyuè duō, xiě xìn de rén yuèláiyuè shǎo.

Bước vào thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, việc liên lạc giữa người với người càng ngày càng tiện lợi, số người lên mạng gửi email càng ngày càng nhiều, số người viết thư càng ngày càng ít.

Từ khóa: 发电子邮件的人越来越多 (người gửi email ngày càng nhiều). Sự gia tăng số lượng người dùng chứng tỏ đây là phương thức được ưa chuộng hơn so với viết thư (写信的人越来越少).

71

C

长江是中国也是亚洲最长的河,全长6397公里,它由西向东,流经十几个省市,最后由上海市流入东海。

Cháng Jiāng shì Zhōngguó yě shì Yàzhōu zuì cháng de hé, quán cháng 6397 gōnglǐ, tā yóu xī xiàng dōng, liú jīng shí jǐ gè shěngshì, zuìhòu yóu Shànghǎi Shì liúrù Dōng Hǎi.

Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc và cũng là châu Á, tổng chiều dài 6397 km, nó chảy từ tây sang đông, đi qua hơn mười tỉnh thành, cuối cùng đổ vào Biển Hoa Đông tại thành phố Thượng Hải.

Từ khóa: "由西向东" (từ tây sang đông). → Dòng sông chảy về phía đông, tương ứng với đáp án C. 流向东部 (chảy về phía đông).

72

C

兴趣是最好的老师,如果孩子对一件事情感兴趣,那他一定会主动、努力地去学习,效果也会更好。

Xìngqù shì zuì hǎo de lǎoshī, rúguǒ háizi duì yī jiàn shìqing gǎn xìngqù, nà tā yīdìng huì zhǔdòng, nǔlì de qù xuéxí, xiàoguǒ yě huì gèng hǎo.

Hứng thú là người thầy tốt nhất, nếu trẻ cảm thấy hứng thú với một việc gì đó, thì nhất định trẻ sẽ chủ động, nỗ lực học tập, hiệu quả cũng sẽ tốt hơn.

Từ khóa: Câu đầu tiên "兴趣是最好的老师" (Hứng thú là người thầy tốt nhất) và câu cuối "效果也会更好" (hiệu quả cũng sẽ tốt hơn). 

73

A

有的时候,我们要学会拒绝别人。拒绝别人,要找到合适、礼貌的方法,否则,如果表达不合适,就会引起误会。

Yǒu shíhou, wǒmen yào xuéhuì jùjué biérén. Jùjué biérén, yào zhǎodào héshì, lǐmào de fāngfǎ, fǒuzé, rúguǒ biǎodá bù héshì, jiù huì yǐnqǐ wùhuì.

Có lúc, chúng ta cần học cách từ chối người khác. Từ chối người khác, cần tìm phương pháp thích hợp, lịch sự, nếu không, nếu biểu đạt không phù hợp, sẽ gây ra hiểu lầm.

Từ khóa: Câu đầu tiên "我们要学会拒绝别人" (chúng ta cần học cách từ chối người khác). Các câu sau hướng dẫn cách làm.

74

D

以前,日记是写给自己看的,然而现在更多的年轻人喜欢把自己的日记放到网站上,希望和更多的人交流。

Yǐqián, rìjì shì xiě gěi zìjǐ kàn de, rán'ér xiànzài gèng duō de niánqīng rén xǐhuan bǎ zìjǐ de rìjì fàng dào wǎngzhàn shàng, xīwàng hé gèng duō de rén jiāoliú.

Trước đây, nhật ký là viết cho mình xem, nhưng hiện nay nhiều bạn trẻ thích đặt nhật ký của mình lên website, hy vọng giao lưu với nhiều người hơn.

Từ khóa: "把自己的日记放到网站上" (đặt nhật ký lên website) và "希望和更多的人交流" (hy vọng giao lưu với nhiều người).

75

C

一个不喜欢开玩笑的人,不一定让人讨厌。但是一个会开玩笑的人,往往让人觉得很可爱。

Yī gè bù xǐhuan kāi wánxiào de rén, bù yīdìng ràng rén tǎoyàn. Dànshì yī gè huì kāi wánxiào de rén, wǎngwǎng ràng rén juéde hěn kě'ài.

Một người không thích nói đùa, chưa chắc khiến người ta ghét. Nhưng một người biết nói đùa, thường khiến người ta cảm thấy rất đáng yêu.

Từ khóa: Câu cuối "让人觉得很可爱" (khiến người ta cảm thấy rất đáng yêu).

76

A

怎样才能说一口流利的外语呢?如果你有一定的语言基础和经济条件,那么出国是最好的选择。因为语言环境对学习语言有重要的作用。

Zěnyàng cáinéng shuō yī kǒu liúlì de wàiyǔ ne? Rúguǒ nǐ yǒu yīdìng de yǔyán jīchǔ hé jīngjì tiáojiàn, nàme chūguó shì zuì hǎo de xuǎnzé. Yīnwèi yǔyán huánjìng duì xuéxí yǔyán yǒu zhòngyào de zuòyòng.

Làm thế nào để có thể nói được một thứ tiếng nước ngoài lưu loát? Nếu bạn có vốn ngoại ngữ nhất định và điều kiện kinh tế, thì đi nước ngoài là lựa chọn tốt nhất. Bởi vì môi trường ngôn ngữ có vai trò quan trọng đối với việc học ngôn ngữ.

Câu cuối cùng của đoạn văn nêu rõ nguyên nhân: "因为语言环境对学习语言有重要的作用" (Bởi vì môi trường ngôn ngữ có vai trò quan trọng đối với việc học ngôn ngữ).

77

D

“生日快乐!” “祝爸爸生日快乐!”晚上我刚回到家,妻子和儿子就一起祝我生日快乐,并送给我生日礼物。这时我才明白过来,今天是我的生日。 

"Shēngrì kuàilè!" "Zhù bàba shēngrì kuàilè!" Wǎnshang wǒ gāng huí dào jiā, qīzi hé érzi jiù yīqǐ zhù wǒ shēngrì kuàilè, bìng sòng gěi wǒ shēngrì lǐwù. Zhè shí wǒ cái míngbai guòlái, jīntiān shì wǒ de shēngrì. 

"Chúc mừng sinh nhật!" "Chúc mừng sinh nhật bố!" Tối về vừa mới về đến nhà, vợ và con trai đã cùng nhau chúc mừng sinh nhật tôi và tặng quà sinh nhật. Lúc này tôi mới nhận ra, hôm nay là sinh nhật của mình. 

Câu kết của đoạn văn là manh mối quan trọng: "这时我才明白过来,今天是我的生日" (Lúc này tôi mới nhận ra, hôm nay là sinh nhật của mình).

78

B

我对现在的这份工作还比较满意。首先,我学的就是这个专业;其次,同事们都很喜欢我;另外,工资也还算可以,还有奖金,收入不错。

Wǒ duì xiànzài de zhè fèn gōngzuò hái bǐjiào mǎnyì. Shǒuxiān, wǒ xué de jiùshì zhège zhuānyè; qícì, tóngshìmen dōu hěn xǐhuān wǒ; lìngwài, gōngzī yě hái suàn kěyǐ, hái yǒu jiǎngjīn, shōurù bùcuò. 

Tôi tương đối hài lòng với công việc hiện tại. Đầu tiên, tôi học đúng chuyên ngành này; thứ hai, các đồng nghiệp đều rất quý tôi; ngoài ra, lương cũng tàm tạm, lại còn có tiền thưởng, thu nhập khá. 

Trong ba lý do khiến tác giả hài lòng, có một lý do là "同事们都很喜欢我" (các đồng nghiệp đều rất quý tôi).

79

B

交通工具是现代生活中不可缺少的一部分。常见的交通工具包括汽车、飞机、船等,这一切拉近了人与人之间的距离,并且扩大了人们的活动范围。 

Jiāotōng gōngjù shì xiàndài shēnghuó zhōng bùkě quēshǎo de yī bùfèn. Chángjiàn de jiāotōng gōngjù bāokuò qìchē, fēijī, chuán děng, zhè yīqiè lā jìnle rén yǔ rén zhī jiān de jùlí, bìngqiě kuòdàle rénmen de huódòng fànwéi. 

Phương tiện giao thông là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Các phương tiện giao thông thường gặp bao gồm ô tô, máy bay, tàu thuyền... tất cả những điều này đã rút ngắn khoảng cách giữa người với người, đồng thời mở rộng phạm vi hoạt động của con người. 

Câu đầu tiên là câu chủ đề: "交通工具是现代生活中不可缺少的一部分" (Phương tiện giao thông là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại).

2.2.5. Câu 80 - 85 - Câu hỏi dựa trên đoạn văn

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

80 - 81

B - D

森林里,动物们决定举办一个晚会,这次演出吸引了几乎所有的动物。他们都很积极,准备的节目各有特点,小鸟要给大家唱歌,老虎要跳舞,小猫要画画儿,猴子要讲故事,狮子说他给大家照相,熊猫说:“我不会表演,但是我可以当观众,为大家鼓掌。”最后只剩下小牛了,她想了好久,忽然得意地说:“我负责为大家送免费的牛奶!”

Sēnlín lǐ, dòngwùmen juédìng jǔbàn yīge wǎnhuì, zhè cì yǎnchū xīyǐnle jīhū suǒyǒu de dòngwù. Tāmen dōu hěn jījí, zhǔnbèi de jiémù gè yǒu tèdiǎn, xiǎo niǎo yào gěi dàjiā chànggē, lǎohǔ yào tiàowǔ, xiǎo māo yào huà huàr, hóuzi yào jiǎng gùshì, shīzi shuō tā gěi dàjiā zhào xiàng, xióngmāo shuō: “Wǒ bù huì biǎoyǎn, dànshì wǒ kěyǐ dāng guānzhòng, wèi dàjiā gǔzhǎng.” Zuìhòu zhǐ shèng xià xiǎo niú le, tā xiǎngle hǎojiǔ, hūrán déyì de shuō: “Wǒ fùzé wèi dàjiā sòng miǎnfèi de niúnǎi!”

Trong rừng, các con vật quyết định tổ chức một buổi dạ hội. Buổi biểu diễn này đã thu hút gần như tất cả các loài vật. Chúng đều rất tích cực, các tiết mục chuẩn bị mỗi con mỗi vẻ. Chim non định hát cho mọi người nghe, Hổ muốn nhảy múa, Mèo con muốn vẽ tranh, Khỉ muốn kể chuyện, Sư tử nói anh ấy sẽ chụp ảnh cho mọi người, Gấu Trúc nói: "Tôi không biết biểu diễn, nhưng tôi có thể làm khán giả và vỗ tay cho mọi người." Cuối cùng chỉ còn lại Bò con, nó nghĩ mãi, bỗng nhiên đắc ý nói: "Tôi phụ trách tặng sữa miễn phí cho mọi người!"

Câu 80: Các con vật đều rất tích cực (积极) tham gia chuẩn bị các tiết mục khác nhau.

Câu 81: Cuối cùng chỉ còn Bò con chưa nghĩ ra tiết mục, nó nghĩ mãi (想了好久) rồi mới nảy ra ý định tặng sữa.

82 - 83

D - D

什么是真正的朋友?不同的人会有不同的理解,而我的理解是:在你遇到困难的时候,朋友会勇敢地站出来,及时给你帮助;在你孤单或者伤心流泪的时候,朋友会陪在你身边,想办法让你感到幸福;无论你是穷人还是富人,真正的朋友永远值得你信任。

Shénme shì zhēnzhèng de péngyou? Bùtóng de rén huì yǒu bùtóng de lǐjiě, ér wǒ de lǐjiě shì: Zài nǐ yù dào kùnnán de shíhou, péngyou huì yǒnggǎn de zhàn chūlái, jíshí gěi nǐ bāngzhù; zài nǐ gūdān huòzhě shāngxīn liú lèi de shíhou, péngyou huì péi zài nǐ shēnbiān, xiǎng bànfǎ ràng nǐ gǎndào xìngfú; wúlùn nǐ shì qióngrén háishì fùrén, zhēnzhèng de péngyou yǒngyuǎn zhídé nǐ xìnrèn.

Thế nào là bạn bè chân chính? Người khác nhau sẽ có cách hiểu khác nhau, còn cách hiểu của tôi là: Khi bạn gặp khó khăn, người bạn sẽ dũng cảm đứng ra, kịp thời giúp đỡ bạn; lúc bạn cô đơn hoặc đau lòng rơi lệ, người bạn sẽ ở bên cạnh bạn, nghĩ cách làm cho bạn cảm thấy hạnh phúc; dù bạn là người nghèo hay người giàu, người bạn chân chính mãi mãi đáng để bạn tin tưởng.

Câu 82: Tác giả đưa ra quan điểm của mình về tình bạn. Từ "而我的理解是" (còn cách hiểu của tôi là) cho thấy đây là cách hiểu của riêng tác giả.

Câu 83: Câu cuối cùng của đoạn văn nhấn mạnh: "真正的朋友永远值得你信任" (Người bạn chân chính mãi mãi đáng để bạn tin tưởng).

84 - 85

A - A

南半球和北半球的季节正好相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温逐渐降低的时候,南半球的天气却开始热起来,人们已经脱掉了厚厚的大衣。

Nán bànqiú hé běi bànqiú de jìjié zhènghǎo xiāngfǎn. Dāng běi bànqiú dàochù chūn nuǎn huā kāi de shíhou, nán bànqiú yǐjīng jìnrù liángkuài de qiūtiān, shùyè yě kāishǐ màn man de biàn huáng le; dāng běi bànqiú de qìwēn zhújiàn jiàngdī de shíhou, nán bànqiú de tiānqì què kāishǐ rè qǐlái, rénmen yǐjīng tuō diào le hòu hòu de dàyī.

Mùa ở Nam bán cầu và Bắc bán cầu hoàn toàn trái ngược nhau. Khi Bắc bán cầu khắp nơi xuân ấm hoa nở, thì Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây cũng bắt đầu chuyển vàng; khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu dần dần hạ thấp, thì thời tiết ở Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên, người ta đã cởi bỏ những chiếc áo khoác dày.

Câu 84: Câu đầu tiên của đoạn văn là câu chủ đề, nêu rõ: "南半球和北半球的季节正好相反" (Mùa ở Nam bán cầu và Bắc bán cầu hoàn toàn trái ngược nhau).

Câu 85: Đoạn văn miêu tả sự thay đổi của mùa và thời tiết, tập trung so sánh hai bán cầu.

2.3. Phần Viết (书写部分) - Câu 86 - 100

Trong mã đề HSK 4 H40000, phần Viết là nơi phân loại thí sinh rõ rệt nhất. Nếu phần sắp xếp câu (86 - 95) thường xuyên cài cắm các cấu trúc ngữ pháp "bẫy" như câu chữ 把 (bǎ), 被 (bèi) hoặc cụm định ngữ phức tạp, thì phần viết câu theo hình ảnh (96 - 100) lại đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa từ vựng và tư duy logic.

Gợi ý luyện tập:

  • Xác định bộ khung: Luôn tìm ra cặp Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ trước, sau đó mới "đắp" thêm các thành phần bổ ngữ hoặc trạng ngữ vào vị trí đúng.
  • Ưu tiên sự chính xác: Với phần nhìn hình viết câu, thà viết một câu đơn giản nhưng đúng ngữ pháp còn hơn dùng từ cao siêu mà sai cấu trúc.
  • Nắm vững các từ nối: Luyện tập sử dụng các cặp liên từ (ví dụ: 虽然... nhưng..., không những... mà còn...) để nâng cấp câu văn từ mức cơ bản lên mức trung cấp.

Nếu bạn có thể hoàn thành việc sắp xếp câu trong chưa đầy 45 giây/câu và viết được câu mô tả ảnh mà không phải tẩy xóa hay phân vân về vị trí của từ "de" (的, 地, 得), nghĩa là bạn đã thực sự làm chủ được phần này.

2.3.1. Câu 86 - 95 - 完成句子 (Hoàn thành các câu)

Câu

Đáp án

Giải thích

86

他喜欢听流行音乐。

/Tā xǐhuān tīng liúxíng yīnyuè./

Anh ấy thích nghe nhạc pop.

Từ khóa: 喜欢 (thích), 听 (nghe), 流行音乐 (nhạc pop)

→ Câu trần thuật đơn giản với động từ tình thái 喜欢 (thích) đứng trước động từ chính 听 (nghe).

87

这种药对头疼很有效。

/Zhè zhǒng yào duì tóuténg hěn yǒuxiào./

Loại thuốc này rất hiệu quả đối với chứng đau đầu.

Từ khóa: 对…有效 (có hiệu quả đối với)

→ Cấu trúc “Đối tượng + 对 + Mục tiêu + 很有效” dùng để diễn tả một thứ gì đó có hiệu quả tốt đối với một vấn đề cụ thể.

→ 头疼 (đau đầu).

88

南方的气候更湿润。

/Nánfāng de qìhòu gèng shīrùn./

Khí hậu miền Nam ẩm hơn.

Từ khóa: 更 (hơn, càng)

→ 更 được dùng như một trạng từ để so sánh hơn, đứng trước tính từ 湿润 (ẩm ướt).

→ 南方 (miền Nam), 气候 (khí hậu).

89

每个人都有自己的优点和缺点。

/Měigè rén dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn./

Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của riêng mình.

Từ khóa: 每…都… (mỗi... đều...), 自己 (bản thân), 优点 (ưu điểm), 缺点 (khuyết điểm)

→ Cấu trúc “每 + Danh từ + 都” mang nghĩa “mỗi/mọi... đều...”.

→ 自己 chỉnh sửa cho chủ ngữ “每个人”.

90

公司提供了一些学习的机会。

/Gōngsī tígōng le yīxiē xuéxí de jīhuì./

Công ty đã cung cấp một vài cơ hội học tập.

Từ khóa: 提供 (cung cấp), 了 (trợ từ động thái), 一些 (một vài)

→ Trợ từ 了 biểu thị hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.

→ 一些 bổ nghĩa cho tân ngữ 机会.

→ 学习的机会 (cơ hội học tập): 学习 bổ nghĩa cho danh từ 机会.

91

他能看懂中文说明书。

/Tā néng kàndǒng zhōngwén shuōmíngshū./

Anh ấy có thể đọc hiểu sách hướng dẫn bằng tiếng Trung.

Từ khóa: 能 (có thể), 看懂 (xem hiểu - động từ xu hướng)

→ Động từ xu hướng kép “V + 懂” diễn tả kết quả của hành động là “hiểu”.

→ 说明书 (sách hướng dẫn).

92

这个菜的味道怎么样?

/Zhège cài de wèidào zěnmeyàng?/

Món ăn này có vị như thế nào?

Từ khóa: 怎么样 (thế nào, ra sao)

→ Câu hỏi sử dụng từ để hỏi 怎么样 đặt ở cuối câu để hỏi về đánh giá, nhận xét.

→ 味道 (mùi vị).

93

那本杂志的内容十分丰富。

/Nà běn zázhì de nèiróng shífēn fēngfù./

Nội dung của cuốn tạp chí kia rất phong phú.

Từ khóa: 十分 (rất, vô cùng), 丰富 (phong phú)

→ 十分 là phó từ mức độ cao, tương đương 非常 (rất).

→ Cấu trúc sở hữu: Danh từ 1 + 的 + Danh từ 2.

94

你发现这两张照片的区别了吗?

/Nǐ fāxiàn zhè liǎng zhāng zhàopiàn de qūbié le ma?/

Bạn đã phát hiện ra sự khác biệt của hai bức ảnh này chưa?

Từ khóa: 发现 (phát hiện), 区别 (sự khác biệt), 了…吗? (câu hỏi đã... chưa?)

→ Trợ từ ngữ khí 了 kết hợp với 吗 tạo thành câu hỏi về sự thay đổi hoặc hành động đã hoàn thành.

→ 这两张 (hai tấm/tờ này).

95

他的看法不太符合实际。

/Tā de kànfǎ bù tài fúhé shíjì./

Cách nhìn của anh ấy không phù hợp với thực tế lắm.

Từ khóa: 不太 (không... lắm), 符合 (phù hợp), 实际 (thực tế)

→ Phó từ phủ định 不 + 太 mang nghĩa “không được... lắm”, làm giảm nhẹ mức độ của tính chất.

→ 看法 (quan điểm, cách nhìn nhận).

2.3.2. Câu 96 - 100 - 看图,用词造句 (Nhìn vào tranh và dùng các từ để tạo thành câu)

Câu

Đáp án

Giải thích

96

你要不要试试这条裙子?

/Nǐ yào bù yào shì shì zhè tiáo qúnzi?/

Bạn có muốn thử chiếc váy này không?

Từ khóa: 要不要 + Động từ.

→ Cấu trúc "要不要" (có muốn... hay không) là một cách đưa ra lời đề nghị hoặc câu hỏi mang tính lựa chọn rất lịch sự và phổ biến.

→ "试试" là dạng lặp lại của động từ 试 (thử), mang ý nghĩa thử một cách nhẹ nhàng.

97

他不知道答案是什么。

/Tā bù zhīdào dá'àn shì shénme./

Anh ấy không biết đáp án là gì.

Từ khóa: 不知道 + Tân ngữ (mệnh đề nghi vấn).

→ Động từ 知道 (biết) ở dạng phủ định 不知道 (không biết).

→ Tân ngữ của nó là một mệnh đề chứa từ để hỏi "什么" (cái gì), giúp tạo thành câu tường thuật gián tiếp.

→ Cấu trúc này rất phổ biến để diễn đạt sự không chắc chắn về một thông tin cụ thể.

98

这儿的风景真漂亮。

/Zhèr de fēngjǐng zhēn piàoliang./

Phong cảnh ở đây thật đẹp.

Từ khóa: 真 + Tính từ.

→ "这儿" nghĩa là ở đây. "这儿 + 的" đóng vai trò là định ngữ chỉ địa điểm, bổ nghĩa cho danh từ 风景 (phong cảnh).

→ "真" (thật là) là phó từ mức độ cao, đứng trước tính từ 漂亮 (đẹp) để nhấn mạnh cảm xúc khen ngợi, thán phục của người nói.

99

她还没睡醒吗?

/Tā hái méi shuìxǐng ma?/

Cô ấy vẫn chưa ngủ dậy sao?

Từ khóa: 还没 + Động từ + 吗?

→ Cấu trúc phủ định "还没" (vẫn chưa) kết hợp với động từ 睡醒 (ngủ dậy, tỉnh giấc).

→ Trợ từ nghi vấn "吗" đặt cuối câu biến câu trần thuật thành câu hỏi, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận lại thông tin.

100

她把脸弄脏了。

/Tā bǎ liǎn nòng zāng le./

Cô ấy làm bẩn mặt rồi.

Từ khóa: Câu chữ 把 (把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả).

→ Cấu trúc câu chữ 把 (bǎ) được dùng để nhấn mạnh sự tác động lên đối tượng (脸 - khuôn mặt) và kết quả của hành động đó (弄脏 - làm bẩn).

→ Trợ từ 了 (le) ở cuối câu biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành.

Chinh phục mã đề HSK 4 H40000 không chỉ là vượt qua một kỳ thi, mà là cột mốc khẳng định bạn đã thực sự làm chủ tiếng Trung trung cấp. Từ sự nhạy bén ở phần Nghe đến tính chuẩn xác khi Viết, mọi kỹ năng đều cần sự kiên trì cùng chiến thuật thực chiến. Đừng quá áp lực trước những lỗi sai khi luyện đề; hãy coi đó là bài học quý giá giúp bạn tỉnh táo trước các "bẫy" thực tế. Chúc bạn giữ vững phong độ, tự tin vươn xa!

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí