100+ mẫu câu HSK 3 thông dụng nhất (Có PDF kèm ví dụ minh họa)

Hiểu đúng - áp dụng đúng 100+ mẫu câu HSK 3 để chinh phục kỳ thi HSK 3 lẫn giao tiếp đời thường. Mỗi cấu trúc đều có phần giải nghĩa kèm ví dụ dễ hiểu.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
09/02/2026
Quy tắc biên tập

Ở trình độ HSK 3, nhiều người thường gặp khó khăn khi ghép câu và diễn đạt ý trọn vẹn bằng tiếng Trung. Nguyên nhân chính là do người học chưa thực sự nắm vững cấu trúc ngữ pháp nền tảng của cấp độ này. Thông qua việc đối chiếu giữa hệ 6 bậc (HSK 2.0) và hệ 9 bậc (HSK 3.0), Học Bá sẽ giúp người học khoanh vùng toàn bộ mẫu câu HSK 3 cần nắm, từ đó có thể tiếp cận kiến thức một cách có hệ thống.

1. Mẫu câu HSK 3 có cấu trúc bổ ngữ (补语) 

Cấu trúc bổ ngữ là nhóm câu quan trọng giúp người học diễn đạt kết quả, mức độ, hướng hoặc khả năng thực hiện của hành động. Dưới đây là 9 mẫu câu thường gặp trong đề thi HSK 3.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

Động từ + 得 + bổ ngữ

Diễn tả mức độ, khả năng đạt được

他说得很好。(tā shuō de hěn hǎo.) - Anh ấy nói rất tốt.

2

Động từ + 不 + bổ ngữ

Diễn tả không đạt được mức độ hay kết quả mong muốn

我听不懂老师的话。(wǒ tīng bù dǒng lǎoshī de huà.) - Tôi nghe không hiểu lời thầy cô.

3

Động từ + 得 / 不 + 了

Diễn tả khả năng thực hiện hành động (có thể/không thể làm được)

我今天太忙,去不了。(wǒ jīntiān tài máng, qù bù liǎo.) - Hôm nay tôi bận quá, không đi được.

4

Động từ + 完

Diễn tả hành động hoàn thành trọn vẹn

我吃完饭了。(wǒ chī wán fàn le.) - Tôi ăn xong rồi.

5

Động từ + 好

Diễn tả hành động hoàn tất với kết quả tốt

你准备好了吗?(nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?) - Bạn chuẩn bị xong chưa?

6

Động từ + 到 + tân ngữ

Diễn tả hành động đạt đến mục tiêu, kết quả

我看到了他。(wǒ kàn dào le tā.) - Tôi đã nhìn thấy anh ấy.

7

Động từ + 见 + tân ngữ

Diễn tả hành động có kết quả cảm nhận được (nghe, thấy, hiểu…)

我听见有人说话。(wǒ tīng jiàn yǒu rén shuōhuà.) - Tôi nghe thấy có người nói chuyện.

8

Động từ + 清楚 / 懂 / 懂得

Diễn tả mức độ hiểu rõ hoặc làm rõ hành động

我看清楚了那个人。(wǒ kàn qīngchu le nà ge rén.) - Tôi nhìn rõ người đó rồi.

9

Động từ + 在 + nơi chốn

Diễn tả vị trí hoặc kết quả của hành động

他坐在椅子上。(tā zuò zài yǐzi shang.) - Anh ấy ngồi trên ghế.

Giáo viên mặc trang phục truyền thống đang viết thư pháp chữ Hán, thể hiện nét đẹp văn hóa và ngôn ngữ Trung Hoa
Cấu trúc bổ ngữ giúp thể hiện kết quả hành động trong tiếng Trung

2. Mẫu câu chứa giới từ (介词结构) 

Ở cấp độ HSK 3, các cấu trúc chứa giới từ thường được dùng để diễn tả thời gian, địa điểm, nguyên nhân, công cụ, đối tượng hoặc phương hướng của hành động. Việc nắm vững nhóm mẫu câu này giúp người học diễn đạt chính xác hơn trong cả nói và viết.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

在 + nơi chốn / thời gian + động từ

Diễn tả địa điểm hoặc thời gian xảy ra hành động

我在学校学习。(wǒ zài xuéxiào xuéxí.) - Tôi học ở trường.

2

从 + nơi chốn / thời điểm + 到 + nơi chốn / thời điểm

Diễn tả phạm vi không gian hoặc thời gian của hành động

我从早上到晚上都在工作。(wǒ cóng zǎoshang dào wǎnshang dōu zài gōngzuò.) - Tôi làm việc từ sáng đến tối.

3

对 + tân ngữ + động từ / tính từ

Diễn tả đối tượng chịu tác động của hành động hoặc cảm xúc

他对我很好。(tā duì wǒ hěn hǎo.) - Anh ấy rất tốt với tôi.

4

给 + tân ngữ + động từ

Diễn tả hành động hướng tới người khác (thường là “cho” ai đó)

妈妈给我买了新衣服。(māma gěi wǒ mǎi le xīn yīfu.) - Mẹ mua cho tôi quần áo mới.

5

用 + công cụ / phương tiện + động từ

Diễn tả công cụ, phương tiện thực hiện hành động

我用筷子吃饭。(wǒ yòng kuàizi chīfàn.) - Tôi ăn cơm bằng đũa.

6

为了 + mục đích + động từ

Diễn tả mục đích của hành động

为了考试,他每天学习到很晚。(wèile kǎoshì, tā měitiān xuéxí dào hěn wǎn.) - Vì kỳ thi, anh ấy học đến rất khuya.

7

被 + chủ ngữ / người + động từ

Cấu trúc bị động, nhấn mạnh người hoặc sự việc chịu tác động

他被老师表扬了。(tā bèi lǎoshī biǎoyáng le.) - Anh ấy được thầy giáo khen.

8

跟 + tân ngữ + 一起 + động từ

Diễn tả hành động thực hiện cùng ai đó

我跟朋友一起去看电影。(wǒ gēn péngyǒu yìqǐ qù kàn diànyǐng.) - Tôi đi xem phim cùng bạn.

9

离 + nơi chốn / mốc + 远 / 近 / 多远

Diễn tả khoảng cách về không gian

我家离公司很近。(wǒ jiā lí gōngsī hěn jìn.) - Nhà tôi gần công ty.

3. Mẫu câu chứa phó từ chỉ mức độ / thời gian (副词) 

Phó từ là thành phần thường đứng trước động từ hoặc tính từ, dùng để bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái. Trong HSK 3, các phó từ chỉ mức độ và thời gian xuất hiện thường xuyên, giúp câu văn trở nên tự nhiên, chính xác và thể hiện rõ sắc thái cảm xúc của người nói.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

非常 + tính từ / động từ

Nhấn mạnh mức độ “rất”, “cực kỳ”

今天非常热。(jīntiān fēicháng rè.) - Hôm nay rất nóng.

2

比较 + tính từ / động từ

Diễn tả mức độ tương đối

这件衣服比较便宜。(zhè jiàn yīfu bǐjiào piányi.) - Bộ quần áo này tương đối rẻ.

3

太 + tính từ / động từ + 了

Nhấn mạnh mức độ cao, thường mang cảm xúc

这咖啡太苦了。(zhè kāfēi tài kǔ le.) - Cà phê này đắng quá.

4

更 + tính từ / động từ

So sánh mức độ cao hơn

今天的天气更好。(jīntiān de tiānqì gèng hǎo.) - Thời tiết hôm nay còn đẹp hơn.

5

还 + động từ / tính từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn, hoặc mức độ “cũng khá”

他还在图书馆学习。(tā hái zài túshūguǎn xuéxí.) - Anh ấy vẫn đang học ở thư viện.

6

已经 + động từ + 了

Diễn tả hành động đã xảy ra

我已经吃过晚饭了。(wǒ yǐjīng chī guò wǎnfàn le.) - Tôi đã ăn tối rồi.

7

还没(有) + động từ + 呢

Diễn tả hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm nói

我还没看那部电影呢。(wǒ hái méi kàn nà bù diànyǐng ne.) - Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.

8

就 + động từ / thời gian / số lượng

Nhấn mạnh hành động xảy ra sớm, nhanh hoặc số lượng ít hơn dự kiến

他七点就到了。(tā qī diǎn jiù dào le.) - Anh ấy đến từ lúc bảy giờ (rất sớm).

9

才 + động từ / thời gian / số lượng

Diễn tả hành động xảy ra muộn hoặc ít hơn mong đợi

我们现在才开始。(wǒmen xiànzài cái kāishǐ.) - Bây giờ chúng ta mới bắt đầu.

10

一直 + động từ / trạng thái

Diễn tả hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục

她一直在等你。(tā yīzhí zài děng nǐ.) - Cô ấy vẫn luôn đợi bạn.

Nữ học viên đeo tai nghe, ngồi học tại nhà, vừa nghe vừa ghi chép, thể hiện phương pháp học tiếng Trung HSK 3 online tập trung và hiệu quả
Phân loại phó từ theo mức độ - thời gian và luyện đặt câu thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn

4. Mẫu câu so sánh (比较句) 

Cấu trúc so sánh là một phần quan trọng trong HSK 3, giúp người học diễn đạt sự hơn kém, ngang bằng hoặc thay đổi về mức độ, tính chất hay trạng thái giữa hai sự vật, hiện tượng. 

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

A 比 B + tính từ

Diễn tả A hơn B về một đặc điểm nào đó

今天比昨天冷。(jīntiān bǐ zuótiān lěng.) - Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

2

A 没(有) B + tính từ

Diễn tả A kém B về mức độ

我的手机没有你的新。(wǒ de shǒujī méiyǒu nǐ de xīn.) - Điện thoại của tôi không mới bằng của bạn.

3

A 和 B 一样 + tính từ

Diễn tả A và B có mức độ ngang nhau

这件衣服和那件一样漂亮。(zhè jiàn yīfu hé nà jiàn yīyàng piàoliang.) - Bộ đồ này đẹp như bộ kia.

4

A 跟 B 不一样 / 不同

Diễn tả sự khác biệt giữa hai đối tượng

他的想法跟我不一样。(tā de xiǎngfǎ gēn wǒ bù yīyàng.) - Suy nghĩ của anh ấy khác tôi.

5

比…更 / 还 + tính từ

Nhấn mạnh mức độ “hơn nữa”, “còn hơn”

上海比北京更热。(shànghǎi bǐ běijīng gèng rè.) - Thượng Hải còn nóng hơn Bắc Kinh.

6

没有…那么 + tính từ

Diễn tả mức độ kém hơn rõ rệt

我没有他那么忙。(wǒ méiyǒu tā nàme máng.) - Tôi không bận bằng anh ấy.

7

比起… 来, A + 更 / 还 + tính từ

So sánh hai sự vật, nhấn mạnh A vượt trội hơn B

比起去年, 今年的成绩更好。(bǐqǐ qùnián, jīnnián de chéngjì gèng hǎo.) - So với năm ngoái, thành tích năm nay tốt hơn.

8

越来越 + tính từ / động từ

Diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian

天气越来越冷了。(tiānqì yuèláiyuè lěng le.) - Thời tiết ngày càng lạnh.

9

越…越…

Diễn tả hai yếu tố thay đổi song song, càng… càng…

他越说越高兴。(tā yuè shuō yuè gāoxìng.) - Anh ấy càng nói càng vui.

10

比…多 / 少 / 高 / 低 / 长…

So sánh về số lượng, kích thước hoặc độ dài

我比你高一点。(wǒ bǐ nǐ gāo yìdiǎn.) - Tôi cao hơn bạn một chút.

5. Mẫu câu đặc biệt (特殊句式) 

Ngoài những mẫu câu thông thường, người học cần nắm được một số cấu trúc đặc biệt. Đây là những dạng câu mang nét đặc trưng riêng của tiếng Trung, thường xuất hiện trong hội thoại, bài đọc và cả đề thi.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

有的……有的……

Diễn tả nhiều hành động hoặc trạng thái khác nhau xảy ra song song

公园里有的人在跑步,有的人在聊天。(gōngyuán lǐ yǒude rén zài pǎobù, yǒude rén zài liáotiān.) - Trong công viên, có người đang chạy bộ, có người đang nói chuyện.

2

先……再……

Diễn tả trình tự thực hiện hành động, “trước… rồi…”

我们先吃饭,再去看电影。(wǒmen xiān chīfàn, zài qù kàn diànyǐng.) - Chúng ta ăn trước rồi đi xem phim.

3

一……就要……了

Diễn tả hành động sắp xảy ra ngay sau một điều kiện hoặc dấu hiệu

天一黑就要下雨了。(tiān yī hēi jiù yào xià yǔ le.) - Trời vừa tối là sắp mưa rồi.

4

又……又……

Diễn tả hai đặc điểm song song, “vừa… vừa…”

她又聪明又漂亮。(tā yòu cōngmíng yòu piàoliang.) - Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.

5

不是……而是……

Nhấn mạnh phủ định điều này để khẳng định điều khác

我不是累了,而是饿了。(wǒ bú shì lèi le, ér shì è le.) - Tôi không phải mệt mà là đói.

6

一……就得……

Diễn tả hành động bắt buộc phải thực hiện ngay sau một điều kiện

一下雨就得带伞。(yí xià yǔ jiù děi dài sǎn.) - Hễ mưa là phải mang ô.

7

差不多 + tính từ / số lượng / thời gian

Diễn tả mức độ gần bằng hoặc tương đương

我们俩高得差不多。(wǒmen liǎ gāo de chàbuduō.) - Hai chúng tôi cao gần bằng nhau.

8

多么 + tính từ / động từ + 啊!

Nhấn mạnh cảm xúc mạnh (thường dùng trong cảm thán)

今天天气多么好啊!(jīntiān tiānqì duōme hǎo a!) - Hôm nay trời đẹp biết bao!

9

连……都 / 也 + 动 từ

Nhấn mạnh điều ngoài dự đoán, thường mang nghĩa cực đoan hoặc bất ngờ

他连自己的生日都忘了。(tā lián zìjǐ de shēngrì dōu wàng le.) - Anh ấy thậm chí quên cả sinh nhật của mình.

10

不是……吗?

Dạng câu hỏi tu từ, dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự khẳng định

你不是说今天休息吗?(nǐ bú shì shuō jīntiān xiūxi ma?) - Chẳng phải bạn nói hôm nay được nghỉ sao?

6. Mẫu câu điều kiện (假设句) 

Mẫu câu điều kiện là nhóm cấu trúc dùng để diễn tả giả định, điều kiện hoặc tình huống có - không có khả năng xảy ra. Đây là dạng câu thường gặp trong phần hội thoại, diễn tả mối quan hệ “nếu… thì…”.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

如果……就……

Diễn tả điều kiện, “nếu… thì…”

如果明天下雨,我们就不去爬山了。(rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù páshān le.) - Nếu mai trời mưa thì chúng ta sẽ không đi leo núi nữa.

2

要是……就……

Nghĩa tương tự như “如果…就…”, thường dùng trong khẩu ngữ

要是你早点来,就能见到他了。(yàoshi nǐ zǎodiǎn lái, jiù néng jiàn dào tā le.) - Nếu bạn đến sớm hơn, đã có thể gặp anh ấy rồi.

3

只要……就……

Diễn tả điều kiện đủ, “chỉ cần… thì…”

只要你努力,就会成功。(zhǐyào nǐ nǔlì, jiù huì chénggōng.) - Chỉ cần bạn cố gắng thì sẽ thành công.

4

即使……也……

Diễn tả điều kiện giả định ngược, “dù… cũng…”

即使很累,我也要完成作业。(jíshǐ hěn lèi, wǒ yě yào wánchéng zuòyè.) - Dù rất mệt, tôi vẫn phải làm xong bài tập.

5

不管……都 / 也……

Diễn tả tình huống không thay đổi dù điều kiện khác nhau, “bất kể… đều / cũng…”

不管天气怎么样,我们都去。(bùguǎn tiānqì zěnme yàng, wǒmen dōu qù.) - Bất kể thời tiết thế nào, chúng ta cũng đi.

6

要不是……就……

Diễn tả điều kiện phủ định, “nếu không phải vì… thì…”

要不是你帮忙,我就迟到了。(yàobùshì nǐ bāngmáng, wǒ jiù chídào le.) - Nếu không có bạn giúp, tôi đã đến muộn rồi.

7

一旦……就……

Nhấn mạnh hành động xảy ra ngay khi điều kiện được đáp ứng

一旦开始,就不要放弃。(yídàn kāishǐ, jiù bú yào fàngqì.) - Một khi đã bắt đầu thì đừng bỏ cuộc.

8

否则……

Biểu thị kết quả ngược lại nếu không đáp ứng điều kiện

你现在出发,否则就赶不上车了。(nǐ xiànzài chūfā, fǒuzé jiù gǎn bù shàng chē le.) - Bây giờ đi ngay đi, nếu không sẽ lỡ xe đấy.

9

要……才……

Nhấn mạnh điều kiện bắt buộc, “phải… thì mới…”

要每天练习,才能说得流利。(yào měitiān liànxí, cái néng shuō de liúlì.) - Phải luyện tập mỗi ngày thì mới nói trôi chảy.

10

除非……否则……

Diễn tả điều kiện tuyệt đối, “trừ khi… nếu không thì…”

除非下大雨,否则我一定去。(chúfēi xià dàyǔ, fǒuzé wǒ yídìng qù.) - Trừ khi mưa to, nếu không tôi nhất định sẽ đi.

Giảng viên tiếng Trung đang giao tiếp trực tiếp với học viên, tạo không khí học tập thân thiện, giúp nâng cao kỹ năng phản xạ và giao tiếp
Học mẫu câu HSK 3 giúp giao tiếp tự nhiên trong các tình huống đời sống và công việc

7. Mẫu câu nhân quả (因果句) 

Nhóm mẫu câu HSK 3 này dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, giúp bạn dễ dàng trình bày lý do, giải thích hành động hoặc bày tỏ quan điểm một cách tự nhiên, thuyết phục.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

因为……所以……

Diễn tả quan hệ “vì… nên…”

因为今天太冷,所以我没出去。(yīnwèi jīntiān tài lěng, suǒyǐ wǒ méi chūqù.) - Vì hôm nay quá lạnh nên tôi không ra ngoài.

2

由于……因此……

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghĩa là “do… nên…”

由于下雨,因此活动被取消了。(yóuyú xià yǔ, yīncǐ huódòng bèi qǔxiāo le.) - Do trời mưa nên hoạt động bị hủy.

3

因为……才……

Nhấn mạnh nguyên nhân khiến kết quả xảy ra muộn hoặc có điều kiện

因为他帮我,我才完成得这么快。(yīnwèi tā bāng wǒ, wǒ cái wánchéng de zhème kuài.) - Vì anh ấy giúp nên tôi mới hoàn thành nhanh như vậy.

4

之所以……是因为……

Nhấn mạnh lý do chính, thường dùng để giải thích

我之所以学汉语,是因为我喜欢中国文化。(wǒ zhī suǒyǐ xué hànyǔ, shì yīnwèi wǒ xǐhuan zhōngguó wénhuà.) - Sở dĩ tôi học tiếng Trung là vì yêu thích văn hóa Trung Quốc.

5

所以……是因为……

Nêu kết quả trước rồi giải thích nguyên nhân

我今天很高兴,所以是因为通过了考试。(wǒ jīntiān hěn gāoxìng, suǒyǐ shì yīnwèi tōngguò le kǎoshì.) - Tôi hôm nay rất vui, là vì đã đỗ kỳ thi.

6

因此……

Dùng độc lập, diễn tả kết quả hoặc hệ quả

他工作很努力,因此老板很喜欢他。(tā gōngzuò hěn nǔlì, yīncǐ lǎobǎn hěn xǐhuan tā.) - Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, vì vậy được sếp yêu thích.

7

于是……

Diễn tả kết quả nối tiếp một hành động hay sự kiện

我忘带钥匙了,于是打电话给室友。(wǒ wàng dài yàoshi le, yúshì dǎ diànhuà gěi shìyǒu.) - Tôi quên mang chìa khóa nên gọi điện cho bạn cùng phòng.

8

既然……就……

Nhấn mạnh lý do đã biết, mang tính hiển nhiên

既然你来了,就一起吃饭吧。(jìrán nǐ lái le, jiù yìqǐ chīfàn ba.) - Đã đến rồi thì cùng ăn cơm đi.

9

因为……而……

Dùng trong văn viết, diễn đạt nguyên nhân - kết quả trang trọng

因为天气不好而影响了交通。(yīnwèi tiānqì bù hǎo ér yǐngxiǎng le jiāotōng.) - Vì thời tiết xấu nên giao thông bị ảnh hưởng.

10

多亏……才……

Nhấn mạnh sự biết ơn, “nhờ vào… mới…”

多亏你提醒,我才没迟到。(duōkuī nǐ tíxǐng, wǒ cái méi chídào.) - Nhờ bạn nhắc mà tôi không bị đến muộn.

8. Mẫu câu đối lập / chuyển hướng (转折句) 

Trong HSK 3, các mẫu câu đối lập hoặc chuyển hướng được sử dụng để diễn tả ý nghĩa trái ngược, sự thay đổi hoặc điều kiện bất ngờ. Nhóm cấu trúc này giúp câu nói trở nên linh hoạt, giàu sắc thái và thể hiện được ý định, cảm xúc của người nói một cách rõ ràng hơn

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

虽然……可是……

“Mặc dù… nhưng…”

虽然今天下雨,可是我们还是去公园了。(suīrán jīntiān xiàyǔ, kěshì wǒmen háishì qù gōngyuán le.) - Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi công viên.

2

尽管……但是……

Nhấn mạnh sự trái ngược, “dù… nhưng…”

尽管他很忙,但是每天都锻炼身体。(jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì měitiān dōu duànliàn shēntǐ.) - Dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn tập thể dục mỗi ngày.

3

不过……

Chuyển hướng nhẹ, “nhưng…”

我喜欢吃水果,不过我不太喜欢香蕉。(wǒ xǐhuan chī shuǐguǒ, bùguò wǒ bù tài xǐhuan xiāngjiāo.) - Tôi thích ăn hoa quả, nhưng không quá thích chuối.

4

却……

Nhấn mạnh kết quả hoặc hành động trái ngược với dự đoán

他很努力,却没考好。(tā hěn nǔlì, què méi kǎo hǎo.) - Anh ấy rất cố gắng, nhưng lại thi không tốt.

5

而……

Dùng để so sánh hoặc đối lập nhẹ giữa hai sự vật / hiện tượng

妈妈喜欢安静,而爸爸喜欢热闹。(māma xǐhuan ānjìng, ér bàba xǐhuan rènào.) - Mẹ thích yên tĩnh, còn bố thích náo nhiệt.

6

虽然……仍然……

“Mặc dù… vẫn…” nhấn mạnh ý chí hoặc kết quả

虽然很累,他仍然坚持跑步。(suīrán hěn lèi, tā réngrán jiānchí pǎobù.) - Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.

7

可是……呢

Dùng trong hội thoại, nhấn mạnh ý phủ định / ngạc nhiên

我想去旅游,可是没有时间呢。(wǒ xiǎng qù lǚyóu, kěshì méiyǒu shíjiān ne.) - Tôi muốn đi du lịch, nhưng không có thời gian.

8

虽然……也……

Diễn tả hai mệnh đề trái ngược hoặc không thuận

虽然有困难,他也没放弃。(suīrán yǒu kùnnán, tā yě méi fàngqì.) - Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

9

反而……

Diễn tả kết quả ngược với dự đoán, “ngược lại…”

他没生气,反而笑了。(tā méi shēngqì, fǎn'ér xiào le.) - Anh ấy không tức giận mà ngược lại cười.

10

一方面……另一方面……

Diễn tả hai mặt đối lập cùng tồn tại

一方面我想休息,另一方面又想学习。(yī fāngmiàn wǒ xiǎng xiūxi, lìng yī fāngmiàn yòu xiǎng xuéxí.) - Một mặt tôi muốn nghỉ ngơi, mặt khác lại muốn học tập.

9. Mẫu câu liên hợp (复句) - Hạn chế HSK 2.0, Mở rộng HSK 3.0

Mẫu câu liên hợp là những câu ghép gồm hai mệnh đề trở lên, giúp người học diễn đạt nhiều ý trong một câu, mở rộng khả năng giao tiếp và viết văn so với HSK 2.0. Nhóm cấu trúc này thường dùng để thể hiện quan hệ thời gian, nguyên nhân - kết quả, điều kiện, so sánh, đối lập.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

先……然后……

Diễn tả trình tự hành động, “trước… rồi…”

我先洗衣服,然后去超市。(wǒ xiān xǐ yīfu, ránhòu qù chāoshì.) - Tôi giặt quần áo trước, rồi đi siêu thị.

2

既……又……

Diễn tả hai đặc điểm cùng tồn tại, “vừa… vừa…”

这家餐厅既便宜又好吃。(zhè jiā cāntīng jì piányi yòu hǎochī.) - Nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.

4

不但……而且……

Nhấn mạnh thêm thông tin, “không những… mà còn…”

他不但会唱歌,而且会跳舞。(tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.) - Anh ấy không những biết hát mà còn biết nhảy.

5

一方面……另一方面……

Diễn tả hai mặt đối lập cùng tồn tại

一方面我想出去玩,另一方面又想在家休息。(yī fāngmiàn wǒ xiǎng chūqù wán, lìng yī fāngmiàn yòu xiǎng zài jiā xiūxi.) - Một mặt tôi muốn ra ngoài chơi, mặt khác lại muốn nghỉ ở nhà.

6

虽然……但是……

Diễn tả sự trái ngược hoặc nhượng bộ

虽然有点贵,但是很值得买。(suīrán yǒudiǎn guì, dànshì hěn zhídé mǎi.) - Mặc dù hơi đắt, nhưng rất đáng mua.

10. Mẫu câu nghi vấn (疑问句) 

Mẫu câu nghi vấn là nhóm cấu trúc dùng để hỏi thông tin, lý do, sự vật, sự việc. So với HSK 2.0, HSK 3.0 mở rộng nhiều loại câu hỏi hơn, bao gồm hỏi thời gian, địa điểm, cách thức, nguyên nhân, lựa chọn và cảm thán.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

谁……?

Hỏi về người

谁帮你做作业了?(shéi bāng nǐ zuò zuòyè le?) - Ai đã giúp bạn làm bài tập?

2

什么……?

Hỏi về sự vật, sự việc

你在看什么?(nǐ zài kàn shénme?) - Bạn đang xem gì?

3

哪儿 / 哪里 / 哪 + danh từ……?

Hỏi về địa điểm

图书馆在哪里?(túshūguǎn zài nǎlǐ?) - Thư viện ở đâu?

4

什么时候……?

Hỏi về thời gian

你什么时候去北京?(nǐ shénme shíhòu qù běijīng?) - Bạn đi Bắc Kinh khi nào?

5

为什么……?

Hỏi về nguyên nhân

你为什么迟到?(nǐ wèishéme chídào?) - Tại sao bạn đến muộn?

6

怎么样 / 如何……?

Hỏi về trạng thái, cách thức

这道菜怎么样?(zhè dào cài zěnmeyàng?) - Món ăn này thế nào?

7

多少 / 几……?

Hỏi về số lượng

你买了多少本书?(nǐ mǎi le duōshǎo běn shū?) - Bạn mua bao nhiêu quyển sách?

8

哪一个 / 哪些……?

Hỏi về lựa chọn

你喜欢哪一个颜色?(nǐ xǐhuan nǎ yí gè yánsè?) - Bạn thích màu nào?

9

还是……?

Hỏi lựa chọn giữa hai khả năng

你喝茶还是喝咖啡?(nǐ hē chá háishì hē kāfēi?) - Bạn uống trà hay cà phê?

10

难道……吗?

Dạng câu hỏi tu từ, nhấn mạnh nghi vấn hoặc ngạc nhiên

难道你不想去吗?(nándào nǐ bù xiǎng qù ma?) - Chẳng lẽ bạn không muốn đi sao?

Nữ học viên biểu cảm suy nghĩ với nhiều dấu hỏi xung quanh, thể hiện sự băn khoăn khi học mẫu câu HSK 3
Học mẫu câu nghi vấn giúp cải thiện kỹ năng và phản xạ giao tiếp tiếng Trung

11. Mẫu câu cầu khiến / khuyên nhủ (祈使句) 

Câu cầu khiến/khuyên nhủ dùng để yêu cầu, nhờ vả, ra lệnh hoặc gợi ý hành động cho người khác. Đây là nhóm câu quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và trong kỳ thi HSK 3.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

请 + động từ

Lịch sự yêu cầu ai làm gì

请把窗户关上。(qǐng bǎ chuānghù guān shàng.) - Xin vui lòng đóng cửa sổ.

2

别 + động từ

Nhắc nhở ai đừng làm gì

别着急。(bié zháojí.) - Đừng vội.

3

快 + động từ

Kêu gọi thực hiện nhanh

快来帮我!(kuài lái bāng wǒ!) - Nhanh đến giúp tôi!

4

要不要 + động từ?

Đưa ra gợi ý, khuyên nhủ

要不要一起去看电影?(yào bùyào yìqǐ qù kàn diànyǐng?) - Có muốn cùng đi xem phim không?

5

别忘了 + động từ

Nhắc nhở việc cần làm

别忘了带作业。(bié wàng le dài zuòyè.) - Đừng quên mang bài tập.

6

让 + tân ngữ + động từ

Ra lệnh hoặc đề nghị ai làm gì

让他先休息一下。(ràng tā xiān xiūxi yíxià.) - Hãy để anh ấy nghỉ ngơi một chút.

7

不妨 + động từ

Đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng

你不妨试试这个方法。(nǐ bùfáng shìshi zhège fāngfǎ.) - Bạn thử cách này xem sao.

8

务必 + động từ

Nhấn mạnh yêu cầu cần thực hiện

务必按时完成任务。(wùbì ànshí wánchéng rènwu.) - Nhất định phải hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ.

9

赶快 + động từ

Hối thúc nhanh chóng làm gì

赶快写作业吧!(gǎnkuài xiě zuòyè ba!) - Nhanh làm bài tập đi!

10

别客气,+ động từ

Khuyến khích ai làm gì, thường trong hội thoại

别客气,随便坐。(bié kèqì, suíbiàn zuò.) - Đừng khách sáo, cứ ngồi tự nhiên.

12. Mẫu câu cảm thán (感叹句) - Giới hạn ở HSK 2.0, Mở rộng ở HSK 3.0

Câu cảm thán dùng để thể hiện cảm xúc mạnh, bất ngờ, ngạc nhiên, vui buồn…. HSK 3 mở rộng thêm nhiều cách cảm thán mới so với HSK 2.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

多么 + tính từ + 啊!

Cảm thán mức độ cao

多么美的风景啊!(duōme měi de fēngjǐng a!) - Cảnh đẹp làm sao!

2

可 + tính từ / động từ + 了

Cảm xúc nhẹ, thông thường

可漂亮了!(kě piàoliang le!) - Đẹp quá trời!

8

真是 + tính từ / động từ

Cảm thán mạnh

真是太累了!(zhēn shì tài lèi le!) - Thật là mệt quá!

4

谁知道……啊!

Ngạc nhiên hoặc bất ngờ

谁知道他会来啊!(shéi zhīdào tā huì lái a!) - Ai ngờ anh ấy lại đến!

10

多亏 + danh từ / động từ + 啊!

Thở phào cảm ơn, may mắn

多亏你提醒啊!(duōkuī nǐ tíxǐng a!) - May mà bạn nhắc!

13. Mẫu câu HSK 3 nhấn mạnh / thời điểm (强调) 

Nhóm này dùng để nhấn mạnh thời điểm, chủ thể, hành động hoặc thông tin quan trọng, giúp câu nói rõ ràng, sắc nét hơn.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

就在 + thời gian / địa điểm

Nhấn mạnh chính xác thời gian hoặc địa điểm

就在昨天,我收到他的信。(jiù zài zuótiān, wǒ shōudào tā de xìn.) - Chính là hôm qua tôi nhận được thư của anh ấy.

2

正 + động từ / hành động

Diễn tả hành động đang diễn ra

他正学习中文呢。(tā zhèng xuéxí zhōngwén ne.) - Anh ấy đang học tiếng Trung.

3

就是 + danh từ / thời gian / địa điểm

Nhấn mạnh đối tượng / sự việc

我们就是周末去旅游。(wǒmen jiù shì zhōumò qù lǚyóu.) - Chính là cuối tuần chúng ta đi du lịch.

4

才 + hành động / trạng thái

Nhấn mạnh kết quả muộn

我今天才知道这件事。(wǒ jīntiān cái zhīdào zhè jiàn shì.) - Mãi hôm nay tôi mới biết việc này.

5

就是…也 / 都…

Nhấn mạnh sự nhượng bộ

就是再忙,我也会帮你。(jiùshì zài máng, wǒ yě huì bāng nǐ.) - Dù bận đến đâu, tôi cũng sẽ giúp bạn.

14. Mẫu câu phỏng đoán / suy đoán (推测句) - Chỉ có ở HSK 3.0

Nhóm câu này dùng để diễn tả dự đoán, phỏng đoán hoặc ước đoán về một hành động, sự việc hoặc trạng thái.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

可能 + động từ / tình huống

Phỏng đoán có thể xảy ra

他可能已经走了。(tā kěnéng yǐjīng zǒu le.) - Anh ấy có thể đã đi rồi.

2

大概 + động từ / tình huống

Ước lượng, phỏng đoán

他大概五点到。(tā dàgài wǔ diǎn dào.) - Anh ấy khoảng 5 giờ sẽ đến.

3

应该 + động từ

Suy đoán hợp lý

天气应该会好转。(tiānqì yīnggāi huì hǎozhuǎn.) - Thời tiết có lẽ sẽ tốt lên.

4

看来……

Dựa trên tình huống để suy đoán

看来他生气了。(kànlái tā shēngqì le.) - Có vẻ anh ấy tức giận.

Giảng viên tư vấn trao đổi với hai học viên trong môi trường chuyên nghiệp, hỗ trợ định hướng học mẫu câu HSK 3 hiệu quả
Mẫu câu phỏng đoán giúp người học diễn đạt dự đoán hoặc suy đoán về sự việc

15. Mẫu câu dùng ngữ khí (语气句) - Chỉ có ở HSK 3.0

Câu dùng ngữ khí được sử dụng để thể hiện thái độ, sắc thái nói chuyện, nhấn mạnh, hỏi hay gợi ý trong giao tiếp. Nhóm câu này đặc trưng cho HSK 3 vì người học bắt đầu sử dụng các từ ngữ khí tinh tế hơn để câu nói tự nhiên và sinh động.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

…才好

Nhấn mạnh hành động hoặc kết quả mới hợp lý

早点睡觉才好。(zǎodiǎn shuìjiào cái hǎo.) - Ngủ sớm mới tốt.

2

…也行

Cho phép, đồng ý nhẹ nhàng

你不去,我也行。(nǐ bù qù, wǒ yě xíng.) - Bạn không đi cũng được, tôi cũng ổn.

3

…正好

Nhấn mạnh sự trùng hợp hoặc vừa vặn

你来得正好,我们正要出发。(nǐ lái de zhènghǎo, wǒmen zhèng yào chūfā.) - Bạn đến vừa kịp, chúng tôi chuẩn bị đi.

4

…才行

Nhấn mạnh điều kiện cần thiết

认真学习才行。(rènzhēn xuéxí cái xíng.) - Phải học chăm chỉ mới được.

16. Mẫu câu liên kết cảm xúc / tự nhiên (语用功能) - Chỉ có ở HSK 3.0

Nhóm cấu trúc câu HSK 3 sau đây sẽ giúp liên kết cảm xúc, làm cho lời nói tự nhiên, trôi chảy và phù hợp với giao tiếp hàng ngày. Đây là nét đặc trưng riêng của HSK 3.0 so với HSK 2.0.

STT

Mẫu câu

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

1

其实 + mệnh đề

Thực ra, dùng để bổ sung hoặc giải thích

其实我已经知道了。(qíshí wǒ yǐjīng zhīdào le.) - Thực ra tôi đã biết rồi.

2

说实话……

Thể hiện trung thực, chia sẻ cảm xúc

说实话,我有点紧张。(shuō shíhuà, wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.) - Nói thật là tôi hơi lo.

3

到底 + động từ / mệnh đề

Nhấn mạnh câu hỏi hoặc sự việc chưa rõ

你到底想去不去?(nǐ dàodǐ xiǎng qù bù qù?) - Rốt cuộc bạn có muốn đi không?

4

原来……

Bày tỏ nhận thức, bất ngờ

原来是他忘记了!(yuánlái shì tā wàngjì le!) - Hóa ra là anh ấy quên!

5

干脆 + động từ

Diễn tả quyết định dứt khoát, trực tiếp

我干脆告诉他吧。(wǒ gāncuì gàosù tā ba.) - Tôi thà nói thẳng với anh ấy.

17. Kinh nghiệm chinh phục các mẫu câu HSK 3 hiệu quả

Nhiều người học HSK 3 dù đã nắm được mẫu câu nhưng khi nói hoặc viết vẫn thường dùng sai cấu trúc, sai trật tự từ hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên như người bản xứ. Nguyên nhân phần lớn đến từ việc học “thuộc lòng” mà chưa hiểu bản chất câu. 

Lưu ý học:

  • Người học cần hiểu rõ cấu trúc và cách dùng của từng mẫu câu.
  • Học theo từng chủ điểm, kết hợp ví dụ thực tế để ghi nhớ mẫu câu lâu dài hơn.
  • Ôn lại định kỳ nắm vững kiến thức và sử dụng thành thạo.

Tài liệu học:

  • Sách HSK 3 chính thức.
  • Bảng tổng hợp mẫu câu tiếng Trung HSK 3 theo chủ đề.
  • Flashcard hoặc ứng dụng học tiếng Trung.
  • Tài liệu tham khảo trực tuyến, ví dụ minh họa, video hướng dẫn.

Phương pháp học:

  • Tổng hợp và ghi chép lại mẫu câu HSK sau mỗi buổi học.
  • Hệ thống hóa kiến thức thành bảng: Cấu trúc - Pinyin - Nghĩa - Ví dụ - Ghi chú.
  • Đặt câu dựa trên các kịch bản đời sống hàng ngày hoặc công việc để luyện phản xạ ngôn ngữ.
  • Đọc to, ghi âm và tự kiểm tra để phát hiện lỗi, điều chỉnh sắc thái và nhịp điệu.
  • Chủ động trao đổi với bạn học, giáo viên hoặc người bản xứ để nhận phản hồi chính xác và sửa lỗi kịp thời.
Giảng viên tiếng Trung giảng bài trước bảng viết chữ Hán và pinyin, giúp học viên hiểu cấu trúc câu HSK 3 và cách sử dụng trong giao tiếp
Hiểu rõ cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn ghi nhớ mẫu câu lâu

Việc nắm vững các mẫu câu HSK 3 giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và tạo nền tảng vững chắc để tiến lên những cấp độ cao hơn. Khi hiểu rõ cách dùng câu và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy việc tiếp thu kiến thức mới trở nên tự nhiên và dễ dàng hơn theo từng bài học.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí