Tổng hợp 150 câu giao tiếp tiếng trung thông dụng để tự tin trò chuyện

Tổng hợp 150 câu giao tiếp tiếng trung thông dụng ngắn gọn, bám sát thực tế và dễ nhớ. Củng cố sự tự tin khi trò chuyện. Truy cập bài viết để học ngay!
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
20/05/2026
Quy tắc biên tập

Một chuyến công tác đột xuất thường không cho phép bạn có đủ thời gian để ôn luyện ngoại ngữ một cách bài bản. Trong những tình huống cấp thiết như hỏi đường, mua sắm hay giao tiếp cơ bản, việc trang bị nhanh các mẫu câu thông dụng sẽ trở thành “phao cứu sinh” hiệu quả.

Bài viết này tổng hợp 150 câu giao tiếp tiếng trung thông dụng kèm phiên âm chuẩn, giúp bạn tự tin xoay sở trong những tình huống thiết yếu. Đặc biệt, bạn còn có thể tải miễn phí file PDF để tiện tra cứu và sử dụng mọi lúc, mọi nơi.

1. 15 Mẫu câu chào hỏi và Làm quen

Chào hỏi là bước đầu tiên trong mọi cuộc trò chuyện. Khi học tiếng Trung, việc nắm được các mẫu câu làm quen cơ bản sẽ giúp bạn tự tin bắt đầu giao tiếp với người bản xứ. Dưới đây là những mẫu câu phổ biến thường dùng khi gặp gỡ và giới thiệu bản thân.

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

你好!

/nǐ hǎo/

Xin chào! (cơ bản nhất)

2

您好!

/nín hǎo/

Xin chào! (lịch sự, dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên)

3

早上好!

/zǎoshang hǎo/

Chào buổi sáng!

4

早安!

/zǎo ān/

Chào buổi sáng! (thân mật hơn)

5

下午好!

/xiàwǔ hǎo/

Chào buổi chiều!

6

晚上好!

/wǎnshàng hǎo/

Chào buổi tối!

7

大家好!

/dàjiā hǎo/

Chào mọi người! (dùng khi gặp nhóm)

8

你们好!

/nǐmen hǎo/

Chào các bạn! (nhóm nhỏ)

9

你好吗?

/nǐ hǎo ma/

Bạn khỏe không?

10

我很好,谢谢!你呢?

/wǒ hěn hǎo, xièxie! nǐ ne/

Tôi khỏe, cảm ơn! Còn bạn thì sao?

11

我叫...

/wǒ jiào.../

Tôi tên là...

12

你叫什么名字?

/nǐ jiào shénme míngzi/

Bạn tên gì?

13

很高兴认识你!

/hěn gāoxìng rènshi nǐ/

Rất vui được gặp bạn!

14

认识你很高兴!

/rènshi nǐ hěn gāoxìng/

Rất vui được làm quen với bạn!

15

好久不见!

/hǎojiǔ bùjiàn/

Lâu rồi không gặp!

2. 15 Mẫu câu Giao tiếp hàng ngày và Cảm xúc

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường cần những câu giao tiếp đơn giản để trò chuyện, hỏi thăm hoặc thể hiện cảm xúc. Việc biết những mẫu câu thông dụng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Dưới đây là các mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày.

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

谢谢!

/xièxie/

Cảm ơn!

2

不客气!

/bù kèqi/

Không có chi! / Không cần khách sáo!

3

对不起!

/duìbuqǐ/

Xin lỗi!

4

没关系!

/méi guānxi/

Không sao đâu!

5

请!

/qǐng/

Mời! (mời vào, mời dùng...)

6

可以吗?

/kěyǐ ma/

Có được không? / Được chứ?

7

好的!

/hǎo de/

Được rồi! / OK!

8

我明白了!

/wǒ míngbái le/

Tôi hiểu rồi!

9

我不明白!

/wǒ bù míngbái/

Tôi không hiểu!

10

请说慢一点!

/qǐng shuō màn yīdiǎn/

Nói chậm một chút nhé!

11

我很开心!

/wǒ hěn kāixīn/

Tôi rất vui! / Tôi hạnh phúc lắm!

12

太好了!

/tài hǎo le/

Tuyệt quá! / Hay quá!

13

我累了!

/wǒ lèi le/

Tôi mệt rồi!

14

我饿了!

/wǒ è le/

Tôi đói rồi!

15

我生气了!

/wǒ shēngqì le/

Tôi giận rồi!

3. 15 Mẫu câu mua sắm & giá cả

Khi đi mua sắm, bạn sẽ cần hỏi giá, mặc cả hoặc hỏi thông tin về sản phẩm. Những mẫu câu tiếng Trung dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi mua hàng tại cửa hàng hoặc chợ. 

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

这个多少钱?

/zhège duōshǎo qián/

Cái này bao nhiêu tiền?

2

老板,这个多少钱?

/lǎobǎn, zhège duōshǎo qián/

Ông chủ/bà chủ, cái này bao nhiêu tiền? (thân mật ở chợ)

3

太贵了!

/tài guì le/

Đắt quá!

4

可以便宜一点吗?

/kěyǐ piányi yīdiǎn ma/

Có thể rẻ hơn chút không?

5

我要这个。

/wǒ yào zhège/

Tôi muốn cái này.

6

有别的颜色吗?

/yǒu biéde yánsè ma/

Có màu khác không?

7

有小一点的吗? / 有大一点的吗?

/yǒu xiǎo yīdiǎn de ma/ / yǒu dà yīdiǎn de ma/

Có size nhỏ hơn/không? / Có size lớn hơn không?

8

可以试一下吗?

/kěyǐ shì yīxià ma/

Có thể thử không?

9

打折吗?

/dǎzhé ma/

Có giảm giá không?

10

买两个,可以便宜吗?

/mǎi liǎng gè, kěyǐ piányi ma/

Mua hai cái, có giảm không?

11

现金还是微信/支付宝?

/xiànjīn háishì wēixìn / zhīfùbǎo/

Tiền mặt hay WeChat/Alipay?

12

包邮吗?

/bāo yóu ma/

Miễn phí ship không?

13

这个好看!

/zhège hǎokàn/

Cái này đẹp!

14

谢谢,不用了。

/xièxie, bù yòng le/

Cảm ơn, không cần đâu.

15

帮我打包。

/bāng wǒ dǎbāo/

Giúp gói cho tôi.

4. 15 Mẫu câu Nhà hàng

Khi ăn uống tại nhà hàng, bạn cần biết cách gọi món, hỏi thực đơn hoặc thanh toán. Việc nắm được các mẫu câu cơ bản sẽ giúp quá trình gọi món trở nên dễ dàng hơn. Dưới đây là những câu tiếng Trung thường dùng trong nhà hàng.

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

请问有空位吗?

/qǐngwèn yǒu kòngwèi ma/

Xin hỏi có chỗ trống không ạ?

2

我们有预订。

/wǒmen yǒu yùdìng/

Chúng tôi có đặt bàn.

3

我们要一张四人桌。

/wǒmen yào yī zhāng sì rén zhuō/

Chúng tôi muốn bàn 4 người.

4

欢迎光临!

/huānyíng guānglín/

Hoan nghênh quý khách! (nhân viên nói)

5

请问几位?

/qǐngwèn jǐ wèi/

Xin hỏi mấy người ạ? (nhân viên hỏi)

6

服务员!

/fúwùyuán/

Phục vụ ơi! / Anh/chị phục vụ!

7

点菜。

/diǎn cài/

Gọi món.

8

我要这个。

/wǒ yào zhège/

Tôi lấy món này. (chỉ vào menu/ảnh)

9

不辣的。

/bù là de/

Không cay.

10

加点冰。

/jiā diǎn bīng/

Thêm đá.

11

请来一碗米饭。

/qǐng lái yī wǎn mǐfàn/

Làm ơn một bát cơm.

12

好吃!

/hǎochī/

Ngon quá!

13

再来一份。

/zài lái yī fèn/

Làm thêm một phần nữa.

14

打包带走。

/dǎbāo dàizǒu/

Gói mang về.

15

买单!

/mǎidān/

Tính tiền!

5. 15 Mẫu câu hỏi đường và di chuyển

Khi đi du lịch hoặc đến một nơi mới, việc hỏi đường là điều rất cần thiết. Các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn hỏi đường, tìm địa điểm hoặc hỏi phương tiện di chuyển bằng tiếng Trung.

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

请问...在哪里?

/qǐngwèn...zài nǎlǐ/

Xin hỏi...ở đâu?

2

地铁站在哪里?

/dìtiě zhàn zài nǎlǐ/

Ga tàu điện ngầm ở đâu?

3

去...怎么走?

/qù...zěnme zǒu/

Đi đến...như thế nào?

4

从这里怎么走?

/cóng zhèlǐ zěnme zǒu/

Từ đây đi như thế nào?

5

直走。

/zhí zǒu/

Đi thẳng.

6

左转 / 右转。

/zuǒ zhuǎn / yòu zhuǎn/

Rẽ trái / Rẽ phải.

7

离这里远吗?

/lí zhèlǐ yuǎn ma/

Có xa đây không?

8

打车多少钱?

/dǎ chē duōshǎo qián/

Đi taxi bao nhiêu tiền?

9

我要去机场。

/wǒ yào qù jīchǎng/

Tôi muốn đi sân bay.

10

请带我去这个地址。

/qǐng dài wǒ qù zhège dìzhǐ/

Làm ơn chở tôi đến địa chỉ này.

11

这里可以停车吗?

/zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma/

Chỗ này đỗ xe được không?

12

我迷路了。

/wǒ mílù le/

Tôi lạc đường rồi.

13

往前走100米。

/wǎng qián zǒu 100 mǐ/

Đi thẳng 100 mét.

14

在对面。

/zài duìmiàn/

Ở phía đối diện.

15

到了!

/dào le/

Đến rồi!

6. 15 Mẫu câu thời gian & thời tiết

Thời gian và thời tiết là những chủ đề giao tiếp quen thuộc trong cuộc sống. Bạn có thể dùng các mẫu câu này để hỏi giờ, nói về lịch trình hoặc trò chuyện về thời tiết. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Trung phổ biến liên quan đến chủ đề này.

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

现在几点?

/xiànzài jǐ diǎn/

Bây giờ mấy giờ?

2

今天星期几?

/jīntiān xīngqī jǐ/

Hôm nay thứ mấy?

3

今天几号?

/jīntiān jǐ hào/

Hôm nay ngày bao nhiêu?

4

明天几点见面?

/míngtiān jǐ diǎn jiànmiàn/

Mai mấy giờ gặp?

5

几点开门?

/jǐ diǎn kāimén/

Mấy giờ mở cửa?

6

我迟到了。

/wǒ chídào le/

Tôi muộn rồi.

7

今天天气怎么样?

/jīntiān tiānqì zěnme yàng/

Thời tiết hôm nay thế nào?

8

今天天气很好。

/jīntiān tiānqì hěn hǎo/

Thời tiết hôm nay rất đẹp.

9

今天很热!

/jīntiān hěn rè/

Hôm nay nóng quá!

10

今天很冷。

/jīntiān hěn lěng/

Hôm nay lạnh quá.

11

下雨了。

/xià yǔ le/

Trời mưa rồi.

12

下雪了。

/xià xuě le/

Trời đổ tuyết rồi.

13

明天会下雨吗?

/míngtiān huì xià yǔ ma/

Mai có mưa không?

14

风很大。

/fēng hěn dà/

Gió to quá.

15

晴天。

/qíngtiān/

Trời nắng. / Ngày nắng.

7. 15 Mẫu câu công việc & học tập

Trong môi trường học tập và công việc, việc giao tiếp rõ ràng là rất quan trọng. Những mẫu câu tiếng Trung dưới đây sẽ giúp bạn trao đổi về công việc, học tập hoặc các hoạt động liên quan. 

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

我是...(职位/部门)

/wǒ shì... (zhíwèi / bùmén)/

Tôi là... (chức vụ/phòng ban)

2

你在哪家公司工作?

/nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò/

Bạn làm việc ở công ty nào?

3

我在...上班。

/wǒ zài... shàngbān/

Tôi làm việc ở...

4

今天加班吗?

/jīntiān jiābān ma/

Hôm nay có tăng ca không?

5

开会了!

/kāihuì le/

Họp rồi! / Bắt đầu họp!

6

会议几点开始?

/huìyì jǐ diǎn kāishǐ/

Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?

7

我很忙。

/wǒ hěn máng/

Tôi bận lắm.

8

请假。

/qǐngjià/

Xin nghỉ phép.

9

下班了。

/xiàbān le/

Tan làm rồi.

10

老师好!

/lǎoshī hǎo/

Chào thầy/cô!

11

我不会做这个。

/wǒ bù huì zuò zhège/

Tôi không biết làm cái này.

12

作业是什么?

/zuòyè shì shénme/

Bài tập là gì?

13

考试很难。

/kǎoshì hěn nán/

Thi khó quá.

14

可以帮我解释一下吗?

/kěyǐ bāng wǒ jiěshì yīxià ma/

Có thể giải thích giúp tôi một chút không?

15

加油!

/jiāyóu/

Cố lên! /加油!

8. 15 Mẫu câu cảm xúc & ý kiến

Khi giao tiếp, chúng ta thường cần bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân. Các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn thể hiện ý kiến và phản hồi trong cuộc trò chuyện bằng tiếng Trung. 

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

我喜欢...

/wǒ xǐhuan.../

Tôi thích...

2

我不喜欢...

/wǒ bù xǐhuan.../

Tôi không thích...

3

我觉得...

/wǒ juéde.../

Tôi nghĩ... / Theo tôi thì...

4

太可爱了!

/tài kě'ài le/

Dễ thương quá!

5

真漂亮!

/zhēn piàoliang/

Đẹp thật!

6

好玩!

/hǎowán/

Vui quá! / Hay quá!

7

太好吃了!

/tài hǎochī le/

Ngon quá!

8

我很开心!

/wǒ hěn kāixīn/

Tôi rất vui!

9

我有点难过。

/wǒ yǒudiǎn nánguò/

Tôi hơi buồn.

10

吓死我了!

/xià sǐ wǒ le/

Sợ chết tôi rồi!

11

对!

/duì/

Đúng rồi!

12

不对。

/bù duì/

Sai rồi.

13

我同意。

/wǒ tóngyì/

Tôi đồng ý.

14

我不同意。

/wǒ bù tóngyì/

Tôi không đồng ý.

15

可能吧。

/kěnéng ba/

Có lẽ vậy. / Có thể.

9. 15 Mẫu câu điện thoại & liên lạc

Trong thời đại hiện nay, việc liên lạc qua điện thoại hoặc tin nhắn rất phổ biến. Biết các mẫu câu tiếng Trung khi gọi điện hoặc nhắn tin sẽ giúp bạn giao tiếp thuận tiện hơn. Dưới đây là những câu thường dùng khi liên lạc.

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

喂?

/wéi/

Alo? (bắt máy)

2

喂,你好!

/wéi, nǐ hǎo/

Alo, xin chào!

3

我是...

/wǒ shì.../

Tôi là... (giới thiệu khi gọi)

4

你在干嘛?

/nǐ zài gànmá/

Bạn đang làm gì đấy? (thân mật)

5

有空吗?

/yǒu kòng ma/

Có rảnh không?

6

稍等一下。

/shāo děng yīxià/

Chờ chút nhé.

7

我在开会/忙,先挂了。

/wǒ zài kāihuì / máng, xiān guà le/

Tôi đang họp/bận, cúp máy trước nhé.

8

挂了,拜拜!

/guà le, bàibài/

Cúp máy đây, bye bye!

9

发微信吧。

/fā wēixìn ba/

Nhắn WeChat đi.

10

你的微信号是多少?

/nǐ de wēixìn hào shì duōshǎo/

WeChat ID của bạn là gì?

11

加我微信。

/jiā wǒ wēixìn/

Add WeChat của tôi đi.

12

你的电话号码是多少?

/nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo/

Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

13

我在路上。

/wǒ zài lùshang/

Tôi đang trên đường.

14

到了给你打电话。

/dào le gěi nǐ dǎ diànhuà/

Đến nơi tôi gọi bạn.

15

在吗?

/zài ma/

Có đó không? (nhắn tin kiểm tra)

10. 15 Mẫu câu sức khỏe & khẩn cấp

Trong những tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc khẩn cấp, việc giao tiếp rõ ràng là vô cùng quan trọng. Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn mô tả tình trạng sức khỏe hoặc tìm sự trợ giúp khi cần thiết. 

STT

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

我不舒服。

/wǒ bù shūfu/

Tôi không khỏe. / Tôi thấy khó chịu.

2

我头疼。

/wǒ tóu téng/

Tôi đau đầu.

3

我发烧了。

/wǒ fāshāo le/

Tôi bị sốt rồi.

4

我感冒了。

/wǒ gǎnmào le/

Tôi bị cảm cúm rồi.

5

我肚子疼。

/wǒ dùzi téng/

Tôi đau bụng.

6

我咳嗽。

/wǒ késou/

Tôi bị ho.

7

我受伤了。

/wǒ shòushāng le/

Tôi bị thương rồi.

8

去医院。

/qù yīyuàn/

Đi bệnh viện.

9

叫医生!

/jiào yīshēng/

Gọi bác sĩ!

10

叫救护车!

/jiào jiùhùchē/

Gọi xe cứu thương!

11

我需要急救。

/wǒ xūyào jíjiù/

Tôi cần cấp cứu.

12

救命!

/jiùmìng/

Cứu tôi! / Cứu với! (khẩn cấp)

13

吃药。

/chī yào/

Uống thuốc.

14

多喝水。

/duō hē shuǐ/

Uống nhiều nước.

15

保重身体!

/bǎozhòng shēntǐ/

Giữ gìn sức khỏe! (chúc ai đó)

>>> Tải ngay file PDF 150 câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng TẠI ĐÂY

11. Mẹo học 150 câu giao tiếp tiếng Trung hiệu quả

Việc ghi nhớ 150 câu giao tiếp tiếng trung thông dụng sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn học theo phương pháp phù hợp. Thay vì học dồn dập, hãy áp dụng các cách học khoa học để ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp. 

Dưới đây là một số phương pháp thực tế giúp nhiều người cải thiện khả năng nói tiếng Trung trong thời gian ngắn:

  • Phương pháp “Chia nhỏ để học” (quy tắc 5 - 5): Mỗi ngày học khoảng 5 câu mới và dành thời gian ôn lại 5 câu đã học trước đó. Hãy học theo từng nhóm câu gắn với một tình huống cụ thể và luyện nói to mỗi câu nhiều lần để tăng khả năng ghi nhớ.
  • Kỹ thuật liên tưởng âm thanh & ghi âm giọng nói: Bạn có thể liên tưởng cách phát âm tiếng Trung với những âm quen thuộc trong tiếng Việt để dễ nhớ hơn. Đồng thời, hãy thử ghi âm giọng của mình khi đọc các câu và so sánh với phát âm của người bản xứ để điều chỉnh cho chính xác.
  • Phương pháp “nhắc nhớ trực quan”: Viết những câu thường dùng lên giấy note và dán ở những nơi bạn dễ nhìn thấy như bàn làm việc, gương hoặc tủ lạnh. Việc nhìn thấy chúng thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ một cách tự nhiên.
  • Luyện tập theo tình huống giả định: Hãy tưởng tượng các tình huống giao tiếp thực tế như đi mua đồ, hỏi đường hoặc gọi điện thoại và tự nói các câu phù hợp. Bạn cũng có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc thông qua các ứng dụng trò chuyện tiếng Trung.
  • Sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards) kỹ thuật số: Các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet giúp bạn học từ và câu rất hiệu quả. Mỗi thẻ có thể chứa chữ Hán và phiên âm ở một mặt, nghĩa và âm thanh ở mặt còn lại. Chỉ cần dành khoảng 10 - 15 phút mỗi ngày để ôn tập, bạn sẽ tiến bộ rõ rệt.
meo-hoc-150-cau-tieng-trung

Áp dụng các mẹo học 150 câu giao tiếp tiếng Trung để việc học và ghi nhớ trở nên hiệu quả hơn

Học Bá Education hy vọng danh sách 150 câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng trong bài viết sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen với các tình huống giao tiếp cơ bản trong đời sống hàng ngày. Chỉ cần luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế, bạn sẽ cải thiện khả năng nói tiếng Trung rõ rệt trong thời gian ngắn. Đừng quên tải PDF 150 câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng để tiện ôn tập và học mọi lúc, mọi nơi.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí