Phần thi viết HSK 4 chiếm 100/300 điểm và ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng của bài thi. Để đạt chứng chỉ HSK 4, thí sinh cần đạt tối thiểu 60/100 điểm phần Viết và 180/300 điểm tổng của ba kỹ năng Nghe - Đọc - Viết. Trong bài viết này, Học Bá Education sẽ phân tích cấu trúc, cách tính điểm và phương pháp làm bài từng dạng câu hỏi, đồng thời cung cấp bài tập luyện viết HSK 4 giúp người học ôn tập hiệu quả và tự tin bước vào kỳ thi.
Phần thi viết của HSK 4 kéo dài 25 phút, gồm 15 câu hỏi, tổng điểm tối đa là 100 điểm và được chia thành 2 dạng bài riêng biệt: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh và viết câu theo tranh.
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng dạng bài trong phần viết HSK 4:
Dạng bài | Số câu | Điểm tối đa | Mục tiêu đánh giá |
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh. | 10 | 50 điểm (5 điểm/câu). | Khả năng nắm vững trật tự từ, cấu trúc câu và các điểm ngữ pháp trọng tâm HSK 4 (把, 被, so sánh…). |
Viết câu theo tranh. | 5 | 50 điểm (10 điểm/câu). | Khả năng vận dụng từ vựng, viết chữ Hán và diễn đạt ý tưởng mạch lạc theo hình ảnh. |
Để đạt điểm cao phần viết HSK 4, thí sinh không chỉ cần nắm vững từ vựng và ngữ pháp mà còn phải có phương pháp làm bài phù hợp với từng dạng câu hỏi. Dưới đây là cách làm từng dạng bài trong phần viết HSK 4, kèm theo những mẹo làm bài hiệu quả giúp bạn tối ưu điểm số.
Dạng bài sắp xếp từ thành câu chiếm 50/100 điểm trong phần viết HSK 4 và có mức độ trung bình, yêu cầu thí sinh nắm vững trật tự từ, cấu trúc ngữ pháp và các mẫu câu nâng cao hơn so với HSK 3. Với 10 câu, thí sinh nên dành khoảng 10 - 12 phút (khoảng 1 - 1,2 phút cho mỗi câu) để hoàn thành hiệu quả.

Để làm tốt phần sắp xếp câu, bạn cần xác định đúng vai trò ngữ pháp của từng từ và sắp xếp chúng theo trật tự chuẩn trong câu tiếng Trung như sau:
Chủ ngữ → Trạng ngữ (thời gian / nơi chốn / mức độ / tần suất) → Động từ → Tân ngữ → Thành phần bổ sung |
Sau đây, Học Bá sẽ hướng dẫn bạn các bước làm dạng bài sắp xếp từ thành câu dễ hiểu và dễ áp dụng:
Bước thực hiện | Cách thực hiện | Từ ngữ/cấu trúc nhận biết |
Bước 1: Xác định chủ ngữ | Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động trong câu, thường là đại từ nhân xưng, danh từ chỉ người/vật hoặc cụm danh từ. | 我 /wǒ/: Tôi 他 /tā/: Anh ấy 学生 /xuéshēng/: Học sinh |
Bước 2: Xác định động từ chính và tân ngữ | Động từ là trung tâm của câu, thể hiện hành động hoặc trạng thái; tân ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động đó. | Động từ thường gặp trong HSK 4: - 决定 /juédìng/: Quyết định - 提高 /tígāo/: Nâng cao - 影响 /yǐngxiǎng/: Ảnh hưởng - 安排 /ānpái/: Sắp xếp Tân ngữ: - 学习效率 /xuéxí xiàolǜ/: Hiệu quả học tập - 计划 /jìhuà/: Kế hoạch - 时间 /shíjiān/: Thời gian |
Bước 3: Xác định trạng ngữ | Trạng ngữ (thời gian - nơi chốn - mức độ) thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ. | - 最近 /zuìjìn/: Gần đây - 在工作中 /zài gōngzuò zhōng/: Trong công việc - 非常认真地 /fēicháng rènzhēn de/: Rất nghiêm túc |
Bước 4: Nhận diện các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt | Phần này rất hay ra HSK 4). Khi gặp từ khóa cấu trúc, hãy dựng khung câu trước, sau đó mới sắp xếp các thành phần còn lại. | - 把 /bǎ/ + tân ngữ + động từ: Cấu trúc đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh hành động tác động lên đối tượng. - 被 /bèi/+ chủ thể + động từ: Cấu trúc câu bị động, nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động. - 连…都 / 也… /lián… dōu / yě…: Diễn tả ý nghĩa ngay cả… cũng / đều…, nhấn mạnh mức độ hoặc sự bất ngờ. - 是…的 /shì… de: Dùng để nhấn mạnh thời gian, cách thức hoặc địa điểm của hành động đã xảy ra. - 不仅…而且… /bùjǐn… érqiě…: Diễn tả quan hệ không những… mà còn…, dùng để bổ sung và nhấn mạnh thông tin. - 虽然…但是… /suīrán… dànshì…: Diễn tả quan hệ nhượng bộ, nghĩa là mặc dù… nhưng… |
Bước 5: Ghép câu và kiểm tra lại | Hãy hoàn thành câu và tiến hành kiểm tra lại theo các tiêu chí đã đề ra. | 3 tiêu chí cụ thể: - Trật tự từ đã đúng chưa? - Cấu trúc ngữ pháp có hợp lý không? - Câu có tự nhiên và đúng nghĩa không? |
Ví dụ: 影响 / 很大 / 对 / 这个决定 / 他 / 工作 / 了
Bước 1: Xác định chủ ngữ 他 /tā/: Anh ấy Bước 2: Xác định động từ 影响 /yǐngxiǎng/: Ảnh hưởng Bước 3: Xác định trạng ngữ mức độ 很大 /hěn dà/: Rất lớn Bước 4: Xác định tân ngữ 对这个决定 /duì zhège juédìng/: Đối với quyết định này Bước 5: Ghép câu hoàn chỉnh 他对这个决定的工作影响很大。 /tā duì zhège juédìng de gōngzuò yǐngxiǎng hěn dà/ Quyết định này ảnh hưởng rất lớn đến công việc của anh ấy. |
Dạng bài viết câu theo tranh chiếm 50/100 điểm trong phần viết HSK 4 và được đánh giá là khó nhất. Ở dạng bài này, thí sinh không chỉ cần hiểu nội dung bức tranh mà còn phải vận dụng chính xác từ gợi ý, chữ Hán và ngữ pháp để viết thành một câu hoàn chỉnh, đúng nghĩa.
Với tổng là 5 câu trong đề thi chuẩn HSK 4, thí sinh nên dành khoảng 10 - 12 phút (khoảng 2 - 2,5 phút mỗi câu) để đảm bảo có đủ thời gian quan sát tranh, sắp xếp ý và kiểm tra lại câu trả lời.

Phương pháp làm dạng bài viết câu theo tranh:
Bước thực hiện | Cách thực hiện | Ví dụ minh họa |
| Bước 1: Quan sát tranh và xác định nội dung chính | Quan sát tổng thể bức tranh để xác định nhân vật chính, hành động, thời gian và địa điểm. Ở HSK 4, tranh thường thể hiện hành động gắn với bối cảnh, không chỉ là sự vật đơn lẻ. | Tranh thể hiện một nhân viên đang trao đổi công việc với đồng nghiệp trong văn phòng. |
| Bước 2: Xác định vai trò của từ gợi ý | Xác định từ gợi ý thuộc động từ - danh từ trừu tượng - tính/trạng từ để lựa chọn cấu trúc câu phù hợp. | - 决定 juédìng: Quyết định (động từ). - 经验 jīngyàn: Kinh nghiệm (danh từ trừu tượng). - 认真 rènzhēn: Nghiêm túc (trạng từ). |
| Bước 3: Dựng khung câu đúng ngữ pháp HSK 4 | Ưu tiên dựng khung câu cơ bản: Chủ ngữ → Trạng ngữ → Động từ → Tân ngữ → Thành phần bổ sung. Nếu gặp từ khóa đặc biệt, cân nhắc sử dụng các cấu trúc quen thuộc của HSK 4 như 把、被、是…的、虽然…但是… | Chủ ngữ (他) → Trạng ngữ thời gian (正在) → Trạng ngữ đối tượng (和同事们) → Động từ (讨论) → Tân ngữ (工作安排). |
| Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh bằng chữ Hán | Viết câu có đủ chủ ngữ và động từ, sử dụng đúng từ gợi ý, ngữ pháp chính xác, diễn đạt tự nhiên. Tránh viết câu quá ngắn hoặc lược bỏ thành phần quan trọng. | 他正在讨论工作安排。 /tā zhèngzài tǎolùn gōngzuò ānpái/ Anh ấy đang thảo luận kế hoạch công việc. |
| Bước 5: Đọc lại và kiểm tra | Sau khi viết xong, kiểm tra nhanh: đã dùng đúng từ gợi ý chưa, trật tự từ có đúng không, câu có phù hợp nội dung tranh không. | - Dùng đúng từ gợi ý. - Trật tự từ chuẩn. - Đúng nội dung tranh. |
Ví dụ minh họa:
Tranh: Một người đang thảo luận công việc với đồng nghiệp
Từ gợi ý: 讨论
Bước 1: Xác định nội dung tranh Nhân vật đang trao đổi, bàn bạc về công việc. Bước 2: Xác định từ gợi ý 讨论 /tǎolùn/: Thảo luận (động từ). Bước 3: Dựng khung câu Chủ ngữ + động từ + tân ngữ. Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh 他们正在讨论明天的工作安排。 /tāmen zhèngzài tǎolùn míngtiān de gōngzuò ānpái/ Họ đang thảo luận về kế hoạch công việc ngày mai. Bước 5: Kiểm tra
|
Phần bài tập dưới đây được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi thật HSK 4. Thí sinh nên làm bài trong điều kiện giới hạn thời gian như khi thi thật để rèn phản xạ, sau đó đối chiếu đáp án và tự rà soát lỗi sai về trật tự từ, ngữ pháp và chữ Hán.
(1) 每天 / 他 / 汉语 / 学习
(2) 已经 / 我 / 作业 / 做完 / 了
(3) 很 / 她 / 喜欢 / 看书
(4) 明天 / 我们 / 一起 / 去 / 学校
(5) 正在 / 他 / 写 / 作文
(6) 今天 / 天气 / 非常 / 好
(7) 最近 / 他 / 工作 / 很 / 忙
(8) 已经 / 她 / 北京 / 去过 / 了
(9) 因为 / 下雨 / 所以 / 我们 / 没 / 出去
(10) 他 / 每天 / 花 / 一个小时 / 运动
(11) 我 / 觉得 / 这个 / 方法 / 很 / 有效
(12) 老师 / 要求 / 我们 / 按时 / 交 / 作业
(13) 她 / 对 / 中国文化 / 非常 / 感兴趣
(14) 我 / 终于 / 找到 / 丢失 / 的 / 手机
(15) 他 / 把 / 文件 / 放在 / 桌子 / 上
(16) 作业 / 被 / 他 / 忘记 / 了
(17) 连 / 这么 / 简单 / 的 / 问题 / 他 / 都 / 不 / 会
(18) 这件事 / 是 / 他 / 昨天 / 告诉 / 我 / 的
(19) 不仅 / 他 / 会 / 汉语 / 而且 / 会 / 英语
(20) 虽然 / 经验 / 不 / 多 / 但是 / 他 / 工作 / 得 / 很 / 认真
Câu | Tranh | Từ gợi ý |
1 | ![]() | 降落 |
2 | ![]() | 钥匙 |
3 | ![]() | 味道 |
4 | ![]() | 伤心 |
5 | ![]() | 伤心 |
6 | ![]() | 破 |
7 | ![]() | 得意 |
8 | ![]() | 困 |
9 | ![]() | 来得及 |
10 | ![]() | 味道 |
ĐÁP ÁN:
3.1. Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh (1) 他每天学习汉语。 /tā měitiān xuéxí hànyǔ/ Anh ấy học tiếng Trung mỗi ngày. (2) 我已经做完作业了。 /wǒ yǐjīng zuòwán zuòyè le/ Tôi đã làm xong bài tập rồi. (3) 她很喜欢看书。 /tā hěn xǐhuān kànshū/ Cô ấy rất thích đọc sách. (4) 我们明天一起去学校。 /wǒmen míngtiān yìqǐ qù xuéxiào/ Ngày mai chúng tôi cùng nhau đến trường. (5) 他正在写作文。 /tā zhèngzài xiě zuòwén/ Anh ấy đang viết bài văn. (6) 今天天气非常好。 /jīntiān tiānqì fēicháng hǎo/ Hôm nay thời tiết rất đẹp. (7) 他最近工作很忙。 /tā zuìjìn gōngzuò hěn máng/ Gần đây anh ấy rất bận công việc. (8) 她已经去过北京了。 /tā yǐjīng qùguò běijīng le/ Cô ấy đã từng đi Bắc Kinh rồi. (9) 因为下雨,所以我们没出去。 /yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen méi chūqù/ Vì trời mưa nên chúng tôi không ra ngoài. (10) 他每天花一个小时运动。 /tā měitiān huā yí gè xiǎoshí yùndòng/ Mỗi ngày anh ấy dành một tiếng để vận động. (11) 我觉得这个方法很有效。 /wǒ juéde zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào/ Tôi thấy phương pháp này rất hiệu quả. (12) 老师要求我们按时交作业。 /lǎoshī yāoqiú wǒmen ànshí jiāo zuòyè/ Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài đúng hạn. (13) 她对中国文化非常感兴趣。 /tā duì zhōngguó wénhuà fēicháng gǎn xìngqù/ Cô ấy rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc. (14) 我终于找到丢失的手机。 /wǒ zhōngyú zhǎodào diūshī de shǒujī/ Cuối cùng tôi cũng tìm được chiếc điện thoại bị mất. (15) 他把文件放在桌子上。 /tā bǎ wénjiàn fàng zài zhuōzi shàng/ Anh ấy đặt tài liệu lên bàn. (16) 作业被他忘记了。 /zuòyè bèi tā wàngjì le/ Bài tập đã bị anh ấy quên mất. (17) 连这么简单的问题他都不会。 /lián zhème jiǎndān de wèntí tā dōu bú huì/ Ngay cả câu hỏi đơn giản như vậy anh ấy cũng không biết. (18) 这件事是他昨天告诉我的。 /zhè jiàn shì shì tā zuótiān gàosu wǒ de/ Việc này là do anh ấy nói với tôi hôm qua. (19) 他不仅会汉语,而且会英语。 /tā bùjǐn huì hànyǔ, érqiě huì yīngyǔ/ Anh ấy không những biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh. (20) 虽然经验不多,但是他工作得很认真。 /suīrán jīngyàn bú duō, dànshì tā gōngzuò de hěn rènzhēn/ Mặc dù kinh nghiệm chưa nhiều nhưng anh ấy làm việc rất nghiêm túc. 3.2. Viết câu theo tranh: (1) 飞机马上就要降落了。 /fēijī mǎshàng jiùyào jiàngluò le/ Máy bay sắp hạ cánh rồi. (2) 她找到了房间的钥匙。 /tā zhǎodàole fángjiān de yàoshi/ Cô ấy đã tìm thấy chìa khóa phòng. (3) 大厨正在尝汤的味道。 /dàchú zhèngzài cháng tāng de wèidào/ Đầu bếp đang nếm thử vị của canh. (4) 别伤心了,一切都会好起来的。 /bié shāngxīn le, yīqiè dūhuì hǎo qǐlái de/ Đừng buồn nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi. (5) 他们正忙着抬沙发。 /tāmen zhèng mángzhe tái shāfā/ Họ đang bận khiêng chiếc ghế sofa. (6) 这个蛋壳破了。 /zhège dànké pò le/ Cái vỏ trứng này bị vỡ rồi. (7) 考了第一名,她感到很得意。 /kǎole dì yī míng, tā gǎndào hěn déyì/ Thi đỗ hạng nhất, cô ấy cảm thấy rất đắc ý. (8) 她工作得太累了,现在觉得很困。 /tā gōngzuò de tài lèi le, xiànzài juéde hěn kùn/ Cô ấy làm việc quá mệt mỏi, giờ cảm thấy rất buồn ngủ. (9) 现在出发还来得及。 /xiànzài chūfā hái láidejí/ Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp. (10) 爸爸做的菜味道非常好。 /bàba zuò de cài wèidào fēicháng hǎo/ Món ăn bố nấu vị rất ngon. |
Dưới đây, Học Bá Education sẽ tổng hợp những kinh nghiệm ôn luyện và mẹo làm phần thi viết HSK 4 giúp bạn hạn chế mất điểm đáng tiếc và tối ưu điểm số trong phòng thi.
Để đạt điểm cao ở phần Viết HSK 4, người học không thể chỉ làm thật nhiều bài mà cần tập trung luyện đúng trọng tâm về trật tự từ, cấu trúc ngữ pháp thường ra đề và khả năng viết câu hoàn chỉnh trong thời gian ngắn.

Sau đây là một số lưu ý quan trọng trong quá trình làm bài thi phần Viết HSK 4 mà thí sinh cần đặc biệt chú ý:

Không có quy định cố định, nhưng mỗi lỗi viết sai chữ Hán trong HSK 4 có thể bị trừ từ 0.5 - 1 điểm (trên thang 100) tùy mức độ nghiêm trọng: sai nét nhẹ trừ ít, viết sai hoàn toàn một chữ hoặc lỗi cơ bản thì mất toàn bộ điểm câu đó, ảnh hưởng lớn đến tổng điểm phần viết.
Không nên. Trật tự chuẩn vẫn là cách duy nhất để tối đa hóa điểm. Viết theo cách riêng dù nghĩa đúng vẫn dễ bị trừ điểm vì HSK đánh giá chính xác cấu trúc câu.
Không. Câu phải bám sát nội dung tranh và từ gợi ý. Thêm chi tiết không liên quan có thể khiến giám khảo đánh giá câu sai hoặc không hợp lý, dẫn đến mất điểm.
Phần thi viết HSK 4 không quá khó nếu người học nắm vững trật tự từ, các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm và rèn luyện phản xạ làm bài đúng cách. Việc luyện đề thường xuyên kết hợp áp dụng mẹo làm bài thông minh sẽ giúp hạn chế lỗi sai và cải thiện điểm số rõ rệt. Hy vọng những kinh nghiệm mà Học Bá Education chia sẻ ở trên sẽ giúp bạn tự tin chinh phục phần thi viết HSK 4 và đạt kết quả như mong muốn trong kỳ thi sắp tới.
Tư vấn miễn phí