Bài 1: Tôi thích âm nhạc hơn bạn [Giáo trình Hán ngữ HSK 3 kèm đáp án]

Học HSK 3 bài 1 Tôi thích âm nhạc hơn bạn với đầy đủ từ vựng, chú thích, ngữ pháp, hội thoại và bài tập kèm đáp án.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
17/01/2026
Quy tắc biên tập

HSK 3 Bài 1 Tôi thích âm nhạc hơn bạn là bài mở đầu giúp học viên luyện cách diễn đạt sở thích và so sánh trong tiếng Trung. Dựa trên giáo trình Hán ngữ HSK 3, Tiếng Trung Học Bá đã tổng hợp 48 từ vựng, 3 cấu trúc ngữ pháp, 2 bài văn mẫu cùng bài tập thực hành kèm đáp án chi tiết. Tất cả đều được trình bày với phiên âm chuẩn và bản dịch nghĩa rõ ràng.

1. Từ vựng HSK 3 bài 1 - Tôi thích âm nhạc hơn bạn

Trong bài 1 có 48 từ vựng quan trọng, bao quát các chủ đề hàng ngày và các từ dùng để diễn đạt sở thích, so sánh. Việc ghi nhớ từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu các hội thoại trong bài mà còn tạo nền tảng để tự tin giao tiếp, viết văn và làm bài kiểm tra HSK 3.

Từ vựng tiếng Trung
Càng có nhiều từ vựng, bạn càng đọc hiểu nhanh hơn, giao tiếp trôi chảy hơn

STT

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa (Tiếng Việt)

Ví dụ minh họa

1

/Bǐ/

so sánh, hơn

我比你高: /Wǒ bǐ nǐ gāo/: Tôi cao hơn bạn.

2

火车

/Huǒchē/

tàu hỏa

火车准时到达: /Huǒchē zhǔnshí dàodá/: Tàu hỏa đến đúng giờ.

3

/Zuì/

nhất

这是我最喜欢的电影: /Zhè shì wǒ zuì xǐhuān de diànyǐng/: Đây là bộ phim tôi thích nhất.

4

工商业

/Gōngshāngyè/

công thương nghiệp

他在工商业部门工作: /Tā zài gōngshāngyè bùmén gōngzuò/: Anh ấy làm việc trong ngành công thương nghiệp.

5

工业

/Gōngyè/

công nghiệp

工业发展很快: /Gōngyè fāzhǎn hěn kuài/: Công nghiệp phát triển rất nhanh.

6

商业

/Shāngyè/

thương nghiệp

商业区很繁华: /Shāngyè qū hěn fánhuá/: Khu thương mại rất sầm uất.

7

城市

/Chéngshì/

thành phố

我住在大城市: /Wǒ zhù zài dà chéngshì/: Tôi sống ở thành phố lớn.

8

/Biàn/

thay đổi

情况变了: /Qíngkuàng biàn le/: Tình huống đã thay đổi.

9

变化

/Biànhuà/

thay đổi, biến hóa

天气变化很快: /Tiānqì biànhuà hěn kuài/: Thời tiết thay đổi rất nhanh.

10

增加

/Zēngjiā/

tăng thêm, tăng lên

人口逐年增加: /Rénkǒu zhúnián zēngjiā/: Dân số tăng theo từng năm.

11

/Gèng/

hơn, hơn nữa, càng

今天比昨天更冷: /Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng/: Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

12

这么

/Zhème/

như thế này

你怎么这么高: /Nǐ zěnme zhème gāo/: Sao bạn cao thế này?

13

那么

/Nàme/

như thế, như vậy

他那么努力, 一定会成功: /Tā nàme nǔlì, yídìng huì chénggōng/: Anh ấy cố gắng như vậy, chắc chắn sẽ thành công.

14

建筑

/Jiànzhú/

kiến trúc, xây dựng

这座建筑很漂亮: /Zhè zuò jiànzhú hěn piàoliang/: Tòa kiến trúc này rất đẹp.

15

暖和

/Nuǎnhuo/

ấm áp

今天阳光很暖和: /Jīntiān yángguāng hěn nuǎnhuo/: Hôm nay nắng rất ấm.

16

暖气

/Nuǎnqì/

lò sưởi hơi, khí nóng

房间里有暖气: /Fángjiān lǐ yǒu nuǎnqì/: Trong phòng có lò sưởi.

17

天气

/Tiānqì/

thời tiết

今天天气很好: /Jīntiān tiānqì hěn hǎo/: Thời tiết hôm nay rất đẹp.

18

预报

/Yùbào/

dự báo

天气预报说明天会下雨: /Tiānqì yùbào shuō míngtiān huì xià yǔ/: Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ mưa.

19

气温

/Qìwēn/

nhiệt độ không khí

今天气温很高: /Jīntiān qìwēn hěn gāo/: Nhiệt độ hôm nay rất cao.

20

/Dù/

độ

气温是30度: /Qìwēn shì 30 dù/: Nhiệt độ là 30 độ.

21

家庭

/Jiātíng/

gia đình

我的家庭很幸福: /Wǒ de jiātíng hěn xìngfú/: Gia đình tôi rất hạnh phúc.

22

旅馆

/Lǚguǎn/

khách sạn

我们住在旅馆里: /Wǒmen zhù zài lǚguǎn lǐ/: Chúng tôi ở trong khách sạn.

23

饭店

/Fàndiàn/

nhà hàng, khách sạn

这家饭店很有名: /Zhè jiā fàndiàn hěn yǒumíng/: Nhà hàng này rất nổi tiếng.

24

/Mí/

mê hoặc, người hâm mộ

他是足球迷: /Tā shì zúqiú mí/: Anh ấy là người hâm mộ bóng đá.

25

/Guāng/

chỉ

我光吃水果: /Wǒ guāng chī shuǐguǒ/: Tôi chỉ ăn trái cây.

26

激光

/Jīguāng/

tia la-ze

激光技术很先进: /Jīguāng jìshù hěn xiānjìn/: Kỹ thuật laser rất tiên tiến.

26b

唱片

/Chàngpiàn/

đĩa hát

我买了一张唱片: /Wǒ mǎi le yì zhāng chàngpiàn/: Tôi đã mua một đĩa hát.

27

/Pán/

chiếc (đĩa)

这个盘子很漂亮: /Zhè ge pánzi hěn piàoliang/: Chiếc đĩa này rất đẹp.

28

古典

/Gǔdiǎn/

cổ điển

古典音乐很优美: /Gǔdiǎn yīnyuè hěn yōuměi/: Nhạc cổ điển rất du dương.

29

现代

/Xiàndài/

hiện đại

现代建筑很高: /Xiàndài jiànzhú hěn gāo/: Kiến trúc hiện đại rất cao.

30

名曲

/Míngqǔ/

bài hát nổi tiếng

这是一首名曲: /Zhè shì yì shǒu míngqǔ/: Đây là một bài hát nổi tiếng.

31

歌曲

/Gēqǔ/

bài hát

我喜欢这首歌曲: /Wǒ xǐhuān zhè shǒu gēqǔ/: Tôi thích bài hát này.

32

年轻

/Niánqīng/

trẻ tuổi, thanh niên

他很年轻: /Tā hěn niánqīng/: Anh ấy rất trẻ.

33

名额

/Míngé/

chỉ tiêu, suất

这个比赛有五个名额: /Zhège bǐsài yǒu wǔ gè míngé/: Cuộc thi này có 5 suất.

34

流行

/Liúxíng/

phổ biến, thịnh hành

这首歌很流行: /Zhè shǒu gē hěn liúxíng/: Bài hát này rất phổ biến.

35

歌词

/Gēcí/

lời bài hát

我记住了歌词: /Wǒ jì zhù le gēcí/: Tôi đã nhớ lời bài hát.

36

不如

/Bùrú/

không bằng, không tốt bằng

他的成绩不如我: /Tā de chéngjī bùrú wǒ/: Thành tích của anh ấy không bằng tôi.

37

遥远

/Yáoyuǎn/

xa xôi, xa thẳm

那个地方很遥远: /Nà gè dìfāng hěn yáoyuǎn/: Nơi đó rất xa xôi.

38

上海

/Shànghǎi/

Thượng Hải

我去过上海: /Wǒ qù guò Shànghǎi/: Tôi đã từng đến Thượng Hải.

39

好听

/Hǎotīng/

dễ nghe, hay

这首歌很好听: /Zhè shǒu gē hěn hǎotīng/: Bài hát này rất hay.

40

平方米

/Píngfāng mǐ/

mét vuông

这间房有50平方米: /Zhè jiān fáng yǒu 50 píngfāng mǐ/: Căn phòng rộng 50 mét vuông.

41

公里

/Gōnglǐ/

ki-lô-mét

学校离家有5公里: /Xuéxiào lí jiā yǒu 5 gōnglǐ/: Trường cách nhà 5 km.

42

大象

/Dà xiàng/

voi

动物园里有大象: /Dòngwùyuán lǐ yǒu dà xiàng/: Trong sở thú có voi.

43

熊猫

/Xióngmāo/

gấu trúc

熊猫很可爱: /Xióngmāo hěn kě’ài/: Gấu trúc rất dễ thương.

44

温度

/Wēndù/

nhiệt độ

今天温度很高: /Jīntiān wēndù hěn gāo/: Nhiệt độ hôm nay rất cao.

45

平方

/Píngfāng/

mét vuông

这块地有100平方米: /Zhè kuài dì yǒu 100 píngfāng/: Mảnh đất này rộng 100 mét vuông.

46

/Ǎi/

thấp, lùn

他比我矮: /Tā bǐ wǒ ǎi/: Anh ấy thấp hơn tôi.

47

/Huài/

hư hỏng, xấu

这个手机坏了: /Zhège shǒujī huài le/: Chiếc điện thoại này bị hỏng.

48

哈尔滨

/Hāěrbīn/

Cáp Nhĩ Tân

我去过哈尔滨: /Wǒ qù guò Hāěrbīn/: Tôi đã đến Cáp Nhĩ Tân.

2. Giải nghĩa ngữ pháp xuất hiện trong bài 

4 cấu trúc ngữ pháp dưới đây vừa đơn giản, vừa thực tế, rất dễ áp dụng trong đời sống hàng ngày.

2.1. 怎么说呢 /Zěnme shuō ne/: Nói như thế nào?

Ý nghĩa & sắc thái: Biểu thị lời nói không dễ nói ra, người nói đang suy nghĩ hoặc do dự. Cấu trúc này thường được dịch là:

  • “Phải nói sao đây nhỉ?”
  • “Nói thế nào cho đúng nhỉ?”
  • “Ờm… để xem… nói sao cho phải…”
Cấu trúc 怎么说呢 biểu thị sự do dự của người nói
Cấu trúc 怎么说呢 biểu thị sự do dự của người nói

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

怎么

/zěnme/

như thế nào

/shuō/

nói

/ne/

trợ từ ngữ khí, dùng để nhấn mạnh hoặc kéo dài ngữ điệu, biểu thị đang suy nghĩ hoặc do dự

Ví dụ:

A: 这道菜味道怎么样? /Zhè dào cài wèidào zěnmeyàng?/ : Món ăn này ngon không nhỉ?

B: 怎么说呢…有点咸,但还可以。 /Zěnme shuō ne… yǒudiǎn xián, dàn hái kěyǐ./ : Nói sao nhỉ… hơi mặn một chút, nhưng cũng được.

2.2. 我还是喜欢古典音乐 /Wǒ háishì xǐhuan gǔdiǎn yīnyuè/: Tôi vẫn thích nhạc cổ điển

Ý nghĩa & sắc thái: 

  • 还是 /háishì/ “vẫn” là phó từ biểu thị sự lựa chọn sau khi đã so sánh hai sự vật đã biết. Đôi khi trong câu không nêu trực tiếp đối tượng so sánh nhưng trong suy nghĩ vẫn có sự so sánh ngầm.
  • Dùng để diễn tả sở thích, lựa chọn không thay đổi dù có nhiều lựa chọn mới: “Dù có nhiều lựa chọn khác, vẫn thích phương án này hơn.”

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

/wǒ/

tôi

还是

/háishì/

vẫn (biểu thị sự lựa chọn như trước hoặc không thay đổi qua thời gian)

喜欢

/xǐhuan/

thích

古典音乐

/gǔdiǎn yīnyuè/

nhạc cổ điển

Ví dụ:

A: 你想喝咖啡还是茶? /Nǐ xiǎng hē kāfēi háishì chá?/ : Muốn uống cà phê hay trà?

B: 还是喝茶吧。 /Háishì hē chá ba./ : Vẫn uống trà đi.

2.3. 这几年变化很大 /Zhè jǐ nián biànhuà hěn dà/: Mấy năm nay thay đổi rất nhiều

Ý nghĩa & sắc thái: Diễn tả sự thay đổi lớn trong một khoảng thời gian nhất định, cụ thể là mấy năm gần đây.

  •  “Trong vài năm nay, thay đổi rất nhiều.”
  • “Những năm gần đây, có sự biến đổi rõ rệt.”

几 /jǐ/ là một đại từ nghi vấn dùng để hỏi hoặc chỉ một số lượng không xác định, thường nhỏ hơn 10. 

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

/zhè/

này (đại từ chỉ định)

几年

/jǐ nián/

mấy năm (tổ hợp số từ + danh từ)

变化

/biànhuà/

thay đổi, biến hóa (danh từ/động từ)

/hěn/

rất (phó từ, nhấn mạnh mức độ)

/dà/

lớn (ở đây nghĩa là “nhiều”)

Ví dụ:

  • 最近几个月公司变化很大。 /Zuìjìn jǐ gè yuè gōngsī de biànhuà hěn dà./ : Gần đây công ty thay đổi rất nhiều.
  • 他的性格变化很明显。 /Tā xìnggé de biànhuà hěn míngxiǎn./ : Sự thay đổi trong tính cách của anh ấy rất rõ ràng.

2.4. 上海的气温比北京高得多 /Shànghǎi de qìwēn bǐ Běijīng gāo de duō/: Nhiệt độ Thượng Hải cao hơn Bắc Kinh rất nhiều

Ý nghĩa & sắc thái: Cấu trúc ……得多 dùng để so sánh, biểu thị sự chênh lệch quá lớn giữa hai sự vật.

  • “……hơn rất nhiều.”
  • “……chênh lệch rõ rệt.”

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

上海

/Shànghǎi/

Thượng Hải

/de/

trợ từ kết cấu

气温

/qìwēn/

nhiệt độ không khí

/bǐ/

hơn, so với

北京

/Běijīng/

Bắc Kinh

/gāo/

cao

得多

/deduō/

rất nhiều, hơn nhiều (biểu thị mức độ chênh lệch)

Ví dụ:

  • 他今年的收入比去年高得多。 /Tā jīnnián de shōurù bǐ qùnián gāo de duō./ : Thu nhập của anh ấy năm nay cao hơn năm ngoái rất nhiều.
  • 这次考试我的成绩比上次高得多。 /Zhè cì kǎoshì wǒ de chéngjì bǐ shàng cì gāo de duō./ : Điểm thi lần này của tôi cao hơn lần trước rất nhiều.

3. Ngữ pháp: Câu so sánh 比,  bổ ngữ số lượng & câu cảm thán

Bài 1 trong giáo trình HSK3 tập trung rèn luyện cấu trúc so sánh, cách biểu đạt sở thích và cảm xúc. Dưới đây là 3 điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn hiểu và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như khi làm bài thi HSK3.

3.1. Câu so sánh 比: Dùng khi so sánh sự khác nhau giữa hai sự vật  

Người Trung Quốc thường dùng chữ 比 /bǐ/ khi muốn so sánh sự khác nhau giữa hai sự vật hoặc hai người. Cấu trúc này được gọi là “câu so sánh hơn”, dùng để nói “A hơn B về điểm nào đó”.

Cấu trúc: A 比 B + Tính từ /形容词/

Ví dụ:

  • 我比你高。 /Wǒ bǐ nǐ gāo./: Tôi cao hơn bạn.
  • 今天比昨天冷。 /Jīntiān bǐ zuótiān lěng./: Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
  • 这本书比那本有趣。 /Zhè běn shū bǐ nà běn yǒuqù./: Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.

3.2. Bổ ngữ số lượng: Dùng khi so sánh số lượng/mức độ

Bổ ngữ số lượng được dùng trong trường hợp khi so sánh có sự khác biệt cụ thể về số lượng, mức độ giữa các sự vật.

Cấu trúc: A 比 B + 形容词 + 数量补语

Ví dụ:

  • 他比弟弟大两岁。 /Ta bi didi da liang sui./: Anh ấy lớn hơn em trai 2 tuổi.
  • 这件衣服比那件贵一百块。 /Zhe jian yifu bi na jian gui yi bai kuai./: Cái áo này đắt hơn cái kia 100 đồng.
  • 我比妹妹高十厘米。 /Wo bi meimei gao shi limi./: Tôi cao hơn em gái 10 cm.

3.3. Câu cảm thán

Câu cảm thán được dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh, như ngạc nhiên, vui thích, thích thú, hay khen ngợi. Trong tiếng Trung,  và  thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ:

  • 太 /Tài/: quá, rất (biểu thị mức độ cao, cảm xúc mạnh).
  • 真 /Zhēn/: thật, thực sự (nhấn mạnh sự chân thực hoặc đánh giá của người nói).

Cấu trúc: 太 /真 + 形容词

Ví dụ:

  • 太好了! /Tài haole ./: Tốt quá rồi.
  • 这儿的风景真美。 /Zhèr de fēngjǐng zhēn měi./: Phong cảnh chỗ này thật đẹp.
  • 这个蛋糕太好吃了。 /Zhè ge dàngāo tài hǎochī le./ : Bánh này ngon quá.

Ngoài ra, bạn có thể thêm trợ từ  để nhấn mạnh hơn cảm xúc, ví dụ: 

太好吃了 /Tài hǎochī le./: Ngon quá rồi!

Cấu trúc 太 /真 + 形容词 giúp bạn bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ
Cấu trúc 太 /真 + 形容词 giúp bạn bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ

4. Hội thoại HSK 3 bài 1

Bài học gồm 2 cuộc hội thoại chính. Qua phần hội thoại này, người học sẽ:

  • Nhận biết và sử dụng linh hoạt các cấu trúc so sánh như 更….
  • Biết cách hỏi và trả lời về sở thích, thói quen hay thời tiết trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
  • Luyện đọc, nghe và hiểu các hội thoại minh họa, từ đó phản xạ nhanh và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung.

4.1.  北京比上海大吧 /Běijīng bǐ Shànghǎi dà ba/: Bắc Kinh lớn hơn so với Thượng Hải

山本: 田芳,上海怎么样? 我想坐火车去上海旅行。

田芳: 上海很好,这几年变化很大。今年暑假我这在那儿住了一个月呢。 我一个同学家就在上海。

山本: 上海没有北京大吧?

田芳: 不,上海比北京大,人口也比北京多。 上海是中国最大的工商业城市。这几年,增加了不少新建筑,上海比过去变得更漂亮了。

山本: 上海的公园怎么样?

田芳: 上海的公园没有北京很多,也没有北京的公园这么大。

山本: 上海冬天是不是比北京暖和一点了?

田芳: 上海不比北京暖和。

山本: 可是,我看预报,上海的气温比北京高得多。

田芳: 是,上海的气温比北京几度,但因为屋里没有暖气,所以这没有北京暖和。

山本: 上海人屋里没有暖气?

田芳: 是的,旅馆饭店里有,一般家庭没有。

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

山本: 田芳,上海怎么样?我想坐火车去上海旅行。

Shānběn: Tián Fāng, Shànghǎi zěnme yàng? Wǒ xiǎng zuò huǒchē qù Shànghǎi lǚxíng.

Yamamoto: Tianfang, Thượng Hải thế nào? Tôi muốn đi Thượng Hải bằng tàu hỏa.

田芳: 上海很好,这几年变化很大。今年暑假我在那儿住了一个月呢。我一个同学家就在上海。

Tián Fāng: Shànghǎi hěn hǎo, zhè jǐ nián biànhuà hěn dà. Jīnnián shǔjià wǒ zài nàr zhù le yí gè yuè ne. Wǒ yí gè tóngxué jiā jiù zài Shànghǎi.

Tianfang: Thượng Hải rất tốt, mấy năm nay thay đổi nhiều. Kỳ nghỉ hè năm nay tôi ở đó một tháng. Một người bạn cùng lớp của tôi sống ngay ở Thượng Hải.

山本: 上海没有北京大吧?

Shānběn: Shànghǎi méiyǒu Běijīng dà ba?

Yamamoto: Thượng Hải không lớn bằng Bắc Kinh phải không?

田芳: 不,上海比北京大,人口也比北京多。上海是中国最大的工商业城市。这几年,增加了不少新建筑,上海比过去变得更漂亮了。

Tián Fāng: Bù, Shànghǎi bǐ Běijīng dà, rénkǒu yě bǐ Běijīng duō. Shànghǎi shì Zhōngguó zuì dà de gōngshāngyè chéngshì. Zhè jǐ nián, zēngjiā le bù shǎo xīn jiànzhù, Shànghǎi bǐ guòqù biàn de gèng piàoliang le.

Tianfang: Không, Thượng Hải lớn hơn Bắc Kinh, dân số cũng nhiều hơn Bắc Kinh. Thượng Hải là thành phố công thương nghiệp lớn nhất Trung Quốc. Mấy năm nay, đã thêm nhiều công trình mới, Thượng Hải so với trước trở nên đẹp hơn.

山本: 上海的公园怎么样?

Shānběn: Shànghǎi de gōngyuán zěnme yàng?

Yamamoto: Các công viên ở Thượng Hải thế nào?

田芳: 上海的公园没有北京很多,也没有北京的公园这么大。

Tián Fāng: Shànghǎi de gōngyuán méiyǒu Běijīng hěn duō, yě méiyǒu Běijīng de gōngyuán zhème dà.

Tianfang: Công viên ở Thượng Hải không nhiều bằng Bắc Kinh, cũng không lớn như các công viên ở Bắc Kinh.

山本: 上海冬天是不是比北京暖和一点了?

Shānběn: Shànghǎi dōngtiān shì bù shì bǐ Běijīng nuǎnhuo yìdiǎn le?

Yamamoto: Mùa đông ở Thượng Hải có ấm hơn Bắc Kinh một chút không?

田芳: 上海不比北京暖和。

Tián Fāng: Shànghǎi bù bǐ Běijīng nuǎnhuo.

Tianfang: Thượng Hải không ấm hơn Bắc Kinh.

山本: 可是,我看预报,上海的气温比北京高得多。

Shānběn: Kěshì, wǒ kàn yùbào, Shànghǎi de qìwēn bǐ Běijīng gāo deduō.

Yamamoto: Nhưng tôi xem dự báo, nhiệt độ Thượng Hải cao hơn Bắc Kinh rất nhiều.

田芳: 是,上海的气温比北京几度,但因为屋里没有暖气,所以这没有北京暖和。

Tián Fāng: Shì, Shànghǎi de qìwēn bǐ Běijīng jǐ dù, dàn yīnwèi wū lǐ méiyǒu nuǎnqì, suǒyǐ zhè méiyǒu Běijīng nuǎnhuo.

Tianfang: Đúng, nhiệt độ Thượng Hải cao hơn Bắc Kinh vài độ, nhưng vì trong nhà không có lò sưởi, nên không ấm bằng Bắc Kinh.

山本: 上海人屋里没有暖气?

Shānběn: Shànghǎi rén wū lǐ méiyǒu nuǎnqì?

Yamamoto: Người Thượng Hải trong nhà không có lò sưởi sao?

田芳: 是的,旅馆饭店里有,一般家庭没有。

Tián Fāng: Shì de, lǚguǎn fàndiàn lǐ yǒu, yìbān jiātíng méiyǒu.

Tianfang: Đúng, khách sạn có, nhưng gia đình thông thường thì không có.

 

Học hội thoại tiếng Trung mỗi ngày để trau dồi vốn từ vựng và mẫu câu, tự tin giao tiếp
Học hội thoại tiếng Trung mỗi ngày để trau dồi vốn từ vựng và mẫu câu, tự tin giao tiếp 

4.2. 我比你更喜欢音乐 /Wo bi ni geng xihuan yinyue/: Tôi thích âm nhạc hơn bạn

林玉: 王老师,你喜欢音乐吗?

王伟国: 喜欢啊!我是个音乐迷。光激光唱片 (CD)就有好几百盘呢。

林玉: 我也很喜欢音乐,也许比你更喜欢。你喜欢古典音乐还是喜欢现代音乐?

王伟国: 我喜欢古典音乐。最喜欢听世界名曲,我还喜欢听民歌。

林玉: 我也喜欢古典音乐。你喜欢流行歌曲吗?

王伟国: 怎么说呢?可能没有你们年轻人那么喜欢。我觉得旅行歌曲的歌词不如民歌写得好。

林玉: 有些旅行歌曲的歌词问写得这是不错的。

王伟国: 但是,我还是觉得民歌的歌词好。你听咱们的民歌,“在那遥远的地方, 。。。‘写得很好!

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

林玉: 王老师,你喜欢音乐吗?

Lín Yù: Wáng lǎoshī, nǐ xǐhuān yīnyuè ma?

Lâm Ngọc: Thầy Vương, thầy thích âm nhạc không?

王伟国: 喜欢啊!我是个音乐迷。光激光唱片(CD)就有好几百盘呢。

Wáng Wěiguó: Xǐhuān a! Wǒ shì gè yīnyuè mí. Guāng jīguāng chàngpiàn (CD) jiù yǒu hǎo jǐ bǎi pán ne.

Vương Vĩ Quốc: Thích chứ! Tôi là một người mê âm nhạc. Chỉ riêng đĩa CD thôi đã có vài trăm đĩa rồi.

林玉: 我也很喜欢音乐,也许比你更喜欢。你喜欢古典音乐还是喜欢现代音乐?

Lín Yù: Wǒ yě hěn xǐhuān yīnyuè, yěxǔ bǐ nǐ gèng xǐhuān. Nǐ xǐhuān gǔdiǎn yīnyuè háishì xǐhuān xiàndài yīnyuè?

Lâm Ngọc: Tôi cũng rất thích âm nhạc, có lẽ còn thích hơn bạn. Bạn thích nhạc cổ điển hay nhạc hiện đại?

王伟国: 我喜欢古典音乐。最喜欢听世界名曲,我还喜欢听民歌。

Wáng Wěiguó: Wǒ xǐhuān gǔdiǎn yīnyuè. Zuì xǐhuān tīng shìjiè míngqǔ, wǒ hái xǐhuān tīng míngē.

Vương Vĩ Quốc: Tôi thích nhạc cổ điển. Thích nhất nghe các bản nhạc nổi tiếng thế giới, tôi cũng thích nghe dân ca.

林玉: 我也喜欢古典音乐。你喜欢流行歌曲吗?

Lín Yù: Wǒ yě xǐhuān gǔdiǎn yīnyuè. Nǐ xǐhuān liúxíng gēqǔ ma?

Lâm Ngọc: Tôi cũng thích nhạc cổ điển. Bạn có thích nhạc pop không?

王伟国: 怎么说呢?可能没有你们年轻人那么喜欢。我觉得旅行歌曲的歌词不如民歌写得好。

Wáng Wěiguó: Zěnme shuō ne? Kěnéng méiyǒu nǐmen niánqīng rén nàme xǐhuān. Wǒ juéde lǚxíng gēqǔ de gēcí bùrú míngē xiě de hǎo.

Vương Vĩ Quốc: Nói sao nhỉ? Có lẽ không thích bằng các bạn trẻ. Tôi thấy lời bài hát du lịch không bằng dân ca viết hay.

林玉: 有些旅行歌曲的歌词写得还是不错的。

Lín Yù: Yǒuxiē lǚxíng gēqǔ de gēcí xiě de háishì bùcuò de.

Lâm Ngọc: Một số lời bài hát du lịch vẫn viết khá tốt.

王伟国: 但是,我还是觉得民歌的歌词好。你听咱们的民歌,“在那遥远的地方”,写得很好!

Wáng Wěiguó: Dànshì, wǒ háishì juéde míngē de gēcí hǎo. Nǐ tīng zánmen de míngē, "Zài nà yáoyuǎn de dìfang", xiě de hěn hǎo!

Vương Vĩ Quốc: Nhưng tôi vẫn thấy lời dân ca hay hơn. Bạn nghe bài dân ca của chúng ta, “Ở nơi xa xôi đó”, viết rất hay!

5. Bài tập HSK 3 bài 1 kèm đáp án

Để củng cố kiến thức, hãy cùng luyện tập 7 bài tập tổng hợp, bao gồm ngữ âm, điền từ, làm bài tập theo ví dụ, hoàn thành bài hội thoại, sửa câu sai, trả lời câu hỏi theo tình huống thực tế và luyện đọc.

5.1. Ngữ âm 

Audio: Tải file audio mp3 tại đây!

Phân biệt âm thanh, điệu: 

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

城市

/chéngshì/

thành phố

诚实

/chéngshí/

trung thực

天气

/tiānqì/

thời tiết

电器

/diànqì/

đồ điện

预报

/yùbào/

dự báo

一报

/yībào/

Một tờ báo

气温

/qìwēn/

nhiệt độ không khí

趣闻

/qùwén/

chuyện thú vị

饭店

/fàndiàn/

nhà hàng; khách sạn nhỏ

房间

/fángjiān/

phòng

唱片

/chàngpiàn/

đĩa nhạc truyền thống

长江

/Cháng Jiāng/

sông Trường Giang

名曲

/míngqǔ/

bản nhạc nổi tiếng

名气

/míngqì/

danh tiếng

流行

/liúxíng/

thịnh hành, phổ biến

旅行

/lǚxíng/

du lịch

Đọc thành tiếng các cụm từ sau:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

歌迷

/gēmí/

người hâm mộ ca nhạc

球迷

/qiúmí/

người hâm mộ bóng đá

影迷

/yǐngmí/

người mê điện ảnh

京剧迷

/jīngjùmí/

người mê Kinh kịch

舞迷

/wǔmí/

người mê khiêu vũ

高得多

/gāo de duō/

cao hơn nhiều

大得多

/dà de duō/

to hơn nhiều

好得多

/hǎo de duō/

tốt hơn nhiều

多得多

/duō de duō/

nhiều hơn rất nhiều

漂亮得多

/piàoliang de duō/

đẹp hơn nhiều

飞机比火车快

/fēijī bǐ huǒchē kuài/

máy bay nhanh hơn tàu hỏa

火车没有飞机快

/huǒchē méiyǒu fēijī kuài/

tàu hỏa không nhanh bằng máy bay

田芳比张东考得好

/Tián Fāng bǐ Zhāng Dōng kǎo de hǎo/

Điền Phương thi tốt hơn Trương Đông

张东没有田芳考得好

/Zhāng Dōng méiyǒu Tián Fāng kǎo de hǎo/

Trương Đông thi không tốt bằng Điền Phương

麦克跑得比我快

/Màikè pǎo de bǐ wǒ kuài/

Mike chạy nhanh hơn tôi

爱德华跑得比麦克更快

/Àidéhuá pǎo de bǐ Màikè gèng kuài/

Edward chạy còn nhanh hơn Mike

今天比昨天暖和

/jīntiān bǐ zuótiān nuǎnhuo/

hôm nay ấm hơn hôm qua

今天的气温比昨天高两度

/jīntiān de qìwēn bǐ zuótiān gāo liǎng dù/

nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua hai độ

5.2. Điền từ

A: 气温,预报,最,名曲,流行,迷,增加,暖和

(1) 他_______ 喜欢看足球比赛。

(2) 我们国家的冬天比这儿_______。

(3) 我们班又_______了两个新同学。

(4) 他是一个足球_______,要是晚上电视里有足球比赛,它可以比睡觉。

(5) 我没有你那么喜欢民歌,我喜欢_______歌曲。

(6) 这是一支世界_______。 

(7) 天气预报说,今天最高_______是零下一度。

(8) 今天_______说得不一定对。

B: 冷一点,深一点,高三度,大两岁,贵得多,早得多,高得多,快得多

(1) 北京比我们那儿_______。

(2) 我姐姐比我_______。

(3) 每天早上他都比我起得_______。

(4) 他比我跑得_______。

(5) 这件羽绒服比那件_______。

(6) 这件的颜色比那件_______。

(7) 明天上海的气温比昨天_______。

(8) 今天的气温比昨天_______。

 

C: 就,才,再,又

(1) 爸爸每天都很晚_______下班,今天下午五点_______下班了。

(2) 明天我下了课_______去看他。

(3) 您的话我没听懂,请您_______说一遍,好吗?

(4) 老师_______说了一遍,我_______听懂。

(5) 上星期我已经买了一本今天我_______买了一本。

(6) 要是你不想看,我们_______回学校吧。

(7) 看见她哭了,我_______问:“你是不是想嫁了”。

(8) 你怎么现在_______来,晚会早就开始了。

 

D:懂,玩,见,对,上,开

(1) 这可的语法你听_______了没有?

(2) A: 我叫你,你怎么不回答?

      B: 对不起,我正听音乐呢,没听_______。

(3) A: 你看_______买可乐没有?

      B: 看_______了,他正在澡场跑步呢。

(4) A: 老师,这些练习题我做_______了没有?

      B: 你没都做对,做_______了三道题,做错了一道题。

(5) 快开_______窗户吧,屋子里太热了。

(6) 关_______电脑吧已经十二点了。

(7) A: 我给你的书你看_______了没有?

      B: 还没有看_______呢。

(8) 这课课文有点难,我没有看_______。

Đáp án:

A: 气温 qìwēn / nhiệt độ, 预报yùbào / dự báo, zuì / nhất, 名曲míngqǔ / bài hát nổi tiếng, 流行 liúxíng / thịnh hành, phổ biến, 迷  / người hâm  mộ, 增加zēngjiā / tăng thêm, 暖和nuǎnhuo / ấm áp

(1) 他喜欢看足球比赛。
 Tā zuì xǐhuan kàn zúqiú bǐsài.
 Anh ấy thích nhất xem thi đấu bóng đá.

(2) 我们国家的冬天比这儿暖和
 Wǒmen guójiā de dōngtiān bǐ zhèr nuǎnhuo.
 Mùa đông ở nước chúng tôi ấm hơn ở đây.

(3) 我们班又增加了两个新同学。
 Wǒmen bān yòu zēngjiā le liǎng gè xīn tóngxué.
 Lớp chúng tôi lại tăng thêm hai bạn học mới.

(4) 他是一个足球,要是晚上电视里有足球比赛,他可以不睡觉。
 Tā shì yí gè zúqiú mí, yàoshi wǎnshang diànshì lǐ yǒu zúqiú bǐsài, tā kěyǐ bú shuìjiào.
 Anh ấy là một fan bóng đá, nếu buổi tối có trận bóng trên TV, anh ấy có thể không ngủ để xem.

(5) 我没有你那么喜欢民歌,我喜欢流行歌曲。
 Wǒ méiyǒu nǐ nàme xǐhuan míngē, wǒ xǐhuan liúxíng gēqǔ.
 Tôi không thích nhạc dân gian như bạn, tôi thích nhạc hiện đại.

(6) 这是一支世界名曲
 Zhè shì yì zhī shìjiè míngqǔ.
 Đây là một bản nhạc nổi tiếng thế giới.

(7) 天气预报说,今天最高气温是零下一度。
 Tiānqì yùbào shuō, jīntiān zuìgāo qìwēn shì língxià yí dù.
 Dự báo thời tiết nói rằng nhiệt độ cao nhất hôm nay là âm một độ.

(8) 今天预报说得不一定对。
 Jīntiān yùbào shuō de bù yídìng duì.
 Dự báo hôm nay nói chưa chắc đã đúng.

B: 冷一点 lěng yīdiǎn / lạnh hơn một chút, 深一点shēn yīdiǎn / sâu hơn một chút, 高三度 gāo sān dù / cao hơn ba độ, 大两岁dà liǎng suì / lớn hơn hai tuổi, 贵得多 guì de duō / đắt hơn nhiều, 早得多 zǎo de duō / sớm hơn nhiều, 高得多 gāo de duō / cao hơn nhiều, 快得多kuài de duō / nhanh hơn nhiều

(1) 北京比我们那儿冷一点
 Běijīng bǐ wǒmen nàr lěng yīdiǎn.
 Bắc Kinh lạnh hơn chỗ chúng tôi một chút.

(2) 我姐姐比我大两岁
 Wǒ jiějie bǐ wǒ dà liǎng suì.
 Chị tôi lớn hơn tôi hai tuổi.

(3) 每天早上他都比我起得早得多
 Měitiān zǎoshang tā dōu bǐ wǒ qǐ de zǎo de duō.
 Mỗi sáng anh ấy dậy sớm hơn tôi nhiều.

(4) 他比我跑得快得多
 Tā bǐ wǒ pǎo de kuài de duō.
 Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.

(5) 这件羽绒服比那件贵得多
 Zhè jiàn yǔróngfú bǐ nà jiàn guì de duō.
 Chiếc áo khoác này đắt hơn chiếc kia nhiều.

(6) 这件的颜色比那件深一点
 Zhè jiàn de yánsè bǐ nà jiàn shēn yīdiǎn.
 Màu của chiếc này đậm hơn chiếc kia một chút.

(7) 明天上海的气温比昨天高三度
 Míngtiān Shànghǎi de qìwēn bǐ zuótiān gāo sān dù.
 Nhiệt độ Thượng Hải ngày mai sẽ cao hơn hôm qua ba độ.

(8) 今天的气温比昨天高得多
 Jīntiān de qìwēn bǐ zuótiān gāo de duō.
 Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua nhiều.

C: jiù / thì, liền; 才 cái / mới; zài / lại, nữa; yòu / lại (đã xảy ra)

(1) 爸爸每天都很晚下班,今天下午五点下班了。
 Bàba měitiān dōu hěn wǎn cái xiàbān, jīntiān xiàwǔ wǔ diǎn jiù xiàbān le.
 Bố ngày nào cũng tan làm muộn, hôm nay mới 5 giờ đã tan làm rồi.

(2) 明天我下了课去看他。
 Míngtiān wǒ xià le kè jiù qù kàn tā.
 Ngày mai tan học xong tôi sẽ đi thăm anh ấy ngay.

(3) 您的话我没听懂,请您说一遍,好吗?
 Nín de huà wǒ méi tīng dǒng, qǐng nín zài shuō yí biàn, hǎo ma?
 Lời của ngài tôi chưa hiểu, xin ngài nói lại lần nữa được không?

(4) 老师说了一遍,我听懂。
 Lǎoshī jiù shuō le yí biàn, wǒ jiù tīng dǒng.
 Thầy giáo chỉ nói một lần mà tôi đã hiểu ngay.

(5) 上星期我已经买了一本,今天我买了一本。
 Shàng xīngqī wǒ yǐjīng mǎi le yì běn, jīntiān wǒ yòu mǎi le yì běn.
 Tuần trước tôi đã mua một quyển, hôm nay lại mua thêm một quyển nữa.

(6) 要是你不想看,我们回学校吧。
 Yàoshi nǐ bù xiǎng kàn, wǒmen jiù huí xuéxiào ba.
 Nếu bạn không muốn xem thì chúng ta về trường nhé.

(7) 看见她哭了,我问:“你是不是想家了?”
 Kànjiàn tā kū le, wǒ jiù wèn: “Nǐ shì bù shì xiǎng jiā le?”
 Thấy cô ấy khóc, tôi liền hỏi: “Bạn nhớ nhà phải không?”

(8) 你怎么现在来,晚会早就开始了。
 Nǐ zěnme xiànzài cái lái, wǎnhuì zǎo jiù kāishǐ le.
 Sao bây giờ bạn mới đến, buổi tiệc đã bắt đầu từ lâu rồi.

D: dǒng / hiểu, 玩 wán / chơi, jiàn / gặp, duì / đúng, shàng / mở (đèn, cửa sổ...), kāi / bật, mở (máy, thiết bị)

(1) 这课的语法你听了没有?
 Zhè kè de yǔfǎ nǐ tīng dǒng le méiyǒu?
 Ngữ pháp của bài này bạn đã nghe hiểu chưa?

(2) A: 我叫你,你怎么不回答?
   B: 对不起,我正听音乐呢,没听
 A: Wǒ jiào nǐ, nǐ zěnme bù huídá?
 B: Duìbuqǐ, wǒ zhèng tīng yīnyuè ne, méi tīng jiàn.
 A: Tôi gọi bạn sao bạn không trả lời?
 B: Xin lỗi, tôi đang nghe nhạc, nên không nghe thấy.

(3) A: 你看马可了没有?
   B: 看了,他正在操场跑步呢。
 A: Nǐ kànjiàn Mǎkě le méiyǒu?
 B: Kànjiàn le, tā zhèng zài cāochǎng pǎobù ne.
 A: Bạn có thấy Mã Khắc không?
 B: Có thấy, anh ấy đang chạy ở sân thể thao.

(4) A: 老师,这些练习题我做了没有?
   B: 你没都做对,做了三道题,做错了一道题。
 A: Lǎoshī, zhèxiē liànxítí wǒ zuò duì le méiyǒu?
 B: Nǐ méi dōu zuò duì, zuò duì le sān dào tí, zuò cuò le yí dào tí.
 A: Thầy ơi, mấy bài tập này em làm đúng chưa?
 B: Em chưa làm đúng hết, làm đúng ba câu, sai một câu.

(5) 快开窗户吧,屋子里太热了。
 Kuài kāi shàng chuānghu ba, wūzi lǐ tài rè le.
 Mở cửa sổ ra đi, trong phòng nóng quá.

(6) 关电脑吧,已经十二点了。
 Guān shàng diànnǎo ba, yǐjīng shí’èr diǎn le.
 Tắt máy tính đi, đã mười hai giờ rồi.

(7) A: 我给你的书你看了没有?
   B: 还没有看呢。
 A: Wǒ gěi nǐ de shū nǐ kànjiàn le méiyǒu?
 B: Hái méiyǒu kànjiàn ne.
 A: Quyển sách tôi đưa bạn, bạn thấy chưa?
 B: Vẫn chưa thấy.

(8) 这课课文有点难,我没有看
 Zhè kè kèwén yǒudiǎn nán, wǒ méiyǒu kàn dǒng.
 Bài khóa này hơi khó, tôi chưa đọc hiểu được.

5.3. Làm bài tập theo ví d

 

小张

小李

小王

年龄

20岁

19岁

18岁

A:小李比小王大吗?
B:小李比小王大。

A:小张比小李大吗?
B:小张比小李更大。

A:小张比小李大几岁?
B:大一岁。

A:谁最大?
B:小张最大。

 

小张

小李

小王

身高

180cm

175cm

170cm

体重

70kg

65kg

60kg

成绩

100分

95分

90分

写字

1分钟写24个字

1分钟写22个字

1分钟写20个字

Gợi ý:

A:小李比小王高吗?/Xiǎo Lǐ bǐ Xiǎo Wáng gāo ma?/ Tiểu Lý cao hơn Tiểu Vương không?

B:小李比小王高。/Xiǎo Lǐ bǐ Xiǎo Wáng gāo./ Tiểu Lý cao hơn Tiểu Vương.

A:小张比小李高吗?/Xiǎo Zhāng bǐ Xiǎo Lǐ gāo ma?/ Tiểu Trương cao hơn Tiểu Lý không?

B:小张比小李更高。/Xiǎo Zhāng bǐ Xiǎo Lǐ gèng gāo./ Tiểu Trương còn cao hơn Tiểu Lý nữa.

A:小张比小李高多少?/Xiǎo Zhāng bǐ Xiǎo Lǐ gāo duōshao?/ Tiểu Trương cao hơn Tiểu Lý bao nhiêu?

B:高五公分。/Gāo wǔ gōngfēn./ Cao hơn 5 cm.

A:谁最矮?/Shéi zuì ǎi?/ Ai thấp nhất?

B:小王最矮。/Xiǎo Wáng zuì ǎi./ Tiểu Vương thấp nhất.

5.4. Hoàn thành bài hội thoại

(1) A: 哪座楼高?

B: ____________。

A: ____________?

B: 那座楼笔者做楼高20米

Bài tập hoàn thành bài hội thoại

(2) A: 黄河有长江长吗?

B:  ____________。

A: 长江比黄河长____________?

B: 长江比黄河长____________。

Bài tập hoàn thành bài hội thoại

(3) A: 那台电脑有这台贵吗?

B: ____________。

A: 这台电脑比____________?

B: 这台电脑比____________。

Bài tập hoàn thành bài hội thoại

(4) A: 红箱子比黑箱子重吗?

B: ____________。

A: 黑的比红的____________?

B: 黑箱子比红箱子重5公斤

Bài tập hoàn thành bài hội thoại

(5) A:  麦克比玛丽起得早吗?

B: ____________。

A: 麦克比玛____________?

B: 麦克比玛________

Đáp án:

(1) 

A:哪座楼高?/Nǎ zuò lóu gāo?/ Tòa nhà nào cao hơn?

B:教学楼比宿舍楼高。/Jiàoxué lóu bǐ sùshè lóu gāo./ Tòa nhà giảng đường cao hơn tòa ký túc xá.

A:那座楼比这座楼高多少米?/Nà zuò lóu bǐ zhè zuò lóu gāo duōshao mǐ?/ Tòa nhà kia cao hơn tòa này bao nhiêu mét?

B:那座楼比这座楼高二十米/Nà zuò lóu bǐ zhè zuò lóu gāo èrshí mǐ./ Tòa nhà kia cao hơn tòa này 20 mét.

(2)

A:黄河有长江长吗? /Huáng Hé yǒu Cháng Jiāng cháng ma?/ Sông Hoàng Hà có dài bằng sông Trường Giang không?

B:黄河没有长江那么长。 /Huáng Hé méiyǒu Cháng Jiāng nàme cháng./ Sông Hoàng Hà không dài bằng sông Trường Giang.

A:长江比黄河长多少公里 /Cháng Jiāng bǐ Huáng Hé cháng duōshao gōnglǐ?/ Sông Trường Giang dài hơn sông Hoàng Hà bao nhiêu km?

B:长江比黄河长八百三十六公里 /Cháng Jiāng bǐ Huáng Hé cháng bābǎi sānshíliù gōnglǐ./ Sông Trường Giang dài hơn sông Hoàng Hà 836 km.

(3)

A:黄河有长江长吗? /Huáng Hé yǒu Cháng Jiāng cháng ma?/ Sông Hoàng Hà có dài bằng sông Trường Giang không?

B:黄河没有长江那么长 /Huáng Hé méiyǒu Cháng Jiāng nàme cháng./ Sông Hoàng Hà không dài bằng sông Trường Giang.

A:长江比黄河长多少公里? /Cháng Jiāng bǐ Huáng Hé cháng duōshao gōnglǐ?/ Sông Trường Giang dài hơn sông Hoàng Hà bao nhiêu km?

B:长江比黄河长八百三十六公里 /Cháng Jiāng bǐ Huáng Hé cháng bābǎi sānshíliù gōnglǐ./ Sông Trường Giang dài hơn sông Hoàng Hà 836 km.

(4)

A:那台电脑有这台贵吗? /Nà tái diànnǎo yǒu zhè tái guì ma?/ Máy tính kia có đắt bằng máy này không?

B:那台电脑比这台贵 /Nà tái diànnǎo bǐ zhè tái guì./ Máy tính kia đắt hơn máy này.

A:这台电脑比那台贵多少元? /Zhè tái diànnǎo bǐ nà tái guì duōshao yuán?/ Máy tính này đắt hơn máy kia bao nhiêu tiền?

B:这台电脑比那台贵两百元。 /Zhè tái diànnǎo bǐ nà tái guì liǎng bǎi yuán./ Máy tính này đắt hơn máy kia 200 tệ.

(5)

A:红箱子比黑箱子重吗? /Hóng xiāngzi bǐ hēi xiāngzi zhòng ma?/ Cái hộp đỏ nặng hơn cái hộp đen không?

B:红箱子没有黑箱子重。 /Hóng xiāngzi méiyǒu hēi xiāngzi zhòng./ Hộp đỏ không nặng bằng hộp đen.

A:黑的比红的重多少公斤? /Hēi de bǐ hóng de zhòng duōshao gōngjīn?/ Hộp đen nặng hơn hộp đỏ bao nhiêu kg?

B:黑箱子比红箱子重5公斤。 /Hēi xiāngzi bǐ hóng xiāngzi zhòng wǔ gōngjīn./ Hộp đen nặng hơn hộp đỏ 5 kg.

(6)
A:麦克比玛丽起得早吗? /Màikè bǐ Mǎlì qǐ de zǎo ma?/ Mike dậy sớm hơn Mary không?
B:麦克不比玛丽起得早。 /Màikè bù bǐ Mǎlì qǐ de zǎo./ Mike không dậy sớm hơn Mary.
A:麦克比玛丽晚起几个小时? /Màikè bǐ Mǎlì wǎn qǐ jǐ gè xiǎoshí?/ Mike dậy muộn hơn Mary mấy tiếng?
B:麦克比玛丽晚起两个小时 /Màikè bǐ Mǎlì wǎn qǐ liǎng gè xiǎoshí./ Mike dậy muộn hơn Mary 2 tiếng.

5.5. Sửa câu sai

(1) 他们的生活比以前很好。

(2) 麦克考了成绩比我考了成绩好。

(3) 他说比我好的多。

(4) 弟弟比我不高。

(5) 他们比我比来得早。

(6) 麦克比我一点高。

Đáp án:

(1) 他们的生活比以前更好。 /tāmen de shēnghuó bǐ yǐqián gèng hǎo/ Cuộc sống của họ tốt hơn trước.

(2) 麦克考的成绩比我考的成绩好。 /Màikè kǎo de chéngjì bǐ wǒ kǎo de chéngjì hǎo/ Điểm của Mike cao hơn điểm của tôi.

(3) 他说比我好得多。 /Tā shuō de bǐ wǒ hǎo de duō/ Anh ấy nói tốt hơn tôi rất nhiều.

(4) 弟弟没有我高。 /Dìdi méiyǒu wǒ gāo/ Em trai không cao bằng tôi.

(5) 他们比我来得早。 /Tāmen bǐ wǒ lái de zǎo/ Họ đến sớm hơn tôi.

(6) 麦克比我高一点。 /Màikè bǐ wǒ gāo yīdiǎn/ Mike cao hơn tôi một chút.

5.6. Trả lời câu hỏi theo tình huống thực tế

(1) 北京冬天最冷是零下14度,你们国家的冬天比北京冷吗?

(2) 你住的城市东西比中国的便宜吗?

(3) 语言大学有10000多学生,你们学校的学生比语言大学多吗?

(4) 玛丽语法考了95分,你考得比她好吗?

(5) 爱德华一分钟能写18个汉字,你写得比他快吗?

(6) 山本每天7点45分到教室,你比她到得早吗?

(7) 山本有二百多本中文书,你的中文书比她多吗?

(8) 罗兰每天锻炼一个小时,你锻炼的时间比她长吗?

Đáp án:

(1) 北京冬天最冷是零下14度,你们国家的冬天比北京冷吗?

/Běijīng dōngtiān zuì lěng shì líng xià shísì dù, nǐmen guójiā de dōngtiān bǐ Běijīng lěng ma?/

Bắc Kinh mùa đông lạnh nhất là -14 độ, mùa đông ở nước bạn có lạnh hơn Bắc Kinh không?

我觉得我们国家的冬天比北京冷。

/Wǒ juéde wǒmen guójiā de dōngtiān bǐ Běijīng lěng./

Tôi thấy mùa đông ở nước tôi lạnh hơn Bắc Kinh.

(2) 你住的城市东西比中国的便宜吗?

/Nǐ zhù de chéngshì dōngxi bǐ Zhōngguó de piányi ma?/

Đồ vật ở thành phố bạn sống có rẻ hơn ở Trung Quốc không?

我住的城市东西比中国的便宜一些。

/Wǒ zhù de chéngshì dōngxi bǐ Zhōngguó de piányi yīxiē./

Đồ vật ở thành phố tôi sống rẻ hơn ở Trung Quốc một chút.

(3) 语言大学有10000多学生,你们学校的学生比语言大学多吗?
 /Yǔyán Dàxué yǒu yī wàn duō xuéshēng, nǐmen xuéxiào de xuéshēng bǐ Yǔyán Dàxué duō ma?/
 Trường Ngôn ngữ có hơn 10.000 sinh viên, trường bạn có nhiều sinh viên hơn không?

 我们学校的学生比语言大学少。
 /Wǒmen xuéxiào de xuéshēng bǐ Yǔyán Dàxué shǎo./
 Số sinh viên trường chúng tôi ít hơn trường Ngôn ngữ.

(4) 玛丽语法考了95分,你考得比她好吗?

/Mǎlì yǔfǎ kǎo le jiǔshíwǔ fēn, nǐ kǎo de bǐ tā hǎo ma?/

Mary làm bài ngữ pháp được 95 điểm, bạn làm có tốt hơn cô ấy không?

我考得比她差一点。

/Wǒ kǎo de bǐ tā chà yīdiǎn./

Tôi làm bài kém cô ấy một chút.

(5) 爱德华一分钟能写18个汉字,你写得比他快吗?

/Àidéhuá yī fēnzhōng néng xiě shíbā gè hànzì, nǐ xiě de bǐ tā kuài ma?/

Edward có thể viết 18 chữ Hán mỗi phút, bạn viết nhanh hơn anh ấy không?

我写得比他慢。

/Wǒ xiě de bǐ tā màn./

Tôi viết chậm hơn anh Edward.

(6) 山本每天7点45分到教室,你比她到得早吗?

/Shānběn měitiān qī diǎn sìshíwǔ fēn dào jiàoshì, nǐ bǐ tā dào de zǎo ma?/

Yamamoto mỗi ngày 7 giờ 45 phút đến lớp, bạn có đến sớm hơn cô ấy không?

我比她到得晚。

/Wǒ bǐ tā dào de wǎn./

Tôi đến muộn hơn cô Yamamoto.

(7) 山本有二百多本中文书,你的中文书比她多吗?

/Shānběn yǒu èrbǎi duō běn zhōngwén shū, nǐ de zhōngwén shū bǐ tā duō ma?/

Yamamoto có hơn 200 cuốn sách tiếng Trung, sách tiếng Trung của bạn có nhiều hơn cô ấy không?

我的中文书比她少。

/Wǒ de zhōngwén shū bǐ tā shǎo./

Sách tiếng Trung của tôi ít hơn cô ấy.

(8) 罗兰每天锻炼一个小时,你锻炼的时间比她长吗?

/Luólán měitiān duànliàn yīgè xiǎoshí, nǐ duànliàn de shíjiān bǐ tā cháng ma?/

Roland mỗi ngày tập thể dục 1 giờ, thời gian tập của bạn có dài hơn cô ấy không?

我锻炼的时间比她短。

/Wǒ duànliàn de shíjiān bǐ tā duǎn./

Thời gian tập của tôi ngắn hơn cô Roland.

5.7. Luyện đọc

逛 公 园

昨天晚上我对罗兰说,听说我们学校西边有个公园,那个公园很大。公园里有山有水,很漂亮。明天是星期六,我们去公园玩玩儿怎么样?罗兰说,她也正想去公园散散步呢。

我问罗兰怎么去,罗兰说,星期六坐公共汽车的人比较多,我们最好骑自行车去,还可以锻炼身体。

今天早上,我们起得很早,吃了早饭就出发了,半个小时就到公园了。

今天逛公园的人真多,买票要排队,我们排了五分钟才买到票。买了票我们就进去 了。我和罗兰先爬山,爬了二十多分钟就爬到了山上。因为爬得太快了,我出了一身汗。从山上往下看,非常漂亮。山上有很多树,还有很多花。公园里有一个很大的湖。湖上有一座白色的桥。很多人在湖边散步,还有不少人在湖上划船。罗兰说,这个公园真大、真漂亮。

我和罗兰在山上照了很多相。照完相我们就下山了。

我们在公园里玩了一个上午,看了很多地方。

我对罗兰说,学校离这个公园不太远。可以经常骑车到这儿来玩儿。爬爬山,划划船或者跟朋友一起来散散步,聊聊天。罗兰说,以后我们可以再来。

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

逛公园

Guàng gōngyuán

Đi chơi công viên

昨天晚上我对罗兰说,听说我们学校西边有个公园,那个公园很大。

Zuótiān wǎnshàng wǒ duì Luólán shuō, tīngshuō wǒmen xuéxiào xībiān yǒu gè gōngyuán, nàgè gōngyuán hěn dà.

Tối hôm qua tôi nói với Luolan: nghe nói phía tây trường chúng ta có một công viên, công viên đó rất lớn.

公园里有山有水,很漂亮。

Gōngyuán lǐ yǒu shān yǒu shuǐ, hěn piàoliang.

Trong công viên có núi và nước, rất đẹp.

明天是星期六,我们去公园玩玩儿怎么样?

Míngtiān shì xīngqīliù, wǒmen qù gōngyuán wán wánr zěnmeyàng?

Ngày mai là thứ bảy, chúng ta đi công viên chơi một chút, bạn thấy sao?

罗兰说,她也正想去公园散散步呢。

Luólán shuō, tā yě zhèng xiǎng qù gōngyuán sàn sàn bù ne.

Luolan nói, cô ấy cũng đang muốn đi dạo trong công viên một lúc.

我问罗兰怎么去,罗兰说,星期六坐公共汽车的人比较多,我们最好骑自行车去,还可以锻炼身体。

Wǒ wèn Luólán zěnme qù, Luólán shuō, xīngqīliù zuò gōnggòng qìchē de rén bǐjiào duō, wǒmen zuì hǎo qí zìxíngchē qù, hái kěyǐ duànliàn shēntǐ.

Tôi hỏi Luolan đi bằng cách nào, Luolan nói: thứ bảy đi xe buýt người khá đông, chúng ta tốt nhất đi xe đạp, còn có thể rèn luyện sức khỏe.

今天早上,我们起得很早,吃了早饭就出发了,半个小时就到公园了。

Jīntiān zǎoshang, wǒmen qǐ de hěn zǎo, chīle zǎofàn jiù chūfā le, bàn gè xiǎoshí jiù dào gōngyuán le.

Sáng nay, chúng tôi dậy rất sớm, ăn sáng xong là xuất phát, nửa tiếng đã tới công viên.

今天逛公园的人真多,买票要排队,我们排了五分钟才买到票。

Jīntiān guàng gōngyuán de rén zhēn duō, mǎi piào yào páiduì, wǒmen pái le wǔ fēnzhōng cái mǎi dào piào.

Hôm nay đi chơi công viên thật nhiều người, mua vé phải xếp hàng, chúng tôi xếp năm phút mới mua được vé.

买了票我们就进去了。

Mǎile piào wǒmen jiù jìnqù le.

Mua xong vé chúng tôi liền vào trong.

我和罗兰先爬山,爬了二十多分钟就爬到了山上。

Wǒ hé Luólán xiān páshān, pále èrshí duō fēnzhōng jiù pá dào le shān shàng.

Tôi và Luolan leo núi trước, leo hơn 20 phút đã lên tới đỉnh núi.

因为爬得太快了,我出了一身汗。

Yīnwèi pá de tài kuài le, wǒ chū le yī shēn hàn.

Vì leo quá nhanh, tôi ra đầy mồ hôi.

从山上往下看,非常漂亮。

Cóng shān shàng wǎng xià kàn, fēicháng piàoliang.

Nhìn từ trên núi xuống, rất đẹp.

山上有很多树,还有很多花。

Shān shàng yǒu hěn duō shù, hái yǒu hěn duō huā.

Trên núi có nhiều cây, còn có nhiều hoa.

公园里有一个很大的湖。

Gōngyuán lǐ yǒu yí gè hěn dà de hú.

Trong công viên có một hồ rất lớn.

湖上有一座白色的桥。

Hú shàng yǒu yí zuò báisè de qiáo.

Trên hồ có một cây cầu màu trắng.

很多人在湖边散步,还有不少人在湖上划船。

Hěn duō rén zài hú biān sànbù, hái yǒu bù shǎo rén zài hú shàng huáchuán.

Nhiều người đi dạo quanh hồ, còn không ít người chèo thuyền trên hồ.

罗兰说,这个公园真大、真漂亮。

Luólán shuō, zhège gōngyuán zhēn dà, zhēn piàoliang.

Luolan nói, công viên này thật rộng và đẹp.

我和罗兰在山上照了很多相。

Wǒ hé Luólán zài shān shàng zhào le hěn duō xiàng.

Tôi và Luolan đã chụp nhiều ảnh trên núi.

照完相我们就下山了。

Zhào wán xiàng wǒmen jiù xiàshān le.

Chụp xong ảnh chúng tôi liền xuống núi.

我们在公园里玩了一个上午,看了很多地方。

Wǒmen zài gōngyuán lǐ wán le yí gè shàngwǔ, kàn le hěn duō dìfang.

Chúng tôi đã chơi cả buổi sáng trong công viên, tham quan nhiều nơi.

我对罗兰说,学校离这个公园不太远。

Wǒ duì Luólán shuō, xuéxiào lí zhège gōngyuán bù tài yuǎn.

Tôi nói với Luolan, trường cách công viên này không quá xa.

可以经常骑车到这儿来玩儿。爬爬山,划划船或者跟朋友一起来散散步,聊聊天。

Kěyǐ jīngcháng qí chē dào zhèr lái wánr. Pá pá shān, huá huá chuán huòzhě gēn péngyǒu yìqǐ lái sàn sàn bù, liáo liáo tiān.

Có thể thường xuyên đi xe đạp đến đây chơi. Leo núi, chèo thuyền hoặc đi dạo cùng bạn bè, trò chuyện.

罗兰说,以后我们可以再来。

Luólán shuō, yǐhòu wǒmen kěyǐ zài lái.

Luolan nói, sau này chúng ta có thể lại đến đây.

Qua giáo trình HSK 3 Bài 1 “Tôi thích âm nhạc hơn bạn, bạn đã nắm vững từ vựng, cấu trúc so sánh và hội thoại cơ bản để diễn đạt sở thích và giao tiếp hằng ngày. Đây là nền tảng quan trọng để bạn tiếp tục học các bài HSK 3 tiếp theo và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong học tập cũng như cuộc sống.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí