Tổng hợp 60+ cấu trúc ngữ pháp HSK 4 theo giáo trình chuẩn 2026 (Có file tải miễn phí)

Tổng hợp toàn bộ cấu trúc ngữ pháp HSK 4 quan trọng với công thức, ví dụ dễ hiểu, bài tập thực hành và tài liệu PDF miễn phí hỗ trợ ôn thi hiệu quả.
Mr Admin
21/05/2026
Quy tắc biên tập

Trong hệ thống HSK, cấu trúc HSK 4 là trình độ chuyển từ sơ cấp lên trung cấp, yêu cầu người học biết vận dụng linh hoạt các cấu trúc câu trong nhiều ngữ cảnh. Đây cũng là nền tảng quan trọng để tiến lên HSK 5. Thông qua bài viết dưới đây, Học Bá sẽ tổng hợp đầy đủ 60+ cấu trúc ngữ pháp HSK 4 kèm công thức, cách dùng, ví dụ và bài tập, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng hiệu quả.

1. Nhóm 3 loại câu đặc biệt

Nhóm này bao gồm ba loại câu quan trọng bậc nhất ở HSK 4: câu tồn hiện (miêu tả sự tồn tại), câu chữ 把 (nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái hoặc vị trí) và câu chữ 被 (câu bị động, thường mang sắc thái không mong muốn). Cụ thể: 

Loại câu

Cấu trúc

Công thức

Ví dụ

Ý nghĩa

Câu tồn hiện有 (yǒu)[Địa điểm] + 有 (yǒu) + [Sự vật]

桌子上有一本书。

/zhuōzi shàng yǒu yì běn shū/

Trên bàn có một cuốn sách.

Diễn tả sự tồn tại của một sự vật không xác định tại một địa điểm (Địa điểm là chủ thể của câu).
在 (zài)[Sự vật] + 在 (zài) + [Địa điểm]

他在教室里。

/tā zài jiàoshì lǐ/

Anh ấy ở trong lớp học.

Diễn tả vị trí cụ thể của một sự vật hoặc người đã xác định. (Sự vật/Người là chủ thể của câu).
是 (shì)[Địa điểm] + 是 (shì) + [Sự vật]

图书馆对面是食堂。

/túshūguǎn duìmiàn shì shítáng/

Đối diện thư viện là căng tin.

Dùng để xác định, đồng nhất (A là B) hoặc chỉ rõ loại hình/đặc điểm của một địa điểm cố định.
Câu chữ 把 (bǎ)Chủ động tác độngS + 把 (bǎ) + O + V + Khác

请把这本书放到书架上。

/qǐng bǎ zhè běn shū fàng dào shūjià shàng/

Làm ơn đặt cuốn sách này lên giá.

Nhấn mạnh sự xử lý, tác động lên tân ngữ đã xác định, khiến tân ngữ thay đổi trạng thái hoặc vị trí.
Di chuyển vị trí把 (bǎ) + O + V + 到 (dào) + Địa điểm

他把车开进了车库。

/tā bǎ chē kāi jìn le chēkù/

Anh ấy lái xe vào gara.

Diễn tả hành động làm cho tân ngữ thay đổi vị trí từ A đến B (thường dùng bổ ngữ kết quả/xu hướng như 到, 在).
Thay đổi trạng thái把 (bǎ) + O + V + 成 (chéng)

别把我当成小孩子。

/bié bǎ wǒ dàng chéng xiǎoháizi/

Đừng coi tôi như trẻ con.

Diễn tả hành động làm cho tân ngữ chuyển đổi thành một nhận dạng/hình thái/trạng thái mới (dùng bổ ngữ kết quả 成).
Hoàn thành hành động把 (bǎ) + O + V + 了 (le)

我已经把作业做完了。

/wǒ yǐjīng bǎ zuòyè zuò wán le/

Tôi đã làm xong bài tập rồi.

Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành/kết thúc tác động lên tân ngữ (thường đi kèm Bổ ngữ kết quả/động thái 了)
Bổ ngữ mức độ把 (bǎ) + O + V + 得 (de)

他把房间收拾得很干净。

/tā bǎ fángjiān shōushi de hěn gānjìng/

Anh ấy dọn phòng rất sạch sẽ.

Mô tả kết quả hoặc mức độ của hành động tác động lên tân ngữ (dùng Bổ ngữ mức độ 得).
Câu chữ 被 (bèi)Bị động (có chủ thể)O + 被 (bèi) + S + V

我的手机被弟弟摔坏了。

/wǒ de shǒujī bèi dìdi shuāi huài le/

Điện thoại của tôi bị em trai làm rơi vỡ.

Diễn tả tân ngữ bị tác động bởi chủ thể gây hành động (thường mang sắc thái tiêu cực, không mong muốn).
Bị động (không chủ thể)O + 被 (bèi) + V

窗户被打破了。

/chuānghu bèi dǎpò le/

Cửa sổ bị vỡ.

Diễn tả tân ngữ bị tác động, nhưng không cần hoặc không thể nêu rõ chủ thể gây hành động.
Khẩu ngữ让 (ràng) / 叫 (jiào) / 给 (gěi)

蛋糕让小猫吃了。

/dàngāo ràng xiǎomāo chī le/

Bánh bị mèo con ăn mất rồi.

Các từ dùng thay thế 被 trong khẩu ngữ. 

让/叫 có thể mang nghĩa sai khiến hoặc bị động; 给 mang tính thân mật.

2. Nhóm hệ thống bổ ngữ

Ở HSK 4, bổ ngữ được mở rộng cả về số lượng và mức độ trừu tượng. Đặc biệt, bổ ngữ khả năng giúp bạn diễn đạt “có thể hay không thể” làm gì đó, còn bổ ngữ xu hướng kép không chỉ diễn tả sự di chuyển trong không gian mà còn mở rộng sang các nghĩa trừu tượng như “bắt đầu, nhận ra, hoàn thành”. 

Dưới đây là 3 loại bổ ngữ chính bạn cần nắm vững ở cấp độ HSK 4: 

Loại bổ ngữ

Cấu trúc

Công thức

Ví dụ

Ý nghĩa

Bổ ngữ khả năngKhẳng địnhĐộng từ + 得 (de) + Bổ ngữ kết quả / xu hướng

这个箱子我一个人拿得动。

/zhège xiāngzi wǒ yí gè rén ná de dòng/

Vali này một mình tôi xách được.

Diễn tả khả năng có thể thực hiện hành động.
Phủ địnhĐộng từ + 不 (bù) + Bổ ngữ kết quả / xu hướng

这里太吵,我听不见。

/zhèlǐ tài chǎo, wǒ tīng bù jiàn/

Ở đây ồn quá, tôi không thể nghe thấy.

Diễn tả không có khả năng đạt được kết quả hoặc hướng di chuyển của hành động (thường do điều kiện khách quan).
Nghi vấnĐộng từ + 得 (de) / 不 (bù) + Bổ ngữ (+ 吗 (ma))

你能拿得动这个箱子吗?

/nǐ néng ná de dòng zhège xiāngzi ma/

Bạn có xách nổi vali này không?

Hỏi về khả năng có thể thực hiện hoặc đạt được kết quả của hành động.
Bổ ngữ xu hướng képLên trên gầnV + 上来 (shàng lái)

你走上来吧,我在二楼。

/nǐ zǒu shàng lái ba, wǒ zài èr lóu/

Anh đi lên đây đi, tôi ở tầng hai.

Diễn tả hành động di chuyển lên trên và hướng về phía người nói (điểm đích là nơi người nói đang ở).
Lên trên xaV + 上去 (shàng qù)

气球飘上去了。

/qìqiú piāo shàng qù le/

Quả bóng bay lên cao rồi.

Diễn tả hành động di chuyển lên trên nhưng ra xa người nói (điểm đích không phải vị trí của người nói).
Xuống dưới gầnV + 下来 (xià lái)

请坐下来。

/qǐng zuò xià lái/

Mời ngồi xuống.

Diễn tả hành động di chuyển xuống dưới và hướng về phía người nói (hoặc vị trí gần người nói).
Xuống dưới xaV + 下去 (xià qù)

你走下去就知道了。

/nǐ zǒu xià qù jiù zhīdào le/

Đi xuống dưới thì sẽ biết.

Diễn tả hành động di chuyển xuống dưới và ra xa người nói; ngoài ra còn có nghĩa trừu tượng là tiếp tục duy trì hành động (如: 坚持下去 (jiānchí xià qù) - tiếp tục kiên trì).
Vào trong gầnV + 进来 (jìn lái)

外面冷,进来吧。

/wàimiàn lěng, jìn lái ba/

Ngoài trời lạnh, vào đây đi.

Diễn tả hành động từ bên ngoài di chuyển vào trong về phía người nói.
Vào trong xaV + 进去 (jìn qù)

他把车开进去了。

/tā bǎ chē kāi jìn qù le/

Anh ấy lái xe vào trong rồi.

Diễn tả hành động từ ngoài vào trong nhưng hướng ra xa người nói (điểm đến không có người nói).
Ra ngoài gầnV + 出来 (chū lái)

从房间里出来。

/cóng fángjiān lǐ chū lái/

Ra ngoài từ trong phòng.

Diễn tả hành động từ trong ra ngoài và hướng về phía người nói.
Ra ngoài xaV + 出去 (chū qù)

请出去!

/qǐng chū qù/

Mời ra ngoài!

Diễn tả hành động rời khỏi vị trí hiện tại và đi ra xa người nói.
Quay lại gầnV + 回来 (huí lái)

明天我就飞回来。

/míngtiān wǒ jiù fēi huí lái/

Ngày mai tôi bay về.

Diễn tả hành động quay trở lại và hướng về phía người nói (điểm đích là nơi người nói).
Quay lại xaV + 回去 (huí qù)

你回去工作吧。

/nǐ huí qù gōngzuò ba/

Anh quay về làm việc đi.

Diễn tả hành động trở về một nơi khác, xa vị trí người nói.
Qua đâyV + 过来 (guò lái)

你走过来我看看。

/nǐ zǒu guò lái wǒ kànkan/

Lại đây tôi xem nào.

Diễn tả hành động di chuyển từ vị trí khác đến gần người nói.
Qua đóV + 过去 (guò qù)

他跑过去了。

/tā pǎo guò qù le/

Anh ấy chạy qua đó rồi.

Diễn tả hành động di chuyển từ vị trí hiện tại sang nơi khác, xa người nói.
Bắt đầu/hướng lênV + 起来 (qǐ lái)

大家站起来。

/dàjiā zhàn qǐ lái/

Mọi người đứng dậy.

Diễn tả hành động bắt đầu hoặc chuyển từ trạng thái thấp → cao / tĩnh → động; ngoài ra còn dùng nghĩa trừu tượng như 想起来 (xiǎng qǐ lái - nhớ ra), 说起来 (shuō qǐ lái - nói về).
Nghĩa mở rộng (của Bổ ngữ xu hướng kép)Nhận ra, hồi tưởng想 (xiǎng) + 起来 (qǐ lái) / 出来 (chū lái)

我想不起来他的名字了。

/wǒ xiǎng bù qǐ lái tā de míngzi le/

Tôi không nhớ ra tên anh ấy nữa.

起来 (qǐ lái): diễn tả quá trình nhớ lại từ trong trí nhớ, nhấn mạnh việc hồi tưởng dần dần (có thể thành công hoặc không).

出来 (chū lái): diễn tả kết quả nhận ra/phân biệt được sau khi suy nghĩ, nhấn mạnh việc “lộ ra” đáp án hoặc nhận thức cuối cùng 

Kiên trì hoàn thànhV + 下来 (xià lái) / 下去 (xià qù)

我希望他坚持下来。

/wǒ xīwàng tā jiānchí xià lái/

Tôi hy vọng anh ấy kiên trì đến cùng.

下来 (xià lái): nhấn mạnh việc duy trì và đi đến hoàn thành một giai đoạn hoặc toàn bộ quá trình (kết quả là “đã làm được đến cuối”).

下去 (xià qù): nhấn mạnh sự tiếp tục hành động về phía trước, chưa chắc đã hoàn thành, chỉ thể hiện việc “tiếp tục duy trì” 

3. Nhóm câu phức và phó từ liên kết

Đây là nhóm đồ sộ nhất và có tần suất xuất hiện cao nhất trong đề thi HSK 4, đặc biệt ở phần Đọc hiểu và Viết. Các cấu trúc được phân loại theo quan hệ logic: nguyên nhân - kết quả, giả thiết - điều kiện, nhượng bộ - đối lập, song song - tăng tiến, lựa chọn - so sánh, mục đích - thời gian. 

Bảng dưới đây tổng hợp chi tiết các cấu trúc câu phức HSK 4 theo từng nhóm logic, kèm công thức, ví dụ và giải thích ý nghĩa cụ thể.

Nhóm câu phức

Cấu trúc

Công thức

Ví dụ

Ý nghĩa

Nguyên nhân - kết quả

因为 (yīnwèi)……所以 (suǒyǐ)……因为 (yīnwèi) + Nguyên nhân, 所以 (suǒyǐ) + Kết quả

因为下雨,所以我们没去公园。

/yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen méi qù gōngyuán/

Vì trời mưa nên chúng tôi không đi công viên.

Liên kết nguyên nhân và kết quả. Phổ biến nhất, dùng cả nói và viết.

由于 (yóuyú)……因此 (yīncǐ)……由于 (yóuyú) + Nguyên nhân, 因此 (yīncǐ) + Kết quả

由于堵车,因此他迟到了。

/yóuyú dǔchē, yīncǐ tā chídào le/

Do tắc đường nên anh ấy đến muộn.

Liên kết nguyên nhân và kết quả. Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc.

……,因而 (yīn’ér)……[Sự việc], 因而 (yīn’ér) + Kết quả

他努力工作,因而得到了奖励。

/tā nǔlì gōngzuò, yīn’ér dédào le jiǎnglì/

Anh ấy làm việc chăm chỉ nên được thưởng.

Liên từ nối vế kết quả phát sinh từ hành động hoặc sự việc trước đó.

……,从而 (cóng’ér)……[Phương thức], 从而 (cóng’ér) + Kết quả

提高效率,从而增加收入。

/tígāo xiàolǜ, cóng’ér zēngjiā shōurù/

Nâng cao hiệu suất, từ đó tăng thu nhập.

Liên kết vế hành động (phương thức) với vế kết quả trực tiếp đạt được nhờ hành động đó.

既然 (jìrán)……就 (jiù)……既然 (jìrán) + Sự thật, 就 (jiù) + Kết luận

既然你病了,就好好休息吧。

/jìrán nǐ bìng le, jiù hǎohǎo xiūxi ba/

Đã ốm thì hãy nghỉ ngơi.

Dựa vào một sự thật đã xảy ra hoặc điều kiện đã biết, từ đó đưa ra lời khuyên, kết luận hoặc quyết định.

Giả thiết - điều kiện

如果 (rúguǒ)……就 (jiù)……如果 (rúguǒ) + Giả thuyết, 就 (jiù) + Kết quả

如果明天不下雨,我就去。

/rúguǒ míngtiān bù xiàyǔ, wǒ jiù qù/

Nếu mai không mưa, tôi sẽ đi.

Phổ biến, dùng cho giả thiết có thể xảy ra.

要是 (yàoshi)……就 (jiù)……要是 (yàoshi) + Giả thuyết, 就 (jiù) + Kết quả

要是你不来,他就不去了。

/yàoshi nǐ bù lái, tā jiù bù qù le/

Nếu bạn không đến, anh ấy không đi.

Tương tự 如果...就..., nhưng mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn.

假如 (jiǎrú)……就 (jiù)……假如 (jiǎrú) + Giả thuyết, 就 (jiù) + Kết quả

假如我有钱,我就去旅游。

/jiǎrú wǒ yǒu qián, wǒ jiù qù lǚyóu/

Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.

Trang trọng hơn 如果.

一旦 (yídàn)……就 (jiù)……一旦 (yídàn) + Điều kiện, 就 (jiù) + Kết quả

一旦下定决心,就不要放弃。

/yídàn xiàdìng juéxīn, jiù búyào fàngqì/

Một khi đã quyết tâm thì đừng bỏ cuộc.

Nhấn mạnh sự thay đổi hoặc hành động dứt khoát xảy ra ngay sau khi điều kiện được thỏa mãn.

只要 (zhǐyào)……就 (jiù)……只要 (zhǐyào) + Điều kiện, 就 (jiù) + Kết quả

只要你努力,就能成功。

/zhǐyào nǐ nǔlì, jiù néng chénggōng/

Chỉ cần cố gắng là sẽ thành công.

Diễn tả điều kiện đủ: Chỉ cần có điều kiện A, nhất định sẽ dẫn đến kết quả B.

只有 (zhǐyǒu)……才 (cái)……只有 (zhǐyǒu) + Điều kiện, 才 (cái) + Kết quả

只有努力,才能成功。

/zhǐyǒu nǔlì, cái néng chénggōng/

Chỉ có nỗ lực mới thành công.

Diễn tả điều kiện cần và duy nhất: Phải có điều kiện A, mới có thể có kết quả B (Thiếu A thì không có B).

除非 (chúfēi)……才 (cái)……除非 (chúfēi) + Điều kiện, 才 (cái) + Kết quả

除非你求我,我才帮你。

/chúfēi nǐ qiú wǒ, wǒ cái bāng nǐ/

Chỉ khi bạn cầu xin tôi mới giúp.

Đưa ra một điều kiện bắt buộc (vế 1); nếu điều kiện đó không xảy ra, sẽ dẫn đến kết quả xấu/ngược lại (vế 2).

除非 (chúfēi)……否则 (fǒuzé)……除非 (chúfēi) + Điều kiện, 否则 (fǒuzé) + Kết quả

除非你去,否则我不去。

/chúfēi nǐ qù, fǒuzé wǒ bù qù/

Trừ khi bạn đi, không thì tôi không đi.

Đưa ra một điều kiện bắt buộc (vế 1); nếu điều kiện đó không xảy ra, sẽ dẫn đến kết quả xấu/ngược lại (vế 2).

Nhượng bộ - đối lập

虽然 (suīrán)……但是 (dànshì)……虽然 (suīrán) + Sự thật, 但是 (dànshì) + Kết quả

虽然汉语很难,但是我很喜欢。

/suīrán hànyǔ hěn nán, dànshì wǒ hěn xǐhuan/

Dù khó nhưng tôi thích.

Liên kết hai vế có nội dung trái ngược với nhau (sự thật đã xảy ra).

尽管 (jǐnguǎn)……还是 (háishì)……尽管 (jǐnguǎn) + Sự thật, 还是 (háishì) + Kết quả

尽管下雨,他还是来了。

/jǐnguǎn xiàyǔ, tā háishì lái le/

Dù mưa nhưng anh ấy vẫn đến.

Nhấn mạnh kết quả vẫn xảy ra (không thay đổi) dù có trở ngại, khó khăn (sự thật đã xảy ra).

即使 (jíshǐ)……也 (yě)……即使 (jíshǐ) + Giả thuyết, 也 (yě) + Kết quả

即使你不说,我也知道。

/jíshǐ nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào/

Dù bạn không nói tôi cũng biết.

Diễn tả giả định (điều chưa xảy ra) nhưng vẫn cho ra một kết quả không thay đổi.

 就算 (jiùsuàn)……也 (yě)……就算 (jiùsuàn) + Giả thuyết, 也 (yě) + Kết quả

就算你不去,我也要去。

/jiùsuàn nǐ bù qù, wǒ yě yào qù/

Dù bạn không đi tôi vẫn đi.

Diễn tả một giả định (thường chưa xảy ra), nhưng dù điều kiện đó có xảy ra hay không thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi. 

Mang sắc thái khẩu ngữ, nhấn mạnh sự kiên quyết hoặc thái độ không bị ảnh hưởng.

哪怕 (nǎpà)……也 (yě)……哪怕 (nǎpà) + Giả thuyết cực đoan, 也 (yě) + Kết quả

哪怕一分钱,也很重要。

/nǎpà yì fēn qián, yě hěn zhòngyào/

Dù 1 đồng cũng quan trọng.

Giả định chưa xảy ra nhưng kết quả vẫn không thay đổi (khẩu ngữ).

 

不管 (bùguǎn)……都 (dōu)……不管 (bùguǎn) + Điều kiện, 都 (dōu) + Kết quả

不管天气如何,他都跑步。

/bùguǎn tiānqì rúhé, tā dōu pǎobù/

Dù thời tiết thế nào cũng chạy.

Nhấn mạnh điều kiện cực nhỏ/cực đoan nhưng kết quả vẫn giữ nguyên.

 

无论 (wúlùn)……都 (dōu)……无论 (wúlùn) + Điều kiện, 都 (dōu) + Kết quả

无论你怎么说,我都不信。

/wúlùn nǐ zěnme shuō, wǒ dōu bù xìn/

Dù bạn nói gì tôi cũng không tin.

Tương tự 不管 (bùguǎn) nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu nghiêm túc.

Song song - tăng tiến

一边 (yìbiān)……一边 (yìbiān)……一边 (yìbiān) + HĐ1, 一边 (yìbiān) + HĐ2

我一边吃饭,一边看电视。

/wǒ yìbiān chīfàn, yìbiān kàn diànshì/

Vừa ăn vừa xem TV.

Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một chủ thể thực hiện trong cùng thời điểm.
又 (yòu)……又 (yòu)……又 (yòu) + Adj1, 又 (yòu) + Adj2

她又聪明又漂亮。

/tā yòu cōngmíng yòu piàoliang/

Cô ấy vừa thông minh vừa xinh.

Diễn tả hai đặc điểm/tính chất cùng tồn tại song song ở một đối tượng, không có quan hệ tăng tiến.
既 (jì)……又/也 (yòu / yě)……既 (jì) + A, 又/也 (yòu / yě) + B

他既会英语,也会法语。

/tā jì huì yīngyǔ, yě huì fǎyǔ/

Anh ấy vừa biết tiếng Anh vừa biết tiếng Pháp.

Diễn tả hai yếu tố song song nhưng mang sắc thái trang trọng, văn viết, thường dùng khi liệt kê năng lực hoặc đặc điểm.
不但 (bùdàn)……而且 (érqiě)……不但 (bùdàn) + A, 而且 (érqiě) + B

他不但聪明,而且努力。

/tā bùdàn cōngmíng, érqiě nǔlì/

Không những thông minh mà còn chăm chỉ.

Diễn tả quan hệ tăng tiến, trong đó vế sau quan trọng hơn hoặc mạnh hơn vế trước.
不仅 (bùjǐn)……还 (hái)……不仅 (bùjǐn) + A, 还 (hái) + B

他不仅会英语,还会法语。

/tā bùjǐn huì yīngyǔ, hái huì fǎyǔ/

Không chỉ biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Pháp.

Tương tự 不但 (bùdàn)……而且 (érqiě) nhưng linh hoạt hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.

Lựa chọn - so sánh

或者 (huòzhě)……或者 (huòzhě)……或者 (huòzhě) + A, 或者 (huòzhě) + B

或者你去,或者他去。

/huòzhě nǐ qù, huòzhě tā qù/

Hoặc bạn đi hoặc anh ấy đi.

Đưa ra các khả năng lựa chọn mang tính liệt kê, không nhấn mạnh quyết định ngay lập tức.
要么 (yàome)……要么 (yàome)……要么 (yàome) + A, 要么 (yàome) + B

要么现在走,要么等一小时。

/yàome xiànzài zǒu, yàome děng yì xiǎoshí/

Hoặc đi ngay hoặc đợi một tiếng.

Đưa ra lựa chọn dứt khoát, mang tính bắt buộc chọn một trong hai.
不是 (bú shì)……而是 (ér shì)……不是 (bú shì) + A, 而是 (ér shì) + B

这不是我的,而是他的。

/zhè bú shì wǒ de, ér shì tā de/

Không phải của tôi mà là của anh ấy.

Dùng để phủ định A và nhấn mạnh B là đúng, thường dùng để sửa sai hoặc làm rõ thông tin.
不是 (bú shì)……就是 (jiù shì)……不是 (bú shì) + A, 就是 (jiù shì) + B

他不是在教室,就是在宿舍。

/tā bú shì zài jiàoshì, jiù shì zài sùshè/

Không ở lớp thì ở ký túc xá.

Diễn tả khả năng chắc chắn xảy ra một trong hai tình huống, không phải cả hai.
与其 (yǔqí)……不如 (bùrú)……与其 (yǔqí) + A, 不如 (bùrú) + B

与其坐着等,不如现在出发。

/yǔqí zuòzhe děng, bùrú xiànzài chūfā/

Thay vì ngồi đợi, chi bằng xuất phát ngay.

So sánh hai phương án, nhấn mạnh B là lựa chọn tốt hơn A.
宁可 (nìngkě)……也不 (yě bù)……宁可 (nìngkě) + A, 也不 (yě bù) + B

我宁可饿着,也不吃这药。

/wǒ nìngkě èzhe, yě bù chī zhè yào/

Thà đói cũng không uống thuốc.

Nhấn mạnh chấp nhận A (khó khăn hơn) để tránh B (không mong muốn).

Mục đích - thời gian

……,为的是 (wèi de shì)……[Hành động], 为的是 (wèi de shì) + Mục đích

他拼命工作,为的是多赚钱。

/tā pīnmìng gōngzuò, wèi de shì duō zhuàn qián/

Làm việc chăm chỉ để kiếm nhiều tiền.

Dùng để giải thích mục đích thật sự phía sau hành động, thường mang sắc thái nhấn mạnh lý do.
……,以便 (yǐbiàn)……[Hành động], 以便 (yǐbiàn) + Kết quả

留电话以便联系。

/liú diànhuà yǐbiàn liánxì/

Để lại số để tiện liên lạc.

Diễn tả hành động được thực hiện nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho bước tiếp theo.
先 (xiān)……然后 (ránhòu)……先 (xiān) + HĐ1, 然后 (ránhòu) + HĐ2

先洗手,然后吃饭。

/xiān xǐshǒu, ránhòu chīfàn/

Rửa tay rồi ăn cơm.

Diễn tả trình tự hành động theo thời gian, HĐ1 xảy ra trước HĐ2.
……以后 (yǐhòu)[HĐ] + 以后 (yǐhòu)

毕业以后去中国。

/bìyè yǐhòu qù Zhōngguó/

Sau khi tốt nghiệp thì đi Trung Quốc.

Diễn tả hành động xảy ra sau một mốc thời gian hoặc sự kiện.
……之前 (zhīqián)[HĐ] + 之前 (zhīqián)

睡觉之前别喝咖啡。

/shuìjiào zhīqián bié hē kāfēi/

Trước khi ngủ đừng uống cà phê.

Diễn tả hành động xảy ra trước một mốc thời gian hoặc sự kiện.
……的时候 (de shíhou)[HĐ] + 的时候 (de shíhou)

生病的时候他照顾我。

/shēngbìng de shíhou tā zhàogù wǒ/

Khi ốm anh ấy chăm sóc tôi.

Diễn tả thời điểm hoặc hoàn cảnh khi hành động xảy ra.
越 (yuè)……越 (yuè)……越 (yuè) + A, 越 (yuè) + B

汉语越学越有意思。

/hànyǔ yuè xué yuè yǒu yìsi/

Càng học càng thú vị.

Diễn tả mối quan hệ biến đổi tương quan: A thay đổi → B thay đổi theo cùng chiều.
再 (zài)……也 (yě)……再 (zài) + Adj, 也 (yě) + Phủ định

你再快,也追不上他。

/nǐ zài kuài, yě zhuī bu shàng tā/

Nhanh mấy cũng không đuổi kịp.

Nhấn mạnh dù mức độ có tăng đến đâu thì kết quả phủ định vẫn không thay đổi.

Đặc biệt

没有 (méiyǒu)……就没有 (jiù méiyǒu)……没有 (méiyǒu) + A, 就没有 (jiù méiyǒu) + B

没有你的帮助,就没有我的成功。

/méiyǒu nǐ de bāngzhù, jiù méiyǒu wǒ de chénggōng/

Không có bạn thì không có thành công của tôi.

Nhấn mạnh A là điều kiện tiên quyết, quyết định để B tồn tại; nếu không có A thì chắc chắn không có B.

Lưu ý phân biệt mức độ:

  • 尽管 vs 即使 vs 哪怕: 尽管 (sự thật đã xảy ra), 即使 (giả định có khả năng), 哪怕 (giả định cực đoan).
  • 只要 vs 只有: 只要 (điều kiện đủ), 只有 (điều kiện cần duy nhất).
  • 由于 vs 因为: 由于 (trang trọng, đầu câu), 因为 (linh hoạt hơn).

4. Nhóm cấu trúc với giới từ

Các giới từ đi với 在... 上/下/中/方面 là những cấu trúc quan trọng ở HSK 4, giúp bạn diễn đạt phạm vi, điều kiện, quá trình một cách chính xác và trừu tượng. Đặc biệt cần phân biệt 在……上 (phương diện/cơ sở) và 在……下 (điều kiện tiên quyết mang tính chi phối) để tránh dùng sai ngữ cảnh.

Bảng dưới đây phân tích chi tiết từng cấu trúc kèm công thức, ví dụ thực tế và giải thích cách dùng cụ thể:

Cấu trúc

Cấu trúc

Công thức

Ví dụ

Ý nghĩa

在……上 (zài…shàng)在 (zài)……上 (shàng)在 (zài) + [Danh từ/Cụm danh từ] + 上 (shàng)

在学习上,他非常努力。

/zài xuéxí shàng, tā fēicháng nǔlì/

Về phương diện học tập, anh ấy rất nỗ lực.

Diễn tả phạm vi, phương diện hoặc khía cạnh cụ thể mà hành động/đánh giá hướng đến. 

Có thể hiểu là “xét về mặt…”; trong nhiều trường hợp có thể thay bằng 在……方面 (zài…fāngmiàn) nhưng 在……上 (zài…shàng) thiên về cách nhìn/khía cạnh đánh giá.

在现有成果的基础上,继续努力。

/zài xiànyǒu chéngguǒ de jīchǔ shàng, jìxù nǔlì/

Trên cơ sở kết quả hiện có, tiếp tục nỗ lực.

Ngoài nghĩa “phương diện”, cấu trúc này còn dùng để chỉ nền tảng/cơ sở để phát triển hoặc tiếp tục hành động (ví dụ: 在……基础上 (zài…jīchǔ shàng) – dựa trên nền tảng…).
在……下 (zài…xià)在 (zài)……下 (xià)在 (zài) + [Danh từ/Cụm danh từ] + 下 (xià)

在大家的帮助下,他成功了。

/zài dàjiā de bāngzhù xià, tā chénggōng le/

Dưới sự giúp đỡ của mọi người, anh ấy đã thành công.

Diễn tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc sự tác động từ bên ngoài ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Nhấn mạnh yếu tố bên ngoài đóng vai trò hỗ trợ, chi phối hoặc quyết định hành động.

在这种情况下,我们只能等待。

/zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐ néng děngdài/

Trong tình huống này, chúng tôi chỉ có thể chờ đợi.

Thường đi với các danh từ trừu tượng như:

- 情况 (qíngkuàng – tình huống)

- 条件 (tiáojiàn – điều kiện)

- 帮助 (bāngzhù – giúp đỡ)… 

để diễn tả bối cảnh buộc phải đưa ra quyết định hoặc hành động.

在……中 (zài…zhōng)在 (zài)……中 (zhōng)在 (zài) + [Danh từ/Quá trình] + 中 (zhōng)

在讨论中,大家提出了很多建议。

/zài tǎolùn zhōng, dàjiā tíchū le hěn duō jiànyì/

Trong quá trình thảo luận, mọi người đưa ra nhiều đề xuất.

Diễn tả hành động xảy ra trong một quá trình đang diễn ra hoặc trong một môi trường cụ thể, nhấn mạnh tính liên tục (gần nghĩa với 正在 (zhèngzài) nhưng mang tính danh từ hoá hơn).

在困难中,我们学会了坚强。

/zài kùnnan zhōng, wǒmen xuéhuì le jiānqiáng/

Trong khó khăn, chúng tôi học được sự kiên cường.

Mở rộng nghĩa để chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh bao quanh, nơi con người trải nghiệm và thay đổi.

在我们班中,他汉语最好。

/zài wǒmen bān zhōng, tā hànyǔ zuì hǎo/

Trong lớp chúng tôi, tiếng Trung của anh ấy tốt nhất.

Dùng để xác định phạm vi tập thể hoặc nhóm người, tương đương “trong số…”.
在……方面 (zài…fāngmiàn)在 (zài)……方面 (fāngmiàn)在 (zài) + [Lĩnh vực] + 方面 (fāngmiàn)

在工作方面,他一直很认真。

/zài gōngzuò fāngmiàn, tā yìzhí hěn rènzhēn/

Về mặt công việc, anh ấy luôn rất nghiêm túc.

Diễn tả một lĩnh vực hoặc phương diện cụ thể, rõ ràng (công việc, học tập, sức khoẻ…). So với 在……上 (zài…shàng), cấu trúc này mang tính khái quát và trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi phân tích nhiều lĩnh vực.

>>> Download TRỌN BỘ ngữ pháp HSK 4 hoàn toàn miễn phí TẠI ĐÂY

5. Phân biệt các cấu trúc ngữ pháp HSK 4 dễ nhầm lẫn 

HSK 4 có nhiều cặp từ, cấu trúc dễ gây nhầm lẫn do nghĩa tương đồng nhưng cách dùng lại khác biệt rõ rệt. Ba cặp điển hình nhất là: 

  • 刚 / 刚才 (thời gian vừa mới), 
  • 往往 / 常常 (tần suất với quy luật), 
  • 终于 / 到底 (kết quả cuối cùng). 

Bảng dưới đây hệ thống hóa sự khác biệt một cách trực quan nhất.

5.1. 刚 (gāng) vs 刚才 (gāngcái)

Điểm giống: Đều diễn tả hành động vừa mới xảy ra.

Điểm khác:

Tiêu chí

刚 (gāng)

刚才 (gāngcái)

Từ loại

Phó từ (副词)

Danh từ chỉ thời gian (时间名词)

Vị trí

Đứng trước động từ, không thể đứng đầu câu.

Làm trạng ngữ, có thể đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ.

Ý nghĩa

Nhấn mạnh khoảng thời gian chủ quan rất ngắn “vừa mới”.

Nhấn mạnh mốc thời điểm khách quan “vừa nãy” - đối lập với “bây giờ”.

Kết hợp với 了

Thường đi với 了 (câu có 了 ở cuối hoặc sau động từ).

Thường đi với 了 ở cuối câu (了 chỉ sự thay đổi trạng thái).

Phủ định

Dùng 不是 + 刚 (không phải vừa mới).

Dùng 刚才 + 没/不 (vừa nãy không).

Đi với từ chỉ thời gian

Có thể kết hợp: 刚来三天 (mới đến ba ngày).

Không kết hợp với từ chỉ thời gian cụ thể.

Ví dụ đúng / sai đối chiếu:

Câu sai

Câu đúng

我去刚才吃饭。

Wǒ qù gāngcái chīfàn. (Sai vị trí)

我刚去吃饭。

Wǒ gāng qù chīfàn. (Tôi vừa mới đi ăn cơm.)

他刚没来。

Tā gāng méi lái. (Sai cách phủ định)

他不是刚来。

Tā búshì gāng lái. (Anh ấy không phải vừa mới đến.)

hoặc 他刚才没来。

Tā gāngcái méi lái. (Vừa nãy anh ấy không đến.)

我刚才去吃饭了现在。

Wǒ gāngcái qù chīfàn le xiànzài. (Sai logic thời gian)

我刚才去吃饭了。

Wǒ gāngcái qù chīfàn le. (Tôi vừa nãy đã đi ăn cơm.)

5.2. 往往 (wǎngwǎng) vs 常常 (chángcháng)

Điểm giống: Đều diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra nhiều lần.

Điểm khác:

Tiêu chí

往往 (wǎngwǎng)

常常 (chángcháng)

Từ loại

Phó từ (副词) - nhấn mạnh tính quy luật

Phó từ (副词) - nhấn mạnh tần suất lặp lại

Điều kiện đi kèm

Bắt buộc có điều kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể (thường là một hoàn cảnh nào đó).

Không cần điều kiện, chỉ cần hành động xảy ra nhiều lần.

Thời gian sử dụng

Thường chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra trong quá khứ (có tính quy luật từ kinh nghiệm).

Dùng được cho quá khứ, hiện tại và tương lai.

Tương lai / mong muốn

Không dùng trong câu mong muốn, câu tương lai.

Có thể dùng 

Phủ định

Không có dạng phủ định trực tiếp.

Phủ định: 不常 / 不常常 (không thường xuyên).

Ví dụ đúng / sai đối chiếu:

Câu sai

Câu đúng

他往往感冒。

Tā wǎngwǎng gǎnmào. (Thiếu điều kiện)

他一着凉往往感冒。

Tā yī zháoliáng wǎngwǎng gǎnmào. (Hễ bị nhiễm lạnh thì thường bị cảm.)

我往往去旅行。

Wǒ wǎngwǎng qù lǚxíng. (Câu mong muốn không dùng 往往)

我常常去旅行。

Wǒ chángcháng qù lǚxíng. (Tôi thường xuyên đi du lịch.)

明天他往往迟到。

Míngtiān tā wǎngwǎng chídào. (Không dùng 往往 cho tương lai)

明天他可能迟到。 / 他常常迟到。

Míngtiān tā kěnéng chídào.Tā chángcháng chídào.

5.3. 终于 (zhōngyú) vs 到底 (dàodǐ)

Điểm giống: Đều có nghĩa là “cuối cùng”, diễn tả một kết quả đạt được sau một quá trình.

Điểm khác:

Tiêu chí

终于 (zhōngyú)

到底 (dàodǐ)

Từ loại

Phó từ - chuyên dùng cho kết quả sau quá trình.

Phó từ - đa nghĩa, linh hoạt hơn.

Sắc thái

Chủ quan: kết quả được mong đợi, thường là kết quả tốt hoặc có lợi.

Khách quan: kết quả cuối cùng, bất kể tốt hay xấu. Cũng dùng để nhấn mạnh trong câu hỏi (“rốt cuộc”).

Ý nghĩa nhấn mạnh

Quá trình gian nan ⇒ cuối cùng đạt được mục tiêu.

Bản chất sự việc cuối cùng được bộc lộ; hoặc dùng để truy vấn, giục giã.

Câu nghi vấn

Không dùng trong câu hỏi.

Thường dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh (你到底去不去?).

Yêu cầu “了”

Không bắt buộc có “了” ở cuối câu.

Khi nói về kết quả cuối cùng, bắt buộc có “了” (他终于来了 / 他到底来了).

Ví dụ đúng / sai đối chiếu:

Câu sai

Câu đúng

你终于去不去?

Nǐ zhōngyú qù bù qù? (终于 không dùng trong câu hỏi)

你到底去不去?

Nǐ dàodǐ qù bù qù? (Rốt cuộc anh có đi hay không?)

敌人终于垮台了。

(Câu này vẫn đúng về mặt ngữ pháp, nhưng sắc thái hơi lạ vì “垮台” là kết quả xấu)

敌人到底垮台了。

Dírén dàodǐ kuǎtái le. (Kẻ địch cuối cùng đã sụp đổ - mang tính khách quan, trung lập hơn.)

他终于有经验,所以很快就解决了。

(Không tự nhiên, vì 终于 không mạnh về nhấn mạnh nguyên nhân)

他到底有经验,所以很快就解决了。

Tā dàodǐ yǒu jīngyàn, suǒyǐ hěn kuài jiějué le. (Dù sao anh ấy cũng có kinh nghiệm, nên giải quyết rất nhanh.)

Tổng kết nhanh:

  • 刚 = vừa mới (thời gian rất ngắn) | 刚才 = vừa nãy (mốc thời điểm).
  • 往往 = thường có tính quy luật | 常常 = thường xuyên (tần suất).
  • 终于 = cuối cùng (mong đợi, chủ quan) | 到底 = cuối cùng (khách quan, hoặc dùng để hỏi)
phan-biet-cau-truc-hsk-4

HSK 4 có 3 cặp cấu trúc dễ nhầm lẫn

6. Tài liệu ngữ pháp tiếng Trung HSK 4 PDF

Dưới đây là bộ tài liệu ngữ pháp HSK 4 dạng PDF, được tổng hợp gọn gàng, dễ học và tiện tra cứu.

  • Giáo trình HSK 4 (Giáo trình HSK 2.0 & HSK 3.0): Bộ sách tiêu chuẩn cung cấp hơn 1200 từ vựng cùng hệ thống cấu trúc ngữ pháp cốt lõi. Các bài học được xây dựng xoay quanh những tình huống thực tế trong đời sống như giao tiếp hằng ngày, công việc, du lịch và các mối quan hệ xã hội, từ đó giúp người học tiếp cận tiếng Trung một cách tự nhiên và dễ áp dụng.
  • Ngữ pháp HSK tinh giảng, tinh luyện: Phần ngữ pháp được trình bày rõ ràng, chọn lọc các cấu trúc quan trọng từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với trình độ HSK 4. Nội dung bao gồm 11 nhóm chính như: bổ ngữ khả năng, bổ ngữ xu hướng, phó từ liên kết, câu tồn tại, câu có chữ 把 và 被, các loại liên từ, trợ từ, động từ năng nguyện, cùng nhiều mẫu câu thường gặp trong giao tiếp và bài thi.

>>> Tải ngay trọn bộ file PDF Giáo trình chuẩn hsk 4 (Tập 1 & Tập 2)

7. Tổng hợp 6 bí quyết học ngữ pháp HSK 4 chuẩn chỉnh

Dưới đây là 6 bí quyết giúp bạn học cấu trúc ngữ pháp HSK 4 một cách hiệu quả và dễ áp dụng hơn trong thực tế:

Phương pháp 1: Học theo chủ điểm - không học lan man

Hãy nhóm các cấu trúc theo chủ đề như điều kiện, so sánh, nguyên nhân - kết quả và học theo từng cụm thay vì học rời rạc. Cách này giúp bạn nhớ logic hơn và tránh nhầm lẫn khi gặp các cấu trúc gần giống nhau.

Phương pháp 2: Học qua ví dụ - không học chay lý thuyết

Mỗi cấu trúc nên đi kèm nhiều câu ví dụ, đồng thời đọc to, viết lại và tự đặt câu tương tự. Nhờ đó, bạn hiểu cách dùng thực tế và ghi nhớ lâu hơn so với chỉ học công thức.

Phương pháp 3: Luyện tập có chọn lọc - học ít nhưng chắc

Tập trung làm bài theo từng dạng và luôn xem lại lỗi sai để rút kinh nghiệm thay vì làm tràn lan. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết hướng dẫn 21 ngày chinh phục HSK 4 để luyện có lộ trình rõ ràng.

Phương pháp 4: Kết hợp nghe - nói - đọc - viết

Đừng chỉ học ngữ pháp trên giấy, hãy luyện qua nghe hội thoại, đọc đoạn văn và tự nói/viết lại câu. Kết hợp thêm luyện nghe và luyện viết đoạn văn tiếng Trung HSK 4 để tăng hiệu quả toàn diện.

Phương pháp 5: Tự tạo sổ tay ngữ pháp cá nhân

Ghi lại cấu trúc, ví dụ và lỗi sai của bản thân vào một cuốn sổ riêng để tiện ôn tập. Đây là cách giúp bạn cá nhân hóa việc học và nhớ sâu hơn.

Phương pháp 6: Ôn tập theo chu kỳ (Spaced Repetition)

Ôn lại kiến thức theo các mốc thời gian như 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần để củng cố trí nhớ. Phương pháp này giúp bạn tránh quên nhanh và ghi nhớ ngữ pháp lâu dài.

bi-quyet-hoc-ngu-phap-hsk4

Tổng hợp 6 bí quyết học ngữ pháp HSK 4 chuẩn chỉnh

8. Luyện tập 3+ bài tập ngữ pháp HSK 4

Dưới đây là 3 dạng bài tập phổ biến trong đề thi HSK 4, giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu bài, nhận diện lỗi sai và rèn luyện phản xạ khi làm bài thực tế.

Dạng 1: Điền từ/cấu trúc thích hợp vào chỗ trống

Câu 1: 只要你努力学习,______ 能够通过考试。

Zhǐyào nǐ nǔlì xuéxí, ______ nénggòu tōngguò kǎoshì.

Câu 2: 他没钱,______ 没买那辆车。

Tā méi qián, ______ méi mǎi nà liàng chē.

Câu 3: 天气很冷,______ 我们还是决定去爬山。

Tiānqì hěn lěng, ______ wǒmen háishì juédìng qù páshān.

Câu 4: 这个东西太重了,我一个人______。

Zhège dōngxi tài zhòng le, wǒ yīgè rén ______.

Câu 5: 我______下车,手机就响了。

Wǒ ______ yīxià chē, shǒujī jiù xiǎng le.

Đáp án:

  • Câu 1: 就 (jiù)
  • Câu 2: 所以 (suǒyǐ)
  • Câu 3: 可是 / 但是 (kěshì / dànshì)
  • Câu 4: 拿不动 (ná bù dòng)
  • Câu 5: 刚 (gāng)

Dạng 2: Chọn đáp án đúng (Khoanh tròn A, B, C hoặc D)

Câu 1. 关于这个问题,我们 ________ 看法不一致。( Guānyú zhège wèntí, wǒmen ________ kànfǎ bù yízhì.)

  • A. 在……上 (zài…shàng)
  • B. 从……上 (cóng…shàng)
  • C. 对……上 (duì…shàng)
  • D. 于……上 (yú…shàng)

Câu 2: 这个句子 ________ 语法上是正确的,但不太自然。(Zhège jùzi ________ yǔfǎ shàng shì zhèngquè de, dàn bù tài zìrán.)

  • A. 在……中 (zài…zhōng)
  • B. 在……上 (zài…shàng)
  • C. 在……下 (zài…xià)
  • D. 在……方面 (zài…fāngmiàn)

Câu 3: 我没听清楚,请你再说一遍,好吗?我 ________ 你说什么。( Wǒ méi tīng qīngchu, qǐng nǐ zài shuō yī biàn, hǎo ma? Wǒ ________ nǐ shuō shénme.)

  • A. 听不见 (tīng bù jiàn)
  • B. 听了不见 (tīng le bù jiàn)
  • C. 听不了 (tīng bù liǎo)
  • D. 听不到去 (tīng bù dào qù)

Câu 4: 这家餐厅的菜 ________ 好吃 ________ 便宜。( Zhè jiā cāntīng de cài ________ hǎochī ________ piányi.)

  • A. 一边……一边 (yībiān…yībiān)
  • B. 既……又 (jì…yòu)
  • C. 不但……而且 (bùdàn…érqiě)
  • D. 只要……就 (zhǐyào…jiù)

Câu 5: ________ 你不说,我也知道这件事跟你有关。( ________ nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào zhè jiàn shì gēn nǐ yǒuguān.)

  • A. 如果 (rúguǒ)
  • B. 假如 (jiǎrú)
  • C. 尽管 (jǐnguǎn)
  • D. 即使 (jíshǐ)

Đáp án:

  • Câu 1: A (“在这个问题上”)
  • Câu 2: B (“在语法上”)
  • Câu 3: A (bổ ngữ khả năng “听不见”)
  • Câu 4: B (“既……又……” - phù hợp nhất cho hai tính chất cùng tồn tại)
  • Câu 5: D (“即使” - giả thiết nhượng bộ)

Dạng 3: Viết lại câu theo yêu cầu

Câu 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc 把: 

妹妹吃了我买的蛋糕。(Mèimei chī le wǒ mǎi de dàngāo.)
 → ________________________________________________

Câu 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc 被:

风吹走了我的帽子。( Fēng chuī zǒu le wǒ de màozi.)
 → ________________________________________________

Câu 3: Hoàn thành câu với cấu trúc 一边……一边……:

他……,……。( Tā……, ……)
 → ________________________________________________

Câu 4: Viết lại câu sử dụng cấu trúc 不管……都……:

 天气好不好,他每天坚持跑步。( Tiānqì hǎo bù hǎo, tā měitiān jiānchí pǎobù.)
 → ________________________________________________

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

怎么 / 无论 / 我 / 你 / 不信 / 说 / 都 (Zěnme / wúlùn / wǒ / nǐ / bù xìn / shuō / dōu)
 → ________________________________________________

Đáp án:

  • Câu 1: 妹妹把我买的蛋糕吃了。(Mèimei bǎ wǒ mǎi de dàngāo chī le.)
  • Câu 2: 我的帽子被风吹走了。(Wǒ de màozi bèi fēng chuī zǒu le.)
  • Câu 3: 他一边吃饭,一边看电视。(Tā yībiān chīfàn, yībiān kàn diànshì.)
  • Câu 4: 不管天气好不好,他每天坚持跑步。(Bùguǎn tiānqì hǎo bù hǎo, tā měitiān jiānchí pǎobù.)
  • Câu 5: 无论你怎么说,我都不信。(Wúlùn nǐ zěnme shuō, wǒ dōu bù xìn.)

>>> Download 3+ bài tập ngữ pháp HSK 4 kèm đáp án PDF tại đây

  • Giải bài tập HSK 4 (Giáo trình chuẩn): Tải file PDF Đáp án kèm giải thích chi tiết
  • 50+ bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 4 PDF (có đáp án) và phương pháp học hiệu quả

Trên đây là toàn bộ hệ thống cấu trúc ngữ pháp HSK 4 quan trọng được tổng hợp theo giáo trình mới nhất, kèm công thức, ví dụ, phân biệt chi tiết và bài tập thực hành. Nếu bạn nắm vững từng nhóm cấu trúc và luyện tập đều đặn, việc đạt điểm cao trong kỳ thi HSK 4 hoàn toàn nằm trong tầm tay.

Đừng quên kết hợp học lý thuyết với luyện nghe, viết và làm bài tập thực tế để tăng khả năng phản xạ và ghi nhớ lâu dài. Hãy lưu lại tài liệu này và sử dụng như một “bản đồ tổng hợp” giúp bạn ôn tập hiệu quả toàn bộ cấu trúc ngữ pháp HSK 4 trước kỳ thi.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí