Đề HSK 4 1005 chuẩn Hanban: Tải file PDF, audio, đáp án kèm phiên âm & dịch nghĩa

Tải miễn phí trọn bộ đề thi HSK 4 mã H41005: File PDF, Audio và đáp án chi tiết kèm pinyin & dịch nghĩa giúp bạn luyện thi hiệu quả.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
20/04/2026
Quy tắc biên tập

Đề thi HSK 4 1005 được xem là bộ đề luyện tập giúp người học nâng cao khả năng xử lý tình huống ngôn ngữ thực tế, đặc biệt ở tốc độ phản xạ nghe và tư duy đọc hiểu. Trong bài viết này, Học Bá Education mang đến trọn bộ tài liệu gồm file PDF, audio chuẩn và phần đáp án giải thích chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa), giúp bạn luyện đề có định hướng rõ ràng trước kỳ thi.

1. File PDF đề HSK 4 H41005 kèm audio chuẩn

Mã đề H41005 là tài liệu luyện thi được xây dựng theo tiêu chuẩn của Hanban, giúp người học làm quen với cách phân bổ độ khó giữa các phần thi. Đề gồm 3 kỹ năng chính với cấu trúc quen thuộc nhưng yêu cầu khả năng suy luận cao hơn:

  • Nghe hiểu (45 câu): Tập trung vào việc nắm ý chính thay vì nghe từng từ riêng lẻ, xuất hiện nhiều tình huống đời sống thực tế.
  • Đọc hiểu (40 câu): Tăng cường dạng câu hỏi suy luận ngữ cảnh và liên kết thông tin giữa các đoạn văn.
  • Viết (15 câu): Kiểm tra khả năng vận dụng cấu trúc câu linh hoạt thay vì ghi nhớ máy móc.
de-h41005
Mã đề H41005 thường tập trung vào các chủ đề như cuộc sống công sở và thói quen sinh hoạt

Hướng dẫn luyện đề HSK 4 H41005 hiệu quả

Để khai thác tối đa giá trị của bộ đề 1005, bạn nên áp dụng cách luyện theo chiều sâu:

  • Phần Nghe:
    • Với đề H41005, hãy chú ý đến phần hội thoại có giọng đọc nhanh và nhiều thông tin gây nhiễu. Tập trung nghe từ khóa (động từ, danh từ chính) và thái độ của người nói.
  • Phần Đọc:
    • Câu 46 - 55: Ôn kỹ các cặp từ dễ nhầm lẫn trong HSK 4 (ví dụ: 而 và 而且; 对于 và 关于).
    • Câu 66 - 90: Đọc câu hỏi trước, sau đó tìm ý chính trong đoạn văn. Câu trả lời thường được paraphrase (diễn giải lại) chứ không y nguyên như trong bài.
  • Phần Viết:
    • Câu 91 - 100: Xác định thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ) và các từ nối trước khi sắp xếp.
    • Câu 101 - 105: Đảm bảo câu văn của bạn có đủ chủ ngữ và vị ngữ, sử dụng đúng từ cho sẵn và phù hợp với hành động trong tranh.

Tải file PDF đề HSK 4 1005 chuẩn kèm audio tại đây!

2. Đáp án đề thi HSK 4 H41005 (Đầy đủ 3 phần Nghe - Đọc - Viết)

Bộ đáp án dưới đây được biên soạn bởi Học Bá Education, dựa trên cấu trúc chấm điểm chính thức của Hanban, giúp người học không chỉ kiểm tra đúng - sai mà còn hiểu rõ lý do lựa chọn đáp án. Mỗi câu đều hướng tới việc cải thiện tư duy làm bài thay vì học mẹo ghi nhớ.

2.1. Phần Nghe hiểu (听力部分) - Câu 1 - 45

Phần nghe của mã đề H41005 được đánh giá có tốc độ đọc tương đối nhanh, nhiều đoạn hội thoại đời sống quen thuộc nhưng cài cắm thông tin gây nhiễu. Vì vậy, khi đối chiếu đáp án, bạn nên tập trung vào ý định giao tiếp thay vì từng từ riêng lẻ.

Khi kiểm tra đáp án, hãy chú ý:

  • Không dịch từng chữ - ưu tiên hiểu mục đích của người nói.
  • Các phương án sai thường chứa từ khóa giống audio nhưng không đúng ngữ cảnh.
  • Đáp án đúng thường nằm ở câu kết luận cuối đoạn, thái độ người nói (đồng ý, từ chối, đề nghị) hoặc nguyên nhân thực sự của hành động.

2.1.1. Câu 1 - 10 - 判断对错 (Chọn câu đúng/sai)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

1

在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。

★ 很多学生希望出国留学。

Zài jiēshòu diàochá de xuésheng zhōng, yǒu chāoguò bǎi fēn zhī bāshí de rén xīwàng zìjǐ néng yǒu jīhuì chūguó liúxué, dàn zhǐyǒu dàyuē bǎi fēn zhī èrshí de rén yǐjīng kāishǐ shēnqǐng guówài xuéxiào. 

★ Hěnduō xuésheng xīwàng chūguó liúxué.

Trong số học sinh được khảo sát, có hơn 80% hy vọng bản thân có cơ hội đi du học nước ngoài, nhưng chỉ có khoảng 20% đã bắt đầu nộp đơn vào trường ở nước ngoài. 

★ Rất nhiều học sinh hy vọng được đi du học.

Từ khóa: “超过百分之八十的人希望” (hơn 80% số người hy vọng). 

→ Phần đầu câu khẳng định hơn 80% mong muốn du học. Nhận định này trùng khớp với nội dung được đánh dấu sao.

2

×

你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。

★ 他想参加网球比赛。

Nǐ bié gēn wǒ kāi wánxiào le, wǒ cónglái méi xuéguò yóuyǒng, zěnme qù bǐsài a? Nǐ qù wènwen Xiǎo Wáng ba, tā měi gè zhōumò dōu qù yóuyǒng. 

★ Tā xiǎng cānjiā wǎngqiú bǐsài.

Anh đừng có đùa với tôi, tôi chưa từng học bơi bao giờ, sao mà đi thi được? Anh đi hỏi Tiểu Vương ấy, cuối tuần nào anh ấy cũng đi bơi. 

★ Anh ấy muốn tham gia thi đấu quần vợt.

Từ khóa: “从来没学过游泳” (chưa từng học bơi). 

→ Người nói khẳng định mình chưa biết bơi. Phần được đánh dấu sao lại nói về “thi quần vợt” (网球).

3

年轻就是健康,年轻就是美丽。不要太担心胖瘦,也不要太关心自己长得是不是漂亮,是不是帅,年轻人最重要的是要对自己有信心。

★ 年轻人应该相信自己。

Niánqīng jiù shì jiànkāng, niánqīng jiù shì měilì. Búyào tài dānxīn pàng shòu, yě búyào tài guānxīn zìjǐ zhǎng de shì bú shì piàoliang, shì bú shì shuài, niánqīngrén zuì zhòngyào de shì yào duì zìjǐ yǒu xìnxīn. 

★ Niánqīngrén yīnggāi xiāngxìn zìjǐ.

Tuổi trẻ chính là sức khỏe, tuổi trẻ chính là xinh đẹp. Đừng quá lo lắng béo gầy, cũng đừng quá quan tâm mình trông có xinh đẹp không, có soái không, điều quan trọng nhất của người trẻ là phải có niềm tin vào bản thân. 

★ Người trẻ nên tin tưởng vào chính mình.

Từ khóa: “最重要的是要对自己有信心” (điều quan trọng nhất là phải có niềm tin vào bản thân). 

→ Câu cuối của đoạn văn trực tiếp khẳng định người trẻ nên tự tin.

4

×

姐,咱们弄错方向了,去西边的公共汽车应该在对面坐。正好前边有个天桥,我们从那儿过马路吧。

★ 他们要坐地铁。

Jiě, zánmen nòngcuò fāngxiàng le, qù xībian de gōnggòng qìchē yīnggāi zài duìmiàn zuò. Zhènghǎo qiánbian yǒu ge tiānqiáo, wǒmen cóng nàr guò mǎlù ba. 

★ Tāmen yào zuò dìtiě.

Chị ơi, chúng ta nhầm hướng rồi, xe buýt đi về phía tây phải ngồi ở bên kia đường. Đằng trước có cây cầu vượt, chúng ta qua bên kia đường từ chỗ đó đi. 

★ Họ muốn đi tàu điện ngầm.

Từ khóa: “去西边的公共汽车” (xe buýt đi về phía tây). 

→ Phương tiện họ định bắt là xe buýt (公共汽车), không phải tàu điện ngầm (地铁).

5

我喜欢阳光,因为阳光给了万物生命。因为有了阳光,花园里的小草更绿了;因为有了阳光,天空下的海洋更蓝了。

★ 阳光的作用很大。

Wǒ xǐhuan yángguāng, yīnwèi yángguāng gěi le wànwù shēngmìng. Yīnwèi yǒu le yángguāng, huāyuán li de xiǎo cǎo gèng lǜ le; yīnwèi yǒu le yángguāng, tiānkōng xià de hǎiyáng gèng lán le. 

★ Yángguāng de zuòyòng hěn dà.

Tôi thích ánh nắng, bởi vì ánh nắng ban cho vạn vật sự sống. Bởi vì có ánh nắng, cỏ trong vườn càng xanh hơn; bởi vì có ánh nắng, biển dưới bầu trời càng xanh hơn. 

★ Tác dụng của ánh nắng rất lớn.

Từ khóa: “阳光给了万物生命” (ánh nắng ban cho vạn vật sự sống). 

→ Đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng và tác dụng to lớn của ánh nắng (cho sự sống, làm cỏ xanh, biển xanh).

6

第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。

★ 第一印象不容易忘记。

Dì-yī yìnxiàng shì zhǐ zài dì-yī cì jiànmiàn shí gěi biérén liú xià de yìnxiàng, dì-yī yìnxiàng wǎngwǎng shì zuì shēn de, érqiě hěn nán gǎibiàn. 

★ Dì-yī yìnxiàng bù róngyì wàngjì.

Ấn tượng đầu tiên là ấn tượng để lại cho người khác trong lần gặp đầu tiên, ấn tượng đầu tiên thường là sâu sắc nhất, hơn nữa rất khó thay đổi. 

★ Ấn tượng đầu tiên không dễ bị lãng quên.

Từ khóa: “最深的” (sâu sắc nhất), “很难改变” (rất khó thay đổi). 

→ Mô tả sự sâu sắc nhất và khó thay đổi, đồng nghĩa với việc “không dễ bị lãng quên” (不容易忘记).

7

×

有能力的人可以把复杂的事情变简单,而没能力的人却经常把简单的事情变复杂。这就是这两种人的区别。

★ 没能力的人没有责任心。

Yǒu nénglì de rén kěyǐ bǎ fùzá de shìqing biàn jiǎndān, ér méi nénglì de rén què jīngcháng bǎ jiǎndān de shìqing biàn fùzá. Zhè jiùshì zhè liǎng zhǒng rén de qūbié. 

★ Méi nénglì de rén méiyǒu zérèn xīn.

Người có năng lực có thể biến việc phức tạp thành đơn giản, còn người không có năng lực lại thường biến việc đơn giản thành phức tạp. Đây chính là sự khác biệt của hai loại người này. 

★ Người không có năng lực không có lòng tự trọng.

Từ khóa: “把简单的事情变复杂” (biến việc đơn giản thành phức tạp). 

→ Đoạn văn chỉ nói về đặc điểm trong cách xử lý công việc của người có và không có năng lực.

8

×

我从小就非常喜欢读书。长大后,发现身边的图书越来越多,而时间是有限的,所以,不仅要会读书,还要会选择其中的好书来阅读。

★ 好书越来越少。

Wǒ cóngxiǎo jiù fēicháng xǐhuan dúshū. Zhǎngdà hòu, fāxiàn shēnbiān de túshū yuè lái yuè duō, ér shíjiān shì yǒuxiàn de, suǒyǐ, bùjǐn yào huì dúshū, hái yào huì xuǎnzé qízhōng de hǎo shū lái yuèdú. 

★ Hǎo shū yuè lái yuè shǎo.

Từ nhỏ tôi đã rất thích đọc sách. Lớn lên, phát hiện sách vở xung quanh ngày càng nhiều, mà thời gian lại có hạn, vì vậy, không chỉ cần biết đọc sách, mà còn phải biết lựa chọn những cuốn sách hay trong số đó để đọc. 

★ Sách hay ngày càng ít.

Từ khóa: “身边的图书越来越多” (sách vở xung quanh ngày càng nhiều). 

→ Đoạn văn khẳng định số lượng sách đang tăng lên. Nhận định được đánh dấu sao lại nói “sách hay ngày càng ít”.

9

×

越来越多的人选择上网看新闻,因为这样很方便,网站的报道更及时,内容也更详细、丰富。

★ 很多人仍然爱看报纸。

Yuè lái yuè duō de rén xuǎnzé shàng wǎng kàn xīnwén, yīnwèi zhèyàng hěn fāngbiàn, wǎngzhàn de bàodào gèng jíshí, nèiróng yě gèng xiángxì, fēngfù. 

★ Hěnduō rén réngrán ài kàn bàozhǐ.

Càng ngày càng có nhiều người chọn lên mạng xem tin tức, bởi vì như vậy rất tiện lợi, tin tức trên các trang web kịp thời hơn, nội dung cũng chi tiết và phong phú hơn. 

★ Rất nhiều người vẫn thích xem báo.

Từ khóa: “越来越多的人选择上网看新闻” (càng ngày càng nhiều người chọn xem tin tức trên mạng). 

→ Đoạn văn nói về xu hướng chuyển dịch sang đọc báo mạng.

10

虽然还有一部分宾馆会向客人提供免费的毛巾、牙膏和牙刷,但是每次出差,她都会自己带这些东西,很少用宾馆里的。

★ 她不愿意用宾馆的毛巾。

Suīrán hái yǒu yí bùfèn bīnguǎn huì xiàng kèrén tígōng miǎnfèi de máojīn, yágāo hé yáshuā, dànshì měi cì chūchāi, tā dōu huì zìjǐ dài zhèxiē dōngxi, hěn shǎo yòng bīnguǎn li de. 

★ Tā bú yuànyì yòng bīnguǎn de máojīn.

Mặc dù vẫn còn một bộ phận khách sạn cung cấp khăn mặt, kem đánh răng và bàn chải đánh răng miễn phí cho khách, nhưng mỗi lần đi công tác, cô ấy đều tự mang những thứ này, rất ít khi dùng đồ trong khách sạn. 

★ Cô ấy không muốn dùng khăn mặt của khách sạn.

Từ khóa: “每次...都会自己带...很少用宾馆里的” (lần nào cũng... đều tự mang... rất ít khi dùng đồ trong khách sạn). 

→ Hành động tự mang đồ dùng cá nhân và rất ít khi sử dụng đồ của khách sạn.

2.1.2. Câu 11 - 25 - 请选出正确答案 (Chọn câu trả lời đúng)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

11

C

男:你钢琴弹得真好。

女:我以前是钢琴老师,专门教儿童弹钢琴。

问:女的原来的职业是什么?

Nán: Nǐ gāngqín tán de zhēn hǎo.

Nǚ: Wǒ yǐqián shì gāngqín lǎoshī, zhuānmén jiāo értóng tán gāngqín.

Wèn: Nǚ de yuánlái de zhíyè shì shénme?

Nam: Em đánh đàn piano hay thật đấy.

Nữ: Trước đây tôi là giáo viên piano, chuyên dạy trẻ em chơi đàn.

Hỏi: Nghề nghiệp trước đây của người phụ nữ là gì?

Từ khóa: “我以前是钢琴老师” (Trước đây tôi là giáo viên piano). 

→ Người phụ nữ trực tiếp trả lời rằng cô ấy từng là giáo viên dạy piano.

12

C

女:小李,我给你介绍个女朋友吧,说说你有什么条件。

男:我,我喜欢活泼可爱的女孩子。

问:男的觉得哪种女孩子比较好?

Nǚ: Xiǎo Lǐ, wǒ gěi nǐ jièshào ge nǚpéngyou ba, shuōshuo nǐ yǒu shénme tiáojiàn.

Nán: Wǒ, wǒ xǐhuan huópō kě'ài de nǚháizi.

Wèn: Nán de juéde nǎ zhǒng nǚháizi bǐjiào hǎo?

Nữ: Tiểu Lý, tôi giới thiệu cho anh một bạn gái nhé, nói xem anh có điều kiện gì nào.

Nam: Tôi, tôi thích những cô gái hoạt bát dễ thương.

Hỏi: Người đàn ông cho rằng kiểu con gái nào thì tốt hơn?

Từ khóa: “我喜欢活泼可爱的女孩子” (Tôi thích những cô gái hoạt bát dễ thương). 

→ Người đàn ông trực tiếp nói rõ tiêu chuẩn của mình là những cô gái hoạt bát, dễ thương.

13

A

男:王教授,您明天早上几点到?我去火车站接您。

女:辛苦你了,我明天早上七点四十到北京。

问:女的明天几点到北京?

Nán: Wáng jiàoshòu, nín míngtiān zǎoshang jǐ diǎn dào? Wǒ qù huǒchēzhàn jiē nín.

Nǚ: Xīnkǔ nǐ le, wǒ míngtiān zǎoshang qī diǎn sìshí dào Běijīng.

Wèn: Nǚ de míngtiān jǐ diǎn dào Běijīng?

Nam: Giáo sư Vương, sáng mai cô mấy giờ đến? Tôi ra ga tàu hỏa đón cô.

Nữ: Làm phiền cậu rồi, sáng mai tôi đến Bắc Kinh lúc 7 giờ 40.

Hỏi: Người phụ nữ ngày mai đến Bắc Kinh lúc mấy giờ?

Từ khóa: “七点四十” (7 giờ 40). 

→ Người phụ nữ đã trả lời trực tiếp thời gian cô ấy đến Bắc Kinh là 7 giờ 40 phút sáng mai.

14

D

女:刚才太危险了,那辆车怎么回事?

男:不知道,突然加速,估计是新手,刚学会开车。

问:那辆车的司机怎么了?

Nǚ: Gāngcái tài wēixiǎn le, nà liàng chē zěnme huí shì?

Nán: Bù zhīdào, tūrán jiāsù, gūjì shì xīnshǒu, gāng xuéhuì kāichē.

Wèn: Nà liàng chē de sījī zěnme le?

Nữ: Lúc nãy nguy hiểm quá, chiếc xe kia bị làm sao vậy?

Nam: Không biết, tự nhiên tăng tốc, chắc là tài xế mới, vừa học lái xe xong.

Hỏi: Tài xế của chiếc xe đó bị làm sao?

Từ khóa: “估计是新手,刚学会开车” (chắc là tài xế mới, vừa học lái xe xong). 

→ Người đàn ông phỏng đoán tài xế đó là người mới học lái (tay lái non).

15

B

男:今天是母亲节,记得给妈妈打个电话。

女:谢谢您的提醒,差点儿忘记了,我现在就打。

问:女的准备给谁打电话?

Nán: Jīntiān shì mǔqīn jié, jìde gěi māma dǎ ge diànhuà.

Nǚ: Xièxie nín de tíxǐng, chàdiǎnr wàngjì le, wǒ xiànzài jiù dǎ.

Wèn: Nǚ de zhǔnbèi gěi shuí dǎ diànhuà?

Nam: Hôm nay là Ngày của Mẹ, nhớ gọi điện cho mẹ đấy.

Nữ: Cảm ơn anh đã nhắc, suýt nữa quên mất, em gọi ngay đây.

Hỏi: Người phụ nữ chuẩn bị gọi điện cho ai?

Từ khóa: “给妈妈打个电话” (gọi điện cho mẹ). 

→ Người phụ nữ định gọi điện cho mẹ mình theo lời nhắc nhở của người đàn ông.

16

D

女:校长,这份材料我已经按照您的要求改好了。

男:谢谢你,先放我办公桌上吧,你再帮我发一份传真。

问:关于女的,可以知道什么?

Nǚ: Xiàozhǎng, zhè fèn cáiliào wǒ yǐjīng ànzhào nín de yāoqiú gǎihǎo le.

Nán: Xièxie nǐ, xiān fàng wǒ bàngōngzhuō shàng ba, nǐ zài bāng wǒ fā yí fèn chuánzhēn.

Wèn: Guānyú nǚ de, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Hiệu trưởng, tài liệu này tôi đã sửa xong theo yêu cầu của ngài rồi ạ.

Nam: Cảm ơn em, cứ để lên bàn làm việc của tôi trước đi, em giúp tôi gửi một bản fax nữa nhé.

Hỏi: Có thể biết được điều gì về người phụ nữ?

Từ khóa: “这份材料我已经...改好了” (tài liệu này tôi đã sửa xong). 

→ Người phụ nữ vừa hoàn thành việc sửa tài liệu theo yêu cầu của hiệu trưởng.

17

B

男:真抱歉,明天我得加班,不能陪你去购物了。

女:既然这样,只好安排在下周了,没关系。

问:男的为什么不去购物了?

Nán: Zhēn bàoqiàn, míngtiān wǒ děi jiābān, bù néng péi nǐ qù gòuwù le.

Nǚ: Jìrán zhèyàng, zhǐhǎo ānpái zài xià zhōu le, méi guānxi.

Wèn: Nán de wèishénme bú qù gòuwù le?

Nam: Thật xin lỗi, ngày mai tôi phải tăng ca, không thể đi mua sắm cùng em được.

Nữ: Đã vậy thì đành hẹn vào tuần sau vậy, không sao đâu.

Hỏi: Tại sao người đàn ông không đi mua sắm nữa?

Từ khóa: “明天我得加班” (ngày mai tôi phải tăng ca). 

→ Người đàn ông trực tiếp nêu lý do là phải tăng ca, nên không thể đi mua sắm được.

18

C

女:你叔叔刚打电话来说给你发了个电子邮件,让你查收。

男:我正在收呢,真奇怪,一直说我的密码有错,没错啊。

问:男的为什么感到奇怪?

Nǚ: Nǐ shūshu gāng dǎ diànhuà lái shuō gěi nǐ fā le ge diànzǐ yóujiàn, ràng nǐ cháshōu.

Nán: Wǒ zhèngzài shōu ne, zhēn qíguài, yìzhí shuō wǒ de mìmǎ yǒu cuò, méi cuò a.

Wèn: Nán de wèishénme gǎndào qíguài?

Nữ: Chú cậu vừa gọi điện thoại đến nói đã gửi cho cậu một email, bảo cậu kiểm tra nhận.

Nam: Tớ đang nhận đây, thật kỳ lạ, cứ báo mật khẩu của tớ bị sai, không sai mà.

Hỏi: Người đàn ông tại sao cảm thấy kỳ lạ?

Từ khóa: “一直说我的密码有错,没错啊” (cứ báo mật khẩu sai, nhưng không sai mà). 

→ Anh ấy thấy kỳ lạ vì hệ thống báo mật khẩu sai, nhưng anh ấy nghĩ mình đã nhập đúng.

19

C

男:这个酸菜鱼如果能再辣点儿就更好了。

女:再辣点儿?你真行!我眼泪都快要辣出来了。

问:女的怎么了?

Nán: Zhège suāncàiyú rúguǒ néng zài là diǎnr jiù gèng hǎo le.

Nǚ: Zài là diǎnr? Nǐ zhēn xíng! Wǒ yǎnlèi dōu kuàiyào là chūlai le.

Wèn: Nǚ de zěnme le?

Nam: Món cá dưa chua này nếu có thể cay hơn một chút nữa thì ngon hơn.

Nữ: Cay hơn à? Anh giỏi thật! Nước mắt tôi sắp cay chảy ra rồi đây này.

Hỏi: Người phụ nữ bị làm sao?

Từ khóa: “我眼泪都快要辣出来了” (nước mắt tôi sắp cay chảy ra rồi). 

→ Cô ấy đã bị cay đến chảy nước mắt.

20

D

女:我实在跑不动了,你让我休息一会儿吧。

男:你才跑了十分钟,要坚持,至少再跑十分钟。

问:男的是什么意思?

Nǚ: Wǒ shízài pǎo bú dòng le, nǐ ràng wǒ xiūxí yíhuìr ba.

Nán: Nǐ cái pǎo le shí fēnzhōng, yào jiānchí, zhìshǎo zài pǎo shí fēnzhōng.

Wèn: Nán de shì shénme yìsi?

Nữ: Tôi thực sự chạy không nổi nữa, anh để tôi nghỉ một lát đi.

Nam: Em mới chạy được mười phút, phải kiên trì, ít nhất chạy thêm mười phút nữa.

Hỏi: Người đàn ông có ý gì?

Từ khóa: “要堅持,至少再跑十分钟” (phải kiên trì, ít nhất chạy thêm mười phút). 

→ Anh ấy khuyến khích cô ấy kiên trì và tiếp tục chạy.

21

D

男:小姐,这是我的报名表,是交给您吗?

女:对。请等一下,请在这儿填一下您的联系电话。

问:根据对话,可以知道什么?

Nán: Xiǎojiě, zhè shì wǒ de bàomíng biǎo, shì jiāo gěi nín ma?

Nǚ: Duì. Qǐng děng yíxià, qǐng zài zhèr tián yíxià nín de liánxì diànhuà.

Wèn: Gēnjù duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nam: Cô ơi, đây là phiếu đăng ký của tôi, nộp cho cô phải không ạ?

Nữ: Vâng. Xin chờ một chút, xin hãy điền số điện thoại liên lạc của anh vào chỗ này.

Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Từ khóa: “报名表” (phiếu đăng ký), “填一下您的联系电话” (điền số điện thoại liên lạc). 

→ Người đàn ông đang làm thủ tục đăng ký và được yêu cầu điền thêm thông tin.

22

A

女:你们今天讨论得怎么样?有结果吗?

男:大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。

问:大家希望什么时候举行招聘会?

Nǚ: Nǐmen jīntiān tǎolùn de zěnmeyàng? Yǒu jiéguǒ ma?

Nán: Dàjiā dōu tóngyì bǎ zhāopìn huì tuīchí dào wǔ yuè shí'èr hào.

Wèn: Dàjiā xīwàng shénme shíhou jǔxíng zhāopìn huì?

Nữ: Hôm nay mọi người thảo luận thế nào rồi? Có kết quả gì không?

Nam: Mọi người đều đồng ý hoãn buổi hội chợ việc làm lại đến ngày 12 tháng 5.

Hỏi: Mọi người hy vọng tổ chức hội chợ việc làm vào lúc nào?

Từ khóa: “推迟到五月十二号” (hoãn lại đến ngày 12 tháng 5). 

→ Thời gian tổ chức theo mong muốn là ngày 12 tháng 5.

23

B

男:那箱饮料可不轻,还是我来搬吧。

女:麻烦你了,还得请你帮忙,谢谢你。

问:男的在帮女的做什么?

Nán: Nà xiāng yǐnliào kě bù qīng, háishì wǒ lái bān ba.

Nǚ: Máfan nǐ le, hái děi qǐng nǐ bāngmáng, xièxie nǐ.

Wèn: Nán de zài bāng nǚ de zuò shénme?

Nam: Thùng nước uống đó không nhẹ đâu, hay là để tôi khiêng cho.

Nữ: Làm phiền anh rồi, lại phải nhờ anh giúp, cảm ơn anh nhé.

Hỏi: Người đàn ông đang giúp người phụ nữ làm gì?

Từ khóa: “我来搬吧” (để tôi khiêng cho). 

→ Anh ấy đang đề nghị và thực hiện việc giúp cô ấy khiêng thùng nước.

24

C

女:你知道怎么去世界公园吗?我明天要去那儿附近办点儿事。

男:我对那儿也不太熟悉,不过网上有地图,我帮你查查。

问:男的是什么意思?

Nǚ: Nǐ zhīdào zěnme qù Shìjiè Gōngyuán ma? Wǒ míngtiān yào qù nàr fùjìn bàn diǎnr shì.

Nán: Wǒ duì nàr yě bù tài shúxī, búguò wǎng shàng yǒu dìtú, wǒ bāng nǐ chácha.

Wèn: Nán de shì shénme yìsi?

Nữ: Anh có biết đi Công viên Thế giới thế nào không? Ngày mai tôi đến gần đó làm việc.

Nam: Tôi cũng không rành khu đó lắm, nhưng trên mạng có bản đồ, tôi tra giúp cô.

Hỏi: Người đàn ông có ý gì?

Từ khóa: “我帮你查查” (tôi tra giúp cô). 

→ Tuy anh ấy không biết rõ, nhưng anh ấy đề nghị tra bản đồ trên mạng để giúp cô ấy.

25

B

男:大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。

女:你先躺这儿,好,张开嘴我看看。

问:男的哪里不舒服?

Nán: Dàifu, wǒ de yá zuìjìn téng de lìhài, bù zhīdào shì zěnme huí shì.

Nǚ: Nǐ xiān tǎng zhèr, hǎo, zhāngkāi zuǐ wǒ kànkan.

Wèn: Nán de nǎlǐ bù shūfu?

Nam: Bác sĩ, răng của cháu gần đây đau dữ dội quá, không biết là bị làm sao ạ.

Nữ: Cháu nằm lên đây trước, được rồi, há miệng ra cô xem nào.

Hỏi: Người đàn ông bị khó chịu ở chỗ nào?

Từ khóa: “我的牙最近疼得厉害” (răng của cháu gần đây đau dữ dội). 

→ Người đàn ông bị đau răng.

2.1.3. Câu 26 - 35 -  听对话选答案 (Đối thoại dài hơn)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

26

B

女:今天怎么这么安静呀?

男:刚刚经理让我写篇总结,我正考虑怎么写呢。

女:总结?哪方面的?

男:快到年底了,市场方面的。

问:经理让男的做什么?

Nǚ: Jīntiān zěnme zhème ānjìng ya?

Nán: Gānggāng jīnglǐ ràng wǒ xiě piān zǒngjié, wǒ zhèng kǎolǚ zěnme xiě ne.

Nǚ: Zǒngjié? Nǎ fāngmiàn de?

Nán: Kuài dào niándǐ le, shìchǎng fāngmiàn de.

Wèn: Jīnglǐ ràng nán de zuò shénme?

Nữ: Hôm nay sao mà yên tĩnh thế?

Nam: Vừa nãy quản lý bảo tôi viết một bản tổng kết, tôi đang nghĩ cách viết đây.

Nữ: Tổng kết? Về lĩnh vực nào?

Nam: Sắp cuối năm rồi, về lĩnh vực thị trường.

Hỏi: Quản lý bảo người đàn ông làm gì?

Từ khóa: “让我写篇总结” (bảo tôi viết một bản tổng kết). 

→ Quản lý giao cho người đàn ông nhiệm vụ viết một bài tổng kết về lĩnh vực thị trường.

27

D

男:奶奶,我去打羽毛球了,再见。

女:等一下,你把那个塑料袋拿下去扔垃圾桶里。

男:是那个红色的吗?

女:对,就是洗衣机旁边那个。

问:那个塑料袋是什么颜色的?

Nán: Nǎinai, wǒ qù dǎ yǔmáoqiú le, zàijiàn.

Nǚ: Děng yíxià, nǐ bǎ nàge sùliàodài ná xiàqù rēng lājītǒng lǐ.

Nán: Shì nàge hóngsè de ma?

Nǚ: Duì, jiùshì xǐyījī pángbiān nàge.

Wèn: Nàge sùliàodài shì shénme yánsè de?

Nam: Bà ơi, cháu đi chơi cầu lông đây, tạm biệt bà.

Nữ: Đợi một chút, con hãy mang cái túi nilon đó xuống bỏ vào thùng rác.

Nam: Có phải cái màu đỏ không ạ?

Nữ: Ừ, chính là cái cạnh máy giặt ý.

Hỏi: Cái túi nilon đó màu gì?

Từ khóa: “是那个红色的吗?” (có phải cái màu đỏ không ạ?) và câu trả lời “对” (đúng). 

→ Túi nilon có màu đỏ.

28

D

女:刘师傅,您孩子要上大学了吧?

男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系?

女:这主要还得看孩子自己的意见。

男:也对,那我回去再和他商量商量。

问:女的是什么看法?

Nǚ: Liú shīfù, nín háizi yào shàng dàxué le ba?

Nán: Wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ ne, nǐ shuō ràng tā bào gè shénme zhuānyè hǎo ne? Guójì guānxi?

Nǚ: Zhè zhǔyào hái děi kàn háizi zìjǐ de yìjiàn.

Nán: Duì yě, nà wǒ huíqù zài hé tā shāngliang shāngliang.

Wèn: Nǚ de shì shénme kànfǎ?

Nữ: Bác Lưu, con bác sắp vào đại học rồi phải không?

Nam: Tôi đang định hỏi cô đây, cô bảo nên cho cháu đăng ký ngành gì bây giờ? Quan hệ quốc tế?

Nữ: Cái này chủ yếu vẫn phải xem ý kiến của bản thân cháu.

Nam: Cũng đúng, vậy tôi về nhà bàn lại với nó.

Hỏi: Người phụ nữ có quan điểm gì?

Từ khóa: “这主要还得看孩子自己的意见” (Cái này chủ yếu vẫn phải xem ý kiến của bản thân cháu). 

→ Cô ấy cho rằng quyết định chọn ngành nên dựa vào ý kiến và mong muốn của đứa trẻ.

29

A

男:明天的考试有多少人参加?

女:大约三百人。

男:这儿的座位恐怕不够吧?要不要考虑换到旁边的那个教室?

女:不用。这个大教室实际上能坐四百人。

问:他们在谈什么?

Nán: Míngtiān de kǎoshì yǒu duōshao rén cānjiā?

Nǚ: Dàyuē sānbǎi rén.

Nán: Zhèr de zuòwèi kǒngpà bú gòu ba? Yào bú yào kǎolǜ huàn dào pángbiān de nàge jiàoshì?

Nǚ: Búyòng. Zhège dà jiàoshì shíjìshang néng zuò sìbǎi rén.

Wèn: Tāmen zài tán shénme?

Nam: Kỳ thi ngày mai có bao nhiêu người tham gia vậy?

Nữ: Khoảng ba trăm người.

Nam: Chỗ ngồi ở đây e rằng không đủ thì phải? Có cần cân nhắc đổi sang phòng học bên cạnh không?

Nữ: Không cần. Phòng học lớn này thực tế có thể chứa được bốn trăm người.

Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?

Từ khóa: “明天的考试” (kỳ thi ngày mai), “座位...不够” (chỗ ngồi... không đủ). 

→ Họ đang thảo luận về địa điểm tổ chức thi (phòng học) và xem xét liệu nó có đủ chỗ cho số lượng thí sinh dự thi hay không.

30

C

女:好了吗?你今天吃得不多。

男:本来我也不饿。出门前我吃了块儿巧克力蛋糕。

女:好吧,剩下的我们带走?

男:当然,不能浪费。

问:他们最可能在哪儿?

Nǚ: Hǎo le ma? Nǐ jīntiān chī de bù duō.

Nán: Běnlái wǒ yě bú è. Chūmén qián wǒ chī le kuài er qiǎokèlì dàngāo.

Nǚ: Hǎo ba, shèngxià de wǒmen dài zǒu?

Nán: Dāngrán, bù néng làngfèi.

Wèn: Tāmen zuì kěnéng zài nǎr?

Nữ: Xong chưa? Hôm nay anh ăn không nhiều nhỉ.

Nam: Vốn dĩ anh cũng không đói. Trước khi ra ngoài anh đã ăn một miếng bánh sô-cô-la rồi.

Nữ: Được rồi, phần còn lại chúng ta mang về nhé?

Nam: Tất nhiên, không thể lãng phí được.

Hỏi: Họ có nhiều khả năng đang ở đâu nhất?

Từ khóa: “剩下的我们带走” (phần còn lại chúng ta mang về). 

→ Họ vừa ăn xong và tính mang phần ăn còn thừa về, cho thấy họ đang ở nhà hàng hoặc quán ăn.

31

A

男:下午的面试怎么样?顺利吗?

女:还行,他们问的问题都挺容易的。就是当时有点儿紧张。

男:什么时候可以知道结果?

女:明天或者后天吧,他们会打电话通知。

问:女的觉得面试怎么样?

Nán: Xiàwǔ de miànshì zěnmeyàng? Shùnlì ma?

Nǚ: Hái xíng, tāmen wèn de wèntí dōu tǐng róngyì de. Jiùshì dāngshí yǒudiǎnr jǐnzhāng.

Nán: Shénme shíhou kěyǐ zhīdào jiéguǒ?

Nǚ: Míngtiān huòzhě hòutiān ba, tāmen huì dǎ diànhuà tōngzhī.

Wèn: Nǚ de juéde miànshì zěnmeyàng?

Nam: Buổi phỏng vấn chiều nay thế nào? Suôn sẻ không?

Nữ: Cũng được, họ hỏi những câu khá dễ. Chỉ là lúc đó hơi căng thẳng một chút.

Nam: Khi nào thì biết kết quả?

Nữ: Chắc là ngày mai hoặc ngày kia, họ sẽ gọi điện thông báo.

Hỏi: Người phụ nữ thấy buổi phỏng vấn thế nào?

Từ khóa: “还行” (cũng được), “问题都挺容易的” (câu hỏi khá dễ). 

→ Cô ấy đánh giá buổi phỏng vấn khá ổn, các câu hỏi dễ mặc dù có hơi căng thẳng.

32

B

女:工作半天了,起来活动活动。

男:好,坐久了确实有些难受。

女:今天天气不错,外面很凉快,我们去楼下走走?

男:行,我顺便买本杂志。

问:今天天气怎么样?

Nǚ: Gōngzuò bàntiān le, qǐlái huódòng huódòng.

Nán: Hǎo, zuò jiǔ le quèshí yǒuxiē nánshòu.

Nǚ: Jīntiān tiānqì búcuò, wàimiàn hěn liángkuai, wǒmen qù lóuxià zǒuzǒu?

Nán: Xíng, wǒ shùnbiàn mǎi běn zázhì.

Wèn: Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?

Nữ: Làm việc nửa ngày rồi, dậy vận động một chút đi.

Nam: Ừ, ngồi lâu đúng là hơi khó chịu.

Nữ: Hôm nay thời tiết đẹp quá, ngoài trời rất mát mẻ, chúng ta xuống dưới nhà đi dạo nhé?

Nam: Được, tôi tiện thể mua tạp chí luôn.

Hỏi: Hôm nay thời tiết thế nào?

Từ khóa: “天气不错,外面很凉快” (thời tiết đẹp, ngoài trời rất mát mẻ). 

→ Người phụ nữ mô tả thời tiết hôm nay rất đẹp và mát mẻ.

33

D

男:有空的时候欢迎你来我这儿玩儿。

女:好的,不过暂时可能去不了,最近事情多。

男:没问题。你最近忙什么呢?

女:快放暑假了,学校要组织老师们去东南亚旅游。

问:男的邀请女的做什么?

Nán: Yǒu kòng de shíhou huānyíng nǐ lái wǒ zhèr wánr.

Nǚ: Hǎo de, búguò zànshí kěnéng qù bù liǎo, zuìjìn shìqing duō.

Nán: Méi wèntí. Nǐ zuìjìn máng shénme ne?

Nǚ: Kuài fàng shǔjià le, xuéxiào yào zǔzhī lǎoshī men qù Dōngnányà lǚyóu.

Wèn: Nán de yāoqǐng nǚ de zuò shénme?

Nam: Khi nào rảnh chào mừng bạn đến chỗ tôi chơi.

Nữ: Vâng ạ, nhưng tạm thời có thể không đi được, gần đây nhiều việc quá.

Nam: Không sao. Dạo này bạn bận gì thế?

Nữ: Sắp nghỉ hè rồi, trường tổ chức cho các giáo viên đi du lịch Đông Nam Á.

Hỏi: Người đàn ông mời người phụ nữ làm gì?

Từ khóa: “欢迎你来我这儿玩儿” (chào mừng bạn đến chỗ tôi chơi). 

→ Anh ấy mời cô ấy đến nhà/ chỗ của anh ấy chơi.

34

C

女:先生,这里禁止停车。

男:这里不是停车场吗?

女:不是,停车场在那边,离这儿不远。

男:好,我马上开走。谢谢你。

女:不客气。

问:男的要去哪儿?

Nǚ: Xiānsheng, zhèlǐ jìnzhǐ tíngchē.

Nán: Zhèlǐ bú shì tíngchēchǎng ma?

Nǚ: Bú shì, tíngchēchǎng zài nàbian, lí zhèr bù yuǎn.

Nán: Hǎo, wǒ mǎshàng kāi zǒu. Xièxie nǐ.

Nǚ: Bú kèqi.

Wèn: Nán de yào qù nǎr?

Nữ: Anh ơi, ở đây cấm đỗ xe.

Nam: Ở đây không phải là bãi đỗ xe sao?

Nữ: Không phải, bãi đỗ xe ở đằng kia, cách đây không xa.

Nam: Được, tôi lái đi ngay. Cảm ơn cô.

Nữ: Không có gì.

Hỏi: Người đàn ông định đi đâu?

Từ khóa: “这里禁止停车” (ở đây cấm đỗ xe). Cuộc trò chuyện xoay quanh việc tìm bãi đỗ xe. 

→ Mục đích của người đàn ông là tìm một bãi đỗ xe (bãi đậu xe) để đỗ xe của mình.

35

B

男:复习得怎么样了?

女:材料这么厚,我估计看不完了。

男:来得及,复习要注意方法,要复习重点内容。

女:只好这样了,这些语法知识太难了。

问:男的认为应该怎么复习?

Nán: Fùxí de zěnmeyàng le?

Nǚ: Cáiliào zhème hòu, wǒ gūjì kàn bù wán le.

Nán: Láide jí, fùxí yào zhùyì fāngfǎ, yào fùxí zhòngdiǎn nèiróng.

Nǚ: Zhǐhǎo zhèyàng le, zhèxiē yǔfǎ zhīshi tài nán le.

Wèn: Nán de rènwéi yīnggāi zěnme fùxí?

Nam: Ôn tập thế nào rồi?

Nữ: Tài liệu dày thế này, tôi chắc đọc không hết mất.

Nam: Vẫn kịp, ôn tập phải chú ý phương pháp, phải ôn những nội dung trọng điểm.

Nữ: Đành vậy thôi, kiến thức ngữ pháp này khó quá.

Hỏi: Người đàn ông cho rằng nên ôn tập thế nào?

Từ khóa: “要复习重点内容” (phải ôn tập những nội dung trọng điểm). 

→ Anh ấy khuyên cô gái nên chú ý phương pháp và tập trung vào phần kiến thức trọng tâm khi ôn thi.

2.1.4. Câu 36 - 45 -  题是根据面一段话 (Câu hỏi dựa trên đoạn văn)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

36 - 37

B - D

提到结婚,人们会很自然地想起爱情。爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。两个人还应该互相支持,互相信任。只有这样才能很好地生活在一起。

Tídào jiéhūn, rénmen huì hěn zìrán de xiǎngqǐ àiqíng. Àiqíng quèshí shì jiéhūn de zhòngyào yuányīn, dàn jǐnyǒu àiqíng shì bú gòu de. Liǎng gè rén hái yīnggāi hùxiāng zhīchí, hùxiāng xìnrèn. Zhǐyǒu zhèyàng cáinéng hěn hǎo de shēnghuó zài yìqǐ.

Nhắc đến kết hôn, người ta sẽ rất tự nhiên nghĩ đến tình yêu. Tình yêu quả thực là nguyên nhân quan trọng của hôn nhân, nhưng chỉ có tình yêu thôi là không đủ. Hai người còn nên ủng hộ lẫn nhau, tin tưởng lẫn nhau. Chỉ có như vậy mới có thể sống cùng nhau tốt đẹp.

Câu 36: Từ khóa “爱情确实是结婚的重要原因” → Nguyên nhân quan trọng là tình yêu.

Câu 37: Câu cuối “互相支持、互相信任” + “只有这样” → Điều kiện để sống tốt cùng nhau.

38 - 39

A - A

有个人看见一个孩子在路边哭,就问他为什么哭。孩子说刚才不小心丢了十块钱。见孩子那么难过,那个人就拿出十块钱送给他。没想到孩子哭得更难过了。那个人很奇怪,就问:“我刚才不是给你十块钱了吗?为什么还哭呢?”孩子回答:“如果没丢那十块钱,我现在已经有二十块了。”

Yǒu gè rén kànjiàn yí gè háizi zài lù biān kū, jiù wèn tā wèishénme kū. Háizi shuō gāngcái bù xiǎoxīn diū le shí kuài qián. Jiàn háizi nàme nánguò, nàgè rén jiù náchū shí kuài qián sòng gěi tā. Méi xiǎngdào háizi kū de gèng nánguò le. Nàgè rén hěn qíguài, jiù wèn: “Wǒ gāngcái bùshì gěi nǐ shí kuài qián le ma? Wèishénme hái kū ne?” Háizi huídá: “Rúguǒ méi diū nà shí kuài qián, wǒ xiànzài yǐjīng yǒu èrshí kuài le.”

Có một người nhìn thấy một đứa trẻ đang khóc bên đường, bèn hỏi nó tại sao khóc. Đứa trẻ nói vừa nãy không cẩn thận làm mất mười đồng. Thấy đứa trẻ buồn như vậy, người đó liền lấy mười đồng cho nó. Không ngờ đứa trẻ khóc càng dữ hơn. Người đó rất lạ, liền hỏi: "Lúc nãy tôi không phải đã cho cháu mười đồng rồi sao? Sao còn khóc nữa?" Đứa trẻ trả lời: "Nếu không mất mười đồng kia, thì bây giờ cháu đã có hai mươi đồng rồi."

Câu 38: Từ khóa “丢了十块钱” → Khóc vì làm mất tiền.

Câu 39: Sau khi được cho thêm, cậu bé hiện có 10 tệ.

40 - 41

C - A

幽默是一种让人羡慕的能力,有这种能力的人能在任何事情中发现有趣的东西,再无聊的事经过他们的嘴都可能变成笑话,甚至让人笑得肚子疼。一个有幽默感的人不管走到哪里,都会给别人带去愉快的心情,所以总是受到大家的欢迎。

 

Yōumò shì yī zhǒng ràng rén xiànmù de nénglì, yǒu zhè zhǒng nénglì de rén néng zài rènhé shìqíng zhōng fāxiàn yǒuqù de dōngxi, zài wúliáo de shì jīngguò tāmen de zuǐ dōu kěnéng biàn chéng xiàohuà, shènzhì ràng rén xiào de dùzi téng. Yī gè yǒu yōumò gǎn de rén bùguǎn zǒu dào nǎlǐ, dōu huì gěi biérén dài qù yúkuài de xīnqíng, suǒyǐ zǒngshì shòudào dàjiā de huānyíng.

 

Hài hước là một năng lực khiến người ta ngưỡng mộ, người có năng lực này có thể phát hiện ra điều thú vị trong bất kỳ việc gì, những chuyện nhàm chán đến mấy qua miệng họ cũng có thể biến thành trò cười, thậm chí khiến người ta cười đau bụng. Một người có khiếu hài hước bất kể đi đến đâu cũng sẽ mang lại tâm trạng vui vẻ cho người khác, cho nên luôn được mọi người hoan nghênh.

Câu 40: Nội dung mô tả người hài hước có thể biến việc nhàm chán thành thú vị.

Câu 41: Từ khóa “给别人带去愉快的心情” → Họ được yêu thích vì mang lại niềm vui.

42 - 43

A - D

许多人都有过后悔的经历,其实,只要我们按照自己的想法去做了,就没什么后悔的,因为我们不可能把所有的事情全部做对。另外,让我们走向成功的,往往是我们从过去做错的事情中得到的经验。

 

Xǔduō rén dōu yǒuguò hòuhuǐ de jīnglì, qíshí, zhǐyào wǒmen ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ qù zuò le, jiù méi shénme hòuhuǐ de, yīnwèi wǒmen bù kěnéng bǎ suǒyǒu de shìqing quánbù zuò duì. Lìngwài, ràng wǒmen zǒuxiàng chénggōng de, wǎngwǎng shì wǒmen cóng guòqù zuò cuò de shìqing zhōng dédào de jīngyàn.

 

Nhiều người đều từng có trải nghiệm hối hận, kỳ thực, chỉ cần chúng ta làm theo suy nghĩ của mình, thì chẳng có gì phải hối hận, bởi vì chúng ta không thể làm đúng tất cả mọi việc. Ngoài ra, thứ khiến chúng ta tiến tới thành công, thường là những kinh nghiệm chúng ta có được từ những việc đã làm sai trong quá khứ.

Câu 42: Ngay câu đầu “后悔的经历” → Trải nghiệm hối hận.

Câu 43: Từ khóa “从过去做错的事情中得到的经验” → Kinh nghiệm từ sai lầm dẫn đến thành công.

44 - 45

B - C

今天,你们终于完成了大学四年的学习任务,马上就要开始新的生活了。我代表学校向同学们表示祝贺!祝你们在今后取得更大的成绩,也希望你们以后有时间多回学校来看看。

Jīntiān, nǐmen zhōngyú wánchéng le dàxué sì nián de xuéxí rènwu, mǎshàng jiù yào kāishǐ xīn de shēnghuó le. Wǒ dàibiǎo xuéxiào xiàng tóngxuémen biǎoshì zhùhè! Zhù nǐmen zài jīnhòu qǔdé gèng dà de chéngjì, yě xīwàng nǐmen yǐhòu yǒu shíjiān duō huí xuéxiào lái kànkan.

Hôm nay, các bạn cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ học tập bốn năm đại học, sắp sửa bắt đầu cuộc sống mới. Tôi đại diện nhà trường gửi lời chúc mừng tới các bạn sinh viên! Chúc các bạn sau này đạt được những thành tích lớn hơn nữa, cũng hy vọng sau này có thời gian các bạn nhớ thường về thăm trường.

Câu 44: “我代表学校” → Người nói là đại diện nhà trường (lãnh đạo/giáo viên).

Câu 45: Nội dung tốt nghiệp → Bài phát biểu trong lễ tốt nghiệp.

2.2. Phần Đọc hiểu (阅读部分) - Câu 46 - 85

Phần đọc hiểu trong đề H41005 không quá khó về từ vựng nhưng tăng rõ rệt ở khả năng suy luận và liên kết thông tin. Nhiều câu hỏi không yêu cầu tìm đúng câu giống trong bài mà kiểm tra việc bạn hiểu ý nghĩa được diễn đạt lại.

Khi đối chiếu đáp án, người học nên chú ý:

  • Câu 46 - 55: Trọng tâm là ngữ pháp và cách dùng từ. Đáp án đúng thường phụ thuộc vào sắc thái nghĩa, không chỉ dịch từng từ riêng lẻ. Hãy phân biệt chức năng liên kết câu và quan hệ logic.
  • Câu 56 - 65: Điền câu vào đoạn văn. Cần đọc toàn đoạn để xác định mạch nội dung trước - sau, đặc biệt là đại từ chỉ thay thế và thời gian.
  • Câu 66 - 85: Đọc đoạn văn dài. Nên đọc câu hỏi trước để xác định mục tiêu tìm thông tin, sau đó mới quay lại bài đọc.

Lỗi phổ biến nhất là đọc quá kỹ ngay từ đầu. Trong HSK 4, tốc độ xử lý thông tin quan trọng hơn việc hiểu 100% từ vựng.

2.2.1. Câu 46 - 50 -选词填空 (Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

Câu

Đáp án

Dịch nghĩa

Giải thích

46

F

这种裙子最近很 (流行) ,我也想去买一条。

/Zhè zhǒng qúnzi zuìjìn hěn (liúxíng) , wǒ yě xiǎng qù mǎi yī tiáo./

Kiểu váy này gần đây rất (thịnh hành) , tôi cũng muốn đi mua một chiếc.

Ngữ cảnh: “最近很…” (gần đây rất…) kết hợp với việc muốn đi mua một chiếc, từ phù hợp nhất là “流行” (thịnh hành, hợp thời trang).

47

B

我本来已经打算放弃了,(然而) 他的话让我改变了主意。

/Wǒ běnlái yǐjīng dǎsuàn fàngqì le, (rán'ér) tā de huà ràng wǒ gǎibiàn le zhǔyì./

Vốn dĩ tôi đã định từ bỏ rồi, (thế nhưng) lời nói của anh ấy khiến tôi thay đổi chủ ý.

Ngữ cảnh: Câu có sự chuyển biến ý nghĩa giữa vế trước và vế sau. “然而” (rán'ér) là từ nối biểu thị sự chuyển tiếp, mang nghĩa “thế nhưng, tuy nhiên”.

48

E

春节时,最受欢迎的 (食品) 是饺子,尤其是在中国北方。

/Chūnjié shí, zuì shòu huānyíng de (shípǐn) shì jiǎozi, yóuqí shì zài Zhōngguó běifāng./

Vào dịp Tết Nguyên Đán, (món ăn) được hoan nghênh nhất là sủi cảo, đặc biệt là ở miền Bắc Trung Quốc.

Ngữ cảnh: “饺子” (sủi cảo) là một loại “食品” (thực phẩm, đồ ăn). Các từ khác không phù hợp để chỉ chung về đồ ăn.

49

C

有人说,友谊就像酒一样,时间越长,(味道) 越好。

/Yǒurén shuō, yǒuyì jiù xiàng jiǔ yíyàng, shíjiān yuè cháng, (wèidào) yuè hǎo./

Có người nói, tình bạn giống như rượu vậy, thời gian càng dài, (hương vị) càng ngon.

Ngữ cảnh: Câu so sánh tình bạn với rượu, “酒” (rượu) thì có “味道” (hương vị, mùi vị) và nó sẽ ngon hơn theo thời gian.

50

A

这次演出活动 (举办) 得非常成功,吸引了不少当地的观众。

/Zhè cì yǎnchū huódòng (jǔbàn) de fēicháng chénggōng, xīyǐn le bùshǎo dāngdì de guānzhòng./

Hoạt động biểu diễn lần này được tổ chức rất thành công, thu hút không ít khán giả địa phương.

Ngữ cảnh: “活动” (hoạt động) thường đi với động từ “举办” (tổ chức) để chỉ việc tổ chức một sự kiện.

2.2.2. Câu 51 - 55 - 选词填空 (Đoạn hội thoại)

Câu

Đáp án

Hội thoại

Giải thích

51

D

A:这个地方真大啊,咱们再去那边逛逛吧。

B:估计(来不及)了,集合时间马上就到了。

A: Zhège dìfang zhēn dà a, zánmen zài qù nàbian guàngguang ba.

B: Gūjì (láibují) le, jíhé shíjiān mǎshàng jiù dàole.

A: Nơi này rộng thật đấy, chúng ta lại sang bên kia dạo một lát đi.

B: Chắc là đã quá muộn rồi, thời gian tập hợp sắp đến nơi rồi.

Từ khóa: “集合时间马上就到了” (thời gian tập hợp sắp đến).

→ Người B từ chối lời đề nghị đi tiếp của A vì sắp hết giờ.

52

F

A:你们学校的硕士和博士研究生一共有多少人?

B:准确数字我不太清楚,(大概)有三四千吧。

A: Nǐmen xuéxiào de shuòshì hé bóshì yánjiūshēng yígòng yǒu duōshao rén?

B: Zhǔnquè shùzì wǒ bù tài qīngchǔ, (dàgài) yǒu sānsìqiān ba.

A: Trường các cậu tổng cộng có bao nhiêu nghiên cứu sinh thạc sĩ và tiến sĩ?

B: Tôi không chắc con số chính xác, nhưng có lẽ khoảng ba hoặc bốn nghìn.

Từ khóa: “准确数字我不太清楚” (con số chính xác tôi không rõ lắm).

→ Người B đưa ra một con số ước lượng.

53

B

A:你来看看,这些表格的顺序不对吧?

B:对不起,是我粗心。我(重新)打印一份给您吧。

A: Nǐ lái kànkan, zhèxiē biǎogé de shùnxù bú duì ba?

B: Duìbùqǐ, shì wǒ cūxīn. Wǒ (chóngxīn) dǎyìn yī fèn gěi nín ba.

A: Anh xem, thứ tự của những cái biểu mẫu này không đúng đúng không?

B: Tôi xin lỗi, đó là do sự bất cẩn của tôi. Tôi sẽ in lại một bản cho bạn.

Từ khóa: “对不起,是我粗心” (xin lỗi, là do tôi sơ suất). 

→ Người B nhận lỗi và đề nghị thực hiện hành động khắc phục.

54

A

A:机会不会自己跑到你面前的,要(主动)点儿。

B:您放心,我会再试一次的,就算被拒绝了,也不后悔。

A: Jīhuì bù huì zìjǐ pǎo dào nǐ miànqián de, yào (zhǔdòng) diǎn er.

B: Nín fàngxīn, wǒ huì zài shì yī cì de, jiùsuàn bèi jùjué le, yě bù hòuhuǐ.

A: Cơ hội sẽ không tự chạy đến trước mặt con đâu, phải chủ động một chút.

B: Bố/mẹ yên tâm, con sẽ thử lại lần nữa, dù có bị từ chối cũng không hối hận.

Từ khóa: “机会不会自己跑到你面前的” (cơ hội sẽ không tự chạy đến trước mặt con đâu).

→ Người A khuyên người B nên chủ động hơn.

55

E

A:我的感冒更(严重)了,我想明天请一天假。

B:没问题。你最好去医院看一下,吃点儿药也许就好了。

A: Wǒ de gǎnmào gèng (yánzhòng) le, wǒ xiǎng míngtiān qǐng yītiān jiǎ.

B: Méi wèntí. Nǐ zuì hǎo qù yīyuàn kàn yíxià, chī diǎnr yào yěxǔ jiù hǎo le.

A: Tình trạng cảm lạnh của tôi đã trở nặng hơn, và tôi muốn nghỉ làm một ngày vào ngày mai.

B: Không vấn đề. Bạn tốt nhất nên đến bệnh viện khám một chút, uống chút thuốc may ra mới khỏi.

Từ khóa: “感冒” (bệnh cảm), “请一天假” (xin nghỉ một ngày).

→ Tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn mới cần xin nghỉ.

2.2.3. Câu 56 - 65 - 排列顺序 (Sắp xếp thứ tự)

Câu

Đáp án

Hội thoại (Đã sắp xếp)

Giải thích

56

B - A - C

习惯不是一天之内养成的,因此养成一个好习惯需要坚持,而改掉一个坏习惯也需要坚持。

/Xíguàn bú shì yì tiān zhī nèi yǎngchéng de, yīncǐ yǎngchéng yí gè hǎo xíguàn xūyào jiānchí, ér gǎidiào yí gè huài xíguàn yě xūyào jiānchí./

Thói quen không hình thành trong một ngày, vì vậy để tạo thói quen tốt cần kiên trì, và bỏ thói quen xấu cũng cần kiên trì.

Câu B đưa ra nhận định mang tính khái quát rằng thói quen không thể hình thành trong thời gian ngắn.

Câu A giải thích rõ hơn cho nhận định đó, nhấn mạnh dù là xây dựng thói quen tốt hay từ bỏ thói quen xấu đều cần sự kiên trì lâu dài.

Câu C đóng vai trò kết luận, tổng hợp ý nghĩa của hai câu trước, khẳng định kiên trì là yếu tố cốt lõi trong việc thay đổi hành vi.

Trình tự: Nhận định → Kết luận → Mở rộng.

57

B - A - C

她本来只是抱着试试的态度去参加比赛,没想到竟然得了第一名,这让她又吃惊又高兴。

/Tā běnlái zhǐshì bàozhe shìshi de tàidù qù cānjiā bǐsài, méi xiǎngdào jìngrán dé le dì yī míng, zhè ràng tā yòu chījīng yòu gāoxìng./

Cô ấy ban đầu chỉ thử tham gia cuộc thi, không ngờ lại giành hạng nhất, điều đó khiến cô vừa ngạc nhiên vừa vui.

Câu B giới thiệu bối cảnh ban đầu: cô ấy chỉ tham gia cuộc thi với tâm lý thử sức.

Câu A phát triển tình huống khi kết quả ngoài mong đợi xảy ra - cô giành được giải nhất.

Câu C thể hiện phản ứng cảm xúc sau sự việc, cho thấy cô vừa bất ngờ vừa vui mừng.

Trình tự: Nguyên nhân → Kết quả → Cảm xúc.

58

A - C - B

“地球一小时”活动是从2007年开始的,除了提醒人们节约用电以外,它还希望引起人们对气候变暖问题的关注。

/“Dìqiú yì xiǎoshí” huódòng shì cóng 2007 nián kāishǐ de, chúle tíxǐng rénmen jiéyuē yòngdiàn yǐwài, tā hái xīwàng yǐnqǐ rénmen duì qìhòu biànnuǎn wèntí de guānzhù./

Hoạt động “Giờ Trái Đất” bắt đầu từ năm 2007, ngoài việc nhắc mọi người tiết kiệm điện, còn nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

Câu A giới thiệu thông tin nền tảng về hoạt động “Giờ Trái Đất”, bao gồm thời gian bắt đầu.

Câu C bổ sung mục đích trực tiếp của hoạt động là kêu gọi tiết kiệm điện.

Câu B mở rộng ý nghĩa sâu hơn, nhấn mạnh mục tiêu lớn là nâng cao nhận thức về vấn đề biến đổi khí hậu.

Trình tự: Giới thiệu → Bổ sung 1 → Bổ sung 2.

59

C - B - A

有空你应该多回家看看爸妈,即使只是陪他们吃吃饭、聊聊天,他们也会感到很幸福。

/Yǒu kòng nǐ yīnggāi duō huí jiā kànkan bàmā, jíshǐ zhǐshì péi tāmen chīchifan, liáoliáotiān, tāmen yě huì gǎndào hěn xìngfú./

Khi rảnh bạn nên về thăm bố mẹ nhiều hơn, dù chỉ ăn cơm và trò chuyện cùng họ, họ cũng sẽ rất hạnh phúc.

Câu C đưa ra lời khuyên chung rằng khi có thời gian nên về thăm bố mẹ nhiều hơn.

Câu B giải thích cụ thể rằng chỉ cần những hành động rất đơn giản như ăn cơm hay trò chuyện cùng họ cũng đủ ý nghĩa.

Câu A là kết quả cảm xúc, cho thấy cha mẹ sẽ cảm thấy hạnh phúc từ những điều nhỏ bé đó.

Trình tự: Lời khuyên → Giả định → Kết quả.

60

A - B - C

这个公司的工资虽然不算很高,但是奖金很多,所以总的来说收入还不错。

/Zhège gōngsī de gōngzī suīrán bú suàn hěn gāo, dànshì jiǎngjīn hěn duō, suǒyǐ zǒng de lái shuō shōurù hái búcuò./

Lương công ty này tuy không cao lắm nhưng thưởng nhiều, nên nhìn chung thu nhập khá ổn.

Câu A nêu nhận xét ban đầu rằng mức lương cơ bản của công ty không quá cao.

Câu B bổ sung thông tin cân bằng rằng tiền thưởng lại khá nhiều.

Câu C đưa ra đánh giá tổng thể, kết luận rằng thu nhập nhìn chung vẫn khá tốt.

Trình tự: Nhận xét một mặt → Thông tin bổ sung → Đánh giá tổng hợp.

61

C - B - A

我第一次乘坐飞机的时候心里害怕极了,飞机起飞时,我一直抱着前面的椅子不放,后来这成了一个笑话,大家经常拿来开玩笑。

/Wǒ dì yī cì chéngzuò fēijī de shíhou xīnli hàipà jíle, fēijī qǐfēi shí wǒ yìzhí bàozhe qiánmiàn de yǐzi bú fàng, hòulái zhè chéngle yí gè xiàohuà…/

Lần đầu đi máy bay tôi rất sợ, lúc cất cánh cứ bám chặt ghế phía trước, sau này chuyện đó trở thành trò cười.

Câu C mở đầu bằng trải nghiệm cá nhân khi lần đầu đi máy bay và cảm giác sợ hãi mạnh mẽ.

Câu B miêu tả chi tiết hành động cụ thể lúc máy bay cất cánh - bám chặt vào ghế phía trước.

Câu A là kết quả về sau, khi câu chuyện trở thành kỷ niệm hài hước thường bị mọi người nhắc lại để đùa vui.

Trình tự: Bối cảnh → Hành động → Kết quả.

62

B - C - A

成熟的标准到底是什么,不同人给出的答案各不相同,甚至有人说那只是一种感觉,没有标准。

/Chéngshú de biāozhǔn dàodǐ shì shénme, bùtóng rén gěichū de dá'àn gè bù xiāngtóng, shènzhì yǒurén shuō nà zhǐshì yì zhǒng gǎnjué./

Tiêu chuẩn của sự trưởng thành là gì? Mỗi người có câu trả lời khác nhau, thậm chí có người cho rằng đó chỉ là cảm giác.

Câu B đặt ra vấn đề trung tâm: tiêu chuẩn của sự trưởng thành là gì.

Câu C trình bày các quan điểm khác nhau của mọi người, cho thấy không có câu trả lời thống nhất.

Câu A kết luận bằng một góc nhìn mở, cho rằng trưởng thành đôi khi chỉ là cảm nhận cá nhân, không có tiêu chuẩn cố định.

Trình tự: Nêu vấn đề → Các ý kiến khác nhau → Kết luận mở.

63

B - A - C

长江,是中国第一大河,全长约6300公里,比黄河长800多公里,它们都是中国的“母亲河”。

/Chángjiāng shì Zhōngguó dì yī dà hé…/

Trường Giang là con sông lớn nhất Trung Quốc, dài khoảng 6300 km, dài hơn Hoàng Hà hơn 800 km, cả hai đều là “sông mẹ” của Trung Quốc.

Câu B giới thiệu đối tượng chính là sông Trường Giang - con sông lớn nhất Trung Quốc.
 Câu A cung cấp thông tin cụ thể về chiều dài và sự so sánh với Hoàng Hà.
 Câu C tổng kết ý nghĩa văn hóa khi cả hai con sông đều được xem là “sông mẹ” của Trung Quốc.

Trình tự: Giới thiệu → Thông tin chi tiết → Ý nghĩa khái quát.

64

B - C - A

中国很多年轻人都喜欢“五月天”,它是由5个热情的大男生组成的,音乐是他们5个人的共同爱好。

/Zhōngguó hěn duō niánqīngrén dōu xǐhuan “Wǔ Yuè Tiān”…/

Nhiều bạn trẻ Trung Quốc thích ban nhạc Mayday, nhóm gồm 5 chàng trai nhiệt huyết, âm nhạc là sở thích chung của họ.

Câu B nêu hiện tượng chung: nhiều bạn trẻ Trung Quốc yêu thích ban nhạc Mayday.

Câu C giới thiệu cấu trúc nhóm gồm năm thành viên.

Câu A bổ sung đặc điểm chung gắn kết họ - âm nhạc là niềm đam mê chung.

Trình tự: Hiện tượng → Thông tin giới thiệu → Đặc điểm bổ sung.

65

A - C - B

这台笔记本电脑的价格是2500元,它的特点是很小、很轻,而且上网速度也很快。

/Zhè tái bǐjìběn diànnǎo de jiàgé shì 2500 yuán…/

Chiếc laptop này giá 2500 tệ, đặc điểm là nhỏ và nhẹ, hơn nữa tốc độ mạng cũng rất nhanh.

Câu A cung cấp thông tin cơ bản về sản phẩm là giá của chiếc máy tính.

Câu C mô tả các đặc điểm nổi bật như nhỏ và nhẹ.

Câu B bổ sung thêm ưu điểm về hiệu năng, cụ thể là tốc độ truy cập internet nhanh.

Trình tự: Thông tin cơ bản → Đặc điểm ngoại hình → Ưu điểm chức năng.

2.2.4. Câu 66 - 79 - 请选出正确答案 (Chọn câu trả lời đúng)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

66

C

首都体育馆今天晚上有活动,等活动结束的时候人肯定很多,你和女儿还是提前一点儿出发吧,我怕会堵车。

Shǒudū Tǐyùguǎn jīntiān wǎnshang yǒu huódòng, děng huódòng jiéshù de shíhou rén kěndìng hěnduō, nǐ hé nǚ'ér háishì tíqián yīdiǎnr chūfā ba, wǒ pà huì dǔchē.

Tối nay Nhà thi đấu Thủ đô có hoạt động, lúc hoạt động kết thúc chắc chắn sẽ rất đông người, anh và con gái vẫn nên xuất phát sớm một chút đi, tôi sợ sẽ tắc đường.

Từ khóa: “我怕会堵车” (tôi sợ sẽ tắc đường). 

→ Mục đích của việc xuất phát sớm là để tránh bị tắc đường.

67

B

在教育孩子时,我们应该少批评、多鼓励。孩子在受到表扬时,往往会对 自己更有信心,对学习的兴趣也会更大,成绩当然会提高。

Zài jiàoyù háizi shí, wǒmen yīnggāi shǎo pīpíng, duō gǔlì. Háizi zài shòudào biǎoyáng shí, wǎngwǎng huì duì zìjǐ gèng yǒu xìnxīn, duì xuéxí de xìngqù yě huì gèng dà, chéngjì dāngrán huì tígāo.

Khi giáo dục trẻ, chúng ta nên ít phê bình, nhiều khích lệ. Khi trẻ được khen ngợi, thường sẽ tự tin hơn, hứng thú với học tập cũng lớn hơn, thành tích dĩ nhiên sẽ tăng cao.

Từ khóa: “应该少批评、多鼓励” (nên ít phê bình, nhiều khích lệ). 

→ Phương pháp giáo dục được nhấn mạnh là nên khích lệ trẻ nhiều hơn.

68

D

大家都说:便宜没好货,好货不便宜。其实不一定都是这样的。有的时候,质量很好的东西也会很便宜。例如,春天来了,冬天的衣服就会打折,质量很好,也很便宜,花很少的钱就可以买到。

Dàjiā dōu shuō: piányi méi hǎo huò, hǎo huò bù piányi. Qíshí bù yīdìng dōu shì zhèyàng de. Yǒu de shíhou, zhìliàng hěn hǎo de dōngxi yě huì hěn piányi. Lìrú, chūntiān lái le, dōngtiān de yīfu jiù huì dǎzhé, zhìliàng hěn hǎo, yě hěn piányi, huā hěn shǎo de qián jiù kěyǐ mǎi dào.

Mọi người đều nói: rẻ không có hàng tốt, hàng tốt không rẻ. Thực ra không nhất thiết lúc nào cũng vậy. Có những khi, đồ chất lượng rất tốt cũng sẽ rất rẻ. Ví dụ, mùa xuân đến, quần áo mùa đông sẽ được giảm giá, chất lượng tốt, lại rất rẻ, bỏ ra rất ít tiền là có thể mua được.

Từ khóa: “有的时候,质量很好的东西也会很便宜” (Có những khi, đồ chất lượng rất tốt cũng sẽ rất rẻ). 

→ Tác giả phản bác quan điểm thông thường và khẳng định hàng tốt đôi khi cũng rất rẻ.

69

A

一群性格各不相同的年轻人,几个酸甜苦辣的爱情故事,一段经历了半个世纪的美好回忆。由孙俪等著名演员主演,电视剧《血色浪漫》,星期日晚上 8 点,欢迎您继续收看。

Yī qún xìnggé gè bù xiāngtóng de niánqīngrén, jǐ gè suān tián kǔ là de àiqíng gùshì, yī duàn jīnglì le bàn gè shìjì de měihǎo huíyì. Yóu Sūn Lì děng zhùmíng yǎnyuán zhǔyǎn, diànshìjù "Xuèsè Làngmàn", xīngqírì wǎnshang 8 diǎn, huānyíng nín jìxù shōukàn.

Một nhóm thanh niên tính cách khác nhau, vài câu chuyện tình yêu đủ vị chua ngọt đắng cay, một đoạn hồi ức đẹp đẽ trải qua nửa thế kỷ. Do Tôn Lợi và các diễn viên nổi tiếng khác thủ vai chính, bộ phim truyền hình "Lãng Mạn Đẫm Máu", 8 giờ tối Chủ Nhật, kính mời quý vị tiếp tục theo dõi.

Từ khóa: “电视剧...欢迎您继续收看” (bộ phim truyền hình... kính mời quý vị tiếp tục theo dõi). 

→ Đây là lời giới thiệu và thông báo lịch phát sóng một bộ phim, mang đặc điểm của một lời quảng cáo.

70

D

昨天的放弃决定了今天的选择,今天的选择决定了明天的生活。只有懂得放弃和学会选择的人,才能赢得精彩的生活。

Zuótiān de fàngqì juédìng le jīntiān de xuǎnzé, jīntiān de xuǎnzé juédìng le míngtiān de shēnghuó. Zhǐyǒu dǒngde fàngqì hé xuéhuì xuǎnzé de rén, cáinéng yíngdé jīngcǎi de shēnghuó.

Sự từ bỏ của hôm qua quyết định sự lựa chọn của hôm nay, sự lựa chọn của hôm nay quyết định cuộc sống ngày mai. Chỉ có người hiểu được từ bỏ và học được cách lựa chọn, mới có thể giành được cuộc sống tươi đẹp.

Từ khóa: “昨天的放弃决定了今天的选择” (Sự từ bỏ của hôm qua quyết định sự lựa chọn của hôm nay). 

→ Việc từ bỏ hôm nay sẽ dẫn đến những lựa chọn mới trong tương lai, tức là tạo ra thêm nhiều cơ hội lựa chọn khác.

71

C

小刘,这方面的问题我也不太懂,不过我有一个亲戚是律师,我给你他的电话号码,有什么问题,你可以直接问他。

Xiǎo Liú, zhè fāngmiàn de wèntí wǒ yě bù tài dǒng, búguò wǒ yǒu yī gè qīnqi shì lǜshī, wǒ gěi nǐ tā de diànhuà hàomǎ, yǒu shé me wèntí, nǐ kěyǐ zhíjiē wèn tā.

Tiểu Lưu ơi, vấn đề về phương diện này tôi cũng không rõ lắm, nhưng tôi có một người họ hàng là luật sư, tôi cho anh ấy số điện thoại của anh ấy, có vấn đề gì anh có thể trực tiếp hỏi anh ấy.

Từ khóa: “这方面的问题...我有一个亲戚是律师” (vấn đề về phương diện này... tôi có một người họ hàng là luật sư). 

→ Người nói giới thiệu một luật sư vì Tiểu Lưu có vấn đề cần hỏi, suy ra vấn đề đó thuộc lĩnh vực pháp luật.

72

A

森林里有一种植物,它开的花比普通的花大很多,并且特别香。这种植物会用它的香味吸引来一些小动物,然后把它们吃掉。

Sēnlín li yǒu yī zhǒng zhíwù, tā kāi de huā bǐ pǔtōng de huā dà hěnduō, bìngqiě tèbié xiāng. Zhè zhǒng zhíwù huì yòng tā de xiāngwèi xīyǐn lái yīxiē xiǎo dòngwù, ránhòu bǎ tāmen chī diào.

Trong rừng có một loại thực vật, hoa của nó nở to hơn hoa bình thường rất nhiều, hơn nữa lại đặc biệt thơm. Loại thực vật này dùng hương thơm của nó để thu hút một số động vật nhỏ đến, rồi ăn thịt chúng.:

Từ khóa: “并且特别香” (hơn nữa lại đặc biệt thơm). 

→ Đặc điểm nổi bật đầu tiên được nhắc đến chính là hoa của nó rất thơm.

73

C

你有一个苹果,我有一个香蕉,把我的给你,把你的给我,每个人仍仅有 一个水果;你有一个想法,我有一个想法,把我的告诉你,把你的告诉我,每个人就有了两个想法。

Nǐ yǒu yī gè píngguǒ, wǒ yǒu yī gè xiāngjiāo, bǎ wǒ de gěi nǐ, bǎ nǐ de gěi wǒ, měi gèrén réng jǐnyǒu yī gè shuǐguǒ; nǐ yǒu yī gè xiǎngfǎ, wǒ yǒu yī gè xiǎngfǎ, bǎ wǒ de gàosu nǐ, bǎ nǐ de gàosu wǒ, měi gèrén jiù yǒu le liǎng gè xiǎngfǎ.

Bạn có một quả táo, tôi có một quả chuối, cho bạn quả của tôi, cho tôi quả của bạn, mỗi người vẫn chỉ có một loại trái cây; bạn có một ý tưởng, tôi có một ý tưởng, nói ý tưởng của tôi cho bạn, nói ý tưởng của bạn cho tôi, mỗi người sẽ có hai ý tưởng.

Đoạn văn so sánh việc trao đổi vật chất (vẫn chỉ có một) với trao đổi ý tưởng (nhân đôi). 

→ Thông điệp là việc chia sẻ, trao đổi suy nghĩ, ý kiến (giao lưu) mang lại lợi ích to lớn.

74

D

他这些年做生意赚了不少钱,还拿出很大一部分去帮助那些经济有困难的人,所以获得了大家的尊重。

Tā zhè xiē nián zuò shēngyi zhuàn le bùshǎo qián, hái náchū hěn dà yī bùfèn qù bāngzhù nàxiē jīngjì yǒu kùnnán de rén, suǒyǐ huòdé le dàjiā de zūnzhòng.

Những năm gần đây anh ấy làm ăn kiếm được không ít tiền, còn lấy ra một phần rất lớn để giúp đỡ những người có khó khăn về kinh tế, vì vậy nhận được sự tôn trọng của mọi người.

Từ khóa: “帮助那些经济有困难的人,所以获得了大家的尊重” (giúp đỡ những người khó khăn, vì vậy nhận được sự tôn trọng). 

→ Lý do được tôn trọng là nhờ hành động giúp đỡ người nghèo.

75

C

当我们与别人见面握手时,注意要按顺序一个一个来。如果你与一个人握手的时候,用另外一只手去和其他人握手,那是极其不礼貌的。

Dāng wǒmen yǔ biérén jiànmiàn wòshǒu shí, zhùyì yào àn shùnxù yī gè yī gè lái. Rúguǒ nǐ yǔ yī gè rén wòshǒu de shíhou, yòng lìngwài yī zhī shǒu qù hé qítā rén wòshǒu, nà shì jíqí bù lǐmào de.

Khi chúng ta gặp mặt và bắt tay người khác, chú ý phải làm theo thứ tự từng người một. Nếu bạn đang bắt tay một người mà lại dùng tay kia để bắt tay người khác, đó là điều cực kỳ bất lịch sự.

Từ khóa: “注意要按顺序一个一个来” (chú ý phải làm theo thứ tự từng người một). 

→ Quy tắc quan trọng nhất được nhấn mạnh là bắt tay phải theo thứ tự.

76

C

社会的发展不能光看经济的增长,还要重视环境的保护。环境如果被污染了,经济的增长也无法为我们带来美好的生活。

Shèhuì de fāzhǎn bùnéng guāng kàn jīngjì de zēngzhǎng, hái yào zhòngshì huánjìng de bǎohù. Huánjìng rúguǒ bèi wūrǎn le, jīngjì de zēngzhǎng yě wúfǎ wèi wǒmen dài lái měihǎo de shēnghuó.

Sự phát triển của xã hội không thể chỉ nhìn vào tăng trưởng kinh tế, mà còn phải coi trọng bảo vệ môi trường. Nếu môi trường bị ô nhiễm, thì tăng trưởng kinh tế cũng không thể mang lại cho chúng ta cuộc sống tốt đẹp.

Từ khóa: “还要重视环境的保护” (còn phải coi trọng bảo vệ môi trường). 

→ Đoạn văn nhấn mạnh mối quan hệ song hành giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

77

A

这个省的大部分地方都是山,高度一般在 4000 米以上。因为太高,空气比别的地方少,刚到这里的人会感觉身体不舒服,但过一段时间之后,就会逐渐适应。

Zhège shěng de dà bùfèn dìfāng dōu shì shān, gāodù yībān zài 4000 mǐ yǐshàng. Yīnwèi tài gāo, kōngqì bǐ bié dìfāng shǎo, gāng dào zhèlǐ de rén huì gǎnjué shēntǐ bù shūfu, dàn guò yī duàn shíjiān zhīhòu, jiù huì zhújiàn shìyìng.

Phần lớn địa phương của tỉnh này đều là núi, độ cao thường trên 4000 mét. Bởi vì quá cao, không khí loãng hơn những nơi khác, người mới đến đây sẽ cảm thấy người khó chịu, nhưng qua một thời gian sau, sẽ dần dần thích nghi.

Từ khóa: “因为太高,空气比别的地方少” (Bởi vì quá cao, không khí ít hơn những nơi khác). 

→ Nguyên nhân trực tiếp của sự khó chịu là do không khí loãng (ít không khí).

78

D

新闻报道中使用数字的目的是,通过它们来说明问题。所以这些数字必须是准确的,只有这样,才能证明报道的“真”,才是对读者负责。

Xīnwén bàodào zhōng shǐyòng shùzì de mùdì shì, tōngguò tāmen lái shuōmíng wèntí. Suǒyǐ zhèxiē shùzì bìxū shì zhǔnquè de, zhǐyǒu zhèyàng, cáinéng zhèngmíng bàodào de "zhēn", cáishì duì dúzhě fùzé.

Mục đích của việc sử dụng con số trong các bản tin là để thông qua chúng nói rõ vấn đề. Vì vậy những con số này nhất định phải chính xác, chỉ có như vậy, mới có thể chứng minh được sự "thật" của bản tin, mới là có trách nhiệm với độc giả.

Từ khóa: “这些数字必须是准确的” (những con số này nhất định phải chính xác). 

→ Yêu cầu bắt buộc đối với số liệu trong báo chí là tính chính xác, không được phép sai.

79

D

"熟悉的地方没有风景"是说对自己越熟悉的东西,往往越没有新鲜感,也就很难发现它的美丽之处。所以生活中不缺少美,缺少发现美的眼睛。

"Shúxī dì dìfāng méiyǒu fēngjǐng" shì shuō duì zìjǐ yuè shúxī de dōngxi, wǎngwǎng yuè méiyǒu xīnxiān gǎn, yě jiù hěn nán fāxiàn tā de měilì zhī chù. Suǒyǐ shēnghuó zhōng bù quēshǎo měi, quēshǎo fāxiàn měi de yǎnjīng.

"Nơi quen thuộc không có phong cảnh" là nói đối với thứ càng quen thuộc, chúng ta thường càng không có cảm giác mới mẻ, cũng rất khó phát hiện ra chỗ đẹp đẽ của nó. Cho nên trong cuộc sống không thiếu cái đẹp, chỉ thiếu đôi mắt phát hiện ra cái đẹp.

Từ khóa: "对自己越熟悉的东西,往往越没有新鲜感" (đối với thứ càng quen thuộc, thường càng không có cảm giác mới mẻ). 

→ Câu nói giải thích trực tiếp hiện tượng này.

2.2.5. Câu 80 - 85 - Câu hỏi dựa trên đoạn văn

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

80 - 81

B - B

说话虽然是生活中最普通的事,却不简单,有许多地方值得注意:着急的事,要慢慢地说;别人的事,要小心地说;伤心的事,不要见人就说;讨厌的事,要对事不对人地说;现在的事,做了再说;以后的事,以后再说;而不能肯定的事、没发生过的事,千万不要乱说。

Shuōhuà suīrán shì shēnghuó zhōng zuì pǔtōng de shì, què bù jiǎndān, yǒu xǔduō dìfang zhídé zhùyì: zhāojí de shì, yào mànmàn de shuō; biérén de shì, yào xiǎoxīn de shuō; shāngxīn de shì, bùyào jiàn rén jiù shuō; tǎoyàn de shì, yào duì shì bù duì rén de shuō; xiànzài de shì, zuò le zài shuō; yǐhòu de shì, yǐhòu zài shuō; ér bùnéng kěndìng de shì, méi fāshēng guò de shì, qiānwàn bùyào luàn shuō.

Nói chuyện tuy là việc bình thường nhất trong cuộc sống, nhưng không đơn giản, có nhiều điều đáng chú ý: Việc gấp, phải nói chậm rãi; Việc của người khác, phải nói cẩn thận; Việc buồn, đừng thấy ai cũng nói; Việc đáng ghét, phải nói về việc chứ không nói về người; Việc hiện tại, làm xong rồi hãy nói; Việc sau này, sau này hãy nói; còn việc không thể khẳng định, việc chưa xảy ra, tuyệt đối đừng nói lung tung.

Câu 80: Từ khóa: "伤心的事,不要见人就说" (Việc buồn, đừng thấy ai cũng nói). → Lời khuyên là không nên gặp ai cũng kể, tức là đừng nói khắp nơi.

Câu 81: Từ khóa: "以后的事,以后再说" (Việc sau này, sau này hãy nói). → Việc của tương lai thì để tương lai hãy nói.

82 - 83

A - C

如果你想减肥,那么必须做到两点:一是少吃东西,二是多运动。少吃不代表不吃,而是要科学地吃。关键是要多运动,但是也不需要每天都运动,一周运动两到三次,每次运动一个小时也就差不多了。骑自行车、打篮球、跑步等都是很好的减肥运动。要想减肥成功,一定要坚持,不能怕累,否则很难有效果。

Rúguǒ nǐ xiǎng jiǎnféi, nàme bìxū zuò dào liǎng diǎn: yī shì shǎo chī dōngxi, èr shì duō yùndòng. Shǎo chī bù dàibiǎo bù chī, ér shì yào kēxué de chī. Guānjiàn shì yào duō yùndòng, dànshì yě bù xūyào měi tiān dōu yùndòng, yī zhōu yùndòng liǎng dào sān cì, měi cì yùndòng yī gè xiǎoshí yě jiù chàbùduō le. Qí zìxíngchē, dǎ lánqiú, pǎobù děng dōu shì hěn hǎo de jiǎnféi yùndòng. Yào xiǎng jiǎnféi chénggōng, yīdìng yào jiānchí, bùnéng pà lèi, fǒuzé hěn nán yǒu xiàoguǒ.

Nếu bạn muốn giảm cân, như vậy nhất định phải làm được hai điểm: Một là ăn ít đồ, hai là vận động nhiều. Ăn ít không đại diện cho không ăn, mà là phải ăn một cách khoa học. Điều mấu chốt là phải vận động nhiều, nhưng cũng không cần vận động mỗi ngày, một tuần vận động hai đến ba lần, mỗi lần vận động một tiếng cũng tạm được. Đi xe đạp, chơi bóng rổ, chạy bộ... đều là những môn vận động giảm cân rất tốt. Muốn giảm cân thành công, nhất định phải kiên trì, không thể sợ mệt, nếu không rất khó có hiệu quả.

Câu 82: Từ khóa: "关键是要多运动" (Điều mấu chốt là phải vận động nhiều). → Tác giả nhấn mạnh yếu tố then chốt nhất trong giảm cân là vận động nhiều (tập luyện).

Câu 83: Từ khóa: "要想减肥成功,一定要坚持" (Muốn giảm cân thành công, nhất định phải kiên trì). → Yếu tố quyết định sự thành công là sự kiên trì.

84 - 85

A - B

很多人问哪个季节去丽江旅游比较好,总的来说,丽江一年四季人都不少,情况稍微好一点儿的时候是每年 12 月到第二年 3 月。这段时间来丽江的话,无论交通还是吃、住都是最便宜的。天气方面,这个时候比较冷,气温在 -5℃ 到 18℃,早晚温差比较大。风景的话,主要是雪景,白天都是蓝天白云,照出的照片质量会非常高。

Hěnduō rén wèn nǎge jìjié qù Lìjiāng lǚyóu bǐjiào hǎo, zǒng de lái shuō, Lìjiāng yī nián sìjì rén dōu bù shǎo, qíngkuàng shāowēi hǎo yīdiǎnr de shíhou shì měi nián 12 yuè dào dì-èr nián 3 yuè. Zhè duàn shíjiān lái Lìjiāng de huà, wúlùn jiāotōng háishì chī, zhù dōu shì zuì piányi de. Tiānqì fāngmiàn, zhè ge shíhou bǐjiào lěng, qìwēn zài -5℃ dào 18℃, zǎowǎn wēnchà bǐjiào dà. Fēngjǐng de huà, zhǔyào shì xuějǐng, báitiān dōu shì lántiān báiyún, zhào chū de zhàopiàn zhìliàng huì fēicháng gāo.

Nhiều người hỏi đi Lệ Giang du lịch mùa nào thì tốt hơn, nói chung, Lệ Giang bốn mùa đều không ít người, thời điểm hơi tốt hơn một chút là từ tháng 12 hàng năm đến tháng 3 năm sau. Đến Lệ Giang vào khoảng thời gian này, vô luận là giao thông hay ăn uống, chỗ ở đều rẻ nhất. Về phương diện thời tiết, lúc này tương đối lạnh, nhiệt độ từ -5℃ đến 18℃, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm tương đối lớn. Về phong cảnh, chủ yếu là cảnh tuyết, ban ngày đều là trời xanh mây trắng, chất lượng ảnh chụp ra sẽ rất cao.

Câu 84: Từ khóa: "每年 12 月到第二年 3 月" (từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau). → Khoảng thời gian được cho là tốt hơn để du lịch Lệ Giang nằm trong các tháng này. Trong các đáp án, tháng 2 (2月) nằm trong khoảng đó.

Câu 85: Từ khóa: "丽江一年四季人都不少" (Lệ Giang bốn mùa đều không ít người). → Lượng khách du lịch đến Lệ Giang luôn đông đúc quanh năm.

2.3. Phần Viết (书写部分) - Câu 86 - 100

Phần viết của đề H41005 đánh giá khả năng vận dụng ngữ pháp thực tế thay vì ghi nhớ mẫu câu. Nhiều thí sinh mất điểm không phải vì sai từ mà vì sắp xếp sai logic của câu. Một câu đúng ngữ pháp nhưng sai hành động trong tranh vẫn bị trừ điểm, vì vậy cần bám sát nội dung hình ảnh.

2.3.1. Câu 86 - 95 - 完成句子 (Hoàn thành các câu)

Câu

Đáp án

Giải thích

86

你把窗户关了吗?

/Nǐ bǎ chuānghù guān le ma?/

Bạn đã đóng cửa sổ chưa?

Từ khóa: 把 + tân ngữ + động từ + 了 + ma.

→ Cấu trúc câu chữ "把" (bǎ) dùng để nhấn mạnh tác động lên đối tượng "cửa sổ".

→ "了吗" (le ma) ở cuối câu tạo thành câu hỏi đã hoàn thành hành động hay chưa.

87

手机拉近了人与人之间的距离。

/Shǒujī lā jìn le rén yǔ rén zhī jiān de jùlí./

Điện thoại di động đã rút ngắn khoảng cách giữa người với người.

Từ khóa: 拉近 + 了 + 距离.

→ "拉近" (lā jìn) là động từ mang nghĩa "rút ngắn", đi kèm với "距离" (khoảng cách).

→ "了" biểu thị sự thay đổi đã xảy ra và trở thành hiện thực.

88

我孙子是去年秋天出生的。

/Wǒ sūnzi shì qùnián qiūtiān chūshēng de./

Cháu trai tôi sinh vào mùa thu năm ngoái.

Từ khóa: 是 + thời gian + 动词 + 的.

→ Cấu trúc câu chữ "是...的" (shì... de) dùng để nhấn mạnh thời gian (mùa thu năm ngoái) của hành động (sinh ra).

89

打针比吃药效果好。

/Dǎzhēn bǐ chīyào xiàoguǒ hǎo./

Tiêm thuốc hiệu quả hơn uống thuốc.

Từ khóa: A + 比 + B + tính từ.

→ Cấu trúc so sánh "比" (bǐ) dùng để so sánh hiệu quả của việc "tiêm thuốc" (A) và "uống thuốc" (B). Kết quả là A hiệu quả hơn (好).

90

这个城市决定增加出租车的数量。

/Zhège chéngshì juédìng zēngjiā chūzūchē de shùliàng./

Thành phố này quyết định tăng số lượng xe taxi.

Từ khóa: 决定 + 增加 + 数量.

→ "决定" (quyết định) là động từ chỉ hành động.

→ "增加" (tăng) là động từ chỉ sự thay đổi về số lượng (数量) của taxi.

91

这场降水的影响范围非常大。

/Zhè chǎng jiàngshuǐ de yǐngxiǎng fànwéi fēicháng dà./

Phạm vi ảnh hưởng của trận mưa này rất lớn.

Từ khóa: 范围 + 非常大.

→ Câu đơn trần thuật. Cụm chủ vị: "影响范围" (phạm vi ảnh hưởng) là chủ ngữ.

→ "非常大" (rất lớn) là vị ngữ tính từ, miêu tả mức độ của phạm vi.

92

现代汉语词典是一本工具书。

/Xiàndài Hànyǔ cídiǎn shì yī běn gōngjùshū./

Từ điển tiếng Hán hiện đại là một cuốn sách công cụ.

Từ khóa: A + 是 + B.

→ Cấu trúc câu định nghĩa với động từ "是" (là).

→ "现代汉语词典" (Từ điển Hán ngữ hiện đại) được định nghĩa là "工具书" (sách công cụ).

93

哥哥兴奋得睡不着觉。

/Gēge xīngfèn de shuì bù zháo jiào./

Anh trai phấn khích đến nỗi không ngủ được.

Từ khóa: Tính từ + 得 + bổ ngữ trạng thái/kết quả.

→ Cấu trúc bổ ngữ trạng thái/kết quả với "得" (de).

→ "兴奋" (phấn khích) là tính từ.

→ "睡不着觉" (không ngủ được) là kết quả/bổ ngữ mức độ của sự phấn khích.

94

抽烟对你没有一点儿好处。/ 抽烟对你一点儿好处没有。

/Chōuyān duì nǐ méiyǒu yīdiǎnr hǎochù. / Chōuyān duì nǐ yīdiǎnr hǎochù méiyǒu./

Hút thuốc chẳng có một chút lợi ích nào cho bạn.

Từ khóa: 对 + 对象 + 没有 + 一点儿 + danh từ.

→ Giới từ "对" (đối với) chỉ đối tượng.

→ "没有一点儿好处" / "一点儿好处没有" nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối về lợi ích.

95

这么做完全符合国家的法律规定。

/Zhème zuò wánquán fúhé guójiā de fǎlǜ guīdìng./

Làm như vậy hoàn toàn phù hợp với quy định pháp luật của nhà nước.

Từ khóa: 符合 + quy định.

→ Câu trần thuật.

→ "符合" (phù hợp, tuân thủ) là động từ.

→ "法律规定" (quy định pháp luật) là tân ngữ. Trạng từ "完全" (hoàn toàn) bổ nghĩa cho mức độ phù hợp.

2.3.2. Câu 96 - 100 - 看图,用词造句 (Nhìn vào tranh và dùng các từ để tạo thành câu)

Câu

Đáp án

Giải thích

96

这个消息让他非常高兴。

/Zhège xiāoxi ràng tā fēicháng gāoxìng./

Tin tức này khiến anh ấy rất vui.

Từ khóa: 让 + đối tượng + tính từ.

→ Cấu trúc câu với động từ khiến "让" (ràng).

→ "这个消息" (tin tức này) là chủ thể gây ra cảm xúc.

→ "他" (anh ấy) là đối tượng tiếp nhận cảm xúc.

→ "非常高兴" (rất vui) là trạng thái/tính từ chỉ cảm xúc được tạo ra.

97

你猜我给你带什么了。

/Nǐ cāi wǒ gěi nǐ dài shénme le./

Bạn đoán xem tôi mang gì cho bạn này.

Từ khóa: 你猜 + mệnh đề.

→ Cấu trúc câu yêu cầu người nghe đoán.

→ "给" (gěi) là giới từ chỉ đối tượng nhận hành động "带" (mang).

→ "什么" (cái gì) là từ để hỏi, "了" biểu thị hành động đã hoàn thành.

98

那家商场能用信用卡吧?

/Nà jiā shāngchǎng néng yòng xìnyòngkǎ ba?/

Cái trung tâm thương mại đó có thể dùng thẻ tín dụng chứ?

Từ khóa: 能 + động từ + tân ngữ + 吧.

→ Động từ tình thái "能" (có thể) diễn tả khả năng cho phép.

→ "用信用卡" (dùng thẻ tín dụng) là cụm động tân.

→ Trợ từ ngữ khí "吧" (ba) ở cuối câu biểu thị suy đoán hoặc mong muốn được xác nhận.

99

这个沙发很舒服。

/Zhège shāfā hěn shūfu./

Cái ghế sofa này rất thoải mái.

Từ khóa: 很 + tính từ.

→ Câu trần thuật miêu tả với cấu trúc "chủ ngữ + 很 + tính từ".

→ "很" (hěn) ở đây không nhấn mạnh nghĩa "rất" mà đóng vai trò liên kết giữa chủ ngữ và tính từ "舒服" (thoải mái) để tạo thành câu hoàn chỉnh.

100

昨晚没睡好,现在有点儿困了。

/Zuówǎn méi shuì hǎo, xiànzài yǒudiǎnr kùn le./

Tối qua ngủ không ngon, bây giờ hơi buồn ngủ rồi.

Từ khóa: 没 + động từ + 好, 有点儿 + tính từ + 了.

→ Vế 1: "没睡好" (ngủ không ngon) - "没" phủ định động từ "睡", "好" là bổ ngữ kết quả chỉ việc ngủ đã tốt chưa.

→ Vế 2: "有点儿困了" - "有点儿" (yǒudiǎnr) là phó từ chỉ mức độ nhẹ (hơi), đứng trước tính từ "困".

→ "了" ở cuối biểu thị sự thay đổi trạng thái (bắt đầu cảm thấy buồn ngủ).

Đề HSK 4 H1005 là tài liệu luyện tập hiệu quả dành cho người học đang ở giai đoạn chuyển từ hiểu kiến thức sang sử dụng ngôn ngữ thực tế. Khi luyện đề đúng cách - nghe để nắm ý, đọc để suy luận và viết theo cấu trúc logic - bạn sẽ cải thiện rõ rệt tốc độ phản xạ trong phòng thi. Quan trọng nhất, hãy xem mỗi lần làm đề là một lần phân tích lỗi sai của bản thân. Kiên trì luyện theo chiều sâu với PDF, audio và phần giải thích chi tiết sẽ giúp bạn tự tin đạt mục tiêu HSK 4 trong kỳ thi sắp tới.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí