Chứng chỉ HSKK: Giá trị, thời hạn sử dụng và các cấp độ thi

Tìm hiểu chi tiết về chứng chỉ HSKK: cấu trúc bài thi, cách chấm điểm từng cấp độ, lộ trình ôn thi hiệu quả và những lưu ý giúp đạt điểm cao khi thi HSKK.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
20/05/2026
Quy tắc biên tập

Chứng chỉ HSKK là cánh cửa mở ra nhiều cơ hội như xét tuyển đại học, săn học bổng Viện Khổng Tử (CIS) hay ứng tuyển vào doanh nghiệp Trung Quốc. Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu này, ngoài việc tập trung củng cố kiến thức thì bạn cần nắm rõ các thông tin quan trọng về kỳ thi để tránh nhầm lẫn. Vì vậy, Học Bá đã cập nhật đầy đủ các thông tin về bằng HSKK trong bài viết dưới đây để giúp bạn chuẩn bị tốt cho kỳ thi sắp tới.

1. 04 Thông tin cần biết về chứng chỉ HSKK

HSKK (汉语水平口语考试 – Hànyǔ Shuǐpíng Kǒuyǔ Kǎoshì) là kỳ thi chuyên đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Hán, được thiết kế dành riêng cho người học muốn chứng minh khả năng giao tiếp thực tế. Không giống HSK thiên về học thuật, HSKK đặt bạn vào tình huống “phải nói được” từ phát âm, phản xạ đến cách diễn đạt ý.

1.1. Chứng chỉ HSKK do ai cấp?

Chứng chỉ HSKK cấp bởi Hanban (nay là CLEC - Center for Language Education and Cooperation). Đây là đơn vị chính thức chịu trách nhiệm quản lý các kỳ thi tiếng Trung ở nhiều nước. Chứng chỉ tiếng Trung HSKK có giá trị toàn cầu và được công nhận rộng rãi tại Trung Quốc cũng như nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

1.2. Bằng HSKK dùng để làm gì?

Chứng chỉ tiếng Trung HSKK mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong học tập và công việc, đặc biệt với ai cần sử dụng tiếng Trung trong môi trường thực tế:

  • Du học Trung Quốc: Là yêu cầu quan trọng (đặc biệt với các trường top) khi nộp hồ sơ.

  • Xin học bổng: Bằng HSKK cần thiết cho các chương trình như học bổng CSC hoặc Khổng Tử.

  • Cơ hội việc làm: Tăng lợi thế khi ứng tuyển vào doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan hoặc vị trí cần giao tiếp tiếng Trung.

  • Hoàn thiện hồ sơ cá nhân: HSKK giúp bạn chứng minh rõ ràng năng lực nói trong CV.

1.3. Thời hạn hiệu lực của bằng HSKK

Chứng chỉ HSKK có thời hạn 02 năm kể từ ngày cấp, đặc biệt quan trọng khi sử dụng cho mục đích du học hoặc xin học bổng. Bạn cũng cần lưu ý một số mốc thời gian liên quan:

  • Thời gian trả kết quả: Khoảng 1 tháng sau ngày thi.

  • Đơn vị cấp chứng chỉ: CLEC (trước đây là Hanban).

Lưu ý: Khi sử dụng chứng chỉ, bạn nên kiểm tra kỹ yêu cầu cụ thể của từng trường hoặc tổ chức để đảm bảo hồ sơ hợp lệ và tránh những sai sót không đáng có.

1.4. Phân biệt HSK và HSKK 

Nhiều người thường nhầm lẫn rằng HSK và HSKK là một, tuy nhiên trên thực tế, đây là hai kỳ thi riêng việt và bổ trợ cho nhau chứ không thể thay thế cho nhau. 

Điểm giống nhau giữa HSK và HSKK:

  • Đều do CLEC (Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung Quốc) tổ chức và cấp chứng chỉ.

  • Là các chứng chỉ quốc tế dùng để đánh giá năng lực tiếng Trung của người học.

  • Có giá trị trong hồ sơ du học, xin học bổng và ứng tuyển việc làm.

  • Được công nhận rộng rãi tại Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.

Tuy nhiên, dù cùng nằm trong một hệ thống, HSK và HSKK có sự khác biệt rõ ràng về kỹ năng đánh giá, hình thức thi và mục đích sử dụng. Dưới đây là bảng so sánh HSK và HSKK:

Tiêu chí

HSK

HSKK

Kỹ năng đánh giá

Nghe, Đọc, Viết

Nói (khẩu ngữ)

Số cấp độ

6 cấp (HSK 1 - 6)

3 cấp (Sơ - Trung - Cao)

Hình thức thi

Viết trên giấy/máy tính

Thu âm giọng nói

Thời gian thi

40 - 140 phút tùy cấp

170 - 25 phút

Tương quan cấp độ

  • HSK 1 - 2: Trình độ Sơ cấp
  • HSK 3 - 4: Trình độ Trung cấp
  • HSK 5 - 6: Trình độ Cao cấp

-

Banner thương hiệu Học Bá hiển thị logo chính thức của hai kỳ thi năng lực tiếng Trung quốc tế HSK và HSKK.
Chứng chỉ HSKK là thước đo tiêu chuẩn đánh giá năng lực giao tiếp và phản xạ khẩu ngữ tiếng Trung

2. Chi tiết 3 cấp độ của bài thi chứng chỉ HSKK

Chứng chỉ HSKK (汉语水平口语考试) được chia thành 3 cấp độ gồm: HSKK Sơ cấpHSKK Trung cấp và HSKK Cao cấp. Mỗi cấp độ tương ứng với một mức độ thành thạo khẩu ngữ khác nhau, từ giao tiếp cơ bản đến trình bày quan điểm và lập luận phức tạp trong thực tế.

2.1. HSKK sơ cấp

HSKK Sơ cấp (HSKK 初级 - Elementary) là cấp độ thấp nhất trong hệ thống HSKK, phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Trung hoặc đang ở giai đoạn nền tảng. Bài thi tập trung đánh giá khả năng giao tiếp đơn giản trong các tình huống quen thuộc hàng ngày.

  • Vốn từ vựng: Yêu cầu khoảng 200 - 300 từ vựng cơ bản, chủ yếu là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày và các mẫu câu đơn giản.

  • Trình độ giao tiếp: Có thể nghe hiểu và phản hồi các chủ đề quen thuộc như chào hỏi, giới thiệu bản thân, mua sắm, ăn uống, hỏi đường, thời gian, gia đình… Khả năng giao tiếp ở mức cơ bản, chưa yêu cầu độ lưu loát cao.

  • Cấp độ HSK tương ứng: Tương đương HSK 1 - 3.

  • Thời gian thi: Khoảng 13 phút.

  • Thời gian chuẩn bị: Khoảng 7 phút để chuẩn bị nội dung cho phần nói trước khi bắt đầu ghi âm toàn bộ bài thi.

Dưới đây là bảng cấu trúc chi tiết của HSKK Sơ cấp:

Nội dung kiểm tra

Yêu cầu

Thời gian

Số câu

Điểm/câu

Tổng điểm

Phần 1 - Nghe và nhắc lại

Phát âm rõ ràng, nhấn âm đúng, lặp lại gần như nguyên vẹn.

6 phút

15

2 điểm

30

Phần 2 - Trả lời câu hỏi

Trả lời đơn giản, đúng ý câu hỏi.

4 phút

10

3 điểm

30

Phần 3 - Nói theo chủ đề

Mỗi câu trả lời ít nhất 5 câu trở lên, nói mạch lạc.

3 phút

2

20 điểm

40

Tổng

 

13 phút

27 câu

 

100 điểm

2.2. HSKK trung cấp

HSKK Trung cấp (HSKK 中级 – Intermediate) là cấp độ thứ hai trong hệ thống chứng chỉ HSKK, dành cho người học đã có nền tảng tiếng Trung và có thể giao tiếp ở mức khá trong các tình huống quen thuộc.

  • Vốn từ vựng: Yêu cầu khoảng 600 - 1.200 từ vựng, bao gồm từ vựng đời sống và các cấu trúc ngữ pháp trung cấp, đủ để diễn đạt ý kiến cá nhân một cách rõ ràng.

  • Trình độ giao tiếp: 

    • Có thể giao tiếp tương đối tự nhiên trong các tình huống như du lịch, học tập hoặc công việc cơ bản. 

    • Có khả năng mô tả sự việc, kể chuyện và trình bày quan điểm về các chủ đề quen thuộc như gia đình, sở thích, môi trường hay kế hoạch tương lai. 

    • Yêu cầu diễn đạt mạch lạc, có logic, phát âm rõ ràng và sử dụng từ vựng đa dạng hơn so với cấp sơ cấp.

  • Cấp độ HSK tương ứng: Tương đương HSK 3 - HSK 4.

  • Thời gian thi: 13 phút.

  • Thời gian chuẩn bị thi: Khoảng 10 phút.

Dưới đây là bảng cấu trúc chi tiết của HSKK Trung cấp:

Nội dung kiểm tra

Yêu cầu

Thời gian

Số câu

Điểm/câu

Tổng điểm

Phần 1 - Nghe và nhắc lại

Phát âm rõ, nhấn âm đúng, lặp lại chính xác từ vựng.

5 phút

10

3 điểm

30

Phần 2 - Nói theo tranh

Mô tả rõ ràng, dùng từ phong phú, kể chuyện logic (mỗi tranh khoảng 1 - 2 phút).

4 phút

2

15 điểm

30

Phần 3 - Trả lời câu hỏi

Trả lời mạch lạc, có mở bài - thân bài - kết bài.

Ít nhất 8 - 10 câu mỗi phần.

4 phút

2

20 điểm

40

Tổng

 

13 phút

14 câu

 

100 điểm

2.3. HSKK cao cấp

HSKK Cao cấp (HSKK 高级 - Advanced) là cấp độ cao nhất, dành cho người học đã sử dụng tiếng Trung thành thạo và có khả năng giao tiếp trong môi trường học thuật hoặc công việc chuyên nghiệp.

  • Vốn từ vựng: Khoảng 3.000 - 5.000 từ vựng liên quan đến học thuật, thành ngữ (成语), các cụm từ trang trọng và khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh phức tạp.

  • Trình độ giao tiếp: 

    • Có thể trình bày quan điểm, phân tích và lập luận về các chủ đề như xã hội, kinh tế, giáo dục, công nghệ hoặc văn hóa. 

    • Yêu cầu nói lưu loát, logic, phát âm chuẩn và sử dụng đa dạng từ vựng, cấu trúc câu phức để diễn đạt ý tưởng rõ ràng.

  • Cấp độ HSK tương ứng: Tương đương HSK 5 - HSK 6.

  • Thời gian thi: 15 phút.

  • Thời gian chuẩn bị: Khoảng 10 phút trước khi bắt đầu ghi âm, dùng để đọc đề và ghi chú ý tưởng.

Bài thi HSKK Cao cấp tập trung đánh giá toàn diện khả năng nghe hiểu, phản xạ, phát âm và trình bày quan điểm. Cụ thể cấu trúc bài thi HSKK Cao cấp như sau:

Nội dung kiểm tra

Yêu cầu

Thời gian

Số câu

Điểm/câu

Tổng điểm

Phần 1 - Nghe và lặp lại câu 

Nghe từng câu và lặp lại chính xác nội dung, yêu cầu phản xạ nhanh và phát âm chuẩn.

8 phút

3

10 điểm

30 điểm

Phần 2 - Đọc thành tiếng

Đọc to đoạn văn trên màn hình với ngữ điệu và phát âm rõ ràng.

2 phút

1

20 điểm

20 điểm

Phần 3 - Nghe và trả lời câu hỏi

Trả lời 2 câu hỏi, trình bày ý kiến cá nhân một cách mạch lạc, logic.

5 phút

2

25 điểm

50 điểm

Tổng

 

15 phút

6 câu

 

100

Các thí sinh đeo khẩu trang và tai nghe đang tập trung làm bài thi nói HSKK trên máy tính tại các vách ngăn của phòng thi.
Chứng chỉ HSKK (汉语水平口语考试) được chia thành 3 cấp độ

3. Hình thức, quy trình, địa điểm và lệ phí thi HSKK theo quy định

Để đánh giá toàn diện năng lực tiếng Trung, HSKK thường được tổ chức song song với kỳ thi HSK, giúp hoàn thiện đủ 4 kỹ năng: Nghe - Nói - Đọc - Viết. Đặc biệt, từ HSK 3 trở lên, thí sinh được khuyến khích hoặc yêu cầu thi kèm HSKK tương ứng để đáp ứng đầy đủ tiêu chí trong hồ sơ du học, học bổng hoặc việc làm.

3.1. Hình thức thi HSKK

Bài thi HSKK được thực hiện dưới hình thức ghi âm (recording-based), thay vì giao tiếp trực tiếp với giám khảo. Thí sinh sẽ đeo tai nghe, nghe câu hỏi và trả lời thông qua micro, toàn bộ nội dung được ghi lại và gửi về trung tâm chấm thi.

Quá trình làm bài diễn ra trên máy tính với thời gian tương đối ngắn (khoảng 17 - 25 phút tùy cấp độ). Mỗi bài thi có thang điểm 100, trong đó 60 điểm trở lên được xem là đạt.

3.2. Quy trình một buổi thi HSKK

Một buổi thi HSKK diễn ra khá nhanh gọn. Quy trình cụ thể như sau:

  • Bước 1: Có mặt tại địa điểm thi trước 30 phút để kiểm tra giấy tờ (CMND/CCCD/hộ chiếu, giấy báo thi).

  • Bước 2: Vào phòng thi, nhận chỗ ngồi, thử mic và tai nghe để đảm bảo thiết bị hoạt động tốt.

  • Bước 3: Thực hiện bài thi theo hướng dẫn trên máy tính. Hệ thống sẽ phát chỉ dẫn bằng tiếng Trung và có thể kèm tiếng Anh/Việt. Mỗi phần đều có thời gian chuẩn bị, sau đó thí sinh nói trực tiếp vào micro để hệ thống ghi âm.

  • Bước 4: Kết thúc bài thi, rời phòng và chờ kết quả. Thông thường, kết quả được công bố sau khoảng 1 tháng trên website chính thức chinesetest.cn, thí sinh có thể đăng nhập để tra cứu và tải chứng chỉ.

Thí sinh nữ đeo tai nghe chụp tai có micro đang thực hiện thao tác trên máy tính dưới sự hướng dẫn của giám thị mặc áo đồng phục đỏ.
Thí sinh thực hiện bài thi HSKK dưới hình thức ghi âm

3.3. Địa điểm và lệ phí thi HSKK tại Việt Nam

Hiện nay, kỳ thi HSKK được tổ chức tại nhiều trường đại học trên toàn quốc, giúp thí sinh dễ dàng lựa chọn địa điểm phù hợp:

  • Miền Bắc: Viện Khổng Tử - Đại học Hà Nội, Đại học Ngoại ngữ (ĐHQGHN), Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Phenikaa.

  • Miền Trung: Đại học Duy Tân (Đà Nẵng).

  • Miền Nam: Đại học Sư phạm TP.HCM (HCMUE).

Đây đều là các điểm thi chính thức, đảm bảo quy trình tổ chức và chấm thi theo tiêu chuẩn của CLEC.

3.4.  Lệ phí thi HSKK

Lệ phí thi HSKK có thể dao động tùy theo địa điểm và từng thời điểm, tuy nhiên mức phí phổ biến hiện nay như sau:

  • HSKK Sơ cấp: Khoảng 530.000 VNĐ.

  • HSKK Trung cấp: Khoảng 670.000 VNĐ.

  • HSKK Cao cấp: Khoảng 800.000 VNĐ.

Trong trường hợp đăng ký thi kết hợp với HSK (từ cấp 3 trở lên), lệ phí thường được tính gộp. Ví dụ: HSK 3 + HSKK Sơ cấp dao động khoảng 1.330.000 - 1.350.000 VNĐ.

Bạn nên kiểm tra thông tin cập nhật trực tiếp trên website hoặc fanpage của từng điểm thi để nắm chính xác lệ phí và lịch thi mới nhất.

4 FAQs

4.1. Có bắt buộc phải thi HSKK không?

Không bắt buộc. Tuy nhiên, nhiều trường xét tuyển và học bổng yêu cầu HSK + HSKK để đánh giá đầy đủ năng lực tiếng Trung.

4.2. Thi HSKK riêng được không?

Có. Bạn hoàn toàn có thể thi HSKK riêng, trước hoặc sau HSK. Đây là kỳ thi độc lập, phù hợp nếu bạn chỉ cần bổ sung kỹ năng nói.

4.3. Ôn HSKK trong thời gian bao lâu?

Tùy trình độ, thường mất 1 - 3 tháng. Nếu có nền tảng HSK, bạn có thể đạt điểm đậu sau 4 - 8 tuần luyện nói và làm đề thường xuyên.

Hiểu rõ cấu trúc đề thi, cấp độ và hình thức thi HSKK sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian, đồng thời nâng cao khả năng đạt điểm cao ngay từ lần thi đầu tiên.

Nếu bạn đang hướng đến mục tiêu du học, săn học bổng hoặc phát triển sự nghiệp liên quan đến tiếng Trung, đừng bỏ qua chứng chỉ HSKK trong kế hoạch học tập của mình. Học Bá Education sẽ đồng hành cùng bạn trong quá trình ôn luyện, xây dựng lộ trình phù hợp và chinh phục chứng chỉ HSKK một cách hiệu quả nhất.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí