Tổng hợp 6 nhóm ngữ pháp trọng điểm HSK 5 kèm ví dụ dễ hiểu
Ở trình độ HSK 5, người học cần nắm vững khoảng 130 điểm ngữ pháp được chia thành 6 nhóm ngữ pháp trọng điểm, bao gồm: Đại từ nâng cao, giới từ, liên từ, các từ đa chức năng, nhóm từ dễ nhầm lẫn, cùng các cấu trúc câu phức và cặp quan hệ từ. Bài viết dưới đây của Học Bá Education sẽ tổng hợp và phân tích chi tiết các ngữ pháp trọng điểm HSK 5 quan trọng, giúp bạn ôn tập hiệu quả và cải thiện điểm số rõ rệt.
1. Nhóm 6 đại từ nâng cao HSK 5
Ở trình độ HSK 5, đại từ không chỉ dừng ở “tôi - bạn - anh ấy” mà mở rộng sang các dạng phiếm chỉ, phản thân, tương hỗ và nhấn mạnh phạm vi. Việc sử dụng chính xác các đại từ như "各自 - gèzì", "彼此 - bǐcǐ" sẽ giúp bài viết của bạn mang đậm văn phong của người bản xứ và dễ dàng ghi điểm cao với giám khảo.

Hãy cùng tham khảo bảng phân tích chi tiết các đại từ nâng cao thường gặp trong HSK 5 dưới đây:
Đại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
各自 | gèzì | mỗi người / mỗi cái riêng | 各自做好自己的工作。 Gèzì zuò hǎo zìjǐ de gōngzuò. Mỗi người làm tốt công việc của mình. |
彼此 | bǐcǐ | lẫn nhau, hai bên | 遇到困难时,我们应该彼此帮助。 Yù dào kùnnán shí, wǒmen yīnggāi bǐcǐ bāngzhù. Khi gặp khó khăn, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau. |
任何 | rènhé | bất cứ, bất kỳ | 他没有找任何借口。 Tā méiyǒu zhǎo rènhé jièkǒu. Anh ấy không tìm bất kỳ lý do nào. |
某 | mǒu | nào đó, ai đó (không chỉ đích danh) | 这件事我听某人说过。 Zhè jiàn shì wǒ tīng mǒu rén shuō guò. Chuyện này tôi nghe người nào đó nói qua rồi. |
其 | qí | của nó / của họ / trong đó (văn viết) | 他在公司工作多年,其经验非常丰富。 Tā zài gōngsī gōngzuò duō nián, qí jīngyàn fēicháng fēngfù. Anh ấy làm việc nhiều năm trong công ty, kinh nghiệm của anh ấy rất phong phú. |
此 | cǐ | này / điều này (trang trọng) | 对此问题,我们需要进一步研究。 Duì cǐ wèntí, wǒmen xūyào jìnyíbù yánjiū. Đối với vấn đề này, chúng ta cần nghiên cứu thêm. |
Ứng dụng trong bài thi: Các đại từ trong HSK 5 (như 某, 各自, 此, 其...) xuất hiện với tần suất cao nhất ở phần Đọc hiểu - đặc biệt là Phần 1 (Điền từ vào chỗ trống) và Phần 2 (Đoạn văn). Chúng có vai trò liên kết câu, thay thế danh từ để diễn đạt súc tích hơn và thường xuất hiện trong các văn bản mang tính nghị luận, khoa học hoặc văn hóa.
2. Nhóm 9 giới từ HSK 5
Giới từ trong HSK 5 thường kết hợp với danh từ/đại từ để tạo thành cụm giới từ chỉ đối tượng, căn cứ hoặc phương hướng. Đề thi rất hay kiểm tra vị trí của cụm giới từ (thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ).
Để nắm rõ cách sử dụng, bạn có thể theo dõi bảng tổng hợp các giới từ phổ biến và ý nghĩa của chúng ngay sau đây:
Giới từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
关于 | guānyú | về / liên quan đến | 这是关于环保的问题。 Zhè shì guānyú huánbǎo de wèntí. Đây là vấn đề liên quan đến môi trường. |
由于 | yóuyú | do / bởi vì | 由于下雨,比赛取消了。 Yóuyú xiàyǔ, bǐsài qǔxiāo le. Do trời mưa nên trận đấu bị hủy. |
随着 | suízhe | cùng với | 随着经济的发展,生活提高了。 Suízhe jīngjì de fāzhǎn, shēnghuó tígāo le. Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống được nâng cao. |
至于 | zhìyú | còn về / về phần (chuyển chủ đề) | 我同意这个计划,至于资金问题,我们再讨论。 Wǒ tóngyì zhège jìhuà, zhìyú zījīn wèntí, wǒmen zài tǎolùn. Tôi đồng ý kế hoạch này, còn về vấn đề vốn, chúng ta sẽ thảo luận sau. |
凭 | píng | dựa vào / căn cứ vào | 你凭什么这么说? Nǐ píng shénme zhème shuō? Bạn dựa vào cái gì mà nói như vậy? |
朝 | cháo | hướng về (phương hướng) | 他的房间是朝南的。 Tā de fángjiān shì cháo nán de. Phòng của anh ấy hướng về phía nam. |
自 | zì | từ (mốc thời gian / nơi chốn) | 他自小就喜欢音乐。 Tā zì xiǎo jiù xǐhuān yīnyuè. Anh ấy từ nhỏ đã thích âm nhạc. |
自从 | zìcóng | kể từ khi | 自从搬到这里以后,我的生活变得更方便了。 Zìcóng bān dào zhèlǐ yǐhòu, wǒ de shēnghuó biàn de gèng fāngbiàn le. Kể từ khi chuyển đến đây, cuộc sống của tôi trở nên thuận tiện hơn. |
以及 | yǐjí | cũng như / và (liệt kê trang trọng) | 公司提供培训以及良好的发展机会。 Gōngsī tígōng péixùn yǐjí liánghǎo de fāzhǎn jīhuì. Công ty cung cấp đào tạo cũng như cơ hội phát triển tốt. |
Ứng dụng trong bài thi: Giới từ trong HSK 5 (như 朝, 自, 自从, 以及, …) xuất hiện với tần suất cao trong phần Đọc hiểu (điền từ vào chỗ trống) và phần Viết (sắp xếp câu). Chúng giúp liên kết các thành phần trong câu, biểu thị phương hướng, thời gian hoặc phạm vi, và đặc biệt quan trọng trong các câu dài, cấu trúc 把/被 cũng như các đoạn văn mang tính nghị luận
3. Nhóm 9 liên từ HSK 5
Liên từ HSK 5 giúp kết nối các mệnh đề, thể hiện mối quan hệ logic phức tạp hơn (nhân quả, nhượng bộ, điều kiện...). Nếu thiếu liên từ, luồng ý tưởng của bạn sẽ bị vụn vặt và điểm viết rất khó vượt qua mức trung bình.
Dưới đây là danh sách hệ thống các cấu trúc liên từ quan trọng giúp kết nối câu văn thêm phần chặt chẽ:
Cấu trúc | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
与其 A…不如 B… | yǔqí… bùrú… | thay vì A, chẳng bằng B | 与其抱怨,不如想办法解决问题。 Yǔqí bàoyuàn, bùrú xiǎng bànfǎ jiějué wèntí. Thay vì than vãn, chẳng bằng tìm cách giải quyết vấn đề. |
宁可 A…也不 B… | nìngkě… yě bù… | thà A chứ nhất định không B | 我宁可熬夜复习,也不想考试失败。 Wǒ nìngkě áoyè fùxí, yě bù xiǎng kǎoshì shībài. Tôi thà thức khuya ôn tập còn hơn thi trượt. |
既然 A…就 B… | jìrán… jiù… | đã… thì… | 既然你已经决定了,就不要后悔。 Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, jiù búyào hòuhuǐ. Đã quyết định rồi thì đừng hối hận. |
从而 | cóng’ér | từ đó / dẫn đến | 我们要努力学习,从而提高自己的能力。 Wǒmen yào nǔlì xuéxí, cóng’ér tígāo zìjǐ de nénglì. Chúng ta cần học tập chăm chỉ, từ đó nâng cao năng lực bản thân. |
况且 | kuàngqiě | vả lại / hơn nữa | 我现在很忙,况且身体也不太好。 Wǒ xiànzài hěn máng, kuàngqiě shēntǐ yě bú tài hǎo. Tôi hiện rất bận, hơn nữa sức khỏe cũng không tốt. |
何况 | hékuàng | huống chi là | 这么难的问题,专家都解决不了,何况我呢? Zhème nán de wèntí, zhuānjiā dōu jiějué bù liǎo, hékuàng wǒ ne? Vấn đề khó như vậy chuyên gia còn không giải được, huống chi là tôi. |
尽管…还是… | jǐnguǎn… háishì… | dù cho… vẫn… | 尽管下着大雨,他还是按时到达。 Jǐnguǎn xià zhe dàyǔ, tā háishì ànshí dàodá. Dù trời mưa to, anh ấy vẫn đến đúng giờ. |
甚至 | shènzhì | thậm chí | 他忙得连饭都顾不上吃,甚至没有时间休息。 Tā máng de lián fàn dōu gù bu shàng chī, shènzhì méiyǒu shíjiān xiūxí. Anh ấy bận đến mức không kịp ăn cơm, thậm chí không có thời gian nghỉ ngơi. |
万一 | wànyī | nhỡ đâu / lỡ như | 出门记得带伞,万一下雨怎么办? Chūmén jìde dài sǎn, wànyī xiàyǔ zěnme bàn? Ra ngoài nhớ mang ô, nhỡ đâu trời mưa thì sao? |
Ứng dụng trong bài thi: Xuất hiện với tần suất cao ở phần Đọc hiểu (điền từ vào chỗ trống) và phần Viết (sắp xếp câu), nhằm kiểm tra khả năng tư duy logic và nhận diện các mối quan hệ như nguyên nhân - kết quả, chuyển ngoặt và điều kiện. Việc nắm vững liên từ giúp kết nối các vế câu dài một cách chặt chẽ, từ đó nâng cao tính mạch lạc và rõ ràng trong các đoạn văn.
4. Nhóm từ đặc biệt với nhiều công năng
Đây là nhóm từ đa chức năng, việc hiểu rõ công năng của chúng giúp bạn dịch nghĩa câu chính xác và có chiều sâu hơn.
Ứng dụng trong bài thi: Xuất hiện với tần suất cao trong phần Đọc hiểu (đặc biệt là dạng điền từ vào chỗ trống và sắp xếp câu) và phần Viết (đặt câu/viết đoạn) của bài thi HSK 5. Chúng mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong các văn bản mang tính nghị luận, tin tức hoặc văn viết.
4.1. Chữ 于 (yú)
Điển hình nhất trong nhóm từ đặc biệt này là "于" (yú) - một giới từ có nguồn gốc từ Hán cổ và tương đương với nhiều giới từ khác trong khẩu ngữ hiện đại. Nhằm giúp bạn dễ dàng ghi nhớ, bảng phân loại dưới đây sẽ chỉ ra 5 cách dùng đa dạng nhất:
Cách | Mô tả | Ý nghĩa | Tương đương | Ví dụ minh hoạ |
1 | Chỉ thời gian / địa điểm | Ở, vào lúc | 在 (zài - ở) | 他出生于1990年。 Tā chūshēng yú 1990 nián. Anh ấy sinh vào năm 1990 |
2 | Chỉ đối tượng | Đối với, hướng tới | 对 (duì - đối với), 向 (xiàng - hướng tới) | 运动有益于健康。 Yùndòng yǒuyì yú jiànkāng. Thể thao có ích đối với sức khỏe |
3 | Chỉ sự so sánh | Hơn | 比 (bǐ - hơn) | 今天的气温低于昨天。 Jīntiān de qìwēn dī yú zuótiān. Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua |
4 | Chỉ nguồn gốc / xuất phát | Từ | 从 (cóng - từ), 由 (yóu - do, từ) | 这个词源于古代汉语。 Zhège cí yuán yú gǔdài hànyǔ. Từ này bắt nguồn từ Hán ngữ cổ đại |
5 | Chỉ bị động | Bị, bởi | 被 (bèi - bị) | 他受制于人。 Tā shòuzhì yú rén. Anh ta bị khống chế bởi người khác |
4.2. Chữ 所 (suǒ)
Chữ "所 - suǒ" thường kết hợp với động từ để biến động từ đó thành một cụm danh từ (những gì được hành động đó tác động lên), hoặc tạo ra cấu trúc bị động trang trọng.
Cùng Học Bá Education tìm hiểu bảng cấu trúc chi tiết của chữ "所 - suǒ" để biết cách ứng dụng linh hoạt vào bài thi:
Cách | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ghi chú | Ví dụ minh hoạ |
1 | 所 + Động từ | Những gì... | Danh từ hóa hành động | 这里的所见所闻让我难忘。 Zhèlǐ de suǒ jiàn suǒ wén ràng wǒ nánwàng. Những gì tai nghe mắt thấy ở đây khiến tôi khó quên |
2 | 为 / 被 + … + 所 + Động từ | Bị / được… bởi… | Câu bị động trang trọng | 他的精神为大家所感动。 Tā de jīngshén wéi dàjiā suǒ gǎndòng. Tinh thần của anh ấy làm mọi người cảm động (Mọi người bị cảm động bởi tinh thần của anh ấy). |
5. Nhóm các từ HSK 5 dễ nhầm lẫn
Hiểu được các từ học thuật là một lợi thế, nhưng áp dụng đúng ngữ cảnh những từ có lớp nghĩa tựa nhau lại là bài toán hóc búa hơn. Việc phân biệt chính xác các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa là một trong những thử thách cốt lõi để ghi điểm tuyệt đối ở cấp độ này.
Ứng dụng trong bài thi: Đây là mục tiêu khảo sát chính của Phần Đọc hiểu 1 (Điền từ vào chỗ trống). Đề thi sẽ đưa ra 4 đáp án gần giống hệt nhau về nghĩa, bắt buộc bạn phải hiểu sắc thái, ngữ khí và từ loại để chọn đúng. Ngoài ra, trong Phần Nghe, bạn cũng cần phân biệt các từ ngữ khí để hiểu được thái độ thực sự của người nói.
5.1. Nhóm từ chỉ mức độ cực hạn: 极其 vs 非常 / 很
Khi muốn nhấn mạnh mức độ, bạn sẽ cần phân định ranh giới giữa sắc thái văn viết và văn nói:
极其 (jíqí) mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường dùng trong văn viết, báo cáo, diễn văn. Từ này nhấn mạnh mức độ “cực kỳ”, mạnh hơn rõ rệt so với cách nói thông thường. Điểm cần nhớ là 极其 thường đi với tính từ hai âm tiết để tạo cảm giác “cao cấp” trong diễn đạt.
非常 (fēicháng) / 很 (hěn) là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mức độ nhẹ hơn và tự nhiên hơn trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
这个问题极其重要。 (Zhège wèntí jíqí zhòngyào.) Vấn đề này cực kỳ quan trọng.
今天天气很好。 (Jīntiān tiānqì hěn hǎo.) Thời tiết hôm nay rất đẹp.
5.2. Nhóm từ chỉ sự liên tục: 陆续 vs 继续 vs 连续
Khi miêu tả tính liên tục của một hành động, tiếng Trung HSK 5 chia ra các sắc thái rất cụ thể:
陆续 (lùxù) nhấn mạnh hành động xảy ra lần lượt, có khoảng cách thời gian giữa các lần.
继续 (jìxù) là tiếp tục sau khi đã tạm dừng.
连续 (liánxù) là diễn ra liên tục, không có gián đoạn.
Ví dụ:
学生们陆续走出教室。 (Xuéshēngmen lùxù zǒu chū jiàoshì.) Học sinh lần lượt ra khỏi lớp.
休息一下再继续工作。 (Xiūxi yíxià zài jìxù gōngzuò.) Nghỉ một chút rồi tiếp tục làm việc.
他连续工作了十个小时。 (Tā liánxù gōngzuò le shí gè xiǎoshí.) Anh ấy làm việc liên tục 10 tiếng.

5.3. Nhóm từ chỉ sự đối lập & bất ngờ: 居然 vs 竟然 vs 反而
Nhóm này diễn đạt sự đối lập hay ngạc nhiên, cảm xúc và tính logic của người nói sẽ quyết định từ vựng được chọn:
居然 (jūrán) và 竟然 (jìngrán) đều mang nghĩa “không ngờ tới”, nhưng:
居然 (jūrán): Trung tính, mang tính văn viết, khách quan
竟然 (jìngrán): Cảm xúc mạnh hơn, thường hàm ý bất ngờ + hơi trách/mỉa
反而 (fǎn’ér) không phải “bất ngờ” đơn thuần mà là kết quả đi ngược hoàn toàn với logic ban đầu.
Ví dụ:
这么简单的问题你竟然不会。 (Zhème jiǎndān de wèntí nǐ jìngrán bú huì.) Câu hỏi đơn giản vậy mà bạn lại không biết.
这么简单的事你居然做错了! (Zhème jiǎndān de shì nǐ jūrán zuò cuò le!) Việc đơn giản thế mà bạn cũng làm sai!
吃了药以后,病反而更严重了。 (Chī le yào yǐhòu, bìng fǎn’ér gèng yánzhòng le.) Uống thuốc xong bệnh trái lại còn nặng hơn.
5.4. Nhóm từ chỉ bản chất & truy vấn: 究竟 vs 毕竟
Đối với các ngữ cảnh cần truy vấn sâu vấn đề hoặc chốt lại bản chất sự việc:
究竟 (jiūjìng) dùng để truy đến cùng bản chất sự việc, thường xuất hiện trong câu hỏi.
毕竟 (bìjìng) dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh một sự thật không thể thay đổi (“xét cho cùng”).
Ví dụ:
你究竟想说什么? (Nǐ jiūjìng xiǎng shuō shénme?) Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
他毕竟还是个孩子。 (Tā bìjìng háishì gè háizi.) Dù sao thì nó vẫn chỉ là một đứa trẻ.
5.5. Nhóm từ chỉ sự phân biệt 各自 vs 各
Sự khác biệt trong cách chia tách đối tượng cũng là một điểm ngữ pháp dễ gây bối rối:
各自 (gèzì) là đại từ, có thể đứng độc lập, nhấn mạnh “mỗi người tự làm phần của mình”.
各 (gè) là từ hạn định, bắt buộc phải đi kèm danh từ hoặc lượng từ phía sau.
Ví dụ:
会议结束后,大家各自回家。 (Huìyì jiéshù hòu, dàjiā gèzì huí jiā.) Sau cuộc họp, mọi người tự về nhà.
各位代表请注意。 (Gè wèi dàibiǎo qǐng zhùyì.) Kính mời các vị đại biểu chú ý.
6. Nhóm cấu trúc câu phức và cặp quan hệ từ
Từ việc chọn đúng từ vựng đến việc nối đúng mệnh đề là một chặng đường liền mạch. Để xâu chuỗi toàn bộ những đại từ, giới từ và từ vựng học thuật ở trên thành một bài luận có chiều sâu, bạn bắt buộc phải làm chủ nhóm cấu trúc câu phức và cặp quan hệ từ.
Dưới đây là bảng tổng hợp những nhóm cấu trúc câu phức và cặp quan hệ từ bạn cần nắm được:
Cấu trúc | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
之所以……是因为…… | zhī suǒyǐ… shì yīnwèi… | sở dĩ… là bởi vì… | 他之所以成功,是因为他很努力。 Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā hěn nǔlì. Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy rất nỗ lực. |
无论 / 不管……都…… | wúlùn / bùguǎn… dōu… | bất luận / cho dù… đều… | 无论发生什么,我都会支持你。 Wúlùn fāshēng shénme, wǒ dōu huì zhīchí nǐ. Bất luận xảy ra chuyện gì, tôi đều ủng hộ bạn. |
因为……所以…… | yīnwèi… suǒyǐ… | vì… nên… | 因为下雨,所以没去。 Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ méi qù. Vì mưa nên không đi. |
如果……就…… | rúguǒ… jiù… | nếu… thì… | 如果你努力,就会成功。 Rúguǒ nǐ nǔlì, jiù huì chénggōng. Nếu bạn cố gắng thì sẽ thành công. |
连……也/都…… | lián… yě/dōu… | ngay cả… cũng… | 这个问题太难了,连老师也不会做。 Zhège wèntí tài nán le, lián lǎoshī yě bú huì zuò. Vấn đề này khó quá, ngay cả giáo viên cũng không làm được. |
除非……否则…… | chúfēi… fǒuzé… | trừ khi… nếu không… | 除非你努力学习,否则很难通过考试。 Chúfēi nǐ nǔlì xuéxí, fǒuzé hěn nán tōngguò kǎoshì. Trừ khi bạn học chăm chỉ, nếu không rất khó qua kỳ thi. |
Ứng dụng trong bài thi: Thường xuất hiện ở phần Đọc hiểu (阅读 - Phần 1 & 2) nhằm kiểm tra khả năng nắm bắt logic đoạn văn, và ở phần Viết (书写 - Phần 1: Sắp xếp câu) để đánh giá độ chính xác ngữ pháp. Các câu phức bao gồm các dạng quan hệ như nguyên nhân - kết quả, tương phản, giả thiết và tăng tiến.
Để chinh phục mức điểm cao trong kỳ thi HSK 5, việc chỉ học thuộc lòng từ vựng là chưa đủ. Bạn cần làm chủ 6 nhóm ngữ pháp trọng điểm HSK 5 trên để có thể hiểu chính xác hàm ý trong phần Nghe - Đọc, đồng thời triển khai ý tưởng mượt mà, logic trong phần Viết. Đừng quên vận dụng các "gợi ý phòng thi" trên vào quá trình luyện đề để tối ưu hóa điểm số của mình nhé. Chúc các bạn ôn thi hiệu quả và đạt kết quả thật tốt!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









