Đề Luyện Thi HSK 1 – 20 CÂU phần 1
Đề trắc nghiệm dưới đây có trình độ HSK 1. Chủ yếu dành cho người mới.
Thời gian: 20 phút
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi (A, B hoặc C)
ĐỀ 1 TRẮC NGHIỆM HSK 1 – 20 CÂU
Câu 1: 你好 是什么意思?
A. Tạm biệt
B. Xin chào
C. Cảm ơn
Câu 2: "我" là đại từ gì trong tiếng Trung?
A. Bạn
B. Anh ấy
C. Tôi
Câu 3: 你好吗? —— ______
A. 你呢?
B. 我不去
C. 不知道
Câu 4: 哪个 từ chỉ “cơm”?
A. 水
B. 饭
C. 茶
Câu 5: 我们明天 ______ 北京。
A. 是
B. 去
C. 在
Câu 6: 他是我 ______。
A. 老师
B. 学校
C. 汉语
Câu 7: 你会说汉语吗? có nghĩa là gì?
A. Bạn học tiếng Trung à?
B. Bạn biết nói tiếng Trung không?
C. Bạn là người Trung Quốc à?
Câu 8: Chọn câu đúng:
A. 他学生是。
B. 是学生他。
C. 他是学生。
Câu 9: 今天星期几? nghĩa là:
A. Hôm nay ngày mấy?
B. Hôm nay là thứ mấy?
C. Hôm nay thời tiết thế nào?
Câu 10: 我喜欢 ______ 水果。
A. 喝
B. 吃
C. 看
Câu 11: 那是什么?
A. Đây là điện thoại của tôi.
B. Cái kia là gì vậy?
C. Bạn làm gì đấy?
Câu 12: 这个汉字怎么 ______?
A. 说
B. 写
C. 看
Câu 13: 他不是医生,______ 是老师。
A. 可是
B. 也
C. 和
Câu 14: 他们在学校 ______ 汉语。
A. 听
B. 写
C. 学
Câu 15: Chọn câu đúng nghĩa “Tôi có một con mèo”:
A. 我有一只猫。
B. 我是猫。
C. 我在猫。
Câu 16: 我家有四口人,意思是:
A. Gia đình tôi có 4 người
B. Tôi có 4 cái nhà
C. Tôi thích 4 người
Câu 17: 请问,厕所在哪儿?
A. Tôi thích đi học.
B. Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
C. Bạn có đi không?
Câu 18: 你叫什么名字?——我叫小明。 Đây là mẫu câu gì?
A. Giới thiệu người khác
B. Hỏi tên
C. Hỏi nghề nghiệp
Câu 19: 他今年五十岁。 có nghĩa là:
A. Anh ấy 50 tuổi
B. Anh ấy học lớp 5
C. Anh ấy có 5 cái đồng hồ
Câu 20: 他在家吗? nghĩa là:
A. Anh ấy có ở nhà không?
B. Anh ấy là người nhà
C. Anh ấy không đi học
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | B | 你好 = Xin chào |
| 2 | C | 我 = Tôi |
| 3 | A | “你好吗?” → “你呢?” là phản hồi thông dụng |
| 4 | B | 饭 = Cơm |
| 5 | B | 去北京 = Đi Bắc Kinh |
| 6 | A | 老师 = giáo viên |
| 7 | B | 会说汉语 = biết nói tiếng Trung |
| 8 | C | Ngữ pháp đúng: Chủ ngữ + 是 + danh từ |
| 9 | B | 星期几 = thứ mấy |
| 10 | B | 吃水果 = ăn trái cây |
| 11 | B | 那是什么? = Cái kia là gì? |
| 12 | A | 怎么说 = nói thế nào |
| 13 | A | 可是 = nhưng |
| 14 | C | 学汉语 = học tiếng Trung |
| 15 | A | 我有一只猫 = tôi có một con mèo |
| 16 | A | 家有四口人 = nhà có 4 người |
| 17 | B | 厕所在哪儿 = nhà vệ sinh ở đâu |
| 18 | B | Hỏi tên |
| 19 | A | 五十岁 = 50 tuổi |
| 20 | A | 在家吗 = có ở nhà không? |
ĐỀ 2 TRẮC NGHIỆM HSK 1 – 20 CÂU
Thời gian: 20 phút
Hình thức: Trắc nghiệm – Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C)
Câu 1: 你是学生吗?
A. 是的,我是学生。
B. 我不是老师。
C. 今天星期五。
Câu 2: 他在医院工作。 “医院” nghĩa là:
A. Trường học
B. Bệnh viện
C. Nhà hàng
Câu 3: 你住在哪儿?
A. 我三点回家。
B. 我住在北京。
C. 我在商店买东西。
Câu 4: 那是谁的电脑?
A. 那是我妈妈的。
B. 这是水。
C. 我不会写。
Câu 5: 小猫在桌子 ______。
A. 里面
B. 下边
C. 后边
Câu 6: 你们家有几口人?
A. 有四口人。
B. 不喜欢喝茶。
C. 很高兴认识你。
Câu 7: 汉语 “看书” có nghĩa là:
A. Viết sách
B. Đọc sách
C. Mua sách
Câu 8: 我今天不 ______ 工作。
A. 去
B. 是
C. 在
Câu 9: 今天天气很 ______。
A. 吗
B. 好
C. 看
Câu 10: 我 ______ 一杯咖啡。
A. 要
B. 会
C. 是
Câu 11: 你爸爸做什么工作?
A. 他是医生。
B. 他会开车。
C. 他去商店。
Câu 12: 那是我的椅子,______?
A. 你呢
B. 是吗
C. 在哪儿
Câu 13: 昨天我去朋友家了。
A. Hôm qua tôi đi đến nhà bạn.
B. Ngày mai tôi đi học.
C. Tôi không có bạn.
Câu 14: 请坐,______。
A. 再见
B. 谢谢
C. 欢迎
Câu 15: 他会不会开车?
A. 不会,他不会开车。
B. 他不喜欢喝茶。
C. 他不去。
Câu 16: 小明的猫在哪儿?
A. 在桌子上。
B. 她是老师。
C. 我去学校。
Câu 17: 你几点睡觉?
A. 八点半。
B. 我去睡觉。
C. 你在这儿。
Câu 18: 我不会说汉语。
A. Tôi không học tiếng Trung
B. Tôi không biết nói tiếng Trung
C. Tôi nói giỏi tiếng Trung
Câu 19: 现在几点?
A. 三点一刻。
B. 星期三。
C. 明天见。
Câu 20: 他买了什么?
A. 他买了一本书。
B. 他是学生。
C. 他不看书。
ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | A | 是的,我是学生 = Vâng, tôi là học sinh |
| 2 | B | 医院 = bệnh viện |
| 3 | B | 我住在北京 = Tôi sống ở Bắc Kinh |
| 4 | A | “那是谁的电脑” → “那是我妈妈的” = của mẹ tôi |
| 5 | B | 桌子下边 = dưới bàn |
| 6 | A | “有四口人” = Có 4 người |
| 7 | B | 看书 = đọc sách |
| 8 | A | 不去 = không đi |
| 9 | B | 天气很好 = thời tiết rất tốt |
| 10 | A | 我要 = tôi muốn |
| 11 | A | 他是医生 = ông ấy là bác sĩ |
| 12 | A | 你呢? = Còn bạn thì sao? |
| 13 | A | Câu đúng theo ngữ nghĩa |
| 14 | C | 欢迎 = hoan nghênh |
| 15 | A | 会不会 = có biết hay không → 不会 |
| 16 | A | Ở trên bàn |
| 17 | A | 八点半 = 8 giờ rưỡi |
| 18 | B | 不会说 = không biết nói |
| 19 | A | 三点一刻 = 3 giờ 15 phút |
| 20 | A | 他买了一本书 = Anh ấy mua 1 quyển sách |
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









