Tiếng Trung giao tiếp bán hàng: Mẫu câu và từ vựng theo từng tình huống thực tế

Tổng hợp mẫu câu và từ vựng tiếng Trung giao tiếp bán hàng theo 5 tình huống thực tế: chào khách, tư vấn, báo giá, chốt đơn, hậu mãi. Có chữ Hán, phiên âm và nghĩa.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
17/10/2026
Quy tắc biên tập

Khi bán hàng cho khách Trung Quốc, việc sử dụng đúng mẫu câu trong từng tình huống sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tạo thiện cảm với khách hàng. Bài viết dưới đây, Học bá sẽ tổng hợp các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung giao tiếp bán hàng theo từng giai đoạn của quá trình tư vấn, từ chào hỏi, giới thiệu sản phẩm đến chốt đơn và chăm sóc sau bán. Mỗi nội dung đều đi kèm chữ Hán, phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ dàng học và áp dụng vào thực tế. 

1. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp bán hàng theo 5 tình huống

Trong quá trình bán hàng, mỗi giai đoạn đều có những mẫu câu giao tiếp được sử dụng thường xuyên. Dưới đây là 5 tình huống phổ biến cùng các mẫu câu giúp bạn dễ dàng tư vấn và trao đổi với khách hàng bằng tiếng Trung.

 

Giao tiếp tiếng Trung tự nhiên giúp nhân viên tạo ấn tượng tốt và kết nối hiệu quả với khách hàng.

Giao tiếp tiếng Trung tự nhiên giúp nhân viên tạo ấn tượng tốt và kết nối hiệu quả với khách hàng.

1.1. Chào đón và tiếp cận khách hàng

Ấn tượng đầu tiên đóng vai trò quan trọng trong quá trình bán hàng. Khi chào đón khách, bạn nên kết hợp lời chào cùng lời mời xem sản phẩm hoặc đề nghị hỗ trợ để cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên hơn.

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp thường dùng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Dùng khi bán online?

欢迎光临!

Huānyíng guānglín!

Hoan nghênh quý khách!

Không

您好,请随便看看。

Nín hǎo, qǐng suíbiàn kànkan.

Xin chào, mời anh/chị xem thoải mái.

Có

您想看点什么?

Nín xiǎng kàn diǎn shénme?

Anh/chị muốn xem gì ạ?

Có

有什么可以帮您的吗?

Yǒu shénme kěyǐ bāng nín de ma?

Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?

Có

亲,在的,您需要什么?

Qīn, zài de, nín xūyào shénme?

Chào bạn, shop có ở đây, bạn cần gì ạ?

Có (chuyên dùng)

见到您很高兴!

Jiàn dào nín hěn gāoxìng!

Rất vui được gặp anh/chị ạ!

Có

好久不见!

Hǎojiǔ bùjiàn!

Đã lâu không gặp anh/chị ạ!

Có

您今天过得怎么样?

Nín jīntiān guò dé zěnmeyàng?

Anh/chị hôm nay thế nào ạ?

Có

Lưu ý: Luôn dùng đại từ tôn kính 您 (nín) thay cho 你 (nǐ) khi giao tiếp với khách. Trong văn hóa bán hàng, việc dùng sai đại từ thường bị đánh giá là thiếu tôn trọng chứ không đơn thuần là lỗi ngữ pháp.

Lỗi thường gặp: Nhiều người học thuộc câu 欢迎光临 (Hoan nghênh quang lâm) rồi mang sang dùng trên tin nhắn bán hàng trực tuyến. Đây là câu chào dành riêng cho không gian vật lý, nếu dùng trong khung chat sẽ mang lại cảm giác rất máy móc. Khi bán online, hãy dùng 您好 hoặc 亲 để mở lời một cách tự nhiên.

1.2. Giới thiệu và tư vấn sản phẩm

Khi khách hàng quan tâm đến sản phẩm, bạn cần giới thiệu những thông tin cơ bản như chất liệu, kích cỡ, màu sắc hoặc các đặc điểm nổi bật. Việc sử dụng đúng mẫu câu sẽ giúp bạn tư vấn rõ ràng và tạo thiện cảm với khách hàng.

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp thường dùng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Dùng khi bán online?

这是今年的新款。

Zhè shì jīnnián de xīnkuǎn.

Đây là mẫu mới năm nay.

Có

这个卖得很好。

Zhège mài de hěn hǎo.

Mẫu này bán rất chạy.

Có

质量很好,您可以放心。

Zhìliàng hěn hǎo, nín kěyǐ fàngxīn.

Chất lượng rất tốt, anh/chị cứ yên tâm.

Có

还有别的颜色吗?

Hái yǒu bié de yánsè ma?

Còn màu khác không? (khách hỏi)

Có

有大号、中号和小号。

Yǒu dàhào, zhōnghào hé xiǎohào.

Có cỡ lớn, cỡ vừa và cỡ nhỏ.

Có

您要不要试一下?

Nín yào bu yào shì yíxià?

Anh/chị có muốn thử không?

Không

这件是纯棉的,透气又舒服。

Zhè jiàn shì chúnmián de, tòuqì yòu shūfú.

Đây là vải cotton, vừa thoáng khí vừa thoải mái.

Có

这是真丝材质,手感非常柔顺。

Zhè shì zhēnsī cáizhì, shǒugǎn fēicháng róushùn.

Đây là lụa, cảm giác sờ rất mềm mại.

Có

Cách dùng đúng: 

  • Khách hàng Trung Quốc thường tin tưởng sản phẩm được nhiều người lựa chọn.
  • Nên kết hợp giới thiệu "这是今年的新款" (mẫu mới) và "这个卖得很好" (bán chạy) để tăng uy tín và khả năng chốt đơn.

Lưu ý: Tránh dùng từ 便宜 (rẻ) vì dễ gây hiểu lầm về chất lượng. Hãy thay thế bằng cụm 性价比很高 (đáng tiền, tỉ lệ chất lượng trên giá thành cao) để giới thiệu mức giá tốt.

1.3. Báo giá và thương lượng

Khi trao đổi về giá, khách hàng có thể hỏi thêm về mức giá hoặc đề nghị ưu đãi. Việc chuẩn bị sẵn những mẫu câu phù hợp sẽ giúp bạn trả lời rõ ràng, thương lượng linh hoạt và duy trì cuộc trò chuyện một cách tự nhiên.

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp thường dùng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Dùng khi bán online?

这个多少钱?

Zhège duōshao qián?

Cái này bao nhiêu tiền? (khách hỏi)

Có

一共…元。

Yígòng… yuán.

Tổng cộng… tệ.

Có

能便宜一点吗?

Néng piányi yìdiǎn ma?

Bớt một chút được không? (khách hỏi)

Có

已经是最低价了。

Yǐjīng shì zuìdī jià le.

Đây đã là giá thấp nhất rồi.

Có

我给您打个折吧。

Wǒ gěi nín dǎ ge zhé ba.

Tôi giảm giá cho anh/chị một chút.

Có

买两件的话,可以再便宜一点。

Mǎi liǎng jiàn dehuà, kěyǐ zài piányi yìdiǎn.

Mua 2 món thì có thể bớt thêm.

Có

100元

Yībǎi yuán

100 tệ (Dùng trong hóa đơn chính thức)

Có

100块

Yībǎi kuài

100 tệ (Khẩu ngữ thông dụng)

Có

四 (sì) / 十 (shí)

Sì / Shí

Số 4 và số 10 (Lưu ý phát âm khi báo giá)

Có

Mẹo xử lý khi bị ép giá: Tuyệt đối đừng từ chối trực tiếp. Hãy áp dụng công thức 3 bước sau để vừa giữ được giá tốt, vừa làm hài lòng khách:

  1. Khẳng định giá tốt: 已经是最低价了 (Giá này đã là thấp nhất rồi).
  2. Nhượng bộ nhỏ: 我给您打个折吧 (Tôi bớt cho anh/chị một chút).
  3. Gợi ý tăng số lượng (Upsell): 买两件的话… (Nếu mua hai món thì sẽ được giá tốt hơn).

Lỗi thường gặp: Trả lời 不行 (bù xíng - không được). Việc từ chối thẳng thừng sẽ khiến khách cảm thấy mất thể diện và dễ dàng bỏ đi. Trong văn hóa thương lượng của người Trung, lời từ chối luôn cần đi kèm lý do hoặc một phương án thay thế để duy trì thiện chí.

1.4. Chốt đơn và thanh toán

Sau khi khách hàng đồng ý mua, bạn cần xác nhận số lượng, mẫu mã, thông tin đơn hàng và phương thức thanh toán. Việc sử dụng đúng mẫu câu sẽ giúp quá trình giao dịch diễn ra rõ ràng và thuận lợi.

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp thường dùng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Dùng khi bán online?

您要哪一个?

Nín yào nǎ yí ge?

Anh/chị lấy cái nào ạ?

Có

您要几件?

Nín yào jǐ jiàn?

Anh/chị lấy mấy món ạ?

Có

一共…元,谢谢。

Yígòng… yuán, xièxie.

Tổng cộng… tệ, cảm ơn anh/chị.

Có

您怎么付款?微信还是支付宝?

Nín zěnme fùkuǎn? Wēixìn háishi Zhīfùbǎo?

Anh/chị thanh toán thế nào? WeChat hay Alipay?

Có

可以刷卡吗?

Kěyǐ shuākǎ ma?

Quẹt thẻ được không? (khách hỏi)

Không

请您扫码付款。

Qǐng nín sǎomǎ fùkuǎn.

Mời anh/chị quét mã để thanh toán.

Có

您需要发票吗?

Nín xūyào fāpiào ma?

Anh/chị có cần hóa đơn không ạ?

Có

Lưu ý: Luôn xác nhận lại tổng số lượng sản phẩm và số tiền trước khi khách thanh toán. Đây là thói quen chuyên nghiệp giúp tránh hiểu lầm và giảm thiểu khiếu nại về sau.

Lỗi thường gặp: Đọc sai số tiền, đặc biệt là nhầm lẫn thanh điệu giữa 四 (sì - bốn) và 十 (shí - mười). Đây là lỗi nghiêm trọng có thể gây thiệt hại trực tiếp. Hãy luyện phát âm số đếm thật kỹ trước khi bắt đầu giao dịch.

1.5. Giao hàng, đổi trả và chăm sóc sau bán

Đối với hoạt động bán hàng, đặc biệt là bán hàng trực tuyến, việc trao đổi với khách sau khi chốt đơn là rất phổ biến. Bạn có thể cần xác nhận thời gian giao hàng, hướng dẫn đổi trả hoặc phản hồi các thắc mắc của khách. Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp thường dùng.

Tiếng Trung

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Dùng khi bán online?

包邮吗?

Bāoyóu ma?

Có bao phí vận chuyển không?

Có

我们明天给您发货。

Wǒmen míngtiān gěi nín fāhuò.

Chúng tôi sẽ gửi hàng cho anh/chị vào ngày mai.

Có

大概三到五天到货。

Dàgài sān dào wǔ tiān dàohuò.

Khoảng 3 đến 5 ngày hàng sẽ tới.

Có

七天内可以退换。

Qī tiān nèi kěyǐ tuìhuàn.

Trong 7 ngày có thể đổi trả.

Có

有问题随时联系我。

Yǒu wèntí suíshí liánxì wǒ.

Có vấn đề gì cứ liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

Có

非常抱歉,我马上帮您处理。

Fēicháng bàoqiàn, wǒ mǎshàng bāng nín chǔlǐ.

Rất xin lỗi, tôi sẽ xử lý ngay cho anh/chị.

Có

Cách dùng đúng: Khi khách khiếu nại, câu xin lỗi 非常抱歉 (Fēicháng bàoqiàn - Rất xin lỗi) bắt buộc phải đi trước phần giải thích. Khách Trung Quốc rất coi trọng thái độ nhận lỗi; nếu bạn giải thích lý do trước rồi mới xin lỗi, họ sẽ dễ hiểu lầm rằng bạn đang chối bỏ trách nhiệm.

Lỗi thường gặp: Hứa hẹn thời gian giao hàng bằng các từ ngữ mơ hồ như 很快 (hěn kuài - rất nhanh). Hãy luôn đưa ra các mốc thời gian cụ thể (ví dụ: 大概三到五天 - khoảng 3 đến 5 ngày) và chỉ hứa những mốc mà bạn chắc chắn có thể thực hiện được.

Tải trọn bộ mẫu câu dùng trong giao tiếp bán hàng tại đây!

2. Từ vựng tiếng Trung cốt lõi trong bán hàng

Bên cạnh việc ghi nhớ các mẫu câu, bạn cũng cần trang bị vốn từ vựng theo từng chủ đề để giao tiếp linh hoạt hơn trong quá trình bán hàng. Dưới đây là những nhóm từ vựng thường gặp mà bạn nên nắm vững. 

Nhóm

Tiếng Trung

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Hàng hoá

商品 / 新款 / 尺码 / 颜色 / 质量

shāngpǐn / xīnkuǎn / chǐmǎ / yánsè / zhìliàng

Hàng hoá / Mẫu mới / Cỡ số / Màu sắc / Chất lượng

Giá & Thanh toán

价格 / 打折 / 优惠 / 付款 / 发票

jiàgé / dǎzhé / yōuhuì / fùkuǎn / fāpiào

Giá cả / Giảm giá / Ưu đãi / Thanh toán / Hoá đơn

Khách & Đơn hàng

顾客 / 下单 / 订单 / 库存 / 缺货

gùkè / xiàdān / dìngdān / kùcún / quēhuò

Khách hàng / Đặt đơn / Đơn hàng / Tồn kho / Hết hàng

Vận chuyển & Hậu mãi

发货 / 快递 / 包邮 / 退货 / 换货

fāhuò / kuàidì / bāoyóu / tuìhuò / huànhuò

Gửi hàng / Chuyển phát nhanh / Freeship / Trả hàng / Đổi hàng

 

Tải trọn bộ từ vựng cốt lõi trong giao tiếp bán hàng tại đây!

Kỹ thuật ghép từ thành câu:

Thay vì học vẹt từng câu, hãy coi các mẫu câu bán hàng là những "khung sườn" cố định. Áp dụng quy trình 3 bước sau:

  1. Chọn một khung câu mẫu.
  2. Chọn danh từ/từ vựng tương ứng từ bảng trên.
  3. Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

Công thức: [Từ chỉ vật] + [Tình trạng]

Ví dụ: Từ 缺货 (hết hàng), ghép thành: 这个缺货了 (Zhège quēhuò le — Mẫu này hết hàng rồi).

 

Công thức: [Đại từ] + [Động từ] + [Danh từ]

Ví dụ: Từ 换货 (đổi hàng), ghép thành: 您要换货吗? (Nín yào huànhuò ma? — Anh/chị có muốn đổi hàng không?).

Lưu ý về số đếm và đơn vị tiền tệ: Đây là nhóm từ được dùng nhiều nhất trong ca bán hàng nhưng thường bị bỏ qua khi tự học. Để đảm bảo giao dịch chính xác, bạn cần:

  • Luyện kỹ số đếm từ 1 đến 100: Tập đọc to giá tiền hàng ngày để tránh nhầm lẫn thanh điệu (đặc biệt là các số dễ nhầm như 4 - 四/sì và 10 - 十/shí).
  • Phân biệt đơn vị tiền:
    • 元 (yuán): Đơn vị chính thức dùng trong văn bản, hóa đơn.
    • 块 (kuài): Cách nói khẩu ngữ thông dụng, dùng phổ biến nhất khi thương lượng, báo giá trực tiếp với khách.

3. 2 điểm khác biệt cần lưu ý khi bán hàng cho khách Trung Quốc

Trong quá trình giao thương, có hai điểm khác biệt lớn về văn hóa và nền tảng mà người bán hàng Việt Nam rất dễ mắc lỗi. Cụ thể:

3.1. Ngôn ngữ bán hàng trực tuyến khác với bán tại quầy

Đừng áp dụng nguyên văn phong bán hàng tại quầy vào môi trường online! Bạn cần nắm rõ những khác biệt cốt lõi về cách xưng hô và từ vựng chuyên ngành dưới đây để tối ưu hóa hiệu quả chốt đơn.

  • Khác biệt về xưng hô: Bán hàng online cực kỳ phổ biến cách gọi 亲 (qīn) – một danh xưng thân mật đặc trưng của thương mại điện tử Trung Quốc (tương đương "bạn ơi", "shop ơi"). Trong khi đó, giao tiếp tại quầy vẫn trung thành với từ 您.
  • Khác biệt về từ vựng chuyên ngành: Các từ như 下单 (đặt đơn), 库存 (tồn kho), 秒杀 (săn sale/flash sale), 好评 (đánh giá tốt 5 sao) gần như không dùng ở cửa hàng vật lý nhưng lại xuất hiện liên tục trên môi trường mạng.

Lưu ý: 

  • Tránh bê nguyên văn phong quá trang trọng tại quầy vào tin nhắn online. Điều này khiến khách cảm thấy xa cách hoặc nghi ngờ họ đang chat với robot. Hãy giữ giọng điệu thân thiện, gần gũi và nhiệt tình.
  • Trên các sàn TMĐT, hãy phản hồi khách trong vòng 3 phút để tăng tỷ lệ chốt đơn. Nên cài đặt sẵn tin nhắn trả lời tự động cho các câu hỏi phổ biến.

3.2. Lưu ý về "thể diện" (面子) khi thương lượng

Trong văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc, khái niệm "thể diện" (面子 - miànzi) được xem là một yếu tố quan trọng trong nhiều tình huống, bao gồm cả quá trình thương lượng. Khi trao đổi về giá, việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự và thể hiện sự tôn trọng sẽ giúp cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên và tạo thiện cảm với khách hàng.

Dưới đây là một số cách diễn đạt thường dùng khi thương lượng và từ chối khéo léo bằng tiếng Trung:

  • Từ chối bằng cách khẳng định giá trị: Tập trung vào sự hợp lý của mức giá hiện tại.
    • Mẫu câu: 这个价格已经很优惠了 (Giá này đã rất ưu đãi rồi).
    • Mẫu câu: 这是公司的统一标价 (Đây là giá niêm yết của công ty).
  • Từ chối bằng sự nhượng bộ nhỏ: Nếu không thể giảm tiền, hãy tặng kèm giá trị qua dịch vụ hoặc quà tặng.
    • Mẫu câu: 我给您送一个小礼物 (Tôi tặng anh/chị một món quà nhỏ).
    • Mẫu câu: 我可以为您申请免邮 (Tôi có thể xin miễn phí vận chuyển cho bạn).
  • Từ chối bằng điều kiện (Upsell): Chuyển hướng sự chú ý sang việc mua nhiều để được hưởng lợi.
    • Mẫu câu: 买两件的话可以便宜 (Nếu mua hai món thì có thể bớt giá).
    • Mẫu câu: 多买几件会更划算哦 (Mua nhiều món sẽ hời hơn đấy).

Lưu ý quan trọng: Một lời từ chối trống không sẽ ngay lập tức chấm dứt cuộc trò chuyện và đánh mất khách hàng. Sau mỗi lời từ chối, hãy luôn mở ra một lối đi tiếp – bằng một lý do, một món quà nhỏ, hoặc một điều kiện ưu đãi.

Luyện tập các tình huống giao tiếp thực tế là chìa khóa để nhân viên tự tin tư vấn và chốt đơn thành công.

Để giao tiếp bán hàng bằng tiếng Trung hiệu quả, bạn không chỉ cần ghi nhớ từ vựng mà còn phải luyện tập thường xuyên với các tình huống thực tế. Việc sử dụng đúng mẫu câu và cách diễn đạt phù hợp sẽ giúp bạn trao đổi với khách hàng rõ ràng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Đừng ngần ngại nhắn tin cho Học Bá Chinese để được hỗ trợ xây dựng lộ trình học tập bài bản, giúp bạn tự tin giao tiếp và chinh phục khách hàng Trung Quốc một cách chuyên nghiệp nhất!

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín top đầu Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí