Đề Luyện Thi HSK 1 – 20 CÂU phần 2

Đề Luyện Thi HSK 1 – 20 CÂU phần 2
Mr Admin
21/05/2025
Quy tắc biên tập

ĐỀ TRẮC NGHIỆM HSK 1 – ĐỀ SỐ 3

 

Thời gian: 20 phút
Chọn đáp án đúng nhất (A, B hoặc C)

 

Câu 1: 你喜欢什么颜色?

A. 我喜欢红色。
B. 我喝水。
C. 我在北京工作。

Câu 2: 明天我们要去哪里?

A. 昨天去医院。
B. 要去商店。
C. 是学校老师。

Câu 3: 桌子上有一本 ______。

A. 苹果
B. 水
C. 书

Câu 4: “她” 是什么意思?

A. Anh ấy
B. Cô ấy
C. Tôi

Câu 5: 他每天六点 ______。

A. 起床
B. 睡觉
C. 喝茶

Câu 6: 现在是中午十二点,你应该说:

A. 早上好
B. 下午好
C. 中午好

Câu 7: 他在房间里 ______ 电脑。

A. 喝
B. 用
C. 看

Câu 8: 我想买一杯 ______。

A. 咖啡
B. 桌子
C. 苹果

Câu 9: 你认识他吗? —— ______

A. 他不认识我。
B. 认识,他是我的同学。
C. 她住在中国。

Câu 10: 我们 ______ 去公园。

A. 明天
B. 吃饭
C. 一杯

Câu 11: 他家有几个人?

A. 有五口人。
B. 他是老师。
C. 他不喜欢猫。

Câu 12: 我爸爸在家 ______ 电视。

A. 说
B. 看
C. 写

Câu 13: 星期日你做什么?

A. 我在家休息。
B. 我会看电视吗?
C. 我不是医生。

Câu 14: 哪个词是 lượng từ?

A. 是
B. 个
C. 水

Câu 15: 妈妈做的菜很好吃。

A. Món ăn mẹ nấu rất ngon.
B. Mẹ tôi đang ngủ.
C. Tôi thích học tiếng Trung.

Câu 16: 我们在学校 ______ 汉语。

A. 学
B. 吃
C. 有

Câu 17: "我没有姐姐" nghĩa là gì?

A. Tôi có một chị gái
B. Tôi không có chị gái
C. Tôi không biết chị gái là ai

Câu 18: 他们是 ______ 的同学。

A. 你
B. 我们
C. 他

Câu 19: 昨天你去哪儿了?

A. 我去饭店了。
B. 我去饭店吧。
C. 我现在在饭店。

Câu 20: 她会写汉字吗?

A. 她不会说。
B. 她是医生。
C. 会,她写得很好。

 

ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH

CâuĐáp ánGiải thích ngắn
1A喜欢红色 = thích màu đỏ
2B要去商店 = sẽ đi cửa hàng
3C一本书 = một quyển sách
4B她 = cô ấy
5A六点起床 = dậy lúc 6h
6C中午好 = chào buổi trưa
7B用电脑 = dùng máy tính
8A一杯咖啡 = một cốc cà phê
9B认识 = quen biết
10A明天去 = ngày mai đi
11A有五口人 = có 5 người
12B看电视 = xem TV
13A在家休息 = nghỉ ở nhà
14B个 = lượng từ phổ biến nhất
15A菜很好吃 = món ăn rất ngon
16A学汉语 = học tiếng Trung
17B没有姐姐 = không có chị
18C他是他的同学 = bạn học của anh ấy
19A昨天去了饭店 = hôm qua đã đến nhà hàng
20C她写得很好 = cô ấy viết rất tốt

 

ĐỀ TRẮC NGHIỆM HSK 1 – ĐỀ SỐ 4

 

Câu 1: 这个人是你哥哥吗?

A. 他是我爸爸。
B. 是,他是我哥哥。
C. 我有一个人。

Câu 2: 她在教室做什么?

A. 她写汉字。
B. 她是医生。
C. 她看电视。

Câu 3: 我每天六点 ______ 睡觉。

A. 上午
B. 吃饭
C. 半

Câu 4: 你妈妈叫什么名字?

A. 她是老师。
B. 她叫李华。
C. 她不在家。

Câu 5: 我们现在 ______ 朋友家。

A. 是
B. 在
C. 有

Câu 6: 他们都是学生吗?

A. 不,他们是老师。
B. 她是我的朋友。
C. 他有一只猫。

Câu 7: 哪个是饮料?

A. 茶
B. 猫
C. 桌子

Câu 8: 下午你想做什么?

A. 我去看书。
B. 我爸爸是医生。
C. 她在学校。

Câu 9: 请你 ______,谢谢!

A. 来
B. 喝茶
C. 吃饭

Câu 10: 我家后面是一个大 ______。

A. 饭
B. 房子
C. 医生

Câu 11: 他买了什么?

A. 他去学校。
B. 他买了一点儿水果。
C. 他不是中国人。

Câu 12: 那本书是谁的?

A. 是我哥哥的。
B. 是今天。
C. 是一个学生。

Câu 13: 她的工作是什么?

A. 她看电视。
B. 她是老师。
C. 她有一个工作。

Câu 14: 今天天气很冷,你要 ______ 衣服。

A. 吃
B. 看
C. 穿

Câu 15: 学校前面有一个 ______。

A. 医院
B. 漂亮
C. 茶

Câu 16: 你家有几张桌子?

A. 三张。
B. 三个。
C. 三口。

Câu 17: “猫在椅子下边。”是什么意思?

A. Con mèo dưới cái ghế
B. Con mèo trên cái ghế
C. Cái ghế ở sau con mèo

Câu 18: 你上午几点去工作?

A. 下午六点。
B. 七点半。
C. 晚上十点。

Câu 19: 谁是你的老师?

A. 王老师是我的老师。
B. 我不是学生。
C. 他去学校。

Câu 20: 你会说英语吗? —— ______

A. 不,我是中国人。
B. 会,我会说一点儿。
C. 我喜欢美国。

 

ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH

 

CâuĐáp ánGiải thích ngắn
1B是我哥哥 = là anh trai tôi
2A在教室写汉字 = viết chữ Hán trong lớp
3C六点半睡觉 = đi ngủ lúc 6:30
4B她叫李华 = tên là Lý Hoa
5B现在在朋友家 = đang ở nhà bạn
6A他们不是学生 mà là giáo viên
7A茶 = đồ uống
8A下午看书 = đọc sách vào buổi chiều
9A请你来 = mời bạn đến
10B大房子 = căn nhà to
11B买水果 = mua trái cây
12A书是我哥哥的 = quyển sách của anh tôi
13B她是老师 = cô ấy là giáo viên
14C穿衣服 = mặc áo quần
15A学校前面有医院 = trước trường có bệnh viện
16A张 là lượng từ của 桌子 (bàn)
17A猫在椅子下边 = mèo dưới ghế
18B七点半 = 7 giờ 30
19A王老师是我的老师 = cô Vương là giáo viên của tôi
20B会说一点儿 = biết nói một chút
logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí