Tổng hợp trọn bộ 14 nhóm ngữ pháp HSK 3 (file PDF) kèm bài tập và đáp án
Ngữ pháp HSK 3 là nền tảng giúp bạn viết câu trôi chảy, tự nhiên và đạt điểm tốt ở cả ba kỹ năng Nghe, Đọc, Viết. Trong bối cảnh HSK chuẩn bị đổi sang hệ thống mới, việc nắm chắc toàn bộ ngữ pháp HSK 3 sẽ giúp bạn học đúng mức, không thiếu cũng không thừa. Bài viết này tổng hợp trọn bộ 14 nhóm ngữ pháp HSK 3 kèm file PDF, bài tập và đáp án để bạn có thể ôn luyện theo lộ trình rõ ràng và tiến bộ nhanh hơn.
1. Nhóm 1: Phó từ chỉ thời gian, tiến hành và trạng thái
Các phó từ trong nhóm ngữ pháp HSK 3 này giúp xác định mốc thời gian, tình trạng đang diễn ra, hoặc kết quả đã hoàn thành của hành động, từ đó làm rõ trình tự và sắc thái trong câu. Những từ như 在 (zài - đang), 正在 (zhèngzài - đang…) được dùng thường xuyên trong HSK 3 để mô tả hành động đang tiếp diễn, đã xảy ra, hoặc lặp lại, giúp câu văn chính xác và mạch lạc hơn.

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các cấu trúc ngữ pháp HSK 3 tiêu biểu của nhóm này để bạn tiện theo dõi và ghi nhớ:
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 在 (zài) | Diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại | S + 在 + V + (O) | 我在吃饭。 /Wǒ zài chīfàn./ Tôi đang ăn cơm. |
2 | 正在 (zhèngzài) | Nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói | S + 正在 + V + (O) | 他正在看书。 /Tā zhèngzài kànshū./ Anh ấy đang xem sách. |
3 | 已经…了 (yǐjīng…le) | Diễn tả hành động đã hoàn thành | S + 已经 + V + O + 了 | 他已经回家了。 /Tā yǐjīng huí jiā le./ Anh ấy đã về nhà rồi. |
4 | 还没… (hái méi…) | Diễn tả hành động chưa xảy ra, vẫn chưa làm | S + 还 + 没(有) + V + (O) | 我还没吃早饭。 /Wǒ hái méi chī zǎofàn./ Tôi vẫn chưa ăn sáng. |
5 | 又 (yòu) | Diễn tả sự lặp lại đã xảy ra | S + 又 + V + (O) + 了 | 他又迟到了。 /Tā yòu chídào le./ Anh ấy lại đến muộn rồi. |
6 | 才 (cái) | Diễn tả hành động xảy ra muộn hơn dự kiến | S + 时间 + 才 + V | 他十点才起床。 /Tā shí diǎn cái qǐchuáng./ Anh ấy mười giờ mới dậy. |
7 | 就 (jiù) | Diễn tả hành động xảy ra sớm hơn dự kiến | S + 时间 + 就 + V + 了 | 他六点就起床了。 /Tā liù diǎn jiù qǐchuáng le./ Anh ấy sáu giờ đã dậy rồi. |
8 | 刚 (gāng) | Diễn tả hành động vừa mới xảy ra | S + 刚 + V + (O) | 我刚吃完饭。 /Wǒ gāng chī wán fàn./ Tôi vừa ăn cơm xong. |
2. Nhóm 2: Phó từ chỉ tần suất
Phó từ chỉ tần suất là nhóm từ giúp người học biểu đạt mức độ thường xuyên xảy ra của hành động trong tiếng Trung - từ thỉnh thoảng, đôi khi cho đến luôn luôn. Đây là dạng ngữ pháp xuất hiện dày đặc trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, đặc biệt trong mô tả thói quen, lịch sinh hoạt, công việc hoặc sở thích.
Ở cấp độ HSK 3, người học cần nắm rõ vị trí của phó từ trong câu, cách kết hợp với động từ và chủ ngữ, cũng như sự khác biệt sắc thái giữa từng từ để tránh diễn đạt sai mức độ tần suất.

Dưới đây là bảng tóm lược các cấu trúc phó từ chỉ tần suất thường gặp trong HSK 3. Bạn có thể dựa vào bảng này để hệ thống lại kiến thức và luyện tập đặt câu chuẩn xác hơn.
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 常常 (chángcháng) | Thường xuyên, nhiều lần | S + 常常 + V + (O) | 我常常去图书馆。 /Wǒ chángcháng qù túshūguǎn./ Tôi thường xuyên đi thư viện. |
2 | 经常 (jīngcháng) | Thường xuyên (gần như 常常) | S + 经常 + V + (O) | 他经常锻炼身体。 /Tā jīngcháng duànliàn shēntǐ./ Anh ấy thường xuyên tập thể dục. |
3 | 有时候 (yǒu shíhou) | Đôi khi, có lúc | S + 有时候 + V + (O) | 我有时候喝咖啡。 /Wǒ yǒu shíhou hē kāfēi./ Đôi khi tôi uống cà phê. |
4 | 总是 (zǒngshì) | Luôn luôn, hầu như không thay đổi | S + 总是 + V + (O) | 她总是帮助别人。 /Tā zǒngshì bāngzhù biérén./ Cô ấy luôn giúp đỡ người khác. |
5 | 一般 (yìbān) | Thông thường, bình thường | S + 一般 + V + (O) | 我一般七点起床。 /Wǒ yìbān qī diǎn qǐchuáng./ Tôi thường dậy lúc 7 giờ. |
6 | 偶尔 (ǒu'ěr) | Thỉnh thoảng, không thường xuyên | S + 偶尔 + V + (O) | 我们偶尔去看电影。 /Wǒmen ǒu'ěr qù kàn diànyǐng./ Chúng tôi thỉnh thoảng đi xem phim. |
7 | 从不 (cóng bù) | Không bao giờ | S + 从不 + V + (O) | 他从不喝酒。 /Tā cóng bù hē jiǔ./ Anh ấy không bao giờ uống rượu. |
8 | 一直 (yìzhí) | Liên tục, suốt thời gian dài | S + 一直 + V + (O) | 雨一直下。 /Yǔ yìzhí xià./ Mưa cứ rơi mãi. |
3. Nhóm 3: Phó từ chỉ mức độ
Phó từ chỉ mức độ được sử dụng để nhấn mạnh độ mạnh - yếu của tính chất hoặc trạng thái. Đây là phần ngữ pháp tiếng Trung HSK 3 giúp câu văn trở nên sinh động và mang sắc thái cảm xúc rõ ràng hơn, đặc biệt khi mô tả người, sự vật hoặc mức độ hành động.

Ở trình độ HSK 3, người học thường gặp các phó từ như 很 (hěn - rất), 非常 (fēicháng - vô cùng), 太…了 (tài…le - quá…), 比较 (bǐjiào - khá). Việc nắm đúng cách đặt vị trí và sắc thái của chúng sẽ giúp nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên.
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 很 (hěn) | Rất (mức độ cao thông thường) | S + 很 + Adj | 他很高兴。 /Tā hěn gāoxìng./ Anh ấy rất vui. |
2 | 非常 (fēicháng) | Rất, cực kỳ (mạnh hơn 很) | S + 非常 + Adj | 这本书非常有意思。 /Zhè běn shū fēicháng yǒuyìsi./ Cuốn sách này rất thú vị. |
3 | 特别 (tèbié) | Đặc biệt, cực kỳ | S + 特别 + Adj | 今天的天气特别好。 /Jīntiān de tiānqì tèbié hǎo./ Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt. |
4 | 比较 (bǐjiào) | Tương đối, khá | S + 比较 + Adj | 这个菜比较辣。 /Zhège cài bǐjiào là./ Món này khá cay. |
5 | 太…了 (tài…le) | Quá… (có thể tích cực hoặc tiêu cực) | S + 太 + Adj + 了 | 你太好了! /Nǐ tài hǎo le!/ Bạn tốt quá! |
6 | 一点儿 (yìdiǎnr) | Một chút, hơi (thường tiêu cực) | S + 有(一)点儿 + Adj | 我有点儿累。 /Wǒ yǒudiǎnr lèi./ Tôi hơi mệt. |
7 | 多了 (duō le) | …hơn nhiều (so sánh) | A + 比 + B + Adj + 多了 | 今天比昨天暖和多了。 /Jīntiān bǐ zuótiān nuǎnhuo duō le./ Hôm nay ấm hơn hôm qua nhiều. |
8 | 得多 (de duō) | …hơn nhiều (so sánh) | A + 比 + B + Adj + 得多 | 他比我高得多。 /Tā bǐ wǒ gāo de duō./ Anh ấy cao hơn tôi nhiều. |
4. Nhóm 4: Động từ năng nguyện, khả năng và nghĩa vụ
Động từ năng nguyện là nhóm từ dùng để biểu đạt năng lực - khả năng - sự cho phép - nghĩa vụ trong câu. Trong tiếng Trung, các động từ này đứng trước động từ chính và có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu.
Các từ như 会 (huì - biết / sẽ), 能 (néng - có thể), 可以 (kěyǐ - được phép), 应该 (yīnggāi - nên), 要 (yào - phải/ cần) xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, vì vậy người học cần hiểu rõ sự khác biệt về sắc thái và bối cảnh dùng của chúng.

Bảng sau sẽ tổng hợp ngữ pháp HSK 3 theo từng loại động từ năng nguyện kèm cấu trúc chuẩn và ví dụ minh họa:
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 会 (huì) | Biết làm gì (kỹ năng) / Sẽ (tương lai) | S + 会 + V + (O) | 我会说汉语。 /Wǒ huì shuō Hànyǔ./ Tôi biết nói tiếng Trung. |
2 | 能 (néng) | Có thể (khả năng, điều kiện cho phép) | S + 能 + V + (O) | 我能帮你。 /Wǒ néng bāng nǐ./ Tôi có thể giúp bạn. |
3 | 可以 (kěyǐ) | Có thể (được phép, có khả năng) | S + 可以 + V + (O) | 我可以进来吗? /Wǒ kěyǐ jìnlái ma?/ Tôi có thể vào không? |
4 | 要 (yào) | Muốn / Cần / Sẽ | S + 要 + V + (O) | 我要买一本书。 /Wǒ yào mǎi yì běn shū./ Tôi muốn mua một quyển sách. |
5 | 想 (xiǎng) | Muốn, có ý định | S + 想 + V + (O) | 我想去中国。 /Wǒ xiǎng qù Zhōngguó./ Tôi muốn đi Trung Quốc. |
6 | 应该 (yīnggāi) | Nên, phải (theo lẽ thường) | S + 应该 + V + (O) | 你应该早点儿睡觉。 /Nǐ yīnggāi zǎo diǎnr shuìjiào./ Bạn nên ngủ sớm một chút. |
7 | 得 (děi) | Phải (bắt buộc, cần thiết) | S + 得 + V + (O) | 我得走了。 /Wǒ děi zǒu le./ Tôi phải đi rồi. |
8 | 愿意 (yuànyì) | Sẵn lòng, muốn | S + 愿意 + V + (O) | 我愿意帮助你。 /Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ./ Tôi sẵn lòng giúp bạn. |
5. Nhóm 5: Câu so sánh trong HSK 3
So sánh là chủ điểm quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng trung HSK 3, cho phép người học đối chiếu hai sự vật hoặc trạng thái. Mỗi cấu trúc mang sắc thái khác nhau và được dùng trong những tình huống cụ thể.
Việc dùng sai vị trí hoặc bỏ sót thành phần rất dễ xảy ra với người mới học, vì vậy bạn cần nắm rõ quy tắc của từng mẫu.

Dưới đây là bảng tóm tắt các dạng câu so sánh kèm mẫu câu giúp bạn ghi nhớ nhanh:
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / Dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | So sánh hơn (比较级) | So sánh hai đối tượng, A hơn B về mức độ nào đó. | A + 比 + B + Tính từ (+ 一点儿 / 得多) | 这件衣服比那件贵一点儿。 /Zhè jiàn yīfú bǐ nà jiàn guì yìdiǎnr./ Cái áo này đắt hơn cái kia một chút. 他跑得比昨天快得多。 /Tā pǎo de bǐ zuótiān kuài de duō./ Anh ấy chạy nhanh hơn hôm qua nhiều. |
2 | So sánh kém (不如 / 没有) | Diễn tả A kém hơn B về tính chất nào đó. | A + 没有 + B + Tính từ | 我的电脑没有你的新。 /Wǒ de diànnǎo méiyǒu nǐ de xīn./ Máy tính của tôi không mới bằng của bạn. 今天的风没有昨天大。 /Jīntiān de fēng méiyǒu zuótiān dà./ Gió hôm nay không mạnh bằng hôm qua. |
3 | So sánh ngang bằng (一样 / 相同) | Thể hiện mức độ hoặc tính chất của A và B giống nhau. | A + 跟/和 + B + 一样 + Tính từ | 我的手机跟你的一样大。 /Wǒ de shǒujī gēn nǐ de yíyàng dà./ Điện thoại của tôi to bằng của bạn. 他们的想法和我的一样。 /Tāmen de xiǎngfǎ hé wǒ de yíyàng./ Ý tưởng của họ giống như của tôi. |
4 | So sánh tăng dần (越…越…) | Diễn tả trạng thái/hành động tăng dần, A càng… B càng… | 越 + A + 越 + B | 外面越下雨越冷。 /Wàimiàn yuè xiàyǔ yuè lěng./ Bên ngoài càng mưa càng lạnh. 他越练习越自信。 /Tā yuè liànxí yuè zìxìn./ Anh ấy càng luyện tập càng tự tin. |
5 | So sánh bậc nhất (最…) | Diễn tả mức độ cao nhất của A trong một nhóm. | A + 是 + Nhóm + 最 + Tính từ | 小王是我们组里最认真的人。 /Xiǎo Wáng shì wǒmen zǔ lǐ zuì rènzhēn de rén./ Tiểu Vương là người chăm chỉ nhất nhóm. 春天是我最喜欢的季节。 /Chūntiān shì wǒ zuì xǐhuān de jìjié./ Mùa xuân là mùa tôi thích nhất. |
6. Nhóm 6: Bổ ngữ kết quả (结果补语)
Bổ ngữ kết quả thể hiện kết quả cuối cùng của hành động, giúp câu văn rõ ràng và đầy đủ hơn. Các bổ ngữ như 懂 (dǒng - hiểu), 完 (wán - xong), 好 (hǎo - tốt/ xong), 清楚 (qīngchu - rõ ràng) đều đứng sau động từ và mô tả người nói đã đạt được kết quả gì.
.jpg)
Đây là dạng ngữ pháp HSK 3 giáo trình chuẩn cực kỳ quan trọng, bởi nó thường xuyên xuất hiện trong mô tả công việc, học tập, cuộc sống và bài nghe.
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / Dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 动词 + 懂 | Hiểu được | 动词 + 懂 + O | 我听懂了老师的话。 /Wǒ tīngdǒng le lǎoshī de huà./ Tôi đã nghe hiểu lời thầy. |
2 | 动词 + 完 | Làm xong, hoàn thành | 动词 + 完 + O | 我写完作业了。 /Wǒ xiěwán zuòyè le./ Tôi viết xong bài tập rồi. |
3 | 动词 + 好 | Hoàn tất tốt, chu đáo | 动词 + 好 + O | 饭做好了。 /Fàn zuò hǎo le./ Cơm nấu xong rồi. |
4 | 动词 + 到 | Đạt tới, hướng tới nơi chốn/mục tiêu | 动词 + 到 + O | 我看到了他。 /Wǒ kàndào le tā./ Tôi nhìn thấy anh ấy. |
5 | 动词 + 对 | Làm đúng | 动词 + 对 + O | 你说对了。 /Nǐ shuō duì le./ Bạn nói đúng rồi. |
6 | 动词 + 清楚 | Làm rõ, nghe rõ, nhìn rõ | 动词 + 清楚 + O | 我听清楚了。 /Wǒ tīng qīngchu le./ Tôi nghe rõ rồi. |
7. Nhóm 7: Bổ ngữ khả năng (可能补语)
Bổ ngữ khả năng dùng để nói về việc có thể hoặc không thể hoàn thành một hành động trong điều kiện cụ thể. Mẫu thức quen thuộc là V + 得 (de - có thể) / 不 (bù - không thể) + bổ ngữ kết quả, ví dụ 看得懂 (kàn de dǒng - xem hiểu), 做不完 (zuò bù wán - làm không xong).
.jpg)
Nhóm ngữ pháp HSK 3 này tập trung vào việc diễn đạt khả năng thực tế (khả năng do hoàn cảnh, điều kiện cho phép), khác biệt với khả năng tự thân. Do đó, việc hiểu đúng bản chất là chìa khóa để sử dụng chính xác trong từng tình huống giao tiếp.
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / Dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | V + 得懂 | Có thể hiểu được | 动词 + 得懂 + 宾语 | 你说得懂。 /Nǐ shuō de dǒng./ Bạn nói mà tôi có thể hiểu. |
2 | V + 不懂 | Không thể hiểu | 动词 + 不懂 + 宾语 | 我听不懂。 /Wǒ tīng bù dǒng./ Tôi nghe không hiểu. |
3 | V + 得完 | Có thể làm xong | 动词 + 得完 + 宾语 | 今天做得完。 /Jīntiān zuò de wán./ Hôm nay làm kịp. |
4 | V + 不完 | Không thể làm xong | 动词 + 不完 + 宾语 | 做不完作业。 /Zuò bù wán zuòyè./ Không làm xong bài tập. |
5 | V + 得好 | Có thể làm tốt | 动词 + 得好 + 宾语 | 你写得好。 /Nǐ xiě de hǎo./ Bạn có thể viết tốt. |
6 | V + 不好 | Không thể làm tốt | 动词 + 不好 + 宾语 | 他做不好。 /Tā zuò bù hǎo./ Anh ấy không làm tốt được. |
7 | V + 得下 | Có thể chứa / chịu được | 动词 + 得下 + 宾语 | 房间放得下。 /Fángjiān fàng de xià./ Phòng chứa được. |
8 | V + 不下 | Không thể chứa | 动词 + 不下 + 宾语 | 放不下这么多。 /Fàng bù xià zhème duō./ Không để nổi nhiều vậy. |
9 | V + 得到 | Làm được đến mức đạt | 动词 + 得到 + 结果 | 找得到他。 /Zhǎo de dào tā./ Tìm được anh ấy. |
10 | V + 不到 | Không thể đạt được | 动词 + 不到 + 结果 | 找不到他。 /Zhǎo bú dào tā./ Không tìm thấy anh ấy. |
11 | V + 得住 | Có thể chịu/giữ | 动词 + 得住 | 受得住压力。 /Shòu de zhù yālì./ Chịu được áp lực. |
12 | V + 不住 | Không chịu nổi | 动词 + 不住 | 忍不住笑。 /Rěn bú zhù xiào./ Không nhịn được cười. |
8. Nhóm 8: Bổ ngữ xu hướng (趋向补语)
Bổ ngữ xu hướng mô tả hướng di chuyển của hành động, ví dụ 回来 (huílai - trở về đây), 进去 (jìnqu - đi vào), 上来 (shànglai - đi lên đây). Đây là nhóm ngữ pháp quan trọng khi kể chuyện, mô tả di chuyển hoặc điều hướng trong không gian.
Ở HSK 3, ngữ pháp mà người học chủ yếu sẽ gặp là bổ ngữ đơn (来 - lai, 去 - qù) và bổ ngữ kép (上来 - shànglai, 出去 - chūqu…). Việc nắm đúng hướng “về phía người nói” hay “rời xa người nói” giúp tránh nhầm lẫn trong giao tiếp thực tế.
.jpg)
Bảng sau sẽ liệt kê tổng hợp ngữ pháp tiếng trung HSK 3 theo các bổ ngữ xu hướng thông dụng và cách dùng chính xác:
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | V + 上来 (shànglái) | Đi/đưa lên đây (về phía người nói) | S + V + 上来 | 请把书拿上来。 /Qǐng bǎ shū ná shànglái./ Hãy đem sách lên đây. |
2 | V + 上去 (shàngqù) | Đi/đưa lên đó (xa người nói) | S + V + 上去 | 他跑上去了。 /Tā pǎo shàngqù le./ Anh ấy chạy lên trên đó rồi. |
3 | V + 下来 (xiàlái) | Đi/đưa xuống đây | S + V + 下来 | 请坐下来。 /Qǐng zuò xiàlái./ Xin mời ngồi xuống. |
4 | V + 下去 (xiàqù) | Đi/đưa xuống đó, tiếp tục | S + V + 下去 | 请说下去。 /Qǐng shuō xiàqù./ Xin cứ nói tiếp. |
5 | V + 进来 (jìnlái) | Đi/đưa vào đây | S + V + 进来 | 请进来吧。 /Qǐng jìnlái ba./ Xin mời vào. |
6 | V + 进去 (jìnqù) | Đi/đưa vào đó | S + V + 进去 | 他走进去了。 /Tā zǒu jìnqù le./ Anh ấy đi vào trong rồi. |
7 | V + 出来 (chūlái) | Đi/đưa ra đây, xuất hiện | S + V + 出来 | 请把问题说出来。 /Qǐng bǎ wèntí shuō chūlái./ Hãy nói vấn đề ra. |
8 | V + 出去 (chūqù) | Đi/đưa ra đó | S + V + 出去 | 他跑出去了。 /Tā pǎo chūqù le./ Anh ấy chạy ra ngoài rồi. |
9 | V + 回来 (huílái) | Đi/đưa trở lại đây | S + V + 回来 | 他买回来了。 /Tā mǎi huílái le./ Anh ấy mua về rồi. |
10 | V + 回去 (huíqù) | Đi/đưa trở lại đó | S + V + 回去 | 我想回去了。 /Wǒ xiǎng huíqù le./ Tôi muốn về rồi. |
11 | V + 过来 (guòlái) | Đi/đưa qua đây | S + V + 过来 | 请走过来。 /Qǐng zǒu guòlái./ Hãy đi qua đây. |
12 | V + 过去 (guòqù) | Đi/đưa qua đó | S + V + 过去 | 他跑过去了。 /Tā pǎo guòqù le./ Anh ấy chạy qua đó rồi. |
13 | V + 起来 (qǐlái) | Đứng/ngồi dậy, bắt đầu | S + V + 起来 | 请站起来。 /Qǐng zhàn qǐlái./ Hãy đứng lên. |
9. Nhóm 9: Liên từ và câu ghép thường gặp
Liên từ giúp kết nối các ý trong câu, tạo nên mạch văn rõ ràng và logic - điều rất quan trọng khi làm bài viết và bài đọc HSK 3. Các liên từ như 因为…所以… (yīnwèi… suǒyǐ - bởi vì… nên…), 如果…就… (rúguǒ… jiù - nếu… thì…), 不但…而且… (bùdàn… érqiě - không những… mà còn…) giúp thể hiện quan hệ nhân quả, điều kiện, tăng cấp, lựa chọn…

Việc sử dụng đúng liên từ không chỉ làm câu văn mượt mà mà còn giúp người học ghi điểm trong bài thi. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) | Vì… nên… (nguyên nhân - kết quả) | 因为 + A, 所以 + B | 因为下雨,所以我们不去公园了。 /Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen bú qù gōngyuán le./ Vì trời mưa, nên chúng tôi không đi công viên nữa. |
2 | 虽然…但是… (suīrán…dànshì…) | Tuy… nhưng… (tương phản) | 虽然 + A, 但是 + B | 虽然很累,但是我很高兴。 /Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hěn gāoxìng./ Tuy rất mệt, nhưng tôi rất vui. |
3 | 如果…就… (rúguǒ…jiù…) | Nếu… thì… (điều kiện - kết quả) | 如果 + A, 就 + B | 如果你来,我就等你。 /Rúguǒ nǐ lái, wǒ jiù děng nǐ./ Nếu bạn đến, tôi sẽ đợi bạn. |
4 | 不但…而且… (búdàn…érqiě…) | Không những… mà còn… (tăng tiến) | S + 不但 + A, 而且 + B | 他不但聪明,而且努力。 /Tā búdàn cōngmíng, érqiě nǔlì./ Anh ấy không những thông minh, mà còn chăm chỉ. |
5 | 一边…一边… (yìbiān…yìbiān…) | Vừa… vừa… (đồng thời) | S + 一边 + V1, 一边 + V2 | 我一边听音乐,一边做作业。 /Wǒ yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè./ Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. |
6 | 先…再… (xiān…zài…) | Trước… sau đó… (trình tự) | S + 先 + V1, 再 + V2 | 我先吃饭,再看电视。 /Wǒ xiān chīfàn, zài kàn diànshì./ Tôi ăn cơm trước, sau đó xem TV. |
7 | 或者…或者… (huòzhě…huòzhě…) | Hoặc… hoặc… (lựa chọn trong câu trần thuật) | S + V + 或者 A, 或者 B | 周末我或者看书,或者看电影。 /Zhōumò wǒ huòzhě kànshū, huòzhě kàn diànyǐng./ Cuối tuần tôi hoặc đọc sách, hoặc xem phim. |
8 | 还是 (háishì) | Hay là (lựa chọn trong câu hỏi) | A + 还是 + B? | 你喝茶还是咖啡? /Nǐ hē chá háishì kāfēi?/ Bạn uống trà hay cà phê? |
10. Nhóm 10: Câu liên động và trật tự thời gian - địa điểm - hành động
Câu liên động là dạng câu có hai hoặc nhiều động từ xuất hiện liên tiếp để mô tả một chuỗi hành động có liên quan. Đây là đặc điểm ngữ pháp HSK 3 quan trọng của tiếng Trung vì giúp câu gọn hơn nhưng vẫn thể hiện rõ mạch hành động.
Bên cạnh đó, người học HSK 3 cần nắm vững trật tự chuẩn trong câu tiếng Trung: Thời gian → Địa điểm → Chủ ngữ → Động từ → Tân ngữ. Việc đặt sai vị trí có thể làm câu thiếu tự nhiên hoặc gây hiểu lầm.

Bảng dưới đây sẽ tóm tắt quy tắc của câu liên động và trình tự câu chuẩn kèm ví dụ dễ nhớ:
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 去/来 + 地点 + V | Đi/đến đâu để làm gì | S + 去/来 + Địa điểm + V + (O) | 我去图书馆看书。 /Wǒ qù túshūguǎn kànshū./ Tôi đi thư viện xem sách. |
2 | 时间 + 在 + 地点 + V | Thời gian nào, ở đâu, làm gì | Thời gian + S + 在 + Địa điểm + V + (O) | 我晚上在家看电视。 /Wǒ wǎnshang zài jiā kàn diànshì./ Tôi buổi tối ở nhà xem TV. |
3 | V1 + O1 + V2 + (O2) | Làm V1 để làm V2 (mục đích) | S + V1 + O1 + V2 + (O2) | 我买水果吃。 /Wǒ mǎi shuǐguǒ chī./ Tôi mua hoa quả ăn. |
4 | 请 + 人 + V + (O) | Mời ai làm gì | 请 + 人 + V + (O) | 请你帮我一下。 /Qǐng nǐ bāng wǒ yíxià./ Mời bạn giúp tôi một chút. |
5 | 时间 + 从 + 起点 + V + 到 + 终点 | Từ… đến… (thời gian/không gian) | Thời gian + S + 从 + Điểm đầu + V + 到 + Điểm cuối | 我从八点工作到五点。 /Wǒ cóng bā diǎn gōngzuò dào wǔ diǎn./ Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ. |
6 | 在 + 地点 + V + 了 + 时间 | Ở đâu làm gì trong bao lâu | S + 在 + Địa điểm + V + 了 + Thời gian | 我在中国学了三年汉语。 /Wǒ zài Zhōngguó xué le sān nián Hànyǔ./ Tôi ở Trung Quốc học tiếng Trung 3 năm. |
7 | 到 + 地点 + 来/去 + V | Đến đâu để làm gì | S + 到 + Địa điểm + 来/去 + V + (O) | 他到我家来玩儿。 /Tā dào wǒ jiā lái wánr./ Anh ấy đến nhà tôi chơi. |
8 | 从 + 起点 + V + 过来/过去 | Từ đâu V qua đây/đó | S + 从 + Điểm đầu + V + 过来/过去 | 他从那边跑过来。 /Tā cóng nà biān pǎo guòlái./ Anh ấy từ bên kia chạy qua đây. |
11. Nhóm 11: Cấu trúc với 给, 对, 跟
Các giới từ, giới ngữ trong tiếng Trung như 给 (gěi - cho/ giúp), 对 (duì - đối với), 跟 (gēn - với/ cùng) thường dùng để biểu đạt quan hệ giữa người - sự vật - hành động. Đây là nhóm ngữ pháp tuy nhỏ nhưng lại xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp đời sống.

Việc hiểu rõ chức năng của từng từ giúp bạn diễn đạt đúng ý: “làm cho ai”, “đối với ai”, “cùng với ai”… mà không bị lẫn lộn giữa các cấu trúc.
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 给 + 人 + V | Làm gì cho ai | S + 给 + 人 + V + (O) | 我给妈妈买了礼物。 /Wǒ gěi māma mǎi le lǐwù./ Tôi mua quà cho mẹ. |
2 | V + 给 + 人 | Đưa/chuyển cái gì cho ai | S + V + O + 给 + 人 | 我送给他一本书。 /Wǒ sòng gěi tā yì běn shū./ Tôi tặng cho anh ấy một quyển sách. |
3 | 对 + 人/事 + Adj | Đối với ai/việc gì thế nào | S + 对 + 人/事 + (很) + Adj | 老师对学生很好。 /Lǎoshī duì xuéshēng hěn hǎo./ Thầy giáo đối với học sinh rất tốt. |
4 | 对…感兴趣 | Có hứng thú với… | S + 对 + N + 感兴趣 | 我对中国历史感兴趣。 /Wǒ duì Zhōngguó lìshǐ gǎn xìngqù./ Tôi hứng thú với lịch sử Trung Quốc. |
5 | 跟 + 人 + 一起 + V | Cùng với ai làm gì | S + 跟 + 人 + (一起) + V + (O) | 我跟朋友一起吃饭。 /Wǒ gēn péngyǒu yīqǐ chīfàn./ Tôi cùng bạn ăn cơm. |
6 | 跟 + 人 + V + O | Cùng với ai làm gì (cụ thể) | S + 跟 + 人 + V + O | 我跟他学习汉语。 /Wǒ gēn tā xuéxí Hànyǔ./ Tôi cùng anh ấy học tiếng Trung. |
7 | A 跟 B 一样 | A giống B | A + 跟 + B + 一样 (+ Adj/N) | 我的书包跟你的一样。 /Wǒ de shūbāo gēn nǐ de yíyàng./ Cặp sách của tôi giống của bạn. |
8 | 跟 + 人 + 说/讨论 + O | Nói/thảo luận với ai về cái gì | S + 跟 + 人 + 说/讨论 + O | 我跟老师讨论问题。 /Wǒ gēn lǎoshī tǎolùn wèntí./ Tôi thảo luận vấn đề với thầy giáo. |
12. Nhóm 12: Trợ từ động thái 了, 过, 着
Trợ từ động thái là thành phần không mang nghĩa độc lập nhưng quyết định sắc thái thời gian và trạng thái của hành động. Ở HSK 3, người học cần phân biệt rõ:
- 了 (le - đã / thay đổi trạng thái).
- 过 (guò - đã từng / trải nghiệm).
- 着 (zhe - đang / trạng thái kéo dài).

Đây là nhóm ngữ pháp HSK 3 yêu cầu người học phải phân biệt rõ ràng nhất, đặc biệt trong phần Viết và Nghe. Việc sử dụng đúng sẽ giúp câu văn chính xác, tự nhiên; ngược lại, nếu dùng sai thì ý nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn.
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | V + 了 (hoàn thành) | Đã làm xong hành động | S + V + 了 + (O) | 我吃了早饭。 /Wǒ chī le zǎofàn./ Tôi đã ăn sáng rồi. |
2 | Adj + 了 (thay đổi) | Trở nên… (chỉ sự thay đổi) | S + Adj + 了 | 天气冷了。 /Tiānqì lěng le./ Thời tiết lạnh rồi. |
3 | V + 过 (từng trải) | Đã từng làm (kinh nghiệm) | S + V + 过 + (O) | 我去过北京。 /Wǒ qù guo Běijīng./ Tôi đã từng đi Bắc Kinh. |
4 | V + 着 (zháo) | Đạt được kết quả (tìm thấy, ngủ được) | S + V + 着 + (O) | 我找着钥匙了。 /Wǒ zhǎo zháo yàoshi le./ Tôi tìm thấy chìa khóa rồi. |
5 | V + 着 (zhe) (trạng thái) | Đang duy trì trạng thái | S + V + 着 + (O) | 门开着。 /Mén kāi zhe./ Cửa đang mở. |
6 | V1 + 着 + (O1) + V2 + (O2) | Vừa V1 vừa V2 | S + V1 + 着 + (O1) + V2 + (O2) | 他笑着说话。 /Tā xiào zhe shuōhuà./ Anh ấy vừa cười vừa nói. |
7 | 处所 + V + 着 + N | Ở đâu có cái gì (tồn tại) | 处所 + V + 着 + Số lượng + N | 墙上挂着一张地图。 /Qiáng shàng guà zhe yì zhāng dìtú./ Trên tường treo một tấm bản đồ. |
8 | 快/要/就要…了 | Sắp… rồi (tương lai gần) | S + 快/要/就要 + V + 了 | 火车要开了。 /Huǒchē yào kāi le./ Tàu sắp chạy rồi. |
13. Nhóm 13: Câu đề nghị và suy đoán nhẹ với 吧
Trợ từ 吧 (ba - nhỉ/ nhé/ thôi) được dùng để đưa ra lời đề nghị nhẹ nhàng, rủ rê, yêu cầu mang tính mềm mại hoặc đưa ra suy đoán không chắc chắn. Đây là trợ từ quan trọng trong giao tiếp hằng ngày và thường xuyên xuất hiện trong phần hội thoại HSK 3.

Cách dùng 吧 (ba) khá linh hoạt, có thể xuất hiện cuối câu đề nghị hoặc câu phỏng đoán, tạo cảm giác tự nhiên và thân thiện khi giao tiếp. Bảng sau sẽ tổng hợp các dạng câu đi kèm 吧 (ba) giúp bạn sử dụng đúng hoàn cảnh:
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | V + 吧 (đề nghị) | Đề nghị, rủ rê cùng làm | (我们) + V + 吧 | 我们走吧。 /Wǒmen zǒu ba./ Chúng ta đi thôi. |
2 | 请 + V + 吧 (mời) | Mời làm gì một cách lịch sự | 请 + V + (O) + 吧 | 请坐吧。 /Qǐng zuò ba./ Xin mời ngồi. |
3 | 别 + V + 了 + 吧 (khuyên ngăn) | Khuyên đừng làm gì nữa | 别 + V + 了 + 吧 | 别喝了,吧? /Bié hē le, ba?/ Đừng uống nữa, nhé? |
4 | Câu hỏi + 吧 (phỏng đoán) | Phỏng đoán, hỏi để xác nhận | Câu hỏi + 吧? | 你是老师吧? /Nǐ shì lǎoshī ba?/ Bạn là giáo viên phải không? |
5 | 该/应该 + V + 了吧 (phỏng đoán) | Chắc là nên/đến lúc làm gì rồi | S + 该/应该 + V + 了吧 | 他该到了吧? /Tā gāi dào le ba?/ Anh ấy chắc đến rồi nhỉ? |
6 | 好 + Adj/V + 吧 (đồng ý) | Được, tốt thôi (đồng ý đề nghị) | 好 + Adj/V + 吧 | 好吧,我们去。 /Hǎo ba, wǒmen qù./ Được thôi, chúng ta đi. |
7 | 不 + V + 了吧 (từ chối nhẹ) | Từ chối nhẹ nhàng | 不 + V + 了吧 | 我不去了吧。 /Wǒ bú qù le ba./ Tôi không đi nữa nhé. |
8 | 让/叫 + 人 + V + 吧 (đề xuất) | Đề xuất để ai đó làm | 让/叫 + 人 + V + 吧 | 让他试试吧。 /Ràng tā shìshi ba./ Để anh ấy thử đi. |
14. Nhóm 14: Một số cấu trúc thường gặp khác trong HSK 3
Ngoài các nhóm lớn đã liệt kê, HSK 3 còn bao gồm một số cấu trúc quen thuộc nhưng rất quan trọng cho bài thi và giao tiếp, ví dụ như: 一边…一边… (yìbiān… yìbiān - vừa… vừa…), 一…就… (yí… jiù - vừa… liền…), 除了…以外… (chúle… yǐwài - ngoài… ra…), 还是/或者 (háishi/ huòzhě - hay/ hoặc).

Các ngữ pháp tiếng trung HSK 3 này góp phần làm câu văn linh hoạt và giàu thông tin hơn, đồng thời thường xuất hiện trong đọc hiểu và viết luận. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết để bạn dễ dàng tham khảo:
STT | Cấu trúc | Ý nghĩa / dùng khi | Mẫu câu chung | Ví dụ |
1 | 先…再…然后… (xiān…zài…ránhòu…) | Trước… sau… rồi… (trình tự nhiều bước) | S + 先 + V1, 再 + V2, 然后 + V3 | 我先洗澡,再吃饭,然后做作业。 /Wǒ xiān xǐzǎo, zài chīfàn, ránhòu zuò zuòyè./ Tôi tắm trước, sau đó ăn cơm, rồi làm bài tập. |
2 | 从…到… (cóng…dào…) | Từ… đến… (thời gian/không gian) | 从 + Điểm đầu + 到 + Điểm cuối | 从早到晚都很忙。 /Cóng zǎo dào wǎn dōu hěn máng./ Từ sáng đến tối đều rất bận. |
3 | 离…远/近 (lí…yuǎn/jìn) | Cách xa/gần… | A + 离 + B + 远/近 | 学校离我家很近。 /Xuéxiào lí wǒ jiā hěn jìn./ Trường học cách nhà tôi rất gần. |
4 | 差不多 (chàbùduō) | Gần như, khoảng, chừng | S + 差不多 + Adj/V/N | 他们差不多高。 /Tāmen chàbùduō gāo./ Họ gần như cao bằng nhau. |
5 | 多/少 + V + (一)点儿 | Làm nhiều/ít hơn một chút | 多/少 + V + (一)点儿 + (O) | 请多说一点儿。 /Qǐng duō shuō yìdiǎnr./ Xin nói nhiều hơn một chút. |
6 | 除了…以外,还/也… | Ngoài… ra, còn… | 除了 A 以外,还/也 + B | 除了汉语,我还学英语。 /Chúle Hànyǔ, wǒ hái xué Yīngyǔ./ Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn học tiếng Anh. |
7 | 是…的 (nhấn mạnh) | Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức | S + 是 + (Thời/Địa/Cách) + V + 的 | 我是昨天来的。 /Wǒ shì zuótiān lái de./ Tôi là hôm qua đến đấy. |
8 | 一 + Lượng từ + N + 也/都 + 不/没… | Hoàn toàn không… (phủ định mạnh) | 一 + Lượng từ + N + 也/都 + 不/没 + V | 我一个问题也没回答。 /Wǒ yí gè wèntí yě méi huídá./ Tôi không trả lời được một câu hỏi nào. |
9 | V + 一 + V (lặp động từ) | Thử làm gì, làm nhẹ nhàng | V + 一 + V | 你想一想。 /Nǐ xiǎng yì xiǎng./ Bạn nghĩ một chút đi. |
10 | 怎么 + V + 也 + 不/没… | Dù thế nào cũng không… | 怎么 + V + 也 + 不/没 + Kết quả | 我怎么想也想不起来。 /Wǒ zěnme xiǎng yě xiǎng bu qǐlái./ Tôi nghĩ thế nào cũng không nhớ ra. |
Tải trọn bộ danh sách ngữ pháp HSK 3 tại đây! |
15. Mẹo học ngữ pháp tiếng Trung HSK 3 hiệu quả - dễ nhớ
Việc ghi nhớ ngữ pháp HSK 3 sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn khi bạn học đúng phương pháp thay vì cố gắng thuộc lòng từng quy tắc rời rạc. Dưới đây là 7 mẹo học đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích, giúp bạn nắm chắc toàn bộ cấu trúc ngữ pháp HSK 3 và vận dụng trôi chảy hơn:
- Học theo mẫu câu hoàn chỉnh thay vì học lý thuyết rời rạc. Khi bạn ghi nhớ cấu trúc qua những mẫu câu trọn vẹn như 因为…所以… (yīnwèi… suǒyǐ - vì… nên…) hoặc 虽然…但是… (suīrán… dànshì - tuy… nhưng…) giúp bạn tăng khả năng phản xạ và không bị bối rối khi gặp dạng câu tương tự trong bài thi.
- Áp dụng ngữ pháp vào câu chuyện cá nhân để giúp não ghi nhớ tự nhiên hơn. Khi bạn đưa cấu trúc vào chuyện của chính mình (thói quen, công việc, sở thích…), bộ não sẽ ghi nhớ lâu hơn so với việc chỉ chép lại ví dụ trong sách.
- So sánh các cặp ngữ pháp dễ gây hiểu lầm để nắm rõ sự khác biệt. Những cặp như 就 (jiù - liền) / 才 (cái - mãi mới) hay 还是 (háishì - hay) / 或者 (huòzhě - hoặc) thường sẽ khiến người học rối. Khi đặt chúng cạnh nhau qua bảng so sánh hoặc ví dụ đối chiếu, bạn sẽ hiểu chính xác khi nào nên dùng cấu trúc nào.
- Tạo flashcard để luyện tập nhanh và đều mỗi ngày. Bạn có thể viết mặt trước một cấu trúc ngữ pháp và mặt sau 2 ví dụ ngắn. Chỉ cần 5 phút ôn mỗi ngày, não bộ sẽ lặp lại đủ nhiều để ghi vào trí nhớ dài hạn mà không cần nhồi nhét.
- Luyện nhận diện mẫu câu khi xem video hoặc nghe hội thoại HSK 3. Khi bạn nghe một đoạn hội thoại và chú ý xem có xuất hiện cấu trúc nào đã học, não bạn sẽ xây được bản đồ ngữ pháp thực tế. Mỗi lần nhận ra một mẫu câu, bạn đang củng cố khả năng nghe hiểu và tư duy trực tiếp bằng tiếng Trung.
- Viết 5 câu mỗi ngày theo một cấu trúc cố định để “khóa” ngữ pháp vào bộ nhớ. Việc tự viết câu sẽ ép bạn phải chọn từ, đặt trật tự câu và kiểm tra lại ngữ pháp. Không cần viết dài, chỉ cần viết đều đặn là bạn sẽ hình thành phản xạ chính xác khi dùng cấu trúc đó.
- Tóm tắt bằng mindmap theo nhóm để hệ thống hóa kiến thức. Khi bạn phân chia ngữ pháp thành các nhánh như Liên từ - Trợ từ - Kết cấu đặc biệt - Mức độ/Thời gian, bạn sẽ nhìn rõ được mối liên hệ giữa các cấu trúc. Cách học trực quan này giúp bạn ôn tập nhanh và ghi nhớ hệ thống toàn bộ 14 nhóm ngữ pháp HSK 3.
16. Bài tập luyện tập ngữ pháp HSK 3
Phần 1: Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ trong ngoặc hoặc tự điền từ phù hợp.
- 我______去公园散步。 (常常 / 昨天)
- 这只小猫______可爱! (太 / 比)
- 哥哥______弟弟大两岁。 (比 / 有)
- 我听______了老师的问题。 (懂 / 吃)
- 这个箱子不重,我拿得______。 (动 / 完)
- 外面很冷,你快进______吧。 (来 / 去)
- ______他病了,___今天没来上课。 (因为…所以… / 虽然…但是…)
- 我明天要______银行换钱。 (去 / 在)
- 姐姐______我买了一支新笔。 (给 / 被)
- 我喝______中国茶,很好喝。 (了 / 过)
- 我吃完晚饭______。 (过 / 了)
- 我们休息一下______! (吗 / 吧)
- 学校______我家不远。 (从 / 离)
- 这个问题______难。 (一点儿也不 / 越来越)
Phần 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- 比 / 哥哥 / 我 / 高 / 。
- 得 / 她 / 汉语 / 说 / 很 / 好 / 。
- 不 / 完 / 我 / 作业 / 做 / 今天 / 。
- 进来 / 请 / 吧 / 。
- 如果 / 就 / 你 / 我 / 帮助 / 需要 / , / 我 / 。
- 跟 / 朋友 / 我 / 电影 / 看 / 去 / 。
- 了 / 下雨 / 开始 / 。
- 我们 / 休息 / 一下 / 先 / ,再 / 继续 / 吧 / 工作 / 。
Phần 3: Chọn câu đúng/sai và sửa lỗi sai (nếu có)
- 我有弟弟高。 ( )
- 我听音乐着做作业。 ( )
- 他把杯子打破了。 ( )
- 我被他帮助了。 ( )
- 你想喝茶或者咖啡? ( )
- 我一点儿也不喜欢辣。 ( )
- 他刚来了。 ( )
- 我学习汉语两年了。 ( )
Phần 4: Viết câu theo gợi ý
- (用“比”):我的手机 / 贵 / 他的手机
- (用“虽然…但是…”):工作忙 / 每天运动
- (用“把”字句):弟弟 / 吃 / 蛋糕
- (用“过”):我 / 参观 / 故宫
- (用“越来越”):她的汉语 / 好
- (用“先…再…”): 回家 / 洗澡 / 吃饭
- (用“对…感兴趣”): 我 / 中国音乐
- (用“能…吗?” 表反问): 你不练习 / 考得好
Đáp án: Phần 1: 1.我常常去公园散步。 /Wǒ chángcháng qù gōngyuán sànbù./ Tôi thường xuyên đi công viên đi dạo. 2. 这只小猫太可爱了! /Zhè zhǐ xiǎo māo tài kě'ài le!/ Chú mèo nhỏ này quá đáng yêu! 3. 哥哥比弟弟大两岁。 /Gēge bǐ dìdi dà liǎng suì./ Anh trai lớn hơn em trai hai tuổi. 4. 我听懂了老师的问题。 /Wǒ tīng dǒng le lǎoshī de wèntí./ Tôi đã nghe hiểu câu hỏi của thầy giáo. 5. 这个箱子不重,我拿得动。 /Zhège xiāngzi bú zhòng, wǒ ná de dòng./ Cái vali này không nặng, tôi nhấc được. 6. 外面很冷,你快进来吧。 /Wàimiàn hěn lěng, nǐ kuài jìnlái ba./ Bên ngoài rất lạnh, bạn mau vào đây đi. 7. 因为他病了,所以今天没来上课。 /Yīnwèi tā bìng le, suǒyǐ jīntiān méi lái shàngkè./ Vì anh ấy bị ốm, nên hôm nay không đến lớp. 8. 我明天要去银行换钱。 /Wǒ míngtiān yào qù yínháng huàn qián./ Ngày mai tôi phải đi ngân hàng đổi tiền. 9. 姐姐给我买了一支新笔。 /Jiějie gěi wǒ mǎi le yì zhī xīn bǐ./ Chị gái đã mua cho tôi một cây bút mới. 10. 我喝过中国茶,很好喝。 /Wǒ hē guo Zhōngguó chá, hěn hǎo hē./ Tôi đã từng uống trà Trung Quốc, rất ngon. 11. 我吃完晚饭了。 /Wǒ chī wán wǎnfàn le./ Tôi ăn xong bữa tối rồi. 12. 我们休息一下吧! /Wǒmen xiūxi yíxià ba!/ Chúng ta nghỉ một chút đi! 13. 学校离我家不远。 /Xuéxiào lí wǒ jiā bù yuǎn./ Trường học cách nhà tôi không xa. 14. 这个问题一点儿也不难。 /Zhège wèntí yìdiǎnr yě bù nán./ Vấn đề này chẳng khó chút nào. Phần 2: 1. 哥哥比我高。 / 我比哥哥高。 /Gēge bǐ wǒ gāo./ /Wǒ bǐ gēge gāo./ Anh trai cao hơn tôi. / Tôi cao hơn anh trai. 2. 她汉语说得很好。 /Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo./ Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt. 3. 我今天做不完作业。 /Wǒ jīntiān zuò bu wán zuòyè./ Hôm nay tôi làm không xong bài tập. 4. 请进来吧。 /Qǐng jìnlái ba./ Mời vào đi. 5. 如果你需要帮助,我就帮助你。 /Rúguǒ nǐ xūyào bāngzhù, wǒ jiù bāngzhù nǐ./ Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ giúp bạn. 6. 我跟朋友去看电影。 /Wǒ gēn péngyǒu qù kàn diànyǐng./ Tôi cùng bạn đi xem phim. 7. 开始下雨了。 /Kāishǐ xià yǔ le./ Trời bắt đầu mưa rồi. 8. 我们先休息一下,再继续工作吧。 /Wǒmen xiān xiūxi yíxià, zài jìxù gōngzuò ba./ Chúng ta nghỉ một chút trước, rồi tiếp tục làm việc nhé. Phần 3: 1. Sai. → Lý do: "有" không dùng để so sánh, phải dùng "比" hoặc "跟/和...一样". Sửa: 我和/跟弟弟一样高。 / 我比弟弟高。 /Wǒ hé/gēn dìdi yíyàng gāo./ / Wǒ bǐ dìdi gāo./ Tôi cao bằng em trai. / Tôi cao hơn em trai. 2. Sai. → Lý do: Trạng thái duy trì "V着" phải đặt trực tiếp sau động từ và trước tân ngữ (nếu có). /Wǒ tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè./ Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. 3. Đúng. → Lý do: Câu chữ "把" đúng cấu trúc: S + 把 + O + V + thành phần khác. 他把杯子打破了。 /Tā bǎ bēizi dǎ pò le./ Anh ấy đã làm vỡ cái cốc. 4. Đúng (về mặt ngữ pháp), nhưng không tự nhiên. → Lý do: Câu bị động với "被" đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, trong đời sống, câu chủ động "他帮助了我" tự nhiên hơn. 我被他帮助了。 /Wǒ bèi tā bāngzhù le./ Tôi đã được anh ấy giúp đỡ. 5. Sai. → Lý do: "或者" dùng trong câu trần thuật, câu hỏi lựa chọn phải dùng "还是". /Nǐ xiǎng hē chá háishì kāfēi?/ Bạn muốn uống trà hay cà phê? 我一点儿也不喜欢辣。 /Wǒ yìdiǎnr yě bù xǐhuān là./ Tôi chẳng thích cay một chút nào. 7. Sai. → Lý do: "刚" và "了" thường không đi cùng nhau vì "刚" chỉ hành động vừa xảy ra, còn "了" thường xác nhận sự hoàn thành/thay đổi. Nếu dùng cùng sẽ là "他刚来了不一会儿" (anh ấy vừa đến được một lúc). Sửa: 他刚来。/ 他来了。 /Tā gāng lái./ / Tā lái le./ Anh ấy vừa mới đến./ Anh ấy đã đến rồi. 8. Đúng. → Lý do: Câu diễn tả khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, dùng "了" ở cuối là chính xác. 我学习汉语两年了。 /Wǒ xuéxí Hànyǔ liǎng nián le./ Tôi đã học tiếng Trung hai năm rồi. Phần 4: 1. Dùng “比”: 我的手机比他的手机贵。 /Wǒ de shǒujī bǐ tā de shǒujī guì./ Điện thoại của tôi đắt hơn điện thoại của anh ấy. 2. Dùng “虽然…但是…”: 虽然工作很忙,但是我每天运动。 /Suīrán gōngzuò hěn máng, dànshì wǒ měitiān yùndòng./ Tuy công việc rất bận, nhưng tôi vẫn tập thể dục mỗi ngày. 3. Dùng câu chữ “把”: 弟弟把蛋糕吃了。 /Dìdi bǎ dàngāo chī le./ Em trai đã ăn cái bánh rồi. 4. Dùng “过”: 我参观过故宫。 /Wǒ cānguān guo Gùgōng./ Tôi đã từng tham quan Tử Cấm Thành. 5. Dùng “越来越”: 她的汉语越来越好。 /Tā de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo./ Tiếng Trung của cô ấy ngày càng tốt. 6. Dùng “先…再…”: 我先回家,再洗澡吃饭。 /Wǒ xiān huí jiā, zài xǐzǎo chīfàn./ Tôi về nhà trước, rồi mới tắm rửa ăn cơm. 7. Dùng “对…感兴趣”: 我对中国音乐很感兴趣。 /Wǒ duì Zhōngguó yīnyuè hěn gǎn xìngqù./ Tôi rất hứng thú với âm nhạc Trung Quốc. 8. Dùng “能…吗?” (câu phản vấn nhấn mạnh): 你不练习,能考得好吗? /Nǐ bù liànxí, néng kǎo de hǎo ma?/ Bạn không luyện tập, thì làm sao có thể thi tốt được? |
Ngữ pháp HSK 3 là bước đệm quan trọng giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc trước khi tiến lên các cấp độ cao hơn. Khi nắm được 14 nhóm ngữ pháp trọng tâm cùng cách vận dụng chúng vào giao tiếp thực tế, bạn sẽ cải thiện rõ rệt khả năng Nghe - Đọc - Viết và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong đời sống hằng ngày. Điều quan trọng không phải học thật nhiều, mà là học đúng trọng tâm, bạn chắc chắn sẽ chinh phục HSK 3 một cách dễ dàng và tiến gần hơn tới mục tiêu tiếng Trung của mình!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









