Tiếng Trung giao tiếp giới thiệu bản thân: Từ vựng, mẫu câu và bài mẫu
Giới thiệu bản thân là một trong những chủ đề giao tiếp tiếng Trung cơ bản mà người mới nên học đầu tiên. Trong bài viết này, Học Bá tổng hợp từ vựng, mẫu câu và bài mẫu tiếng Trung giao tiếp giới thiệu bản thân có Hán tự, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ học, dễ thay đổi thông tin cá nhân và áp dụng trong nhiều tình huống thực tế.
1. Từ vựng tiếng Trung chủ đề giới thiệu bản thân
Để giới thiệu bản thân đầy đủ và tự nhiên, trước tiên bạn nên nắm các nhóm từ vựng cơ bản về họ tên, thông tin cá nhân, học tập, công việc, sở thích và gia đình.
1.1. Từ vựng tiếng Trung về họ và tên lót
Họ và tên lót là phần quan trọng khi giới thiệu tên bằng tiếng Trung, đặc biệt khi cần chuyển tên tiếng Việt sang cách đọc Hán ngữ.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
姓 | xìng | Họ |
姓名 | xìngmíng | Họ và tên |
全名 | quánmíng | Họ tên đầy đủ |
1.2. Từ vựng tiếng Trung về tên
Bên cạnh họ và tên lót, bạn có thể tham khảo các từ Hán thường dùng trong tên để biết cách đọc và giới thiệu tên của mình bằng tiếng Trung.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
名字 | míngzi | Tên |
叫 | jiào | Tên là, gọi là |
取名 | qǔmíng | Đặt tên |
改名 | gǎimíng | Đổi tên |
昵称 | nìchēng | Biệt danh |
小名 | xiǎomíng | Tên gọi ở nhà |
英文名 | Yīngwén míng | Tên tiếng Anh |
Cách tra tên tiếng Việt sang tiếng Trung:
Bước 1: Tra họ chữ Hán, chẳng hạn Nguyễn – 阮, Trần – 陈, Lê – 黎.
Bước 2: Tra tên đệm như Văn – 文, Thị – 氏.
Bước 3: Với tên chính, có thể chọn chữ Hán gần âm Hán – Việt hoặc mang ý nghĩa tương đương.
Bước 4: Ghép theo thứ tự Họ + Tên đệm + Tên.
Ví dụ:
Nguyễn Văn An → 阮文安 (Ruǎn Wén Ān)
Trần Thị Lan → 陈氏兰 (Chén Shì Lán)

1.3. Từ vựng về thông tin cá nhân
Nhóm từ vựng này giúp bạn giới thiệu các thông tin cơ bản như tuổi, quê quán, quốc tịch, nơi sinh và nơi sinh sống.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
年龄 | niánlíng | Tuổi tác |
岁 | suì | Tuổi |
生日 | shēngrì | Sinh nhật |
出生 | chūshēng | Sinh ra |
国籍 | guójí | Quốc tịch |
国家 | guójiā | Quốc gia |
家乡 | jiāxiāng | Quê hương |
地址 | dìzhǐ | Địa chỉ |
电话号码 | diànhuà hàomǎ | Số điện thoại |
住 | zhù | Sống, ở |
1.4. Từ vựng về học tập và công việc
Khi giới thiệu về việc học hoặc nghề nghiệp, bạn cần nắm một số từ vựng liên quan đến trường học, chuyên ngành, công việc và nơi làm việc.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
学生 | xuésheng | Học sinh, sinh viên |
大学生 | dàxuéshēng | Sinh viên đại học |
学校 | xuéxiào | Trường học |
大学 | dàxué | Đại học |
专业 | zhuānyè | Chuyên ngành |
学习 | xuéxí | Học tập |
毕业 | bìyè | Tốt nghiệp |
工作 | gōngzuò | Công việc, làm việc |
公司 | gōngsī | Công ty |
职业 | zhíyè | Nghề nghiệp |
老师 | lǎoshī | Giáo viên |
工程师 | gōngchéngshī | Kỹ sư |
1.5. Từ vựng về sở thích
Để phần giới thiệu sinh động hơn, bạn có thể sử dụng các từ vựng về sở thích và hoạt động thường ngày để chia sẻ điều mình yêu thích.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
爱好 | àihào | Sở thích |
喜欢 | xǐhuan | Thích |
感兴趣 | gǎn xìngqù | Hứng thú |
看书 | kàn shū | Đọc sách |
看电影 | kàn diànyǐng | Xem phim |
听音乐 | tīng yīnyuè | Nghe nhạc |
旅游 | lǚyóu | Du lịch |
运动 | yùndòng | Thể thao, vận động |
唱歌 | chànggē | Hát |
跳舞 | tiàowǔ | Nhảy, múa |
拍照 | pāizhào | Chụp ảnh |
1.6. Từ vựng về gia đình
Nếu muốn giới thiệu thêm về gia đình, bạn nên học các từ chỉ thành viên, số người và mối quan hệ trong gia đình.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
家 | jiā | Nhà, gia đình |
家庭 | jiātíng | Gia đình |
家人 | jiārén | Người thân, thành viên gia đình |
爷爷 | yéye | Ông nội |
奶奶 | nǎinai | Bà nội |
外公 | wàigōng | Ông ngoại |
外婆 | wàipó | Bà ngoại |
爸爸 | bàba | Bố |
妈妈 | māma | Mẹ |
哥哥 | gēge | Anh trai |
姐姐 | jiějie | Chị gái |
弟弟 | dìdi | Em trai |
妹妹 | mèimei | Em gái |
兄弟姐妹 | xiōngdì jiěmèi | Anh chị em |
丈夫 | zhàngfu | Chồng |
妻子 | qīzi | Vợ |
孩子 | háizi | Con cái |

2. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp giới thiệu bản thân
Khi giới thiệu bản thân, bạn có thể lựa chọn mẫu câu theo từng thông tin như họ tên, tuổi, quê quán, học tập, công việc, gia đình và sở thích. Không nhất thiết phải dùng tất cả, chỉ cần chọn những nội dung phù hợp với tình huống giao tiếp.
2.1. Mẫu câu chào hỏi và mở đầu
Khi bắt đầu giới thiệu bản thân, bạn nên dùng một câu chào phù hợp với đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp, sau đó mới chuyển sang phần thông tin cá nhân.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
你好! | Nǐ hǎo! | Xin chào! |
您好! | Nín hǎo! | Xin chào! (cách nói lịch sự) |
大家好! | Dàjiā hǎo! | Xin chào mọi người! |
老师好! | Lǎoshī hǎo! | Em/cháu chào thầy cô! |
很高兴认识大家。 | Hěn gāoxìng rènshi dàjiā. | Rất vui được làm quen với mọi người. |
下面我来介绍一下自己。 | Xiàmiàn wǒ lái jièshào yíxià zìjǐ. | Sau đây tôi xin giới thiệu một chút về bản thân. |
2.2. Mẫu câu giới thiệu họ tên
Sau lời chào, họ tên là thông tin cơ bản nhất cần giới thiệu. Bạn có thể dùng các mẫu câu dưới đây để nói tên hoặc họ của mình một cách tự nhiên.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我叫 + tên | Wǒ jiào… | Tôi tên là… |
我的名字是…… | Wǒ de míngzi shì… | Tên của tôi là… |
我姓…… | Wǒ xìng… | Tôi họ… |
我姓阮,叫明英。 | Wǒ xìng Ruǎn, jiào Míngyīng. | Tôi họ Nguyễn, tên Minh Anh. |

2.3. Mẫu câu giới thiệu tuổi
Nếu cần giới thiệu tuổi, bạn có thể dùng các cấu trúc đơn giản sau để nói tuổi hiện tại hoặc năm sinh của mình.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我今年……岁。 | Wǒ jīnnián… suì. | Năm nay tôi… tuổi. |
我……岁了。 | Wǒ… suì le. | Tôi… tuổi rồi. |
我是……年出生的。 | Wǒ shì… nián chūshēng de. | Tôi sinh năm… |
我今年二十二岁。 | Wǒ jīnnián èrshí'èr suì. | Năm nay tôi 22 tuổi. |
2.4. Mẫu câu giới thiệu quê quán và nơi ở
Để người nghe biết bạn đến từ đâu hoặc hiện đang sinh sống ở đâu, có thể sử dụng các mẫu câu về quốc tịch, quê quán và nơi ở dưới đây.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我是越南人。 | Wǒ shì Yuènán rén. | Tôi là người Việt Nam. |
我来自…… | Wǒ láizì… | Tôi đến từ… |
我的家乡在…… | Wǒ de jiāxiāng zài… | Quê tôi ở… |
我出生在…… | Wǒ chūshēng zài… | Tôi sinh ra ở… |
我现在住在…… | Wǒ xiànzài zhù zài… | Hiện tại tôi sống ở… |
2.5. Mẫu câu giới thiệu học tập và công việc
Khi giới thiệu về bản thân trong lớp học, công việc hoặc phỏng vấn, bạn có thể nói thêm về trường học, chuyên ngành, nghề nghiệp hoặc nơi làm việc.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我是学生。 | Wǒ shì xuésheng. | Tôi là học sinh/sinh viên. |
我是一名大学生。 | Wǒ shì yì míng dàxuéshēng. | Tôi là sinh viên đại học. |
我在……大学学习。 | Wǒ zài… dàxué xuéxí. | Tôi học tại Đại học… |
我的专业是…… | Wǒ de zhuānyè shì… | Chuyên ngành của tôi là… |
我是一名老师。 | Wǒ shì yì míng lǎoshī. | Tôi là giáo viên. |
我在……公司工作。 | Wǒ zài… gōngsī gōngzuò. | Tôi làm việc tại công ty… |
我已经工作三年了。 | Wǒ yǐjīng gōngzuò sān nián le. | Tôi đã đi làm được ba năm. |
2.6. Mẫu câu giới thiệu gia đình
Nếu muốn chia sẻ thêm về gia đình, bạn có thể dùng các mẫu câu sau để nói số thành viên, anh chị em hoặc những người trong gia đình.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我家有……口人。 | Wǒ jiā yǒu… kǒu rén. | Gia đình tôi có… người. |
我有一个哥哥。 | Wǒ yǒu yí ge gēge. | Tôi có một anh trai. |
我有一个妹妹。 | Wǒ yǒu yí ge mèimei. | Tôi có một em gái. |
我没有兄弟姐妹。 | Wǒ méiyǒu xiōngdì jiěmèi. | Tôi không có anh chị em. |
我家有四口人:爸爸、妈妈、弟弟和我。 | Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, dìdi hé wǒ. | Nhà tôi có 4 người: bố, mẹ, em trai và tôi. |

2.7. Mẫu câu giới thiệu sở thích
Sở thích giúp phần giới thiệu tự nhiên và có tính cá nhân hơn. Bạn có thể nói về những hoạt động mình yêu thích bằng các mẫu câu sau.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我喜欢…… | Wǒ xǐhuan… | Tôi thích… |
我的爱好是…… | Wǒ de àihào shì… | Sở thích của tôi là… |
我对……很感兴趣。 | Wǒ duì… hěn gǎn xìngqù. | Tôi rất hứng thú với… |
空闲的时候,我喜欢…… | Kòngxián de shíhou, wǒ xǐhuan… | Khi rảnh, tôi thích… |
我的爱好是看书和听音乐。 | Wǒ de àihào shì kàn shū hé tīng yīnyuè. | Sở thích của tôi là đọc sách và nghe nhạc. |
2.8. Mẫu câu nói về việc học tiếng Trung
Nếu đang học tiếng Trung, bạn có thể giới thiệu thời gian học, lý do học hoặc mục tiêu của mình để kéo dài cuộc trò chuyện.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我正在学习汉语。 | Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ. | Tôi đang học tiếng Trung. |
我学汉语一年了。 | Wǒ xué Hànyǔ yì nián le. | Tôi đã học tiếng Trung được một năm. |
我很喜欢学习汉语。 | Wǒ hěn xǐhuan xuéxí Hànyǔ. | Tôi rất thích học tiếng Trung. |
我学习汉语是因为…… | Wǒ xuéxí Hànyǔ shì yīnwèi… | Tôi học tiếng Trung vì… |
我希望以后能说一口流利的汉语。 | Wǒ xīwàng yǐhòu néng shuō yì kǒu liúlì de Hànyǔ. | Tôi hy vọng sau này có thể nói tiếng Trung lưu loát. |
2.9. Mẫu câu nói về điểm mạnh
Trong những tình huống như phỏng vấn hoặc giới thiệu trang trọng, bạn có thể nói thêm về điểm mạnh, kỹ năng hoặc tính cách nổi bật của bản thân.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
我的优点是…… | Wǒ de yōudiǎn shì… | Điểm mạnh của tôi là… |
我比较擅长…… | Wǒ bǐjiào shàncháng… | Tôi khá giỏi về… |
我是一个认真负责的人。 | Wǒ shì yí ge rènzhēn fùzé de rén. | Tôi là người nghiêm túc và có trách nhiệm. |
我很喜欢学习新东西。 | Wǒ hěn xǐhuan xuéxí xīn dōngxi. | Tôi rất thích học những điều mới. |
2.10. Mẫu câu kết thúc phần giới thiệu
Cuối phần giới thiệu, nên dùng một câu kết ngắn để cảm ơn, bày tỏ sự vui mừng khi làm quen hoặc thể hiện mong muốn tiếp tục giao lưu.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
以上就是我的自我介绍。 | Yǐshàng jiù shì wǒ de zìwǒ jièshào. | Trên đây là phần giới thiệu của tôi. |
很高兴认识大家。 | Hěn gāoxìng rènshi dàjiā. | Rất vui được làm quen với mọi người. |
希望我们以后能成为好朋友。 | Xīwàng wǒmen yǐhòu néng chéngwéi hǎo péngyou. | Hy vọng sau này chúng ta có thể trở thành bạn tốt. |
希望以后多多交流。 | Xīwàng yǐhòu duōduō jiāoliú. | Hy vọng sau này chúng ta sẽ thường xuyên trao đổi. |
谢谢大家! | Xièxie dàjiā! | Cảm ơn mọi người! |

3. Bài mẫu giới thiệu bản thân theo từng tình huống
Tùy hoàn cảnh giao tiếp, nội dung giới thiệu bản thân sẽ có sự khác nhau. Khi ở lớp học, bạn có thể nói nhiều hơn về sở thích; khi phỏng vấn hoặc giao tiếp công việc, nên tập trung vào học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng.
3.1. Bài mẫu giới thiệu bản thân trên lớp
Hán tự: 大家好!我叫林芳,今年二十岁,来自越南。我是一名大学生,专业是汉语。平时 me 喜欢听音乐、看电影和旅游。我学习汉语已经一年了,希望以后能说一口流利的汉语。很高兴认识大家,谢谢!
Pinyin: Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Lín Fāng, jīnnián èrshí suì, láizì Yuènán. Wǒ shì yì míng dàxuéshēng, zhuānyè shì Hànyǔ. Píngshí wǒ xǐhuan tīng yīnyuè, kàn diànyǐng hé lǚyóu. Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng yì nián le, xīwàng yǐhòu néng shuō yì kǒu liúlì de Hànyǔ. Hěn gāoxìng rènshi dàjiā, xièxie!
Nghĩa: Xin chào mọi người! Tôi tên Lâm Phương, năm nay 20 tuổi, đến từ Việt Nam. Tôi là sinh viên đại học, chuyên ngành tiếng Trung. Bình thường tôi thích nghe nhạc, xem phim và du lịch. Tôi đã học tiếng Trung được một năm và hy vọng sau này có thể nói tiếng Trung lưu loát. Rất vui được làm quen với mọi người, cảm ơn!

3.2. Bài mẫu giới thiệu bản thân khi phỏng vấn
Hán tự: 您好!我叫陈明,今年二十五岁,毕业于河内大学,专业是市场营销。我有两年的相关工作经验,主要负责内容策划和社交媒体运营。我做事认真负责,也有良好的沟通和团队合作能力。希望有机会加入贵公司,谢谢!
Pinyin: Nín hǎo! Wǒ jiào Chén Míng, jīnnián èrshíwǔ suì, bìyè yú Hénèi Dàxué, zhuānyè shì shìchǎng yíngxiāo. Wǒ yǒu liǎng nián de xiāngguān gōngzuò jīngyàn, zhǔyào fùzé nèiróng cèhuà hé shèjiāo méitǐ yùnyíng. Wǒ zuòshì rènzhēn fùzé, yě yǒu liánghǎo de gōutōng hé tuánduì hézuò nénglì. Xīwàng yǒu jīhuì jiārù guì gōngsī, xièxie!
Nghĩa: Xin chào! Tôi tên Trần Minh, năm nay 25 tuổi, tốt nghiệp Đại học Hà Nội, chuyên ngành Marketing. Tôi có hai năm kinh nghiệm liên quan, chủ yếu phụ trách lập kế hoạch nội dung và vận hành mạng xã hội. Tôi làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm, đồng thời có khả năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt. Hy vọng có cơ hội được gia nhập quý công ty, cảm ơn!

3.3. Bài mẫu giới thiệu bản thân trong công việc
Hán tự: 大家好!我叫黄兰,现在在一家贸易公司工作,主要负责客户服务。我刚加入这个团队不久,希望以后能跟大家多学习、多交流。很高兴认识大家,请大家多多关照!
Pinyin: Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Huáng Lán, xiànzài zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò, zhǔyào fùzé kèhù fúwù. Wǒ gāng jiārù zhège tuánduì bù jiǔ, xīwàng yǐhòu néng gēn dàjiā duō xuéxí, duō jiāoliú. Hěn gāoxìng rènshi dàjiā, qǐng dàjiā duōduō guānzhào!
Nghĩa: Xin chào mọi người! Tôi tên Hoàng Lan, hiện đang làm việc tại một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách chăm sóc khách hàng. Tôi mới gia nhập đội ngũ chưa lâu, hy vọng sau này có thể học hỏi và trao đổi nhiều hơn với mọi người. Rất vui được làm quen, mong mọi người giúp đỡ!

4. Một số lưu ý khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung
Để phần giới thiệu tự nhiên và tạo thiện cảm trong lần đầu gặp mặt hoặc khi phỏng vấn, bạn nên chú ý một số điểm sau:
Điều chỉnh độ dài phù hợp: Nếu chỉ giới thiệu nhanh, nên nói ngắn gọn và tập trung vào thông tin chính. Với tình huống cần trình bày kỹ hơn, có thể bổ sung học tập, công việc, sở thích hoặc kinh nghiệm.
Chú ý cách chào và bắt tay: Tùy đối tượng và hoàn cảnh mà lựa chọn cách chào phù hợp. Khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng, nên thể hiện thái độ lịch sự và tôn trọng.
Không nhấn mạnh quá nhiều vào khuyết điểm: Nếu muốn đề cập hạn chế như trình độ tiếng Trung chưa tốt, chỉ nên nói ngắn gọn và chuyển trọng tâm sang tinh thần học hỏi, sự tự tin hoặc mong muốn giao tiếp.
Giữ cách nói tích cực: Thay vì tập trung vào điểm yếu, hãy ưu tiên những thông tin giúp người nghe hiểu rõ hơn về bản thân và tạo ấn tượng tốt.
Hy vọng với hệ thống từ vựng, mẫu câu và các bài mẫu thực tế trên, bạn đã có đủ hành trang để tự tin giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung. Hãy luyện tập đều đặn và áp dụng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày để phản xạ ngôn ngữ trở nên tự nhiên hơn. Chúc bạn sớm đạt được mục tiêu chinh phục tiếng Trung!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









![[TaÌi MieÌÌn PhiÌ] TroÌ£n boÌ£Ì taÌi lieÌ£Ìu tieÌÌng Trung giao tieÌÌp cho nguÌoÌÌi Äi laÌm - KeÌm PDF & Audio](/_image?href=https%3A%2F%2Fcdn-landing.hoc-ba.edu.vn%2Flanding%2F1786404112921-%5BTa%C3%8C%C2%89i+Mie%C3%8C%C2%82%C3%8C%C2%83n+Phi%C3%8C%C2%81%5D+Tro%C3%8C%C2%A3n+bo%C3%8C%C2%A3%C3%8C%C2%82+ta%C3%8C%C2%80i+lie%C3%8C%C2%A3%C3%8C%C2%82u+tie%C3%8C%C2%82%C3%8C%C2%81ng+Trung+giao+tie%C3%8C%C2%82%C3%8C%C2%81p+cho+ngu%C3%8C%C2%9Bo%C3%8C%C2%9B%C3%8C%C2%80i+%C3%84%C2%91i+la%C3%8C%C2%80m+-+Ke%C3%8C%C2%80m+PDF+%26+Audio.png&w=320&h=162&q=80&f=webp)