Cấu trúc đề thi HSK 4 phiên bản 2.0 và 3.0 chuẩn mới nhất 2026
Cấu trúc đề thi HSK 4 phiên bản 2.0 gồm ba phần Nghe, Đọc, Viết với tổng cộng 100 câu và thời lượng khoảng 105 phút. Mỗi phần có điểm tuyệt đối là 100, thí sinh cần đạt tối thiểu 180/300 điểm để đỗ, với vốn từ khuyến nghị khoảng 1.200 từ. Với phiên bản HSK 3.0 mới, bài thi HSK 4 lại yêu cầu vốn từ lên tới 3.245 từ. Để giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, thang điểm và có lộ trình ôn tập phù hợp, Học Bá Education sẽ làm rõ sự khác biệt giữa hai hệ trong bài viết dưới đây.
1. Cấu trúc đề thi HSK 4 phiên bản 2.0 (6 bậc)
Bài thi HSK 4 (Hanyu Shuiping Kaoshi cấp độ 4) là chuẩn đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người học ở trình độ trung cấp. Để đạt được cấp độ này, thí sinh cần nắm vững khoảng 1.200 từ vựng thông dụng.
Dưới đây là thông số chi tiết về cấu trúc và quy định điểm số của bài thi:
- Phần thi: 3 phần Nghe, Đọc, Viết.
- Số lượng câu hỏi: 100 câu (Nghe 45 câu, Đọc 40 câu và Viết 15 câu).
- Điểm số: 300 điểm (mỗi phần 100 điểm).
- Thời gian làm bài: 105 phút, bao gồm 5 phút điền thông tin cá nhân (Nghe 30 phút, Đọc 40 phút, Viết 25 phút).
- Điểm đậu: Tối thiểu tổng 180/300 điểm và 60/100 điểm mỗi phần.
1.1. Phần Nghe hiểu (听力)
Phần thi Nghe hiểu bao gồm 45 câu hỏi, chia thành 3 phần nhỏ với tổng thời gian làm bài khoảng 30 phút. Thí sinh chỉ được nghe mỗi đoạn ghi âm 01 lần duy nhất. Sau khi kết thúc phần băng ghi âm, bạn sẽ có thêm 5 phút để hoàn thiện và kiểm tra lại đáp án vào phiếu trả lời.
Mục tiêu kiểm tra:
- Đánh giá khả năng hiểu nội dung hội thoại và đoạn văn ngắn.
- Xác định thông tin Đúng/Sai và lựa chọn đáp án chính xác dựa trên ngữ cảnh thực tế.
- Khai thác ý chính, ghi nhớ chi tiết và lọc các thông tin quan trọng từ những đoạn hội thoại dài.
Phần | Số câu | Mô tả đề | Số điểm/câu |
Phần 1 | 10 | Phán đoán đúng/sai: mỗi câu nghe 1 đoạn hội thoại ngắn (2 - 3 câu). | 2,2 đ/câu |
Phần 2 | 15 | Chọn đáp án đúng: đối thoại ngắn 2 người, người thứ 3 đặt câu hỏi. | |
Phần 3 | 20 | Chọn đáp án đúng: hội thoại dài 2 - 3 lượt, 5 đoạn văn ngắn (3 - 5 câu) kèm 2 câu hỏi. |
Ví dụ về phần Nghe hiểu:

Phương pháp làm phần Nghe hiểu để đạt điểm cao:
|
1.2. Phần Đọc hiểu (二、阅 读)
Phần thi Đọc hiểu bao gồm 40 câu hỏi, được phân bổ thành 3 phần nhỏ với tổng thời gian làm bài là 40 phút.
Mục tiêu kiểm tra:
- Kiểm tra khả năng hiểu văn bản viết và ngữ pháp câu.
- Điền từ thích hợp, sắp xếp câu theo thứ tự hợp lý và chọn đáp án đúng.
- Tóm tắt ý chính, nắm chi tiết quan trọng trong đoạn văn ngắn và dài.
Phần | Số câu | Mô tả đề | Số điểm/câu |
Phần 1 | 10 | Chọn từ điền vào chỗ trống: 5 câu đơn + 5 câu hội thoại. | 2,5 đ/câu |
Phần 2 | 10 | Sắp xếp câu theo thứ tự đúng (A - B - C). | |
Phần 3 | 20 | Chọn đáp án đúng: đoạn văn ngắn (3 - 5 câu, 14 câu) + đoạn văn dài hơn (3 đoạn, mỗi đoạn 2 câu hỏi). |
Ví dụ về phần Đọc hiểu:

Phương pháp làm phần Đọc hiểu để đạt điểm cao:
|
1.3. Phần Viết (三、书 写)
Phần thi Viết bao gồm 15 câu hỏi, được phân bổ thành 2 phần nhỏ với tổng thời gian làm bài là 25 phút.
Mục tiêu kiểm tra:
- Hoàn thành câu, sắp xếp từ cho đúng ngữ pháp và logic câu.
- Viết câu dựa trên tranh, đảm bảo ý tưởng rõ ràng, liên quan đến nội dung.
Phần | Số câu | Mô tả đề | Số điểm/câu |
Phần 1 | 10 | Hoàn thành câu, sắp xếp từ cho trước thành câu hoàn chỉnh. | 6,7 đ/câu |
Phần 2 | 5 | Nhìn tranh, dùng từ cho trước để đặt câu (~1 câu/tranh). |
Ví dụ về phần Viết:

Phương pháp làm phần Viết để đạt điểm cao:
|
Tải đề thi HSK 4 phiên bản 2.0 chuẩn Hanban tại đây! |
2. Cấu trúc đề HSK 4 phiên bản 3.0 (9 bậc)
Mặc dù bài thi HSK 4 phiên bản 3.0 vẫn duy trì cấu trúc 3 phần thi cơ bản gồm Nghe – Đọc – Viết, nhưng đã có những bước cải tổ mạnh mẽ so với phiên bản 2.0 hiện hành. Những điểm khác biệt cốt lõi bao gồm:
- Từ vựng: Yêu cầu về từ vựng đối với HSK 4 mới đã tăng vọt từ 1.200 từ lên khoảng 3.245 từ theo tiêu chuẩn phân cấp mới.
- Giảm số lượng câu hỏi: Tổng số lượng câu hỏi trong đề thi sẽ được rút gọn từ 100 câu xuống còn 70 câu. Trong đó, phần Nghe chiếm 32 câu, Đọc hiểu 32 câu và phần Viết rút lại còn 6 câu.
- Rút ngắn thời gian thi: Tổng thời lượng làm bài dự kiến sẽ giảm từ 105 phút xuống còn khoảng 85 phút: Nghe (20 phút), Đọc (30 phút) và Viết (25 phút).
- Thay đổi trọng tâm kỹ năng Viết: Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc loại bỏ dạng bài "Sắp xếp từ thành câu" vốn rất quen thuộc ở phiên bản 2.0.
Lưu ý: Cấu trúc đề HSK 4 3.0 chỉ mang tính tham khảo. Tại Việt Nam, các đơn vị tổ chức thi vẫn đang áp dụng định dạng HSK 2.0 truyền thống và chưa có lịch tổ chức chính thức cho phiên bản mới này.
2.1. Phần Nghe hiểu (听力)
Phần thi Nghe hiểu bao gồm 32 câu hỏi được thiết kế dưới 2 dạng bài trọng tâm. Tổng thời gian làm bài ước tính khoảng 27 phút, tập trung đánh giá năng lực giải mã thông tin thông qua các cuộc hội thoại và đoạn văn trong bối cảnh thực tiễn.
Mục tiêu kiểm tra:
- Nhận diện thông tin chính trong hội thoại ngắn và đoạn nói dài.
- Hiểu bối cảnh giao tiếp, thái độ người nói và chi tiết quan trọng.
- Vận dụng khả năng tư duy logic để đưa ra các suy luận hợp lý dựa trên nội dung đã nghe được.
Lưu ý: Sau khi nghe xong, bạn sẽ có 5 phút để điền và kiểm tra lại đáp án.
Phần | Số câu | Mô tả đề | Số điểm/câu |
Phần 1 | 14 | Nghe đoạn hội thoại ngắn (1 - 2 câu), chọn đáp án đúng. | ~3,1 đ/câu |
Phần 2 | 18 | Nghe đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi. |
Ví dụ về phần Nghe hiểu:

Phương pháp làm phần Nghe hiểu để đạt điểm cao:
|
2.2. Phần Đọc hiểu (二、阅 读)
Phần thi Đọc hiểu bao gồm 32 câu hỏi, được phân bổ thành 3 phần nhỏ với tổng thời gian làm bài là 30 phút.
Mục tiêu kiểm tra:
- Hiểu ý nghĩa của từ vựng và các cụm từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại đời sống đến văn bản học thuật.
- Xác định ý chính và trích xuất các thông tin quan trọng từ các đoạn văn bản ngắn để đưa ra lựa chọn chính xác.
- Hoàn thành các câu văn hoặc đoạn văn, đảm bảo sự mạch lạc và tính thống nhất về mặt nội dung.
Phần | Số câu | Mô tả đề | Số điểm/câu |
Phần 1 | 10 | Điền từ vào đoạn hội thoại (2 bảng từ, mỗi bảng 5 từ). | 3,1 đ/câu |
Phần 2 | 15 | 5 câu đầu: Điền từ vào chỗ trống. 10 câu sau: Đọc 5 đoạn văn ngắn, mỗi đoạn 2 câu hỏi trắc nghiệm. | |
Phần 3 | 7 | Điền cụm từ/cả vế câu vào đoạn văn |
Ví dụ về phần Đọc hiểu:

Phương pháp làm phần Đọc hiểu để đạt điểm cao:
|
2.3. Phần Viết (三、书 写)
Phần thi Viết ở phiên bản mới đã được tinh giản còn 6 câu hỏi trọng tâm, với tổng thời gian làm bài 20 phút.
Mục tiêu kiểm tra:
- Đặt câu đảm bảo sự chuẩn xác về ngữ pháp, chặt chẽ về logic và đặc biệt phải phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
- Viết đoạn văn ngắn, mạch lạc, rõ ràng về ý tưởng và có tính liên kết giữa các câu.
Phần | Số câu | Mô tả đề | Số điểm/câu |
Phần 1 | 5 | Đặt câu theo từ cho sẵn dựa vào tranh. | 10 đ/câu |
Phần 2 | 1 | Viết đoạn văn khoảng 80 chữ (dạng bài xuất hiện trong đề thi HSK 5 2.0). | 50 đ |
Ví dụ về phần Viết:

Phương pháp làm phần Viết để đạt điểm cao:
|
Tải đề thi HSK 4 phiên bản 3.0 chuẩn Hanban tại đây! |
3. FAQs
3.1. Cấu trúc đề thi HSK 4 trên máy tính có khác gì trên giấy không?
Về mặt nội dung, cấu trúc đề HSK 4 của hình thức thi trên máy tính hoàn toàn đồng nhất với hình thức thi trên giấy. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở phương thức thao tác: thí sinh làm bài qua giao diện máy tính và sử dụng bộ gõ để hoàn thành phần thi Viết thay vì viết tay.
3.2. Thi HSK 4 bao nhiêu điểm là đậu?
Để đỗ chứng chỉ HSK 4, bạn cần đạt tổng điểm tối thiểu 180/300 điểm, với yêu cầu mỗi phần thi (Nghe, Đọc, Viết) phải đạt ít nhất 60/100 điểm.
3.3. Thi HSK 4 có cần thi HSKK không?
Khi đăng ký thi HSK 4, hệ thống sẽ yêu cầu bạn đăng ký thêm HSKK Trung cấp (lệ phí đã bao gồm cả hai phần thi). Tuy nhiên, bạn có thể bỏ qua phần thi HSKK mà không ảnh hưởng gì đến kết quả HSK 4.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về cấu trúc đề thi HSK 4. Hãy bắt đầu việc luyện tập ngay từ hôm nay để làm quen với các dạng bài thực tế và rèn luyện tâm lý vững vàng trước khi bước vào kỳ thi chính thức!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









