Cách làm phần đọc HSK 6: Chiến thuật xử lý từng dạng bài (Cập nhật 3.0)
Phần Đọc HSK 6 2.0 hiện hành gồm 50 câu, chia thành 4 phần. Khi chuyển sang HSK 3.0, cấu trúc phần Đọc HSK 6 sẽ được điều chỉnh còn 40 câu với 3 phần, kéo theo một số thay đổi về dạng bài và cách xử lý. Vì vậy, nắm vững cách làm phần đọc HSK 6 sẽ giúp bạn tối ưu thời gian, hạn chế mất điểm và dễ thích nghi với cấu trúc mới. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chiến thuật làm từng dạng, kèm ví dụ minh họa và lưu ý quan trọng khi chuyển sang HSK 3.0.
1. Phần 1 (Câu 51 - 60): Tìm câu sai ngữ pháp - 10 câu
Đặc điểm dạng bài: Ở mỗi câu hỏi, đề đưa ra 4 phương án A, B, C, D và yêu cầu bạn chọn một câu có lỗi (有语病). Lỗi có thể liên quan đến thành phần câu, trật tự từ, cách kết hợp từ hoặc quan hệ logic.
Phương pháp: Xác định cấu trúc chính, sau đó kiểm tra từng thành phần
Xác định nòng cốt câu: Tạm lược bỏ các định ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ dài để tìm khung chủ ngữ + vị ngữ + tân ngữ.
Kiểm tra cấu trúc chính: Xem câu có thiếu chủ ngữ, vị ngữ hoặc thành phần bắt buộc không, động từ có kết hợp phù hợp với tân ngữ hay không.
Kiểm tra các thành phần phụ: Nếu cấu trúc chính không có vấn đề, tiếp tục xét trật tự định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ, liên từ và giới từ.
Kiểm tra các lỗi thường gặp: Chú ý lỗi thiếu hoặc thừa thành phần, trộn lẫn hai cấu trúc, sai trật tự từ, kết hợp từ không phù hợp, diễn đạt mơ hồ hoặc quan hệ logic không hợp lý.
Chọn đáp án khi đã xác định chắc lỗi: Vì mỗi câu chỉ yêu cầu tìm một phương án có lỗi, bạn không cần phân tích quá sâu ba phương án còn lại nếu đã xác định chắc chắn đáp án.
Ví dụ minh hoạ:
A. 他从小就对中国书法产生了浓厚的兴趣。
/Tā cóngxiǎo jiù duì Zhōngguó shūfǎ chǎnshēng le nónghòu de xìngqù./
B. 通过这次调查,使我们了解到了年轻人的消费习惯。
/Tōngguò zhè cì diàochá, shǐ wǒmen liǎojiě dào le niánqīngrén de xiāofèi xíguàn./
C. 这座古城已经有两千多年的历史了。
/Zhè zuò gǔchéng yǐjīng yǒu liǎng qiān duō nián de lìshǐ le./
D. 随着科技的发展,人们的生活方式发生了很大变化。
/Suízhe kējì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó fāngshì fāshēng le hěn dà biànhuà./
Rút gọn câu B, 通过这次调查 /tōngguò zhè cì diàochá/ đóng vai trò trạng ngữ, còn phía sau là cấu trúc 使我们了解到…… /shǐ wǒmen liǎojiě dào…/. Khi 通过 và 使 cùng xuất hiện theo cách này, câu không còn chủ ngữ rõ ràng, dẫn đến lỗi thiếu chủ ngữ. Có thể sửa bằng cách bỏ 通过 hoặc bỏ 使.
Đáp án: B.
Lưu ý: Trong cấu trúc HSK 6 phiên bản 3.0, dạng chọn câu có lỗi ngữ pháp không còn được tách thành một phần riêng. Phần Đọc mới gồm 40 câu với 3 dạng chính. |
.png)
2. Phần 2 (Câu 61- 70): Chọn từ/cụm từ điền vào chỗ trống - 10 câu
Đặc điểm dạng bài: Phần 2 gồm 10 câu, mỗi câu là một đoạn ngắn có 3 - 4 chỗ trống. Bạn cần chọn một phương án gồm nhiều từ/cụm từ để điền vào toàn bộ chỗ trống sao cho phù hợp cả về nghĩa, ngữ pháp và cách kết hợp từ.
Phương pháp: Phân biệt từ gần nghĩa theo 3 tiêu chí
Kết hợp từ (搭配): Kiểm tra từ nào thường đi với danh từ, động từ hoặc thành phần đứng cạnh.
Sắc thái (褒贬/轻重): Phân biệt từ mang nghĩa tích cực, tiêu cực hay trung tính; mức độ mạnh hay nhẹ có phù hợp với ngữ cảnh hay không.
Văn phong (书面/口语): Ưu tiên từ phù hợp với phong cách của đoạn văn, đặc biệt khi nội dung mang tính báo chí, nghị luận hoặc khoa học.
Mẹo làm nhanh: Không nhất thiết phải xử lý các chỗ trống theo thứ tự. Hãy bắt đầu từ chỗ có kết hợp từ cố định hoặc ngữ cảnh rõ nhất để loại nhanh các phương án không phù hợp. Trong nhiều câu, chỉ cần xác định chắc 1 - 2 chỗ trống là có thể thu hẹp đáp án; sau đó kiểm tra lại các chỗ còn lại trước khi chọn.
Ví dụ minh họa
近年来,越来越多的年轻人开始____传统文化。他们不仅____参加各种文化活动,还通过网络____传统艺术。
A. 关注 积极 传播
B. 关心 主动 传达
C. 注重 热情 传递
D. 在乎 努力 宣传
Có thể bắt đầu từ chỗ trống thứ hai: 积极参加 /jījí cānjiā/ là cách kết hợp tự nhiên và thường gặp trong văn viết, nên ưu tiên phương án A. Kiểm tra hai chỗ còn lại, 关注传统文化 /guānzhù chuántǒng wénhuà/ phù hợp với nghĩa “quan tâm, chú ý đến văn hóa truyền thống”, còn 传播传统艺术 /chuánbō chuántǒng yìshù/ diễn đạt đúng ý “truyền bá nghệ thuật truyền thống”.
Trong khi đó, 传达 /chuándá/ thường kết hợp với 信息 /xìnxī/, 意见 /yìjiàn/, 精神 /jīngshén/...; 传递 /chuándì/ thường dùng với 信息 /xìnxī/, 消息 /xiāoxi/, 情感 /qínggǎn/...; còn 在乎 /zàihu/ mang sắc thái khẩu ngữ hơn và 努力参加 /nǔlì cānjiā/ không tự nhiên bằng 积极参加 /jījí cānjiā/ trong ngữ cảnh này.
Đáp án: A.
3. Phần 3 (Câu 71 - 80): Điền câu vào đoạn văn - 10 câu
Đặc điểm dạng bài: Phần 3 yêu cầu chọn câu thích hợp để điền vào chỗ trống trong đoạn văn. Ở đề HSK 6 hiện hành, câu 71 - 80 được chia thành 2 bài, mỗi bài 5 chỗ trống và 5 phương án A - E.
Phương pháp: Phân loại 5 câu lựa chọn theo hình thức ngữ pháp trước khi đọc bài
Nhóm A - Câu tương đối hoàn chỉnh: Có đủ thành phần chính và có thể đứng độc lập, thường phù hợp với vị trí sau dấu chấm hoặc nơi bắt đầu một ý mới.
Nhóm B - Câu có từ nối hoặc từ chỉ định: Các câu mở đầu bằng 这种 /zhè zhǒng/, 这些 /zhèxiē/, 其 /qí/, 因此 /yīncǐ/, 然而 /rán’ér/, 同时 /tóngshí/, 为此 /wèicǐ/... cần liên kết chặt với nội dung ngay trước đó.
Nhóm C - Vế phụ thuộc vào câu trước: Những phương án thiếu chủ ngữ riêng hoặc bắt đầu bằng cấu trúc như 才 /cái/, 就 /jiù/, 并且 /bìngqiě/, 从而 /cóng’ér/... thường cần nối với vế trước để hoàn chỉnh cấu trúc.
Ưu tiên chỗ có dấu hiệu rõ nhất: Các cấu trúc như 只有……才…… /zhǐyǒu… cái…/, 如果……就…… /rúguǒ… jiù…/, 因为……所以…… /yīnwèi… suǒyǐ…/, 不仅……还…… /bùjǐn… hái…/ hoặc các đại từ chỉ định thường giúp xác định đáp án nhanh hơn.
Ví dụ minh họa
Các câu lựa chọn:
A. 却很少有人真正做到 /Què hěn shǎo yǒu rén zhēnzhèng zuòdào/
B. 这种现象引起了专家的关注 /Zhè zhǒng xiànxiàng yǐnqǐ le zhuānjiā de guānzhù./
C. 因此,专家建议睡前一小时远离电子产品 /Yīncǐ, zhuānjiā jiànyì shuìqián yì xiǎoshí yuǎnlí diànzǐ chǎnpǐn./
D. 手机已经成为很多人睡前离不开的"伙伴" /Shǒujī yǐjīng chéngwéi hěn duō rén shuìqián líbukāi de “huǒbàn”./
E. 不仅会导致第二天精神不振 /Bùjǐn huì dǎozhì dì-èr tiān jīngshén bù zhèn./
Đoạn văn:
很多人都知道早睡早起对身体有好处,(71)______。一项调查显示,超过六成的大学生每天凌晨以后才睡觉。(72)______,他们指出,长期熬夜(73)______,还会降低人体的免疫力。
那么,年轻人为什么总是睡得晚呢?研究发现,(74)______。躺在床上刷视频、看新闻,不知不觉一两个小时就过去了。而且,屏幕发出的蓝光会抑制褪黑素的分泌,让人更难入睡。(75)______,把手机放在卧室以外的地方。
Bước 1 - Phân loại câu lựa chọn trước khi đọc bài:
Nhóm A (có đủ chủ ngữ): D (chủ ngữ 手机 - /shǒujī/)
Nhóm B (mở đầu bằng từ nối/đại từ): B (这种 - /zhè zhǒng/), C (因此 - /yīncǐ/)
Nhóm C (thiếu chủ ngữ): A (bắt đầu bằng 却 - /què/), E (bắt đầu bằng 不仅 - /bùjǐn/)
Bước 2 - Xét từng chỗ trống, ưu tiên chỗ có manh mối rõ nhất:
Chỗ (73): Ngay sau chỗ trống có 还会 - /hái huì/……, đây là tín hiệu của cặp 不仅……还…… /bùjǐn… hái…/. Chủ ngữ 长期熬夜 - /chángqī áoyè/ đã có sẵn nên cần một vế thiếu chủ ngữ → chọn E.
Chỗ (71): Đứng sau dấu phẩy, dùng chung chủ ngữ 很多人 - /hěn duō rén/ với vế trước → cần nhóm C. Chỉ còn A, và từ 却 - /què/ thể hiện sự đối lập "biết nhưng không làm" → chọn A.
Chỗ (72): Đứng đầu câu, ngay sau số liệu về việc sinh viên thức khuya → cần câu nhóm B tóm lại nội dung phía trước. 这种现象 - /zhè zhǒng xiànxiàng/ chính là hiện tượng thức khuya, và 他们 - /tāmen/ ở vế sau chỉ 专家 - /zhuānjiā/ → chọn B.
Chỗ (75): Đứng đầu câu, phía trước là nguyên nhân (ánh sáng xanh khiến khó ngủ), phía sau là một lời khuyên tiếp theo (把手机放在卧室以外的地方 - /bǎ shǒujī fàng zài wòshì yǐwài de dìfang/) → cần câu kết luận mở đầu bằng 因此 - /yīncǐ/ và mang tính lời khuyên → chọn C.
Chỗ (74): Sau 研究发现 - /yánjiū fāxiàn/, là một mệnh đề hoàn chỉnh (nội dung phát hiện), nên cần câu có đủ chủ ngữ. Câu tiếp theo nói về việc lướt video, đọc tin trên giường, khớp với chủ đề điện thoại → chọn D.
Đáp án: 71A - 72B - 73E - 74D - 75C
Lưu ý: HSK 6 phiên bản 3.0, dạng điền câu có 5 chỗ trống nhưng 6 phương án A - F, tức có 1 câu gây nhiễu không được sử dụng. Vì vậy, không nên cố ghép tất cả phương án vào đoạn văn mà cần dựa vào cấu trúc ngữ pháp, từ nối và mạch logic để chọn đúng 5 câu phù hợp. |
.png)
4. Phần 4 (Câu 81 - 100): Đọc hiểu đoạn văn trả lời câu hỏi - 20 câu
Đặc điểm dạng bài: Phần 4 gồm 20 câu đọc hiểu, từ câu 81 - 100. Mỗi bài là một đoạn văn tương đối dài, đi kèm nhiều câu hỏi yêu cầu xác định thông tin chi tiết, ý chính, nghĩa của từ trong ngữ cảnh hoặc suy luận từ nội dung bài. Đây cũng là phần chiếm nhiều câu nhất trong bài Đọc HSK 6 hiện hành.
Phương pháp: Lập “bản đồ bài” bằng ý chính của từng đoạn
Đọc nhanh câu đầu và câu cuối: Xác định mỗi đoạn đang nói về vấn đề gì để hình thành “bản đồ” tổng quát của bài.
Đọc câu hỏi và định vị thông tin: Gạch từ khóa trong câu hỏi, sau đó dựa vào “bản đồ bài” để tìm đúng đoạn chứa thông tin cần đọc kỹ.
Với câu hỏi ý chính hoặc tiêu đề: Tổng hợp nội dung xuyên suốt cả bài, đặc biệt là câu chủ đề của các đoạn, thay vì dựa vào một chi tiết riêng lẻ.
Làm câu định vị rõ trước: Ưu tiên câu hỏi có tên riêng, số liệu hoặc thông tin cụ thể, sau đó mới xử lý các câu suy luận và ý chính.
Ví dụ minh họa
很多人认为休息就是停止工作。实际上,适当改变活动方式也能达到休息的效果。比如,长时间坐在电脑前工作的人,可以站起来走一走或做一些简单的运动。研究发现,短暂而有规律的活动不仅可以减轻疲劳,还有助于重新集中注意力。
根据上文,哪项最符合作者的观点?
A. 工作时间越短越好。
B. 休息时必须停止一切活动。
C. 适当活动也可以起到休息作用。
D. 长时间工作不会影响注意力。
Trước tiên, xác định cụm 作者的观点 /zuòzhě de guāndiǎn/), cho thấy đây là câu hỏi về ý chính và quan điểm của tác giả. Trong đoạn văn, câu “适当改变活动方式也能达到休息的效果” /shìdàng gǎibiàn huódòng fāngshì yě néng dádào xiūxi de xiàoguǒ/ trực tiếp thể hiện quan điểm này. Phương án C diễn đạt lại đúng nội dung bằng cách chuyển 改变活动方式 /gǎibiàn huódòng fāngshì/ thành 适当活动 /shìdàng huódòng/, trong khi các phương án còn lại đều tuyệt đối hóa hoặc trái với nội dung đoạn văn.
Đáp án: C.
Lưu ý: HSK 6 hệ 3.0 có bài đọc dài hơn, xuất hiện thêm dạng bài báo và phỏng vấn, trải rộng 68 chủ đề. Vì vậy, kỹ năng lập “bản đồ bài”, xác định ý chính và định vị thông tin sẽ quan trọng. Bạn không thể đọc từng chữ trong thời gian giới hạn. |
Nắm vững cách làm phần đọc HSK 6 theo từng dạng bài sẽ giúp bạn phân bổ thời gian hiệu quả, đọc đúng trọng tâm. Dù HSK 3.0 có sự điều chỉnh về cấu trúc, các kỹ năng như nhận diện ngữ cảnh, liên kết câu và định vị thông tin vẫn rất quan trọng. Vì vậy, bạn nên luyện đề theo từng dạng, kết hợp bấm giờ và phân tích lỗi sau mỗi lần làm để từng bước nâng cao tốc độ và độ chính xác.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









