Trọn bộ tài liệu ôn tập từ vựng HSK 3 kèm bài tập thực hành có đáp án

Bạn đang ôn từ vựng HSK 3 và muốn nhớ nhanh hơn? Bài viết tổng hợp bài tập, file PDF và đáp án giúp bạn luyện từ vựng chuẩn đề thi, dễ đạt điểm cao.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
08/05/2026
Quy tắc biên tập

Để đạt trình độ HSK 3, bạn cần nắm vững 600 từ vựng của bản cũ (HSK 2.0) hoặc 2.245 từ của bản mới 2021 (HSK 3.0). Lượng kiến thức khá lớn nên nếu ôn tập từ vựng HSK 3 không theo hệ thống, bạn rất dễ quên và khó tự đánh giá được mình đang ở mức nào. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ cung cấp file PDF từ vựng HSK 3 theo phiên bản, theo chủ đề và theo từng ngày học, kèm file PDF tải về. Nhờ đó, bạn có thể xây dựng lộ trình ôn luyện một cách khoa học, đồng thời tiết kiệm thời gian tìm tài liệu.

1. Danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Việc nắm vững toàn bộ từ vựng HSK 3 là bước then chốt để đạt điểm cao trong kỳ thi cũng như sử dụng tiếng Trung tự tin trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là danh sách đầy đủ từ vựng HSK 3, được phân chia theo hai phiên bản phổ biến hiện nay: HSK 3 2.0 (6 bậc) và HSK 3 3.0 (9 bậc).

1.1. Từ vựng HSK 3 2.0 (6 bậc) 

Phiên bản HSK 3 2.0 (hệ 6 bậc) gồm 300 từ vựng cơ bản, tập trung vào những chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Đây là bộ từ vựng nhẹ nhất, phù hợp cho người mới học hoặc đang chuẩn bị thi theo đề cũ.

STT

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa

1

jiā

nhà

2

爸爸

bàba

bố

3

妈妈

māma

mẹ

4

哥哥

gēge

anh trai

5

妹妹

mèimei

em gái

6

朋友

péngyǒu

bạn

7

学校

xuéxiào

trường học

8

老师

lǎoshī

giáo viên

9

shū

sách

10

医院

yīyuàn

bệnh viện

11

公司

gōngsī

công ty

12

工作

gōngzuò

công việc

13

同事

tóngshì

đồng nghiệp

14

学生

xuéshēng

học sinh

15

桌子

zhuōzi

cái bàn

16

椅子

yǐzi

cái ghế

17

衣服

yīfu

quần áo

18

电脑

diànnǎo

máy tính

19

手机

shǒujī

điện thoại

20

shuǐ

nước

21

chá

trà

22

苹果

píngguǒ

táo

23

米饭

mǐfàn

cơm

24

cài

món ăn

25

电影

diànyǐng

phim

26

音乐

yīnyuè

âm nhạc

27

运动

yùndòng

vận động/thể thao

28

跑步

pǎobù

chạy bộ

29

游泳

yóuyǒng

bơi

30

身体

shēntǐ

cơ thể/sức khỏe

31

眼睛

yǎnjing

mắt

32

服务员

fúwùyuán

nhân viên phục vụ

33

司机

sījī

tài xế

34

火车站

huǒchēzhàn

ga tàu

35

机场

jīchǎng

sân bay

36

地方

dìfāng

nơi, chỗ

37

城市

chéngshì

thành phố

38

外面

wàimiàn

bên ngoài

39

中间

zhōngjiān

ở giữa

40

上面

shàngmiàn

phía trên

41

里面

lǐmiàn

bên trong

42

前面

qiánmiàn

phía trước

43

右边

yòubiān

bên phải

44

左边

zuǒbiān

bên trái

45

晚上

wǎnshang

buổi tối

46

中午

zhōngwǔ

buổi trưa

47

明天

míngtiān

ngày mai

48

去年

qùnián

năm ngoái

49

春天

chūntiān

mùa xuân

50

冬天

dōngtiān

mùa đông

Tải trọn bộ từ vựng HSK 3 2.0 (6 bậc) tại đây!

Nắm chắc bộ từ vựng HSK 3 2.0 sẽ giúp bạn đạt mục tiêu giao tiếp cơ bản

1.2. Từ vựng HSK 3 3.0 (9 bậc) 

Phiên bản HSK 3 3.0 (hệ 9 bậc) được mở rộng lên 2.245 từ vựng, với mức độ khó cao hơn và phạm vi chủ đề rộng hơn so với bản 2.0. Đây là bộ từ phù hợp cho người học đã vững HSK 1 - 2 và muốn nâng cao khả năng giao tiếp, mô tả, xử lý tình huống trong đời sống hằng ngày.

STT

Tiếng Trung

Pinyin

Nghĩa

1

工作

gōngzuò

công việc

2

同事

tóngshì

đồng nghiệp

3

会议

huìyì

cuộc họp

4

水果

shuǐguǒ

hoa quả

5

面包

miànbāo

bánh mì

6

酒店

jiǔdiàn

khách sạn

7

医院

yīyuàn

bệnh viện

8

生病

shēngbìng

ốm, bệnh

9

跑步

pǎobù

chạy bộ

10

健康

jiànkāng

sức khỏe

11

超市

chāoshì

siêu thị

12

地图

dìtú

bản đồ

13

公交车

gōngjiāochē

xe buýt

14

地铁

dìtiě

tàu điện ngầm

15

医生

yīshēng

bác sĩ

16

护士

hùshi

y tá

17

宾馆

bīnguǎn

nhà nghỉ

18

环境

huánjìng

môi trường

19

城市

chéngshì

thành phố

20

国家

guójiā

quốc gia

21

饮料

yǐnliào

đồ uống

22

蔬菜

shūcài

rau củ

23

tián

ngọt

24

菜单

càidān

thực đơn

25

服务员

fúwùyuán

nhân viên phục vụ

26

故事

gùshi

câu chuyện

27

新闻

xīnwén

tin tức

28

照片

zhàopiàn

ảnh

29

节目

jiémù

chương trình

30

音乐

yīnyuè

âm nhạc

31

地方

dìfāng

nơi chốn

32

公园

gōngyuán

công viên

33

图书馆

túshūguǎn

thư viện

34

文化

wénhuà

văn hoá

35

运动

yùndòng

thể thao

36

游泳

yóuyǒng

bơi

37

比赛

bǐsài

thi đấu

38

练习

liànxí

luyện tập

39

游戏

yóuxì

trò chơi

40

司机

sījī

tài xế

41

客人

kèrén

khách

42

手表

shǒubiǎo

đồng hồ

43

礼物

lǐwù

quà

44

选择

xuǎnzé

lựa chọn

45

决定

juédìng

quyết định

46

明白

míngbai

hiểu rõ

47

奇怪

qíguài

kỳ lạ

48

害怕

hàipà

sợ

49

兴趣

xìngqù

hứng thú

50

ài

yêu

Tải trọn bộ từ vựng HSK 3 3.0 (9 bậc) tại đây!

2. Từ vựng HSK 3 theo chủ đề

Phân nhóm từ vựng HSK 3 theo từng chủ đề giúp bạn học có hệ thống, dễ liên kết các từ với nhau và ghi nhớ nhanh hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp các chủ đề chính, được chia theo phiên bản 6 bậc (HSK 3 2.0) và 9 bậc (HSK 3 3.0), kèm theo ví dụ minh họa cho từng chủ đề.

2.1. Từ vựng HSK 3 2.0 (6 bậc) theo chủ đề 

Từ vựng HSK 3 2.0 xoay quanh các chủ đề cơ bản trong đời sống, học tập, công việc, giải trí, gia đình và giao tiếp hàng ngày. Khi nắm vững các nhóm từ này, bạn có thể giao tiếp cơ bản, kể chuyện ngắn và trao đổi thông tin cá nhân một cách trôi chảy.

STT

Chủ đề

Từ vựng

1

Gia đình

家 - jiā - nhà; 爸爸 - bàba - bố; 妈妈 - māma - mẹ

2

Trường học

学校 - xuéxiào - trường học; 老师 - lǎoshī - giáo viên; 书 - shū - sách

3

Mua sắm

商店 - shāngdiàn - cửa hàng; 钱 - qián - tiền; 买 - mǎi - mua

4

Ăn uống

水 - shuǐ - nước; 饭 - fàn - cơm; 菜 - cài - món ăn

5

Giao thông

车 - chē - xe; 火车 - huǒchē - tàu hỏa; 飞机 - fēijī - máy bay

6

Thời tiết & Mùa

天气 - tiānqì - thời tiết; 雨 - yǔ - mưa; 冬天 - dōngtiān - mùa đông

Tải trọn bộ từ vựng HSK 3 2.0 (6 bậc) theo chủ đề tại đây!

2.2. Từ vựng HSK 3 3.0 (9 bậc) theo chủ đề

Phiên bản HSK 3 3.0 (9 bậc) được mở rộng với nhiều chủ đề đa dạng và nâng cao, bao quát các tình huống thực tế, học tập, giao tiếp, giải trí, mua sắm, du lịch… Nhờ bộ tài liệu này, bạn có thể tích lũy lượng từ vựng hữu ích cho cả giao tiếp hằng ngày lẫn kỳ thi HSK 3. 

STT

Chủ đề

Từ vựng

1

Gia đình & Bạn bè

哥哥 - gēge - anh trai; 妹妹 - mèimei - em gái; 朋友 - péngyǒu - bạn

2

Học tập & Trường lớp

课程 - kèchéng - khóa học; 作业 - zuòyè - bài tập; 考试 - kǎoshì - kỳ thi

3

Công việc & Nghề nghiệp

工作 - gōngzuò - công việc; 同事 - tóngshì - đồng nghiệp; 会议 - huìyì - họp

4

Ăn uống & Mua sắm

面包 - miànbāo - bánh mì; 水果 - shuǐguǒ - hoa quả; 便宜 - piányi - rẻ

5

Du lịch & Giao thông

酒店 - jiǔdiàn - khách sạn; 地铁 - dìtiě - tàu điện ngầm; 路 - lù - đường

6

Sức khỏe & Thể thao

医院 - yīyuàn - bệnh viện; 生病 - shēngbìng - ốm; 跑步 - pǎobù - chạy bộ

7

Thời tiết & Mùa

夏天 - xiàtiān - mùa hè; 雪 - xuě - tuyết; 晴天 - qíngtiān - trời nắng

8

Văn hóa & Lễ hội

节日 - jiérì - lễ hội; 音乐 - yīnyuè - âm nhạc; 电影 - diànyǐng - phim

9

Cảm xúc & Tình cảm

快乐 - kuàilè - vui; 生气 - shēngqì - tức giận; 爱 - ài - yêu

Tải trọn bộ từ vựng HSK 3 3.0 (9 bậc) theo chủ đề tại đây!

giáo viên đang dạy từ vựng hsk 3
Học bộ từ vựng HSK 3 3.0 theo chủ đề giúp bạn tự tin xử lý các tình huống thực tế trong cuộc sống

3. 3 phương pháp ôn tập từ vựng HSK 3 hữu ích

Dưới đây là 3 phương pháp mang tính thực tiễn cao, được đông đảo người học HSK 3 áp dụng và đánh giá hiệu quả. Những gợi ý này không chỉ giúp bạn ôn tập chắc chắn, ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn vận dụng được ngay trong câu giao tiếp. 

3.1. Đặt từ trong ngữ cảnh

Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn hãy học từ trong ngữ cảnh câu hoặc đoạn văn để não dễ tạo liên kết và nhớ lâu hơn. 

Ví dụ: 

  • Từ 学习 (xuéxí) - học tập

  • Bạn có thể đặt vào câu: “我每天学习汉语 (Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ) - Mỗi ngày tôi học tiếng Trung”. 

Nhờ phương pháp này, từ vựng được ghi vào trí nhớ qua mối liên kết tự nhiên, tránh học thuộc máy móc và giảm nguy cơ quên từ.

3.2. Học theo bộ thủ và nghĩa Hán - Việt

Ôn tập từ vựng tiếng Trung HSK 3 theo bộ thủ và nghĩa Hán - Việt giúp bạn hiểu được cấu tạo chữ, đoán nghĩa từ ghép và ghi nhớ lâu hơn.

  • Học theo bộ thủ: Nhận biết bộ thủ, ý nghĩa và cách đọc của từng bộ vì nhiều chữ Hán trong tiếng Trung là chữ hình thanh.

  • Học nghĩa Hán - Việt của từ cơ bản: Hiểu nghĩa gốc của từng chữ để có thể đoán được các từ ghép liên quan sau này.

Ví dụ: Từ 杂志 (zá zhì): tạp chí

  • 杂 (tạp): hỗn tạp, nhiều loại khác nhau → ghép với 杂音 (záyīn) - tạp âm, 杂货 (záhuò) - tạp hóa, 杂品 (zápǐn) - tạp phẩm

  • 志 (chí): bản viết, ghi lại → ghép với 三国志 (Sānguó Zhì) - Tam Quốc chí

Phương pháp này giúp bạn vừa học từ riêng lẻ, vừa nắm được từ ghép và cách sử dụng chữ trong nhiều từ khác nhau, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình mở rộng vốn từ vựng.

cô gái đang học từ vựng hsk 3
Ôn tập theo bộ thủ và nghĩa Hán - Việt làm từ vựng trở nên dễ nhớ và logic hơn

3.3. Hệ thống hóa từ vựng

Ghi chép và hệ thống hóa từ vựng là bước quan trọng giúp bạn theo dõi tiến độ học, ôn tập dễ dàng và nhớ từ lâu hơn. Phương pháp này kết hợp giữa viết Hán tự, phiên âm, nghĩa và ví dụ thực tế, đồng thời sắp xếp theo bảng để dễ so sánh và đối chiếu các từ gần nghĩa.

  • Viết Hán tự kèm phiên âm: Nhớ mặt chữ và cách đọc chính xác, tránh nhầm lẫn các từ đồng âm.

  • Ghi chú nghĩa kèm ví dụ: Vừa hiểu cách dùng từ trong câu, vừa luyện hành văn.

  • Hệ thống vào bảng biểu: So sánh từ gần nghĩa, từ đơn giản đến nâng cao, dễ theo dõi tiến trình học và phát hiện từ hay quên.

Ví dụ bảng từ vựng:

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

学习

xuéxí

học tập

我每天学习汉语 (Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ) - Tôi học tiếng Trung mỗi ngày

杂志

zázhì

tạp chí

我喜欢看杂志 (Wǒ xǐhuān kàn zázhì) - Tôi thích đọc tạp chí

快乐

kuàilè

vui vẻ

今天我很快乐 (Jīntiān wǒ hěn kuàilè) - Hôm nay tôi rất vui

4. 10 lỗi thường gặp khi ôn tập từ vựng HSK 3

Trong quá trình ôn lại từ vựng HSK 3, không ít người học dù dành nhiều thời gian nhưng kết quả vẫn không cải thiện. Nguyên nhân chính là do họ mắc phải những lỗi phổ biến dưới đây:

  • Học list từ vựng mà không đặt vào câu: Khi chỉ đọc nghĩa và pinyin, não bộ không được tạo ngữ cảnh thực tế cho từ, khiến từ rất dễ quên chỉ sau vài giờ. 

  • Ôn quá nhiều từ trong một buổi: Nhồi nhét 40 - 60 từ trong một lần học làm quá tải trí nhớ ngắn hạn. Hậu quả là bạn nhớ trước, quên sau, dẫn đến hiệu quả học tập giảm đáng kể.

  • Không phân nhóm từ theo chủ đề: Học từ rời rạc khiến các từ không liên kết với nhau. Điều này làm bạn tốn nhiều thời gian để ghi nhớ lại từ gốc và khó ứng dụng trong giao tiếp thực tế.

  • Không lặp lại theo chu kỳ (Spaced Repetition): Nhiều người học một lần rồi bỏ, không quay lại vòng 2 - 3 nên từ không được đưa vào trí nhớ dài hạn.

  • Không làm bài tập kiểm tra sau khi học: Bài tập kiểm tra giúp bạn đánh giá độ chắc của từ vựng, đồng thời phát hiện những lỗ hổng cần ôn lại.

  • Nhầm lẫn giữa 300 từ (HSK 3 cũ) và 600 từ (HSK 3 mới): Học sai bộ từ dẫn đến quá trình ôn tập lệch chuẩn với mục tiêu, thiếu sót nhiều từ khi đi thi. 

  • Không luyện phát âm hoặc pinyin đi kèm: Biết nghĩa nhưng không biết đọc khiến bạn khó nghe, khó nói và dễ nhầm các từ đồng âm. Hãy luyện đọc cùng pinyin để cải thiện kỹ năng nghe - nói đồng thời.

  • Học từ theo thứ tự bảng từ thay vì theo mức độ sử dụng: Có những từ rất ít gặp nhưng bạn lại dành nhiều thời gian, trong khi từ thông dụng thì chưa nắm chắc. Học theo tần suất sử dụng giúp bạn tiết kiệm thời gian và học hiệu quả hơn.

  • Không ghi chép hoặc đánh dấu lại các từ thường nhầm: Việc không tạo “vòng kiểm soát từ khó” khiến bạn lặp lại lỗi liên tục mà không cải thiện. 

  • Dùng quá nhiều tài liệu khác nhau cùng lúc: Mỗi tài liệu có cách phân chia và cách trình bày khác nhau, học cùng lúc gây rối loạn hệ thống, dẫn đến chồng chéo, thiếu nhất quán và giảm hiệu quả ghi nhớ.

từ vựng hsk 3 đã bắt đầu thử thách hơn so với 2 cấp trước
Học từ riêng lẻ mà không đặt vào câu khiến bạn dễ quên từ chỉ sau vài giờ

5. 12 bài tập ôn tập từ vựng HSK 3 kèm đáp án

Để kiểm tra từ vựng HSK 3, bạn có thể thực hành 12 dạng bài tập dưới đây. Đáp án được cung cấp ở cuối bài sẽ giúp bạn tự đối chiếu và đánh giá chính xác khả năng ghi nhớ từng từ, từ đó điều chỉnh phương pháp ôn từ vựng HSK 3 hiệu quả hơn.

Bài 1 - Chọn nghĩa đúng (Câu 1 - 10)

Khoanh tròn đáp án đúng (A, B hoặc C) tương ứng với nghĩa của từ được cho.

Câu 1. 同意
 A. Đồng ý

B. Lo lắng

C. Quyết định

 

Câu 2. 打扫
A. Dọn dẹp

B. Mua sắm

C. Lái xe

 

Câu 3. 习惯

A. Kế hoạch
B. Thói quen
C. Cảm giác

 

Câu 4. 参加
A. Tham gia
B. Rời khỏi

C. Từ chối

 

Câu 5. 遇到

A. Chuẩn bị

B. Gặp phải

C. Nhớ lại

 

Câu 6. 环境

A. Môi trường
B. Nhà bếp
C. Thành phố

 

Câu 7. 护照

A. Hộ chiếu
B. Ví tiền
C. Vé tàu

 

Câu 8. 刮风
A. Trời mưa
B. Nổi gió
C. Có tuyết

 

Câu 9. 影响

A. Ảnh hưởng
B. Giúp đỡ
C. Vui vẻ

 

Câu 10. 认真

A. Nghiêm túc, cẩn thận

B. Hấp dẫn

C. Đơn giản

Bài 2: Chọn pinyin đúng cho từ Hán

Câu 11. 父亲
A. fùqīn

B. fǔqīn
C. fùqí

 

Câu 12. 放假
A. fàngjià
B. fángjià

C. fǎngjià

 

Câu 13. 影响

A. yǐngxǐang

B. yíngxiǎng

C. yǐngxiǎng

 

Câu 14. 打算

A. dǎsuàn

B. dásuàn

C. dǎshuàn

 

Câu 15. 决定

A. juédìng

B. jiédìng

C. juědìng

 

Câu 16. 特别

A. tèbié

B. tébié

C. tèbiě

 

Câu 17. 复习

A. fùxí

B. fúxí

C. fǔxí

 

Câu 18. 关系
A. guānxi

B. guānxì

C. guǎnxi

 

Câu 19. 刚才
A. gāngcái

B. gángcái

C. gāncái

 

Câu 20. 地图

A. dìtú

B. dìtù

C. dítú

Bài 3: Điền một từ thích hợp từ vào chỗ trống

打扫,句子,邻居,节日,发烧,年级,比赛,电梯,照顾,马上

Câu 21. 他生病了,妈妈一直在家 ______ 他。

Câu 22. 这道题很难,你能给我一个例子 ______ 吗?

Câu 23. 明天学校有足球 ______ ,你去不去?

Câu 24. 我们住在五层,楼里有 ______ ,很方便。

Câu 25. 今天中国有一个重要的 ______ ,大家都很高兴。

Câu 26. 他刚跑步回来,觉得很热,头也很疼,好像 ______ 了。

Câu 27. 下个 ______ 我打算去中国留学。

Câu 28. 家里太乱了,我们一起 ______ 一下吧。

Câu 29. 新来的 ______ 很热情,经常跟我们打招呼。

Câu 30. 他做完作业就 ______ 给老师发信息。

Bài 4: Chọn từ đúng vào chỗ trống

Lưu ý: Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng.

Câu 31. 我们已经 ______ 去过那个城市两次了。
 A. 已经
 B. 最近
 C. 一般
Câu 32. 你 ______ 起床?
 A. 多高
 B. 多久
 C. 几点
Câu 33. 这个地方很安静,也很 ______。
 A. 清楚
 B. 干净
 C. 容易
Câu 34. 今天工作太多了,我有点儿 ______。
 A. 累
 B. 热
 C. 旧
Câu 35. 老师说话说得很 ______,我都听得懂。
 A. 难过
 B. 清楚
 C. 特别
Câu 36. 这件衣服不太合适,你可以再 ______ 一件。
 A. 试
 B. 穿
 C. 洗
Câu 37. 他 ______ 学汉语已经三年了。
 A. 从
 B. 对
 C. 学
Câu 38. 这本书对我学习很 ______。
 A. 帮助
 B. 有用
 C. 感兴趣
Câu 39. 我妹妹 ______ 比我高。
 A. 越来越
 B. 一样
 C. 已经
Câu 40. 我 ______ 在网上买机票。
 A. 常常
 B. 正在
 C. 一直

Bài 5: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp lại thành câu đúng, viết lại bằng tiếng Hán.

Câu 41.(喝 / 喜欢 / 他 / 咖啡)
 → __________________________________

Câu 42.(我们 / 地图 / 一张 / 买 / 先)
 → __________________________________

Câu 43.(学习 / 汉语 / 一年 / 已经 / 他)
 → __________________________________

Câu 44.(机场 / 去 / 我们 / 坐 / 地铁)
 → __________________________________

Câu 45.(你 / 怎么 / 学 / 复习 / 打算)
 → __________________________________

Câu 46.(明天 / 一起 / 公园 / 去 / 我们)
 → __________________________________

Câu 47.(电影 / 刚才 / 看 / 在 / 他)
 → __________________________________

Câu 48.(觉得 / 很 / 这个 / 有意思 / 比赛)
 → __________________________________

Câu 49.(照顾 / 妈妈 / 要 / 身体 / 好好 / 自己)
 → __________________________________

Câu 50.(迟到 / 下次 / 不要 / 再)
 → __________________________________

Bài 6: Dịch Việt sang Hán

Viết sang tiếng Hán, dùng từ vựng HSK 3.

Câu 51. bữa tối
 → ______________________

Câu 52. thời tiết hôm nay
 → ______________________

Câu 53. tuần sau
 → ______________________

Câu 54. đi du lịch
 → ______________________

Câu 55. đang học bài
 → ______________________

Câu 56. rất quan trọng
 → ______________________

Câu 57. gọi điện thoại cho bạn
 → ______________________

Câu 58. ở bệnh viện
 → ______________________

Câu 59. kết quả thi
 → ______________________

Câu 60. làm bài tập về nhà
 → ______________________

Bài 7: Chọn lượng từ đúng

Chọn lượng từ đúng cho danh từ.

Câu 61. 一 ______ 裙子
 A. 本
 B. 条
 C. 张

Câu 62. 三 ______ 地图
 A. 张
 B. 只
 C. 条

Câu 63. 两 ______ 面包
 A. 件
 B. 块
 C. 条

Câu 64. 五 ______ 学生
 A. 位
 B. 辆
 C. 支

Câu 65. 一 ______ 手机
 A. 辆
 B. 把
 C. 部

Câu 66. 两 ______ 自行车
 A. 辆
 B. 条
 C. 个

Câu 67. 四 ______ 衣服
 A. 条
 B. 件
 C. 张

Câu 68. 一 ______ 咖啡
 A. 杯
 B. 盘
 C. 碗

Câu 69. 一 ______ 鱼
 A. 条
 B. 只
 C. 本

Câu 70. 三 ______ 作业
 A. 个
 B. 张
 C. 份

Bài 8: Đúng (D) hay Sai (S)

Đọc câu, quyết định Đúng (D) hay Sai (S) theo nghĩa từ vựng.

Câu 71. “护照” là thẻ học sinh.

Câu 72. “电梯” là thang máy trong tòa nhà.

Câu 73. “新鲜” dùng để tả đồ ăn hoặc không khí mới, tươi.

Câu 74. “年级” là số phòng trong nhà.

Câu 75. “复习” là ôn lại kiến thức đã học.

Câu 76. “着急” là cảm giác lo lắng, sốt ruột.

Câu 77. “地方” có thể dùng để chỉ một vị trí, một chỗ nào đó.

Câu 78. “过去” chỉ thời gian đã qua.

Câu 79. “发现” là phát hiện, nhận ra.

Câu 80. “胖” nghĩa là gầy.

Bài 9: Chọn câu trả lời phù hợp

Câu 81. A: 你怎么还没来?
 B: ______
 A. 我刚才在机场。
 B. 我明天有时间。
 C. 天气很好。

Câu 82. A: 你觉得这道题难吗?
 B: ______
 A. 我在图书馆。
 B. 有点儿难,但是我可以试试。
 C. 我喜欢水果。

Câu 83. A: 你为什么喜欢这个城市?
 B: ______
 A. 因为这里环境很好,人也很友好。
 B. 我在这儿工作三年了。
 C. 我明天去旅游。

Câu 84. A: 你刚才去哪儿了?
 B: ______
 A. 我喜欢喝咖啡。
 B. 我去超市买东西了。
 C. 天气不太冷。

Câu 85. A: 明天的比赛你参加吗?
 B: ______
 A. 我今天很高兴。
 B. 我打算跟同学一起去。
 C. 我已经吃饭了。

Câu 86. A: 你的护照找到了吗?
 B: ______
 A. 还没,我很着急。
 B. 我住在学校附近。
 C. 今天下雨了。

Câu 87. A: 你对汉语感兴趣吗?
 B: ______
 A. 我每天都在复习。
 B. 我不在医院。
 C. 我已经吃完了。

Câu 88. A: 现在几点?
 B: ______
 A. 我在教室。
 B. 七点半。
 C. 昨天晚上。

Câu 89. A: 这件衣服怎么样?
 B: ______
 A. 有点儿小,但是颜色很好看。
 B. 明天再去吧。
 C. 今天星期五。

Câu 90. A: 你下个星期有什么打算?
 B: ______
 A. 我打算和家人去旅游。
 B. 我在饭店工作。
 C. 我哥哥很高。

Bài 10: Điền từ vào đoạn văn

打算,地图,照相,地铁,邻居,环境,健康,刚才,节目,超市

Đoạn 1 (Câu 91 - 95)

我住的地方不大,但是 ______ 很好,楼下有公园,也有商店。
我家旁边的新 ______ 人都很热情,经常跟大家打招呼。
周末的时候,我 ______ 去附近的山上走走。
去山上的路不太清楚,我要带一张 ______。
到了山顶,我们会一起 ______,留一些照片。

Câu 91. _______________________________________________________________________

Câu 92. _______________________________________________________________________

Câu 93. _______________________________________________________________________

Câu 94. _______________________________________________________________________

Câu 95. _______________________________________________________________________

Đoạn 2 (Câu 96 - 100)

我 ______ 在家看电视,一个有意思的 ______ 刚开始。
 妈妈让弟弟去楼下的 ______ 买点儿水果。
 明天我要坐 ______ 去市中心见朋友。
 最近我觉得有点儿累,所以想多休息,注意 ______。

Câu 96. _______________________________________________________________________

Câu 97. _______________________________________________________________________

Câu 98. _______________________________________________________________________

Câu 99. _______________________________________________________________________

Câu 100. _______________________________________________________________________

Bài 11: Nối câu tương ứng

 

Lời thoại đầu

 

Lời thoại phản hồi

A.

问我吗?在报纸下面吧。

1.

我天天去游泳,你没发现我瘦了?

B.

明天的考试要求带铅笔。

2.

我丈夫给他介绍了一家电脑公司,但他还没决定去不去。

C.

这么小就会写自己的名字了?真不简单。

3.

没问题,我昨天下午就准备好了。

D.

你弟弟的工作怎么样了?

4.

大家都觉得他又聪明又可爱。

E.

当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。

5.

你看见我的眼镜了吗?又找不到了。

F.

你这么忙,有时间去运动吗?

6.

你知道怎么去那儿吗?

Bài 12: Đọc các đoạn văn sau và trả lời câu hỏi

Đoạn 1. 不同的季节可以用不同的颜色来表示,我们用黄色表示秋季,那夏季呢?

Câu 110: 黄色常被用来表示:

  1. 春天 

  2. 秋天 

  3. 冬天

Đoạn 2. 2月14号早上,她正要去上班的时候,突然看到男朋友拿着鲜花站在门口。她这才明白今天是他们的节日。

Câu 111: 根据这段话,可以知道:

  1. 她那天迟到了

  2. 男朋友很难过

  3. 男朋友要送她花

Đoạn 3. 你的菜单里有水果饭吗?你想学着做水果饭吗?其实很简单,把米饭做好后,再把一块儿一块儿新鲜的水果放进去,水果饭就完成了。你可以做苹果饭,香蕉饭,如果你愿意,还可以做西瓜饭。

Câu 112: 水果饭:

  1. 不需要水

  2. 很容易做 

  3. 是一种面包

Đoạn 4:.听说你下个星期就要离开北京回国了?我下星期不在北京,没办法去机场送你了,这个小熊猫送给你,欢迎你明年再到中国来。

Câu 113: 他为什么现在送礼物?

  1. 担心有变化

  2. 想学习汉语

  3. 下星期不在北京

Đoạn 5: 他在我生病的时候照顾过我,在我遇到问题的时候帮助过我,在我心中,他是我最好的朋友。

Câu 114: 我遇到问题时,他:

  1. 非常生气

  2. 身体不太好

  3. 帮我解决问题

Đoạn 6: 中国有句老话,叫“有借有还,再借不难”,是说向别人借的东西,用完就要还回去, 这样才能让别人相信你,下次还会借给你。

Câu 115: 借了别人的东西:

  1. 要记得还

  2. 要洗干净

  3. 别用太长时间

Đoạn 7: 这辆车有上下两层,很多人都愿意坐上边那层,因为坐得高,眼睛看得远,一路上经过的地方,你都可以看得更清楚。

Câu 116:  关于这辆车,可以知道:

  1. 司机很热情

  2. 一共有两层 

  3. 下层不能坐人

Đoạn 8: 小王上午脸色不太好,同事们以为他病了,问他怎么了,他笑着回答说: “昨晚看球赛,两点才睡觉。”

Câu 117: 小王昨天晚上:

  1. 发烧了

  2. 看比赛了

  3. 看表演了

Đoạn 9: 没关系,她哭是因为刚才听到一个孩子在唱《月亮船》,这使她突然想起了很多过去的事情。

Câu 118:  她为什么哭?

  1. 想起了过去

  2. 鼻子不舒服

  3. 不想说再见

Đoạn 10: 下班后我们一起去喝茶吧,就在公司旁边,30 元一位,除了茶水,还送一些吃的。你那个朋友姓什么?我忘了,把他也叫上?

Câu 119:  那个茶馆儿怎么样?

  1. 椅子很矮

  2. 在花园里

  3. 送吃的东西

Đoạn 11: 周末你有空吗?我打算去看一个新电影,听说很有意思,是关于动物的。电影院就在地铁站旁边,很方便,票也不贵,一张只要五十块。你要一起去吗?

Câu 120: 那部电影是关于什么的?

       A. 学校的事情

       B. 动物的故事

       C. 音乐的历史

Gợi ý đáp án

Dạng 1

1. A  

2. A  

3. B  

4. A  

5. B  

6. A  

7. A  

8. B  

9. A  

10. A

Dạng 2

11. A  

12. A  

13. C  

14. A  

15. A  

16. A  

17. A  

18. A  

19. A  

20. A

Dạng 3

21. 他生病了,妈妈一直在家 照顾 他。
 Pinyin: Tā shēngbìng le, māma yìzhí zài jiā zhàogù tā.
 Dịch nghĩa: Anh ấy bị ốm, mẹ luôn ở nhà chăm sóc anh ấy.
 Giải thích: “照顾” nghĩa là chăm sóc, phù hợp với ngữ cảnh mẹ chăm con ốm.

22. 句子 /jùzi/ câu (sentence)

23. 比赛 /bǐsài/ thi đấu, trận đấu

24. 电梯 /diàntī/ thang máy

25. 节日 /jiérì/ ngày lễ

26. 发烧 /fāshāo/ sốt

27. 年级 /niánjí/ khối lớp (trong trường học)

28. 打扫 /dǎsǎo/ quét dọn, dọn dẹp

29. 邻居 /línjū/ hàng xóm

30. 马上 /mǎshàng/ ngay lập tức

Dạng 4

31. B  

32. C  

33. B  

34. A  

35. B  

36. A  

37. A  

38. B  

39. A  

40. B

Dạng 5 

41. 他喜欢喝咖啡。

42. 我们先买一张地图。

43. 他已经学习汉语一年了。

44. 我们坐地铁去机场。

45. 你打算怎么复习?

46. 明天我们一起去公园。

47. 他刚才在看电影。

48. 他觉得这个比赛很有意思。

49. 妈妈要好好照顾自己身体。

50.下次不要再迟到。

Dạng 6

51. 晚饭

52. 今天的天气

53. 下个星期

54. 去旅游

55. 在学习(在学习汉语 / 在学习功课 đều được)

56. 很重要

57. 给朋友打电话

58. 在医院

59. 考试成绩

60. 做作业

Dạng 7

61. B  

62. A  

63. B  

64. A  

65. C  

66. A  

67. B  

68. A  

69. A  

70. C

Dạng 8

71. S  

72. D  

73. D  

74. S  

75. D  

76. D  

77. D  

78. D  

79. D  

80. S

Dạng 9

81. A  

82. B  

83. A  

84. B  

85. B  

86. A  

87. A  

88. B  

89. A  

90. A

Dạng 10

91. 环境

92. 邻居

93. 打算

94. 地图

95. 照相

96. 刚才

97. 节目

98. 超市

99. 地铁

100. 健康

Dạng 11

A. 问我吗?在报纸下面吧。 → 5. 你看见我的眼镜了吗?又找不到了。

B. 明天的考试要求带铅笔。 → 3. 没问题,我昨天下午就准备好了。

C. 这么小就会写自己的名字了?真不简单。 → 4. 大家都觉得他又聪明又可爱。

D. 你弟弟的工作怎么样了? → 2. 我丈夫给他介绍了一家电脑公司,但他还没决定去不去。

E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 → 6. 你知道怎么去那儿吗?

F. 你这么忙,有时间去运动吗? → 1. 我天天去游泳,你没发现我瘦了?

Dạng 12

110. B

111. C

112. B

113. C

114. C

115. A

116. B

117. B

118. A

119. C

120. B

người học đang học từ vựng hsk 3
Người học nên làm bài tập sau khi học từ vựng để phát hiện lỗ hổng kiến thức và củng cố trí nhớ

Thực hành ôn tập từ vựng HSK 3 đều đặn và đúng phương pháp sẽ giúp bạn củng cố vốn từ vựng chắc chắn, đồng thời sử dụng tiếng Trung linh hoạt trong giao tiếp lẫn kỳ thi. Hãy biến việc học từ vựng thành một thói quen hàng ngày để từng bước tiến bộ và chinh phục tiếng Trung thành công!

 

 

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí