Đề Luyện Thi HSK 1 – 20 CÂU phần 1

Đề Luyện Thi HSK 1 – 20 CÂU phần 1
Mr Admin
21/05/2025
Quy tắc biên tập

Đề trắc nghiệm dưới đây có trình độ HSK 1. Chủ yếu dành cho người mới.

Thời gian: 20 phút
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi (A, B hoặc C)

 

ĐỀ 1 TRẮC NGHIỆM HSK 1 – 20 CÂU

 

Câu 1: 你好 是什么意思?

A. Tạm biệt
B. Xin chào
C. Cảm ơn

Câu 2: "我" là đại từ gì trong tiếng Trung?

A. Bạn
B. Anh ấy
C. Tôi

Câu 3: 你好吗? —— ______

A. 你呢?
B. 我不去
C. 不知道

Câu 4: 哪个 từ chỉ “cơm”?

A. 水
B. 饭
C. 茶

Câu 5: 我们明天 ______ 北京。

A. 是
B. 去
C. 在

Câu 6: 他是我 ______。

A. 老师
B. 学校
C. 汉语

Câu 7: 你会说汉语吗? có nghĩa là gì?

A. Bạn học tiếng Trung à?
B. Bạn biết nói tiếng Trung không?
C. Bạn là người Trung Quốc à?

Câu 8: Chọn câu đúng:

A. 他学生是。
B. 是学生他。
C. 他是学生。

Câu 9: 今天星期几? nghĩa là:

A. Hôm nay ngày mấy?
B. Hôm nay là thứ mấy?
C. Hôm nay thời tiết thế nào?

Câu 10: 我喜欢 ______ 水果。

A. 喝
B. 吃
C. 看

Câu 11: 那是什么?

A. Đây là điện thoại của tôi.
B. Cái kia là gì vậy?
C. Bạn làm gì đấy?

Câu 12: 这个汉字怎么 ______?

A. 说
B. 写
C. 看

Câu 13: 他不是医生,______ 是老师。

A. 可是
B. 也
C. 和

Câu 14: 他们在学校 ______ 汉语。

A. 听
B. 写
C. 学

Câu 15: Chọn câu đúng nghĩa “Tôi có một con mèo”:

A. 我有一只猫。
B. 我是猫。
C. 我在猫。

Câu 16: 我家有四口人,意思是:

A. Gia đình tôi có 4 người
B. Tôi có 4 cái nhà
C. Tôi thích 4 người

Câu 17: 请问,厕所在哪儿?

A. Tôi thích đi học.
B. Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
C. Bạn có đi không?

Câu 18: 你叫什么名字?——我叫小明。 Đây là mẫu câu gì?

A. Giới thiệu người khác
B. Hỏi tên
C. Hỏi nghề nghiệp

Câu 19: 他今年五十岁。 có nghĩa là:

A. Anh ấy 50 tuổi
B. Anh ấy học lớp 5
C. Anh ấy có 5 cái đồng hồ

Câu 20: 他在家吗? nghĩa là:

A. Anh ấy có ở nhà không?
B. Anh ấy là người nhà
C. Anh ấy không đi học

 

ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH

 

CâuĐáp ánGiải thích ngắn
1B你好 = Xin chào
2C我 = Tôi
3A“你好吗?” → “你呢?” là phản hồi thông dụng
4B饭 = Cơm
5B去北京 = Đi Bắc Kinh
6A老师 = giáo viên
7B会说汉语 = biết nói tiếng Trung
8CNgữ pháp đúng: Chủ ngữ + 是 + danh từ
9B星期几 = thứ mấy
10B吃水果 = ăn trái cây
11B那是什么? = Cái kia là gì?
12A怎么说 = nói thế nào
13A可是 = nhưng
14C学汉语 = học tiếng Trung
15A我有一只猫 = tôi có một con mèo
16A家有四口人 = nhà có 4 người
17B厕所在哪儿 = nhà vệ sinh ở đâu
18BHỏi tên
19A五十岁 = 50 tuổi
20A在家吗 = có ở nhà không?

ĐỀ 2 TRẮC NGHIỆM HSK 1 – 20 CÂU

 

Thời gian: 20 phút
Hình thức: Trắc nghiệm – Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C)

 

Câu 1: 你是学生吗?

A. 是的,我是学生。
B. 我不是老师。
C. 今天星期五。

Câu 2: 他在医院工作。 “医院” nghĩa là:

A. Trường học
B. Bệnh viện
C. Nhà hàng

Câu 3: 你住在哪儿?

A. 我三点回家。
B. 我住在北京。
C. 我在商店买东西。

Câu 4: 那是谁的电脑?

A. 那是我妈妈的。
B. 这是水。
C. 我不会写。

Câu 5: 小猫在桌子 ______。

A. 里面
B. 下边
C. 后边

Câu 6: 你们家有几口人?

A. 有四口人。
B. 不喜欢喝茶。
C. 很高兴认识你。

Câu 7: 汉语 “看书” có nghĩa là:

A. Viết sách
B. Đọc sách
C. Mua sách

Câu 8: 我今天不 ______ 工作。

A. 去
B. 是
C. 在

Câu 9: 今天天气很 ______。

A. 吗
B. 好
C. 看

Câu 10: 我 ______ 一杯咖啡。

A. 要
B. 会
C. 是

Câu 11: 你爸爸做什么工作?

A. 他是医生。
B. 他会开车。
C. 他去商店。

Câu 12: 那是我的椅子,______?

A. 你呢
B. 是吗
C. 在哪儿

Câu 13: 昨天我去朋友家了。

A. Hôm qua tôi đi đến nhà bạn.
B. Ngày mai tôi đi học.
C. Tôi không có bạn.

Câu 14: 请坐,______。

A. 再见
B. 谢谢
C. 欢迎

Câu 15: 他会不会开车?

A. 不会,他不会开车。
B. 他不喜欢喝茶。
C. 他不去。

Câu 16: 小明的猫在哪儿?

A. 在桌子上。
B. 她是老师。
C. 我去学校。

Câu 17: 你几点睡觉?

A. 八点半。
B. 我去睡觉。
C. 你在这儿。

Câu 18: 我不会说汉语。

A. Tôi không học tiếng Trung
B. Tôi không biết nói tiếng Trung
C. Tôi nói giỏi tiếng Trung

Câu 19: 现在几点?

A. 三点一刻。
B. 星期三。
C. 明天见。

Câu 20: 他买了什么?

A. 他买了一本书。
B. 他是学生。
C. 他不看书。

 

ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH

CâuĐáp ánGiải thích ngắn
1A是的,我是学生 = Vâng, tôi là học sinh
2B医院 = bệnh viện
3B我住在北京 = Tôi sống ở Bắc Kinh
4A“那是谁的电脑” → “那是我妈妈的” = của mẹ tôi
5B桌子下边 = dưới bàn
6A“有四口人” = Có 4 người
7B看书 = đọc sách
8A不去 = không đi
9B天气很好 = thời tiết rất tốt
10A我要 = tôi muốn
11A他是医生 = ông ấy là bác sĩ
12A你呢? = Còn bạn thì sao?
13ACâu đúng theo ngữ nghĩa
14C欢迎 = hoan nghênh
15A会不会 = có biết hay không → 不会
16AỞ trên bàn
17A八点半 = 8 giờ rưỡi
18B不会说 = không biết nói
19A三点一刻 = 3 giờ 15 phút
20A他买了一本书 = Anh ấy mua 1 quyển sách

 

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí