150+ bài tập sắp xếp câu HSK 3 có đáp án, từ cơ bản đến nâng cao

Tổng hợp 150+ bài tập sắp xếp câu HSK 3 kèm đáp án chi tiết và giải thích ngắn. Luyện trật tự câu, phó từ, bổ ngữ và cấu trúc HSK 3 hiệu quả.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
09/02/2026
Quy tắc biên tập

Trong đề thi HSK 3, dạng sắp xếp câu thường chiếm 5 - 10 điểm, tuy là một phần nhỏ nhưng lại khiến nhiều thí sinh mất điểm đáng tiếc. Nguyên nhân chủ yếu do người đọc chưa nắm vững trật tự từ trong tiếng Trung, nhất là khi câu có trạng ngữ, bổ ngữ hay liên từ. Do đó, Học Bá Education sẽ giúp bạn hiểu quy tắc sắp xếp câu HSK 3, luyện qua bài tập có đáp án, đồng thời nắm mẹo làm bài thi nhanh và chính xác nhất.

1. 100 bài tập sắp xếp câu HSK 3 theo nhóm ngữ pháp

Kỹ năng sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh là một thử thách quen thuộc ở trình độ HSK 3. Luyện tập theo nhóm ngữ pháp giúp người học ghi nhớ cấu trúc nhanh hơn và phản xạ tự nhiên hơn. Phương pháp này giúp bạn hiểu bản chất ngữ pháp, xác định khung câu rõ ràng khi gặp từ ngữ lộn xộn, đồng thời tối ưu lộ trình học bằng cách tập trung vào những điểm ngữ pháp còn yếu.

Dưới đây là các bài sắp xếp câu HSK 3 có đáp án được chia theo chủ điểm ngữ pháp thường gặp:

Bài tập sắp xếp câu HSK 3 theo nhóm ngữ pháp, minh họa giảng viên tiếng Trung và nội dung luyện tập giúp học viên nắm chắc cấu trúc câu
Bài tập sắp xếp câu tiếng Trung HSK 3 giúp luyện cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và trật tự từ trong câu

1.1. Nhóm 1: Phó từ chỉ mức độ / tần suất / thời gian

1. 中国菜 / 我们 / 喜欢 / 都

2. 会 / 英语 / 他说 / 也

3. 图书馆 / 我 / 常常 / 去

4. 已经 / 吃 / 我 / 饭 / 了

5. 到 / 她 / 公司 / 就 / 了

6. 可以 / 现在 / 你 / 走 / 吗

7. 起床 / 才 / 他

8. 都 / 那个电影 / 我 / 看过

9. 去 / 我 / 也 / 明天 / 北京

10. 今天 / 他 / 忙 / 很

Đáp án:

1. 我们都喜欢中国菜。

(Wǒmen dōu xǐhuan Zhōngguó cài - Chúng tôi đều thích món Trung Quốc.)

2. 他也会说英语。

(Tā yě huì shuō Yīngyǔ - Anh ấy cũng biết nói tiếng Anh.)

3. 我常常去图书馆。

(Wǒ chángcháng qù túshūguǎn - Tôi thường đến thư viện.) 

4. 我已经吃饭了。 

(Wǒ yǐjīng chī fàn le - Tôi đã ăn cơm rồi.) 

5. 她就到公司了。  

(Tā jiù dào gōngsī le - Cô ấy lập tức đến công ty.)

6. 你现在可以走吗?

(Nǐ xiànzài kěyǐ zǒu ma? - Giờ bạn có thể đi không?)

7. 他才起床。
 (Tā cái qǐchuáng - Anh ấy mới dậy.)

8. 我都看过那个电影。

(Wǒ dōu kànguò nàgè diànyǐng - Tôi đã xem hết bộ phim đó.)

9. 我明天也去北京。

(Wǒ míngtiān yě qù Běijīng - Ngày mai tôi cũng đi Bắc Kinh.)

10. 他今天很忙。

(Tā jīntiān hěn máng - Hôm nay anh ấy rất bận.)

1.2. Nhóm 2: Giới từ và cụm giới từ

1. 学校 / 汉语 / 在 / 学习 / 我

2. 家 / 他 / 公司 / 到 / 从

3. 妈 / 电话 / 给 / 打 / 我

4. 说 / 我 / 对 / 老师

5. 去 / 她 / 跟 / 商店 / 我

6. 一本书 / 桌子上 / 在 / 有

7. 中国 / 从 / 他 / 来

8. 信 / 写 / 我 / 给 / 朋友

9. 公园 / 散步 / 在 / 我们

10. 对 / 他 / 很 / 我 / 感兴趣

Đáp án:

1. 我在学校学习汉语。  

(Wǒ zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ - Tôi học tiếng Trung ở trường.) 

2. 他从家到公司。

(Tā cóng jiā dào gōngsī - Anh ấy đi từ nhà đến công ty.)  

3. 我给妈妈打电话。

(Wǒ gěi māma dǎ diànhuà - Tôi gọi điện cho mẹ.)  

4. 老师对我说。  

(Lǎoshī duì wǒ shuō - Thầy giáo nói với tôi.) 

5. 她跟我去商店。

(Tā gēn wǒ qù shāngdiàn - Cô ấy đi siêu thị cùng tôi.)

 6. 桌子上有一本书。

(Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū - Trên bàn có một quyển sách.)

7. 他从中国来。

(Tā cóng Zhōngguó lái - Anh ấy đến từ Trung Quốc.)

8. 我给朋友写信。

(Wǒ gěi péngyou xiě xìn - Tôi viết thư cho bạn.)

9. 我们在公园散步。

(Wǒmen zài gōngyuán sànbù - Chúng tôi đi dạo trong công viên.)

10. 我对他很感兴趣。

(Wǒ duì tā hěn gǎn xìngqù - Tôi rất hứng thú với anh ấy.)

1.3. Nhóm 3: Câu có bổ ngữ kết quả / khả năng / mức độ

1. 得 / 他 / 很好 / 写

2. 很快 / 得 / 走 / 你

3. 唱得 / 她 / 漂亮 / 很

4. 听懂 / 了 / 我

5. 完 / 饭 / 吃 / 他 / 了

6. 学 / 我 / 会 / 开车

7. 清楚 / 你 / 得 / 看

8. 找不到 / 工作 / 他

9. 吃饭 / 没时间 / 我 / 忙得

10. 很流利 / 他说得

Đáp án:

1. 他写得很好。

(Tā xiě de hěn hǎo - Anh ấy viết rất tốt.)

2. 你走得很快。

(Nǐ zǒu de hěn kuài - Bạn đi rất nhanh.)

3. 她唱歌唱得很漂亮。

(Tā chànggē chàng de hěn piàoliang - Cô ấy hát rất hay.)

4. 我听懂了。

(Wǒ tīng dǒng le - Tôi đã nghe hiểu rồi.)

5. 他吃完饭了。

(Tā chī wán fàn le - Anh ấy ăn xong rồi.)

6. 我学会开车。

(Wǒ xué huì kāichē - Tôi học lái xe được rồi.)

7. 你看得清楚吗?

(Nǐ kàn de qīngchu ma? - Bạn nhìn rõ không?)

8. 他找不到工作。

(Tā zhǎo bù dào gōngzuò - Anh ấy không tìm được việc.)

9. 我忙得没时间吃饭。

(Wǒ máng de méi shíjiān chī fàn - Tôi bận đến mức không có thời gian ăn cơm.)

10. 他说得很流利。

(Tā shuō de hěn liúlì - Anh ấy nói rất trôi chảy.)

1.4. Nhóm 4: Câu so sánh (比 / 跟)

1. 高 / 我 / 比 / 他

2. 昨天 / 今天 / 热 / 比

3. 忙 / 他 / 我 / 比

4. 很多 / 中国菜 / 贵 / 比 / 菜

5. 漂亮 / 我 / 她 / 比

6. 小 / 两岁 / 哥哥 / 比 / 我

7. 那个 / 这个问题 / 比 / 难

8. 一样 / 他 / 跟 / 我 / 高

9. 有 / 我 / 他 / 没 / 高

10. 昨天 / 今天 / 冷 / 比

Đáp án:

1. 我比他高。

(Wǒ bǐ tā gāo - Tôi cao hơn anh ấy.)

2. 今天比昨天热。

(Jīntiān bǐ zuótiān rè - Hôm nay nóng hơn hôm qua.)

3. 他比我忙。

(Tā bǐ wǒ máng - Anh ấy bận hơn tôi.)  

4. 中国菜比很多菜贵。 

(Zhōngguó cài bǐ hěn duō cài guì - Món Trung Quốc đắt hơn nhiều món khác.)  

5. 她比我漂亮。  

(Tā bǐ wǒ piàoliang - Cô ấy xinh hơn tôi.)

6. 我比哥哥小两岁。

(Wǒ bǐ gēge xiǎo liǎng suì - Tôi nhỏ hơn anh hai tuổi.)

7. 这个问题比那个难。

(Zhège wèntí bǐ nàgè nán - Câu hỏi này khó hơn cái kia.)

8. 他跟我一样高。

(Tā gēn wǒ yīyàng gāo - Anh ấy cao bằng tôi.)

9. 我没有他高。

(Wǒ méiyǒu tā gāo - Tôi không cao bằng anh ấy.)

10. 今天比昨天冷。

(Jīntiān bǐ zuótiān lěng - Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)

1.5. Nhóm 5: Câu liên kết nhân quả (因为…所以…)

1. 没上班 / 所以 / 因为 / 生病 / 我

2. 他 / 所以 / 迟到了 / 因为 / 起晚了

3. 天气 / 不好 / 因为 / 不去 / 所以 / 公园

4. 因为 / 喜欢 / 她 / 所以 / 看书

5. 因为 / 下雨 / 没 / 去 / 所以 / 他们 / 商店

6. 今天 / 所以 / 没吃 / 因为 / 忙 / 午饭

7. 因为 / 所以 / 他 / 累 / 工作多

8. 所以 / 没有 / 我 / 因为 / 钱 / 买

9. 他 / 因为 / 生气 / 所以 / 不说话

10. 所以 / 我们 / 因为 / 喜欢 / 去 / 中国菜馆

Đáp án:

1. 因为生病,所以他没去上班。 

(Yīnwèi shēngbìng, suǒyǐ tā méi qù shàngbān - Vì bị bệnh nên anh ấy không đi làm.)

2. 因为妈妈来了,所以我很高兴。

(Yīnwèi māma lái le, suǒyǐ wǒ hěn gāoxìng - Vì mẹ đến nên tôi rất vui.) 

3. 因为下雨,所以我们不出去。

(Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen bù chūqù - Vì trời mưa nên chúng tôi không ra ngoài.)

4. 因为我忙,所以没时间看电影。

(Yīnwèi wǒ máng, suǒyǐ méi shíjiān kàn diànyǐng - Vì tôi bận nên không có thời gian xem phim.)

5. 因为累,所以他睡得早。

(Yīnwèi lèi, suǒyǐ tā shuì de zǎo - Vì mệt nên anh ấy ngủ sớm.)

6. 因为喜欢音乐,所以学唱歌。

(Yīnwèi xǐhuan yīnyuè, suǒyǐ xué chànggē - Vì thích âm nhạc nên học hát.)

7. 因为你帮我,所以我谢谢你。

(Yīnwèi nǐ bāng wǒ, suǒyǐ wǒ xièxie nǐ - Vì bạn giúp tôi nên tôi cảm ơn bạn.)

8. 因为天气冷,所以多穿衣服。

(Yīnwèi tiānqì lěng, suǒyǐ duō chuān yīfu - Vì trời lạnh nên mặc nhiều áo.)

9. 因为起得晚,所以他迟到。

(Yīnwèi qǐ de wǎn, suǒyǐ tā chídào - Vì dậy muộn nên anh ấy đi trễ.)

10. 因为我饿,所以去吃饭。

(Yīnwèi wǒ è, suǒyǐ qù chī fàn - Vì tôi đói nên đi ăn.)

1.6. Nhóm 6: Câu điều kiện (如果…就…)

1. 我 / 下雨 / 就 / 不 / 去 / 如果

2. 你 / 就 / 告诉我 / 有问题 / 如果

3. 他 / 如果 / 来 / 我们 / 就 / 开始

4. 如果 / 你 / 喜欢 / 就 / 买

5. 不舒服 / 如果 / 就 / 去 / 看医生 / 你

6. 就 / 早点 / 如果 / 起床 / 不 / 迟到

7. 如果 / 有时间 / 去 / 我们 / 就 / 公园

8. 就 / 你 / 我 / 如果 / 见面 / 请吃饭

9. 下雪 / 我们 / 如果 / 就 / 不出门

10. 如果 / 学好中文 / 就 / 要 / 多练习

Đáp án:

1. 如果下雨,我们就不去。

(Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen jiù bù qù - Nếu trời mưa thì chúng ta không đi.)

2. 如果你不懂,就告诉我。

(Rúguǒ nǐ bù dǒng, jiù gàosu wǒ - Nếu bạn không hiểu thì nói với tôi.)

3. 如果明天有空,就一起去玩。

(Rúguǒ míngtiān yǒu kòng, jiù yīqǐ qù wán - Nếu ngày mai rảnh thì cùng đi chơi.)

4. 如果学好汉语,就可以找工作。

(Rúguǒ xué hǎo Hànyǔ, jiù kěyǐ zhǎo gōngzuò - Nếu học tốt tiếng Trung thì có thể tìm việc.)

5. 如果生病,就请假。

(Rúguǒ shēngbìng, jiù qǐngjià - Nếu bị bệnh thì xin nghỉ.)

6. 如果天气好,就去爬山。

(Rúguǒ tiānqì hǎo, jiù qù páshān - Nếu thời tiết đẹp thì đi leo núi.)

7. 如果不饿,就不吃。

(Rúguǒ bú è, jiù bù chī - Nếu không đói thì không ăn.)

8. 如果你来,我就很高兴。

(Rúguǒ nǐ lái, wǒ jiù hěn gāoxìng - Nếu bạn đến tôi sẽ rất vui.)

9. 如果他不想,就不去。

(Rúguǒ tā bù xiǎng, jiù bù qù - Nếu anh ấy không muốn thì không đi.)

10. 如果下雪,就在家休息。

(Rúguǒ xiàxuě, jiù zài jiā xiūxi - Nếu tuyết rơi thì ở nhà nghỉ.)

1.7. Nhóm 7: Câu chuyển tiếp hoặc tương phản (虽然…但是…)

1. 很忙 / 他 / 但是 / 虽然 / 快乐 / 很

2. 她 / 虽然 / 年轻 / 但是 / 很聪明

3. 虽然 / 下雨 / 我们 / 但是 / 去 / 了

4. 虽然 / 中文 / 难 / 很 / 但是 / 喜欢 / 我

5. 他 / 虽然 / 吃得多 / 但是 / 不胖

6. 虽然 / 天气 / 很冷 / 但是 / 去 / 他 / 跑步

7. 虽然 / 不贵 / 但是 / 这件衣服 / 漂亮

8. 虽然 / 我 / 累 / 但是 / 很 / 开心

9. 虽然 / 没钱 / 但是 / 买了 / 他 / 手机

10. 虽然 / 今天 / 下雨 / 但是 / 明天 / 出太阳

Đáp án:

1. 虽然他很忙,但是他很快乐。  

(Suīrán tā hěn máng, dànshì tā hěn kuàilè - Mặc dù anh ấy bận, nhưng vẫn vui.)

2. 虽然我喜欢咖啡,但是不常喝。

(Suīrán wǒ xǐhuan kāfēi, dànshì bù cháng hē - Dù tôi thích cà phê, nhưng ít khi uống.) 

3. 虽然下雨,但是我们还是去了。

(Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù le - Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi.)

4. 虽然这件衣服很漂亮,但是不贵。

(Suīrán zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, dànshì bú guì - Mặc dù chiếc áo này đẹp, nhưng không đắt.)

5. 虽然我累,但是很高兴。  

(Suīrán wǒ lèi, dànshì hěn gāoxìng - Mặc dù tôi mệt, nhưng rất vui.)

6. 虽然他听得懂中文,但是不会说。

(Suīrán tā tīng de dǒng Zhōngwén, dànshì bú huì shuō - Tuy anh ấy nghe hiểu tiếng Trung, nhưng không biết nói.)

7. 虽然天气冷,但是很舒服。

(Suīrán tiānqì lěng, dànshì hěn shūfu - Mặc dù trời lạnh, nhưng dễ chịu.)

8.虽然她年轻,但是很聪明。

(Suīrán tā niánqīng, dànshì hěn cōngmíng - Dù cô ấy trẻ, nhưng rất thông minh.)

9. 虽然学汉语难,但是很有意思。

(Suīrán xué Hànyǔ nán, dànshì hěn yǒuyìsi - Dù học tiếng Trung khó, nhưng rất thú vị.)

10. 虽然我没去过中国,但是很想去。

(Suīrán wǒ méi qùguo Zhōngguó, dànshì hěn xiǎng qù - Tuy tôi chưa từng đến Trung Quốc, nhưng rất muốn đi.)

1.8. Nhóm 8: Câu có 把 / 被

1. 门 / 请 / 把 / 打开

2. 被 / 钱 / 他 / 偷了

3. 作业 / 我 / 把 / 做完了

4. 被 / 咖啡 / 桌子 / 弄脏了

5. 把 / 老师 / 题 / 解释 / 清楚 / 了

6. 车 / 被 / 修好了 / 昨天

7. 妈妈 / 把 / 给 / 蛋糕 / 我

8. 被 / 小猫 / 吓到 / 她

9. 把 / 水 / 喝 / 他 / 完 / 了

10. 被 / 打破 / 球 / 窗户

Đáp án:

1. 请把门打开。

(Qǐng bǎ mén dǎkāi - Làm ơn mở cửa ra.)

2. 他被老师批评了。

(Tā bèi lǎoshī pīpíng le - Anh ấy bị thầy giáo phê bình.) 

3. 我把钱放在桌子上。

(Wǒ bǎ qián fàng zài zhuōzi shàng - Tôi đặt tiền lên bàn.)

4. 他的钱被偷了。

(Tā de qián bèi tōu le - Tiền của anh ấy bị trộm mất.)

5. 我把作业做完了。

(Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le - Tôi đã làm xong bài tập.)

6. 狗被车撞了。

(Gǒu bèi chē zhuàng le - Con chó bị xe đụng.)

7. 他把这件事告诉我。

(Tā bǎ zhè jiàn shì gàosu wǒ - Anh ấy nói chuyện đó cho tôi biết.)

8. 我被妈妈叫起床了。

(Wǒ bèi māma jiào qǐchuáng le - Tôi bị mẹ gọi dậy.)

9. 我把书借给朋友。

(Wǒ bǎ shū jiè gěi péngyou - Tôi cho bạn mượn sách.)
10. 我被雨淋了。

(Wǒ bèi yǔ lín le - Tôi bị ướt mưa.)

1.9. Nhóm 9: Câu có trạng ngữ chỉ thời gian / địa điểm

1. 在 / 明天 / 我们 / 公司 / 开会

2. 昨天 / 他 / 见 / 在 / 朋友 / 公园

3. 我 / 在 / 晚上 / 看 / 常常 / 电视

4. 学校 / 我们 / 上午 / 在 / 上课

5. 在 / 餐厅 / 中午 / 吃饭 / 她

6. 我 / 在 / 每天 / 图书馆 / 学习

7. 他们 / 去 / 下午 / 在 / 超市 / 买菜

8. 在 / 医院 / 我 / 昨天 / 看 / 了 / 医生

9. 妈妈 / 在 / 做饭 / 厨房 / 早上

10. 我们 / 明天 / 去 / 在 / 上海 / 旅游

Đáp án:

1. 明天在公司我们开会。

(Míngtiān zài gōngsī wǒmen kāihuì - Ngày mai ở công ty chúng ta họp.)

2. 昨天他在家看电视。

(Zuótiān tā zài jiā kàn diànshì - Hôm qua anh ấy xem TV ở nhà.)

3. 我上午在银行工作。

(Wǒ shàngwǔ zài yínháng gōngzuò - Buổi sáng tôi làm việc ở ngân hàng.)

4. 我晚上在图书馆学习。

(Wǒ wǎnshang zài túshūguǎn xuéxí - Buổi tối tôi học ở thư viện.)

5. 她在医院看医生。

(Tā zài yīyuàn kàn yīshēng - Cô ấy đi khám ở bệnh viện.)

6. 他每天在公园跑步。

(Tā měitiān zài gōngyuán pǎobù - Mỗi ngày anh ấy chạy bộ ở công viên.)

7. 我下午在咖啡店等你。

(Wǒ xiàwǔ zài kāfēidiàn děng nǐ - Chiều nay tôi đợi bạn ở quán cà phê.)

8. 我在学校学汉语。

(Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ - Tôi học tiếng Trung ở trường.)

9. 他周末在家休息。

(Tā zhōumò zài jiā xiūxi - Cuối tuần anh ấy nghỉ ở nhà.)

10. 明天我在北京见客人。

(Míngtiān wǒ zài Běijīng jiàn kèrén - Ngày mai tôi gặp khách ở Bắc Kinh.)

1.10. Nhóm 10: Cấu trúc “连…都/也…

1. 名字 / 不知道 / 他 / 连 / 都

2. 休息 / 连 / 没 / 我 / 一分钟 / 也

3. 早餐 / 连 / 都 / 不吃 / 她

4. 手机 / 连 / 我 / 忘 / 也 / 带

5. 中文 / 连 / 不会 / 他 / 都 / 说

6. 时间 / 连 / 我 / 睡觉 / 的 / 也 / 没有

7. 周末 / 工作 / 连 / 我们 / 都

8. 一杯水 / 连 / 都 / 他 / 没 / 喝

9. 我 / 连 / 一次 / 都 / 没有 / 见 / 他

10. 电影 / 看 / 连 / 都 / 她 / 不爱

Đáp án:

1. 他连名字都不知道。

(Tā lián míngzì dōu bù zhīdào - Anh ta đến cả tên cũng không biết.)

2. 我连一分钟也没休息。

(Wǒ lián yī fēnzhōng yě méi xiūxi - Tôi đến một phút cũng không nghỉ.)

3. 她连早餐都不吃。

(Tā lián zǎocān dōu bù chī - Cô ấy đến cả bữa sáng cũng không ăn.)

4. 我连手机也忘带。

(Wǒ lián shǒujī yě wàng dài - Tôi thậm chí quên mang điện thoại.)

5. 他连中文都不会说。

(Tā lián Zhōngwén dōu bú huì shuō - Anh ấy đến cả tiếng Trung cũng không biết nói.)

6. 我连睡觉的时间也没有。

(Wǒ lián shuìjiào de shíjiān yě méiyǒu - Tôi đến thời gian ngủ cũng không có.)

7. 我们连周末都工作。

(Wǒmen lián zhōumò dōu gōngzuò - Chúng tôi đến cuối tuần cũng làm việc.)

8. 他连一杯水也没喝。

(Tā lián yī bēi shuǐ yě méi hē - Anh ấy đến một cốc nước cũng chưa uống.)

9. 我连一次见他都没有。

(Wǒ lián yī cì jiàn tā dōu méiyǒu - Tôi đến một lần gặp anh ấy cũng chưa từng.)

10. 她连电影都不爱看。

(Tā lián diànyǐng dōu bú ài kàn - Cô ấy đến cả phim cũng không thích xem.)

2. 50 bài luyện tập tổng hợp HSK 3

Sắp xếp lại các từ thành câu hoàn chỉnh:

1. 一点儿 / 高 / 他 / 哥哥 / 比

2. 散步 / 昨天 / 在 / 公园 / 我们

3. 没 / 午饭 / 我 / 吃 / 也

4. 我们 / 不去 / 明天下雪 / 如果 / 就 / 旅游

5. 书 / 放在 / 他 / 桌子上 / 把

6. 聪明 / 她 / 不漂亮 / 虽然 / 但是 / 很

7. 批评 / 被 / 了 / 老师 / 我

8. 晚上 / 在 / 我 / 常常 / 学习

9. 来过 / 一次 / 都 / 他 / 没 / 连

10. 生病 / 所以 / 没去 / 因为 / 上班

11. 洗 / 干净 / 把 / 妈妈 / 水果 / 了

12. 上课 / 教室 / 在 / 我们 / 今天

13. 新衣服 / 已经 / 她 / 买 / 了

14. 很大 / 还是 / 我 / 雨 / 出去 / 但是 / 虽然

15. 音乐 / 我 / 感兴趣 / 对 / 很

16. 字 / 不会 / 中文 / 连 / 他 / 都 / 写

17. 去看你 / 明天 / 如果 / 我 / 就 / 有时间

18. 这些 / 汉字 / 懂 / 都 / 我

19. 我 / 发 / 一封 / 给 / 邮件 / 了 / 他

20. 大 / 三岁 / 妹妹 / 比 / 我

21. 聊天 / 她 / 跟 / 常常 / 朋友

22. 打开 / 我 / 把 / 门 / 了

23. 看 / 太晚 / 电影 / 因为 / 所以 / 没 / 我

24. 家 / 他 / 了 / 已经 / 回

25. 我们 / 去 / 如果 / 天气 / 公园 / 就 / 好

26. 学 / 学校 / 汉语 / 在 / 我

27. 被 / 了 / 狗 / 咬 / 他

28. 忙 / 要 / 我 / 虽然 / 很 / 也 / 但是 / 休息

29. 学习 / 我 / 想 / 去 / 中国 / 也

30. 给 / 她 / 了 / 笔 / 我 / 把

31. 喜欢 / 他 / 都 / 中国菜 / 吃

32. 工作 / 因为 / 没去 / 旅游 / 他 / 所以

33. 手机 / 不带 / 连 / 出门 / 他 / 都

34. 一起 / 我 / 哥哥 / 看 / 电视 / 跟

35. 我 / 多了 / 忙 / 比 / 他

36. 明天 / 我们 / 开会 / 在 / 公司

37. 吃饭 / 起床 / 他 / 已经 / 了

38. 但是 / 年轻 / 他 / 虽然 / 有经验 / 很

39. 我 / 被 / 帮助 / 了 / 同学

40. 帮 / 如果 / 想 / 我 / 你 / 买 / 就 / 你

41. 包里 / 放 / 她 / 钱 / 把 / 在

42. 时间 / 吃饭 / 忙 / 因为 / 所以 / 没

43. 早餐 / 不吃 / 他 / 连 / 都

44. 去 / 吃饭 / 那里 / 都 / 我

45. 工作 / 她 / 医院 / 在

46. 很 / 虽然 / 但是 / 开心 / 累 / 我 / 很

47. 老师 / 画画 / 我 / 学 / 跟

48. 墙上 / 把 / 他 / 挂 / 衣服 / 在

49. 我们 / 所以 / 下雨 / 没 / 因为 / 出去

50. 自己 / 我 / 你 / 不 / 去 / 来 / 就 / 如果

Đáp án:

1. 他比哥哥高一点儿。

Tā bǐ gēge gāo yīdiǎnr.

Anh ấy cao hơn anh trai một chút.

2. 我们昨天在公园散步。

Wǒmen zuótiān zài gōngyuán sànbù.

Hôm qua chúng tôi đi dạo trong công viên.

3. 我也没吃午饭。

Wǒ yě méi chī wǔfàn.

Tôi cũng chưa ăn trưa.

4. 如果明天下雪,我们就不去旅游。

Rúguǒ míngtiān xiàxuě, wǒmen jiù bú qù lǚyóu.

Nếu ngày mai tuyết rơi, chúng ta sẽ không đi du lịch.

5. 他把书放在桌子上。

Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.

Anh ta đặt sách lên bàn.

6. 虽然她不漂亮,但是很聪明。

Suīrán tā bú piàoliang, dànshì hěn cōngmíng.

Tuy cô ấy không xinh, nhưng rất thông minh.

7. 我被老师批评了。

Wǒ bèi lǎoshī pīpíng le.

Tôi bị thầy giáo phê bình.

8. 我常常在晚上学习。

Wǒ chángcháng zài wǎnshang xuéxí.

Tôi thường học vào buổi tối.

9. 他连一次都没来过。

Tā lián yí cì dōu méi lái guò.

Anh ta đến cả một lần cũng chưa từng đến.

10. 因为生病,所以没去上班。

Yīnwèi shēngbìng, suǒyǐ méi qù shàngbān.

Vì bị bệnh nên không đi làm.

11. 妈妈把水果洗干净了。

Māma bǎ shuǐguǒ xǐ gānjìng le.

Mẹ đã rửa sạch trái cây.

12. 今天在教室我们上课。

Jīntiān zài jiàoshì wǒmen shàngkè.

Hôm nay chúng ta học trong lớp.

13. 她已经买了新衣服。

Tā yǐjīng mǎi le xīn yīfu.

Cô ấy đã mua quần áo mới.

14. 虽然雨很大,但是我还是出去。

Suīrán yǔ hěn dà, dànshì wǒ háishi chūqù.

Dù mưa to nhưng tôi vẫn ra ngoài.

15. 我对音乐很感兴趣。

Wǒ duì yīnyuè hěn gǎn xìngqù.

Tôi rất hứng thú với âm nhạc.

16. 他连中文字都不会写。

Tā lián Zhōngwén zì dōu bú huì xiě.

Anh ta đến cả chữ Trung cũng không biết viết.

17. 如果明天有时间,我就去看你。

Rúguǒ míngtiān yǒu shíjiān, wǒ jiù qù kàn nǐ.

Nếu ngày mai có thời gian, tôi sẽ đến thăm bạn.

18. 我都懂这些汉字。

Wǒ dōu dǒng zhèxiē Hànzì.

Tôi đều hiểu những chữ Hán này.

19. 他给我发了一封邮件。

Tā gěi wǒ fā le yì fēng yóujiàn.

Anh ta gửi cho tôi một bức email.

20. 我比妹妹大三岁。

Wǒ bǐ mèimei dà sān suì.

Tôi lớn hơn em gái ba tuổi.

21. 她常常跟朋友聊天。

Tā chángcháng gēn péngyou liáotiān.

Cô ấy thường nói chuyện với bạn bè.

22. 我把门打开了。

Wǒ bǎ mén dǎkāi le.

Tôi đã mở cửa ra.

23. 因为太晚,所以我没看电影。

Yīnwèi tài wǎn, suǒyǐ wǒ méi kàn diànyǐng.

Vì quá muộn nên tôi không xem phim.

24. 他已经回家了。

Tā yǐjīng huí jiā le.

Anh ấy đã về nhà rồi.

25. 如果天气好,我们就去公园。

Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù gōngyuán.

Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi công viên.

26. 我在学校学汉语。

Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung ở trường.

27. 他被狗咬了。

Tā bèi gǒu yǎo le.

Anh ta bị chó cắn.

28. 虽然我很忙,但是也要休息。

Suīrán wǒ hěn máng, dànshì yě yào xiūxi.

Tuy tôi rất bận, nhưng cũng cần nghỉ ngơi.

29. 我也想去中国学习。

Wǒ yě xiǎng qù Zhōngguó xuéxí.

Tôi cũng muốn đến Trung Quốc học tập.

30. 她把笔给了我。

Tā bǎ bǐ gěi le wǒ.

Cô ấy đưa bút cho tôi.

31. 他都喜欢吃中国菜。

Tā dōu xǐhuan chī Zhōngguó cài.

Anh ta đều thích ăn món Trung Quốc.

32. 因为工作,所以他没去旅游。

Yīnwèi gōngzuò, suǒyǐ tā méi qù lǚyóu.

Vì công việc nên anh ta không đi du lịch.

33. 他连手机都不带出门。

Tā lián shǒujī dōu bú dài chūmén.

Anh ta đến cả điện thoại cũng không mang ra ngoài.

34. 我跟哥哥一起看电视。

Wǒ gēn gēge yìqǐ kàn diànshì.

Tôi xem TV cùng anh trai.

35. 他比我忙多了。

Tā bǐ wǒ máng duō le.

Anh ấy bận hơn tôi nhiều.

36. 明天在公司我们开会。

Míngtiān zài gōngsī wǒmen kāihuì.

Ngày mai ở công ty chúng ta họp.

37. 他已经起床吃饭了。

Tā yǐjīng qǐchuáng chīfàn le.

Anh ta đã dậy và ăn cơm rồi.

38. 虽然他年轻,但是很有经验。

Suīrán tā niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.

Tuy anh ta còn trẻ, nhưng có nhiều kinh nghiệm.

39. 我被同学帮助了。

Wǒ bèi tóngxué bāngzhù le.

Tôi được bạn học giúp đỡ.

40. 如果你想买,我就帮你。

Rúguǒ nǐ xiǎng mǎi, wǒ jiù bāng nǐ.

Nếu bạn muốn mua, tôi sẽ giúp bạn.

41. 她把钱放在包里。

Tā bǎ qián fàng zài bāo lǐ.

Cô ấy để tiền trong túi.

42. 因为忙,所以没时间吃饭。

Yīnwèi máng, suǒyǐ méi shíjiān chīfàn.

Vì bận nên không có thời gian ăn cơm.

43. 他连早餐都不吃。

Tā lián zǎocān dōu bù chī.

Anh ta đến cả bữa sáng cũng không ăn.

44. 我都去那里吃饭。

Wǒ dōu qù nàlǐ chīfàn.

Tôi đều đến đó ăn cơm.

45. 她在医院工作。

Tā zài yīyuàn gōngzuò.

Cô ấy làm việc ở bệnh viện.

46. 虽然很累,但是我很开心。

Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hěn kāixīn.

Tuy mệt nhưng tôi rất vui.

47. 我跟老师学画画。

Wǒ gēn lǎoshī xué huàhuà.

Tôi học vẽ với thầy giáo.

48. 他把衣服挂在墙上。

Tā bǎ yīfu guà zài qiáng shàng.

Anh ta treo quần áo lên tường.

49. 因为下雨,所以我们没出去。

Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen méi chūqù.

Vì trời mưa nên chúng tôi không ra ngoài.

50. 如果你不来,我就自己去。

Rúguǒ nǐ bù lái, wǒ jiù zìjǐ qù.

Nếu bạn không đến, tôi sẽ tự đi.

Gợi ý ôn tập thêm: Tải đề luyện ngữ pháp HSK 3 tổng hợp dạng PDF tại đây!

3. Phương pháp & lưu ý khi làm bài luyện tập sắp xếp câu HSK 3 

Phần sắp xếp câu HSK 3 thường là bẫy khiến nhiều thí sinh mất điểm oan. Nắm vững các phương pháp và lưu ý dưới đây chính là chìa khóa để bạn xử lý dạng bài này một cách nhanh chóng và chính xác:

Hình ảnh vở ghi chép, bút và tài liệu học tập tượng trưng cho bài tập sắp xếp câu tiếng Trung HSK 3 theo chủ điểm ngữ pháp
Phương pháp làm bài tập sắp xếp câu HSK 3 giúp nắm cấu trúc, hiểu logic, tăng tốc đọc hiểu

Phương pháp làm bài sắp xếp lại câu HSK 3: 

Bước 1: Tìm vị ngữ (Động từ/Tính từ) trung tâm

Người học cần tìm động từ hoặc tính từ làm trung tâm câu đầu tiên. Việc này giúp xác định cấu trúc cốt lõi, từ đó làm cơ sở để sắp xếp các thành phần khác.

Bước 2: Xác định chủ ngữ và tân ngữ

Bạn hãy đặt câu hỏi: "Ai/Cái gì" thực hiện hành động (chủ ngữ)? Và "Ai/Cái gì" chịu tác động (tân ngữ)?

Hai thành tố này cùng với vị ngữ sẽ tạo thành khung chính của câu.

Bước 3: "Lắp ráp" các thành phần phụ

Bước này yêu cầu bạn vận dụng các quy tắc về trật tự từ. Bạn cần đảm bảo trạng ngữ, định ngữ và bổ ngữ được đặt vào đúng vị trí đã học.

Bước 4: Kiểm tra lại trật tự và ngữ nghĩa

Cuối cùng, bạn nên đọc lại toàn bộ câu đã sắp xếp. Thao tác này nhằm kiểm tra tính tự nhiên về ngữ nghĩa và sự chính xác về trật tự từ.

Mẹo nhận diện nhanh:

  • Nhận diện cụm giới từ (在 (zài - ở, tại), 给 (gěi - cho, tặng), 对 (duì - đối với)...): Thường đi kèm danh từ và đứng trước động từ.
  • Phó từ phủ định (不 (bù - không), 没 (méi - không, chưa)...): Luôn đứng trước động từ/tính từ.
  • Trợ động từ (会 (huì - sẽ, biết), 能 (néng - có thể), 可以 (kěyǐ - có thể)...): Luôn đứng trước động từ chính.

Điều nên chuẩn bị trước khi luyện:

  • Ôn lại cấu trúc cơ bản của câu tiếng Trung.
  • Nhận biết nhanh các từ loại trong câu (động từ, phó từ, giới từ...).
  • Tập đọc câu mẫu để quen trật tự tự nhiên.
  • Chuẩn bị danh sách từ vựng HSK 3 và tinh thần luyện tập theo nhóm cấu trúc.

Lưu ý khi làm dạng bài sắp xếp câu tiếng Trung HSK 3:

  • Tiếng Trung tuân theo trật tự câu cố định, không thể đảo linh hoạt như tiếng Việt. Việc thay đổi vị trí từ sẽ khiến câu mất tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
  • Khi thêm thành phần phụ như trạng ngữ, bổ ngữ, hoặc trợ từ ngữ khí, bạn cần đặt đúng vị trí theo thứ tự chuẩn: Chủ ngữ → Thời gian → Địa điểm → Trạng ngữ (phó từ) → Động từ → Tân ngữ → Bổ ngữ.
  • Hãy luyện sắp xếp câu bằng cách tách - ghép lại các thành phần, đọc to để quen cảm giác tự nhiên của thứ tự câu tiếng Trung.
Học viên đang tập trung làm luyện sắp xếp câu HSK 3 tiếng Trung tại nhà bằng laptop
Các bạn nên học kỹ ngữ pháp & từ khóa, xác định thứ tự logic để sắp xếp câu chuẩn xác

Đặc biệt lưu ý các lỗi sắp xếp thường gặp trong bài thi HSK 3:

  • Phó từ (副词 - fùcí) như 都 (dōu - đều)、也 (yě - cũng)、常常 (chángcháng - thường xuyên)、已经 (yǐjing - đã),... phải đứng trước động từ chính.
  • Cụm thời gian/địa điểm không được đảo ngược, đúng thứ tự là Thời gian → Địa điểm → Động từ.
  • Cấu trúc liên từ kép như 因为...所以... (yīnwèi...suǒyǐ... - Bởi vì...cho nên...), 虽然...但是... (suīrán...dànshì... - Tuy...nhưng...), 如果...就... (rúguǒ...jiù... - Nếu...thì…),... phải đi theo cặp, không đảo vị trí hoặc bỏ sót vế.
  • Bổ ngữ (补语 - bǔyǔ) phải đi sau động từ + 得/不, ví dụ: 听得懂 (tīngdedǒng - nghe hiểu)、看不见 (kànbujiàn - nhìn không thấy).
  • Trợ từ ngữ khí (语气词 - yǔqìcí) như 吧 (ba - nhé)、呢 (ne - mà)、啊 (a - a) luôn đặt ở cuối câu.
  • Giữ đúng trật tự Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ, không đảo giống tiếng Việt.

Việc nắm vững cấu trúc và thực hành thành thạo các dạng bài tập luyện sắp xếp câu HSK 3 chính là chìa khóa then chốt để chinh phục phần thi Viết - một trong những thử thách khó nhằn nhất của kỳ thi. Hy vọng với những phân tích, chiến lược và bộ bài tập đa dạng được cung cấp, bạn đã có đủ tự tin và nguồn lực để luyện tập hiệu quả.

Hãy kiên trì ôn luyện mỗi ngày, biến những câu hỏi sắp xếp từ một trở ngại thành thế mạnh của bạn. Chúc các bạn ôn thi thật tốt và đạt được số điểm mong muốn trong kỳ thi HSK 3 sắp tới!

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí