Cập nhật HSK 4 quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế & điểm thi THPT/Đại học 2026
Chỉ cần tìm kiếm “HSK 4 quy đổi”, bạn sẽ bắt gặp hàng loạt bảng đối chiếu khác nhau giữa IELTS, TOEIC, CEFR, TOCFL, TOPIK, JLPT. Sự thiếu thống nhất này khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc xác định giá trị thực của HSK 4 khi sử dụng cho xét tuyển, miễn thi, xin việc… Nhằm giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn, Học Bá Education sẽ cập nhật bảng quy đổi HSK 4 với các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và xét tuyển THPT/Đại học hiện nay.
1. Bảng quy đổi HSK 4 sang chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế
Dưới đây là bảng quy đổi HSK 4 sang các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (tiếng Anh/tiếng Đài/tiếng Hàn/tiếng Nhật), giúp bạn hình dung rõ ràng trình độ, xác định giá trị thực của chứng chỉ và lập kế hoạch học tập, xét tuyển hay xin việc hiệu quả.
1.1. HSK 4 quy đổi sang chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (CEFR - IELTS - TOEIC - TOEFL)
Dựa trên yêu cầu về vốn từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách độc lập, HSK 4 thường được quy chiếu tương đương trình độ CEFR B1 - B2, tương ứng với mức IELTS khoảng 3.5 - 5.0 trong các bảng tham khảo. Trình độ này cho thấy người học đã có khả năng giao tiếp và học tập ở mức cơ bản đến trung cấp, đủ để hiểu các nội dung phổ biến, trao đổi những chủ đề quen thuộc, cũng như xử lý các yêu cầu học thuật hoặc công việc ở mức độ trung bình.
Chứng chỉ | Mức quy đổi với chứng chỉ HSK 4 |
CEFR | B1 - B2 |
IELTS | ~3.5 - 5.0 |
TOEIC | ~550 - 700 |
TOEFL ITP | ~430 - 480 |

1.2. Bảng quy đổi HSK sang các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế khác
Bên cạnh các chứng chỉ tiếng Anh, nhiều người học cũng quan tâm đến việc HSK 4 tương đương trình độ nào khi đặt trong mối tương quan với các kỳ thi đánh giá năng lực ngôn ngữ phổ biến khác như TOCFL (tiếng Trung - Đài Loan), TOPIK (tiếng Hàn) hay JLPT (tiếng Nhật).
Chứng chỉ | Mức quy đổi với chứng chỉ HSK 4 |
TOCFL (Đài Loan) | B2 |
TOPIK (Hàn Quốc) | TOPIK II - Cấp 4 |
JLPT (Nhật Bản) | N3 |
Lưu ý:
Không tồn tại bảng quy đổi quốc tế chính thức 1:1 giữa HSK và các chứng chỉ ngoại ngữ khác như IELTS, TOEIC, JLPT hay TOPIK, do các kỳ thi này đánh giá những ngôn ngữ khác nhau, với cấu trúc đề thi và trọng tâm kỹ năng không đồng nhất.
Người học thường bắt gặp nhiều bảng quy đổi khác nhau bởi một số trường đại học hoặc đơn vị tuyển sinh tự xây dựng hệ thống quy chiếu nội bộ, nhằm đưa các chứng chỉ về cùng một thang điểm phục vụ cho mục đích xét tuyển, miễn thi hoặc cộng điểm ưu tiên.

2. Quy định HSK 4 quy đổi sang điểm thi THPT/Đại học
Chứng chỉ HSK 4 không chỉ được sử dụng để xét miễn thi ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT mà còn giúp thí sinh gia tăng lợi thế khi xét tuyển vào Đại học thông qua các chính sách quy đổi điểm và cộng điểm ưu tiên theo quy định của từng cơ sở đào tạo.
2.1. Quy định HSK 4 quy đổi điểm thi xét tuyển THPT (năm 2025 trở đi)
Theo quy định mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo áp dụng cho kỳ thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025, thí sinh sở hữu chứng chỉ HSK từ cấp 3 trở lên được xét miễn thi môn Ngoại ngữ khi công nhận tốt nghiệp. Với mức HSK 4, thí sinh hoàn toàn đáp ứng yêu cầu này.
Điểm khác biệt quan trọng từ năm 2025:
Không còn quy đổi thành điểm 10: Trước năm 2025, chứng chỉ HSK 4 thường được quy đổi tương đương điểm 10 tuyệt đối cho môn Ngoại ngữ trong xét tốt nghiệp.
Cơ chế tính điểm mới: Từ năm 2025, đối với thí sinh được miễn thi Ngoại ngữ, điểm xét tốt nghiệp sẽ được tính theo công thức loại trừ thành phần điểm môn Ngoại ngữ. Điểm cuối cùng là trung bình các môn thi bắt buộc và các môn trong tổ hợp xét tuyển còn lại, nhằm đảm bảo tính công bằng theo quy chế mới.
Điều kiện bắt buộc để được miễn thi Ngoại ngữ bằng chứng chỉ HSK 4:
Hiệu lực chứng chỉ: Chứng chỉ HSK 4 phải còn thời hạn sử dụng tại thời điểm diễn ra kỳ thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Đơn vị cấp phép được công nhận: Chứng chỉ phải do một trong các tổ chức có thẩm quyền và được Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam công nhận cấp, bao gồm:
Văn phòng Hán ngữ đối ngoại Trung Quốc (Han Ban).
Tổng bộ Viện Khổng tử (Trung Quốc) / Ủy ban Khảo thí trình độ Hán ngữ quốc gia.
Trung tâm hợp tác giao lưu ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài (Center for Language Education and Cooperation - CLEC/CTI).
Thủ tục hành chính: Thí sinh cần chủ động đăng ký nguyện vọng sử dụng chứng chỉ HSK 4 để được miễn thi với nhà trường hoặc Hội đồng thi trong thời gian nộp hồ sơ dự thi theo quy định.

2.2. Quy định HSK 4 quy đổi điểm thi Đại học
Việc sử dụng chứng chỉ HSK 4 trong xét tuyển đại học phụ thuộc vào quy định riêng của từng cơ sở đào tạo. Mức điểm quy đổi thường dao động trong khoảng 8,5 - 10 điểm, tùy theo ngành học và tiêu chí tuyển sinh cụ thể của mỗi trường.
Trong thực tế, HSK 4 có thể được sử dụng như tiêu chí chính trong các phương thức tuyển sinh như:
xét tuyển sớm;
xét tuyển kết hợp (với học bạ hoặc điểm thi môn khác);
hoặc xét tuyển thẳng vào các ngành ngôn ngữ và khối ngành kinh tế liên quan.
Bên cạnh đó, nhiều trường còn áp dụng chính sách cộng điểm ưu tiên hoặc điểm khuyến khích, giúp thí sinh gia tăng lợi thế cạnh tranh; mức điểm cộng này được công bố công khai trong đề án tuyển sinh hằng năm.
Dưới đây là danh sách một số trường đại học có chấp nhận quy đổi chứng chỉ HSK 4 trong xét tuyển đại học:
STT | Trường | Yêu cầu | Mức điểm quy đổi (thang điểm 10) | Điểm thưởng (nếu có) | Ghi chú (phương thức) |
1 | Đại học Bách Khoa Hà Nội | HSK 4 (180 - 210) + HSKK sơ cấp | 9 | Không áp dụng | Kết quả thi tốt nghiệp THPT; Tuyển sinh tài năng; Bài thi đánh giá tư duy |
HSK 4 (211 - 240) + HSKK sơ cấp | 9.5 | Kết quả thi tốt nghiệp THPT; Tuyển sinh tài năng; Bài thi đánh giá tư duy | |||
HSK 4 (241 - 300) + HSKK sơ cấp | 10 | Kết quả thi tốt nghiệp THPT; Tuyển sinh tài năng; Bài thi đánh giá tư duy | |||
2 | Đại học Ngoại thương | HSK 4 (≥280) | 9 | Không áp dụng | Kết quả thi tốt nghiệp THPT; Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế; Học bạ THPT; Kết hợp học bạ THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế; Chứng chỉ đánh giá năng lực quốc tế kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ |
3 | Đại học Thương Mại | HSK 4 | 10 | 2 | Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế; Kết hợp học bạ THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
4 | Đại học Thủ đô Hà Nội | HSK 4 | 9 | Không áp dụng | Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
5 | Học viện An ninh Nhân dân | HSK 4 | 9 - 9.5 | Không áp dụng | Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế kết hợp bài thi đánh giá năng lực của Bộ Công an |
6 | Học viện Cảnh sát Nhân dân | HSK 4 | 9 - 9.5 | Không áp dụng | Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế kết hợp bài thi đánh giá năng lực của Bộ Công an |
7 | Đại học Hà Nội | HSK 4 (≥240) + HSKK trung cấp (≥60) | Không có | 1 | Kết quả thi tốt nghiệp THPT kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
8 | Học viện Ngoại giao | HSK 4 (260 - 300) | 8 | Không áp dụng | Kết quả thi tốt nghiệp THPT; Kết hợp kết quả học tập THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế; Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
9 | Trường Đại học Đông Á | HSK 4 | 9 | Không áp dụng | Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
10 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế | HSK 4 (≥180) | 10 | Không áp dụng | Kết quả thi tốt nghiệp THPT; Học bạ THPT; Kết hợp học bạ THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
11 | Trường Du lịch - Đại học Huế | HSK 4 (≥180) | 10 | Không áp dụng | Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT với chứng chỉ ngoại ngữ; Kết hợp học bạ THPT với chứng chỉ ngoại ngữ |
12 | Đại học Phú Xuân | HSK 4 | 9 | 2 - 2.5 | Kết quả thi tốt nghiệp THPT (quy đổi điểm); Học bạ THPT (chứng chỉ là điểm cộng) |
13 | Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | HSK 4 | 9 | Không áp dụng | Kết quả thi tốt nghiệp THPT; Học bạ THPT kết hợp kỳ thi đánh giá năng lực chuyên biệt |
14 | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | HSK 4 | 9 | Không áp dụng | Kết quả thi tốt nghiệp THPT; Học bạ THPT; Bài thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh |
15 | Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh | HSK 4 (≥180) | 10 | 1 | Kết quả thi tốt nghiệp THPT |
3. Lưu ý quan trọng khi quy đổi chứng chỉ HSK 4
Khi thực hiện quy đổi chứng chỉ HSK 4, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng nhằm đảm bảo chứng chỉ được công nhận đúng mục đích sử dụng, tránh sai sót và lãng phí thời gian:
Xác định mục đích sử dụng: Chứng chỉ HSK 4 có thể được dùng cho du học, học bổng hoặc xin việc, tuy nhiên mỗi mục đích sẽ có yêu cầu về trình độ và loại chứng chỉ khác nhau.
Thời hạn hiệu lực: Chứng chỉ HSK 4 chỉ có giá trị trong 2 năm kể từ ngày thi. Khi hết hạn, thí sinh cần thi lại để chứng minh năng lực ngôn ngữ hiện tại.
Không tự nâng cấp trình độ: Việc quy đổi chỉ mang tính tham chiếu, phản ánh trình độ hiện có, không đồng nghĩa với việc được công nhận ở mức HSK cao hơn.
Kiểm tra yêu cầu cơ quan nhận hồ sơ: Mỗi trường học, cơ quan hoặc doanh nghiệp có thể áp dụng tiêu chí tiếp nhận và quy đổi chứng chỉ khác nhau.
Bảo quản chứng chỉ: Chứng chỉ giấy có thể bị hư hỏng hoặc thất lạc; việc bảo quản tốt sẽ giúp tránh phát sinh rắc rối trong quá trình nộp hồ sơ.
Kết hợp HSKK nếu cần: Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi đánh giá kỹ năng giao tiếp, chứng chỉ HSKK là yêu cầu bắt buộc để chứng minh đầy đủ năng lực nói của bạn.

Nhìn chung, việc HSK 4 quy đổi sang các thang điểm và chứng chỉ khác cần được hiểu đúng bản chất và áp dụng theo quy định cụ thể của từng cơ quan, trường học hoặc đơn vị tuyển sinh. Người học nên chủ động cập nhật quy chế mới nhất, kiểm tra yêu cầu đầu vào và sử dụng chứng chỉ đúng mục đích để tận dụng tối đa giá trị của HSK 4 trong học tập và xét tuyển.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









