Khẩu ngữ HSK 3 (HSKK): Cấu trúc đề thi, cách tính điểm đậu và phương pháp làm bài
Khẩu ngữ HSK 3 (HSKK sơ cấp) là phần thi bắt buộc khi thí sinh đăng ký HSK 3. Nếu HSK 3 kiểm tra Nghe - Đọc - Viết thì HSKK sơ cấp kiểm tra kỹ năng Nói. Phần thi HSKK sơ cấp gồm 3 phần với tổng cộng 27 câu, và để đạt yêu cầu, thí sinh cần tối thiểu 60/100 điểm. Để giúp bạn ôn thi hiệu quả, Tiếng Trung Học Bá Education sẽ phân tích chi tiết cấu trúc đề thi HSKK kèm hướng dẫn làm bài và cung cấp 10 bộ đề thi thực tế (kèm PDF/audio) trong bài viết dưới đây.
1. Cấu trúc phần thi khẩu ngữ HSK 3 (HSKK)
Bài thi gồm 3 phần với tổng cộng 27 câu hỏi. Thí sinh có 17 phút để hoàn thành, trong đó có 7 phút chuẩn bị trước khi ghi âm. Toàn bộ bài thi diễn ra trên máy tính hoặc thiết bị ghi âm chuyên dụng tại trung tâm khảo thí Hán ngữ. Trong suốt quá trình thi, thí sinh chỉ cần nói, không phải viết hay đọc hiểu.

Phần thi | Nội dung thi | Số câu | Thời gian làm bài | Tổng điểm |
Phần 1 | Nghe và trần thuật lại câu: Thí sinh nghe 15 câu khác nhau và nhắc lại chính xác nội dung. Máy đọc từng câu, sau khi kết thúc mỗi câu, thí sinh có 10 giây để nhắc lại. | 15 | 4 phút | 30 (2 điểm/1 câu) |
Phần 2 | Trả lời câu hỏi ngắn: Thí sinh nghe đoạn ghi âm và trả lời câu hỏi dựa trên nội dung nghe được. | 10 | 3 phút | 30 (3 điểm/1 câu) |
Phần 3 | Trả lời câu hỏi dài: Đề cung cấp 2 câu hỏi kèm Pinyin. Thí sinh lần lượt trả lời, nói ít nhất 5 câu cho mỗi câu hỏi. | 2 | 3 phút | 40 (20 điểm/1 câu) |
Tiêu chí đánh giá kết quả:
| Mức điểm | Phần 1: Nghe và trần thuật lại câu | Phần 2: Trả lời câu hỏi ngắn | Phần 3: Trả lời câu hỏi dài |
| Cao | Trần thuật lại câu nghe chính xác | Trả lời đúng, diễn đạt trôi chảy | Trả lời lưu loát, phát âm chuẩn |
| Trung bình | Nghe hiểu phần lớn nhưng bỏ sót từ, đảo trật tự hoặc có lỗi nhỏ về ngữ pháp nhưng người nghe vẫn hiểu. | Trả lời đúng ý, nhưng mắc lỗi về ngữ pháp, lặp từ hoặc dừng lại để nghĩ lâu. | Trả lời được nhưng lượng thông tin hạn chế, nhiều lỗi ngữ pháp |
| Thấp | Chỉ trần thuật được 1 - 2 câu, hoặc lặp sai cấu trúc. | Câu trả lời không rõ ràng hoặc không thể trả lời | Câu trả lời không rõ ràng hoặc không thể trả lời |
2. Hướng dẫn làm bài khẩu ngữ HSK 3 hiệu quả
Phần thi HSKK sơ cấp gồm 3 dạng bài chính, mỗi dạng yêu cầu kỹ năng và chiến lược làm bài khác nhau. Sau đây Học Bá Education sẽ hướng dẫn bạn cách làm từng dạng bài, giúp bạn hiểu rõ yêu cầu, tránh lỗi thường gặp và tối ưu điểm số trong kỳ thi!
2.1. Nghe và trần thuật lại câu
Mục tiêu: Kiểm tra khả năng nghe hiểu và bắt chước ngữ điệu của thí sinh.
Thời gian: 4 phút - 15 câu.
Ví dụ: 我昨天去了图书馆。/Wǒ zuótiān qù le túshūguǎn/ (Hôm qua tôi đã đi thư viện). Thí sinh cần nhắc lại chính xác câu này, giữ đúng trọng âm và ngữ điệu. |
Phương pháp làm bài:
Nghe kỹ trọng âm, ngữ điệu và thanh điệu: Khi nghe câu 我昨天去了图书馆 /wǒ zuótiān qù le túshūguǎn/, bạn chú ý nhấn đúng trọng âm 昨天 /zuótiān/ và giữ thanh điệu chuẩn cho 图书馆 /túshūguǎn/.
Ghi nhớ nhanh từ khóa trong câu: Trong câu 我昨天去了图书馆 /wǒ zuótiān qù le túshūguǎn/, các từ khóa cần ghi nhớ trước khi nhắc lại toàn bộ câu là: 我 /wǒ/ (tôi), 昨天 /zuótiān/ (hôm qua), 图书馆 /túshūguǎn/ (thư viện).
Nhắc lại chính xác toàn bộ câu, không thêm bớt từ: Khi trần thuật câu, bạn chỉ nhắc đúng 我昨天去了图书馆 /wǒ zuótiān qù le túshūguǎn/, không thêm bớt nội dung như “tôi đã đi thư viện hôm qua buổi sáng”.
Giữ tốc độ và ngữ điệu tự nhiên: Khi nhắc lại câu 我昨天去了图书馆 /wǒ zuótiān qù le túshūguǎn/, không nói quá nhanh thành 我昨去了图书馆 /wǒ zuó qù le túshūguǎn/ hay quá chậm từng từ riêng rẽ; hãy đọc tự nhiên, giống người bản xứ.
Mẹo nhỏ: Nếu không nghe rõ toàn câu, bạn hãy nhắc lại phần mình nghe được, tuyệt đối không im lặng.

2.2. Trả lời câu hỏi ngắn
Mục tiêu: Kiểm tra phản xạ ngôn ngữ và khả năng dùng câu đúng ngữ pháp.
Thời gian: 3 phút - 10 câu.
Ví dụ: 你喜欢什么运动?/Nǐ xǐhuān shénme yùndòng/ (Bạn thích môn thể thao nào?) → (1) 我喜欢打篮球。/Wǒ xǐhuān dǎ lánqiú/ (Tôi thích chơi bóng rổ.) → (2) 我喜欢打篮球,因为我觉得打篮球对身体很好。/Wǒ xǐhuān dǎ lánqiú, yīnwèi wǒ juéde dǎ lánqiú duì shēntǐ hěn hǎo/ (Tôi thích bóng rổ vì chơi bóng rổ tốt cho sức khỏe.) |
Phương pháp làm bài:
- Nghe kỹ câu hỏi và xác định từ để hỏi: 你喜欢什么运动?(Bạn thích môn thể thao nào?) → từ để hỏi là “什么 /shénme/ (cái gì)”.
- Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm: 我喜欢打篮球。/Wǒ xǐhuān dǎ lánqiú/ (Tôi thích chơi bóng rổ.)
- Thêm chi tiết hoặc dùng thành ngữ đơn giản để tăng điểm: 我喜欢打篮球,因为我觉得打篮球对身体很好。/Wǒ xǐhuān dǎ lánqiú, yīnwèi wǒ juéde dǎ lánqiú duì shēntǐ hěn hǎo/ (Tôi thích bóng rổ vì chơi bóng rổ tốt cho sức khỏe.)
Mẹo nhỏ: Bạn có thể viết nháp từ khóa ra giấy trước khi trả lời. Giữ câu trả lời logic, tự nhiên, tránh nói lan man.

2.3. Trả lời câu hỏi dài
Mục tiêu: Đánh giá khả năng diễn đạt trôi chảy, mở rộng ý và phát âm chuẩn.
Thời gian: 3 phút – 2 câu.
Ví dụ: 你为什么喜欢学汉语?/Nǐ wèishéme xǐhuān xué Hànyǔ?/: Tại sao bạn thích học tiếng Trung? → 我喜欢学汉语,因为汉语很有趣。/Wǒ xǐhuān xué Hànyǔ, yīnwèi Hànyǔ hěn yǒuqù./: Tôi thích học tiếng Trung vì tiếng Trung rất thú vị. 学汉语可以帮助我了解中国文化。/Xué Hànyǔ kěyǐ bāngzhù wǒ liǎojiě Zhōngguó wénhuà./: Học tiếng Trung giúp tôi hiểu văn hóa Trung Quốc. 我每天都练习听、说、读、写。/Wǒ měitiān dōu liànxí tīng, shuō, dú, xiě./: Tôi luyện nghe, nói, đọc, viết mỗi ngày. 我喜欢和朋友一起练习汉语口语。/Wǒ xǐhuān hé péngyǒu yīqǐ liànxí Hànyǔ kǒuyǔ./:Tôi thích luyện nói tiếng Trung cùng bạn bè. 总的来说,学习汉语让我很开心,也很有成就感。/Zǒng de láishuō, xuéxí Hànyǔ ràng wǒ hěn kāixīn, yě hěn yǒu chéngjiù gǎn/: Nói chung, học tiếng Trung khiến tôi rất vui và cảm thấy có thành tựu. |
Phương pháp làm bài:
- Chuẩn bị dàn ý ngắn gồm mở đầu - triển khai - kết thúc.
- Mở rộng nội dung bằng cách thêm lý do, ví dụ hoặc cảm nhận cá nhân.
- Dùng câu nối tự nhiên như:因为...所以... /yīnwèi... suǒyǐ/... vì... nên…; 不但...而且... /bùdàn... érqiě/... không chỉ... mà còn...; 总的来说... /zǒng de lái shuō/...nói chung là...
- Không cố dùng từ quá khó nếu không chắc nghĩa.
Mẹo nhỏ: Nếu quên ý, bạn có thể tạm dừng ngắn và dùng từ đệm như “嗯 /èn/ ừm)”, “这个... /zhège/ cái này...” để lấy lại mạch nói.

3. 10 đề thi HSKK sơ cấp (có link tải PDF/audio)
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi khẩu ngữ HSKK sơ cấp, việc cọ sát với đề thi thật là vô cùng quan trọng. Dưới đây là 10 bộ đề HSKK sơ cấp kèm file PDF, đáp án và audio, giúp bạn làm quen với cấu trúc bài thi, luyện phản xạ nghe - nói, cải thiện phát âm và tự tin hơn trước khi bước vào kỳ thi chính thức.
Mã đề | File PDF | File Audio | Đáp án |
H71002 | |||
H71105 | |||
H71106 | |||
H71107 | |||
H71208 | |||
H71209 | |||
H71210 | |||
H71311 | |||
H71416 | |||
H71519 |

4. FAQs
4.1. Khi nào có kết quả thi HSKK Sơ cấp?
Kết quả thi HSKK Sơ cấp (kỳ thi trên giấy) sẽ có sau khoảng 30 ngày kể từ ngày thi. Đối với kỳ thi trực tuyến, kết quả có thể có sớm hơn, khoảng 25 ngày.
4.2. Thi HSKK có được nháp không?
Không. Kỳ thi HSKK không cho phép dùng giấy nháp. Nếu thi bằng máy tính, thí sinh chỉ được suy nghĩ và chuẩn bị trong đầu, không được viết ra giấy. Chỉ với hình thức thi trên giấy (rất hiếm hiện nay), thí sinh mới được phát tờ ghi chú để chuẩn bị câu trả lời cho phần nói.
4.3. Thi HSKK riêng được không?
Được. Thí sinh có thể đăng ký thi HSKK riêng mà không bắt buộc phải thi cùng kỳ với HSK viết.
4.4. Học khẩu ngữ HSK 3 mất bao lâu?
Thông thường, người học cần từ 2 - 3 tháng luyện tập đều đặn (khoảng 1 - 2 giờ mỗi ngày) để đạt mức khẩu ngữ tương đương HSK 3. Nếu đã có nền HSK 1 - 2, thời gian có thể rút ngắn còn 4 - 6 tuần.
4.5. Tips & chiến lược đạt điểm cao phần khẩu ngữ HSKK
Để thi tốt phần khẩu ngữ HSK3, người học cần rèn phản xạ bằng shadowing, luyện nghe và ghi âm bài nói mỗi ngày để chỉnh lỗi phát âm, đồng thời luyện nói theo khung 4 bước: Mở đầu - Giải thích - Ví dụ - Kết luận giúp bài nói mạch lạc, tự nhiên và dễ đạt điểm cao.
Khẩu ngữ HSK 3 là kỳ thi quan trọng giúp thí sinh chứng minh khả năng giao tiếp và diễn đạt tiếng Trung, đồng thời tăng cơ hội du học hoặc tìm công việc phù hợp. Đây cũng là cột mốc đánh giá khả năng sử dụng tiếng Trung ở mức trung cấp cơ bản, khi người học đã có thể phản xạ trong các tình huống quen thuộc hằng ngày như chào hỏi, mua sắm, hỏi đường, trao đổi công việc đơn giản hay bày tỏ quan điểm.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









