45 mẫu bài đọc HSK 4 theo chủ đề thông dụng (có pinyin & bản dịch) kèm bài luyện tập đọc viết

Luyện dịch - viết hiệu quả phần bài đọc HSK 4 theo chủ đề, đủ cấp độ dễ - trung bình - nâng cao ngay tại nhà. Pinyin và bản dịch sẽ giúp bạn nâng trình tiếng Trung nhanh chóng.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
08/04/2026
Quy tắc biên tập

Nhiều bạn học tiếng Trung thường gặp khó khăn khi chuyển từ trình độ sơ cấp lên trung cấp, đặc biệt là khi tiếp cận bài đọc HSK 4 vì độ dài và mức độ phức tạp của đoạn văn tăng lên rõ rệt. Để cải thiện kỹ năng đọc hiểu hiệu quả, phương pháp tốt nhất chính là luyện tập các đoạn văn HSK 4 mỗi ngày. Hiểu được điều đó, Học Bá Education đã tổng hợp 45 bài đọc trình độ HSK 4 chọn lọc, có kèm pinyin và bản dịch chi tiết, giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu, ghi nhớ từ vựng và tự tin chinh phục trình độ HSK 4 một cách dễ dàng.

1. Tổng hợp 45 bài đọc HSK 4 có pinyin theo chủ đề & cấp độ

Dưới đây là 45 bài đọc tiếng Trung HSK 4 được sắp xếp từ cấp độ dễ đến nâng cao. Tài liệu giúp bạn luyện đọc, dịch và viết dựa trên các chủ đề thực tế như gia đình, thời tiết, trường học... Mỗi bài đều có phiên âm và phân tích từ vựng, ngữ pháp thường gặp.

1.1. 15 bài đọc ngắn (60 - 80 chữ) - Cấp độ Dễ

Với 3 chủ đề thiết thực về gia đình, mua sắm và thời tiết, 15 bài đọc dưới đây sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc trước khi bước vào các cấp độ phức tạp hơn.

đọc là kỹ năng quan trọng trong hsk 4
Bài đọc là công cụ không thể thiếu để nâng cao kỹ năng đọc hiểu

1.1.1. 5 bài đọc mẫu chủ đề Gia đình & Đời sống cá nhân

(1) 我家有四口人,爸爸、妈妈、姐姐和我。爸爸是老师,他工作很忙,但是每天都回家吃晚饭。妈妈在医院工作,她性格很好,经常帮助别人。我爱我的家。

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén, bàba, māma, jiějie hé wǒ. Bàba shì lǎoshī, tā gōngzuò hěn máng, dànshì měitiān dōu huí jiā chī wǎnfàn. Māma zài yīyuàn gōngzuò, tā xìnggé hěn hǎo, jīngcháng bāngzhù biérén. Wǒ ài wǒ de jiā.

Nhà tôi có bốn người, bố, mẹ, chị gái và tôi. Bố là giáo viên, ông làm việc rất bận nhưng ngày nào cũng về nhà ăn tối. Mẹ làm việc ở bệnh viện, tính cách bà rất tốt, thường xuyên giúp đỡ người khác. Tôi yêu gia đình mình.

Từ vựng trọng tâm: 

  • 四口人 /sì kǒu rén/: gia đình bốn người

  • 工作 /gōngzuò/: làm việc

  • 性格 /xìnggé/: tính cách

  • 经常 /jīngcháng/: thường xuyên

  • 帮助 /bāngzhù/: giúp đỡ

Ngữ pháp thường gặp: 

但是... /dànshì.../ (nhưng…): Dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 我家有几口人?

2. 爸爸虽然工作很忙,但是每天做什么?

3. 从短文可以看出,作者为什么爱自己的家?

B. 写作练习 - Viết: 

1. 请介绍你家里有几口人。

2. 请选择一位家人,介绍他的/她的工作或性格。

3. 请说一说你对家庭的感情或你和家人常做的事情。

(2) 我每天早上六点半起床,先去公园跑步,然后回家吃早饭。我觉得锻炼身体非常重要,因为它让我一整天都很有精神。虽然工作很累,但我仍然坚持运动。

Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn bàn qǐchuáng, xiān qù gōngyuán pǎobù, ránhòu huí jiā chī zǎofàn. Wǒ juéde duànliàn shēntǐ fēicháng zhòngyào, yīnwèi tā ràng wǒ yī zhěngtiān dōu hěn yǒu jīngshén. Suīrán gōngzuò hěn lèi, dàn wǒ réngrán jiānchí yùndòng.

Tôi dậy lúc sáu rưỡi mỗi sáng, trước tiên đi công viên chạy bộ, sau đó về nhà ăn sáng. Tôi thấy tập thể dục rất quan trọng vì nó giúp tôi có tinh thần tốt cả ngày. Dù công việc mệt mỏi nhưng tôi vẫn kiên trì vận động.

Từ vựng trọng tâm: 

  • 起床 /qǐchuáng/: thức dậy

  • 跑步 /pǎobù/: chạy bộ

  • 锻炼身体 /duànliàn shēntǐ/: rèn luyện sức khỏe

  • 精神 /jīngshén/: tinh thần

  • 坚持 /jiānchí/: kiên trì

Ngữ pháp thường gặp:

  • 先…然后… /xiān… ránhòu…/ (trước tiên… sau đó…): Dùng để diễn tả trình tự hành động xảy ra lần lượt.

  • 因为… /yīnwèi…/ (bởi vì…): Dùng để giải thích nguyên nhân cho vế câu phía trước.

  • 虽然…但… /suīrán… dàn…/ (mặc dù… nhưng…): Cấu trúc nhượng bộ rất phổ biến trong đề thi HSK 4 để liên kết hai vế câu có ý nghĩa đối lập.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 作者早上跑步以后做什么? 

2. 为什么锻炼身体能让作者一整天都很有精神?

3. 判断对错 (Đúng ghi ✓, Sai ghi ✗):

  • a. 作者觉得工作太累了,所以不想运动。 ( )
  • b. 作者每天大概在早上六点半以后去公园。 ( )

B. 写作练习 - Viết: 

1. 请用 “先…然后…” /xiān… ránhòu…/ 写一个关于你晚上的活动的句子。

2. 你平时怎么锻炼身体?

3. 请结合你的生活,用 “虽然…但…” /suīrán… dàn…/ 写一写你如何克服困难去坚持做一件事。

(3) 每个人都有自己的爱好,我的爱好是看书。书里有很多有趣的故事和知识。每当我有心情不好的时候, 我就喜欢安静地看一会儿书。看书能让我感到轻松和快乐。

Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de àihào, wǒ de àihào shì kànshū. Shū lǐ yǒu hěnduō yǒuqù de gùshi hé zhīshì. Měidāng wǒ yǒu xīnqíng bù hǎo de shíhou, wǒ jiù xǐhuān ānjìng de kàn yīhuìr shū. Kànshū néng ràng wǒ gǎndào qīngsōng hé kuàilè.

Mỗi người đều có sở thích riêng, sở thích của tôi là đọc sách. Trong sách có rất nhiều câu chuyện và kiến thức thú vị. Mỗi khi tâm trạng không tốt, tôi lại thích yên tĩnh đọc sách một lúc. Đọc sách giúp tôi cảm thấy thư giãn và hạnh phúc.

Từ vựng trọng tâm:

  • 爱好 /àihào/: sở thích

  • 知识 /zhīshì/: kiến thức

  • 心情 /xīnqíng/: tâm trạng

  • 轻松 /qīngsōng/: thư giãn, nhẹ nhõm

Ngữ pháp thường gặp:

  • 每当…的时候 /měidāng… de shíhou/ (Mỗi khi...): Dùng để chỉ một thời điểm hoặc điều kiện mà một hành động/trạng thái nào đó luôn xảy ra.

  • /ràng/ (khiến cho, làm cho): Dùng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự tác động khiến ai đó/cái gì đó có một cảm xúc hoặc trạng thái nào đó.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 作者的爱好是什么?书里有什么?

2. 心情不好的时候,作者喜欢做什么?

3. 为什么看书会让作者感到快乐?

B. 写作练习 - Viết: 

1. 请用 “爱好” 写一个句子,介绍你最喜欢的一个活动。 

2. 请用 “让” 写一个句子,说明什么事会让你觉得难过或快乐。

3. 请用 “每当…的时候” 写一段话,谈谈当你压力大时,你会通过什么方式放松。 

(4) 姐姐是我的好朋友,我们经常在一起聊天。她不但长得漂亮,而且性格非常幽默。每当我遇到困难时,她总是耐心地听我说话,给我很多好的建议。我很感谢她。

Jiějie shì wǒ de hǎo péngyǒu, wǒmen jīngcháng zài yīqǐ liáotiān. Tā bùdàn zhǎng de piàoliang, érqiě xìnggé fēicháng yōumò. Měidāng wǒ yù dào kùnnán shí, tā zǒngshì nàixīn de tīng wǒ shuōhuà, gěi wǒ hěnduō hǎo de jiànyì. Wǒ hěn gǎnxiè tā.

Chị gái là bạn thân của tôi, chúng tôi thường xuyên trò chuyện cùng nhau. Chị ấy không những xinh đẹp mà tính tình còn rất hài hước. Mỗi khi tôi gặp khó khăn, chị luôn kiên nhẫn lắng nghe và đưa ra nhiều lời khuyên tốt. Tôi rất cảm ơn chị.

Từ vựng trọng tâm:

  • 幽默 /yōumò/: hài hước

  • 困难 /kùnnán/: khó khăn

  • 耐心 /nàixīn/: kiên nhẫn

  • 建议 /jiànyì/: lời khuyên, đề xuất

Ngữ pháp thường gặp:

  • 不但…而且… /bùdàn… érqiě…/ (không những... mà còn...): Dùng để liên kết các vế câu biểu thị quan hệ tăng tiến, bổ sung thêm ý nghĩa cho vế trước.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 姐姐是一个什么样的人? 

2. 遇到困难的时候,姐姐会怎么帮作者? 

3. 通过短文,你觉得什么样的朋友才是“好朋友”? 

B. 写作练习 - Viết: 

1. 请用 “不但…而且…” 介绍你的一位好朋友。 

2. 除了聊天,你和好朋友在一起时还经常做什么? 

3. 请写一写当你遇到困难时,谁是对你帮助最大的人? 

(5) 虽然我已经参加工作了,但我还是经常给父母打电话。我告诉他们我的生活和工作,他们也总是提醒我要注意身体。父母的关心让我觉得非常幸福和温暖。

Suīrán wǒ yǐjīng cānjiā gōngzuò le, dàn wǒ háishì jīngcháng gěi fùmǔ dǎ diànhuà. Wǒ gàosù tāmen wǒ de shēnghuó hé gōngzuò, tāmen yě zǒngshì tíxǐng wǒ yào zhùyì shēntǐ. Fùmǔ de guānxīn ràng wǒ juéde fēicháng xìngfú hé wēnnuǎn.

Mặc dù tôi đã đi làm rồi nhưng tôi vẫn thường xuyên gọi điện cho bố mẹ. Tôi kể cho họ về cuộc sống và công việc, họ cũng luôn nhắc nhở tôi phải chú ý sức khỏe. Sự quan tâm của bố mẹ khiến tôi cảm thấy rất hạnh phúc và ấm áp.

Từ vựng trọng tâm:

  • 参加工作 /cānjiā gōngzuò/: đi làm, bắt đầu công tác

  • 提醒 /tíxǐng/: nhắc nhở

  • 关心 /guānxīn/: sự quan tâm

  • 温暖 /wēnnuǎn/: ấm áp

Ngữ pháp thường gặp:

  • 虽然…但还是… /suīrán… dàn háishì…/ (mặc dù... nhưng vẫn...): Dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ, nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động ở vế sau bất chấp tình huống ở vế đầu.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 作者参加工作以后,经常做什么? 

2. 父母在电话里主要跟作者聊什么内容? 

3. 为什么说“父母的关心”让作者觉得幸福? 

B. 写作练习 - Viết: 

1. 请用 “虽然…但还是…” 写一个关于你学习习惯的句子。 

2. 你觉得父母对孩子最好的“关心”是什么? 

3. 离家在外的时候,你通过什么方式表达对家人的想念?

1.1.2. 5 bài đọc HSK 4 ngắn theo chủ đề Mua sắm & Ăn uống

(1) 周末我喜欢去超市买东西。那里的水果不仅新鲜,而且价格也不贵。我买了一公斤苹果和两斤葡萄,一共花了三十块钱。超市里的人很多,大家都在排队买单。

Zhōumò wǒ xǐhuān qù chāoshì mǎi dōngxi. Nàlǐ de shuǐguǒ bùjǐn xīnxiān, érqiě jiàgé yě bù guì. Wǒ mǎile yī gōngjīn píngguǒ hé liǎng jīn pútao, yīgòng huāle sānshí kuài qián. Chāoshì lǐ de rén hěnduō, dàjiā dōu zài páiduì mǎidān.

Cuối tuần tôi thích đi siêu thị mua đồ. Hoa quả ở đó không những tươi mà giá cả cũng không đắt. Tôi đã mua một cân (kilogram) táo và một cân (hai rưỡi) nho, tổng cộng hết ba mươi tệ. Trong siêu thị rất đông người, mọi người đều đang xếp hàng thanh toán.

Từ vựng trọng tâm:

  • 超市 /chāoshì/: siêu thị

  • 新鲜 /xīnxiān/: tươi mới

  • 价格 /jiàgé/: giá cả

  • 排队 /páiduì/: xếp hàng

  • 买单 /mǎidān/: thanh toán / trả tiền

Ngữ pháp thường gặp:

  • 不仅…而且… /bùjǐn… érqiě…/ (không những... mà còn...): Dùng để biểu thị quan hệ tăng tiến, nhấn mạnh thêm một đặc điểm hoặc tính chất khác của sự vật.

  • 一共 /yīgòng/ (tổng cộng): Dùng để tổng kết số lượng hoặc số tiền của nhiều đối tượng sau khi cộng lại.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 超市的水果怎么样? 

2. 作者一共买了多少水果?花了多少钱? 

3. 看到“大家都在排队买单”,我们可以知道超市的情况怎么样? 

B. 写作练习 - Viết: 

1. 请用 “不仅…而且…” 写一个句子,介绍你家附近的一个地方。 

2. 请用 “一共” 写一个句子,说说你今天买东西花了多少钱。 

3. 请写一段话,介绍你周末经常做的事情和你的心情。 

(2) 听说这家饭馆的菜很有名,所以今天我和朋友专门来尝尝。我们点了一个鱼香肉丝和两个素菜。这里的服务员态度非常好,环境也很舒服。虽然价格有点儿贵,但味道真的不错。

Tīngshuō zhè jiā fànguǎn de cài hěn yǒumíng, suǒyǐ jīntiān wǒ hé péngyǒu zhuānmén lái chángchang. Wǒmen diǎnle yī gè yúxiāng ròusī hé liǎng gè sùcài. Zhè lǐ de fúwùyuán tàidù fēicháng hǎo, huánjìng yě hěn shūfu. Suīrán jiàgé yǒudiǎnr guì, dàn wèidào zhēnde bùcuò.

Nghe nói món ăn của nhà hàng này rất nổi tiếng, nên hôm nay tôi và bạn đặc biệt đến ăn thử. Chúng tôi đã gọi một món thịt heo xào hương cá và hai món chay. Thái độ của nhân viên phục vụ ở đây rất tốt, môi trường cũng rất thoải mái. Mặc dù giá hơi đắt một chút, nhưng hương vị thật sự rất ngon.

Từ vựng trọng tâm:

  • 有名 /yǒumíng/: nổi tiếng

  • 专门 /zhuānmén/: đặc biệt, dành riêng

  • 态度 /tàidù/: thái độ

  • 舒服 /shūfu/: thoải mái, dễ chịu

Ngữ pháp thường gặp:

  • 专门 /zhuānmén/ (đặc biệt/riêng): Biểu thị một hành động được thực hiện với một mục đích cụ thể và duy nhất.

  • 虽然…但… /suīrán… dàn…/ (mặc dù... nhưng...): Dùng để kết nối hai vế câu có quan hệ nhượng bộ, nhấn mạnh sự đối lập giữa hai trạng thái.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 作者今天为什么和朋友去那家饭馆?

2. 这里的环境和服务怎么样? 

3. 你觉得作者对这次吃饭满意吗?为什么?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “专门” 写一个句子,说说你为家人做过的事。

2. 请用 “虽然…但…” 描写一种你喜欢吃但价格不便宜的食物。

3. 请介绍一家你最喜欢的饭馆,包括它的菜、服务和环境。

(3) 网上购物现在非常流行,因为这样既省时间又方便。你可以随时随地买到自己想要的东西,而且还可以看到别人的评价。如果不满意,还可以申请退货,非常简单。

Wǎngshàng gòuwù xiànzài fēicháng liúxíng, yīnwèi zhèyàng jì shěng shíjiān yòu fāngbiàn. Nǐ kěyǐ suíshísuídì mǎidào zìjǐ xiǎngyào de dōngxi, érqiě hái kěyǐ kàndào biérén de píngjià. Rúguǒ bù mǎnyì, hái kěyǐ shēnqǐng tuìhuò, fēicháng jiǎndān.

Mua sắm trực tuyến hiện nay vô cùng phổ biến, bởi vì làm như vậy vừa tiết kiệm thời gian lại vừa tiện lợi. Bạn có thể mua được thứ mình muốn mọi lúc mọi nơi, hơn nữa còn có thể xem được đánh giá của người khác. Nếu không hài lòng, bạn còn có thể yêu cầu trả hàng, rất đơn giản.

Từ vựng trọng tâm:

  • 流行 /liúxíng/: phổ biến, thịnh hành

  • 随时随地 /suíshísuídì/: mọi lúc mọi nơi

  • 评价 /píngjià/: đánh giá

  • 退货 /tuìhuò/: trả lại hàng

Ngữ pháp thường gặp:

  • 既…又… /jì… yòu…/ (vừa... vừa...): Dùng để biểu thị hai đặc điểm hoặc hai hành động cùng tồn tại ở một đối tượng.

  • 如果…还… /rúguǒ… hái…/ (nếu... còn có thể...): Dùng để giả định một tình huống và đưa ra hướng giải quyết hoặc kết quả đi kèm.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 网上购物为什么越来越流行? 

2. 买东西以前,为什么很多人喜欢看别人的评价? 

3. 你觉得作者对这次吃饭满意吗?为什么?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “专门” 写一个句子,说说你为家人做过的事。

2. 请用 “虽然…但…” 描写一种你喜欢吃但价格不便宜的食物。

3. 请介绍一家你最喜欢的饭馆,包括它的菜、服务和环境。

(4) 为了身体健康,我平时很少去外面吃饭。我觉得自己做的菜不仅干净,而且可以根据自己的口味来做。虽然做饭会花一点儿时间,但看到家人吃得很开心,我就觉得值得。

Wèile shēntǐ jiànkāng, wǒ píngshí hěn shǎo qù wàimiàn chīfàn. Wǒ juéde zìjǐ zuò de cài bùjǐn gānjìng, érqiě kěyǐ gēnjù zìjǐ de kǒuwèi lái zuò. Suīrán zuòfàn huì huā yīdiǎnr shíjiān, dàn kàndào jiārén chī de hěn kāixīn, wǒ jiù juéde zhídé.

Để có sức khỏe tốt, bình thường tôi rất ít khi ra ngoài ăn. Tôi cảm thấy món ăn tự mình làm không chỉ sạch sẽ, mà còn có thể làm theo khẩu vị của riêng mình. Mặc dù nấu ăn sẽ tốn một chút thời gian, nhưng nhìn thấy người nhà ăn một cách vui vẻ, tôi cảm thấy rất xứng đáng.

Từ vựng trọng tâm:

  • 干净 /gānjìng/: sạch sẽ

  • 根据 /gēnjù/: căn cứ vào, dựa theo

  • 口味 /kǒuwèi/: khẩu vị

  • 值得 /zhídé/: xứng đáng

Ngữ pháp thường gặp:

  • 为了… /wèile…/ (Để...): Đứng đầu câu hoặc vế câu để biểu thị mục đích của hành động.

  • 不仅…而且… /bùjǐn… érqiě…/ (không những... mà còn...): Cấu trúc tăng tiến dùng để nhấn mạnh nhiều ưu điểm của một sự việc.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 作者平时为什么很少去外面吃饭? 

2. 自己做饭有什么好处?

3. 为什么作者觉得花时间做饭是值得的?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “为了” 写一个关于你学习汉语的目的。

2. 请用 “根据” 写一个句子,说说你平时怎么选择衣服。

3. 请介绍一个你的健康习惯,并说明为什么坚持这个习惯。。

(5) 这里的商场正在打折,所有的衣服都比平时便宜很多。我刚才试了一件黑色的大衣,质量非常好,样子也很流行。正好我的旧大衣坏了,所以我就把它买了下来。

Zhè lǐ de shāngchǎng zhèngzài dǎzhé, suǒyǒu de yīfu dōu bǐ píngshí piányi hěnduō. Wǒ gāngcái shìle yī jiàn hēisè de dàyī, zhìliàng fēicháng hǎo, yàngzi yě hěn liúxíng. Zhènghǎo wǒ de jiù dàyī huàile, suǒyǐ wǒ jiù bǎ tā mǎi le xiàlái.

Trung tâm thương mại ở đây đang giảm giá, tất cả quần áo đều rẻ hơn nhiều so với bình thường. Tôi vừa mới thử một chiếc áo khoác dạ màu đen, chất lượng rất tốt, kiểu dáng cũng rất thời trang. Vừa hay chiếc áo khoác cũ của tôi đã hỏng rồi, nên tôi đã mua nó luôn.

Từ vựng trọng tâm:

  • 打折 /dǎzhé/: giảm giá, chiết khấu

  • 质量 /zhìliàng/: chất lượng

  • 正好 /zhènghǎo/: vừa vặn, đúng lúc

  • 样子 /yàngzi/: kiểu dáng, mẫu mã

Ngữ pháp thường gặp:

  • 正在 /zhèngzài/: Đứng trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

  • 正好 /zhènghǎo/: Dùng khi có một sự trùng hợp ngẫu nhiên về thời gian, số lượng hoặc tình huống giúp giải quyết vấn đề.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 商场现在的衣服价格怎么样?

2. 作者试的那件大衣有什么特点?

3. 作者为什么要买这件大衣?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “正在” 写一个句子,描写你现在做的事情。

2. 请用 “正好” 写一个句子,描写一件生活中的巧合。

3. 如果商场正在打折,你最想买什么东西?为什么?

1.1.3. 5 bài đọc ngắn HSK 4 chủ đề Môi trường sống & Thời tiết

(1) 北方的冬天特别冷,经常刮大风,有时候还会下大雪。出门的时候,人们必须戴上帽子和手套。虽然天气很糟糕,但是孩子们很喜欢在雪地里玩儿,觉得很有趣。

Běifāng de dōngtiān tèbié lěng, jīngcháng guā dàfēng, yǒushíhou hái huì xià dàxuě. Chūmén de shíhou, rénmen bìxū dài shàng màozi hé shǒutào. Suīrán tiānqì hěn zāogāo, dànshì háizimen hěn xǐhuān zài xuědì lǐ wánr, juéde hěn yǒuqù.

Mùa đông ở phương Bắc đặc biệt lạnh, thường xuyên có gió lớn, có lúc còn có tuyết rơi nặng hạt. Khi ra ngoài, mọi người bắt buộc phải đội mũ và đeo găng tay. Mặc dù thời tiết rất tồi tệ, nhưng trẻ em rất thích chơi đùa trong tuyết, cảm thấy rất thú vị.

Từ vựng trọng tâm:

  • 刮风 /guāfēng/: gió thổi

  • 必须 /bìxū/: bắt buộc, phải

  • 糟糕 /zāogāo/: tồi tệ, hỏng bét

  • 有趣 /yǒuqù/: thú vị

Ngữ pháp thường gặp:

  • 必须 /bìxū/ (phải/bắt buộc): Biểu thị về mặt chuẩn mực hoặc thực tế nhất định phải làm như vậy, không có sự lựa chọn khác.

  • 有时候…还… /yǒushíhou… hái…/ (có lúc... còn...): Dùng để liệt kê các tình huống khác nhau có thể xảy ra.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 商场现在的衣服价格怎么样?

2. 作者试的那件大衣有什么特点?

3. 作者为什么要买这件大衣?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “必须” 写一个关于学习汉语的句子。

2. 请用 “有时候” 描写一下你家乡的天气。

3. 你最喜欢哪个季节?为什么?请简单介绍一下。

(2) 我住的城市空气非常新鲜,到处都是绿色的树和漂亮的花。为了保护环境,市政府鼓励大家多骑自行车,少开车。我觉得保护环境是每个人的责任,我们要从小事做起。

Wǒ zhù de chéngshì kōngqì fēicháng xīnxiān, dàochù dōu shì lǜsè de shù hé piàoliang de huā. Wèile bǎohù huánjìng, shìzhèngfǔ gǔlì dàjiā duō qí zìxíngchē, shǎo kāichē. Wǒ juéde bǎohù huánjìng shì měi gè rén de zérèn, wǒmen yào cóng xiǎoshì zuòqǐ.

Thành phố tôi ở không khí rất trong lành, khắp nơi đều là cây xanh và hoa đẹp. Để bảo vệ môi trường, chính quyền thành phố khuyến khích mọi người đi xe đạp nhiều hơn, ít đi ô tô đi. Tôi nghĩ bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người, chúng ta phải bắt đầu từ những việc nhỏ nhất.

Từ vựng trọng tâm:

  • 新鲜 /xīnxiān/: trong lành, tươi mới

  • 保护 /bǎohù/: bảo vệ

  • 鼓励 /gǔlì/: khuyến khích, cổ vũ

  • 责任 /zérèn/: trách nhiệm

Ngữ pháp thường gặp:

  • 到处都… /dàochù dōu…/ (khắp nơi đều...): Biểu thị một sự vật hoặc hiện tượng xuất hiện ở tất cả mọi nơi trong một phạm vi nhất định.

  • 从…做起 /cóng… zuòqǐ/ (bắt đầu làm từ...): Biểu thị điểm xuất phát của một hành động hoặc một quá trình thay đổi.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 作者住的城市环境怎么样? 

2. 市政府为了保护环境做了什么? 

3. 作者认为应该怎么保护环境?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “为了” 写一个关于你参加锻炼的句子。

2. 请用 “从小事做起” 谈谈你对节约用纸的看法。

3. 除了骑自行车,你觉得还有哪些保护环境的好方法?

(3) 听说明天会有大雨,气温也会下降很多。你明天出门办事的时候,别忘了带一把雨伞。另外,还要多穿点儿衣服,小心感冒。如果雨太大,最好还是待在家里。

Tīngshuō míngtiān huì yǒu dàyǔ, qìwēn yě huì xiàjiàng hěnduō. Nǐ míngtiān chūmén bànshì de shíhou, bié wàngle dài yī bǎ yǔsǎn. Lìngwài, hái yào duō chuān diǎnr yīfu, xiǎoxīn gǎnmào. Rúguǒ yǔ tài dà, zuìhǎo háishì dāi zài jiālǐ.

Nghe nói ngày mai sẽ có mưa lớn, nhiệt độ cũng sẽ giảm xuống rất nhiều. Ngày mai lúc bạn ra ngoài giải quyết công việc, đừng quên mang theo một chiếc ô. Ngoài ra, còn phải mặc thêm chút áo ấm, cẩn thận kẻo cảm cúm. Nếu mưa quá lớn, tốt nhất là nên ở trong nhà.

Từ vựng trọng tâm:

  • 下降 /xiàjiàng/: giảm xuống, hạ xuống

  • 感冒 /gǎnmào/: cảm cúm

  • 办事 /bànshì/: làm việc, giải quyết công việc

  • 另外 /lìngwài/: ngoài ra

Ngữ pháp thường gặp:

  • 别忘了… /bié wàngle…/ (Đừng quên...): Dùng để nhắc nhở ai đó thực hiện một hành động cần thiết.

  • 最好还是… /zuìhǎo háishì…/ (tốt nhất là nên...): Dùng để đưa ra lời khuyên tối ưu nhất trong một tình huống cụ thể.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 明天的天气会有什么变化? 

2. 出门办事的时候需要带什么?

3. 雨很大的时候,作者建议做什么? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “别忘了” 写一个句子,提醒你的朋友明天的考试。

2. 请用 “另外” 写一个句子,介绍你学习汉语的方法。

3. 请写一段话,给明天要出门的朋友提几个建议。

(4) 随着社会的发展,环境污染变得越来越严重。虽然我们的生活变得方便了,但天空不再那么蓝了。我们应该节约用水,减少使用塑料袋,共同保护我们漂亮的地球。

Suízhe shèhuì de fāzhǎn, huánjìng wūrǎn biànde yuèláiyuè yánzhòng. Suīrán wǒmen de shēnghuó biànde fāngbiàn le, dàn tiānkōng bùzài nàme lán le. Wǒmen yīnggāi jiéyuē yòngshuǐ, jiǎnshǎo shǐyòng sùliàodài, gòngtóng bǎohù wǒmen piàoliang de dìqiú.

Cùng với sự phát triển của xã hội, ô nhiễm môi trường trở nên ngày càng nghiêm trọng. Mặc dù cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn, nhưng bầu trời không còn xanh như thế nữa. Chúng ta nên tiết kiệm nước, giảm bớt sử dụng túi nilon, cùng nhau bảo vệ trái đất xinh đẹp của chúng ta.

Từ vựng trọng tâm:

  • 发展 /fāzhǎn/: phát triển

  • 严重 /yánzhòng/: nghiêm trọng

  • 节约 /jiéyuē/: tiết kiệm

  • 共同 /gòngtóng/: cùng nhau, chung tay

Ngữ pháp thường gặp:

  • 随着… /suízhe…/ (Cùng với...): Biểu thị một sự việc thay đổi kéo theo sự thay đổi của một sự việc khác.

  • 不再…了 /bùzài… le/ (không còn... nữa): Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã kết thúc và không còn tiếp diễn ở hiện tại.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 社会发展给我们的生活带来了什么影响? 

2. 为什么作者说“天空不再那么蓝了”? 

3. 为了保护地球,我们可以做哪些事? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “别忘了” 写一个句子,提醒你的朋友明天的考试。

2. 请用 “另外” 写一个句子,介绍你学习汉语的方法。

3. 请写一段话,给明天要出门的朋友提几个建议。

(5) 这里的春天非常短,天气变化也很快。前几天还很暖和,今天突然变冷了。这种天气很容易让人感冒,所以大家要注意增加衣服。希望暖和的日子快点儿到来。

Zhèlǐ de chūntiān fēicháng duǎn, tiānqì biànhuà yě hěn kuài. Qián jǐ tiān hái hěn nuǎnhuo, jīntiān tūrán biàn lěng le. Zhè zhǒng tiānqì hěn róngyì ràng rén gǎnmào, suǒyǐ dàjiā yào zhùyì zēngjiā yīfu. Xīwàng nuǎnhuo de rìzi kuàidiǎnr dàolái.

Mùa xuân ở đây rất ngắn, thời tiết thay đổi cũng rất nhanh. Mấy ngày trước còn rất ấm áp, hôm nay đột nhiên trở lạnh rồi. Loại thời tiết này rất dễ khiến người ta bị cảm, cho nên mọi người cần chú ý mặc thêm áo. Hy vọng những ngày ấm áp mau chóng đến.

Từ vựng trọng tâm:

  • 变化 /biànhuà/: thay đổi, biến hóa

  • 暖和 /nuǎnhuo/: ấm áp

  • 突然 /tūrán/: đột nhiên

  • 增加 /zēngjiā/: tăng thêm

Ngữ pháp thường gặp:

  • 容易 /róngyì/ (dễ dàng): Dùng để chỉ khả năng xảy ra một sự việc nào đó là rất cao.

  • 快点儿… /kuàidiǎnr…/ (mau chóng...): Biểu thị mong muốn một sự việc nào đó xảy ra nhanh hơn.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 这里的春天有什么特点?

2.为什么最近大家要注意增加衣服? 

3. 作者现在的愿望是什么? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “突然” 写一个句子,描写你生活中的一件小事。

2. 请用 “注意” 写一个句子,提醒别人在图书馆要安静。

3. 这种天气变化快的时候,你应该如何照顾自己的身体?

1.2. 15 bài đọc 100 - 120 chữ - Cấp độ trung bình

Dưới đây là 15 bài đọc HSK 4 xoay quanh ba chủ đề thiết thực gồm công việc & phỏng vấn, học tập & giáo dục và sức khỏe & giải trí, giúp người học rèn luyện kỹ năng giao tiếp ở cấp độ trung bình.

1.2.1. 5 bài đọc ngắn HSK 4 về chủ đề Công việc & Phỏng vấn

(1) 面试以前,准时到达是第一步。事实上,你应该提早十分钟左右去公司,这样不仅有时间整理一下衣服和心情,还能观察公司的环境。回答问题时,一定要诚实,并给面试官留下深刻的印象。虽然你可能会感到压力,但积极的态度和自信的眼神非常关键,这能让你在众多竞争者中脱颖而出。

Miànshì yǐqián, zhǔnshí dàodá shì dì-yī bù. Shìshí shàng, nǐ yīnggāi tízǎo shífēnzhōng zuǒyòu qù gōngsī, zhèyàng bùjǐn yǒu shíjiān zhěnglǐ yīxià yīfu hé xīnqíng, hái néng guānchá gōngsī de huánjìng. Huídá wèntí shí, yīdìng yào chéngshí, bìng gěi miànshìguān liú xià shēnkè de yìnxiàng. Suīrán nǐ kěnéng huì gǎndào yālì, dàn jījí de tàidù hé zìxìn de yǎnshén fēicháng guānjiàn, zhè néng ràng nǐ zài zhòngduō jìngzhēngzhě zhōng tuōyǐng’érchū.

Trước khi phỏng vấn, đến đúng giờ là bước đầu tiên. Thực tế, bạn nên đến công ty sớm khoảng 10 phút, như vậy không chỉ có thời gian chỉnh đốn lại trang phục và tâm trạng, mà còn có thể quan sát môi trường công ty. Khi trả lời câu hỏi, nhất định phải trung thực và để lại ấn tượng sâu sắc cho người phỏng vấn. Mặc dù bạn có thể cảm thấy áp lực, nhưng thái độ tích cực và ánh mắt tự tin là rất quan trọng, điều này có thể giúp bạn nổi bật giữa nhiều người cạnh tranh.

Từ vựng trọng tâm:

  • 准时 /zhǔnshí/: đúng giờ

  • 诚实 /chéngshí/: trung thực

  • 印象 /yìnxiàng/: ấn tượng

  • 脱颖而出 /tuōyǐng’érchū/: nổi bật, vượt trội

Ngữ pháp thường gặp:

  • 事实上 /shìshí shàng/ (Thực tế là/Trên thực tế): Dùng để đưa ra thông tin thực tế nhằm làm rõ hoặc nhấn mạnh ý phía trước.

  • 不仅…还… /bùjǐn… hái…/ (không những... mà còn...): Cấu trúc tăng tiến dùng để bổ sung thêm lợi ích hoặc đặc điểm.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么面试以前应该提早十分钟去公司?

2. 面试时,哪些表现能让面试官留下深刻印象

3. 怎么做才能在众多竞争者中表现得更出色? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “事实上” 写一个关于学习汉语难点的句子.

2. 请用 “准时” 写一个句子,说说你对工作时间的看法。

3. 你认为面试中最重要的一点是什么?为什么?

(2) 想要找一份理想的工作,光看工资的高低是不够的。除了工资以外,我们还应该仔细考虑公司的环境、福利以及未来的发展机会。入职以后,你会发现难免会遇到各种意想不到的困难,只要你虚心向经验丰富的同事请教,并及时总结工作的得失,你的专业水平就会在不知不觉中得到提高,从而获得更好的岗位。

Xiǎngyào zhǎo yī fèn lǐxiǎng de gōngzuò, guāng kàn gōngzī de gāodī shì bùgòu de. Chúle gōngzī yǐwài, wǒmen hái yīnggāi zǐxì kǎolǜ gōngsī de huánjìng, fúlì yǐjí wèilái de fāzhǎn jīhuì. Rùzhí yǐhòu, nǐ huì fāxiàn nánmiǎn huì yù dào gèzhǒng yìxiǎng bù dào de kùnnán, zhǐyào nǐ xūxīn xiàng jīngyàn fēngfù de tóngshì qǐngjiào, bìng jíshí zǒngjié gōngzuò de déshī, nǐ de zhuānyè shuǐpíng jiù huì zài bùzhī-bùjué zhōng dédào tígāo, cóng’ér huòdé gèng hǎo de gǎngwèi.

Muốn tìm một công việc lý tưởng, chỉ nhìn vào mức lương cao thấp là không đủ. Ngoài lương ra, chúng ta còn nên xem xét kỹ lưỡng môi trường công ty, phúc lợi cũng như cơ hội phát triển trong tương lai. Sau khi vào làm, bạn sẽ thấy khó tránh khỏi việc gặp phải những khó khăn ngoài ý muốn, chỉ cần bạn khiêm tốn thỉnh giáo những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm và kịp thời tổng kết những gì được và mất trong công việc, trình độ chuyên môn của bạn sẽ được nâng cao một cách vô tri vô giác, từ đó có được vị trí tốt hơn.

Từ vựng trọng tâm:

  • 福利 /fúlì/: phúc lợi

  • 意想不到 /yìxiǎng bù dào/: ngoài ý muốn, không ngờ tới

  • 虚心 /xūxīn/: khiêm tốn

  • 不知不觉 /bùzhī-bùjué/: một cách vô tình, không hề hay biết

Ngữ pháp thường gặp:

  • 除了…以外 /chúle… yǐwài/ (Ngoài... ra): Dùng để loại trừ hoặc bổ sung thêm đối tượng/nội dung khác.

  • 难免 /nánmiǎn/ (khó tránh khỏi): Dùng để chỉ một sự việc hoặc tình huống tất yếu sẽ xảy ra trong hoàn cảnh nhất định.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 除了工资,找工作时还应该考虑哪些因素? 

2. 遇到困难时,作者建议向谁请教?

3. 怎么做才能提高自己的专业水平? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “除了…以外” 写一个关于你爱好的句子。

2. 请用 “虚心” 写一个句子,描写一个你佩服的同事或老师。

3. 对你来说,一份“理想的工作”需要具备什么条件?

(3) 毕业以后,我选择了一家知名的外企工作。面试的时候我非常紧张,幸运的是,经理觉得我的语言能力和性格都很适合这个岗位。现在的我已经完全适应了这里的工作节奏。同事们对我非常友好,在遇到复杂的问题时,我们经常聚在一起交流意见,这不仅让我的工作效率提高了很多,也让我学会了团队合作的重要性。

Bìyè yǐhòu, wǒ xuǎnzéle yī jiā zhīmíng de wàiqǐ gōngzuò. Miànshì de shíhou wǒ fēicháng jǐnzhāng, xìngyùn de shì, jīnglǐ juéde wǒ de yǔyán nénglì hé xìnggé dōu hěn shìhé zhège gǎngwèi. Xiànzài de wǒ yǐjīng wánquán shìyìngle zhèlǐ de gōngzuò jiézòu. Tóngshìmen duì wǒ fēicháng yǒuhǎo, zài yù dào fùzá de wèntí shí, wǒmen jīngcháng jù zài yīqǐ jiāoliú yìjiàn, zhè bùjǐn ràng wǒ de gōngzuò xiàolǜ tígāole hěnduō, yě ràng wǒ xuéhuìle tuánduì hézuò de zhòngyàoxìng.

Sau khi tốt nghiệp, tôi chọn làm việc tại một công ty nước ngoài nổi tiếng. Lúc phỏng vấn tôi đã rất lo lắng, may mắn là quản lý thấy năng lực ngôn ngữ và tính cách của tôi rất phù hợp với vị trí này. Tôi hiện tại đã hoàn toàn thích nghi với nhịp điệu công việc ở đây. Đồng nghiệp đối với tôi rất thân thiện, khi gặp vấn đề phức tạp, chúng tôi thường tụ họp lại để trao đổi ý kiến, điều này không chỉ giúp hiệu suất công việc của tôi tăng lên rất nhiều mà còn giúp tôi học được tầm quan trọng của hợp tác đội nhóm.

Từ vựng trọng tâm:

  • 外企 /wàiqǐ/: doanh nghiệp nước ngoài

  • 岗位 /gǎngwèi/: vị trí công việc

  • 节奏 /jiézòu/: nhịp điệu

  • 效率 /xiàolǜ/: hiệu suất, hiệu quả

Ngữ pháp thường gặp:

  • 幸运的是 /xìngyùn de shì/ (Điều may mắn là): Dùng để dẫn dắt một tình tiết thuận lợi, tích cực trong câu chuyện.

  • 适应 /shìyìng/ (thích nghi): Dùng để chỉ việc điều chỉnh bản thân để phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh mới.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 经理为什么觉得作者适合这个岗位

2. 作者现在的工作生活怎么样? 

3. 团队合作给作者带来了什么好处? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “适应” 写一个句子,说说你刚来中国(或新公司)的感觉。

2. 请用 “幸运的是” 写一个关于你生活中的一件小事。

3. 你觉得在工作中,个人能力和团队合作哪个更重要?为什么?

(4) 无论做什么事情,都要提前做好详细的计划,否则在任务忙碌的时候很容易手忙脚乱。一份科学的计划能让你看清楚短期目标,帮你合理安排每天的时间。在执行过程中,如果遇到突发情况,也要保持冷静并及时进行调整。只有坚持按计划办事,你才能在截止日期前高质量地完成工作,获得上司的信任。

Wúlùn zuò shénme shìqing, dōu yào tíqián zuò hǎo xiángxì de jìhuà, fǒuzé zài rènwù mánglù de shíhou hěn róngyì shǒumángjiǎoluàn. Yī fèn kēxué de jìhuà néng ràng nǐ kàn qīngchu duǎnqī mùbiāo, bāng nǐ hélǐ ānpái měitiān de shíjiān. Zài zhíxíng guòchéng zhōng, rúguǒ yù dào tūfā qíngkuàng, yě yào bǎochí lěngjìng bìng jíshí jìnxíng tiáozhěng. Zhǐyǒu jiānchí àn jìhuà bànshì, nǐ cáinéng zài jiézhǐ rìqī qián gāo zhìliàng de wánchéng gōngzuò, huòdé shàngsī de xìnrèn.

Bất luận làm việc gì cũng đều phải lập kế hoạch chi tiết trước, nếu không lúc nhiệm vụ bận rộn sẽ rất dễ lúng túng (tay chân luống cuống). Một bản kế hoạch khoa học có thể giúp bạn nhìn rõ mục tiêu ngắn hạn, giúp bạn sắp xếp thời gian mỗi ngày một cách hợp lý. Trong quá trình thực hiện, nếu gặp tình huống đột xuất, cũng phải giữ bình tĩnh và kịp thời điều chỉnh. Chỉ có kiên trì làm việc theo kế hoạch, bạn mới có thể hoàn thành công việc với chất lượng cao trước thời hạn và nhận được sự tin tưởng của cấp trên.

Từ vựng trọng tâm:

  • 计划 /jìhuà/: kế hoạch

  • 详细 /xiángxì/: chi tiết

  • 手忙脚乱 /shǒumángjiǎoluàn/: luống cuống, lúng túng

  • 截止日期 /jiézhǐ rìqī/: thời hạn cuối cùng, deadline

Ngữ pháp thường gặp:

  • 无论…都… /wúlùn… dōu…/ (Bất luận/Dù... đều...): Biểu thị kết quả không thay đổi trong bất kỳ điều kiện nào.

  • 只有…才… /zhǐyǒu… cái…/ (Chỉ có... mới...): Nhấn mạnh điều kiện duy nhất để đạt được kết quả.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 如果没有计划,忙碌的时候会怎么样?

2. 科学的计划对安排时间有什么帮助?

3. 遇到突发情况时应该怎么办? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “无论…都…” 写一个关于学习目标的句子。

2. 请用 “只有…才…” 写一个关于成功的句子。

3. 谈谈你平时是怎么安排一天的学习或工作时间的。

(5) 职场中的竞争非常激烈,因此我们要不断学习新的专业技能。通过参加职业培训和阅读专业书籍,我们可以开阔眼界,丰富自己的工作经历。这些积累不仅能让你在工作中变得更加自信,还能让你在面试新的机会时表现得更加出色。我们要记住,每一个成功的机会,总是留给那些平时不断努力、有准备的人。

Zhíchǎng zhōng de jìngzhēng fēicháng jīliè, yīncǐ wǒmen yào bùduàn xuéxí xīn de zhuānyè jìnéng. Tōngguò cānjiā zhíyè péixùn hé yuèdú zhuānyè shūjí, wǒmen kěyǐ kāikuò yǎnjiè, fēngfù zìjǐ de gōngzuò jīnglì. Zhèxiē jīlěi bùjǐn néng ràng nǐ zài gōngzuò zhōng biànde gèngjiā zìxìn, hái néng ràng nǐ zài miànshì xīn de jīhuì shí biǎoxiàn de gèngjiā chū sè. Wǒmen yào jìzhù, měi yī gè chénggōng de jīhuì, zǒng shì liú gěi nàxiē píngshí bùduàn nǔlì, yǒu zhǔnbèi de rén.

Cạnh tranh trong chốn công sở rất khốc liệt, vì vậy chúng ta phải không ngừng học hỏi các kỹ năng chuyên môn mới. Thông qua việc tham gia đào tạo nghề nghiệp và đọc sách chuyên ngành, chúng ta có thể mở mang tầm mắt, làm phong phú kinh nghiệm làm việc của bản thân. Những sự tích lũy này không chỉ giúp bạn trở nên tự tin hơn trong công việc, mà còn giúp bạn thể hiện xuất sắc hơn khi phỏng vấn những cơ hội mới. Chúng ta phải ghi nhớ rằng, mỗi một cơ hội thành công luôn dành cho những người bình thường luôn không ngừng nỗ lực và có sự chuẩn bị.

Từ vựng trọng tâm:

  • 积累 /jīlěi/: tích lũy

  • 专业技能 /zhuānyè jìnéng/: kỹ năng chuyên môn

  • 开阔眼界 /kāikuò yǎnjiè/: mở mang tầm mắt

  • 激烈 /jīliè/: khốc liệt, quyết liệt

Ngữ pháp thường gặp:

  • 因此 /yīncǐ/ (Vì vậy/Do đó): Dùng để kết nối vế câu chỉ kết quả dựa trên nguyên nhân đã nêu phía trước.

  • 通过… /tōngguò…/ (Thông qua...): Chỉ phương thức hoặc con đường để đạt được một mục đích nào đó.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么要不断学习新的专业技能? 

2. 怎么做才能开阔眼界,丰富经历? 

3. 什么样的文章或人更容易获得成功的机会?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “通过” 写一个关于提高口语能力的句子。

2. 请用 “积累” 写一个关于工作或学习的句子。

3. 你最近正在学习什么新的技能吗?为什么要学它?

1.2.2. 5 bài đọc tiếng trung HSK 4 về chủ đề Học tập & Giáo dục

(1) 学习一门语言,光靠死记硬背单词是不行的。事实上,最有效的方法是把它应用到实际生活中。你可以试着每天用中文写日记,或者听一些中文广播。虽然这个过程起初会让你感到很吃力,但只要能够养成坚持阅读的习惯,你的语感就会在不知不觉中得到加强。千万不要害怕犯错误,因为失败往往是成功的开始。

Wǒ xuéxí yī mén yǔyán, guāng kào sǐjì-yìngbèi dāncí shì bùxíng de. Shìshí shàng, zuì yǒuxiào de fāngfǎ shì bǎ tā yìngyòng dào shíjì shēnghuó zhōng. Nǐ kěyǐ shìzhe měitiān yòng zhōngwén xiě rìjì, huòzhě tīng yīxiē zhōngwén guǎngbō. Suīrán zhège guòchéng qǐchū huì ràng nǐ gǎndào hěn chīlì, dàn zhǐyào nénggòu yǎngchéng jiānchí yuèdú de xíguàn, nǐ de yǔgǎn jiù huì zài bùzhī-bùjué zhōng dédào jiāqiáng. Qiānwàn bùyào hàipà fàn cuòwù, yīnwèi shībài wǎngwǎng shì chénggōng de kāishǐ.

Học một ngôn ngữ, chỉ dựa vào việc học vẹt từ vựng là không được. Thực tế, phương pháp hiệu quả nhất là ứng dụng nó vào cuộc sống thực tế. Bạn có thể thử viết nhật ký bằng tiếng Trung mỗi ngày, hoặc nghe một số chương trình phát thanh tiếng Trung. Mặc dù quá trình này lúc đầu sẽ khiến bạn cảm thấy rất vất vả, nhưng chỉ cần có thể hình thành thói quen kiên trì đọc sách, ngữ cảm của bạn sẽ được tăng cường một cách vô tình. Tuyệt đối đừng sợ phạm lỗi, vì thất bại thường là sự khởi đầu của thành công.

Từ vựng trọng tâm:

  • 死记硬背 /sǐjì-yìngbèi/: học vẹt, nhớ máy móc

  • 实际 /shíjì/: thực tế

  • 吃力 /chīlì/: vất vả, khó nhọc

  • 语感 /yǔgǎn/: ngữ cảm

  • 养成 /yǎngchéng/: hình thành (thói quen)

Ngữ pháp thường gặp:

  • 光…是不行的 /guāng… shì bùxíng de/ (Chỉ... là không được): Nhấn mạnh rằng một yếu tố đơn lẻ không đủ để giải quyết vấn đề.

  • 千万不要 /qiānwàn bùyào/ (Tuyệt đối đừng): Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo một cách khẩn thiết.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 作者认为学习语言最有效的方法是什么?

2. 为什么学习时不要害怕犯错误?

3.  坚持阅读对学习语言有什么好处? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “事实上” 写一个关于你学习外语体会的句子。

2. 请用 “千万不要” 给正在准备考试的朋友提个建议。

3. 除了写日记和听广播,你还有什么学好中文的好办法?

(2) 现在的教育不仅关注学生的成绩,更重视培养他们的综合素质。在课堂上,老师经常鼓励大家积极讨论并勇敢地表达自己的意见,而不是只听老师讲课。通过这种互动的方式,学生们不仅能学到课本上的专业知识,还能学会如何与他人沟通合作。这种能力的提高,对于他们将来进入社会寻找合适的工作岗位具有非常重要的意义。

Xiànzài de jiàoyù bùjǐn guānzhù xuéshēng de chéngjì, gèng zhòngshì péiyǎng tāmen de zōnghé sùzhì. Zài kètáng shàng, lǎoshī jīngcháng gǔlì dàjiā jījí tǎolùn bìng yǒnggǎn de biǎodá zìjǐ de yìjiàn, ér bùshì zhǐ tīng lǎoshī jiǎngkè. Tōngguò zhèzhǒng hùdòng de fāngshì, xuéshēngmen bùjǐn néng xué dào kèběn shàng de zhuānyè zhīshì, hái néng xuéhuì rúhé yǔ tārén gōutōng hézuò. Zhèzhǒng nénglì de tígāo, duìyú tāmen jiānglái jìnrù shèhuì xúnzhǎo héshì de gōngzuò gǎngwèi jùyǒu fēicháng zhòngyào de yìyì.

Giáo dục hiện nay không chỉ quan tâm đến thành tích của học sinh mà còn coi trọng việc bồi dưỡng tố chất tổng hợp của họ. Trên lớp, giáo viên thường xuyên khuyến khích mọi người tích cực thảo luận và dũng cảm bày tỏ ý kiến của mình, thay vì chỉ nghe thầy cô giảng bài. Thông qua phương thức tương tác này, học sinh không chỉ học được kiến thức chuyên môn trên sách vở, mà còn học được cách giao tiếp và hợp tác với người khác. Việc nâng cao năng lực này có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc họ bước vào xã hội tìm kiếm công việc phù hợp sau này.

Từ vựng trọng tâm:

  • 素质 /sùzhì/: tố chất

  • 勇敢 /yǒnggǎn/: dũng cảm

  • 互动 /hùdòng/: tương tác

  • 意义 /yìyì/: ý nghĩa

  • 岗位 /gǎngwèi/: vị trí công việc

Ngữ pháp thường gặp:

  • 不仅…更… /bùjǐn… gèng…/ (Không chỉ... mà còn... hơn): Cấu trúc tăng tiến nhấn mạnh vế sau quan trọng hơn vế trước.

  • 通过 /tōngguò/ (Thông qua): Chỉ phương thức để đạt được mục đích.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 现在的教育更重视培养学生的什么?

2. 老师在课堂上经常鼓励学生做什么? 

3. 这种互动的方式对学生将来找工作有什么好处? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “不仅…更…” 写一个关于健康重要性的句子。

2. 请用 “通过” 写一写你如何提高自己的沟通能力。

3. 在你看来,一个好老师应该是什么样的?

(3) 很多学生在遇到考试压力时会感到十分焦虑,这会直接影响他们的复习效率。事实上,科学地安排时间比整天坐在书桌前更关键。你应该学会劳逸结合,在紧张的学习之余,适当进行一些体育锻炼或者阅读一些轻松的杂志。这样不仅能让大脑得到休息,还能让你保持愉快的心情,从而在考试中表现得更加出色,取得理想的结果。

Hěnduō xuéshēng zài yù dào kǎoshì yālì shí huì gǎndào shífēn jiāolǜ, zhè huì zhíjiē yǐngxiǎng tāmen de fùxí xiàolǜ. Shìshí shàng, kēxué de ānpái shíjiān bǐ zhěngtiān zuò zài shūzhuō qián gèng guānjiàn. Nǐ yīnggāi xuéhuì láoyì-jiéhé, zài jǐnzhāng de xuéxí zhī yú, shìdàng jìnxíng yīxiē tǐyù duànliàn huòzhě yuèdú yīxiē qīngsōng de zázhì. Zhèyàng bùjǐn néng ràng dànǎo dédào xiūxi, hái néng ràng nǐ bǎochí yúkuài de xīnqíng, cóng’ér zài kǎoshì zhōng biǎoxiàn de gèngjiā 

Rất nhiều học sinh khi gặp áp lực thi cử sẽ cảm thấy vô cùng lo lắng, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất ôn tập. Thực tế, sắp xếp thời gian khoa học quan trọng hơn việc ngồi trước bàn học cả ngày. Bạn nên học cách làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, bên cạnh việc học tập căng thẳng, hãy tập thể dục hoặc đọc tạp chí một cách thích hợp. Như vậy không chỉ giúp bộ não nghỉ ngơi, mà còn giúp bạn duy trì tâm trạng vui vẻ, từ đó thể hiện xuất sắc hơn trong kỳ thi.

Từ vựng trọng tâm:

  1. 焦虑 /jiāolǜ/: lo âu, lo lắng

  2. 效率 /xiàolǜ/: hiệu suất

  3. 劳逸结合 /láoyì-jiéhé/: làm việc và nghỉ ngơi hợp lý

  4. 出色 /chūsè/: xuất sắc

  5. 关键 /guānjiàn/: mấu chốt, quan trọng

Ngữ pháp thường gặp:

  • 比…更关键 /bǐ… gèng guānjiàn/ (Quan trọng hơn so với...): Dùng cấu trúc so sánh để nhấn mạnh yếu tố mấu chốt.

  • 从而 /cóng’ér/ (từ đó): Dùng để nối hai vế câu, vế sau là kết quả rút ra từ vế trước.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 焦虑对学生的复习有什么负面影响?

2. 为什么要学会“劳逸结合”? 

3. 为了取得理想的考试结果,作者提出了哪些建议? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “不仅…还能…” 写一个关于运动好处的句子。

2. 请用 “从而” 写一个关于你坚持学习汉语的句子。

3. 当你感到压力大的时候,你会用什么方法让自己放松?

(4) 终身学习是现代社会的一个重要特点。无论你现在是学生还是已经工作的成年人,都不能停止学习的脚步。随着科技的飞速发展,新的知识层出不穷,如果你满足于现状,很快就会被社会淘汰。我们应该利用业余时间去参加一些培训课程或者在网上自学感兴趣的技能。这种不断的积累不仅能开阔眼界,还能让你在激烈的职场竞争中始终处于优势。

Zhōngshēn xuéxí shì xiàndài shèhuì de yī gè zhòngyào tèdiǎn. Wúlùn nǐ xiànzài shì xuéshēng háishì yǐjīng gōngzuò de chéngniánrén, dōu bùnéng tíngzhǐ xuéxí de jiǎobù. Suízhe kējì de fēisù fāzhǎn, xīn de zhīshì céngchū-bùqióng, rúguǒ nǐ mǎnzú yú xiànzhuàng, hěn kuài jiù huì bèi shèhuì táotài. Wǒmen yīnggāi lìyòng yèyú shíjiān qù cānjiā yīxiē péixùn kèchéng huòzhě zài wǎngshàng zìxué gǎnxìngqù de jìnéng. Zhèzhǒng bùduàn de jīlěi bùjǐn néng kāikuò yǎnjiè, hái néng ràng nǐ zài jīliè de zhíchǎng jìngzhēng zhōng shǐzhōng chǔyú yōushì.

Học tập trọn đời là một đặc điểm quan trọng của xã hội hiện đại. Dù bạn là học sinh hay người đã đi làm, đều không thể dừng việc học tập. Với sự phát triển của công nghệ, kiến thức mới xuất hiện liên tục, nếu bạn hài lòng với hiện trạng, bạn sẽ sớm bị đào thải. Chúng ta nên tận dụng thời gian rảnh để tham gia khóa học hoặc tự học trên mạng. Sự tích lũy này giúp mở mang tầm mắt và giữ vững ưu thế trong cạnh tranh.

Từ vựng trọng tâm:

  • 层出不穷 /céngchū-bùqióng/: xuất hiện không ngừng

  • 淘汰 /táotài/: đào thải

  • 积累 /jīlěi/: tích lũy

  • 开阔眼界 /kāikuò yǎnjiè/: mở mang tầm mắt

  • 优势 /yōushì/: ưu thế

Ngữ pháp thường gặp:

  • 无论…都… /wúlùn… dōu…/ (Bất luận... đều...): Biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào.

  • 随着 /suízhe/ (Cùng với): Chỉ sự thay đổi này kéo theo sự thay đổi khác.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 现代社会的一个重要特点是什么? 

2. 为什么不能满足于现状?

3. 怎么做才能在职场竞争中保持优势?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “无论…都…” 写一个关于你工作态度的句子。

2. 请用 “随着” 写一写科技如何改变了你的学习方式。

3. 你最近在学什么新东西吗?为什么要学它?

(5) 良好的家庭教育对孩子的成长至关重要。父母不仅是孩子的第一任老师,更是他们模仿的对象。在家里,父母应该以身作则,为孩子创造一个安静的学习环境。相比于给孩子买昂贵的学习资料,抽出时间陪他们交流意见、解决困难反而更有意义。只有在温暖和鼓励中长大的孩子,才更有可能养成自信的性格,并对学习产生浓厚的兴趣。

Liánghǎo de jiātíng jiàoyù duì háizi de chéngzhǎng zhìguān-zhòngyào. Fùmǔ bùjǐn shì háizi de dì-yī rèn lǎoshī, gèng shì tāmen mófǎng de duìxiàng. Zài jiālǐ, fùmǔ yīnggāi yǐshēn-zuòzé, wèi háizi chuàngzào yī gè ānjìng de xuéxí huánjìng. Xiāngbǐ yú gěi háizi mǎi ángguì de xuéxí zīliào, chōuchū shíjiān péi tāmen jiāoliú yìjiàn, jiějué kùnnán fǎn’ér gèng yǒu yìyì. Zhǐyǒu zài wēnnuǎn hé gǔlì zhōng zhǎngdà de háizi, cái gèng yǒukěnéng yǎngchéng zìxìn de xìnggé, bìng duì xuéxí chǎnshēng nónghòu de xìngqù.

Giáo dục gia đình tốt rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ. Cha mẹ là người thầy đầu tiên và là hình mẫu để con bắt chước. Cha mẹ nên làm gương, tạo môi trường học tập yên tĩnh. So với việc mua tài liệu đắt tiền, việc dành thời gian trao đổi, giải quyết khó khăn cùng con có ý nghĩa hơn. Chỉ có đứa trẻ lớn lên trong sự ấm áp mới có thể tự tin và có hứng thú học tập.

Từ vựng trọng tâm:

  • 至关重要 /zhìguān-zhòngyào/: quan trọng then chốt

  • 模仿 /mófǎng/: bắt chước

  • 以身作则 /yǐshēn-zuòzé/: làm gương

  • 浓厚 /nónghòu/: nồng hậu, sâu sắc

  • 创造 /chuàngzào/: tạo ra

Ngữ pháp thường gặp:

  • 相比于…反而… /xiāngbǐ yú… fǎn’ér…/ (So với... ngược lại...): Nhấn mạnh sự lựa chọn sau có giá trị hơn.

  • 只有…才… /zhǐyǒu… cái…/ (Chỉ có... mới...): Điều kiện duy nhất để đạt kết quả.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 父母在家庭教育中扮演什么角色? 

2. 作者认为什么事情比买昂贵的资料更有意义?

3. 什么样的环境能让孩子更有自信? 

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用 “只有…才…” 写一个关于实现梦想的句子。

2. 请用 “相比于” 谈谈你对两种学习方式의看法。

3. 你觉得你的父母在哪些方面影响了你?

1.2.3. 5 bài đọc tiếng trung HSK 4 về chủ đề Sức khỏe & Giải trí

(1) 随着工作压力的增大,很多人忽视了身体健康。事实上,拥有一个好身体比赚多少钱都重要。除了保证充足的睡眠以外,我们还必须养成不挑食的好习惯。多吃新鲜蔬菜和水果,少吃高热量的油炸食品。只有坚持每天进行适量的慢跑或爬山,你的抵抗力才会逐渐增强,从而避免生病,让自己每天都充满活力。

Suízhe gōngzuò yālì de zēngdà, hěnduō rén hūshìle shēntǐ jiànkāng. Shìshí shàng, yōngyǒu yīgè hǎo shēntǐ bǐ zhuàn duōshǎo qián dōu zhòngyào. Chúle bǎozhèng chōngzú de shuìmián yǐwài, wǒmen hái bìxū yǎngchéng bù tiāoshí de hǎo xíguàn. Duō chī xīnxiān shūcài hé shuǐguǒ, shǎo chī gāo rèliàng de yóuzhá shípǐn. Zhǐyǒu jiānchí měitiān jìnxíng shìliàng de mànpǎo huò páshān, nǐ de dǐkànglì cái huì zhújiàn zēngqiáng, cóng’ér bìmiǎn shēngbìng, ràng zìjǐ měitiān dōu chōngmǎn huólì.

Cùng với áp lực công việc ngày càng lớn, nhiều người đã xem nhẹ sức khỏe thể chất. Thực tế, có một cơ thể khỏe mạnh quan trọng hơn việc kiếm được bao nhiêu tiền. Ngoài việc đảm bảo ngủ đủ giấc, chúng ta còn phải hình thành thói quen tốt là không kén ăn. Ăn nhiều rau củ quả tươi, ăn ít thực phẩm chiên rán nhiều calo. Chỉ có kiên trì chạy bộ hoặc leo núi vừa sức mỗi ngày, sức đề kháng của bạn mới dần tăng cường, từ đó tránh được bệnh tật và giúp bản thân tràn đầy năng lượng mỗi ngày.

Từ vựng trọng tâm:

  • 忽视 /hūshì/: xem nhẹ, lờ đi

  • 事实上 /shìshí shàng/: thực tế là

  • 补充 /bǎozhèng/: đảm bảo

  • 养成 /yǎngchéng/: hình thành (thói quen)

  • 活力 /huólì/: sức sống, năng lượng

Ngữ pháp thường gặp:

  • 随着… /suízhe…/ (Cùng với...): Biểu thị một sự việc thay đổi kéo theo sự thay đổi của việc khác.

  • 除了…以外 /chúle… yǐwài/ (Ngoài... ra): Dùng để bổ sung thêm thông tin.

  • 只有…才… /zhǐyǒu… cái…/ (Chỉ có... mới...): Điều kiện duy nhất để đạt được kết quả.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 很多人因为什么原因忽视了健康?

2. 除了睡眠,作者还提到了哪些健康的生活习惯?

3. 怎样才能增强身体的抵抗力?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“事实上”写一个关于健康与金钱关系的句子。

2. 请用“只有…才…”写一个关于增强体质的句子。

3. 你平时有挑食的习惯吗?你打算怎么改善饮食?

(2) 现代人的休闲方式非常丰富,除了去电影院看电影,很多人也喜欢通过旅游来放松心情。去一个完全陌生的城市,不仅可以欣赏美丽的自然风景,还能品尝到地道的特色小吃。虽然旅途中可能会遇到天气变化等突发情况,但这些经历能增长我们的见识。与其待在家里玩手机,不如约上几个亲朋好友去郊区呼吸新鲜空气,这才是最健康的娱乐。

Xiàndài rén de xiūxián fāngshì fēicháng fēngfù, chúle qù diànyǐngyuàn kàn diànyǐng, hěnduō rén yě xǐhuān tōngguò lǚyóu lái fàngsōng xīnqíng. Qù yīgè wánquán mòshēng de chéngshì, bùjǐn kěyǐ xīnshǎng měilì de zìrán fēngjǐng, hái néng pǐncháng dào dìdào de tèsè xiǎochī. Suīrán lǚtú zhōng kěnéng huì yù dào tiānqì biànhuà děng tūfā qíngkuàng, dàn zhèxiē jīnglì néng zēngzhǎng wǒmen de jiànshì. Yǔqí dāi zài jiālǐ wán shǒujī, bùrú yuē shàng jǐ gè qīnpéng hǎoyǒu qù jiāoqū hūxī xīnxiān kōngqì, zhè cáishì zuì jiànkāng de yúlé.

Phương thức giải trí của con người hiện đại rất phong phú, ngoài việc đến rạp chiếu phim xem phim, nhiều người cũng thích thông qua việc đi du lịch để thư giãn tâm trạng. Đến một thành phố hoàn toàn xa lạ, không chỉ có thể thưởng thức phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp, mà còn có thể nếm thử những món ăn nhẹ đặc sản bản địa. Mặc dù trong hành trình có thể gặp phải những tình huống đột xuất như thay đổi thời tiết, nhưng những trải nghiệm này có thể làm tăng kiến thức của chúng ta. Thay vì ở nhà chơi điện thoại, chi bằng hẹn vài người thân, bạn bè đi ra ngoại ô hít thở không khí trong lành, đó mới là cách giải trí lành mạnh nhất.

Từ vựng trọng tâm:

  • 放松 /fàngsōng/: thư giãn

  • 欣赏 /xīnshǎng/: thưởng thức

  • 地道 /dìdào/: chính gốc, địa đạo

  • 增长 /zēngzhǎng/: tăng thêm, mở mang

  • 呼吸 /hūxī/: hít thở

Ngữ pháp thường gặp:

  • 不仅…还… /bùjǐn… hái…/ (Không chỉ... mà còn...): Cấu trúc tăng tiến.

  • 与其…不如… /yǔqí… bùrú…/ (Thay vì... chi bằng...): Lựa chọn vế sau vì tốt hơn vế trước.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 旅游除了放松心情,还有哪些好处?

2. 旅途中遇到突发情况时,作者是怎么看待的?

3. 作者建议怎么度过休闲时间?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“不仅…还…”写一个关于旅游好处的句子。

2. 请用“与其…不如…”写一个关于你周末计划的句子。

3. 你去过哪个“地道”的城市?那里什么最吸引你?

(3) 心情愉快是健康的另一把钥匙。在生活中,我们难免会遇到不如意的事情,这时千万不要把压力憋在心里。通过听音乐、看京剧或者写书法,可以有效地缓解紧张的情绪。科学研究证明,性格乐观的人往往比经常发脾气的人更长寿。我们应该学会调整心态,积极面对生活的挑战,保持一种平和的心境,这对我们的长期健康具有深远的意义。

Xīnqíng yúkuài shì jiànkāng de lìng yī bǎ yàoshi. Zài shēnghuó zhōng, wǒmen nánmiǎn huì yù dào bùrúyì de shìqíng, zhè shí qiānwàn bùyào bǎ yālì biē zài xīnlǐ. Tōngguò tīng yīnyuè, kàn jīngjù huòzhě xiě shūfǎ, kěyǐ yǒuxiào de huǎnjiě jǐnzhāng de qíngxù. Kēxué yányjiū zhèngmíng, xìnggé lèguān de rén wǎngwǎng bǐ jīngcháng fā píqì de rén gèng chángshòu. Wǒmen yīnggāi xuéhuì tiáozhěng xīntài, jījí miànduì shēnghuó de tiǎozhàn, bǎochí yīzhǒng pínghé de xīnjìng, zhè duì wǒmen de chángqī jiànkāng jùyǒu shēnyuǎn de yìyì.

Tâm trạng vui vẻ là một chiếc chìa khóa khác của sức khỏe. Trong cuộc sống, chúng ta khó tránh khỏi gặp phải những chuyện không như ý, lúc này tuyệt đối đừng kìm nén áp lực trong lòng. Thông qua việc nghe nhạc, xem kinh kịch hoặc viết thư pháp, có thể giảm bớt tâm trạng căng thẳng một cách hiệu quả. Nghiên cứu khoa học chứng minh rằng, người có tính cách lạc quan thường trường thọ hơn những người hay nổi nóng. Chúng ta nên học cách điều chỉnh tâm thế, tích cực đối mặt với những thử thách của cuộc sống, giữ một tâm cảnh bình hòa, điều này có ý nghĩa sâu xa đối với sức khỏe lâu dài của chúng ta.

Từ vựng trọng tâm:

  1. 难免 /nánmiǎn/: khó tránh khỏi

  2. 缓解 /huǎnjiě/: xoa dịu, giảm bớt

  3. 乐观 /lèguān/: lạc quan

  4. 挑战 /tiǎozhàn/: thử thách

  5. 意义 /yìyì/: ý nghĩa

Ngữ pháp thường gặp:

  • 千万不要 /qiānwàn bùyào/ (Tuyệt đối đừng): Lời khuyên ngăn khẩn thiết.

  • 通过 /tōngguò/ (Thông qua): Chỉ phương thức thực hiện hành động.

  • …对…具有意义 /…duì… jùyǒu yìyì/ (Có ý nghĩa đối với...): Nhấn mạnh tầm quan trọng.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 压力大的时候,作者建议怎么做?

2. 科学研究发现了长寿的什么秘密?

3. 调整心态对健康有什么深远意义?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“千万不要”给压力大的同事写一句安慰的话。

2. 请用“通过”写一个关于你如何缓解压力的句子。

3. 你觉得保持“心境平和”容易吗?为什么?

(4) 很多年轻人喜欢熬夜,认为自己身体好,没必要早睡。事实上,长期熬夜对身体的伤害非常大,不仅会导致皮肤变差,还会降低工作效率。养成早睡早起的好习惯至关重要。另外,在周末之余,我们可以参加一些体育比赛,比如打羽毛球或踢足球。这不仅能让我们锻炼身体,还能扩大社交圈,认识更多志同道合的朋友,让业余生活变得更加丰富多彩。

Hěnduō niánqīngrén xǐhuān áoyè, rènwéi zìjǐ shēntǐ hǎo, méi bìyào zǎoshuì. Shìshí shàng, chángqī áoyè duì shēntǐ de shānghài fēicháng dà, bùjǐn huì dǎozhì pífū biàn chà, hái huì jiàngdī gōngzuò xiàolǜ. Yǎngchéng zǎoshuì zǎoqǐ de hǎo xíguàn zhìguān zhòngyào. Lìngwài, zài zhōumò zhī yú, wǒmen kěyǐ cānjiā yīxiē tǐyù bǐsài, bǐrú dǎ yǔmáoqiú huò tī zúqiú. Zhè bùjǐn néng ràng wǒmen duànliàn shēntǐ, hái néng kuòdà shèjiāo quān, rènshí gèng duō zhìtóngdàoé de péngyǒu, ràng yèyú shēnghuó biànde gèngjiā fēngfù duōcǎi.

Nhiều người trẻ thích thức khuya, cho rằng sức khỏe mình tốt, không cần thiết phải ngủ sớm. Thực tế, thức khuya lâu dài gây hại rất lớn cho cơ thể, không chỉ khiến da xấu đi mà còn làm giảm hiệu suất công việc. Hình thành thói quen tốt ngủ sớm dậy sớm là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, vào thời gian rảnh cuối tuần, chúng ta có thể tham gia một số trận thi đấu thể thao như đánh cầu lông hoặc đá bóng. Điều này không chỉ giúp chúng ta rèn luyện sức khỏe mà còn mở rộng vòng kết nối xã hội, quen biết thêm nhiều người bạn cùng chí hướng, khiến đời sống ngoại khóa trở nên phong phú đa dạng hơn.

Từ vựng trọng tâm:

  • 熬夜 /áoyè/: thức khuya

  • 效率 /xiàolǜ/: hiệu suất

  • 至关重要 /zhìguān zhòngyào/: vô cùng quan trọng

  • 锻炼 /duànliàn/: rèn luyện

  • 志同道合 /zhìtóngdàoé/: cùng chí hướng

Ngữ pháp thường gặp:

  • 不仅导致…还会… /bùjǐn dǎozhì… hái huì…/ (Không chỉ dẫn đến... mà còn...): Chỉ ra các kết quả tiêu cực đồng thời.

  • 在…之余 /zài… zhī yú/ (Bên cạnh việc..., Ngoài thời gian...): Chỉ thời gian rảnh hoặc hoạt động phụ.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 年轻人为什么喜欢熬夜?

2. 长期熬夜有哪些危害?

3. 参加体育比赛除了锻炼身体,还有什么好处?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“不仅会导致…还会…”写一个关于坏习惯影响的句子。

2. 请用“至关重要”写一个关于工作态度的句子。

3. 你身边有“志同道合”的朋友吗?你们平时一起做什么?

(5) 现在减肥成了很多女性关心的热门话题。有些人为了减肥而拒绝吃饭,这样做非常危险。其实,合理的饮食搭配加上科学的运动才是关键。你可以根据自己的身体状况制定一个健身计划。在运动的过程中,虽然会流很多汗,甚至感觉很累,但看到体重的减少和精神状态的变好,你一定会觉得这一切都非常值得。记住,健康才是最美丽的标准。

Xiànzài jiǎnféi chéngle hěnduō nǚxìng guānxīn de rèmén huàtí. Yǒuxiē rén wèile jiǎnféi ér jùjué chīfàn, zhèyàng zuò fēicháng wēixiǎn. Qíshí, hélǐ de yǐnshí dāpèi jiāshàng kēxué de yùndòng cáishì guānjiàn. Nǐ kěyǐ gēnjù zìjǐ de shēntǐ zhuàngkuàng zhìdìng yīgè jiànshēn jìhuà. Zài yùndòng de guòchéng zhōng, suīrán huì liú hěnduō hàn, shènzhì gǎnjué hěn lèi, dàn kàndào tǐzhòng de jiǎnshǎo hé jīngshén zhuàngtài de biàn hǎo, nǐ yīdìng huì juéde zhè yīqiè dōu fēicháng zhídé. Jì zhù, jiànkāng cáishì zuì měilì de biāozhǔn.

Hiện nay giảm cân đã trở thành chủ đề nóng được nhiều phụ nữ quan tâm. Một số người vì để giảm cân mà từ chối ăn uống, làm như vậy rất nguy hiểm. Thực ra, sự kết hợp giữa ăn uống hợp lý và vận động khoa học mới là mấu chốt. Bạn có thể dựa theo tình trạng cơ thể của mình để lập một kế hoạch thể hình. Trong quá trình vận động, mặc dù sẽ đổ rất nhiều mồ hôi, thậm chí cảm thấy rất mệt, nhưng nhìn thấy cân nặng giảm đi và trạng thái tinh thần tốt lên, bạn nhất định sẽ thấy tất cả những điều này đều rất xứng đáng. Hãy nhớ rằng, sức khỏe mới là tiêu chuẩn đẹp nhất.

Từ vựng trọng tâm:

  • 热门 /rèmén/: thịnh hành, "hot"

  • 拒绝 /jùjué/: từ chối

  • 制定 /zhìdìng/: lập ra, đề ra

  • 值得 /zhídé/: xứng đáng

  • 标准 /biāozhǔn/: tiêu chuẩn

Ngữ pháp thường gặp:

  • 根据…制定… /gēnjù… zhìdìng…/ (Dựa theo... để lập ra...): Phương pháp làm việc có căn cứ.

  • 虽然…但… /suīrán… dàn…/ (Mặc dù... nhưng...): Sự đối lập giữa nỗ lực và kết quả.

  • 才是关键 /cáishì guānjiàn/ (Mới là mấu chốt): Nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 很多人为了减肥采取了什么危险的方法?

2. 作者认为正确的减肥方法是什么?

3. 为什么运动过程很累,作者依然觉得值得?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“值得”写一个关于你坚持学习中文的句子。

2. 请用“根据”写一个关于你制定学习计划的句子。

3. 你对“健康才是最美丽的标准”这句话怎么理解?

thanh niên luyện bài đọc hsk 4
Việc kiên trì luyện bài đọc sẽ giúp người học hình thành phản xạ đọc nhanh và chính xác

1.3. 15 bài đọc 130 - 150 chữ - Cấp độ nâng cao

Dưới đây là 15 bài đọc ở cấp độ nâng cao (130 - 150 chữ), tập trung vào ba chủ đề tâm lý & thái độ sống, văn hóa & xã hội và kinh nghiệm sống & triết lý. Qua đó, bạn có thể phát triển tư duy phản biện và khả năng diễn đạt sâu sắc trong các vấn đề mang tính trừu tượng và thực tiễn.

1.3.1. 5 bài đọc HSK 4 về chủ đề Tâm lý & Thái độ sống

(1) 生活中,我们往往会羡慕别人的成功,甚至因此感到失落。事实上,每个人都有自己的生活节奏,与其盲目地羡慕他人,不如冷静地思考如何改变现状。积极的态度像阳光一样,不仅能照亮我们的内心,还能吸引更多志同道合的朋友。当我们遇到失败时,千万不要急于否定自己,而应把这看作是成长的必经之路。只要你能学会从失败中总结经验,并始终保持一颗平常心,你就会发现,幸福其实一直都在你的身边,只是你平时太忙而忽视了它。

Shēnghuó zhōng, wǒmen wǎngwǎng huì xiànmù biérén de chénggōng, shènzhì yīncǐ gǎndào shīluò. Shìshí shàng, měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de shēnghuó jiézòu, yǔqí mángmù de xiànmù tārén, bùrú lěngjìng de sīkǎo rúhé gǎibiàn xiànzhuàng. Jījí de tàidù xiàng yángguāng yīyàng, bùjǐn néng zhàoliàng wǒmen de nèixīn, hái néng xīyǐn gèng duō zhìtóngdàoé de péngyǒu. Dāng wǒmen yù dào shībài shí, qiānwàn bùyào jíyú fǒudìng zìjǐ, ér yīng bǎ zhè kànzuò shì chéngzhǎng de bìjīng zhī lù. Zhǐyào nǐ néng xuéhuì cóng shībài zhōng zǒngjié jīngyàn, bìng shǐzhōng bǎochí yī kē píngchángxīn, nǐ jiù huì fāxiàn, xìngfú qíshí yīzhí dōu zài nǐ de shēnbiān, zhǐshì nǐ píngshí tài máng ér hūshìle tā.

Trong cuộc sống, chúng ta thường ngưỡng mộ thành công của người khác, thậm chí vì thế mà cảm thấy hụt hẫng. Thực tế, mỗi người đều có nhịp điệu cuộc sống của riêng mình, thay vì ngưỡng mộ người khác một cách mù quáng, chi bằng hãy bình tĩnh suy nghĩ cách thay đổi hiện trạng. Thái độ tích cực giống như ánh mặt trời, không chỉ chiếu sáng nội tâm chúng ta mà còn thu hút thêm nhiều người bạn cùng chí hướng. Khi gặp thất bại, tuyệt đối đừng vội vàng phủ định bản thân, mà nên coi đó là con đường tất yếu của sự trưởng thành. Chỉ cần bạn học được cách tổng kết kinh nghiệm từ thất bại và luôn giữ một trái tim bình thản, bạn sẽ phát hiện ra hạnh phúc thực sự luôn ở bên cạnh, chỉ là ngày thường bạn quá bận rộn mà ngó lơ nó.

Từ vựng trọng tâm:

  • 失落 /shīluò/: hụt hẫng, mất mát

  • 盲目 /mángmù/: mù quáng

  • 现状 /xiànzhuàng/: hiện trạng

  • 否定 /fǒudìng/: phủ định

  • 平常心 /píngchángxīn/: tâm thế bình thản

Ngữ pháp thường gặp:

  • 与其…不如… /yǔqí… bùrú…/ (Thay vì... chi bằng...): Lựa chọn vế sau vì tốt hơn vế trước.

  • 不仅…还能… /bùjǐn… hái néng…/ (Không chỉ... còn có thể...): Cấu trúc tăng tiến.

  • 把…看作… /bǎ… kànzuò…/ (Coi... là...): Cách nhìn nhận một vấn đề.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 看到别人的成功时,作者建议我们应该怎么做?

2. 为什么说积极的态度像阳光一样?

3. 怎样才能发现身边的幸福?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“事实上”写一个关于面对困难的句子。

2. 请用“把…看作…”谈谈你对失败的看法。

3. 你觉得保持“平常心”对生活有什么好处?

(2) 幽默感是处理人际关系的一种艺术。一个性格幽默的人,在遇到误会或者矛盾时,往往能通过一句轻松的玩笑话来化解尴尬。这种能力不但体现了一个人的聪明才智,更反映了他豁达的态度。事实上,懂得幽默的人更懂得如何减压,他们即使面对困难,也能保持乐观的心境。相比之下,那些经常发脾气、计较小事的人,往往活得很累。我们应该学会放下那些不必要的烦恼,宽容地对待身边的人和事。只有这样,我们才能在复杂的社会中活得更加轻松、愉快,从而赢得他人的尊重。

Yōumògǎn shì chǔlǐ rénjì guānxì de yīzhǒng yìshù. Yīgè xìnggé yōumò de rén, zài yù dào wùhuì huòzhě máodùn shí, wǎngwǎng néng tōngguò yījù qīngsōng de wánxiàohuà lái huàjiě gāngà. Zhèzhǒng nénglì bùdàn tǐxiànle yīgè rén de cōngmíng cáizhì, gèng fǎnyìngle tā huòdá de tàidù. Shìshí shàng, dǒngde yōumò de rén gèng dǒngde rúhé jiǎnyā, tāmen jíshǐ miànduì kùnnán, yě néng bǎochí lèguān de xīnjìng. Xiāngbǐ zhī xià, nàxiē jīngcháng fā píqì, jìjiào xiǎoshì de rén, wǎngwǎng huó de hěn lèi. Wǒmen yīnggāi xuéhuì fàngxià nàxiē bù bìyào de fánnǎo, kuānróng de duìdài shēnbiān de rén hé shì. Zhǐyǒu zhèyàng, wǒmen cáinéng zài fùzá de shèhuì zhōng huó de gèngjiā qīngsōng, yúkuài, cóng’ér yíngdé tārén de zūnzhòng.

Khiếu hài hước là một nghệ thuật trong xử lý quan hệ giữa người với người. Một người có tính cách hài hước, khi gặp hiểu lầm hoặc mâu thuẫn, thường có thể hóa giải sự lúng túng thông qua một câu nói đùa nhẹ nhàng. Năng lực này không chỉ thể hiện trí thông minh tài trí của một người, mà còn phản ánh thái độ khoáng đạt của họ. Thực tế, những người biết hài hước cũng biết cách giảm áp lực hơn, ngay cả khi đối mặt với khó khăn, họ cũng có thể giữ được tâm trạng lạc quan. Ngược lại, những người thường xuyên nổi nóng, tính toán chuyện nhỏ nhặt thường sống rất mệt mỏi. Chúng ta nên học cách buông bỏ những phiền não không đáng có, đối xử bao dung với mọi người và sự việc xung quanh. Chỉ có như vậy, chúng ta mới có thể sống nhẹ nhàng, vui vẻ hơn trong xã hội phức tạp, từ đó giành được sự tôn trọng của người khác.

Từ vựng trọng tâm:

  • 化解 /huàjiě/: hóa giải

  • 尴尬 /gāngà/: lúng túng, ngại ngùng

  • 豁达 /huòdá/: khoáng đạt, cởi mở

  • 计较 /jìjiào/: tính toán, so đo

  • 尊重 /zūnzhòng/: tôn trọng

Ngữ pháp thường gặp:

  • 不但…更… /bùdàn… gèng…/ (Không chỉ... mà còn... hơn): Cấu trúc tăng tiến nhấn mạnh vế sau.

  • 即使…也… /jíshǐ… yě…/ (Ngay cả khi... cũng...): Giả thiết nhượng bộ.

  • 只有…才能… /zhǐyǒu… cái néng…/ (Chỉ có... mới có thể...): Điều kiện cần thiết.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 幽默的人怎么处理矛盾和尴尬?

2. 懂得幽默的人和经常发脾气的人有什么区别?

3. 怎样才能赢得他人的尊重?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“即使…也…”写一个关于学习坚持的句子。

2. 请用“只有…才能…”谈谈你对人际关系的看法。

3. 你觉得自己是一个幽默的人吗?举个例子说明。

(3) 什么是真正的成功?每个人的答案可能都不相同。由于社会竞争越来越激烈,许多人把金钱和名利看作成功的唯一标准。然而,如果我们只顾着追求物质,而忽视了内心的丰富与平静,那并不是真正的幸福。事实上,成功应该包含对生活的热爱以及对社会的贡献。无论你处于什么岗位,只要你尽心尽力做好每一件事,并且能够坚持自己的理想,你就是一个成功的人。与其为了取悦他人 acute; 改变自己,不如坚持自我,活出属于自己的精彩。只有这样,当你回头看过去时,才不会感到后悔和遗憾。

Shénme shì zhēnzhèng de chénggōng? Měi gè rén de dá’àn kěnéng dōu bù xiāngtóng. Yóuyú shèhuì jìngzhēng yuè lái yuè jīliè, xǔduō rén bǎ jīnqián hé mínglì kànzuò chénggōng de wéiyī biāozhǔn. Rán’ér, rúguǒ wǒmen zhǐ gùzhe zhuīqiú wùzhì, ér hūshìle nèixīn de fēngfù yǔ píngjìng, nà bìng bùshì zhēnzhèng de xìngfú. Shìshí shàng, chénggōng yīnggāi bāohán duì shēnghuó de rè’ài yǐjí duì shèhuì de gòngxiàn. Wúlùn nǐ chǔyú shénme gǎngwèi, zhǐyào nǐ jìnxīn-jìnlì zuò hǎo měi yī jiàn shì, bìngqiě nénggòu jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng, nǐ jiùshì yīgè chénggōng de rén. Yǔqí wèile qǔyuè tārén ér gǎibiàn zìjǐ, bùrú jiānchí zìwǒ, huó chū shǔyú zìjǐ de jīngcǎi. Zhǐyǒu zhèyàng, dāng nǐ huítóu kàn guòqù shí, cái bù huì gǎndào hòuhuǐ hé yíhàn.

Thế nào là thành công thực sự? Đáp án của mỗi người có lẽ đều không giống nhau. Do cạnh tranh xã hội ngày càng khốc liệt, nhiều người coi tiền bạc và danh lợi là tiêu chuẩn duy nhất của thành công. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ mải mê theo đuổi vật chất mà ngó lơ sự phong phú và bình yên trong tâm hồn, đó không phải là hạnh phúc thực sự. Thực tế, thành công nên bao gồm tình yêu đối với cuộc sống cũng như sự cống hiến cho xã hội. Bất luận bạn ở vị trí công việc nào, chỉ cần bạn tận tâm tận lực làm tốt mỗi một việc và có thể kiên trì lý tưởng của mình, bạn đã là một người thành công. Thay vì thay đổi bản thân để làm hài lòng người khác, chi bằng hãy kiên trì là chính mình, sống một cuộc đời rực rỡ của riêng bạn. Chỉ có như vậy, khi bạn ngoảnh đầu nhìn lại quá khứ, mới không cảm thấy hối hận và tiếc nuối.

Từ vựng trọng tâm:

  • 名利 /mínglì/: danh lợi

  • 贡献 /gòngxiàn/: cống hiến

  • 尽心尽力 /jìnxīn-jìnlì/: tận tâm tận lực

  • 取悦 /qǔyuè/: lấy lòng, làm đẹp lòng

  • 遗憾 /yíhàn/: tiếc nuối

Ngữ pháp thường gặp:

  • 只顾着… /zhǐ gùzhe…/ (Chỉ mải mê...): Quá tập trung vào một việc mà quên việc khác.

  • 无论…只要… /wúlùn… zhǐyào…/ (Bất luận... chỉ cần...): Khẳng định kết quả dựa trên nỗ lực.

  • 属于 /shǔyú/ (Thuộc về): Chỉ sự sở hữu hoặc đặc trưng riêng.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么很多人把金钱看作成功的唯一标准?

2. 作者认为真正的成功应该包含什么?

3. 怎样做才不会在以后感到后悔?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“无论…只要…”写一个关于学习目标的句子。

2. 请用“属于”谈谈你对“精彩人生”的理解.

3. 你目前在生活中最重视的是什么?为什么?

(4) 压力在生活中无处不在,如何有效地缓解压力成了现代人必须面对的课题。研究表明,适当的压力可以转化成动力,但过度的压力则会损害我们的身心健康。除了听音乐和运动,与朋友交流意见也是一种很好的减压方式。通过倾诉,我们可以把内心积累的烦恼排解出来。此外,我们还应该学会控制自己的情绪,千万不要在发脾气的时候做出重大的决定,否则很容易后悔。我们要保持一颗平和的心,客观地看待每一个挑战。记住,生活就像一面镜子,你对它笑,它也会对你笑,乐观的心态才是解决一切问题的良药。

Yālì zài shēnghuó zhōng wú chù bù zài, rúhé yǒuxiào de huǎnjiě yālì chéngle xiàndài rén bìxū miànduì de kètí. Yányjiū biǎomíng, shìdàng de yālì kěyǐ zhuǎnhuà chéng dònglì, dàn guòdù de yālì zé huì sǔnhài wǒmen de shēnxīn jiànkāng. Chúle tīng yīnyuè hé yùndòng, yǔ péngyǒu jiāoliú yìjiàn yěshì yīzhǒng hěn hǎo de jiǎnyā fāngshì. Tōngguò qīngsù, wǒmen kěyǐ bǎ nèixīn jīlěi de fánnǎo páijiě chūlái. Cǐwài, wǒmen hái yīnggāi xuéhuì kòngzhì zìjǐ de qíngxù, qiānwàn bùyào zài fā píqì de shíhou zuò chū zhòngdà de juédìng, fǒuzé hěn róngyì hòuhuǐ. Wǒmen yào bǎochí yī kē pínghé de xīn, kèguān de kàndài měi yī gè tiǎozhàn. Jì zhù, shēnghuó jiù xiàng yī miàn jìngzi, nǐ duì tā xiào, tā yě huì duì nǐ xiào, lèguān de xīntài cáishì jiějué yīqiè wèntí de liángyào.

Áp lực có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống, làm thế nào để giảm bớt áp lực một cách hiệu quả đã trở thành một đề tài mà con người hiện đại phải đối mặt. Nghiên cứu chỉ ra rằng, áp lực thích hợp có thể chuyển hóa thành động lực, nhưng áp lực quá mức sẽ gây hại cho sức khỏe thân tâm của chúng ta. Ngoài nghe nhạc và vận động, trao đổi ý kiến với bạn bè cũng là một cách giảm áp lực rất tốt. Thông qua việc tâm sự, chúng ta có thể giải tỏa những phiền não tích tụ trong lòng. Ngoài ra, chúng ta còn nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình, tuyệt đối đừng đưa ra những quyết định trọng đại khi đang nổi nóng, nếu không sẽ rất dễ hối hận. Chúng ta cần giữ một trái tim bình hòa, nhìn nhận mỗi thử thách một cách khách quan. Hãy nhớ rằng, cuộc sống giống như một tấm gương, bạn cười với nó, nó cũng sẽ cười với bạn, thái độ lạc quan mới là liều thuốc tốt để giải quyết mọi vấn đề.

Từ vựng trọng tâm:

  • 课题 /kètí/: đề tài, vấn đề

  • 损害 /sǔnhài/: gây hại, làm tổn hại

  • 倾诉 /qīngsù/: tâm sự, thổ lộ

  • 排解 /páijiě/: giải tỏa, bài trừ

  • 良药 /liángyào/: thuốc tốt, liều thuốc hay

Ngữ pháp thường gặp:

  • 无处不在 /wú chù bù zài/ (Có mặt khắp nơi): Thành ngữ chỉ sự phổ biến.

  • 转化为 /zhuǎnhuà wéi/ (Chuyển hóa thành): Sự thay đổi bản chất của sự vật.

  • 否则 /fǒuzé/ (Nếu không thì): Liên từ chỉ kết quả trái ngược.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 适当的压力和过度的压力有什么不同?

2. 为什么作者建议和朋友交流?

3. “生活就像一面镜子”是什么意思?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“无处不在”描写一下现代社会的竞争。

2. 请用“否则”写一个关于控制情绪的句子。

3. 你通常用什么方式“倾诉”内心的烦恼?

(5) 诚实不仅是一种优秀的品质,更是获得他人信任的基础。在职场中,如果你为了眼前的利益而选择欺骗同事或上司,那么这种成功注定是短暂的。事实上,一个诚实的人即便能力暂时不足,也往往能获得更多的学习机会和岗位支持。因为大家都愿意与可靠的人建立长期的合作关系。相比之下,那些喜欢弄虚作假的人,虽然可能在短期内获得了一些好处,但迟早会被大家淘汰。我们应该从小事做起,坚持实事求是的原则。这种不断的信用积累,不仅能让你在激烈的竞争中脱颖而出,还能让你拥有真正的尊严,从而获得长久的成功。

Chéngshí bùjǐn shì yīzhǒng yōuxiù de pǐnzhì, gèng shì huòdé tārén xìnrèn de jīchǔ. Zài zhíchǎng zhōng, rúguǒ nǐ wèile yǎnqián de lìyì ér xuǎnzé qīpiàn tóngshì huò shàngsī, nàme zhèzhǒng chénggōng zhùdìng shì duǎnzàn de. Shìshí shàng, yīgè chéngshí de rén jíbiàn nénglì zhànshí bùzú, yě wǎngwǎng néng huòdé gèng duō de xuéxí jīhuì hé gǎngwèi zhīchí. Yīnwèi dàjiā dōu yuànyì yǔ kěkào de rén jiànlì chángqī de hézuò guānxì. Xiāngbǐ zhī xià, nàxiē xǐhuān nòngxū-zuòjiǎ de rén, suīrán kěnéng zài duǎnqī nèi huòdéle yīxiē hǎochù, dàn chízǎo huì bèi dàjiā táotài. Wǒmen yīnggāi cóng xiǎoshì zuòqǐ, jiānchí shíshì-qiúshì de yuánzé. Zhèzhǒng bùduàn de xìnyòng jīlěi, bùjǐn néng ràng nǐ zài jīliè de jìngzhēng zhōng tuōyǐng’érchū, hái néng ràng nǐ yōngyǒu zhēnzhèng de zūnyán, cóng’ér huòdé chángjiǔ de chénggōng.

Thành thật không chỉ là một phẩm chất ưu tú, mà còn là nền tảng để có được sự tin tưởng của người khác. Trong chốn công sở, nếu bạn vì lợi ích trước mắt mà lựa chọn lừa dối đồng nghiệp hoặc cấp trên, thì thành công này chắc chắn là ngắn ngủi. Thực tế, một người trung thực dù năng lực tạm thời còn thiếu sót, cũng thường có được nhiều cơ hội học tập và sự hỗ trợ vị trí hơn. Bởi vì mọi người đều sẵn lòng xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với người đáng tin cậy. Ngược lại, những kẻ thích làm giả, dối trá, tuy có thể đạt được một số lợi ích trong ngắn hạn, nhưng sớm muộn gì cũng bị mọi người đào thải. Chúng ta nên bắt đầu từ những việc nhỏ, kiên trì nguyên tắc thực sự cầu thị. Sự tích lũy tín dụng không ngừng này không chỉ giúp bạn nổi bật trong cạnh tranh khốc liệt, mà còn giúp bạn có được sự tôn nghiêm thực sự, từ đó đạt được thành công lâu dài.

Từ vựng trọng tâm:

  • 基础 /jīchǔ/: nền tảng

  • 弄虚作假 /nòngxū-zuòjiǎ/: làm giả, dối trá

  • 淘汰 /táotài/: đào thải

  • 实事求是 /shíshì-qiúshì/: thực sự cầu thị

  • 脱颖而出 /tuōyǐng’érchū/: nổi bật, vượt trội

Ngữ pháp thường gặp:

  • 即便…也… /jíbiàn… yě…/ (Cho dù... cũng...): Cấu trúc nhượng bộ tương tự "jíshǐ".

  • 迟早 /chízǎo/ (Sớm muộn gì): Khẳng định một sự việc chắc chắn xảy ra trong tương lai.

  • 从小事做起 /cóng xiǎoshì zuòqǐ/ (Bắt đầu từ việc nhỏ): Phương châm thực hiện hành động.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么诚实在职场中很重要?

2. 弄虚作假的人为什么会被淘汰?

3. “信用积累”能给人带来什么好处?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“即便…也…”写一个关于个人努力的句子。

2. 请用“脱颖而出”谈谈你对人才竞争的看法。

3. 你认为在工作中“实事求是”容易做到吗?为什么?

1.3.2. 5 bài đọc về chủ đề Văn hóa & Xã hội

(1) 中国的茶文化有着悠久的历史,它不仅是一种饮料,更代表了一种生活方式。在很多地方,人们喜欢聚在一起边喝茶边谈生意或者交流感情。事实上,泡茶的过程非常讲究,不同的茶叶需要搭配不同温度的水。对于很多老人来说,每天去茶馆坐坐已经成了必不可少的一部分。随着现代生活节奏的加快,虽然年轻人更喜欢咖啡,但茶文化所包含的那种平静与宁和,依然具有不可替代的价值。这种传统文化不仅丰富了人们的精神生活,也成了连接过去与未来的桥梁。只有深入了解它,你才能真正感受到其中的魅力。

Zhōngguó de chá wénhuà yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ, tā bùjǐn shì yīzhǒng yǐnliào, gèng dàibiǎole yīzhǒng shēnghuó fāngshì. Zài hěnduō dìfāng, rénmen xǐhuān jù zài yīqǐ biān hēchá biān tán shēngyì huòzhě jiāoliú gǎnqíng. Shìshí shàng, pàochá de guòchéng fēicháng jiǎngjiū, bùtóng de cháyè xūyào dāpèi bùtóng wēndù de shuǐ. Duìyú hěnduō lǎorén lái shuō, měitiān qù cháguǎn zuòzuò yǐjīng chéngle bì bùkě shǎo de yībùfèn. Suízhe xiàndài shēnghuó jiézòu de jiākuài, suīrán niánqīngrén gèng xǐhuān kāfēi, dàn chá wénhuà suǒ bāohán de nàzhǒng píngjìng yǔ nínghé, yīrán jùyǒu bùkě tìdài de jiàzhí. Zhèzhǒng chuántǒng wénhuà bùjǐn fēngfùle rénmen de jīngshén shēnghuó, yě chéngle liánjiē guòqù yǔ wèilái de qiáoliáng. Zhǐyǒu shēnrù liǎojiě tā, nǐ cáinéng zhēnzhèng gǎnshòudào qízhōng de mèilì.

Văn hóa trà của Trung Quốc có lịch sử lâu đời, nó không chỉ là một loại đồ uống mà còn đại diện cho một lối sống. Ở nhiều nơi, mọi người thích tụ tập cùng nhau vừa uống trà vừa bàn chuyện làm ăn hoặc giao lưu tình cảm. Thực tế, quá trình pha trà rất cầu kỳ, các loại trà khác nhau cần kết hợp với nước ở nhiệt độ khác nhau. Đối với nhiều người già, việc mỗi ngày đến quán trà ngồi đã trở thành một phần không thể thiếu. Cùng với nhịp sống hiện đại ngày càng nhanh, mặc dù người trẻ thích cà phê hơn, nhưng sự bình yên và thư thái trong văn hóa trà vẫn có giá trị không thể thay thế. Loại văn hóa truyền thống này không chỉ làm phong phú đời sống tinh thần mà còn trở thành cầu nối giữa quá khứ và tương lai. Chỉ khi hiểu sâu về nó, bạn mới có thể thực sự cảm nhận được sức hấp dẫn bên trong.

Từ vựng trọng tâm:

  • 悠久 /yōujiǔ/: lâu đời

  • 讲究 /jiǎngjiū/: cầu kỳ, tinh tế

  • 必不可少 /bì bùkě shǎo/: không thể thiếu

  • 替代 /tìdài/: thay thế

  • 魅力 /mèilì/: sức hấp dẫn, mê lực

Ngữ pháp thường gặp:

  • 不仅…更… /bùjǐn… gèng…/ (Không chỉ... mà còn... hơn): Nhấn mạnh vai trò quan trọng hơn của vế sau.

  • 只有…才能… /zhǐyǒu… cái néng…/ (Chỉ có... mới có thể...): Điều kiện duy nhất để đạt được kết quả.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 中国茶文化除了作为饮料,还代表了什么?

2. 泡茶时为什么要注意水的温度?

3. 为什么说茶文化在现代社会依然有价值?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“必不可少”写一个关于你学习工具的句子。

2. 请用“只有…才能…”谈谈你对学好外语的看法。

3. 你认为茶文化如何影响了人们的社交方式?

(2) 传统的春节是中国人最重要的节日,象征着团圆与希望。在这个期间,无论离家多远,人们都会赶回家和亲人吃一顿年夜饭。除了贴对联、放鞭炮以外,发红包也是一种独特的社交习俗,表达了长辈对晚辈的美好祝愿。由于社会的不断进步,人们庆祝节日的方式也发生了一些变化,比如通过手机发电子红包或者全家一起去旅游。然而,核心的文化内涵始终没有改变。事实上,这种对家庭和亲情的重视,才是春节能够代代相传的关键所在。与其说这是一种庆祝形式,不如说它是中国人内心深处的一种情感寄托,让人们在忙碌了一年后找到归属感。

Chuántǒng de chūnjié shì zhōngguórén zuì zhòngyào de jiérì, xiàngzhēngzhe tuányuán yǔ xīwàng. Zài zhège qījiān, wúlùn líjiā duō yuǎn, rénmen dōu huì gǎnhuí jiā hé qīnrén chī yī dùn niányèfàn. Chúle tiē duìlián, fàng biānpào yǐwài, fā hóngbāo yěshì yīzhǒng dútè de shèjiāo xísù, biǎodále zhǎngbèi duì wǎnbèi de měihǎo zhùyuàn. Yóuyú shèhuì de bùduàn jìnbù, rénmen qìngzhù jiérì de fāngshì yě fāshēngle yīxiē biànhuà, bǐrú tōngguò shǒujī fā diànzǐ hóngbāo huòzhě quánjiā yīqǐ qù lǚyóu. Rán’ér, héxīn de wénhuà nèihán shǐzhōng méiyǒu gǎibiàn. Shìshí shàng, zhèzhǒng duì jiātíng hé qīnqíng de zhòngshì, cáishì chūnjié nénggòu dàidài xiāngchuán de guānjiàn suǒzài. Yǔqí shuō zhè shì yīzhǒng qìngzhù xíngshì, bùrú shuō tā shì zhōngguórén nèixīn shēnchù de yīzhǒng qínggǎn jìtuō, ràng rénmen zài mánglùle yī nián hòu zhǎodào guīshǔgǎn.

Tết Nguyên Đán truyền thống là ngày lễ quan trọng nhất của người Trung Quốc, tượng trưng cho sự đoàn viên và hy vọng. Trong thời gian này, bất kể đi xa nhà bao nhiêu, mọi người đều sẽ vội vã trở về ăn bữa cơm tất niên cùng người thân. Ngoài dán câu đối, đốt pháo, phát lì xì cũng là một phong tục xã hội độc đáo, thể hiện những lời chúc tốt đẹp của bậc bề trên dành cho con cháu. Do xã hội không ngừng tiến bộ, cách mọi người ăn mừng lễ tết cũng có một số thay đổi, chẳng hạn như gửi lì xì điện tử qua điện thoại hoặc cả nhà cùng đi du lịch. Tuy nhiên, nội hàm văn hóa cốt lõi vẫn không thay đổi. Thực tế, sự coi trọng đối với gia đình và tình thân mới là điểm mấu chốt để Tết Nguyên Đán có thể truyền từ đời này sang đời khác. Thay vì nói đây là một hình thức ăn mừng, chi bằng hãy nói đó là một sự gửi gắm tình cảm sâu thẳm trong lòng người Trung Quốc, giúp mọi người tìm thấy cảm giác thuộc về sau một năm bận rộn.

Từ vựng trọng tâm:

  • 象征 /xiàngzhēng/: tượng trưng

  • 习俗 /xísù/: tập quán, phong tục

  • 代代相传 /dàidài xiāngchuán/: truyền từ đời này sang đời khác

  • 内涵 /nèihán/: nội hàm, ý nghĩa sâu sắc

  • 归属感 /guīshǔgǎn/: cảm giác thuộc về

Ngữ pháp thường gặp:

  • 无论…都… /wúlùn… dōu…/ (Bất kể... đều...): Kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào.

  • 与其说…不如说… /yǔqí shuō… bùrú shuō…/ (Thay vì nói là... chi bằng nói là...): Đưa ra một cách định nghĩa hoặc nhìn nhận chính xác hơn.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 春节对中国人来说最重要的意义是什么?

2. 现代人庆祝春节的方式发生了哪些变化?

3. 为什么春节能够代代相传?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“无论…都…”写一个关于回家的句子。

2. 请用“与其说…不如说…”谈谈你对成功的看法。

3. 你的家乡有哪些独特的节日习俗?

(3) 随着城市化进程的加快,邻里关系似乎变得不再像以前那样亲密了。在很多大城市,人们住在同一个公寓楼里,却互相并不认识,甚至从未打过招呼。这种“陌生感”引起了社会的广泛关注。事实上,一个和谐的社区环境对于人们的身心健康至关重要。一些社区开始组织文化活动,比如共同庆祝传统节日或者举办业余体育比赛,以此来拉近邻居之间的距离。与其在家里独自面对电脑,不如主动出门与邻居交流。通过这种互动,我们不仅可以获得帮助,还能在这个快节奏的社会中感受到温暖。毕竟,相互关心和支持,才是构成一个文明社会的坚实基础。

Suízhe chéngshìhuà jìnchéng de jiākuài, línlǐ guānxì sìhū biànde bùzài xiàng yǐqián nàyàng qīnmìle. Zài hěnduō dà chéngshì, rénmen zhù zài tóng yīgè gōngyùlóu lǐ, què hùxiāng bìng bù rènshí, shènzhì cóngwèi dǎguò zhāohū. Zhèzhǒng “mòshēnggǎn” yǐnqǐle shèhuì de guǎngfàn guānzhù. Shìshí shàng, yīgè héxié de shèqū huánjìng duìyú rénmen de shēnxīn jiànkāng zhìguān zhòngyào. Yīxiē shèqū kāishǐ zǔzhī wénhuà huódòng, bǐrú gòngtóng qìngzhù chuántǒng jiérì huòzhě jǔbàn yèyú tǐyù bǐsài, yǐcǐ lái lājìn línjū zhī jiān de jùlí. Yǔqí zài jiālǐ dúzì miànduì diànnǎo, bùrú zhǔdòng chūmén yǔ línjū jiāoliú. Tōngguò zhèzhǒng hùdòng, wǒmen bùjǐn kěyǐ huòdé bāngzhù, hái néng zài zhège kuài jiézòu de shèhuì zhōng gǎnshòudào wēnnuǎn. Bìjìng, hùxiāng guānxīn hé zhīchí, cáishì gòuchéng yīgè wénmíng shèhuì de jiānshí jīchǔ.

Cùng với sự đẩy nhanh của tiến trình đô thị hóa, quan hệ hàng xóm dường như không còn thân mật như trước đây nữa. Ở nhiều thành phố lớn, mọi người sống trong cùng một tòa chung cư nhưng lại không quen biết nhau, thậm chí chưa từng chào hỏi nhau một lần. Sự "xa lạ" này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội. Thực tế, một môi trường cộng đồng hòa hợp là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe thân tâm của mọi người. Một số cộng đồng bắt đầu tổ chức các hoạt động văn hóa, chẳng hạn như cùng nhau đón các ngày lễ truyền thống hoặc tổ chức các trận thi đấu thể thao nghiệp dư, thông qua đó để kéo gần khoảng cách giữa những người hàng xóm. Thay vì ở nhà một mình đối diện với máy tính, chi bằng hãy chủ động ra ngoài giao lưu với hàng xóm. Thông qua sự tương tác này, chúng ta không chỉ có được sự giúp đỡ mà còn cảm nhận được hơi ấm trong xã hội nhịp sống nhanh này. Sau tất cả, sự quan tâm và ủng hộ lẫn nhau mới là nền tảng vững chắc cấu thành nên một xã hội văn minh.

Từ vựng trọng tâm:

  • 进程 /jìnchéng/: tiến trình

  • 打招呼 /dǎ zhāohū/: chào hỏi

  • 至关重要 /zhìguān zhòngyào/: vô cùng quan trọng

  • 坚实 /jiānshí/: kiên cố, vững chắc

  • 以此来 /yǐcǐ lái/: thông qua đó để (làm gì)

Ngữ pháp thường gặp:

  • 以此来… /yǐcǐ lái…/ (Dùng cái này để...): Chỉ mục đích của hành động phía trước.

  • 毕竟 /bìjìng/ (Dù sao, sau tất cả): Dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc lý do cuối cùng.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么现在城市里的邻里关系变得陌生了?

2. 社区组织文化活动的目的是什么?

3. 作者认为文明社会的基础是什么?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“至关重要”写一个关于友谊的句子。

2. 请用“毕竟”写一个关于原谅他人的句子。

3. 如果你是社区负责人,你会组织什么活动来改善邻里关系?

(4) 志愿者活动已经成为现代社会的一种流行文化。越来越多的人选择在业余时间参加各类公益项目,比如去养老院看望老人或者在图书馆帮忙整理资料。事实上,通过这些活动,志愿者们不仅奉献了自己的爱心,更积累了丰富的社会经验。对于大学生来说,这是一种锻炼能力、开阔眼界的好机会。参加志愿者活动让他们学会了如何面对困难并与不同背景的人沟通。这种精神不仅能促进社会的公平与和谐,更能让每个人在帮助他人的过程中发现自己的价值。与其追求物质上的报酬,不如追求精神上的满足。只要每个人都愿意付出一份努力,我们的社会就会变得更加美好,充满阳光。

Zhìyuànzhě huódòng yǐjīng chéngwéi xiàndài shèhuì de yīzhǒng liúxíng wénhuà. Yuè lái yuè duō de rén xuǎnzé zài yèyú shíjiān cānjiā gèlèi gōngyì xiàngmù, bǐrú qù yǎnglǎoyuàn kànwàng lǎorén huòzhě zài túshūguǎn bāngmáng zhěnglǐ zīliào. Shìshí shàng, tōngguò zhèxiē huódòng, zhìyuànzhěmen bùjǐn fèngxiànle zìjǐ de àixīn, gèng jīlěile fēngfù de shèhuì jīngyàn. Duìyú dàxuéshēng lái shuō, zhè shì yīzhǒng duànliàn nénglì, kāikuò yǎnjiè de hǎo jīhuì. Cānjiā zhìyuànzhě huódòng ràng tāmen xuéhuìle rúhé miànduì kùnnán bìng yǔ bùtóng bèijǐng de rén gōutōng. Zhèzhǒng jīngshén bùjǐn néng cùjìn shèhuì de gōngpíng yǔ héxié, gèng néng ràng měi gè rén zài bāngzhù tārén de guòchéng zhōng fāxiàn zìjǐ de jiàzhí. Yǔqí zhuīqiú wùzhì shàng de bàochóu, bùrú zhuīqiú jīngshén shàng de mǎnzú. Zhǐyào měi gè rén dōu yuànyì fùchū yī fèn nǔlì, wǒmen de shèhuì jiù huì biànde gèngjiā měihǎo, chōngmǎn yángguāng.

Hoạt động tình nguyện đã trở thành một loại văn hóa phổ biến trong xã hội hiện đại. Ngày càng có nhiều người lựa chọn tham gia các loại dự án công ích vào thời gian rảnh rỗi, chẳng hạn như đến viện dưỡng lão thăm người già hoặc giúp sắp xếp tài liệu ở thư viện. Thực tế, thông qua những hoạt động này, các tình nguyện viên không chỉ cống hiến tấm lòng nhân ái mà còn tích lũy được kinh nghiệm xã hội phong phú. Đối với sinh viên đại học, đây là một cơ hội tốt để rèn luyện năng lực và mở mang tầm mắt. Tham gia hoạt động tình nguyện giúp họ học được cách đối mặt với khó khăn và giao tiếp với những người có hoàn cảnh khác nhau. Tinh thần này không chỉ thúc đẩy sự công bằng và hòa hợp của xã hội mà còn giúp mỗi người khám phá ra giá trị của bản thân trong quá trình giúp đỡ người khác. Thay vì theo đuổi thù lao vật chất, chi bằng hãy theo đuổi sự thỏa mãn về tinh thần. Chỉ cần mỗi người đều sẵn lòng góp một phần nỗ lực, xã hội của chúng ta sẽ trở nên tốt đẹp hơn, ngập tràn ánh nắng.

Từ vựng trọng tâm:

  • 公益 /gōngyì/: công ích, vì cộng đồng

  • 奉献 /fèngxiàn/: cống hiến

  • 眼界 /yǎnjiè/: tầm mắt

  • 背景 /bèijǐng/: bối cảnh, hoàn cảnh

  • 报酬 /bàochóu/: thù lao, tiền công

Ngữ pháp thường gặp:

  • 与其…不如… /yǔqí… bùrú…/ (Thay vì... chi bằng...): Nhấn mạnh sự lựa chọn sau có giá trị hơn.

  • 只要…就… /zhǐyào… jiù…/ (Chỉ cần... thì...): Điều kiện đủ để dẫn tới kết quả.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 志愿者通常会参加哪些类型的活动?

2. 参加志愿者活动对大学生有什么好处?

3. 作者建议人们应该追求什么样的满足?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“只要…就…”写一个关于实现梦想的句子。

2. 请用“与其…不如…”写一个关于周末安排的句子。

3. 你参加过志愿者活动吗?请谈谈你的体会。

(5) 饮食文化是一个民族的重要标志。中国菜以其独特的口味和精湛的烹饪技术闻名世界。不同地区的饮食习惯反映了当地的地理环境和人文历史。例如,南方人喜欢吃米饭,而北方人更倾向于面食。事实上,一顿正宗的中国饭菜包含了很多讲究,比如食材的选择和火候的控制。随着全球化的深入,人们不仅可以品尝到来自世界各地的美食,也能让世界更好地了解中国。这种文化的交流不仅丰富了我们的生活,也增进了各国人民之间的友谊。与其担心传统口味的改变,不如把它看作是一种创新的动力。只要坚持核心的饮食特色,中华美食就一定能在国际舞台上继续发光发亮。

Yǐnshí wénhuà shì yīgè mínzú de zhòngyào biāozhì. Zhōngguócài yǐ qí dútè de kǒuwèi hé jīngzhàn de pēngrèn jìshù wénmíng shìjiè. Bùtóng dìqū de yǐnshí xíguàn fǎnyìngle dāngdì de dìlǐ huánjìng hé rénwén lìshǐ. Lìrú, nánfāngrén xǐhuān chī mǐfàn, ér běifāngrén gèng qīngxiàng yú miànshí. Shìshí shàng, yī dùn zhèngzhōng de zhōngguó fàncài bāohánle hěnduō jiǎngjiū, bǐrú shícái de xuǎnzé hé huǒhou de kòngzhì. Suízhe quánqiúhuà de shēnrù, rénmen bùjǐn kěyǐ pǐncháng dào láizì shìjiè gèdì de měishí, yě néng ràng shìjiè gèng hǎo de liǎojiě zhōngguó. Zhèzhǒng wénhuà de jiāoliú bùjǐn fēngfùle wǒmen de shēnghuó, yě zēngjìnle gèguó rénmín zhī jiān de yǒuyì. Yǔqí dānxīn chuántǒng kǒuwèi de gǎibiàn, bùrú bǎ tā kànzuò shì yīzhǒng chuàngxīn de dònglì. Zhǐyào jiānchí héxīn de yǐnshí tèsè, zhōnghuá měishí jiù yīdìng néng zài guójì wǔtái shàng jìxù fāguāng-fāliàng.

Văn hóa ẩm thực là một biểu tượng quan trọng của một dân tộc. Món ăn Trung Quốc nổi tiếng thế giới nhờ hương vị độc đáo và kỹ thuật nấu nướng tinh xảo. Thói quen ăn uống của các vùng miền khác nhau phản ánh môi trường địa lý và lịch sử nhân văn của nơi đó. Ví dụ, người miền Nam thích ăn cơm, trong khi người miền Bắc có xu hướng ăn các món làm từ bột mì. Thực tế, một bữa cơm Trung Quốc chính tông bao gồm rất nhiều sự cầu kỳ, chẳng hạn như việc lựa chọn nguyên liệu và kiểm soát độ lửa. Cùng với sự đi sâu của toàn cầu hóa, mọi người không chỉ có thể thưởng thức ẩm thực đến từ khắp nơi trên thế giới mà còn giúp thế giới hiểu rõ hơn về Trung Quốc. Sự giao lưu văn hóa này không chỉ làm phong phú cuộc sống của chúng ta mà còn tăng cường tình hữu nghị giữa nhân dân các nước. Thay vì lo lắng về sự thay đổi của hương vị truyền thống, chi bằng hãy coi đó là một động lực để đổi mới. Chỉ cần kiên trì các đặc sắc ẩm thực cốt lõi, ẩm thực Trung Hoa chắc chắn sẽ tiếp tục tỏa sáng trên đấu trường quốc tế.

Từ vựng trọng tâm:

  • 精湛 /jīngzhàn/: tinh xảo, điêu luyện

  • 闻名 /wénmíng/: nổi tiếng

  • 火候 /huǒhou/: độ lửa (trong nấu nướng)

  • 正宗 /zhèngzhōng/: chính tông, đúng điệu

  • 发光发亮 /fāguāng-fāliàng/: tỏa sáng

Ngữ pháp thường gặp:

  • 倾向于 /qīngxiàng yú/ (Có xu hướng, thiên về): Thể hiện sự lựa chọn hoặc thói quen.

  • 与其…不如… /yǔqí… bùrú…/ (Thay vì... chi bằng...): Chuyển hướng lo lắng thành động lực đổi mới.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 中国南北方人的饮食习惯有什么主要区别?

2. “火候”在烹饪中代表什么?

3. 全球化对中国饮食文化有什么影响?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“倾向于”写一个关于你生活习惯的句子。

2. 请用“正宗”描述一种你喜欢的食物。

3. 谈谈你对饮食文化交流的看法。

1.3.3. 5 bài đọc HSK 4 về chủ đề Kinh nghiệm sống & Triết lý

(1) 人生就像一场马拉松,起跑时的快慢并不代表最终的结果。很多人在追求成功的道路上,往往由于太在意一时的得失,而忽视了沿途的风景。事实上,真正的智慧在于懂得如何平衡理想与现实。即便生活不如你想象的那样完美,也请不要轻言放弃。每一个困难其实都是一份包裹着苦涩的礼物,只要你肯花时间去拆开它,就能发现其中包含的宝贵经验。与其每天抱怨命运的不公,不如静下心来提升自己的能力。我们要明白,所有的努力都不会白费,它们会像种子一样,在某个不经意的瞬间,为你开出最灿烂的花朵。

Rénshēng jiù xiàng yī chǎng mǎlāsōng, qǐpǎo shí de kuàimàn bìng bù dàibiǎo zuìzhōng de jiéguǒ. Hěnduō rén zài zhuīqiú chénggōng de dàolù shàng, wǎngwǎng yóuyú tài zàiyì yīshí de déshī, ér hūshìle yántú de fēngjǐng. Shìshí shàng, zhēnzhèng de zhìhuì zàiyú dǒngde rúhé pínghéng lǐxiǎng yǔ xiànshí. Jíbiàn shēnghuó bùrú nǐ xiǎngxiàng de nàyàng wánměi, yě qǐng bùyào qīngyán fàngqì. Měi yīgè kùnnán qíshí dōu shì yī fèn bāoguǒzhe kǔsè de lǐwù, zhǐyào nǐ kěn huā shíjiān qù chāikāi tā, jiù néng fāxiàn qízhōng bāohán de bǎoguì jīngyàn. Yǔqí měitiān bàoyuàn mìngyùn de bùgōng, bùrú jìng xià xīn lái tíshēng zìjǐ de nénglì. Wǒmen yào míngbái, suǒyǒu de nǔlì dōu bù huì báifèi, tāmen huì xiàng zhǒngzǐ yīyàng, zài mǒu gè bùjīngyì de shùnjiān, wèi nǐ kāi chū zuì cànlàn de huāduǒ.

Cuộc đời giống như một cuộc chạy marathon, sự nhanh chậm lúc khởi đầu không đại diện cho kết quả cuối cùng. Nhiều người trên con đường theo đuổi thành công thường vì quá để tâm đến được mất nhất thời mà ngó lơ phong cảnh dọc đường. Thực tế, trí tuệ thực sự nằm ở chỗ biết cách cân bằng giữa lý tưởng và hiện thực. Cho dù cuộc sống không hoàn hảo như bạn tưởng tượng, cũng xin đừng dễ dàng bỏ cuộc. Mỗi một khó khăn thực chất đều là một món quà được bao bọc bởi sự cay đắng, chỉ cần bạn chịu bỏ thời gian để mở nó ra, bạn sẽ phát hiện được những kinh nghiệm quý báu chứa đựng bên trong. Thay vì mỗi ngày phàn nàn về sự bất công của số phận, chi bằng hãy tĩnh tâm lại để nâng cao năng lực của bản thân. Chúng ta cần hiểu rằng, mọi nỗ lực đều không uổng phí, chúng sẽ giống như những hạt giống, vào một khoảnh khắc vô tình nào đó, sẽ nở cho bạn những đóa hoa rực rỡ nhất.

Từ vựng trọng tâm:

  • 得失 /déshī/: được và mất

  • 即便 /jíbiàn/: cho dù, ngay cả khi

  • 轻言 /qīngyán/: dễ dàng nói ra (thường đi với "bỏ cuộc")

  • 苦涩 /kǔsè/: cay đắng, chát chúa

  • 不经意 /bùjīngyì/: vô tình, không để ý

Ngữ pháp thường gặp:

  • 与其…不如… /yǔqí… bùrú…/: Lựa chọn vế sau vì tốt hơn vế trước.

  • 即便…也… /jíbiàn… yě…/: Giả thiết nhượng bộ (Dù... thì vẫn...).

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么说起跑的快慢不重要?

2. 作者把困难比喻成什么?

3. 怎样做才能改变“不公”的命运?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“与其…不如…”写一个关于学习中文的句子。

2. 请用“即便…也…”写一个关于坚持理想的句子。

3. 你如何理解“所有的努力都不会白费”这句话?

(2) 每个人都有属于自己的优点和缺点,关键看你如何看待自己。由于自卑心理的影响,有些人总是盯着自己的短处,从而变得越来越不自信。事实上,世界上没有完美的个人,只有互补的团队。我们要学会接受自己的不完美,并以此作为进步的动力。毕竟,每个人都是独特的,你无需成为别人眼中的样子。当你开始肯定自己的价值,并且敢于在众人面前展现真实的自我时,那种由内而外散发出的魅力是任何东西都无法代替的。我们要记住,自信是迈向成功的第一步,也是克服一切障碍的坚实基础。

Měi gè rén dōu yǒu shǔyú zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn, guānjiàn kàn nǐ rúhé kàndài zìjǐ. Yóuyú zìbēi xīnlǐ de yǐngxiǎng, yǒuxiē rén zǒng shì dīngzhe zì jǐ de duǎnchù, cóng’ér biànde yuè lái yuè bù zìxìn. Shìshí shàng, shìjiè shàng méiyǒu wánměi de gèrén, zhǐyǒu hùbǔ de tuánduì. Wǒmen yào xuéhuì jiēshòu zìjǐ de bù wánměi, bìng yǐcǐ zuòwéi jìnbù de dònglì. Bìjìng, měi gè rén dōu shì dútè de, nǐ wúxū chéngwéi biérén yǎnzhōng de yàngzǐ. Dāng nǐ kāishǐ kěndìng zìjǐ de jiàzhí, bìngqiě gǎnyú zài zhòngrén miànqián zhǎnxiàn zhēnshí de zìwǒ shí, nàzhǒng yóu nèi ér wài sànfā chū de mèilì shì rènhé dōngxī dōu wúfǎ dàitì de. Wǒmen yào jìzhù, zìxìn shì màixiàng chénggōng de dì yī bù, yěshì kèfú yīqiè zhàng’ài de jiānshí jīchǔ.

Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của riêng mình, mấu chốt nằm ở cách bạn nhìn nhận bản thân. Do ảnh hưởng của tâm lý tự ti, một số người luôn nhìn chằm chằm vào điểm yếu của mình, từ đó trở nên ngày càng thiếu tự tin. Thực tế, trên thế giới không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hỗ trợ lẫn nhau. Chúng ta phải học cách chấp nhận sự không hoàn hảo của mình và dùng đó làm động lực để tiến bộ. Suy cho cùng, mỗi người đều là duy nhất, bạn không cần phải trở thành dáng vẻ trong mắt người khác. Khi bạn bắt đầu khẳng định giá trị của chính mình và dám thể hiện cái tôi chân thật trước mọi người, sức hấp dẫn toát ra từ bên trong đó là thứ không gì có thể thay thế được. Chúng ta phải nhớ rằng, tự tin là bước đi đầu tiên hướng tới thành công, cũng là nền tảng vững chắc để vượt qua mọi trở ngại.

Từ vựng trọng tâm:

  • 自卑 /zìbēi/: tự ti

  • 互补 /hùbǔ/: bổ sung cho nhau

  • 毕竟 /bìjìng/: suy cho cùng, rốt cuộc

  • 肯定 /kěndìng/: khẳng định

  • 障碍 /zhàng’ài/: trở ngại, vật cản

Ngữ pháp thường gặp:

  • 以此作为… /yǐcǐ zuòwéi…/: Dùng cái này làm...

  • 由内而外 /yóu nèi ér wài/: Từ trong ra ngoài.

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么有些人会变得越来越不自信?

2. 作者对“完美个人”和“团队”有什么看法?

3. 真正的魅力来自于哪里?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“毕竟”写一个关于成长的句子。

2. 请用“以此作为”写一个关于错误与进步的句子。

3. 谈谈你认为自信和成功的关系。

(3) 时间是最公平的资源,每个人每天都只有二十四小时。然而,为什么有些人能活得丰富多彩,而有些人却感到枯燥乏味呢?这往往取决于你如何分配和利用时间。事实上,懂得管理时间的人更懂得拒绝那些无意义的社交。与其随波逐流,不如利用独处的时间多读几本好书或者掌握一项新的技能。我们要明白,所有的成功都包含着长期的坚持和自律。不要羡慕别人突然获得的好运,因为在那之前,他们可能已经付出了你无法想象的汗水。只要你坚持实事求es地对待每一分每一秒,时间自然会给你最公正的答案。

Shíjiān shì zuì gōngpíng de zīyuán, měi gè rén měitiān dōu zhǐyǒu èrshísì xiǎoshí. Rán’ér, wèishéme yǒuxiē rén néng huó de fēngfù duōcǎi, ér yǒuxiē rén què gǎndào kūzào fáwèi ne? Zhè wǎngwǎng qǔjué yú nǐ rúhé fēnpèi hé lìyòng shíjiān. Shìshí shàng, dǒngde guǎnlǐ shíjiān de rén gèng dǒngde jùjué nàxiē wú yìyì de shèjiāo. Yǔqí suíbō-zhúliú, bùrú lìyòng dúchǔ de shíjiān duō dú jǐ běn hǎoshū huòzhě zhǎngwò yī xiàng xīn de jìnéng. Wǒmen yào míngbái, suǒyǒu de chénggōng dōu bāohánzhe chángqī de jiānchí hé zìlǜ. Bùyào xiànmù biérén tūrán huòdé de hǎoyùn, yīnwèi zài nà zhīqián, tāmen kěnéng yǐjīng fùchūle nǐ wúfǎ xiǎngxiàng de hànshuǐ. Zhǐyào nǐ jiānchí shíshì-qiúshì de duìdài měi yī fēn měi yī miǎo, shíjiān zìrán huì gěi nǐ zuì gōngzhèng de dǎ’àn.

Thời gian là tài nguyên công bằng nhất, mỗi người mỗi ngày đều chỉ có 24 giờ. Tuy nhiên, tại sao có người có thể sống phong phú đa dạng, còn có người lại cảm thấy tẻ nhạt vô vị? Điều này thường phụ thuộc vào cách bạn phân bổ và sử dụng thời gian. Thực tế, người biết quản lý thời gian càng biết cách từ chối những cuộc giao thiệp vô nghĩa. Thay vì trôi theo dòng đời, chi bằng hãy tận dụng thời gian một mình để đọc thêm vài cuốn sách hay hoặc nắm vững một kỹ năng mới. Chúng ta cần hiểu rằng, mọi thành công đều bao hàm sự kiên trì và tự kỷ luật lâu dài. Đừng ngưỡng mộ vận may bất ngờ của người khác, vì trước đó, họ có thể đã bỏ ra những giọt mồ hôi mà bạn không thể tưởng tượng nổi. Chỉ cần bạn kiên trì đối xử với mỗi phút mỗi giây một cách thực sự cầu thị, thời gian tự nhiên sẽ cho bạn đáp án công tâm nhất.

Từ vựng trọng tâm:

  1. 取决于 /qǔjué yú/: phụ thuộc vào, quyết định bởi

  2. 枯燥 /kūzào/: tẻ nhạt, khô khan

  3. 随波逐流 /suíbō-zhúliú/: trôi theo dòng nước, a dua

  4. 自律 /zìlǜ/: tự giác, kỷ luật bản thân

  5. 汗水 /hànshuǐ/: mồ hôi, công sức

Ngữ pháp thường gặp:

  • 与其…不如… /yǔqí… bùrú…/: Lựa chọn tích cực hơn.

  • 自然会… /zìrán huì…/: Tự nhiên sẽ... (kết quả tất yếu).

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 管理时间的人通常会拒绝什么?

2. 作者建议在独处的时间里做什么?

3. 为什么不应该羡慕别人的好运?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“取决于”写一个关于学好中文的句子。

2. 请用“随波逐流”谈谈你对社交媒体的看法。

3. 你认为“自律”对生活的重要性体现在哪里?

(4) 在处理复杂的人际关系时,宽容是一种难得的修养。由于每个人的成长环境不同,看法和做法必然会存在差异。如果你总是计较别人的过错,甚至因此产生怨恨,那么受伤害的首先是你自己. 事实上,宽容并不代表软弱,而是一种内心的强大与豁达。当我们学会站在对方的角度考虑问题时,很多矛盾自然就消失了。相比之下,那些能够包容他人不足的人,往往能赢得更多的友谊和支持。我们要记住,人与人之间的交往应该包含相互的尊重与理解。只有当你放下那些沉重的包袱,用一颗平和的心去拥抱世界,你才能感受到生活本该有的轻松与美好。

/Zài chǔlǐ fùzá de rénjì guānxì shí, kuānróng shì yīzhǒng nándé de xiūyǎng. Yóuyú měi gè rén de chéngzhǎng huánjìng bùtóng, kànfǎ hé zuòfǎ bìrán huì cúnzài chāyì. Rúguǒ nǐ zǒng shì jìjiào biérén de guòcuò, shènzhì yīncǐ chǎnshēng yuànhèn, nàme shòu shānghài de shǒuxiān shì nǐ zìjǐ. Shìshí shàng, kuānróng bìng bù dàibiǎo ruǎnruò, ér shì yīzhǒng nèixīn de qiángdà yǔ huòdá. Dāng wǒmen xuéhuì zhàn zài duìfāng de jiǎodù kǎolǜ wèntí shí, hěnduō máodùn zìrán jiù xiāoshīle. Xiāngbǐ zhī xià, nàxiē nénggòu bāoróng tārén bùzú de rén, wǎngwǎng néng yíngdé gèng duō de yǒuyì hé zhīchí. Wǒmen yào jìzhù, rén yǔ rén zhī jiān de jiāowǎng yīnggāi bāohán xiānghù de zūnzhòng yǔ lǐjiě. Zhǐyǒu dāng nǐ fàngxià nàxiē chénzhòng de bāofù, yòng yī kē pínghé de xīn qù yōngbào shìjiè, nǐ cáinéng gǎnshòudào shēnghuó běn gāi yǒu de qīngsōng yǔ měihǎo./

Trong khi xử lý các mối quan hệ nhân tế phức tạp, sự khoan dung là một loại tu dưỡng quý giá. Do môi trường trưởng thành của mỗi người khác nhau, cách nhìn và cách làm tất yếu sẽ có sự khác biệt. Nếu bạn luôn tính toán lỗi lầm của người khác, thậm chí vì thế mà nảy sinh oán hận, thì người bị tổn thương đầu tiên chính là bạn. Thực tế, khoan dung không đại diện cho sự yếu đuối, mà là một sự mạnh mẽ và khoáng đạt trong tâm hồn. Khi chúng ta học được cách đứng ở góc độ của đối phương để suy nghĩ vấn đề, nhiều mâu thuẫn tự nhiên sẽ biến mất. Ngược lại, những người có thể bao dung khiếm khuyết của người khác thường giành được nhiều tình bạn và sự ủng hộ hơn. Chúng ta phải nhớ rằng, sự giao thiệp giữa người với người nên bao hàm sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau. Chỉ khi bạn buông bỏ những gánh nặng nặng nề đó, dùng một trái tim bình hòa để ôm lấy thế giới, bạn mới có thể cảm nhận được sự nhẹ nhàng và tốt đẹp vốn có của cuộc sống.

Từ vựng trọng tâm:

  • 差异 /chāyì/: sự khác biệt

  • 怨恨 /yuànhèn/: oán hận

  • 软弱 /ruǎnruò/: yếu đuối

  • 豁达 /huòdá/: khoáng đạt, cởi mở

  • 包袱 /bāofù/: gánh nặng (nghĩa bóng)

Ngữ pháp thường gặp:

  • 必然会 /bìrán huì…/: Tất yếu sẽ...

  • 站在…的角度 /zhàn zài… de jiǎodù/: Đứng ở góc độ của…

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么人与人之间会存在差异?

2. 作者认为宽容的本质是什么?

3. 怎样才能让矛盾自然消失?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“必然会”写一个关于努力与成功的句子。

2. 请用“站在…的角度”谈谈你如何处理和父母的争论。

3. 你认为“豁达”的人在职场中有什么优势?

(5) 真正的丰富不在于外在的拥有,而在于内心的充实。在这个节奏飞快的时代,人们总是在不停地奔跑,试图获得更多的名利。然而,如果你忽视了内心的需求,即使拥有再多,也难免会感到空虚。事实上,一个精神世界丰富的人,即便过着简单的生活,也能发现无穷的乐趣。我们要学会给自己留一些思考的时间,通过阅读、书法或者远足,以此来丰富自己的精神生活。这种积累不仅能让你在困难面前保持冷静,还能让你在激烈的竞争中始终拥有一种平和的心境。记住,生活的高度不仅仅取决于你爬了多高,更取决于你在攀爬的过程中包含了多少对生命的热爱。

Zhēnzhèng de fēngfù bù zàiyú wàizài de yōngyǒu, ér zàiyú nèixīn de chōngshí. Zài zhège jiézòu fēikuài de shídài, rénmen zǒng shì zài bùtíng de bēnpǎo, shìtú huòdé gèng duō de mínglì. Rán’ér, rúguǒ nǐ hūshìle nèixīn de xūqiú, jíshǐ yōngyǒu zài duō, yě nánmiǎn huì gǎndào kōngxū. Shìshí shàng, yīgè jīngshén shìjiè fēngfù de rén, jíbiàn guòzhe jiǎndān de shēnghuó, yě néng fāxiàn wúqióng de lèqù. Wǒmen yào xuéhuì gěi zìjǐ liú yīxiē sīkǎo de shíjiān, tōngguò yuèdú, shūfǎ huòzhě yuǎnzú, yǐcǐ lái fēngfù zìjǐ de jīngshén shēnghuó. Zhèzhǒng jīlěi bùjǐn néng ràng nǐ zài kùnnán miànqián bǎochí lěngjìng, hái néng ràng nǐ zài jīliè de jìngzhēng zhōng shǐzhōng yōngyǒu yīzhǒng pínghé de xīnjìng. Jìzhù, shēnghuó de gāodù bùjǐnjiǔ qǔjué yú nǐ pále duō gāo, gèng qǔjué yú nǐ zài pānpá de guòchéng zhōng bāohánle duōshǎo duì shēngmìng de rè’ài.

Sự phong phú thực sự không nằm ở những sở hữu bên ngoài, mà nằm ở sự sung túc của nội tâm. Trong thời đại nhịp độ nhanh chóng này, con người luôn không ngừng chạy đua, cố gắng đạt được nhiều danh lợi hơn. Tuy nhiên, nếu bạn ngó lơ nhu cầu của nội tâm, dù có sở hữu nhiều đến đâu cũng khó tránh khỏi cảm thấy trống rỗng. Thực tế, một người có thế giới tinh thần phong phú, ngay cả khi sống một cuộc đời đơn giản, cũng có thể tìm thấy niềm vui vô tận. Chúng ta phải học cách để lại cho mình một ít thời gian suy nghĩ, thông qua đọc sách, thư pháp hoặc đi bộ đường dài, dùng đó để làm phong phú đời sống tinh thần của mình. Sự tích lũy này không chỉ giúp bạn giữ được bình tĩnh trước khó khăn, mà còn giúp bạn luôn sở hữu một tâm cảnh bình hòa trong sự cạnh tranh khốc liệt. Hãy nhớ rằng, độ cao của cuộc đời không chỉ phụ thuộc vào việc bạn đã leo cao bao nhiêu, mà còn phụ thuộc vào việc bạn chứa đựng bao nhiêu tình yêu đối với sinh mệnh trong quá trình leo trèo đó.

Từ vựng trọng tâm:

  • 充实 /chōngshí/: sung túc, phong phú (nội tâm/thời gian)

  • 名利 /mínglì/: danh lợi

  • 空虚 /kōngxū/: trống rỗng

  • 无穷 /wúqióng/: vô tận

  • 心境 /xīnjìng/: tâm cảnh, tâm trạng

Ngữ pháp thường gặp:

  • 不在于…而在于… /bù zàiyú… ér zàiyú…/: Không nằm ở... mà nằm ở...

  • 难免会 /nánmiǎn huì…/: Khó tránh khỏi sẽ…

Bài tập:

A. 阅读理解 - Đọc hiểu:

1. 为什么拥有很多名利的人依然可能感到空虚?

2. 作者建议通过哪些活动来丰富精神生活?

3. 生活的高度由什么决定?

B. 写作练习 - Viết:

1. 请用“不在于…而在于…”谈谈你对幸福的理解。

2. 请用“难免会”写一个关于工作压力的句子。

3. 如果让你选择一种方式来丰富内心,你会选什么?为什么?

2. Hướng dẫn luyện đọc - dịch - viết bài đọc HSK 4 hiệu quả tại nhà

Việc kết hợp đọc hiểu, dịch thuật và chép tay sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng sâu hơn và làm chủ cấu trúc câu phức của HSK 4. Hãy áp dụng ngay các bước dưới đây để cải thiện tốc độ xử lý đoạn văn và nâng cao kỹ năng.

2.1. Luyện đọc hiểu và phát âm với Pinyin

Ở trình độ HSK 4, người học dễ lúng túng với các từ đồng âm nhưng khác mặt chữ. Việc luyện tập với Pinyin giúp bạn dễ dàng chuẩn hóa phát âm, nhưng cái khó là phải thoát ly nó đúng lúc để không bị lệ thuộc khi đối mặt với các đoạn văn dài.

Quy trình luyện bài đọc HSK 4 có pinyin hiệu quả: 

  • Đọc lướt: Đọc qua bản Pinyin để nắm bắt âm tiết và nhịp điệu của toàn đoạn văn.

  • Đối chiếu: Nhìn mặt chữ Hán và đọc to theo Pinyin, chú ý các từ dễ nhầm lẫn hoặc biến điệu.

  • Đọc hiểu: Tắt phần Pinyin, tập đọc trực tiếp chữ Hán để kiểm tra khả năng nhận diện mặt chữ.

  • Ghi âm và đối chiếu: Ghi âm lại giọng đọc của mình rồi so sánh với file nghe chuẩn để sửa các lỗi phát âm sai.

Mẹo nhỏ: Hãy tập trung cao độ vào những từ có biến điệu (như "yī", "bù") và các từ đa âm tiết vì đây là những bẫy phát âm thường gặp nhất trong các bài thi nói và đọc HSK 4.

thanh niên luyện đọc hsk 4
Bạn nên ưu tiên đọc thành tiếng thay vì chỉ đọc thầm

2.1. Luyện dịch Trung ↔ Việt

Cái dễ của HSK 4 là từ vựng vẫn xoay quanh các chủ đề đời sống, nhưng thách thức nằm ở sự xuất hiện dày đặc của các định ngữ dài và cấu trúc hư từ (câu chữ 把, 被, 使...). Nếu không luyện dịch chắc, bạn rất dễ bị loạn trật tự câu hoặc dịch sai đối tượng chính mà đoạn văn đang nhắc tới.

Quy trình luyện dịch hiệu quả: 

  • Phân tích cấu trúc: Luôn tìm Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ chính trước, sau đó mới dịch các thành phần bổ nghĩa phụ để tránh nhầm lẫn.

  • Dịch thoát ý: Thay vì dịch từng từ (word-by-word), hãy cố gắng diễn đạt lại bằng văn phong tiếng Việt tự nhiên nhất để hiểu trọn vẹn logic của tác giả.

  • Luyện dịch ngược: Chuyển bản dịch tiếng Việt về lại tiếng Trung để kiểm tra xem mình đã sử dụng đúng các cặp liên từ (Mặc dù... nhưng, Chỉ có... mới) hay chưa.

Mẹo nhỏ: Hãy học dịch theo cụm từ cố định (Collocations) thay vì học từ đơn lẻ. Ví dụ: thay vì dịch rời rạc, hãy nhớ cả cụm “thu hút sự chú ý” (吸引注意力) hoặc “tích lũy kinh nghiệm” (积累经验) để khi dịch ngược từ Việt sang Trung, bạn sẽ viết đúng chuẩn phong cách người bản địa thay vì tự ghép từ sai.

2.3. Luyện chép tay và viết bài đọc tiếng Trung HSK 4

Luyện chép tay là cách duy nhất để biến từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn thành phản xạ tự nhiên của đôi tay. Sau đó, hãy chủ động luyện viết đoạn văn theo ý của mình để làm chủ khả năng diễn đạt và tư duy ngôn ngữ một cách linh hoạt.

Quy trình luyện viết đoạn văn tiếng Trung HSK 4 hiệu quả: 

  • Chép tay có chọn lọc: Chép lại các bài đọc mẫu để học cách họ đặt trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm và cách sử dụng các trợ từ ngữ khí.

  • Tự đặt câu với từ khóa: Lấy ra các từ vựng trọng điểm của HSK 4 và tập viết các câu phức thay vì câu đơn để nâng cấp hành văn.

  • Mô phỏng bài thi: Tự giới hạn thời gian (khoảng 5-10 phút) để hoàn thành một đoạn văn ngắn dựa trên tranh vẽ hoặc từ khóa cho trước.

Mẹo nhỏ: Thay vì cố viết những chữ quá phức tạp mà bạn không chắc chắn, hãy dùng những từ bạn thuộc lòng nhưng kết hợp với cấu trúc so sánh (比, 没有) hoặc cấu trúc nhấn mạnh (是... de) để tăng tính chuyên nghiệp cho đoạn văn.

Khi luyện chép, não bộ kết hợp thị giác – vận động tay – trí nhớ, giúp ghi nhớ mặt chữ, nét chữ và thứ tự nét tốt hơn

Đáp án câu hỏi đọc hiểu

Phần

Bài đọc

Đáp án

1.1.1

(1) 我家有四口人,爸爸、妈妈、姐姐和我。爸爸是老师,他工作很忙,但是每天都回家吃晚饭。妈妈在医院工作,她性格很好,经常帮助别人。我爱我的家。

1. 我家有几口人? (Gia đình tôi có mấy người?) → 我家有四口人。 /Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén./: Gia đình tôi có bốn người.

2. 爸爸虽然工作很忙,但是每天做什么? (Bố tuy công việc rất bận, nhưng mỗi ngày đều làm gì?) → 爸爸每天都回家吃晚饭。 /Bàba měitiān dū huí jiā chī wǎnfàn./: Bố mỗi ngày đều về nhà ăn cơm tối.

3. 从短文可以看出,作者为什么爱自己的家? (Từ đoạn văn có thể thấy, tại sao tác giả yêu gia đình mình?) → 因为他的家人都很温暖,爸爸很顾家,妈妈性格也很好。 /Yīnwèi tā de jiārén dū hěn wēnnuǎn, bàba hěn gùjiā, māma xìnggé yě hěn hǎo./: Bởi vì người nhà của bạn ấy rất ấm áp, bố rất chăm lo cho gia đình, mẹ tính cách cũng rất tốt.

 

(2) 我每天早上六点半起床,先去公园跑步,然后回家吃早饭。我觉得锻炼身体非常重要,因为它让我一整天都很有精神。虽然工作很累,但我仍然坚持运动。

1. 作者早上跑步以后做什么? (Tác giả sau khi chạy bộ buổi sáng thì làm gì?) → 然后回家吃早饭。 /Ránhòu huí jiā chī zǎofàn./: Sau đó về nhà ăn sáng.

2. 为什么锻炼身体能让作者一整天都很有精神? (Tại sao tập luyện thân thể có thể giúp tác giả cả ngày đều rất có tinh thần?) → 因为它让我一整天都很有精神。 /Yīnwèi tā ràng wǒ yī zhěng tiān dū hěn yǒu jīngshén./: Bởi vì nó khiến tôi cả ngày dài đều rất có tinh thần.

3. 判断对错 (Đúng ghi ✓, Sai ghi ✗):

a. 作者觉得工作太累了,所以不想运动。 (Tác giả cảm thấy công việc quá mệt mỏi, cho nên không muốn vận động.) 

→ ( ✗ ) Giải thích: Trong bài viết 虽然工作很累,但我仍然坚持运动 /Suīrán gōngzuò hěn lèi, dàn wǒ réngrán jiānchí yùndòng/ (Tuy công việc rất mệt, nhưng tôi vẫn kiên trì vận động).

b. 作者每天大概在早上六点半以后去公园。 (Tác giả mỗi ngày đại khái đi ra công viên sau 6 giờ rưỡi sáng.) 

→ ( ✓ ) Giải thích: Vì tác giả thức dậy lúc 6:30 (六点半起床 /liù diǎn bàn qǐchuáng/), sau đó mới đi công viên chạy bộ.

 

(3) 每个人都有自己的爱好,我的爱好是看书。书里有很多有趣的故事和知识。每当我有心情不好的时候, 我就喜欢安静地看一会儿书。看书能让我感到轻松和快乐。

 

1. 作者的爱好是什么?书里有什么? (Sở thích của tác giả là gì? Trong sách có gì?) → 作者的爱好是看书。书里有很多有趣的故事和知识。 /Zuòzhě de àihào shì kànshū. Shū lǐ yǒu hěnduō yǒuqù de gùshì hé zhīshì./: Sở thích của tác giả là đọc sách. Trong sách có rất nhiều câu chuyện thú vị và kiến thức.

2. 心情不好的时候,作者喜欢做什么? (Khi tâm trạng không tốt, tác giả thích làm gì?) → 他就喜欢安静地看一会儿书。 /Tā jiù xǐhuān ānjiìng de kàn yīhuìr shū./: Tác giả thích yên tĩnh đọc sách một lát.

3. 为什么看书会让作者感到快乐? (Tại sao đọc sách lại khiến tác giả cảm thấy vui vẻ?)  → 因为看书能让他感到轻松和快乐。 /Yīnwèi kànshū néng ràng tā gǎndào qīngsōng hé kuàilè./: Bởi vì đọc sách có thể khiến tác giả cảm thấy thư giãn và hạnh phúc.

 

(4) 姐姐是我的好朋友,我们经常在一起聊天。她不但长得漂亮,而且性格非常幽默。每当我遇到困难时,她总是耐心地听我说话,给我很多好的建议。我很感谢她。

 

1. 姐姐是一个什么样的人? (Chị gái là một người như thế nào?) → 她不但长得漂亮,而且性格非常幽默。 /Tā bùdàn zhǎng de piàoliang, érqiě xìnggé fēicháng yōumò./: Chị ấy không những xinh đẹp mà tính cách còn rất hài hước.

2. 遇到困难的时候,姐姐会怎么帮作者? (Khi gặp khó khăn, chị gái sẽ giúp tác giả như thế nào?) → 她总是耐心地听我说话,给我很多好的建议。 /Tā zǒngshì nàixīn de tīng wǒ shuōhuà, gěi wǒ hěnduō hǎo de jiànyì./: Chị ấy luôn kiên nhẫn lắng nghe tôi nói và đưa cho tôi rất nhiều lời khuyên tốt.

3. 通过短文,你觉得什么样的朋友才是“好朋友”? (Thông qua đoạn văn, bạn cảm thấy người bạn như thế nào mới là "bạn tốt"?) → 好朋友是能一起聊天,遇到困难时能耐心听你说话,给你建议的人。 /Hǎopéngyǒu shì néng yīqǐ liáotiān, yù dào kùnnán shí néng nàixīn tīng nǐ shuōhuà, gěi nǐ jiànyì de rén./: Bạn tốt là người có thể cùng nhau trò chuyện, khi gặp khó khăn có thể kiên nhẫn lắng nghe bạn và đưa ra lời khuyên cho bạn.

 

(5) 虽然我已经参加工作了,但我还是经常给父母打电话。我告诉他们我的生活和工作,他们也总是提醒我要注意身体。父母的关心让我觉得非常幸福和温暖。

 

1. 作者参加工作以后,经常做什么? (Sau khi đi làm, tác giả thường xuyên làm gì?) → 作者还是经常给父母打电话。 /Zuòzhě háishì jīngcháng gěi fùmǔ dǎ diànhuà./: Tác giả vẫn thường xuyên gọi điện thoại cho bố mẹ.

2. 父母在电话里主要跟作者聊什么内容? (Bố mẹ ở trong điện thoại chủ yếu nói với tác giả nội dung gì?) → 作者告诉父母他的生活和工作,父母也总是提醒他要注意身体。 /Zuòzhě gàosù fùmǔ tā de shēnghuó hé gōngzuò, fùmǔ yě zǒngshì tíxǐng tā yào zhùyì shēntǐ./: Tác giả kể cho bố mẹ nghe về cuộc sống và công việc của mình, bố mẹ cũng luôn nhắc nhở anh ấy phải chú ý sức khỏe.

3. 为什么说“父母的关心”让作者觉得幸福? (Tại sao nói "Sự quan tâm của bố mẹ" khiến tác giả cảm thấy hạnh phúc?) → 因为父母的关心让他觉得非常幸福和温暖。 /Yīnwèi fùmǔ de guānxīn ràng tā juéde fēicháng xìngfú hé wēnnuǎn./: Bởi vì sự quan tâm của bố mẹ khiến anh ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc và ấm áp.

1.1.2

(1) 周末我喜欢去超市买东西。那里的水果不仅新鲜,而且价格也不贵。我买了一公斤苹果和两斤葡萄,一共花了三十块钱。超市里的人很多,大家都在排队买单。

1. 超市的水果怎么样? (Trái cây ở siêu thị như thế nào?) → 那里的水果不仅新鲜,而且价格也不贵。 /Nàlǐ de shuǐguǒ bùjǐn xīnxiān, érqiě jiàgé yě bú guì./: Trái cây ở đó không chỉ tươi mà giá cả cũng không đắt.

2. 作者一共买了多少水果?花了多少钱? (Tác giả tổng cộng đã mua bao nhiêu trái cây? Hết bao nhiêu tiền?) → 作者买了一公斤苹果和两斤葡萄,一共花了三十块钱。 /Zuòzhě mǎile yì gōngjīn píngguǒ hé liǎng jīn pútáo, yígòng huāle sānshí kuài qián./: Tác giả đã mua một cân táo và hai cân nho, tổng cộng hết ba mươi tệ.

3. 看到“大家都在排队买单”,我们可以知道超市的情况怎么样? (Nhìn thấy "mọi người đều đang xếp hàng thanh toán", chúng ta có thể biết tình hình siêu thị như thế nào?) → 我们可以知道超市里的人很多,生意很好。 /Wǒmen kěyǐ zhīdào chāoshì lǐ de rén hěnduō, shēngyi hěn hǎo./: Chúng ta có thể biết trong siêu thị rất đông người, việc kinh doanh rất tốt.

 

(2) 听说这家饭馆的菜很有名,所以今天我和朋友专门来尝尝。我们点了一个鱼香肉丝和两个素菜。这里的服务员态度非常好,环境也很舒服。虽然价格有点儿贵,但味道真的不错。

1. 作者今天为什么 và 朋友去那家饭馆? (Tại sao hôm nay tác giả và bạn lại đến nhà hàng đó?) → 因为作者听说这家饭馆的菜很有名,所以专门去尝尝。/Yīnwèi zuòzhě tīngshuō zhè jiā fànguǎn de cài hěn yǒumíng, suǒyǐ zhuānmén qù chángchang./: Bởi vì tác giả nghe nói món ăn của nhà hàng này rất nổi tiếng, nên đặc biệt đến nếm thử.

2. 这里的环境和服务怎么样? (Môi trường và dịch vụ ở đây thế nào?) → 这里的服务员态度非常好,环境也很舒服。/Zhèlǐ de fúwùyuán tàidù fēicháng hǎo, huánjìng yě hěn shūfu./: Thái độ của nhân viên phục vụ ở đây rất tốt, môi trường cũng rất thoải mái.

3. 你觉得作者对这次吃饭满意吗?为什么? (Bạn thấy tác giả có hài lòng về bữa ăn này không? Tại sao?) → 作者对这次吃饭很满意,因为菜的味道真的不错,服务和环境也都很好。/Zuòzhě duì zhè cì chīfàn hěn mǎnyì, yīnwèi cài de wèidào zhēnde búcuò, fúwù hé huánjìng yě dōu hěn hǎo./: Tác giả rất hài lòng về bữa ăn này, vì hương vị món ăn thực sự ngon, dịch vụ và môi trường cũng đều rất tốt.

 

(3) 网上购物现在非常流行,因为这样既省时间又方便。你可以随时随地买到自己想要的东西,而且还可以看到别人的评价。如果不满意,还可以申请退货,非常简单。

1. 网上购物为什么越来越流行? (Tại sao mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến?) → 因为这样既省时间又方便。 /Yīnwèi zhèyàng jì shěng shíjiān yòu fāngbiàn./: Bởi vì như vậy vừa tiết kiệm thời gian vừa tiện lợi.

2. 买东西以前,为什么很多人喜欢看别人的评价? (Trước khi mua đồ, tại sao nhiều người thích xem đánh giá của người khác?) → 因为可以看到别人的评价,了解东西好不好。 /Yīnwèi kěyǐ kàndào biérén de píngjià, liǎojiě dōngxi hǎo bù hǎo./: Bởi vì có thể xem được đánh giá của người khác, hiểu được đồ vật đó có tốt hay không.

3. 如果不满意,可以怎么办? (Nếu không hài lòng, có thể làm thế nào?) → 如果不满意,还可以申请退货,非常简单。 /Rúguǒ bù mǎnyì, hái kěyǐ shēnqǐng tuìhuò, fēicháng jiǎndān./: Nếu không hài lòng, còn có thể yêu cầu trả hàng, rất đơn giản.

 

(4) 为了身体健康,我平时很少去外面吃饭。我觉得自己做的菜不仅干净,而且可以根据自己的口味来做。虽然做饭会花一点儿时间,但看到家人吃得很开心,我就觉得值得。

1. 作者平时为什么很少去外面吃饭? (Tại sao bình thường tác giả ít khi ra ngoài ăn?) → 为了身体健康,所以作者平时很少去外面吃饭。 /Wèile shēntǐ jiànkāng, suǒyǐ zuòzhě píngshí hěn shǎo qù wàimiàn chīfàn./: Vì sức khỏe cơ thể, nên bình thường tác giả ít khi ra ngoài ăn.

2.自己做饭有什么好处? (Tự nấu ăn có lợi ích gì?) → 自己做的菜不仅干净,而且可以根据自己的口味来做。 /Zìjǐ zuò de cài bùjǐn gānjìng, érqiě kěyǐ gēnjù zìjǐ de kǒuwèi lái zuò./: Món ăn tự nấu không chỉ sạch sẽ mà còn có thể làm theo khẩu vị của bản thân.

3. 为什么作者觉得花时间做饭是值得的? (Tại sao tác giả cảm thấy dành thời gian nấu ăn là xứng đáng?) → 因为看到家人吃得很开心,作者就觉得值得。 /Yīnwèi kàndào jiārén chī de hěn kāixīn, zuòzhě jiù juéde zhídé./: Vì nhìn thấy người nhà ăn rất vui vẻ nên tác giả cảm thấy xứng đáng.

 

(5) 这里的商场正在打折,所有的衣服都比平时便宜很多。我刚才试了一件黑色的大衣,质量非常好,样子也很流行。正好我的旧大衣坏了,所以我就把它买了下来。

 

1. 商场现在的衣服价格怎么样? (Giá quần áo ở trung tâm thương mạng hiện nay thế nào?) → 所有的衣服都比平时便宜很多。 /Suǒyǒu de yīfu dōu bǐ píngshí piányi hěnduō./: Tất cả quần áo đều rẻ hơn nhiều so với bình thường.

2. 作者试的那件大衣有什么特点? (Chiếc áo khoác mà tác giả thử có đặc điểm gì?) → 那件大衣质量非常好,样子也很流行。 /Nà jiàn dàyī zhìliàng fēicháng hǎo, yàngzi yě hěn liúxíng./: Chiếc áo khoác đó chất lượng rất tốt, kiểu dáng cũng rất thời trang.

3. 作者为什么要买这件大衣? (Tại sao tác giả lại mua chiếc áo khoác này?) → 因为这件大衣质量好、样子流行,而且作者的旧大衣坏了。 /Yīnwèi zhè jiàn dàyī zhìliàng hǎo, yàngzi liúxíng, érqiě zuòzhě de jiù dàyī huàile./: Vì chiếc áo này chất lượng tốt, kiểu dáng thời trang, và hơn nữa chiếc áo khoác cũ của tác giả đã hỏng rồi.

1.1.3

(1) 北方的冬天特别冷,经常刮大风,有时候还会下大雪。出门的时候,人们必须戴上帽子和手套。虽然天气很糟糕,但是孩子们很喜欢在雪地里玩儿,觉得很有趣。

1. 北方的冬天天气怎么样? (Thời tiết mùa đông ở phương Bắc như thế nào?) → 北方的冬天特别冷,经常刮大风,有时候还会下大雪。 /Běifāng de dōngtiān tèbié lěng, jīngcháng guā dàfēng, yǒushíhou hái huì xià dàxuě./: Mùa đông ở phương Bắc đặc biệt lạnh, thường xuyên có gió lớn, có lúc còn có tuyết rơi nặng hạt.

2. 出门的时候,人们必须做什么? (Khi ra ngoài, mọi người phải làm gì?) → 人们必须戴上帽子和手套。 /Rénmen bìxū dàishàng màozi hé shǒutào./: Mọi người phải đội mũ và đeo găng tay.

3. 孩子们为什么喜欢下雪天? (Tại sao trẻ em thích ngày tuyết rơi?) → 因为孩子们很喜欢在雪地里玩儿,觉得很有趣。 /Yīnwèi háizimen hěn xǐhuan zài xuědì lǐ wánr, juéde hěn yǒuqù./: Bởi vì trẻ em rất thích chơi trong tuyết, cảm thấy rất thú vị.

 

(2) 我住的城市空气非常新鲜,到处都是绿色的树和漂亮的花。为了保护环境,市政府鼓励大家多骑自行车,少开车。我觉得保护环境是每个人的责任,我们要从小事做起。

1. 作者住的城市环境怎么样? (Môi trường thành phố tác giả sống thế nào?)→ 空气非常新鲜,到处都是绿色的树和漂亮的花。 /Kōngqì fēicháng xīnxiān, dàochù dōu shì lǜsè de shù hé piàoliang de huā./: Không khí rất trong lành, khắp nơi đều là cây xanh và hoa đẹp.

2. 市政府为了保护环境做了什么? (Chính quyền thành phố đã làm gì để bảo vệ môi trường?) → 市政府鼓励大家多骑自行车,少开车。 /Shì zhèngfǔ gǔlì dàjiā duō qí zìxíngchē, shǎo kāichē./: Chính quyền thành phố khuyến khích mọi người đi xe đạp nhiều hơn, ít lái xe ô tô đi.

3. 作者认为应该怎么保护环境? (Tác giả cho rằng nên bảo vệ môi trường thế nào?) → 作者认为保护环境是每个人的责任,我们要从小事做起。 /Zuòzhě rènwéi bǎohù huánjìng shì měi gèrén de zérèn, wǒmen yào cóng xiǎoshì zuòqǐ./: Tác giả cho rằng bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người, chúng ta phải bắt đầu từ những việc nhỏ.

 

(3) 听说明天会有大雨,气温也会下降很多。你明天出门办事的时候,别忘了带一把雨伞。另外,还要多穿点儿衣服,小心感冒。如果雨太大,最好还是待在家里。

1. 明天的天气会有什么变化? (Thời tiết ngày mai sẽ có thay đổi gì?) → 明天会有大雨,气温也会下降很多。 /Míngtiān huì yǒu dàyǔ, qìwēn yě huì xiàjiàng hěnduō./: Ngày mai sẽ có mưa lớn, nhiệt độ cũng sẽ giảm nhiều.

2. 出门办事的时候需要带什么? (Khi ra ngoài làm việc cần mang theo gì?) → 出门办事的时候,别忘了带一把雨伞。 /Chūmén bànshì de shíhou, bié wàngle dài yì bǎ yǔsǎn./: Khi ra ngoài làm việc, đừng quên mang theo một chiếc ô.

3. 雨很大的时候,作者建议做什么? (Khi mưa rất lớn, tác giả khuyên nên làm gì?) → 如果雨太大,最好还是待在家里。 /Rúguǒ yǔ tài dà, zuìhǎo háishi dài zài jiālǐ./: Nếu mưa quá lớn, tốt nhất là nên ở nhà. 

 

(4) 随着社会的发展,环境污染变得越来越严重。虽然我们的生活变得方便了,但天空不再那么蓝了。我们应该节约用水,减少使用塑料袋,共同保护我们漂亮的地球。

1. 社会发展给我们的生活带来了什么影响? (Phát triển xã hội mang lại ảnh hưởng gì cho cuộc sống?) → 虽然生活变得方便了,但环境污染变得越来越严重。 /Suīrán shēnghuó biàn de fāngbiàn le, dàn huánjìng wūrǎn biàn de yuèláiyuè yánzhòng./: Tuy cuộc sống trở nên tiện lợi hơn, nhưng ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng.

2. 为什么作者说“天空不再那么蓝了”? (Tại sao tác giả nói "bầu trời không còn xanh như thế nữa"?) → 因为环境污染变得越来越严重。 /Yīnwèi huánjìng wūrǎn biàn de yuèláiyuè yánzhòng./: Bởi vì ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng.

3. 为了保护地球,我们可以做哪些事? (Để bảo vệ trái đất, chúng ta có thể làm những việc gì?) → 我们应该节约用水,减少使用塑料袋。 /Wǒmen yīnggāi jiéyuē yòngshuǐ, jiǎnshǎo shǐyòng sùliàodài./: Chúng ta nên tiết kiệm nước, giảm thiểu sử dụng túi nilon.

 

(5) 这里的春天非常短,天气变化也很快。前几天还很暖和,今天突然变冷了。这种天气很容易让人感冒,所以大家要注意增加衣服。希望暖和的日子快点儿到来。

1. 这里的春天有什么特点? (Mùa xuân ở đây có đặc điểm gì?) → 这里的春天非常短,天气变化也很快。 /Zhèlǐ de chūntiān fēicháng duǎn, tiānqì biànhuà yě hěn kuài./: Mùa xuân ở đây rất ngắn, thời tiết thay đổi cũng rất nhanh.

2. 为什么最近大家要注意增加衣服? (Tại sao gần đây mọi người cần chú ý mặc thêm áo?) → 因为今天突然变冷了,这种天气很容易让人感冒。 /Yīnwèi jīntiān tūrán biàn lěng le, zhè zhǒng tiānqì hěn róngyì ràng rén gǎnmào./: Bởi vì hôm nay trời đột ngột trở lạnh, kiểu thời tiết này rất dễ khiến người ta bị cảm.

3. 作者现在的愿望是什么? (Nguyện vọng hiện tại của tác giả là gì?) → 希望暖和的日子快点儿到来。 /Xīwàng nuǎnhuo de rìzi kuàidiǎnr dàolái./: Hy vọng những ngày ấm áp mau chóng đến.

1.2.1

(1) 面试以前,准时到达是第一步。事实上,你应该提早十分钟左右去公司,这样不仅有时间整理一下衣服和心情,还能观察公司的环境。回答问题时,一定要诚实,并给面试官留下深刻的印象。虽然你可能会感到压力,但积极的态度和自信的眼神非常关键,这能让你在众多竞争者中脱颖而出。

1. 为什么面试以前应该提早十分钟去公司? (Tại sao trước khi phỏng vấn nên đến công ty sớm 10 phút?) → 因为这样不仅有时间整理一下衣服和心情,还能观察公司的环境。 /Yīnwèi zhèyàng bùjǐn yǒu shíjiān zhěnglǐ yíxià yīfu hé xīnqíng, hái néng guānchá gōngsī de huánjìng./: Bởi vì như vậy không chỉ có thời gian chỉnh chề lại trang phục và tâm trạng, mà còn có thể quan sát môi trường công ty.

2. 面试时,哪些表现能让面试官留下深刻印象? (Khi phỏng vấn, những biểu hiện nào có thể để lại ấn tượng sâu sắc cho người phỏng vấn?) → 回答问题时一定要诚实,并保持积极的态度和自信的眼神。 /Huídá wèntí shí yídìng yào chéngshí, bìng bǎochí jījí de tàidù hé zìxìn de yǎnshén./: Khi trả lời câu hỏi nhất định phải trung thực, đồng thời giữ thái độ tích cực và ánh mắt tự tin.

3. 怎么做才能在众多竞争者中表现得更出色? (Làm sao để có thể biểu hiện xuất sắc hơn trong số nhiều người cạnh tranh?) → 积极的态度和自信的眼神非常关键,这能让你脱颖而出。 /Jījí de tàidù hé zìxìn de yǎnshén fēicháng guānjiàn, zhè néng ràng nǐ tuōyǐng ér chū./: Thái độ tích cực và ánh mắt tự tin là vô cùng then chốt, điều này có thể giúp bạn trở nên nổi bật.

 

 

(2) 想要找一份理想的工作,光看工资的高低是不够的。除了工资以外,我们还应该仔细考虑公司的环境、福利以及未来的发展机会。入职以后,你会发现难免会遇到各种意想不到的困难,只要你虚心向经验丰富的同事请教,并及时总结工作的得失,你的专业水平就会在不知不觉中得到提高,从而获得更好的岗位。

1. 除了工资,找工作时还应该考虑哪些因素? (Ngoài tiền lương, khi tìm việc còn nên cân nhắc những yếu tố nào?) → 除了工资以外,我们还应该仔细考虑公司的环境、福利以及未来的发展机会。 /Chúle gōngzī yǐwài, wǒmen hái yīnggāi zǐxì kǎolǜ gōngsī de huánjìng, fúlì yǐjí wèilái de fāzhǎn jīhuì./: Ngoài tiền lương ra, chúng ta còn nên cân nhắc kỹ lưỡng môi trường, phúc lợi cũng như cơ hội phát triển trong tương lai của công ty.

2. 遇到困难时,作者建议向谁请教? (Khi gặp khó khăn, tác giả khuyên nên thỉnh giáo ai?) → 作者建议虚心向经验丰富的同事请教。 /Zuòzhě jiànyì xūxīn xiàng jīngyàn fēngfù de tóngshì qǐngjiào./: Tác giả  khuyên nên khiêm tốn thỉnh giáo những đồng nghiệp có kinh nghiệm phong phú.

3. 怎么做才能提高自己的专业水平? (Làm thế nào mới có thể nâng cao trình độ chuyên môn của bản thân?) → 虚心向同事请教并及时总结工作的得失,专业水平就会得到提高。 /Xūxīn xiàng tóngshì qǐngjiào bìng jíshí zǒngjié gōngzuò de déshī, zhuānyè shuǐpíng jiù huì dédào tígāo./: Khiêm tốn thỉnh giáo đồng nghiệp và kịp thời tổng kết những gì được và mất trong công việc, trình độ chuyên môn sẽ được nâng cao.

 

(3) 毕业以后,我选择了一家知名的外企工作。面试的时候我非常紧张,幸运的是,经理觉得我的语言能力和性格都很适合这个岗位。现在的我已经完全适应了这里的工作节奏。同事们对我非常友好,在遇到复杂的问题时,我们经常聚在一起交流意见,这不仅让我的工作效率提高了很多,也让我学会了团队合作的重要性。

1. 经理为什么觉得作者适合这个岗位? (Tại sao giám đốc cảm thấy tác giả phù hợp với vị trí này?) → 经理觉得作者的语言能力和性格都很适合这个岗位。 /Jīnglǐ juéde zuòzhě de yǔyán nénglì hé xìnggé dōu hěn shìhé zhè ge gǎngwèi./: Giám đốc cảm thấy năng lực ngôn ngữ và tính cách của tác giả đều rất phù hợp với vị trí này.

2. 作者现在的工作生活怎么样? (Công việc và cuộc sống hiện tại của tác giả thế nào?) → 作者已经完全适应了这里的工作节奏,同事们对他非常友好。 /Zuòzhě yǐjīng wánquán shìyìngle zhèlǐ de gōngzuò jiézòu, tóngshìmen duì tā fēicháng yǒuhǎo./: Tác giả đã hoàn toàn thích nghi với nhịp độ công việc ở đây, các đồng nghiệp đối với anh ấy rất thân thiện.

3. 团队合作给作者带来了什么好处? (Làm việc nhóm mang lại lợi ích gì cho tác giả?) → 这不仅让作者的工作效率提高了很多,也让他学会了团队合作的重要性。 /Zhè bùjǐn ràng zuòzhě de gōngzuò xiàolǜ tígāole hěnduō, yě ràng tā xuéhuìle tuánduì hézuò de zhòngyàoxìng./: Điều này không chỉ khiến hiệu suất công việc của tác giả tăng lên rất nhiều, mà còn khiến anh ấy học được tầm quan trọng của việc hợp tác nhóm.

 

(4) 无论做什么事情,都要提前做好详细的计划,否则在任务忙碌的时候很容易手忙脚乱。一份科学的计划能让你看清楚短期目标,帮你合理安排每天的时间。在执行过程中,如果遇到突发情况,也要保持冷静并及时进行调整。只有坚持按计划办事,你才能在截止日期前高质量地完成工作,获得上司的信任。

1.如果没有计划,忙碌的时候会怎么样? (Nếu không có kế hoạch, lúc bận rộn sẽ như thế nào?) → 在任务忙碌的时候很容易手忙脚乱。 /Zài rènwù mánglù de shíhou hěn róngyì shǒumángjiǎoluàn./: Lúc nhiệm vụ bận rộn sẽ rất dễ lúng túng, cuống cuồng.

2.科学的计划对安排时间有什么帮助? (Kế hoạch khoa học có giúp ích gì cho việc sắp xếp thời gian?) → 一份科学的计划能让你看清楚短期目标,帮你合理安排每天的时间。 /Yí fèn kēxué de jìhuà néng ràng nǐ kàn qīngchu duǎnqī mùbiāo, bāng nǐ hélǐ ānpái měitiān de shíjiān./: Một bản kế hoạch khoa học có thể giúp bạn nhìn rõ mục tiêu ngắn hạn, giúp bạn sắp xếp thời gian mỗi ngày một cách hợp lý.

3.遇到突发情况时应该怎么办? (Khi gặp tình huống bất ngờ nên làm thế nào?) → 遇到突发情况,也要保持冷静并及时进行调整。 /Yùdào tūfā qíngkuàng, yě yào bǎochí lěngjìng bìng jíshí jìnxíng tiáozhěng./: Khi gặp tình huống bất ngờ, cũng cần phải giữ bình tĩnh và tiến hành điều chỉnh kịp thời.

 

(5) 职场中的竞争非常激烈,因此我们要不断学习新的专业技能。通过参加职业培训和阅读专业书籍,我们可以开阔眼界,丰富自己的工作经历。这些积累不仅能让你在工作中变得更加自信,还能让你在面试新的机会时表现得更加出色。我们要记住,每一个成功的机会,总是留给那些平时不断努力、有准备的人。

1.为什么要不断学习新的专业技能? (Tại sao phải không ngừng học hỏi các kỹ năng chuyên môn mới?) → 因为职场中的竞争非常激烈。 /Yīnwèi zhíchǎng zhōng de jìngzhēng fēicháng jīliè./: Bởi vì cạnh tranh trong chốn công sở rất khốc liệt.

2.怎么做才能开阔眼界,丰富经历? (Làm sao để có thể mở mang tầm mắt, phong phú trải nghiệm?) → 通过参加职业培训和阅读专业书籍,我们可以开阔眼界,丰富自己的工作经历。 /Tōngguò cānjiā zhíyè péixùn hé yuèdú zhuānyè shūjí, wǒmen kěyǐ kāikuò yǎnjiè, fēngfù zìjǐ de gōngzuò jīnglì./: Thông qua việc tham gia đào tạo nghề nghiệp và đọc sách chuyên môn, chúng ta có thể mở mang tầm mắt, làm phong phú thêm kinh nghiệm làm việc của bản thân.

3.什么样的文章或人更容易获得成功的机会? (Loại bài viết hay kiểu người nào thì dễ có được cơ hội thành công hơn?) → 每一个成功的机会,总是留给那些平时不断努力、有准备的人。 /Měi yí ge chénggōng de jīhuì, zǒngshì liú gěi nàxiē píngshí búduàn nǔlì, yǒu zhǔnbèi de rén./: Mỗi một cơ hội thành công luôn dành cho những người bình thường không ngừng nỗ lực và có sự chuẩn bị.

1.2.2

(1) 学习一门语言,光靠死记硬背单词是不行的。事实上,最有效的方法是把它应用到实际生活中。你可以试着每天用中文写日记,或者听一些中文广播。虽然这个过程起初会让你感到很吃力,但只要能够养成坚持阅读的习惯,你的语感就会在不知不觉中得到加强。千万不要害怕犯错误,因为失败往往是成功的开始。

1. 作者认为学习语言最有效的方法是什么? (Tác giả cho rằng phương pháp học ngôn ngữ hiệu quả nhất là gì?) → 最有效的方法是把它应用到实际生活中。 /Zuì yǒuxiào de fāngfǎ shì bǎ tā yìngyòng dào shíjì shēnghuó zhōng./: Phương pháp hiệu quả nhất là ứng dụng nó vào trong cuộc sống thực tế.

为什么学习时不要害怕犯错误? (Tại sao khi học không nên sợ phạm lỗi?) → 因为失败往往是成功的开始。 /Yīnwèi shībài wǎngwǎng shì chénggōng de kāishǐ./: Bởi vì thất bại thường là sự bắt đầu của thành công.

坚持阅读对学习语言有什么好处? (Kiên trì đọc sách có lợi ích gì đối với việc học ngôn ngữ?) → 养成坚持阅读的习惯,语感就会在不知不觉中得到加强。 /Yǎngchéng jiānchí yuèdú de xíguàn, yǔgǎn jiù huì zài bùzhī bùjué zhōng dédào jiāqiáng./: Hình thành thói quen kiên trì đọc sách, ngữ cảm sẽ được tăng cường một cách vô thức. 

 

(2) 现在的教育不仅关注学生的成绩,更重视培养他们的综合素质。在课堂上,老师经常鼓励大家积极讨论并勇敢地表达自己的意见,而不是只听老师讲课。通过这种互动的方式,学生们不仅能学到课本上的专业知识,还能学会如何与他人沟通合作。这种能力的提高,对于他们将来进入社会寻找合适的工作岗位具有非常重要的意义。

1.现在的教育更重视培养学生的什么? (Giáo dục hiện nay chú trọng hơn vào việc bồi dưỡng cái gì của học sinh?) → 现在的教育更重视培养学生的综合素质。 /Xiànzài de jiàoyù gèng zhòngshì péiyǎng xuésheng de zōnghé sùzhì./: Giáo dục hiện nay chú trọng hơn vào việc bồi dưỡng tố chất tổng hợp của học sinh.

2.老师在课堂上经常鼓励学生做什么? (Trong lớp học, thầy cô thường khuyến khích học sinh làm gì?) → 老师经常鼓励大家积极讨论并勇敢地表达自己的意见。 /Lǎoshī jīngcháng gǔlì dàjiā jījí tǎolùn bìng yǒnggǎn de biǎodá zìjǐ de yìjiàn./: Thầy cô thường khuyến khích mọi người tích cực thảo luận và dũng cảm bày tỏ ý kiến của bản thân.

3.这种互动的方式对学生将来找工作有什么好处? (Phương thức tương tác này có lợi ích gì cho việc tìm việc làm của học sinh sau này?) → 这种能力的提高,对于他们将来寻找合适的工作岗位具有非常重要的意义。 /Zhè zhǒng nénglì de tígāo, duìyú tāmen jiānglái xúnzhǎo héshì de gōngzuò gǎngwèi jùyǒu fēicháng zhòngyào de yìyì./: Việc nâng cao năng lực này có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với việc tìm kiếm vị trí công việc phù hợp của họ sau này.

 

(3) 很多学生在遇到考试压力时会感到十分焦虑,这会直接影响他们的复习效率。事实上,科学地安排时间比整天坐在书桌前更关键。你应该学会劳逸结合,在紧张的学习之余,适当进行一些体育锻炼或者阅读一些轻松的杂志。这样不仅能让大脑得到休息,还能让你保持愉快的心情,从而在考试中表现得更加出色,取得理想的结果。

1.焦虑对学生的复习有什么负面影响? (Lo âu có ảnh hưởng tiêu cực gì đến việc ôn tập của học sinh?) → 这会直接影响他们的复习效率。 /Zhè huì zhíjiē yǐngxiǎng tāmen de fùxí xiàolǜ./: Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất ôn tập của họ.

2.为什么要学会“劳逸结合”? (Tại sao phải học cách "lao dật kết hợp" - làm việc và nghỉ ngơi hợp lý?) → 这样不仅能让大脑得到休息,还能让你保持愉快的心情。 /Zhèyàng bùjǐn néng ràng dànǎo dédào xiūxi, hái néng ràng nǐ bǎochí yúkuài de xīnqíng./: Như vậy không chỉ giúp đại não được nghỉ ngơi, mà còn giúp bạn giữ được tâm trạng vui vẻ.

3.为了取得理想的考试结果,作者提出了哪些建议? (Để đạt được kết quả thi lý tưởng, tác giả đã đưa ra những lời khuyên nào?) → 作者建议要科学地安排时间,并学会劳逸结合,比如进行体育锻炼或阅读轻松的杂志。 /Zuòzhě jiànyì yào kēxué de ānpái shíjiān, bìng xuéhuì láoyì jiéhé, bǐrú jìnxíng tǐyù duànliàn huò yuèdú qīngsōng de zázhì./: Tác giả khuyên nên sắp xếp thời gian một cách khoa học, và học cách làm việc nghỉ ngơi hợp lý, ví dụ như tập thể dục hoặc đọc các tạp chí giải trí nhẹ nhàng.

 

(4) 终身学习是现代社会的一个重要特点。无论你现在是学生还是已经工作的成年人,都不能停止学习的脚步。随着科技的飞速发展,新的知识层出不穷,如果你满足于现状,很快就会被社会淘汰。我们应该利用业余时间去参加一些培训课程或者在网上自学感兴趣的技能。这种不断的积累不仅能开阔眼界,还能让你在激烈的职场竞争中始终处于优势。

1.现代社会的一个重要特点是什么? (Một đặc điểm quan trọng của xã hội hiện đại là gì?) → 现代社会的一个重要特点是终身学习。 /Xiàndài shèhuì de yí ge zhòngyào tèdiǎn shì zhōngshēn xuéxí./: Một đặc điểm quan trọng của xã hội hiện đại là học tập suốt đời.

2.为什么不能满足于现状? (Tại sao không thể thỏa mãn với hiện trạng?) → 因为随着科技的飞速发展,新的知识层出不穷,如果你满足于现状,很快就会被社会淘汰。 /Yīnwèi suízhe kējì de fēisù fāzhǎn, xīn de zhīshi céngchūbùqióng, rúguǒ nǐ mǎnzú yú xiànzhuàng, hěn kuài jiù huì bèi shèhuì táotài./: Bởi vì cùng với sự phát triển thần tốc của khoa học kỹ thuật, kiến thức mới xuất hiện không ngừng, nếu bạn thỏa mãn với hiện trạng, sẽ sớm bị xã hội đào thải.

3.怎么做才能在职场竞争中保持优势? (Làm sao để có thể giữ vững ưu thế trong cạnh tranh chốn công sở?) → 我们应该利用业余时间不断积累和学习新的技能,这样才能在竞争中始终处于优势。 /Wǒmen yīnggāi lìyòng yèyú shíjiān búduàn jīlěi hé xuéxí xīn de jìnéng, zhèyàng cái néng zài jìngzhēng zhōng shǐzhōng chǔyú yōushì./: Chúng ta nên tận dụng thời gian rảnh rỗi để không ngừng tích lũy và học hỏi các kỹ năng mới, có như vậy mới luôn giữ được ưu thế trong cạnh tranh.

 

(5) 良好的家庭教育对孩子的成长至关重要。父母不仅是孩子的第一任老师,更是他们模仿的对象。在家里,父母应该以身作则,为孩子创造一个安静的学习环境。相比于给孩子买昂贵的学习资料,抽出时间陪他们交流意见、解决困难反而更有意义。只有在温暖和鼓励中长大的孩子,才更有可能养成自信的性格,并对学习产生浓厚的兴趣。

1.父母在家庭教育中扮演什么角色? (Cha mẹ đóng vai trò gì trong giáo dục gia đình?) → 父母不仅是孩子的第一任老师,更是他们模仿的对象。 /Fùmǔ bùjǐn shì háizi de dì-yī rèn lǎoshī, gèngshì tāmen mófǎng de duìxiàng./: Cha mẹ không chỉ là người thầy đầu tiên của con cái, mà còn là đối tượng để chúng bắt chước.

2.作者认为什么事情比买昂贵的资料更有意义? (Tác giả cho rằng việc gì có ý nghĩa hơn so với việc mua tài liệu học tập đắt tiền?) → 作者认为抽出时间陪他们交流意见、解决困难反而更有意义。 /Zuòzhě rènwéi chōuchū shíjiān péi tāmen jiāoliú yìjiàn, jiějué kùnnán fǎn’ér gèng yǒu yìyì./: Tác giả cho rằng dành thời gian ở bên cạnh trao đổi ý kiến, giải quyết khó khăn cùng con ngược lại sẽ có ý nghĩa hơn.

3.什么样的环境能让孩子更有自信? (Loại môi trường nào có thể giúp đứa trẻ tự tin hơn?) → 在温暖和鼓励中长大的孩子,才更有可能养成自信的性格。 /Zài wēnnuǎn hé gǔlì zhōng zhǎngdà de háizi, cái gèng yǒu kěnéng yǎngchéng zìxìn de xìnggé./: Những đứa trẻ lớn lên trong sự ấm áp và khích lệ mới càng có khả năng hình thành tính cách tự tin.

1.2.3

(1) 随着工作压力的增大,很多人忽视了身体健康。事实上,拥有一个好身体比赚多少钱都重要。除了保证充足的睡眠以外,我们还必须养成不挑食的好习惯。多吃新鲜蔬菜和水果,少吃高热量的油炸食品。只有坚持每天进行适量的慢跑或爬山,你的抵抗力才会逐渐增强,从而避免生病,让自己每天都充满活力。

1.很多人因为什么原因忽视了健康? (Nhiều người vì nguyên nhân gì mà bỏ qua sức khỏe?) → 随着工作压力的增大,很多人忽视了身体健康。 /Suízhe gōngzuò yālì de zēngdà, hěnduō rén hūshìle shēntǐ jiànkāng./: Cùng với sự gia tăng của áp lực công việc, nhiều người đã bỏ qua sức khỏe cơ thể.

2.除了睡眠,作者还提到了哪些健康的生活习惯? (Ngoài giấc ngủ, tác giả còn đề cập đến những thói quen sinh hoạt lành mạnh nào?) → 作者还提到了不挑食、多吃蔬菜水果、少吃油炸食品以及坚持运动。 /Zuòzhě hái tí dào le bù tiāoshí, duō chī xiānxiān shūcài shuǐguǒ, shǎo chī yóuzhá shípǐn yǐjí jiānchí yùndòng./: Tác giả còn đề cập đến việc không kén ăn, ăn nhiều rau quả tươi, ít ăn đồ chiên rán và kiên trì vận động.

3.怎样才能增强身体的抵抗力? (Làm thế nào mới có thể tăng cường sức đề kháng của cơ thể?) → 只有坚持每天进行适量的慢跑或爬山,抵抗力才会逐渐增强。 /Zhǐyǒu jiānchí měitiān jìnxíng shìliàng de mànpǎo huò páshān, dǐkànglì cái huì zhújiàn zēngqiáng./: Chỉ có kiên trì chạy bộ hoặc leo núi với cường độ phù hợp mỗi ngày, sức đề kháng mới dần dần tăng cường.

 

(2) 现代人的休闲方式非常丰富,除了去电影院看电影,很多人也喜欢通过旅游来放松心情。去一个完全陌生的城市,不仅可以欣赏美丽的自然风景,还能品尝到地道的特色小吃。虽然旅途中可能会遇到天气变化等突发情况,但这些经历能增长我们的见识。与其待在家里玩手机,不如约上几个亲朋好友去郊区呼吸新鲜空气,这才是最健康的娱乐。

1.旅游除了放松心情,还有哪些好处? (Du lịch ngoài việc thư giãn tâm trạng thì còn có những lợi ích nào khác?) → 不仅可以欣赏美丽的自然风景,还能品尝到地道的特色小吃。 /Bùjǐn kěyǐ xīnshǎng měilì de zìrán fēngjǐng, hái néng pǐncháng dào dìdao de tèsè xiǎochī./: Không chỉ có thể thưởng ngoạn phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp, mà còn có thể nếm thử những món ăn đặc sản bản địa.

2.旅途中遇到突发情况时,作者是怎么看待的? (Tác giả nhìn nhận như thế nào khi gặp phải tình huống bất ngờ trong chuyến đi?) → 作者觉得这些经历能增长我们的见识。 /Zuòzhě juéde zhèxiē jīnglì néng zēngzhǎng wǒmen de jiànshi./: Tác giả cảm thấy những trải nghiệm này có thể tăng thêm kiến thức và sự hiểu biết cho chúng ta.

3.作者建议怎么度过休闲时间? (Tác giả khuyên nên dành thời gian nghỉ ngơi như thế nào?) → 作者建议与其待在家里玩手机,不如约上亲朋好友去郊区呼吸新鲜空气。 /Zuòzhě jiànyì yǔqí dài zài jiālǐ wán shǒujī, bùrú yuē shàng qīnpéng hǎoyǒu qù jiāoqū hūxī xiānxiān kōngqì./: Tác giả khuyên thay vì ở nhà chơi điện thoại, thì nên hẹn bạn bè người thân đi ngoại thành hít thở không khí trong lành.

 

(3) 心情愉快是健康的另一把钥匙。在生活中,我们难免会遇到不如意的事情,这时千万不要把压力憋在心里。通过听音乐、看京剧或者写书法,可以有效地缓解紧张的情绪。科学研究证明,性格乐观的人往往比经常发脾气的人更长寿。我们应该学会调整心态,积极面对生活的挑战,保持一种平和的心境,这对我们的长期健康具有深远的意义。

1.压力大的时候,作者建议怎么做? (Khi áp lực lớn, tác giả khuyên nên làm gì?) → 千万不要把压力憋在心里,可以通过听音乐、看京剧或者写书法来缓解。 /Qiānwàn búyào bǎ yālì biē zài xīnlǐ, kěyǐ tōngguò tīng yīnyuè, kàn jīngjù huòzhě xiě shūfǎ lái huǎnjiě./: Tuyệt đối đừng nén áp lực trong lòng, có thể thông qua nghe nhạc, xem kinh kịch hoặc viết thư pháp để giải tỏa.

2.科学研究发现了长寿的什么秘密? (Nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra bí mật gì của sự trường thọ?) → 性格乐观的人往往比经常发脾气的人更长寿。 /Xìnggé lèguān de rén wǎngwǎng bǐ jīngcháng fā píqi de rén gèng chángshòu./: Những người có tính cách lạc quan thường trường thọ hơn những người hay nổi nóng.

3.调整心态对健康有什么深远意义? (Điều chỉnh tâm thái có ý nghĩa sâu xa gì đối với sức khỏe?) → 保持平和的心境,积极面对生活的挑战,对长期健康具有深远的意义。 /Bǎochí pínghé de xīnjìng, jījí miànduì shēnghuó de tiǎozhàn, duì chángqī jiànkāng jùyǒu shēnyuǎn de yìyì./: Giữ một tâm cảnh bình hòa, tích cực đối mặt với thử thách của cuộc sống có ý nghĩa sâu xa đối với sức khỏe lâu dài.

 

(4) 很多年轻人喜欢熬夜,认为自己身体好,没必要早睡。事实上,长期熬夜对身体的伤害非常大,不仅会导致皮肤变差,还会降低工作效率。养成早睡早起的好习惯至关重要。另外,在周末之余,我们可以参加一些体育比赛,比如打羽毛球或踢足球。这不仅能让我们锻炼身体,还能扩大社交圈,认识更多志同道合的朋友,让业余生活变得更加丰富多彩。

1.年轻人为什么喜欢熬夜? (Tại sao những người trẻ tuổi lại thích thức khuya?) → 因为他们认为自己身体好,没必要早睡。 /Yīnwèi tāmen rènwéi zìjǐ shēntǐ hǎo, méi bìyào zǎo shuì./: Bởi vì họ cho rằng sức khỏe mình tốt, không cần thiết phải đi ngủ sớm.

2.长期熬夜有哪些危害? (Thức khuya trong thời gian dài có những tác hại gì?) → 长期熬夜不仅会导致皮肤变差,还会降低工作效率。 /Chángqī áoyè bùjǐn huì dǎozhì pífū biàn chà, hái huì jiàngdī gōngzuò xiàolǜ./: Thức khuya lâu ngày không chỉ khiến da dẻ xấu đi mà còn làm giảm hiệu suất công việc.

3.参加体育比赛除了锻炼身体,还有什么好处? (Tham gia các cuộc thi thể thao ngoài việc rèn luyện thân thể thì còn có lợi ích gì?) → 还能扩大社交圈,认识更多志同道合的朋友。 /Hái néng kuòdà shèjiāo quān, rènshi gèng duō zhìtóngdàoé de péngyou./: Còn có thể mở rộng vòng kết nối xã hội, quen biết thêm nhiều người bạn có cùng chí hướng.

 

(5) 现在减肥成了很多女性关心的热门话题。有些人为了减肥而拒绝吃饭,这样做非常危险。其实,合理的饮食搭配加上科学的运动才是关键。你可以根据自己的身体状况制定一个健身计划。在运动的过程中,虽然会流很多汗,甚至感觉很累,但看到体重的减少和精神状态的变好,你一定会觉得这一切都非常值得。记住,健康才是最美丽的标准。

1.很多人为了减肥采取了什么危险的方法? (Nhiều người đã áp dụng phương pháp nguy hiểm nào để giảm cân?) → 有些人为了减肥而拒绝吃饭。 /Yǒuxiē rén wèile jiǎnféi ér jùjué chīfàn./: Một số người vì để giảm cân mà từ chối ăn uống (nhịn ăn).

2.作者认为正确的减肥方法是什么? (Tác giả cho rằng phương pháp giảm cân đúng đắn là gì?) → 作者认为合理的饮食搭配加上科学的运动才是关键。 /Zuòzhě rènwéi hélǐ de yǐnshí dāpèi jiāshàng kēxué de yùndòng cái shì guānjiàn./: Tác giả cho rằng sự kết hợp giữa chế độ ăn uống hợp lý và vận động khoa học mới là then chốt.

3.为什么运动过程很累,作者依然觉得值得? (Tại sao quá trình vận động rất mệt nhưng tác giả vẫn thấy xứng đáng?) → 因为能看到体重的减少和精神状态的变好。 /Yīnwèi néng kàndào tǐzhòng de jiǎnshǎo hé jīngshén zhuàngtài de biànhǎo./: Bởi vì có thể nhìn thấy sự giảm đi của cân nặng và trạng thái tinh thần trở nên tốt hơn.

1.3.1

(1) 生活中,我们往往会羡慕别人的成功,甚至因此感到失落。事实上,每个人都有自己的生活节奏,与其盲目地羡慕他人,不如冷静地思考如何改变现状。积极的态度像阳光一样,不仅能照亮我们的内心,还能吸引更多志同道合的朋友。当我们遇到失败时,千万不要急于否定自己,而应把这看作是成长的必经之路。只要你能学会从失败中总结经验,并始终保持一颗平常心,你就会发现,幸福其实一直都在你的身边,只是你平时太忙而忽视了它。

1.看到别人的成功时,作者建议我们应该怎么做? (Khi nhìn thấy thành công của người khác, tác giả khuyên chúng ta nên làm gì?) → 与其盲目地羡慕他人,不如冷静地思考如何改变现状。 /Yǔqí mángmù de xiànmù tārén, bùrú lěngjìng de sīkǎo rúhé gǎibiàn xiànzhuàng./: Thay vì hâm mộ người khác một cách mù quáng, chi bằng bình tĩnh suy nghĩ làm sao để thay đổi hiện trạng.

2.为什么说积极的态度像阳光一样? (Tại sao nói thái độ tích cực giống như ánh nắng mặt trời?) → 因为它不仅能照亮我们的内心,还能吸引更多志同道合的朋友。 /Yīnwèi tā bùjǐn néng zhàoliàng wǒmen de nèixīn, hái néng xīyǐn gèng duō zhìtóngdàoé de péngyou./: Bởi vì nó không chỉ có thể soi sáng nội tâm chúng ta, mà còn có thể thu hút thêm nhiều người bạn cùng chí hướng.

3.怎样才能发现身边的幸福? (Làm thế nào mới có thể phát hiện ra hạnh phúc ở bên cạnh?) → 学会从失败中总结经验,并始终保持一颗平常心。 /Xuéhuì cóng shībài zhōng zǒngjié jīngyàn, bìng shǐzhōng bǎochí yì kē píngchángxīn./: Học cách tổng kết kinh nghiệm từ thất bại, và luôn giữ một trái tim bình thản.

 

(2) 幽默感是处理人际关系的一种艺术。一个性格幽默的人,在遇到误会或者矛盾时,往往能通过一句轻松的玩笑话来化解尴尬。这种能力不但体现了一个人的聪明才智,更反映了他豁达的态度。事实上,懂得幽默的人更懂得如何减压,他们即使面对困难,也能保持乐观的心境。相比之下,那些经常发脾气、计较小事的人,往往活得很累。我们应该学会放下那些不必要的烦恼,宽容地对待身边的人和事。只有这样,我们才能在复杂的社会中活得更加轻松、愉快,从而赢得他人的尊重。

1.幽默的人怎么处理矛盾和尴尬? (Người hài hước xử lý mâu thuẫn và lúng túng như thế nào?) → 在遇到误会或者矛盾时,往往能通过一句轻松的玩笑话来化解尴尬。 /Zài yùdào wùhuì huòzhě máodùn shí, wǎngwǎng néng tōngguò yí jù qīngsōng de wánxiàohuà lái huàjiě gāngà./: Khi gặp phải hiểu lầm hoặc mâu thuẫn, họ thường có thể thông qua một câu nói đùa nhẹ nhàng để hóa giải sự lúng túng.

2.懂得幽默的人和经常发脾气的人有什么区别? (Người biết hài hước và người thường xuyên nổi nóng có gì khác biệt?) → 懂得幽默的人更懂得减压,能保持乐观的心境;而经常发脾气、计较小事的人活得很累。 /Dǒngde yōumò de rén gèng dǒngde jiǎnyā, néng bǎochí lèguān de xīnjìng; ér jīngcháng fā píqi, jìjiǎo xiǎoshì de rén huó de hěn lèi./: Người biết hài hước hiểu cách giảm áp lực hơn và có thể giữ tâm trạng lạc quan; trong khi những người hay nổi nóng, tính toán chuyện nhỏ nhặt thường sống rất mệt mỏi.

3.怎样才能赢得他人的尊重? (Làm sao để có thể giành được sự tôn trọng của người khác?) → 学会放下不必要的烦恼,宽容地对待身边的人和事。 /Xuéhuì fàngxià bú bìyào de fánnǎo, kuānróng de duìdài shēnbiān de rén hé shì./: Học cách buông bỏ những phiền não không đáng có, đối xử khoan dung với những người và sự việc xung quanh mình.

 

(3) 什么是真正的成功?每个人的答案可能都不相同。由于社会竞争越来越激烈,许多人把金钱和名利看作成功的唯一标准。然而,如果我们只顾着追求物质,而忽视了内心的丰富与平静,那并不是真正的幸福。事实上,成功应该包含对生活的热爱以及对社会的贡献。无论你处于什么岗位,只要你尽心尽力做好每一件事,并且能够坚持自己的理想,你就是一个成功的人。与其为了取悦他人 acute; 改变自己,不如坚持自我,活出属于自己的精彩。只有这样,当你回头看过去时,才不会感到后悔和遗憾。

1.为什么很多人把金钱看作成功的唯一标准? (Tại sao nhiều người coi tiền bạc là tiêu chuẩn duy nhất của thành công?) → 由于社会竞争越来越激烈,许多人把金钱和名利看作成功的唯一标准。 /Yóuyú shèhuì jìngzhēng yuèláiyuè jīliè, xǔduō rén bǎ jīnqián hé mínglì kànzuò chénggōng de wéiyī biāozhǔn./: Do cạnh tranh xã hội ngày càng khốc liệt, nhiều người coi tiền bạc và danh lợi là tiêu chuẩn duy nhất của thành công.

2.作者认为真正的成功应该包含什么? (Tác giả cho rằng thành công thực sự nên bao gồm những gì?) → 成功应该包含对生活的热爱以及对社会的贡献。 /Chénggōng yīnggāi bāohán duì shēnghuó de rè'ài yǐjí duì shèhuì de gòngxiàn./: Thành công nên bao gồm tình yêu đối với cuộc sống cũng như sự cống hiến cho xã hội.

3.怎样做才不会在以后感到后悔? (Làm thế nào mới không cảm thấy hối hận về sau?) → 坚持自我,活出属于自己的精彩,这样才不会感到后悔和遗憾。 /Jiānchí zìwǒ, huóchū shǔyú zìjǐ de jīngcǎi, zhèyàng cái búhuì gǎndào hòuhuǐ hé yíhàn./: Kiên trì là chính mình, sống một cuộc đời rực rỡ của riêng mình, như vậy mới không cảm thấy hối hận và nuối tiếc.

 

(4) 压力在生活中无处不在,如何有效地缓解压力成了现代人必须面对的课题。研究表明,适当的压力可以转化成动力,但过度的压力则会损害我们的身心健康。除了听音乐和运动,与朋友交流意见也是一种很好的减压方式。通过倾诉,我们可以把内心积累的烦恼排解出来。此外,我们还应该学会控制自己的情绪,千万不要在发脾气的时候做出重大的决定,否则很容易后悔。我们要保持一颗平和的心,客观地看待每一个挑战。记住,生活就像一面镜子,你对它笑,它也会对你笑,乐观的心态才是解决一切问题的良药。

1.适当的压力和过度的压力有什么不同? (Áp lực vừa phải và áp lực quá mức có gì khác nhau?) → 适当的压力可以转化成动力,但过度的压力则会损害我们的身心健康。 /Shìdàng de yālì kěyǐ zhuǎnhuà chéng dònglì, dàn guòdù de yālì zé huì sǔnhài wǒmen de shēnxīn jiànkāng./: Áp lực vừa phải có thể chuyển hóa thành động lực, nhưng áp lực quá mức sẽ gây hại cho sức khỏe thân tâm của chúng ta.

2.为什么作者建议和朋友交流? (Tại sao tác giả khuyên nên giao lưu với bạn bè?) → 因为通过倾诉,我们可以把内心积累的烦恼排解出来。 /Yīnwèi tōngguò qīngsù, wǒmen kěyǐ bǎ nèixīn jīlěi de fánnǎo páijiě chūlái./: Bởi vì thông qua việc tâm sự, chúng ta có thể giải tỏa được những phiền não tích tụ trong lòng.

3.“生活就像一面镜子”是什么意思? ("Cuộc sống giống như một tấm gương" có nghĩa là gì?) → 意思是如果你对生活笑,它也会对你笑,乐观的心态才是解决问题的良药。 /Yìsi shì rúguǒ nǐ duì shēnghuó xiào, tā yě huì duì nǐ xiào, lèguān de xīntài cái shì jiějué wèntí de liángyào./: Nghĩa là nếu bạn mỉm cười với cuộc sống, nó cũng sẽ mỉm cười với bạn, thái độ lạc quan mới là phương thuốc tốt để giải quyết vấn đề.

 

(5) 诚实不仅是一种优秀的品质,更是获得他人信任的基础。在职场中,如果你为了眼前的利益而选择欺骗同事或上司,那么这种成功注定是短暂的。事实上,一个诚实的人即便能力暂时不足,也往往能获得更多的学习机会和岗位支持。因为大家都愿意与可靠的人建立长期的合作关系。相比之下,那些喜欢弄虚作假的人,虽然可能在短期内获得了一些好处,但迟早会被大家淘汰。我们应该从小事做起,坚持实事求是的原则。这种不断的信用积累,不仅能让你在激烈的竞争中脱颖而出,还能让你拥有真正的尊严,从而获得长久的成功。

1.为什么诚实在职场中很重要? (Tại sao thành thật lại quan trọng trong nơi làm việc?) → 因为诚实是获得他人信任的基础,诚实的人能获得更多的学习机会和岗位支持。 /Yīnwèi chéngshí shì huòdé tārén xìnrèn de jīchǔ, chéngshí de rén néng huòdé gèng duō de xuéxí jīhuì hé gǎngwèi zhīchí./: Bởi vì thành thật là nền tảng để có được sự tin tưởng của người khác, người thành thật có thể nhận được nhiều cơ hội học hỏi và sự hỗ trợ trong công việc hơn.

2.弄虚作假的人为什么会被淘汰? (Tại sao những người làm giả dối, lừa lọc lại bị đào thải?) → 虽然可能在短期内获得好处,但因为不可靠,迟早会被大家淘汰。 /Suīrán kěnéng zài duǎnqī nèi huòdé hǎochù, dàn yīnwèi bù kěkào, chízǎo huì bèi dàjiā táotài./: Mặc dù có thể đạt được lợi ích trong ngắn hạn, nhưng vì không đáng tin cậy, sớm muộn gì cũng sẽ bị mọi người đào thải.

3.“信用积累”能给人带来什么好处? ("Tích lũy uy tín" có thể mang lại lợi ích gì cho con người?) → 能让你在激烈的竞争中脱颖而出,让你拥有真正的尊严,从而获得长久的成功。 /Néng ràng nǐ zài jīliè de jìngzhēng zhōng tuōyǐng’érchū, ràng nǐ yōngyǒu zhēnzhèng de zūnyán, cóng’ér huòdé chángjiǔ de chénggōng./: Có thể giúp bạn nổi bật trong cạnh tranh khốc liệt, khiến bạn có được lòng tự trọng thực sự, từ đó đạt được thành công lâu dài.

1.3.2

(1) 中国的茶文化有着悠久的历史,它不仅是一种饮料,更代表了一种生活方式。在很多地方,人们喜欢聚在一起边喝茶边谈生意或者交流感情。事实上,泡茶的过程非常讲究,不同的茶叶需要搭配不同温度的水。对于很多老人来说,每天去茶馆坐坐已经成了必不可少的一部分。随着现代生活节奏的加快,虽然年轻人更喜欢咖啡,但茶文化所包含的那种平静与宁和,依然具有不可替代的价值。这种传统文化不仅丰富了人们的精神生活,也成了连接过去与未来的桥梁。只有深入了解它,你才能真正感受到其中的魅力。

1.中国茶文化除了作为饮料,还代表了什么? (Văn hóa trà Trung Quốc ngoài việc là một loại đồ uống thì còn đại diện cho điều gì?) → 它更代表了一种生活方式。 /Tā gèng dàibiǎole yì zhǒng shēnghuó fāngshì./: Nó còn đại diện cho một lối sống.

2.泡茶时为什么要注意水的温度? (Tại sao khi pha trà cần chú ý đến nhiệt độ của nước?) → 因为泡茶的过程非常讲究,不同的茶叶需要搭配不同温度的水。 /Yīnwèi pàochá de guòchéng fēicháng jiǎngjiu, bùtóng de cháyè xūyào dāpèi bùtóng wēndù de shuǐ./: Bởi vì quá trình pha trà rất cầu kỳ, các loại lá trà khác nhau cần kết hợp với nước có nhiệt độ khác nhau.

3.为什么说茶文化在现代社会依然有价值? (Tại sao nói văn hóa trà vẫn có giá trị trong xã hội hiện đại?) → 因为它包含的那种平静与宁和具有不可替代的价值,是连接过去与未来的桥梁。 /Yīnwèi tā bāohán de nà zhǒng píngjìng yǔ nínghé jùyǒu bùkě tìdài de jiàzhí, shì liánjiē guòqù yǔ wèilái de qiáoliáng./: Bởi vì sự bình lặng và yên ả mà nó chứa đựng có giá trị không thể thay thế, là nhịp cầu kết nối quá khứ và tương lai.

 

(2) 传统的春节是中国人最重要的节日,象征着团圆与希望。在这个期间,无论离家多远,人们都会赶回家和亲人吃一顿年夜饭。除了贴对联、放鞭炮以外,发红包也是一种独特的社交习俗,表达了长辈对晚辈的美好祝愿。由于社会的不断进步,人们庆祝节日的方式也发生了一些变化,比如通过手机发电子红包或者全家一起去旅游。然而,核心的文化内涵始终没有改变。事实上,这种对家庭和亲情的重视,才是春节能够代代相传的关键所在。与其说这是一种庆祝形式,不如说它是中国人内心深处的一种情感寄托,让人们在忙碌了一年后找到归属感。

1.春节对中国人来说最重要的意义是什么? (Tết Nguyên Đán có ý nghĩa quan trọng nhất là gì đối với người Trung Quốc?) → 它象征着团圆与希望,是中国人内心深处的一种情感寄托。 /Tā xiàngzhēngzhe tuányuán yǔ xīwàng, shì Zhōngguórén nèixīn shēnchù de yì zhǒng qínggǎn jìtuō./: Nó tượng trưng cho sự đoàn viên và hy vọng, là một nơi gửi gắm tình cảm sâu thẳm trong lòng người Trung Quốc.

2.现代人庆祝春节的方式发生了哪些变化? (Cách người hiện đại ăn mừng Tết đã có những thay đổi nào?) → 人们开始通过手机发电子红包或者全家一起去旅游。 /Rénmen kāishǐ tōngguò shǒujī fā diànzǐ hóngbāo huòzhě quánjiā yìqǐ qù lǚyóu./: Mọi người bắt đầu gửi lì xì điện tử qua điện thoại hoặc cả nhà cùng nhau đi du lịch.

3.为什么春节能够代代相传? (Tại sao Tết Nguyên Đán có thể lưu truyền từ đời này sang đời khác?) → 因为这种对家庭和亲情的重视,是春节能够代代相传的关键所在。 /Yīnwèi zhè zhǒng duì jiātíng hé qīnqíng de zhòngshì, shì Chūnjié nénggòu dàidài xiāngchuán de guānjiàn suǒzài./: Bởi vì sự coi trọng đối với gia đình và tình thân này chính là mấu chốt để Tết Nguyên Đán có thể truyền từ đời này sang đời khác.

 

(3) 随着城市化进程的加快,邻里关系似乎变得不再像以前那样亲密了。在很多大城市,人们住在同一个公寓楼里,却互相并不认识,甚至从未打过招呼。这种“陌生感”引起了社会的广泛关注。事实上,一个和谐的社区环境对于人们的身心健康至关重要。一些社区开始组织文化活动,比如共同庆祝传统节日或者举办业余体育比赛,以此来拉近邻居之间的距离。与其在家里独自面对电脑,不如主动出门与邻居交流。通过这种互动,我们不仅可以获得帮助,还能在这个快节奏的社会中感受到温暖。毕竟,相互关心和支持,才是构成一个文明社会的坚实基础。

1.为什么现在城市里的邻里关系变得陌生了? (Tại sao quan hệ láng giềng ở thành phố hiện nay lại trở nên xa lạ?) → 随着城市化进程的加快,人们虽然住在同一个公寓楼里,却互相并不认识。 /Suízhe chéngshìhuà jìnchéng de jiākuài, rénmen suīrán zhù zài tóng yí ge gōngyùlóu lǐ, què hùxiāng bìng bù rènshi./: Cùng với quá trình đô thị hóa tăng tốc, mọi người tuy sống trong cùng một tòa nhà chung cư nhưng lại không quen biết nhau.

2.社区组织文化活动的目的是什么? (Mục đích của việc cộng đồng tổ chức các hoạt động văn hóa là gì?) → 目的是拉近邻居之间的距离。 /Mùdì shì lājìn línjū zhījiān de jùlí./: Mục đích là để kéo gần khoảng cách giữa những người hàng xóm với nhau.

3.作者认为文明社会的基础是什么? (Tác giả cho rằng nền tảng của một xã hội văn minh là gì?) → 作者认为相互关心和支持,才是构成一个文明社会的坚实基础。 /Zuòzhě rènwéi xiānghù guānxīn hé zhīchí, cái shì gòuchéng yí ge wénmíng shèhuì de jiānshí jīchǔ./: Tác giả cho rằng sự quan tâm và hỗ trợ lẫn nhau mới là nền tảng vững chắc cấu thành nên một xã hội văn minh.

 

(4) 志愿者活动已经成为现代社会的一种流行文化。越来越多的人选择在业余时间参加各类公益项目,比如去养老院看望老人或者在图书馆帮忙整理资料。事实上,通过这些活动,志愿者们不仅奉献了自己的爱心,更积累了丰富的社会经验。对于大学生来说,这是一种锻炼能力、开阔眼界的好机会。参加志愿者活动让他们学会了如何面对困难并与不同背景的人沟通。这种精神不仅能促进社会的公平与和谐,更能让每个人在帮助他人的过程中发现自己的价值。与其追求物质上的报酬,不如追求精神上的满足。只要每个人都愿意付出一份努力,我们的社会就会变得更加美好,充满阳光。

1.志愿者通常会参加哪些类型的活动? (Tình nguyện viên thường tham gia những loại hình hoạt động nào?) → 比如去养老院看望老人或者在图书馆帮忙整理资料。 /Bǐrú qù yǎnglǎoyuàn kànwàng lǎorén huòzhě zài túshūguǎn bāngmáng zhěnglǐ zīliào./: Ví dụ như đến viện dưỡng lão thăm hỏi người già hoặc giúp sắp xếp tài liệu ở thư viện.

2.参加志愿者活动对大学生有什么好处? (Tham gia hoạt động tình nguyện có lợi ích gì cho sinh viên đại học?) → 这是一种锻炼能力、开阔眼界的好机会,让他们学会面对困难并与不同背景的人沟通。 /Zhè shì yì zhǒng duànliàn nénglì, kāikuò yǎnjiè de hǎo jīhuì, ràng tāmen xuéhuì miànduì kùnnán bìng yǔ bùtóng bèijǐng de rén gōutōng./: Đây là cơ hội tốt để rèn luyện năng lực, mở mang tầm mắt, giúp họ học được cách đối mặt với khó khăn và giao tiếp với những người có hoàn cảnh khác nhau.

3.作者建议人们应该追求什么样的满足? (Tác giả khuyên mọi người nên theo đuổi sự thỏa mãn như thế nào?) → 与其追求物质上的报酬,不如追求精神上的满足。 /Yǔqí zhuīqiú wùzhì shàng de bàochóu, bùrú zhuīqiú jīngshén shàng de mǎnzú./: Thay vì theo đuổi thù lao về vật chất, chi bằng theo đuổi sự thỏa mãn về tinh thần.

 

(5) 饮食文化是一个民族的重要标志。中国菜以其独特的口味和精湛的烹饪技术闻名世界。不同地区的饮食习惯反映了当地的地理环境和人文历史。例如,南方人喜欢吃米饭,而北方人更倾向于面食。事实上,一顿正宗的中国饭菜包含了很多讲究,比如食材的选择和火候的控制。随着全球化的深入,人们不仅可以品尝到来自世界各地的美食,也能让世界更好地了解中国。这种文化的交流不仅丰富了我们的生活,也增进了各国人民之间的友谊。与其担心传统口味的改变,不如把它看作是一种创新的动力。只要坚持核心的饮食特色,中华美食就一定能在国际舞台上继续发光发亮。

1.中国南北方人的饮食习惯有什么主要区别? (Thói quen ăn uống của người miền Nam và miền Bắc Trung Quốc có sự khác biệt chính nào?) → 南方人喜欢吃米饭,而北方人更倾向于面食。 /Nánfāngrén xǐhuān chī mǐfàn, ér běifāngrén gèng qīngxiàng yú miànshí./: Người miền Nam thích ăn cơm, còn người miền Bắc lại nghiêng về các món làm từ bột mì (mì, bánh bao...).

2.“火候”在烹饪中代表什么? ("Hỏa hầu" đại diện cho điều gì trong nấu ăn?) → 它代表了烹饪中对火力和时间的精准控制,是正宗中国饭菜的讲究之一。 /Tā dàibiǎole pēngrèn zhōng duì huǒlì hé shíjiān de jīngzhǔn kòngzhì, shì zhèngzhōng Zhōngguó fàncài de jiǎngjiu zhī yī./: Nó đại diện cho việc kiểm soát chính xác hỏa lực và thời gian trong nấu nướng, là một trong những điểm cầu kỳ của món ăn Trung Hoa chính tông.

3.全球化对中国饮食文化有什么影响? (Toàn cầu hóa có ảnh hưởng gì đến văn hóa ẩm thực Trung Quốc?) → 全球化让人们能品尝到各地美食,让世界更好地了解中国,也增进了各国人民的友谊。 /Quánqiúhuà ràng rénmen néng pǐncháng dào gèdì měishí, ràng shìjiè gèng hǎo de liǎojiě Zhōngguó, yě zēngjìnle gèguó rénmín de yǒuyì./: Toàn cầu hóa giúp mọi người có thể thưởng thức món ngon khắp nơi, giúp thế giới hiểu rõ hơn về Trung Quốc và tăng cường tình hữu nghị giữa nhân dân các nước.

1.3.3

(1) 人生就像一场马拉松,起跑时的快慢并不代表最终的结果。很多人在追求成功的道路上,往往由于太在意一时的得失,而忽视了沿途的风景。事实上,真正的智慧在于懂得如何平衡理想与现实。即便生活不如你想象的那样完美,也请不要轻言放弃。每一个困难其实都是一份包裹着苦涩的礼物,只要你肯花时间去拆开它,就能发现其中包含的宝贵经验。与其每天抱怨命运的不公,不如静下心来提升自己的能力。我们要明白,所有的努力都不会白费,它们会像种子一样,在某个不经意的瞬间,为你开出最灿烂的花朵。

1.为什么说起跑的快慢不重要? (Tại sao nói xuất phát nhanh hay chậm không quan trọng?) → 因为人生就像一场马拉松,起跑时的快慢并不代表最终的结果。 /Yīnwèi rénshēng jiù xiàng yì chǎng mǎlāsōng, qǐpǎo shí de kuàimàn bìng bù dàibiǎo zuìzhōng de jiéguǒ./: Bởi vì cuộc đời giống như một trận marathon, sự nhanh chậm lúc khởi đầu không đại diện cho kết quả cuối cùng.

2.作者把困难比喻成什么? (Tác giả ví khó khăn với cái gì?) → 作者把困难比喻成一份包裹着苦涩的礼物。 /Zuòzhě bǎ kùnnán bǐyù chéng yí fèn bāoguǒzhe kǔsè de lǐwù./: Tác giả ví khó khăn như một món quà được bao bọc bởi sự đắng ngắt.

3.怎样做才能改变“不公”的命运? (Làm thế nào mới có thể thay đổi vận mệnh "bất công"?) → 与其每天抱怨,不如静下心来提升自己的能力。 /Yǔqí měitiān bàoyuàn, bùrú jìng xià xīn lái tíshēng zìjǐ de nénglì./: Thay vì mỗi ngày đều than vãn, chi bằng tĩnh tâm lại để nâng cao năng lực của bản thân.

 

(2) 每个人都有属于自己的优点和缺点,关键看你如何看待自己。由于自卑心理的影响,有些人总是盯着自己的短处,从而变得越来越不自信。事实上,世界上没有完美的个人,只有互补的团队。我们要学会接受自己的不完美,并以此作为进步的动力。毕竟,每个人都是独特的,你无需成为别人眼中的样子。当你开始肯定自己的价值,并且敢于在众人面前展现真实的自我时,那种由内而外散发出的魅力是任何东西都无法代替的。我们要记住,自信是迈向成功的第一步,也是克服一切障碍的坚实基础。

1.为什么有些人会变得越来越不自信? (Tại sao một số người lại ngày càng trở nên thiếu tự tin?) → 由于自卑心理的影响,有些人总是盯着自己的短处。 /Yóuyú zìbēi xīnlǐ de yǐngxiǎng, yǒuxiē rén zǒngshì dīngzhe zìjǐ de duǎnchù./: Do ảnh hưởng của tâm lý tự ti, một số người luôn chăm chăm nhìn vào điểm yếu của bản thân.

2.作者对“完美个人”和“团队”有什么看法? (Tác giả có cái nhìn thế nào về "cá nhân hoàn hảo" và "tập thể"?) → 作者认为世界上没有完美的个人,只有互补的团队。 /Zuòzhě rènwéi shìjiè shàng méiyǒu wánměi de gèrén, zhǐyǒu hùbǔ de tuánduì./: Tác giả cho rằng trên thế giới này không có cá nhân nào hoàn hảo, chỉ có tập thể biết bù đắp khiếm khuyết cho nhau.

3.真正的魅力来自于哪里? (Sức hấp dẫn thực sự đến từ đâu?) → 真正的魅力来自于肯定自己的价值,并敢于展现真实的自我。 /Zhēnzhèng de mèilì láizì yú kěndìng zìjǐ de jiàzhí, bìng gǎnyú zhǎnxiàn zhēnshí de zìwǒ./: Sức hấp dẫn thực sự đến từ việc khẳng định giá trị của bản thân và dám bộc lộ cái tôi chân thật.

 

(3) 时间是最公平的资源,每个人每天都只有二十四小时。然而,为什么有些人能活得丰富多彩,而有些人却感到枯燥乏味呢?这往往取决于你如何分配和利用时间。事实上,懂得管理时间的人更懂得拒绝那些无意义的社交。与其随波逐流,不如利用独处的时间多读几本好书或者掌握一项新的技能。我们要明白,所有的成功都包含着长期的坚持和自律。不要羡慕别人突然获得的好运,因为在那之前,他们可能已经付出了你无法想象的汗水。只要你坚持实事求es地对待每一分每一秒,时间自然会给你最公正的答案。

1. 管理时间的人通常会拒绝什么? (Người biết quản lý thời gian thường từ chối điều gì?) → 懂得管理时间的人更懂得拒绝那些无意义的社交。 /Dǒngde guǎnlǐ shíjiān de rén gèng dǒngde jùjué nàxiē wú yìyì de shèjiāo./: Những người biết quản lý thời gian hiểu rõ hơn cách từ chối những cuộc giao thiệp vô nghĩa.

2.作者建议在独处的时间里做什么? (Tác giả khuyên nên làm gì trong thời gian ở một mình?) → 建议利用独处的时间多读几本好书或者掌握一项新的技能。 /Jiànyì lìyòng dúchǔ de shíjiān duō dú jǐ běn hǎoshū huòzhě zhǎngwò yì xiàng xīn de jìnéng./: Khuyên nên tận dụng thời gian ở một mình để đọc thêm vài cuốn sách hay hoặc nắm vững một kỹ năng mới.

3.为什么不应该羡慕别人的好运? (Tại sao không nên ngưỡng mộ/ghen tị với vận may của người khác?) → 因为在那之前,他们可能已经付出了你无法想象的汗水。 /Yīnwèi zài nà zhīqián, tāmen kěnéng yǐjīng fùchūle nǐ wúfǎ xiǎngxiàng de hànshuǐ./: Bởi vì trước đó, họ có thể đã phải bỏ ra những giọt mồ hôi công sức mà bạn không thể tưởng tượng nổi.

 

 

(4) 在处理复杂的人际关系时,宽容是一种难得的修养。由于每个人的成长环境不同,看法和做法必然会存在差异。如果你总是计较别人的过错,甚至因此产生怨恨,那么受伤害的首先是你自己. 事实上,宽容并不代表软弱,而是一种内心的强大与豁达。当我们学会站在对方的角度考虑问题时,很多矛盾自然就消失了。相比之下,那些能够包容他人不足的人,往往能赢得更多的友谊和支持。我们要记住,人与人之间的交往应该包含相互的尊重与理解。只有当你放下那些沉重的包袱,用一颗平和的心去拥抱世界,你才能感受到生活本该有的轻松与美好。

1.为什么人与人之间会存在差异? (Tại sao giữa người với người lại tồn tại sự khác biệt?) → 由于每个人的成长环境不同,看法和做法必然会存在差异。 /Yóuyú měi gè rén de zhǎngzhào huánjìng bùtóng, kànfǎ hé zuòfǎ bìrán huì cúnzài chāyì./: Do môi trường trưởng thành của mỗi người khác nhau, nên cách nhìn nhận và cách làm chắc chắn sẽ có sự khác biệt.

2.作者认为宽容的本质是什么? (Tác giả cho rằng bản chất của sự khoan dung là gì?) → 宽容并不代表软弱,而是一种内心的强大与豁达。 /Kuānróng bìng bù dàibiǎo ruǎnruò, ér shì yì zhǒng nèixīn de qiángdà yǔ huòdá./: Khoan dung không đại diện cho sự yếu đuối, mà là một loại sức mạnh và sự rộng mở của nội tâm.

3.怎样才能让矛盾自然消失? (Làm thế nào mới có thể khiến mâu thuẫn tự nhiên biến mất?) → 当我们学会站在对方的角度考虑问题时,很多矛盾自然就消失了。 /Dāng wǒmen xuéhuì zhàn zài duìfāng de jiǎodù kǎolǜ wèntí shí, hěnduō máodùn zìrán jiù xiāoshī le./: Khi chúng ta học được cách đứng ở góc độ của đối phương để suy nghĩ vấn đề, nhiều mâu thuẫn sẽ tự nhiên biến mất.

 

(5) 真正的丰富不在于外在的拥有,而在于内心的充实。在这个节奏飞快的时代,人们总是在不停地奔跑,试图获得更多的名利。然而,如果你忽视了内心的需求,即使拥有再多,也难免会感到空虚。事实上,一个精神世界丰富的人,即便过着简单的生活,也能发现无穷的乐趣。我们要学会给自己留一些思考的时间,通过阅读、书法或者远足,以此来丰富自己的精神生活。这种积累不仅能让你在困难面前保持冷静,还能让你在激烈的竞争中始终拥有一种平和的心境。记住,生活的高度不仅仅取决于你爬了多高,更取决于你在攀爬的过程中包含了多少对生命的热爱。

1.为什么拥有很多名利的人依然可能感到空虚? (Tại sao những người sở hữu nhiều danh lợi vẫn có thể cảm thấy trống rỗng?) → 因为如果你忽视了内心的需求,即使拥有再多,也难免会感到空虚。 /Yīnwèi rúguǒ nǐ hūshìle nèixīn de xūqiú, jíshǐ yōngyǒu zài duō, yě nánmiǎn huì gǎndào kōngxū./: Bởi vì nếu bạn phớt lờ nhu cầu của nội tâm, thì dù có sở hữu nhiều đến đâu cũng khó tránh khỏi cảm thấy trống rỗng.

2.作者建议通过哪些活动来丰富精神生活? (Tác giả đề xuất những hoạt động nào để làm phong phú đời sống tinh thần?) → 作者建议通过阅读、书法或者远足来丰富自己的精神生活。 /Zuòzhě jiànyì tōngguò yuèdú, shūfǎ huòzhě yuǎnzú lái fēngfù zìjǐ de jīngshén shēnghuó./: Tác giả khuyên nên thông qua việc đọc sách, thư pháp hoặc đi bộ đường dài để làm phong phú đời sống tinh thần của bản thân.

3.生活的高度由什么决定? (Độ cao của cuộc sống do điều gì quyết định?) → 生活的高度不仅仅取决于你爬了多高,更取决于你在攀爬的过程中包含了多少对生命的热爱。 /Shēnghuó de gāodù bùjǐnjǐn qǔjué yú nǐ pále duō gāo, gèng qǔjué yú nǐ zài pānpá de guòchéng zhōng bāohánle duōshǎo duì shēngmìng de rè’ài./: Độ cao của cuộc sống không chỉ phụ thuộc vào việc bạn leo cao bao nhiêu, mà còn phụ thuộc vào việc bạn chứa đựng bao nhiêu tình yêu đối với sinh mệnh trong quá trình leo lên đó.

3. FAQs

3.1. Làm sao để cải thiện tốc độ đọc?

Hãy tập thói quen đọc theo cụm từ, thay vì đọc từng chữ một. Việc hiểu các cụm cố định sẽ giúp mắt bạn lướt nhanh hơn.

3.2. Có mẹo nào cho câu hỏi về "Ý chính của đoạn văn" không?

Với câu hỏi kiểu “Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta…”, hãy tập trung vào câu đầu tiên hoặc câu cuối cùng của đoạn. Đó thường là câu chủ đề.

3.3. Nên học bao nhiêu bài đọc HSK 4 mỗi ngày?

Bạn chỉ cần học 1 - 2 bài/ngày nhưng phải thực hiện đầy đủ quy trình Đọc - Dịch - Chép trong khoảng 30 - 45 phút.

Tóm lại, việc luyện tập thường xuyên các bài đọc HSK 4 không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng và củng cố ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu và tư duy bằng tiếng Trung. Thông qua các chủ đề quen thuộc gắn liền với đời sống hằng ngày, người học sẽ dần hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên, tự tin hơn khi làm bài thi cũng như khi giao tiếp thực tế. 

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí