Tổng hợp tài liệu ôn tập từ vựng HSK 4 kèm bài tập, đáp án chi tiết

Tổng hợp tài liệu ôn tập từ vựng HSK 4 theo từng phiên bản, kèm bài tập đa dạng, đáp án chi tiết, ví dụ thực tế giúp bạn luyện thi hiệu quả, nhớ từ lâu.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
14/04/2026
Quy tắc biên tập

Việc ghi nhớ từ vựng đúng cách giúp bạn hiểu đề nhanh hơn, làm bài hiệu quả hơn và phản xạ tốt hơn trong giao tiếp thực tế. Vì vậy, ôn tập từ vựng HSK 4 là một phần rất quan trọng và không thể thiếu trong thời gian học tiếng Trung. Trong bài viết này, Học Bá Education sẽ  cung cấp cho bạn bộ tài liệu từ vựng HSK 4 được phân loại theo chủ đề, kèm ví dụ minh họa sát đề thi. Ngoài ra, bạn sẽ được luyện tập với 12 dạng bài tập bám sát cấu trúc HSK, có đáp án và diễn giải rõ ràng. 

1. Danh sách từ vựng HSK 4 theo từng phiên bản đầy đủ

Dưới đây là danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ, được tổng hợp và phân chia theo từng phiên bản (HSK cũ và HSK mới), giúp người học dễ đối chiếu, hệ thống hóa kiến thức và ôn tập hiệu quả theo đúng lộ trình luyện thi.

1.1. Từ vựng HSK 4 phiên bản 2.0 (hệ 6 bậc) 

HSK 4 phiên bản 2.0 yêu cầu người học nắm vững 600 từ vựng mới, hay 1200 từ vựng tích lũy (từ HSK 1 - HSK 3) thuộc nhiều chủ đề quen thuộc như: đời sống, công việc, giáo dục, sức khỏe, cảm xúc… So với HSK 3, từ vựng có độ trừu tượng cao hơn và đòi hỏi khả năng sử dụng linh hoạt.

hsk-4-tu-vung-on-tap
Từ vựng HSK 4 phiên bản 2.0 tập trung mở rộng giao tiếp, công việc và đời sống hàng ngày

Người học cần hiểu cách dùng từ đúng ngữ cảnh để giao tiếp hiệu quả và vượt qua kỳ thi HSK 4 một cách tự tin.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ minh họa

1

习惯

xíguàn

Thói quen

我已经习惯早睡早起了。

/wǒ yǐjīng xíguàn zǎo shuì zǎo qǐ le./

Tôi đã quen với việc ngủ sớm dậy sớm rồi.

2

安排

ānpái

Sắp xếp, bố trí

老师安排了明天的考试时间。

/lǎoshī ānpái le míngtiān de kǎoshì shíjiān./

Thầy giáo đã sắp xếp thời gian thi ngày mai.

3

成功

chénggōng

Thành công

他终于成功地完成了任务。

/tā zhōngyú chénggōng de wánchéng le rènwù./

Cậu ấy cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.

4

感情

gǎnqíng

Tình cảm

他们之间的感情非常好。

/tāmen zhījiān de gǎnqíng fēicháng hǎo./

Tình cảm giữa họ rất tốt.

5

交流

jiāoliú

Giao lưu, trao đổi

学生们可以用中文和外国朋友交流。

/xuéshēngmen kěyǐ yòng zhōngwén hé wàiguó péngyǒu jiāoliú./

Học sinh có thể dùng tiếng Trung để giao lưu với bạn bè nước ngoài.

6

态度

tàidu

Thái độ

工作态度决定了一个人的发展。

/gōngzuò tàidu juédìng le yī gè rén de fāzhǎn./

Thái độ làm việc quyết định sự phát triển của một người.

7

标准

biāozhǔn

Tiêu chuẩn

这个产品符合国际标准。

/zhè gè chǎnpǐn fúhé guójì biāozhǔn./

Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

8

影响

yǐngxiǎng

Ảnh hưởng

天气会影响我们的旅行计划。

/tiānqì huì yǐngxiǎng wǒmen de lǚxíng jìhuà./

Thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.

9

精神

jīngshén

Tinh thần

他今天的精神状态很好。

/tā jīntiān de jīngshén zhuàngtài hěn hǎo./

Tinh thần của anh ấy hôm nay rất tốt.

10

适应

shìyìng

Thích nghi

我还在适应新的工作环境。/wǒ hái zài shìyìng xīn de gōngzuò huánjìng./

Tôi vẫn đang thích nghi với môi trường làm việc mới.

Tải ngay file từ vựng HSK 4 tích lũy phiên bản 2.0 tại đây!

1.2. Từ vựng HSK 4 phiên bản 3.0 (hệ 9 bậc) 

HSK 4 3.0 (hệ 9 bậc) yêu cầu người học nắm vững khoảng 1.000 từ vựng mới (khoảng 3245 từ vựng tích lũy từ HSK 1) tập trung vào các chủ đề quen thuộc nhưng mang tính học thuật và ứng dụng cao hơn như: xã hội, giáo dục, công nghệ, sức khỏe, cảm xúc, môi trường… 

luyen-tap-tu-vung-hsk4
HSK 4 phiên bản 3.0 mở rộng từ vựng học thuật, ứng dụng cao trong học tập và đời sống

Để thuận tiện cho việc ôn tập và ghi nhớ, bảng dưới đây tổng hợp các từ vựng HSK 4 phiên bản 3.0 (hệ 9 bậc) thường gặp trong học tập, giao tiếp và các đề thi:

STT

Từ vựng 

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ minh họa

1

报名

bàomíng

Đăng ký

他已经报名参加汉语考试了。

/tā yǐjīng bàomíng cānjiā hànyǔ kǎoshì le./

Anh ấy đã đăng ký tham gia kỳ thi tiếng Trung rồi.

2

表现

biǎoxiàn

Thể hiện, biểu hiện

她在工作中表现得非常出色。

/tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè./

Cô ấy thể hiện rất xuất sắc trong công việc.

3

采访

cǎifǎng

Phỏng vấn

记者正在采访那位专家。

/jìzhě zhèngzài cǎifǎng nà wèi zhuānjiā./

Phóng viên đang phỏng vấn vị chuyên gia kia.

4

发展

fāzhǎn

Phát triển

这个城市发展得非常快。

/zhè gè chéngshì fāzhǎn de fēicháng kuài./

Thành phố này phát triển rất nhanh.

5

负责

fùzé

Chịu trách nhiệm

他负责公司的市场工作。

/tā fùzé gōngsī de shìchǎng gōngzuò./

Anh ấy phụ trách công việc marketing của công ty.

6

过程

guòchéng

Quá trình

学习语言是一个长期的过程。

/xuéxí yǔyán shì yī gè chángqī de guòchéng./

Học ngôn ngữ là một quá trình dài hạn.

7

合适

héshì

Phù hợp, thích hợp

这件衣服不太合适你。

/zhè jiàn yīfu bù tài héshì nǐ./

Bộ quần áo này không hợp với bạn lắm.

8

技术

jìshù

Kỹ thuật

他在电脑技术方面很有经验。

/tā zài diànnǎo jìshù fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn./

Anh ấy có nhiều kinh nghiệm về kỹ thuật máy tính.

9

理解

lǐjiě

Hiểu, lý giải

我完全理解你的意思。

/wǒ wánquán lǐjiě nǐ de yìsi./

Tôi hoàn toàn hiểu ý bạn.

10

能力

nénglì

Năng lực, khả năng

他有领导能力,也能独立完成任务。

/tā yǒu lǐngdǎo nénglì, yě néng dúlì wánchéng rènwù./

Anh ấy có năng lực lãnh đạo và có thể hoàn thành nhiệm vụ độc lập.

Tải ngay file từ vựng HSK 4 tích lũy phiên bản 3.0 tại đây!

2. Tổng hợp từ vựng HSK 4 theo chủ đề

Dưới đây là tổng hợp từ vựng HSK 4 được sắp xếp theo từng chủ đề một cách khoa học và dễ tra cứu, giúp người học mở rộng vốn từ một cách có hệ thống, ghi nhớ nhanh hơn và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như luyện thi:

2.1. Từ vựng HSK 4 phiên bản 2.0 (6 bậc) theo chủ đề 

Bảng từ vựng HSK 4 2.0 sau xoay quanh các chủ đề thiết thực và học thuật hơn như đời sống, xã hội, công việc, sức khỏe,… giúp người học giao tiếp trôi chảy cũng như diễn đạt quan điểm, bày tỏ cảm xúc và trao đổi thông tin trong các tình huống phức tạp hơn:

STT

Chủ đề

Từ vựng

1

Đời sống thường ngày

洗衣 (xǐyī - giặt đồ), 打扫 (dǎsǎo - dọn dẹp), 购物 (gòuwù - mua sắm), 做饭 (zuòfàn - nấu ăn), 休息 (xiūxi - nghỉ ngơi)

2

Công việc

工作 (gōngzuò - công việc), 经理 (jīnglǐ - giám đốc), 任务 (rènwù - nhiệm vụ), 面试 (miànshì - phỏng vấn), 加班 (jiābān - tăng ca)

3

Giáo dục - Học tập

学习 (xuéxí - học), 练习 (liànxí - luyện tập), 成绩 (chéngjì - thành tích), 考试 (kǎoshì - kỳ thi), 知识 (zhīshi - kiến thức)

4

Giao tiếp - xã hội

邀请 (yāoqǐng - mời), 道歉 (dàoqiàn - xin lỗi), 谈话 (tánhuà - trò chuyện), 表达 (biǎodá - diễn đạt), 联系 (liánxì - liên hệ)

5

Khoa học - Kỹ thuật

技术 (jìshù - kỹ thuật), 电脑 (diànnǎo - máy tính), 网络 (wǎngluò - mạng lưới), 软件 (ruǎnjiàn - phần mềm), 发展 (fāzhǎn - phát triển)

Tải file PDF tổng hợp từ vựng HSK 4 phiên bản 2.0 theo từng chủ đề tại đây!

2.2. Từ vựng HSK 4 3.0 (9 bậc) theo chủ đề

Phiên bản HSK 4 3.0 (9 bậc) mở rộng hơn với các chủ đề đa dạng và nâng cao, bao quát các tình huống thực tế, học tập, giao tiếp, giải trí, mua sắm, du lịch… hỗ trợ bạn nắm chắc từ vựng cần thiết cho kỳ thi.

STT

Chủ đề

Từ vựng

1

Đời sống thường ngày

洗衣 (xǐyī - giặt đồ), 做饭 (zuòfàn - nấu ăn), 邀请 (yāoqǐng - mời), 打扫 (dǎsǎo - dọn dẹp)

2

Công việc - nghề nghiệp

面试 (miànshì - phỏng vấn), 任务 (rènwù - nhiệm vụ), 同事 (tóngshì - đồng nghiệp), 职业 (zhíyè - nghề nghiệp), 负责 (fùzé - phụ trách)

3

Giáo dục - học tập

学习 (xuéxí - học), 知识 (zhīshi - kiến thức), 考试 (kǎoshì - kỳ thi), 阅读 (yuèdú - đọc hiểu), 报名 (bàomíng - đăng ký)

4

Giao tiếp - xã hội

联系 (liánxì - liên lạc), 表达 (biǎodá - diễn đạt), 谈话 (tánhuà - trò chuyện), 交流 (jiāoliú - giao lưu), 意见 (yìjiàn - ý kiến)

5

Công nghệ - kỹ thuật

技术 (jìshù - kỹ thuật), 网络 (wǎngluò - mạng lưới), 软件 (ruǎnjiàn - phần mềm), 下载 (xiàzǎi - tải về), 系统 (xìtǒng - hệ thống)

6

Cảm xúc - thái độ

开心 (kāixīn - vui), 生气 (shēngqì - tức giận), 担心 (dānxīn - lo lắng), 失望 (shīwàng - thất vọng), 态度 (tàidu - thái độ)

7

Y tế - sức khỏe

医院 (yīyuàn - bệnh viện), 检查 (jiǎnchá - kiểm tra), 疼 (téng - đau), 感冒 (gǎnmào - cảm cúm), 药 (yào - thuốc)

8

Văn hóa - giải trí

音乐 (yīnyuè - âm nhạc), 电影 (diànyǐng - phim), 画画 (huàhuà - vẽ tranh), 表演 (biǎoyǎn - biểu diễn), 阅读 (yuèdú - đọc sách)

9

Môi trường - tự nhiên

空气 (kōngqì - không khí), 垃圾 (lājī - rác), 绿色 (lǜsè - màu xanh), 节约 (jiéyuē - tiết kiệm), 天气 (tiānqì - thời tiết)

10

Thời gian - địa điểm

地点 (dìdiǎn - địa điểm), 时间 (shíjiān - thời gian), 距离 (jùlí - khoảng cách), 早晚 (zǎowǎn - sáng tối), 周末 (zhōumò - cuối tuần)

Tải file PDF tổng hợp từ vựng HSK 4 phiên bản 3.0 theo từng chủ đề tại đây!

3. 3 phương pháp ôn tập từ vựng HSK 4 hữu ích

Dưới đây là 3 phương pháp ôn tập mang tính thực hành cao, dễ triển khai hằng ngày, hỗ trợ bạn nhớ từ lâu hơn và linh hoạt áp dụng vào kỹ năng nghe - đọc - viết. Mỗi phương pháp đều có hướng dẫn cụ thể và ví dụ minh họa rõ ràng để bạn bắt tay vào luyện ngay.

 

bai-tap-on-tu-vung-hsk4
Phương pháp ôn từ vựng HSK 4 hiệu quả là học theo ngữ cảnh, cụm từ và câu ví dụ thực tế

3.1. Đặt từ trong ngữ cảnh

Thay vì học từ riêng lẻ, bạn nên học từ vựng trong ngữ cảnh câu hoặc đoạn văn giúp não bộ tạo liên kết tự nhiên, tăng khả năng ghi nhớ và hiểu sâu cách dùng từ.

Ví dụ: 

Từ vựng 负责 (fùzé - phụ trách), bạn có thể học qua câu sau:

他负责公司的市场工作。

/Tā fùzé gōngsī de shìchǎng gōngzuò./

Anh ấy phụ trách công việc marketing của công ty.

3.2. Học theo bộ thủ và nghĩa Hán - Việt

Với từ vựng HSK 4, nhiều chữ Hán được phân tích được theo cấu tạo bộ thủ và gốc Hán - Việt. Đây là cách học sâu, giúp bạn vừa ghi nhớ mặt chữ vừa đoán được nghĩa các từ ghép liên quan.

Ví dụ:

Nhóm từ:

  • 理解 (lǐjiě - lý giải, hiểu rõ)
  • 理 (lǐ -  quy luật, nguyên lý)
  • (jiě - tháo ra, hiểu ra)

Từ đó, bạn có thể suy luận ra nghĩa tương tự trong 理由 (lý do), 解释 (giải thích), 分解 (phân giải).

3.3. Hệ thống hóa từ vựng

Việc ghi chép từ vựng một cách khoa học giúp bạn quản lý tiến độ học và dễ dàng ôn tập định kỳ. Bạn có thể tạo bảng từ vựng gồm các cột: Từ Hán tự, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ sử dụng trong câu. Ví dụ cách hệ thống hóa từ vựng chi tiết như sau:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Phân loại

Ví dụ minh họa

成功

chénggōng

thành công

Động từ

他终于成功地完成了任务。

/Tā zhōngyú chénggōng de wánchéng le rènwù./

Cuối cùng anh ấy đã thành công hoàn thành nhiệm vụ.

技术

jìshù

kỹ thuật

Danh từ

他的电脑技术非常好。

/Tā de diànnǎo jìshù fēicháng hǎo./

Kỹ thuật máy tính của anh ấy rất tốt.

报名

bàomíng

đăng ký

Động từ

我已经报名参加HSK4考试了。

/Wǒ yǐjīng bàomíng cānjiā HSK sì kǎoshì le./

Tôi đã đăng ký tham gia kỳ thi HSK 4 rồi.

理解

lǐjiě

hiểu, lý giải

Động từ

我能理解你的意思。

/Wǒ néng lǐjiě nǐ de yìsi./

Tôi có thể hiểu ý của bạn.

4. 12 bài tập ôn tập từ vựng HSK 4 kèm đáp án chi tiết

Để củng cố và vận dụng hiệu quả từ vựng HSK 4, việc luyện tập qua bài tập là bước không thể thiếu. 12 dạng bài tập ôn tập từ vựng HSK 4 kèm đáp án chi tiết sau sẽ giúp bạn kiểm tra mức độ ghi nhớ, hiểu đúng cách dùng từ và nâng cao khả năng áp dụng vào các dạng bài nghe, đọc và viết trong kỳ thi:

 

bai-luyen-tap-tu-vung-hsk4
Phương pháp ôn từ vựng HSK 4 hiệu quả là học theo ngữ cảnh, cụm từ và câu ví dụ thực tế

4.1. Bài 1 - Chọn nghĩa đúng (Câu 1 - 10)

Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C) tương ứng với nghĩa của từ được cho như sau:

1. 成功
 A. Giúp đỡ
 B. Thất bại
 C. Thành công

2. 理解
 A. Lắng nghe
 B. Hiểu
 C. Suy nghĩ

3. 放弃
 A. Từ bỏ
 B. Đăng ký
 C. Luyện tập

4. 安排
 A. Trì hoãn
 B. Tổ chức, sắp xếp
 C. Tìm kiếm

5. 能力
 A. Kế hoạch
 B. Khả năng
 C. Bằng cấp

6. 技术
 A. Kỹ thuật
 B. Giáo dục
 C. Hướng dẫn

7. 精神
 A. Tinh thần
 B. Cảm xúc
 C. Lịch trình

8. 标准
 A. Lỗi sai
 B. Tiêu chuẩn
 C. Trạng thái

9. 成熟
 A. Trẻ con
 B. Trưởng thành
 C. Bị thương

10. 抱歉
 A. Thích thú
 B. Buồn ngủ
 C. Xin lỗi

4.2. Bài 2 - Chọn phiên âm đúng (Câu 11 - 20)

Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C) tương ứng với phiên âm (pinyin) chính xác của từ được cho như sau:

11. 成熟
 A. chéngshú
 B. chéngsú
 C. chéngchú

12. 技术
 A. jìshù
 B. jīshù
 C. jìxù

13. 精神
 A. jīngshēn
 B. jīngshén
 C. jīngxīn

14. 放弃
 A. fàngqǐ
 B. fàngqì
 C. fǎngqì

15. 抱歉
 A. bàoqiàn
 B. bàoqiáng
 C. bāoqiàn

16. 理解
 A. lǐjiě
 B. líjié
 C. lǐjiè

17. 安排
 A. ānpái
 B. ānpéi
 C. ānbái

18. 标准
 A. biāozhǔn
 B. biāozhùn
 C. biǎozhǔn

19. 能力
 A. nénglì
 B. nènglì
 C. nénglǐ

20. 交流
 A. jiàoliú
 B. jiāoliú
 C. jiǎoliú

4.3. Bài 3 - Điền từ vào chỗ trống (Câu 21 - 30)

Từ được cho: 成功、理解、技术、成熟、放弃、能力、安排、标准、精神、抱歉

21. 他在工作中表现出很强的 ______。

22. 对不起我迟到了,真 ______。

23. 这个计划太难了,我差点儿 ______ 了。

24. 她做事很有 ______,从不冲动。

25. 师已经帮我们 ______ 明天的活动了。

26. 这个产品不符合国家的 ______。

27. 你要相信自己,一定会 ______ 的。

28. 他虽然年纪小,但是已经很 ______ 了。

29. 他最近压力太大,______ 状态不好。

30. 我能完全 ______ 你的意思。

4.4. Bài 4 - Chọn từ đúng vào chỗ trống (Câu 31 - 40)

Chọn đáp án đúng nhất sau và điền vào chỗ trống hoàn chỉnh câu

31 - 这次活动由你来 ______ 吧。
 A. 安排
 B. 抱歉
 C. 理解

32 - 她在工作上特别 ______,从不马虎。
 A. 成熟
 B. 认真
 C. 技术

33 - 他现在不在状态,______也不太好。
 A. 精神
 B. 成功
 C. 放弃

34 - 虽然失败了,他也没有 ______。
 A. 成熟
 B. 放弃
 C. 抱歉

35 - 这个设计的 ______ 很高,我们需要改进。
 A. 能力
 B. 标准
 C. 理解

36 - 他有很强的表达 ______,大家都能听懂他的话。
 A. 标准
 B. 能力
 C. 技术

37 - 你 ______ 我了吗?我不是那个意思。
 A. 交流
 B. 理解
 C. 精神

38 - 他刚毕业,但做事已经很 ______。
 A. 成熟
 B. 安排
 C. 放弃

39 - 我昨天忘了交作业,今天要向老师说 ______。
 A. 技术
 B. 精神
 C. 抱歉

40 - 他参加比赛获得了第一名,非常 ______。
 A. 成功
 B. 标准
 C. 放弃

4.5. Bài 5 - Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh (Câu 41 - 50)

Sắp xếp các từ đã cho theo đúng trật tự để tạo thành câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh như sau:

41.(负责 / 他 / 网站 / 公司 / 的)
 → __________________________________

42.(能力 / 她 / 很强 / 的 / 工作)
 → __________________________________

43.(安排 / 老师 / 考试 / 已经 / 好了)
 → __________________________________

44.(要 / 交流 / 合作 / 我们 / 更好)
 → __________________________________

45.(理解 / 我 / 你的 / 很 / 想法)
 → __________________________________

46.(她 / 很 / 成熟 / 看起来 / 比同龄人)
 → __________________________________

47.(我 / 完全 / 他 / 的 / 理解 / 决定)
 → __________________________________

48.(标准 / 不 / 这个产品 / 符合)
 → __________________________________

49.(能力 / 他 / 没有 / 这个 / 完成)
 → __________________________________

50.(对不起 / 迟到 / 我 / 了)
 → __________________________________

4.6. Bài 6 - Dịch Việt sang Hán ngữ (Câu 51 - 60)

Dựa vào câu tiếng Việt đã cho, hãy dịch sang tiếng Hán chính xác, sử dụng từ vựng và cấu trúc phù hợp:

51. Đăng ký tham gia kỳ thi HSK.
 → _______________________

52. Từ bỏ một cơ hội tốt.
 → _______________________

53. Tôi hiểu ý của bạn.
 → _______________________

54. Sau khi đi làm, anh ấy trưởng thành hơn trước.
 → _______________________

55. Kỹ năng chuyên môn của anh ấy rất tốt.
 → _______________________

56. Khả năng giao tiếp của cô ấy khá tốt.
 → _______________________

57. Tôi xin lỗi vì hôm nay đến muộn.
 → _______________________

58. Anh ấy có năng lực làm việc rất tốt.
 → _______________________

59. Tiêu chuẩn tuyển dụng của công ty này rất cao
 → _______________________

60. Hôm nay tinh thần của cô ấy không được tốt
 → _______________________

4.7. Bài 7 - Chọn lượng từ đúng (Câu 61 - 70)

Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C) tương ứng với lượng từ phù hợp với danh từ được cho trong câu như sau

61. 一 ______ 任务
 A. 项
 B. 条
 C. 本

62. 三 ______ 技术问题
 A. 台
 B. 个
 C. 项

63. 两 ______ 能力测试
 A. 种
 B. 项
 C. 条

64. 五 ______ 意见
 A. 条
 B. 张
 C. 位

65. 一 ______ 报名表
 A. 件
 B. 张
 C. 本

66. 两 ______ 合作机会
 A. 个
 B. 项
 C. 张

67. 四 ______ 抱歉
 A. 个
 B. 条
 C. 句

68. 一 ______ 精神状态
 A. 项
 B. 个
 C. 种

69. 一 ______ 交流会议
 A. 场
 B. 次
 C. 张

70. 三 ______ 标准答案
 A. 件
 B. 个
 C. 条

4.8. Bài 8 - Đúng (D) hay Sai (S) (Câu 71 - 80)

Đọc kỹ câu cho trước và xác định nội dung đúng (D) hoặc sai (S) so với nghĩa và cách dùng của từ vựng trong câu:

71. “能力” là một loại bằng cấp chính thức.
 → D / S

72. “安排” có thể dùng để nói về việc sắp xếp lịch họp.
 → D / S

73. “交流” chỉ có thể dùng cho ngôn ngữ, không dùng trong công việc.
 → D / S

74. “标准” là yêu cầu cụ thể để đánh giá.
 → D / S

75. “放弃” mang nghĩa kiên trì theo đuổi mục tiêu.
 → D / S

76. “精神不好” nghĩa là cảm thấy mệt, không tỉnh táo.
 → D / S

77. “技术” có thể dùng để nói về công nghệ máy tính.
 → D / S

78. “成熟” dùng để miêu tả người trưởng thành, suy nghĩ chín chắn.
 → D / S

79. “抱歉” là từ thể hiện sự vui vẻ, hài lòng.
 → D / S

80. “理解” dùng trong trường hợp thấu hiểu cảm xúc, quan điểm của ai đó.
 → D / S

4.9. Bài 9 - Chọn câu trả lời phù hợp (Câu 81 - 90)

Đọc tình huống giao tiếp cho trước và chọn câu trả lời phù hợp nhất (A, B, C) để hoàn thành đoạn hội thoại như sau

81. A: 你迟到了。
B: ______
 A. 没关系,我提前到了。
 B. 抱歉,路上有点儿堵。
 C. 明天我有时间。

82. A: 他成功了吗?
B: ______
 A. 他放弃了。
 B. 他很高兴去旅行。
 C. 他没来上班。

83. A: 明天的会议谁安排?
B: ______
 A. 我打算今天去跑步。
 B. 是王经理安排的。
 C. 今天是星期三。

84. A: 你觉得这项工作难吗?
B: ______
 A. 我没有能力。
 B. 我不是老师。
 C. 这不重要。

85. A: 她为什么看起来不高兴?
 B: ______
 A. 她今天精神不太好。
 B. 她刚吃过饭了。
 C. 她是我朋友。

86. A: 你能理解她的决定吗?
B: ______
 A. 我不喜欢苹果。
 B. 是的,我完全理解。
 C. 他去买东西了。

87. A: 我担心他会放弃。
B: ______
 A. 他会继续努力的。
 B. 他每天去健身房。
 C. 他今天下雨了。

88. A: 公司对你有什么要求?
B: ______
 A. 必须达到一定的标准。
 B. 我买了水果。
 C. 他正在上课。

89. A: 她的技术怎么样?
B: ______
 A. 不好意思,我不知道。
 B. 她的技术非常好。
 C. 明天再说吧。

90. A: 项目准备得怎么样了?
B: ______
 A. 我还没吃饭。
 B. 经理安排得很清楚。
 C. 我住得很远。

4.10. Bài 10 - Điền từ vào đoạn văn (Câu 91 - 100)

Sử dụng các từ cho sẵn để điền vào chỗ trống sao cho đoạn văn đúng nghĩa, đúng ngữ pháp và phù hợp ngữ cảnh như sau:

Tự gợi ý: 成功、交流、理解、能力、安排、标准、成熟、精神、技术、抱歉

Đoạn 1 (Câu 91 - 95):

这个项目要求非常高,不但要有专业的 ______,还需要良好的 ______ 和沟通技巧。

经理已经 ______ 好了时间和地点,我们明天下午见面。

如果你能做到这些,我相信你一定会 ______。

当然,有时候难免会出错,记得向同事说一声 ______。

Câu 91 →
Câu 92 →
Câu 93 →
Câu 94 →
Câu 95 →

Đoạn 2 (Câu 96-100):

我弟弟虽然只有十八岁,但做事已经很 ______。
他在学习方面有很强的 ______,尤其是外语。

每次老师讲课,他都能快速 ______ 并记住要点。
他也很重视 ______ 健康,每天早睡早起,状态很好。
他觉得每个人都应该达到自己的生活 ______。

Câu 96 →
Câu 97 →
Câu 98 →
Câu 99 →
Câu 100 →

4.11. Bài 11 - Nối câu tương ứng (Câu 101 - 110)

Nối các vế câu ở hai cột sao cho tạo thành câu hoàn chỉnh, đúng nghĩa và đúng ngữ cảnh sử dụng:

Lời thoại đầu

Phản hồi phù hợp

A. 他最近压力大,精神不好。

1. 要不要带他去看看医生?

B. 明天的报告你准备好了吗?

2. 没问题,我昨晚就写好了。

C. 她今天没来,是不是放弃了?

3. 不,她请假了。

D. 这个项目成功的标准是什么?

4. 完成时间、质量和客户满意度。

E. 她的技术越来越好。

5. 对,她每天都在练习。

F. 你怎么理解“成熟”的意思?

6. 就是能独立思考和负责任吧。

G. 对不起,我来晚了。

7. 没关系,我们也刚到。

H. 我担心自己没有能力完成任务。

8. 别担心,我会帮你的。

I. 老师安排我们小组合作完成这个项目。

9. 那我们什么时候开始讨论呢?

J. 他很会交流,大家都喜欢和他一起工作。

10. 是啊,他人际关系特别好。

4.12. Bài 12 - Đọc hiểu ngắn (Câu 111 - 120)

Đọc kỹ đoạn văn ngắn và chọn đáp án đúng (A, B, C) dựa trên nội dung, ý chính và thông tin chi tiết được đề cập trong bài:

Đoạn 1:

公司要求员工具备一定的能力,比如专业技术、沟通技巧和理解客户的能力。

111. 公司希望员工能做到什么?

A. 多学习语言 B. 具备一定的能力 C. 担任管理工作

Đoạn 2:

他很有责任感,每次工作都安排得很好,从不放弃。

112. 关于他,下列说法正确的是:

A. 常常迟到 B. 工作安排得清楚 C. 没有能力

Đoạn 3:

这家公司的标准很高,但他成功地通过了所有考核,成为正式员工。

113. 他现在是:

A. 学生 B. 新客户 C. 正式员工

Đoạn 4:

他虽然年轻,但已经表现出成熟的思考能力。

114. 他怎么样?

A. 不负责任 B. 思想成熟 C. 很懒惰

Đoạn 5:

她说话总是很有精神,也善于交流,大家都喜欢她。

115. 她的优点是什么?

A. 精神好、交流好 B. 喜欢购物 C. 常请假

Đoạn 6:

昨天他来晚了,还没说抱歉,老师有点不高兴。

116. 老师为什么不高兴?

A. 他没交作业 B. 他来晚又没道歉 C. 他讲错话

Đoạn 7:

为了提高工作效率,他不断学习新的技术。

117. 他为什么学习新的技术?

A. 为了换工作     B. 为了提高工作效率    C. 为了认识朋友

Đoạn 8:
 在团队合作中,交流非常重要,可以减少误解。

118. 这句话主要强调什么?

A. 团队人数       B. 交流的重要性       C. 工作时间

Đoạn 9:

虽然这次没有成功,但他并没有放弃,而是继续努力。

119. 从这句话可以看出他:

A. 很容易放弃       B. 不喜欢努力         C. 有坚持的精神

Đoạn 10:

因为安排不合理,他今天的工作进展得不太顺利。

120. 他今天工作不顺利的原因是:

A. 安排不合理        B. 没有能力         C. 同事不配合

Gợi ý đáp án

Bài 1 - Chọn nghĩa đúng (Câu 1 - 10)

1. A - Đồng ý

2. A - Dọn dẹp

3. B - Thói quen

4. A - Tham gia

5. B - Gặp phải

6. A - Môi trường

7. A - Hộ chiếu

8. B - Nổi gió

9. A - Ảnh hưởng

10. A - Nghiêm túc, cẩn thận

Bài 2 - Chọn pinyin đúng cho từ Hán (Câu 11 - 20)

11. A - fùqīn

12. A - fàngjià

13. C - yǐngxiǎng

14. A - dǎsuàn

15. A - juédìng

16. A - tèbié

17. A - fùxí

18. A - guānx

19. A - gāngcái

20. B - jiāoliú

Bài 3 - Điền từ thích hợp (Câu 21 - 30)

21. 他在工作中表现出很强的 能力。 

Tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn chū hěn qiáng de nénglì. 

Anh ấy thể hiện năng lực rất mạnh trong công việc. 

22. 对不起我迟到了,真 抱歉。 

Duìbuqǐ wǒ chídào le, zhēn bàoqiàn. Xin lỗi tôi đến muộn, thật sự xin lỗi. 

23. 这个计划太难了,我差点儿 放弃 了。 

Zhège jìhuà tài nán le, wǒ chàdiǎnr fàngqì le. 

Kế hoạch này quá khó, tôi suýt nữa thì bỏ cuộc. 

24. 她做事很有 标准,从不冲动。 

Tā zuòshì hěn yǒu biāozhǔn, cóng bù chōngdòng. 

Cô ấy làm việc rất có nguyên tắc, không bao giờ bốc đồng. 

25. 老师已经帮我们 安排 明天的活动了。 

Lǎoshī yǐjīng bāng wǒmen ānpái míngtiān de huódòng le. 

Thầy/cô đã giúp chúng tôi sắp xếp hoạt động ngày mai rồi. 

26. 这个产品不符合国家的 标准。 

Zhège chǎnpǐn bù fúhé guójiā de biāozhǔn. 

Sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn quốc gia. 

27. 你要相信自己,一定会 成功 的。 

Nǐ yào xiāngxìn zìjǐ, yídìng huì chénggōng de. 

Bạn phải tin vào bản thân, nhất định sẽ thành công. 

28. 他虽然年纪小,但是已经很 成熟 了。 

Tā suīrán niánjì xiǎo, dànshì yǐjīng hěn chéngshú le. 

Anh ấy tuy còn trẻ nhưng đã rất chín chắn. 

29. 他最近压力太大,精神 状态不好。 

Tā zuìjìn yālì tài dà, jīngshén zhuàngtài bù hǎo. 

Gần đây anh ấy áp lực quá lớn, tinh thần không tốt. 

30. 我能完全 理解 你的意思。 

Wǒ néng wánquán lǐjiě nǐ de yìsi. 

Tôi có thể hoàn toàn hiểu ý của bạn.

Bài 4 - Chọn từ đúng vào chỗ trống (Câu 31 - 40)

31. 这次活动由你来 安排 吧。

Zhè cì huódòng yóu nǐ lái ānpái ba.

Hoạt động lần này để bạn sắp xếp nhé.

32. 她在工作上特别 认真,从不马虎。

Tā zài gōngzuò shàng tèbié rènzhēn, cóng bù mǎhu.

Cô ấy rất nghiêm túc trong công việc, không bao giờ cẩu thả.

33. 他现在不在状态,精神 也不太好。

Tā xiànzài bú zài zhuàngtài, jīngshén yě bú tài hǎo.

Bây giờ anh ấy không ở trạng thái tốt, tinh thần cũng không ổn.

34. 虽然失败了,他也没有 放弃

Suīrán shībài le, tā yě méiyǒu fàngqì.

Dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

35. 这个设计的 标准 很高,我们需要改进。

Zhège shèjì de biāozhǔn hěn gāo, wǒmen xūyào gǎijìn.

Tiêu chuẩn của thiết kế này rất cao, chúng ta cần cải tiến.

36. 他有很强的表达 能力,大家都能听懂他的话。

Tā yǒu hěn qiáng de biǎodá nénglì, dàjiā dōu néng tīngdǒng tā de huà.

Anh ấy có khả năng diễn đạt rất tốt, mọi người đều hiểu lời anh ấy nói.

37. 你 理解 我了吗?我不是那个意思。

Nǐ lǐjiě wǒ le ma? Wǒ bú shì nàge yìsi.

Bạn hiểu tôi chưa? Tôi không có ý đó.

38. 他刚毕业,但做事已经很 成熟

Tā gāng bìyè, dàn zuòshì yǐjīng hěn chéngshú.

Anh ấy mới tốt nghiệp nhưng làm việc đã rất chín chắn.

39. 我昨天忘了交作业,今天要向老师说 抱歉

Wǒ zuótiān wàng le jiāo zuòyè, jīntiān yào xiàng lǎoshī shuō bàoqiàn.

Hôm qua tôi quên nộp bài, hôm nay phải xin lỗi thầy/cô.

40. 他参加比赛获得了第一名,非常 成功

Tā cānjiā bǐsài huòdé le dì yī míng, fēicháng chénggōng.

Anh ấy tham gia cuộc thi và giành giải nhất, rất thành công.

Bài 5 - Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh (Câu 41 - 50)

41. 他 负责 公司的网站。 

Tā fùzé gōngsī de wǎngzhàn. 

Anh ấy phụ trách website của công ty. 

42. 她的工作 能力 很强。 

Tā de gōngzuò nénglì hěn qiáng. 

Năng lực làm việc của cô ấy rất mạnh. 

43. 老师已经 安排 好了考试。 

Lǎoshī yǐjīng ānpái hǎo le kǎoshì. 

Thầy/cô đã sắp xếp xong kỳ thi rồi. 

44. 我们要更好地 交流 合作。 

Wǒmen yào gèng hǎo de jiāoliú hézuò. 

Chúng ta cần giao tiếp và hợp tác tốt hơn. 

45. 我很 理解 你的想法。 

Wǒ hěn lǐjiě nǐ de xiǎngfǎ. 

Tôi rất hiểu suy nghĩ của bạn. 

46. 她看起来比同龄人很 成熟。 

Tā kàn qǐlái bǐ tónglíngrén hěn chéngshú. 

Cô ấy trông chín chắn hơn những người cùng tuổi. 

47. 我完全 理解 他的决定。 

Wǒ wánquán lǐjiě tā de juédìng. 

Tôi hoàn toàn hiểu quyết định của anh ấy. 

48. 这个产品不符合 标准。 

Zhège chǎnpǐn bù fúhé biāozhǔn. 

Sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn. 

49. 他没有这个 能力 完成。 

Tā méiyǒu zhège nénglì wánchéng. 

Anh ấy không có khả năng hoàn thành việc này. 

50. 我 对不起,迟到了。 

Wǒ duìbuqǐ, chídào le. 

Tôi xin lỗi, tôi đến muộn rồi.

Bài 6 - Dịch Việt sang Hán ngữ (Câu 51 - 60)

51. 报名 参加 HSK 考试。 

Bàomíng cānjiā HSK kǎoshì. 

Đăng ký tham gia kỳ thi HSK. 

52. 放弃 一个好机会。 

Fàngqì yí gè hǎo jīhuì. 

Từ bỏ một cơ hội tốt. 

53. 我 理解 你的意思。 

Wǒ lǐjiě nǐ de yìsi. 

Tôi hiểu ý của bạn. 

54. 他工作以后,比以前更 成熟 了。 

Tā gōngzuò yǐhòu, bǐ yǐqián gèng chéngshú le. 

Sau khi đi làm, anh ấy trưởng thành hơn trước. 

55. 他的专业 技术 很好。 

Tā de zhuānyè jìshù hěn hǎo. 

Kỹ năng chuyên môn của anh ấy rất tốt. 

56. 她的 交流 能力不错。 

Tā de jiāoliú nénglì búcuò. 

Khả năng giao tiếp của cô ấy khá tốt. 

57. 今天我来晚了,真 抱歉。 

Jīntiān wǒ lái wǎn le, zhēn bàoqiàn. 

Tôi xin lỗi vì hôm nay đến muộn. 

58. 他有很强的工作 能力。 

Tā yǒu hěn qiáng de gōngzuò nénglì. 

Anh ấy có năng lực làm việc rất tốt. 

59. 这家公司的招聘 标准 很高。 

Zhè jiā gōngsī de zhāopìn biāozhǔn hěn gāo. 

Tiêu chuẩn tuyển dụng của công ty này rất cao. 

60. 今天她的 精神 状态不太好。 

Jīntiān tā de jīngshén zhuàngtài bú tài hǎo. 

Hôm nay tinh thần của cô ấy không được tốt.

Bài 7 - Chọn lượng từ đúng (Câu 61 - 70)

61. 一 项 任务 

Yí xiàng rènwu. 

Một nhiệm vụ. 

62. 三 个 技术问题 

Sān gè jìshù wèntí. 

Ba vấn đề kỹ thuật. 

63. 两 项 能力测试 

Liǎng xiàng nénglì cèshì. 

Hai bài kiểm tra năng lực. 

64. 五 条 意见 Wǔ tiáo yìjiàn. 

Năm ý kiến. 

65. 一 张 报名表 

Yì zhāng bàomíngbiǎo. 

Một tờ đơn đăng ký. 

66. 两 个 合作机会 

Liǎng gè hézuò jīhuì. 

Hai cơ hội hợp tác. 

67. 四 句 抱歉 

Sì jù bàoqiàn. 

Bốn câu xin lỗi. 

68. 一 种 精神状态 

Yì zhǒng jīngshén zhuàngtài. 

Một trạng thái tinh thần. 

69. 一 场 交流会议 

Yì chǎng jiāoliú huìyì. 

Một buổi họp trao đổi. 

70. 三 条 标准答案 

Sān tiáo biāozhǔn dá’àn. 

Ba đáp án tiêu chuẩn.

Bài 8 - Đúng (D) hay Sai (S) (Câu 71 - 80)

71S - 能力
 nénglì
 Năng lực, khả năng (không phải bằng cấp chính thức)

72D - 安排
 ānpái
 Sắp xếp, bố trí (dùng cho lịch họp, công việc)

73. S - 交流
 jiāoliú
 Trao đổi, giao tiếp (dùng cả trong công việc, không chỉ ngôn ngữ)

74. D - 标准
 biāozhǔn
 Tiêu chuẩn, yêu cầu cụ thể để đánh giá

75S - 放弃
 fàngqì
 Từ bỏ (không mang nghĩa kiên trì)

76D - 精神不好
 jīngshén bù hǎo
 Tinh thần không tốt, mệt mỏi, thiếu tỉnh táo

77D - 技术
 jìshù
 Kỹ thuật, công nghệ (có thể nói về công nghệ máy tính)

78D - 成熟
 chéngshú
 Trưởng thành, suy nghĩ chín chắn

79S - 抱歉
 bàoqiàn
 Xin lỗi (không thể hiện sự vui vẻ hay hài lòng)

80D - 理解
 lǐjiě
 Thấu hiểu cảm xúc, quan điểm của người khác

Bài 9 - Chọn câu trả lời phù hợp (Câu 81 - 90)

81. B: 抱歉,路上有点儿堵。 

Bàoqiàn, lùshang yǒudiǎnr dǔ. 

Xin lỗi, trên đường hơi tắc. 

82. B: 他 成功 了。 

Tā chénggōng le. 

Anh ấy đã thành công. 

83. B: 是王经理 安排 的。 

Shì Wáng jīnglǐ ānpái de. 

Là do quản lý Vương sắp xếp. 

84. B: 我觉得有点难,但我有这个 能力。 

Wǒ juéde yǒudiǎn nán, dàn wǒ yǒu zhège nénglì. 

Tôi thấy hơi khó nhưng tôi có khả năng làm được. 

85. B: 她今天 精神 不太好。 

Tā jīntiān jīngshén bú tài hǎo. 

Hôm nay tinh thần cô ấy không tốt. 

86. B: 是的,我完全 理解。 

Shì de, wǒ wánquán lǐjiě. 

Vâng, tôi hoàn toàn hiểu. 

87. B: 他会继续努力,不会 放弃 的。 

Tā huì jìxù nǔlì, bú huì fàngqì de. 

Anh ấy sẽ tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc đâu. 

88. B: 必须达到一定的 标准。 

Bìxū dádào yídìng de biāozhǔn. 

Phải đạt được tiêu chuẩn nhất định. 

89. B: 她的 技术 非常好。 

Tā de jìshù fēicháng hǎo. 

Kỹ thuật của cô ấy rất tốt. 

90. B: 经理 安排 得很清楚。 

Jīnglǐ ānpái de hěn qīngchu. 

Quản lý đã sắp xếp rất rõ ràng.

Bài 10 - Điền từ vào đoạn văn (Câu 91 - 100)

91. 这个项目要求非常高,不但要有专业的 技术,还需要良好的 能力 和沟通技巧。

Zhège xiàngmù yāoqiú fēicháng gāo, bùdàn yào yǒu zhuānyè de jìshù, hái xūyào liánghǎo de nénglì hé gōutōng jìqiǎo.

Dự án này yêu cầu rất cao, không chỉ cần kỹ thuật chuyên môn mà còn cần năng lực tốt và kỹ năng giao tiếp.

92. 经理已经 安排 好了时间和地点,我们明天下午见面。

Jīnglǐ yǐjīng ānpái hǎo le shíjiān hé dìdiǎn, wǒmen míngtiān xiàwǔ jiànmiàn.

Quản lý đã sắp xếp xong thời gian và địa điểm, chiều mai chúng ta gặp nhau.

93. 如果你能做到这些,我相信你一定会 成功

Rúguǒ nǐ néng zuòdào zhèxiē, wǒ xiāngxìn nǐ yídìng huì chénggōng.

Nếu bạn làm được những điều này, tôi tin bạn nhất định sẽ thành công.

94. 当然,有时候难免会出错,记得向同事说一声 抱歉

Dāngrán, yǒushíhou nánmiǎn huì chūcuò, jìde xiàng tóngshì shuō yì shēng bàoqiàn.

Dĩ nhiên đôi khi khó tránh khỏi sai sót, nhớ nói xin lỗi đồng nghiệp.

95. 当然,有时候也需要多 交流,才能解决问题。

Dāngrán, yǒushíhou yě xūyào duō jiāoliú, cái néng jiějué wèntí.

Tất nhiên, đôi khi cũng cần giao tiếp nhiều để giải quyết vấn đề.

96. 我弟弟虽然只有十八岁,但做事已经很 成熟

Wǒ dìdi suīrán zhǐyǒu shíbā suì, dàn zuòshì yǐjīng hěn chéngshú.

Em trai tôi tuy chỉ mới 18 tuổi nhưng làm việc đã rất chín chắn.

97. 他在学习方面有很强的 能力,尤其是外语。

Tā zài xuéxí fāngmiàn yǒu hěn qiáng de nénglì, yóuqí shì wàiyǔ.

Cậu ấy có năng lực học tập rất tốt, đặc biệt là ngoại ngữ.

98. 每次老师讲课,他都能快速 理解 并记住要点。

Měi cì lǎoshī jiǎngkè, tā dōu néng kuàisù lǐjiě bìng jìzhù yàodiǎn.

Mỗi lần thầy cô giảng bài, cậu ấy đều hiểu nhanh và nhớ được ý chính.

99. 他也很重视 精神 健康,每天早睡早起,状态很好。

Tā yě hěn zhòngshì jīngshén jiànkāng, měitiān zǎo shuì zǎo qǐ, zhuàngtài hěn hǎo.

Cậu ấy cũng rất coi trọng sức khỏe tinh thần, mỗi ngày ngủ sớm dậy sớm, trạng thái rất tốt.

100. 他觉得每个人都应该达到自己的生活 标准

Tā juéde měi gè rén dōu yīnggāi dádào zìjǐ de shēnghuó biāozhǔn.

Cậu ấy cho rằng mỗi người đều nên đạt được tiêu chuẩn sống của riêng mình.

Bài 11 - Nối câu tương ứng (Câu 101 - 110)

101. A: 他最近压力大,精神不好。

B: 要不要带他去看看医生?

Tā zuìjìn yālì dà, jīngshén bù hǎo. / Yào bú yào dài tā qù kànkan yīshēng?

Gần đây anh ấy áp lực lớn, tinh thần không tốt. / Có nên đưa anh ấy đi gặp bác sĩ không?

102. A: 明天的报告你准备好了吗?

B: 没问题,我昨晚就写好了。

Míngtiān de bàogào nǐ zhǔnbèi hǎo le ma? / Méi wèntí, wǒ zuówǎn jiù xiě hǎo le.

Báo cáo ngày mai bạn chuẩn bị xong chưa? / Không vấn đề gì, tối qua tôi viết xong rồi.

103. A: 她今天没来,是不是放弃了?

B: 不,她请假了

Tā jīntiān méi lái, shì bú shì fàngqì le? / Bù, tā qǐngjià le.

Hôm nay cô ấy không đến, có phải bỏ cuộc rồi không? / Không, cô ấy xin nghỉ phép.

104. A: 这个项目成功的标准是什么?

B: 完成时间、质量和客户满意度。

Zhège xiàngmù chénggōng de biāozhǔn shì shénme? / Wánchéng shíjiān, zhìliàng hé kèhù mǎnyìdù.

Tiêu chuẩn thành công của dự án này là gì? / Thời gian hoàn thành, chất lượng và mức độ hài lòng của khách hàng.

105. A: 她的技术越来越好。

B: 对,她每天都在练习。

Tā de jìshù yuèláiyuè hǎo. / Duì, tā měitiān dōu zài liànxí.

Kỹ thuật của cô ấy ngày càng tốt. / Đúng vậy, cô ấy luyện tập mỗi ngày.

106. A: 你怎么理解“成熟”的意思?

B: 就是能独立思考和负责任吧。

Nǐ zěnme lǐjiě “chéngshú” de yìsi? / Jiùshì néng dúlì sīkǎo hé fù zérèn ba.

Bạn hiểu “trưởng thành” là gì? / Là có thể suy nghĩ độc lập và có trách nhiệm.

107. A: 对不起,我来晚了。

B: 没关系,我们也刚到。

Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le. / Méi guānxi, wǒmen yě gāng dào.

Xin lỗi, tôi đến muộn. / Không sao, chúng tôi cũng vừa tới.

108. A: 我担心自己没有能力完成任务。

B: 别担心,我会帮你的。

Wǒ dānxīn zìjǐ méiyǒu nénglì wánchéng rènwu. / Bié dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.

Tôi lo mình không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ. / Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn.

109. A: 老师安排我们小组合作完成这个项目。

B: 那我们什么时候开始讨论呢?

Lǎoshī ānpái wǒmen xiǎozǔ hézuò wánchéng zhège xiàngmù. / Nà wǒmen shénme shíhou kāishǐ tǎolùn ne?

Thầy/cô sắp xếp cho nhóm chúng ta hợp tác hoàn thành dự án này. / Vậy khi nào chúng ta bắt đầu thảo luận?

110. A: 他很会交流,大家都喜欢和他一起工作。

B: 是啊,他人际关系特别好。

Tā hěn huì jiāoliú, dàjiā dōu xǐhuan hé tā yìqǐ gōngzuò. / Shì a, tā rénjì guānxì tèbié hǎo.

Anh ấy rất giỏi giao tiếp, mọi người đều thích làm việc cùng. / Đúng vậy, quan hệ xã hội của anh ấy rất tốt.

Bài 12 - Đọc hiểu ngắn (Câu 111 - 120)

111B - 具备一定的能力
 jùbèi yídìng de nénglì
 Có năng lực nhất định

112B - 工作安排得清楚
 gōngzuò ānpái de qīngchu
 Công việc được sắp xếp rõ ràng

113C - 正式员工
 zhèngshì yuángōng
 Nhân viên chính thức

114B - 思想成熟
 sīxiǎng chéngshú
 Tư duy chín chắn

115A - 精神好、交流好
 jīngshén hǎo, jiāoliú hǎo
 Tinh thần tốt, giao tiếp tốt

116B - 他来晚又没道歉
 tā lái wǎn yòu méi dàoqiàn
 Anh ấy đến muộn lại không xin lỗi

117B - 提高工作效率
 tígāo gōngzuò xiàolǜ
 Nâng cao hiệu quả công việc

118. B - 交流的重要性
 jiāoliú de zhòngyàoxìng
 Tầm quan trọng của giao tiếp

119. C - 有坚持的精神
 yǒu jiānchí de jīngshén
 Có tinh thần kiên trì

120. A - 安排不合理
 ānpái bù hélǐ
 Sắp xếp không hợp lý

Việc ôn tập từ vựng HSK 4 không chỉ giúp người học củng cố kiến thức đã học mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp và học tập thực tế. Khi nắm vững nghĩa, cách dùng và ngữ cảnh của từng từ vựng, người học sẽ tự tin hơn trong các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cũng như trong kỳ thi HSK. Vì vậy, hãy duy trì thói quen ôn tập thường xuyên, kết hợp luyện tập đa dạng để đạt hiệu quả cao nhất.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí