20 bài hội thoại HSK 3 sát đề thi thật (Có PDF, & bản dịch dễ hiểu)

Bài viết tổng hợp 20 bài hội thoại HSK 3 kèm audio, PDF và bản dịch chi tiết dễ học, dễ nhớ. Tự tin giao tiếp tiếng Trung và chinh phục chứng chỉ HSK 3.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
24/02/2026
Quy tắc biên tập

Hội thoại HSK 3 gồm 2 phiên bản: HSK 3 (phiên bản 2.0 - khung 6 cấp, 600 từ, 20 bài học) và hội thoại HSK 3 (phiên bản 3.0 - khung 9 cấp, 2.245 từ tích lũy). Học qua hội thoại HSK chính là giải pháp giúp bạn vừa ghi nhớ từ vựng, vừa rèn phản xạ tự nhiên và hiểu sâu hơn ngữ cảnh sử dụng trong thực tế. Hãy cùng Học Bá Education khám phá trọn bộ 20 hội thoại tiếng Trung HSK 3 sát đề thi thực tế, kèm PDF, audio và bản dịch tiếng Việt trong bài viết dưới đây!

1. 10 đoạn hội thoại HSK 3 6 bậc 

Bộ 10 chủ đề hội thoại HSK 3 xoay quanh những nội dung quen thuộc như giới thiệu bản thân – thói quen hằng ngày – sở thích – mua sắm – đi lại – ăn uống – sức khỏe – thời tiết – học hành – kế hoạch tương lai. Các chủ đề này đủ để người học luyện phản xạ giao tiếp cơ bản và làm quen với dạng bài hội thoại trong đề thi.

1.1. Chủ đề 1: Giới thiệu bản thân & gia đình

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

王亮: 你好!我叫王亮,你呢?

李娜: 你好!我叫李娜。认识你很高兴!

王亮: 我也很高兴。李娜,你是哪儿人?

李娜: 我是越南人,在河内工作。你现在做什么工作?

王亮: 我是老师,教汉语。你家有几口人?

李娜: 我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。你呢?

王亮: 我家只有三口人:爸爸、妈妈和我。你哥哥多大了?他工作忙吗?

李娜: 他今年三十岁了,是医生。他工作很忙,常常晚上很晚才回家。

王亮: 医生很辛苦。你的爸爸妈妈在哪儿工作?

李娜: 爸爸妈妈都在一家工厂工作,他们快退休了。

王亮: 你有一个幸福的家庭!希望有机会我们能再聊聊。

李娜: 好的,再见!

Wáng Liàng: Nǐ hǎo! Wǒ jiào Wáng Liàng, nǐ ne?

Lǐ Nà: Nǐ hǎo! Wǒ jiào Lǐ Nà. Rènshi nǐ hěn gāoxìng!

Wáng Liàng: Wǒ yě hěn gāoxìng. Lǐ Nà, nǐ shì nǎr rén?

Lǐ Nà: Wǒ shì Yuènán rén, zài Hénèi gōngzuò. Nǐ xiànzài zuò shénme gōngzuò?

Wáng Liàng: Wǒ shì lǎoshī, jiāo Hànyǔ. Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Lǐ Nà: Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, gēge hé wǒ. Nǐ ne?

Wáng Liàng: Wǒ jiā zhǐ yǒu sān kǒu rén: bàba, māma hé wǒ. Nǐ gēge duō dà le? Tā gōngzuò máng ma?

Lǐ Nà: Tā jīnnián sānshí suì le, shì yīshēng. Tā gōngzuò hěn máng, chángcháng wǎnshang hěn wǎn cái huí jiā.

Wáng Liàng: Yīshēng hěn xīnkǔ. Nǐ de bàba māma zài nǎr gōngzuò?

Lǐ Nà: Bàba māma dōu zài yì jiā gōngchǎng gōngzuò, tāmen kuài tuìxiū le.

Wáng Liàng: Nǐ yǒu yí ge xìngfú de jiātíng! Xīwàng yǒu jīhuì wǒmen néng zài liáo liáo.

Lǐ Nà: Hǎo de, zàijiàn!

Vương Lượng: Xin chào! Tôi tên là Vương Lượng, còn bạn?

Lý Na: Xin chào! Tôi tên là Lý Na. Rất vui được làm quen với bạn!

Vương Lượng: Tôi cũng rất vui. Lý Na, bạn là người ở đâu?

Lý Na: Tôi là người Việt Nam, làm việc ở Hà Nội. Hiện tại bạn làm công việc gì?

Vương Lượng: Tôi là giáo viên, dạy tiếng Hán. Gia đình bạn có mấy người?

Lý Na: Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Còn bạn?

Vương Lượng: Gia đình tôi chỉ có ba người: bố, mẹ và tôi. Anh trai bạn bao nhiêu tuổi rồi? Anh ấy làm việc có bận không?

Lý Na: Anh ấy năm nay 30 tuổi, là bác sĩ. Anh ấy làm việc rất bận, thường xuyên tối rất muộn mới về nhà.

Vương Lượng: Bác sĩ rất vất vả. Bố mẹ bạn làm việc ở đâu?

Lý Na: Bố mẹ tôi đều làm việc ở một nhà máy, họ sắp nghỉ hưu rồi.

Vương Lượng: Bạn có một gia đình hạnh phúc! Hy vọng có cơ hội chúng ta có thể nói chuyện thêm.

Lý Na: Được, tạm biệt!

Từ vựng:

  • 认识 (rènshi): làm quen, quen biết

  • 几口人 (jǐ kǒu rén): mấy người (cách hỏi số lượng thành viên trong gia đình)

  • (jiāo): dạy học

  • 辛苦 (xīnkǔ): vất vả, cực nhọc

  • 退休 (tuìxiū): nghỉ hưu

Ngữ pháp/Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

常常 (chángcháng - Thường xuyên) ...  (cái - mới)...

Diễn tả một hành động xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc mong muốn. Phó từ 才 nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc khó khăn.

他工作很忙,常常晚上很晚 回家。 

Tā gōngzuò hěn máng, chángcháng wǎnshang hěn wǎn cái huí jiā.

Anh ấy làm việc rất bận, thường xuyên tối rất muộn mới về nhà.

Dùng  (ne - còn ... thì sao?) để hỏi ngược lại

Được dùng ở cuối câu hỏi để hỏi ngược lại người đối thoại về cùng một vấn đề hoặc tình huống.

我家有四口人,你

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén, nǐ ne? 

Gia đình tôi có bốn người, còn bạn thì sao?

Phó từ  (zhǐ - chỉ)

Biểu thị sự giới hạn, duy nhất, không có thêm. Thường đặt trước động từ.

我家有三口人。 

Wǒ jiā zhǐ yǒu sān kǒu rén. 

Gia đình tôi chỉ có ba người.

 

chủ đề gia đình là chủ đề quen thuộc hsk 3
Chủ đề Gia đình thường xuyên xuất hiện trong đề thi HSK 3

1.2. Chủ đề 2: Thói quen hàng ngày & lịch trình

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小明: 你每天早上几点起床?

大卫: 我通常七点半起床,八点吃早饭。你呢?

小明: 我起得比较早,六点就起了。我七点要去学校上课。

大卫: 哇,你真勤奋!你晚上几点睡觉?

小明: 十一点左右。我每天都会花一个小时学习中文。

大卫: 听起来你的时间安排得很满。我们周末一起去打篮球吧!

小明: 好啊!到时候见!

Xiǎo Míng: Nǐ měi tiān zǎo shàng jǐ diǎn qǐ chuáng?

Dà Wèi: Wǒ tōng cháng qī diǎn bàn qǐ chuáng, bā diǎn chī zǎo fàn. Nǐ ne?

Xiǎo Míng: Wǒ qǐ de bǐ jiào zǎo, liù diǎn jiù qǐ le. Wǒ qī diǎn yào qù xué xiào shàng kè.

Dà Wèi: Wa, nǐ zhēn qín fèn! Nǐ wǎn shàng jǐ diǎn shuì jiào?

Xiǎo Míng: Shí yī diǎn zuǒ yòu. Wǒ měi tiān dōu huì huā yī ge xiǎo shí xué xí Zhōng wén.

Dà Wèi: Tīng qǐ lái nǐ de shí jiān ān pái de hěn mǎn. Wǒ men zhōu mò yī qǐ qù dǎ lán qiú ba!

Xiǎo Míng: Hǎo a! Dào shí hou jiàn!

Tiểu Minh: Mỗi ngày buổi sáng bạn mấy giờ thức dậy?

Đại Vệ: Tôi thường bảy rưỡi thức dậy, tám giờ ăn sáng. Còn bạn?

Tiểu Minh: Tôi thức dậy khá sớm, sáu giờ đã dậy rồi. Bảy giờ tôi phải đến trường đi học.

Đại Vệ: Chà, bạn thật là chăm chỉ! Buổi tối bạn mấy giờ đi ngủ?

Tiểu Minh: Khoảng mười một giờ. Tôi mỗi ngày đều dành một tiếng để học tiếng Trung.

Đại Vệ: Nghe có vẻ lịch trình của bạn sắp xếp rất kín. Cuối tuần này chúng ta cùng nhau đi chơi bóng rổ nhé!

Tiểu Minh: Được đấy! Hẹn gặp lúc đó!

Từ vựng:

  • 起床 (qǐ chuáng): thức dậy

  • 通常 (tōng cháng): thông thường, thường xuyên

  • 勤奋 (qín fèn): chăm chỉ, siêng năng

  • 睡觉 (shuì jiào): ngủ

  • 左右 (zuǒ yòu): khoảng, xấp xỉ (đứng sau số lượng/thời gian)

  • (huā): tiêu tốn, dành (thời gian/tiền bạc)

  • 安排 (ān pái): sắp xếp

  • 打篮球 (dǎ lán qiú): chơi bóng rổ

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

...得 比较/很 + Tính từ (de bǐ jiào/hěn - được... khá/rất...)

Biểu thị mức độ khá/rất của hành động (sau động từ).

我起得比较早。

Wǒ qǐ de bǐ jiào zǎo.

Tôi thức dậy khá sớm.

...就... 了 (jiù... le - đã... rồi)

Biểu thị hành động xảy ra sớm, nhanh hoặc thuận lợi hơn so với dự kiến/bình thường, thường đi kèm với thời gian.

六点就起了。

Liù diǎn jiù qǐ le.

Mới sáu giờ đã thức dậy rồi.

Tên đối tượng + 把 + Thời gian + 安排得很满

(bǎ... ān pái de hěn mǎn - sắp xếp... rất kín)

Cấu trúc "Sắp xếp... một cách..." dùng để miêu tả tình trạng của việc sắp xếp thời gian.

你的时间安排得很满。

Nǐ de shí jiān ān pái de hěn mǎn.

Thời gian của bạn được sắp xếp rất kín.

1.3. Chủ đề 3: Sở thích & Giải trí

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

丽丽: 你有什么爱好吗?

马克: 我喜欢听音乐和看电影。你呢?

丽丽: 我最喜欢跑步。我每天下午都去公园跑一个小时。

马克: 跑步很好,能让你保持健康。你喜欢听什么音乐?

丽丽: 我比较喜欢听流行音乐。周末你常去哪儿玩?

马克: 我周末经常在家休息,或者跟朋友一起去打台球。

Lì Lì: Nǐ yǒu shén me ài hào ma?

Mǎ Kè: Wǒ xǐ huān tīng yīn yuè hé kàn diàn yǐng. Nǐ ne?

Lì Lì: Wǒ zuì xǐ huān pǎo bù. Wǒ měi tiān xià wǔ dōu qù gōng yuán pǎo yī ge xiǎo shí.

Mǎ Kè: Pǎo bù hěn hǎo, néng ràng nǐ bǎo chí jiàn kāng. Nǐ xǐ huān tīng shén me yīn yuè?

Lì Lì: Wǒ bǐ jiào xǐ huān tīng liú xíng yīn yuè. Zhōu mò nǐ cháng qù nǎr wán?

Mǎ Kè: Wǒ zhōu mò jīng cháng zài jiā xiū xi, huò zhě gēn péng yǒu yī qǐ qù dǎ tái qiú.

Lệ Lệ: Bạn có sở thích gì không?

Mark: Tôi thích nghe nhạc và xem phim. Còn bạn?

Lệ Lệ: Tôi thích chạy bộ nhất. Tôi mỗi ngày buổi chiều đều đi công viên chạy một tiếng.

Mark: Chạy bộ rất tốt, có thể giúp bạn giữ gìn sức khỏe. Bạn thích nghe nhạc gì?

Lệ Lệ: Tôi khá thích nghe nhạc pop. Cuối tuần bạn hay đi đâu chơi?

Mark: Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà, hoặc cùng bạn bè đi chơi bi-a.

Từ vựng:

  • 爱好 (ài hào): sở thích

  • 听音乐 (tīng yīn yuè): nghe nhạc

  • 看电影 (kàn diàn yǐng): xem phim

  • 跑步 (pǎo bù): chạy bộ

  • 保持健康 (bǎo chí jiàn kāng): giữ gìn sức khỏe

  • 流行音乐 (liú xíng yīn yuè): nhạc pop, nhạc lưu hành

  • 休息 (xiū xi): nghỉ ngơi

  • 打台球 (dǎ tái qiú): chơi bi-a

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

让 + Đối tượng + Động từ/Tính từ

(ràng - khiến/cho phép)

Cấu trúc "khiến/cho phép ai đó/cái gì đó làm gì/trở nên như thế nào".

能让你保持健康。

Néng ràng nǐ bǎo chí jiàn kāng.

Có thể khiến bạn giữ gìn sức khỏe.

或者 (huò zhě - hoặc là)

"Hoặc là" thường dùng trong câu trần thuật để liệt kê sự lựa chọn.

在家休息,或者去打台球。

Zài jiā xiū xi, huò zhě qù dǎ tái qiú.

Nghỉ ngơi ở nhà, hoặc là đi chơi bi-a.

最 (zuì - nhất)

Phó từ, nghĩa là "nhất", dùng để biểu thị mức độ cao nhất.

我最喜欢跑步。

Wǒ zuì xǐ huān pǎo bù.

Tôi thích chạy bộ nhất.

1.4. Chủ đề 4: Mua sắm & Dịch vụ

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

售货员: 您好!请问您想买点儿什么?

顾客: 我想买一件白色的衬衫。有中号的吗?

售货员: 有的,请您看看这件怎么样?这件是今年最流行的。

顾客: 不错,摸起来很舒服。这件多少钱?

售货员: 这件衬衫四百五十块。现在正在打八折。

顾客: 有点儿贵。可以便宜一点儿吗?

售货员: 不好意思,这是最低价了。您可以试试看。试衣间在那边。

Shòu huò yuán: Nín hǎo! Qǐng wèn nín xiǎng mǎi diǎnr shén me?

Gù kè: Wǒ xiǎng mǎi yī jiàn bái sè de chèn shān. Yǒu zhōng hào de ma?

Shòu huò yuán: Yǒu de, qǐng nín kàn kan zhè jiàn zěn me yàng? Zhè jiàn shì jīn nián zuì liú xíng de.

Gù kè: Bú cuò, mō qǐ lái hěn shū fu. Zhè jiàn duō shǎo qián?

Shòu huò yuán: Zhè jiàn chèn shān sì bǎi wǔ shí kuài. Xiàn zài zhèng zài dǎ bā zhé.

Gù kè: Yǒu diǎnr guì. Kě yǐ pián yi yī diǎnr ma?

Shòu huò yuán: Bù hǎo yì si, zhè shì zuì dī jià le. Nín kě yǐ shì shi kàn. Shì yī jiān zài nà biān.

Nhân viên bán hàng: Xin chào! Xin hỏi ngài muốn mua chút gì?

Khách hàng: Tôi muốn mua một cái áo sơ mi màu trắng. Có cỡ M không?

Nhân viên bán hàng: Có ạ, xin mời ngài xem thử cái này thế nào? Cái này là mốt phổ biến nhất năm nay.

Khách hàng: Không tệ, sờ vào rất thoải mái. Cái này bao nhiêu tiền?

Nhân viên bán hàng: Cái áo sơ mi này 450 tệ. Bây giờ đang giảm giá 20% (chiết khấu 80%).

Khách hàng: Hơi đắt một chút. Có thể rẻ hơn một chút được không?

Nhân viên bán hàng: Xin lỗi, đây là giá thấp nhất rồi ạ. Ngài có thể thử xem. Phòng thử đồ ở đằng kia.

Từ vựng:

  • 售货员 (shòu huò yuán): nhân viên bán hàng

  • 顾客 (gù kè): khách hàng

  • 衬衫 (chèn shān): áo sơ mi

  • 中号 (zhōng hào): cỡ M (cỡ trung)

  • 流行 (liú xíng): phổ biến, thịnh hành

  • 舒服 (shū fu): thoải mái, dễ chịu

  • 打八折 (dǎ bā zhé): giảm 20% (chiết khấu 80%)

  • 最低价 (zuì dī jià): giá thấp nhất

  • 试衣间 (shì yī jiān): phòng thử đồ

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

动词 + 起来

(qǐ lái - lên, cảm thấy)

Biểu thị một nhận xét hoặc đánh giá dựa trên cảm giác/cảm nhận khi tiếp xúc.

摸起来很舒服。

Mō qǐ lái hěn shū fu.

Sờ vào thấy rất thoải mái.

正在 + Động từ

(zhèng zài - đang)

Biểu thị hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.

现在正在打八折。

Xiàn zài zhèng zài dǎ bā zhé.

Bây giờ đang giảm giá 20%.

V+V / V+一+V

(V lặp lại - thử một chút)

Cấu trúc lặp lại động từ, biểu thị hành động mang tính thử, làm một chút.

您可以试试看。

Nín kě yǐ shì shi kàn.

Ngài có thể thử xem.

1.5. Chủ đề 5: Du lịch & Phương tiện

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小方: 听说你上个周末去北京玩了?感觉怎么样?

老王: 是啊,北京的天气很好,风景也很漂亮。就是人有点儿多。

小方: 你是怎么去的?坐飞机还是坐火车?

老王: 我是坐飞机去的。虽然贵一点儿,但是比坐火车快多了。

小方: 北京那么多地方,你去了哪些?

老王: 我去了故宫、长城,还吃了烤鸭。故宫真大,我走了三个小时才看完。

小方: 听起来很有意思。下次我也想去看看。

Xiǎo Fāng: Tīng shuō nǐ shàng ge zhōu mò qù Běijīng wán le? Gǎn jué zěn me yàng?

Lǎo Wáng: Shì a, Běijīng de tiān qì hěn hǎo, fēng jǐng yě hěn piào liang. Jiù shì rén yǒu diǎnr duō.

Xiǎo Fāng: Nǐ shì zěn me qù de? Zuò fēi jī hái shi zuò huǒ chē?

Lǎo Wáng: Wǒ shì zuò fēi jī qù de. Suī rán guì yī diǎnr, dàn shì bǐ zuò huǒ chē kuài duō le.

Xiǎo Fāng: Běijīng nà me duō dì fang, nǐ qù le nǎ xiē?

Lǎo Wáng: Wǒ qù le Gù Gōng, Cháng Chéng, hái chī le kǎo yā. Gù Gōng zhēn dà, wǒ zǒu le sān ge xiǎo shí cái kàn wán.

Xiǎo Fāng: Tīng qǐ lai hěn yǒu yì si. Xià cì wǒ yě xiǎng qù kàn kan.

Tiểu Phương: Nghe nói cuối tuần trước bạn đi Bắc Kinh chơi? Cảm thấy thế nào?

Lão Vương: Đúng vậy, thời tiết Bắc Kinh rất tốt, phong cảnh cũng rất đẹp. Chỉ là người hơi đông chút.

Tiểu Phương: Bạn đi bằng gì? Đi máy bay hay đi tàu hỏa?

Lão Vương: Tôi đi bằng máy bay. Tuy rằng đắt hơn một chút, nhưng nhanh hơn đi tàu hỏa nhiều.

Tiểu Phương: Bắc Kinh nhiều nơi như vậy, bạn đã đi những đâu?

Lão Vương: Tôi đã đi Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành, còn ăn vịt quay nữa. Cố Cung thật sự rất lớn, tôi đi bộ ba tiếng đồng hồ mới xem xong.

Tiểu Phương: Nghe có vẻ rất thú vị. Lần sau tôi cũng muốn đi xem thử.

Từ vựng:

  • 听说 (tīng shuō): nghe nói

  • 感觉 (gǎn jué): cảm giác, cảm thấy

  • 风景 (fēng jǐng): phong cảnh

  • 坐飞机 (zuò fēi jī): đi máy bay

  • 坐火车 (zuò huǒ chē): đi tàu hỏa

  • 虽然... 但是... (suī rán... dàn shì...): tuy rằng... nhưng mà...

  • 故宫 (Gù Gōng): Cố Cung

  • 长城 (Cháng Chéng): Vạn Lý Trường Thành

  • 烤鸭 (kǎo yā): vịt quay

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

就是

(jiù shì - chỉ là)

Biểu thị một ý kiến mang tính hạn chế hoặc tiêu cực nhẹ.

风景很漂亮。就是人有点儿多。

Fēng jǐng hěn piào liang. Jiù shì rén yǒu diǎnr duō.

Phong cảnh rất đẹp. Chỉ là người hơi đông chút.

比 + B + Tính từ + 多了

(bǐ... duō le - hơn... rất nhiều)

Cấu trúc so sánh, biểu thị A hơn B rất nhiều.

比坐火车快多了。

Bǐ zuò huǒ chē kuài duō le.

Nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.

...才 + Động từ

(cái - mới)

Biểu thị hành động xảy ra muộn, khó khăn hoặc không dễ dàng.

我走了三个小时才看完。

Wǒ zǒu le sān ge xiǎo shí cái kàn wán.

Tôi đi bộ ba tiếng đồng hồ mới xem xong.

1.6. Chủ đề 6: Ăn uống & Nhà hàng

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

服务员: 两位想吃点儿什么?这是菜单。

客人: 谢谢。你们这儿有什么特色菜吗?

服务员: 我们这儿的鱼做得非常好吃,很多人都喜欢。您可以尝尝。

客人: 好,那来一份鱼。再来一个炒青菜,一碗米饭。够了吗?

服务员: 两位吃,应该够了。想喝点儿什么?

客人: 有啤酒吗?来两瓶冰镇的。

服务员: 好的,请稍等。菜马上就来。

Fú wù yuán: Liǎng wèi xiǎng chī diǎnr shén me? Zhè shì cài dān.

Kè rén: Xiè xie. Nǐ men zhèr yǒu shén me tè sè cài ma?

Fú wù yuán: Wǒ men zhèr de yú zuò de fēi cháng hào chī, hěn duō rén dōu xǐ huān. Nín kě yǐ cháng chang.

Kè rén: Hǎo, nà lái yī fèn yú. Zài lái yī ge chǎo qīng cài, yī wǎn mǐ fàn. Gòu le ma?

Fú wù yuán: Liǎng wèi chī, yīng gāi gòu le. Xiǎng hē diǎnr shén me?

Kè rén: Yǒu pí jiǔ ma? Lái liǎng píng bīng zhèn de.

Fú wù yuán: Hǎo de, qǐng shāo děng. Cài mǎ shàng jiù lái.

Nhân viên phục vụ: Hai vị muốn ăn chút gì ạ? Đây là thực đơn.

Khách: Cảm ơn. Chỗ các bạn có món đặc sắc nào không?

Nhân viên phục vụ: Món cá ở chỗ chúng tôi làm rất ngon, rất nhiều người thích. Ngài có thể nếm thử.

Khách: Được, vậy lấy một phần cá. Lại gọi thêm một đĩa rau xào, một bát cơm. Đủ chưa?

Nhân viên phục vụ: Hai vị ăn thì chắc là đủ rồi ạ. Muốn uống chút gì không?

Khách: Có bia không? Cho hai chai bia lạnh.

Nhân viên phục vụ: Vâng, xin quý khách đợi một lát. Thức ăn sẽ có ngay.

Từ vựng:

  • 服务员 (fú wù yuán): nhân viên phục vụ

  • 菜单 (cài dān): thực đơn

  • 特色菜 (tè sè cài): món đặc sắc

  • (yú): cá

  • 尝尝 (cháng chang): nếm thử

  • 炒青菜 (chǎo qīng cài): rau xào

  • 米饭 (mǐ fàn): cơm (trắng)

  • 啤酒 (pí jiǔ): bia

  • 冰镇 (bīng zhèn): ướp lạnh

  • 马上 (mǎ shàng): ngay lập tức

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

动词 + 得 + Bổ ngữ mức độ

(de - một cách...)

Bổ ngữ mức độ, dùng để miêu tả, đánh giá kết quả hoặc mức độ của hành động.

鱼做得非常好吃。

Yú zuò de fēi cháng hào chī.

Món cá làm rất ngon.

再来...

(zài lái - lại gọi thêm/cho thêm)

Biểu thị hành động gọi thêm món (tiếp tục một hành động tương tự đã xảy ra).

再来一个炒青菜,一碗米饭。

Zài lái yī ge chǎo qīng cài, yī wǎn mǐ fàn.

Lại gọi thêm một đĩa rau xào, một bát cơm.

应该

(yīng gāi - nên, chắc là)

Biểu thị một phán đoán hoặc suy luận mang tính ước chừng.

两位吃,应该够了。

Liǎng wèi chī, yīng gāi gòu le.

Hai vị ăn, chắc là đủ rồi.

1.7. Chủ đề 7: Sức khỏe & Bệnh tật

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小李: 你怎么了?看你脸色不太好。

老张: 我昨天晚上没睡好,有点儿头疼和发烧。

小李: 你量体温了吗?有没有去看医生?

老张: 量了,38.5度。医生说我是感冒了,给我开了些药。

小李: 那你今天还来上班,真是太辛苦了!你应该多休息。

老张: 谢谢你的关心。我吃完药好多了,但还是有点儿咳嗽。

小李: 要多喝水,注意保暖。如果明天还没好,就再请一天假吧。

Xiǎo Lǐ: Nǐ zěn me le? Kàn nǐ liǎn sè bú tài hǎo.

Lǎo Zhāng: Wǒ zuó tiān wǎn shàng méi shuì hǎo, yǒu diǎnr tóu téng hé fā shāo.

Xiǎo Lǐ: Nǐ liáng tǐ wēn le ma? Yǒu méi yǒu qù kàn yī shēng?

Lǎo Zhāng: Liáng le, sān shí bā diǎn wǔ dù. Yī shēng shuō wǒ shì gǎn mào le, gěi wǒ kāi le xiē yào.

Xiǎo Lǎo Zhāng: Nà nǐ jīn tiān hái lái shàng bān, zhēn shi tài xīn kǔ le! Nǐ yīng gāi duō xiū xi.

Lǎo Zhāng: Xiè xie nǐ de guān xīn. Wǒ chī wán yào hǎo duō le, dàn hái shi yǒu diǎnr ké sou.

Xiǎo Lǐ: Yào duō hē shuǐ, zhù yì bǎo nuǎn. Rú guǒ míng tiān hái méi hǎo, jiù zài qǐng yī tiān jiǎ ba.

Tiểu Lý: Bạn bị làm sao vậy? Thấy sắc mặt bạn không được tốt.

Lão Trương: Tối qua tôi ngủ không ngon, hơi bị đau đầu và sốt.

Tiểu Lý: Bạn đã đo nhiệt độ chưa? Có đi khám bác sĩ không?

Lão Trương: Đo rồi, 38.5 độ. Bác sĩ nói tôi bị cảm cúm rồi, kê cho tôi một ít thuốc.

Tiểu Lý: Thế mà hôm nay bạn vẫn đi làm, thật là vất vả quá! Bạn nên nghỉ ngơi nhiều.

Lão Trương: Cảm ơn sự quan tâm của bạn. Tôi uống thuốc xong thấy đỡ hơn nhiều rồi, nhưng vẫn còn hơi ho.

Tiểu Lý: Cần uống nhiều nước, chú ý giữ ấm. Nếu ngày mai vẫn chưa khỏi, thì lại xin nghỉ thêm một ngày đi.

Từ vựng:

  • 脸色 (liǎn sè): sắc mặt

  • 头疼 (tóu téng): đau đầu

  • 发烧 (fā shāo): sốt

  • 量体温 (liáng tǐ wēn): đo nhiệt độ cơ thể

  • 感冒 (gǎn mào): cảm cúm, cảm lạnh

  • 开药 (kāi yào): kê thuốc

  • 辛苦 (xīn kǔ): vất vả, cực nhọc

  • 咳嗽 (ké sou): ho

  • 保暖 (bǎo nuǎn): giữ ấm

  • 请假 (qǐng jiǎ): xin nghỉ phép

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

太... 了

(tài... le - quá... rồi)

Biểu thị mức độ quá mức hoặc sự cảm thán.

真是太辛苦了!

Zhēn shi tài xīn kǔ le!

Thật là vất vả quá!

多 + Động từ

(duō - nhiều)

Biểu thị lời khuyên nên làm hành động đó nhiều hơn.

你应该多休息。

Nǐ yīng gāi duō xiū xi.

Bạn nên nghỉ ngơi nhiều.

如果... 就...

(rú guǒ... jiù... - nếu... thì...)

Cấu trúc câu điều kiện, biểu thị sự giả định và kết quả.

如果明天还没好,就再请一天假吧。

Rú guǒ míng tiān hái méi hǎo, jiù zài qǐng yī tiān jiǎ ba.

Nếu ngày mai vẫn chưa khỏi, thì lại xin nghỉ thêm một ngày đi.

1.8. Chủ đề 8: Thời tiết & Môi trường sống

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小赵: 今天天气真不错,一点儿风都没有,暖和极了!

小钱: 是啊,听说这个周末都是晴天。你打算去哪儿玩?

小赵: 我想去公园散散步,呼吸一下新鲜空气。最近城市里的空气不太好。

小钱: 是的,这儿的环境污染有点儿严重。我打算去郊区住一段时间。

小赵: 郊区肯定比城市里安静多了,空气也更好。

小钱: 对。而且那边的房子也便宜。如果你有时间,可以去我那儿玩。

小赵: 谢谢!到时候我给你打电话。

Xiǎo Zhào: Jīn tiān tiān qì zhēn bú cuò, yī diǎnr fēng dōu méi yǒu, nuǎn huo jí le!

Xiǎo Qián: Shì a, tīng shuō zhè ge zhōu mò dōu shì qíng tiān. Nǐ dǎ suàn qù nǎr wán?

Xiǎo Zhào: Wǒ xiǎng qù gōng yuán sàn san bù, hū xī yī xià xīn xiān kōng qì. Zuì jìn chéng shì lǐ de kōng qì bú tài hǎo.

Xiǎo Qián: Shì de, zhèr de huán jìng wū rǎn yǒu diǎnr yán zhòng. Wǒ dǎ suàn qù jiāo qū zhù yī duàn shí jiān.

Xiǎo Zhào: Jiāo qū kěn dìng bǐ chéng shì lǐ ān jìng duō le, kōng qì yě gèng hǎo.

Xiǎo Qián: Duì. Ér qiě nà biān de fáng zi yě pián yi. Rú guǒ nǐ yǒu shí jiān, kě yǐ qù wǒ nàr wán.

Xiǎo Zhào: Xiè xie! Dào shí hou wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà.

Tiểu Triệu: Thời tiết hôm nay thật không tệ, một chút gió cũng không có, ấm áp vô cùng!

Tiểu Tiền: Đúng vậy, nghe nói cuối tuần này đều là trời nắng. Bạn định đi đâu chơi?

Tiểu Triệu: Tôi muốn đi dạo ở công viên, hít thở chút không khí trong lành. Gần đây không khí trong thành phố không được tốt lắm.

Tiểu Tiền: Đúng thế, ô nhiễm môi trường ở đây hơi nghiêm trọng. Tôi dự định đi ngoại ô sống một thời gian.

Tiểu Triệu: Ngoại ô chắc chắn yên tĩnh hơn trong thành phố nhiều, không khí cũng tốt hơn.

Tiểu Tiền: Đúng. Hơn nữa nhà cửa ở bên đó cũng rẻ. Nếu bạn có thời gian, có thể đến chỗ tôi chơi.

Tiểu Triệu: Cảm ơn! Đến lúc đó tôi gọi điện cho bạn.

Từ vựng:

  • 暖和极了 (nuǎn huo jí le): ấm áp vô cùng/cực kỳ ấm áp

  • 晴天 (qíng tiān): trời nắng, ngày nắng

  • 散步 (sàn bù): đi dạo

  • 新鲜空气 (xīn xiān kōng qì): không khí trong lành

  • 环境污染 (huán jìng wū rǎn): ô nhiễm môi trường

  • 严重 (yán zhòng): nghiêm trọng

  • 郊区 (jiāo qū): ngoại ô

  • 安静 (ān jìng): yên tĩnh

  • 而且 (ér qiě): hơn nữa, vả lại

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

...极了

(jí le - vô cùng/cực kỳ)

Đặt sau tính từ để biểu thị mức độ cực cao, vô cùng.

暖和极了!

Nuǎn huo jí le!

Ấm áp vô cùng!

一点儿... 都/也 + 不/没 + Động/Tính từ

(yī diǎnr... dōu/yě bù/méi - một chút... cũng không...)

Biểu thị sự phủ định hoàn toàn.

一点儿风都没有。

Yī diǎnr fēng dōu méi yǒu.

Một chút gió cũng không có.

A 比 B + Tính từ + 多了/更

(bǐ... duō le/gèng - hơn... rất nhiều/hơn)

Cấu trúc so sánh, biểu thị sự chênh lệch lớn hoặc mức độ cao hơn.

郊区肯定比城市里安静多了。

Jiāo qū kěn dìng bǐ chéng shì lǐ ān jìng duō le.

Ngoại ô chắc chắn yên tĩnh hơn trong thành phố rất nhiều.

1.9. Chủ đề 9: Học hành & Nghề nghiệp

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

琳达: 你中文学了多久了?感觉难不难?

彼得: 我学了差不多一年半了。刚开始觉得语法很难,现在好多了。

 

琳达: 你现在在做什么工作?跟中文有关系吗?

彼得: 我在一家外国公司做销售,主要跟中国客户联系。所以中文对我来说很重要。

琳达: 真的?那你每天都要说中文吗?

彼得: 是的,我的工作需要经常用中文交流。我现在正在准备 HSK 4 考试。

琳达: 祝你考试顺利!你将来想做什么?

彼得: 我希望将来能成为一名翻译。

Lín Dá: Nǐ Zhōng wén xué le duō jiǔ le? Gǎn jué nán bù nán?

Bǐ Dé: Wǒ xué le chà bù duō yī nián bàn le. Gāng kāi shǐ jué de yǔ fǎ hěn nán, xiàn zài hǎo duō le.

Lín Dá: Nǐ xiàn zài zài zuò shén me gōng zuò? Gēn Zhōng wén yǒu guān xì ma?

Bǐ Dé: Wǒ zài yī jiā wài guó gōng sī zuò xiāo shòu, zhǔ yào gēn Zhōng guó kè hù lián xì. Suǒ yǐ Zhōng wén duì wǒ lái shuō hěn zhòng yào.

Lín Dá: Zhēn de? Nà nǐ měi tiān dōu yào shuō Zhōng wén ma?

Bǐ Dé: Shì de, wǒ de gōng zuò xū yào jīng cháng yòng Zhōng wén jiāo liú. Wǒ xiàn zài zhèng zài zhǔn bèi HSK 4 kǎo shì.

Lín Dá: Zhù nǐ kǎo shì shùn lì! Nǐ jiāng lái xiǎng zuò shén me?

Bǐ Dé: Wǒ xī wàng jiāng lái néng chéng wéi yī míng fān yì.

Linda: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? Cảm thấy khó không?

Peter: Tôi học được gần một năm rưỡi rồi. Lúc mới bắt đầu thấy ngữ pháp rất khó, bây giờ đỡ hơn nhiều rồi.

Linda: Bây giờ bạn đang làm công việc gì? Có liên quan đến tiếng Trung không?

Peter: Tôi làm bán hàng ở một công ty nước ngoài, chủ yếu liên hệ với khách hàng Trung Quốc. Vì vậy tiếng Trung rất quan trọng đối với tôi.

Linda: Thật ư? Vậy bạn có phải nói tiếng Trung mỗi ngày không?

Peter: Đúng vậy, công việc của tôi cần thường xuyên giao tiếp bằng tiếng Trung. Bây giờ tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK 4.

Linda: Chúc bạn thi cử thuận lợi! Tương lai bạn muốn làm gì?

Peter: Tôi hy vọng tương lai có thể trở thành một phiên dịch viên.

Từ vựng:

  • 差不多 (chà bù duō): gần như, xấp xỉ

  • 语法 (yǔ fǎ): ngữ pháp

  • 外国公司 (wài guó gōng sī): công ty nước ngoài

  • 销售 (xiāo shòu): bán hàng, doanh số

  • 客户 (kè hù): khách hàng

  • 联系 (lián xì): liên hệ

  • 对... 来说 (duì... lái shuō): đối với... mà nói

  • 交流 (jiāo liú): giao lưu, trao đổi, giao tiếp

  • 翻译 (fān yì): phiên dịch/dịch thuật

  • 将来 (jiāng lái): tương lai

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

...了 + Số lượng + Danh từ

(le - đã/rồi)

Biểu thị hành động đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian nhất định (thường là đang tiếp diễn).

我学了差不多一年半了。

Wǒ xué le chà bù duō yī nián bàn le.

Tôi đã học được gần một năm rưỡi rồi.

对... 来说

(duì... lái shuō - đối với... mà nói)

Đưa ra quan điểm, ý kiến cá nhân của một người.

中文对我来说很重要。

Zhōng wén duì wǒ lái shuō hěn zhòng yào.

Tiếng Trung đối với tôi mà nói rất quan trọng.

A 比 B + Động từ + 得 + 好/多

(bǐ... de hǎo/duō - hơn... nhiều/tốt hơn)

Cấu trúc so sánh, miêu tả mức độ thay đổi/cải thiện tốt hơn so với trước.

现在好多了。

Xiàn zài hǎo duō le.

Bây giờ đỡ hơn nhiều rồi.

1.10. Chủ đề 10: Kế hoạch & Dự định

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小文: 下个月你有时间吗?我想请你帮我搬家。

大刚: 下个月啊?可能有点儿忙。你什么时候搬?

小文: 周五下午。大概需要三个小时。如果你有空,可以来我家吃晚饭。

大刚: 我看看我的日程表。周五下午我正好有一个会议,可能去不了。

小文: 没关系。那周六上午呢?你周六有没有别的安排?

大刚: 周六上午我可以。不过,我只能帮你搬两个小时,因为下午我要去机场接人。

小文: 两个小时也很好!有你的帮忙,会快很多。到时候见!

大刚: 到时候见!你住在几楼?如果太高的话,我们得提前准备。

Xiǎo Wén: Xià ge yuè nǐ yǒu shí jiān ma? Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ bān jiā.

Dà Gāng: Xià ge yuè a? Kě néng yǒu diǎnr máng. Nǐ shén me shí hou bān?

Xiǎo Wén: Zhōu wǔ xià wǔ. Dà gài xū yào sān ge xiǎo shí. Rú guǒ nǐ yǒu kòng, kě yǐ lái wǒ jiā chī wǎn fàn.

Dà Gāng: Wǒ kàn kan wǒ de rì chéng biǎo. Zhōu wǔ xià wǔ wǒ zhèng hǎo yǒu yī ge huì yì, kě néng qù bù liǎo.

Xiǎo Wén: Méi guān xì. Nà zhōu liù shàng wǔ ne? Nǐ zhōu liù yǒu méi yǒu bié de ān pái?

Dà Gāng: Zhōu liù shàng wǔ wǒ kě yǐ. Bú guò, wǒ zhǐ néng bāng nǐ bān liǎng ge xiǎo shí, yīn wèi xià wǔ wǒ yào qù jī chǎng jiē rén.

Xiǎo Wén: Liǎng ge xiǎo shí yě hěn hǎo! Yǒu nǐ de bāng máng, huì kuài hěn duō. Dào shí hou jiàn!

Dà Gāng: Dào shí hou jiàn! Nǐ zhù zài jǐ lóu? Rú guǒ tài gāo de huà, wǒ men děi tí qián zhǔn bèi.

Tiểu Văn: Tháng sau bạn có thời gian không? Tôi muốn nhờ bạn giúp tôi chuyển nhà.

Đại Cương: Tháng sau à? Có lẽ hơi bận. Bạn chuyển khi nào?

Tiểu Văn: Chiều thứ Sáu. Đại khái cần ba tiếng. Nếu bạn rảnh, có thể đến nhà tôi ăn cơm tối.

Đại Cương: Tôi xem thử lịch trình của tôi. Chiều thứ Sáu tôi vừa đúng có một cuộc họp, có lẽ không đi được.

Tiểu Văn: Không sao. Vậy sáng thứ Bảy thì sao? Thứ Bảy bạn có sắp xếp gì khác không?

Đại Cương: Sáng thứ Bảy tôi có thể. Tuy nhiên, tôi chỉ có thể giúp bạn chuyển hai tiếng thôi, vì buổi chiều tôi phải ra sân bay đón người.

Tiểu Văn: Hai tiếng cũng rất tốt! Có sự giúp đỡ của bạn, sẽ nhanh hơn rất nhiều. Hẹn gặp lúc đó!

Đại Cương: Hẹn gặp lúc đó! Bạn sống ở tầng mấy? Nếu quá cao, chúng ta phải chuẩn bị trước.

Từ vựng:

  • 搬家 (bān jiā): chuyển nhà

  • 大概 (dà gài): đại khái, khoảng chừng

  • 日程表 (rì chéng biǎo): lịch trình, thời khóa biểu

  • 正好 (zhèng hǎo): vừa đúng, vừa kịp

  • 会议 (huì yì): cuộc họp

  • 接人 (jiē rén): đón người

  • 帮忙 (bāng máng): giúp đỡ

  • 提前 (tí qián): trước, sớm hơn

  • 准备 (zhǔn bèi): chuẩn bị

  • (lóu): tầng, lầu

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

动词 + 不/得 + 了

(bù/de liǎo - không thể/có thể)

Bổ ngữ khả năng, biểu thị khả năng thực hiện hay không thực hiện được hành động.

可能去不了。

Kě néng qù bù liǎo.

Có lẽ không đi được.

(děi - phải, cần phải)

Động từ năng nguyện, biểu thị sự cần thiết phải làm gì đó (bắt buộc).

我们得提前准备。

Wǒ men děi tí qián zhǔn bèi.

Chúng ta phải chuẩn bị trước.

有... 的帮忙

(yǒu... de bāng máng - có sự giúp đỡ của...)

Cấu trúc danh từ hóa, biểu thị sự giúp đỡ của ai đó.

有你的帮忙,会快很多。

Yǒu nǐ de bāng máng, huì kuài hěn duō.

Có sự giúp đỡ của bạn, sẽ nhanh hơn rất nhiều.

2. 10 đoạn hội thoại HSK 3 9 bậc

Bộ hội thoại HSK 3 phiên bản 3.0 tập trung vào các chủ đề quen thuộc của đời sống hiện đại như kết bạn – công việc – nhà ở – sức khỏe – du lịch – mua sắm online – môi trường – tự phát triển – văn hóa – xử lý tình huống khẩn cấp. Những chủ đề này giúp người học luyện phản xạ và giao tiếp linh hoạt hơn theo chuẩn mới.

2.1. Chủ đề 1: Kết bạn & Giao tiếp xã hội

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小陈: 嗨,你好!我们好像在哪儿见过?

小王: 是吗?也许我们在上次的语言交流活动中见过。你是李老师的学生吧?

 

小陈: 对!我叫小陈,很高兴认识你。你的中文说得真棒!

小王: 谢谢。我叫小王。你平常是怎么练习口语的?

小陈: 我经常跟我的中国朋友聊天,还会看一些中文电视剧。这对我帮助很大。

小王: 真羡慕你。以后我们可以互相练习吗?

小陈: 当然可以!我们加个微信吧,方便联系。

Xiǎo Chén: Hāi, nǐ hǎo! Wǒ men hǎo xiàng zài nǎr jiàn guo?

Xiǎo Wáng: Shì ma? Yě xǔ wǒ men zài shàng cì de yǔ yán jiāo liú huó dòng zhōng jiàn guo. Nǐ shì Lǐ lǎo shī de xué sheng ba?

Xiǎo Chén: Duì! Wǒ jiào Xiǎo Chén, hěn gāo xìng rèn shi nǐ. Nǐ de Zhōng wén shuō de zhēn bàng!

Xiǎo Wáng: Xiè xie. Wǒ jiào Xiǎo Wáng. Nǐ píng cháng shì zěn me liàn xí kǒu yǔ de?

Xiǎo Chén: Wǒ jīng cháng gēn wǒ de Zhōng guó péng yǒu liáo tiān, hái huì kàn yī xiē Zhōng wén diàn shì jù. Zhè duì wǒ bāng zhù hěn dà.

Xiǎo Wáng: Zhēn xiàn mù nǐ. Yǐ hòu wǒ men kě yǐ hù xiāng liàn xí ma?

Xiǎo Chén: Dāng rán kě yǐ! Wǒ men jiā ge Wēi Xìn ba, fāng biàn lián xì.

Tiểu Trần: Chào bạn! Hình như chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó?

Tiểu Vương: Thật sao? Có lẽ chúng ta đã gặp nhau trong hoạt động giao lưu ngôn ngữ lần trước. Bạn là học sinh của thầy Lý phải không?

Tiểu Trần: Đúng vậy! Tôi tên là Tiểu Trần, rất vui được làm quen với bạn. Tiếng Trung của bạn nói thật là siêu!

Tiểu Vương: Cảm ơn. Tôi tên là Tiểu Vương. Bình thường bạn luyện nói (khẩu ngữ) như thế nào?

Tiểu Trần: Tôi thường xuyên trò chuyện với bạn bè Trung Quốc, còn xem một vài bộ phim truyền hình Trung Quốc nữa. Điều này giúp đỡ tôi rất nhiều.

Tiểu Vương: Thật hâm mộ bạn. Sau này chúng ta có thể luyện tập lẫn nhau được không?

Tiểu Trần: Đương nhiên là được rồi! Chúng ta thêm WeChat đi, tiện liên lạc.

Từ vựng:

  • 好像 (hǎo xiàng): hình như, dường như

  • 语言交流 (yǔ yán jiāo liú): giao lưu ngôn ngữ

  • 活动 (huó dòng): hoạt động

  • 口语 (kǒu yǔ): khẩu ngữ, tiếng nói

  • 聊天 (liáo tiān): trò chuyện

  • 中文电视剧 (Zhōng wén diàn shì jù): phim truyền hình Trung Quốc

  • 羡慕 (xiàn mù): hâm mộ, ngưỡng mộ

  • 互相 (hù xiāng): lẫn nhau

  • 方便 (fāng biàn): tiện lợi

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

动词 + 得 + Tính từ

(de - được/một cách)

Bổ ngữ mức độ, miêu tả mức độ của hành động.

你的中文说得真棒!

Nǐ de Zhōng wén shuō de zhēn bàng!

Tiếng Trung của bạn nói thật là siêu!

对... 帮助很大

(duì... bāng zhù hěn dà - có ích rất lớn đối với)

Cấu trúc biểu thị sự giúp đỡ hoặc ảnh hưởng tích cực đến đối tượng.

这对我帮助很大。

Zhè duì wǒ bāng zhù hěn dà.

Điều này giúp đỡ tôi rất nhiều.

加个... 吧,方便...

(jiā ge... ba, fāng biàn... - thêm... đi, tiện cho...)

Mẫu câu đưa ra lời đề nghị hoặc lời khuyên, nhấn mạnh sự tiện lợi.

我们加个微信吧,方便联系。

Wǒ men jiā ge Wēi Xìn ba, fāng biàn lián xì.

Chúng ta thêm WeChat đi, tiện liên lạc.

2.2. Chủ đề 2: Công việc & Môi trường làm việc

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小李: 听说你们公司最近很忙,你加班多吗?

王经理: 是啊,年底了,工作压力比较大。上周我几乎每天都加班到九点。

小李: 哇,那真是辛苦。你们公司的工作环境怎么样?同事之间关系好吗?

王经理: 环境挺好的,很干净。我的同事们都很友好,大家经常互相帮助。

小李: 那太好了。你的工作内容主要是什么?

王经理: 我主要负责管理一个项目团队,需要按时完成任务。虽然累,但是很有成就感。

小李: 听起来很有挑战性。希望你工作顺利!

Xiǎo Lǐ: Tīng shuō nǐ men gōng sī zuì jìn hěn máng, nǐ jiā bān duō ma?

Wáng Jīng Lǐ: Shì a, nián dǐ le, gōng zuò yā lì bǐ jiào dà. Shàng zhōu wǒ jī hū měi tiān dōu jiā bān dào jiǔ diǎn.

Xiǎo Lǐ: Wa, nà zhēn shi xīn kǔ. Nǐ men gōng sī de gōng zuò huán jìng zěn me yàng? Tóng shì zhī jiān guān xi hǎo ma?

Wáng Jīng Lǐ: Huán jìng tǐng hǎo de, hěn gān jìng. Wǒ de tóng shì men dōu hěn yǒu hǎo, dà jiā jīng cháng hù xiāng bāng zhù.

Xiǎo Lǐ: Nà tài hǎo le. Nǐ de gōng zuò nèi róng zhǔ yào shì shén me?

Wáng Jīng Lǐ: Wǒ zhǔ yào fù zé guǎn lǐ yī ge xiàng mù tuán duì, xū yào àn shí wán chéng rèn wù. Suī rán lèi, dàn shi hěn yǒu chéng jiù gǎn.

Xiǎo Lǐ: Tīng qǐ lai hěn yǒu tiǎo zhàn xìng. Xī wàng nǐ gōng zuò shùn lì!

Tiểu Lý: Nghe nói công ty bạn gần đây rất bận, bạn có tăng ca nhiều không?

Giám đốc Vương: Đúng vậy, cuối năm rồi, áp lực công việc khá lớn. Tuần trước tôi hầu như ngày nào cũng tăng ca đến chín giờ.

Tiểu Lý: Chà, vậy thì vất vả thật. Môi trường làm việc ở công ty bạn thế nào? Mối quan hệ giữa các đồng nghiệp có tốt không?

Giám đốc Vương: Môi trường khá tốt, rất sạch sẽ. Đồng nghiệp của tôi đều rất thân thiện, mọi người thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.

Tiểu Lý: Vậy thì tốt quá. Nội dung công việc của bạn chủ yếu là gì?

Giám đốc Vương: Tôi chủ yếu phụ trách quản lý một đội dự án, cần phải hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. Mặc dù mệt, nhưng rất có cảm giác thành tựu.

Tiểu Lý: Nghe có vẻ rất thử thách. Chúc bạn làm việc thuận lợi!

Từ vựng:

  • 加班 (jiā bān): tăng ca, làm thêm giờ

  • 工作压力 (gōng zuò yā lì): áp lực công việc

  • 几乎 (jī hū): hầu như, gần như

  • 环境 (huán jìng): môi trường

  • 同事 (tóng shì): đồng nghiệp

  • 负责 (fù zé): phụ trách, chịu trách nhiệm

  • 管理 (guǎn lǐ): quản lý

  • 按时 (àn shí): đúng giờ, đúng hạn

  • 成就感 (chéng jiù gǎn): cảm giác thành tựu

  • 挑战性 (tiǎo zhàn xìng): tính thử thách

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

...多吗?

(duō ma - có nhiều không?)

Câu hỏi dùng để hỏi về số lượng hoặc mức độ (thường là nhiều hay ít) của một sự việc.

你加班多吗?

Nǐ jiā bān duō ma?

Bạn tăng ca có nhiều không?

虽然... 但是...

(suī rán... dàn shi... - mặc dù... nhưng...)

Cấu trúc liên từ biểu thị sự nhượng bộ, đối lập giữa hai vế.

虽然累,但是很有成就感。

Suī rán lèi, dàn shi hěn yǒu chéng jiù gǎn.

Mặc dù mệt, nhưng rất có cảm giác thành tựu.

...之间

(zhī jiān - giữa)

Biểu thị mối quan hệ hoặc vị trí ở giữa các đối tượng.

同事之间关系好吗?

Tóng shì zhī jiān guān xi hǎo ma?

Mối quan hệ giữa các đồng nghiệp có tốt không?

2.3. Chủ đề 3: Mua nhà / Chỗ ở & Chuyển nhà

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小赵: 恭喜你!听说你上个月搬新家了?新房子怎么样?

大林: 谢谢!新家在市中心,交通很方便,而且离公司很近。

小赵: 那太好了!你是租的还是买的?

大林: 我是租的。虽然我想买一套自己的房子,但是市中心的房价太贵了。

小赵: 确实。不过你现在住的公寓环境安静吗?周围有超市或者菜市场吗?

大林: 很安静。旁边就有一个大型商场和菜市场,生活非常方便。

小赵: 听起来很不错。下次有空我去你家看看。

Xiǎo Zhào: Gōng xǐ nǐ! Tīng shuō nǐ shàng ge yuè bān xīn jiā le? Xīn fáng zi zěn me yàng?

Dà Lín: Xiè xie! Xīn jiā zài shì zhōng xīn, jiāo tōng hěn fāng biàn, ér qiě lí gōng sī hěn jìn.

Xiǎo Zhào: Nà tài hǎo le! Nǐ shì zū de hái shi mǎi de?

Dà Lín: Wǒ shì zū de. Suī rán wǒ xiǎng mǎi yī tào zì jǐ de fáng zi, dàn shi shì zhōng xīn de fáng jià tài guì le.

Xiǎo Zhào: Què shí. Bú guò nǐ xiàn zài zhù de gōng yù huán jìng ān jìng ma? Zhōu wéi yǒu chāo shì huò zhě cài shì chǎng ma?

Dà Lín: Hěn ān jìng. Páng biān jiù yǒu yī ge dà xíng shāng chǎng hé cài shì chǎng, shēng huó fēi cháng fāng biàn.

Xiǎo Zhào: Tīng qǐ lai hěn bú cuò. Xià cì yǒu kòng wǒ qù nǐ jiā kàn kan.

Tiểu Triệu: Chúc mừng bạn! Nghe nói tháng trước bạn đã chuyển nhà mới? Nhà mới thế nào?

Đại Lâm: Cảm ơn! Nhà mới ở trung tâm thành phố, giao thông rất tiện lợi, hơn nữa còn rất gần công ty.

Tiểu Triệu: Vậy thì tốt quá! Bạn thuê hay mua?

Đại Lâm: Tôi thuê. Mặc dù tôi muốn mua một căn nhà riêng cho mình, nhưng giá nhà ở trung tâm thành phố quá đắt rồi.

Tiểu Triệu: Đúng vậy. Nhưng căn hộ bạn đang ở môi trường có yên tĩnh không? Xung quanh có siêu thị hay chợ không?

Đại Lâm: Rất yên tĩnh. Ngay cạnh có một trung tâm thương mại lớn và chợ, cuộc sống rất tiện lợi.

Tiểu Triệu: Nghe có vẻ không tệ. Lần sau có thời gian tôi đến nhà bạn xem.

Từ vựng:

  • 恭喜 (gōng xǐ): chúc mừng

  • 市中心 (shì zhōng xīn): trung tâm thành phố

  • 交通 (jiāo tōng): giao thông

  • (zū): thuê

  • (mǎi): mua

  • 房价 (fáng jià): giá nhà

  • 公寓 (gōng yù): căn hộ

  • 周围 (zhōu wéi): xung quanh

  • 商场 (shāng chǎng): trung tâm thương mại, siêu thị lớn

  • 菜市场 (cài shì chǎng): chợ (chợ rau củ/thực phẩm)

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

是... 还是...

(shì... hái shi... - là... hay là...)

Cấu trúc câu hỏi lựa chọn.

你是租的还是买的?

Nǐ shì zū de hái shi mǎi de?

Bạn là thuê hay mua?

虽然... 但是...

(suī rán... dàn shi... - mặc dù... nhưng...)

Cấu trúc liên từ biểu thị sự nhượng bộ, đối lập.

虽然我想买一套房子,但是房价太贵了。

Suī rán wǒ xiǎng mǎi yī tào fáng zi, dàn shi fáng jià tài guì le.

Mặc dù tôi muốn mua một căn nhà, nhưng giá nhà quá đắt rồi.

2.4. Chủ đề 4: Sức khỏe tâm lý & Phong cách sống

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小美: 你最近看起来精神很好,是不是找到了放松心情的方法?

大卫: 是啊,我开始学习冥想了。每天早上练习十分钟,感觉工作压力小多了。

小美: 冥想?听起来很专业。我最近工作很忙,经常失眠,精神状态不太好。

大卫: 我以前也常常失眠。除了冥想,我建议你每天坚持运动半小时。运动能让你心情愉快。

小美: 我知道运动很重要,但是下班后我已经累得不想动了。

大卫: 没关系,可以从简单的散步开始。找到适合自己的生活方式,保持积极的心态最重要。

小美: 谢谢你的建议,我决定从明天开始试一试。

Xiǎo Měi: Nǐ zuì jìn kàn qǐ lai jīng shén hěn hǎo, shì bú shì zhǎo dào le fàng sōng xīn qíng de fāng fǎ?

Dà Wèi: Shì a, wǒ kāi shǐ xué xí míng xiǎng le. Měi tiān zǎo shang liàn xí shí fēn zhōng, gǎn jué gōng zuò yā lì xiǎo duō le.

Xiǎo Měi: Míng xiǎng? Tīng qǐ lai hěn zhuān yè. Wǒ zuì jìn gōng zuò hěn máng, jīng cháng shī mián, jīng shén zhuàng tài bú tài hǎo.

Dà Wèi: Wǒ yǐ qián yě cháng cháng shī mián. Chú le míng xiǎng, wǒ jiàn yì nǐ měi tiān jiān chí yùn dòng bàn xiǎo shí. Yùn dòng néng ràng nǐ xīn qíng yú kuài.

Xiǎo Měi: Wǒ zhī dào yùn dòng hěn zhòng yào, dàn shi xià bān hòu wǒ yǐ jīng lèi de bù xiǎng dòng le.

Dà Wèi: Méi guān xì, kě yǐ cóng jiǎn dān de sàn bù kāi shǐ. Zhǎo dào shì hé zì jǐ de shēng huó fāng shì, bǎo chí jī jí de xīn tài zuì zhòng yào.

Xiǎo Měi: Xiè xie nǐ de jiàn yì, wǒ jué dìng cóng míng tiān kāi shǐ shì yī shì.

Tiểu Mỹ: Gần đây bạn trông tinh thần rất tốt, có phải đã tìm được cách thư giãn tinh thần rồi không?

Đại Vệ: Đúng vậy, tôi bắt đầu học thiền rồi. Mỗi sáng luyện tập mười phút, cảm thấy áp lực công việc giảm đi nhiều.

Tiểu Mỹ: Thiền à? Nghe có vẻ rất chuyên nghiệp. Gần đây tôi rất bận, thường xuyên mất ngủ, trạng thái tinh thần không được tốt lắm.

Đại Vệ: Trước đây tôi cũng hay mất ngủ. Ngoài thiền ra, tôi đề nghị bạn mỗi ngày kiên trì vận động nửa tiếng. Vận động có thể khiến bạn vui vẻ.

Tiểu Mỹ: Tôi biết vận động rất quan trọng, nhưng sau khi tan làm tôi đã mệt đến mức không muốn cử động rồi.

Đại Vệ: Không sao, có thể bắt đầu từ việc đi dạo đơn giản. Tìm được phong cách sống phù hợp với bản thân, giữ thái độ tích cực là quan trọng nhất.

Tiểu Mỹ: Cảm ơn lời đề nghị của bạn, tôi quyết định bắt đầu thử từ ngày mai.

Từ vựng:

  • 精神 (jīng shén): tinh thần

  • 放松心情 (fàng sōng xīn qíng): thư giãn tinh thần

  • 冥想 (míng xiǎng): thiền, thiền định

  • 专业 (zhuān yè): chuyên nghiệp

  • 失眠 (shī mián): mất ngủ

  • 精神状态 (jīng shén zhuàng tài): trạng thái tinh thần

  • 坚持 (jiān chí): kiên trì

  • 愉快 (yú kuài): vui vẻ, vui sướng

  • 积极 (jī jí): tích cực

  • 心态 (xīn tài): thái độ, tâm lý

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

是不是...?

(shì bú shì - có phải là... không?)

Câu hỏi chính phản, dùng để xác nhận một sự thật hoặc suy đoán.

是不是找到了放松心情的方法?

Shì bú shì zhǎo dào le fàng sōng xīn qíng de fāng fǎ?

Có phải đã tìm được cách thư giãn tinh thần rồi không?

除了... 以外,还...

(chú le... yǐ wài, hái... - ngoài... ra, còn...)

Cấu trúc biểu thị sự bổ sung, thêm vào.

除了冥想以外,还建议你坚持运动。

Chú le míng xiǎng yǐ wài, hái jiàn yì nǐ jiān chí yùn dòng.

Ngoài thiền ra, còn đề nghị bạn kiên trì vận động.

形容词 + 得 + 不想...

(de bù xiǎng - đến mức không muốn...)

Bổ ngữ mức độ, miêu tả hành động đạt đến mức độ khiến người nói không muốn làm gì đó.

我已经累得不想动了。

Wǒ yǐ jīng lèi de bù xiǎng dòng le.

Tôi đã mệt đến mức không muốn cử động rồi.

2.5. Chủ đề 5: Du lịch & Trải nghiệm văn hóa

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小林: 我下个月要去泰国旅游,你以前去过吗?

玛丽: 我去过两次。那儿的气候很热,但文化特别丰富,有很多寺庙和美食。

小林: 是吗?我最担心的是语言问题,那边的英语普及吗?

玛丽: 在曼谷这些大城市,用英语交流没问题。但如果你去小地方,最好提前学几句泰语。

小林: 明白了。你觉得我应该准备些什么特别的东西吗?

玛丽: 你要带一些轻薄透气的衣服,防晒霜也很重要。另外,一定要去体验一下泰式按摩。

小林: 听起来很棒!你有什么推荐的特色美食吗?

玛丽: 冬阴功汤和芒果糯米饭是必吃的!你回来以后一定要跟我分享你的旅行经历。

Xiǎo Lín: Wǒ xià ge yuè yào qù Tài guó lǚ yóu, nǐ yǐ qián qù guo ma?

Mǎ Lì: Wǒ qù guo liǎng cì. Nàr de qì hòu hěn rè, dàn wén huà tè bié fēng fù, yǒu hěn duō sì miào hé měi shí.

Xiǎo Lín: Shì ma? Wǒ zuì dān xīn de shì yǔ yán wèn tí, nà biān de Yīng yǔ pǔ jí ma?

Mǎ Lì: Zài Màn gǔ zhè xiē dà chéng shì, yòng Yīng yǔ jiāo liú méi wèn tí. Dàn rú guǒ nǐ qù xiǎo dì fang, zuì hǎo tí qián xué jǐ jù Tài yǔ.

Xiǎo Lín: Míng bai le. Nǐ jué de wǒ yīng gāi zhǔn bèi xiē shén me tè bié de dōng xi ma?

Mǎ Lì: Nǐ yào dài yī xiē qīng bó tòu qì de yī fu, fáng shài shuāng yě hěn zhòng yào. Lìng wài, yī dìng yào qù tǐ yàn yī xià Tài shì àn mó.

Xiǎo Lín: Tīng qǐ lai hěn bàng! Nǐ yǒu shén me tuī jiàn de tè sè měi shí ma?

Mǎ Lì: Dōng Yīn Gōng tāng hé Máng guǒ nuò mǐ fàn shì bì chī de! Nǐ huí lai yǐ hòu yī dìng yào gēn wǒ fēn xiǎng nǐ de lǚ xíng jīng lì.

Tiểu Lâm: Tháng sau tôi sẽ đi Thái Lan du lịch, trước đây bạn đã đi chưa?

Mary: Tôi đã đi hai lần rồi. Khí hậu ở đó rất nóng, nhưng văn hóa đặc biệt phong phú, có rất nhiều chùa chiền và món ngon.

Tiểu Lâm: Thật sao? Điều tôi lo lắng nhất là vấn đề ngôn ngữ, tiếng Anh ở bên đó có phổ biến không?

Mary: Ở Bangkok những thành phố lớn này, giao tiếp bằng tiếng Anh không có vấn đề gì. Nhưng nếu bạn đi những nơi nhỏ, tốt nhất là nên học trước vài câu tiếng Thái.

Tiểu Lâm: Tôi hiểu rồi. Bạn nghĩ tôi nên chuẩn bị những thứ gì đặc biệt không?

Mary: Bạn nên mang theo một vài bộ quần áo mỏng nhẹ thoáng khí, kem chống nắng cũng rất quan trọng. Ngoài ra, nhất định phải đi trải nghiệm mát-xa Thái.

Tiểu Lâm: Nghe có vẻ tuyệt vời! Bạn có món ăn đặc sắc nào muốn giới thiệu không?

Mary: Canh Tom Yum và xôi xoài là những món nhất định phải ăn! Sau khi bạn quay về nhất định phải chia sẻ kinh nghiệm du lịch với tôi nhé.

Từ vựng:

  • 气候 (qì hòu): khí hậu

  • 文化 (wén huà): văn hóa

  • 丰富 (fēng fù): phong phú

  • 寺庙 (sì miào): chùa chiền, đền thờ

  • 美食 (měi shí): món ngon

  • 担心 (dān xīn): lo lắng

  • 普及 (pǔ jí): phổ biến

  • 轻薄透气 (qīng bó tòu qì): mỏng nhẹ thoáng khí

  • 防晒霜 (fáng shài shuāng): kem chống nắng

  • 泰式按摩 (Tài shì àn mó): mát-xa Thái

  • 旅行经历 (lǚ xíng jīng lì): kinh nghiệm du lịch

  • 分享 (fēn xiǎng): chia sẻ

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

是... 吗?

(shì... ma - có phải... không?)

Câu hỏi dùng để xác nhận một sự việc, thường được dùng để thay thế câu hỏi chính phản.

语言问题,那边的英语普及吗?

Yǔ yán wèn tí, nà biān de Yīng yǔ pǔ jí ma?

Vấn đề ngôn ngữ, tiếng Anh ở bên đó có phổ biến không?

V+过

(guo - đã từng)

Trợ từ động thái biểu thị kinh nghiệm hoặc hành động đã từng xảy ra trong quá khứ.

你以前去过吗?

Nǐ yǐ qián qù guo ma?

Bạn trước đây đã từng đi chưa?

另外

(lìng wài - ngoài ra, thêm vào đó)

Liên từ dùng để bổ sung ý hoặc liệt kê thêm.

另外,一定要去体验一下泰式按摩。

Lìng wài, yī dìng yào qù tǐ yàn yī xià Tài shì àn mó.

Ngoài ra, nhất định phải đi trải nghiệm mát-xa Thái.

 

chủ đề du lịch hsk 3
Hội thoại về Du lịch thường thảo luận lịch trình, phương tiện di chuyển và điểm đến yêu thích

2.6. Chủ đề 6: Mua sắm trực tuyến & Công nghệ

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

小方: 你买的这个手机壳真好看!是在哪儿买的?

小张: 谢谢!我在网上一个很有名的APP上买的,价格比商店里便宜得多。

小方: 现在网上购物确实方便。我有点儿担心网购的质量问题,收到货以后不满意怎么办?

小张: 你不用担心。现在很多网站都支持七天无理由退货,而且服务态度都很好。

小方: 那倒也是。不过,物流速度快吗?我急着要用这个东西。

小张: 如果你选同城快递,一般第二天就能收到。现在科技发展得很快,买东西也越来越方便了。

小方: 看来我要试试看网购了。你有推荐的网站吗?

Xiǎo Fāng: Nǐ mǎi de zhè ge shǒu jī ké zhēn hǎo kàn! Shì zài nǎr mǎi de?

Xiǎo Zhāng: Xiè xie! Wǒ zài wǎng shang yī ge hěn yǒu míng de APP shang mǎi de, jià gé bǐ shāng diàn lǐ pián yi de duō.

Xiǎo Fāng: Xiàn zài wǎng shàng gòu wù què shí fāng biàn. Wǒ yǒu diǎnr dān xīn wǎng gòu de zhì liàng wèn tí, shōu dào huò yǐ hòu bù mǎn yì zěn me bàn?

Xiǎo Zhāng: Nǐ bú yòng dān xīn. Xiàn zài hěn duō wǎng zhàn dōu zhī chí qī tiān wú lǐ yóu tuì huò, ér qiě fú wù tài dù dōu hěn hǎo.

Xiǎo Fāng: Nà dǎo yě shì. Bú guò, wù liú sù dù kuài ma? Wǒ jí zhe yào yòng zhè ge dōng xi.

Xiǎo Zhāng: Rú guǒ nǐ xuǎn tóng chéng kuài dì, yī bān dì èr tiān jiù néng shōu dào. Xiàn zài kē jì fā zhǎn de hěn kuài, mǎi dōng xi yě yuè lái yuè fāng biàn le.

Xiǎo Fāng: Kàn lai wǒ yào shì shi kàn wǎng gòu le. Nǐ yǒu tuī jiàn de wǎng zhàn ma?

Tiểu Phương: Cái ốp điện thoại bạn mua đẹp thật đấy! Mua ở đâu vậy?

Tiểu Trương: Cảm ơn! Tôi mua trên một ứng dụng (APP) rất nổi tiếng trên mạng, giá cả rẻ hơn trong cửa hàng rất nhiều.

Tiểu Phương: Bây giờ mua sắm trực tuyến quả thật tiện lợi. Tôi hơi lo lắng về vấn đề chất lượng hàng online, nhận hàng xong không hài lòng thì làm thế nào?

Tiểu Trương: Bạn không cần lo lắng. Bây giờ rất nhiều trang web đều hỗ trợ bảy ngày trả hàng không lý do, hơn nữa thái độ phục vụ đều rất tốt.

Tiểu Phương: Điều đó thì cũng đúng. Nhưng tốc độ giao hàng (vận chuyển) có nhanh không? Tôi đang cần dùng gấp thứ này.

Tiểu Trương: Nếu bạn chọn giao hàng nhanh trong thành phố, thông thường ngày hôm sau là có thể nhận được. Bây giờ khoa học công nghệ phát triển rất nhanh, việc mua sắm cũng ngày càng tiện lợi hơn.

Tiểu Phương: Xem ra tôi phải thử mua hàng online xem sao. Bạn có trang web nào giới thiệu không?

Từ vựng:

  • 手机壳 (shǒu jī ké): ốp điện thoại

  • 网上购物 (wǎng shàng gòu wù): mua sắm trực tuyến

  • 质量 (zhì liàng): chất lượng

  • 收到货 (shōu dào huò): nhận hàng

  • 无理由退货 (wú lǐ yóu tuì huò): trả hàng không lý do

  • 服务态度 (fú wù tài dù): thái độ phục vụ

  • 物流速度 (wù liú sù dù): tốc độ giao hàng/vận chuyển

  • 同城快递 (tóng chéng kuài dì): chuyển phát nhanh trong thành phố

  • 科技 (kē jì): khoa học công nghệ

  • 推荐 (tuī jiàn): giới thiệu

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

比... + Tính từ + 得多

(bǐ... de duō - hơn... rất nhiều)

Cấu trúc so sánh, biểu thị sự chênh lệch lớn về mức độ.

价格比商店里便宜得多。

Jià gé bǐ shāng diàn lǐ pián yi de duō.

Giá cả rẻ hơn trong cửa hàng rất nhiều.

是... 的

(shì... de - là... )

Cấu trúc nhấn mạnh đối tượng, thời gian, địa điểm, hoặc cách thức của hành động.

是在网上一个APP上买的。

Shì zài wǎng shang yī ge APP shang mǎi de.

(Nhấn mạnh) Là mua trên một APP trên mạng.

越来越...

(yuè lái yuè - ngày càng)

Biểu thị sự thay đổi hoặc phát triển tăng dần theo thời gian.

买东西也越来越方便了。

Mǎi dōng xi yě yuè lái yuè fāng biàn le.

Mua sắm cũng ngày càng tiện lợi hơn.

2.7. Chủ đề 7: Môi trường & Ý thức xã hội

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

张明: 你看,很多人吃完东西就乱扔垃圾,太不应该了。

李华: 是啊,保护环境人人有责。现在很多城市的垃圾分类工作做得不好。

张明: 我们小区倒是要求大家分类,但是很多人觉得麻烦,不愿意做。

李华: 其实这只是一个习惯问题。我们应该从自己做起,坚持下去,慢慢地环境就会变好。

张明: 对。听说现在很多地方都鼓励大家少开车,多坐公共交通工具。

李华: 没错。那样不仅能减少空气污染,还能缓解交通堵塞。

张明: 以后我也要尽量少用一次性筷子,多带自己的水瓶出门。

Zhāng Míng: Nǐ kàn, hěn duō rén chī wán dōng xi jiù luàn rēng lā jī, tài bù yīng gāi le.

Lǐ Huá: Shì a, bǎo hù huán jìng rén rén yǒu zé. Xiàn zài hěn duō chéng shì de lā jī fēn lèi gōng zuò zuò de bù hǎo.

Zhāng Míng: Wǒ men xiǎo qū dǎo shi yāo qiú dà jiā fēn lèi, dàn shi hěn duō rén jué de má fan, bú yuàn yì zuò.

Lǐ Huá: Qí shí zhè zhǐ shì yī ge xí guàn wèn tí. Wǒ men yīng gāi cóng zì jǐ zuò qǐ, jiān chí xià qù, màn màn de huán jìng jiù huì biàn hǎo.

Zhāng Míng: Duì. Tīng shuō xiàn zài hěn duō dì fang dōu gǔ lì dà jiā shǎo kāi chē, duō zuò gōng gòng jiāo tōng gōng jù.

Lǐ Huá: Méi cuò. Nà yàng bù jǐn néng jiǎn shǎo kōng qì wū rǎn, hái néng huǎn jiě jiāo tōng dǔ sè.

Zhāng Míng: Yǐ hòu wǒ yě yào jǐn liàng shǎo yòng yī cì xìng kuài zi, duō dài zì jǐ de shuǐ píng chū mén.

Trương Minh: Bạn xem kìa, rất nhiều người ăn xong liền vứt rác lung tung, thật là không nên.

Lý Hoa: Đúng vậy, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người. Bây giờ công việc phân loại rác ở nhiều thành phố làm không tốt.

Trương Minh: Khu của chúng ta thì có yêu cầu mọi người phân loại, nhưng nhiều người thấy phiền phức, không muốn làm.

Lý Hoa: Thật ra đây chỉ là vấn đề thói quen. Chúng ta nên tự mình bắt đầu, kiên trì, từ từ môi trường sẽ trở nên tốt hơn.

Trương Minh: Đúng. Nghe nói bây giờ rất nhiều nơi đều khuyến khích mọi người bớt lái xe, đi phương tiện công cộng nhiều hơn.

Lý Hoa: Không sai. Làm như vậy không những có thể giảm ô nhiễm không khí, mà còn có thể giảm bớt tắc nghẽn giao thông.

Trương Minh: Sau này tôi cũng phải cố gắng hạn chế dùng đũa dùng một lần, mang theo chai nước của mình ra ngoài nhiều hơn.

Từ vựng:

  • 乱扔垃圾 (luàn rēng lā jī): vứt rác bừa bãi

  • 保护环境 (bǎo hù huán jìng): bảo vệ môi trường

  • 垃圾分类 (lā jī fēn lèi): phân loại rác

  • 麻烦 (má fan): phiền phức

  • 从自己做起 (cóng zì jǐ zuò qǐ): tự mình bắt đầu

  • 鼓励 (gǔ lì): khuyến khích

  • 公共交通工具 (gōng gòng jiāo tōng gōng jù): phương tiện giao thông công cộng

  • 减少 (jiǎn shǎo): giảm bớt

  • 缓解 (huǎn jiě): giảm nhẹ, làm dịu

  • 一次性筷子 (yī cì xìng kuài zi): đũa dùng một lần

  • 水瓶 (shuǐ píng): chai nước

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

太... 了

(tài... le - quá... rồi)

Biểu thị mức độ quá mức.

乱扔垃圾,太不应该了。

Luàn rēng lā jī, tài bù yīng gāi le.

Vứt rác bừa bãi, quá không nên.

不仅... 还/而且...

(bù jǐn... hái/ér qiě... - không những... mà còn...)

Cấu trúc liên từ biểu thị sự tăng tiến, không chỉ có A mà còn có B.

不仅能减少污染,还能缓解堵塞。

Bù jǐn néng jiǎn shǎo wū rǎn, hái néng huǎn jiě dǔ sè.

Không những có thể giảm ô nhiễm, mà còn có thể giảm bớt tắc nghẽn.

尽量

(jǐn liàng - cố gắng hết sức)

Phó từ biểu thị sự cố gắng đạt đến mức cao nhất có thể.

以后我也要尽量少用一次性筷子。

Yǐ hòu wǒ yě yào jǐn liàng shǎo yòng yī cì xìng kuài zi.

Sau này tôi cũng phải cố gắng hạn chế dùng đũa dùng một lần.

2.8. Chủ đề 8: Kế hoạch lâu dài & Tự phát triển

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

大强: 听说你最近报名参加了一个编程课,是为将来做准备吗?

小周: 是的。我计划用三年时间,把我的专业技能提高一个档次。

大强: 三年?这个目标听起来很宏大,你打算怎么实现呢?

小周: 我给自己定了一个详细的学习计划,每天至少学习两个小时。我相信只要坚持,就一定能成功。

大强: 真佩服你的决心。你对未来的职业发展有什么长期打算?

小周: 我希望两年后能换一份更好的工作,工资更高,也更有挑战性。

大强: 很好!为了实现这个目标,你还需要继续努力学习,祝你一切顺利!

Dà Qiáng: Tīng shuō nǐ zuì jìn bào míng cān jiā le yī ge biān chéng kè, shì wèi jiāng lái zuò zhǔn bèi ma?

Xiǎo Zhōu: Shì de. Wǒ jì huà yòng sān nián shí jiān, bǎ wǒ de zhuān yè jì néng tí gāo yī ge dàng cì.

Dà Qiáng: Sān nián? Zhè ge mù biāo tīng qǐ lai hěn hóng dà, nǐ dǎ suàn zěn me shí xiàn ne?

Xiǎo Zhōu: Wǒ gěi zì jǐ dìng le yī ge xiáng xì de xué xí jì huà, měi tiān zhì shǎo xué xí liǎng ge xiǎo shí. Wǒ xiāng xìn zhǐ yào jiān chí, jiù yī dìng néng chéng gōng.

Dà Qiáng: Zhēn pèi fú nǐ de jué xīn. Nǐ duì wèi lái de zhí yè fā zhǎn yǒu shén me cháng qī dǎ suàn?

Xiǎo Zhōu: Wǒ xī wàng liǎng nián hòu néng huàn yī fèn gèng hǎo de gōng zuò, gōng zī gèng gāo, yě gèng yǒu tiǎo zhàn xìng.

Dà Qiáng: Hěn hǎo! Wèi le shí xiàn zhè ge mù biāo, nǐ hái xū yào jì xù nǔ lì xué xí, zhù nǐ yī qiè shùn lì!

Đại Cường: Nghe nói gần đây bạn đăng ký tham gia một khóa học lập trình, là để chuẩn bị cho tương lai sao?

Tiểu Chu: Đúng vậy. Tôi lên kế hoạch dùng ba năm để nâng cấp kỹ năng chuyên môn của mình lên một bậc.

Đại Cường: Ba năm? Mục tiêu này nghe có vẻ rất lớn, bạn dự định làm thế nào để thực hiện?

Tiểu Chu: Tôi đặt cho mình một kế hoạch học tập chi tiết, mỗi ngày học ít nhất hai tiếng. Tôi tin rằng chỉ cần kiên trì, nhất định sẽ thành công.

Đại Cường: Thật khâm phục quyết tâm của bạn. Bạn có dự định lâu dài nào cho sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai không?

Tiểu Chu: Tôi hy vọng hai năm sau có thể đổi một công việc tốt hơn, lương cao hơn, và cũng có tính thử thách hơn.

Đại Cường: Rất tốt! Để thực hiện mục tiêu này, bạn còn cần tiếp tục cố gắng học tập, chúc bạn mọi điều thuận lợi!

Từ vựng:

  • 报名 (bào míng): đăng ký

  • 编程课 (biān chéng kè): khóa học lập trình

  • 专业技能 (zhuān yè jì néng): kỹ năng chuyên môn

  • 宏大 (hóng dà): lớn lao, vĩ đại

  • 实现 (shí xiàn): thực hiện

  • 详细 (xiáng xì): chi tiết

  • 至少 (zhì shǎo): ít nhất

  • 佩服 (pèi fú): khâm phục, ngưỡng mộ

  • 决心 (jué xīn): quyết tâm

  • 长期打算 (cháng qī dǎ suàn): dự định lâu dài

  • 职业发展 (zhí yè fā zhǎn): phát triển nghề nghiệp

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

是为... 做的

(shì wèi... zuò de - là làm vì/cho...)

Cấu trúc nhấn mạnh mục đích của hành động.

是为将来做准备吗?

Shì wèi jiāng lái zuò zhǔn bèi ma?

Là để chuẩn bị cho tương lai sao?

只要... 就...

(zhǐ yào... jiù... - chỉ cần... thì...)

Cấu trúc liên từ biểu thị điều kiện cần và đủ.

只要坚持,就一定能成功。

Zhǐ yào jiān chí, jiù yī dìng néng chéng gōng.

Chỉ cần kiên trì, thì nhất định sẽ thành công.

为了... 还需要...

(wèi le... hái xū yào... - để... còn cần...)

Cấu trúc biểu thị mục đích và hành động cần thiết.

为了实现这个目标,你还需要继续努力学习。

Wèi le shí xiàn zhè ge mù biāo, nǐ hái xū yào jì xù nǔ lì xué xí.

Để thực hiện mục tiêu này, bạn còn cần tiếp tục cố gắng học tập.

2.9. Chủ đề 9: Giao tiếp văn hóa & Lễ hội

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

安娜: 下周就是春节了,中国的春节跟我们国家的节日有什么不同?

王姐: 区别很大。春节是我们最重要的传统节日,有点像你们的圣诞节。

安娜: 听说春节期间家家户户都要贴春联和放鞭炮?

王姐: 对,贴春联是为了表达美好的愿望。放鞭炮是以前的习俗,现在很多城市为了环保已经禁止了。

安娜: 那人们一般怎么庆祝春节呢?

王姐: 一家人会团聚在一起吃年夜饭,然后长辈会给小孩子发红包。这是一种文化传统。

安娜: 我觉得中国人非常重视家庭。我真希望能有机会体验一下中国的年味儿。

王姐: 没问题,今年我邀请你来我家一起过年吧!

Ān Nà: Xià zhōu jiù shì Chūn jié le, Zhōng guó de Chūn jié gēn wǒ men guó jiā de jié rì yǒu shén me bù tóng?

Wáng Jiě: Qū bié hěn dà. Chūn jié shì wǒ men zuì zhòng yào de chuán tǒng jié rì, yǒu diǎnr xiàng nǐ men de Shèng dàn jié.

Ān Nà: Tīng shuō Chūn jié qī jiān jiā jiā hù hù dōu yào tiē chūn lián hé fàng biān pào?

Wáng Jiě: Duì, tiē chūn lián shì wèi le biǎo dá měi hǎo de yuàn wàng. Fàng biān pào shì yǐ qián de xí sú, xiàn zài hěn duō chéng shì wèi le huán bǎo yǐ jīng jìn zhǐ le.

Ān Nà: Nà rén men yī bān zěn me qìng zhù Chūn jié ne?

Wáng Jiě: Yī jiā rén huì tuán jù zài yī qǐ chī nián yè fàn, rán hòu zhǎng bèi huì gěi xiǎo hái zi fā hóng bāo. Zhè shì yī zhǒng wén huà chuán tǒng.

Ān Nà: Wǒ jué de Zhōng guó rén fēi cháng zhòng shì jiā tíng. Wǒ zhēn xī wàng néng yǒu jī huì tǐ yàn yī xià Zhōng guó de nián wèir.

Wáng Jiě: Méi wèn tí, jīn nián wǒ yāo qǐng nǐ lái wǒ jiā yī qǐ guò nián ba!

Anna: Tuần sau là Tết Nguyên Đán rồi, Tết Nguyên Đán của Trung Quốc có gì khác so với lễ hội ở nước chúng tôi không?

Chị Vương: Khác biệt rất lớn. Tết Nguyên Đán là lễ hội truyền thống quan trọng nhất của chúng tôi, hơi giống lễ Giáng sinh của các bạn.

Anna: Nghe nói trong dịp Tết Nguyên Đán nhà nào cũng phải dán câu đối đỏ và đốt pháo?

Chị Vương: Đúng vậy, dán câu đối đỏ là để bày tỏ những ước muốn tốt đẹp. Đốt pháo là tập tục trước đây, bây giờ nhiều thành phố vì bảo vệ môi trường đã cấm rồi.

Anna: Vậy mọi người thường đón Tết Nguyên Đán như thế nào?

Chị Vương: Cả nhà sẽ đoàn tụ cùng nhau ăn bữa cơm tất niên, sau đó người lớn tuổi sẽ phát lì xì cho trẻ con. Đây là một truyền thống văn hóa.

Anna: Tôi thấy người Trung Quốc rất coi trọng gia đình. Tôi thực sự hy vọng có cơ hội trải nghiệm không khí Tết của Trung Quốc.

Chị Vương: Không vấn đề gì, năm nay tôi mời bạn đến nhà tôi cùng đón Tết nhé!

Từ vựng:

  • 春节 (Chūn jié): Tết Nguyên Đán

  • 传统节日 (chuán tǒng jié rì): lễ hội truyền thống

  • 区别 (qū bié): khác biệt

  • 贴春联 (tiē chūn lián): dán câu đối đỏ

  • 放鞭炮 (fàng biān pào): đốt pháo

  • 习俗 (xí sú): tập tục

  • 环保 (huán bǎo): bảo vệ môi trường (viết tắt)

  • 团聚 (tuán jù): đoàn tụ

  • 年夜饭 (nián yè fàn): bữa cơm tất niên

  • 红包 (hóng bāo): lì xì, bao lì xì

  • 重视 (zhòng shì): coi trọng

  • 年味儿 (nián wèir): không khí Tết

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

跟... 有什么不同?

(gēn... yǒu shén me bù tóng - có gì khác với...?)

Cấu trúc dùng để hỏi về sự khác biệt giữa A và B.

中国的春节跟节日有什么不同?

Zhōng guó de Chūn jié gēn jié rì yǒu shén me bù tóng?

Tết Nguyên Đán của Trung Quốc có gì khác so với lễ hội?

为了... 已经禁止了

(wèi le... yǐ jīng jìn zhǐ le - vì... đã cấm rồi)

Cấu trúc biểu thị mục đích dẫn đến kết quả là một hành động đã bị cấm.

为了环保已经禁止了。

Wèi le huán bǎo yǐ jīng jìn zhǐ le.

Vì bảo vệ môi trường đã cấm rồi.

有... 的时候/机会

(yǒu... de shí hou/jī huì - có lúc/cơ hội...)

Cấu trúc biểu thị sự tồn tại của một thời điểm hoặc một cơ hội.

我真希望能有机会体验一下。

Wǒ zhēn xī wàng néng yǒu jī huì tǐ yàn yī xià.

Tôi thực sự hy vọng có cơ hội trải nghiệm một chút.

2.10. Chủ đề 10: Xử lý tình huống khẩn cấp & Dịch vụ

Tiếng Trung

Phiên Âm

Dịch nghĩa

游客: 喂,是急救中心吗?我朋友突然晕倒了,现在情况很紧急!

接线员: 请您先不要着急,告诉我您的具体位置。是在什么路,什么大楼?

游客: 我在人民公园的北门附近。她现在还有意识,但是脸色很苍白。

接线员: 好的,请您保持电话畅通,我们马上联系最近的医院派医生过去。

游客: 谢谢!我需要先做些什么吗?

接线员: 请您让她平躺,如果她醒了,给她喝点水。医生大概十分钟就能到。

游客: 好的,我明白了。谢谢你们!

接线员: 不客气,祝您朋友早日康复。

Yóu kè: Wèi, shì jí jiù zhōng xīn ma? Wǒ péng yǒu tū rán yūn dǎo le, xiàn zài qíng kuàng hěn jǐn jí!

Jiē xiàn yuán: Qǐng nín xiān bú yào zháo jí, gàosu wǒ nín de jù tǐ wèi zhi. Shì zài shén me lù, shén me dà lóu?

Yóu kè: Wǒ zài Rén mín gōng yuán de běi mén fù jìn. Tā xiàn zài hái yǒu yì shí, dàn shi liǎn sè hěn cāng bái.

Jiē xiàn yuán: Hǎo de, qǐng nín bǎo chí diàn huà chàng tōng, wǒ men mǎ shàng lián xì zuì jìn de yī yuàn pài yī shēng guò qu.

Yóu kè: Xiè xie! Wǒ xū yào xiān zuò xiē shén me ma?

Jiē xiàn yuán: Qǐng nín ràng tā píng tǎng, rú guǒ tā xǐng le, gěi tā hē diǎnr shuǐ. Yī shēng dà gài shí fēn zhōng jiù néng dào.

Yóu kè: Hǎo de, wǒ míng bai le. Xiè xie nǐ men!

Jiē xiàn yuán: Bú kè qi, zhù nín péng yǒu zǎo rì kāng fù.

Du khách: Alo, có phải trung tâm cấp cứu không? Bạn tôi đột nhiên ngất xỉu rồi, bây giờ tình hình rất khẩn cấp!

Nhân viên trực tổng đài: Xin ngài đừng vội, hãy cho tôi biết vị trí cụ thể của ngài. Là ở đường nào, tòa nhà nào?

Du khách: Tôi đang ở gần cổng Bắc công viên Nhân Dân. Cô ấy bây giờ vẫn còn ý thức, nhưng sắc mặt rất tái nhợt.

Nhân viên trực tổng đài: Vâng, xin ngài giữ điện thoại thông suốt, chúng tôi sẽ liên hệ ngay bệnh viện gần nhất cử bác sĩ đến.

Du khách: Cảm ơn! Tôi cần làm gì trước không?

Nhân viên trực tổng đài: Xin ngài để cô ấy nằm ngửa, nếu cô ấy tỉnh, cho cô ấy uống chút nước. Bác sĩ khoảng mười phút là có thể đến.

Du khách: Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn các bạn!

Nhân viên trực tổng đài: Không có gì, chúc bạn ngài sớm bình phục.

Từ vựng:

  • 急救中心 (jí jiù zhōng xīn): trung tâm cấp cứu

  • 突然 (tū rán): đột nhiên

  • 晕倒 (yūn dǎo): ngất xỉu

  • 紧急 (jǐn jí): khẩn cấp

  • 具体位置 (jù tǐ wèi zhi): vị trí cụ thể

  • 意识 (yì shí): ý thức

  • 苍白 (cāng bái): tái nhợt, trắng bệch

  • 保持畅通 (bǎo chí chàng tōng): giữ thông suốt

  • (pài): phái, cử

  • 平躺 (píng tǎng): nằm ngửa

  • 康复 (kāng fù): bình phục

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt:

Ngữ pháp / Mẫu câu đặc biệt

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

先... 再...

(xiān... zài... - trước tiên... sau đó...)

Cấu trúc biểu thị thứ tự hành động.

请您先不要着急,再告诉我您的位置。

Qǐng nín xiān bú yào zháo jí, zài gàosu wǒ nín de wèi zhi.

Xin ngài đừng vội trước, sau đó hãy cho tôi biết vị trí của ngài.

动词 + 结果补语 (完/到)

(wán/dào - xong/đến)

Bổ ngữ kết quả, biểu thị kết quả của hành động đã hoàn thành hoặc đạt được.

医生大概十分钟就能到。

Yī shēng dà gài shí fēn zhōng jiù néng dào.

Bác sĩ khoảng mười phút là có thể đến được.

让 + Đối tượng + Động từ

(ràng - để/cho phép)

Cấu trúc biểu thị sự cho phép hoặc yêu cầu ai đó làm gì.

请您让她平躺。

Qǐng nín ràng tā píng tǎng.

Xin ngài để cô ấy nằm ngửa.

3. Cách tự luyện hội thoại HSK 3 hiệu quả nhất

Để nâng cao kỹ năng giao tiếp ở trình độ HSK 3, người học cần kết hợp nghe -  nói một cách chủ động. Do đó, việc học các đoạn hội thoại theo đúng phương pháp sẽ giúp bạn hình thành tư duy ngôn ngữ và phản xạ tự nhiên hơn.

  • Sau khi nghe và đọc, bạn hãy ghi chú lại từ mới, mẫu câu quan trọng và các cách nối ý thường gặp.

  • Thực hành phương pháp shadowing (nghe và nói theo ngay lập tức) để cải thiện phản xạ nói và phát âm.

  • Hãy nghe 2 - 3 lần không nhìn mặt chữ để rèn kỹ năng đoán nghĩa qua ngữ điệu và ngữ cảnh.

  • Bạn có thể chia đoạn hội thoại thành các câu hỏi – trả lời, dùng flashcard rút câu hỏi và trả lời ngay mà không nhìn sách. 

  • Sử dụng các câu trong hội thoại để luyện giao tiếp hàng ngày: Hỏi đường, mua đồ, trò chuyện đơn giản…

Cô gái học hội thoại hsk 3
Hội thoại giúp người học hấp thụ ngôn ngữ một cách tự nhiên

Việc luyện tập hội thoại HSK 3 không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe và nói, mà còn củng cố vốn từ vựng, hiểu chắc cấu trúc câu và hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn. Khi bạn luyện đều đặn, mọi tình huống giao tiếp trong đề thi và đời sống đều trở nên dễ dàng và gần gũi hơn.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí