[Tổng Hợp] 60+ Bài tập HSK 3 đầy đủ kèm bộ tài liệu hữu ích (PDF + Audio)
Việc nắm vững lý thuyết là bước đầu tiên, nhưng để chinh phục thành công kỳ thi HSK 3, luyện tập thực hành chính là chìa khóa then chốt. Các bài tập HSK 3 đa dạng giúp bạn chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng, làm quen với áp lực thời gian và các dạng đề thi thực tế. Trong bài viết dưới đây, Học Bá Education sẽ cung cấp hệ thống bài tập phân theo kỹ năng, đề thi thử sát với cấu trúc mới, file nghe chuẩn, đáp án chi tiết kèm giải thích và những mẹo làm bài hiệu quả.
1. 10 bài tập nghe hiểu HSK 3
Nghe hiểu là một trong những phần khiến nhiều thí sinh HSK 3 gặp khó khăn nhất. Ở cấp độ này, thí sinh không chỉ nghe từ đơn lẻ mà còn phải hiểu ý chính, quan hệ nguyên nhân - kết quả, thời gian, so sánh, lựa chọn trong các tình huống giao tiếp quen thuộc. Dưới đây là 3 dạng nghe hiểu chính trong HSK 3:

2. 10+ dạng bài tập đọc hiểu HSK 3
Ở cấp độ HSK 3, phần đọc hiểu (阅读) không chỉ kiểm tra vốn từ vựng và ngữ pháp, mà còn đánh giá khả năng nắm ý chính, suy luận ngữ cảnh và xử lý thông tin trong thời gian ngắn.
Dưới đây là 10+ dạng bài tập tiếng Trung HSK 3 dạng đọc hiểu thường gặp, giúp bạn làm quen cấu trúc đề thi và luyện phản xạ đọc hiệu quả:

2.1. Bài 1: Tập ghép câu hỏi - câu trả lời
Bạn hãy ghép các câu hỏi và câu trả lời phù hợp trong bảng dưới đây:
A. 今天这么冷,你怎么没穿外套? B. 你什么时候开始学汉语的? C. 这家饭馆儿的菜好吃吗? D. 你的手机怎么关机了? E. 明天我们几点在学校见面? F. 你为什么最近常常加班? | 1. 两年前,我为了工作开始学习的。 2. 因为最近公司事情特别多。 3. 八点半吧,别太早。 4. 真不错,价格也不贵。 5. 对不起,刚才没电了。 6. 我不怕冷,这件衣服就够了。 |
2.2. Bài 2: Chọn đáp án đúng/sai
Đọc đoạn văn sau, sau đó quyết định những câu dưới đây là đúng (✓) hay sai (✗):
1. 他每天早上六点起床,然后坐地铁去上班。
👉 他每天坐公共汽车去上班。
- ☐ ✓
- ☐ ✗
2. 小李已经学了三年汉语,现在可以用汉语跟中国朋友聊天。
👉 小李刚开始学习汉语。
- ☐ ✓
- ☐ ✗
3. 今天下午要下雨,所以她决定不去公园散步了。
👉 她今天下午要去公园。
- ☐ ✓
- ☐ ✗
4. 昨天的考试不太难,大部分学生都考得不错。
👉 很多学生觉得考试很难。
- ☐ ✓
- ☐ ✗
5. 王老师每天都很忙,但是周末一定会陪家人一起吃饭。
👉 王老师周末不和家人一起吃饭。
- ☐ ✓
- ☐ ✗
2.3. Bài 3: Chọn đáp án theo đoạn văn
Đọc đoạn văn dưới đây, sau đó chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi:
Đoạn văn:
小张今年二十五岁。
他在一家公司工作。
每天早上,他七点起床,然后坐地铁去上班。
下班以后,他常常去健身房运动。
周末,他喜欢跟朋友一起吃饭,
有时候也看电影。
Câu hỏi:
1. 小张今年多大?
A. 二十岁
B. 二十五岁
C. 三十岁
2. 他每天几点起床?
A. 六点
B. 七点
C. 八点
3. 他怎么去上班?
A. 坐公共汽车
B. 坐出租车
C. 坐地铁
4. 下班以后,他常常做什么?
A. 在家休息
B. 去健身房运动
C. 去商店买东西
5. 周末,他一般做什么?
A. 一个人工作
B. 跟朋友一起吃饭,有时候看电影
C. 每天去旅行
2.4. Bài 4: Ghép tiêu đề với đoạn văn
Đọc các đoạn văn và nối mỗi đoạn với một tiêu đề thích hợp bên dưới.:
Tiêu đề:
A. 新来的同事
B. 我最喜欢的季节
C. 我家的小狗
Các đoạn văn:
段一: 我家有一只小狗,名字叫可可。它很聪明,也很可爱。每天早上它都在门口等我,一看到我就跑过来,要跟我一起出去散步。
段二: 春天来了,天气不冷也不热,公园里有很多花。周末的时候,我喜欢跟朋友一起去公园散步,或者在树下聊天。春天是我最喜欢的季节。
段三: 昨天我们公司来了一个新同事,她姓王,今年二十五岁。她笑得很漂亮,说话也很快。今天中午我们一起去吃饭,聊得很开心。
2.5. Bài 5: Đọc và trả lời câu hỏi ngắn
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi bằng một câu tiếng Hán:
Bài đọc:
张红是大学三年级的学生。她每天上午有两节课,下午一般在图书馆学习两个小时。她最喜欢的科目是汉语和历史。周末她常常跟同学一起去做运动,比如打篮球,游泳或者跑步。
Câu hỏi:
1. 张红是几年级的学生?
2. 她下午一般在哪儿学习?
3. 她最喜欢哪些科目?
4. 周末她常常跟谁一起做运动?
2.6. Bài 6: Đọc rồi điền từ còn thiếu trong câu tóm tắt
Đọc đoạn văn, sau đó dùng các từ cho sẵn để điền vào chỗ trống:
Bài đọc: 昨天晚上八点,王明在家看电视。他的朋友给他打电话,约他一起去看电影。王明很想去,可是今天早上有考试,所以他决定在家复习,不去看电影了。
Từ cho sẵn: 考试, 复习, 看电视, 朋友, 看电影
Câu tóm tắt:
1. 昨天晚上八点,王明在家 ________。
2. 他收到 ________ 的电话。
3. 朋友约他一起去 ________。
4. 因为今天早上有 ________,
5. 所以他决定在家 ________。
2.7. Bài 7: Đọc rồi sắp xếp câu theo đúng thứ tự
Đọc các câu sau và sắp xếp lại thành một câu chuyện hoàn chỉnh:
A. 中午十二点,他跟同事一起去饭馆吃饭。
B. 下午他开会一个小时,然后回家。
C. 他七点半到公司,开始工作。
D. 昨天早上七点,小刘起床,洗澡,吃早饭。
E. 晚上他在家看书,十点多睡觉。
2.8. Bài 8: Đọc bảng thông tin, thông báo, lịch trình
Đọc thông báo sau, sau đó trả lời câu hỏi chính xác:
Thông báo:
学校图书馆通知
一、开放时间
周一到周五:早上八点到晚上九点
周六、周日:早上九点到下午五点
二、注意
一楼可以说话,但是不要太大声。
二楼只可以安静学习,不可以打电话,不可以吃东西。
三、暑假开放时间会在学校网站上告诉大家。
Câu hỏi:
- 周一图书馆几点开门?
- 周日几点关门?
- 哪一层可以说话?
- 二楼可以吃东西吗?
- 暑假的开放时间在哪儿可以看到?
2.9. Bài 9: Đọc hội thoại rồi chọn câu trả lời phù hợp
Đọc hội thoại sau đây và chọn câu trả lời phù hợp cho chỗ trống:
Hội thoại 1:
女:明天周末,你有什么计划?
男:还没想好,你呢?
女:我打算去爬山,你要一起去吗?
男:________
A. 明天我想在家睡觉,不去了。
B. 我已经去过了。
C. 我不喜欢她。
Hội thoại 2:
男:你怎么这么晚才来?
女:________
男:下次早点出门吧。
A. 我忘记今天有会议。
B. 路上堵车,地铁里人也很多。
C. 我明天不去公司了。
2.10. Bài 10: Đọc rồi ghép câu tiếng Hán với nghĩa tiếng Việt
Ghép mỗi câu tiếng Hán với nghĩa tiếng Việt tương ứng sau đây:
Câu tiếng Hán:
1. 我每天六点半起床,然后去跑步。
2. 周末我们一般在家休息,很少出去。
3. 他对中国历史很感兴趣,常常看这方面的书。
4. 如果你有问题,可以给老师发电子邮件。
Nghĩa tiếng Việt:
A. Cuối tuần chúng tôi thường ở nhà nghỉ ngơi, rất ít khi ra ngoài.
B. Nếu em có vấn đề, có thể gửi email cho cô.
C. Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờ rưỡi, sau đó đi chạy bộ.
D. Anh ấy rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc, thường xuyên đọc sách về chủ đề này.
ĐÁP ÁN: Bài 1: Tập ghép câu hỏi - câu trả lời A - 6 A: 今天这么冷,你怎么没穿外套? 6: 我不怕冷,这件衣服就够了。 Giải thích: Cấu trúc “怎么没…” = tại sao lại không… Trả lời hợp lý là giải thích lý do, thể hiện thái độ “tôi không sợ lạnh”. B - 1 B: 你什么时候开始学汉语的? 1: 两年前,我为了工作开始学习的。 Giải thích: Cấu trúc “为了…” = vì mục đích… Trả lời hoàn chỉnh là bắt đầu học từ hai năm trước vì công việc. C - 4 C: 这家饭馆儿的菜好吃吗? 4: 真不错,价格也不贵。 Giải thích: Ngữ cảnh hỏi về chất lượng món ăn. Cấu trúc “真不错” = thật ngon, kèm nhận xét về giá. D - 5 D: 你的手机怎么关机了? 5: 对不起,刚才没电了。 Giải thích: Ngữ cảnh giải thích lý do điện thoại tắt. Cấu trúc “怎么…” = sao lại… Trả lời lý do hợp lý. E - 3 E: 明天我们几点在学校见面? 3: 八点半吧,别太早。 Giải thích: Từ khóa 明天几点见面 (mấy giờ gặp nhau ngày mai). Cấu trúc “吧” = đề nghị, “别太早” = đừng quá sớm. F - 2 F: 你为什么最近常常加班? 2: 因为最近公司事情特别多。 Giải thích: Ngữ cảnh giải thích lý do làm thêm giờ. Cấu trúc “因为…所以…” với lý do hợp lý. Bài 2: Chọn đáp án đúng/sai 1 - ✗ 他每天早上六点起床,然后坐地铁去上班。 他每天坐公共汽车去上班。 2 - ✗ 小李已经学了三年汉语,现在可以用汉语跟中国朋友聊天。 小李刚开始学习汉语。 3 - ✗ 今天下午要下雨,所以她决定不去公园散步了。 她今天下午要去公园。 4 - ✗ 昨天的考试不太难,大部分学生都考得不错。 很多学生觉得考试很难。 5 - ✗ 王老师每天都很忙,但是周末一定会陪家人一起吃饭。 王老师周末不和家人一起吃饭。 Bài 3: Chọn đáp án theo đoạn văn Đoạn văn: 小张今年二十五岁。 下班以后,他常常去健身房运动。 Xiǎo Zhāng jīnnián èrshíwǔ suì. Xiàbān yǐhòu, tā chángcháng qù jiànshēnfáng yùndòng. (Tiểu Trương năm nay 25 tuổi. Sau khi tan làm, anh ấy thường xuyên đi phòng gym để tập luyện. Câu trả lời: 1 - B 二十五岁 2 - B 七点 3 - C 坐地铁 4 - B 去健身房运动 5 - B 跟朋友一起吃饭,有时候看电影 Bài 4: Ghép tiêu đề với đoạn văn Tiêu đề: A. 新来的同事 (xīn lái de tóngshì) - Đồng nghiệp mới B. 我最喜欢的季节 (wǒ zuì xǐhuan de jìjié) - Mùa tôi thích nhất C. 我家的小狗 (wǒ jiā de xiǎo gǒu) - Chú chó nhỏ nhà tôi Đáp án: 段一 - C. 我家的小狗 我家有一只小狗,名字叫可可。它很聪明,也很可爱。每天早上它都在门口等我,一看到我就跑过来,要跟我一起出去散步。段二 Wǒ jiā yǒu yī zhǐ xiǎo gǒu, míngzì jiào Kěkě. Tā hěn cōngmíng, yě hěn kě'ài. Měitiān zǎoshang tā dōu zài ménkǒu děng wǒ, yī kàndào wǒ jiù pǎo guòlái, yào gēn wǒ yīqǐ chūqù sànbù. (Nhà tôi có một chú chó nhỏ, tên là Kěkě. Nó rất thông minh và cũng rất đáng yêu. Mỗi sáng nó đều đứng đợi ở cửa, vừa thấy tôi là chạy ngay lại, muốn cùng tôi ra ngoài đi dạo.) 段二 - B. 我最喜欢的季节 春天来了,天气不冷也不热,公园里有很多花。周末的时候,我喜欢跟朋友一起去公园散步,或者在树下聊天。春天是我最喜欢的季节。 Chūntiān lái le, tiānqì bù lěng yě bù rè, gōngyuán lǐ yǒu hěnduō huā. Zhōumò de shíhou, wǒ xǐhuān gēn péngyou yīqǐ qù gōngyuán sànbù, huòzhě zài shù xià liáotiān. Chūntiān shì wǒ zuì xǐhuān de jìjié. (Mùa xuân đến rồi, thời tiết không lạnh cũng không nóng, trong công viên có rất nhiều hoa. Vào cuối tuần, tôi thích cùng bạn bè đến công viên đi dạo, hoặc ngồi nói chuyện dưới gốc cây. Mùa xuân là mùa tôi thích nhất.) 段三 - A. 新来的同事 昨天我们公司来了一个新同事,她姓王,今年二十五岁。她笑得很漂亮,说话也很快。今天中午我们一起去吃饭,聊得很开心。 Zuótiān wǒmen gōngsī lái le yī gè xīn tóngshì, tā xìng Wáng, jīnnián èrshíwǔ suì. Tā xiào de hěn piàoliang, shuōhuà yě hěn kuài. Jīntiān zhōngwǔ wǒmen yīqǐ qù chīfàn, liáo de hěn kāixīn. (Hôm qua công ty chúng tôi có một đồng nghiệp mới, cô ấy họ Vương, năm nay hai mươi lăm tuổi. Cô ấy cười rất xinh, nói chuyện cũng rất nhanh. Trưa nay chúng tôi cùng nhau đi ăn cơm, nói chuyện rất vui vẻ.) Bài 5: Đọc và trả lời câu hỏi ngắn Bài đọc tóm tắt: 张红是大学三年级的学生。她每天上午有两节课,下午一般在图书馆学习两个小时。她最喜欢的科目是汉语和历史。周末她常常跟同学一起去做运动,比如打篮球,游泳或者跑步。 Zhāng Hóng shì dàxué sān niánjí de xuésheng. Tā měitiān shàngwǔ yǒu liǎng jié kè, xiàwǔ yìbān zài túshūguǎn xuéxí liǎng ge xiǎoshí. Tā zuì xǐhuan de kēmù shì Hànyǔ hé lìshǐ. Zhōmò tā chángcháng gēn tóngxué yìqǐ qù zuò yùndòng, bǐrú dǎ lánqiú, yóuyǒng huòzhě pǎobù. (Trương Hồng là sinh viên năm ba đại học. Mỗi ngày, buổi sáng cô ấy có hai tiết học, buổi chiều thường học hai tiếng ở thư viện. Môn học cô ấy thích nhất là tiếng Trung và lịch sử. Cuối tuần, cô ấy thường cùng bạn học đi tập thể dục, ví dụ như chơi bóng rổ, bơi lội hoặc chạy bộ.) 1. 她是三年级的学生。 Tā shì sān niánjí de xuésheng. (Cô ấy là sinh viên năm thứ ba.) 2. 她下午一般在图书馆学习。 Tā xiàwǔ yìbān zài túshūguǎn xuéxí. (Buổi chiều cô ấy thường học ở thư viện.) 3. 她最喜欢汉语和历史。 Tā zuì xǐhuan Hànyǔ hé lìshǐ. (Cô ấy thích nhất môn tiếng Hán và Lịch sử.) 4. 周末她常常跟同学一起做运动。 Zhōumò tā chángcháng gēn tóngxué yìqǐ zuò yùndòng. (Cuối tuần cô ấy thường vận động cùng bạn học.) Bài 6: Đọc rồi điền từ còn thiếu trong câu tóm tắt Bài đọc: 昨天晚上八点,王明在家看电视。他的朋友给他打电话,约他一起去看电影。王明很想去,可是今天早上有考试,所以他决定在家复习,不去看电影了。 Zuótiān wǎnshang bā diǎn, Wáng Míng zài jiā kàn diànshì. Tā de péngyou gěi tā dǎ diànhuà, yuē tā yīqǐ qù kàn diànyǐng. Wáng Míng hěn xiǎng qù, kěshì jīntiān zǎoshang yǒu kǎoshì, suǒyǐ tā juédìng zài jiā fùxí, bù qù kàn diànyǐng le. (Vào lúc 8 giờ tối qua, Vương Minh đang ở nhà xem TV. Bạn của anh ấy gọi điện cho anh, rủ anh cùng đi xem phim. Vương Minh rất muốn đi, nhưng vì sáng nay có kỳ thi nên anh ấy quyết định ở nhà ôn tập, không đi xem phim nữa.) Đáp án: 1. 昨天晚上八点,王明在家 看电视。 Zuótiān wǎnshang bā diǎn, Wáng Míng zài jiā kàn diànshì. (8 giờ tối hôm qua, Vương Minh đang xem tivi ở nhà.) 2. 他收到 朋友 的电话。 Tā shōudào péngyou de diànhuà. (Cậu ấy nhận được điện thoại của bạn.) 3. 朋友约他一起去 看电影。 Péngyou yuē tā yìqǐ qù kàn diànyǐng. (Bạn rủ cậu ấy cùng đi xem phim.) 4. 因为今天早上有 考试, Yīnwèi jīntiān zǎoshang yǒu kǎoshì, Vì sáng hôm nay có kỳ thi, 5. 所以他决定在家 复习。 Suǒyǐ tā juédìng zài jiā fùxí. (Vì vậy cậu ấy quyết định ở nhà ôn tập.) Bài 7: Đọc rồi sắp xếp câu theo đúng thứ tự Thứ tự đúng: D → C → A → B → E Các câu: D. 昨天早上七点,小刘起床,洗澡,吃早饭。 Zuótiān zǎoshang qī diǎn, Xiǎo Liú qǐchuáng, xǐzǎo, chī zǎofàn. (Sáng hôm qua lúc 7 giờ, Tiểu Lưu thức dậy, tắm rửa, ăn sáng.) C. 他七点半到公司,开始工作。 Tā qī diǎn bàn dào gōngsī, kāishǐ gōngzuò. (Anh ấy đến công ty lúc 7 giờ rưỡi, bắt đầu làm việc.) A. 中午十二点,他跟同事一起去饭馆吃饭。 Zhōngwǔ shí'èr diǎn, tā gēn tóngshì yīqǐ qù fànguǎn chīfàn. (Trưa 12 giờ, anh ấy cùng đồng nghiệp đi đến nhà hàng ăn cơm.) B. 下午他开会一个小时,然后回家。 Xiàwǔ tā kāihuì yī gè xiǎoshí, ránhòu huí jiā. (Buổi chiều, anh ấy họp một tiếng, sau đó về nhà.) E. 晚上他在家看书,十点多睡觉。 Wǎnshàng tā zài jiā kànshū, shí diǎn duō shuìjiào. (Buổi tối, anh ấy ở nhà đọc sách, hơn 10 giờ thì đi ngủ.) Bài 8: Đọc bảng thông tin, thông báo, lịch trình Thông báo: 学校图书馆通知 一、开放时间 周一到周五:早上八点到晚上九点 周六、周日:早上九点到下午五点 二、注意 一楼可以说话,但是不要太大声。 二楼只可以安静学习,不可以打电话,不可以吃东西。 三、暑假开放时间会在学校网站上告诉大家。 Xuéxiào túshūguǎn tōngzhī Yī、 Kāifàng shíjiān Zhōuyī dào zhōuwǔ: zǎoshang bā diǎn dào wǎnshang jiǔ diǎn Zhōuliù, zhōurì: zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn Èr、 Zhùyì Yī lóu kěyǐ shuōhuà, dànshì búyào tài dà shēng. Èr lóu zhǐ kěyǐ ānjìng xuéxí, bù kěyǐ dǎ diànhuà, bù kěyǐ chī dōngxi. Sān、 Shǔjià kāifàng shíjiān huì zài xuéxiào wǎngzhàn shàng gàosu dàjiā. (THÔNG BÁO THƯ VIỆN TRƯỜNG
2. Lưu ý
3. Giờ mở cửa trong kỳ nghỉ hè sẽ được thông báo trên website của trường.) 1. 周一八点开门。 Zhōuyī bā diǎn kāimén. (Thứ Hai thư viện mở cửa lúc 8 giờ sáng.) 2. 周日下午五点关门。 Zhōurì xiàwǔ wǔ diǎn guānmén. (Chủ nhật đóng cửa lúc 5 giờ chiều.) 3. 一楼可以说话。 Yì lóu kěyǐ shuōhuà. (Tầng 1 được phép nói chuyện.) 4. 二楼不可以吃东西。 Èr lóu bù kěyǐ chī dōngxi. (Tầng 2 không được ăn uống.) 5. 可以在学校网站上看到。 Kěyǐ zài xuéxiào wǎngzhàn shang kàndào. (Có thể xem trên website của trường.) Bài 9: Đọc hội thoại - Chọn câu phù hợp Hội thoại 1: 女:明天周末,你有什么计划? Míngtiān zhōumò, nǐ yǒu shénme jìhuà? (Ngày mai là cuối tuần, bạn có kế hoạch gì không?) 男:还没想好,你呢? Hái méi xiǎng hǎo, nǐ ne? (Vẫn chưa nghĩ ra, còn bạn thì sao?) 女:我打算去爬山,你要一起去吗? Wǒ dǎsuàn qù páshān, nǐ yào yīqǐ qù ma? (Tôi dự định đi leo núi, bạn có muốn đi cùng không?) 男:________ Đáp án đúng: A. 明天我想在家睡觉,不去了。 Míngtiān wǒ xiǎng zài jiā shuìjiào, bú qù le. (Ngày mai tôi muốn ở nhà ngủ, không đi nữa.) Hội thoại 2: 男:你怎么这么晚才来? Nǐ zěnme zhème wǎn cái lái? (Sao bạn đến muộn thế?) 女:________ 男:下次早点出门吧。 Xià cì zǎo diǎn chūmén ba. (Lần sau ra khỏi nhà sớm một chút nhé.) Đáp án đúng: B. 路上堵车,地铁里人也很多。 Lùshang dǔchē, dìtiě lǐ rén yě hěn duō. (Trên đường thì tắc, trong tàu điện ngầm cũng rất đông người.) Bài 10: Ghép câu tiếng Hán với nghĩa tiếng Việt 1 → C 我每天六点半起床,然后去跑步。 Wǒ měitiān liù diǎn bàn qǐchuáng, ránhòu qù pǎobù. (Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ rưỡi, sau đó đi chạy bộ.) 2 → A 周末我们一般在家休息,很少出去。 Zhōumò wǒmen yìbān zài jiā xiūxi, hěn shǎo chūqù. (Cuối tuần chúng tôi thường ở nhà nghỉ ngơi, rất ít khi ra ngoài.) 3 → D 他对中国历史很感兴趣,常常看这方面的书。 Tā duì Zhōngguó lìshǐ hěn gǎn xìngqù, chángcháng kàn zhè fāngmiàn de shū. (Anh ấy rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc, thường xuyên đọc sách về chủ đề này.) 4 → B 如果你有问题,可以给老师发电子邮件。 Rúguǒ nǐ yǒu wèntí, kěyǐ gěi lǎoshī fā diànzǐ yóujiàn. (Nếu em có vấn đề, có thể gửi email cho cô (giáo viên).) |
3. 5 bài tập phần viết HSK 3
Phần viết là một trong những thử thách quan trọng của bài thi HSK 3, yêu cầu bạn không chỉ nắm vững từ vựng, ngữ pháp mà còn cần khả năng sắp xếp ý và diễn đạt mạch lạc.
Dưới đây là 5 dạng bài tập viết điển hình giúp bạn rèn luyện kỹ năng này một cách hiệu quả, bám sát cấu trúc đề thi thực tế. Hãy bắt đầu với những bài tập HSK 3 cơ bản và tăng dần độ phức tạp để xây dựng sự tự tin trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

3.1. Bài 1: Điền từ để hoàn thành câu
Điền các cụm từ sau vào câu thích hợp:
(应该, 打算, 已经, 起床, 喜欢听)
1. 我每天七点________,然后吃早饭。
2. 他________中文歌,觉得很好听。
3. 明天是星期天,我________去书店买书。
4. 天气很冷,你________多穿一点儿衣服。
5. 她________跑步跑了半个小时,现在很累。
3.2. Bài 2: Viết lại đoạn văn theo chủ đề
Viết lại đoạn văn theo 5 chủ để như sau:
Chủ đề 1: 写一段短文,说一说你的一天生活。 (Xiě yí duàn duǎnwén, shuō yí shuō nǐ de yì tiān shēnghuó.) - Viết một đoạn văn ngắn nói về một ngày sinh hoạt của bạn.
Chủ đề 2: 写一段短文,说一说你的周末。 (Xiě yí duàn duǎnwén, shuō yí shuō nǐ de zhōumò.) - Viết một đoạn văn ngắn nói về cuối tuần của bạn.
Chủ đề 3: 写一段短文,介绍一下你的家人。 (Xiě yí duàn duǎnwén, jièshào yíxià nǐ de jiārén.) - Viết một đoạn văn ngắn giới thiệu gia đình của bạn.
Chủ đề 4: 写一段短文,说一说你的朋友。 (Xiě yí duàn duǎnwén, shuō yí shuō nǐ de péngyou.) - Viết một đoạn văn ngắn nói về bạn bè của bạn.
Chủ đề 5: 写一段短文,说一说你学习汉语的情况。 (Xiě yí duàn duǎnwén, shuō yí shuō nǐ xuéxí hànyǔ de qíngkuàng.) - Viết một đoạn văn ngắn nói về việc học tiếng Trung của bạn.
3.3. Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp lại các từ sau thành câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp:
1 - a. 明天 b. 我们 c. 去 d. 打篮球 e. 一起
2 - a. 很 b. 中国菜 c. 妈妈 d. 做 e. 好吃
3 - a. 你 b. 觉得 c. 这件衣服 d. 怎么样
4 - a. 电话 b. 给 c. 有问题 d. 可以 e. 老师 f. 你
5 - a. 比 b. 妹妹 c. 高 d. 我 e. 一点儿
3.4. Bài 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Dùng các từ cho sẵn, điền vào chỗ trống sao cho câu đúng ngữ pháp và hợp nghĩa:
Từ cho sẵn (dùng mỗi từ ít nhất 1 lần): 正在 已经 还没 因为 所以
1. 我 _______ 在图书馆看书,你呢?
2. 他 ______ 做作业,不能跟我们一起去看电影。
3. 我们 _______ 吃完饭了,可以走了。
4. _______ 今天下雨,_______ 我没去跑步。
5. 我 _______ 买票,你再等几分钟。
3.5. Bài 5: Viết câu theo từ gợi ý
Dùng các từ gợi ý, viết một câu hoàn chỉnh cho mỗi nhóm từ (Không cần giống hệt ví dụ trong đáp án, chỉ cần đúng ngữ pháp và hợp nghĩa):
- 今天 / 下课以后 / 跟朋友 / 一起 / 吃饭
- 周末 / 常常 / 在家 / 看电视 / 或者 / 上网
- 明天 / 早上 / 起得很早 / 去 / 机场
- 中文 / 越来越 / 有意思
- 工作 / 一年 / 以后 / 想 / 去 / 旅游
ĐÁP ÁN: Bài 1: Điền từ để hoàn thành câu 1. 我每天七点起床,然后吃早饭。 Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng, ránhòu chī zǎofàn. (Tôi mỗi ngày 7 giờ thức dậy, sau đó ăn sáng.) 2. 他喜欢听中文歌,觉得很好听。 Tā xǐhuan tīng Zhōngwén gē, juéde hěn hǎotīng. (Anh ấy thích nghe bài hát tiếng Trung, cảm thấy rất hay.) 3. 明天是星期天,我打算去书店买书。 Míngtiān shì xīngqītiān, wǒ dǎsuàn qù shūdiàn mǎi shū. (Ngày mai là Chủ nhật, tôi dự định đi hiệu sách mua sách.) 4. 天气很冷,你应该多穿一点儿衣服。 Tiānqì hěn lěng, nǐ yīnggāi duō chuān yìdiǎnr yīfu. Thời tiết rất lạnh, bạn nên mặc thêm một chút quần áo. 5. 她已经跑步跑了半个小时,现在很累。 Tā yǐjīng pǎobù pǎole bàn ge xiǎoshí, xiànzài hěn lèi. (Cô ấy đã chạy bộ nửa tiếng đồng hồ, bây giờ rất mệt.) Bài 2: Viết lại lại đoạn văn theo chủ đề Đoạn văn tham khảo chủ đề 1: 我每天早上七点起床。 起床以后,我吃早饭,然后坐地铁去上班。 我的公司离家不太远,工作也不太忙。 下班以后,我常常去运动或者在家休息。 晚上我喜欢看电视,有时候跟朋友聊天。 Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng. Qǐchuáng yǐhòu, wǒ chī zǎofàn, ránhòu zuò dìtiě qù shàngbān. Wǒ de gōngsī lí jiā bù tài yuǎn, gōngzuò yě bù tài máng. Xiàbān yǐhòu, wǒ chángcháng qù yùndòng huòzhě zài jiā xiūxi. Wǎnshang wǒ xǐhuan kàn diànshì, yǒushíhou gēn péngyou liáotiān. (Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ. Sau khi thức dậy, tôi ăn sáng rồi đi tàu điện ngầm đi làm. Công ty của tôi không quá xa nhà, công việc cũng không quá bận. Sau khi tan làm, tôi thường đi vận động hoặc nghỉ ngơi ở nhà. Buổi tối tôi thích xem tivi, đôi khi trò chuyện với bạn bè.) Một số từ vựng mở rộng:
Đoạn văn tham khảo chủ đề 2: 周末我一般不去上班。 早上我起得比较晚,在家休息。 下午我喜欢跟朋友一起吃饭。 有时候我们也去看电影。 我觉得周末很开心。 Zhōumò wǒ yìbān bú qù shàngbān. Zǎoshang wǒ qǐ de bǐjiào wǎn, zài jiā xiūxi. Xiàwǔ wǒ xǐhuan gēn péngyou yìqǐ chīfàn. Yǒushíhou wǒmen yě qù kàn diànyǐng. Wǒ juéde zhōumò hěn kāixīn. (Cuối tuần tôi thường không đi làm. Buổi sáng tôi dậy khá muộn và nghỉ ở nhà. Buổi chiều tôi thích ăn cùng bạn bè. Đôi khi chúng tôi cũng đi xem phim. Tôi cảm thấy cuối tuần rất vui.) Một số từ vựng mở rộng:
Đoạn văn tham khảo chủ đề 3: 我家有四口人。 爸爸在公司工作,妈妈是老师。 弟弟还在上大学。 我们一家人关系很好。 周末常常一起吃饭。 Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. Bàba zài gōngsī gōngzuò, māma shì lǎoshī. Dìdi hái zài shàng dàxué. Wǒmen yì jiā rén guānxì hěn hǎo. Zhōumò chángcháng yìqǐ chīfàn. (Gia đình tôi có bốn người. Bố làm việc ở công ty, mẹ là giáo viên. Em trai tôi vẫn đang học đại học. Gia đình tôi rất hòa thuận. Cuối tuần thường ăn cơm cùng nhau.) Một số từ vựng mở rộng:
Đoạn văn tham khảo chủ đề 4: 我有一个好朋友,叫小明。 我们是在学校认识的。 他很聪明,也很热情。 下班以后,我们常常一起运动。 我很喜欢这个朋友。 Wǒ yǒu yí gè hǎo péngyou, jiào Xiǎo Míng. Wǒmen shì zài xuéxiào rènshi de. Tā hěn cōngmíng, yě hěn rèqíng. Xiàbān yǐhòu, wǒmen chángcháng yìqǐ yùndòng. Wǒ hěn xǐhuan zhège péngyou. (Tôi có một người bạn thân tên là Tiểu Minh. Chúng tôi quen nhau ở trường học. Cậu ấy rất thông minh và nhiệt tình. Sau khi tan làm, chúng tôi thường cùng nhau tập thể dục. Tôi rất quý người bạn này.) Một số từ vựng mở rộng:
Đoạn văn tham khảo chủ đề 5: 我学习汉语已经一年了。 每天我学习生词和语法。 有时候我用手机应用练习汉语。 汉语不太容易,但是很有意思。 我希望以后说得更好。 Wǒ xuéxí hànyǔ yǐjīng yì nián le. Měitiān wǒ xuéxí shēngcí hé yǔfǎ. Yǒushíhou wǒ yòng shǒujī yìngyòng liànxí hànyǔ. Hànyǔ bú tài róngyì, dànshì hěn yǒu yìsi. Wǒ xīwàng yǐhòu shuō de gèng hǎo. (Tôi đã học tiếng Trung được một năm. Mỗi ngày tôi học từ mới và ngữ pháp. Đôi khi tôi dùng ứng dụng điện thoại để luyện tiếng Trung. Tiếng Trung không quá dễ, nhưng rất thú vị. Tôi hy vọng sau này nói tốt hơn.) Một số từ vựng mở rộng:
Bài 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh 1. 我们明天一起去打篮球。 Wǒmen míngtiān yìqǐ qù dǎ lánqiú. (Ngày mai chúng ta cùng đi chơi bóng rổ.) 2. 妈妈做的中国菜很好吃。 Māma zuò de Zhōngguó cài hěn hǎochī. (Món ăn Trung Quốc mẹ nấu rất ngon.) 3. 你觉得这件衣服怎么样? Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnmeyàng? (Bạn thấy cái áo này thế nào?) 4. 你有问题可以给老师打电话。 Nǐ yǒu wèntí kěyǐ gěi lǎoshī dǎ diànhuà. (Nếu em có vấn đề thì có thể gọi điện cho cô giáo.) 5. 妹妹比我高一点儿。 Mèimei bǐ wǒ gāo yìdiǎnr. (Em gái cao hơn tôi một chút.) Bài 4: Điền từ thích hợp vào ô trống 1. 我 正在 在图书馆看书,你呢? Wǒ zhèngzài zài túshūguǎn kànshū, nǐ ne? (Tôi đang đọc sách trong thư viện, còn bạn?) 2. 他 还没 做作业,不能跟我们一起去看电影。 Tā hái méi zuò zuòyè, bù néng gēn wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng. (Cậu ấy vẫn chưa làm bài tập, không thể đi xem phim cùng chúng ta.) 3. 我们 已经 吃完饭了,可以走了。 Wǒmen yǐjīng chī wán fàn le, kěyǐ zǒu le. (Chúng ta đã ăn xong rồi, có thể đi được.) 4. 因为 今天下雨,所以 我没去跑步。 Yīnwèi jīntiān xiàyǔ, suǒyǐ wǒ méi qù pǎobù. (Vì hôm nay trời mưa nên tôi không đi chạy bộ.) 5. 我 正在 买票,你再等几分钟。 Wǒ zhèngzài mǎi piào, nǐ zài děng jǐ fēnzhōng. (Tôi đang mua vé, bạn đợi thêm vài phút nữa nhé.) Bài 5: Viết lại câu theo thứ tự gợi ý (Đây là mẫu tham khảo - học viên có thể viết câu khác, miễn đúng ngữ pháp và đủ ý.) 1. 今天下课以后,我跟朋友一起吃饭。 Jīntiān xiàkè yǐhòu, wǒ gēn péngyou yīqǐ chīfàn. (Hôm nay sau khi tan học, tôi cùng bạn đi ăn cơm.) 2. 因为今天天气很好,所以我们去公园。 Yīnwèi jīntiān tiānqì hěn hǎo, suǒyǐ wǒmen qù gōngyuán. (Vì thời tiết hôm nay rất đẹp nên chúng tôi đi công viên.) 3. 他一边写作业,一边听音乐。 Tā yìbiān xiě zuòyè, yìbiān tīng yīnyuè. (Cậu ấy vừa làm bài tập vừa nghe nhạc.) 4. 我觉得中文越来越有意思了。 Wǒ juéde Zhōngwén yuè lái yuè yǒuyìsi le. (Tôi cảm thấy tiếng Trung ngày càng thú vị.) 5. 除了喜欢看书以外,我还喜欢看电影。 Chúle xǐhuan kànshū yǐwài, wǒ hái xǐhuan kàn diànyǐng. (Ngoài thích đọc sách ra, tôi còn thích xem phim.) |
4. 6 bài tập từ vựng HSK 3
Từ vựng sẽ phát huy sức mạnh khi được đặt đúng chỗ trong câu. Phần bài tập từ vựng HSK 3 dưới đây sẽ giúp bạn chuyển hóa vốn từ "thụ động" thành khả năng "chủ động" thông qua các dạng bài đa dạng. Hãy cùng luyện tập để không còn rơi vào tình trạng biết từ nhưng không biết dùng!

4.1. Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (từ gợi ý trong ngoặc)
Chọn từ đúng nhất trong ngoặc để hoàn thành những câu dưới đây:
(休息 / 今年 / 好 / 从哪儿 / 做 / 已经 / 有意思 / 可以 / 常常 / 说话)
1. 今天天气很________,我们去公园吧。
2. 我________吃苹果,因为很健康。
3. 他________学中文已经两年了。
4. 妈妈在厨房________饭。
5. 这本书很________,我想买。
6. 请问,________去火车站怎么走?
7. 我妹妹________八岁,她上小学。
8. 明天我有时间,我们________见面吧。
9. 他________得很快,我听不懂。
10. 星期天我不工作,我在家________。
4.2. Bài 2: Chọn nghĩa đúng của từ vựng
Hãy chọn đáp án đúng cho nghĩa của từ in đậm sau đây:
1. 打算
A. Quyết định
B. Dự định
C. Quên mất
2. 胖
A. Gầy
B. Béo
C. Cao
3. 邻居
A. Hàng xóm
B. Giáo viên
C. Khách du lịch
4. 影响
A. Ảnh hưởng
B. Giải thích
C. Thay đổi
5. 舒服
A. Dễ chịu
B. Nguy hiểm
C. Buồn bã
4.3. Bài 3: Ghép từ với nghĩa
Hãy ghép từ ở cột A với nghĩa đúng ở cột B.
Cột A | Cột B |
1. 小心 2. 重要 3. 决定 4. 提高 5. 地铁 | A. Tăng lên, cải thiện B. Cẩn thận C. Tàu điện ngầm D. Quan trọng E. Quyết định |
4.4. Bài 4: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
1. 今天天气很______,我们出去走走吧。
A. 高兴
B. 舒服
C. 漂亮
D. 快
2. 我在车站______了半个小时才上车。
A. 坐
B. 开
C. 等
D. 骑
3. 他每天______中文两个小时。
A. 做
B. 看
C. 学
D. 听
4. 这个问题不难,你不用太______。
A. 担心
B. 开心
C. 放心
D. 高兴
5. 请你把门______一下。
A. 开始
B. 打开
C. 起来
D. 出来
4.5. Bài 5: Tìm từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa
Chọn từ có nghĩa gần nhất với từ in đậm từ các đáp án A, B, C, D, E bên dưới:
1. 帮助 → _______
2. 旅行 → _______
3. 附近 → _______
4. 大概 → _______
5. 正在 → _______
Gợi ý lựa chọn:
A. 旁边
B. 正在
C. 旅游
D. 可能
E. 帮忙
4.6. Bài 6: Điền các từ thích hợp để hoàn thành câu
Đọc kỹ ngữ cảnh của mỗi câu sau đây và sử dụng vốn từ vựng đã học để điền một từ duy nhất, phù hợp nhất vào chỗ trống:
1. 明天我有一个很______的______,所以今天要好好______。虽然内容不______,但我还是有点______。你可以______我吗?
(准备, 考试, 紧张, 简单, 重要, 帮忙)
2. 他每天都很______地学习,从不______。上课的时候,他______自己已经慢慢______这种生活了。
(参加, 习惯, 迟到, 发现, 认真, 开始)
3. 这次______对我来说很______,只要______学习,就有可能______。老师给了我很多______。
(关系, 建议, 成功, 失败, 努力, 机会)
4. 刚来这个城市的时候,我有点______,但是慢慢______了这里的______,现在已经很______了。
(担心, 变化, 环境, 适应, 开始, 习惯)
5. 下个月我______和朋友一起______,现在正在______行程,还没有______好具体______。
(打算, 旅行, 安排, 时间, 决定, 计划)
ĐÁP ÁN: Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (từ gợi ý trong ngoặc) 1: 今天天气很好,我们去公园吧。 Jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒmen qù gōngyuán ba. (Hôm nay thời tiết rất tốt, chúng ta hãy đi công viên nhé.) Giải thích: Từ "好" (hǎo - tốt/đẹp) phù hợp nhất để mô tả thời tiết thuận lợi cho việc đi chơi. 2: 我常常吃苹果,因为很健康。 Wǒ chángcháng chī píngguǒ, yīnwèi hěn jiànkāng. (Tôi thường ăn táo, vì rất tốt cho sức khỏe.) Giải thích: "常常" (chángcháng - thường xuyên) diễn tả thói quen tốt, phù hợp với lý do "vì tốt cho sức khỏe". 3: 他开始学中文已经两年了。 Tā kāishǐ xué Zhōngwén yǐjīng liǎng nián le. (Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung đã được hai năm rồi.) Giải thích: "开始" (kāishǐ - bắt đầu) kết hợp với mốc thời gian "两年了" tạo thành cấu trúc hoàn chỉnh. 4: 妈妈在厨房做饭。 Māma zài chúfáng zuò fàn. (Mẹ đang nấu cơm trong bếp.) Giải thích: "做饭" (zuò fàn - nấu cơm) là cụm động từ cố định, phù hợp với vị trí "在厨房". Bài 5: 这本书很有意思,我想买。 Zhè běn shū hěn yǒuyìsi, wǒ xiǎng mǎi. (Cuốn sách này rất thú vị, tôi muốn mua nó.) Giải thích: "有意思" (yǒuyìsi - thú vị) là tính từ chỉ cảm nhận, là lý do phù hợp để muốn mua sách. Bài 6: 请问,怎么去火车站怎么走? Qǐngwèn, zěnme qù huǒchēzhàn zěnme zǒu? (Xin hỏi, đi đến nhà ga xe lửa như thế nào?) Giải thích: "怎么" (zěnme - như thế nào) dùng để hỏi cách thức, phương pháp làm một việc gì đó. Bài 7: 我妹妹今年八岁,她上小学 Wǒ mèimei jīnnián bā suì, tā shàng xiǎoxué. (Em gái tôi năm nay tám tuổi, nó đang học tiểu học.) Giải thích: "今年" (jīnnián - năm nay) kết hợp với số tuổi để chỉ tuổi hiện tại. Bài 8: 明天我有时间,我们可以见面吧。 Míngtiān wǒ yǒu shíjiān, wǒmen kěyǐ jiànmiàn ba. (Ngày mai tôi có thời gian, chúng ta có thể gặp nhau nhé.) Giải thích: "可以" (kěyǐ - có thể) diễn tả khả năng hoặc đề xuất một cách lịch sự. Bài 9: 他说得很快,我听不懂。 Tā shuō de hěn kuài, wǒ tīng bu dǒng. (Anh ấy nói rất nhanh, tôi nghe không hiểu.) Giải thích: "说" (shuō - nói) là động từ phù hợp để đi với "很快" và diễn tả tốc độ nói chuyện. Bài 10: 星期天我不工作,我在家休息。 Xīngqītiān wǒ bù gōngzuò, wǒ zài jiā xiūxi. (Chủ nhật tôi không làm việc, tôi ở nhà nghỉ ngơi.) Giải thích: "休息" (xiūxi - nghỉ ngơi) là hoạt động phù hợp khi không làm việc và ở nhà. Bài 2: Bài 2: Chọn nghĩa đúng của từ vựng 1. 打算 → B Giải thích: “打算 (dǎsuàn)” nghĩa là lên kế hoạch, dự định làm gì. 2. 胖 → B Giải thích: Từ “胖 (pàng) chỉ ngoại hình béo - mập, đối lập với “瘦” là gầy. 3. 邻居 → A Giải thích: Từ "邻居 (línjū)" dùng để chỉ người hoặc gia đình sống cạnh nhà mình. 4. 影响 → A Giải thích: Từ "影响 (yǐngxiǎng)" có thể vừa là danh từ (sự ảnh hưởng, tác động), vừa là động từ (gây ảnh hưởng, tác động đến). 5. 舒服 → A Giải thích: Từ "舒服 (shūfu)" dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, thoải mái, không có khó chịu về thể chất (như sức khỏe tốt, chỗ ngồi êm) hoặc tinh thần (tâm trạng tốt). Bài 3: Ghép từ với nghĩa 1 - B → 小心 (xiǎoxīn) = Cẩn thận 2 - D → 重要 (zhòngyào) = Quan trọng 3 - E → 决定 (juédìng) = Quyết định 4 - A → 提高 (tígāo) = Tăng lên / Cải thiện 5 - C → 地铁 (dìtiě) = Tàu điện ngầm Bài 4: Chọn từ đúng để hoàn thành câu 1. 今天天气很舒服,我们出去走走吧。 Jīntiān tiānqì hěn shūfu, wǒmen chūqù zǒuzou ba. (Hôm nay thời tiết rất dễ chịu, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.) 2. 我在车站等了半个小时才上车。 Wǒ zài chēzhàn děng le bàn gè xiǎoshí cái shàng chē. (Tôi đợi ở bến xe nửa tiếng mới lên được xe.) 3. 他每天学中文两个小时。 Tā měitiān xué Zhōngwén liǎng gè xiǎoshí. Anh ấy mỗi ngày học tiếng Trung hai tiếng. 4. 这个问题不难,你不用太担心。 Zhège wèntí bù nán, nǐ bú yòng tài dānxīn. (Vấn đề này không khó, bạn không cần lo lắng quá.) 5. 请你把门打开一下。 Qǐng nǐ bǎ mén dǎkāi yíxià. (Làm ơn mở cửa giúp tôi một chút.) Bài 5: Tìm từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa 1. 帮助 (bāngzhù) → E. 帮忙 (bāngmáng) Giải thích: Cả hai từ đều có nghĩa là giúp đỡ. "帮助" thường trang trọng hơn một chút, còn "帮忙" thường dùng trong khẩu ngữ. 2. 旅行 (lǚxíng) → C. 旅游 (lǚyóu) Giải thích: Cả hai từ đều có nghĩa là du lịch, đi chơi xa. "旅游" thường nhấn mạnh đến mục đích tham quan, giải trí. 3. 附近 (fùjìn) → A. 旁边 (pángbiān) Giải thích: Cả hai từ đều có nghĩa là ở gần, bên cạnh. "附近" chỉ khu vực lân cận, còn "旁边" chỉ vị trí ngay sát bên cạnh. 4. 大概 (dàgài) → D. 可能 (kěnéng) Giải thích: Ở cấp độ HSK 3, "大概" thường được dùng với nghĩa có thể, đại khái (biểu thị khả năng hoặc ước lượng), gần nghĩa với "可能". (Lưu ý: "大概" còn có nghĩa "khoảng", nhưng trong bài tập này, nghĩa "có thể" là trọng tâm). 5. 正在 (zhèngzài) → B. 在 (zài) Giải thích: Cả hai từ đều là phó từ, dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. "正在" nhấn mạnh hơn vào tính chất "ngay lúc này" của hành động. Bài 6: Điền các từ thích hợp để hoàn thành câu 1. 明天我有一个很重要的考试,所以今天要好好准备。虽然内容不简单,但我还是有点紧张。你可以帮忙我吗? Míngtiān wǒ yǒu yí gè hěn zhòngyào de kǎoshì, suǒyǐ jīntiān yào hǎohǎo zhǔnbèi. Suīrán nèiróng bù jiǎndān, dàn wǒ háishi yǒudiǎn jǐnzhāng. Nǐ kěyǐ bāngmáng wǒ ma? (Ngày mai tôi có một kỳ thi quan trọng, vì vậy hôm nay cần chuẩn bị thật tốt. Mặc dù nội dung không đơn giản, nhưng tôi vẫn hơi căng thẳng. Bạn có thể giúp tôi không?) 2. 他每天都很认真地学习,从不迟到。上课的时候,他发现自己已经慢慢习惯这种生活了。 Tā měitiān dōu hěn rènzhēn de xuéxí, cóng bù chídào. Shàngkè de shíhou, tā fāxiàn zìjǐ yǐjīng mànman xíguàn zhè zhǒng shēnghuó le. (Anh ấy mỗi ngày đều học tập rất nghiêm túc, chưa bao giờ đi học muộn. Khi lên lớp, anh ấy nhận ra rằng mình đã dần quen với cuộc sống này.) 3. 这次机会对我来说很重要,只要努力学习,就有可能成功。老师给了我很多建议。 Zhè cì jīhuì duì wǒ lái shuō hěn zhòngyào, zhǐyào nǔlì xuéxí, jiù yǒu kěnéng chénggōng. Lǎoshī gěi le wǒ hěn duō jiànyì. (Cơ hội lần này đối với tôi rất quan trọng, chỉ cần nỗ lực học tập thì có khả năng thành công. Thầy/cô đã cho tôi rất nhiều lời khuyên.) 4. 刚来这个城市的时候,我有点担心,但是慢慢适应了这里的环境,现在已经很习惯了。 Gāng lái zhège chéngshì de shíhou, wǒ yǒudiǎn dānxīn, dànshì mànman shìyìng le zhèlǐ de huánjìng, xiànzài yǐjīng hěn xíguàn le. (Khi mới đến thành phố này, tôi hơi lo lắng, nhưng dần dần đã thích nghi với môi trường ở đây, bây giờ đã quen rồi.) 5. 下个月我打算和朋友一起旅行,现在正在安排行程,还没有决定好具体时间。 Xià gè yuè wǒ dǎsuàn hé péngyou yìqǐ lǚxíng, xiànzài zhèngzài ānpái xíngchéng, hái méiyǒu juédìng hǎo jùtǐ shíjiān. (Tháng sau tôi dự định đi du lịch cùng bạn bè, hiện đang sắp xếp lịch trình, vẫn chưa quyết định xong thời gian cụ thể.) |
5. 10 bài tập ngữ pháp HSK 3
Ngữ pháp là bộ khung quan trọng, giúp bạn xây dựng nên những câu tiếng Trung chính xác, rõ ràng và tự nhiên. Ở trình độ HSK 3, bạn đã làm quen với nhiều cấu trúc cơ bản và bây giờ là lúc luyện tập để vận dụng chúng một cách linh hoạt.
20 bài tập ngữ pháp tiếng trung HSK 3 dưới đây được thiết kế để củng cố những điểm ngữ pháp then chốt của HSK 3. Hãy đọc kỹ yêu cầu, suy nghĩ và chọn/viết ra đáp án phù hợp nhất:

5.1. Bài 1: Chọn câu có ngữ pháp đúng/sai và sửa lỗi sai (nếu có)
Hãy xác định câu đúng hay sai. Nếu sai, hãy sửa lại cho đúng và nêu lý do:
1. 我昨天去北京了三次。 ( )
2. 他对学汉语很有兴趣。 ( )
3. 我把作业在家做完了。 ( )
4. 她一边听音乐一边着看书。 ( )
5. 我已经吃饭,但是我不饿。 ( )
6. 这个问题比那个问题难多了。 ( )
7. 他把门开着了。 ( )
8. 我学习汉语三个月了。 ( )
9. 你想不想跟我们一起去? ( )
10. 他被老师表扬。 ( )
5.2. Bài 2: Viết câu đúng ngữ pháp theo gợi ý
Hãy viết câu hoàn chỉnh dựa vào gợi ý, chú ý ngữ pháp và ý nghĩa:
1. (用“比”):今天 / 冷 / 昨天
→ ______________________
2. (用“正在”):他们 / 开会
→ ______________________
3. (用“把”字句):我 / 门 / 关
→ ______________________
4. (用“被”):自行车 / 别人 / 推走
→ ______________________
5. (用“过”):他 / 吃 / 北京烤鸭
→ ______________________
6. (用“一边…一边…”):孩子 / 看书 / 吃水果
→ ______________________
7. (用“虽然…但是…”):下雨 / 我 / 出门
→ ______________________
8. (用反问句):你不复习 / 考试 / 通过
→ ______________________
9. (用“能不能”) 你 / 帮我 / 看一下
→ ______________________
10. (用“为什么”): 你 / 不来上课
→ ______________________
5.3. Bài 3: Điền từ cho sẵn (ngữ pháp - trạng thái, so sánh, tiến hành)
Dùng các từ sau để điền vào chỗ trống (có thể dùng lại từ nếu cần): 已经, 还, 正在, 一边, 比
- 他现在 ______ 上课,不能接电话。
- 我 ______ 没吃饭,你呢?
- 我们 ______ 在这家公司工作三年了。
- 妈妈 ______ 做饭,______ 跟我聊天。
- 今天 ______ 昨天冷一点儿。
5.4. Bài 4: Chọn đáp án đúng (trắc nghiệm ngữ pháp tổng hợp)
Chọn một đáp án đúng nhất sau đây:
1. 她汉语说得 ____ 好,大家都听得懂。
A. 非常
B. 一定
2. 他下个月 ____ 去中国旅行。
A. 打算
B. 一直
3. 他吃 ____ 饭就去上班。
A. 完
B. 过
4. 我们现在 ____ 开会,你稍等一下。
A. 一直
B. 正在
5. 他在这儿工作了三年 ____。
A. 了
B. 过
5.5. Bài 5: Sửa câu sai ngữ pháp
Mỗi câu dưới đây có một lỗi ngữ pháp. Hãy viết lại cho đúng.
1. 我们昨天去看电影了两次。
2. 你多大岁?
3. 他在中国已经住三年了。
4. 我去北京了明天。
5. 他很喜欢中国菜极了。
5.6. Bài 6: Sắp xếp từ thành câu đúng
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu đúng ngữ pháp.
1. 在公司 / 她 / 中文 / 常常 / 说
2. 给我 / 妈妈 / 做饭 / 每天
3. 看电视 / 弟弟 / 客厅 / 在 / 正在
4. 打篮球 / 下午 / 我们 / 公园 / 在
5. 上班 / 八点 / 去 / 他 / 每天
5.7. Bài 7: Hoàn thành hội thoại
Hoàn thành câu trả lời sao cho tự nhiên, đúng ngữ pháp (gợi ý dùng: 因为, 所以, 打算, 但是, 可是, 吗…).
1 - A: 你怎么还没来学校?
B: 我路上堵车,________。
2 - A: 你周末有什么安排?
B: 我 __________,你呢?
3 - A: 这件衣服怎么样?
B: 还可以,________ 有点贵。
4 - A: 你会不会开车?
B: 会,________ 没有车。
5 - A: 今天这么冷,你还去跑步 ______?
B: 对啊,我每天都跑。
5.8. Bài 8: Chọn trợ từ nghi vấn phù hợp
Hãy chọn 吗, 呢, 吧 điền vào chỗ trống sau đây sao cho đúng nhất:
1. 你喜欢这本书 ______ ?
2. 我们走 ______ ?
3. 你在看什么书 ______ ?
4. 他今天不来 ______ ?
5. 这件衣服不错 ______,你试试。
5.9. Bài 9: Biến đổi câu
Viết lại câu theo gợi ý trong ngoặc.
1. 下雨了。他们不去爬山。
→ (Dùng “因为…所以…”)
2. 他很高。我不高。
→ (Dùng “比”)
3. 她在中国学习汉语。已经两年。
→ (Dùng “已经…了”)
4. 他在家看电视。(nhấn mạnh “đang làm”)
→ (Dùng “正在”)
5. 他吃饭,然后去上班。
→ (Dùng “吃完…再…”)
5.10. Bài 10: Chọn câu đúng ngữ pháp
Trong mỗi cặp sau đây, hãy chọn câu đúng ngữ pháp:
1. A. 我昨天去看了电影。
B. 我昨天去了看电影。
2. A. 这杯咖啡很好喝。
B. 这杯咖啡极了很好喝。
3. A. 他比我高一点儿。
B. 他高一点儿比我。
4. A. 你工作在哪儿?
B. 你在哪儿工作?
5. A. 我想买这条红裙子。
B. 我想买这件红的裙子。
ĐÁP ÁN: Bài 1: Chọn câu có ngữ pháp đúng/sai và sửa lỗi sai (nếu có) 1. 我比他学习汉语两年。 (✗) Lý do: “比 (bǐ - so sánh)” không dùng để so sánh thời gian kéo dài (So sánh thời gian phải dùng: 学习了…年). Sửa đúng: 我学习汉语两年了。 Wǒ xuéxí Hànyǔ liǎng nián le. (Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi.) 2. 她对看电影很感兴趣。 (✓) Lý do: Cấu trúc 对 + V/名词 + 感兴趣 dùng đúng. 她对看电影很感兴趣。 Tā duì kàn diànyǐng hěn gǎn xìngqù. (Cô ấy rất hứng thú với việc xem phim.) 3. 我吃饭了再做作业。 (✗) Lý do: Trình tự hành động phải dùng 先…再…. Sửa đúng: 我先吃饭,再做作业。 Wǒ xiān chīfàn, zài zuò zuòyè. (Tôi ăn cơm trước rồi mới làm bài tập.) 4. 他把作业忘在家。 (✗) Lý do: Câu “把” cần kết quả rõ ràng, thường dùng 了. Sửa đúng: 他把作业忘在家了。 Tā bǎ zuòyè wàng zài jiā le. (Anh ấy quên bài tập ở nhà rồi.) 5. 你会不会说中文? (✓) Lý do: Cấu trúc 会不会 + V dùng để hỏi khả năng → đúng. 你会不会说中文? Nǐ huì bu huì shuō Zhōngwén? (Bạn có biết nói tiếng Trung không?) 6. 我一点也不懂汉语。 (✓) Lý do: Cấu trúc phủ định mạnh 一点儿也不 + V dùng đúng. 我一点也不懂汉语。 Wǒ yìdiǎnr yě bù dǒng Hànyǔ. (Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Trung.) 7. 他刚去学校了。 (✗) Lý do: “刚 (gāng - vừa mới)” không đi cùng “了” trong trường hợp này. Sửa đúng: 他刚去学校。 / 他去学校了。 Tā gāng qù xuéxiào. / Tā qù xuéxiào le. (Anh ấy vừa đi học. / Anh ấy đã đi học rồi.) 8. 我每天练习汉语一个小时。 (✓) Lý do: Cấu trúc V + thời gian đúng. 我每天练习汉语一个小时。 Wǒ měitiān liànxí Hànyǔ yí gè xiǎoshí. (Tôi luyện tiếng Trung mỗi ngày một tiếng.) 9. 这本书被我看完了。 (✓) Lý do: Câu bị động 被 + động từ + kết quả → đúng. 这本书被我看完了。 Zhè běn shū bèi wǒ kàn wán le. (Cuốn sách này đã được tôi đọc xong.) 10. 你要咖啡或者茶? (✗) Lý do: Câu hỏi lựa chọn phải dùng 还是 (háishì), không dùng 或者. Sửa đúng: 你要咖啡还是茶? Nǐ yào kāfēi háishì chá? (Bạn muốn cà phê hay trà?) Bài 2: Viết câu đúng ngữ pháp theo gợi ý 1. Dùng “能…吗?” (câu phản vấn nhấn mạnh): 你不努力,能考得好吗? Nǐ bù nǔlì, néng kǎo de hǎo ma? (Bạn không cố gắng thì làm sao thi tốt được?) 2. Dùng “一边…一边…”: 他一边听音乐,一边做作业。 Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè. (Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.) 3. Dùng câu chữ “把”: 我把门关了。 Wǒ bǎ mén guān le. (Tôi đã đóng cửa.) 4. Dùng “已经”: 我们已经吃晚饭了。 Wǒmen yǐjīng chī wǎnfàn le. (Chúng tôi đã ăn tối rồi.) 5. Dùng “对…感兴趣”: 她对中国电影很感兴趣。 Tā duì Zhōngguó diànyǐng hěn gǎn xìngqù. (Cô ấy rất thích phim Trung Quốc.) 6. Dùng “先…再…”: 我先复习,再睡觉。 Wǒ xiān fùxí, zài shuìjiào. (Tôi ôn bài trước rồi mới đi ngủ.) 7. Dùng “过”: 他去过北京。 Tā qù guo Běijīng. (Anh ấy đã từng đến Bắc Kinh.) 8. Dùng “越来越”: 天气越来越冷。 Tiānqì yuè lái yuè lěng. (Thời tiết ngày càng lạnh.) 9. Dùng “虽然…但是…”: 虽然下雨,但是我还是出去了。 Suīrán xià yǔ, dànshì wǒ háishì chūqù le. (Tuy trời mưa nhưng tôi vẫn ra ngoài.) 10. Dùng “就” (kết quả nhanh): 他一到家就给我打电话。 Tā yí dào jiā jiù gěi wǒ dǎ diànhuà. (Vừa về đến nhà là anh ấy gọi điện cho tôi.) Bài 3: Điền từ cho sẵn (ngữ pháp - trạng thái, so sánh, tiến hành) 1. 他现在 正在 上课,不能接电话。 Tā xiànzài zhèngzài shàngkè, bù néng jiē diànhuà. (Anh ấy bây giờ đang lên lớp, không thể nghe điện thoại.) Giải thích: “正在” dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói. 2. 我 还 没吃饭,你呢? Wǒ hái méi chīfàn, nǐ ne? (Tôi vẫn chưa ăn cơm, còn bạn thì sao?) 3. 我们 已经 在这家公司工作三年了。 Wǒmen yǐjīng zài zhè jiā gōngsī gōngzuò sān nián le. (Chúng tôi đã làm việc ở công ty này ba năm rồi.) Giải thích: “已经…了” = đã… rồi, nhấn mạnh thời gian kéo dài. Māma yìbiān zuò fàn, yìbiān gēn wǒ liáotiān. (Mẹ vừa nấu cơm vừa trò chuyện với tôi.) Giải thích: Cấu trúc “一边…一边…” = vừa… vừa… (hai hành động đồng thời). 5. 今天 比 昨天冷一点儿。 Jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎnr. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.) Giải thích: So sánh: “A 比 B + tính từ (+ 一点儿 / 多了…)”. Bài 4: Chọn đáp án đúng (trắc nghiệm ngữ pháp tổng hợp) 1. 她汉语说得 非常 好,大家都听得懂。 Tā Hànyǔ shuō de fēicháng hǎo, dàjiā dōu tīng de dǒng. (Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt, mọi người đều nghe hiểu.) Giải thích: “非常好” là cụm miêu tả mức độ rất tốt. “一定好” nghe gượng, dùng cho phỏng đoán nhiều hơn. 2. 他下个月 打算 去中国旅行。 Tā xià gè yuè dǎsuàn qù Zhōngguó lǚxíng. (Tháng sau anh ấy dự định đi du lịch Trung Quốc.) Giải thích: “打算” = dự định, kế hoạch cá nhân. “一直” = suốt, liên tục, không hợp nghĩa. 3. 他吃 完 饭就去上班。 Tā chī wán fàn jiù qù shàngbān. (Anh ấy ăn xong cơm rồi thì đi làm.) Giải thích: “吃完饭” dùng bổ ngữ kết quả “完” để chỉ làm xong việc này rồi mới làm việc khác. 4. 我们现在 正在 开会,你稍等一下。 Wǒmen xiànzài zhèngzài kāihuì, nǐ shāo děng yíxià. (Bây giờ chúng tôi đang họp, bạn đợi một lát nhé.) Giải thích: “正在” diễn tả hành động đang diễn ra. “一直开会” là “họp suốt” (nghĩa khác). 5. 他在这儿工作了三年 了。 Tā zài zhèr gōngzuò le sān nián le. (Anh ấy đã làm việc ở đây ba năm rồi.) Giải thích: Khi nói “đã làm ở đây 3 năm rồi”, thường dùng “V + 了 + thời lượng + 了” → nhấn mạnh trạng thái kéo dài đến hiện tại. Bài 5: Sửa câu sai ngữ pháp 1. 我们昨天去看了两次电影。 Wǒmen zuótiān qù kàn le liǎng cì diànyǐng. (Hôm qua chúng tôi đã đi xem phim hai lần.) → Khi có tân ngữ + số lần, “了” phải đặt sau động từ, không đứng giữa động từ và tân ngữ. 2. 你多大?hoặc 你几岁? Nǐ duō dà? / Nǐ jǐ suì? (Bạn bao nhiêu tuổi?) Hỏi tuổi thường nói “你多大?”. Nếu dùng “岁” sẽ nói “你几岁?”. 3. 他已经在中国住了三年了。 Tā yǐjīng zài Zhōngguó zhù le sān nián le. (Anh ấy đã sống ở Trung Quốc ba năm rồi.) → “住了三年了”: “了” thứ nhất gắn với động từ thể hiện hành động đã xảy ra một thời gian; “了” cuối câu nhấn mạnh trạng thái kéo dài đến hiện tại. 4. 我明天去北京。hoặc 明天我要去北京。 Wǒ míngtiān qù Běijīng. / Míngtiān wǒ yào qù Běijīng. (Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.) → Trạng ngữ chỉ thời gian “明天” thường đứng trước vị ngữ, không đặt sau “了”. 5. 他很喜欢中国菜。hoặc 他喜欢中国菜极了。 Tā hěn xǐhuan Zhōngguó cài. / Tā xǐhuan Zhōngguó cài jí le. (Anh ấy rất thích món ăn Trung Quốc.) → “极了” đứng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ: “好吃极了”, “冷极了”… Không gắn trực tiếp sau “喜欢” trong câu này. Bài 6: Sắp xếp từ thành câu đúng 1. 她在公司常常说中文。 Tā zài gōngsī chángcháng shuō Zhōngwén. (Cô ấy thường xuyên nói tiếng Trung ở công ty.) → Thứ tự tự nhiên: Chủ ngữ + nơi chốn + trạng từ tần suất + động từ + tân ngữ. 2. 妈妈每天给我做饭。 Māma měitiān gěi wǒ zuò fàn. (Mẹ mỗi ngày nấu cơm cho tôi.) → “每天” thường đứng sau chủ ngữ; “给我” đứng trước động từ “做饭”. 3. 弟弟正在客厅看电视。 Dìdi zhèngzài kètīng kàn diànshì. (Em trai đang xem TV ở phòng khách.) → “正在” đặt trước cụm nơi chốn hoặc trước động từ đều được; câu này theo trật tự: chủ ngữ + đang + nơi chốn + động từ. 4. 我们下午在公园打篮球。 Wǒmen xiàwǔ zài gōngyuán dǎ lánqiú. (Buổi chiều chúng tôi chơi bóng rổ ở công viên.) → Thứ tự: chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ. 5. 他每天八点去上班。 Tā měitiān bā diǎn qù shàngbān. (Anh ấy mỗi ngày 8 giờ đi làm.) → “每天八点” là cụm thời gian hoàn chỉnh, đặt trước động từ “去上班”. Bài 7: Hoàn thành hội thoại 1. A: 你怎么还没来学校? B: 我路上堵车,所以来晚了。 → Dùng “因为…所以…” hoặc chỉ “所以…” để nối nguyên nhân - kết quả: tắc đường → đến muộn. 2. A: 你周末有什么安排? B: 我 打算在家休息,你呢? → “打算” dùng để nói kế hoạch cá nhân, “在家休息” là cụm động từ rất tự nhiên. 3. A: 这件衣服怎么样? B: 还可以,但是 有点贵。 → “但是” nối hai vế ý nghĩa hơi trái ngược: ổn nhưng hơi đắt. B: 会,可是我现在 没有车。 → “可是”/“但是” đều được, thể hiện tương phản: biết lái nhưng không có xe. 5. A: 今天这么冷,你还去跑步 吗? B: 对啊,我每天都跑。 → Câu hỏi đúng-sai (có đi hay không) dùng “吗” ở cuối câu. Bài 8: Chọn trợ từ nghi vấn phù hợp 1. 你喜欢这本书 吗 ? Nǐ xǐhuan zhè běn shū ma? (Bạn có thích cuốn sách này không?) → “吗” dùng để tạo câu hỏi có/không. 2. 我们走 吧 ? Wǒmen zǒu ba? (Chúng ta đi nhé?) → “吧” dùng trong câu đề nghị, rủ rê, khiến câu nói nhẹ nhàng, lịch sự. 3. 你在看什么书 呢 ? Nǐ zài kàn shénme shū ne? (Bạn đang đọc sách gì vậy?) → “呢” dùng cho hành động đang diễn ra, làm câu hỏi mềm hơn. 4. 他今天不来 吗 ? Tā jīntiān bù lái ma? (Hôm nay anh ấy không đến à?) → “吗” ở đây dùng để xác nhận lại thông tin đúng - sai, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc chưa chắc chắn. 5. 这件衣服不错 吧,你试试。 Zhè jiàn yīfu búcuò ba, nǐ shìshi. (Bộ quần áo này cũng được mà, bạn thử xem.) → “吧” dùng để hỏi ý kiến nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn và thường dùng khi đề xuất hoặc gợi ý. Bài 9: Biến đổi câu 1. 因为下雨了,所以他们不去爬山。 Yīnwèi xiàyǔ le, suǒyǐ tāmen bù qù páshān. (Vì trời mưa nên họ không đi leo núi.) → “因为…所以…”: vì A nên B. 2. 他比我高。 Tā bǐ wǒ gāo. (Anh ấy cao hơn tôi.) → Cấu trúc so sánh: “A 比 B + tính từ”. 3. 她已经在中国学习汉语两年了。 Tā yǐjīng zài Zhōngguó xuéxí Hànyǔ liǎng nián le. (Cô ấy đã học tiếng Trung ở Trung Quốc hai năm rồi.) → “已经…了” bao trùm cả khoảng thời gian, nhấn mạnh hành động kéo dài đến hiện tại. 4. 他 正在 家里看电视。 Tā zhèngzài jiālǐ kàn diànshì. (Anh ấy đang xem TV ở nhà.) → “正在” đặt trước nơi chốn hoặc động từ, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 5. 他吃完饭再去上班。 Tā chī wán fàn zài qù shàngbān. (Anh ấy ăn xong cơm rồi mới đi làm.) → Cấu trúc V 完…再… dùng để nói làm xong việc trước rồi mới làm việc sau. Bài 10: Chọn câu đúng ngữ pháp 1 - A: 我昨天去看了电影。 Wǒ zuótiān qù kàn le diànyǐng. (Hô qua tôi đã đi xem phim.) Giải thích: Động từ li hợp 去看电影: “了” đặt sau động từ chính 看, không đặt sau 去. 2 - A: 这杯咖啡很好喝。 Zhè bēi kāfēi hěn hǎo hē. (Cốc cà phê này rất ngon.) Giải thích: Không dùng “很好喝” cùng với “极了” trong một câu vì trùng mức độ. 3 - A: 他比我高一点儿。 Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr. (Anh ấy cao hơn tôi một chút.) Giải thích: So sánh: “A 比 B + tính từ + 一点儿”. Câu B “他高一点儿比我” là sai trật tự. 4 - B: 你在哪儿工作? Nǐ zài nǎr gōngzuò? (Bạn làm việc ở đâu?) Giải thích: Câu hỏi nơi chốn tự nhiên nhất: “你在哪儿工作?”. “你工作在哪儿?” không sai hoàn toàn nhưng rất ít dùng trong giao tiếp cơ bản HSK 3. 5 - B: 我想买这条红裙子。 Wǒ xiǎng mǎi zhè tiáo hóng qúnzi. (Tôi muốn mua chiếc váy đỏ này.) Giải thích: “裙子” dùng lượng từ “条”. Câu A “这件红的裙子” nghe gượng, không tự nhiên trong ngữ cảnh HSK 3. |
6. 10 bài tập sắp xếp câu HSK 3
Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp tiếng Trung HSK 3:
1. 已经 / 我 / 汉语 / 学习 / 两年 / 了
2. 每天 / 他 / 坐地铁 / 上班 / 去
3. 因为 / 下雨 / 所以 / 没有 / 我们 / 出去
4. 先 / 作业 / 他 / 写 / 再 / 看电视
5. 比 / 中文 / 英文 / 我 / 觉得 / 难
6. 把 / 门 / 记得 / 关 / 出门 / 前
7. 把 / 门 / 记得 / 关 / 出门 / 前
8. 对 / 中国菜 / 很 / 我 / 感兴趣
9. 已经 / 饭 / 吃 / 他 / 了
10. 不 / 你 / 多 / 身体 / 运动 / 对 / 好
ĐÁP ÁN: 1. 我已经学习汉语两年了。 Wǒ yǐjīng xuéxí Hànyǔ liǎng nián le. (Tôi đã học tiếng Trung được hai năm rồi.) Giải thích: Cấu trúc diễn tả thời gian kéo dài đến hiện tại (S + 已经 + V + khoảng thời gian + 了) 2. 多运动对身体很好。 Duō yùndòng duì shēntǐ hěn hǎo. (Vận động nhiều rất tốt cho sức khỏe.) Giải thích: Cấu trúc đánh giá - kết luận quen thuộc HSK 3 (V + 对 + danh từ + 很好 / 不好) 3. 她听着音乐做作业。 Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè. (Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.) Giải thích: Cấu trúc V着 diễn tả hành động đang duy trì (V着 + O + V khác) 4. 先回家,再洗澡吃饭。 Xiān huí jiā, zài xǐzǎo chīfàn. (Về nhà trước, rồi tắm rửa ăn cơm.) Giải thích: Cấu trúc trình tự hành động (先…再…) 5. 他把杯子打破了。 Tā bǎ bēizi dǎ pò le. (Anh ấy làm vỡ cái cốc rồi.) Giải thích: Câu 把 dùng khi hành động làm thay đổi trạng thái sự vật (S + 把 + O + V + kết quả + 了) 6. 天气越来越冷了。 Tiānqì yuè lái yuè lěng le. (Thời tiết ngày càng lạnh.) Giải thích: Cấu trúc diễn tả sự thay đổi tăng dần (越来越 + tính từ) 7. 我对中国文化很感兴趣。 Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù. (Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.) Giải thích: Cấu trúc diễn tả sở thích (对 + danh từ + 很感兴趣) 8. 他刚来。 Tā gāng lái. (Anh ấy vừa mới đến.) Giải thích: 刚 chỉ hành động vừa xảy ra (Thường không đi với 了 trong câu đơn giản HSK 3) 9. 你想喝茶还是咖啡? Nǐ xiǎng hē chá háishì kāfēi? (Bạn muốn uống trà hay cà phê?) Giải thích: Câu hỏi lựa chọn phải dùng (还是, không dùng 或者) 10. 你不多运动,对身体不好。 Nǐ bù duō yùndòng, duì shēntǐ bù hǎo. (Bạn không vận động nhiều thì không tốt cho sức khỏe.) Giải thích: Cấu trúc đánh giá - kết luận rất hay gặp trong HSK 3 (Nguyên nhân, 对 + danh từ + 不好) |
7. 10 bài tập luyện dịch HSK 3 (3.0)
Bộ 10 bài luyện dịch dưới đây được thiết kế bám sát từ vựng - ngữ pháp HSK3 (3.0), giúp người học làm quen với cấu trúc câu thường gặp trong đề thi và giao tiếp thực tế, phù hợp để ôn tập trước kỳ thi hoặc củng cố nền tảng trung cấp.
7.1. Bài 1: Luyện dịch hội thoại tiếng Việt sang tiếng Trung
Dịch các đoạn hội thoại sau từ tiếng Việt sang tiếng Trung, sử dụng từ vựng và ngữ pháp HSK 3:
Đoạn 1 - Chủ đề: Học tập & thời gian (了 / 越来越 / 比)
Tôi học tiếng Trung đã hơn hai năm. Lúc mới bắt đầu, tôi thấy chữ Hán rất khó nhớ, nhưng bây giờ đã quen hơn. Mỗi ngày tôi đều học từ mới và luyện nghe. Tôi cảm thấy tiếng Trung của mình ngày càng tốt hơn và rất có ích cho công việc sau này.
Đoạn 2 - Chủ đề: Sinh hoạt hằng ngày (先…再… / 常常 / 对…)
Gia đình tôi không lớn nhưng rất ấm áp. Bố mẹ tôi đều đi làm mỗi ngày. Tuy công việc bận rộn, nhưng buổi tối cả nhà vẫn ăn cơm cùng nhau. Chúng tôi thường trò chuyện và chia sẻ chuyện trong ngày.
Đoạn 3 - Chủ đề: Gia đình & công việc (把 / 完成 / 时间补语)
Hôm qua tôi rất bận. Tôi phải hoàn thành báo cáo trước 6 giờ tối. Sau khi tan làm, tôi về nhà muộn. Tuy hơi mệt, nhưng tôi cảm thấy rất vui vì đã làm xong công việc đúng hạn.
Đoạn 4 - Chủ đề: Du lịch & trải nghiệm (过 / 时间状语)
Tôi đã từng đi Thượng Hải một lần. Thành phố rất lớn và hiện đại. Tôi đã tham quan nhiều nơi nổi tiếng và chụp rất nhiều ảnh. Lần đó để lại cho tôi ấn tượng rất sâu.
Đoạn 5 - Chủ đề: Sức khỏe & thói quen (如果…就…/ 对…好 / 一边…一边…)
Nếu muốn có sức khỏe tốt, bạn cần vận động thường xuyên. Tôi thường vừa nghe nhạc vừa chạy bộ. Việc này rất tốt cho cơ thể và giúp tôi ngủ ngon hơn.
7.2. Bài 2: Luyện dịch hội thoại tiếng Trung sang tiếng Việt
Dịch các đoạn hội thoại sau từ tiếng Trung sang tiếng Việt, chú ý ngữ cảnh và ý nghĩa câu:
Đoạn 1 - Chủ đề: Học tiếng Trung 已经…了 / 越来越 / 虽然…但是…)
我学习汉语已经两年了。刚开始的时候,我觉得语法很难,生词也很多。每天上课的时候,我都认真听老师讲课,还常常做笔记。虽然学习有点儿累,但是我觉得很有意思。现在我的汉语越来越好,也更有信心和中国人交流了。
Đoạn 2 - Chủ đề: Gia đình (有 / 常常 / 对…很重要
下班以后,我常常一边听音乐,一边做饭。周末的时候,我喜欢去超市买菜,然后回家打扫房间。我觉得这样的生活虽然简单,但是对身体和心情都很有帮助。每天把事情安排好,我就不会觉得太累。
Đoạn 3 - Chủ đề: Công việc (虽然…但是… / 一边…一边… / 比)
每天早上,我先把孩子送到学校,再去公司上班。工作的时候,我需要把很多事情安排好,才能做得又快又好。虽然有时候事情很多,但是只要认真做,就一定能完成。
Đoạn 4 - Chủ đề: Du lịch (过 / 把 / 得)
去年我去过上海一次,觉得这个城市比我想象的还热闹。那里的交通很方便,不但地铁多,而且公交车也很准时。我拍了很多照片,还买了一些礼物送给家人。
Đoạn 5 - Chủ đề: Sức khỏe & thói quen (如果…就… / 一点儿也不… / 对…有好处)
医生告诉我,如果每天运动半个小时,对身体就会很好。所以现在我每天早上跑步,晚上少吃一点儿。坚持了一段时间以后,我觉得身体越来越健康,精神也比以前好了。
Bài 1: Luyện dịch hội thoại tiếng Việt sang tiếng Trung Đoạn 1: 我学习汉语已经两年多了。 刚开始的时候,我觉得汉字很难记,但是现在已经习惯多了。 每天我都学习生词,也练习听力。 我觉得我的汉语越来越好,对以后的工作很有帮助。 Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng liǎng nián duō le. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ juéde Hànzì hěn nán jì, dànshì xiànzài yǐjīng xíguàn duō le. Měitiān wǒ dōu xuéxí shēngcí, yě liànxí tīnglì. Wǒ juéde wǒ de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo, duì yǐhòu de gōngzuò hěn yǒu bāngzhù. Đoạn 2: 我的家不大,但是很温暖。 爸爸妈妈每天都上班。 虽然工作很忙,但是晚上全家还是一起吃饭。 我们常常聊天,分享一天的事情。 Wǒ de jiā bú dà, dànshì hěn wēnnuǎn. Bàba māma měitiān dōu shàngbān. Suīrán gōngzuò hěn máng, dànshì wǎnshang quánjiā háishi yìqǐ chīfàn. Wǒmen chángcháng liáotiān, fēnxiǎng yì tiān de shìqing. Đoạn 3: 昨天我很忙。 我把报告六点以前完成了。 下班以后,我很晚才回家。 虽然有点儿累,但是我觉得很开心,因为按时完成了工作。 Zuótiān wǒ hěn máng. Wǒ bǎ bàogào liù diǎn yǐqián wánchéng le. Xiàbān yǐhòu, wǒ hěn wǎn cái huí jiā. Suīrán yǒudiǎnr lèi, dànshì wǒ juéde hěn kāixīn, yīnwèi ànshí wánchéng le gōngzuò. Đoạn 4: 我去过上海一次。 这个城市很大,也很现代。 我参观了很多有名的地方,还拍了很多照片。 那次旅行给我留下了很深的印象。 Wǒ qù guo Shànghǎi yí cì. Zhège chéngshì hěn dà, yě hěn xiàndài. Wǒ cānguān le hěn duō yǒumíng de dìfang, hái pāi le hěn duō zhàopiàn. Nà cì lǚxíng gěi wǒ liúxià le hěn shēn de yìnxiàng. Đoạn 5: 如果想有好的身体,就需要经常运动。 我常常一边听音乐,一边跑步。 这样对身体很好,也让我睡得更好。 Rúguǒ xiǎng yǒu hǎo de shēntǐ, jiù xūyào jīngcháng yùndòng. Wǒ chángcháng yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān pǎobù. Zhèyàng duì shēntǐ hěn hǎo, yě ràng wǒ shuì de gèng hǎo. Bài luyện dịch: Trung → Việt Đoạn 1: Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng liǎng nián le. Gāng kāishǐ de shíhou, wǒ juéde yǔfǎ hěn nán, shēngcí yě hěn duō. Měitiān shàngkè de shíhou, wǒ dōu rènzhēn tīng lǎoshī jiǎngkè, hái chángcháng zuò bǐjì. Suīrán xuéxí yǒudiǎnr lèi, dànshì wǒ juéde hěn yǒu yìsi. Xiànzài wǒ de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo, yě gèng yǒu xìnxīn hé Zhōngguórén jiāoliú le. Tôi học tiếng Trung đã được hai năm rồi. Lúc mới bắt đầu, tôi thấy ngữ pháp rất khó, từ mới cũng rất nhiều. Mỗi ngày khi lên lớp, tôi đều chăm chú nghe thầy cô giảng bài và thường xuyên ghi chép. Tuy học hơi mệt nhưng tôi thấy rất thú vị. Bây giờ tiếng Trung của tôi ngày càng tốt hơn và tôi cũng tự tin hơn khi giao tiếp với người Trung Quốc. Đoạn 2: Xiàbān yǐhòu, wǒ chángcháng yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò fàn. Zhōumò de shíhou, wǒ xǐhuān qù chāoshì mǎi cài, ránhòu huí jiā dǎsǎo fángjiān. Wǒ juéde zhèyàng de shēnghuó suīrán jiǎndān, dànshì duì shēntǐ hé xīnqíng dōu hěn yǒu bāngzhù. Měitiān bǎ shìqing ānpái hǎo, wǒ jiù bú huì juéde tài lèi. Sau khi tan làm, tôi thường vừa nghe nhạc vừa nấu ăn. Cuối tuần, tôi thích đi siêu thị mua đồ rồi về nhà dọn dẹp phòng. Tôi thấy cuộc sống như vậy tuy đơn giản nhưng rất có lợi cho sức khỏe và tinh thần. Mỗi ngày sắp xếp công việc hợp lý thì tôi sẽ không cảm thấy quá mệt. Đoạn 3: Měitiān zǎoshang, wǒ xiān bǎ háizi sòng dào xuéxiào, zài qù gōngsī shàngbān. Gōngzuò de shíhou, wǒ xūyào bǎ hěn duō shìqing ānpái hǎo, cáinéng zuò de yòu kuài yòu hǎo. Suīrán yǒu shíhou shìqing hěn duō, dànshì zhǐyào rènzhēn zuò, jiù yídìng néng wánchéng. Mỗi buổi sáng, tôi đưa con đến trường trước rồi mới đi làm. Khi làm việc, tôi cần sắp xếp nhiều việc cho hợp lý thì mới có thể làm nhanh và hiệu quả. Tuy đôi lúc công việc nhiều, nhưng chỉ cần làm nghiêm túc thì nhất định sẽ hoàn thành. Đoạn 4: Qùnián wǒ qù guo Shànghǎi yí cì, juéde zhège chéngshì bǐ wǒ xiǎngxiàng de hái rènào. Nàlǐ de jiāotōng hěn fāngbiàn, bùdàn dìtiě duō, érqiě gōngjiāo chē yě hěn zhǔnshí. Wǒ pāi le hěn duō zhàopiàn, hái mǎi le yìxiē lǐwù sòng gěi jiārén. Năm ngoái tôi đã từng đi Thượng Hải một lần và thấy thành phố này còn nhộn nhịp hơn tôi tưởng. Giao thông ở đó rất thuận tiện, không những nhiều tàu điện ngầm mà xe buýt cũng rất đúng giờ. Tôi chụp rất nhiều ảnh và mua vài món quà tặng cho gia đình. Đoạn 5: Yīshēng gàosu wǒ, rúguǒ měitiān yùndòng bàn gè xiǎoshí, duì shēntǐ jiù huì hěn hǎo. Suǒyǐ xiànzài wǒ měitiān zǎoshang pǎobù, wǎnshang shǎo chī yìdiǎnr. Jiānchí le yí duàn shíjiān yǐhòu, wǒ juéde shēntǐ yuè lái yuè jiànkāng, jīngshén yě bǐ yǐqián hǎo le. Bác sĩ nói với tôi rằng nếu mỗi ngày vận động nửa tiếng thì sẽ rất tốt cho sức khỏe. Vì vậy bây giờ tôi chạy bộ mỗi sáng và buổi tối ăn ít hơn. Sau khi kiên trì một thời gian, tôi cảm thấy cơ thể ngày càng khỏe mạnh và tinh thần cũng tốt hơn trước. |
8. Tài liệu bổ trợ bài tập HSK 3 theo đúng giáo trình chuẩn
Để học và ôn thi HSK 3 hiệu quả, người học không nên chỉ dựa vào một giáo trình duy nhất mà cần kết hợp nhiều tài liệu bổ trợ được biên soạn theo đúng khung kiến thức và cấu trúc đề thi HSK 3. Việc sử dụng đúng tài liệu sẽ giúp người học:
- Củng cố từ vựng - ngữ pháp trọng tâm HSK 3.
- Làm quen với dạng bài thi thật.
- Nâng cao đồng thời nghe - đọc - viết - phản xạ ngôn ngữ.

Dưới đây là danh sách các tài liệu HSK 3 được đánh giá cao và sử dụng phổ biến trong quá trình ôn luyện:
STT | Tên tài liệu | Định dạng | Trọng tâm bài tập |
1 | HSK 标准教程 3 - Giáo Trình Chuẩn HSK 3 | Sách giấy + PDF + Audio MP3 | Bài nghe - đọc - sắp xếp câu - từ vựng và ngữ pháp bám sát đề thi HSK 3 |
2 | 新汉语教程 第3册 - Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 3 | Sách giấy + PDF + Audio MP3 | Từ vựng - hội thoại - ngữ pháp nền tảng để đạt trình độ tương đương HSK 3 |
3 | HSK 三级模拟题 - Đề thi mẫu HSK 3 (Bản mô phỏng) | PDF + Audio MP3 | Luyện đề thật: nghe - đọc - viết theo chuẩn ra đề của Hanban |
4 | HSK 3 标准教程练习册 - Sách Bài Tập Chuẩn HSK 3 | Sách bài tập + PDF | Bài nghe - điền từ - nối câu - bài tập củng cố ngữ pháp bài 1-20 |
5 | HSK 3 词汇手册 - Sổ Tay Từ Vựng HSK 3 (600 từ) | 600 từ HSK 3 có pinyin + nghĩa tiếng Việt + ví dụ ngắn dễ hiểu | |
6 | HSK 三级语法全解 - Ngữ Pháp HSK 3 Giải Thích Chi Tiết | Tổng hợp toàn bộ 60+ điểm ngữ pháp HSK 3 kèm ví dụ thường gặp | |
7 | HSK 3 听力强化练习 - Luyện Nghe Tăng Cường HSK 3 | Audio MP3 + PDF | 100 bài nghe ngắn về số - thời gian - hội thoại ngắn - bắt từ khóa |
8 | HSK 3 阅读专项训练 - Luyện Đọc Chuyên Đề HSK 3 | 80 bài đọc + mẹo scan keywords + loại trừ đáp án sai | |
9 | HSK 3 语序与造句 - Luyện Sắp Xếp Câu & Viết Câu | Chữa lỗi sai vị trí từ, bổ ngữ, phó từ, trạng ngữ theo format đề thi | |
10 | HSK 3 词汇闪卡 PDF - Flashcards Từ Vựng HSK 3 | PDF (Flashcards in ấn / dùng điện thoại) | Ôn nhanh từ vựng mỗi ngày, chia nhóm theo chủ đề (thời gian - động tác - tính từ…) |
Hệ thống bài tập HSK 3 được thiết kế nhằm kiểm tra và củng cố nền tảng tiếng Trung ở cấp độ sơ trung cấp. Thông qua việc luyện tập đa dạng các dạng bài từ điền từ, hoàn thành câu, sắp xếp trật tự đến đọc hiểu, người học không chỉ nắm vững khoảng 600 - 2245 từ vựng tùy hệ thống và các điểm ngữ pháp cốt lõi, mà còn phát triển kỹ năng vận dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Việc kiên trì ôn luyện theo cấu trúc bài thi chuẩn là chìa khóa quan trọng để xây dựng sự tự tin, nâng cao năng lực thực tế và đạt kết quả tốt trong kỳ thi HSK 3.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









