[Giáo trình chuẩn HSK 4 kèm đáp án] Bài 5: Chỉ mua cái đúng, không mua cái đắt
Mua sắm là chủ đề gần gũi nhưng cũng đầy thú vị được khai thác trong Giáo trình chuẩn HSK 4 5: Chỉ mua cái đúng, không mua cái đắt. Để giúp bạn làm chủ các tình huống giao tiếp thực tế và chinh phục kỳ thi, Học Bá Education sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm từ 31 từ vựng then chốt đến 5 điểm ngữ pháp cốt lõi. Qua đó, bạn sẽ tự tin hơn khi thảo luận về quan điểm tiêu dùng thông minh hay chia sẻ những trải nghiệm mua sắm đầy thú vị của chính mình bằng tiếng Trung một cách tự nhiên!
1. 热身: Phần khởi động
Trước khi bước vào Bài 5 trong Giáo trình HSK 4 5, hãy cùng khởi động với 2 hoạt động thú vị để kích thích tư duy và chuẩn bị sẵn sàng cho nội dung chính.
1.1. 给下面的词语选择对应的图片: Chọn hình tương ứng với từ ngữ bên dưới.
(1) 葡萄酒 /pútáo jiǔ/ __________
(2) 现金 /xiànjīn/ __________
(3) 打折 /dǎ zhé/ __________
(4) 信用卡 /xìnyòngkǎ/ __________
(5) 沙发 /shāfā/ __________
(6) 广告 /guǎnggào/ __________
1.2. 你一般在网上买什么?这些东西怎么样?: Bạn thường mua gì trên mạng? Những thứ này như thế nào?
买的东西 /Mǎi de dōngxī/ (Đồ mua) | 质量 /zhìliàng/ (Chất lượng) | 价格 /jiàgé/ (Giá cả) | 评价 /píngjià/ (Đánh giá) |
日用品 /rìyòngpǐn/ (Đồ dùng hàng ngày) | 很好 /hěn hǎo/ (Rất tốt) | 太贵了 /tài guì le/ (Đắt quá) | 很满意 /hěn mǎnyì/ (Rất hài lòng) |
衣服 /yīfu (Quần áo) | 还可以 /hái kěyǐ/ (Tạm được) | 合适 /héshì/ (Phù hợp) | 一般 /yībān/ (Bình thường) |
电器 /diànqì/ (Đồ điện tử) | 不太好 /bù tài hǎo/ (Không tốt lắm) | 比较便宜 /bǐjiào piányí/ (Khá rẻ) | 不太满意 /bù tài mǎnyì/ (Không hài lòng lắm) |
书 /shū/ (Sách) | 很差 /hěn chà/ (Rất kém) | 非常便宜 /fēicháng piányí/
(Cực kỳ rẻ) | 不满意 /bù mǎnyì/ (Không hài lòng) |
Đáp án/Gợi ý: 1.1. Chọn hình tương ứng với từ ngữ bên dưới (1) 西雅图未眠夜 /Xīyǎtú Wèi Mián Yè/ Đêm không ngủ ở Seattle: D (2) 诺丁山 /Nuòdīngshān/ Notting Hill: E (3) 当男人爱上女人 /Dāng Nánrén Àishang Nǚrén/ Khi đàn ông yêu phụ nữ: B (4) 罗马假日 /Luómǎ Jiàrì/ Kỳ nghỉ ở Rome: A (5) 罗密欧与朱丽叶 /Luómǐ’ōu Yǔ Zhūlìyè/ Romeo và Juliet: F (6) 泰坦尼克号 /Tàitǎnníkè Hào/ Titanic: C 1.2. Bạn thường mua gì trên mạng? Những thứ này như thế nào?
|
2. 课文: Bài học
3 đoạn hội thoại trong HSK 4 bài 5 sẽ phản ánh các tình huống giao tiếp quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Thông qua các đoạn hội thoại này, người học không chỉ nắm được cách sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mới mà còn rèn luyện khả năng nghe – hiểu và vận dụng linh hoạt vào thực tế giao tiếp.

Mua sắm là một trong những tình huống giao tiếp phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày
2.1. Hội thoại 1: 王静在家具店买沙发: Vương Tĩnh mua sofa ở cửa hàng nội thất
售货员: 小姐,您好!您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗?
王静: 谢谢,我想买沙发。
售货员: 您看这个沙发怎么样?现在正在打折,比平时便宜了一千块。
王静: 价格还可以,就是不知道质量有没有保证。
售货员: 您放心,质量肯定不“打折”,这种沙发是今年最流行的。有很多种颜色可以选择,您可以看一下。
王静: 这个蓝色的看上去不错,就要这个吧。
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
售货员:小姐,您好!您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? | Shòuhuòyuán: Xiǎojiě, nín hǎo! Nín xiǎng mǎi shénme jiājù? Xūyào wǒ wèi nín jièshào yíxià ma? | Nhân viên bán hàng: Chào cô! Cô muốn mua đồ nội thất gì? Có cần tôi giới thiệu không? |
王静:谢谢,我想买沙发。 | Wáng Jìng: Xièxie, wǒ xiǎng mǎi shāfā | Vương Tĩnh: Cảm ơn, tôi muốn mua sofa |
售货员:您看这个沙发怎么样?现在正在打折,比平时便宜了一千块。 | Shòuhuòyuán: Nín kàn zhège shāfā zěnmeyàng? Xiànzài zhèngzài dǎzhé, bǐ píngshí piányi le yì qiān kuài | Nhân viên: Cô thấy chiếc sofa này thế nào? Hiện đang giảm giá, rẻ hơn bình thường 1000 tệ |
王静:价格还可以,就是不知道质量有没有保证。 | Wáng Jìng: Jiàgé hái kěyǐ, jiùshì bù zhīdào zhìliàng yǒu méiyǒu bǎozhèng | Vương Tĩnh: Giá cũng ổn, chỉ là không biết chất lượng có đảm bảo không |
售货员:您放心,质量肯定不“打折”,这种沙发是今年最流行的。有很多种颜色可以选择,您可以看一下。 | Shòuhuòyuán: Nín fàngxīn, zhìliàng kěndìng bù “dǎzhé”, zhè zhǒng shāfā shì jīnnián zuì liúxíng de. Yǒu hěn duō zhǒng yánsè kěyǐ xuǎnzé, nín kěyǐ kàn yíxià | Nhân viên: Cô yên tâm, chất lượng chắc chắn không “giảm giá”. Loại sofa này là mẫu thịnh hành nhất năm nay. Có nhiều màu để chọn, cô có thể xem thử |
王静:这个蓝色的看上去不错,就要这个吧。 | Wáng Jìng: Zhège lánsè de kàn shàngqù búcuò, jiù yào zhège ba | Vương Tĩnh: Cái màu xanh này trông không tệ, lấy cái này nhé |
王静:他不仅足球踢得好,性格也不错。 | Wáng Jìng: Tā bùjǐn zúqiú tī de hǎo, xìnggé yě búcuò | Vương Tĩnh: Anh ấy không chỉ đá bóng giỏi, mà tính cách cũng rất tốt. |
生词: Từ mới
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
1 | 家具 | /jiājù/ | đồ dùng trong nhà | 我们要买一些家具。/Wǒmen yào mǎi yìxiē jiājù/ (Chúng tôi muốn mua một số đồ nội thất) |
2 | 沙发 | /shāfā/ | ghế sô pha | 这个沙发很舒服。/Zhège shāfā hěn shūfu/ (Cái sofa này rất thoải mái) |
3 | 打折 | /dǎ zhé/ | giảm giá | 这家店今天打折。/Zhè jiā diàn jīntiān dǎzhé/ (Cửa hàng này hôm nay giảm giá) |
4 | 价格 | /jiàgé/ | giá cả | 这个价格很合理。/Zhège jiàgé hěn hélǐ/ (Giá này rất hợp lý) |
5 | 质量 | /zhìliàng/ | chất lượng | 这个产品质量很好。/Zhège chǎnpǐn zhìliàng hěn hǎo/ (Chất lượng sản phẩm này rất tốt) |
6 | 肯定 | /kěndìng/ | chắc chắn, nhất định | 他肯定会来。/Tā kěndìng huì lái/ (Anh ấy chắc chắn sẽ đến) |
7 | 流行 | /liúxíng/ | được nhiều người ưa chuộng | 这种款式很流行。/Zhè zhǒng kuǎnshì hěn liúxíng/ (Kiểu này rất thịnh hành) |
2.2. Hội thoại 2: 王静和李进在商场买东西: Vương Tĩnh và Lý Tiến đang mua đồ ở trung tâm thương mại
王静: 咱家的冰箱太旧了,商场正好打折,我们顺便也买一台吧。
李进: 今天买的东西太多了。再说,这个月家里已经花了五千多了。
王静: 这么多?你不会是记错了吧?
李进: 没错。上个星期光买沙发就花了两千多。
王静: 但是咱家的冰箱实在太旧了,制冷效果也不太好了,还是买个新的吧。
李进: 那好吧,我带的现金不够,用你的信用卡吧。
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
王静:咱家的冰箱太旧了,商场正好打折,我们顺便也买一台吧。 | Wáng Jìng: Zán jiā de bīngxiāng tài jiù le, shāngchǎng zhènghǎo dǎzhé, wǒmen shùnbiàn yě mǎi yì tái ba. | Vương Tĩnh: Tủ lạnh nhà mình quá cũ rồi, trung tâm thương mại đang giảm giá, tiện thể chúng ta mua một cái nhé. |
李进:今天买的东西太多了。再说,这个月家里已经花了五千多了。 | Lǐ Jìn: Jīntiān mǎi de dōngxi tài duō le. Zài shuō, zhège yuè jiālǐ yǐjīng huā le wǔ qiān duō le. | Lý Tiến: Hôm nay mua quá nhiều đồ rồi. Hơn nữa, tháng này gia đình đã tiêu hơn 5000 rồi. |
王静:这么多?你不会是记错了吧? | Wáng Jìng: Zhème duō? Nǐ bú huì shì jì cuò le ba? | Vương Tĩnh: Nhiều vậy sao? Anh không nhầm chứ? |
李进:没错。上个星期光买沙发就花了两千多。 | Lǐ Jìn: Méi cuò. Shàng gè xīngqī guāng mǎi shāfā jiù huā le liǎng qiān duō. | Lý Tiến: Không nhầm. Tuần trước riêng mua sofa đã tốn hơn 2000 rồi. |
王静:但是咱家的冰箱实在太旧了,制冷效果也不太好了,还是买个新的吧。 | Wáng Jìng: Dànshì zán jiā de bīngxiāng shízài tài jiù le, zhìlěng xiàoguǒ yě bú tài hǎo le, háishi mǎi gè xīn de ba. | Vương Tĩnh: Nhưng tủ lạnh nhà mình thật sự quá cũ rồi, khả năng làm lạnh cũng không tốt nữa, vẫn nên mua cái mới đi. |
李进:那好吧,我带的现金不够,用你的信用卡吧。 | Lǐ Jìn: Nà hǎo ba, wǒ dài de xiànjīn bú gòu, yòng nǐ de xìnyòngkǎ ba. | Lý Tiến: Vậy được thôi, tiền mặt tôi mang không đủ, dùng thẻ tín dụng của bạn nhé. |
生词: Từ mới
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
8 | 顺便 | /shùnbiàn/ | nhân tiện | 我顺便买了一些水果。/Wǒ shùnbiàn mǎi le yìxiē shuǐguǒ/ (Tôi tiện thể mua một ít trái cây) |
9 | 台 | /tái/ | cái, chiếc (dùng cho máy móc) | 我买了一台电脑。/Wǒ mǎi le yì tái diànnǎo/ (Tôi đã mua một chiếc máy tính) |
10 | 光 | /guāng/ | chỉ | 他光说不做。/Tā guāng shuō bù zuò/ (Anh ấy chỉ nói mà không làm) |
11 | 实在 | /shízài/ | kỳ thực, quả thực | 这个问题实在很难。/Zhège wèntí shízài hěn nán/ (Vấn đề này quả thực rất khó) |
12 | 制冷 | /zhìlěng/ | làm lạnh, ướp lạnh | 这个冰箱制冷效果很好。/Zhège bīngxiāng zhìlěng xiàoguǒ hěn hǎo/ (Tủ lạnh này làm lạnh rất tốt) |
13 | 效果 | /xiàoguǒ/ | hiệu quả | 这个方法效果很好。/Zhège fāngfǎ xiàoguǒ hěn hǎo/ (Phương pháp này rất hiệu quả) |
14 | 现金 | /xiànjīn/ | tiền mặt | 我用现金付款。/Wǒ yòng xiànjīn fùkuǎn/ (Tôi thanh toán bằng tiền mặt) |
2.3. Hội thoại 3: 李进和王静在超市买礼物: Lý Tiến và Vương Tĩnh đang mua quà ở siêu thị
李进: 李老师邀请咱们去他家做客,给他带点儿什么礼物好呢?
王静: 他很喜欢葡萄酒,我们就给他买两瓶葡萄酒吧。
李进: 可是这里有这么多种,你知道哪种好吗?
王静: 我觉得这种不错,你看它酒瓶做得都这么艺术。而且电视上经常有它的广告,我想味道应该不错。
李进: 广告只会介绍优点,却不会说它的缺点。实际上,很多东西并不像广告上说的那么好,所以不能完全相信广告。
王静: 你说的也对。
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
李进:李老师邀请咱们去他家做客,给他带点儿什么礼物好呢? | Lǐ Jìn: Lǐ lǎoshī yāoqǐng zánmen qù tā jiā zuòkè, gěi tā dài diǎnr shénme lǐwù hǎo ne? | Lý Tiến: Thầy Lý mời chúng ta đến nhà chơi, nên mang quà gì cho thầy thì tốt nhỉ? |
王静:他很喜欢葡萄酒,我们就给他买两瓶葡萄酒吧。 | Wáng Jìng: Tā hěn xǐhuan pútáojiǔ, wǒmen jiù gěi tā mǎi liǎng píng pútáojiǔ ba. | Vương Tĩnh: Thầy ấy rất thích rượu vang, chúng ta mua cho thầy hai chai rượu vang nhé. |
李进:可是这里有这么多种,你知道哪种好吗? | Lǐ Jìn: Kěshì zhèlǐ yǒu zhème duō zhǒng, nǐ zhīdào nǎ zhǒng hǎo ma? | Lý Tiến: Nhưng ở đây có nhiều loại như vậy, bạn biết loại nào ngon không? |
王静:我觉得这种不错,你看它酒瓶做得都这么艺术。而且电视上经常有它的广告,我想味道应该不错。 | Wáng Jìng: Wǒ juéde zhè zhǒng búcuò, nǐ kàn tā jiǔpíng zuò de dōu zhème yìshù. Érqiě diànshì shàng jīngcháng yǒu tā de guǎnggào, wǒ xiǎng wèidào yīnggāi búcuò. | Vương Tĩnh: Tôi thấy loại này không tệ, bạn nhìn chai rượu của nó rất nghệ thuật. Hơn nữa trên TV thường xuyên có quảng cáo của nó, tôi nghĩ hương vị chắc cũng khá. |
李进:广告只会介绍优点,却不会说它的缺点。实际上,很多东西并不像广告上说的那么好,所以不能完全相信广告。 | Lǐ Jìn: Guǎnggào zhǐ huì jièshào yōudiǎn, què bú huì shuō tā de quēdiǎn. Shíjì shàng, hěn duō dōngxi bìng bú xiàng guǎnggào shàng shuō de nàme hǎo, suǒyǐ bù néng wánquán xiāngxìn guǎnggào. | Lý Tiến: Quảng cáo chỉ giới thiệu ưu điểm mà không nói nhược điểm. Thực tế, nhiều thứ không tốt như quảng cáo nói, vì vậy không thể hoàn toàn tin quảng cáo. |
王静:你说的也对。 | Wáng Jìng: Nǐ shuō de yě duì. | Vương Tĩnh: Bạn nói cũng đúng. |
生词: Từ mới
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
15 | 邀请 | /yāoqǐng/ | mời | 我邀请他来参加聚会。/Wǒ yāoqǐng tā lái cānjiā jùhuì/ (Tôi mời anh ấy đến tham gia buổi tiệc) |
16 | 葡萄 | /pútáo/ | quả nho | 我喜欢吃葡萄。/Wǒ xǐhuān chī pútáo/ (Tôi thích ăn nho) |
17 | 艺术 | /yìshù/ | nghệ thuật; có tính nghệ thuật | 这是一件艺术作品。/Zhè shì yí jiàn yìshù zuòpǐn/ (Đây là một tác phẩm nghệ thuật) |
18 | 广告 | /guǎnggào/ | quảng cáo | 这个广告很有意思。/Zhège guǎnggào hěn yǒu yìsi/ (Quảng cáo này rất thú vị) |
19 | 味道 | /wèidào/ | mùi vị | 这个菜味道很好。/Zhège cài wèidào hěn hǎo/ (Món này rất ngon) |
20 | 优点 | /yōudiǎn/ | ưu điểm | 每个人都有自己的优点。/Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn/ (Mỗi người đều có ưu điểm riêng) |
21 | 实际 | /shíjì/ | thực tế | 实际情况比想象复杂。/Shíjì qíngkuàng bǐ xiǎngxiàng fùzá/ (Tình hình thực tế phức tạp hơn tưởng tượng) |
3. 注释: Chú thích
Dưới đây là 3 điểm ngữ pháp thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp và cũng xuất hiện nhiều trong kỳ thi.
3.1. 肯定 /kěndìng/: Khẳng định; chắc chắn
肯定 có thể được dùng làm phó từ với nghĩa là nhất định, không nghi ngờ.
- 您放心,质量肯定不“打折”。
/Nín fàngxīn, zhìliàng kěndìng bù “dǎzhé”/ (Ngài cứ yên tâm, chất lượng chắc chắn không giảm.)
- 每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝太多酒肯定对身体不好。
/Měitiān hē yìdiǎnr pútaojiǔ, duì shēntǐ shì yǒu hǎochù de. dànshì bùnéng hē tài duō, hē tài duō jiǔ kěndìng duì shēntǐ bù hǎo/ (Mỗi ngày uống một ít rượu vang có lợi cho sức khỏe. Nhưng không thể uống quá nhiều, uống nhiều chắc chắn không tốt.)
肯定 cũng có thể làm tính từ, biểu thị chắc chắn, rõ ràng.
- 不能肯定的事、没发生过的事,最好不要说。
/Bùnéng kěndìng de shì, méi fāshēng guò de shì, zuìhǎo bú yào shuō/ (Những việc không chắc chắn, chưa xảy ra thì tốt nhất không nên nói.)
Khi làm tính từ, 肯定 còn biểu thị sự thừa nhận, mang tính tích cực.
- “你羡慕浪漫的爱情吗?”相信大部分人的回答都是肯定的。
/Nǐ xiànmù làngmàn de àiqíng ma? xiāngxìn dà bùfen rén de huídá dōu shì kěndìng de/ (Bạn có ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn không? Tin rằng đa số mọi người đều trả lời là có.)
Luyện tập:
完成对话 Hoàn thành các đoạn đối thoại sau.
(1) A: 那个公园几点关门? B: 可能是六点,也可能是六点半,____________________。(肯定)
(2) A: 快点儿,不早了,咱们别迟到了。 B: 你放心,____________________。(肯定)
(3) A: 那份调查下个月能完成吗? B: 没问题,____________________。(肯定)
Gợi ý: (1) A: 那个公园几点关门? (2) A: 快点儿,不早了,咱们别迟到了。 (3) A: 那份调查下个月能完成吗? |
3.2. 再说 /zàishuō/: hơn nữa; để sau hãy nói; rồi tính sau
再说 có thể được dùng làm động từ, diễn tả ý gác lại (việc gì) để giải quyết hoặc suy xét sau.
- 现在的事,做了再说;以后的事,以后再说。
/Xiànzài de shì, zuò le zàishuō; yǐhòu de shì, yǐhòu zàishuō/(Chuyện hiện tại cứ làm rồi tính; chuyện tương lai để sau hãy nói.)
- A: 你不是很喜欢那件大衣吗?怎么不买了呢?
B: 我真的很喜欢,不过没我的号了,下次再说吧。
/Nǐ bú shì hěn xǐhuan nà jiàn dàyī ma? Zěnme bù mǎi le ne?
Wǒ zhēn de hěn xǐhuan, búguò méi wǒ de hào le, xià cì zàishuō ba/
A: Bạn không phải rất thích chiếc áo khoác đó sao? Sao không mua nữa?
B: Tôi rất thích, nhưng không còn size của tôi, lần sau tính tiếp vậy.
再说 cũng có thể dùng làm liên từ để bổ sung thêm một tình huống cho điều đã nói trước đó.
- 今天买的东西太多了。再说,这个月家里已经花了五千多了。
/Jīntiān mǎi de dōngxi tài duō le. Zàishuō, zhège yuè jiālǐ yǐjīng huā le wǔ qiān duō le/ (Hôm nay mua quá nhiều đồ rồi. Hơn nữa, tháng này nhà đã tiêu hơn 5.000 rồi.) - A: 你飞机几点的?怎么还不准备?
B: 晚上八点的,不用急,再说,我就去几天,不用带多少东西。
/Nǐ fēijī jǐ diǎn de? Zěnme hái bú zhǔnbèi?
Wǎnshàng bā diǎn de, bú yòng jí, zàishuō, wǒ jiù qù jǐ tiān, bú yòng dài duōshao dōngxi/
A: Máy bay của bạn lúc mấy giờ? Sao vẫn chưa chuẩn bị?
B: Lúc 8 giờ tối, không cần vội, hơn nữa tôi chỉ đi vài ngày, không cần mang nhiều đồ.
Luyện tập:
完成句子或对话 Hoàn thành câu/đoạn đối thoại sau.
(1) 你身体不好,____________________你就别去了。(再说)
(2) A: 这个商场的衣服正在打折,咱们多买几件吧。 B: 钱不够了,____________________。(再说)
(3) A: 这次旅行你参加吗? B: 我不想参加,因为我最近比较忙,____________________。(再说)
Gợi ý: (1) 你身体不好,你就别去买票了,再说你也没有必要去。 (2) (3) |
3.3. 实际 /shíjì/: thực tế; hiện thực
实际 có thể được dùng làm danh từ để chỉ sự vật hoặc tình huống tồn tại khách quan.
- 你们做计划应该联系实际。
/Nǐmen zuò jìhuà yīnggāi liánxì shíjì/ (Các bạn làm kế hoạch nên liên hệ với thực tế.)
实际 cũng có thể làm tính từ, mang nghĩa là thực tế, cụ thể.
- 实际工作能让我更理解书本上的知识。
/Shíjì gōngzuò néng ràng wǒ gèng lǐjiě shūběn shàng de zhīshi/ (Công việc thực tế giúp tôi hiểu rõ hơn kiến thức trong sách.)
Phó từ “实际上” nghĩa là trong thực tế, thường mang ý chuyển hướng.
- 要想别人对你好,你得先对别人好。实际上,我们很多人做不到这一点。
/Yào xiǎng biérén duì nǐ hǎo, nǐ děi xiān duì biérén hǎo. Shíjìshàng, wǒmen hěn duō rén zuò bù dào zhè yì diǎn/ (Nếu muốn người khác đối xử tốt với bạn, bạn phải đối xử tốt với họ trước. Thực tế là, nhiều người trong chúng ta không làm được điều này.)
- 广告只会介绍优点,却不会说它的缺点。实际上,很多东西并不像广告上说的那么好。
/Guǎnggào zhǐ huì jièshào yōudiǎn, què bú huì shuō tā de quēdiǎn. Shíjìshàng, hěn duō dōngxi bìng bú xiàng guǎnggào shàng shuō de nàme hǎo/ (Quảng cáo chỉ nói ưu điểm mà không nói nhược điểm. Thực tế là, nhiều thứ không tốt như quảng cáo nói.)
Luyện tập:
完成对话或句子 Hoàn thành câu/đoạn đối thoại sau.
(1) A: 小说里的爱情总是很吸引人,男的很帅,女的很漂亮,他们经常唱歌跳舞,一起去世界各地旅游。
B: 但这到底只是故事,____________________。(实际)
(2) “光说不练”的意思是有些人只是嘴上说说,____________________。(实际上)
(3) 有些人喜欢不停地换工作,他们总以为新工作一定比现在的好。____________________。(实际上)
Gợi ý: (1) A: 小说里的爱情总是很吸引人,男的很帅,女的很漂亮,他们经常唱歌跳舞,一起去世界各地旅游。 (2) “光说不练”的意思是有些人只是嘴上说说,实际上没有行动。 (3) 有些人喜欢不停地换工作,他们总以为新工作一定比现在的好。 |
根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi theo nội dung bài học.
课文1: ① 沙发的价格和质量怎么样? ② 王静决定买哪个沙发?为什么?
课文2: ③ 王静为什么想买冰箱? ④ 李进开始为什么不同意买冰箱?后来为什么又同意了?
课文3: ⑤ 王静和李进打算给李老师买什么礼物?王静为什么觉得“这种”不错? ⑥ 为什么不能完全相信广告?
Gợi ý: 1. 沙发的价格和质量怎么样?/Shāfā de jiàgé hé zhìliàng zěnmeyàng?/ (Giá và chất lượng của sofa thế nào?) → 价格打折,比平时便宜了一千块,质量有保证。/Jiàgé dǎzhé, bǐ píngshí piányi le yī qiān kuài, zhìliàng yǒu bǎozhèng./ (Giá đang giảm, rẻ hơn 1000 tệ so với bình thường, chất lượng được đảm bảo.) 王静决定买哪个沙发?为什么? /Wáng Jìng juédìng mǎi nǎ ge shāfā? Wèishénme?/ (Vương Tĩnh quyết định mua sofa nào? Vì sao?) /Tā juédìng mǎi lánsè de shāfā, yīnwèi tā juéde zhège yánsè búcuò./ (Cô ấy quyết định mua sofa màu xanh vì thấy màu này đẹp.) 2. 王静为什么想买冰箱? /Wáng Jìng wèishénme xiǎng mǎi bīngxiāng?/ (Vì sao Vương Tĩnh muốn mua tủ lạnh?) /Yīnwèi jiā lǐ de bīngxiāng tài jiù le, zhìlěng xiàoguǒ bù hǎo./ (Vì tủ lạnh trong nhà quá cũ, khả năng làm lạnh không tốt.) 李进开始为什么不同意买冰箱?后来为什么又同意了? /Lǐ Jìn kāishǐ wèishénme bù tóngyì mǎi bīngxiāng? Hòulái wèishénme yòu tóngyì le?/ (Lý Tiến lúc đầu vì sao không đồng ý mua tủ lạnh? Sau đó vì sao lại đồng ý?) /Kāishǐ tā bù tóngyì shì yīnwèi jiā lǐ zhège yuè huā qián tài duō le; hòulái tā tóngyì shì yīnwèi bīngxiāng tài jiù le, xūyào huàn xīn de./ (Ban đầu anh ấy không đồng ý vì tháng này đã chi tiêu quá nhiều; sau đó đồng ý vì tủ lạnh quá cũ, cần mua mới.) 3. 王静和李进打算给李老师买什么礼物?王静为什么觉得“这种”不错? /Wáng Jìng hé Lǐ Jìn dǎsuàn gěi Lǐ lǎoshī mǎi shénme lǐwù? Wáng Jìng wèishénme juéde “zhè zhǒng” búcuò?/ (Họ định mua quà gì cho thầy Lý? Vì sao Vương Tĩnh thấy “loại này” tốt?) 为什么不能完全相信广告? /Wèishénme bùnéng wánquán xiāngxìn guǎnggào?/ (Vì sao không thể hoàn toàn tin quảng cáo?) /Yīnwèi guǎnggào zhǐ jièshào yōudiǎn, bù jièshào quēdiǎn, shíjì shàng hěn duō dōngxi bìng bù xiàng guǎnggào shuō de nàme hǎo./ (Vì quảng cáo chỉ nói ưu điểm mà không nói nhược điểm, thực tế nhiều thứ không tốt như quảng cáo nói.) |

Các cấu trúc câu giúp người học xây dựng khả năng diễn đạt rõ ràng và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Trung
4. 课文: Bài học
Nội dung 2 bài khóa dưới đây tập trung vào các tình huống thực tế như lựa chọn sản phẩm, so sánh giá cả và quyết định mua hàng. Qua đó, người học không chỉ làm quen với cách diễn đạt liên quan đến mua sắm mà còn rèn luyện khả năng giao tiếp khi trực tiếp đi mua đồ trong thực tế.
4.1. Bài khóa 1
买衣服只考虑价格当然不好,但是只考虑买好看的也不一定对。我买衣服的标准是“只买对的,不买贵的”。第一,自己穿着舒服;第二,衣服的质量要好,而且又不能太贵。对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要。很多年龄大的人喜欢在打折的时候买便宜的衣服,但对那些衣服是不是适合自己却考虑得不多。这点是我理解不了的,因为如果不适合自己,即使花钱很少,也是一种浪费。
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
买衣服只考虑价格当然不好,但是只考虑买好看的也不一定对。 | Mǎi yīfu zhǐ kǎolǜ jiàgé dāngrán bù hǎo, dànshì zhǐ kǎolǜ mǎi hǎokàn de yě bù yídìng duì. | Mua quần áo mà chỉ cân nhắc giá cả thì đương nhiên không tốt, nhưng chỉ chú ý mua đồ đẹp cũng chưa chắc đúng. |
我买衣服的标准是“只买对的,不买贵的”。 | Wǒ mǎi yīfu de biāozhǔn shì “zhǐ mǎi duì de, bù mǎi guì de”. | Tiêu chuẩn mua quần áo của tôi là “chỉ mua cái phù hợp, không mua cái đắt”. |
第一,自己穿着舒服;第二,衣服的质量要好,而且又不能太贵。 | Dì yī, zìjǐ chuānzhe shūfu; dì èr, yīfu de zhìliàng yào hǎo, érqiě yòu bù néng tài guì. | Thứ nhất, mặc phải thoải mái; thứ hai, chất lượng quần áo phải tốt, mà cũng không được quá đắt. |
对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要。 | Duì wǒ lái shuō, yīfu de yàngzi liúxíng bù liúxíng bìng bú shì hěn zhòngyào. | Đối với tôi, kiểu dáng có hợp thời trang hay không không quá quan trọng. |
很多年龄大的人喜欢在打折的时候买便宜的衣服,但对那些衣服是不是适合自己却考虑得不多。 | Hěn duō niánlíng dà de rén xǐhuan zài dǎzhé de shíhou mǎi piányi de yīfu, dàn duì nàxiē yīfu shì bú shì shìhé zìjǐ què kǎolǜ de bù duō. | Nhiều người lớn tuổi thích mua quần áo rẻ khi giảm giá, nhưng lại không suy nghĩ nhiều xem chúng có phù hợp với mình hay không. |
这点是我理解不了的,因为如果不适合自己,即使花钱很少,也是一种浪费。 | Zhè diǎn shì wǒ lǐjiě bù liǎo de, yīnwèi rúguǒ bù shìhé zìjǐ, jíshǐ huā qián hěn shǎo, yě shì yì zhǒng làngfèi. | Điều này tôi không thể hiểu được, vì nếu không phù hợp với bản thân thì dù tốn ít tiền cũng là một sự lãng phí. |
其实,让我们感动的,就是生活中简单的爱情。 | Qíshí, ràng wǒmen gǎndòng de, jiù shì shēnghuó zhōng jiǎndān de àiqíng | Thực ra, điều khiến chúng ta cảm động chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống. |
有时候,简单就是最大的幸福。 | Yǒu shíhou, jiǎndān jiù shì zuì dà de xìngfú | Đôi khi, giản dị chính là hạnh phúc lớn nhất. |
生词: Từ mới
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
22 | 考虑 | /kǎolǜ/ | suy xét, cân nhắc | 我需要考虑一下。/Wǒ xūyào kǎolǜ yíxià/ (Tôi cần suy nghĩ một chút) |
23 | 标准 | /biāozhǔn/ | tiêu chuẩn, chuẩn mực | 这个产品符合标准。/Zhège chǎnpǐn fúhé biāozhǔn/ (Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn) |
24 | 样子 | /yàngzi/ | kiểu dáng | 这个衣服的样子很好看。/Zhège yīfu de yàngzi hěn hǎokàn/ (Kiểu dáng của bộ quần áo này rất đẹp) |
25 | 年龄 | /niánlíng/ | tuổi | 她的年龄不大。/Tā de niánlíng bù dà/ (Tuổi của cô ấy không lớn) |
26 | 浪费 | /làngfèi/ | lãng phí, hoang phí | 不要浪费时间。/Bú yào làngfèi shíjiān/ (Đừng lãng phí thời gian) |

Chủ đề mua sắm thường xuyên xuất hiện trong kfy thi HSK
4.2. Bài khóa 2
现在网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西。在网上几乎什么都可以买到,你可以上网买书、买衣服、买包,还可以买家具、买手机。网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个:首先,网上的东西很多,而且比去商店买便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,人们可以在任何时间上网购买自己喜欢的东西,卖家可以把你买的东西寄到你办公室或者家里,非常方便。
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
现在网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西。 | Xiànzài wǎngshàng gòuwù biàn de yuè lái yuè liúxíng le, niánqīng rén yóuqí xǐhuan zài wǎngshàng mǎi dōngxi. | Hiện nay mua sắm online ngày càng trở nên phổ biến, người trẻ đặc biệt thích mua hàng trên mạng. |
在网上几乎什么都可以买到,你可以上网买书、买衣服、买包,还可以买家具、买手机。 | Zài wǎngshàng jīhū shénme dōu kěyǐ mǎi dào, nǐ kěyǐ shàngwǎng mǎi shū, mǎi yīfu, mǎi bāo, hái kěyǐ mǎi jiājù, mǎi shǒujī. | Trên mạng hầu như có thể mua được mọi thứ: bạn có thể mua sách, quần áo, túi xách, thậm chí cả đồ nội thất và điện thoại. |
网上购物能够受到人们的喜爱,原因主要有两个: | Wǎngshàng gòuwù nénggòu shòudào rénmen de xǐ'ài, yuányīn zhǔyào yǒu liǎng gè: | Mua sắm online được mọi người yêu thích chủ yếu vì hai lý do: |
首先,网上的东西很多,而且比去商店买便宜,这是吸引人们购买的主要原因。 | Shǒuxiān, wǎngshàng de dōngxi hěn duō, érqiě bǐ qù shāngdiàn mǎi piányi, zhè shì xīyǐn rénmen gòumǎi de zhǔyào yuányīn. | Thứ nhất, hàng hóa trên mạng rất nhiều và rẻ hơn so với mua ở cửa hàng, đây là lý do chính thu hút người mua. |
其次,人们可以在任何时间上网购买自己喜欢的东西,卖家可以把你买的东西寄到你办公室或者家里,非常方便。 | Qícì, rénmen kěyǐ zài rènhé shíjiān shàngwǎng gòumǎi zìjǐ xǐhuan de dōngxi, màijiā kěyǐ bǎ nǐ mǎi de dōngxi jì dào nǐ bàngōngshì huòzhě jiālǐ, fēicháng fāngbiàn. | Thứ hai, mọi người có thể mua sắm bất cứ lúc nào, người bán có thể gửi hàng đến văn phòng hoặc nhà bạn, rất tiện lợi. |
而且他的脾气也不错,结婚快十年了,我们俩几乎没因为什么事红过脸,很多人都特别羡慕我们。 | Érqiě tā de píqi yě búcuò, jiéhūn kuài shí nián le, wǒmen liǎ jīhū méi yīn wéi shénme shì hóng guò liǎn, hěn duō rén dōu tèbié xiànmù wǒmen. | Hơn nữa, tính khí anh cũng tốt, gần mười năm kết hôn, hai chúng tôi hầu như chưa bao giờ cãi nhau vì chuyện gì, nhiều người rất ngưỡng mộ chúng tôi. |
生词: Từ mới
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh hoạ |
27 | 购物 | /gòu wù/ | mua sắm, mua hàng | 我喜欢在网上购物。/Wǒ xǐhuān zài wǎngshàng gòu wù/ (Tôi thích mua sắm trên mạng) |
28 | 尤其 | /yóuqí/ | đặc biệt là, nhất là | 我喜欢水果,尤其是苹果。/Wǒ xǐhuān shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ/ (Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo) |
29 | 受到 | /shòudào/ | nhận được | 他受到了大家的欢迎。/Tā shòudào le dàjiā de huānyíng/ (Anh ấy nhận được sự chào đón của mọi người) |
30 | 任何 | /rènhé/ | bất cứ, bất kỳ | 你可以问我任何问题。/Nǐ kěyǐ wèn wǒ rènhé wèntí/ (Bạn có thể hỏi tôi bất kỳ câu hỏi nào) |
31 | 寄 | /jì/ | gửi | 我想寄一封信。/Wǒ xiǎng jì yì fēng xìn/ (Tôi muốn gửi một lá thư) |
5. 注释: Chú thích
2 chú thích sau sẽ giúp người học hiểu rõ hơn cách dùng từ và ý nghĩa của các cấu trúc đã xuất hiện trong bài, từ đó nắm chắc kiến thức và tránh những lỗi sai thường gặp.
5.1. 对……来说 /duì… lái shuō/: đối với…; xét về phía
“对……来说” diễn tả ý nhìn nhận vấn đề từ góc độ nào đó.
- 对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要。
/Duì wǒ lái shuō, yīfu de yàngzi liúxíng bù liúxíng bìng bú shì hěn zhòngyào/ (Đối với tôi, kiểu dáng quần áo có hợp thời hay không không phải là điều quá quan trọng.)
- 对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但其实更重要的是快乐。
/Duì yí ge nǚrén lái shuō, piàoliang, cōngmíng dōu hěn zhòngyào, dàn qíshí gèng zhòngyào de shì kuàilè/ (Đối với một người phụ nữ, xinh đẹp và thông minh đều quan trọng, nhưng thực ra quan trọng hơn là hạnh phúc.)
- 一杯水,对一条小鱼来说,可能很有帮助,它可以在里面游得很好。但是,对一条大鱼来说,一杯水是没有什么帮助的,它需要的是一条河。
/Yì bēi shuǐ, duì yì tiáo xiǎo yú lái shuō, kěnéng hěn yǒu bāngzhù, tā kěyǐ zài lǐmiàn yóu de hěn hǎo. Dànshì, duì yì tiáo dà yú lái shuō, yì bēi shuǐ shì méiyǒu shénme bāngzhù de, tā xūyào de shì yì tiáo hé/
(Một cốc nước, đối với một con cá nhỏ có thể rất hữu ích, nó có thể bơi rất tốt trong đó. Nhưng đối với một con cá lớn, một cốc nước không có ích gì, nó cần một con sông.)
Luyện tập:
完成句子 Hoàn thành các câu sau.
(1) 出国留学________________________________________。(对……来说)
(2) 北京是个不错的地方,特别是______________________。(对……来说)
(3) 妈妈总是为我结婚的事情着急,但是我觉得自己还很年轻,不想这么早结婚。__________________________________。(对……来说)
Gợi ý: (1)出国留学对我来说很有帮助。 (2)北京是个不错的地方,特别是对年轻人来说。 (3)妈妈总是为我结婚的事情着急,但是我觉得自己还很年轻,不想这么早结婚。对我来说先专注学习更重要。 |
5.2. 尤其 /yóuqí/: đặc biệt là; nhất là
“尤其” là phó từ, chỉ mức độ nhấn mạnh hơn. Thường vế trước đưa ra tình huống chung, vế sau dùng “尤其” để nêu điểm nổi bật nhất
- 您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。
/Nín nǚ’ér zhēn kě’ài, zhǎng de zhēn xiàng nín, yóuqí shì yǎnjīng/ (Con gái của ông/bà thật đáng yêu, rất giống ông/bà, đặc biệt là đôi mắt.) - 现在网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西。
/Xiànzài wǎngshàng gòuwù biàn de yuè lái yuè liúxíng le, niánqīngrén yóuqí xǐhuan zài wǎngshàng mǎi dōngxi/ (Hiện nay mua sắm online ngày càng phổ biến, người trẻ đặc biệt thích mua hàng trên mạng.) - 为了健康,我们应该每年都去医院做一次身体检查,尤其是那些四五十岁的人,这样可以早一些发现问题。
/Wèile jiànkāng, wǒmen yīnggāi měinián dōu qù yīyuàn zuò yí cì shēntǐ jiǎnchá, yóuqí shì nàxiē sì wǔshí suì de rén, zhèyàng kěyǐ zǎo yìxiē fāxiàn wèntí/ (Vì sức khỏe, chúng ta nên mỗi năm đi khám sức khỏe một lần, đặc biệt là những người khoảng 40–50 tuổi, như vậy có thể phát hiện vấn đề sớm hơn.)
Luyện tập:
完成句子 Hoàn thành các câu sau.
(1) 我特别喜欢运动,。(尤其)
(2) 这家店的面条做得很不错,。(尤其)
(3) 无论做什么事情,都要注意方法,__________。(尤其)
Gợi ý: (1)我特别喜欢运动,尤其是打篮球。 (2)这家店的面条做得很不错,尤其是牛肉面很好吃。 (3)无论做什么事情,都要注意方法,尤其要有耐心。 |

HSK 4 đòi hỏi bạn phải hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ trong từng ngữ cảnh
比一比 So sánh 尤其 — 特别
尤其 /yóuqí/: đặc biệt là; nhất là 特别 (tèbié): đặc biệt, rất, cực kỳ |
★ Điểm giống nhau:
尤其 và 特别 đều có thể được dùng làm phó từ để chỉ khía cạnh nổi bật nhất trong tổng thể hoặc nổi bật nhất khi so sánh với các sự vật khác. Cả hai từ này thường đứng ở phần sau của câu.
Ví dụ: 我对音乐很感兴趣,尤其 / 特别是贝多芬的音乐,我喜欢极了。
/Wǒ duì yīnyuè hěn gǎn xìngqù, yóuqí / tèbié shì Bèiduōfēn de yīnyuè, wǒ xǐhuan jí le/
(Tôi rất hứng thú với âm nhạc, đặc biệt là âm nhạc của Beethoven, tôi thích vô cùng.)
★ Điểm khác nhau:
- Sau “尤其” có thể có hoặc không có “是”, còn “特别” thường đi kèm “是”
- 这次活动办得很不错,尤其王老师讲的那个故事,给我留下很深的印象。
/Zhè cì huódòng bàn de hěn búcuò, yóuqí Wáng lǎoshī jiǎng de nà ge gùshi, gěi wǒ liú xià hěn shēn de yìnxiàng/ (Hoạt động lần này làm rất tốt, đặc biệt là câu chuyện thầy Vương kể đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.) - 这次活动办得很不错,尤其 / 特别是王老师讲的那个故事,给我留下很深的印象。
/Zhè cì huódòng bàn de hěn búcuò, yóuqí / tèbié shì Wáng lǎoshī jiǎng de nà ge gùshi, gěi wǒ liú xià hěn shēn de yìnxiàng/ (Hoạt động lần này làm rất tốt, đặc biệt là câu chuyện thầy Vương kể đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.)
- 这次活动办得很不错,尤其王老师讲的那个故事,给我留下很深的印象。
- Khi là phó từ, “特别” còn mang nghĩa là rất, vô cùng; “尤其” không có nghĩa này.
- 那本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。
/Nà běn xiǎoshuō jiǎng le yí ge àiqíng gùshi, hěn làngmàn, ràng rén tèbié gǎndòng/ (Cuốn tiểu thuyết đó kể về một câu chuyện tình yêu rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động.)
- “特别” còn có thể làm tính từ với nghĩa là đặc biệt, không giống bình thường; “尤其” không dùng như vậy.
- 如果您有什么特别要求或任何不清楚的地方,请和我们联系。
/Rúguǒ nín yǒu shénme tèbié yāoqiú huò rènhé bù qīngchǔ de dìfang, qǐng hé wǒmen liánxì/ (Nếu bạn có yêu cầu đặc biệt hoặc chỗ nào chưa rõ, xin hãy liên hệ với chúng tôi.)
Thực hành:
选词填空 Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
尤其 | 特别 | |
(1)考试做题前首先要想清楚问题的意思,________是在做数学题的时候。 | ✓ | ✓ |
(2)她从来没有见过这么大的雪,________高兴,所以在外边玩儿了很长时间。 | ✕ | ✓ |
(3)这家饭馆的面味道很________,在当地非常受欢迎。 | ||
(4)她换上了新买的那双鞋,穿了一条裙子,看上去________好看,又说又笑,好像变了一个人。 | ||
(5)现在对历史感兴趣的人越来越少了,所以我写了几本书,希望能引起人们的注意,________年轻人。 |
Gợi ý: (3) 特别 do ở đây là tính từ mang nghĩa "đặc biệt/khác biệt", "尤其" không làm tính từ được. (4) 特别, mang nghĩa "rất/vô cùng", bổ nghĩa cho tính từ "好看". (5) 尤其 / 特别 Nhấn mạnh đối tượng cụ thể trong một tổng thể (giống câu 1). |
根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi theo nội dung bài học.
课文4: ① 买衣服要考虑什么?“我”买衣服的标准是什么? ② “我”不能理解什么?
课文5: ③ 在网上可以买哪些东西? ④ 人们为什么喜欢在网上购物?
Gợi ý: 4. 买衣服要考虑什么?“我”买衣服的标准是什么? /Mǎi yīfu yào kǎolǜ shénme? “Wǒ” mǎi yīfu de biāozhǔn shì shénme?/ (Khi mua quần áo cần cân nhắc những gì? Tiêu chuẩn mua quần áo của “tôi” là gì?) → 买衣服要考虑是否适合自己、是否舒服、质量好不好以及价格是否合理。“我”的标准是“只买对的,不买贵的”,穿着舒服、质量好,而且不能太贵。 /Jiàgé dǎzhé, bǐ píngshí piányi le yī qiān kuài, zhìliàng yǒu bǎozhèng./ (Cần cân nhắc xem có phù hợp với bản thân không, có thoải mái không, chất lượng có tốt không và giá có hợp lý không. Tiêu chuẩn của “tôi” là “chỉ mua cái phù hợp, không mua cái đắt”, phải mặc thoải mái, chất lượng tốt và không quá đắt.) 我”不能理解什么? 在网上可以买哪些东西? 人们为什么喜欢在网上购物? |
6. 练习: Bài tập
Hãy kiểm tra mức độ hiểu bài và khả năng sử dụng tiếng Trung thông qua 2 bài tập trong giáo trình chuẩn HSK 4 5 sau đây!
6.1. 复述: Thuật lại nội dung bài học.
课文1:王静的语气: 今天我去买沙发了。……
课文2:李进的语气: 我们家的冰箱太旧了,……
课文3:王静的语气: 李老师邀请我们夫妻俩去他家做客,……
6.2. 选择合适的词语填空: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
受到 | 邀请 | 考虑 | 效果 | 任何 |
(1) ________别人吃饭,最好提前几天联系。
(2) 女儿喜欢在电脑上看电影,可我还是更愿意去电影院看,因为我觉得电影院的________更好,那儿更吸引我。
(3) 调查发现:购买我们电脑的人中,有75%是因为________我们广告的影响,有11%的人从来没看过我们的广告。
(4) 我把我的手机号写给你,以后遇到________问题,你都可以和我联系,我会想办法帮你解决。
(5) 我认真________了一个晚上,最后还是决定不去那家公司了。我想留在北京,看看还有没有别的机会。
顺便 | 打折 | 流行 | 台 | 家具 |
(6) A:这条红裙子你穿着挺好看的。
B:不过今年不怎么________这个颜色。
(7) A:小王,又去逛街了?买什么东西了?
B:现在正是换季,好多商店都在________,你看,这些东西都比平时便宜了一半还多。
(8) A:我想换________笔记本电脑,你知道哪种好吗?
B:我也不太清楚,你先上网看看吧,多比较比较,然后再做决定。
(9) A:今天是小王请客?他有什么高兴事呀?
B:他搬新家了,晚上请老同学们去家里吃饭,________看看他的新房子。
(10) A:咱们这些________都旧了,这次搬家,我们换新的。
B:沙发换颜色亮一点儿的,现在这个颜色太深。
Đáp án 6.1. 复述: Thuật lại nội dung bài học. 课文1:王静的语气: 今天我去买沙发了。…… 今天我去买沙发了,那家店正在打折,我选了一款蓝色的,看起来不错,价格也还可以。售货员说质量有保证,我就买下了。 /Jīntiān wǒ qù mǎi shāfā le, nà jiā diàn zhèngzài dǎzhé, wǒ xuǎn le yī kuǎn lánsè de, kàn qǐlái búcuò, jiàgé yě hái kěyǐ. Shòuhuòyuán shuō zhìliàng yǒu bǎozhèng, wǒ jiù mǎi xià le./ Hôm nay mình đi mua ghế sofa, cửa hàng đó đang giảm giá. Mình chọn một chiếc màu xanh trông khá ổn, giá cũng được. Nhân viên bán hàng nói là có đảm bảo chất lượng, nên mình quyết định mua luôn. 课文2:李进的语气: 我们家的冰箱太旧了,…… 我们家的冰箱太旧了,制冷效果也不好,王静说趁商场打折就买一个新的。我本来不太同意,因为最近花了很多钱,但她坚持了,我只好用她的信用卡买了。 /Wǒmen jiā de bīngxiāng tài jiù le, zhìlěng xiàoguǒ yě bù hǎo, Wáng Jìng shuō chèn shāngchǎng dǎzhé jiù mǎi yī gè xīn de. Wǒ běnlái bù tài tóngyì, yīnwèi zuìjìn huā le hěn duō qián, dàn tā jiānchí le, wǒ zhǐhǎo yòng tā de xìnyòngkǎ mǎi le./ Tủ lạnh nhà mình quá cũ rồi, khả năng làm lạnh cũng không tốt. Vương Tĩnh nói nhân lúc siêu thị giảm giá thì mua cái mới luôn. Ban đầu mình không đồng ý vì gần đây tiêu tốn nhiều quá, nhưng cô ấy kiên quyết nên mình đành dùng thẻ tín dụng của cô ấy để mua. 课文3:王静的语气: 李老师邀请我们夫妻俩去他家做客,…… 李老师邀请我们夫妻俩去他家做客,我想送他一点礼物。他喜欢葡萄酒,我就选了那种经常在电视上看到广告的,看起来瓶子也很漂亮,我觉得这种不错。 /Lǐ lǎoshī yāoqǐng wǒmen fūqī liǎ qù tā jiā zuòkè, wǒmen xiǎng sòng tā yīdiǎn lǐwù. Tā xǐhuān pútaojiǔ, wǒ jiù xuǎn le nà zhǒng jīngcháng zài diànshì shàng kàn dào guǎnggào de, kàn qǐlái píngzi yě hěn piàoliang, wǒ juéde zhè zhǒng búcuò./ Thầy Lý mời vợ chồng mình đến nhà chơi, nên bọn mình muốn tặng thầy chút quà. Thầy thích rượu vang, mình chọn loại hay thấy quảng cáo trên tivi, chai nhìn cũng rất đẹp, mình nghĩ loại đó không tệ. 6.2. 选择合适的词语填空: Điền từ thích hợp vào chỗ trống 受到 /shòudào/ (nhận được, bị (ảnh hưởng) 邀请 /yāoqǐng/ (mời) 考虑 /kǎolǜ/ (suy nghĩ, cân nhắc) 效果 /xiàoguǒ/ (hiệu quả) 任何 /rènhé/ (bất kỳ) (1) 邀请别人吃饭,最好提前几天联系。 (2) 女儿喜欢在电脑上看电影,可我还是更愿意去电影院看,因为我觉得电影院的效果更好,那儿更吸引我。 (3) 调查发现:购买我们电脑的人中,有75%是因为受到我们广告的影响,有11%的人从来没看过我们的广告。 (4) 我把我的手机号写给你,以后遇到任何问题,你都可以和我联系,我会想办法帮你解决。 (5) 我认真考虑了一个晚上,最后还是决定不去那家公司了。我想留在北京,看看还有没有别的机会。
顺便 /shùnbiàn/ (tiện thể) 打折 /dǎzhé/ (giảm giá) 流行 /liúxíng/ (thịnh hành) 台 /tái/: cái (dùng cho máy móc) 家具 /jiājù/ (đồ nội thất) (6) A:这条红裙子你穿着挺好看的。 B:不过今年不怎么流行这个颜色。 A: Zhè tiáo hóng qúnzi nǐ chuān zhe tǐng hǎokàn de B: Búguò jīnnián bù zěnme liúxíng zhège yánsè A: Chiếc váy đỏ này bạn mặc rất đẹp. B: Nhưng năm nay màu này không còn thịnh hành lắm. (7) A:小王,又去逛街了?买什么东西了? (8) A:我想换台笔记本电脑,你知道哪种好吗? (9) A:今天是小王请客?他有什么高兴事呀? (10) A:咱们这些家具都旧了,这次搬家,我们换新的。 |

Làm bài tập là bước quan trọng để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
7. Phần mở rộng
同字词 Những từ có chữ giống nhau
准 /zhǔn/ (chuẩn, chính xác, đúng)
- 准时 /zhǔnshí/ (đúng giờ)
- 准备 /zhǔnbèi/ (chuẩn bị)
- 标准 /biāozhǔn/ (tiêu chuẩn)
(1) A:明天早上八点半在东门见,别迟到啊!
B:放心吧,我一定准时到。
A: Míngtiān zǎoshang bā diǎn bàn zài Dōngmén jiàn, bié chídào a!
B: Fàngxīn ba, wǒ yídìng zhǔnshí dào
A: Ngày mai 8 giờ 30 sáng gặp ở cổng Đông, đừng đến muộn nhé!
B: Yên tâm đi, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ.
(2) 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长跑进来大声说:“告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!坏消息是下星期的考试,改到今天了。”
/Tóngxué men zhèngzài jiàoshì lǐ xuéxí, zhǔnbèi xià xīngqī de kǎoshì. Bānzhǎng pǎo jìnlái dàshēng shuō: “Gàosù dàjiā yí ge hǎo xiāoxi hé yí ge huài xiāoxi. Hǎo xiāoxi shì xià xīngqī bù kǎoshì le! Huài xiāoxi shì xià xīngqī de kǎoshì, gǎi dào jīntiān le.”
/Các bạn học sinh đang học trong lớp, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng chạy vào và nói to: “Có một tin vui và một tin buồn. Tin vui là tuần sau không thi nữa! Tin buồn là kỳ thi tuần sau đã được chuyển sang hôm nay.”/
(3) 幸福的标准是不同的。有人觉得有房子和汽车就是幸福,有人认为找到真正的爱情就是幸
/Xìngfú de biāozhǔn shì bùtóng de. Yǒurén juéde yǒu fángzi hé qìchē jiù shì xìngfú, yǒurén rènwéi zhǎodào zhēnzhèng de àiqíng jiù shì xìngfú/
(Tiêu chuẩn của hạnh phúc là khác nhau. Có người cho rằng có nhà và xe là hạnh phúc, có người lại cho rằng tìm được tình yêu đích thực mới là hạnh phúc.)

Phần mở rộng trong HSK 4 5 giúp bạn tiếp cận thêm nhiều nội dung nâng cao ngoài kiến thức chính của bài học
Thực hành: 选词填空 Điền từ thích hợp vào chỗ trống
准时 | 准备 | 标准 |
(1) 美女的________一直在变,但是不管什么时候,最重要的都是健康。如果没有了健康,也就没有了美。
(2) 现在有个通知,十一月七日上午八点在图书馆三楼会议室开会,希望大家________参加。
(3) 各位乘客,前方到站是西直门。西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好________。
Đáp án (1) 美女的标准一直在变,但是不管什么时候,最重要的都是健康。如果没有了健康,也就没有了美。 (2) 现在有个通知,十一月七日上午八点在图书馆三楼会议室开会,希望大家准时参加。 (3) 各位乘客,前方到站是西直门。西直门是换乘车站,换乘车站乘客较多,请下车的乘客提前做好准备。 |
8. Phần vận dụng
Phần vận dụng được thiết kế dưới hình thức hoạt động theo cặp hoặc theo nhóm, giúp người học có cơ hội thực hành giao tiếp, áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế và nâng cao khả năng tương tác bằng tiếng Trung một cách tự nhiên hơn.
8.1. Hoạt động theo cặp
问 / Hỏi | 答 / Đáp |
1. 你经常购物吗? | |
2. 你一般在哪儿购物? | |
3. 你在网上买过东西吗? | |
4. 你认为哪些东西适合在网上买? | |
5. 你喜欢在商场购物还是在网上购物? | |
6. 你买衣服的标准是什么? |
Gợi ý: (1) 你经常购物吗? /Nǐ jīngcháng gòuwù ma?/ (Bạn có thường xuyên mua sắm không?) → 我不经常购物,只有需要的时候才会去买东西。 /Wǒ bù jīngcháng gòuwù, zhǐ yǒu xūyào de shíhòu cái huì qù mǎi dōngxi./ (Tôi không thường xuyên mua sắm, chỉ khi cần mới đi mua đồ.) (2) 你一般在哪儿购物? (6) 你买衣服的标准是什么? |
8.2. Hoạt động nhóm
购物在我们的生活中是必不可少的。购物时可能很快乐,也可能会发生不愉快的事情。请向小组成员介绍你的一次难忘的购物经历。(请最少用四个下面的结构)
Mua sắm là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta. Việc này có thể mang đến cho ta niềm vui nhưng cũng có thể khiến ta gặp những chuyện không vui. Hãy giới thiệu với các thành viên trong nhóm về một trải nghiệm khó quên khi bạn đi mua sắm. Sử dụng ít nhất bốn cấu trúc dưới đây.
a. 正好打折
b. 是今年最流行的
c. 看起来不错
d. 带的现金不够
e. 经常有它的广告
f. 并不像广告上说的那么好
g. 只买对的,不买贵的
h. 对我来说
Gợi ý: 对我来说,网上购物虽然很方便,但有时也会遇到不愉快的事情。上个月,我在网上看到一件毛衣,网上经常有它的广告,而且说是今年最流行的。这件衣服在照片里看起来不错,价格也比实体店便宜很多。可是收到货以后,我发现质量很差,并不像广告上说的那么好。这次经历让我明白,买东西不能只看价格和广告。 Duì wǒ lái shuō , wǎngshàng gòuwù suīrán hěn fāngbiàn, dàn yǒushí yě huì yù dào bù yúkuài de shìqing. Shàng ge yuè, wǒ zài wǎngshàng kàndào yī jiàn máoyī, wǎngshàng jīngcháng yǒu tā de guǎnggào, érqiě shuō shì jīnnián zuì liúxíng de. Zhè jiàn yīfu zài zhàopiàn lǐ kàn qǐlái búcuò, jiàgé yě bǐ shítǐdiàn piányi hěn duō. Kěshì shōudào huò yǐhòu, wǒ fāxiàn zhìliàng hěn chà, bìng bú xiàng guǎnggào shàng shuō de nàme hǎo. Zhè cì jīnglì ràng wǒ míngbai, mǎi dōngxi bùnéng zhǐ kàn jiàgé hé guǎnggào. Đối với tôi mà nói, mua sắm trực tuyến tuy rất tiện lợi nhưng đôi khi cũng gặp phải những chuyện không vui. Tháng trước, tôi thấy một chiếc áo len trên mạng, trên mạng thường xuyên có quảng cáo về nó, hơn nữa còn nói là mẫu thịnh hành nhất năm nay. Chiếc áo này trong ảnh trông có vẻ rất ổn, giá cả cũng rẻ hơn nhiều so với cửa hàng thực tế. Thế nhưng sau khi nhận hàng, tôi phát hiện chất lượng rất kém, hoàn toàn không tốt như quảng cáo nói. Trải nghiệm lần này khiến tôi hiểu ra rằng, mua đồ không thể chỉ nhìn vào giá cả và quảng cáo. |

Tích cực giao tiếp sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trên hành trình học tiếng Trung
9. 文化: Văn hóa
中国人的购物习惯 Thói quen mua sắm của người Trung Quốc
购物是我们生活中几乎每天都要发生的事情。目前很多商场集购物、休闲、娱乐、餐饮等多种功能于一体,可以满足一个家庭所有成员的需求。逛商场已经成为人们家庭生活的一部分。在一些小店里买东西还可以砍价,如果掌握一些砍价的方法,你就可以用更低的价格买到你想要的东西。另外,现在网上购物也越来越流行了。总之,人们购物的方式越来越丰富了。
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
购物是我们生活中几乎每天都要发生的事情。 | Gòuwù shì wǒmen shēnghuó zhōng jīhū měitiān dōu yào fāshēng de shìqíng. | Mua sắm là việc hầu như ngày nào cũng xảy ra trong cuộc sống của chúng ta. |
目前很多商场集购物、休闲、娱乐、餐饮等多种功能于一体,可以满足一个家庭所有成员的需求。 | Mùqián hěn duō shāngchǎng jí gòuwù, xiūxián, yúlè, cānyǐn děng duō zhǒng gōngnéng yú yì tǐ, kěyǐ mǎnzú yí gè jiātíng suǒyǒu chéngyuán de xūqiú. | Hiện nay nhiều trung tâm thương mại tích hợp mua sắm, nghỉ ngơi, giải trí, ăn uống… có thể đáp ứng nhu cầu của tất cả các thành viên trong gia đình. |
逛商场已经成为人们家庭生活的一部分。 | Guàng shāngchǎng yǐjīng chéngwéi rénmen jiātíng shēnghuó de yí bùfen. | Đi dạo trung tâm thương mại đã trở thành một phần của đời sống gia đình. |
在一些小店里买东西还可以砍价,如果掌握一些砍价的方法,你就可以用更低的价格买到你想要的东西。 | Zài yìxiē xiǎo diàn lǐ mǎi dōngxi hái kěyǐ kǎnjià, rúguǒ zhǎngwò yìxiē kǎnjià de fāngfǎ, nǐ jiù kěyǐ yòng gèng dī de jiàgé mǎi dào nǐ xiǎng yào de dōngxi. | Ở một số cửa hàng nhỏ có thể mặc cả, nếu bạn nắm được một số cách mặc cả thì có thể mua được thứ mình muốn với giá thấp hơn. |
另外,现在网上购物也越来越流行了。 | Lìngwài, xiànzài wǎngshàng gòuwù yě yuè lái yuè liúxíng le. | Ngoài ra, hiện nay mua sắm online cũng ngày càng phổ biến. |
总之,人们购物的方式越来越丰富了。 | Zǒngzhī, rénmen gòuwù de fāngshì yuè lái yuè fēngfù le. | Tóm lại, cách thức mua sắm của con người ngày càng đa dạng. |

Mỗi bài trong giáo trình đều đề cập đến văn hóa Trung Quốc
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hệ thống lại những kiến thức quan trọng trong Giáo trình chuẩn HSK 4 5: Chỉ mua cái đúng, không mua cái đắt. Hãy duy trì luyện tập thường xuyên và chủ động áp dụng những gì đã học vào thực tế để ghi nhớ hiệu quả hơn. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được mục tiêu chinh phục tiếng Trung của mình!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









