Giấy phép kinh doanh được ví như “căn cước công dân” của doanh nghiệp trong các hoạt động kinh doanh và pháp lý. Vậy giấy phép kinh doanh tiếng Trung là gì? Hãy theo dõi bài viết này của Học Bá HSK để tìm được câu trả lời nhé!
Giấy phép kinh doanh trong tiếng Trung được gọi là 营业执照 (Yíngyè Zhízhào). Đây là một tài liệu pháp lý vô cùng quan trọng, chứng minh rằng một doanh nghiệp đã đủ điều kiện và được cấp phép hoạt động hợp pháp tại Trung Quốc.
Việc đăng ký kinh doanh là một thủ tục pháp lý quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải tất cả các hoạt động kinh doanh đều bắt buộc phải đăng ký. Luật pháp có quy định rõ ràng các đối tượng phải đăng ký kinh doanh, dựa trên quy mô, loại hình và ngành nghề kinh doanh.
Dưới đây là một số lý do quan trọng khiến hầu hết các doanh nghiệp cần có giấy phép đăng ký kinh doanh:
Một tờ giấy phép kinh doanh tiếng Trung được coi là đủ tiêu chuẩn xét duyệt cần có đủ những thông tin cơ bản dưới đây:
Bên cạnh giấy phép kinh doanh tiếng Trung bạn cũng có thể tham khảo một số từ vựng liên quan đến các thủ tục pháp lý được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Tiếng Trung |
| 1 | 营业执照 | Yíngyè zhízhào | Giấy phép kinh doanh tiếng Trung |
| 2 | 施工许可证 | Shīgōng xǔkě zhèng | Giấy phép xây dựng |
| 3 | 税务登记证 | Shuìwù Dēngjì Zhèng | Giấy chứng nhận đăng ký thuế |
| 4 | 授权书 | Shòuquán shū | Giấy ủy quyền |
| 5 | 知识产权许可证 | Zhīshì Chǎnquán Xǔkě Zhèng | Giấy phép về quyền sở hữu trí tuệ |
| 6 | 特许经营权证书 | Tèxǔ Jīngyíng Quán Zhèngshū | Giấy chứng nhận kinh doanh độc quyền |
| 7 | 安全生产许可证 | Ānquán Shēngchǎn Xǔkě Zhèng | Giấy chứng về nhận an toàn sản xuất |
| 8 | 组织机构代码证 | Zǔzhī Jīgòu Mǎ Zhèngshū | Giấy chứng nhận mã tổ chức |
| 9 | 质量认证 | Zhìliàng rènzhèng | Giấy chứng nhận chất lượng |
| 10 | 投资许可 | Tóuzī xǔkě | Giấy phép đầu tư |
| 12 | 工作许可证 | Gōngzuò xǔkě zhèng | Giấy phép lao động |
| 13 | 出口许可证 | Chūkǒu xǔkě zhèng | Giấy phép xuất khẩu |
| 14 | 进口许可证 | Jìnkǒu xǔkě zhèng | Giấy phép nhập khẩu |
| 15 | 校准证书 | Jiàozhǔn zhèngshū | Giấy kiểm định |
| 16 | 批文 | Pīwén | Văn bản phê duyệt |
| 17 | 工商注册证书 | Gōngshāng zhùcè zhèngshū | Giấy chứng nhận quyền đăng ký doanh nghiêhp |
| 18 | 营业执照 | Yíngyè zhízhào | Giấy phép hành nghề |
| 19 | 表面水使用许可 | Biǎomiàn shuǐ shǐyòng xǔkě | Giấy phép sử dụng mặt nước |
| 20 | 地下水使用许可 | Dìxià shuǐ shǐyòng xǔkě | Giấy phép sử dụng nước ngầm |
| 21 | 知识产权许可证 | Zhīshì Chǎnquán Xǔkě Zhèng | Giấy phép cấp quyền sở hữu trí tuệ |
Những đối tượng cần giấy phép kinh doanh tiếng Trung
Tất cả các tổ chức, cá nhân muốn tiến hành hoạt động kinh doanh tại Trung Quốc đều phải xin giấy phép kinh doanh. Cho dù bạn là một công ty lớn, một doanh nghiệp vừa và nhỏ, hay một cá nhân muốn kinh doanh nhỏ lẻ, việc sở hữu giấy phép kinh doanh là bắt buộc.
Ví dụ một số đối tượng dưới đây cần xin giấy phép kinh doanh tiếng Trung:
Tóm lại, giấy phép kinh doanh là một yếu tố không thể thiếu đối với mọi doanh nghiệp. Việc sở hữu giấy phép kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động một cách ổn định, bền vững và phát triển lâu dài. Hy vọng những thông tin được Học Bá HSK chia sẻ trong bài viết trên sẽ giải đáp giúp bạn giấy phép kinh doanh tiếng Trung là gì cũng như giúp bạn chuẩn bị giấy tờ đầy đủ nhất!
Tư vấn miễn phí