[Giáo trình chuẩn HSK 3 kèm đáp án] Bài 6: Tôi đến cùng đoàn du lịch
HSK 3 bài 6 Tôi đến cùng đoàn du lịch là chủ đề quan trọng giúp bạn xử lý linh hoạt các tình huống thực tế khi đi du lịch. Trong bài viết sau, Tiếng Trung Học Bá Education đã hệ thống đầy đủ 33 từ vựng, 3 chủ điểm ngữ pháp và hội thoại theo Giáo trình Hán ngữ quyển 3 Bài 6 chuẩn, kèm phiên âm và dịch nghĩa, giúp bạn học hiệu quả và luyện tập dễ dàng.
1. Từ vựng HSK 3 Bài 6 Tôi đến cùng đoàn du lịch
Trong Bài 3 HSK 6 có 33 từ vựng trọng tâm. Dưới đây là bảng tổng hợp kèm phiên âm và nghĩa giúp bạn ôn luyện hiệu quả.

STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh họa |
1 | 前天 | /qiántiān/ | ngày hôm trước ngày hôm qua | 前天我去了北京: /Qiántiān wǒ qùle Běijīng/: Ngày hôm kia tôi đã đến Bắc Kinh. |
2 | 后天 | /hòutiān/ | ngày sau ngày mai | 后天我们去海边: /Hòutiān wǒmen qù hǎibiān/: Ngày kia chúng tôi đi biển. |
3 | 导游 | /dǎoyóu/ | hướng dẫn viên du lịch | 导游带我们参观名胜: /Dǎoyóu dài wǒmen cānguān míngshèng/: Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi tham quan danh lam thắng cảnh. |
4 | 研究生 | /yánjiūshēng/ | nghiên cứu sinh | 我哥哥是研究生: /Wǒ gēge shì yánjiūshēng/: Anh trai tôi là nghiên cứu sinh. |
5 | 打工 | /dǎgōng/ | làm thêm | 他在餐馆打工: /Tā zài cānguǎn dǎgōng/: Anh ấy đi làm thêm ở nhà hàng. |
6 | 利用 | /lìyòng/ | tận dụng, sử dụng | 我利用周末学习中文: /Wǒ lìyòng zhōumò xuéxí Zhōngwén/: Tôi tận dụng cuối tuần để học tiếng Trung. |
7 | 假期 | /jiàqī/ | kỳ nghỉ, nghỉ lễ | 我们计划暑假去旅行: /Wǒmen jìhuà shǔjià qù lǚxíng/: Chúng tôi dự định đi du lịch vào kỳ nghỉ hè. |
8 | 组织 | /zǔzhī/ | tổ chức | 学校组织了一个运动会: /Xuéxiào zǔzhīle yīgè yùndònghuì/: Trường tổ chức một hội thao. |
9 | 老板 | /lǎobǎn/ | ông chủ, sếp | 老板今天不在公司: /Lǎobǎn jīntiān bú zài gōngsī/: Ông chủ hôm nay không có ở công ty. |
10 | 需要 | /xūyào/ | cần, yêu cầu | 我需要你的帮助: /Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù/: Tôi cần sự giúp đỡ của bạn. |
11 | 收集 | /shōují/ | thu thập, sưu tầm | 他喜欢收集邮票: /Tā xǐhuān shōují yóupiào/: Anh ấy thích sưu tập tem. |
12 | 一就 | /yī...jiù.../ | ngay khi, vừa… thì… | 我一到家就给你打电话: /Wǒ yī dào jiā jiù gěi nǐ dǎ diànhuà/: Tôi vừa về nhà là gọi cho bạn. |
13 | 安排 | /ānpái/ | sắp xếp, bố trí | 老师安排了课程: /Lǎoshī ānpái le kèchéng/: Giáo viên sắp xếp lịch học. |
14 | 帮助 | /bāngzhù/ | giúp đỡ, hỗ trợ | 他帮助我完成作业: /Tā bāngzhù wǒ wánchéng zuòyè/: Anh ấy giúp tôi làm xong bài tập. |
15 | 铁路 | /tiělù/ | đường sắt | 中国铁路很发达: /Zhōngguó tiělù hěn fādá/: Đường sắt Trung Quốc rất phát triển. |
16 | 风光 | /fēngguāng/ | cảnh đẹp, phong cảnh | 这里的风光非常美: /Zhèlǐ de fēngguāng fēicháng měi/: Phong cảnh nơi đây rất đẹp. |
17 | 商量 | /shāngliang/ | bàn bạc, trao đổi | 我们商量一下计划: /Wǒmen shāngliang yīxià jìhuà/: Chúng ta bàn bạc kế hoạch. |
18 | 故乡 | /gùxiāng/ | quê hương | 我想念我的故乡: /Wǒ xiǎngniàn wǒ de gùxiāng/: Tôi nhớ quê hương của mình. |
19 | 活动 | /huódòng/ | hoạt động, sự kiện | 学校举办很多活动: /Xuéxiào jǔbàn hěn duō huódòng/: Trường tổ chức nhiều hoạt động. |
20 | 互相 | /hùxiāng/ | lẫn nhau, qua lại | 我们互相帮助: /Wǒmen hùxiāng bāngzhù/: Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau. |
21 | 老外 | /lǎowài/ | người nước ngoài | 他是老外, 中文说得很好: /Tā shì lǎowài, Zhōngwén shuō de hěn hǎo/: Anh ấy là người nước ngoài, nói tiếng Trung rất tốt. |
22 | 呀 | /ya/ | trợ từ cảm thán | 好漂亮呀!: /Hǎo piàoliang ya/: Đẹp quá! |
23 | 鼻子 | /bízi/ | mũi | 我的鼻子很敏感: /Wǒ de bízi hěn mǐngǎn/: Mũi tôi rất nhạy cảm. |
24 | 眼睛 | /yǎnjing/ | mắt | 她的眼睛很大: /Tā de yǎnjing hěn dà/: Mắt cô ấy rất to. |
25 | 声调 | /shēngdiào/ | thanh điệu | 汉语有四个声调: /Hànyǔ yǒu sì gè shēngdiào/: Tiếng Trung có bốn thanh điệu. |
26 | 孔子 | /Kǒngzǐ/ | Khổng Tử | 孔子是中国伟大的思想家: /Kǒngzǐ shì Zhōngguó wěidà de sīxiǎngjiā/: Khổng Tử là nhà tư tưởng vĩ đại của Trung Quốc. |
27 | 深圳 | /Shēnzhèn/ | Thâm Quyến | 我打算去深圳旅游: /Wǒ dǎsuàn qù Shēnzhèn lǚyóu/: Tôi dự định đi du lịch Thâm Quyến. |
28 | 课题 | /kètí/ | đề tài nghiên cứu | 这个课题很有趣: /Zhège kètí hěn yǒuqù/: Đề tài này rất thú vị. |
29 | 与 | /yǔ/ | và, với | 我和朋友与家人一起旅行: /Wǒ hé péngyǒu yǔ jiārén yīqǐ lǚxíng/: Tôi cùng bạn bè và gia đình đi du lịch. |
30 | 旅行社 | /lǚxíngshè/ | công ty du lịch | 我在旅行社工作: /Wǒ zài lǚxíngshè gōngzuò/: Tôi làm việc ở công ty du lịch. |
31 | 兼 | /jiān/ | kiêm nhiệm | 他兼任经理和教授: /Tā jiān rèn jīnglǐ hé jiàoshòu/: Anh ấy kiêm nhiệm cả chức giám đốc và giáo sư. |
32 | 头发 | /tóufa/ | tóc | 她的头发很长: /Tā de tóufa hěn cháng/: Tóc cô ấy rất dài. |
33 | 自由 | /zìyóu/ | tự do | 我喜欢自由的生活: /Wǒ xǐhuān zìyóu de shēnghuó/: Tôi thích cuộc sống tự do. |
33 | 名额 | /Míngé/ | chỉ tiêu, suất | 这个比赛有五个名额: /Zhège bǐsài yǒu wǔ gè míngé/: Cuộc thi này có 5 suất. |
2. Giải nghĩa ngữ pháp xuất hiện trong bài
3 thuật ngữ và từ vựng dưới đây thường xuất hiện trong bài thi tiếng Trung cũng như các tình huống giao tiếp hàng ngày. Khi nắm vững và vận dụng linh hoạt những cấu trúc này, bạn có thể diễn đạt tự nhiên, mạch lạc hơn và đạt kết quả cao trong kỳ thi HSK 3.
2.1. 孔子 /Kǒngzǐ/: Khổng Tử
Ý nghĩa: Tên của triết gia, nhà giáo dục nổi tiếng của Trung Quốc cổ đại, người sáng lập Nho giáo.

Phân tích từ vựng:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
孔 | Kǒng | họ Khổng |
子 | zǐ | thầy, ông, người tôn kính (ở đây chỉ Khổng Tử, theo cách gọi trang trọng) |
Ví dụ: 孔子是中国古代著名的思想家和教育家。
/Kǒngzǐ shì Zhōngguó gǔdài zhùmíng de sīxiǎngjiā hé jiàoyùjiā/
Khổng Tử là một triết gia và nhà giáo dục nổi tiếng của Trung Quốc cổ đại.
2.2. 马马虎虎 /mǎmǎhūhū/: Vừa phải, tạm ổn, hời hợt
Ý nghĩa & sắc thái: Diễn tả điều gì đó vừa đủ, tạm ổn nhưng không xuất sắc; cũng có thể mang nghĩa hơi cẩu thả, hời hợt.

Phân tích từ vựng:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
马马 | /mǎmǎ/ | trung bình, bình thường |
虎虎 | /hǔhǔ/ | bình thường, hời hợt |
Ví dụ:
A: 这次考试你考得怎么样?
/Zhè cì kǎoshì nǐ kǎo de zěnmeyàng/
Lần thi này bạn làm bài thế nào?
B: 马马虎虎…
/Mǎmǎhǔhǔ/
Tạm ổn thôi…
2.3. 老外 /lǎowài/: Người nước ngoài
Ý nghĩa & sắc thái: Dùng để chỉ người nước ngoài, không phân biệt quốc tịch. Thường dùng trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ vựng:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
老 | /lǎo/ | già, cũ; ở đây dùng như tiền tố tôn trọng hoặc thân thiện |
外 | /wài/ | bên ngoài, nước ngoài |
Ví dụ: 他是老外, 中文说得很好。
/Tā shì lǎowài, Zhōngwén shuō de hěn hǎo/
Anh ấy là người nước ngoài, nói tiếng Trung rất tốt.
3. Ngữ pháp HSK 3 Bài 6 Tôi đến cùng đoàn du lịch
Hán ngữ 3 bài 6 Tôi đến cùng đoàn du lịch tập trung rèn luyện cấu trúc so sánh, cách biểu đạt sở thích và cảm xúc. Dưới đây là 3 điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn hiểu và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như khi làm bài thi HSK 3.
3.1. Câu nhấn mạnh 是。。。。。。的: là…mà
Cấu trúc “是……的” /shì...de/ dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, mục đích, đối tượng của hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.
1. Thể khẳng định: Chủ ngữ + 是 + trạng ngữ + động từ + 的 (Trong câu khẳng định, “是” có thể được lược bỏ.) 2. Thể phủ định: Chủ ngữ + 不是 + trạng ngữ + động từ + 的 (Khi động từ mang tân ngữ là danh từ, tân ngữ thường đặt sau 的.) |
Ví dụ:
- 他们(是)从中国来的 /Tāmen (shì) cóng Zhōngguó lái de/: Bọn họ đến từ Trung Quốc.
- 他们不是从中国来的 /Tāmen bùshì cóng Zhōngguó lái de/: Bọn họ không phải đến từ Trung Quốc.
3.2. 一……就 ……: vừa…liền…
Cấu trúc 一……就…… /yī...jiù.../ dùng để liên kết câu phức, biểu thị:
- Động tác thứ hai xảy ra liền sau động tác thứ nhất.
- Động tác thứ nhất là nguyên nhân, động tác thứ hai là kết quả.
Động tác / Trạng ngữ + 就 + Hành động / Kết quả |
Ví dụ:
- 我一下课就去医院看他了 /Wǒ yī xiàkè jiù qù yīyuàn kàn tā le/: Tôi vừa tan học liền tới bệnh viện thăm cậu ấy.
- 他一到中国就给我来了个电话 /Tā yī dào Zhōngguó jiù gěi wǒ lái le gè diànhuà/: Anh ấy vừa tới Trung Quốc liền gọi điện cho tôi.

3.3. Biểu thị mức độ: Lặp lại hình dung từ
Trong tiếng Hán, một số hình dung từ có thể lặp lại để biểu thị mức độ cao, đặc trưng nổi bật.
- Tính từ đơn âm tiết: 大大 /dàdà/: rất to, vô cùng lớn, 慢慢 /mànmàn/: Rất chậm, từ từ…
- Tính từ song âm tiết: 干净 -> 干干净净 /gāngānjìngjìng/: sạch sẽ, tinh tươm, 高兴 -> 高高兴兴 /gāogāoxìngxìng/: vui vẻ, hớn hở…
Tính từ đơn âm tiết: lặp lại dạng AA (trong khẩu ngữ, âm tiết thứ hai có thể cuốn lưỡi). Tính từ từ song âm tiết: lặp lại dạng AABB, khi làm trạng ngữ phải kèm theo “地”. |
Chức năng trong câu:
- Làm trạng ngữ: Tính từ lặp + 地 + Động từ.
她高高兴兴地说。/Tā gāogāoxìngxìng de shuō./: Cô ấy rất vui vẻ nói. (Tính từ lặp, nhấn mạnh hơn)
- Làm bổ ngữ: Động từ + 得 + Tính từ lặp.
她把房间打扫得干干净净。/Tā bǎ fángjiān dǎsǎo de gāngānjìngjìng./: Cô ấy dọn phòng sạch sẽ.
4. Hội thoại HSK 3 3 bài 6 Tôi đến cùng đoàn du lịch
2 Bài hội thoại trong giáo trình HSK 3 Bài 6 giúp học viên làm quen với cách hỏi, trả lời về nơi chốn, phương tiện đi lại, và hành động đã hoàn thành.
4.1. 我是跟旅游团一起来的 /Wǒ shì gēn lǚyóutuán yīqǐ lái de/: Tôi đến cùng đoàn du lịch
(卡琳是王老师两年前的学生,前天她带一个旅游团来中国旅游,今天她来看王老师……)
卡琳 :王老师,您好!
王伟国:你好!卡琳,好久不见了。你是什么时候来北京的?
卡琳 :前天刚到的。
王伟国:是来学习的吗?
卡琳 : 不是。来旅行的。
王伟国:一个人来的吗?
卡琳 :不是。我是跟旅游团一起来的。我当翻译,也是导游。
王伟国:你已经参加工作了?
卡琳 :没有。我还在度研究生。
王伟国:研究方面是什么?
卡琳 :我研究孔子。您知道,我对中国传统文化一直很有兴趣。孔子、孟子和老子的学说我都想研究研究。可是,我的导师说,题目不能定得太大。他希望我集中精力,研究孔子。我觉得他的话很有道理,所以就选了这个题目。
王伟国:还在打工吗?
卡琳 :是的。利用假期到一家旅游社去打工。他们组织了一个旅游团,老板就让我陪他们来了。他知道我需要经常来中国收集资料,所以,一有来中国的旅游团,他就安排我陪团。
王伟国:你的老板还真不错。
卡琳 :是。他给了我很多帮助。
王伟国:去别的地方了吗?
卡琳 :去了。我们先在香港玩儿了三天,又去了深圳,是从深圳来北京的。
王伟国:坐飞机来的吗?
卡琳 :不是。坐火车来的。旅游团的人都想坐坐中国的火车,看看铁路两边的风光。
王伟国:什么时候回去?
卡琳 :旅游团后天就回去了。我跟老板说好了,晚回去几天,我要到孔子的家乡去一趟。今天下午是自由活动时间,所以来看看老师。
王伟国:在这儿吃了晚饭再走吧。
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
(卡琳是王老师两年前的学生,前天她带一个旅游团来中国旅游,今天她来看王老师……) | Kǎlín shì Wáng lǎoshī liǎng nián qián de xuéshēng, qiántiān tā dài yí gè lǚyóu tuán lái Zhōngguó lǚyóu, jīntiān tā lái kàn Wáng lǎoshī... | Ka-lin là học sinh của thầy Vương cách đây hai năm. Hôm kia, cô ấy dẫn một đoàn du lịch đến Trung Quốc, hôm nay cô ấy đến thăm thầy Vương... |
卡琳:王老师,您好! | Kǎlín: Wáng lǎoshī, nín hǎo! | Ka-lin: Thầy Vương, xin chào! |
王伟国:你好!卡琳,好久不见了。你是什么时候来北京的? | Wáng Wěiguó: Nǐ hǎo! Kǎlín, hǎojiǔ bù jiàn le. Nǐ shì shénme shíhòu lái Běijīng de? | Vương Vĩ Quốc: Chào Ka-lin! Lâu rồi không gặp. Bạn đến Bắc Kinh khi nào? |
卡琳:前天刚到的。 | Kǎlín: Qiántiān gāng dào de. | Ka-lin: Vừa đến hôm kia. |
王伟国:是来学习的吗? | Wáng Wěiguó: Shì lái xuéxí de ma? | Vương Vĩ Quốc: Bạn đến để học à? |
卡琳:不是。来旅行的。 | Kǎlín: Bù shì. Lái lǚxíng de. | Ka-lin: Không. Tôi đến để du lịch. |
王伟国:一个人来的吗? | Wáng Wěiguó: Yī gè rén lái de ma? | Vương Vĩ Quốc: Bạn đến một mình à? |
卡琳:不是。我是跟旅游团一起来的。我当翻译,也是导游。 | Kǎlín: Bù shì. Wǒ shì gēn lǚyóutuán yīqǐ lái de. Wǒ dāng fānyì, yě shì dǎoyóu. | Ka-lin: Không. Tôi đến cùng đoàn du lịch. Tôi làm phiên dịch, đồng thời cũng là hướng dẫn viên. |
王伟国:你已经参加工作了? | Wáng Wěiguó: Nǐ yǐjīng cānjiā gōngzuò le? | Vương Vĩ Quốc: Bạn đã đi làm chưa? |
卡琳:没有。我还在读研究生。 | Kǎlín: Méiyǒu. Wǒ hái zài dú yánjiūshēng. | Ka-lin: Chưa. Tôi vẫn đang học nghiên cứu sinh. |
王伟国:研究方面是什么? | Wáng Wěiguó: Yánjiū fāngmiàn shì shénme? | Vương Vĩ Quốc: Lĩnh vực nghiên cứu của bạn là gì? |
卡琳:我研究孔子。您知道,我对中国传统文化一直很有兴趣。孔子、孟子和老子的学说我都想研究研究。可是,我的导师说,题目不能定得太大。他希望我集中精力,研究孔子。我觉得他的话很有道理,所以就选了这个题目。 | Kǎlín: Wǒ yánjiū Kǒngzǐ. Nín zhīdào, wǒ duì Zhōngguó chuántǒng wénhuà yīzhí hěn yǒu xìngqù. Kǒngzǐ, Mèngzǐ hé Lǎozǐ de xuéshuō wǒ dōu xiǎng yánjiū yánjiū. Kěshì, wǒ de dǎoshī shuō, tímù bù néng dìng de tài dà. Tā xīwàng wǒ jízhōng jīnglì, yánjiū Kǒngzǐ. Wǒ juéde tā de huà hěn yǒu dàolǐ, suǒyǐ jiù xuǎn le zhège tímù. | Ka-lin: Tôi nghiên cứu Khổng Tử. Thầy biết đấy, tôi luôn quan tâm tới văn hóa truyền thống Trung Quốc. Học thuyết của Khổng Tử, Mạnh Tử và Lão Tử tôi đều muốn tìm hiểu. Nhưng giáo viên hướng dẫn nói đề tài không nên đặt quá rộng. Thầy ấy muốn tôi tập trung nghiên cứu Khổng Tử. Tôi thấy lời thầy rất hợp lý, nên đã chọn đề tài này. |
王伟国:还在打工吗? | Wáng Wěiguó: Hái zài dǎgōng ma? | Vương Vĩ Quốc: Bạn vẫn đi làm thêm à? |
卡琳:是的。利用假期到一家旅游社去打工。他们组织了一个旅游团,老板就让我陪他们来了。他知道我需要经常来中国收集资料,所以,一有来中国的旅游团,他就安排我陪团。 | Kǎlín: Shì de. Lìyòng jiàqī dào yī jiā lǚxíngshè qù dǎgōng. Tāmen zǔzhī le yī gè lǚyóutuán, lǎobǎn jiù ràng wǒ péi tāmen lái le. Tā zhīdào wǒ xūyào jīngcháng lái Zhōngguó shōují zīliào, suǒyǐ, yī yǒu lái Zhōngguó de lǚyóutuán, tā jiù ānpái wǒ péi tuán. | Ka-lin: Đúng vậy. Tôi tận dụng kỳ nghỉ để đi làm thêm ở một công ty du lịch. Họ tổ chức một đoàn du lịch, chủ doanh nghiệp đã để tôi đi theo. Ông ấy biết tôi cần thường xuyên sang Trung Quốc thu thập tài liệu, nên cứ có đoàn du lịch đến Trung Quốc là ông ấy sắp xếp cho tôi đi cùng. |
王伟国:你的老板还真不错。 | Wáng Wěiguó: Nǐ de lǎobǎn hái zhēn bùcuò. | Vương Vĩ Quốc: Chủ của bạn thật tốt nhỉ. |
卡琳:是。他给了我很多帮助。 | Kǎlín: Shì. Tā gěi le wǒ hěn duō bāngzhù. | Ka-lin: Đúng vậy. Ông ấy giúp tôi rất nhiều. |
王伟国:去别的地方了吗? | Wáng Wěiguó: Qù bié de dìfang le ma? | Vương Vĩ Quốc: Bạn có đi nơi khác không? |
卡琳:去了。我们先在香港玩儿了三天,又去了深圳,是从深圳来北京的。 | Kǎlín: Qù le. Wǒmen xiān zài Xiānggǎng wánr le sān tiān, yòu qù le Shēnzhèn, shì cóng Shēnzhèn lái Běijīng de. | Ka-lin: Có. Chúng tôi trước hết chơi ở Hồng Kông 3 ngày, rồi đi Thâm Quyến, từ Thâm Quyến mới đến Bắc Kinh. |
王伟国:坐飞机来的吗? | Wáng Wěiguó: Zuò fēijī lái de ma? | Vương Vĩ Quốc: Bạn đi bằng máy bay à? |
卡琳:不是。坐火车来的。旅游团的人都想坐坐中国的火车,看看铁路两边的风光。 | Kǎlín: Bù shì. Zuò huǒchē lái de. Lǚyóutuán de rén dōu xiǎng zuò zuò Zhōngguó de huǒchē, kàn kàn tiělù liǎng biān de fēngguāng. | Ka-lin: Không. Chúng tôi đi bằng tàu hỏa. Mọi người trong đoàn muốn thử đi tàu Trung Quốc, ngắm phong cảnh hai bên đường sắt. |
王伟国:什么时候回去? | Wáng Wěiguó: Shénme shíhòu huíqù? | Vương Vĩ Quốc: Khi nào các bạn về? |
卡琳:旅游团后天就回去了。我跟老板说好了,晚回去几天,我要到孔子的家乡去一趟。今天下午是自由活动时间,所以来看看老师。 | Kǎlín: Lǚyóutuán hòutiān jiù huíqù le. Wǒ gēn lǎobǎn shuō hǎo le, wǎn huíqù jǐ tiān, wǒ yào dào Kǒngzǐ de jiāxiāng qù yī tàng. Jīntiān xiàwǔ shì zìyóu huódòng shíjiān, suǒyǐ lái kàn kàn lǎoshī. | Ka-lin: Đoàn du lịch sẽ về sau ngày kia. Tôi đã nói với chủ, về muộn vài ngày, tôi muốn đến thăm quê hương Khổng Tử. Chiều nay là thời gian tự do, nên tôi đến thăm thầy. |
王伟国:在这儿吃了晚饭再走吧。 | Wáng Wěiguó: Zài zhèr chī le wǎnfàn zài zǒu ba. | Vương Vĩ Quốc: Ăn tối ở đây xong rồi hãy đi nhé. |

4.2. 我比你更喜欢音乐 /Wǒ bǐ nǐ gèng xǐhuān yīnyuè/: Bạn học tiếng Trung ở đâu?
田芳:麦克,你的汉语是在哪儿学的?
麦克:在美国学的。
田芳:学了多长时间了?
麦克:我是从去年暑假才开始学习汉语的,学了一年多了。
田芳:是在大学学的吗?
麦克:不是。是在一个语言学校学的。
田芳:是中国老板教的吗?
麦克:有中国老师,也有美国老师。你觉得我的汉语说的怎么样?
田芳:马马虎虎。
麦克:“马马虎虎”是什么意思?
田芳:就是不好也不坏。中国人一听就知道你是老外。
麦克:一看也知道我是老外呀,高鼻子,黄头发,蓝眼睛。我知道,我的发音和声调都不太好。
田芳:我们互相帮助好不好?我帮你练汉语,你帮我练英语。
麦克:好啊。不过,我的英语也马马虎虎。
田芳:什么?你不是美国人吗?
麦克:我爸爸是美国人,妈妈是德国人,我十岁才到美国。可以当你的老师吗?
田芳:马马虎虎吧。
麦克:不,不能马马虎虎,我们都要认真学习。
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
田芳:麦克,你的汉语是在哪儿学的? | Tián Fāng: Màikè, nǐ de Hànyǔ shì zài nǎ’er xué de? | Điền Phương: Mike, bạn học tiếng Trung ở đâu? |
麦克:在美国学的。 | Màikè: Zài Měiguó xué de. | Mike: Tôi học ở Mỹ. |
田芳:学了多长时间了? | Tián Fāng: Xué le duō cháng shíjiān le? | Điền Phương: Học được bao lâu rồi? |
麦克:我是从去年暑假才开始学习汉语的,学了一年多了。 | Màikè: Wǒ shì cóng qùnián shǔjià cái kāishǐ xuéxí Hànyǔ de, xué le yī nián duō le. | Mike: Tôi mới bắt đầu học tiếng Trung từ hè năm ngoái, đã học hơn một năm rồi. |
田芳:是在大学学的吗? | Tián Fāng: Shì zài dàxué xué de ma? | Điền Phương: Học ở đại học à? |
麦克:不是。是在一个语言学校学的。 | Màikè: Bù shì. Shì zài yī gè yǔyán xuéxiào xué de. | Mike: Không. Tôi học ở một trường ngôn ngữ. |
田芳:是中国老板教的吗? | Tián Fāng: Shì Zhōngguó lǎobǎn jiāo de ma? | Điền Phương: Chủ người Trung Quốc dạy à? |
麦克:有中国老师,也有美国老师。你觉得我的汉语说的怎么样? | Màikè: Yǒu Zhōngguó lǎoshī, yě yǒu Měiguó lǎoshī. Nǐ juéde wǒ de Hànyǔ shuō de zěnmeyàng? | Mike: Có giáo viên Trung Quốc và cả giáo viên Mỹ. Bạn thấy tiếng Trung của tôi thế nào? |
田芳:马马虎虎。 | Tián Fāng: Mǎmǎhūhū. | Điền Phương: Tạm ổn. |
麦克:“马马虎虎”是什么意思? | Màikè: "Mǎmǎhūhū" shì shénme yìsi? | Mike: “Mǎmǎhūhū” nghĩa là gì? |
田芳:就是不好也不坏。中国人一听就知道你是老外。 | Tián Fāng: Jiù shì bù hǎo yě bù huài. Zhōngguó rén yī tīng jiù zhīdào nǐ shì lǎowài. | Điền Phương: Là không tốt cũng không xấu. Người Trung Quốc vừa nghe là biết bạn là người nước ngoài. |
麦克:一看也知道我是老外呀,高鼻子,黄头发,蓝眼睛。我知道,我的发音和声调都不太好。 | Màikè: Yī kàn yě zhīdào wǒ shì lǎowài ya, gāo bízi, huáng tóufā, lán yǎnjīng. Wǒ zhīdào, wǒ de fāyīn hé shēngdiào dōu bù tài hǎo. | Mike: Nhìn cũng biết tôi là người nước ngoài, mũi cao, tóc vàng, mắt xanh. Tôi biết, phát âm và thanh điệu của tôi không tốt lắm. |
田芳:我们互相帮助好不好?我帮你练汉语,你帮我练英语。 | Tián Fāng: Wǒmen hùxiāng bāngzhù hǎo bu hǎo? Wǒ bāng nǐ liàn Hànyǔ, nǐ bāng wǒ liàn Yīngyǔ. | Điền Phương: Chúng ta giúp nhau nhé? Tôi giúp bạn luyện tiếng Trung, bạn giúp tôi luyện tiếng Anh. |
麦克:好啊。不过,我的英语也马马虎虎。 | Màikè: Hǎo a. Bùguò, wǒ de Yīngyǔ yě mǎmǎhūhū. | Mike: Được thôi. Nhưng tiếng Anh của tôi cũng tạm ổn. |
田芳:什么?你不是美国人吗? | Tián Fāng: Shénme? Nǐ bù shì Měiguó rén ma? | Điền Phương: Gì cơ? Bạn không phải người Mỹ à? |
麦克:我爸爸是美国人,妈妈是德国人,我十岁才到美国。可以当你的老师吗? | Màikè: Wǒ bàba shì Měiguó rén, māma shì Déguó rén, wǒ shí suì cái dào Měiguó. Kěyǐ dāng nǐ de lǎoshī ma? | Mike: Bố tôi là người Mỹ, mẹ là người Đức, tôi mới đến Mỹ lúc 10 tuổi. Có thể làm thầy bạn không? |
田芳:马马虎虎吧。 | Tián Fāng: Mǎmǎhūhū ba. | Điền Phương: Cũng tạm được thôi. |
麦克:不,不能马马虎虎,我们都要认真学习。 | Màikè: Bù, bùnéng mǎmǎhūhū, wǒmen dōu yào rènzhēn xuéxí. | Mike: Không, không được tạm bợ, chúng ta đều phải học nghiêm túc. |
5. Bài tập HSK 3 Bài 6 kèm đáp án
Sau khi nắm vững từ vựng, ngữ pháp và hội thoại trong HSK 3 bài 6 Tôi đến cùng đoàn du lịch, hãy cùng luyện tập với 8 bài tập: Ngữ âm, điền từ, làm bài tập theo ví dụ, trả lời câu hỏi dựa trên tình hình thực tế, đóng vai nhà báo và phỏng vấn, hoàn thành câu, sửa lỗi câu và luyện đọc.
5.1. Ngữ âm
Phân biệt âm thanh, điệu:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
导游 | /dǎoyóu/ | Hướng dẫn viên du lịch |
到流 | /dàoliú/ | Chuyển dòng; luồng chảy (tùy ngữ cảnh) |
需要 | /xūyào/ | Cần, yêu cầu |
习要 | /xíyào/ | Cần luyện tập; cần học (ít dùng) |
利用 | /lìyòng/ | Lợi dụng, tận dụng |
理由 | /lǐyóu/ | Lý do, nguyên nhân |
老板 | /lǎobǎn/ | Chủ, sếp |
搅乱 | /rǎoluàn/ | Làm rối, làm lộn xộn |
研究 | /yánjiū/ | Nghiên cứu |
严究 | /yānjiū/ | Xem xét kỹ; điều tra kỹ |
自由 | /zìyóu/ | Tự do |
集游 | /jíyóu/ | Tập hợp đi chơi, tổ chức tour (tùy ngữ cảnh) |
Đọc thành tiếng các cụm từ sau:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
研究问题 | /yánjiū wèntí/ | Nghiên cứu vấn đề |
研究语言 | /yánjiū yǔyán/ | Nghiên cứu ngôn ngữ |
研究文化 | /yánjiū wénhuà/ | Nghiên cứu văn hóa |
认识研究 | /rènshi yánjiū/ | Hiểu về nghiên cứu |
高高兴兴 | /gāogāoxìngxing/ | Vui vẻ, phấn khởi |
漂漂亮亮 | /piàopiàoliangliang/ | Xinh đẹp, rực rỡ |
马马虎虎 | /mǎmǎhūhū/ | Vừa phải, tạm ổn, hời hợt |
清清楚楚 | /qīngqīngchǔchǔ/ | Rõ ràng, minh bạch |
一听就懂 | /yī tīng jiù dǒng/ | Vừa nghe là hiểu |
一看就会 | /yī kàn jiù huì/ | Vừa nhìn là biết làm |
一说就知道 | /yī shuō jiù zhīdào/ | Vừa nói là biết |
一感冒就发烧 | /yī gǎnmào jiù fāshāo/ | Vừa bị cảm là sốt |
一感冒就咳嗽 | /yī gǎnmào jiù késòu/ | Vừa bị cảm là ho |
一喝咖啡就睡不好觉 | /yī hē kāfēi jiù shuì bù hǎo jiào/ | Vừa uống cà phê là ngủ không ngon |
一下课就吃饭 | /yī xiàkè jiù chīfàn/ | Vừa tan học là ăn cơm |
一下课就回宿舍 | /yī xiàkè jiù huí sùshè/ | Vừa tan học là về ký túc xá |
一做完练习就看电视 | /yī zuò wán liànxí jiù kàn diànshì/ | Vừa làm xong bài tập là xem tivi |
Bạn có thể tải file audio để làm quen với âm thanh và thanh điệu chuẩn giúp cải thiện khả năng nghe và nói hiệu quả hơn.
5.2. Điền từ
陪、组织、希望、风光、收集、互相、研究、老板、利用、需要
1. 丹尼丝————的是中国的孔子。
2. 她常————暑假去一家公司打工。
3. 我这次来是为写论文————资料的。
4. 学好一门外语————时间。着急是不行的。
5. 他现在已经是一家公司的————了。
6. 我————毕业以后能当翻译。
7. 她这次是————代表团来的。
8. 我们班的同学都能————帮助,————学习。
9. 坐火车去可以看看铁路两边的————。
10. 学校————我们去南方旅行了一趟,去了好多地方。
Đáp án: 陪 /péi/ : đi cùng, hộ tống 组织 /zǔzhī/ : tổ chức, sắp xếp 希望 /xīwàng/ : hy vọng, mong muốn 风光 /fēngguāng/ : phong cảnh, cảnh đẹp 收集 /shōují/ : thu thập, gom, tập hợp 互相 /hùxiāng/ : lẫn nhau, qua lại 研究 /yánjiū/ : nghiên cứu, tìm hiểu 老板 /lǎobǎn/ : ông chủ, chủ cửa hàng 利用 /lìyòng/ : tận dụng, dùng, khai thác 需要 /xūyào/ : cần, yêu cầu 1. 丹尼丝 研究 的是中国的孔子。 2. 她常 利用 暑假去一家公司打工。 3. 我这次来是为写论文 收集 资料的。 4. 学好一门外语 需要 时间。着急是不行的。 5. 他现在已经是一家公司的 老板 了。 6. 我 希望 毕业以后能当翻译。 7. 她这次是 陪 代表团来的。 8. 我们班的同学都能 互相 帮助,互相 学习。 9. 坐火车去可以看看铁路两边的 风光。 10. 学校 组织 我们去南方旅行了一趟,去了好多地方。 |
5.3. Làm bài tập theo ví dụ
例: 什么时候 哪儿 怎么 跟谁
前天 深圳 坐火车 旅游团
A: 丹尼丝是什么时候来的?
B: 前天。
A: 她是从哪儿来的?
B: 她是从深圳来的。
A: 她是怎么来的?
B: 坐火车来的。
A: 她是一个人来的吗?
B: 不是,她是跟旅游团一起来的。
(1) 玛丽 去年九月 英国 坐飞机 同学
(2) 小张 上个月 上海 坐火车 旅游团
(3) 你哥哥 早上 旅行社 坐出租车 老板
(4) 小王 上午 学校 骑自行车 朋友
(5) 秘书 八点 外贸公司 开车 经理
Đáp án: (1) (2) (3) (4)
(5) |
5.4. Trả lời câu hỏi dựa trên tình hình thực tế
1. 你是什么时候来中国的?
2. 你是从哪儿国来的?
3. 你以前来过中国吗?这是第几次?
4. 你是怎么来的?
5. 你是一个人来的吗?
6. 来中国以前工作过没有?
7. 你学过什么外语?
8. 你是在哪儿学的?
Đáp án: 1. 你是什么时候来中国的? /Nǐ shì shénme shíhou lái Zhōngguó de/ : Bạn đến Trung Quốc khi nào? 2. 你是从哪儿国来的? /Nǐ shì cóng nǎr guó lái de/ : Bạn đến từ nước nào? 3. 你以前来过中国吗?这是第几次? /Nǐ yǐqián lái guò Zhōngguó ma? Zhè shì dì jǐ cì/ : Trước đây bạn đã từng đến Trung Quốc chưa? Đây là lần thứ mấy? 4. 你是怎么来的? /Nǐ shì zěnme lái de/ : Bạn đến bằng cách nào? 5. 你是一个人来的吗? /Nǐ shì yīgè rén lái de ma/ : Bạn đi một mình à? 6. 来中国以前工作过没有? /Lái Zhōngguó yǐqián gōngzuò guò méiyǒu/ : Trước khi đến Trung Quốc bạn có từng làm việc không? 7. 你学过什么外语? /Nǐ xué guò shénme wàiyǔ/ : Bạn đã học những ngoại ngữ nào? 8. 你是在哪儿学的? /Nǐ shì zài nǎr xué de/ : Bạn học ở đâu? |
5.5. Giả sử bạn là nhà báo, hãy phỏng vấn B
A: ————————!
B: 你好!
A: ——————————?。
B: 昨天刚到的。
A: ——————————?
B: 我是从英国来的。
A: ——————————?
B: 不,我是和女儿一起来的。
A: ————————————?
B: 我女儿在语言大学读书。
A: ———————————————?
B: 我来参加一个研讨会。
A: ——————————————?
B: 我觉得很好。
A: ——————————————?
B: 我已经来过中国好次了,所以没有不习惯的问题。
A: ————————。
B: 不客气。
Đáp án A: 你好! /Nǐ hǎo/ : Xin chào!
A: 你是什么时候到中国的? /Nǐ shì shénme shíhou dào Zhōngguó de/ : Bạn đến Trung Quốc khi nào?
A: 你是从哪儿来的? /Nǐ shì cóng nǎr lái de/ : Bạn đến từ đâu?
A: 你是一个人来的吗? /Nǐ shì yīgè rén lái de ma/ : Bạn đi một mình à?
A: 你女儿现在在哪儿读书? /Nǐ nǚ’ér xiànzài zài nǎr dúshū/ : Con gái bạn đang học ở đâu?
A: 你来中国的目的是? /Nǐ lái Zhōngguó de mùdì shì/ : Mục đích bạn đến Trung Quốc là gì?
A: 你觉得这次活动怎么样? /Nǐ juéde zhè cì huódòng zěnmeyàng/ : Bạn cảm thấy hoạt động lần này thế nào?
A: 你对中国生活适应吗? /Nǐ duì Zhōngguó shēnghuó shìyìng ma/ : Bạn có quen với cuộc sống ở Trung Quốc chưa?
A: 谢谢! /Xièxiè/ : Cảm ơn bạn! |
Để đạt mục tiêu HSK 3, bạn cần chăm chỉ làm bài tập và rút ra kinh nghiệm cho bản thân

5.6. Hoàn thành câu
列:下午一到四点我就去澡场锻炼身体。
1. 我每天一起床就————————————。
2. 她一到冬天就——————————。
3. 她一感到寂寞就————————。
4. 他一喝酒脸————————————。
5. 这种花一到冬天就——————————。
6. 我一喝咖啡就————————————。
7. 他一下课就——————————————。
8. 她一感冒就——————————————。
Đáp án: 1. 我每天一起床就 做早饭。 /zuò zǎofàn/ : Tôi vừa thức dậy là nấu bữa sáng. 2. 她一到冬天就 回国了。 /huí guó le/ : Cô ấy vừa đến mùa đông là về nước. 3. 他一感到寂寞就 来找我聊天。 /lái zhǎo wǒ liáotiān/ : Anh ấy vừa cảm thấy cô đơn là đến tìm tôi trò chuyện. 4. 他一喝酒脸就 红了。 /hóng le/ : Anh ấy vừa uống rượu là mặt đỏ lên. 5. 这种花一到夏天就 开花。 /kāihuā/ : Loài hoa này vừa đến mùa hè là nở hoa. 6. 我一喝咖啡就 睡不着觉。 /shuì bù zháo jiào/ : Tôi vừa uống cà phê là không ngủ được. 7. 他一下课就 去图书馆。 /qù túshūguǎn/ : Anh ấy vừa tan học là đi thư viện. 8. 她一感冒就 不想吃饭了。 /bù xiǎng chīfàn le/ : Cô ấy vừa bị cảm là không muốn ăn cơm nữa. |
5.7. Sửa lỗi
1. 你是什么时候来了中国?
2. 我是在澡场看见了玛丽的。
3. 他是今年九月来中国了。
4. 我来中国不是坐火车的。
5. 他是前天下午到了上海。
6. 我汉字写得很马马虎虎。
7. 我们是坐火车到博物馆去的参加。
8. 我是和朋友一起去大使馆。
Đáp án: 1. 你是什么时候来中国的? /Nǐ shì shénme shíhou lái Zhōngguó de?/ : Bạn đến Trung Quốc lúc nào? |
5.8. Luyện đọc
我是前天到的北京,两年前曾经在中国学过两年汉语,是王老师的学生。这次我不是来学习的,是来旅行的。我不是一个人来的,是跟旅行团一起来的。我是旅行团的导游兼翻译。我现在还没有工作,在读研究生,研究的课题是《孔子与中国》,业余时间或寒暑假到一个旅行社去打工。这次,他们组织了一个旅游团,老板就让我陪团来了。他知道我需要经常来中国做资料,所以,一有来中国的旅游团,就安排我陪团。我们先到香港,在香港玩了三天,又去了深圳,前天是从深圳坐火车过来的。原本打算坐飞机,但是旅行团的人都没有坐过中国的火车,很想坐坐中国的火车,看着铁路两边的风光。旅游团后天就回去了,我跟老板说好了,晚回去几天,等他们上了飞机,我要到山东孔子的故乡去一趟。今天下午是自由活动时间,来看王老师。
补充生词 (Từ ngữ bổ sung):
- 兼 /jiān/: kiêm; đồng thời làm…
- 课题 /kètí/: đề tài; vấn đề nghiên cứu hoặc thảo luận
- 与 /yǔ/: và; cùng với
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我是前天到的北京 | Wǒ shì qiántiān dào de Běijīng | Tôi đến Bắc Kinh vào hôm kia |
两年前曾经在中国学过两年汉语 | Liǎng nián qián céngjīng zài Zhōngguó xué guò liǎng nián Hànyǔ | Hai năm trước tôi đã học tiếng Trung ở Trung Quốc trong hai năm |
是王老师的学生 | Shì Wáng lǎoshī de xuéshēng | Là học trò của thầy Vương |
这次我不是来学习的 | Zhè cì wǒ bù shì lái xuéxí de | Lần này tôi không đến để học |
是来旅行的 | Shì lái lǚxíng de | Mà đến để du lịch |
我不是一个人来的 | Wǒ bù shì yī gè rén lái de | Tôi không đến một mình |
是跟旅行团一起来的 | Shì gēn lǚyóutuán yīqǐ lái de | Mà cùng đoàn du lịch đến |
我是旅行团的导游兼翻译 | Wǒ shì lǚyóutuán de dǎoyóu jiān fānyì | Tôi là hướng dẫn viên kiêm phiên dịch của đoàn |
我现在还没有工作 | Wǒ xiànzài hái méiyǒu gōngzuò | Hiện tại tôi vẫn chưa đi làm |
在读研究生 | Zài dú yánjiūshēng | Đang học cao học |
研究的课题是《孔子与中国》 | Yánjiū de kètí shì “Kǒngzǐ yǔ Zhōngguó” | Đề tài nghiên cứu là "Khổng Tử và Trung Quốc" |
业余时间或寒暑假到一个旅行社去打工 | Yèyú shíjiān huò hán shǔjià dào yī gè lǚxíngshè qù dǎgōng | Thời gian rảnh hoặc kỳ nghỉ hè/đông đi làm thêm ở một công ty du lịch |
这次,他们组织了一个旅游团 | Zhè cì, tāmen zǔzhī le yī gè lǚyóu tuán | Lần này, họ tổ chức một đoàn du lịch |
老板就让我陪团来了 | Lǎobǎn jiù ràng wǒ péi tuán lái le | Ông chủ đã nhờ tôi đi cùng đoàn |
他知道我需要经常来中国做资料 | Tā zhīdào wǒ xūyào jīngcháng lái Zhōngguó zuò zīliào | Ông ấy biết tôi cần thường xuyên đến Trung Quốc để thu thập tài liệu |
一有来中国的旅游团,就安排我陪团 | Yī yǒu lái Zhōngguó de lǚyóu tuán, jiù ānpái wǒ péi tuán | Mỗi khi có đoàn du lịch đến Trung Quốc, ông ấy đều sắp xếp để tôi đi cùng |
我们先到香港 | Wǒmen xiān dào Xiānggǎng | Chúng tôi trước tiên đến Hồng Kông |
在香港玩了三天 | Zài Xiānggǎng wán le sān tiān | Ở Hồng Kông chơi ba ngày |
又去了深圳 | Yòu qù le Shēnzhèn | Rồi lại đi Thâm Quyến |
前天是从深圳坐火车过来的 | Qiántiān shì cóng Shēnzhèn zuò huǒchē guòlái de | Hôm kia đi từ Thâm Quyến bằng tàu hỏa đến |
原本打算坐飞机 | Yuánběn dǎsuàn zuò fēijī | Ban đầu định đi bằng máy bay |
但是旅行团的人都没有坐过中国的火车 | Dànshì lǚyóutuán de rén dōu méiyǒu zuò guò Zhōngguó de huǒchē | Nhưng mọi người trong đoàn chưa từng đi tàu hỏa Trung Quốc |
很想坐坐中国的火车 | Hěn xiǎng zuò zuò Zhōngguó de huǒchē | Rất muốn đi thử tàu hỏa Trung Quốc |
看着铁路两边的风光 | Kàn zhe tiělù liǎng biān de fēngguāng | Ngắm phong cảnh hai bên đường tàu |
旅游团后天就回去了 | Lǚyóutuán hòutiān jiù huíqù le | Đoàn du lịch sẽ về vào ngày kia |
我跟老板说好了 | Wǒ gēn lǎobǎn shuō hǎo le | Tôi đã nói chuyện với ông chủ xong |
晚回去几天 | Wǎn huíqù jǐ tiān | Trở về muộn vài ngày |
等他们上了飞机 | Děng tāmen shàng le fēijī | Đợi họ lên máy bay |
我要到山东孔子的故乡去一趟 | Wǒ yào dào Shāndōng Kǒngzǐ de gùxiāng qù yī tàng | Tôi sẽ đến quê hương Khổng Tử ở Sơn Đông một chuyến |
今天下午是自由活动时间 | Jīntiān xiàwǔ shì zìyóu huódòng shíjiān | Chiều nay là thời gian tự do |
来看王老师 | Lái kàn Wáng lǎoshī | Đến thăm thầy Vương |
Học HSK 3 Bài 6 Tôi đến cùng đoàn du lịch theo giáo trình chuẩn giúp bạn nắm chắc từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu giao tiếp thiết yếu. Để chinh phục HSK 3 trong thời gian ngắn nhất cùng giáo viên chuyên môn cao, hãy liên hệ với Học Bá Education để được tư vấn chi tiết nhất nhé!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









