Đừng bỏ lỡ: Cập nhật 150 câu tiếng trung giao tiếp trong công xưởng chuẩn xác và thực tế 2026

150 câu tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng thông dụng nhất: hỏi công việc, báo lỗi, xin nghỉ, trao đổi với đồng nghiệp. Có pinyin + nghĩa dễ hiểu.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
20/05/2026
Quy tắc biên tập

Đặc thù ồn ào của môi trường sản xuất đòi hỏi mọi chỉ đạo công việc phải được truyền đạt bằng câu từ cực kỳ ngắn gọn. Nắm vững 150 câu tiếng trung giao tiếp trong công xưởng dưới đây sẽ giúp bạn tiếp nhận thông tin chính xác tuyệt đối. Bài viết dưới đây sẽ giải nghĩa rõ các hiệu lệnh về an toàn lao động và cách báo cáo lỗi kỹ thuật. Học thuộc các mẫu câu này để duy trì năng suất làm việc ổn định mỗi ngày hôm nay!

1. Tổng hợp 150 câu tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng

Dưới đây là 150 câu tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng được tổng hợp theo các tình huống thường gặp trong quá trình làm việc. Những mẫu câu này sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi công việc, hỏi thông tin và giao tiếp với đồng nghiệp hoặc quản lý:

1.1. 20+ Mẫu câu chào hỏi trong công xưởng

Chào hỏi là bước giao tiếp cơ bản khi bắt đầu một ngày làm việc trong công xưởng. Những mẫu câu dưới đây giúp bạn chào đồng nghiệp, tổ trưởng hoặc quản lý một cách lịch sự và tự nhiên bằng tiếng Trung.

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

你好!

/nǐ hǎo/

Chào anh/chị/bạn!

组长好!

/zǔ zhǎng hǎo/

Chào tổ trưởng!

经理好!

/jīng lǐ hǎo/

Chào giám đốc/quản lý!

大家早安!

/dà jiā zǎo ān/

Chào buổi sáng mọi người!

老师好!

/lǎo shī hǎo/

Chào thầy/người hướng dẫn!

很高兴认识你。

/hěn gāo xìng rèn shí nǐ/

Rất vui được làm quen với bạn.

我是新来的员工。

/wǒ shì xīn lái de yuán gōng/

Tôi là nhân viên mới đến.

请多指教。

/qǐng duō zhǐ jiào/

Xin chỉ giáo nhiều hơn.

你叫什么名字?

/nǐ jiào shén me míng zì/

Bạn tên là gì?

吃饭了吗?

/chī fàn le ma/

Bạn ăn cơm chưa?

辛苦了!

/xīn kǔ le/

Anh/chị vất vả rồi!

大家都辛苦了!

/dà jiā dōu xīn kǔ le/

Mọi người đều vất vả rồi!

明天见!

/míng tiān jiàn/

Hẹn gặp lại ngày mai!

下班了。

/xià bān le/

Tan làm rồi/Xuống ca rồi.

慢慢走。

/màn màn zǒu/

Đi thong thả/Đi cẩn thận nhé.

回家小心。

/huí jiā xiǎo xīn/

Về nhà cẩn thận nhé.

周末愉快!

/zhōu mò yú kuài/

Cuối tuần vui vẻ!

好久不见。

/hǎo jiǔ bù jiàn/

Lâu rồi không gặp.

身体好吗?

/shēn tǐ hǎo ma/

Sức khỏe tốt không?

谢谢你的帮助。

/xiè xiè nǐ de bāng zhù/

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

不客气。

/bù kè qì/

Không có gì/Đừng khách sáo.

对不起。

/duì bù qǐ/

Xin lỗi.

没关系。

/méi guān xì/

Không sao đâu.

1.2.  25+ Mẫu câu hỏi về công việc

Trong quá trình làm việc, bạn thường cần hỏi về nhiệm vụ, quy trình hoặc yêu cầu công việc. Các mẫu câu sau sẽ giúp bạn đặt câu hỏi rõ ràng và dễ hiểu khi làm việc với đồng nghiệp hoặc quản lý người Trung Quốc.

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

我今天做什么?

/wǒ jīn tiān zuò shén me/

Hôm nay tôi làm gì?

我在哪个工位?

/wǒ zài nǎ ge gōng wèi/

Tôi ngồi ở vị trí nào?

这个怎么做?

/zhè ge zěn me zuò/

Cái này làm thế nào?

任务是什么?

/rèn wù shì shén me/

Nhiệm vụ là gì?

谁教我做?

/shéi jiāo wǒ zuò/

Ai dạy tôi làm?

这个对吗?

/zhè ge duì ma/

Cái này đúng không?

这样行吗?

/zhè yàng xíng ma/

Như thế này được không?

什么时候交货?

/shén me shí hòu jiāo huò/

Khi nào giao hàng?

今天的目标是多少?

/jīn tiān de mù biāo shì duō shǎo/

Mục tiêu hôm nay là bao nhiêu?

还要做多少个?

/hái yào duò shǎo gè/

Còn phải làm bao nhiêu cái nữa?

这个放在哪里?

/zhè ge fàng zài nǎ lǐ/

Cái này để ở đâu?

工具在哪儿?

/gōng jù zài nǎ r/

Công cụ ở đâu?

有图纸吗?

/yǒu tú zhǐ ma/

Có bản vẽ không?

这个急吗?

/zhè ge jí ma/

Cái này có gấp không?

我可以开始了吗?

/wǒ kě yǐ kāi shǐ le ma/

Tôi có thể bắt đầu chưa?

哪里拿零件?

/nǎ lǐ ná líng jiàn/

Lấy linh kiện ở đâu?

谁负责这个?

/shéi fù zé zhè ge/

Ai phụ trách cái này?

机器怎么开?

/jī qì zěn me kāi/

Máy mở như thế nào?

怎么换材料?

/zěn me huàn cái liào/

Thay nguyên liệu thế nào?

要戴手套吗?

/yào dài shǒu tào ma/

Có cần đeo găng tay không?

还要加班吗?

/hái yào jiā bān ma/

Có còn phải tăng ca không?

加班到几点?

/jiā bān dào jǐ diǎn/

Tăng ca đến mấy giờ?

这个不用做了吗?

/zhè ge bù yòng zuò le ma/

Cái này không cần làm nữa à?

这个标准是什么?

/zhè ge biāo zhǔn shì shén me/

Tiêu chuẩn của cái này là gì?

还有别的活儿吗?

/hái yǒu bié de huó r ma/

Còn việc gì khác không?

什么时候开会?

/shén me shí hòu kāi huì/

Khi nào thì họp?

1.3. 25+ Mẫu câu trao đổi trong quá trình làm việc

Khi làm việc trong công xưởng, việc trao đổi thông tin với đồng nghiệp là rất quan trọng để công việc diễn ra suôn sẻ. Những mẫu câu này giúp bạn giao tiếp nhanh chóng về tiến độ, thao tác và phối hợp công việc.

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

准备好了吗?

/zhǔn bèi hǎo le ma/

Chuẩn bị xong chưa?

准备好了。

/zhǔn bèi hǎo le/

Chuẩn bị xong rồi.

快一点!

/kuài yī diǎn/

Nhanh một chút!

慢一点。

/màn yī diǎn/

Chậm một chút.

请帮我拿这个。

/qǐng bāng wǒ ná zhè ge/

Nhờ anh lấy hộ tôi cái này.

零件没了。

/líng jiàn méi le/

Hết linh kiện rồi.

请给我材料。

/qǐng gěi wǒ cái liào/

Làm ơn đưa tôi nguyên liệu.

还没做完。

/hái méi zuò wán/

Vẫn chưa làm xong.

已经做好了。

/yǐ jīng zuò hǎo le/

Đã làm xong rồi.

检查一下。

/jiǎn chá yī xià/

Kiểm tra một chút đi.

这个不合格。

/zhè ge bù hé gé/

Cái này không đạt tiêu chuẩn.

这个通过了。

/zhè ge tōng guò le/

Cái này thông qua (đạt) rồi.

换下一批。

/huàn xià yī pī/

Đổi sang lô tiếp theo.

还没轮到我。

/hái méi lún dào wǒ/

Vẫn chưa đến lượt tôi.

没问题。

/méi wèn tí/

Không vấn đề gì.

稍等一下。

/shāo děng yī xià/

Chờ một chút nhé.

请在这里签字。

/qǐng zài zhè lǐ qiān zì/

Vui lòng ký tên ở đây.

把它搬走。

/bǎ tā bān zǒu/

Bưng/chuyển cái kia đi.

放在这里。

/fàng zài zhè lǐ/

Để ở chỗ này.

别弄坏了。

/bié nòng huài le/

Đừng làm hỏng nhé.

小心一点。

/xiǎo xīn yī diǎn/

Cẩn thận một chút.

把灯关掉。

/bǎ dēng guān diào/

Tắt đèn đi.

把机器关了。

/bǎ jī qì guān le/

Tắt máy đi.

这样可以吗?

/zhè yàng kě yǐ ma/

Thế này có được không?

我去一下洗手间。

/wǒ qù yī xià xǐ shǒu jiān/

Tôi đi vệ sinh một lát.

马上回来。

/mǎ shàng huí lái/

Quay lại ngay đây.

 

1.4. 20+ Mẫu câu báo lỗi sản phẩm

Khi phát hiện lỗi trong quá trình sản xuất, bạn cần thông báo kịp thời để tránh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn báo lỗi, mô tả vấn đề và đề nghị kiểm tra bằng tiếng Trung.

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

这个坏了。

/zhè ge huài le/

Cái này hỏng rồi.

机器出故障了。

/jī qì chū gù zhàng le/

Máy móc gặp sự cố rồi.

这是次品。

/zhè shì cì pǐn/

Đây là hàng lỗi/hàng kém chất lượng.

尺寸不对。

/chǐ cùn bù duì/

Kích thước không đúng.

颜色不对。

/yán sè bù duì/

Màu sắc không đúng.

表面有划痕。

/biǎo miàn yǒu huá hén/

Bề mặt có vết xước.

零件缺了。

/líng jiàn quē le/

Bị thiếu linh kiện rồi.

这里漏水。

/zhè lǐ lòu shuǐ/

Chỗ này bị rò nước.

味道很难闻。

/wèi dào hěn nán wén/

Mùi rất khó ngửi.

机器声音不对。

/jī qì shēng yīn bù duì/

Tiếng máy nghe không bình thường.

压力太高了。

/yā lì tài gāo le/

Áp suất cao quá rồi.

温度太热了。

/wēn dù tài rè le/

Nhiệt độ nóng quá rồi.

螺丝松了。

/luó sī sōng le/

Ốc vít bị lỏng rồi.

这里的接口坏了。

/zhè lǐ de jiē kǒu huài le/

Mối nối ở đây hỏng rồi.

还要重做吗?

/hái yào chóng zuò ma/

Có phải làm lại không?

这个不能用。

/zhè ge bù néng yòng/

Cái này không dùng được.

报废了。

/bào fèi le/

Hàng phế thải rồi/Bỏ đi rồi.

请过来看一下。

/qǐng guò lái kàn yī xià/

Mời anh/chị qua xem một chút.

冒烟了!

/mào yān le/

Bốc khói rồi!

停机!快停机!

/tíng jī! kuài tíng jī/

Dừng máy! Mau dừng máy!

1.5. 20+ Mẫu câu nhờ đồng nghiệp giúp đỡ

Trong môi trường làm việc, đôi khi bạn cần nhờ đồng nghiệp hỗ trợ hoặc giải thích công việc. Những mẫu câu này sẽ giúp bạn yêu cầu giúp đỡ một cách lịch sự và dễ hiểu.

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

你能帮我一下吗?

/nǐ néng bāng wǒ yī xià ma/

Bạn giúp tôi một lát được không?

我不太明白。

/wǒ bù tài míng bái/

Tôi không hiểu rõ lắm.

请再教我一遍。

/qǐng zài jiāo wǒ yī biàn/

Xin hãy dạy tôi lại một lần nữa.

这个怎么用?

/zhè ge zěn me yòng/

Cái này dùng như thế nào?

请给我示范一下。

/qǐng gěi wǒ shì fàn yī xià/

Làm ơn làm mẫu cho tôi một chút.

这个太重了。

/zhè ge tài zhòng le/

Cái này nặng quá.

帮我搬一下。

/bāng wǒ bān yī xià/

Giúp tôi bê một chút.

我做得对吗?

/wǒ zuò de duì ma/

Tôi làm có đúng không?

请帮我拿个工具。

/qǐng bāng wǒ ná gè gōng jù/

Giúp tôi lấy cái công cụ với.

你有空吗?

/nǐ yǒu kòng ma/

Bạn có rảnh không?

帮我看一下机器。

/bāng wǒ kàn yī xià jī qì/

Xem hộ tôi cái máy một chút.

我不会写这个。

/wǒ bù huì xiě zhè ge/

Tôi không biết viết cái này.

这个词怎么读?

/zhè ge cí zěn me dú/

Từ này đọc như thế nào?

借我用一下。

/jiè wǒ yòng yī xià/

Cho tôi mượn dùng một lát.

我可以问你吗?

/wǒ kě yǐ wèn nǐ ma/

Tôi có thể hỏi bạn không?

麻烦你了。

/má fán nǐ le/

Làm phiền bạn quá.

这里怎么走?

/zhè lǐ zěn me zǒu/

Chỗ này đi thế nào?

饮水机在哪儿?

/yǐn shuǐ jī zài nǎ r/

Máy lọc nước ở đâu nhỉ?

谁有笔?

/shéi yǒu bǐ/

Ai có bút không?

谢谢你的支持。

/xiè xiè nǐ de zhī chí/

Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.

1.6. 20+ Mẫu câu trao đổi với quản lý / tổ trưởng

Khi làm việc với quản lý hoặc tổ trưởng, bạn cần giao tiếp rõ ràng về nhiệm vụ, tiến độ hoặc vấn đề phát sinh. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn trao đổi công việc một cách lịch sự và chuyên nghiệp.

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

报告,工作完成了。

/bào gào, gōng zuò wán chéng le/

Báo cáo, công việc đã hoàn thành.

组长,我有事报告。

/zǔ zhǎng, wǒ yǒu shì bào gào/

Tổ trưởng, tôi có việc cần báo cáo.

任务已经做好了。

/rèn wù yǐ jīng zuò hǎo le/

Nhiệm vụ đã làm xong rồi.

请过目。

/qǐng guò mù/

Xin mời (anh/chị) xem qua.

我想请教一下。

/wǒ xiǎng qǐng jiào yī xià/

Tôi muốn xin ý kiến chỉ bảo một chút.

这样处理行吗?

/zhè yàng chǔ lǐ xíng ma/

Xử lý như thế này có được không?

这个有点困难。

/zhè ge yǒu diǎn kùn nán/

Cái này có chút khó khăn.

我需要支持。

/wǒ xū yào zhī chí/

Tôi cần sự hỗ trợ.

我明白了。

/wǒ míng bái le/

Tôi hiểu rồi ạ.

好的,没问题。

/hǎo de, méi wèn tí/

Vâng, không vấn đề gì.

我会努力做的。

/wǒ huì nǔ lì zuò de/

Tôi sẽ cố gắng làm.

还没收到通知。

/hái méi shōu dào tōng zhī/

Vẫn chưa nhận được thông báo.

刚才你说什么?

/gāng cái nǐ shuō shén me/

Lúc nãy anh/chị nói gì ạ?

请再说一遍。

/qǐng zài shuō yī biàn/

Xin hãy nói lại một lần nữa.

这个急着要吗?

/zhè ge jí zhe yào ma/

Cái này có cần gấp không ạ?

我马上办。

/wǒ mǎ shàng bàn/

Tôi đi làm ngay đây.

明天可以给我回复吗?

/míng tiān kě yǐ gěi wǒ huí fù ma/

Mai có thể phản hồi cho tôi không?

现在的进度怎么样?

/xiàn zài de jìn dù zěn me yàng/

Tiến độ hiện tại như thế nào rồi?

我们可以开会吗?

/wǒ men kě yǐ kāi huì ma/

Chúng ta có thể họp không?

谢谢组长的指导。

/xiè xiè zǔ zhǎng de zhǐ dǎo/

Cảm ơn sự chỉ đạo của tổ trưởng.

1.7. 20+ Mẫu câu xin nghỉ / đổi ca

Trong một số trường hợp, bạn có thể cần xin nghỉ hoặc đổi ca làm việc. Những mẫu câu sau sẽ giúp bạn trình bày lý do và trao đổi với quản lý hoặc đồng nghiệp một cách phù hợp.

Mẫu câu chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

我想请假。

/wǒ xiǎng qǐng jià/

Tôi muốn xin nghỉ phép.

我想请假一天。

/wǒ xiǎng qǐng jià yī tiān/

Tôi muốn xin nghỉ một ngày.

我身体不舒服。

/wǒ shēn tǐ bù shū fú/

Trong người tôi không khỏe.

我头疼。

/wǒ tóu téng/

Tôi bị đau đầu.

我感冒了。

/wǒ gǎn mào le/

Tôi bị cảm rồi.

我想去医院看病。

/wǒ xiǎng qù yī yuàn kàn bìng/

Tôi muốn đi bệnh viện khám bệnh.

家里有点急事。

/jiā lǐ yǒu diǎn jí shì/

Gia đình có chút việc gấp.

孩子生病了。

/hái zi shēng bìng le/

Con tôi bị ốm.

这种假有薪水吗?

/zhè zhǒng jià yǒu xīn shuǐ ma/

Loại phép này có lương không?

我可以请事假吗?

/wǒ kě yǐ qǐng shì jià ma/

Tôi có thể xin nghỉ việc riêng không?

我可以请病假吗?

/wǒ kě yǐ qǐng bìng jià ma/

Tôi có thể xin nghỉ ốm không?

我想换班。

/wǒ xiǎng huàn bān/

Tôi muốn đổi ca.

我可以换到白班吗?

/wǒ kě yǐ huàn dào bái bān ma/

Tôi có thể đổi sang ca ngày không?

我可以换到晚班吗?

/wǒ kě yǐ huàn dào wǎn bān ma/

Tôi có thể đổi sang ca đêm không?

谁能跟我换班?

/shéi néng gēn wǒ huàn bān/

Ai có thể đổi ca với tôi?

下周一我回来工作。

/xià zhōu yī wǒ huí lái gōng zuò/

Thứ Hai tuần sau tôi quay lại làm việc.

以后我会补班。

/yǐ hòu wǒ huì bǔ bān/

Sau này tôi sẽ làm bù.

这是我的请假条。

/zhè shì wǒ de qǐng jià tiáo/

Đây là đơn xin nghỉ của tôi.

谢谢组长批准。

/xiè xiè zǔ zhǎng pī zhǔn/

Cảm ơn tổ trưởng đã phê duyệt.

真的很抱歉。

/zhēn de hěn bào qiàn/

Thật sự rất xin lỗi.

>>> Tải ngay file PDF 150 câu giao tiếp tiếng Trung trong công xưởng thông dụng

150-cau-tieng-trung-cong-xuong

Tổng hợp 150 câu tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng

2. Mẹo học 150 câu giao tiếp tiếng Trung hiệu quả cho người đi làm công xưởng

Đối với người làm việc trong công xưởng, việc học tiếng Trung nên tập trung vào các tình huống thực tế để có thể áp dụng ngay trong công việc. Bạn không cần học quá nhiều cùng lúc, chỉ cần nắm chắc những câu giao tiếp tiếng Trung trong công xưởng thường dùng và luyện tập đều đặn mỗi ngày là đã có thể giao tiếp cơ bản với đồng nghiệp hoặc quản lý.

  • Học theo từng tình huống trong công việc: Hãy học theo từng tình huống cụ thể như chào hỏi, hỏi công việc, báo lỗi sản phẩm hoặc nhờ giúp đỡ. Cách này giúp bạn dễ nhớ và biết sử dụng đúng câu trong từng trường hợp.
  • Luyện đọc pinyin thành tiếng mỗi ngày: Khi học câu mới, hãy đọc pinyin (phiên âm) thành tiếng nhiều lần để quen với cách phát âm và thanh điệu. Việc nói to sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và tự tin hơn khi giao tiếp thực tế.
  • Học ít nhưng dùng được ngay: Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 5 - 10 câu nhưng phải hiểu rõ nghĩa và biết cách sử dụng trong công việc. Sau khi học, hãy thử áp dụng ngay khi nói chuyện với đồng nghiệp để biến kiến thức thành phản xạ giao tiếp.
  • Ghi chú những câu thường gặp khi làm việc: Bạn có thể ghi lại những câu tiếng Trung thường nghe trong công xưởng vào sổ tay hoặc điện thoại. Việc ghi chú và ôn lại thường xuyên sẽ giúp bạn nhớ lâu và mở rộng vốn câu giao tiếp.
  • Tận dụng cơ hội luyện nói với đồng nghiệp: Nếu trong công xưởng có đồng nghiệp hoặc quản lý người Trung Quốc, hãy tận dụng cơ hội để luyện nói. Dù chỉ là những câu đơn giản mỗi ngày, việc giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn rất nhiều.
meo-hoc-150-cau-tieng-trung-cong-xuong

Mẹo học 150 câu giao tiếp tiếng Trung hiệu quả cho người đi làm công xưởng

3. FAQ

3.1. Người đi làm công xưởng nên học bao nhiêu câu tiếng Trung mỗi ngày để nhớ lâu?

Bạn chỉ nên học khoảng 5 - 10 câu mỗi ngày để dễ ghi nhớ và có thời gian ôn lại. Quan trọng là đọc các câu giao tiếp tiếng trung trong công xưởng thành tiếng và áp dụng vào các tình huống thực tế trong công việc để nhớ lâu hơn.

3.2. Làm thế nào để giao tiếp tiếng Trung tự nhiên hơn khi đi làm?

Hãy luyện nói các câu đã học trong những tình huống thực tế như trao đổi công việc, hỏi đồng nghiệp hoặc báo vấn đề với tổ trưởng. Ngoài ra, nghe cách người bản xứ nói và bắt chước cách phát âm cũng giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

3.3. Mất bao lâu để có thể giao tiếp tiếng Trung cơ bản trong công xưởng?

Nếu học đều đặn mỗi ngày và thường xuyên luyện nói, nhiều người có thể giao tiếp cơ bản sau khoảng 1 - 2 tháng. Thời gian có thể nhanh hơn nếu bạn thường xuyên sử dụng tiếng Trung trong công việc.

Hy vọng danh sách 150 câu tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi công việc hàng ngày. Chỉ cần luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp. Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập và sử dụng khi cần.

 

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí