Phân tích & giải đề HSK 4 H41006 (PDF + Audio + Đáp án)

Download đề HSK 4 mã H41006 chuẩn Hanban miễn phí: PDF, Audio và đáp án chi tiết có phiên âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt đầy đủ.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
20/04/2026
Quy tắc biên tập

Đề HSK 4 1006 là bộ đề phù hợp cho giai đoạn nước rút trước kỳ thi, khi người học cần kiểm tra khả năng quản lý thời gian và độ chính xác khi làm bài. Trong bài viết hôm nay, Học Bá Education cung cấp đầy đủ file PDF, audio chuẩn cùng phần phân tích đáp án chi tiết giúp bạn hiểu sâu bản chất ngôn ngữ thay vì học mẹo làm bài.

1. Đề thi HSK 4 H41006 bản đầy đủ (PDF + Audio)

Đề HSK 4 1006 (H41006) là một đề thi hoàn chỉnh, đánh giá toàn diện 3 kỹ năng Nghe, Đọc và Viết ở trình độ HSK 4. Để ôn tập hiệu quả với đề này, bạn nên tìm bộ đề có kèm file nghe (audio) và đáp án (đáp án chính xác) để luyện tập và tự chấm điểm, từ đó rút kinh nghiệm cho kỳ thi thật.

Cấu trúc đề bao gồm:

  • Nghe hiểu (45 câu): Nhiều đoạn hội thoại tốc độ tự nhiên, yêu cầu bắt từ khóa nhanh.
  • Đọc hiểu (40 câu): Xuất hiện các đoạn văn dài hơn, kiểm tra khả năng đọc lướt và chọn thông tin quan trọng.
  • Viết (15 câu): Tập trung vào trật tự từ và logic câu trong ngữ cảnh cụ thể.
de-h41006
Đề H41006 thường có các chủ đề xoay quanh đời sống công sở, phỏng vấn và thói quen sinh hoạt

Chiến lược luyện đề H41006 tối ưu

Thay vì chỉ làm đề để lấy điểm số, hãy luyện theo quy trình sau:

  • Lần 1 - Làm bài như thi thật: Không dừng audio, không ghi chú quá nhiều.
  • Lần 2 - Phân tích tốc độ: Xem phần nào khiến bạn mất thời gian nhất.
  • Lần 3 - Luyện phản xạ: Nghe lại audio và đo thời gian hiểu nội dung.
  • Lần 4 - Củng cố trí nhớ: Viết lại các mẫu câu hay xuất hiện trong đề để hình thành phản xạ ngữ pháp.

Việc luyện đề H41006 đúng cách sẽ giúp bạn cải thiện rõ rệt khả năng xử lý áp lực và tránh sai sót do tâm lý khi bước vào kỳ thi thật.

Tải file PDF đề HSK 4 1006 chuẩn kèm audio tại đây!

2. Đáp án đề thi HSK 4 H41006 (Đầy đủ 3 phần Nghe - Đọc - Viết)

Phần đáp án đề thi HSK 4 mã H41006 được tổng hợp nhằm giúp người học không chỉ kiểm tra kết quả mà còn hiểu rõ cách tư duy khi làm bài thi HSK 4. Nội dung giải thích tập trung vào lỗi sai phổ biến, chiến lược xử lý câu hỏi và phương pháp luyện đề theo chiều sâu, giúp bạn cải thiện khả năng phản xạ ngôn ngữ một cách bền vững. Tài liệu được biên soạn theo định hướng luyện thi thực tế của Học Bá Education, bám sát tiêu chuẩn đánh giá của Hanban.

2.1. Phần Nghe hiểu (听力部分) - Câu 1 - 45

Phần nghe của mã đề H41006 tiếp tục duy trì đặc trưng quen thuộc của HSK 4: Hội thoại đời sống tự nhiên, tốc độ đọc ổn định nhưng chứa nhiều chi tiết gây nhiễu nhằm kiểm tra khả năng nắm ý chính.

Khi kiểm tra đáp án, bạn hãy chú ý:

  • Không cố nghe hết từng từ, thay vào đó xác định hành động chính và mục đích giao tiếp.
  • Các phương án sai thường lặp lại từ xuất hiện trong audio nhưng thay đổi nguyên nhân hoặc kết quả.
  • Đáp án đúng thường nằm ở câu kết luận cuối đoạn, phản ứng của người nghe hoặc thông tin được nhấn mạnh bằng ngữ điệu.

2.1.1. Câu 1 - 10 - 判断对错 (Chọn câu đúng/sai)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

1

×

我妻子想减肥,所以她每天早上都去骑马。结果马竟然在一个月之内瘦了二十斤。

★ 妻子减肥很成功。

Wǒ qīzi xiǎng jiǎnféi, suǒyǐ tā měitiān zǎoshang dōu qù qímǎ. Jiéguǒ mǎ jìngrán zài yí gè yuè zhī nèi shòu le èrshí jīn.

★ Qīzi jiǎnféi hěn chénggōng.

Vợ tôi muốn giảm cân, nên cô ấy sáng nào cũng đi cưỡi ngựa. Kết quả là con ngựa trong vòng một tháng đã sút mất hai mươi cân.

★ Việc giảm cân của vợ rất thành công.

Từ khóa: “马瘦了” (ngựa sút cân). Câu chuyện hài hước nhấn mạnh kết quả là ngựa sút cân chứ không phải vợ.

2

×

天天在一起的朋友,不一定是你真正的朋友。真正的朋友,是那些当你遇到困难时会努力帮助你的人。

★ 对朋友要有耐心。

Tiāntiān zài yīqǐ de péngyou, bù yīdìng shì nǐ zhēnzhèng de péngyou. Zhēnzhèng de péngyou, shì nàxiē dāng nǐ yùdào kùnnán shí huì nǔlì bāngzhù nǐ de rén.

★ Duì péngyou yào yǒu nàixīn.

Bạn bèi ở bên nhau hàng ngày, chưa chắc đã là bạn thực sự của bạn. Bạn thực sự, là những người khi bạn gặp khó khăn sẽ cố gắng giúp đỡ bạn.

★ Phải có kiên nhẫn với bạn bè.

Nội dung định nghĩa thế nào là bạn thực sự (giúp đỡ lúc khó khăn), không liên quan đến việc có kiên nhẫn hay không.

3

不同的态度会带来不同的生活。人们都希望生活会向着好的方向变化,当我们开始改变自己的态度时,这种变化就开始发生了。

★ 态度改变生活。

Bùtóng de tàidu huì dàilái bùtóng de shēnghuó. Rénmen dōu xīwàng shēnghuó huì xiàngzhe hǎo de fāngxiàng biànhuà, dāng wǒmen kāishǐ gǎibiàn zìjǐ de tàidu shí, zhè zhǒng biànhuà jiù kāishǐ fāshēng le.

★ Tàidu gǎibiàn shēnghuó.

Thái độ khác nhau sẽ mang đến cuộc sống khác nhau. Mọi người đều hy vọng cuộc sống sẽ thay đổi theo hướng tốt đẹp hơn, khi chúng ta bắt đầu thay đổi thái độ của mình, sự thay đổi đó bắt đầu xảy ra.

★ Thái độ thay đổi cuộc sống.

Câu văn trực tiếp khẳng định: thái độ khác nhau mang đến cuộc sống khác nhau. ★ là sự tóm tắt chính xác nội dung này.

4

科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。

★ 笑使人更健康。

Kēxué yánjiū fāxiàn, jīngcháng xiào de rén gèng róngyì gǎndào xìngfú, érqiě gèng bù róngyì shēngbìng.

★ Xiào shǐ rén gèng jiànkāng.

Nghiên cứu khoa học phát hiện, người thường xuyên cười dễ cảm thấy hạnh phúc hơn và ít bị bệnh hơn.

★ Cười khiến con người khỏe mạnh hơn.

Câu văn có cụm “更不容易生病” (ít bị bệnh hơn) đồng nghĩa với “khỏe mạnh hơn”.

5

我妈要给我理发,我有些怀疑:“您会理发吗?”她很有信心:“相信我,就算理坏了,我也有办法。”半小时后,妈妈说:“我给你买个帽子去。”

★ 妈妈理发的水平不高。

Wǒ mā yào gěi wǒ lǐfà, wǒ yǒuxiē huáiyí: “Nín huì lǐfà ma?” Tā hěn yǒu xìnxīn: “Xiāngxìn wǒ, jiùsuàn lǐ huài le, wǒ yě yǒu bànfǎ.” Bàn xiǎoshí hòu, māma shuō: “Wǒ gěi nǐ mǎi ge màozi qù.”

★ Māma lǐfà de shuǐpíng bù gāo.

Mẹ tôi định cắt tóc cho tôi, tôi hơi nghi ngờ: “Mẹ biết cắt tóc không ạ?” Mẹ rất tự tin: “Tin mẹ đi, cho dù cắt hỏng, mẹ cũng có cách.” Nửa tiếng sau, mẹ nói: “Mẹ đi mua cho con cái mũ nhé.”

★ Trình độ cắt tóc của mẹ không cao.

Hành động “mua mũ” sau khi cắt xong là bằng chứng rõ ràng cho thấy mẹ đã cắt hỏng, chứng tỏ trình độ không cao.

6

×

到底该不该买房子,这是让一些人头疼的问题。因为已经很高的房价,将来可能会降下来,然而也有可能会变得更高。

★ 现在的房租很贵。

Dàodǐ gāi bù gāi mǎi fángzi, zhè shì ràng yīxiē rén tóuténg de wèntí. Yīnwèi yǐjīng hěn gāo de fángjià, jiānglái kěnéng huì jiàng xiàlái, rán'ér yě yǒu kěnéng huì biàn dé gèng gāo.

★ Xiànzài de fángzū hěn guì.

Rốt cuộc có nên mua nhà hay không, đây là vấn đề khiến một số người đau đầu. Bởi vì giá nhà đã cao, tương lai có thể sẽ giảm xuống, nhưng cũng có thể sẽ còn cao hơn.

★ Tiền thuê nhà hiện tại rất đắt.

Câu văn chỉ bàn luận về giá nhà để mua (房价), hoàn toàn không đề cập đến tiền thuê nhà (房租).

7

×

父母对子女的关心,远比子女们看到的、听到的要多得多。我们的生日他们每年都记得,而又有多少人会记着给父母过生日?

★ 父母要多表扬孩子。

Fùmǔ duì zǐnǚ de guānxīn, yuǎn bǐ zǐnǚmen kàndào de, tīngdào de yào duō de duō. Wǒmen de shēngrì tāmen měi nián dōu jìde, ér yòu yǒu duōshao rén huì jìzhe gěi fùmǔ guò shēngrì?

★ Fùmǔ yào duō biǎoyáng háizi.

Sự quan tâm của cha mẹ dành cho con cái, nhiều hơn rất nhiều so với những gì con cái nhìn thấy và nghe thấy. Sinh nhật của chúng ta cha mẹ năm nào cũng nhớ, nhưng có bao nhiêu người nhớ tổ chức sinh nhật cho cha mẹ?

★ Cha mẹ nên khen ngợi con cái nhiều hơn.

Nội dung nói về tình yêu thương thầm lặng của cha mẹ và nhắc nhở con cái nhớ về cha mẹ, không liên quan đến việc khen ngợi.

8

每个人都有过一些不愉快的经历,如果总是把它们放在心里,只会让你前进的脚步慢下来。所以,现在是时候忘掉它们了。

★ 要忘掉不高兴的事情。

Měi gèrén dōu yǒuguò yīxiē bù yúkuài de jīnglì, rúguǒ zǒng shì bǎ tāmen fàng zài xīnlǐ, zhǐ huì ràng nǐ qiánjìn de jiǎobù màn xiàlái. Suǒyǐ, xiànzài shì shíhou wàngdiào tāmen le.

★ Yào wàngdiào bù gāoxìng de shìqíng.

Mỗi người đều có những trải nghiệm không vui, nếu cứ luôn giữ chúng trong lòng, sẽ chỉ khiến bước tiến của bạn chậm lại. Vì vậy, đã đến lúc quên chúng đi.

★ Cần phải quên đi những chuyện không vui.

Câu cuối cùng “是时候忘掉它们了” (đã đến lúc quên chúng đi) chính là thông điệp chính, hoàn toàn trùng khớp với ★.

9

×

一个人性格幽默,并不是说他爱开玩笑,而是说他会开玩笑。幽默的人往往是活泼的、热情的、聪明的,所有的人都喜欢他。

★ 幽默的人很诚实。

Yí gèrén xìnggé yōumò, bìng bùshì shuō tā ài kāi wánxiào, ér shì shuō tā huì kāi wánxiào. Yōumò de rén wǎngwǎng shì huópo de, rèqíng de, cōngmíng de, suǒyǒu de rén dōu xǐhuān tā.

★ Yōumò de rén hěn chéngshí.

Một người có tính cách hài hước, không phải nói là anh ta thích đùa, mà là nói anh ta biết cách nói đùa. Người hài hước thường là hoạt bát, nhiệt tình, thông minh, tất cả mọi người đều thích họ.

★ Người hài hước rất thành thật.

Câu văn miêu tả người hài hước là “hoạt bát, nhiệt tình, thông minh” chứ không hề nhắc đến sự “thành thật”.

10

成熟,并不只是说我们的年龄,更多的时候,成熟指的是我们做事的方法和责任感。

★ 成熟不仅仅和年龄有关。

Chéngshú, bìng bùzhǐ shì shuō wǒmen de niánlíng, gèng duō de shíhou, chéngshú zhǐ de shì wǒmen zuò shì de fāngfǎ hé zérèngǎn.

★ Chéngshú bù jǐnjǐn hé niánlíng yǒuguān.

Sự trưởng thành, không chỉ nói về tuổi tác của chúng ta, mà phần lớn, trưởng thành chỉ cách chúng ta làm việc và tinh thần trách nhiệm.

★ Sự trưởng thành không chỉ liên quan đến tuổi tác.

Câu đầu tiên “并不只是说我们的年龄” (không chỉ nói về tuổi tác) khẳng định chính xác nội dung của ★.

2.1.2. Câu 11 - 25 - 请选出正确答案 (Chọn câu trả lời đúng)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích đáp án

11

D

男:真的假的?马小姐的女儿已经五岁了?

女:没想到吧?第一次见她的时候,我也以为她刚大学毕业。

问:他们觉得马小姐怎么样?

Nán: Zhēn de jiǎ de? Mǎ xiǎojie de nǚ'ér yǐjīng wǔ suì le?

Nǚ: Méi xiǎngdào ba? Dì-yī cì jiàn tā de shíhou, wǒ yě yǐwéi tā gāng dàxué bìyè.

Wèn: Tāmen juéde Mǎ xiǎojie zěnmeyàng?

Nam: Thật hay giả vậy? Con gái của cô Mã đã năm tuổi rồi ư?

Nữ: Không ngờ đúng không? Lần đầu gặp chị ấy, tôi cũng tưởng chị ấy vừa tốt nghiệp đại học cơ.

Hỏi: Họ nghĩ cô Mã thế nào?

Từ khóa: "以为她刚大学毕业" (tưởng cô ấy vừa tốt nghiệp đại học). 

→ Cả hai đều ngạc nhiên vì cô Mã có con lớn nhưng trông rất trẻ, trẻ hơn so với tuổi thật.

12

C

女:这儿的风景真美呀,你看这草地,多绿啊!

男:你站那儿别动,我给你照张相,再往左一点儿。

问:他们最可能在哪儿?

Nǚ: Zhèr de fēngjǐng zhēn měi ya, nǐ kàn zhè cǎodì, duō lǜ a!

Nán: Nǐ zhàn nàr bié dòng, wǒ gěi nǐ zhào zhāng xiàng, zài wǎng zuǒ yìdiǎnr.

Wèn: Tāmen zuì kěnéng zài nǎr?

Nữ: Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy, anh nhìn bãi cỏ này xem, xanh quá!

Nam: Em đứng yên đó đừng nhúc nhích, anh chụp cho tấm hình, lùi sang trái một chút nữa.

Hỏi: Họ có nhiều khả năng đang ở đâu nhất?

Từ khóa: "风景" (phong cảnh), "草地" (bãi cỏ), "照张相" (chụp ảnh). 

→ Bối cảnh có phong cảnh đẹp, có bãi cỏ và đang chụp ảnh, phù hợp nhất với một công viên.

13

D

男:关于那个社会调查,我打算放弃,太复杂了。

女:现在放弃,太可惜了,你还是再考虑考虑吧。

问:女的主要是什么意思?

Nán: Guānyú nàge shèhuì diàochá, wǒ dǎsuàn fàngqì, tài fùzá le.

Nǚ: Xiànzài fàngqì, tài kěxī le, nǐ háishì zài kǎolǜ kǎolǜ ba.

Wèn: Nǚ de zhǔyào shì shénme yìsi?

Nam: Về cuộc điều tra xã hội đó, tôi định từ bỏ, phức tạp quá.

Nữ: Bây giờ từ bỏ thì đáng tiếc quá, anh vẫn nên cân nhắc lại đi.

Hỏi: Ý chính của người nữ là gì?

Từ khóa: "太可惜了" (quá đáng tiếc), "再考虑考虑" (cân nhắc lại). 

→ Nữ cho rằng việc bỏ cuộc là đáng tiếc và khuyên nam nên suy nghĩ lại, tức là khuyên anh ấy không nên từ bỏ.

14

B

女:小王,我们在哪儿见面啊?

男:就在马路对面的天桥下吧,我马上就到。

问:他们在哪儿见面?

Nǚ: Xiǎo Wáng, wǒmen zài nǎr jiànmiàn a?

Nán: Jiù zài mǎlù duìmiàn de tiānqiáo xià ba, wǒ mǎshàng jiù dào.

Wèn: Tāmen zài nǎr jiànmiàn?

Nữ: Tiểu Vương, chúng ta gặp nhau ở đâu vậy?

Nam: Ở ngay dưới chân cầu vượt bên kia đường ấy, tôi đến ngay đây.

Hỏi: Họ gặp nhau ở đâu?

Từ khóa: "天桥下" (dưới gầm cầu vượt). 

→ Địa điểm được xác định rõ ràng là dưới gầm cầu vượt (bên kia đường).

15

D

男:这个材料您那儿还有吗?我的那份被小张拿走了。

女:有,或者我发你电子的吧。

问:女的最可能要做什么?

Nán: Zhège cáiliào nín nàr hái yǒu ma? Wǒ de nà fèn bèi Xiǎo Zhāng ná zǒu le.

Nǚ: Yǒu, huòzhě wǒ fā nǐ diànzǐ de ba.

Wèn: Nǚ de zuì kěnéng yào zuò shénme?

Nam: Tài liệu này chỗ chị vẫn còn không? Bản của tôi bị Tiểu Trương lấy mất rồi.

Nữ: Có, hoặc là tôi gửi bản điện tử cho anh nhé.

Hỏi: Người nữ nhiều khả năng sẽ làm gì?

Từ khóa: "发你电子的" (gửi bản điện tử cho anh). 

→ Nữ đề xuất phương án gửi file điện tử, và đây có thể là hành động tiếp theo cô ấy sẽ làm.

16

A

女:咱们先去吃晚饭,然后看电影,好不好?

男:恐怕来不及吧?现在已经差一刻七点了。

问:男的主要担心什么?

Nǚ: Zánmen xiān qù chī wǎnfàn, ránhòu kàn diànyǐng, hǎo bù hǎo?

Nán: Kǒngpà láibují ba? Xiànzài yǐjīng chà yí kè qī diǎn le.

Wèn: Nán de zhǔyào dānxīn shénme?

Nữ: Chúng ta đi ăn tối trước, rồi xem phim nhé, được không?

Nam: E rằng không kịp mất? Bây giờ đã là 7 giờ kém 15 rồi.

Hỏi: Người nam chủ yếu lo lắng điều gì?

Từ khóa: "来不及" (không kịp). 

→ Nam lo lắng về thời gian, sợ không kịp làm cả hai việc (ăn tối và xem phim).

17

C

男:你已经到家了?你不是下周才回来吗?

女:任务提前完成了,所以就先回来了,想给你个惊喜。

问:女的为什么提前回家?

Nán: Nǐ yǐjīng dào jiā le? Nǐ bú shì xià zhōu cái huílái ma?

Nǚ: Rènwu tíqián wánchéng le, suǒyǐ jiù xiān huílái le, xiǎng gěi nǐ gè jīngxǐ.

Wèn: Nǚ de wèishénme tíqián huí jiā?

Nam: Em đã về đến nhà rồi á? Không phải tuần sau em mới về sao?

Nữ: Nhiệm vụ hoàn thành sớm, nên em về trước, muốn tạo bất ngờ cho anh đấy.

Hỏi: Tại sao người nữ về nhà sớm?

Từ khóa: "任务提前完成了" (nhiệm vụ hoàn thành sớm). 

→ Lý do trực tiếp được đưa ra là công việc đã xong trước dự kiến.

18

B

女:经理,我丈夫生病了。我想请一天假,陪他去医院看看。

男:好,你先把家里照顾好,我们周五见。

问:根据对话,可以知道什么?

Nǚ: Jīnglǐ, wǒ zhàngfu shēngbìng le. Wǒ xiǎng qǐng yì tiān jià, péi tā qù yīyuàn kànkan.

Nán: Hǎo, nǐ xiān bǎ jiā lǐ zhàogù hǎo, wǒmen zhōuwǔ jiàn.

Wèn: Gēnjù duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Quản lý ơi, chồng em bị ốm mất rồi. Em muốn xin phép nghỉ một ngày, đưa anh ấy đi bệnh viện khám.

Nam: Được, em hãy chăm lo cho gia đình trước, chúng ta gặp lại vào thứ Sáu.

Hỏi: Căn cứ vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Từ khóa: "请一天假" (xin nghỉ một ngày). 

→ Nữ xin nghỉ làm. Việc này đã được quản lý chấp thuận.

19

C

男:您好,表格我已经填好了,您看可以吗?

女:请留一下您的手机号,这样方便我们联系您。

问:女的让男的做什么?

Nán: Nín hǎo, biǎogé wǒ yǐjīng tián hǎo le, nín kàn kěyǐ ma?

Nǚ: Qǐng liú yíxià nín de shǒujī hào, zhèyàng fāngbiàn wǒmen liánxì nín.

Wèn: Nǚ de ràng nán de zuò shénme?

Nam: Xin chào, tôi đã điền xong bảng rồi, ông/bà xem có được không ạ?

Nữ: Vui lòng để lại số điện thoại di động của anh, như vậy sẽ tiện để chúng tôi liên lạc với anh.

Hỏi: Người nữ yêu cầu người nam làm gì?

Từ khóa: "留一下您的手机号" (để lại số điện thoại). 

→ Yêu cầu cụ thể là viết thêm số điện thoại vào chỗ còn thiếu.

20

A

女:喂,刘先生,现在路上有些堵,我可能要迟到几分钟,真对不起。

男:没关系,到了给我打电话,我下楼去接你。

问:女的怎么了?

Nǚ: Wéi, Liú xiānsheng, xiànzài lù shang yǒu xiē dǔ, wǒ kěnéng yào chídào jǐ fēnzhōng, zhēn duìbùqǐ.

Nán: Méi guānxi, dàole gěi wǒ dǎ diànhuà, wǒ xià lóu qù jiē nǐ.

Wèn: Nǚ de zěnme le?

Nữ: Alo, anh Lưu ạ, bây giờ đường hơi tắc một chút, có lẽ em sẽ đến muộn vài phút, thực sự xin lỗi anh.

Nam: Không sao, đến nơi em gọi điện cho anh, anh xuống tầng đón em.

Hỏi: Người nữ bị làm sao?

Từ khóa: "路上有些堵" (đường bị tắc), "要迟到几分钟" (sẽ muộn vài phút). 

→ Nữ đang thông báo rằng cô ấy sẽ bị muộn giờ hẹn vì tắc đường.

21

A

男:能谈谈你为什么会选择这份工作吗?

女:首先,我对这份工作很感兴趣,其次,我学的也是这个专业,比较熟悉。

问:男的最可能在做什么?

Nán: Néng tántan nǐ wèishénme huì xuǎnzé zhè fèn gōngzuò ma?

Nǚ: Shǒuxiān, wǒ duì zhè fèn gōngzuò hěn gǎn xìngqù, qícì, wǒ xué de yěshì zhège zhuānyè, bǐjiào shúxī.

Wèn: Nán de zuì kěnéng zài zuò shénme?

Nam: Bạn có thể chia sẻ tại sao bạn lại chọn công việc này không?

Nữ: Đầu tiên, tôi rất hứng thú với công việc này; thứ hai, ngành tôi học cũng là chuyên ngành này, khá quen thuộc.

Hỏi: Người nam nhiều khả năng đang làm gì nhất?

Từ khóa: "为什么选择这份工作" (tại sao chọn công việc này). 

→ Đây là một câu hỏi phỏng vấn xin việc điển hình.

22

B

女:明天是六一儿童节,可别忘了给儿子买礼物,他想要块儿手表。

男:你上次提醒我的时候,我就准备好了。

问:为什么要给儿子准备礼物?

Nǚ: Míngtiān shì Liù-Yī Értóngjié, kě bié wàngle gěi érzi mǎi lǐwù, tā xiǎng yào kuàir shǒubiǎo.

Nán: Nǐ shàngcì tíxǐng wǒ de shíhou, wǒ jiù zhǔnbèi hǎo le.

Wèn: Wèishénme yào gěi érzi zhǔnbèi lǐwù?

Nữ: Ngày mai là Tết Thiếu nhi 1/6 rồi, nhớ mua quà cho con trai đấy nhé, nó muốn có một chiếc đồng hồ đeo tay.

Nam: Lần trước khi em nhắc anh, anh đã chuẩn bị sẵn rồi.

Hỏi: Vì sao phải chuẩn bị quà cho con trai?

Từ khóa: "明天是六一儿童节" (ngày mai là Tết Thiếu nhi). 

→ Lý do trực tiếp và rõ ràng là vì ngày Quốc tế Thiếu nhi.

23

A

男:这儿离长城大约还有四十公里。

女:那再有半个小时就到了,我还以为很远呢。

问:他们到长城还要多长时间?

Nán: Zhèr lí Chángchéng dàyuē hái yǒu sìshí gōnglǐ.

Nǚ: Nà zài yǒu bàn gè xiǎoshí jiù dào le, wǒ hái yǐwéi hěn yuǎn ne.

Wèn: Tāmen dào Chángchéng hái yào duō cháng shíjiān?

Nam: Chỗ này cách Vạn Lý Trường Thành khoảng 40 km nữa.

Nữ: Vậy thì còn nửa tiếng nữa là tới nơi, tôi cứ tưởng xa lắm cơ.

Hỏi: Họ còn bao lâu nữa thì tới Trường Thành?

Từ khóa: "再有半个小时就到了" (còn nửa tiếng nữa là tới). 

→ Người nữ đã suy ra thời gian cụ thể còn lại từ khoảng cách 40km.

24

B

女:这么得意,网球打得不错?

男:比上回好多了,我现在至少能接到球了。

问:男的网球打得怎么样?

Nǚ: Zhème déyì, wǎngqiú dǎ de búcuò?

Nán: Bǐ shàng huí hǎo duō le, wǒ xiànzài zhìshǎo néng jiē dào qiú le.

Wèn: Nán de wǎngqiú dǎ de zěnmeyàng?

Nữ: Đắc ý thế kia, chơi quần vợt hay hả?

Nam: Đợt trước tốt hơn nhiều rồi, bây giờ ít nhất tôi cũng đỡ được bóng.

Hỏi: Người nam chơi quần vợt thế nào?

Từ khóa: "至少能接到球了" (ít nhất cũng đỡ được bóng). 

→ Trước đây không đỡ được bóng, bây giờ đã có thể đỡ bóng, trình độ có tiến bộ nhưng vẫn ở mức cơ bản.

25

D

男:今天下午我们还是两点在东门集合吗?

女:时间不变,地点改在西门了。快去整理一下东西吧,我们两点准时出发。

问:他们什么时候出发?

Nán: Jīntiān xiàwǔ wǒmen háishì liǎng diǎn zài dōngmén jíhé ma?

Nǚ: Shíjiān búbiàn, dìdiǎn gǎi zài xīmén le. Kuài qù zhěnglǐ yíxià dōngxi ba, wǒmen liǎng diǎn zhǔnshí chūfā.

Wèn: Tāmen shénme shíhou chūfā?

Nam: Chiều nay chúng ta vẫn tập hợp ở cổng Đông lúc 2 giờ đúng không?

Nữ: Thời gian không đổi, địa điểm đổi thành cổng Tây rồi. Mau đi sắp xếp đồ đạc đi, 2 giờ chúng ta xuất phát đúng giờ.

Hỏi: Họ xuất phát lúc mấy giờ?

Từ khóa: "两点准时出发" (2 giờ xuất phát đúng giờ). 

→ Nữ khẳng định lại thời gian khởi hành là 2 giờ, không thay đổi so với dự kiến ban đầu.

2.1.3. Câu 26 - 35 -  听对话选答案 (Đối thoại dài hơn)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích đáp án

26

B

女:你当时怎么会想去学表演呢?

男:我爸是演员,从小受他的影响,我很喜欢表演艺术。

女:原来是这样,你家里人一定也很支持你吧。

男:其实,我妈希望我能做一个医生。

问:男的最可能是做什么的?

Nǚ: Nǐ dāngshí zěnme huì xiǎng qù xué biǎoyǎn ne?

Nán: Wǒ bà shì yǎnyuán, cóngxiǎo shòu tā de yǐngxiǎng, wǒ hěn xǐhuan biǎoyǎn yìshù.

Nǚ: Yuánlái shì zhèyàng, nǐ jiālǐ rén yídìng yě hěn zhīchí nǐ ba.

Nán: Qíshí, wǒ mā xīwàng wǒ néng zuò yí ge yīshēng.

Wèn: Nán de zuì kěnéng shì zuò shénme de?

Nữ: Lúc đó sao anh lại nghĩ đến việc đi học diễn xuất vậy?

Nam: Bố tôi là diễn viên, từ nhỏ chịu ảnh hưởng của ông, tôi rất thích nghệ thuật biểu diễn.

Nữ: Ra là vậy, người nhà anh nhất định cũng rất ủng hộ anh nhỉ?

Nam: Thực ra, mẹ tôi mong tôi có thể làm bác sĩ.

Hỏi: Người đàn ông có khả năng nhất làm nghề gì?

Từ khóa: “学表演” (học diễn xuất), “很喜欢表演艺术” (rất thích nghệ thuật biểu diễn). 

→ Mặc dù mẹ mong làm bác sĩ, nhưng anh ấy đã theo học và yêu thích diễn xuất từ nhỏ, nên khả năng cao anh ấy là diễn viên.

27

D

男:小白,我那儿还需要个服务员,你有没有好的人选?

女:是吗?能让我妹妹来试试吗?

男:当然可以,我见过她,很有礼貌,明天让她来试一下吧。

女:太好了,谢谢您给她这个机会。

问:男的对小白的妹妹印象怎么样?

Nán: Xiǎo Bái, wǒ nà'er hái xūyào ge fúwùyuán, nǐ yǒu méiyǒu hǎo de rénxuǎn?

Nǚ: Shì ma? Néng ràng wǒ mèimei lái shìshi ma?

Nán: Dāngrán kěyǐ, wǒ jiànguò tā, hěn yǒu lǐmào, míngtiān ràng tā lái shì yíxià ba.

Nǚ: Tài hǎo le, xièxie nín gěi tā zhège jīhuì.

Wèn: Nán de duì Xiǎo Bái de mèimei yìnxiàng zěnmeyàng?

Nam: Tiểu Bạch, bên anh còn cần một nhân viên phục vụ, em có ứng viên tốt nào không?

Nữ: Vậy ạ? Anh có thể cho em gái em đến thử không?

Nam: Đương nhiên là được, anh đã gặp nó, rất lễ phép, mai để nó đến thử một lần đi.

Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn anh đã cho nó cơ hội này.

Hỏi: Người đàn ông có ấn tượng thế nào với em gái của Tiểu Bạch?

Từ khóa: “我见过她,很有礼貌” (Tôi đã gặp nó, rất lễ phép). 

→ Người đàn ông trực tiếp đưa ra nhận xét tích cực về em gái Tiểu Bạch là rất lễ phép.

28

A

女:最近太热了,真让人受不了。

男:是,几乎离不开空调了。

女:刚才在网上看新闻,说是到月底都这么热。

男:夏天快点儿过去吧,秋天快点儿来吧。

问:男的为什么希望秋天快点儿来?

Nǚ: Zuìjìn tài rè le, zhēn ràng rén shòu bù liǎo.

Nán: Shì, jīhū lí bù kāi kōngtiáo le.

Nǚ: Gāngcái zài wǎng shàng kàn xīnwén, shuō shì dào yuèdǐ dōu zhème rè.

Nán: Xiàtiān kuài diǎn er guòqù ba, qiūtiān kuài diǎn er lái ba.

Wèn: Nán de wèishénme xīwàng qiūtiān kuài diǎn er lái?

Nữ: Gần đây nóng quá, thật làm cho người ta chịu không nổi.

Nam: Ừ, suýt chút nữa không thể rời điều hòa được rồi.

Nữ: Lúc nãy xem tin tức trên mạng, bảo là đến cuối tháng vẫn nóng thế này.

Nam: Mùa hè mau qua đi, mùa thu mau đến đi.

Hỏi: Tại sao người đàn ông mong mùa thu đến nhanh?

Từ khóa: “太热了” (nóng quá), “离不开空调” (không thể rời điều hòa). 

→ Anh ấy mong mùa thu đến vì mùa thu sẽ mát mẻ hơn, không còn nóng bức như mùa hè.

29

D

男:怎么样?报名的人多不多?

女:昨天有一个,今天报名人数稍有下降,一个没有。

男:别开玩笑了,快想想办法吧。

女:现在放暑假了,没多少人看咱的通知。

问:根据对话,可以知道什么?

Nán: Zěnmeyàng? Bàomíng de rén duō bù duō?

Nǚ: Zuótiān yǒu yí ge, jīntiān bàomíng rénshù shāo yǒu xiàjiàng, yí ge méiyǒu.

Nán: Bié kāi wánxiào le, kuài xiǎng xiǎng bànfǎ ba.

Nǚ: Xiànzài fàng shǔjià le, méi duōshǎo rén kàn zán de tōngzhī.

Wèn: Gēnjù duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nam: Thế nào? Người đăng ký có đông không?

Nữ: Hôm qua có một người, hôm nay số lượng đăng ký hơi giảm một chút, không có ai cả.

Nam: Đừng đùa nữa, nhanh nghĩ cách đi.

Nữ: Bây giờ đang nghỉ hè, không có nhiều người xem thông báo của chúng ta đâu.

Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Từ khóa: “现在放暑假了” (Bây giờ đang nghỉ hè). 

→ Lý do khiến lượng người đăng ký ít là vì đang trong kỳ nghỉ hè, mọi người ít chú ý đến thông báo.

30

C

女:哥,我搬不动,实在没那么大力气。

男:让你搬那个轻的,你不听,这个纸箱子里是旧报纸、旧杂志。

女:你要把它们卖了?

男:不,我整理一下,房间里太乱了。

问:纸箱子里是什么?

Nǚ: Gē, wǒ bān bú dòng, shízài méi nàme dà lìqi.

Nán: Ràng nǐ bān nàge qīng de, nǐ bù tīng, zhège zhǐxiāngzi lǐ shì jiù bàozhǐ, jiù zázhì.

Nǚ: Nǐ yào bǎ tāmen mài le?

Nán: Bù, wǒ zhěnglǐ yíxià, fángjiān lǐ tài luàn le.

Wèn: Zhǐxiāngzi lǐ shì shénme?

Nữ: Anh, em khiêng không nổi, thực sự không có sức lực lớn vậy đâu.

Nam: Bảo em khiêng cái nhẹ kia, em không nghe, cái thùng giấy này là báo cũ, tạp chí cũ.

Nữ: Anh định bán chúng à?

Nam: Không, anh sắp xếp lại một chút, trong phòng bừa quá.

Hỏi: Trong thùng giấy là gì?

Từ khóa: “这个纸箱子里是旧报纸、旧杂志” (Cái thùng giấy này là báo cũ, tạp chí cũ). 

→ Người đàn ông trực tiếp trả lời nội dung bên trong thùng giấy là báo và tạp chí cũ.

31

A

男:你们才回来?周末银行人很多?

女:不是,我们俩顺便去了趟超市,买了些菜。

男:今晚做什么好吃的?

女:我买鱼了,再做个汤。

问:女的刚才去哪儿了?

Nán: Nǐmen cái huílái? Zhōumò yínháng rén hěnduō?

Nǚ: Bú shì, wǒmen liǎ shùnbiàn qù le tàng chāoshì, mǎi le xiē cài.

Nán: Jīn wǎn zuò shénme hǎochī de?

Nǚ: Wǒ mǎi yú le, zài zuò ge tāng.

Wèn: Nǚ de gāngcái qù nǎ'er le?

Nam: Hai người mới về à? Cuối tuần ngân hàng đông người lắm à?

Nữ: Không phải, bọn em tiện thể đi một chuyến siêu thị, mua ít rau.

Nam: Tối nay làm món ngon gì thế?

Nữ: Em mua cá rồi, nấu thêm một canh nữa.

Hỏi: Người phụ nữ vừa đi đâu?

Từ khóa: “去了趟超市” (đi một chuyến siêu thị). 

→ Cô ấy giải thích rằng vừa đi siêu thị (chứ không phải chỉ ở ngân hàng).

32

B

女:你到处找什么呢?

男:冰箱的说明书。

女:在你旁边那个盒子里,你找说明书干什么?

男:冰箱灯不亮了,我看看是什么问题。

问:冰箱怎么了?

Nǚ: Nǐ dàochù zhǎo shénme ne?

Nán: Bīngxiāng de shuōmíngshū.

Nǚ: Zài nǐ pángbiān nàge hézi lǐ, nǐ zhǎo shuōmíngshū gàn shénme?

Nán: Bīngxiāng dēng bú liàng le, wǒ kànkan shì shénme wèntí.

Wèn: Bīngxiāng zěnme le?

Nữ: Anh đang tìm gì khắp nơi thế?

Nam: Sách hướng dẫn sử dụng tủ lạnh.

Nữ: Ở trong cái hộp bên cạnh anh kìa, anh tìm sách hướng dẫn làm gì?

Nam: Đèn tủ lạnh không sáng nữa, anh xem là vấn đề gì.

Hỏi: Tủ lạnh bị làm sao?

Từ khóa: “冰箱灯不亮了” (Đèn tủ lạnh không sáng nữa). 

→ Người đàn ông nói rõ sự cố của tủ lạnh là đèn bị hỏng.

33

D

男:你今天心情不错,看样子有什么好事。

女:告诉你一个好消息,我通过导游考试了,以后就是正式的导游了。

男:祝贺你!老同学,这确实是个好消息。

女:谢谢,走,我们边走边谈。

问:男的祝贺女的什么?

Nán: Nǐ jīntiān xīnqíng búcuò, kàn yàngzi yǒu shénme hǎo shì.

Nǚ: Gàosu nǐ yí ge hǎo xiāoxi, wǒ tōngguò dǎoyóu kǎoshì le, yǐhòu jiùshì zhèngshì de dǎoyóu le.

Nán: Zhùhè nǐ! Lǎo tóngxué, zhè quèshí shì ge hǎo xiāoxi.

Nǚ: Xièxie, zǒu, wǒmen biān zǒu biān tán.

Wèn: Nán de zhùhè nǚ de shénme?

Nam: Hôm nay tâm trạng cô tốt nhỉ, có vẻ như có chuyện gì vui.

Nữ: Báo cho anh một tin tốt, tôi đã vượt qua kỳ thi hướng dẫn viên, từ nay sẽ là hướng dẫn viên chính thức rồi.

Nam: Chúc mừng cô! Bạn học cũ, đây thực sự là một tin tốt.

Nữ: Cảm ơn, đi thôi, chúng ta vừa đi vừa nói chuyện.

Hỏi: Người đàn ông chúc mừng người phụ nữ về việc gì?

Từ khóa: “我通过导游考试了” (Tôi đã vượt qua kỳ thi hướng dẫn viên). 

→ Anh ấy chúc mừng cô ấy vì đã thi đỗ và trở thành hướng dẫn viên chính thức.

34

C

女:咱们这些家具都旧了,这次搬家,我们换新的。

男:沙发换颜色亮一点儿的,现在这个颜色太深。

女:对,另外,再买一个新洗衣机。

男:行。

问:根据对话,可以知道什么?

Nǚ: Zánmen zhèxiē jiājù dōu jiù le, zhè cì bānjiā, wǒmen huàn xīn de.

Nán: Shāfā huàn yánsè liàng yìdiǎn er de, xiànzài zhège yánsè tài shēn.

Nǚ: Duì, lìngwài, zài mǎi yí ge xīn xǐyījī.

Nán: Xíng.

Wèn: Gēnjù duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Đồ đạc nhà mình đều cũ rồi, lần chuyển nhà này, chúng ta đổi đồ mới nhé.

Nam: Sofa đổi màu sáng một chút, màu bây giờ tối quá.

Nữ: Ừ, ngoài ra, mua thêm một máy giặt mới.

Nam: Được.

Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Từ khóa: “这次搬家,我们换新的” (Lần chuyển nhà này, chúng ta đổi đồ mới). 

→ Họ đang có kế hoạch chuyển nhà và thay đồ nội thất mới.

35

D

男:谈什么呢?这么热闹。

女:我们在商量寒假去哪儿玩儿呢,你有什么好主意?

男:我想去南方旅游。

女:好啊,那你这个北方人来组织怎么样?

问:女的希望男的怎么样?

Nán: Tán shénme ne? Zhème rènào.

Nǚ: Wǒmen zài shāngliang hánjià qù nǎ'er wán er ne, nǐ yǒu shénme hǎo zhǔyi?

Nán: Wǒ xiǎng qù nánfāng lǚyóu.

Nǚ: Hǎo a, nà nǐ zhège běifāng rén lái zǔzhī zěnmeyàng?

Wèn: Nǚ de xīwàng nán de zěnmeyàng?

Nam: Nói chuyện gì mà sôi nổi thế?

Nữ: Chúng tôi đang bàn nhau kỳ nghỉ đông đi đâu chơi, anh có ý kiến gì hay không?

Nam: Tôi muốn đi du lịch miền Nam.

Nữ: Tốt quá, vậy anh - người miền Bắc này - tổ chức thì thế nào?

Hỏi: Người phụ nữ hy vọng người đàn ông thế nào?

Từ khóa: “你来组织怎么样?” (Anh tổ chức thì thế nào?). 

→ Cô ấy mong muốn anh ấy sẽ đứng ra tổ chức chuyến du lịch.

2.1.4. Câu 36 - 45 -  题是根据面一段话 (Câu hỏi dựa trên đoạn văn)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích đáp án

36 - 37

C - A

小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼,很难受。于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。”

Xiǎo sūnzi ná le yí ge píngguǒ, méi xǐ jiù chī le. Chī wán hòu, juéde dùzi téng, hěn nánshòu. Yúshì tā jiù qù hē shuǐ, chàbuduō hē guāng le yì tǒng shuǐ. Yéye jiàn le, qíguài de wèn tā: “Nǐ wèishénme hē nàme duō shuǐ?” Sūnzi shuō: “Wǒ gāng chī le ge píngguǒ, wàngjì xǐ le.”

Đứa cháu trai nhỏ cầm một quả táo, không rửa đã ăn. Ăn xong, thấy đau bụng, rất khó chịu. Thế là nó đi uống nước, uống gần hết cả một thùng nước. Ông thấy vậy, ngạc nhiên hỏi nó: “Sao cháu lại uống nhiều nước thế?” Cháu nói: “Cháu vừa ăn một quả táo, quên không rửa ạ.”

Câu 36 - Từ khóa: “吃完后,觉得肚子疼,很难受.” → Sau khi ăn táo không rửa, cậu bé cảm thấy đau bụng.

Câu 37 - Từ khóa: “我刚吃了个苹果,忘记洗了.” → Cậu bé uống nước vì nghĩ ăn táo chưa rửa sẽ bị đau bụng, nhưng thực tế táo bẩn đã gây đau bụng trước khi uống nước.

38 - 39

A - D

不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。

Bùguǎn zuò shénme shìqing, dōu yīnggāi yǒu jìhuà. Yǒu jù huà shuō de hǎo: “Zuówǎn duō jǐ fēnzhōng de zhǔnbèi, jīntiān shǎo jǐ xiǎoshí de máfan.” Zhè jiùshì gàosù wǒmen, tíqián zuò hǎo zhǔnbèi kěyǐ shǐ shìqing gèng shùnlì de wánchéng, jiǎnshǎo chūxiàn máfan de kěnéng.

Dù làm bất cứ việc gì, cũng nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: “Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay đỡ mất vài giờ rắc rối.” Điều này nói với chúng ta rằng, chuẩn bị trước có thể khiến công việc được hoàn thành thuận lợi hơn, giảm bớt khả năng xảy ra rắc rối.

Câu 38 - Từ khóa: “提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能.” → Lợi ích của việc lên kế hoạch trước là giúp công việc suôn sẻ, ít rắc rối.

Câu 39 - Từ khóa: “不管做什么事情,都应该有计划.” → Đây là câu chủ đề, khẳng định tầm quan trọng của việc lập kế hoạch trong mọi việc.

40 - 41

C - B

生活就像一个五味瓶,里面酸、甜、苦、辣、咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的„„但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道组成了我们丰富多彩的生活。

Shēnghuó jiù xiàng yí ge wǔwèipíng, lǐmiàn suān, tián, kǔ, là, xián dōu yǒu. Dāng wǒmen kuàilè xìngfú shí, tā shì tián de; shāngxīn nánguò shí, tā shì suān de; shībài liúlèi shí, tā shì kǔ de... Dàn wúlùn nǎ yì zhǒng wèidào dōu bì bùkě shǎo, yīnwèi zhèngshì zhèxiē wèidào zǔ chéng le wǒmen fēngfù duōcǎi de shēnghuó.

Cuộc sống giống như một cái lọ ngũ vị, bên trong có đủ chua, ngọt, đắng, cay, mặn. Khi chúng ta vui vẻ hạnh phúc, nó là vị ngọt; khi đau buồn khổ sở, nó là vị chua; khi thất bại rơi lệ, nó là vị đắng... Nhưng dù là vị nào cũng đều không thể thiếu, bởi chính những vị này đã tạo nên cuộc sống phong phú, đa dạng của chúng ta.

Câu 40 - Từ khóa: “当我们快乐幸福时,它是甜的.” → “Ngọt” tượng trưng cho niềm vui và hạnh phúc.

Câu 41 - Từ khóa: “生活就像一个五味瓶...正是这些味道组成了我们丰富多彩的生活.” → Đoạn văn chủ yếu nói về các cung bậc cảm xúc khác nhau (vị) trong cuộc sống.

42 - 43

B - C

世界上有那么多的考试,很多考试我们无法拒绝,不得不参加,否则我们连“进门”的机会都没有。但只会考试,没有真正的知识和经验,就算你进了门也看不到世界的精彩。

Shìjiè shàng yǒu nàme duō de kǎoshì, hěnduō kǎoshì wǒmen wúfǎ jùjué, bùdé bù cānjiā, fǒuzé wǒmen lián “jìn mén” de jīhuì dōu méiyǒu. Dàn zhǐ huì kǎoshì, méiyǒu zhēnzhèng de zhīshi hé jīngyàn, jiùsuàn nǐ jìn le mén yě kàn bú dào shìjiè de jīngcǎi.

Trên thế giới có rất nhiều kỳ thi, nhiều kỳ thi chúng ta không thể từ chối, bắt buộc phải tham gia, nếu không chúng ta sẽ chẳng có cơ hội “vào cửa”. Nhưng chỉ biết thi cử, không có kiến thức và kinh nghiệm thực sự, cho dù bạn có vào được cửa cũng không thể thấy được sự tinh hoa của thế giới.

Câu 42 - Từ khóa: “很多考试我们无法拒绝,不得不参加,否则我们连“进门”的机会都没有.” → Người ta phải thi vì đó là điều kiện cần để có cơ hội (ví dụ như vào đại học, xin việc).

Câu 43 - Từ khóa: “但只会考试,没有真正的知识和经验...也看不到世界的精彩.” → Cần có kiến thức và kinh nghiệm thực sự.

44 - 45

A - A

有个人在黑板上画了一个圆,问不同的学生:“看到这个圆,想到什么了?”大学生觉得太简单,不愿意回答;中学生认为是数字零;小学生的回答却多种多样:月亮、太阳、乒乓球、西红柿等等。

Yǒu ge rén zài hēibǎn shàng huà le yí ge yuán, wèn bùtóng de xuésheng: “Kàn dào zhège yuán, xiǎng dào shénme le?” Dàxuéshēng juéde tài jiǎndān, bú yuànyì huídá; zhōngxuéshēng rènwéi shì shùzì líng; xiǎoxuéshēng de huídá què duōzhǒng duōyàng: yuèliang, tàiyáng, pīngpāng qiú, xīhóngshì děngděng.

Có một người vẽ trên bảng đen một hình tròn, hỏi các học sinh khác nhau: “Nhìn thấy hình tròn này, nghĩ đến điều gì?” Sinh viên đại học thấy nó quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh trung học cho rằng đó là số 0; học sinh tiểu học lại có đủ loại câu trả lời: mặt trăng, mặt trời, bóng bàn, cà chua, v.v.

Câu 44 - Từ khóa: “画了一个圆” → Người đó vẽ một hình tròn trên bảng.

Câu 45 - Từ khóa: “大学生觉得太简单,不愿意回答.”  → Sinh viên cho rằng câu hỏi này quá dễ (quá đơn giản).

2.2. Phần Đọc hiểu (阅读部分) - Câu 46 - 85

Ở đề HSK 4 H41006, phần đọc tăng nhẹ độ khó ở khả năng suy luận ngữ cảnh. Người học cần nhận ra rằng đáp án đúng thường được diễn đạt lại bằng cách dùng từ khác thay vì xuất hiện nguyên văn.

Lưu ý: Sai lầm phổ biến của thí sinh là dành quá nhiều thời gian cho một đoạn văn. HSK 4 đánh giá khả năng đọc có chiến lược, không phải dịch toàn bộ bài.

2.2.1. Câu 46 - 50 -选词填空 (Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

Câu

Đáp án

Dịch nghĩa

Giải thích

46

A

不管出现什么问题,请(及时)与我们联系。

/Bùguǎn chūxiàn shénme wèntí, qǐng (jíshí) yǔ wǒmen liánxì./

Dù xuất hiện vấn đề gì, xin hãy (kịp thời) liên lạc với chúng tôi.

Ngữ cảnh “请…与我们联系” (xin hãy liên lạc với chúng tôi) thường đi với “及时” (kịp thời, ngay khi có thể) để diễn tả yêu cầu phản hồi nhanh chóng.

47

E

这件衣服很(适合)你,而且正在打折,买吧。

/Zhè jiàn yīfu hěn (shìhé) nǐ, érqiě zhèngzài dǎzhé, mǎi ba./

Chiếc áo này rất (hợp với) bạn, hơn nữa đang giảm giá, mua đi.

Ngữ cảnh “衣服很…你” (quần áo rất… bạn) kết hợp với việc khen ngợi để mua, thường đi với “适合” (hợp, phù hợp).

48

C

这些发黄的老照片让那位老奶奶(想/想起)起很多年轻时候的事。

/Zhèxiē fāhuáng de lǎo zhàopiàn ràng nà wèi lǎo nǎinai (xiǎng/xiǎngqǐ) qǐ hěnduō niánqīng shíhou de shì./

Những bức ảnh cũ ố vàng này khiến bà lão (nhớ/gợi nhớ) về rất nhiều chuyện thời trẻ.

Ngữ cảnh “让…起很多事” (khiến ai nhớ về nhiều chuyện) thường dùng “想起” (nhớ lại, gợi nhớ). “想” ở đây là viết tắt của “想起”.

49

F

由于/因为)天气原因,学校推迟了羽毛球比赛时间。

/(Yóuyú/Yīnwèi) tiānqì yuányīn, xuéxiào tuīchí le yǔmáoqiú bǐsài shíjiān./

(Do/Vì) nguyên nhân thời tiết, nhà trường đã hoãn thời gian thi đấu cầu lông.

Ngữ cảnh “…天气原因” (… nguyên nhân thời tiết) cần một từ nối chỉ nguyên nhân ở đầu câu, thường dùng “由于” (do) hoặc “因为” (vì).

50

B

你现在到哪儿了?我忘带(钥匙)了,开不了门。

/Nǐ xiànzài dào nǎr le? Wǒ wàng dài (yàoshi) le, kāi bù liǎo mén./

Bây giờ bạn đến đâu rồi? Tôi quên mang (chìa khóa) rồi, không mở được cửa.

Ngữ cảnh “开不了门” (không mở được cửa) cho thấy vật bị quên là vật dụng cần thiết để mở cửa, đó là “钥匙” (chìa khóa).

2.2.2. Câu 51 - 55 - 选词填空 (Đoạn hội thoại)

Câu

Đáp án

Hội thoại

Giải thích

51

E

A:您是什么时候来北京的?

B:2003年,我大学 (毕业) 后就来了。

A: Nín shì shénme shíhou lái Běijīng de?

B: Èr líng líng sān nián, wǒ dàxué (bìyè) hòu jiù lái le.

A: Bà đến Bắc Kinh vào lúc nào ạ?

B: Năm 2003, sau khi tôi tốt nghiệp đại học thì đến.

Từ khóa: “大学…后” (sau khi… đại học). Cụm từ “大学毕业后” (sau khi tốt nghiệp đại học) là một cụm từ cố định, rất thông dụng.

52

D

A:听说你换工作了,新工作怎么样?

B:最近还在找,(不过) 不太顺利,还没找到。

A: Tīngshuō nǐ huàn gōngzuò le, xīn gōngzuò zěnmeyàng?

B: Zuìjìn hái zài zhǎo, (búguò) bú tài shùnlì, hái méi zhǎodào.

A: Nghe nói bạn đổi việc rồi, công việc mới thế nào?

B: Gần đây vẫn đang tìm, (nhưng mà) không được thuận lợi lắm, vẫn chưa tìm được.

Ngữ cảnh: Vế sau có ý nghĩa trái ngược với mong đợi của vế trước (vẫn đang tìm nhưng không thuận lợi). “不过” (búguò) là từ nối biểu thị sự chuyển tiếp nhẹ, mang nghĩa “tuy nhiên, nhưng mà”.

53

F

A:前面的路挺 () 的,你开车小心点儿。

B:放心吧,这条路我经常走,保证没问题。

A: Qiánmian de lù tǐng (zhǎi) de, nǐ kāichē xiǎoxīn diǎnr.

B: Fàngxīn ba, zhè tiáo lù wǒ jīngcháng zǒu, bǎozhèng méi wèntí.

A: Con đường phía trước khá (hẹp) đấy, anh lái xe cẩn thận một chút.

B: Yên tâm đi, con đường này tôi đi thường xuyên, đảm bảo không vấn đề gì.

Từ khóa: “前面的路挺…的” (con đường phía trước khá…). Tính từ “窄” (zhǎi) có nghĩa là hẹp, thường dùng để miêu tả đường sá, không gian.

54

B

A:下班了,一起走?你是坐地铁吧?

B:是,稍等我两分钟,我 (收拾) 一下桌子上的东西。

A: Xiàbān le, yìqǐ zǒu? Nǐ shì zuò dìtiě ba?

B: Shì, shāo děng wǒ liǎng fēnzhōng, wǒ (shōushi) yíxià zhuōzi shàng de dōngxi.

A: Tan ca rồi, đi cùng nhau không? Bạn đi tàu điện ngầm phải không?

B: Ừ, đợi tôi hai phút, tôi (dọn dẹp) một chút đồ trên bàn.

Ngữ cảnh: Trước khi tan ca và ra về, hành động thường làm với đồ đạc trên bàn là “收拾” (shōushi) - dọn dẹp, sắp xếp.

55

A

A:我上次借给你的那本书看完了吗?

B:没有呢,这个星期忙着复习、考试,可能也就看了几十 () 。

A: Wǒ shàng cì jiè gěi nǐ de nà běn shū kàn wán le ma?

B: Méiyǒu ne, zhège xīngqī mángzhe fùxí, kǎoshì, kěnéng yě jiù kàn le jǐshí (yè) .

A: Cuốn sách lần trước tôi cho bạn mượn đọc xong chưa?

B: Chưa xong đâu, tuần này bận ôn tập, thi cử, chắc cũng chỉ đọc được vài chục (trang) thôi.

Từ khóa: “几十…” (vài chục…). Đơn vị thường dùng để đo lường số trang sách đã đọc là “页” (yè) - trang.

2.2.3. Câu 56 - 65 - 排列顺序 (Sắp xếp thứ tự)

Câu

Đáp án

Hội thoại (Đã sắp xếp)

Giải thích

56

B - A - C

这篇报道我看了两遍,质量很高,不管是内容还是语言都十分理想,打印几份让同事们看看。

/Zhè piān bàodào wǒ kànle liǎng biàn, zhìliàng hěn gāo, bùguǎn shì nèiróng háishì yǔyán dōu shí fèn lǐxiǎng, dǎyìn jǐ fèn ràng tóngshìmen kàn kàn./

Tôi đã đọc bài báo này hai lần, chất lượng rất cao, dù nội dung hay ngôn ngữ đều rất tốt, hãy in vài bản cho đồng nghiệp xem.

Câu B đưa ra nhận xét chung và đánh giá cao về chất lượng của bản báo cáo. 

Câu A giải thích chi tiết hơn cho nhận xét đó: cụ thể là nội dung và ngôn ngữ đều lý tưởng. 

Câu C là hành động được đề xuất dựa trên những đánh giá tích cực phía trước. 

Trình tự: Nhận xét chung → Giải thích cụ thể → Hành động đề xuất.

57

C - B - A

我们对别人的态度决定别人对我们的态度,这就好像一个人站在镜子前面,你笑,镜子里的人也笑;你哭,他也哭。

/Wǒmen duì biérén de tàidù juédìng biérén duì wǒmen de tàidù, zhè jiù hǎoxiàng yīgè rén zhàn zài jìngzǐ qiánmiàn, nǐ xiào, jìngzǐ lǐ de rén yě xiào; nǐ kū, tā yě kū./

Thái độ của ta với người khác quyết định thái độ họ với ta, điều này giống như đứng trước gương: bạn cười thì người trong gương cũng cười, bạn khóc thì họ cũng khóc.

Câu C đưa ra hình ảnh so sánh, ví von như một người đứng trước gương. 

Câu B mô tả chi tiết, cụ thể hiện tượng khi đứng trước gương (cười/kết quả cười, khóc/kết quả khóc). 

Câu A là bài học, kết luận được rút ra từ hình ảnh so sánh đó. 

Trình tự: Giới thiệu hình ảnh so sánh → Mô tả hiện tượng → Kết luận/ Bài học.

58

C - A - B

一些食品只为人体提供热量,并且提供的热量往往超过人体的需要,这些食品被叫做垃圾食品。

/Yīxiē shípǐn zhǐ wéi réntǐ tígōng rèliàng, bìngqiě tígōng de rèliàng wǎngwǎng chāoguò réntǐ de xūyào, zhèxiē shípǐn bèi jiàozuò lèsè shípǐn./

Một số thực phẩm chỉ cung cấp năng lượng cho cơ thể, hơn nữa lượng năng lượng thường vượt nhu cầu, những thực phẩm này được gọi là đồ ăn nhanh kém lành mạnh.

Câu C nêu đặc điểm ban đầu của một nhóm thực phẩm: chỉ cung cấp nhiệt lượng. 

Câu A gọi tên nhóm thực phẩm đó dựa trên đặc điểm vừa nêu. 

Câu B bổ sung thêm một đặc điểm có hại khác (cung cấp thừa năng lượng) bằng từ nối "并且" (hơn nữa). 

Trình tự: Nêu đặc điểm → Gọi tên → Bổ sung đặc điểm khác.

59

C - B - A

许多人第一次上台表演的时候,都会感到紧张和害羞,但随着经验的增多,他们会变得越来越有信心。

/Xǔduō rén dì yī cì shàngtái biǎoyǎn de shíhòu, dūhuì gǎndào jǐnzhāng hé hàixiū, dàn suízhe jīngyàn de zēngduō, tāmen huì biàn dé yuè lái yuè yǒu xìnxīn./

Nhiều người khi lần đầu biểu diễn trên sân khấu đều căng thẳng và ngại ngùng, nhưng khi kinh nghiệm tăng lên họ sẽ ngày càng tự tin.

Câu C nêu bối cảnh/ thời điểm: lần đầu tiên lên sân khấu. 

Câu B mô tả tâm lý thường thấy trong bối cảnh đó: căng thẳng và ngại ngùng. 

Câu A sử dụng từ nối "但随着" (nhưng theo sự...) để chỉ sự thay đổi theo thời gian và kinh nghiệm. 

Trình tự: Bối cảnh cụ thể → Tâm lý trong bối cảnh → Sự thay đổi theo thời gian.

60

C - A - B

不满 18 岁的人, 根据当地法律规定,不可以申请使用信用卡。

/Bù mǎn 18 suì de rén, gēnjù dāngdì fǎlǜ guīdìng, bù kěyǐ shēnqǐng shǐyòng xìnyòngkǎ./

Người chưa đủ 18 tuổi, căn cứ theo quy định pháp luật địa phương, không được phép đăng ký sử dụng thẻ tín dụng.

Câu C xác định chủ thể của câu là "người chưa đủ 18 tuổi". 

Câu A chèn cụm từ chỉ căn cứ, nguồn của quy định. 

Câu B nêu hành động hoặc điều mà chủ thể bị cấm hoặc không được phép làm. 

Trình tự: Xác định đối tượng → Nêu căn cứ pháp lý → Hành động bị ràng buộc.

61

B - A - C

一个合格的公司管理者, 一定要允许其他人有反对意见, 甚至表达自己的不满。

/Yī gè hégé de gōngsī guǎnlǐ zhě, yīdìng yào yǔnxǔ qítā rén yǒu fǎnduì yìjiàn, shènzhì biǎodá zìjǐ de bùmǎn./

Một nhà quản lý công ty đủ tiêu chuẩn nhất định phải cho phép người khác có ý kiến phản đối, thậm chí bày tỏ sự không hài lòng của họ.

Câu B nêu chủ thể của câu. 

Câu A nêu yêu cầu, tiêu chuẩn đầu tiên và quan trọng đối với chủ thể đó. 

Câu C dùng từ "甚至" (thậm chí) để bổ sung một mức độ cao hơn, mở rộng hơn cho yêu cầu ở câu A. 

Trình tự: Xác định chủ thể → Yêu cầu chính → Mở rộng yêu cầu với mức độ cao hơn.

62

B - C - A

生气多是由误会引起的, 因此当你觉得自己要生气的时候, 最好先弄清楚究竟是怎么回事。

/Shēngqì duō shì yóu wùhuì yǐnqǐ de, yīncǐ dāng nǐ juéde zìjǐ yào shēngqì de shíhou, zuì hǎo xiān nòng qīngchu jiùjìng shì zěnme huí shì./

Sự tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra, vì vậy, khi bạn cảm thấy mình sắp tức giận, tốt nhất là trước tiên hãy tìm hiểu rõ rốt cuộc là chuyện gì.

Câu B nêu một nhận định, nguyên lý chung về nguyên nhân của sự tức giận. 

Câu C dùng từ nối "因此" (vì vậy) để dẫn dắt đến một tình huống cụ thể. 

Câu A đưa ra lời khuyên, giải pháp cho tình huống đó. 

Trình tự: Nguyên lý chung → Áp dụng vào tình huống cụ thể → Lời khuyên.

63

C - B - A

有时候,一个句子不管多么不符合语法, 只要大多数人都这么说, 那它就是正确的。

/Yǒu shíhou, yī gè jùzi bùguǎn duōme bù fúhé yǔfǎ, zhǐyào dà duōshù rén dōu zhème shuō, nà tā jiùshì zhèngquè de./

Có lúc, một câu nói bất kể không phù hợp với ngữ pháp đến mức nào, chỉ cần đa số mọi người đều nói như vậy, thì nó chính là đúng.

Câu C nêu lên một giả định, một vế nhượng bộ (bất kể...). 

Câu B nêu lên điều kiện (chỉ cần...). 

Câu A là kết quả/ kết luận dựa trên điều kiện đó. 

Trình tự: Giả định/ Vế nhượng bộ → Điều kiện → Kết quả/ Kết luận.

64

A - B - C

参加了那么多场国际比赛,你紧张吗?中国著名运动员邓亚萍的回答是:想赢就不会紧张,怕输才紧张。

/Cānjiāle nàme duō chǎng guójì bǐsài, nǐ jǐnzhāng ma? Zhōngguó zhùmíng yùndòngyuán dèngyàpíng de huídá shì: Xiǎng yíng jiù bù huì jǐnzhāng, pà shū cái jǐnzhāng./

Sau khi tham gia nhiều giải quốc tế như vậy, bạn có căng thẳng không? VĐV nổi tiếng Đặng Á Bình trả lời: muốn thắng thì không căng thẳng, sợ thua mới căng thẳng.

Câu A đưa ra tình huống mở đầu dưới dạng câu hỏi, nhắc đến việc tham gia nhiều giải đấu quốc tế và đặt vấn đề về cảm giác căng thẳng.

Câu B giới thiệu nhân vật và dẫn vào câu trả lời của vận động viên nổi tiếng Đặng Á Bình.

Câu C trình bày nội dung câu trả lời, giải thích quan điểm rằng muốn chiến thắng thì sẽ không căng thẳng, còn sợ thua mới gây áp lực.

Trình tự: Đặt vấn đề → Giới thiệu người trả lời → Nội dung câu trả lời.

65

A - C - B

艺术对我们的生活非常重要,它为我们的生活增加了许多浪漫的感觉,让我们的精神世界变得更丰富。

/Yìshù duì wǒmen de shēnghuó fēicháng zhòngyào, tā wèi wǒmen de shēnghuó zēngjiāle xǔduō làngmàn de gǎnjué, ràng wǒmen de jīngshén shìjiè biàn dé gèng fēngfù./

Nghệ thuật rất quan trọng với cuộc sống, nó mang lại cảm giác lãng mạn và làm thế giới tinh thần phong phú hơn.

Câu A nêu nhận định chung rằng nghệ thuật có vai trò rất quan trọng đối với cuộc sống con người.

Câu C giải thích cụ thể tác động đầu tiên của nghệ thuật là mang lại cảm giác lãng mạn cho cuộc sống.

Câu B tiếp tục mở rộng ý nghĩa, cho thấy nghệ thuật còn giúp thế giới tinh thần trở nên phong phú hơn.

Trình tự: Nhận định khái quát → Tác động cụ thể → Ý nghĩa mở rộng.

2.2.4. Câu 66 - 79 - 请选出正确答案 (Chọn câu trả lời đúng)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

66

B

赛车是为勇敢的人准备的运动。它不仅要求高速度,还要求准确的方向。车里的人稍微不注意,就可能发生危险。

Sàichē shì wèi yǒnggǎn de rén zhǔnbèi de yùndòng. Tā bùjǐn yāoqiú gāo sùdù, hái yāoqiú zhǔnquè de fāngxiàng. Chē lǐ de rén shāowēi bú zhùyì, jiù kěnéng fāshēng wēixiǎn.

Đua xe là môn thể thao dành cho những người dũng cảm. Nó không chỉ đòi hỏi tốc độ cao mà còn đòi hỏi hướng đi chính xác. Người trong xe hơi không chú ý một chút là có thể gặp nguy hiểm.

Từ khóa: “就可能发生危险” (là có thể gặp nguy hiểm). 

→ Câu cuối của đoạn văn khẳng định đua xe tiềm ẩn nguy hiểm.

67

C

烦恼时,我会写写日记,或者给好朋友打个电话聊会儿天,还可以散散步,甚至去旅游等等。你呢?

Fánnǎo shí, wǒ huì xiěxie rìjì, huòzhě gěi hǎo péngyou dǎ gè diànhuà liáo huìr tiān, hái kěyǐ sàn sàn bù, shènzhì qù lǚyóu děngděng. Nǐ ne?

Khi buồn phiền, tôi sẽ viết nhật ký, hoặc gọi điện cho bạn tốt tán gẫu một lúc, cũng có thể đi dạo, thậm chí đi du lịch v.v. Còn bạn thì sao?

Từ khóa: “烦恼时,我会...” (Khi buồn phiền, tôi sẽ...). 

→ Đoạn văn đưa ra các giải pháp, cách xử lý khi gặp chuyện buồn phiền.

68

A

广告越来越多,几乎无处不在。不只是广播、电视、网站有广告,公共汽车、地铁上也有很多广告,连我家的电梯里都挂着三个广告。广告虽然给我们带来很多方便,但数量太多也会让人觉得讨厌。

Guǎnggào yuè lái yuè duō, jīhū wúchù bùzài. Bùzhǐ shì guǎngbō, diànshì, wǎngzhàn yǒu guǎnggào, gōnggòng qìchē, dìtiě shàng yě yǒu hěnduō guǎnggào, lián wǒ jiā de diàntī lǐ dōu guà zhe sān gè guǎnggào. Guǎnggào suīrán gěi wǒmen dàilái hěnduō fāngbiàn, dàn shùliàng tài duō yě huì ràng rén juéde tǎoyàn.

Quảng cáo ngày càng nhiều, hầu như không đâu là không có. Không chỉ có trên radio, tivi, trang mạng, trên xe buýt, tàu điện ngầm cũng có rất nhiều quảng cáo, đến cả thang máy nhà tôi còn treo ba cái quảng cáo. Quảng cáo tuy mang lại cho chúng ta nhiều tiện lợi, nhưng số lượng quá nhiều cũng khiến người ta cảm thấy phiền.

Từ khóa: “广告越来越多” (quảng cáo ngày càng nhiều), “数量太多” (số lượng quá nhiều). 

→ Ý kiến của tác giả là quảng cáo xuất hiện khắp nơi và số lượng nhiều đến mức gây phiền hà.

69

C

每个人都想成功,但是成功并不是一件简单的事情。成功者在做事情以前会做好详细的计划,遇到困难,他们从来不放弃,而是想办法去解决。即使遇到暂时的失败,他们也会勇敢地接受并总结经验。

Měi gè rén dōu xiǎng chénggōng, dànshì chénggōng bìng bùshì yí jiàn jiǎndān de shìqing. Chénggōng zhě zài zuò shìqing yǐqián huì zuò hǎo xiángxì de jìhuà, yùdào kùnnán, tāmen cónglái bù fàngqì, ér shì xiǎng bànfǎ qù jiějué. Jíshǐ yùdào zànshí de shībài, tāmen yě huì yǒnggǎn de jiēshòu bìng zǒngjié jīngyàn.

Ai cũng muốn thành công, nhưng thành công không phải là một việc đơn giản. Người thành công trước khi làm việc sẽ lên kế hoạch chi tiết, gặp khó khăn, họ không bao giờ bỏ cuộc mà tìm cách giải quyết. Dù gặp thất bại tạm thời, họ cũng dũng cảm chấp nhận và tổng kết kinh nghiệm.

Từ khóa: “即使遇到暂时的失败,他们也会勇敢地接受” (dù gặp thất bại tạm thời, họ cũng dũng cảm chấp nhận). 

→ Người thành công có đặc điểm là không sợ thất bại, biết chấp nhận và rút kinh nghiệm.

70

B

他好像是专门为钢琴而出生的。别人学习一年才能取得的成绩,他往往只需要几个月甚至更短时间,这真让人吃惊。

Tā hǎoxiàng shì zhuānmén wèi gāngqín ér chūshēng de. Biérén xuéxí yī nián cáinéng qǔdé de chéngjī, tā wǎngwǎng zhǐ xūyào jǐ gè yuè shènzhì gèng duǎn shíjiān, zhè zhēn ràng rén chījīng.

Anh ấy dường như sinh ra là dành riêng cho piano. Thành tích mà người khác mất một năm học mới đạt được, anh ấy thường chỉ cần vài tháng thậm chí thời gian ngắn hơn, điều này thực sự khiến người ta kinh ngạc.

Từ khóa: “这真让人吃惊” (điều này thực sự khiến người ta kinh ngạc). 

→ Anh ấy có năng khiếu và học rất nhanh, vượt trội so với người khác, nghĩa là anh ấy rất xuất sắc.

71

A

人与人之间除了能看见的距离,还有心与心之间的距离。真心相爱的两个人即使相距万里,也能了解爱人的感情。

Rén yǔ rén zhījiān chúle néng kànjiàn de jùlí, hái yǒu xīn yǔ xīn zhījiān de jùlí. Zhēnxīn xiāng'ài de liǎng gèrén jíshǐ xiāngjù wàn lǐ, yě néng liǎojiě àirén de gǎnqíng.

Giữa người với người, ngoài khoảng cách có thể nhìn thấy, còn có khoảng cách giữa trái tim với trái tim. Hai người thật lòng yêu nhau dù cách xa vạn dặm, vẫn có thể hiểu được tình cảm của người mình yêu.

Từ khóa: “真心相爱的两个人...也能了解爱人的感情” (Hai người thật lòng yêu nhau... vẫn hiểu được tình cảm của đối phương). 

→ Khoảng cách trái tim phụ thuộc vào tình cảm (感情).

72

C

刚到一个新环境,有很多种方法来使自己快一点儿适应。例如多交朋友,多与别人交流,多参加一些活动等等。

Gāng dào yí gè xīn huánjìng, yǒu hěnduō zhǒng fāngfǎ lái shǐ zìjǐ kuài yìdiǎnr shìyìng. Lìrú duō jiāo péngyou, duō yǔ biérén jiāoliú, duō cānjiā yìxiē huódòng děngděng.

Mới đến một môi trường mới, có rất nhiều cách để làm cho bản thân thích nghi nhanh hơn một chút. Ví dụ như kết nhiều bạn, giao lưu nhiều với người khác, tham gia nhiều hoạt động v.v.

Từ khóa: “多与别人交流” (giao lưu nhiều với người khác). 

→ Trong các phương án, “跟人聊天” (tán gẫu với người khác) là cách diễn đạt gần nghĩa nhất với việc giao lưu, trò chuyện.

73

C

人比动物聪明,但动物仍然有很多值得人学习的地方。拿狮子来说,它们困的时候才睡觉,饿的时候才进食,永远不为昨天的事烦恼,也不为明天的事担心。如果能有和它们一样的生命态度,人们一定会健康快乐很多。

Rén bǐ dòngwù cōngmíng, dàn dòngwù réngrán yǒu hěnduō zhídé rén xuéxí de dìfang. Ná shīzi lái shuō, tāmen kùn de shíhou cái shuìjiào, è de shíhou cái jìnshí, yǒngyuǎn bú wèi zuótiān de shì fánnǎo, yě bù wèi míngtiān de shì dānxīn. Rúguǒ néng yǒu hé tāmen yíyàng de shēngmìng tàidù, rénmen yīdìng huì jiànkāng kuàilè hěnduō.

Con người thông minh hơn động vật, nhưng động vật vẫn có rất nhiều điều đáng để con người học hỏi. Lấy sư tử làm ví dụ, chúng khi buồn ngủ mới ngủ, khi đói mới ăn, mãi mãi không phiền não vì chuyện hôm qua, cũng không lo lắng vì chuyện ngày mai. Nếu có thể có thái độ sống giống như chúng, con người nhất định sẽ khỏe mạnh và vui vẻ hơn rất nhiều.

Từ khóa: “永远不为昨天的事烦恼,也不为明天的事担心” (mãi mãi không phiền não vì chuyện hôm qua, cũng không lo lắng vì chuyện ngày mai) và câu kết “一定会健康快乐很多” (nhấn mạnh kết quả vui vẻ). 

→ Sư tử có thái độ sống khiến chúng luôn vui vẻ, không lo âu.

74

D

阅读文章时,如果一遇到不认识的词语就去找字典帮忙,速度就很慢。其实,我们可以通过上下文来猜这些词语的意思,这样就可以提高速度了。

Yuèdú wénzhāng shí, rúguǒ yī yùdào bù rènshi de cíyǔ jiù qù zhǎo zìdiǎn bāngmáng, sùdù jiù hěn màn. Qíshí, wǒmen kěyǐ tōngguò shàngxiàwén lái cāi zhèxiē cíyǔ de yìsi, zhèyàng jiù kěyǐ tígāo sùdù le.

Khi đọc bài văn, nếu hễ gặp từ không quen là đi tìm từ điển nhờ giúp đỡ, thì tốc độ sẽ rất chậm. Thực ra, chúng ta có thể đoán nghĩa của những từ này thông qua ngữ cảnh trên dưới, làm như vậy có thể nâng cao tốc độ rồi.

Từ khóa: “这样就可以提高速度了” (làm như vậy có thể nâng cao tốc độ). 

→ Đoạn văn khuyên nên đoán từ qua ngữ cảnh để tăng tốc độ đọc. Mục đích cuối cùng là làm cho việc đọc nhanh hơn.

75

C

不同的教育方法对孩子的影响是不同的。经常被鼓励和表扬的孩子往往对自己很有信心,相反,经常被批评的孩子会变得不那么积极。

Bùtóng de jiàoyù fāngfǎ duì háizi de yǐngxiǎng shì bùtóng de. Jīngcháng bèi gǔlì hé biǎoyáng de háizi wǎngwǎng duì zìjǐ hěn yǒu xìnxīn, xiāngfǎn, jīngcháng bèi pīpíng de háizi huì biàn de bú nàme jījí.

Những phương pháp giáo dục khác nhau ảnh hưởng khác nhau đến trẻ. Trẻ thường được khích lệ sẽ tự tin, còn trẻ thường bị phê bình sẽ trở nên kém tích cực.

Từ khóa: “相反…不那么积极” (ngược lại… trở nên kém tích cực)

→ Ý chính muốn nhấn mạnh cách giáo dục ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và thái độ của trẻ.

76

B

小说里的爱情总是很吸引人,男人很帅,女人很漂亮,他们经常唱歌跳舞,至少每月去听一次音乐会。但这到底只是故事,肯定与实际生活不太相同。

Xiǎoshuō lǐ de àiqíng zǒng shì hěn xīyǐn rén… dàn zhè dàodǐ zhǐshì gùshì, kěndìng yǔ shíjì shēnghuó bù tài xiāngtóng.

Tình yêu trong tiểu thuyết luôn rất hấp dẫn, nam đẹp nữ xinh, thường ca hát nhảy múa, nhưng đó chỉ là câu chuyện, không giống đời thực.

Từ khóa: “但…只是故事” (nhưng… chỉ là câu chuyện)

→ Đoạn đầu miêu tả sự hấp dẫn của tình yêu trong tiểu thuyết, nhưng từ 但 (nhưng) cho thấy ý chính nằm ở phía sau.

77

D

尽管地球上大部分地方是海洋,但海水是咸的,不能直接饮用,人们的生活用水主要从江河和雨水而来。

Jǐnguǎn dìqiú shàng dà bùfen dìfang shì hǎiyáng, dàn hǎishuǐ shì xián de… rénmen de shēnghuó yòngshuǐ zhǔyào cóng jiānghé hé yǔshuǐ ér lái.

Mặc dù phần lớn Trái Đất là đại dương nhưng nước biển mặn, không uống trực tiếp được; nước sinh hoạt chủ yếu từ sông và nước mưa.

Từ khóa: “尽管…但…” (mặc dù… nhưng…)

→ Ý chính: nguồn nước con người dùng không phải từ đại dương mà từ nước ngọt.

78

A

你再早来一会儿就好了,那辆车刚开走,你只能等下一辆了。不过也不用多长时间,估计10几分钟就来了。

Nǐ zài zǎo lái yīhuìr jiù hǎo le, nà liàng chē gāng kāi zǒu, nǐ zhǐnéng děng xià yī liàng le. Bùguò yě bú yòng duō cháng shíjiān, gūjì shí jǐ fēnzhōng jiù lái le.

Giá mà bạn đến sớm hơn một chút, chiếc xe vừa đi rồi, bạn chỉ có thể đợi chuyến sau. Nhưng chắc chỉ khoảng hơn 10 phút nữa thôi.

Từ khóa: “等下一辆” (đợi chuyến xe tiếp theo)

→ Người nói cho biết xe vừa rời đi và người nghe phải chờ chuyến sau, chứng tỏ người này đang trong tình huống đợi xe.

79

D

与人交流时,不但要把自己的看法合适、准确地表达出来,还要学会听别人的意见,准确地理解别人的想法,尤其要注意让不同的人都有表达不同意见的机会。

Yǔ rén jiāoliú shí, bùdàn yào bǎ zìjǐ de kànfǎ héshì, zhǔnquè de biǎodá chūlái, hái yào xuéhuì tīng biérén de yìjiàn, zhǔnquè de lǐjiě biérén de xiǎngfǎ, yóuqí yào zhùyì ràng bùtóng de rén dōu yǒu biǎodá bùtóng yìjiàn de jīhuì.

Khi giao tiếp với người khác, không chỉ phải diễn đạt rõ ý kiến của mình mà còn phải biết lắng nghe và hiểu suy nghĩ của người khác.

Từ khóa: “学会听别人的意见” (học cách lắng nghe ý kiến người khác)

→ Trọng tâm đoạn văn không chỉ là nói, mà là biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến khác khi giao tiếp.

2.2.5. Câu 80 - 85 - Câu hỏi dựa trên đoạn văn

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích đáp án

80 - 81

C - B

现在,城市里越来越多的“汽车族”变成了“弃车族”,走路上下班成为他们共同的生活习惯。人们放弃开车,不仅锻炼了身体,节约了金钱,还减少了道路堵车情况,这样一来,连空气也变新鲜了。

 

Xiànzài, chéngshì lǐ yuè lái yuè duō de “qìchē zú” biànchéngle “qìchē zú”, zǒulù shàngxiàbān chéngwéi tāmen gòngtóng de shēnghuó xíguàn. Rénmen fàngqì kāichē, bùjǐn duànliànle shēntǐ, jiéyuēle jīnqián, hái jiǎnshǎole dàolù dǔchē qíngkuàng, zhè yàng yī lái, lián kōngqì yě biàn xīnxiān le.

Hiện nay, ngày càng nhiều "người nhà xe" ở thành phố trở thành "người bỏ xe", đi bộ đi làm trở thành thói quen sinh hoạt chung của họ. Mọi người từ bỏ việc lái xe, không chỉ rèn luyện sức khỏe, tiết kiệm tiền bạc, mà còn giảm bớt tình trạng tắc đường, nhờ đó, không khí cũng trở nên trong lành hơn.

Câu 80: Từ "弃" có nghĩa là từ bỏ, vứt bỏ một thứ mình đang có. Vì vậy, "弃车族" chính là những người có xe nhưng không dùng nữa.

Câu 81: Đoạn văn chỉ rõ lợi ích đầu tiên và quan trọng của việc trở thành "弃车族" là "锻炼了身体". Mục đích chính mà họ hướng tới là tăng cường vận động.

82 - 83

C - D

你对别人好,别人也会对你好。实际上,我们很多人做不到这一点。当我们看到别人的缺点时,总是按照自己的理解去教育别人。但是每个人都有自己的生活,谁都不能把自己的想法加在别人身上。试着尊重他人的想法与生活习惯,更多地帮助他们,你会发现,他们真的觉得你很好,也会真的对你好。

Nǐ duì biérén hǎo, biérén yě huì duì nǐ hǎo. Shíjì shàng, wǒmen hěnduō rén zuò bù dào zhè yīdiǎn. Dāng wǒmen kàn dào biérén de quēdiǎn shí, zǒng shì ànzhào zìjǐ de lǐjiě qù jiàoyù biérén. Dànshì měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de shēnghuó, shuí dōu bùnéng bǎ zìjǐ de xiǎngfǎ jiā zài biérén shēnshang. Shì zhe zūnzhòng tārén de xiǎngfǎ yǔ shēnghuó xíguàn, gèng duō de bāngzhù tāmen, nǐ huì fāxiàn, tāmen zhēn de juéde nǐ hěn hǎo, yě huì zhēn de duì nǐ hǎo.

Bạn đối tốt với người khác, người khác cũng sẽ đối tốt với bạn. Thực tế, rất nhiều người trong chúng ta không làm được điều này. Khi chúng ta thấy khuyết điểm của người khác, thường hay dùng sự hiểu biết của mình để dạy bảo họ. Nhưng mỗi người đều có cuộc sống riêng, không ai có thể áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác. Hãy thử tôn trọng suy nghĩ và thói quen sinh hoạt của người khác, giúp đỡ họ nhiều hơn, bạn sẽ thấy, họ thực sự cảm thấy bạn rất tốt, và cũng sẽ thực sự đối tốt với bạn.

Câu 82: Bài viết phê phán việc dùng hiểu biết của mình để dạy bảo người khác khi thấy họ có khuyết điểm. Thay vào đó, tác giả đưa ra giải pháp tích cực là thử tôn trọng và giúp đỡ họ nhiều hơn.

Câu 83: Câu đầu tiên (Bạn đối tốt với người khác, họ cũng sẽ tốt với bạn) là luận điểm chính. Toàn bộ đoạn văn sau đó phân tích cách chúng ta thường làm sai và đưa ra lời khuyên đúng đắn để đạt được điều đó. Như vậy, mục đích chính là dạy chúng ta cách đối xử tốt với người khác.

84 - 85

B - D

一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟回答:“我要搬到东边的森林去。”邻居又问:“这里住得好好的,为什么要搬呢?”小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必须搬家。”邻居问:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。”

Yī zhī xiǎo niǎo zhèng mángzhe shōushí dōngxī, zhǔnbèi bānjiā. Línjū wèn: “Nǐ yào bān dào nǎlǐ qù?” Xiǎo niǎo huídá: “Wǒ yào bān dào dōngbian de sēnlín qù.” Línjū yòu wèn: “Zhèlǐ zhù de hǎohāo de, wèishéme yào bān ne?” Xiǎo niǎo huídá: “Nǐ bù zhīdào, zhèlǐ de rén dōu tǎoyàn wǒ de gēshēng, shuō wǒ chàng dé tài nántīng, suǒyǐ wǒ bìxū bānjiā.” Línjū wèn: “Wèishéme bù shì zhe gǎibiàn nǐ de shēngyīn ne? Rúguǒ nǐ bù gǎibiàn nǐ de shēngyīn, jiùsuàn bān dào dōngbian qù, nàlǐ de rén yě yīyàng huì tǎoyàn nǐ.”

Một chú chim nhỏ đang bận rộn thu dọn đồ đạc, chuẩn bị chuyển nhà. Hàng xóm hỏi: "Bạn định chuyển đi đâu vậy?" Chim nhỏ trả lời: "Tôi định chuyển đến khu rừng phía đông." Hàng xóm lại hỏi: "Ở đây tốt đẹp thế này, sao lại phải chuyển?" Chim nhỏ đáp: "Bạn không biết đâu, mọi người ở đây đều ghét giọng hát của tôi, bảo tôi hát quá khó nghe, vì vậy tôi nhất định phải chuyển đi." Hàng xóm hỏi: "Sao bạn không thử thay đổi giọng hát của mình? Nếu bạn không thay đổi giọng hát của mình, dù có chuyển sang phía đông, người ở đó cũng sẽ ghét bạn như vậy thôi."

Câu 84: Chim non giải thích lý do dọn đi một cách trực tiếp: "这里的人都讨厌我的歌声" (người ở đây đều ghét giọng hát của tôi). Vậy nguyên nhân là mọi người ghét nó.

Câu 85: Lời khuyên của người hàng xóm nằm ở câu hỏi cuối cùng: Sao không thử thay đổi giọng hát của mình? và lập luận rằng nếu không thay đổi thì đi đâu cũng sẽ gặp tình trạng tương tự. Như vậy, thông điệp chính của người hàng xóm là khuyên chim non nên thử thay đổi chính mình.

2.3. Phần Viết (书写部分) - Câu 86 - 100

Phần viết của đề H41006 tập trung kiểm tra khả năng tổ chức câu đúng ngữ pháp và phù hợp ngữ cảnh thực tế. Những lỗi mất điểm thường đến từ việc sắp xếp sai trật tự câu hoặc thiếu thành phần chính.

2.3.1. Câu 86 - 95 - 完成句子 (Hoàn thành các câu)

Câu

Đáp án

Giải thích

86

这双袜子是父亲给我的。

/Zhè shuāng wàzi shì fùqin gěi wǒ de./

Đôi tất này là do bố tôi tặng.

Từ khóa: 是…的 (cấu trúc nhấn mạnh)

→ Cấu trúc “是…的” dùng để nhấn mạnh đối tượng thực hiện hành động (bố tôi) hoặc nguồn gốc của sự vật.

→ “父亲” (bố) là từ trang trọng hơn “爸爸”.

87

真希望天气继续暖和下去。

/Zhēn xīwàng tiānqì jìxù nuǎnhuo xiàqù./

Thực sự hy vọng thời tiết cứ tiếp tục ấm áp như thế này.

Từ khóa: 下去 (tiếp tục)

→ Động từ + 下去 biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục trong tương lai.

→ “暖和” là tính từ chỉ thời tiết ấm áp, dễ chịu.

88

国家的经济正在逐渐发展。

/Guójiā de jīngjì zhèngzài zhújiàn fāzhǎn./

Kinh tế của đất nước đang dần dần phát triển.

Từ khóa: 正在 (đang), 逐渐 (dần dần)

→ 正在 + Động từ nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

→ “逐渐” là phó từ chỉ sự thay đổi hoặc phát triển một cách chậm rãi, có trình tự.

89

任何植物都离不开阳光。

/Rènhé zhíwù dōu lí bù kāi yángguāng./

Bất kỳ loài thực vật nào cũng không thể thiếu ánh sáng mặt trời.

Từ khóa: 任何…都… (bất kỳ…cũng…), 离不开 (không thể thiếu/không thể rời xa)

→ Cấu trúc “任何 + Danh từ + 都” mang nghĩa khẳng định tuyệt đối, không có ngoại lệ.

→ “离不开” là kết quả bổ ngữ khả năng, biểu thị không thể tách rời.

90

这个标准太严格了吧?

/Zhège biāozhǔn tài yángé le ba?/

Tiêu chuẩn này nghiêm khắc quá phải không?

Từ khóa: 太…了 (quá), 吧 (nghi vấn, phỏng đoán)

→ Cấu trúc “太 + Tính từ + 了” thường biểu thị sự quá mức (thường là than phiền hoặc nhấn mạnh).

→ “吧” ở cuối câu làm giảm nhẹ ngữ khí, biểu thị sự phỏng đoán hoặc hỏi ý kiến.

91

从左到右大概有1000米。

/Cóng zuǒ dào yòu dàgài yǒu yīqiān mǐ./

Từ trái sang phải có khoảng 1000 mét.

Từ khóa: 从…到… (từ…đến…), 大概 (khoảng chừng, đại khái)

→ Cấu trúc “从 A 到 B” chỉ phạm vi không gian hoặc thời gian.

→ “大概” là phó từ chỉ sự ước lượng, phỏng chừng về con số.

92

他的话让李教授很感动。

/Tā de huà ràng Lǐ jiàoshòu hěn gǎndòng./

Lời nói của anh ấy làm giáo sư Lý rất cảm động.

Từ khóa: 让 (khiến cho, làm cho), 感动 (cảm động)

→ Cấu trúc “Chủ ngữ + 让 + Tân ngữ + Động từ/Tính từ” là một trong những cách biểu thị câu sai khiến (làm cho ai đó như thế nào).

→ “很” ở trước tính từ “感动” làm giảm nhẹ mức độ, phù hợp với ngữ pháp tiếng Trung.

93

把毛巾和牙膏放塑料袋里。

/Bǎ máojīn hé yágāo fàng sùliàodài lǐ./

Hãy bỏ khăn mặt và kem đánh răng vào trong túi ni lông.

Từ khóa: 把 + Tân ngữ + Động từ + 里 (Cấu trúc câu chữ 把)

→ Câu chữ 把 dùng để nhấn mạnh cách xử lý đối tượng “毛巾和牙膏”.

→ Động từ “放” được bổ nghĩa bởi “塑料袋里” (trong túi nilong).

94

参观的人数比去年增长了三分之一。

/Cānguān de rénshù bǐ qùnián zēngzhǎng le sān fēn zhī yī./

Lượng người tham quan so với năm ngoái đã tăng một phần ba.

Từ khóa: 比 + Danh từ + Tính từ/Động từ (so sánh hơn), 分数 (Phân số)

→ Cấu trúc so sánh dùng với 比.

→ Cách đọc phân số trong tiếng Trung: “三分之一” (1/3).

→ “了” sau động từ “增长” biểu thị sự thay đổi đã xảy ra.

95

他是20世纪最有名的京剧演员。

/Tā shì èrshí shìjì zuì yǒumíng de jīngjù yǎnyuán./

Ông ấy là diễn viên kinh kịch nổi tiếng nhất thế kỷ 20.

Từ khóa: 是…的 (cấu trúc nhấn mạnh), 最 + Tính từ (nhất)

→ Cấu trúc câu này dùng để định nghĩa hoặc giới thiệu.

→ Trạng từ “最” (nhất) đứng trước tính từ để tạo thành so sánh nhất.

Hoặc cũng có thể nói:

20世纪最有名的京剧演员是他。

/Èrshí shìjì zuì yǒumíng de jīngjù yǎnyuán shì tā./

(Đảo ngữ nhấn mạnh vị trí/đối tượng.)

2.3.2. Câu 96 - 100 - 看图,用词造句 (Nhìn vào tranh và dùng các từ để tạo thành câu)

Câu

Đáp án

Giải thích

96

你再仔细找找。

/Nǐ zài zǐxì zhǎo zhao./

Bạn hãy tìm kỹ lại xem.

Từ khóa: 再 + động từ + 仔细 (tỉ mỉ) + 找找 (tìm một chút).

→ “再” (lại, thêm lần nữa) được dùng để yêu cầu lặp lại hành động.

→ “仔细” (một cách cẩn thận, tỉ mỉ) bổ nghĩa cho động từ “找”.

→ Động từ lặp lại “找找” (V.V) làm cho ngữ điệu câu nhẹ nhàng, thân mật hơn.

97

我姐姐在医院上班,她是护士。

/Wǒ jiějie zài yīyuàn shàngbān, tā shì hùshi./

Chị gái tôi đi làm ở bệnh viện, cô ấy là y tá.

Từ khóa: 在 + địa điểm + 上班, 是 + nghề nghiệp.

→ Cấu trúc “在...上班” diễn tả nơi làm việc.

→ “医院” (bệnh viện) là danh từ chỉ địa điểm.

→ “是” dùng để giới thiệu nghề nghiệp: 是护士.

98

你好,我的密码忘了怎么办?

/Nǐ hǎo, wǒ de mìmǎ wàng le zěnme bàn?/

Xin chào, tôi quên mật khẩu rồi làm thế nào đây?

Từ khóa: 密码 + 忘了 + 怎么办?

→ “密码” (mật khẩu) là danh từ.

→ Trợ từ động thái “了” (le) biểu thị hành động “忘” (quên) đã xảy ra.

→ Cụm cố định “怎么办” được dùng để hỏi về cách thức giải quyết một vấn đề.

99

对不起,您的航班已经起飞了。

/Duìbuqǐ, nín de hángbān yǐjīng qǐfēi le./

Xin lỗi, chuyến bay của quý khách đã cất cánh rồi ạ.

Từ khóa: 已经 + động từ + 了.

→ Cấu trúc “已经...了” diễn tả một hành động đã hoàn thành.

→ “起飞” là động từ chỉ “cất cánh”.

→ Sử dụng đại từ lịch sự “您” (ngài/quý khách) thể hiện sự tôn trọng với khách hàng.

100

这是小问题,很好修。

/Zhè shì xiǎo wèntí, hěn hǎo xiū./

Đây là vấn đề nhỏ, rất dễ sửa.

Từ khóa: 是 + 小问题, 很好 + động từ.

→ “小问题” là cụm danh từ, dùng để an ủi hoặc trấn an người khác.

→ Cấu trúc “好 + động từ” (好修) diễn tả một việc gì đó dễ làm.

→ “很” ở đây đóng vai trò liên kết, làm nhẹ nghĩa của “非常好修”.

Đề HSK 4 H41006 là nguồn luyện tập quan trọng giúp người học nâng cao khả năng xử lý ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế thay vì học theo lối ghi nhớ máy móc. Khi luyện đề, bạn nên kết hợp nghe lại nhiều lần, phân tích cách diễn đạt trong bài đọc và câu ở phần viết. Việc hiểu vì sao mình sai quan trọng hơn việc làm đúng ngay từ đầu. Duy trì thói quen luyện đề có phân tích cùng tài liệu PDF, audio và đáp án giải thích chi tiết sẽ giúp bạn cải thiện tốc độ làm bài và tự tin bước vào kỳ thi HSK 4.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí