Phân tích & giải đề HSK 4 H41008 (PDF + Audio + Đáp án)

Tải miễn phí đề thi HSK 4 mã H41008 chuẩn Hanban: File PDF, audio và đáp án chi tiết kèm phiên âm Pinyin & dịch nghĩa tiếng Việt đầy đủ.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
20/04/2026
Quy tắc biên tập

Đề thi HSK 4 1008 là bộ đề luyện tập phù hợp cho người học đang muốn nâng cao độ chính xác khi làm bài và cải thiện khả năng hiểu ngữ cảnh trong tiếng Trung. Thông qua bộ tài liệu này, Học Bá Education cung cấp đầy đủ file PDF, audio chuẩn cùng phần đáp án phân tích chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa, giúp người học tự ôn luyện một cách có hệ thống.

1. Đề thi HSK 4 H41008 bản đầy đủ (PDF + Audio)

Mã đề H41008 được biên soạn theo tiêu chuẩn đánh giá năng lực của Hanban, nổi bật ở việc kiểm tra khả năng hiểu ý gián tiếp và phản xạ ngôn ngữ trong tình huống quen thuộc. Đề thi gồm ba phần chính như sau:

  • Nghe hiểu (45 câu): Nhiều câu hỏi yêu cầu xác định thái độ người nói và mục đích hội thoại.
  • Đọc hiểu (40 câu): Tập trung vào kỹ năng tìm thông tin nhanh và hiểu quan hệ logic giữa các câu.
  • Viết (15 câu): Đòi hỏi thí sinh vận dụng linh hoạt vốn từ thay vì chỉ sắp xếp câu theo mẫu.
de-hsk4-h1008
Việc luyện đề H41008 là một bước chạy đà rất tốt để bạn chinh phục chứng chỉ HSK 4

Phương pháp luyện đề gợi ý

Để tận dụng tối đa bộ đề 1008, bạn có thể thử cách luyện theo hướng “phân tích hành vi làm bài”:

  • Đánh dấu những câu làm nhanh bất thường để kiểm tra lại độ chắc chắn.
  • Ghi chú các từ nối thường xuất hiện trong Reading để nhận diện cấu trúc đoạn văn.
  • Nghe lại audio và thử tóm tắt nội dung bằng tiếng Việt hoặc tiếng Trung.
  • Sau khi xem đáp án, viết lại câu đúng theo trí nhớ để tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.
  • Luyện lại riêng phần Writing vào ngày hôm sau để củng cố cấu trúc câu.

Tải file PDF đề HSK 4 1008 chuẩn kèm audio tại đây!

2. Đáp án đề thi HSK 4 H41008 (Đầy đủ 3 phần Nghe - Đọc - Viết)

Khác với các mã đề trước, H41008 được đánh giá là bộ đề giúp người học kiểm tra khả năng xử lý thông tin trong thời gian ngắn. Nội dung bài thi không quá nặng từ vựng mới nhưng yêu cầu người làm bài phải hiểu ngữ cảnh nhanh và lựa chọn đáp án dựa trên logic giao tiếp.

Phần đáp án dưới đây được xây dựng theo định hướng luyện thi thực tế của Học Bá Education, giúp bạn nhận diện lỗi sai thường gặp và cải thiện chiến lược làm bài theo đúng tiêu chuẩn của Hanban.

2.1. Phần Nghe hiểu (听力部分) - Câu 1 - 45

Ở mã đề H41008, phần nghe xuất hiện nhiều đoạn hội thoại mang tính tình huống như công việc, đặt lịch hẹn, di chuyển và trao đổi hàng ngày. Điểm khó nằm ở việc thông tin quan trọng thường không xuất hiện ngay từ đầu mà được làm rõ ở phần cuối đoạn hội thoại.

Khi kiểm tra đáp án, bạn nên lưu ý:

  • Người nói thường thay đổi ý sau khi giải thích thêm lý do, vì vậy cần nghe đến hết đoạn.
  • Một số phương án sai sử dụng đúng từ khóa nhưng sai về thời gian hoặc đối tượng hành động.
  • Hãy chú ý các từ thể hiện thái độ như 建议、同意、担心… vì đây thường là chìa khóa xác định đáp án.

2.1.1. Câu 1 - 10 - 判断对错 (Chọn câu đúng/sai)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

1

周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。

★ 他今天腿疼。

Zhōumò wǒ qù dǎle yīxiàwǔ lánqiú, hěn cháng shíjiān méi duànliàn le, jīntiān tuǐ téng de lìhài, lián shànglóu dōu kùnnán. Kuài fàng shǔjià le, shǔjià li yào hǎohāo duànliàn duànliàn.

★ Tā jīntiān tuǐ téng.

Cuối tuần tôi đi chơi bóng rổ cả buổi chiều, do đã lâu không tập luyện nên hôm nay chân đau dữ dội, thậm chí lên cầu thang cũng khó khăn. Sắp nghỉ hè rồi, kỳ nghỉ hè phải tập luyện thật tốt.

★ Hôm nay anh ấy đau chân.

Thông tin trong bài đọc khớp hoàn toàn với câu hỏi. Đoạn văn nói rõ "hôm nay chân đau dữ dội" (今天腿疼得厉害).

2

×

你去推一辆车吧,咱们今天要买的东西挺多的,那样方便一些,否则太累,没有车可受不了。

★ 他们正在请客。

Nǐ qù tuī yī liàng chē ba, zánmen jīntiān yào mǎi de dōngxi tǐng duō de, nàyàng fāngbiàn yīxiē, fǒuzé tài lèi, méiyǒu chē kě shòu bùliǎo.

★ Tāmen zhèngzài qǐngkè.

Bạn đi lấy một chiếc xe đẩy đi, hôm nay chúng ta mua đồ khá nhiều, có xe sẽ tiện hơn, nếu không thì mệt lắm, không có xe thì không chịu nổi đâu.

★ Họ đang mời khách (đãi tiệc).

Nội dung câu hỏi không xuất hiện trong bài. Đoạn văn nói về việc đi mua sắm cần lấy xe để đỡ mệt, không hề liên quan đến việc "mời khách/đãi tiệc" (请客).

3

×

其实,只要我们真正努力过了,就不需要太关心结果。因为无论最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。

★ 结果比过程更重要。

Qíshí, zhǐyào wǒmen zhēnzhèng nǔlì guòle, jiù bù xūyào tài guānxīn jiéguǒ. Yīnwèi wúlùn zuìhòu shì chénggōng háishì shībài, zài nǔlì de guòchéng zhōng, wǒmen yǐjīng xuédàole hěnduō dōngxi.

★ Jiéguǒ bǐ guòchéng gèng zhòngyào.

Thực ra, chỉ cần chúng ta thực sự đã nỗ lực, thì không cần quá quan tâm đến kết quả. Bởi vì dù cuối cùng thành công hay thất bại, trong quá trình nỗ lực, chúng ta đã học được rất nhiều điều.

★ Kết quả quan trọng hơn quá trình.

Câu hỏi ngược lại hoàn toàn với nội dung bài. Đoạn văn khẳng định "không cần quá quan tâm kết quả" và nhấn mạnh giá trị của "quá trình" (过程).

4

×

对不起,他说的是不是符合实际情况,我们现在还无法判断,需要做进一步的调查。

★ 他被证明说了假话。

Duìbùqǐ, tā shuō de shì bùshì fúhé shíjì qíngkuàng, wǒmen xiànzài hái wúfǎ pànduàn, xūyào zuò jìnyībù de diàochá.

★ Tā bèi zhèngmíng shuōle jiǎhuà.

Xin lỗi, những gì anh ấy nói có phù hợp với tình hình thực tế hay không, hiện tại chúng tôi vẫn chưa thể phán đoán, cần phải điều tra thêm.

★ Anh ấy đã được chứng minh là nói dối.

Thông tin trong câu hỏi chưa được xác nhận. Đoạn văn nói rõ là "chưa thể phán đoán" (无法判断), "cần điều tra thêm", không hề nói rằng "đã được chứng minh" (被证明).

5

毕业是一件让人高兴的事,因为我们将要开始新的生活。毕业也是一件让人伤心的事,许多平时常在一起的朋友,以后见面的机会将变得很少。

★ 毕业让人又高兴又难过。

Bìyè shì yī jiàn ràng rén gāoxìng de shì, yīnwèi wǒmen jiāngyào kāishǐ xīn de shēnghuó. Bìyè yěshì yī jiàn ràng rén shāngxīn de shì, xǔduō píngshí cháng zài yīqǐ de péngyou, yǐhòu jiànmiàn de jīhuì jiāng biàndé hěn shǎo.

★ Bìyè ràng rén yòu gāoxìng yòu nánguò.

Tốt nghiệp là một chuyện khiến người ta vui mừng, vì chúng ta sắp bắt đầu cuộc sống mới. Tốt nghiệp cũng là một chuyện khiến người ta buồn bã, nhiều bạn bè thường ngày ở bên nhau, sau này cơ hội gặp mặt sẽ trở nên rất ít.

★ Tốt nghiệp khiến người ta vừa vui vừa buồn.

Thông tin trong bài đọc khớp hoàn toàn với câu hỏi. Đoạn văn nói rõ tốt nghiệp vừa là "chuyện vui" (高兴的事) vừa là "chuyện buồn" (伤心的事).

6

×

今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。

★ 他们准备陪老人去散步。

Jīnnián Chūnjié tāmen běnlái dǎsuàn chūguó qù guàngguàng, dànshì yóuyú jiāli de lǎorén tūrán shēngbìng le, tāmen zhǐhǎo fàngqìle zhège jìhuà.

★ Tāmen zhǔnbèi péi lǎorén qù sànbù.

Tết năm nay họ vốn dĩ định ra nước ngoài chơi, nhưng vì người già trong nhà đột nhiên bị ốm, họ đành phải từ bỏ kế hoạch này.

★ Họ chuẩn bị đi dạo cùng người già.

Nội dung câu hỏi không xuất hiện trong bài. Đoạn văn nói về việc hủy kế hoạch đi nước ngoài vì "người già bị ốm" (老人突然生病了). Không hề nhắc đến việc "đi dạo" (去散步) cùng họ.

7

虽然马经理没有直接说,不过,大家都听明白了,他对我们最近的工作不是很满意。

★ 大家明白马经理的意思。

Suīrán Mǎ jīnglǐ méiyǒu zhíjiē shuō, bùguò, dàjiā dōu tīng míngbái le, tā duì wǒmen zuìjìn de gōngzuò bùshì hěn mǎnyì.

★ Dàjiā míngbái Mǎ jīnglǐ de yìsi.

Tuy Giám đốc Mã không nói trực tiếp, nhưng mọi người đều nghe hiểu rõ rồi, ông ấy không hài lòng lắm với công việc gần đây của chúng ta.

★ Mọi người hiểu ý của Giám đốc Mã.

Thông tin trong bài đọc khớp hoàn toàn với câu hỏi. Đoạn văn nói rõ "mọi người đều nghe hiểu rõ rồi" (大家都听明白了) ý của giám đốc.

8

电灯、电视、洗衣机、空调、电梯,都需要电。如果没有电,真不知道我们的生活变成什么样子。节约用电,和我们每个人都有关系。

★ 生活离不开电。

Diàndēng, diànshì, xǐyījī, kōngtiáo, diàntī, dōu xūyào diàn. Rúguǒ méiyǒu diàn, zhēn bù zhīdào wǒmen de shēnghuó biànchéng shénme yàngzi. Jiéyuē yòng diàn, hé wǒmen měi gèrén dōu yǒu guānxì.

★ Shēnghuó lí bù kāi diàn.

Đèn điện, ti vi, máy giặt, điều hòa, thang máy, đều cần điện. Nếu không có điện, thực sự không biết cuộc sống của chúng ta sẽ thành ra thế nào. Tiết kiệm điện, có liên quan đến mỗi người chúng ta.

★ Cuộc sống không thể thiếu điện.

Thông tin trong bài đọc khớp hoàn toàn với câu hỏi. Đoạn văn liệt kê hàng loạt thiết bị cần điện và khẳng định cuộc sống sẽ ra sao nếu không có điện, đồng nghĩa với việc "cuộc sống không thể thiếu điện".

9

×

那个地方有很多民族,这方面的情况我不太了解,到时候请当地的导游给大家详细介绍吧,今天我就不多讲了。

★ 他熟悉当地民族情况。

Nàge dìfang yǒu hěnduō mínzú, zhè fāngmiàn de qíngkuàng wǒ bù tài liǎojiě, dào shíhou qǐng dāngdì de dǎoyóu gěi dàjiā xiángxì jièshào ba, jīntiān wǒ jiù bù duō jiǎng le.

★ Tā shúxī dāngdì mínzú qíngkuàng.

Nơi đó có rất nhiều dân tộc, tình hình phương diện này tôi không rõ lắm, đến lúc đó mời hướng dẫn viên địa phương giới thiệu chi tiết cho mọi người nhé, hôm nay tôi xin phép không nói thêm nữa.

★ Anh ấy quen thuộc tình hình dân tộc địa phương.

Câu hỏi ngược lại với nội dung bài. Đoạn văn người nói tự nhận mình "không rõ lắm" (不太了解) về tình hình dân tộc địa phương, chứ không hề "quen thuộc" (熟悉).

10

列车还有十分钟就要进站了,请下车的旅客提前整理好自己的行李,准备下车。

★ 火车快要到站了。

Lièchē hái yǒu shí fēnzhōng jiù yào jìnzhàn le, qǐng xià chē de lǚkè tíqián zhěnglǐ hǎo zìjǐ de xíngli, zhǔnbèi xià chē.

★ Huǒchē kuàiyào dào zhàn le.

Đoàn tàu còn 10 phút nữa là vào ga, mời hành khách xuống tàu chuẩn bị sẵn hành lý của mình từ trước, chuẩn bị xuống tàu.

★ Tàu hỏa sắp đến ga rồi.

Thông tin trong bài đọc khớp hoàn toàn với câu hỏi. Đoạn văn nói rõ "còn 10 phút nữa là vào ga", đồng nghĩa với việc "tàu hỏa sắp đến ga rồi" (火车快要到站了).

2.1.2. Câu 11 - 25 - 请选出正确答案 (Chọn câu trả lời đúng)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

11

B

男:最近你究竟在忙什么呢?好久没看到你了。

女:我最近在翻译一本法律方面的书,正好要问你几个问题。

问:女的在翻译哪方面的书?

Nán: Zuìjìn nǐ jiūjìng zài máng shénme ne? Hǎojiǔ méi kàndào nǐ le.

Nǚ: Wǒ zuìjìn zài fānyì yī běn fǎlǜ fāngmiàn de shū, zhènghǎo yào wèn nǐ jǐ gè wèntí.

Wèn: Nǚ de zài fānyì nǎ fāngmiàn de shū?

Nam: Gần đây cậu thực sự bận gì vậy? Lâu rồi không gặp cậu.

Nữ: Tớ đang dịch một cuốn sách về luật, đúng lúc muốn hỏi cậu vài vấn đề.

Hỏi: Người nữ đang dịch sách về lĩnh vực nào?

Từ khóa: "翻译一本法律方面的书" (dịch một cuốn sách về luật). 

→ Người nữ đang dịch sách về lĩnh vực luật/pháp luật.

12

A

女:张师傅,今天我们是怎么安排的?

男:我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。

问:他们现在要去哪儿?

Nǚ: Zhāng shīfu, jīntiān wǒmen shì zěnme ānpái de?

Nán: Wǒ xiān sòng nǐmen qù pá Chángchéng, xiàwǔ huí bīnguǎn xiūxi, wǎnfàn hòu jiē dàjiā qù Lǎo Shě cháguǎn hē chá, kàn jīngjù.

Wèn: Tāmen xiànzài yào qù nǎr?

Nữ: Bác Trương, hôm nay chúng ta sắp xếp thế nào ạ?

Nam: Tôi sẽ đưa mọi người đi leo Vạn Lý Trường Thành trước, chiều về khách sạn nghỉ ngơi, sau bữa tối đón mọi người đi đến Trà quán Lão Xá uống trà, xem kinh kịch.

Hỏi: Bây giờ họ định đi đâu?

Từ khóa: "我先送你们去爬长城" (Tôi sẽ đưa mọi người đi leo Trường Thành trước). 

→ Điểm đến đầu tiên là Trường Thành.

13

B

男:喂?你声音能大点儿吗?你那里太吵了。

女:我刚才问你,我们下午几点去参观海洋馆?

问:男的为什么让女的大声点儿?

Nán: Wéi? Nǐ shēngyīn néng dà diǎnr ma? Nǐ nàlǐ tài chǎo le.

Nǚ: Wǒ gāngcái wèn nǐ, wǒmen xiàwǔ jǐ diǎn qù cānguān hǎiyángguǎn?

Wèn: Nán de wèishéme ràng nǚ de dàshēng diǎnr?

Nam: Này? Cậu nói to lên được không? Chỗ cậu ồn quá.

Nữ: Tôi vừa hỏi bạn, chiều nay mấy giờ chúng ta đi thăm thủy cung?

Hỏi: Tại sao người nam yêu cầu người nữ nói to hơn?

Từ khóa: "你那里太吵了" (Chỗ cậu ồn quá). 

→ Người nam yêu cầu nói to vì phía người nữ rất ồn ào.

14

C

女:你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。

男:没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。

问:男的刚才怎么了?

Nǚ: Nǐ de tuǐ zěnme liúxiě le? Wǒ dài nǐ qù yīyuàn ba.

Nán: Méiguānxi, gāngcái tī zúqiú bù xiǎoxīn cā pò le pí, bù téng.

Wèn: Nán de gāngcái zěnme le?

Nữ: Chân anh sao mà chảy máu thế? Để tôi đưa anh đi bệnh viện.

Nam: Không sao, lúc nãy đá bóng không cẩn thận bị xước da, không đau.

Hỏi: Người nam lúc nãy đã xảy ra chuyện gì?

Từ khóa: "踢足球不小心擦破了皮" (đá bóng không cẩn thận bị xước da). 

→ Anh ấy bị trầy da/xước da.

15

A

男:现在还是没有任何消息吗?

女:对,暂时还没有,会议还没结束,估计还得半个小时。

问:通过对话,可以知道什么?

Nán: Xiànzài háishì méiyǒu rènhé xiāoxī ma?

Nǚ: Duì, zànshí hái méiyǒu, huìyì hái méi jiéshù, gūjì hái děi bàn gè xiǎoshí.

Wèn: Tōngguò duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nam: Bây giờ vẫn chưa có tin tức gì sao?

Nữ: Vâng, tạm thời vẫn chưa, cuộc họp chưa kết thúc, ước tính còn phải nửa tiếng nữa.

Hỏi: Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Từ khóa: "会议还没结束" (Cuộc họp chưa kết thúc). 

→ Cuộc họp vẫn chưa kết thúc.

16

B

女:这两条裙子没什么区别,完全一样呀。

男:不一样,这条比那条稍微便宜一点儿。

问:关于这两条裙子,下列哪个正确?

Nǚ: Zhè liǎng tiáo qúnzi méi shénme qūbié, wánquán yīyàng ya.

Nán: Bù yīyàng, zhè tiáo bǐ nà tiáo shāowēi piányí yīdiǎnr.

Wèn: Guānyú zhè liǎng tiáo qúnzi, xiàliè nǎ ge zhèngquè?

Nữ: Hai cái váy này chẳng có gì khác biệt, hoàn toàn giống nhau mà.

Nam: Khác nhau chứ, cái này so với cái kia rẻ hơn một chút.

Hỏi: Về hai cái váy này, điều nào sau đây là đúng?

Từ khóa: "这条比那条稍微便宜一点儿" (Cái này so với cái kia rẻ hơn một chút). 

→ Hai cái có giá khác nhau.

17

B

男:你难道又要出差?上个星期不是刚去了上海吗?

女:没办法,这个月至少还要再去一次。

问:关于女的,可以知道什么?

Nán: Nǐ nándào yòu yào chūchāi? Shàng gè xīngqī bù shì gāng qùle Shànghǎi ma?

Nǚ: Méi bànfǎ, zhège yuè zhìshǎo hái yào zài qù yī cì.

Wèn: Guānyú nǚ de, kěyǐ zhīdào shénme?

Nam: Chẳng lẽ cô lại phải đi công tác? Tuần trước không phải vừa mới đi Thượng Hải sao?

Nữ: Không còn cách nào, tháng này ít nhất còn phải đi thêm một lần nữa.

Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nữ?

Từ khóa: "又要出差" (lại đi công tác). 

→ Cô ấy rất hay/thường xuyên đi công tác.

18

D

女:这些报纸是按照时间顺序排列的,你别弄乱了。

男:好的,看完后我会放好的,肯定弄不乱。

问:女的希望怎么样?

Nǚ: Zhèxiē bàozhǐ shì ànzhào shíjiān shùnxù páiliè de, nǐ bié nòngluàn le.

Nán: Hǎo de, kàn wán hòu wǒ huì fànghǎo de, kěndìng nòng bù luàn.

Wèn: Nǚ de xīwàng zěnmeyàng?

Nữ: Mấy tờ báo này được sắp xếp theo thứ tự thời gian đấy, anh đừng làm lộn xộn nhé.

Nam: Được rồi, xem xong tôi sẽ để lại ngay ngắn, chắc chắn không lộn đâu.

Hỏi: Người nữ mong muốn điều gì?

Từ khóa: "你别弄乱了" (Anh đừng làm lộn xộn). 

→ Cô ấy mong muốn giữ nguyên trật tự, không làm lộn xộn báo.

19

B

男:这是你男朋友?长得真帅,个子也高。

女:这是我弟,他确实挺高,一米九。

问:他们在谈论谁?

Nán: Zhè shì nǐ nánpéngyou? Zhǎng de zhēn shuài, gèzi yě gāo.

Nǚ: Zhè shì wǒ dì, tā quèshí tǐng gāo, yī mǐ jiǔ.

Wèn: Tāmen zài tánlùn shuí?

Nam: Đây là bạn trai cô à? Trông đẹp trai thật, người cũng cao.

Nữ: Đây là em trai tôi, nó cao thật, 1m9.

Hỏi: Họ đang nói về ai?

Từ khóa: "这是我弟" (Đây là em trai tôi). 

→ Họ đang nói về em trai của người nữ.

20

C

女:外面下雨了,把窗户关上吧。

男:别全关上,让房间里进点儿新鲜空气,下了雨,外面空气很湿润。

问:根据对话,可以知道什么?

Nǚ: Wàimiàn xià yǔ le, bǎ chuānghù guān shàng ba.

Nán: Bié quán guān shàng, ràng fángjiān lǐ jìn diǎnr xīnxiān kōngqì, xiàle yǔ, wàimiàn kōngqì hěn shīrùn.

Wèn: Gēnjù duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Ngoài trời đang mưa rồi, đóng cửa sổ lại đi.

Nam: Đừng đóng hết, để cho phòng có chút không khí trong lành, mưa xuống rồi, không khí bên ngoài rất ẩm ướt.

Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết điều gì?

Từ khóa: "别全关上" (Đừng đóng hết). 

→ Cửa sổ sẽ không bị đóng kín hoàn toàn mà vẫn hé mở một phần.

21

D

男:刘小姐,这个主意是您想出来的?非常好!

女:谢谢,我是今天早上听广播时忽然想出来的。

问:关于刘小姐,可以知道什么?

Nán: Liú xiǎojie, zhège zhǔyì shì nín xiǎng chūlai de? Fēicháng hǎo!

Nǚ: Xièxie, wǒ shì jīntiān zǎoshang tīng guǎngbō shí hūrán xiǎng chūlai de.

Wèn: Guānyú Liú xiǎojie, kěyǐ zhīdào shénme?

Nam: Cô Lưu, ý kiến này là cô nghĩ ra ạ? Hay quá!

Nữ: Cảm ơn, tôi là lúc sáng nay nghe radio chợt nghĩ ra.

Hỏi: Có thể biết được điều gì về cô Lưu?

Từ khóa: "这个主意是您想出来的" (Ý kiến này là cô nghĩ ra). 

→ Cô ấy là người đưa ra ý kiến.

22

C

女:你好,一共多少钱?

男:两盒饼干、一袋盐,一共是十三块零五。

问:女的买什么了?

Nǚ: Nǐ hǎo, yīgòng duōshǎo qián?

Nán: Liǎng hé bǐnggān, yī dài yán, yīgòng shì shísān kuài líng wǔ.

Wèn: Nǚ de mǎi shénme le?

Nữ: Chào anh, tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?

Nam: Hai hộp bánh quy, một túi muối, tổng cộng là 13,5 tệ.

Hỏi: Người nữ đã mua gì?

Từ khóa: "两盒饼干、一袋盐" (Hai hộp bánh quy, một túi muối). 

→ Cô ấy mua bánh quy và muối.

23

A

男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。

女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。

问:男的认为这本书怎么样?

Nán: Zhè běn xiǎoshuō zhème hòu, shénme shíhou cáinéng kàn wán a.

Nǚ: Měi tiān wǎnshang kàn shí jǐ yè, chàbuduō yī gè yuè jiù kěyǐ kàn wán.

Wèn: Nán de rènwéi zhè běn shū zěnmeyàng?

Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế, biết đến bao giờ mới đọc xong đây.

Nữ: Tối nào đọc hơn chục trang, cũng tầm một tháng là xong thôi.

Hỏi: Người nam nghĩ thế nào về cuốn sách này?

Từ khóa: "这么厚" (dày thế). 

→ Anh ấy cho rằng cuốn sách rất dày.

24

B

女:打扰一下,请问,您是在找这个包吗?

男:是的是的,这是我妻子的包,她太粗心了,谢谢您!

问:他的妻子怎么了?

Nǚ: Dǎrǎo yīxià, qǐngwèn, nín shì zài zhǎo zhège bāo ma?

Nán: Shì de shì de, zhè shì wǒ qīzi de bāo, tā tài cūxīn le, xièxie nín!

Wèn: Tā de qīzi zěnme le?

Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi, ông đang tìm cái túi này phải không?

Nam: Đúng rồi đúng rồi, đây là túi của vợ tôi, cô ấy bất cẩn quá, cảm ơn bà!

Hỏi: Vợ của ông ấy làm sao vậy?

Từ khóa: "她太粗心了" (Cô ấy bất cẩn quá). 

→ Vợ ông ấy làm mất/để quên túi xách.

25

C

男:方向不对吧?现在是往东走吗?

女:现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。

问:女的打算先去做什么?

Nán: Fāngxiàng bù duì ba? Xiànzài shì wǎng dōng zǒu ma?

Nǚ: Xiànzài shì wǎng xī, wǒmen xiān qù fùjìn nàge zhàoxiàngguǎn qǔ zhàopiàn, ránhòu zài qù xiàozhǎng jiā.

Wèn: Nǚ de dǎsuàn xiān qù zuò shénme?

Nam: Hình như sai hướng rồi? Bây giờ đang đi về phía đông phải không?

Nữ: Bây giờ là đi về phía tây, chúng ta đến tiệm chụp ảnh gần đây lấy ảnh trước, rồi mới đến nhà hiệu trưởng.

Hỏi: Người nữ dự định làm gì trước?

Từ khóa: "先去...取照片" (đi...lấy ảnh trước). 

→ Cô ấy định lấy ảnh trước.

2.1.3. Câu 26 - 35 -  听对话选答案 (Đối thoại dài hơn)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

26

D

女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。

男:知道了,奶奶。

女:数学作业写完了吗?

男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。

问:根据对话,可以知道什么?

Nǚ: Bǎ xiāngjiāo pí rēng dào lājītǒng lǐ qù, yǐhòu bié suíbiàn rēng dōngxi.

Nán: Zhīdào le, nǎinai.

Nǚ: Shùxué zuòyè xiě wán le ma?

Nán: Méi ne, wǒ xiān chūqù wánr yīhuìr, nín zài jiā xiūxi ba.

Wèn: Gēnjù duìhuà, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Vỏ chuối vứt vào thùng rác đi, sau này đừng có vứt bừa bãi.

Nam: Cháu biết rồi, bà ạ.

Nữ: Bài tập toán viết xong chưa?

Nam: Chưa ạ, cháu ra ngoài chơi một lát, bà ở nhà nghỉ ngơi đi.

Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Từ xưng hô "奶奶" (bà) và lời nhắc "数学作业" (bài tập toán) 

→ Người nữ là bà, người nam là cháu trai, còn đang đi học.

27

A

男:我约了几个同学星期六上午去打网球,你也去?

女:可是我不会打网球。

男:那你会打羽毛球吗?

女:会。

男:网球跟羽毛球差不多,很好学,到时候我教你。

问:男的星期六要做什么?

Nán: Wǒ yuē le jǐ gè tóngxué xīngqīliù shàngwǔ qù dǎ wǎngqiú, nǐ yě qù?

Nǚ: Kěshì wǒ bù huì dǎ wǎngqiú.

Nán: Nà nǐ huì dǎ yǔmáoqiú ma?

Nǚ: Huì.

Nán: Wǎngqiú gēn yǔmáoqiú chàbuduō, hěn hào xué, dào shíhou wǒ jiāo nǐ.

Wèn: Nán de xīngqīliù yào zuò shénme?

Nam: Tôi đã hẹn vài bạn học sáng thứ Bảy đi đánh tennis, bạn đi không?

Nữ: Nhưng tôi không biết đánh tennis.

Nam: Thế bạn biết đánh cầu lông không?

Nữ: Biết ạ.

Nam: Tennis với cầu lông gần giống nhau, học dễ lắm, lúc đó tôi dạy cho.

Hỏi: Người đàn ông định làm gì vào thứ Bảy?

Từ khóa: "约了几个同学星期六上午去打网球" (đã hẹn vài bạn học sáng thứ Bảy đi đánh tennis). 

→ Mục đích chính là đi đánh tennis.

28

C

女:昨天看的房子怎么样?

男:还可以,交通比较方便,离咱公司不远。

女:那就快点儿租下来啊。

男:其他都好,关键是房租太高。

问:男的认为房子怎么样?

Nǚ: Zuótiān kàn de fángzi zěnmeyàng?

Nán: Hái kěyǐ, jiāotōng bǐjiào fāngbiàn, lí zán gōngsī bù yuǎn.

Nǚ: Nà jiù kuàidiǎn er zū xiàlái a.

Nán: Qítā dōu hǎo, guānjiàn shì fángzū tài gāo.

Wèn: Nán de rènwéi fángzi zěnmeyàng?

Nữ: Căn nhà xem hôm qua thế nào?

Nam: Cũng được, giao thông khá tiện, cách công ty mình không xa.

Nữ: Thế thì nhanh thuê nó đi.

Nam: Các thứ khác đều tốt, chỉ có điều quan trọng là giá thuê nhà cao quá.

Hỏi: Người đàn ông thấy căn nhà thế nào?

Từ khóa: "交通比较方便" (giao thông khá tiện), "其他都好" (các thứ khác đều tốt), "关键是房租太高" (quan trọng là giá thuê quá cao). 

→ Nhìn chung anh ấy thấy ổn, nhưng tiếc là giá thuê cao.

29

B

男:你不是刚刚买了新车吗?怎么今天又坐地铁?

女:我的车送去修了,昨天被撞了一下。

男:啊,严重吗?怎么这么不小心。

女:没关系,我当时开得很慢,是那个司机的问题。

问:女的今天为什么坐地铁?

Nán: Nǐ búshì gānggāng mǎi le xīn chē ma? Zěnme jīntiān yòu zuò dìtiě?

Nǚ: Wǒ de chē sòng qù xiū le, zuótiān bèi zhuàng le yíxià.

Nán: A, yánzhòng ma? Zěnme zhème bù xiǎoxīn?

Nǚ: Méi guānxi, wǒ dāngshí kāi de hěn màn, shì nàge sījī de wèntí.

Wèn: Nǚ de jīntiān wèishéme zuò dìtiě?

Nam: Không phải cô vừa mới mua xe mới sao? Sao hôm nay lại đi tàu điện ngầm thế?

Nữ: Xe tôi gửi đi sửa rồi, hôm qua bị đâm một cái.

Nam: Á, nghiêm trọng không? Sao bất cẩn thế?

Nữ: Không sao, lúc đó tôi lái chậm lắm, là lỗi của ông tài xế kia.

Hỏi: Vì sao hôm nay người phụ nữ đi tàu điện ngầm?

Từ khóa: "我的车送去修了" (xe tôi gửi đi sửa rồi), "昨天被撞了一下" (hôm qua bị đâm). 

→ Xe bị hỏng nên phải đi tàu điện.

30

A

女:去年夏天我去国外旅游,没想到买回来的礼物竟然都是中国制造。

男:这很正常,中国现在是世界制造大国。

女:是,随着质量的进一步提高,相信会有更多的中国制造。

男:当然,我们还需要继续提高质量,提高竞争力。

问:他们在谈什么?

Nǚ: Qùnián xiàtiān wǒ qù guówài lǚyóu, méi xiǎngdào mǎi huílái de lǐwù jìngrán dōu shì zhōngguó zhìzào.

Nán: Zhè hěn zhèngcháng, zhōngguó xiànzài shì shìjiè zhìzào dà guó.

Nǚ: Shì, suízhe zhìliàng de jìnyíbù tígāo, xiāngxìn huì yǒu gèng duō de zhōngguó zhìzào.

Nán: Dāngrán, wǒmen hái xūyào jìxù tígāo zhìliàng, tígāo jìngzhēnglì.

Wèn: Tāmen zài tán shénme?

Nữ: Mùa hè năm ngoái tôi đi du lịch nước ngoài, không ngờ quà mua về đều là sản xuất tại Trung Quốc.

Nam: Chuyện này rất bình thường, Trung Quốc bây giờ là nước sản xuất lớn của thế giới.

Nữ: Vâng, cùng với chất lượng được nâng cao hơn nữa, tin rằng sẽ có nhiều hàng Made in China hơn.

Nam: Đương nhiên, chúng ta cần tiếp tục nâng cao chất lượng, nâng cao tính cạnh tranh.

Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?

Từ khóa: "中国制造" (Made in China), "质量" (chất lượng), "竞争力" (tính cạnh tranh). 

→ Họ đang thảo luận về sản phẩm Made in China và chất lượng của nó.

31

D

男:听说你从小就开始写日记了?

女:是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。

男:你觉得写日记有什么好处?

女:可以给我留下一些美好的回忆。

问:刚开始是谁要求她写日记的?

Nán: Tīngshuō nǐ cóngxiǎo jiù kāishǐ xiě rìjì le?

Nǚ: Shì, kāishǐ shì lǎoshī yāoqiú xiě, xiě měitiān fāshēng de yǒuyìsi de shì, mànman jiù chéng xíguàn le.

Nán: Nǐ juéde xiě rìjì yǒu shénme hǎochù?

Nǚ: Kěyǐ gěi wǒ liúxià yìxiē měihǎo de huíyì.

Wèn: Gāng kāishǐ shì shuí yāoqiú tā xiě rìjì de?

Nam: Nghe nói từ nhỏ bạn đã bắt đầu viết nhật ký rồi?

Nữ: Vâng, lúc đầu là do cô giáo yêu cầu viết, viết những chuyện thú vị xảy ra hàng ngày, dần dần thành thói quen.

Nam: Bạn thấy viết nhật ký có lợi ích gì?

Nữ: Có thể để lại cho tôi những kỷ niệm đẹp.

Hỏi: Lúc đầu ai là người yêu cầu cô ấy viết nhật ký?

Từ khóa: "开始是老师要求写" (lúc đầu là cô giáo yêu cầu viết). 

→ Người yêu cầu là cô giáo.

32

D

女:动作快一点儿,快来不及了。

男:什么来不及了,你拉我去哪里?

女:出发时间改下午两点了,现在就集合。

男:怎么没通知我们啊?

问:女的为什么着急?

Nǚ: Dòngzuò kuài yìdiǎnr, kuài láibùjí le.

Nán: Shénme láibùjí le, nǐ lā wǒ qù nǎlǐ?

Nǚ: Chūfā shíjiān gǎi xiàwǔ liǎng diǎn le, xiànzài jiù jíhé.

Nán: Zěnme méi tōngzhī wǒmen a?

Wèn: Nǚ de wèishéme zhāojí?

Nữ: Nhanh lên một chút, sắp không kịp mất rồi.

Nam: Cái gì không kịp, cô kéo tôi đi đâu đấy?

Nữ: Giờ xuất phát đổi thành 2 giờ chiều rồi, tập hợp ngay bây giờ.

Nam: Sao không thông báo cho chúng ta nhỉ?

Hỏi: Vì sao người phụ nữ sốt ruột?

Từ khóa: "出发时间改下午两点了" (giờ xuất phát đổi thành 2 giờ chiều), "现在就集合" (tập hợp ngay bây giờ). 

→ Thời gian tập hợp đã thay đổi và sắp đến giờ, cô ấy lo bị muộn.

33

A

男:姐,我发你的电子邮件收到了没?

女:什么时候发的?

男:都一周了,我想去做生意,想听听你的意见。

女:没收到,你再发一遍吧。

问:男的打算做什么?

Nán: Jiě, wǒ fā nǐ de diànzǐ yóujiàn shōudào le méi?

Nǚ: Shénme shíhou fā de?

Nán: Dōu yì zhōu le, wǒ xiǎng qù zuò shēngyi, xiǎng tīng tīng nǐ de yìjiàn.

Nǚ: Méi shōudào, nǐ zài fā yí biàn ba.

Wèn: Nán de dǎsuàn zuò shénme?

Nam: Chị ơi, email em gửi chị nhận được chưa?

Nữ: Gửi lúc nào thế?

Nam: Được một tuần rồi chị ạ, em muốn đi làm ăn buôn bán, muốn nghe ý kiến của chị.

Nữ: Chưa nhận được, em gửi lại lần nữa đi.

Hỏi: Người đàn ông định làm gì?

Từ khóa: "我想去做生意" (tôi muốn đi làm ăn buôn bán). 

→ Anh ấy dự định kinh doanh.

34

B

女:今天踢得怎么样?进了几个球?

男:我们三比一赢了。

女:我问你进了几个。

男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。

女:我明白了,你快去洗澡吧。

问:关于男的,可以知道什么?

Nǚ: Jīntiān tī de zěnmeyàng? Jìn le jǐ gè qiú?

Nán: Wǒmen sān bǐ yī yíng le.

Nǚ: Wǒ wèn nǐ jìn le jǐ gè.

Nán: Wǒ, wǒ méi jìn. Wǒ de qiú xié bù tài hǎo, chuānzhe nánshòu.

Nǚ: Wǒ míngbai le, nǐ kuài qù xǐzǎo ba.

Wèn: Guānyú nán de, kěyǐ zhīdào shénme?

Nữ: Hôm nay đá thế nào? Ghi được mấy bàn?

Nam: Đội mình thắng 3-1.

Nữ: Tôi hỏi anh ghi được mấy bàn.

Nam: Tôi, tôi không ghi được. Giày đá bóng của tôi không tốt lắm, đi khó chịu.

Nữ: Tôi hiểu rồi, anh đi tắm nhanh đi.

Hỏi: Có thể biết được điều gì về người đàn ông?

Từ khóa: "我没进" (tôi không ghi bàn). 

→ Anh ấy tham gia trận đấu nhưng không ghi được bàn nào.

35

D

男:你先去床上躺一会儿吧,等饭好了我叫你。

女:我没事,还是我来做吧。

男:你不舒服,今天我来做,马上就好。

女:那你简单做一点儿就可以。

问:女的怎么了?

Nán: Nǐ xiān qù chuáng shàng tǎng yíhuìr ba, děng fàn hǎo le wǒ jiào nǐ.

Nǚ: Wǒ méishì, háishì wǒ lái zuò ba.

Nán: Nǐ bù shūfu, jīntiān wǒ lái zuò, mǎshàng jiù hǎo.

Nǚ: Nà nǐ jiǎndān zuò yìdiǎnr jiù kěyǐ.

Wèn: Nǚ de zěnme le?

Nam: Em lên giường nằm một lát đi, đợi cơm chín anh gọi.

Nữ: Em không sao, hay là để em làm.

Nam: Em không được khỏe, hôm nay anh làm, xong ngay thôi.

Nữ: Vậy anh làm đơn giản một chút là được.

Hỏi: Người phụ nữ bị làm sao?

Từ khóa: "你先去床上躺一会儿" (em lên giường nằm một lát), "你不舒服" (em không được khỏe). 

→ Cô ấy đang cảm thấy trong người không khỏe.

2.1.4. Câu 36 - 45 -  题是根据面一段话 (Câu hỏi dựa trên đoạn văn)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

36 - 37

C - C

一天,小张和女朋友一起去爬山。他们爬了三个小时,女朋友累坏了。这时小张指着山下说:“快看哪,我们脚下的风景多美啊!”女朋友回答:“既然下面的风景好,我们为什么要花三个小时爬到上面来呢?”

Yī tiān, Xiǎo Zhāng hé nǚpéngyou yìqǐ qù páshān. Tāmen pá le sān gè xiǎoshí, nǚpéngyou lèi huài le. Zhè shí Xiǎo Zhāng zhǐzhe shān xià shuō: “Kuài kàn na, wǒmen jiǎo xià de fēngjǐng duō měi a!” Nǚpéngyou huídá: “Jìrán xiàmiàn de fēngjǐng hǎo, wǒmen wèishénme yào huā sān gè xiǎoshí pá dào shàngmiàn lái ne?”

Một ngày nọ, Tiểu Trương và bạn gái cùng nhau đi leo núi. Họ leo suốt ba tiếng đồng hồ, bạn gái mệt nhoài. Lúc này, Tiểu Trương chỉ xuống dưới chân núi và nói: "Em nhìn kìa, phong cảnh dưới chân chúng ta đẹp quá!" Bạn gái đáp: "Đã phong cảnh dưới kia đẹp như vậy, thì tại sao chúng ta phải mất ba tiếng leo lên trên này làm gì?"

Câu 36: Dựa vào câu nói của Tiểu Trương: Phong cảnh dưới chân chúng ta đẹp quá!, có thể thấy anh ấy đang khen phong cảnh ở dưới chân núi.

Câu 37: Bạn gái leo núi xong rất mệt và câu hỏi của cô ấy mang tính chất than thở, hoài nghi về ý nghĩa của việc leo núi. Điều này cho thấy cô ấy không hiểu tại sao phải leo lên cao khi phong cảnh dưới thấp đã đẹp.

38 - 39

B - A

学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己 的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。

Xuéxí yī zhǒng yǔyán bù shì jiǎndān de shìqíng, xǔduō rén zài kāishǐ xué de shíhou juéde hěn kùnnán, yúshì jiù fàngqì le. Dànshì zhǐyào jiānchí xiàlái, cóng zuì jīchǔ de dōngxi xué qǐ, mànmàn jiù huì fāxiàn zìjǐ de biànhuà. Zhè shíhou jiù huì zēngjiā wǒmen de xìnxīn, lí xué hǎo zhè zhǒng yǔyán yě jiù yuè lái yuè jìn le.

Học một ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản, nhiều người lúc mới bắt đầu học cảm thấy rất khó khăn, thế là bỏ cuộc. Nhưng chỉ cần kiên trì, bắt đầu học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc đó sẽ tăng thêm lòng tin cho chúng ta, và việc học tốt ngôn ngữ này cũng ngày càng gần hơn.

Câu 38: Đoạn văn nêu rõ: "许多人在开始学的时候觉得很困难" (Nhiều người lúc bắt đầu học cảm thấy rất khó khăn).

Câu 39: Đoạn văn chỉ ra con đường để học tốt: "只要坚持下来,从最基础的东西学起" (Chỉ cần kiên trì, bắt đầu học từ những thứ cơ bản nhất).

40 - 41

D - A

很多人一回家就把门一关,从不主动和邻居聊天儿,住了几年还不知道 邻居姓什么,在城市里这样的情况尤其严重。实际上,邻居应该成为住在旁 边的好朋友,大家有事多联系、多商量,这样生活会更好。

Hěnduō rén yī huí jiā jiù bǎ mén yī guān, cóng bù zhǔdòng hé línjū liáo tiānr, zhù le jǐ nián hái bù zhīdào línjū xìng shénme, zài chéngshì lǐ zhèyàng de qíngkuàng yóuqí yánzhòng. Shíjìshang, línjū yīnggāi chéngwéi zhù zài pángbiān de hǎo péngyou, dàjiā yǒushì duō liánxì, duō shāngliang, zhèyàng shēnghuó huì gèng hǎo.

Rất nhiều người vừa về nhà là đóng sầm cửa lại, không bao giờ chủ động nói chuyện với hàng xóm, ở vài năm rồi vẫn không biết hàng xóm họ gì, tình trạng này ở thành phố đặc biệt nghiêm trọng. Thực ra, hàng xóm lẽ ra nên trở thành những người bạn tốt ở cạnh nhà, mọi người có việc thì liên lạc nhiều hơn, bàn bạc nhiều hơn, như vậy cuộc sống sẽ tốt hơn.

Câu 40: Câu đầu tiên và câu thứ hai mô tả thực trạng:  Nhiều người về nhà đóng cửa, không chủ động nói chuyện với hàng xóm. Điều này có nghĩa là họ rất ít khi giao tiếp với nhau.

Câu 41: Toàn bộ đoạn văn nói về thực trạng xa cách giữa hàng xóm (đặc biệt ở thành phố) và lời khuyên nên xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với họ. Vì vậy, chủ đề chính là "quan hệ hàng xóm".

42 - 43

D - C

万事开头难,每个成功者都要有一个勇敢的开始,才能找到自己的路。 虽然能力、经验、积极等对我们取得成功有很大影响,但是,如果没有这个 勇敢的开始,就没有最后的成功。

Wànshì kāitóu nán, měi gè chénggōng zhě dōu yào yǒu yí ge yǒnggǎn de kāishǐ, cáinéng zhǎodào zìjǐ de lù. Suīrán nénglì, jīngyàn, jījí děng duì wǒmen qǔdé chénggōng yǒu hěn dà yǐngxiǎng, dànshì, rúguǒ méiyǒu zhège yǒnggǎn de kāishǐ, jiù méiyǒu zuìhòu de chénggōng.

Vạn sự khởi đầu nan, mỗi người thành công đều cần có một sự bắt đầu dũng cảm, mới có thể tìm thấy con đường của mình. Mặc dù năng lực, kinh nghiệm, sự tích cực... có ảnh hưởng rất lớn đến việc chúng ta đạt được thành công, nhưng, nếu không có sự bắt đầu dũng cảm này, thì sẽ không có thành công cuối cùng.

Câu 42: Đoạn văn nhấn mạnh: Nếu không có sự bắt đầu dũng cảm này, thì sẽ không có thành công cuối cùng. Điều này cho thấy "sự bắt đầu dũng cảm" là yếu tố then chốt.

Câu 43: Câu đầu tiên khẳng định: "每个成功者都要有一个勇敢的开始" (Mỗi người thành công đều cần có một sự bắt đầu dũng cảm).

44 - 45

B - D

我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是 来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应 该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。

Wǒ bù tóngyì tígāo ménpiào jiàgé. Ménpiào jiàgé tígāo hòu, ménpiào shōurù hǎoxiàng huì zēngjiā, kěshì lái zhèr de yóukè què yǒu kěnéng yīn'ér jiǎnshǎo, shíjì shàng zǒng de shōurù zài jiǎnshǎo. Suǒyǐ wǒ juéde yīnggāi jiàngdī ménpiào jiàgé, yǐ xīyǐn gèng duō de rén lái zhèr.

Tôi không đồng ý với việc tăng giá vé. Sau khi tăng giá vé, thu nhập từ vé có vẻ như sẽ tăng, nhưng du khách đến đây lại có thể vì thế mà giảm đi, thực tế tổng thu nhập đang giảm. Vì vậy tôi cho rằng nên giảm giá vé để thu hút nhiều người hơn đến đây.

Câu 44: Câu đầu tiên thể hiện rõ thái độ: "我不同意提高门票价格" (Tôi không đồng ý với việc tăng giá vé).

Câu 45: Người nói đang phân tích về lượng khách và tổng thu nhập từ việc bán vé của một địa điểm du lịch, đồng thời đưa ra đề xuất điều chỉnh giá vé.

2.2. Phần Đọc hiểu (阅读部分) - Câu 46 - 85

Phần đọc của H41008 thiên về khả năng hiểu mạch thông tin hơn là kiểm tra kiến thức ngữ pháp riêng lẻ. Nhiều đoạn văn ngắn nhưng chứa thông tin ẩn, buộc người học phải suy luận thay vì tìm từ giống hệt.

2.2.1. Câu 46 - 50 -选词填空 (Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

Câu

Đáp án

Dịch nghĩa

Giải thích

46

F

别把衣服扔在沙发上,你的房间太()了,抽时间收拾一下。

/Bié bǎ yīfu rēng zài shāfā shàng, nǐ de fángjiān tài (luàn) le, chōu shíjiān shōushi yīxià./

Đừng vứt quần áo lên ghế sofa, phòng của bạn bừa bộn quá, hãy dành thời gian dọn dẹp một chút.

Ngữ cảnh nói về việc quần áo vứt bừa bãi trên ghế và yêu cầu dọn dẹp, do đó từ phù hợp nhất để miêu tả trạng thái căn phòng là "乱" (bừa bộn, lộn xộn).

47

C

请在表格上填好姓名、性别、年龄、(职业)等,然后再给我们传真过来。

/Qǐng zài biǎogé shàng tián hǎo xìngmíng, xìngbié, niánlíng, (zhíyè) děng, ránhòu zài gěi wǒmen chuánzhēn guòlái./

Hãy điền họ tên, giới tính, tuổi, (nghề nghiệp) lên bảng, sau đó hãy fax lại cho chúng tôi.

Trong một biểu mẫu thông tin cá nhân cơ bản, sau "họ tên, giới tính, tuổi", thông tin thường được yêu cầu tiếp theo là "职业" (nghề nghiệp).

48

E

很(抱歉),我刚才不是故意的,请你原谅。

/Hěn (bàoqiàn), wǒ gāngcái bùshì gùyì de, qǐng nǐ yuánliàng./

Rất (xin lỗi), lúc nãy tôi không cố ý, mong bạn tha thứ.

Cấu trúc "很 + [Từ thể hiện sự hối lỗi]" và vế sau "xin bạn tha thứ" cho thấy đây là lời xin lỗi. "抱歉" (xin lỗi, lấy làm tiếc) là từ phù hợp nhất.

49

A

表演结束的时候,(观众)们都站了起来,为他鼓掌。

/Biǎoyǎn jiéshù de shíhòu, (guānzhòng) men dōu zhàn le qǐlái, wèi tā gǔzhǎng./

Lúc kết thúc buổi biểu diễn, (khán giả) đều đứng dậy vỗ tay cho anh ấy.

Chủ thể thường xem một buổi biểu diễn và vỗ tay sau khi kết thúc là "观众" (khán giả). Lượng từ "们" chỉ số nhiều cũng phù hợp với "dōu" (đều).

50

B

由于)天气原因,飞往首都的航班改在 8 点半起飞。

/(Yóuyú) tiānqì yuányīn, fēiwǎng shǒudū de hángbān gǎi zài 8 diǎn bàn qǐfēi./

(Do) nguyên nhân thời tiết, chuyến bay đi thủ đô được dời lại sang 8 giờ rưỡi cất cánh.

Cấu trúc "____ + nguyên nhân" đứng đầu câu để chỉ lý do. "由于" (bởi vì, do) là từ chuyên dụng để nêu lý do, nguyên nhân một cách trang trọng, phù hợp với thông báo về chuyến bay.

2.2.2. Câu 51 - 55 - 选词填空 (Đoạn hội thoại)

Câu

Đáp án

Hội thoại

Giải thích

51

A

A: 大夫说,巧克力太甜,吃多了对牙不好。

B: 你放心,我只是 (偶尔) 吃一块儿。

A: Dàifu shuō, qiǎokèlì tài tián, chī duō le duì yá bù hǎo.

B: Nǐ fàngxīn, wǒ zhǐshì (ǒu'ěr) chī yī kuàir.

A: Bác sĩ nói sô-cô-la ngọt quá, ăn nhiều không tốt cho răng.

B: Anh/yên tâm đi, tôi chỉ (thỉnh thoảng) ăn một miếng thôi.

Căn cứ vào lời của A "吃多了对牙不好" (ăn nhiều không tốt cho răng), B trấn an A rằng mình không ăn nhiều, chỉ "thỉnh thoảng" ăn một chút. Từ "偶尔" (thỉnh thoảng) diễn tả tần suất thấp, phù hợp nhất với ngữ cảnh này.

52

F

A: 我女儿明年要考大学了,你觉得是学校重要还是专业重要?

B: 我觉得主要得考虑孩子的 (兴趣)。

A: Wǒ nǚ'ér míngnián yào kǎo dàxué le, nǐ juéde shì xuéxiào zhòngyào háishì zhuānyè zhòngyào?

B: Wǒ juéde zhǔyào děi kǎolǜ háizi de (xìngqù).

A: Con gái tôi năm sau thi đại học rồi, bạn thấy trường quan trọng hay ngành quan trọng hơn?

B: Tôi thấy chủ yếu phải cân nhắc (sở thích/hứng thú) của đứa trẻ.

A đang phân vân giữa trường và ngành học. Câu trả lời của B đưa ra một yếu tố khác để cân nhắc, đó là "兴趣" (sở thích/hứng thú) của học sinh. Đây là một tiêu chí quan trọng và hợp lý khi chọn trường/ngành.

53

E

A: 你试试这条?今年 (流行) 黄色的。

B: 不合适,这颜色太亮了。

A: Nǐ shì shì zhè tiáo? Jīnnián (liúxíng) huángsè de.

B: Bù héshì, zhè yánsè tài liàng le.

A: Bạn thử cái này đi? Năm nay (đang được ưa chuộng / hợp thời trang) màu vàng đấy.

B: Không hợp, màu này sáng quá.

A giới thiệu một món đồ (cái quần/áo) màu vàng và đưa ra lý do để B thử là "năm nay" màu này đang "流行" (thịnh hành/hợp mốt). Đây là cách nói rất phổ biến khi tư vấn mua sắm.

54

D

A: 中午去海边游泳了?感觉怎么样?

B: 还行,就是海水太 () 了。

A: Zhōngwǔ qù hǎibiān yóuyǒng le? Gǎnjué zěnmeyàng?

B: Hái xíng, jiùshì hǎishuǐ tài (xián) le.

A: Trưa nay đi biển bơi à? Cảm giác thế nào?

B: Cũng được, chỉ có điều nước biển mặn quá.

A hỏi về cảm giác đi bơi ở biển. B trả lời "还行" (cũng được) và đưa ra một điểm trừ nhỏ "就是...太..." (chỉ có điều... quá). Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của nước biển là vị "咸" (mặn).

55

B

A: 我现在去王律师那儿,你有什么事没?

B: 那你 (顺便) 帮我把这份材料带给他,谢谢你。

A: Wǒ xiànzài qù Wáng lǜshī nàr, nǐ yǒu shénme shì méi?

B: Nà nǐ (shùnbiàn) bāng wǒ bǎ zhè fèn cáiliào dài gěi tā, xièxiè nǐ.

A: Bây giờ tôi đi đến chỗ luật sư Vương đây, bạn có việc gì không?

B: Vậy bạn (tiện thể) giúp tôi mang tài liệu này cho anh ấy nhé, cảm ơn bạn.

A thông báo cho B biết A sắp đi đến chỗ luật sư Vương. B có việc cần gửi tài liệu cho ông Vương. Vì vậy, B nhờ A làm hộ, và việc này sẽ được thực hiện một cách tiện lợi, không phải đi riêng, do đó từ "顺便" (tiện thể) là chính xác nhất.

2.2.3. Câu 56 - 65 - 排列顺序 (Sắp xếp thứ tự)

Câu

Đáp án

Hội thoại (Đã sắp xếp)

Giải thích

56

C - A - B

听白教授介绍,她的这个硕士研究生,性格活泼,而且很有耐心,非常适合做老师。

/Tīng Bái jiàoshòu jièshào, tā de zhège shuòshì yánjiūshēng, xìnggé huópō, érqiě hěn yǒu nàixīn, fēicháng shìhé zuò lǎoshī./

Nghe giáo sư Bạch giới thiệu, nghiên cứu sinh thạc sĩ này của ông có tính cách hoạt bát, lại rất kiên nhẫn, rất phù hợp làm giáo viên.

Câu C giới thiệu nguồn thông tin (nghe giáo sư Bạch nói). 

Câu A giới thiệu cụ thể về đối tượng (cô ấy, nghiên cứu sinh) và một đặc điểm tính cách (hoạt bát). 

Câu B bổ sung thêm một đặc điểm khác (có kiên nhẫn) và đi đến kết luận (phù hợp làm giáo viên). 

Trình tự: Giới thiệu nguồn → Giới thiệu chủ đề và đặc điểm 1 → Bổ sung đặc điểm 2 và kết luận.

57

C - B - A

亚洲艺术节于9月21日在北京举办,这次艺术节吸引了3000多人参加,是参加人数最多的一次。

/Yàzhōu Yìshù Jié yú jiǔ yuè èrshíyī rì zài Běijīng jǔbàn, zhè cì yìshù jié xīyǐn le sānqiān duō rén cānjiā, shì cānjiā rénshù zuì duō de yí cì./

Liên hoan nghệ thuật châu Á được tổ chức tại Bắc Kinh vào ngày 21/9, thu hút hơn 3000 người tham gia, là lần có số người tham dự đông nhất.

Câu C giới thiệu sự kiện (Liên hoan nghệ thuật châu Á) và thông tin thời gian, địa điểm. 

Câu B cung cấp thông tin chi tiết về quy mô của sự kiện (hơn 3000 người tham gia). 

Câu A đưa ra một nhận xét hoặc kết luận dựa trên thông tin đó (đây là lần có số người tham gia đông nhất). 

Trình tự: Giới thiệu sự kiện → Nêu quy mô → Nhận xét, đánh giá.

58

B - A - C

长时间坐在电脑前面工作,眼睛很容易累,最好是每过一小时就休息休息,然后再开始工作。

/Cháng shíjiān zuò zài diànnǎo qiánmiàn gōngzuò, yǎnjing hěn róngyì lèi, zuìhǎo shì měi guò yì xiǎoshí jiù xiūxi xiūxi, ránhòu zài kāishǐ gōngzuò./

Ngồi làm việc trước máy tính lâu khiến mắt rất dễ mỏi, tốt nhất là cứ mỗi một tiếng nên nghỉ một chút rồi làm tiếp.

Câu B nêu ra một vấn đề hoặc tình huống thực tế (làm việc lâu trước máy tính dễ mỏi mắt). 

Câu A đưa ra một lời khuyên hoặc giải pháp cho vấn đề đó (nghỉ ngơi mỗi giờ). 

Câu C bổ sung thêm một bước tiếp theo sau khi thực hiện lời khuyên (sau đó bắt đầu làm việc lại). 

Trình tự: Nêu vấn đề → Đưa ra giải pháp → Hướng dẫn hành động tiếp theo.

59

B - C - A

一群猴子,看见河面上有一个圆圆的月亮,以为月亮掉进了水里,非常吃惊,它们想把它挂回天上去,却想不出解决的办法来。

/Yì qún hóuzi, kànjiàn hé miàn shàng yǒu yí gè yuányuán de yuèliang, yǐwéi yuèliang diào jìn le shuǐ lǐ, fēicháng chījīng, tāmen xiǎng bǎ tā guà huí tiān shàng qù, què xiǎng bú chū jiějué de bànfǎ lái./

Một đàn khỉ nhìn thấy mặt trăng tròn dưới mặt sông, tưởng rằng trăng rơi xuống nước nên rất ngạc nhiên, chúng muốn treo lại lên trời nhưng không nghĩ ra cách nào.

Câu B mở đầu câu chuyện bằng cách giới thiệu nhân vật và sự việc (đàn khỉ nhìn thấy trăng trên sông). 

Câu C mô tả nhận thức và phản ứng của nhân vật (tưởng trăng rơi, rất ngạc nhiên). 

Câu A tiếp tục diễn biến hành động dựa trên nhận thức đó (muốn treo trăng lên nhưng không biết cách). 

Trình tự: Giới thiệu tình huống → Phản ứng tâm lý → Hành động tiếp theo.

60

B - A - C

你想将来当一名记者吗?首先,你得会写文章或者报道,其次,你得有一个好的身体。
 /Nǐ xiǎng jiānglái dāng yì míng jìzhě ma? Shǒuxiān, nǐ děi huì xiě wénzhāng huòzhě bàodào, qícì, nǐ děi yǒu yí gè hǎo de shēntǐ./
 Bạn muốn sau này trở thành phóng viên không? Trước hết bạn phải biết viết bài hoặc viết tin, tiếp theo cần có sức khỏe tốt.

Câu B đặt ra một câu hỏi về mục tiêu nghề nghiệp (muốn làm phóng viên không). 

Câu A bắt đầu liệt kê những yêu cầu đầu tiên để đạt được mục tiêu đó (biết viết lách). 

Câu C sử dụng từ nối "其次" (thứ hai) để liệt kê yêu cầu tiếp theo (có sức khỏe tốt). 

Trình tự: Đặt vấn đề nghề nghiệp → Liệt kê yêu cầu 1 → Liệt kê yêu cầu 2.

61

A - C - B

阅读当然是一种很好的习惯,除了扩大知识面外,还能帮助人们减轻压力,变得轻松起来。
 /Yuèdú dāngrán shì yì zhǒng hěn hǎo de xíguàn, chúle kuòdà zhīshi miàn wài, hái néng bāngzhù rénmen jiǎnqīng yālì, biàn de qīngsōng qǐlái./
 Đọc sách đương nhiên là một thói quen tốt, ngoài việc mở rộng kiến thức còn giúp giảm áp lực và khiến con người thư giãn hơn.

Câu A đưa ra nhận định chung về việc đọc sách (là thói quen tốt). 

Câu C bắt đầu liệt kê một lợi ích bằng cấu trúc "除了...外" (ngoài... ra). 

Câu B hoàn chỉnh cấu trúc với từ "还" (còn) để nêu lợi ích thứ hai (giảm áp lực). 

Trình tự: Nhận xét chung → Nêu lợi ích thứ nhất (mở rộng kiến thức) → Nêu lợi ích thứ hai (giảm áp lực).

62

A - C - B

地球上每分钟都有新的生命出现,也有老的生命死去,这个过程一直在继续,从来没有停止过。

/Dìqiú shàng měi fēnzhōng dōu yǒu xīn de shēngmìng chūxiàn, yě yǒu lǎo de shēngmìng sǐqù, zhège guòchéng yìzhí zài jìxù, cónglái méiyǒu tíngzhǐ guò./

Trên Trái Đất mỗi phút đều có sinh mệnh mới xuất hiện, đồng thời cũng có sinh mệnh già mất đi, quá trình này luôn tiếp diễn và chưa từng dừng lại.

Câu A mô tả một phần của hiện tượng (sự sống mới xuất hiện). 

Câu C sử dụng từ "也" (cũng) để mô tả phần còn lại của hiện tượng (sự sống cũ mất đi), tạo nên một cặp đối lập cân bằng. 

Câu B đưa ra nhận xét tổng kết về toàn bộ quá trình (luôn tiếp diễn, không ngừng). 

Trình tự: Mô tả hiện tượng 1 → Mô tả hiện tượng 2 đối lập → Tổng kết, nhận xét chung.

63

C - B - A

她从来没有见过这么大的雪,特别兴奋,所以在外边玩儿了很长时间,结果第二天就感冒了,又是咳嗽,又是发烧。

/Tā cónglái méiyǒu jiànguò zhème dà de xuě, tèbié xīngfèn, suǒyǐ zài wàibian wánr le hěn cháng shíjiān, jiéguǒ dì èr tiān jiù gǎnmào le, yòu shì késou, yòu shì fāshāo./

Cô ấy chưa từng thấy tuyết lớn như vậy nên rất phấn khích, vì thế chơi ngoài trời rất lâu, kết quả hôm sau bị cảm, vừa ho vừa sốt.

Câu C nêu nguyên nhân sâu xa (chưa thấy tuyết to, rất phấn khích). 

Câu B sử dụng từ "所以" (cho nên) để chỉ hành động dẫn đến kết quả (chơi ngoài trời lâu). 

Câu A sử dụng từ "结果" (kết quả là) để chỉ kết quả cuối cùng (bị cảm, ho, sốt). 

Trình tự: Nguyên nhân tâm lý → Hành động → Kết quả.

64

B - A - C

这个美丽的爱情故事,感动过无数人,即使已经过去了几个世纪,仍然受到读者们的喜爱。

/Zhège měilì de àiqíng gùshì, gǎndòng guò wúshù rén, jíshǐ yǐjīng guòqù le jǐ gè shìjì, réngrán shòudào dúzhěmen de xǐ'ài./

Câu chuyện tình yêu đẹp này đã làm cảm động vô số người, dù đã trải qua vài thế kỷ vẫn được độc giả yêu thích.

Câu B giới thiệu câu chuyện và sức ảnh hưởng của nó trong quá khứ (làm rung động nhiều người). 

Câu A sử dụng cặp từ "即使...也..." (cho dù... vẫn...) để nêu lên một sự tương phản (dù đã qua nhiều thế kỷ). 

Câu C hoàn thành cặp từ này bằng cách nêu lên tình trạng ở hiện tại (vẫn được yêu thích). 

Trình tự: Giới thiệu ảnh hưởng trong quá khứ → Nêu sự tương phản về thời gian → Kết luận về ảnh hưởng ở hiện tại.

65

C - B - A

那个超市正在举办活动,所有的食品都打八折,过生日的顾客还可以免费获得一个水果蛋糕。

/Nàgè chāoshì zhèngzài jǔbàn huódòng, suǒyǒu de shípǐn dōu dǎ bā zhé, guò shēngrì de gùkè hái kěyǐ miǎnfèi huòdé yí gè shuǐguǒ dàngāo./

Siêu thị đó đang tổ chức chương trình khuyến mãi, toàn bộ thực phẩm giảm 20%, khách hàng sinh nhật còn được tặng miễn phí một bánh kem trái cây.

Câu C thông báo một sự kiện chung (siêu thị đang có chương trình khuyến mại). 

Câu B nêu chi tiết ưu đãi đầu tiên (tất cả đồ ăn giảm 20%). 

Câu A sử dụng từ "还" (còn) để giới thiệu thêm một ưu đãi đặc biệt khác (tặng bánh cho khách sinh nhật). 

Trình tự: Giới thiệu sự kiện → Nêu ưu đãi chung → Nêu ưu đãi thêm/đặc biệt.

2.2.4. Câu 66 - 79 - 请选出正确答案 (Chọn câu trả lời đúng)

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

66

D

生活中,很多事情不像做数学题那样有一个正确答案。有些事情如果你一定要找一个正确答案,恐怕会让简单的生活变得复杂起来。

Shēnghuó zhōng, hěnduō shìqing bù xiàng zuò shùxuétí nàyàng yǒu yī gè zhèngquè dá'àn. Yǒuxiē shìqing rúguǒ nǐ yīdìng yào zhǎo yī gè zhèngquè dá'àn, kǒngpà huì ràng jiǎndān de shēnghuó biàn dé fùzá qǐlái.

Trong cuộc sống, rất nhiều việc không giống như làm toán có một đáp án đúng. Có những việc nếu bạn nhất định phải tìm một đáp án đúng, e rằng sẽ khiến cuộc sống vốn dĩ đơn giản trở nên phức tạp.

Từ khóa: Câu đầu tiên: “很多事情不像做数学题那样” (rất nhiều việc không giống như làm bài toán). 

→ Đoạn văn khẳng định cuộc sống khác với môn toán.

67

A

很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至很讨厌的工作。这时,我们最需要的就是耐心和责任心,还有一个愉快的心情。

Hěnduō shíhòu, wǒmen bùdé bù qù zuò yīxiē zìjǐ bù yuànyì zuò shènzhì hěn tǎoyàn de gōngzuò. Zhè shí, wǒmen zuì xūyào de jiùshì nàixīn hé zérèn xīn, hái yǒu yī gè yúkuài de xīnqíng.

Rất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm, thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là lòng kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ.

Từ khóa: “我们最需要的就是耐心” (điều chúng ta cần nhất là sự kiên nhẫn). 

→ Đoạn văn nhấn mạnh yếu tố cần thiết nhất là sự kiên nhẫn

68

D

有些年轻人申请了信用卡,但在购物时却没有考虑自己的经济能力,最后不能按时还银行的钱,因此出现严重的信用问题。

Yǒuxiē niánqīngrén shēnqǐngle xìnyòngkǎ, dàn zài gòuwù shí què méiyǒu kǎolǜ zìjǐ de jīngjì nénglì, zuìhòu bùnéng ànshí huán yínháng de qián, yīncǐ chūxiàn yánzhòng de xìnyòng wèntí.

Một số bạn trẻ đã đăng ký thẻ tín dụng, nhưng khi mua sắm lại không cân nhắc đến khả năng tài chính của mình, cuối cùng không thể trả tiền ngân hàng đúng hạn, do đó xuất hiện vấn đề tín dụng nghiêm trọng.

Từ khóa: “不能按时还银行的钱” (không thể trả tiền ngân hàng đúng hạn). 

→ Đoạn văn nói về hậu quả của việc không trả nợ đúng hạn, hàm ý rằng khi đã có thẻ tín dụng thì cần phải trả tiền đúng hạn.

69

B

夏天的晚上,这条街道尤其热闹。白天太热,晚上很凉快,树底下坐了很多 人,谈一些有意思的事情,还有自己的看法。

Xiàtiān de wǎnshàng, zhè tiáo jiēdào yóuqí rènào. Báitiān tài rè, wǎnshàng hěn liángkuai, shù dǐxia zuòle hěnduō rén, tán yīxiē yǒuyìsi de shìqíng, hái yǒu zìjǐ de kànfǎ.

Buổi tối mùa hè, con phố này đặc biệt náo nhiệt. Ban ngày quá nóng, tối mát mẻ, dưới gốc cây có rất nhiều người ngồi, trò chuyện những chuyện thú vị và cả quan điểm của mình.

Từ khóa: “树底下坐了很多 人” (dưới gốc cây có rất nhiều người ngồi). 

→ Đoạn văn miêu tả cảnh mọi người ngồi dưới gốc cây trò chuyện.

70

C

买了大房子后,我一直想把以前的旧房子租出去。然而不知为什么,一直没有人给我打电话。后来才发现,原来广告上的电话号码写错了一个数字。

Mǎile dà fángzi hòu, wǒ yīzhí xiǎng bǎ yǐqián de jiù fángzi zū chūqù. Rán'ér bùzhī wèishéme, yīzhí méiyǒu rén gěi wǒ dǎ diànhuà. Hòulái cái fāxiàn, yuánlái guǎnggào shàng de diànhuà hàomǎ xiě cuòle yī gè shùzì.

Sau khi mua nhà lớn, tôi vẫn luôn muốn cho thuê căn nhà cũ trước đây. Thế nhưng không hiểu sao, mãi không có ai gọi điện cho tôi. Sau mới phát hiện, thì ra số điện thoại trên quảng cáo đã viết sai một chữ số.

Từ khóa: “原来广告上的电话号码写错了一个数字” (thì ra số điện thoại trên quảng cáo bị viết sai một số). 

→ Nguyên nhân là do số điện thoại sai.

71

A

乒乓球运动在世界上很多国家受到人们的喜爱。在中国,喜爱这一运动的男女老少成千上万,到处都有很多乒乓球桌。

Pīngpāng qiú yùndòng zài shìjiè shàng hěnduō guójiā shòudào rénmen de xǐ'ài. Zài Zhōngguó, xǐ'ài zhè yī yùndòng de nánnǚ lǎoshào chéngqiān shàng wàn, dàochù dōu yǒu hěnduō pīngpāng qiú zhuō.

Bóng bàn là môn thể thao được yêu thích ở nhiều nước trên thế giới. Ở Trung Quốc, những người yêu thích môn thể thao này, già trẻ lớn bé, có đến hàng nghìn hàng vạn, nơi nào cũng có rất nhiều bàn bóng bàn.

Từ khóa: “男女老少成千上万” (già trẻ lớn bé hàng nghìn hàng vạn). 

→ Thành ngữ này diễn tả số lượng rất lớn.

72

C

时间是没有感情的,它走过了无数个春夏秋冬,它不会因为你快乐而多停留一分钟,也不会因为你伤心而加快脚步。

Shíjiān shì méiyǒu gǎnqíng de, tā zǒuguòle wúshù gè chūn xià qiū dōng, tā bù huì yīnwèi nǐ kuàilè ér duō tíngliú yī fēnzhōng, yě bù huì yīnwèi nǐ shāngxīn ér jiākuài jiǎobù.

Thời gian không có tình cảm, nó đã đi qua vô số mùa xuân hạ thu đông, nó sẽ không vì bạn vui mà dừng lại thêm một phút, cũng không vì bạn buồn mà bước nhanh hơn.

Ý chính: “不会因为你快乐而多停留一分钟,也不会因为你伤心而加快脚步” (không vì bạn vui mà dừng lâu, không vì bạn buồn mà bước nhanh). 

→ Điều này thể hiện tính khách quan, công bằng của thời gian với tất cả mọi người.

73

A

有些笑话,不光能给人带来快乐,还有教育的作用,能使人们在大笑的时候重新认识一些问题。

Yǒuxiē xiàohuà, bùguāng néng gěi rén dàilái kuàilè, hái yǒu jiàoyù de zuòyòng, néng shǐ rénmen zài dàxiào de shíhòu chóngxīn rènshi yīxiē wèntí.

Một số câu chuyện cười, không chỉ có thể mang lại niềm vui cho mọi người, mà còn có tác dụng giáo dục, có thể khiến mọi người khi cười lớn thì nhận thức lại một số vấn đề.

Từ khóa: “能给人带来快乐,还有教育的作用” (có thể mang lại niềm vui, còn có tác dụng giáo dục). 

→ Đoạn văn tập trung vào những lợi ích, tác dụng của chuyện cười.

74

C

教孩子用筷子时,要提醒他们不能用筷子敲盘子、碗等,更不能拿筷子指着别人,这样会让别人觉得你很没礼貌。

Jiào háizi yòng kuàizi shí, yào tíxǐng tāmen bùnéng yòng kuàizi qiāo pánzi, wǎn děng, gèng bùnéng ná kuàizi zhǐzhe biérén, zhèyàng huì ràng biérén juéde nǐ hěn méi lǐmào.

Khi dạy trẻ dùng đũa, cần nhắc các em không được dùng đũa gõ vào đĩa, bát v.v., lại càng không được cầm đũa chỉ vào người khác, làm như vậy sẽ khiến người khác cảm thấy bạn rất mất lịch sự.

Từ khóa: “更不能拿筷子指着别人” (lại càng không được cầm đũa chỉ vào người khác). 

→ Quy tắc được nhắc đến là không được dùng đũa chỉ người.

75

D

不准时的人很难获得别人的信任,迟到总是会给人留下不好的印象。不管是上课、上班,还是与别人约会,准时都非常重要。

Bù zhǔnshí de rén hěn nán huòdé biérén de xìnrèn, chídào zǒng shì huì gěi rén liú xià bù hǎo de yìnxiàng. Bùguǎn shì shàngkè, shàngbān, háishì yǔ biérén yuēhuì, zhǔnshí dōu fēicháng zhòngyào.

Người không đúng giờ rất khó nhận được sự tín nhiệm của người khác, đi trễ luôn để lại ấn tượng không tốt trong lòng người khác. Bất kể là đi học, đi làm hay hẹn hò với ai, đúng giờ đều vô cùng quan trọng.

Từ khóa: “不准时的人很难获得别人的信任” (người không đúng giờ rất khó nhận được sự tín nhiệm). 

→ Điều này khẳng định người hay đi trễ khó được tin tưởng.

76

A

这个杂志的内容还算精彩,图片也很漂亮,它的缺点是价格定得太高。经过调查,我们发现,有不少人往往因为觉得太贵而放弃了它。

Zhège zázhì de nèiróng hái suàn jīngcǎi, túpiàn yě hěn piàoliang, tā de quēdiǎn shì jiàgé dìng de tài gāo. Jīngguò diàochá, wǒmen fāxiàn, yǒu bùshǎo rén wǎngwǎng yīnwèi juéde tài guì ér fàngqìle tā.

Tạp chí này nội dung cũng tạm được cho là hấp dẫn, hình ảnh cũng rất đẹp, nhược điểm của nó là giá cả định quá cao. Sau khi điều tra, chúng tôi phát hiện, có không ít người thường vì cảm thấy quá đắt mà từ bỏ nó.

Từ khóa: “它的缺点是价格定得太高” (nhược điểm của nó là giá định quá cao). 

→ Đoạn văn chỉ ra rõ ràng nhược điểm của cuốn tạp chí.

77

C

“活到老,学到老。”在现代社会中,我们必须坚持学习。只有努力获得新的知识,才能适应社会的发展速度,做一个合格的现代人。

"Huó dào lǎo, xué dào lǎo." Zài xiàndài shèhuì zhōng, wǒmen bìxū jiānchí xuéxí. Zhǐyǒu nǔlì huòdé xīn de zhīshi, cáinéng shìyìng shèhuì de fāzhǎn sùdù, zuò yī gè hégé de xiàndài rén.

"Học, học nữa, học mãi." Trong xã hội hiện đại, chúng ta nhất định phải kiên trì học tập. Chỉ có nỗ lực thu nhận kiến thức mới, mới có thể thích ứng với tốc độ phát triển của xã hội, trở thành một người hiện đại đạt chuẩn.

Từ khóa: “我们必须坚持学习” (chúng ta nhất định phải kiên trì học tập). 

→ Câu nói khuyên răn việc học tập suốt đời.

78

D

他的聪明、幽默深深地吸引了她。虽然他也有一些缺点,但她还是认为他是最可爱、最优秀的人,和他在一起很幸福。

Tā de cōngmíng, yōumò shēnshēn de xīyǐnle tā. Suīrán tā yě yǒu yīxiē quēdiǎn, dàn tā háishì rènwéi tā shì zuì kě'ài, zuì yōuxiù de rén, hé tā zài yīqǐ hěn xìngfú.

Sự thông minh, hài hước của anh ấy đã thu hút cô ấy một cách sâu sắc. Mặc dù anh ấy cũng có một vài khuyết điểm, nhưng cô ấy vẫn cho rằng anh ấy là người đáng yêu nhất, ưu tú nhất, ở bên anh ấy rất hạnh phúc.

Từ khóa: “他的聪明、幽默深深地吸引了她” (sự thông minh, hài hước của anh ấy đã thu hút cô ấy). 

→ Điều này trực tiếp cho thấy anh ấy có sức hấp dẫn đối với cô.

79

A

年龄的增长并不一定代表成熟,有的人 20 多岁了还没学会照顾自己,而有的人十几岁就开始步入社会,赚钱养家。穷人的孩子早当家,他们也许没有很多钱,却可能比富人家的孩子经历得更多。

Niánlíng de zēngzhǎng bìng bù yīdìng dàibiǎo chéngshú, yǒu de rén 20 duō suìle hái méi xuéhuì zhàogù zìjǐ, ér yǒu de rén shíjǐ suì jiù kāishǐ bùrù shèhuì, zhuànqián yǎngjiā. Qióngrén de háizi zǎo dāngjiā, tāmen yěxǔ méiyǒu hěnduō qián, què kěnéng bǐ fùrén jiā de háizi jīnglì de gèng duō.

Tuổi tác tăng lên chưa chắc đã đại diện cho sự trưởng thành, có người hơn 20 tuổi vẫn chưa học được cách tự chăm sóc bản thân, mà có người mười mấy tuổi đã bắt đầu bước vào xã hội, kiếm tiền nuôi gia đình. Con nhà nghèo biết lo toan sớm, họ có thể không có nhiều tiền, nhưng lại có thể trải qua nhiều hơn con nhà giàu.

Từ khóa: “却可能比富人家的孩子经历得更多” (nhưng lại có thể trải qua nhiều hơn con nhà giàu). 

→ Điều này khẳng định họ có nhiều trải nghiệm hơn.

2.2.5. Câu 80 - 85 - Câu hỏi dựa trên đoạn văn

Câu

Đáp án

Hán tự

Phiên âm

Dịch nghĩa

Giải thích

80 - 81

B - D

不仅人与人之间有竞争,森林里的各种植物之间也有竞争,这一点儿也不奇怪。植物会为了阳光、空气和水而竞争。一些又高又大的植物往往能获得更多的阳光、空气和水,于是越长越高大。而一些比较低矮的植物就只能长在这些高大植物的下面。

Bùjǐn rén yǔ rén zhī jiān yǒu jìngzhēng, sēnlín lǐ de gè zhǒng zhíwù zhī jiān yě yǒu jìngzhēng, zhè yīdiǎnr yě bù qíguài. Zhíwù huì wèile yángguāng, kōngqì hé shuǐ ér jìngzhēng. Yīxiē yòu gāo yòu dà de zhíwù wǎngwǎng néng huòdé gèng duō de yángguāng, kōngqì hé shuǐ, yúshì yuè zhǎng yuè gāodà. Ér yīxiē bǐjiào dī'ǎi de zhíwù jiù zhǐnéng zhǎng zài zhèxiē gāodà zhíwù de xiàmiàn.

Không chỉ giữa người với người có cạnh tranh, mà giữa các loài thực vật trong rừng cũng có cạnh tranh, điều này chẳng có gì lạ cả. Thực vật cạnh tranh vì ánh sáng mặt trời, không khí và nước. Một số cây cao và to thường có thể nhận được nhiều ánh sáng, không khí và nước hơn, vì thế càng ngày càng cao lớn. Còn một số cây thấp hơn chỉ có thể mọc ở bên dưới những cây cao lớn này.

Câu 80: Đoạn văn câu đầu tiên nêu rõ (giữa các loài thực vật trong rừng cũng có cạnh tranh.

Câu 81: Đoạn văn giải thích cây cao lớn có được lợi thế vì chúng có thể nhận được nhiều ánh sáng, không khí và nước hơn. Đây chính là những điều kiện tốt hơn (更好的条件) giúp chúng phát triển.

82 - 83

C - D

每个人都有自己的优点和缺点。优点多不一定值得骄傲,有缺点也很正常。问题是,有的人看自己时,只看到优点;看别人时,只看到缺点。这不但不能说明他聪明,相反,只能说明他对自己还不够有信心,这会给他带来麻烦。因为一个不知道自己缺点的人,永远都不会想要去改变。

Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn. Yōudiǎn duō bù yīdìng zhídé jiāo'ào, yǒu quēdiǎn yě hěn zhèngcháng. Wèntí shì, yǒu de rén kàn zìjǐ shí, zhǐ kàn dào yōudiǎn; kàn biérén shí, zhǐ kàn dào quēdiǎn. Zhè bùdàn bùnéng shuōmíng tā cōngmíng, xiāngfǎn, zhǐ néng shuōmíng tā duì zìjǐ hái bùgòu yǒu xìnxīn, zhè huì gěi tā dài lái máfan. Yīnwèi yī gè bù zhīdào zìjǐ quēdiǎn de rén, yǒngyuǎn dōu bù huì xiǎng yào qù gǎibiàn.

Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của mình. Ưu điểm nhiều chưa chắc đáng để kiêu ngạo, có khuyết điểm cũng rất bình thường. Vấn đề là, có những người khi nhìn mình thì chỉ thấy ưu điểm; khi nhìn người khác thì chỉ thấy khuyết điểm. Điều này không những không chứng tỏ người đó thông minh, ngược lại, chỉ có thể chứng tỏ người đó chưa đủ tự tin vào bản thân, điều này sẽ mang đến rắc rối cho họ. Bởi vì một người không biết khuyết điểm của mình thì mãi mãi sẽ không muốn thay đổi.

Câu 82: Đoạn văn chỉ rõ hành vi "chỉ thấy ưu điểm của mình, chỉ thấy khuyết điểm của người khác" chứng tỏ người đó "对自己还不够有信心" (chưa đủ tự tin vào bản thân).

Câu 83: Toàn bộ đoạn văn bàn về việc nhìn nhận cả ưu điểm và khuyết điểm của bản thân cũng như của người khác, đặc biệt nhấn mạnh tác hại của việc không nhận ra khuyết điểm của mình. Thông điệp chính là khuyên chúng ta cần hiểu đúng về bản thân và người khác.

84 - 85

B - C

爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7岁的儿子还在门口等他。儿子问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20块。”小孩又问:“您可以借我10块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10块钱。儿子一边感谢爸爸,一边从手里拿出另外10块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。”

Bàba xiàbān huí dào jiā yǐjīng hěn wǎn le, hěn lèi. Tā fāxiàn 7 suì de érzi hái zài ménkǒu děng tā. Érzi wèn: "Ba, nín yī xiǎoshí kěyǐ zhuàn duōshǎo qián?" "Wǒ xiǎng xiǎng, dàgài shì 20 kuài." Xiǎohái yòu wèn: "Nín kěyǐ jiè wǒ 10 kuài qián ma?" Jǐnguǎn fùqīn yǒuxiē shēngqì, dàn háishì náchūle 10 kuài qián. Érzi yībiān gǎnxiè bàba, yībiān cóng shǒu lǐ náchū lìngwài 10 kuài qián, shuō: "Ba, wǒ kěyǐ xiàng nín mǎi yī gè xiǎoshí de shíjiān ma? Míngtiān qǐng zǎo yīdiǎnr huí jiā, wǒ xiǎng hé nín yīqǐ chī wǎnfàn."

Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn, rất mệt. Ông phát hiện cậu con trai 7 tuổi vẫn còn đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một giờ bố kiếm được bao nhiêu tiền ạ?" "Bố nghĩ xem nào, chắc khoảng 20 đồng." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 đồng được không ạ?" Mặc dù hơi tức giận nhưng người bố vẫn đưa ra 10 đồng. Cậu bé vừa cảm ơn bố, vừa lấy từ trong tay mình ra 10 đồng khác, nói: "Bố ơi, con có thể mua một giờ của bố được không ạ? Ngày mai bố hãy về nhà sớm hơn một chút, con muốn ăn tối cùng bố."

Câu 84: Bé trai hỏi vay bố 10 đồng. Sau đó, bé đưa ra tổng cộng 20 đồng (10 đồng vay từ bố cộng với 10 đồng khác từ tay mình) để mua thời gian của bố. Vậy số tiền bé có từ trước là 10 đồng.

Câu 85: Câu chuyện cho thấy người bố đi làm về rất muộn và mệt mỏi, con trai phải đợi ở cửa để xin bố về sớm hơn. Điều này cho thấy người bố có đặc điểm là "工作忙" (công việc bận rộn).

2.3. Phần Viết (书写部分) - Câu 86 - 100

Trong đề H41008, phần viết yêu cầu người học thể hiện khả năng tổ chức câu tự nhiên giống giao tiếp thực tế. Các câu sắp xếp từ thường chứa trạng ngữ hoặc cụm bổ nghĩa dài, dễ khiến thí sinh đảo sai vị trí.

2.3.1. Câu 86 - 95 - 完成句子 (Hoàn thành các câu)

Câu

Đáp án

Giải thích

86

这双袜子是父亲给我的。

/Zhè shuāng wàzi shì fùqin gěi wǒ de./

Đôi tất này là do bố tôi cho tôi.

Từ khóa: 是…的 (cấu trúc nhấn mạnh)

→ Cấu trúc “是…的” dùng để nhấn mạnh đối tượng thực hiện hành động (bố tôi) hoặc nguồn gốc của sự vật.

→ “父亲” (bố) là từ trang trọng hơn “爸爸”.

87

宾馆为我们提供了牙刷和牙膏。

/Bīnguǎn wèi wǒmen tígōngle yáshuā hé yágāo./

Khách sạn đã cung cấp cho chúng tôi bàn chải đánh răng và kem đánh răng.

Từ khóa: 为 (cho), 提供了 (đã cung cấp)

→ “为” có nghĩa là “cho, vì”, chỉ đối tượng được hưởng lợi từ hành động.

→ Trợ từ động thái “了” biểu thị hành động đã hoàn thành (cung cấp).

88

室内温度比较低。

/Shìnèi wēndù bǐjiào dī./

Nhiệt độ trong phòng tương đối thấp.

Từ khóa: 比较 (tương đối, khá)

→ “比较” là phó từ chỉ mức độ, thường đứng trước tính từ để diễn tả mức độ “khá, tương đối”, nhẹ hơn so với “很” (rất).

89

母亲把家里收拾得整整齐齐。

/Mǔqīn bǎ jiālǐ shōushí de zhěngzhěngqíqí./

Mẹ đã dọn dẹp nhà cửa ngăn nắp gọn gàng.

Từ khóa: 把 (cấu trúc bị động ý), 整整齐齐 (ngăn nắp)

→ Cấu trúc “把 + tân ngữ + động từ + 得 + bổ ngữ trạng thái” nhấn mạnh việc tác động lên tân ngữ (nhà cửa) khiến nó đạt đến một trạng thái mới (ngăn nắp).

→ “整整齐齐” là dạng lặp lại của tính từ “整齐”, làm bổ ngữ trạng thái cho động từ “收拾”.

90

她们俩没通过普通话考试。

/Tāmen liǎ méi tōngguò pǔtōnghuà kǎoshì./

Hai cô ấy đã không vượt qua kỳ thi tiếng phổ thông.

Từ khóa: 没 (phủ định), 通过 (vượt qua)

→ “没” (hoặc “没有”) dùng để phủ định cho hành động đã xảy ra trong quá khứ.

→ “俩” (liǎ) có nghĩa là “hai người”, thường dùng trong khẩu ngữ, sau nó không thêm lượng từ khác.

91

这个方法效果很好。

/Zhège fāngfǎ xiàoguǒ hěn hǎo./

Phương pháp này hiệu quả rất tốt.

Từ khóa: 很 (rất)

→ Trong câu trần thuật, “很” thường được dùng trước tính từ để tạo thành vị ngữ, nhưng mức độ “rất” thường bị nhạt hóa, chỉ mang tính chất nối kết chủ ngữ và tính từ.

92

那个警察顺利地完成了任务。

/Nàge jǐngchá shùnlì de wánchéngle rènwù./

Người cảnh sát đó đã thuận lợi hoàn thành nhiệm vụ.

Từ khóa: 地 (trợ từ trạng ngữ), 了 (hoàn thành)

→ “顺利地” là trạng ngữ, “地” dùng để nối giữa tính từ (顺利) với động từ (完成), chỉ cách thức của hành động.

→ “完成了”: “了” biểu thị động tác đã hoàn thành.

93

三分之一的报名者会收到邀请信。

/Sān fēn zhī yī de bàomíngzhě huì shōudào yāoqǐngxìn./

Một phần ba số người đăng ký sẽ nhận được thư mời.

Từ khóa: 分数 (phân số), 会 (sẽ)

→ Cách đọc phân số trong tiếng Trung: “A 分之 B” có nghĩa là “B/A” (A là mẫu số, B là tử số). Ở đây là 三分之一 (1/3).

→ “会” là động từ tình thái, diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.

94

他负责网站的技术工作。

/Tā fùzé wǎngzhàn de jìshù gōngzuò./

Anh ấy phụ trách công việc kỹ thuật của trang web.

Từ khóa: 负责 (phụ trách)

→ “负责” vừa là động từ (phụ trách), vừa có thể là tính từ (có trách nhiệm). Trong câu này nó là động từ, mang theo tân ngữ là “网站的技术工作”.

→ “的” là trợ từ định ngữ, bổ nghĩa cho “技术工作” (công việc kỹ thuật thuộc về trang web).

95

楼下的商店要招聘两名售货员。

/Lóuxià de shāngdiàn yào zhāopìn liǎng míng shòuhuòyuán./

Cửa hàng ở dưới lầu cần tuyển hai nhân viên bán hàng.

Từ khóa: 要 (sắp, muốn), 招聘 (tuyển dụng)

→ “要” ở đây chỉ ý định, kế hoạch sắp diễn ra (cần/sắp tuyển dụng).

→ Lượng từ cho người: “名” trang trọng hơn “个”, thường dùng trong thông báo, tuyển dụng.

2.3.2. Câu 96 - 100 - 看图,用词造句 (Nhìn vào tranh và dùng các từ để tạo thành câu)

Câu

Đáp án

Giải thích

96

她觉得有点儿困。

/Tā juéde yǒudiǎnr kùn./

Cô ấy cảm thấy hơi buồn ngủ.

Từ khóa: 觉得 + 有点儿 + tính từ.

→ “觉得” dùng để diễn đạt cảm nhận chủ quan.

→ “有点儿” biểu thị mức độ nhẹ, thường dùng cho trạng thái không thoải mái nhẹ (buồn ngủ, mệt…).

→ Cấu trúc rất phổ biến khi miêu tả cảm giác cơ thể.

97

你尝尝,味道怎么样?

/Nǐ cháng chang, wèidào zěnmeyàng?/

Bạn nếm thử xem, vị thế nào?

Từ khóa: động từ lặp lại 尝尝 + 怎么样.

→ Động từ lặp (V.V) làm câu nói tự nhiên, mang sắc thái đề nghị nhẹ nhàng.

→ “怎么样” dùng để hỏi đánh giá, cảm nhận sau khi thử.

98

是吗?我怀疑不是真的。

/Shì ma? Wǒ huáiyí bú shì zhēn de./

Vậy à? Tôi nghi là không thật.

Từ khóa: 怀疑 + 不是真的.

→ “怀疑” diễn đạt sự nghi ngờ, chưa tin thông tin.

→ “是吗?” thể hiện phản ứng ngạc nhiên hoặc chưa chắc chắn trước thông tin vừa nghe.

99

时间还来得及。

/Shíjiān hái lái de jí./

Vẫn còn kịp thời gian.

Từ khóa: 还 + 来得及.

→ “来得及” nghĩa là vẫn kịp làm việc gì đó trước thời hạn.

→ “还” nhấn mạnh vẫn còn đủ thời gian, chưa muộn.

100

你怎么了,肚子疼?

/Nǐ zěnme le, dùzi téng?/

Bạn sao vậy, đau bụng à?

Từ khóa: 怎么了 + câu suy đoán.

→ “怎么了” dùng để hỏi khi thấy người khác có dấu hiệu bất thường.

→ Phần sau là phỏng đoán nguyên nhân (đau bụng?) mang sắc thái quan tâm.

Đề HSK 4 H41008 phù hợp để đánh giá khả năng vận dụng tiếng Trung trong bối cảnh gần với giao tiếp đời sống. Khi luyện đề, bạn nên chú trọng hiểu ý nghĩa tổng thể của tình huống nghe, nhận diện mạch logic trong bài đọc và xây dựng câu viết theo cấu trúc rõ ràng. Việc luyện tập có phân tích giúp bạn hình thành phản xạ xử lý thông tin nhanh và hạn chế lỗi sai lặp lại. Kiên trì luyện đề kết hợp nghe lại audio và so sánh đáp án chi tiết sẽ giúp bạn từng bước nâng cao sự tự tin và đạt kết quả ổn định trong kỳ thi HSK 4.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí