Phần bài tập sắp xếp câu tiếng Trung HSK 4 dù chỉ chiếm 5 - 10 điểm trong đề thi, nhưng đây lại là "bẫy" khiến nhiều thí sinh mất điểm nhiều nhất. Nguyên nhân chính đến từ các cấu trúc ngữ pháp nâng cao như trạng ngữ phức tạp và bổ ngữ khả năng, đòi hỏi hiểu biết sâu về trật tự từ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ bài tập sát đề kèm lời giải chi tiết, cùng chiến thuật tư duy rõ ràng để chinh phục mọi câu hỏi một cách nhanh chóng và chính xác.
Bộ 150+ bài tập sắp xếp câu trong tiếng Trung HSK 4 dưới đây được xây dựng theo từng nhóm ngữ pháp trọng tâm thường xuyên xuất hiện trong đề thi. Mỗi câu đều được thiết kế sát với cấu trúc đề thật, giúp bạn rèn phản xạ, củng cố kiến thức và nâng cao độ chính xác khi làm bài.

Sắp xếp các từ/cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
1. 看懂 / 这 / 不 / 本书 / 你 / 看得 / ?
2. 我 / 找 / 了 / 半天 / 钥匙 / 找不着
3. 太 / 这 / 箱子 / 重 / 搬不动 / 了 / , / 一个人
4. 他 / 说 / 得 / 汉语 / 很 / 流利
5. 你 / 记 / 这么 / 多 / 生词 / 记得住 / 吗 / ?
6. 问题 / 这个 / 我 / 回答 / 不 / 了
7. 天黑 / 前 / , / 我们 / 到 / 得 / 了 / 家 / 回 / ?
8. 声音 / 小 / 听不见 / 太 / , / 我
9. 妈妈 / 的 / 话 / 我 / 不 / 听懂 / 完 / 得
10. 在 / 网上 / 买得着 / 这种 / 票 / 吗 / ?
ĐÁP ÁN 1: 你看得懂看不懂这本书? Nǐ kàn de dǒng kàn bù dǒng zhè běn shū? Bạn có (khả năng) hiểu được cuốn sách này không? Giải thích: Đây là dạng câu hỏi chính phản hoàn chỉnh, kết hợp cả khẳng định (看得懂) và phủ định (看不懂). Tân ngữ 这本书 đứng sau toàn bộ cụm động từ - bổ ngữ. 2: 我找了半天钥匙找不着。 Wǒ zhǎo le bàntiān yàoshi zhǎo bù zháo. Tôi tìm chìa khóa nửa ngày rồi mà tìm không thấy. Giải thích: 找了半天 là trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ chính 找不着. Câu sử dụng cấu trúc phủ định 找 + 不 + 着 để diễn tả không có khả năng tìm thấy. 3: 这个箱子太重了,一个人搬不动。 Zhège xiāngzi tài zhòngle, yī gè rén bān bù dòng. Cái vali này quá nặng, một người không nhấc nổi. Giải thích: Đây là câu ghép nguyên nhân - kết quả. Vế sau sử dụng cấu trúc phủ định 搬 + 不 + 动 để diễn tả không đủ sức/khoẻ để thực hiện hành động nhấc lên. 4: 他汉语说得很流利。 Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì. Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát. Giải thích: Đây là cấu trúc bổ ngữ trạng thái (một dạng đặc biệt của bổ ngữ), mẫu câu: Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ + 得 + Tính từ. 很流利 mô tả mức độ, trạng thái của hành động 说. 5: 这么多生词你记得住吗? Zhème duō shēngcí nǐ jì de zhù ma? Nhiều từ mới như vậy, bạn có nhớ hết được không? Giải thích: 这么多生词 được đặt lên đầu làm chủ đề để nhấn mạnh. Cấu trúc khẳng định dạng nghi vấn: 记 (V) + 得 + 住 (BNKN), diễn tả khả năng ghi nhớ và lưu giữ trong đầu. 6: 这个问题我回答不了。 Zhège wèntí wǒ huídá bù liǎo. Vấn đề này tôi không trả lời được. Giải thích: 这个问题 là chủ đề câu, đứng đầu. Câu sử dụng cấu trúc phủ định 回答 + 不 + 了 để diễn tả không có khả năng (về kiến thức, tình huống...) để đưa ra câu trả lời. 7: 天黑前,我们回得了家吗? Tiān hēi qián, wǒmen huí dé liǎo jiā ma? Trước khi trời tối, chúng ta về đến nhà được không? Giải thích: 天黑前 là trạng ngữ chỉ thời gian. Cụm 回家 là động từ - tân ngữ cố định. Ở đây, bổ ngữ khả năng 了 được chèn vào giữa động từ 回 và tân ngữ 家, tạo thành 回得了家. 8: 声音太小,我听不见。 Shēngyīn tài xiǎo, wǒ tīng bù jiàn. Âm thanh quá nhỏ, tôi nghe không thấy. Giải thích: Câu ghép nguyên nhân - kết quả. Vế sau sử dụng cấu trúc phủ định 听 + 不 + 见 để diễn tả khả năng cảm nhận (thính giác) không thể tiếp nhận được âm thanh. 9: 妈妈的话我听不完。 Māmā de huà wǒ tīng bù wán. Những lời mẹ nói, tôi nghe không hết được. 10: 在网上买得着这种票吗? Zài wǎng shàng mǎi de zháo zhè zhǒng piào ma? (Ở) trên mạng mua được loại vé này không? Giải thích: 在网上 là trạng ngữ chỉ nơi chốn/phương thức. Câu sử dụng cấu trúc khẳng định dạng nghi vấn: 买 + 得 + 着, diễn tả khả năng tìm kiếm và mua thành công. |
Dựa vào trật tự đúng của bổ ngữ xu hướng, hãy sắp xếp các thành phần dưới đây thành câu tiếng Trung đúng ngữ pháp:
1. 走 / 进来 / 请 / 教室 /
2. 拿 / 出来 / 把 / 书 / 他 / 了 /
3. 飞机 / 终于 / 降 / 下来 / 了 /
4. 跑 / 过去 / 孩子 / 马路 / 了 /
5. 说 / 出来 / 不 / 秘密 / 这个 / 你 /
6. 老师 / 走 / 过来 / 向 / 我们 /
7. 钱 / 花 / 光 / 了 / 出去 / 他 /
8. 看 / 出来 / 我 / 他 / 很 / 紧张 /
9. 搬 / 上去 / 行李 / 把 / 我们 / 了 /
10. 消息 / 传 / 过来 / 已经 / 了 /
ĐÁP ÁN 1: 请走进来教室。 Qǐng zǒu jìnlái jiàoshì. Mời đi vào lớp học. Giải thích: 走进来 là bổ ngữ xu hướng kép, gồm 进 (vào) + 来 (hướng về người nói), diễn tả hành động di chuyển từ ngoài vào trong. 2: 他把书拿出来了。 Tā bǎ shū ná chūlái le. Anh ấy đã lấy sách ra. Giải thích: 拿出来 gồm 出 (ra) + 来, nhấn mạnh hành động lấy vật từ trong ra ngoài. Câu dùng 把字句, trạng thái đã hoàn thành nên có 了. 3: 飞机终于降下来了。 Fēijī zhōngyú jiàng xiàlái le. Máy bay cuối cùng cũng hạ xuống. Giải thích: 下来 là bổ ngữ xu hướng kép, 下 (xuống) + 来, diễn tả chuyển động từ trên xuống dưới và hướng về điểm nói. 4: 孩子跑过去了马路。 Háizi pǎo guòqù le mǎlù. Đứa trẻ đã chạy qua đường. Giải thích: 过去 gồm 过 (qua) + 去 (rời xa người nói), dùng khi hành động di chuyển sang phía bên kia. 5: 这个秘密你说不出来。 Zhège mìmì nǐ shuō bù chūlái. Bí mật này bạn không nói ra được. Giải thích: 说出来 là bổ ngữ xu hướng kép, kết hợp với 不 để diễn tả không thể nói ra (về khả năng, tâm lý). 6: 老师向我们走过来。 Lǎoshī xiàng wǒmen zǒu guòlái. Giáo viên đi về phía chúng tôi. Giải thích: 过来 gồm 过 (qua) + 来, nhấn mạnh hành động tiến lại gần người nói hoặc điểm quy chiếu. 7: 他把钱花出去了。 Tā bǎ qián huā chūqù le. Anh ấy đã tiêu hết tiền ra ngoài. Giải thích: 出去 gồm 出 (ra) + 去, diễn tả hành động rời khỏi phạm vi kiểm soát ban đầu. 花出去 nhấn mạnh tiền đã chi, không còn giữ lại. 8: 我看出来他很紧张。 Wǒ kàn chūlái tā hěn jǐnzhāng. Tôi nhìn ra anh ấy rất căng thẳng. Giải thích: 看出来 là bổ ngữ xu hướng mang nghĩa trừu tượng, diễn tả việc nhận ra, phát hiện ra điều ẩn bên trong. 9: 我们把行李搬上去了。 Wǒmen bǎ xíngli bān shàngqù le. Chúng tôi đã搬 hành lý lên trên rồi. Giải thích: 上去 gồm 上 (lên) + 去, chỉ chuyển động hướng lên cao và rời xa điểm nói. 10: 消息已经传过来了。 Xiāoxi yǐjīng chuán guòlái le. Tin tức đã được truyền tới rồi. Giải thích: 传过来 là bổ ngữ xu hướng kép mang nghĩa “truyền tới”, thường dùng cho thông tin, tin tức di chuyển về phía người nói. |
Sắp xếp các từ cho sẵn để tạo câu thể hiện quan hệ liên kết:
1. 一边 / 听音乐 / 一边 / 学习 / 他 /
2. 不但 / 会 / 说 / 汉语 / 而且 / 英语 / 也 /
3. 已经 / 下雨 / 了 / , / 所以 / 我们 / 出门 / 没 /
4. 如果 / 时间 / 有 / 的话 / 就 / 再 / 讨论 /
5. 虽然 / 很 / 累 / , / 但是 / 他 / 还是 / 坚持 / 了 /
6. 只有 / 努力 / 才 / 能 / 成功 /
7. 既然 / 已经 / 决定 / 了 / , / 就 / 别 / 后悔 /
8. 不管 / 多 / 困难 / , / 都 / 要 / 试试 /
9. 越 / 想 / 越 / 生气 / 我 /
10. 因为 / 堵车 / , / 所以 / 他 / 迟到 / 了 /
ĐÁP ÁN 1: 他一边听音乐,一边学习。 Tā yībiān tīng yīnyuè, yībiān xuéxí. Anh ấy vừa nghe nhạc vừa học. Giải thích: 一边……一边…… là cặp phó từ liên kết diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời. 2: 他不但会说汉语,而且英语也会。 Tā bùdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě Yīngyǔ yě huì. Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết cả tiếng Anh. Giải thích: 不但……而且…… dùng để bổ sung, nhấn mạnh thông tin phía sau mạnh hơn phía trước. 3: 已经下雨了,所以我们没出门。 Yǐjīng xiàyǔ le, suǒyǐ wǒmen méi chūmén. Trời đã mưa rồi nên chúng tôi không ra ngoài. Giải thích: 已经……了 kết hợp với 所以 tạo quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ ràng. 4: 如果有时间的话,就再讨论。 Rúguǒ yǒu shíjiān de huà, jiù zài tǎolùn. Nếu có thời gian thì sẽ bàn luận tiếp. Giải thích: 如果……就…… là cặp phó từ liên kết chỉ điều kiện - kết quả. 5: 虽然很累,但是他还是坚持了。 Suīrán hěn lèi, dànshì tā háishì jiānchí le. Tuy rất mệt nhưng anh ấy vẫn kiên trì. Giải thích: 虽然……但是…… diễn tả quan hệ nhượng bộ, kết quả trái với dự đoán. 6: 只有努力,才能成功。 Zhǐyǒu nǔlì, cái néng chénggōng. Chỉ có cố gắng thì mới có thể thành công. Giải thích: 只有……才…… nhấn mạnh điều kiện cần thiết duy nhất để đạt kết quả. 7: 既然已经决定了,就别后悔。 Jìrán yǐjīng juédìng le, jiù bié hòuhuǐ. Đã quyết định rồi thì đừng hối hận nữa. Giải thích: 既然……就…… dùng khi người nói xem điều kiện là đã rõ ràng, hiển nhiên. 8: 不管多困难,都要试试。 Bùguǎn duō kùnnán, dōu yào shìshi. Dù khó khăn đến đâu cũng phải thử. Giải thích: 不管……都…… diễn tả sự không phụ thuộc điều kiện. 9: 我越想越生气。 Wǒ yuè xiǎng yuè shēngqì. Càng nghĩ càng tức. Giải thích: 越……越…… dùng để diễn tả sự tăng tiến song song của hai trạng thái. 10: 因为堵车,所以他迟到了。 Yīnwèi dǔchē, suǒyǐ tā chídào le. Vì tắc đường nên anh ấy đến muộn. Giải thích: 因为……所以…… là cặp phó từ liên kết chỉ nguyên nhân - kết quả, rất thường gặp trong HSK 4. |
Hoàn chỉnh các câu sau bằng cách sắp xếp lại trật tự từ sao cho thể hiện đúng ý nghĩa tồn tại, xuất hiện hoặc trạng thái:
1. 一本 / 桌子上 / 书 / 有 /
2. 一个 / 门口 / 前面 / 站着 / 人 /
3. 两 / 画 / 墙上 / 张 / 挂着 /
4. 很多 / 教室里 / 坐着 / 学生 /
5. 雨 / 下着 / 外面 /
6. 一个 / 地上 / 手机 / 掉了 /
7. 不少 / 散步 / 老人 / 公园里 / 有 /
8. 写着 / 作业 / 今天 / 黑板上 / 的 /
9. 放着 / 桌子 / 房间里 / 一 / 张 /
10. 几 / 路边 / 车 / 辆 / 停着 /
ĐÁP ÁN 1: 桌子上有一本书。 Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū. Trên bàn có một quyển sách. Giải thích: Đây là câu tồn hiện cơ bản dùng 有 (yǒu - có), cấu trúc: nơi chốn + 有 + danh từ, dùng để giới thiệu sự tồn tại của sự vật. 2: 门口前面站着一个人。 Ménkǒu qiánmiàn zhàn zhe yí gè rén. Phía trước cửa có một người đang đứng. Giải thích: 站着 là động từ tồn tại ở dạng đang diễn ra, nhấn mạnh trạng thái tồn tại của “một người” tại vị trí xác định. 3: 墙上挂着两张画。 Qiáng shàng guà zhe liǎng zhāng huà. Trên tường treo hai bức tranh. Giải thích: 挂着 diễn tả trạng thái tồn tại mang tính kéo dài, thường dùng trong câu tồn hiện để miêu tả cảnh vật. 4: 教室里坐着很多学生。 Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuéshēng. Trong lớp học có rất nhiều học sinh đang ngồi. Giải thích: Câu tồn hiện dùng 坐着 để nhấn mạnh trạng thái “đang ngồi” của chủ thể được giới thiệu. 5: 外面下着雨。 Wàimiàn xià zhe yǔ. Bên ngoài đang mưa. Giải thích: Với hiện tượng tự nhiên, câu tồn hiện thường không cần danh từ cụ thể, dùng động từ + 着 để mô tả trạng thái đang diễn ra. 6: 地上掉了一个手机。 Dìshàng diào le yí gè shǒujī. Dưới đất rơi một chiếc điện thoại. Giải thích: 掉了 nhấn mạnh sự xuất hiện của kết quả mới (điện thoại ở dưới đất), thường gặp trong câu tồn hiện dạng biến đổi trạng thái. 7: 公园里有不少老人散步。 Gōngyuán lǐ yǒu bù shǎo lǎorén sànbù. Trong công viên có khá nhiều người già đi dạo. Giải thích: 有 dùng để giới thiệu sự tồn tại, động từ 散步 bổ sung thông tin hành động của chủ thể tồn tại. 8: 黑板上写着今天的作业。 Hēibǎn shàng xiě zhe jīntiān de zuòyè. Trên bảng viết bài tập hôm nay. Giải thích: 写着 diễn tả trạng thái chữ viết đang tồn tại trên bảng, rất điển hình trong câu tồn hiện. 9: 房间里放着一张桌子。 Fángjiān lǐ fàng zhe yì zhāng zhuōzi. Trong phòng đặt một cái bàn. Giải thích: 放着 nhấn mạnh trạng thái đồ vật được đặt ở vị trí nào đó, không nhấn mạnh người thực hiện hành động. 10: 路边停着几辆车。 Lùbiān tíng zhe jǐ liàng chē. Bên đường đỗ vài chiếc xe. Giải thích: 停着 là động từ tồn tại thường dùng để mô tả phương tiện giao thông đang ở trạng thái đỗ, dừng. |
Sắp xếp các từ để tạo câu điều kiện hoàn chỉnh, thể hiện mối quan hệ giả định - kết quả:
1. 我们 / 不 / 去 / 就 / 如果 / 下雨 / 了 /
2. 就 / 能 / 考试 / 通过 / 学习 / 只要 / 努力 /
3. 我 / 会 / 要是 / 帮助 / 有 / 时间 / 你 /
4. 就 / 自己 / 去 / 如果 / 你 / 不 / 来 / 我 /
5. 就 / 出去 / 天气 / 只要 / 我们 / 玩 / 好 /
6. 一定 / 会 / 生气 / 要是 / 他 / 知道 / 这件事 /
7. 来不及 / 就 / 准备 / 不 / 如果 / 提前 / 了 /
8. 就 / 听得懂 / 一遍 / 老师 / 只要 / 解释 / 我 /
9. 就 / 现在 / 要是 / 我们 / 同意 / 开始 / 你 /
10. 就 / 能 / 更 / 说 / 如果 / 你 / 再 / 得 / 好 / 练习 / 几次 /
ĐÁP ÁN 1: 如果下雨,我们就不去了。 Rúguǒ xià yǔ, wǒmen jiù bù qù le. Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ không đi nữa. Giải thích: 如果 diễn tả điều kiện giả định, 就 dùng ở vế sau để nhấn mạnh kết quả xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn. 2: 只要努力学习,就能通过考试。 Zhǐyào nǔlì xuéxí, jiù néng tōngguò kǎoshì. Chỉ cần học tập chăm chỉ là có thể vượt qua kỳ thi. Giải thích: 只要 nhấn mạnh điều kiện tối thiểu; kết quả mang tính chắc chắn, thường dùng với 就. 3: 要是有时间,我会帮助你。 Yàoshi yǒu shíjiān, wǒ huì bāngzhù nǐ. Nếu có thời gian, tôi sẽ giúp bạn. Giải thích: 要是 mang sắc thái nói nhẹ, dùng nhiều trong khẩu ngữ, tương đương 如果. 4: 如果你不来,我就自己去。 Rúguǒ nǐ bù lái, wǒ jiù zìjǐ qù. Nếu bạn không đến, tôi sẽ tự đi. Giải thích: Cấu trúc điều kiện - kết quả rõ ràng, 就 làm nổi bật sự lựa chọn ở vế sau. 5: 只要天气好,我们就出去玩。 Zhǐyào tiānqì hǎo, wǒmen jiù chūqù wán. Chỉ cần thời tiết đẹp là chúng tôi sẽ ra ngoài chơi. Giải thích: Điều kiện mang tính khách quan (thời tiết), kết quả là hành động dự định. 6: 要是他知道这件事,一定会生气。 Yàoshi tā zhīdào zhè jiàn shì, yídìng huì shēngqì. Nếu anh ấy biết chuyện này, chắc chắn sẽ tức giận. Giải thích: 一定 dùng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn của kết quả khi điều kiện xảy ra. 7: 如果不提前准备,就来不及了。 Rúguǒ bù tíqián zhǔnbèi, jiù lái bù jí le. Nếu không chuẩn bị trước thì sẽ không kịp. Giải thích: Vế điều kiện có thể lược chủ ngữ khi ngữ cảnh rõ ràng, rất thường gặp trong HSK 4. 8: 只要老师解释一遍,我就听得懂。 Zhǐyào lǎoshī jiěshì yí biàn, wǒ jiù tīng de dǒng. Chỉ cần thầy/cô giải thích một lần là tôi hiểu được. Giải thích: Kết hợp câu điều kiện với bổ ngữ khả năng 听得懂, dạng hay ra trong bài sắp xếp câu. 9: 要是你同意,我们就现在开始。 Yàoshi nǐ tóngyì, wǒmen jiù xiànzài kāishǐ. Nếu bạn đồng ý, chúng ta sẽ bắt đầu ngay bây giờ. Giải thích: 要是 dùng trong tình huống trao đổi, đề xuất, mang tính lịch sự, mềm hơn 如果. 10: 如果再练习几次,你就能说得更好。 Rúguǒ zài liànxí jǐ cì, nǐ jiù néng shuō de gèng hǎo. Nếu luyện tập thêm vài lần, bạn sẽ nói tốt hơn. Giải thích: Câu điều kiện kết hợp bổ ngữ trạng thái 得, thể hiện rõ mối quan hệ nhân - quả. |
Dựa vào mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, hãy sắp xếp các thành phần dưới đây thành câu hợp lý:
1. 比赛 / 所以 / 下雨 / 因为 / 了 / 取消 /
2. 没 / 上课 / 他 / 生病 / 因为 / 来 /
3. 我 / 所以 / 冷 / 不 / 天气 / 出门 / 太 / 了 /
4. 常常 / 他 / 因为 / 加班 / 工作 / 太 / 忙 /
5. 迟到 / 所以 / 很 / 路上 / 我们 / 了 / 堵 /
6. 考试 / 没 / 通过 / 所以 / 复习 / 没 / 因为 /
7. 结果 / 紧张 / 他 / 说 / 太 / 错 / 了 /
8. 表扬 / 因为 / 很 / 汉语 / 老师 / 快 / 了 / 他 / 进步 /
9. 因此 / 下 / 太 / 航班 / 大 / 延误 / 雨 / 得 / 了 /
10. 说话 / 她 / 越来越 / 所以 / 流利 / 努力 / 练习 /
ĐÁP ÁN 1: 因为下雨,所以比赛取消了。 Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ bǐsài qǔxiāo le. Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy. Giải thích: Mẫu chuẩn 因为 … 所以 …, nguyên nhân đứng trước, kết quả theo sau. 2: 他因为生病,没来上课。 Tā yīnwèi shēngbìng, méi lái shàngkè. Anh ấy vì bị ốm nên không đến lớp. Giải thích: Vế kết quả có thể không cần 所以, rất thường gặp trong HSK 4. 3: 天气太冷了,所以我不出门。 Tiānqì tài lěng le, suǒyǐ wǒ bù chūmén. Thời tiết quá lạnh nên tôi không ra ngoài. Giải thích: 太…了 thường dùng để làm rõ nguyên nhân dẫn đến hành động ở vế sau. 4: 因为工作太忙,他常常加班。 Yīnwèi gōngzuò tài máng, tā chángcháng jiābān. Vì công việc quá bận nên anh ấy thường xuyên tăng ca. Giải thích: Trạng ngữ chỉ mức độ (太忙) đứng trong vế nguyên nhân. 5: 路上很堵,所以我们迟到了。 Lùshàng hěn dǔ, suǒyǐ wǒmen chídào le. Đường quá đông nên chúng tôi đến muộn. Giải thích: Cấu trúc nguyên nhân - kết quả đơn giản, rất hay ra trong bài sắp xếp câu. 6: 因为没复习,所以考试没通过。 Yīnwèi méi fùxí, suǒyǐ kǎoshì méi tōngguò. Vì không ôn bài nên không vượt qua kỳ thi. Giải thích: Phủ định 没 xuất hiện ở cả nguyên nhân và kết quả, cần giữ đúng trật tự. 7: 他太紧张了,结果说错了。 Tā tài jǐnzhāng le, jiéguǒ shuō cuò le. Anh ấy quá căng thẳng, kết quả là nói sai. Giải thích: 结果 dùng để nhấn mạnh kết quả xảy ra ngoài ý muốn. 8: 因为汉语进步很快,老师表扬了他。 Yīnwèi Hànyǔ jìnbù hěn kuài, lǎoshī biǎoyáng le tā. Vì tiếng Trung tiến bộ nhanh nên thầy/cô đã khen anh ấy. Giải thích: Vế kết quả có thể là hành động đánh giá, nhận xét. 9: 雨下得太大,因此航班延误了。 Yǔ xià de tài dà, yīncǐ hángbān yánwù le. Mưa quá to, vì vậy chuyến bay bị hoãn. Giải thích: 因此 mang sắc thái trang trọng hơn 所以, hay gặp trong văn viết. 10: 她努力练习,所以说话越来越流利。 Tā nǔlì liànxí, suǒyǐ shuōhuà yuèláiyuè liúlì. Cô ấy luyện tập chăm chỉ nên nói chuyện ngày càng lưu loát. Giải thích: Câu kết hợp nguyên nhân - kết quả với cấu trúc 越来越 chỉ sự thay đổi tích cực. |
Sắp xếp các từ/cụm từ để tạo câu có ý chuyển hướng, đối lập hoặc bổ sung ý nghĩa:
1. 没 / 时间 / 但是 / 我 / 很 / 想 / 去 /
2. 出发 / 虽然 / 天气 / 我们 / 不 / 好 / 但是 / 了 / 还是 /
3. 能 / 汉语 / 听懂 / 可是 / 他 / 说 / 不 / 得 / 流利 /
4. 很 / 餐厅 / 不过 / 贵 / 这家 / 味道 / 有点 / 好 /
5. 得 / 她 / 虽然 / 不错 / 考试 / 很 / 考 / 难 / 但是 /
6. 还是 / 找到 / 我 / 很 / 了 / 可是 / 没 / 找 / 久 /
7. 一点 / 很 / 电影 / 但是 / 这个 / 不 / 无聊 / 也 / 长 /
8. 他 / 不过 / 虽然 / 下雨 / 来 / 了 / 还是 /
9. 提高 / 很 / 但是 / 他 / 努力 / 不 / 快 / 得 / 成绩 /
10. 内容 / 可是 / 不 / 这本书 / 丰富 / 很 / 厚 /
ĐÁP ÁN 1: 我很想去,但是没时间。 Wǒ hěn xiǎng qù, dànshì méi shíjiān. Tôi rất muốn đi nhưng không có thời gian. Giải thích: 但是 nối hai vế có ý nghĩa trái ngược trực tiếp, rất phổ biến trong HSK 4. 2: 虽然天气不好,但是我们还是出发了。 Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì chūfā le. Mặc dù thời tiết không tốt nhưng chúng tôi vẫn xuất phát. Giải thích: Mẫu cố định 虽然……但是……, không đảo vị trí hai liên từ. 3: 他汉语说得不流利,可是能听懂。 Tā Hànyǔ shuō de bù liúlì, kěshì néng tīngdǒng. Tiếng Trung anh ấy nói chưa trôi chảy nhưng có thể nghe hiểu. Giải thích: 可是 mang sắc thái khẩu ngữ, dùng nhiều trong văn nói. 4: 这家餐厅有点贵,不过味道很好。 Zhè jiā cāntīng yǒudiǎn guì, búguò wèidào hěn hǎo. Nhà hàng này hơi đắt, nhưng hương vị rất ngon. Giải thích: 不过 thể hiện sự chuyển ý nhẹ, thường dùng khi bổ sung đánh giá. 5: 虽然考试很难,但是她考得不错。 Suīrán kǎoshì hěn nán, dànshì tā kǎo de búcuò. Mặc dù kỳ thi rất khó nhưng cô ấy làm bài khá tốt. Giải thích: Vế sau thường mang kết quả tích cực, trái với dự đoán từ vế đầu. 6: 我找了很久,可是还是没找到。 Wǒ zhǎo le hěn jiǔ, kěshì háishì méi zhǎodào. Tôi tìm rất lâu nhưng vẫn không tìm thấy. Giải thích: 还是 dùng để nhấn mạnh kết quả không thay đổi dù đã cố gắng. 7: 这个电影很长,但是一点也不无聊。 Zhège diànyǐng hěn cháng, dànshì yìdiǎn yě bù wúliáo. Bộ phim này rất dài nhưng hoàn toàn không nhàm chán. Giải thích: 一点也不 dùng để phủ định mạnh, thường đi sau 但是. 8: 虽然下雨了,不过他还是来了。 Suīrán xià yǔ le, búguò tā háishì lái le. Mặc dù trời mưa nhưng anh ấy vẫn đến. Giải thích: 不过 có thể thay cho 但是 trong khẩu ngữ, ý chuyển nhẹ. 9: 他很努力,但是成绩提高得不快。 Tā hěn nǔlì, dànshì chéngjì tígāo de bù kuài. Anh ấy rất cố gắng nhưng thành tích cải thiện không nhanh. Giải thích: Câu thường gặp trong đề thi, dễ sai nếu sắp xếp theo tư duy tiếng Việt. 10: 这本书不厚,可是内容很丰富。 Zhè běn shū bù hòu, kěshì nèiróng hěn fēngfù. Cuốn sách này không dày nhưng nội dung rất phong phú. Giải thích: Dạng đối lập hình thức - nội dung, xuất hiện nhiều trong bài đọc HSK 4. |
Hoàn chỉnh câu bằng cách sắp xếp các từ sao cho thể hiện rõ ý nhượng bộ trong tiếng Trung:
1. 我们 / 去 / 要 / 都 / 不管 / 天气 / 怎么样 /
2. 都 / 我 / 不 / 相信 / 无论 / 他 / 说 / 什么 /
3. 都 / 她 / 坚持 / 学习 / 不管 / 多 / 累 /
4. 会 / 都 / 参加 / 无论 / 他 / 考试 / 难 / 不 / 难 /
5. 都 / 我 / 对 / 觉得 / 不管 / 别人 / 怎么 / 看 /
6. 都 / 我 / 去 / 无论 / 你 / 去 / 不 / 去 /
7. 都 / 我们 / 要 / 继续 / 不管 / 结果 / 如何 /
8. 都 / 他 / 抽时间 / 运动 / 无论 / 工作 / 多 / 忙 /
9. 都 / 她 / 会 / 支持 / 我 / 不管 / 将来 / 发生 / 什么 /
10. 都 / 我们 / 不 / 放弃 / 无论 / 成功 / 还是 / 失败 /
ĐÁP ÁN 1: 不管天气怎么样,我们都要去。 Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, wǒmen dōu yào qù. Bất kể thời tiết thế nào, chúng tôi cũng sẽ đi. Giải thích: Mẫu cố định 不管……都……, biểu thị thái độ không thay đổi. 2: 无论他说什么,我都不相信。 Wúlùn tā shuō shénme, wǒ dōu bù xiāngxìn. Bất kể anh ấy nói gì, tôi cũng không tin. Giải thích: 无论 mang sắc thái trang trọng hơn 不管, dùng nhiều trong văn viết. 3: 不管多累,她都坚持学习。 Bùguǎn duō lèi, tā dōu jiānchí xuéxí. Dù mệt đến đâu, cô ấy cũng kiên trì học tập. Giải thích: 多 + tính từ dùng để nhấn mạnh mức độ trong vế nhượng bộ. 4: 无论考试难不难,他都会参加。 Wúlùn kǎoshì nán bù nán, tā dōu huì cānjiā. Dù kỳ thi khó hay không, anh ấy cũng sẽ tham gia. Giải thích: Cấu trúc A 不 A rất hay kết hợp với 无论. 5: 不管别人怎么看,我都觉得对。 Bùguǎn biérén zěnme kàn, wǒ dōu juéde duì. Bất kể người khác nhìn nhận thế nào, tôi vẫn thấy đúng. Giải thích: Vế sau thể hiện quan điểm kiên định của người nói. 6: 无论你去不去,我都去。 Wúlùn nǐ qù bù qù, wǒ dōu qù. Dù bạn có đi hay không, tôi cũng đi. Giải thích: 无论 + động từ A 不 A là dạng rất quen thuộc trong đề thi. 7: 不管结果如何,我们都要继续。 Bùguǎn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu yào jìxù. Bất kể kết quả thế nào, chúng ta cũng phải tiếp tục. Giải thích: 如何 dùng để nói kết quả chưa xác định. 8: 无论工作多忙,他都抽时间运动。 Wúlùn gōngzuò duō máng, tā dōu chōu shíjiān yùndòng. Dù công việc bận đến đâu, anh ấy cũng dành thời gian tập thể dục. Giải thích: 抽时间 là cụm động từ cố định, không được tách sai vị trí. 9: 不管将来发生什么,她都会支持我。 Bùguǎn jiānglái fāshēng shénme, tā dōu huì zhīchí wǒ. Dù tương lai xảy ra chuyện gì, cô ấy cũng sẽ ủng hộ tôi. Giải thích: Vế sau thường đi với 都会 để nhấn mạnh tính chắc chắn. 10: 无论成功还是失败,我们都不放弃。 Wúlùn chénggōng háishì shībài, wǒmen dōu bù fàngqì. Dù thành công hay thất bại, chúng ta cũng không bỏ cuộc. Giải thích: 无论 A 还是 B là mẫu nhượng bộ rất hay xuất hiện ở HSK 4. |
Sắp xếp các từ cho sẵn để tạo câu đúng trật tự, thể hiện hành động xảy ra tại địa điểm hoặc trong khoảng thời gian xác định:
1. 学习 / 在 / 图书馆 / 我 /
2. 三 / 工作 / 他 / 年 / 在 / 公司 / 了 /
3. 不 / 说话 / 的 / 在 / 我们 / 上课 / 时候 /
4. 一 / 了 / 网上 / 她 / 买 / 本书 / 在 /
5. 给 / 教室 / 老师 / 学生 / 在 / 讲课 /
6. 很 / 在 / 朋友 / 北京 / 我 / 认识 / 多 / 了 /
7. 看书 / 的 / 他 / 时间 / 在 / 休息 /
8. 睡觉 / 房间 / 孩子 / 在 / 里 /
9. 这个 / 在 / 我们 / 问题 / 讨论 /
10. 很 / 在 / 工作 / 她 / 学到 / 多 / 中 / 东西 / 了 /
ĐÁP ÁN 1: 我在图书馆学习。 Wǒ zài túshūguǎn xuéxí. Tôi học ở thư viện. Giải thích: Mẫu cơ bản: 在 + nơi chốn + động từ. 2: 他在公司工作三年了。 Tā zài gōngsī gōngzuò sān nián le. Anh ấy làm việc ở công ty đã ba năm. Giải thích: 在 giới thiệu phạm vi địa điểm, bổ sung trạng ngữ thời gian ở cuối. 3: 我们在上课的时候不说话。 Wǒmen zài shàngkè de shíhou bù shuōhuà. Chúng tôi không nói chuyện khi đang học. Giải thích: 在 + thời điểm + 的时候 là cấu trúc rất hay gặp trong HSK 4. 4: 她在网上买了一本书。 Tā zài wǎngshàng mǎi le yì běn shū. Cô ấy mua một cuốn sách trên mạng. Giải thích: 在网上 chỉ phương thức / nơi diễn ra hành động. Câu 5: 老师在教室给学生讲课。 Lǎoshī zài jiàoshì gěi xuéshēng jiǎngkè. Giáo viên giảng bài cho học sinh trong lớp học. Giải thích: 在 + nơi chốn đứng trước động từ chính 讲课. 6: 我在北京认识了很多朋友。 Wǒ zài Běijīng rènshi le hěn duō péngyou. Tôi quen rất nhiều bạn bè ở Bắc Kinh. Giải thích: 在 + địa điểm thường đi trước động từ chỉ trải nghiệm. 7: 他在休息的时间看书。 Tā zài xiūxi de shíjiān kànshū. Anh ấy đọc sách trong thời gian nghỉ ngơi. Giải thích: Cấu trúc 在 + khoảng thời gian làm trạng ngữ. 8: 孩子在房间里睡觉。 Háizi zài fángjiān lǐ shuìjiào. Đứa trẻ ngủ trong phòng. Giải thích: 里 dùng để nhấn mạnh vị trí bên trong. 9: 我们在讨论这个问题。 Wǒmen zài tǎolùn zhège wèntí. Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này. Giải thích: 在 + động từ dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 10: 她在工作中学到了很多东西。 Tā zài gōngzuò zhōng xué dào le hěn duō dōngxi. Cô ấy học được rất nhiều điều trong quá trình làm việc. Giải thích: 在……中 dùng để chỉ quá trình / hoàn cảnh diễn ra hành động. |
Sắp xếp các thành phần dưới đây thành câu nhấn mạnh sự phủ định một ý và khẳng định ý khác:
1. 学生 / 而是 / 他 / 老师 / 不是 /
2. 时间 / 而是 / 我 / 不 / 想 / 去 / 不是 / 没 /
3. 意思 / 不是 / 他的 / 这 / 而是 / 我的 /
4. 不是 / 北京 / 她 / 来 / 工作 / 而是 / 学习 /
5. 方法 / 不 / 对 / 而是 / 我们 / 不 / 努力 / 不是 /
6. 运气 / 因为 / 不是 / 成功 / 他 / 而是 / 实力 /
7. 麻烦 / 而是 / 不是 / 难 / 这个 / 问题 /
8. 太 / 累 / 了 / 而是 / 她 / 生气 / 不是 / 因为 / 你 /
9. 合适 / 的 / 而是 / 我 / 买 / 的 / 不是 / 便宜 / 的 /
10. 长期 / 的 / 过程 / 而是 / 学 / 汉语 / 不是 / 一 / 天 / 的 / 事 /
ĐÁP ÁN 1: 他不是老师,而是学生。 Tā bú shì lǎoshī, ér shì xuéshēng. Anh ấy không phải là giáo viên mà là học sinh. Giải thích: Mẫu cơ bản nhất của 不是……而是……, dùng để sửa lại nhận định sai. 2: 我不是不想去,而是没时间。 Wǒ bú shì bù xiǎng qù, ér shì méi shíjiān. Không phải là tôi không muốn đi, mà là không có thời gian. Giải thích: Dạng phủ định kép rất hay ra thi, cần giữ đúng trật tự 不是 + phủ định + 而是 + lý do thật. 3: 这不是我的意思,而是他的。 Zhè bú shì wǒ de yìsi, ér shì tā de. Đây không phải ý của tôi mà là của anh ấy. Giải thích: 而是 dùng để đính chính chủ thể / nguồn gốc. 4: 她来北京不是工作,而是学习。 Tā lái Běijīng bú shì gōngzuò, ér shì xuéxí. Cô ấy đến Bắc Kinh không phải để làm việc mà để học tập. Giải thích: Cụm động từ đứng sau 不是 / 而是, không được đảo vị trí. 5: 我们不是不努力,而是方法不对。 Wǒmen bú shì bù nǔlì, ér shì fāngfǎ bú duì. Không phải chúng tôi không cố gắng, mà là phương pháp không đúng. Giải thích: Cấu trúc này thường dùng để giải thích - phân trần, rất hay gặp trong HSK 4. 6: 他成功不是因为运气,而是实力。 Tā chénggōng bú shì yīnwèi yùnqì, ér shì shílì. Anh ấy thành công không phải nhờ may mắn mà là thực lực. Giải thích: 而是 nối với danh từ / cụm danh từ, không cần động từ. Câu 7: 这个问题不是难,而是麻烦。 Zhège wèntí bú shì nán, ér shì máfan. Vấn đề này không phải là khó mà là rắc rối. Giải thích: So sánh bản chất vấn đề, dạng câu rất hay dùng trong văn nói. 8: 她生气不是因为你,而是太累了。 Tā shēngqì bú shì yīnwèi nǐ, ér shì tài lèi le. Cô ấy tức giận không phải vì bạn mà vì quá mệt. Giải thích: Vế sau có thể là trạng thái / nguyên nhân thật. 9:我买的不是便宜的,而是合适的。 Wǒ mǎi de bú shì piányi de, ér shì héshì de. Thứ tôi mua không phải là rẻ mà là phù hợp. Giải thích: 的 dùng để danh hóa tính từ, rất dễ bị bỏ sót khi sắp xếp câu. 10: 学汉语不是一天的事,而是长期的过程。 Xué Hànyǔ bú shì yì tiān de shì, ér shì chángqī de guòchéng. Học tiếng Trung không phải chuyện một ngày mà là một quá trình lâu dài. Giải thích: Câu mang tính khái quát, đúng kiểu đề thi tổng hợp HSK 4. |
Sắp xếp các từ/cụm từ dưới đây thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh, thể hiện trình tự trước - sau (ưu tiên theo thứ tự), đảm bảo đúng trật tự và ngữ pháp:
1. 作业 / 首先 / 其次 / 复习 / 做完 / , / 课文 /
2. 制定 / 再 / 我们 / 行动 / 其次 / 首先 / 计划 / , /
3. 再 / 解决 / 首先 / 问题 / 其次 / , / 分析 /
4. 发音 / 学 / 首先 / 汉语 / 其次 / 语法 / 练习 / , /
5. 操作 / 首先 / 看 / 其次 / 说明书 / , /
6. 认真 / 做 / 首先 / 事情 / 要 / 其次 / 细心 / , /
7. 解释 / 首先 / 原因 / 他 / 其次 / , / 道歉 /
8. 开始 / 材料 / 首先 / 做 / 其次 / 准备 / 好 / , /
9. 交通 / 旅游 / 其次 / 安排 / 酒店 / 首先 / 预订 / , /
10. 制定 / 首先 / 计划 / 其次 / 目标 / , / 确定 /
ĐÁP ÁN 1: 首先做完作业,其次复习课文。 Shǒuxiān zuò wán zuòyè, qícì fùxí kèwén. Trước hết làm xong bài tập, sau đó ôn bài. Giải thích: Cấu trúc chuẩn: 首先 + hành động 1,其次 + hành động 2. 2: 我们首先制定计划,其次再行动。 Wǒmen shǒuxiān zhìdìng jìhuà, qícì zài xíngdòng. Chúng tôi trước tiên lập kế hoạch, sau đó mới hành động. Giải thích: 再 dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra sau. 3: 首先分析问题,其次再解决。 Shǒuxiān fēnxī wèntí, qícì zài jiějué. Trước hết phân tích vấn đề, sau đó giải quyết. Giải thích: Động từ phải đi liền sau 首先 / 其次. 4: 学汉语首先练习发音,其次语法。 Xué Hànyǔ shǒuxiān liànxí fāyīn, qícì yǔfǎ. Học tiếng Trung trước tiên luyện phát âm, sau đó là ngữ pháp. Giải thích: Vế sau có thể lược động từ khi ngữ cảnh rõ. 5: 首先看说明书,其次操作。 Shǒuxiān kàn shuōmíngshū, qícì cāozuò. Trước tiên đọc hướng dẫn, sau đó thao tác. Giải thích: Dạng câu hướng dẫn - rất hay ra HSK 4. 6: 做事情首先要认真,其次细心。 Zuò shìqing shǒuxiān yào rènzhēn, qícì xìxīn. Làm việc trước hết phải nghiêm túc, sau đó là cẩn thận. Giải thích: 首先 / 其次 có thể nối tính chất - yêu cầu. 7: 他首先道歉,其次解释原因。 Tā shǒuxiān dàoqiàn, qícì jiěshì yuányīn. Anh ấy trước tiên xin lỗi, sau đó giải thích nguyên nhân. Giải thích: Thứ tự hành động mang tính logic - xã hội. 8: 首先准备好材料,其次开始做。 Shǒuxiān zhǔnbèi hǎo cáiliào, qícì kāishǐ zuò. Trước hết chuẩn bị xong nguyên liệu, sau đó bắt đầu làm. Giải thích: 好 là bổ ngữ kết quả, không tách khỏi động từ. 9: 旅游首先安排交通,其次预订酒店。 Lǚyóu shǒuxiān ānpái jiāotōng, qícì yùdìng jiǔdiàn. Du lịch trước tiên sắp xếp đi lại, sau đó đặt khách sạn. Giải thích: Hai vế song song, cùng cấu trúc động từ + tân ngữ. 10: 首先确定目标,其次制定计划。 Shǒuxiān quèdìng mùbiāo, qícì zhìdìng jìhuà. Trước hết xác định mục tiêu, sau đó lập kế hoạch. Giải thích: Câu tổng quát, rất hợp làm câu cuối bài luyện tập. |
Sắp xếp các từ/cụm từ dưới đây thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh, thể hiện ý liệt kê song song hai đặc điểm/hành động cùng tồn tại, đảm bảo đúng trật tự và ngữ pháp:
1. 既 / 方便 / 又 / 快 / 这个 / 方法 /
2. 她 / 既 / 会 / 汉语 / 又 / 会 / 英语 /
3. 这家 / 餐厅 / 既 / 不 / 贵 / 又 / 好吃 /
4. 他 / 既 / 聪明 / 也 / 努力 /
5. 学 / 汉语 / 既 / 要 / 记 / 生词 / 又 / 要 / 练习 /
6. 这个 / 工作 / 既 / 稳定 / 还 / 有 / 发展 /
7. 她 / 既 / 喜欢 / 看书 / 又 / 喜欢 / 写作 /
8. 天气 / 既 / 冷 / 又 / 下雨 /
9. 这种 / 学习 / 方法 / 既 / 简单 / 也 / 有效 /
10. 他 / 既 / 有 / 经验 / 又 / 有 / 能力 /
ĐÁP ÁN 1: 这个方法既方便又快。 Zhège fāngfǎ jì fāngbiàn yòu kuài. Phương pháp này vừa tiện vừa nhanh. Giải thích: 既……又…… nối hai tính chất song song, không mang ý đối lập. 2: 她既会汉语又会英语。 Tā jì huì Hànyǔ yòu huì Yīngyǔ. Cô ấy vừa biết tiếng Trung vừa biết tiếng Anh. Giải thích: 既……又…… có thể nối động từ + 会. 3: 这家餐厅既不贵又好吃。 Zhè jiā cāntīng jì bú guì yòu hǎochī. Nhà hàng này vừa không đắt vừa ngon. Giải thích: 不 chỉ đặt trước tính từ, không đặt trước 既. 4: 他既聪明也努力。 Tā jì cōngmíng yě nǔlì. Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ. Giải thích: 也 dùng tương đương 又 khi liệt kê đặc điểm. 5: 学汉语既要记生词又要练习。 Xué Hànyǔ jì yào jì shēngcí yòu yào liànxí. Học tiếng Trung vừa phải nhớ từ mới vừa phải luyện tập. Giải thích: Cấu trúc 既要……又要…… rất hay gặp trong HSK 4. Câu 6: 这个工作既稳定还有发展。 Zhège gōngzuò jì wěndìng hái yǒu fāzhǎn. Công việc này vừa ổn định lại còn có triển vọng. Giải thích: 还 dùng để nhấn mạnh ưu điểm bổ sung. Câu 7: 她既喜欢看书又喜欢写作。 Tā jì xǐhuan kànshū yòu xǐhuan xiězuò. Cô ấy vừa thích đọc sách vừa thích viết lách. Giải thích: Hai vế nên song song hoàn toàn về cấu trúc. Câu 8: 天气既冷又下雨。 Tiānqì jì lěng yòu xià yǔ. Thời tiết vừa lạnh lại vừa mưa. Giải thích: 既……又…… có thể nối tính chất + hiện tượng. 9: 这种学习方法既简单也有效。 Zhè zhǒng xuéxí fāngfǎ jì jiǎndān yě yǒuxiào. Phương pháp học này vừa đơn giản vừa hiệu quả. Giải thích: Dạng câu đánh giá, rất hay xuất hiện trong đề thi. 10: 他既有经验又有能力。 Tā jì yǒu jīngyàn yòu yǒu nénglì. Anh ấy vừa có kinh nghiệm vừa có năng lực. Giải thích: 既……又…… có thể nối 有 + danh từ. |
Sắp xếp các từ/cụm từ dưới đây thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh, thể hiện quan hệ điều kiện - hậu quả tiêu cực với cấu trúc “nếu không thì…”, đảm bảo đúng trật tự và ngữ pháp:
1. 走 / 快点 / 会 / 否则 / 迟到 / ,
2. 老师 / 作业 / 否则 / 会 / 认真 / 做 / 批评 / ,
3. 会 / 现在 / 否则 / 太 / 累 / 休息 / 一下 / ,
4. 门 / 会 / 否则 / 冷 / 把 / 关好 / ,
5. 汉语 / 否则 / 不 / 提高 / 快 / 多 / 练习 / ,
6. 路上 / 否则 / 会 / 早点 / 堵 / 出门 / ,
7. 否则 / 护照 / 登机 / 不能 / 带 / 上 / ,
8. 病 / 否则 / 会 / 吃 / 更 / 严重 / 快 / 药 / ,
9. 否则 / 别人 / 会 / 影响 / 小声 / 说话 / ,
10. 报告 / 否则 / 会 / 有 / 按时 / 麻烦 / 交 / ,
ĐÁP ÁN 1: 快点走,否则会迟到。 Kuài diǎn zǒu, fǒuzé huì chídào. Đi nhanh lên, nếu không sẽ bị muộn. Giải thích: 否则 dùng để nêu kết quả xấu nếu không làm vế trước. 2: 认真做作业,否则老师会批评。 Rènzhēn zuò zuòyè, fǒuzé lǎoshī huì pīpíng. Làm bài tập nghiêm túc, nếu không thầy cô sẽ phê bình. Giải thích: Vế sau thường dùng 会 để chỉ hậu quả có khả năng xảy ra. 3: 现在休息一下,否则会太累。 Xiànzài xiūxi yíxià, fǒuzé huì tài lèi. Bây giờ nghỉ một chút đi, nếu không sẽ quá mệt. Giải thích: 否则 đứng giữa hai mệnh đề, không đứng đầu câu. 4: 把门关好,否则会冷。 Bǎ mén guān hǎo, fǒuzé huì lěng. Đóng cửa lại cho kỹ, nếu không sẽ lạnh. Giải thích: Cấu trúc 把 + 否则 là dạng rất hay gặp trong đề thi. 5: 多练习,否则汉语提高不快。 Duō liànxí, fǒuzé Hànyǔ tígāo bù kuài. Luyện tập nhiều, nếu không tiếng Trung sẽ tiến bộ chậm. Giải thích: Vế sau có thể là kết quả tiêu cực gián tiếp. 6: 早点出门,否则路上会堵。 Zǎodiǎn chūmén, fǒuzé lùshàng huì dǔ. Ra ngoài sớm đi, nếu không đường sẽ đông. Giải thích: Câu mang tính nhắc nhở - lời khuyên, rất quen thuộc HSK 4. 7: 把护照带上,否则不能登机。 Bǎ hùzhào dài shàng, fǒuzé bùnéng dēngjī. Mang theo hộ chiếu, nếu không sẽ không lên máy bay được. Giải thích: 否则 có thể đi với 不能 để nhấn mạnh hậu quả chắc chắn. 8: 快吃药,否则病会更严重。 Kuài chī yào, fǒuzé bìng huì gèng yánzhòng. Uống thuốc nhanh đi, nếu không bệnh sẽ nặng hơn. Giải thích: 更 dùng để nhấn mạnh mức độ xấu tăng lên. Câu 9: 小声说话,否则会影响别人。 Xiǎoshēng shuōhuà, fǒuzé huì yǐngxiǎng biérén. Nói nhỏ thôi, nếu không sẽ ảnh hưởng đến người khác. Giải thích: 否则 thường dùng trong quy định - nhắc nhở nơi công cộng. 10: 按时交报告,否则会有麻烦。 Ànshí jiāo bàogào, fǒuzé huì yǒu máfan. Nộp báo cáo đúng hạn, nếu không sẽ gặp rắc rối. Giải thích: 会有麻烦 là cụm kết quả rất hay dùng trong HSK 4. |
Sắp xếp các từ/cụm từ dưới đây để tạo thành câu hoàn chỉnh, thể hiện ý nhượng bộ mạnh với cấu trúc “dù cho… thì vẫn…”, đảm bảo đúng trật tự và ngữ pháp tiếng Trung:
1. 累 / 也 / 哪怕 / 很 / 他 / 坚持 / 工作 /
2. 下雨 / 还 / 哪怕 / 出去 / 我们 / 会 /
3. 贵 / 也 / 哪怕 / 这 / 买 / 件 / 衣服 /
4. 不 / 懂 / 也 / 哪怕 / 问 / 他 / 老师 /
5. 时间 / 不 / 多 / 也 / 哪怕 / 完成 / 要 /
6. 生病 / 还 / 哪怕 / 来 / 她 / 上课 /
7. 困难 / 再 / 也 / 哪怕 / 放弃 / 不 /
8. 远 / 也 / 哪怕 / 走 / 他 / 去 /
9. 没有 / 经验 / 也 / 哪怕 / 试 / 一下 /
10. 忙 / 很 / 还 / 哪怕 / 帮 / 我 / 会 /
ĐÁP ÁN 1: 哪怕很累,他也坚持工作。 Nǎpà hěn lèi, tā yě jiānchí gōngzuò. Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc. Giải thích: 哪怕 引 ra điều kiện bất lợi (很累). 主句 dùng 也 để nhấn mạnh hành động không thay đổi (坚持工作). 2: 哪怕下雨,我们也会出去。 Nǎpà xiàyǔ, wǒmen yě huì chūqù. Dù trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ ra ngoài. Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ chuẩn: 哪怕 + tình huống xấu + 也 + kết quả không đổi. 3: 哪怕这件衣服很贵,也买。 Nǎpà zhè jiàn yīfu hěn guì, yě mǎi. Dù bộ quần áo này rất đắt, vẫn mua. Giải thích: Vế sau có thể lược chủ ngữ khi đã rõ ngữ cảnh. 也 dùng để nhấn mạnh quyết định. 4: 哪怕不懂,他也问老师。 Nǎpà bù dǒng, tā yě wèn lǎoshī. Dù không hiểu, anh ấy vẫn hỏi giáo viên. Giải thích: 哪怕 đứng đầu câu. 主句 dùng 也, động từ hành động theo sau. 5: 哪怕时间不多,也要完成。 Nǎpà shíjiān bù duō, yě yào wánchéng. Dù thời gian không nhiều, vẫn phải hoàn thành. Giải thích: 也 có thể kết hợp với 要 để nhấn mạnh nghĩa “vẫn phải”. 6: 哪怕生病,她也来上课。 Nǎpà shēngbìng, tā yě lái shàngkè. Dù bị ốm, cô ấy vẫn đến lớp. Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ đơn giản, rất thường gặp trong đề HSK 4. 7: 哪怕再困难,也不放弃。 Nǎpà zài kùnnan, yě bù fàngqì. Dù khó khăn đến đâu, cũng không bỏ cuộc. Giải thích: 再 dùng để tăng mức độ khó khăn. 主句 phủ định nhưng vẫn đi với 也. 8: 哪怕远,他也走去。 Nǎpà yuǎn, tā yě zǒu qù. Dù xa, anh ấy vẫn đi bộ tới. Giải thích: Tính từ (远) có thể trực tiếp làm điều kiện sau 哪怕. 9: 哪怕没有经验,也试一下。 Nǎpà méiyǒu jīngyàn, yě shì yíxià. Dù không có kinh nghiệm, vẫn thử một chút. Giải thích: Vế sau có thể không có chủ ngữ, vẫn là câu hoàn chỉnh trong ngữ cảnh nói. 10: 哪怕很忙,我也会帮你。 Nǎpà hěn máng, wǒ yě huì bāng nǐ. Dù rất bận, tôi vẫn sẽ giúp bạn. Giải thích: 也 thường đi kèm 会 để nhấn mạnh ý chí, cam kết. |
Sắp xếp các từ/cụm từ để tạo câu bị động đúng ngữ pháp tiếng Trung:
1. 老师 / 改 / 被 / 作业 / 完 / 他 / 了 /
2. 不小心 / 地上 / 被 / 手机 / 掉 / 我 /
3. 吹 / 门 / 风 / 被 / 了 / 开 /
4. 偷 / 被 / 走 / 钱包 / 小偷 / 了 /
5. 被 / 已经 / 问题 / 了 / 解决 /
6. 弄坏 / 电脑 / 被 / 他 / 了 /
7. 因为 / 被 / 天气 / 会议 / 取消 / 了 /
8. 写 / 被 / 名字 / 了 / 错 /
9. 打破 / 孩子 / 被 / 窗户 / 了 /
10. 白白 / 被 / 机会 / 错过 / 他 / 了 /
ĐÁP ÁN 1: 作业被老师改完了。 Giải thích: Cấu trúc 被 nâng cao có bổ ngữ kết quả 改完, trợ từ 了 đứng cuối câu. 2: 手机被我不小心掉在地上。 Shǒujī bèi wǒ bù xiǎoxīn diào zài dìshang. Điện thoại bị tôi làm rơi xuống đất. Giải thích: 不小心 là trạng ngữ, đứng sau 被 + chủ thể gây ra hành động. 3: 门被风吹开了。 Mén bèi fēng chuī kāi le. Cánh cửa bị gió thổi mở ra. Giải thích: Câu 被 không bắt buộc phải có người, có thể dùng sự vật/tự nhiên (风). Câu 4: 钱包被小偷偷走了。 Qiánbāo bèi xiǎotōu tōu zǒu le. Ví tiền bị kẻ trộm lấy mất rồi. Giải thích: 偷走 là động từ + bổ ngữ xu hướng, rất hay gặp trong HSK 4. 5: 问题已经被解决了。 Wèntí yǐjīng bèi jiějué le. Vấn đề đã được giải quyết rồi. Giải thích: 被 + động từ mang nghĩa hoàn thành. Đã biết tác nhân nên có thể lược bỏ. 6: 电脑被他弄坏了。 Diànnǎo bèi tā nòng huài le. Máy tính bị anh ấy làm hỏng rồi. Giải thích: 弄坏 là kết quả tiêu cực, dạng 被 rất thường xuất hiện trong đề thi. 7: 会议因为天气被取消了。 Huìyì yīnwèi tiānqì bèi qǔxiāo le. Cuộc họp bị hủy vì thời tiết. Giải thích: Trạng ngữ nguyên nhân 因为… đứng trước 被 là cách dùng nâng cao. 8: 名字被写错了。 Míngzi bèi xiě cuò le. Tên bị viết sai rồi. Giải thích: Câu bị động không nêu rõ người gây ra hành động, rất phổ biến trong văn viết. 9: 窗户被孩子打破了。 Chuānghu bèi háizi dǎ pò le. Cửa sổ bị đứa trẻ làm vỡ rồi. Giải thích: 打破 = động từ + bổ ngữ kết quả. 被 dùng để nhấn mạnh hậu quả. 10: 机会被他白白错过了。 Jīhuì bèi tā báibái cuòguò le. Cơ hội đã bị anh ấy bỏ lỡ một cách đáng tiếc. Giải thích: 白白 là trạng ngữ chỉ mức độ/ý nghĩa cảm xúc, đặt sau 被 + chủ thể. |
Dựa vào cấu trúc 把, hãy sắp xếp các từ để tạo câu thể hiện sự xử lý hoặc kết quả của hành động:
1. 完 / 把 / 作业 / 我 / 了 / 做 /
2. 上 / 把 / 门 / 了 / 关 / 他 /
3. 不小心 / 把 / 钱 / 光 / 花 / 她 / 了 /
4. 到 / 把 / 桌子 / 房间 / 里 / 他们 / 搬 /
5. 把 / 电脑 / 他 / 了 / 弄坏 /
6. 改 / 把 / 好 / 报告 / 老师 / 了 /
7. 干净 / 把 / 洗 / 衣服 / 妈妈 / 了 /
8. 白白 / 把 / 机会 / 他 / 错过 / 了 /
9. 看 / 把 / 地图 / 懂 / 我们 / 了 /
10.得 / 把 / 房间 / 很 / 干净 / 她 / 收拾 /
ĐÁP ÁN 1: 我把作业做完了。 Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le. Tôi đã làm xong bài tập rồi. Giải thích: Câu chữ 把 bắt buộc có kết quả rõ ràng. 做完 là bổ ngữ kết quả của động từ 做. 2: 他把门关上了。 Tā bǎ mén guān shàng le. Anh ấy đã đóng cửa lại rồi. Giải thích: 关上 là động từ + bổ ngữ xu hướng/kết quả, đủ điều kiện dùng 把. 3: 她不小心把钱花光了。 Tā bù xiǎoxīn bǎ qián huā guāng le. Cô ấy vô tình tiêu hết tiền rồi. Giải thích: 不小心 là trạng ngữ, đứng trước 把. 花光 biểu thị kết quả hoàn toàn. 4: 他们把桌子搬到房间里。 Tāmen bǎ zhuōzi bān dào fángjiān lǐ. Họ đã chuyển cái bàn vào trong phòng. Giải thích: Câu 把 thường đi kèm bổ ngữ nơi chốn (到 + địa điểm). 5: 他把电脑弄坏了。 Tā bǎ diànnǎo nòng huài le. Anh ấy làm hỏng máy tính rồi. Giải thích: 弄坏 là kết quả tiêu cực, rất thường xuất hiện trong câu 把 HSK 4. 6: 老师把报告改好了。 Lǎoshī bǎ bàogào gǎi hǎo le. Giáo viên đã sửa xong báo cáo rồi. Giải thích: 改好 biểu thị hành động hoàn thành, dùng 把 là bắt buộc. 7: 妈妈把衣服洗干净了。 Māmā bǎ yīfu xǐ gānjìng le. Mẹ đã giặt quần áo sạch rồi. Giải thích: 洗干净 là bổ ngữ kết quả, không thể bỏ trong câu 把. 8: 他把机会白白错过了。 Tā bǎ jīhuì báibái cuòguò le. Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội một cách đáng tiếc. Giải thích: 白白 là trạng ngữ chỉ mức độ/cảm xúc, đặt sau 把 + tân ngữ. 9: 我们把地图看懂了。 Wǒmen bǎ dìtú kàn dǒng le. Chúng tôi đã xem và hiểu bản đồ rồi. Giải thích: 看懂 là động từ + bổ ngữ khả năng/kết quả, rất hay dùng trong câu 把. 10: 她把房间收拾得很干净。 Tā bǎ fángjiān shōushi de hěn gānjìng. Cô ấy dọn phòng rất sạch sẽ. Giải thích: Đây là dạng câu 把 + 得 + mức độ/trạng thái (nâng cao), vẫn hợp chuẩn HSK 4. |
Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho dưới đây thành một câu tiếng Trung hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có nghĩa phù hợp nhất:
1. 看懂 / 本书 / 你 / 这 / 看不懂
2. 在 / 学到 / 工作 / 很多 / 我 / 中 / 了
3. 虽然 / 学习 / 她 / 累 / 还是 / 但是
4. 手机 / 在 / 家 / 他 / 忘 / 把 / 了
5. 都 / 不管 / 放弃 / 多 / 难 / 我们
6. 桌子上 / 水 / 一 / 有 / 杯
7. 不但 / 写得 / 汉语 / 他 / 好 / 而且 / 也 / 不错 / 说得
8. 来 / 教室 / 他 / 进 / 走
9. 成功 / 运气 / 不是 / 而是 / 实力
10. 昨天 / 了 / 我 / 电影 / 看
11. 她 / 在 / 网上 / 书 / 买 / 了
12. 结果 / 错 / 说 / 他 / 紧张 / 太 / 了
13. 比 / 我 / 他 / 跑得 / 快
14. 被 / 老师 / 作业 / 改 / 了 / 完
15. 不 / 时间 / 想 / 我 / 去 / 不是 / 而是 / 没
16. 下雨 / 我们 / 就 / 不 / 去 / 如果
17. 站着 / 门口 / 人 / 前面 / 一个
18. 了 / 饭 / 他 / 吃 / 就 / 走 / 了
19. 在 / 公司 / 年 / 他 / 工作 / 三 / 了
20. 学习 / 都 / 累 / 她 / 不管 / 多
21. 画 / 墙上 / 两 / 张 / 挂着
22. 以后 / 中国 / 她 / 学 / 来 / 汉语
23. 但是 / 天气 / 不 / 去 / 好 / 我们 / 还是 / 了
24. 有 / 公园里 / 散步 / 不少 / 老人
25. 不是 / 老师 / 他 / 而是 / 学生
26. 听 / 一边 / 作业 / 一边 / 音乐 / 做
27. 很 / 堵 / 路上 / 了 / 迟到 / 我们
28. 在 / 图书馆 / 我 / 学习
29. 被 / 老板 / 他 / 批评 / 了
30. 比 / 英语 / 汉语 / 难
31. 找 / 半天 / 我 / 钥匙 / 了 / 找不着
32. 而是 / 过程 / 长期 / 的 / 学 / 汉语 / 不是 / 天 / 一 / 的 / 事
33. 下着 / 外面 / 雨
34. 去 / 不 / 去 / 无论 / 你 / 我 / 都 / 去
35. 不过 / 贵 / 这家 / 餐厅 / 味道 / 很 / 好
36. 洗澡 / 再 / 睡觉 / 先
37. 掉了 / 地上 / 手机 / 一个
38. 只要 / 成功 / 就 / 能 / 努力
39. 看不懂 / 看懂 / 你 / 本书 / 这
40. 了 / 生病 / 他 / 没 / 因为 / 来
41. 请 / 门 / 把 / 关上
42. 学生 / 教室里 / 很多 / 坐着
43. 不 / 去 / 下雨 / 了 / 我们 / 了
44. 忙 / 他 / 很 / 可是 / 帮 / 我 / 了
45. 在 / 放着 / 房间里 / 桌子 / 一 / 张
46. 记得住 / 你 / 生词 / 多 / 这么 / 吗
47. 停着 / 路边 / 车 / 几 / 辆
48. 要是 / 我 / 来 / 有 / 时间 / 会
49. 写着 / 作业 / 黑板上 / 今天 / 的
50. 不是 / 因为 / 她 / 生气 / 你 / 而是 / 累 / 太 / 了
ĐÁP ÁN 1: 你看不懂这本书。 Nǐ kàn bù dǒng zhè běn shū. Bạn không đọc hiểu được cuốn sách này. Giải thích: 看不懂 là bổ ngữ khả năng phủ định, cấu trúc V + 不 + bổ ngữ dùng để diễn tả không đủ khả năng hiểu nội dung. 这本书 là tân ngữ đứng sau động từ. 2: 我在工作中学到了很多。 Wǒ zài gōngzuò zhōng xué dào le hěn duō. Tôi học được rất nhiều trong quá trình làm việc. Giải thích: 在…中 làm trạng ngữ chỉ hoàn cảnh/quá trình. 学到 là động từ kèm kết quả, 了 nhấn mạnh việc “đã đạt được kết quả”. 3: 虽然她累,但是还是学习。 Suīrán tā lèi, dànshì háishì xuéxí. Tuy cô ấy mệt nhưng vẫn học. Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ 虽然…但是…. 还是 dùng để nhấn mạnh hành động vẫn diễn ra dù điều kiện không thuận lợi. 4: 他把手机忘在家了。 Tā bǎ shǒujī wàng zài jiā le. Anh ấy để quên điện thoại ở nhà. 5: 不管多难,我们都不放弃。 Bùguǎn duō nán, wǒmen dōu bù fàngqì. Dù khó đến đâu, chúng tôi cũng không bỏ cuộc. Giải thích: 不管…都… diễn tả ý nghĩa “bất kể điều kiện thế nào, kết quả không thay đổi”. Câu 6: 桌子上有一杯水。 Zhuōzi shàng yǒu yì bēi shuǐ. Trên bàn có một cốc nước. Giải thích: Câu tồn hiện cơ bản: nơi chốn + 有 + danh từ, dùng để giới thiệu sự vật mới xuất hiện. Câu 7: 他不但汉语说得好,而且写得也不错。 Tā bùdàn Hànyǔ shuō de hǎo, érqiě xiě de yě búcuò. Anh ấy không chỉ nói tiếng Trung tốt mà viết cũng khá. Giải thích: 不但…而且… dùng để bổ sung thông tin tăng tiến. 说得好 / 写得不错 là cấu trúc động từ + 得 + mức độ. Câu 8: 他走进教室来。 Tā zǒu jìn jiàoshì lái. Anh ấy đi vào lớp học. Giải thích: 进 là bổ ngữ phương hướng, 来 chỉ hướng chuyển động về phía người nói hoặc điểm đang xét. Câu 9: 成功不是运气,而是实力。 Chénggōng bú shì yùnqì, ér shì shílì. Thành công không phải là may mắn mà là thực lực. Giải thích: Cấu trúc đối lập 不是…而是… dùng để phủ định ý sai và khẳng định ý đúng. Câu 10: 昨天我看了电影。 Zuótiān wǒ kàn le diànyǐng. Hôm qua tôi đã xem phim. Giải thích: Trạng ngữ thời gian 昨天 thường đứng đầu câu. 了 biểu thị hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 11: 她在网上买了书。 Tā zài wǎngshàng mǎi le shū. Cô ấy mua sách trên mạng. Giải thích: 在 làm giới từ chỉ địa điểm hoặc phương thức thực hiện hành động. 12: 他太紧张了,结果说错了。 Tā tài jǐnzhāng le, jiéguǒ shuō cuò le. Anh ấy quá căng thẳng nên nói sai. Giải thích: 太…了 nhấn mạnh mức độ cao. 结果 dùng để dẫn ra kết quả không mong muốn. 13: 他跑得比我快。 Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. Anh ấy chạy nhanh hơn tôi. Giải thích: Cấu trúc so sánh 比 kết hợp bổ ngữ trạng thái 得 để so sánh mức độ hành động. 14: 作业被老师改完了。 Zuòyè bèi lǎoshī gǎi wán le. Bài tập đã được giáo viên chấm xong. Giải thích: Câu bị động 被 nhấn mạnh đối tượng chịu tác động. 完 là bổ ngữ kết quả. 15: 我不是不想去,而是没时间。 Wǒ bú shì bù xiǎng qù, ér shì méi shíjiān. Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian. Giải thích: Phủ định kép thường gặp trong HSK 4, giúp giải thích lý do thật sự. 16: 如果下雨,我们就不去。 Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen jiù bù qù. Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ không đi. 17: 门口前面站着一个人。 Ménkǒu qiánmiàn zhàn zhe yí gè rén. Trước cửa có một người đang đứng. Giải thích: Câu tồn hiện với động từ trạng thái 站着 mô tả trạng thái đang diễn ra. 18: 他吃了饭就走了。 Tā chī le fàn jiù zǒu le. Anh ấy ăn xong là đi ngay. Giải thích: 就 dùng để chỉ hành động xảy ra ngay sau hành động trước. 19: 他在公司工作三年了。 Tā zài gōngsī gōngzuò sān nián le. Anh ấy làm việc ở công ty được ba năm rồi. Giải thích: 了 ở cuối câu biểu thị trạng thái kéo dài đến hiện tại. 20: 不管多累,她都学习。 Bùguǎn duō lèi, tā dōu xuéxí. Dù mệt thế nào cô ấy vẫn học. Giải thích: Cấu trúc bất kể, nhấn mạnh sự kiên trì hành động. 21: 墙上挂着两张画。 Qiáng shàng guà zhe liǎng zhāng huà. Trên tường treo hai bức tranh. Giải thích: 挂着 nhấn mạnh trạng thái tồn tại ổn định của sự vật. 22: 来中国以后,她学汉语。 Lái Zhōngguó yǐhòu, tā xué Hànyǔ. Sau khi đến Trung Quốc, cô ấy học tiếng Trung. Giải thích: 以后 dùng làm mốc thời gian cho hành động phía sau. 23: 虽然天气不好,但是我们还是去了。 Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì qù le. Dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn đi. Giải thích: 还是 nhấn mạnh hành động không thay đổi dù điều kiện xấu. 24: 公园里有不少老人散步。 Gōngyuán lǐ yǒu bù shǎo lǎorén sànbù. Trong công viên có khá nhiều người già đi dạo. Giải thích: Câu tồn hiện + động tác phụ đi kèm danh từ. 25: 他不是老师,而是学生。 Tā bú shì lǎoshī, ér shì xuéshēng. Anh ấy không phải giáo viên mà là học sinh. Giải thích: Dạng chuẩn 不是…而是… thường ra đề sắp xếp câu. 26: 一边听音乐,一边做作业。 Yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè. Vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. Giải thích: Cấu trúc 一边…一边… dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, chủ ngữ thường được lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng. 27: 路上很堵,我们迟到了。 Lùshàng hěn dǔ, wǒmen chídào le. Đường đông nên chúng tôi đến muộn. Giải thích: Câu nguyên nhân - kết quả không dùng liên từ 因为…所以… mà tách thành hai vế bằng dấu phẩy, vẫn đúng và rất hay gặp trong đề HSK 4. 28: 我在图书馆学习。 Wǒ zài túshūguǎn xuéxí. Tôi học ở thư viện. Giải thích: 在 làm giới từ chỉ địa điểm diễn ra hành động, cấu trúc cơ bản và bắt buộc phải đặt trước động từ. 29: 他被老板批评了。 Tā bèi lǎobǎn pīpíng le. Anh ấy bị sếp phê bình. Giải thích: Câu 被 dùng để nhấn mạnh người chịu tác động. 了 cho biết hành động đã xảy ra trong quá khứ. 30: 汉语比英语难。 Hànyǔ bǐ Yīngyǔ nán. Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh. Giải thích: Cấu trúc so sánh A + 比 + B + tính từ, không cần thêm 更 hay 得. 31: 我找了半天钥匙,找不着。 Wǒ zhǎo le bàntiān yàoshi, zhǎo bù zháo. Tôi tìm chìa khóa nửa ngày mà không thấy. Giải thích: 找了半天 là trạng ngữ chỉ thời gian. 找不着 là bổ ngữ khả năng phủ định, diễn tả kết quả không đạt được. 32: 学汉语不是一天的事,而是长期的过程。 Xué Hànyǔ bú shì yì tiān de shì, ér shì chángqī de guòchéng. Học tiếng Trung không phải chuyện một ngày mà là quá trình lâu dài. Giải thích: 不是…而是… dùng để chỉnh lại nhận định sai và nhấn mạnh bản chất đúng của sự việc. 33: 外面下着雨。 Wàimiàn xià zhe yǔ. Bên ngoài đang mưa. Giải thích: 下着 là động từ kèm trợ từ 着, diễn tả hành động/trạng thái đang tiếp diễn. 34: 无论你去不去,我都去。 Wúlùn nǐ qù bú qù, wǒ dōu qù. Dù bạn có đi hay không, tôi vẫn đi. Giải thích: 无论…都… nhấn mạnh kết quả không thay đổi dù điều kiện có biến đổi. 35: 这家餐厅贵,不过味道很好。 Zhè jiā cāntīng guì, búguò wèidào hěn hǎo. Nhà hàng này đắt nhưng đồ ăn ngon. Giải thích: 不过 mang nghĩa “nhưng”, dùng để chuyển ý nhẹ, thường dùng trong văn nói. 36: 先洗澡,再睡觉。 Xiān xǐzǎo, zài shuìjiào. Tắm trước rồi mới ngủ. Giải thích: 先…再… dùng để chỉ trình tự hành động, rất hay ra trong dạng sắp xếp câu. 37: 地上掉了一个手机。 Dìshàng diào le yí gè shǒujī. Dưới đất rơi một chiếc điện thoại. Giải thích: Câu tồn hiện với động từ 掉了, nhấn mạnh sự việc mới xảy ra. 38: 只要努力,就能成功。 Zhǐyào nǔlì, jiù néng chénggōng. Chỉ cần cố gắng thì sẽ thành công. Giải thích: 只要…就… diễn tả điều kiện đủ, kết quả gần như chắc chắn. 39: 你看不懂这本书。 Nǐ kàn bù dǒng zhè běn shū. Bạn không đọc hiểu được cuốn sách này. Giải thích: Lặp lại cấu trúc bổ ngữ khả năng, thường được dùng để đánh lạc hướng trong đề sắp xếp. 40: 因为生病,他没来。 Yīnwèi shēngbìng, tā méi lái. Vì bị ốm nên anh ấy không đến. Giải thích: 因为 dẫn nguyên nhân, vế sau là kết quả. Có thể lược 所以 mà câu vẫn đúng. 41: 请把门关上。 Qǐng bǎ mén guān shàng. Làm ơn đóng cửa lại. Giải thích: Câu 把 dùng trong câu mệnh lệnh, 关上 là động từ + bổ ngữ kết quả. 42: 教室里坐着很多学生。 Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuéshēng. Trong lớp học có nhiều học sinh đang ngồi. Giải thích: Câu tồn hiện với 坐着, mô tả trạng thái đang diễn ra trong không gian. 43: 下雨了,我们不去了。 Xià yǔ le, wǒmen bú qù le. Trời mưa rồi, chúng tôi không đi nữa. Giải thích: 了 đầu câu báo tình huống mới, 了 cuối câu báo quyết định thay đổi. 44: 他很忙,可是帮了我。 Tā hěn máng, kěshì bāng le wǒ. Anh ấy rất bận nhưng vẫn giúp tôi. Giải thích: 可是 dùng để biểu đạt sự đối lập, 了 cho biết hành động giúp đã xảy ra. 45: 房间里放着一张桌子。 Fángjiān lǐ fàng zhe yì zhāng zhuōzi. Trong phòng có đặt một cái bàn. Giải thích: 放着 nhấn mạnh trạng thái tồn tại ổn định của đồ vật. 46: 这么多生词你记得住吗? Zhème duō shēngcí nǐ jì de zhù ma? Nhiều từ mới như vậy bạn nhớ nổi không? Giải thích: 记得住 là bổ ngữ khả năng khẳng định, dùng trong câu hỏi để hỏi về năng lực. 47: 路边停着几辆车。 Lùbiān tíng zhe jǐ liàng chē. Ven đường có vài chiếc xe đang đỗ. Giải thích: Câu tồn hiện với 停着, mô tả trạng thái không thay đổi trong thời điểm nói. 48: 要是有时间,我会来。 Yàoshi yǒu shíjiān, wǒ huì lái. Nếu có thời gian, tôi sẽ đến. Giải thích: 要是 mang nghĩa “nếu”, dùng nhiều trong văn nói, kết hợp với 会 chỉ khả năng trong tương lai. 49: 黑板上写着今天的作业。 Hēibǎn shàng xiě zhe jīntiān de zuòyè. Trên bảng viết bài tập hôm nay. Giải thích: 写着 diễn tả nội dung đang tồn tại trên bảng, không nhấn mạnh người viết. 50: 她不是因为你生气,而是太累了。 Tā bú shì yīnwèi nǐ shēngqì, ér shì tài lèi le. Cô ấy không phải giận vì bạn, mà là quá mệt. Giải thích: Kết hợp 不是…而是… với 因为 để làm rõ nguyên nhân thật sự của trạng thái. |
Dạng bài tập sắp xếp câu tiếng Trung HSK 4 không kiểm tra từ vựng đơn lẻ mà tập trung đánh giá khả năng nắm vững trật tự câu và vận dụng ngữ pháp trong ngữ cảnh. Nếu luyện đúng phương pháp, đây là dạng bài “ăn điểm”; ngược lại, luyện sai cách sẽ khiến người học càng làm càng rối.

4 lưu ý quan trọng khi luyện tập:
5 lỗi sai thường gặp khiến bạn mất điểm dạng sắp xếp câu HSK 4:
|
Bài tập sắp xếp câu tiếng Trung HSK 4 không chỉ giúp người học ghi nhớ ngữ pháp một cách tự nhiên, mà còn rèn luyện tư duy trật tự câu và khả năng vận dụng tiếng Trung trong ngữ cảnh thực tế. Khi luyện tập theo từng nhóm cấu trúc, kết hợp phân tích lỗi sai và thực hành đều đặn, bạn sẽ hình thành phản xạ làm bài nhanh, chính xác và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi HSK 4. Hãy duy trì thói quen luyện mỗi ngày, bắt đầu từ những dạng câu quen thuộc, và bạn sẽ thấy rõ sự tiến bộ cả trong kỹ năng đọc, viết lẫn khả năng sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên.
Tư vấn miễn phí