Đề Luyện Thi HSK 1 – 20 CÂU phần 2
ĐỀ TRẮC NGHIỆM HSK 1 – ĐỀ SỐ 3
Thời gian: 20 phút
Chọn đáp án đúng nhất (A, B hoặc C)
Câu 1: 你喜欢什么颜色?
A. 我喜欢红色。
B. 我喝水。
C. 我在北京工作。
Câu 2: 明天我们要去哪里?
A. 昨天去医院。
B. 要去商店。
C. 是学校老师。
Câu 3: 桌子上有一本 ______。
A. 苹果
B. 水
C. 书
Câu 4: “她” 是什么意思?
A. Anh ấy
B. Cô ấy
C. Tôi
Câu 5: 他每天六点 ______。
A. 起床
B. 睡觉
C. 喝茶
Câu 6: 现在是中午十二点,你应该说:
A. 早上好
B. 下午好
C. 中午好
Câu 7: 他在房间里 ______ 电脑。
A. 喝
B. 用
C. 看
Câu 8: 我想买一杯 ______。
A. 咖啡
B. 桌子
C. 苹果
Câu 9: 你认识他吗? —— ______
A. 他不认识我。
B. 认识,他是我的同学。
C. 她住在中国。
Câu 10: 我们 ______ 去公园。
A. 明天
B. 吃饭
C. 一杯
Câu 11: 他家有几个人?
A. 有五口人。
B. 他是老师。
C. 他不喜欢猫。
Câu 12: 我爸爸在家 ______ 电视。
A. 说
B. 看
C. 写
Câu 13: 星期日你做什么?
A. 我在家休息。
B. 我会看电视吗?
C. 我不是医生。
Câu 14: 哪个词是 lượng từ?
A. 是
B. 个
C. 水
Câu 15: 妈妈做的菜很好吃。
A. Món ăn mẹ nấu rất ngon.
B. Mẹ tôi đang ngủ.
C. Tôi thích học tiếng Trung.
Câu 16: 我们在学校 ______ 汉语。
A. 学
B. 吃
C. 有
Câu 17: "我没有姐姐" nghĩa là gì?
A. Tôi có một chị gái
B. Tôi không có chị gái
C. Tôi không biết chị gái là ai
Câu 18: 他们是 ______ 的同学。
A. 你
B. 我们
C. 他
Câu 19: 昨天你去哪儿了?
A. 我去饭店了。
B. 我去饭店吧。
C. 我现在在饭店。
Câu 20: 她会写汉字吗?
A. 她不会说。
B. 她是医生。
C. 会,她写得很好。
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | A | 喜欢红色 = thích màu đỏ |
| 2 | B | 要去商店 = sẽ đi cửa hàng |
| 3 | C | 一本书 = một quyển sách |
| 4 | B | 她 = cô ấy |
| 5 | A | 六点起床 = dậy lúc 6h |
| 6 | C | 中午好 = chào buổi trưa |
| 7 | B | 用电脑 = dùng máy tính |
| 8 | A | 一杯咖啡 = một cốc cà phê |
| 9 | B | 认识 = quen biết |
| 10 | A | 明天去 = ngày mai đi |
| 11 | A | 有五口人 = có 5 người |
| 12 | B | 看电视 = xem TV |
| 13 | A | 在家休息 = nghỉ ở nhà |
| 14 | B | 个 = lượng từ phổ biến nhất |
| 15 | A | 菜很好吃 = món ăn rất ngon |
| 16 | A | 学汉语 = học tiếng Trung |
| 17 | B | 没有姐姐 = không có chị |
| 18 | C | 他是他的同学 = bạn học của anh ấy |
| 19 | A | 昨天去了饭店 = hôm qua đã đến nhà hàng |
| 20 | C | 她写得很好 = cô ấy viết rất tốt |
ĐỀ TRẮC NGHIỆM HSK 1 – ĐỀ SỐ 4
Câu 1: 这个人是你哥哥吗?
A. 他是我爸爸。
B. 是,他是我哥哥。
C. 我有一个人。
Câu 2: 她在教室做什么?
A. 她写汉字。
B. 她是医生。
C. 她看电视。
Câu 3: 我每天六点 ______ 睡觉。
A. 上午
B. 吃饭
C. 半
Câu 4: 你妈妈叫什么名字?
A. 她是老师。
B. 她叫李华。
C. 她不在家。
Câu 5: 我们现在 ______ 朋友家。
A. 是
B. 在
C. 有
Câu 6: 他们都是学生吗?
A. 不,他们是老师。
B. 她是我的朋友。
C. 他有一只猫。
Câu 7: 哪个是饮料?
A. 茶
B. 猫
C. 桌子
Câu 8: 下午你想做什么?
A. 我去看书。
B. 我爸爸是医生。
C. 她在学校。
Câu 9: 请你 ______,谢谢!
A. 来
B. 喝茶
C. 吃饭
Câu 10: 我家后面是一个大 ______。
A. 饭
B. 房子
C. 医生
Câu 11: 他买了什么?
A. 他去学校。
B. 他买了一点儿水果。
C. 他不是中国人。
Câu 12: 那本书是谁的?
A. 是我哥哥的。
B. 是今天。
C. 是一个学生。
Câu 13: 她的工作是什么?
A. 她看电视。
B. 她是老师。
C. 她有一个工作。
Câu 14: 今天天气很冷,你要 ______ 衣服。
A. 吃
B. 看
C. 穿
Câu 15: 学校前面有一个 ______。
A. 医院
B. 漂亮
C. 茶
Câu 16: 你家有几张桌子?
A. 三张。
B. 三个。
C. 三口。
Câu 17: “猫在椅子下边。”是什么意思?
A. Con mèo dưới cái ghế
B. Con mèo trên cái ghế
C. Cái ghế ở sau con mèo
Câu 18: 你上午几点去工作?
A. 下午六点。
B. 七点半。
C. 晚上十点。
Câu 19: 谁是你的老师?
A. 王老师是我的老师。
B. 我不是学生。
C. 他去学校。
Câu 20: 你会说英语吗? —— ______
A. 不,我是中国人。
B. 会,我会说一点儿。
C. 我喜欢美国。
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | B | 是我哥哥 = là anh trai tôi |
| 2 | A | 在教室写汉字 = viết chữ Hán trong lớp |
| 3 | C | 六点半睡觉 = đi ngủ lúc 6:30 |
| 4 | B | 她叫李华 = tên là Lý Hoa |
| 5 | B | 现在在朋友家 = đang ở nhà bạn |
| 6 | A | 他们不是学生 mà là giáo viên |
| 7 | A | 茶 = đồ uống |
| 8 | A | 下午看书 = đọc sách vào buổi chiều |
| 9 | A | 请你来 = mời bạn đến |
| 10 | B | 大房子 = căn nhà to |
| 11 | B | 买水果 = mua trái cây |
| 12 | A | 书是我哥哥的 = quyển sách của anh tôi |
| 13 | B | 她是老师 = cô ấy là giáo viên |
| 14 | C | 穿衣服 = mặc áo quần |
| 15 | A | 学校前面有医院 = trước trường có bệnh viện |
| 16 | A | 张 là lượng từ của 桌子 (bàn) |
| 17 | A | 猫在椅子下边 = mèo dưới ghế |
| 18 | B | 七点半 = 7 giờ 30 |
| 19 | A | 王老师是我的老师 = cô Vương là giáo viên của tôi |
| 20 | B | 会说一点儿 = biết nói một chút |
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









