Tiếng Trung giao tiếp kinh doanh: Trọn bộ từ vựng, mẫu câu & cẩm nang ứng xử

Tổng hợp tiếng Trung giao tiếp kinh doanh với từ vựng thương mại, mẫu câu đàm phán, hợp đồng, hội họp và bí quyết ứng xử với đối tác Trung Quốc.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
23/10/2026
Quy tắc biên tập

Tiếng Trung giao tiếp kinh doanh là kỹ năng quan trọng đối với những người làm việc trong môi trường doanh nghiệp Trung Quốc hoặc thường xuyên trao đổi với đối tác Trung Quốc. Không chỉ cần vốn từ vựng chuyên ngành, người học còn phải biết cách đàm phán, trao đổi hợp đồng và ứng xử phù hợp với văn hóa thương mại. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các chủ đề giao tiếp tiếng Trung thương mại thông dụng, kèm từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế giúp bạn tự tin áp dụng trong công việc. 

1. Tiếng Trung giao tiếp kinh doanh (商务汉语) là gì?

Tiếng Trung giao tiếp kinh doanh (商务汉语 - Shāngwù Hànyǔ) là tiếng Trung được sử dụng trong các hoạt động thương mại và môi trường doanh nghiệp như gặp gỡ đối tác, đàm phán giá cả, ký kết hợp đồng, xuất nhập khẩu, chăm sóc khách hàng và trao đổi công việc.

So với tiếng Trung giao tiếp thông thường, tiếng Trung thương mại có 3 đặc điểm nổi bật:

  • Từ vựng chuyên ngành: Tập trung vào các thuật ngữ về kinh doanh, báo giá, hợp đồng, thanh toán, logistics và xuất nhập khẩu.
  • Cách diễn đạt chuyên nghiệp: Sử dụng ngôn ngữ chính xác, lịch sự và phù hợp khi giao tiếp với đồng nghiệp, khách hàng hoặc đối tác.
  • Tính ứng dụng thực tế: Phục vụ trực tiếp các tình huống công việc như đàm phán, hội họp, viết email và xử lý khiếu nại.

 Sự khác nhau giữa HSK và BCT: HSK đánh giá năng lực tiếng Trung tổng quát, trong khi BCT tập trung vào khả năng giao tiếp và xử lý tình huống trong kinh doanh, thương mại. Vì vậy, người đi làm cần kết hợp nền tảng HSK với tiếng Trung chuyên ngành để đáp ứng yêu cầu công việc thực tế.

Sự khác nhau giữa chứng chỉ HSK và BCT
Sự khác nhau giữa chứng chỉ HSK và BCT

2. 04 Chủ đề giao tiếp tiếng Trung thương mại cốt lõi (Kèm hội thoại mẫu)

Dưới đây là 4 chủ đề tiếng Trung giao tiếp kinh doanh quan trọng, kèm từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế giúp bạn dễ dàng áp dụng vào công việc. 

2.1. Chào hỏi, giới thiệu và trao đổi danh thiếp

Trong các buổi gặp gỡ đối tác Trung Quốc lần đầu, cách chào hỏi, xưng hô và trao đổi danh thiếp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Ngoài việc sử dụng tiếng Trung lịch sự, bạn cần hiểu các quy tắc về chức danh, thứ bậc và giữ thể diện để xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.

2.1.1. Quy tắc xưng hô chức danh (Họ + Chức vụ)

Trong giao tiếp thương mại Trung Quốc, cách xưng hô trang trọng thường áp dụng công thức:

Công thức: Họ + Chức danh

Ví dụ:

  • 王 + 经理 → 王经理 (Wáng jīnglǐ): Giám đốc/Quản lý Vương.
  • 李 + 经理 → 李经理 (Lǐ jīnglǐ): Giám đốc/Quản lý Lý.
  • 张 + 总 → 张总 (Zhāng zǒng): Trương tổng (cách gọi rút gọn dành cho lãnh đạo cấp cao).

Quy tắc cần lưu ý:

  • Xưng hô: Ưu tiên họ + chức danh, tránh tự ý gọi tên riêng khi chưa thân thiết.
  • Trao danh thiếp: Nên dùng hai tay, đọc thông tin trước khi cất.
  • Giữ thể diện (面子 – Miànzi): Tránh chỉ trích công khai hoặc làm đối tác khó xử trước đám đông.
  • Xây dựng quan hệ (关系 – Guānxi): Tôn trọng, lắng nghe và duy trì thiện chí hợp tác lâu dài.

2.1.2. Từ vựng tiếng Trung về chào hỏi và danh thiếp

Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung thường dùng khi chào hỏi, giới thiệu bản thân, xưng hô chức danh và trao đổi danh thiếp với đối tác trong môi trường kinh doanh.

 

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
总经理Zǒng jīnglǐTổng giám đốc
名片MíngpiànDanh thiếp
经理JīnglǐGiám đốc/Quản lý 
公司GōngsīCông ty
欢迎HuānyíngChào mừng
介绍JièshàoGiới thiệu
合作HézuòHợp tác
幸会XìnghuìHân hạnh được gặp
关照GuānzhàoQuan tâm, giúp đỡ

2.1.3. Mẫu câu tiếng Trung chào hỏi và trao đổi danh thiếp

Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung thông dụng giúp bạn chào hỏi, giới thiệu bản thân và trao đổi danh thiếp với đối tác một cách lịch sự, chuyên nghiệp.

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
李经理,您好!Lǐ jīnglǐ, nín hǎo!Xin chào Giám đốc Lý!
欢迎您来我们公司。Huānyíng nín lái wǒmen gōngsī.Chào mừng quý vị đến công ty chúng tôi.
很高兴见到您。Hěn gāoxìng jiàn dào nín.Rất vui được gặp quý vị.
这是我的名片。Zhè shì wǒ de míngpiàn.Đây là danh thiếp của tôi.
请多多关照。Qǐng duōduō guānzhào.Rất mong nhận được sự giúp đỡ.
希望我们合作愉快!Xīwàng wǒmen hézuò yúkuài!Hy vọng chúng ta hợp tác thuận lợi!

2.1.4. Hội thoại mẫu: Gặp gỡ, xưng hô và trao danh thiếp

张总 (Trương tổng): 李经理,您好!欢迎您来我们公司。 Lǐ jīnglǐ, nín hǎo! Huānyíng nín lái wǒmen gōngsī. Chào Giám đốc Lý! Chào mừng anh đến công ty chúng tôi.

李经理 (Giám đốc Lý): 张总,幸会幸会!很高兴见到您。Zhāng zǒng, xìnghuì xìnghuì! Hěn gāoxìng jiàn dào nín. Trương tổng, thật hân hạnh! Rất vui được gặp anh.

张总 (Trương tổng): 这是我的名片,请多多关照。Zhè shì wǒ de míngpiàn, qǐng duōduō guānzhào. Đây là danh thiếp của tôi, rất mong nhận được sự hỗ trợ và hợp tác.

李经理 (Giám đốc Lý): 谢谢张总!希望我们合作愉快!Xièxie Zhāng zǒng! Xīwàng wǒmen hézuò yúkuài! Cảm ơn Trương tổng! Hy vọng chúng ta hợp tác thuận lợi!

Chào hỏi và trao đổi danh thiếp trong các buổi gặp gỡ đối tác Trung Quốc lần đầu có vai trò quan trọng
Chào hỏi và trao đổi danh thiếp trong các buổi gặp gỡ đối tác Trung Quốc lần đầu có vai trò quan trọng

2.2. Kỹ năng đàm phán, báo giá (报价) và chiết khấu (折扣)

Người Trung Quốc rất coi trọng hòa khí và thể diện (面子 - Mianzi) trong kinh doanh. Khi đàm phán giá cả, bạn cần tránh các từ ngữ chê bai gay gắt (như nói thẳng hàng quá đắt hay từ chối thô bạo), mà nên sử dụng cách diễn đạt "phản đối mềm" — ghi nhận thiện chí của đối tác trước, sau đó khéo léo đề xuất mức giá tốt hơn gắn liền với triển vọng hợp tác lâu dài.

2.2.1. Quy tắc trong đàm phán

Trong giao tiếp thương mại, quá trình thương lượng giá có thể áp dụng công thức:

Hỏi giá - Đề xuất ưu đãi - Thương lượng số lượng - Chốt giá

Ví dụ:

  • Hỏi giá: 请给我们报价。(Qǐng gěi wǒmen bàojià.) – Vui lòng báo giá cho chúng tôi.
  • Đề xuất ưu đãi: 价格可以优惠一点吗?(Jiàgé kěyǐ yōuhuì yìdiǎn ma?) – Giá có thể giảm thêm một chút không?
  • Thương lượng số lượng: 如果订购一千件,可以优惠吗?(Rúguǒ dìnggòu yìqiān jiàn, kěyǐ yōuhuì ma?) – Nếu đặt 1.000 sản phẩm thì có được ưu đãi không?
  • Chốt giá: 我们接受这个价格。(Wǒmen jiēshòu zhège jiàgé.) – Chúng tôi chấp nhận mức giá này.

Quy tắc cần lưu ý:

  • Giữ hòa khí: Sử dụng cách nói nhẹ nhàng như 有点高 (yǒudiǎn gāo – hơi cao) thay vì chê giá quá đắt.
  • Đàm phán theo số lượng: Tăng số lượng đặt hàng để đề xuất mức chiết khấu tốt hơn.
  • Hiểu đúng chiết khấu: 九折 (jiǔ zhé) là trả 90% giá gốc, tức giảm 10%; 八折 (bā zhé) là trả 80%, tức giảm 20%.
  • Xác nhận thỏa thuận: Làm rõ đơn giá, số lượng, phí vận chuyển và thời gian giao hàng trước khi chốt.

2.2.2. Từ vựng tiếng Trung về đàm phán, báo giá và chiết khấu

Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung thông dụng về đàm phán, báo giá, chiết khấu và thỏa thuận giá cả, giúp bạn dễ dàng trao đổi và thương lượng với đối tác trong kinh doanh.

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
谈判TánpànĐàm phán
报价BàojiàBáo giá
报价单Bàojià dānBảng báo giá
价格JiàgéGiá cả
最低价格Zuìdī jiàgéGiá thấp nhất
折扣ZhékòuChiết khấu
优惠YōuhuìƯu đãi, giảm giá
数量ShùliàngSố lượng
订购DìnggòuĐặt mua
运费YùnfèiPhí vận chuyển
交货期JiāohuòqīThời hạn giao hàng
长期合作Chángqī hézuòHợp tác lâu dài

2.2.3. Mẫu câu tiếng Trung đàm phán giá cả và chiết khấu

Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung thường dùng khi yêu cầu báo giá, thương lượng mức chiết khấu và thỏa thuận giá cả, giúp bạn giao tiếp rõ ràng, lịch sự với đối tác trong quá trình đàm phán.

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
请给我们报价。Qǐng gěi wǒmen bàojià.

Vui lòng báo giá cho chúng tôi.

请发送最新报价单。Qǐng fāsòng zuìxīn bàojià dān.

Vui lòng gửi bảng báo giá mới nhất.

这个价格包含运费吗?Zhège jiàgé bāohán yùnfèi ma?

Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?

最低价格是多少?Zuìdī jiàgé shì duōshao?

Giá thấp nhất là bao nhiêu?

这个价格有点高。Zhège jiàgé yǒudiǎn gāo.

Mức giá này hơi cao.

价格可以优惠一点吗?Jiàgé kěyǐ yōuhuì yìdiǎn ma?

Giá có thể giảm thêm một chút không?

如果数量增加,可以打折吗?Rúguǒ shùliàng zēngjiā, kěyǐ dǎzhé ma?

Nếu tăng số lượng thì có thể giảm giá không?

我们希望长期合作。Wǒmen xīwàng chángqī hézuò.

Chúng tôi hy vọng hợp tác lâu dài.

2.2.4. Hội thoại mẫu: Đàm phán giá cả và chiết khấu

买方 (Bên mua): 张经理,请问这个产品多少钱一件?Zhāng jīnglǐ, qǐngwèn zhège chǎnpǐn duōshao qián yí jiàn? Giám đốc Trương, xin hỏi sản phẩm này có giá bao nhiêu một chiếc?

卖方 (Bên bán): 一件五十元,不包含运费。Yí jiàn wǔshí yuán, bù bāohán yùnfèi. 50 tệ một chiếc, chưa bao gồm phí vận chuyển.

买方 (Bên mua): 这个价格有点高。如果订购一千件,可以优惠吗?Zhège jiàgé yǒudiǎn gāo. Rúguǒ dìnggòu yìqiān jiàn, kěyǐ yōuhuì ma? Giá này hơi cao. Nếu đặt 1.000 chiếc thì có được giảm giá không?

卖方 (Bên bán): 可以,我们可以给您九折优惠。Kěyǐ, wǒmen kěyǐ gěi nín jiǔ zhé yōuhuì. Được, chúng tôi có thể giảm 10% cho quý khách.

买方 (Bên mua): 好的,请把最新报价单发给我们。Hǎo de, qǐng bǎ zuìxīn bàojià dān fā gěi wǒmen. Được, vui lòng gửi bảng báo giá mới nhất cho chúng tôi.

Người Trung Quốc rất coi trọng hòa khí và thể diện nên bạn cần tránh các từ ngữ chê bai gay gắt
Người Trung Quốc rất coi trọng hòa khí và thể diện nên bạn cần tránh các từ ngữ chê bai gay gắt

2.3. Thỏa thuận hợp đồng (合同) và phương thức thanh toán

Khi trao đổi hợp đồng với đối tác Trung Quốc, cần sử dụng mẫu câu rõ ràng để thống nhất điều khoản, phương thức thanh toán và thời gian giao hàng, hạn chế phát sinh tranh chấp trong quá trình hợp tác.

2.3.1. Từ vựng tiếng Trung về hợp đồng và thanh toán

Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung thông dụng về hợp đồng, điều khoản, phương thức thanh toán và thời gian giao hàng, giúp bạn dễ dàng trao đổi và thống nhất các nội dung quan trọng với đối tác trong kinh doanh.

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
合同HétongHợp đồng
合同草案Hétong cǎo'ànDự thảo hợp đồng
合作协议Hézuò xiéyìThỏa thuận hợp tác
条款TiáokuǎnĐiều khoản
签合同Qiān hétongKý hợp đồng
付款FùkuǎnThanh toán
付款方式Fùkuǎn fāngshìPhương thức thanh toán
银行转账Yínháng zhuǎnzhàngChuyển khoản ngân hàng
信用证XìnyòngzhèngThư tín dụng (L/C)
发票FāpiàoHóa đơn
货款HuòkuǎnTiền hàng
交货时间Jiāohuò shíjiānThời gian giao hàng
保证BǎozhèngBảo đảm, cam kết
违约WéiyuēVi phạm hợp đồng

2.3.2. Mẫu câu tiếng Trung thỏa thuận hợp đồng và thanh toán

Trong giao dịch thương mại song phương và xuất nhập khẩu, các thuật ngữ thanh toán và hợp đồng cốt lõi gồm có: 

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
今天我们主要讨论合作协议的条款。Jīntiān wǒmen zhǔyào tǎolùn hézuò xiéyì de tiáokuǎn.

Hôm nay chúng ta chủ yếu thảo luận các điều khoản hợp tác.

这是合同草案,请您仔细阅读。Zhè shì hétong cǎo'àn, qǐng nín zǐxì yuèdú.

Đây là dự thảo hợp đồng, vui lòng đọc kỹ.

合同什么时候准备好?Hétong shénme shíhou zhǔnbèi hǎo?

Khi nào hợp đồng được chuẩn bị xong?

请问付款方式是什么?Qǐngwèn fùkuǎn fāngshì shì shénme?

Xin hỏi phương thức thanh toán là gì?

我们可以通过银行转账付款。Wǒmen kěyǐ tōngguò yínháng zhuǎnzhàng fùkuǎn.

Chúng tôi có thể thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.

我们可以使用信用证付款。Wǒmen kěyǐ shǐyòng xìnyòngzhèng fùkuǎn.

Chúng tôi có thể thanh toán bằng thư tín dụng.

请开具发票。Qǐng kāijù fāpiào.

Vui lòng xuất hóa đơn.

请确认已经收到款项。Qǐng quèrèn yǐjīng shōudào kuǎnxiàng.

Vui lòng xác nhận đã nhận được khoản tiền.

我们希望在合同中增加交货时间条款。Wǒmen xīwàng zài hétong zhōng zēngjiā jiāohuò shíjiān tiáokuǎn.

Chúng tôi muốn bổ sung điều khoản về thời gian giao hàng vào hợp đồng.

我们会保证按时交货。Wǒmen huì bǎozhèng ànshí jiāohuò.

Chúng tôi cam kết giao hàng đúng hạn.

2.3.3. Hội thoại mẫu: Thỏa thuận hợp đồng và phương thức thanh toán

买方 (Bên mua): 张经理,这是合同草案,请您看一下。Zhāng jīnglǐ, zhè shì hétong cǎo'àn, qǐng nín kàn yíxià. Giám đốc Trương, đây là dự thảo hợp đồng, mời anh xem qua.

卖方 (Bên bán): 好的。请问付款方式是什么?Hǎo de. Qǐngwèn fùkuǎn fāngshì shì shénme? Được. Xin hỏi phương thức thanh toán là gì?

买方 (Bên mua): 我们可以通过银行转账付款。Wǒmen kěyǐ tōngguò yínháng zhuǎnzhàng fùkuǎn. Chúng tôi có thể thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.

卖方 (Bên bán): 没问题。我们会保证按时交货。Méi wèntí. Wǒmen huì bǎozhèng ànshí jiāohuò. Không vấn đề gì. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng hạn.

买方 (Bên mua): 好的,请把正式合同发给我们。Hǎo de, qǐng bǎ zhèngshì hétong fā gěi wǒmen. Được, vui lòng gửi hợp đồng chính thức cho chúng tôi.

Học bộ từ vựng trong giao dịch thương mại song phương và xuất nhập khẩu
Học bộ từ vựng trong giao dịch thương mại song phương và xuất nhập khẩu

2.4. Chăm sóc khách hàng và xử lý khiếu nại (售后服务)

Khi xử lý khiếu nại từ đối tác Trung Quốc, cần sử dụng ngôn ngữ lịch sự, xác nhận vấn đề và đưa ra phương án giải quyết rõ ràng để duy trì quan hệ hợp tác lâu dài.

2.4.1. Công thức xử lý khiếu nại trong kinh doanh

Trong giao tiếp thương mại, quá trình xử lý khiếu nại có thể áp dụng công thức:

Công thức: Xin lỗi → Xác nhận vấn đề → Đề xuất giải pháp → Phản hồi khách hàng

Ví dụ:

  • Xin lỗi: 很抱歉给您带来不便。(Hěn bàoqiàn gěi nín dàilái bùbiàn.) – Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý vị.
  • Xác nhận vấn đề: 我们已经收到您的投诉。(Wǒmen yǐjīng shōudào nín de tóusù.) – Chúng tôi đã nhận được khiếu nại của quý vị.
  • Đề xuất giải pháp: 我们会尽快解决这个问题。(Wǒmen huì jǐnkuài jiějué zhège wèntí.) – Chúng tôi sẽ nhanh chóng giải quyết vấn đề này.
  • Phản hồi khách hàng: 我们会尽快给您答复。(Wǒmen huì jǐnkuài gěi nín dáfù.) – Chúng tôi sẽ phản hồi quý vị sớm nhất.

Quy tắc cần lưu ý:

  • Giữ hòa khí: Không tranh cãi, đổ lỗi hoặc chỉ trích khách hàng khi tiếp nhận khiếu nại.
  • Chủ động thông báo: Báo trước nếu hàng hóa có nguy cơ giao chậm hoặc phát sinh sự cố.
  • Đưa ra giải pháp: Xác minh nguyên nhân, đề xuất phương án xử lý và thông báo thời gian phản hồi.
  • Sử dụng kính ngữ: Ưu tiên 您 (nín) và cách xưng hô theo chức danh để thể hiện sự tôn trọng.
  • Không cam kết vượt thẩm quyền: Xin ý kiến cấp trên trước khi quyết định hoàn tiền, đổi trả hoặc bồi thường nếu cần phê duyệt.

2.4.2. Từ vựng tiếng Trung về chăm sóc khách hàng và xử lý khiếu nại

Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung thông dụng về chăm sóc khách hàng, tiếp nhận khiếu nại và xử lý sự cố, giúp bạn giao tiếp và giải quyết vấn đề hiệu quả với khách hàng, đối tác trong kinh doanh. 

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
售后服务Shòuhòu fúwùDịch vụ hậu mãi
客户KèhùKhách hàng
投诉TóusùKhiếu nại
质量问题Zhìliàng wèntíVấn đề chất lượng
延期交货Yánqī jiāohuòGiao hàng chậm
处理ChǔlǐXử lý
解决方案Jiějué fāng'ànPhương án giải quyết
道歉DàoqiànXin lỗi
退款TuìkuǎnHoàn tiền
补发BǔfāGửi bù hàng
答复DáfùPhản hồi, trả lời
赔偿PéichángBồi thường

2.4.3. Mẫu câu tiếng Trung chăm sóc khách hàng và xử lý khiếu nại

Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung thường dùng khi tiếp nhận khiếu nại, xin lỗi khách hàng, thông báo sự cố và đề xuất phương án xử lý, giúp bạn giao tiếp lịch sự, chuyên nghiệp và duy trì quan hệ hợp tác tốt đẹp.

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
很抱歉给您带来不便。Hěn bàoqiàn gěi nín dàilái bùbiàn.

Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý vị.

对于此次问题,我们深表歉意。Duìyú cǐcì wèntí, wǒmen shēnbiǎo qiànyì.

Chúng tôi chân thành xin lỗi về sự cố lần này.

我们已经收到您的邮件。Wǒmen yǐjīng shōudào nín de yóujiàn.

Chúng tôi đã nhận được email của quý vị.

由于……原因,货物可能会延期。Yóuyú... yuányīn, huòwù kěnéng huì yánqī.

Do nguyên nhân..., hàng hóa có thể bị giao chậm.

我们会尽快解决这个问题。Wǒmen huì jǐnkuài jiějué zhège wèntí.

Chúng tôi sẽ nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

请提供产品照片和具体数量。Qǐng tígōng chǎnpǐn zhàopiàn hé jùtǐ shùliàng.

Vui lòng cung cấp hình ảnh và số lượng sản phẩm cụ thể.

这个问题我需要请示一下上级。Zhège wèntí wǒ xūyào qǐngshì yíxià shàngjí.

Vấn đề này tôi cần xin ý kiến cấp trên.

我们会尽快给您答复。Wǒmen huì jǐnkuài gěi nín dáfù.

Chúng tôi sẽ phản hồi quý vị sớm nhất.

感谢您的理解与支持。Gǎnxiè nín de lǐjiě yǔ zhīchí.

Cảm ơn sự thông cảm và hỗ trợ của quý vị.

2.4.4. Hội thoại mẫu: Xử lý khiếu nại về chất lượng hàng hóa

买方 (Bên mua): 张经理,我们收到的产品有质量问题。Zhāng jīnglǐ, wǒmen shōudào de chǎnpǐn yǒu zhìliàng wèntí. Giám đốc Trương, sản phẩm chúng tôi nhận được có vấn đề về chất lượng.

卖方 (Bên bán): 很抱歉给您带来不便。请提供产品照片和具体数量。Hěn bàoqiàn gěi nín dàilái bùbiàn. Qǐng tígōng chǎnpǐn zhàopiàn hé jùtǐ shùliàng. Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý vị. Vui lòng cung cấp hình ảnh và số lượng sản phẩm cụ thể.

买方 (Bên mua): 我已经把相关资料发给您了,请问怎么处理?Wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān zīliào fā gěi nín le, qǐngwèn zěnme chǔlǐ? Tôi đã gửi tài liệu liên quan cho anh rồi, xin hỏi bên anh sẽ xử lý như thế nào?

卖方 (Bên bán): 我们会尽快核实问题,并给您答复。Wǒmen huì jǐnkuài héshí wèntí, bìng gěi nín dáfù. Chúng tôi sẽ nhanh chóng xác minh vấn đề và phản hồi quý vị.

买方 (Bên mua): 好的,感谢你们的积极处理。Hǎo de, gǎnxiè nǐmen de jījí chǔlǐ. Được, cảm ơn quý công ty đã tích cực xử lý.

Giải quyết sự cố phát sinh để bảo toàn mối quan hệ và thể diện của cả hai bên
Giải quyết sự cố phát sinh để bảo toàn mối quan hệ và thể diện của cả hai bên

3. Tổng hợp Từ vựng và Mẫu câu công sở thông dụng nhất

Bên cạnh các tình huống đàm phán và giao dịch thương mại, tiếng Trung giao tiếp kinh doanh còn được sử dụng thường xuyên trong hoạt động xuất nhập khẩu, trao đổi qua Email, WeChat, hội họp và thuyết trình. Dưới đây là những nhóm từ vựng và mẫu câu tiếng Trung công sở thông dụng, giúp người đi làm giao tiếp chính xác, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. 

3.1. Bộ từ vựng xuất nhập khẩu & Logistics (Vận tải biển, khai báo hải quan, kiểm định).

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và Logistics, nhân viên thường xuyên phải trao đổi về vận tải biển, cước phí, chứng từ hải quan và kiểm định chất lượng hàng hóa. Dưới đây là các nhóm từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thông dụng, kèm mẫu câu giao tiếp có thể áp dụng trực tiếp trong công việc. 

Từ vựng tiếng Trung về vận tải biển và Logistics (海运与物流) 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

海运贸易

Hǎiyùn màoyì

Thương mại đường biển

自由港

Zìyóugǎng

Cảng tự do

港口

Gǎngkǒu

Cảng biển

到岸价格

Dào'àn jiàgé

Giá CIF

装船

Zhuāngchuán

Xếp hàng lên tàu

运费

Yùnfèi

Cước phí vận chuyển

货物保管费

Huòwù bǎoguǎn fèi

Phí bảo quản hàng hóa

运输部门

Yùnshū bùmén

Bộ phận vận chuyển

发货

Fāhuò

Gửi hàng, xuất hàng

发货日期

Fāhuò rìqī

Ngày gửi hàng

物流单号

Wùliú dānhào

Mã theo dõi vận chuyển

存货控制系统

Cúnhuò kòngzhì xìtǒng

Hệ thống kiểm soát hàng tồn kho

现货

Xiànhuò

Hàng có sẵn

积压订单

Jīyā dìngdān

Đơn hàng tồn đọng

外贸合同

Wàimào hétong

Hợp đồng ngoại thương

购货合同

Gòuhuò hétong

Hợp đồng mua hàng

进口商品目录

Jìnkǒu shāngpǐn mùlù

Danh mục hàng hóa nhập khẩu

进口许可证

Jìnkǒu xǔkězhèng

Giấy phép nhập khẩu

进口税

Jìnkǒushuì

Thuế nhập khẩu

出口税

Chūkǒushuì

Thuế xuất khẩu

免税进口

Miǎnshuì jìnkǒu

Nhập khẩu miễn thuế

过境货物

Guòjìng huòwù

Hàng hóa quá cảnh

直接进口

Zhíjiē jìnkǒu

Nhập khẩu trực tiếp

间接进口

Jiànjiē jìnkǒu

Nhập khẩu gián tiếp

进口总值

Jìnkǒu zǒngzhí

Tổng giá trị nhập khẩu

进出口贸易总值

Jìnchūkǒu màoyì zǒngzhí

Tổng kim ngạch thương mại xuất nhập khẩu

进口额

Jìnkǒué

Kim ngạch nhập khẩu

入超 / 贸易逆差

Rùchāo / Màoyì nìchā

Nhập siêu / Thâm hụt thương mại

出超

Chūchāo

Xuất siêu

边境贸易

Biānjìng màoyì

Thương mại biên giới

中介贸易

Zhōngjiè màoyì

Thương mại qua trung gian

报关

Bàoguān

Khai báo hải quan

清关

Qīngguān

Thông quan

海关查验

Hǎiguān cháyàn

Kiểm tra thực tế hàng hóa của hải quan

报关单

Bàoguāndān

Tờ khai hải quan

商品检验

Shāngpǐn jiǎnyàn

Kiểm nghiệm, kiểm định hàng hóa

商品检验费

Shāngpǐn jiǎnyàn fèi

Phí kiểm nghiệm hàng hóa

品质

Pǐnzhì

Phẩm chất, chất lượng

样品

Yàngpǐn

Mẫu hàng

质量标准

Zhìliàng biāozhǔn

Tiêu chuẩn chất lượng

检验报告

Jiǎnyàn bàogào

Báo cáo kiểm nghiệm

合格证书

Hégé zhèngshū

Giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn

产品质量

Chǎnpǐn zhìliàng

Chất lượng sản phẩm

Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp trong Logistics và xuất nhập khẩu 

Tình huống

Mẫu câu tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

Hỏi cước vận chuyển

运费由谁负担?

Yùnfèi yóu shéi fùdān?

Cước vận chuyển do bên nào chịu?

Xác nhận chi phí

这个价格包含运费吗?

Zhège jiàgé bāohán yùnfèi ma?

Giá này đã bao gồm cước vận chuyển chưa?

Hỏi giá CIF

到岸价格是多少?

Dào'àn jiàgé shì duōshao?

Giá CIF là bao nhiêu?

Hỏi thời gian gửi hàng

您最早什么时候可以发货?

Nín zuì zǎo shénme shíhou kěyǐ fāhuò?

Sớm nhất khi nào quý công ty có thể gửi hàng?

Trao đổi lịch xếp hàng lên tàu

可以在两到三周内完成装船准备。

Kěyǐ zài liǎng dào sān zhōu nèi wánchéng zhuāngchuán zhǔnbèi.

Có thể hoàn tất việc chuẩn bị xếp hàng lên tàu trong 2-3 tuần.

Yêu cầu mã theo dõi

请提供物流单号。

Qǐng tígōng wùliú dānhào.

Vui lòng cung cấp mã theo dõi vận chuyển.

Xác nhận tình trạng hàng

货已经发出了吗?

Huò yǐjīng fāchū le ma?

Hàng đã được gửi đi chưa?

Hỏi thủ tục thông quan

这批货已经清关了吗?

Zhè pī huò yǐjīng qīngguān le ma?

Lô hàng này đã được thông quan chưa?

Yêu cầu kiểm định

请安排商品质量检验。

Qǐng ānpái shāngpǐn zhìliàng jiǎnyàn.

Vui lòng sắp xếp kiểm định chất lượng hàng hóa.

Báo cáo thương mại

发展贸易能够促进商品流通。

Fāzhǎn màoyì nénggòu cùjìn shāngpǐn liútōng.

Phát triển thương mại có thể thúc đẩy lưu thông hàng hóa.

Học các nhóm từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu & Logistics thông dụng
Học các nhóm từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu & Logistics thông dụng

3.2. Văn phong giao tiếp qua Email & WeChat (Cách mở đầu lịch sự, đính kèm file, và chốt lại vấn đề rõ ràng).

Email và WeChat là hai kênh trao đổi công việc phổ biến trong môi trường doanh nghiệp Trung Quốc. Trong đó, Email thường dùng để gửi hợp đồng, báo giá và tài liệu chính thức, còn WeChat phù hợp với việc trao đổi nhanh và cập nhật tiến độ công việc. 

Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung giao tiếp qua Email và WeChat thông dụng, được chia theo từng tình huống sử dụng. 

Bảng mẫu câu trong giao tiếp qua email & Wechat

 

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

Mẫu câu mở đầu lịch sự

您好!

Nín hǎo!

Xin chào!

您好,我是ABC公司的王明。

Nín hǎo, wǒ shì ABC gōngsī de Wáng Míng.

Xin chào, tôi là Vương Minh đến từ công ty ABC.

感谢您的来信。

Gǎnxiè nín de láixìn.

Cảm ơn thư của quý vị.

关于您之前提到的问题……

Guānyú nín zhīqián tídào de wèntí...

Về vấn đề quý vị đã đề cập trước đó...

根据您的要求……

Gēnjù nín de yāoqiú...

Theo yêu cầu của quý vị...

现回复如下:

Xiàn huífù rúxià.

Xin phản hồi như sau:

Mẫu câu gửi tài liệu và tệp đính kèm

请查收附件。

Qǐng cháshōu fùjiàn.

Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm.

附件中是相关资料。

Fùjiàn zhōng shì xiāngguān zīliào.

Tài liệu liên quan nằm trong tệp đính kèm.

请参考附件内容。

Qǐng cānkǎo fùjiàn nèiróng.

Vui lòng tham khảo nội dung đính kèm.

文件已经发送给您。

Wénjiàn yǐjīng fāsòng gěi nín.

Tài liệu đã được gửi cho quý vị.

附件为最新版本。

Fùjiàn wéi zuìxīn bǎnběn.

Tệp đính kèm là phiên bản mới nhất.

请确认附件是否可以正常打开。

Qǐng quèrèn fùjiàn shìfǒu kěyǐ zhèngcháng dǎkāi.

Vui lòng xác nhận tệp có mở được bình thường không.

Mẫu câu xác nhận và chốt công việc

我们已经收到您的邮件。

Wǒmen yǐjīng shōudào nín de yóujiàn.

Chúng tôi đã nhận được email của quý vị.

我们已经安排处理。

Wǒmen yǐjīng ānpái chǔlǐ.

Chúng tôi đã sắp xếp xử lý.

我们会按计划执行。

Wǒmen huì àn jìhuà zhíxíng.

Chúng tôi sẽ thực hiện theo kế hoạch.

请确认以下信息是否正确。

Qǐng quèrèn yǐxià xìnxī shìfǒu zhèngquè.

Vui lòng xác nhận thông tin dưới đây có chính xác không.

请您确认收到。

Qǐng nín quèrèn shōudào.

Vui lòng xác nhận đã nhận được.

期待您的回复。

Qīdài nín de huífù.

Mong nhận được phản hồi từ quý vị.

今天讨论的结果,由小李负责跟进落实。

Jīntiān tǎolùn de jiéguǒ, yóu Xiǎo Lǐ fùzé gēnjìn luòshí.

Bạn Lý sẽ phụ trách theo dõi và triển khai kết quả thảo luận hôm nay.

Mẫu câu kết thúc Email và WeChat lịch sự

如有任何问题,请随时联系我。

Rú yǒu rènhé wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ.

Nếu có thắc mắc, vui lòng liên hệ với tôi.

祝您工作顺利!

Zhù nín gōngzuò shùnlì!

Chúc quý vị công việc thuận lợi!

祝您生活愉快!

Zhù nín shēnghuó yúkuài!

Chúc quý vị cuộc sống vui vẻ!

期待与您的合作。

Qīdài yǔ nín de hézuò.

Mong được hợp tác cùng quý vị.

再次感谢您的支持。

Zàicì gǎnxiè nín de zhīchí.

Một lần nữa cảm ơn sự hỗ trợ của quý vị.

Lưu ý: Khi trao đổi qua Email hoặc WeChat, cần chốt rõ nội dung đã thống nhất, người phụ trách và thời hạn thực hiện. Đối với những thỏa thuận quan trọng, nên xác nhận bằng văn bản và lưu trữ theo quy trình doanh nghiệp để thuận tiện tra cứu, đối chiếu sau này. 

Trao đổi nội dung đa thống nhất qua Email hoặc WeChat với giọng văn lịch sự, chuyên nghiệp
Trao đổi nội dung đa thống nhất qua Email hoặc WeChat với giọng văn lịch sự, chuyên nghiệp

3.3. Mẫu câu dùng trong hội họp & Thuyết trình

Khi chủ trì hoặc bắt đầu phần thuyết trình, việc sử dụng các mẫu câu mở đầu chuẩn mực giúp định hình bầu không khí chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người tham dự.

Bảng mẫu câu mở đầu cuộc họp & Thuyết trình (开幕与展示)

Mẫu câu tiếng Trung

Phiên âm Pinyin

Dịch nghĩa & Ngữ cảnh sử dụng

我们现在开始开会吧。

Wǒmen xiànzài kāishǐ kāihuì ba.

Chúng ta bắt đầu họp nhé. (Dùng khi người chủ trì tuyên bố khai mạc cuộc họp một cách tự nhiên).

今天会议的主要议题是……

Jīntiān huìyì de zhǔyào yìtí shì……

Chủ đề chính của cuộc họp hôm nay là… (Dùng khi nêu nghị trình/agenda cuộc họp).

感谢大家百忙之中抽时间参加今天的会议。

Gǎnxiè dàjiā bǎimáng zhī zhōng chōu shíjiān cānjiā jīntiān de huìyì.

Cảm ơn tất cả mọi người đã dành thời gian tham dự cuộc họp hôm nay dù rất bận. (Mở đầu trang trọng trong các cuộc họp cấp cao).

本次会议预计需要两个小时。

Běncì huìyì yùjì xūyào liǎng gè xiǎoshí.

Cuộc họp lần này dự kiến mất khoảng hai tiếng. (Thông báo thời lượng họp để mọi người sắp xếp công việc).

请大家先看一下今天的会议议程。

Qǐng dàjiā xiān kàn yīxià jīntiān de huìyì yìchéng.

Mời mọi người xem qua lịch trình cuộc họp hôm nay trước. (Dùng khi phát tài liệu hoặc chiếu slide nội dung).

我们先从第一个议题开始讨论。

Wǒmen xiān cóng dì yī gè yìtí kāishǐ tǎolùn.

Chúng ta bắt đầu thảo luận từ vấn đề đầu tiên. (Dẫn dắt vào nội dung chính sau phần mở màn).

请允许我用几分钟的时间简单介绍一下。

Qǐng yǔnxǔ wǒ yòng jǐ fēnzhōng de shíjiān jiǎndān jièshào yīxià.

Kính mời quý vị cho phép tôi dùng vài phút để giới thiệu sơ qua. (Mở đầu thuyết trình, thể hiện sự lịch thiệp).

我来汇报一下这个项目的最新进展。

Wǒ lái huìbào yīxià zhège xiàngmù de zuìxīn jìnzhǎn.

Để tôi báo cáo tình hình mới nhất của dự án này. (Bắt đầu phần thuyết trình báo cáo của cá nhân).

Bảng mẫu câu Trình bày tiến độ và đề xuất giải pháp

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa tiếng Việt

截止目前,项目进度已完成70%。

Jiézhì mùqián, xiàngmù jìndù yǐ wánchéng bǎifēn zhī qīshí.

Tính đến hiện tại, dự án đã hoàn thành 70%.

本周我们完成了以下几项工作……

Běn zhōu wǒmen wánchéng le yǐxià jǐ xiàng gōngzuò...

Tuần này chúng tôi đã hoàn thành những công việc sau...

根据我们的调查数据,可以看出……

Gēnjù wǒmen de diàochá shùjù, kěyǐ kànchū...

Dựa trên số liệu khảo sát, có thể thấy rằng...

这个月的销售额比上个月增长了15%。

Zhège yuè de xiāoshòu'é bǐ shàng ge yuè zēngzhǎng le bǎifēn zhī shíwǔ.

Doanh thu tháng này tăng 15% so với tháng trước.

目前遇到了一些困难,主要是……

Mùqián yùdào le yìxiē kùnnan, zhǔyào shì...

Hiện tại chúng tôi đang gặp một số khó khăn, chủ yếu là...

针对这个问题,我们已经制定了解决方案。

Zhēnduì zhège wèntí, wǒmen yǐjīng zhìdìng le jiějué fāng'àn.

Đối với vấn đề này, chúng tôi đã xây dựng phương án giải quyết.

由于……原因,项目可能会有所延期。

Yóuyú... yuányīn, xiàngmù kěnéng huì yǒusuǒ yánqī.

Do nguyên nhân..., dự án có thể bị chậm tiến độ.

我的观点是……,理由如下。

Wǒ de guāndiǎn shì..., lǐyóu rúxià.

Quan điểm của tôi là..., lý do như sau.

总的来说,我们的方案有以下几个优势。

Zǒng de lái shuō, wǒmen de fāng'àn yǒu yǐxià jǐ ge yōushì.

Nhìn chung, phương án của chúng tôi có những ưu điểm sau.

这件事需要您最终拍板决定。

Zhè jiàn shì xūyào nín zuìzhōng pāibǎn juédìng.

Việc này cần ông/bà đưa ra quyết định cuối cùng.

以上就是我的汇报,请领导批评指正。

Yǐshàng jiù shì wǒ de huìbào, qǐng lǐngdǎo pīpíng zhǐzhèng.

Trên đây là toàn bộ báo cáo của tôi, kính mong lãnh đạo góp ý và chỉ bảo.

Bảng mẫu câu Phân công nhiệm vụ & Chốt kết quả cuộc họp

Mẫu câu tiếng Trung

Phiên âm Pinyin

Dịch nghĩa & Ngữ cảnh sử dụng

今天讨论的结果,由小李负责跟进落实。

Jīntiān tǎolùn de jiéguǒ, yóu Xiǎo Lǐ fùzé gēnjìn luòshí.

Kết quả thảo luận hôm nay sẽ do bạn Lý chịu trách nhiệm theo dõi và triển khai. (Cụm 跟进落实 - gēnjìn luòshí rất phổ biến trong phân công nhiệm vụ).

请大家把各自负责的任务在明天下班前发给我。

Qǐng dàjiā bǎ gèzì fùzé de rènwù zài míngtiān xiàbān qián fā gěi wǒ.

Mời mọi người gửi cho tôi phần nhiệm vụ mình phụ trách trước khi tan làm ngày mai. (Đặt ra deadline cụ thể sau cuộc họp).

请大家严格按照今天讨论的计划推进工作。

Qǐng dàjiā yángé ànzhào jīntiān tǎolùn de jìhuà tuījìn gōngzuò.

Mời mọi người thực hiện công việc đúng theo kế hoạch đã thảo luận hôm nay. (Nhắc nhở cam kết thực hiện đúng tiến độ).

会后我会整理会议纪要发到群里。

Huì hòu wǒ huì zhěnglǐ huìyì jìyào fā dào qún lǐ.

Sau họp tôi sẽ tổng hợp biên bản họp và gửi vào nhóm chat. (群里 ám chỉ nhóm WeChat của công ty).

今天的会议就到这里,感谢大家的参与。

Jīntiān de huìyì jiù dào zhèlǐ, gǎnxiè dàjiā de cānyù.

Cuộc họp hôm nay đến đây là kết thúc, cảm ơn sự tham gia của tất cả mọi người..

下次会议定在下周三上午十点,请大家注意时间。

Xià cì huìyì dìng zài xià zhōu sān shàngwǔ shí diǎn, qǐng dàjiā zhùyì shíjiān.

Cuộc họp lần sau được lên lịch vào 10 giờ sáng thứ Tư tuần sau, mời mọi người chú ý thời gian..

非常感谢大家今天的辛苦付出!

Fēicháng gǎnxiè dàjiā jīntiān de xīnkǔ fùchū!

Rất cảm ơn sự cố gắng và đóng góp của mọi người hôm nay! (Lời kết thúc chân thành sau cuộc họp dài).

Học các mẫu câu tiếng Trung dùng trong hội họp & Thuyết trình
Học các mẫu câu tiếng Trung dùng trong hội họp & Thuyết trình

4. Văn hóa kinh doanh của người Trung Quốc

Trong kinh doanh với đối tác Trung Quốc, thành công không chỉ phụ thuộc vào khả năng giao tiếp hay đàm phán mà còn nằm ở những quy tắc ứng xử “ngầm”. Đặc biệt, văn hóa xây dựng mối quan hệ và nghi thức trên bàn tiệc là hai yếu tố quan trọng giúp tạo dựng lòng tin, duy trì thiện cảm và mở ra cơ hội hợp tác lâu dài. 

  • Văn hóa "Quan hệ" (关系 - Guānxi): Tại sao người Trung Quốc thích làm bạn trước, làm ăn sau.
  • Nghệ thuật trên bàn tiệc (应酬): Quy tắc chọn chỗ ngồi cho sếp/đối tác, cách mời rượu (chén của mình luôn thấp hơn đối tác) và nghệ thuật nói chuyện gắp thức ăn.

Để giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc, người học cần kết hợp từ vựng thương mại, mẫu câu thực tế và kiến thức văn hóa kinh doanh. Đây là nền tảng giúp bạn tự tin hơn khi gặp gỡ khách hàng, đàm phán, trao đổi hợp đồng và xử lý các tình huống công việc.

Nếu bạn muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường doanh nghiệp, hãy tham khảo khóa học tiếng Trung thương mại tại Học Bá Education để tìm hiểu chương trình và lộ trình học phù hợp.

Tìm hiểu khóa học tại: https://hoc-ba.edu.vn/tieng-trung-cho-nguoi-di-lam/tieng-trung-thuong-mai 

Tiếng Trung giao tiếp kinh doanh là kỹ năng quan trọng giúp người đi làm tự tin trao đổi, đàm phán và hợp tác với đối tác Trung Quốc. Việc nắm vững từ vựng, mẫu câu thương mại và văn hóa ứng xử sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp, nâng cao hiệu quả công việc và mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp. 

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín top đầu Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí