Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung HSK 3 - Từ vựng, mẫu câu và cách luyện nói tự nhiên
Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung HSK 3 sẽ trở nên dễ dàng với các mẫu câu chuẩn, từ vựng thiết yếu và cấu trúc nói trôi chảy. Học Bá Education chia sẻ bạn học mẹo nói tự nhiên, kèm các đoạn hội thoại mẫu áp dụng ngay trong học tập, giao tiếp hàng ngày, phỏng vấn hoặc du học. Sau khi đọc xong, bạn có thể tự tin giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung một cách rõ ràng và ấn tượng!
1. Mẫu câu giới thiệu bản thân tiếng Trung HSK 3 thường gặp theo ngữ cảnh
Tùy từng tình huống giao tiếp, cách bạn giới thiệu bản thân bằng tiếng trung HSK 3 có thể khác nhau một chút. Bên dưới là những mẫu câu phổ biến nhất, được chia theo từng ngữ cảnh để bạn dễ ghi nhớ và ứng dụng trong thực tế.

1.1. Mẫu câu giới thiệu bản thân mức cơ bản
Đây là 10 dạng mẫu câu giới thiệu bản thân tiếng trung HSK 3 đơn giản, dễ học, phù hợp cho người mới bắt đầu. Chỉ cần nắm vững nhóm câu này, bạn đã có thể tự giới thiệu bản thân rõ ràng và tự nhiên trong hầu hết các tình huống cơ bản.
1.1.1. Câu chào hỏi
Trước khi giới thiệu, hãy học một số câu chào hỏi cơ bản để mở đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên và lịch sự.

Từ vựng:
- 介绍 /jièshào/: Giới thiệu
- 允许 /yǔnxǔ/: Cho phép
- 先 /xiān/: Trước tiên
- 自己 /zìjǐ/: Bản thân
Cấu trúc cần nhớ:
- 你好 /Nǐ hǎo/: Câu chào cơ bản
- [Danh từ chỉ người] + 好 /hǎo/:Chào trang trọng (老师好, 同学好, 大家好)
- 很高兴 + [动词 / 句子] /Hěn gāoxìng + [dòngcí/jùzi]/: Rất vui khi …
Mẫu câu chào hỏi thông thường:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
你好! | Nǐ hǎo! | Xin chào! |
你好,很高兴认识你。 | Nǐ hǎo, hěn gāoxìng rènshi nǐ. | Xin chào, rất vui được gặp bạn. |
大家好! | Dàjiā hǎo! | Chào mọi người! |
Mẫu câu chào hỏi thời điểm trong ngày:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
早上好! | Zǎoshang hǎo! | Chào buổi sáng! |
下午好! | Xiàwǔ hǎo! | Chào buổi chiều! |
晚上好! | Wǎnshang hǎo! | Chào buổi tối! |
你今天怎么样? | Nǐ jīntiān zěnmeyàng? | Hôm nay bạn thế nào? |
Mẫu câu chào hỏi trong môi trường làm việc:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
老师好! | Lǎoshī hǎo! | Chào thầy/cô! |
同学们好! | Tóngxuémen hǎo! | Chào các bạn học sinh/sinh viên! |
大家好,我先介绍一下自己。 | Dàjiā hǎo, wǒ xiān jièshào yíxià zìjǐ. | Chào mọi người, tôi xin phép giới thiệu một chút về bản thân. |
1.1.2. Giới thiệu tên
Sau phần chào hỏi, bước tiếp theo là giới thiệu tên của bạn. Đây là cách đơn giản nhất để người nghe ghi nhớ và bắt đầu cuộc trò chuyện thân mật hơn.

Từ vựng:
- 我 /wǒ/: Tôi
- 叫 /jiào/: Gọi là
- 姓 /xìng/: Họ
- 名字 /míngzì/: Tên
- 是 /shì/: Là
Cấu trúc cần nhớ:
- 我 + 叫 + [Tên] /Wǒ jiào [Tên]/: Cách giới thiệu phổ biến và tự nhiên nhất.
- 我 + 姓 + [Họ] /Wǒ xìng [Họ]/: Dùng khi muốn nhấn mạnh họ của mình.
- 我的名字 + 是 + [Tên] /Wǒ de míngzì shì [Tên]/: Cách giới thiệu trang trọng hơn một chút.
- 我是 + [Tên] /Wǒ shì [Tên]/: Cách giới thiệu ngắn gọn.
Mẫu câu giới thiệu tên:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我叫小明。 | Wǒ jiào Xiǎo Míng. | Tôi tên là Tiểu Minh. |
我姓阮,名字是玉英。 | Wǒ xìng Ruǎn, míngzì shì Yùyīng. | Tôi họ Nguyễn, tên là Ngọc Anh. |
我是美英。 | Wǒ shì Měiyīng. | Tôi là Mỹ Anh. |
我的中文名字是王芳。 | Wǒ de Zhōngwén míngzì shì Wáng Fāng. | Tên tiếng Trung của tôi là Vương Phương. |
你可以叫我阿明。 | Nǐ kěyǐ jiào wǒ Ā Míng. | Bạn có thể gọi tôi là A Minh. |
1.1.3. Giới thiệu tuổi
Dưới đây là 5 mẫu câu HSK 3 phổ biến giúp bạn giới thiệu tuổi một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Trung:
Từ vựng:
- 岁 /suì/: Tuổi
- 今年 /jīnnián/: Năm nay
- 出生 /chūshēng/: Sinh ra
- 年 /nián/: Năm
Cấu trúc cần nhớ:
- 我今年 + X 岁。/Wǒ jīnnián + X suì/: Tôi năm nay … tuổi.
- 我出生于…年 /wǒ chūshēng yú… nián/: Tôi sinh năm…
- 你今年几岁?/nǐ jīnnián jǐ suì?/: Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? (dùng với trẻ em)
- 你多大? /nǐ duō dà?/: Bạn bao nhiêu tuổi? (dùng với người lớn)
Bảng mẫu câu giới thiệu tuổi:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我今年二十岁。 | Wǒ jīnnián èrshí suì. | Tôi năm nay 20 tuổi. |
我出生于2004年。 | Wǒ chūshēng yú èr líng líng sì nián. | Tôi sinh năm 2004. |
我比妹妹大两岁。 | Wǒ bǐ mèimei dà liǎng suì. | Tôi lớn hơn em gái 2 tuổi. |
你今年多大? | Nǐ jīnnián duō dà? | Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? |
我二十五岁了。 | Wǒ èrshíwǔ suì le. | Tôi 25 tuổi rồi. |
1.1.4. Giới thiệu quốc tịch hoặc quê quán
Khi tự giới thiệu về quê quán hoặc quốc tịch, người nghe sẽ biết bạn đến từ đâu, tạo cảm giác gần gũi và mở ra nhiều chủ đề trò chuyện. Đây là một trong những nội dung cơ bản thường gặp trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung HSK 3.

Từ vựng:
- 来自 /láizì/: Đến từ
- 是 … 人 /shì … rén/: Là người …
- 国籍 /guójí/: Quốc tịch
- 家乡 /jiāxiāng/: Quê hương
- 在...出生 /zài...chūshēng/: Sinh ra ở...
Cấu trúc cần nhớ:
- 我是 + [nơi chốn] + 人 /wǒ shì + [nơi chốn] + rén/: Tôi là người [địa điểm].
- 我从 + [nơi chốn] + 来 /wǒ cóng + [nơi chốn] + lái/: Tôi đến từ [địa điểm].
- 我在 + [nơi chốn] + 出生 /wǒ zài + [nơi chốn] + chūshēng/: Tôi sinh ra tại [địa điểm].
- 我来自 + [địa điểm] /wǒ láizì + [dìdiǎn]/: Tôi đến từ [địa điểm].
- 我是 + [quốc gia] + 人 /wǒ shì + [guójiā] + rén/: Tôi là người [quốc gia].
- 我的家乡是 + [địa điểm] /wǒ de jiāxiāng shì + [dìdiǎn]/: Quê hương tôi là [địa điểm].
Bảng mẫu câu giới thiệu quê quán:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我是越南人。 | Wǒ shì Yuènán rén. | Tôi là người Việt Nam. |
我来自河内。 | Wǒ láizì Hénèi. | Tôi đến từ Hà Nội. |
我从岘港来。 | Wǒ cóng Xiàngǎng lái. | Tôi đến từ Đà Nẵng. |
我在胡志明市出生。 | Wǒ zài Húzhìmíng shì chūshēng. | Tôi sinh ra tại TP. Hồ Chí Minh. |
我的家乡是广宁。 | Wǒ de jiāxiāng shì Guǎngníng. | Quê hương tôi là Quảng Ninh. |
1.1.5. Giới thiệu nghề nghiệp / Học vấn
Phần này giúp bạn nói rõ bạn đang làm gì hoặc học ở đâu, là cách thể hiện bản thân chuyên nghiệp và tạo ấn tượng tốt khi giao tiếp trong môi trường học tập hoặc công việc.
Từ vựng:
- 工作 /gōngzuò/: Công việc
- 职业 /zhíyè/: Nghề nghiệp
- 是 … 的 /shì … de/: (Câu bổ ngữ)
- 在 … /zài …/: Ở / tại
- 学校 /xuéxiào/: Trường học
- 大学 /dàxué/: Đại học
- 专业 /zhuānyè/: Chuyên ngành
- 学生 /xuéshēng/: Học sinh
- 大学生 /dàxuéshēng/: Sinh viên
- 老师 /lǎoshī/: Giáo viên
- 工作 /gōngzuò/: Làm việc
- 学习 /xuéxí/: Học tập
Cấu trúc cần nhớ:
- 我在 + 公司 / 机构 + 工作 /wǒ zài + gōngsī / jīgòu + gōngzuò/: Tôi làm việc tại [công ty / tổ chức].
- 我的职业是 + 职业名称 /wǒ de zhíyè shì + zhíyè míngchēng/: Nghề nghiệp của tôi là [tên nghề nghiệp].
- 我在 + 学校 + 学习 + 专业 /wǒ zài + xuéxiào + xuéxí + zhuānyè/: Tôi học [chuyên ngành] tại [trường học].
- 我是 + 职业 / 学生 /wǒ shì + zhíyè / xuéshēng/: Tôi là [nghề nghiệp / học sinh - sinh viên].
- 我在 + [nơi] + 工作 /wǒ zài + [nơi] + gōngzuò/: Tôi làm việc ở [địa điểm].
- 我学习 + [chuyên ngành] /wǒ xuéxí + [zhuānyè]/: Tôi học [chuyên ngành].
Bảng mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp hoặc học vấn:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我是老师。 | Wǒ shì lǎoshī. | Tôi là giáo viên. |
我在银行工作。 | Wǒ zài yínháng gōngzuò. | Tôi làm việc tại ngân hàng. |
我的职业是医生。 | Wǒ de zhíyè shì yīshēng. | Nghề nghiệp của tôi là bác sĩ. |
我在河内大学学习中文。 | Wǒ zài Hénèi Dàxué xuéxí Zhōngwén. | Tôi học tiếng Trung tại Đại học Hà Nội. |
我学习市场营销专业。 | Wǒ xuéxí shìchǎng yíngxiāo zhuānyè. | Tôi học chuyên ngành Marketing. |
1.1.6. Giới thiệu sở thích đơn giản
Chia sẻ sở thích cá nhân là cách tự nhiên để người khác hiểu thêm về tính cách và thói quen của bạn. 5 mẫu câu dưới đây giúp bạn nói về sở thích ở mức cơ bản, phù hợp với trình độ HSK 3:

Từ vựng:
- 喜欢 /xǐhuān/: Thích
- 爱好 /àihào/: Sở thích
- 运动 /yùndòng/: Thể thao
- 看书 /kànshū/: Đọc sách
- 听音乐 /tīng yīnyuè/: Nghe nhạc
- 玩 /wán/: Chơi
Cấu trúc cần nhớ:
- 我喜欢 + [hoạt động] /wǒ xǐhuān + [huódòng]/: Tôi thích [hoạt động].
- 我爱 + [hoạt động] /wǒ ài + [huódòng]/: Tôi yêu / rất thích [hoạt động].
- 我的爱好是 + [sở thích] /wǒ de àihào shì + [suǒhào]/: Sở thích của tôi là [sở thích].
- 在空闲的时候我常常 + [hoạt động] /zài kòngxián de shíhou wǒ chángcháng + [huódòng]/: Khi rảnh rỗi, tôi thường [hoạt động].
Bảng mẫu câu giới thiệu về sở thích:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我喜欢听音乐。 | Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè. | Tôi thích nghe nhạc. |
我的爱好是看书。 | Wǒ de àihào shì kànshū. | Sở thích của tôi là đọc sách. |
我爱运动。 | Wǒ ài yùndòng. | Tôi rất thích thể thao. |
在空闲的时候我常常看电影。 | Zài kòngxián de shíhou wǒ chángcháng kàn diànyǐng. | Khi rảnh rỗi, tôi thường xem phim. |
我喜欢和朋友一起玩。 | Wǒ xǐhuān hé péngyǒu yīqǐ wán. | Tôi thích đi chơi cùng bạn bè. |
1.1.7. Giới thiệu gia đình
Khi nói về gia đình, bạn có thể kể ngắn gọn về số lượng thành viên, nghề nghiệp hoặc mối quan hệ giữa các thành viên. Đây là chủ đề quen thuộc trong phần luyện nói HSK 3.
Từ vựng:
- 家 /jiā/: Gia đình
- 有 /yǒu/: Có
- 爸爸 /bàba/: Bố
- 妈妈 /māma/: Mẹ
- 兄弟 /xiōngdì/: Anh em
- 姐妹 /jiěmèi/: Chị em
- 口 /kǒu.: Nhân khẩu
Cấu trúc cần nhớ:
- 我家有 + [số] + 口人 /wǒ jiā yǒu + [shù] + kǒu rén/: Nhà tôi có [số] người.
- 我有 + [thành viên] /wǒ yǒu + [chéngyuán]/: Tôi có [thành viên gia đình].
Bảng mẫu câu giới thiệu gia đình:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我家有四口人。 | Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. | Nhà tôi có bốn người. |
我有爸爸、妈妈和一个妹妹。 | Wǒ yǒu bàba, māma hé yī gè mèimei. | Tôi có bố, mẹ và một em gái. |
我爸爸是老师。 | Wǒ bàba shì lǎoshī. | Bố tôi là giáo viên. |
我妈妈在医院工作。 | Wǒ māma zài yīyuàn gōngzuò. | Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện. |
我很爱我的家人。 | Wǒ hěn ài wǒ de jiārén. | Tôi rất yêu gia đình của mình. |
1.1.8. Giới thiệu bạn bè
Bạn bè là một phần quan trọng trong cuộc sống, và việc nói về họ giúp câu chuyện trở nên sinh động hơn. Phần này giới thiệu các mẫu câu đơn giản để bạn nói về bạn thân hoặc nhóm bạn bằng tiếng Trung.

Từ vựng:
- 朋友 /péngyou/: Bạn bè
- 有 /yǒu/: Có
- 一个 /yī ge/: Một người
- 他 /tā/: Anh ấy / bạn ấy
- 好朋友 /hǎo péngyou/: Bạn tốt
- 一起 /yìqǐ/: Cùng nhau
- 认识 /rènshi/: Quen biết
Cấu trúc cần nhớ:
- 我有 + [số] + 个朋友 /wǒ yǒu + [shù] + gè péngyǒu/: Tôi có [số] người bạn.
- 他 / 她 是 + [nghề nghiệp / quốc tịch / tính cách] /tā / tā shì + [zhíyè / guójí / xìnggé]/: Anh ấy / Cô ấy là [nghề nghiệp / quốc tịch / tính cách].
- 我们常常一起 + [hoạt động] /wǒmen chángcháng yìqǐ + [huódòng]/: Chúng tôi thường cùng nhau [hoạt động].
- 我和朋友一起 + [hoạt động] /wǒ hé péngyǒu yìqǐ + [huódòng]/: Tôi và bạn cùng nhau [hoạt động].
Bảng mẫu câu giới thiệu bạn bè:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我有很多朋友。 | Wǒ yǒu hěn duō péngyǒu. | Tôi có rất nhiều bạn. |
我有一个好朋友。 | Wǒ yǒu yī gè hǎo péngyǒu. | Tôi có một người bạn thân. |
他是越南人,也是我的同学。 | Tā shì Yuènán rén, yě shì wǒ de tóngxué. | Cậu ấy là người Việt Nam và cũng là bạn cùng lớp của tôi. |
我们常常一起学习和运动。 | Wǒmen chángcháng yìqǐ xuéxí hé yùndòng. | Chúng tôi thường cùng nhau học tập và tập thể thao. |
我很喜欢和朋友一起聊天。 | Wǒ hěn xǐhuān hé péngyǒu yīqǐ liáotiān. | Tôi rất thích nói chuyện với bạn bè. |
1.1.9. Nói về tình trạng hôn nhân
Đôi khi trong các bài giới thiệu, bạn cần nói ngắn gọn về tình trạng hôn nhân của mình. 6 mẫu câu ở phần này giúp bạn diễn đạt một cách tế nhị, tự nhiên và đúng ngữ pháp.
Từ vựng:
- 单身 /dānshēn/: Độc thân
- 已婚 /yǐhūn/: Đã kết hôn
- 有 /yǒu/: Có
- 对象 /duìxiàng/: Người yêu / đối tượng
- 男朋友 /nánpéngyou/: Bạn trai
- 女朋友 /nǚpéngyou/: Bạn gái
- 离婚 /líhūn/: Ly hôn
- 寡妇 /guǎfù/: Góa chồng
Cấu trúc cần nhớ:
- 我 + [tình trạng] /wǒ + [qíngkuàng]/: Tôi [tình trạng hiện tại].
- 我有 + [người yêu] /wǒ yǒu + [àirén]/: Tôi có [người yêu].
- 我现在… /wǒ xiànzài…/: Hiện tại tôi…
- 我已经… /wǒ yǐjīng…/: Tôi đã…
- 我还没… /wǒ hái méi…/: Tôi vẫn chưa / Tôi còn chưa…
Mẫu câu giới thiệu tình trạng hôn nhân:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我结婚了。 | Wǒ jiéhūn le. | Tôi đã kết hôn rồi. |
我还单身。 | Wǒ hái dānshēn. | Tôi vẫn còn độc thân. |
我有男朋友。 | Wǒ yǒu nánpéngyou. | Tôi có bạn trai. |
我没有女朋友。 | Wǒ méiyǒu nǚpéngyou. | Tôi không có bạn gái. |
我离婚了。 | Wǒ líhūn le. | Tôi đã ly hôn. |
我现在没有对象。 | Wǒ xiànzài méiyǒu duìxiàng. | Hiện tại tôi chưa có người yêu. |
1.1.10. Kết thúc và bày tỏ cảm xúc
Cuối phần giới thiệu, bạn có thể kết thúc bằng lời cảm ơn hoặc bày tỏ niềm vui khi làm quen. Đây là cách khép lại phần giới thiệu tự nhiên, lịch sự và thể hiện sự thân thiện trong giao tiếp tiếng Trung.
Từ vựng:
- 很高兴 /hěn gāoxìng/: Rất vui
- 认识 /rènshi/: Làm quen
- 希望 /xīwàng/: Hy vọng
- 以后 /yǐhòu/: Sau này
- 成为 /chéngwéi/: Trở thành
Cấu trúc cần nhớ:
- 很高兴 + [cảm xúc] /hěn gāoxìng + [gǎnshòu]/: Rất vui [vì điều gì đó]
- 希望 + [mong muốn] /xīwàng + [xīwàng]/: Hy vọng…
- 谢谢 + [đối tượng] /xièxie + [duìxiàng]/: Cảm ơn [ai đó]
Mẫu câu kết thúc:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
很高兴认识你们。 | Hěn gāoxìng rènshi nǐmen. | Rất vui được làm quen với các bạn. |
希望以后能和大家成为好朋友。 | Xīwàng yǐhòu néng hé dàjiā chéngwéi hǎo péngyou. | Hy vọng sau này có thể trở thành bạn tốt với mọi người. |
谢谢大家听我介绍。 | Xièxie dàjiā tīng wǒ jièshào. | Cảm ơn mọi người đã nghe tôi giới thiệu. |
我很期待以后跟你们交流。 | Wǒ hěn qīdài yǐhòu gēn nǐmen jiāoliú. | Tôi rất mong được trao đổi với các bạn sau này. |
1.2. Mẫu câu giới thiệu bản thân trình độ HSK 3 nâng cao
Phần này dành cho người học đã quen với các mẫu câu cơ bản và muốn mở rộng cách giới thiệu bản thân trở nên sinh động, tự nhiên hơn. Những mẫu câu sau giúp bạn nói trôi chảy trong phỏng vấn, lớp học hoặc giao tiếp thực tế, thể hiện rõ hơn cá tính và suy nghĩ của mình.
1.2.1. Giới thiệu điểm mạnh & điểm yếu
Đây là chủ đề thể hiện sự tự tin và làm người nghe hiểu bản thân bạn hơn. Khi nói về điểm mạnh hoặc điểm yếu, bạn có thể dùng các mẫu câu diễn đạt đơn giản nhưng vẫn tự nhiên.

Từ vựng:
- 优点 /yōudiǎn/: Ưu điểm
- 缺点 /quēdiǎn/: Khuyết điểm
- 努力 /nǔlì/: Nỗ lực, chăm chỉ
- 马虎 /mǎhu/: Cẩu thả
- 认真 /rènzhēn/: Nghiêm túc
- 有耐心 /yǒu nàixīn/: Kiên nhẫn
Cấu trúc cần nhớ:
- 我的优点是 + [ưu điểm] /wǒ de yōudiǎn shì + [yōudiǎn]/: Ưu điểm của tôi là…
- 我的缺点是 + [khuyết điểm] /wǒ de quēdiǎn shì + [quēdiǎn]/: Nhược điểm của tôi là…
- 我是一个 + [tính cách/đặc điểm] + 的人 /wǒ shì yí gè + [xìnggé/tèdiǎn] + de rén/: Tôi là người như thế nào đó.
Mẫu câu giới thiệu điểm mạnh và điểm yếu:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我的优点是努力。 | Wǒ de yōudiǎn shì nǔlì. | Ưu điểm của tôi là chăm chỉ. |
我的缺点是马虎。 | Wǒ de quēdiǎn shì mǎhu. | Nhược điểm của tôi là cẩu thả. |
我是一个认真的人。 | Wǒ shì yí gè rènzhēn de rén. | Tôi là người nghiêm túc. |
我有耐心。 | Wǒ yǒu nàixīn. | Tôi kiên nhẫn. |
我的优点是善于沟通。 | Wǒ de yōudiǎn shì shànyú gōutōng. | Ưu điểm của tôi là giỏi giao tiếp. |
1.2.2. Chia sẻ mục tiêu trong tương lai
Chủ đề này giúp người nói bộc lộ định hướng và ước mơ, thường được dùng trong phỏng vấn, lớp học hoặc khi giao lưu. 5 mẫu câu bên dưới nói về mục tiêu học tập, nghề nghiệp hoặc kế hoạch cá nhân một cách dễ hiểu.
Từ vựng:
- 目标 /mùbiāo/: Mục tiêu
- 将来 /jiānglái/: Tương lai
- 希望 /xīwàng/: Hy vọng
- 打算 /dǎsuàn/: Dự định
- 实现 /shíxiàn/: Thực hiện
Cấu trúc cần nhớ:
- 我的目标是 + [mục tiêu] /wǒ de mùbiāo shì + [mùbiāo]/: Mục tiêu của tôi là…
- 将来我希望 + [mong muốn] /jiānglái wǒ xīwàng + [xīwàng]/: Sau này tôi hy vọng…
- 我打算 + [kế hoạch/dự định] /wǒ dǎsuàn + [jìhuà]/: Tôi dự định sẽ…
Mẫu câu nói về mục tiêu, dự định và hy vọng:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我的目标是考上好大学。 | Wǒ de mùbiāo shì kǎo shàng hǎo dàxué. | Mục tiêu của tôi là thi đỗ vào đại học tốt. |
将来我希望成为老师。 | Jiānglái wǒ xīwàng chéngwéi lǎoshī. | Sau này tôi hy vọng trở thành giáo viên. |
我打算学习更多的中文。 | Wǒ dǎsuàn xuéxí gèng duō de zhōngwén. | Tôi dự định học thêm nhiều tiếng Trung. |
我的目标是找到一份满意的工作。 | Wǒ de mùbiāo shì zhǎodào yī fèn mǎnyì de gōngzuò. | Mục tiêu của tôi là tìm được một công việc ưng ý. |
将来我希望去中国留学。 | Jiānglái wǒ xīwàng qù Zhōngguó liúxué. | Sau này tôi hy vọng sang Trung Quốc du học. |
1.2.3. Mô tả tính cách bản thân
Nói về tính cách hỗ trợ người nghe hiểu rõ hơn con người bạn. Với trình độ HSK 3, bạn có thể dùng các tính từ miêu tả đơn giản để thể hiện mình là người vui vẻ, chăm chỉ hay hướng ngoại.

Từ vựng:
- 性格 /xìnggé/: Tính cách
- 开朗 /kāilǎng/: Cởi mở
- 外向 /wàixiàng/: Hướng ngoại
- 内向 /nèixiàng/: Hướng nội
- 幽默 /yōumò/: Hài hước
- 友好 /yǒuhǎo/: Thân thiện
Cấu trúc cần nhớ:
- 我的性格是 + [tính cách] /wǒ de xìnggé shì + [xìnggé]/: Tính cách của tôi là…
- 我是一个 + [tính cách] + 的人 /wǒ shì yí gè + [xìnggé] + de rén/: Tôi là người như thế nào.
- 别人觉得我 + [đặc điểm] /biérén juéde wǒ + [tèdiǎn]/: Mọi người thấy tôi là người như thế nào.
Mẫu câu nói về tính cách:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我的性格是开朗。 | Wǒ de xìnggé shì kāilǎng. | Tính cách của tôi là cởi mở. |
我不是一个外向的人。 | Wǒ bù shì yí gè wàixiàng de rén. | Tôi không phải là người hướng ngoại. |
我的性格比较内向。 | Wǒ de xìnggé bǐjiào nèixiàng. | Tính cách của tôi khá hướng nội. |
别人觉得我幽默。 | Biérén juéde wǒ yōumò. | Mọi người thấy tôi hài hước. |
我是一个友好的人。 | Wǒ shì yí gè yǒuhǎo de rén. | Tôi là người thân thiện. |
1.2.4. Kể thêm một thói quen hằng ngày
Học cách kể thói quen hằng ngày sẽ tạo cho bạn cách giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống và lớp học. Dưới đây là 5 mẫu câu chia sẻ một cách tự nhiên trong tiếng Trung bạn có thể tham khảo.
Từ vựng:
- 习惯 /xíguàn/: Thói quen
- 起床 /qǐchuáng/: Dậy
- 锻炼 /duànliàn/: Tập thể dục
- 早睡早起 /zǎo shuì zǎo qǐ/: Ngủ sớm dậy sớm
- 看书 /kànshū/: Đọc sách
Cấu trúc cần nhớ:
- 我有一个习惯,就是 + [hành động/thói quen] /wǒ yǒu yí gè xíguàn, jiù shì + [xíguàn]/: Tôi có thói quen là…
- 每天我都会 + [hành động] /měitiān wǒ dōu huì + [dòngzuò]/: Mỗi ngày tôi đều…
- 我喜欢每天 + [hành động] /wǒ xǐhuān měitiān + [dòngzuò]/: Tôi thích mỗi ngày…
Mẫu câu về thói quen:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我有一个习惯,就是早睡早起。 | Wǒ yǒu yí gè xíguàn, jiù shì zǎo shuì zǎo qǐ. | Tôi có thói quen là ngủ sớm dậy sớm. |
每天我都会锻炼身体。 | Měitiān wǒ dōu huì duànliàn shēntǐ. | Mỗi ngày tôi đều tập thể dục. |
我喜欢每天看书。 | Wǒ xǐhuān měitiān kànshū. | Tôi thích đọc sách mỗi ngày. |
我的习惯是每天早上喝一杯咖啡。 | Wǒ de xíguàn shì měitiān zǎoshang hē yì bēi kāfēi. | Thói quen của tôi là mỗi sáng uống một tách cà phê. |
我每天都喝可乐。 | Wǒ měitiān dōu hē kělè. | Mỗi ngày tôi đều uống coca. |
1.2.5. Bày tỏ mong muốn làm quen hoặc kết bạn
Dưới đây là 5 mẫu câu hỗ trợ bạn khi kết thúc bài giới thiệu một cách thân thiện và mở rộng giao tiếp trong lớp học, buổi gặp mặt hoặc phỏng vấn.
Từ vựng:
- 希望 /xīwàng/: Hy vọng
- 以后 /yǐhòu/: Sau này
- 认识 /rènshi/: Làm quen
- 一起 /yīqǐ/: Cùng nhau
- 我们 /wǒmen/: Chúng ta
Cấu trúc cần nhớ:
- 我希望能认识 + [đối tượng] /wǒ xīwàng néng rènshi + [duìxiàng]/: Tôi hy vọng được làm quen với…
- 我想和 + [người] + 做朋友 /wǒ xiǎng hé + [rén] + zuò péngyou/: Tôi muốn làm bạn với…
- 我们以后可以一起 + [hành động] /wǒmen yǐhòu kěyǐ yìqǐ + [dòngzuò]/: Sau này chúng ta có thể cùng nhau…
- 希望以后还有机会 + [hành động] /xīwàng yǐhòu hái yǒu jīhuì + [dòngzuò]/: Hy vọng sau này còn cơ hội [làm gì đó].
Mẫu câu kết thúc/bày tỏ cảm xúc:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
我希望能认识更多的朋友。 | Wǒ xīwàng néng rènshi gèng duō de péngyou. | Tôi hy vọng được làm quen nhiều bạn hơn. |
我想和你做朋友。 | Wǒ xiǎng hé nǐ zuò péngyou. | Tôi muốn làm bạn với bạn. |
我们以后可以一起学习中文。 | Wǒmen yǐhòu kěyǐ yìqǐ xuéxí zhōngwén. | Sau này chúng ta có thể cùng nhau học tiếng Trung. |
希望以后还有机会一起合作。 | Xīwàng yǐhòu hái yǒu jīhuì yìqǐ hézuò. | Hy vọng sau này còn cơ hội cùng hợp tác. |
1.2.6. Cảm ơn hoặc chào tạm biệt
Khi kết thúc phần giới thiệu, đừng quên thêm lời cảm ơn hoặc chào tạm biệt để thể hiện phép lịch sự và tạo ấn tượng tốt. Đây là một phần nhỏ nhưng rất quan trọng, đặc biệt trong phỏng vấn, giao tiếp hoặc môi trường học tập. 4 mẫu câu dưới đây giúp bạn khép lại bài giới thiệu một cách tự nhiên và lịch thiệp.

Từ vựng:
- 谢谢 /xièxie/: Cảm ơn
- 再见 /zàijiàn/: Tạm biệt
- 祝 /zhù/: Chúc
- 好运 / hǎo yùn /: May mắn
- 感谢 / gǎnxiè /: Biết ơn
Cấu trúc cần nhớ:
- 谢谢 + [đối tượng] /xièxie + [duìxiàng]/: Cảm ơn [ai đó].
- 很感谢 + [người/sự giúp đỡ] /hěn gǎnxiè + [rén/bāngzhù]/: Rất biết ơn [ai đó / sự giúp đỡ].
- 再见,祝你 + [lời chúc] /zàijiàn, zhù nǐ + [zhùyù]/: Tạm biệt, chúc bạn…
Mẫu câu kết thúc/bày tỏ cảm ơn và chúc mừng:
Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
谢谢你的帮助。 | Xièxie nǐ de bāngzhù. | Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. |
很感谢大家的支持。 | Hěn gǎnxiè dàjiā de zhīchí. | Rất biết ơn sự ủng hộ của mọi người. |
再见,祝你好运! | Zàijiàn, zhù nǐ hǎo yùn! | Tạm biệt, chúc bạn may mắn! |
再见,祝你身体健康。 | Zàijiàn, zhù nǐ shēntǐ jiànkāng. | Tạm biệt, chúc bạn sức khỏe! |
2. Đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung theo ngữ cảnh
Sau khi đã nắm được các mẫu câu cơ bản và nâng cao, bạn có thể ghép chúng và hoàn thành viết đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung hoàn chỉnh tùy theo từng tình huống giao tiếp.
Phần này sẽ cung cấp các đoạn văn mẫu theo ngữ cảnh cụ thể như giới thiệu trong lớp học, khi gặp bạn mới, phỏng vấn xin việc, phỏng vấn du học… hỗ trợ bạn ứng dụng linh hoạt và nói trôi chảy hơn trong thực tế.
2.1. Giới thiệu bản thân cơ bản
Hán tự:
大家好,我叫阮氏花,今年二十二岁。我是越南人。我的家乡是岘港,现在住在河内。我毕业于新闻与传播学院,主修大众传播。我的家庭有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。我喜欢听音乐、看电影、旅游和学习外语。很高兴认识大家!
Phiên âm:
Dàjiā hǎo, wǒ jiào Ruǎn Shì Huā, jīnnián èrshí’èr suì. Wǒ shì Yuènán rén. Wǒ de jiāxiāng shì Xiàngǎng, xiànzài zhù zài Hénèi. Wǒ bìyè yú xīnwén yǔ chuánbò xuéyuàn, zhǔxiū dàzhòng chuánbò. Wǒ de jiātíng yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, gēge hé wǒ. Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè, kàn diànyǐng, lǚyóu hé xuéxí wàiyǔ. Hěn gāoxìng rènshi dàjiā!
Dịch nghĩa:
Chào mọi người, tôi tên là Nguyễn Thị Hoa, năm nay 22 tuổi. Tôi là người Việt Nam. Quê tôi ở Đà Nẵng, hiện đang sống tại Hà Nội. Tôi tốt nghiệp Học viện Báo chí và Tuyên truyền, chuyên ngành Truyền thông Đại chúng. Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Tôi thích nghe nhạc, xem phim, đi du lịch và học ngoại ngữ. Rất vui được làm quen với mọi người!

2.2. Giới thiệu bản thân trong giao tiếp hàng ngày
Hán tự:
你好!我叫安明,是越南人。我在一家餐厅工作。我很喜欢和人聊天,也喜欢学习新东西。我的中文还不太好,但我每天都在努力练习。希望以后我们可以常常见面聊天!
Phiên âm:
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Ān Míng, shì Yuènán rén. Wǒ zài yījiā cāntīng gōngzuò. Wǒ hěn xǐhuān hé rén liáotiān, yě xǐhuān xuéxí xīn dōngxī. Wǒ de zhōngwén hái bù tài hǎo, dàn wǒ měitiān dōu zài nǔlì liànxí. Xīwàng yǐhòu wǒmen kěyǐ chángcháng jiànmiàn liáotiān!
Dịch nghĩa:
Xin chào! Tôi tên là An Minh, là người Việt Nam. Tôi làm việc tại một nhà hàng. Tôi rất thích trò chuyện với mọi người và học những điều mới. Tiếng Trung của tôi chưa tốt lắm, nhưng tôi luyện tập mỗi ngày. Hy vọng sau này chúng ta có thể thường xuyên gặp nhau và trò chuyện nhé!
2.3. Giới thiệu khi gặp bạn mới
Hán tự:
你好!我叫林明。我今年二十三岁,是越南人。现在在胡志明市工作。我是一个外向的人,喜欢交朋友、听音乐和运动。认识你我很高兴,希望以后我们能成为好朋友!
Phiên âm:
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Lín Míng. Wǒ jīnnián èrshísān suì, shì Yuènán rén. Xiànzài zài Húzhìmíng shì gōngzuò. Wǒ shì yīgè wàixiàng de rén, xǐhuān jiāo péngyǒu, tīng yīnyuè hé yùndòng. Rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng, xīwàng yǐhòu wǒmen néng chéngwéi hǎo péngyǒu!
Dịch nghĩa:
Xin chào! Tôi tên là Lâm Minh, năm nay 23 tuổi, là người Việt Nam. Hiện tôi đang làm việc tại TP. Hồ Chí Minh. Tôi là người hướng ngoại, thích kết bạn, nghe nhạc và thể thao. Rất vui được gặp bạn, hy vọng sau này chúng ta có thể trở thành bạn tốt!

2.4. Giới thiệu bản thân khi phỏng vấn xin việc
Hán tự:
面试官好,我叫陈玉兰,今年二十四岁。我毕业于河内国家大学,主修市场营销。我曾在一家广告公司实习一年,积累了一定的经验。我是一个细心、负责的人。如果能加入贵公司,我会尽全力完成每一个任务。谢谢!
Phiên âm:
Miànshì guān hǎo, wǒ jiào Chén Yùlán, jīnnián èrshísì suì. Wǒ bìyè yú Hénèi guójià dàxué, zhǔxiū shìchǎng yíngxiāo. Wǒ céng zài yījiā guǎnggào gōngsī shíxí yī nián, jīlěi le yīdìng de jīngyàn. Wǒ shì yīgè xìxīn, fùzérèn de rén. Rúguǒ néng jiārù guì gōngsī, wǒ huì jǐn quánlì wánchéng měi yīgè rènwu. Xièxiè!
Dịch nghĩa:
Xin chào anh/chị phỏng vấn, tôi tên là Trần Ngọc Lan, năm nay 24 tuổi. Tôi tốt nghiệp Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Marketing. Tôi đã thực tập một năm tại công ty quảng cáo và tích lũy được một số kinh nghiệm. Tôi là người cẩn thận và có trách nhiệm. Nếu có cơ hội được làm việc tại công ty, tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành mọi nhiệm vụ. Xin cảm ơn!
2.5. Giới thiệu bản thân khi phỏng vấn du học
Hán tự:
各位老师好,我叫范氏秋,今年二十二岁。现在在河内外贸大学学习。我非常荣幸有机会接受贵校的面试。我申请贵校的汉语国际教育专业,因为我对中文和教学都很感兴趣。我还曾在中文中心担任助教,有一定的教学经验。希望能得到这个宝贵的机会。谢谢!
Phiên âm:
Gèwèi lǎoshī hǎo, wǒ jiào Fàn Shì Qiū, jīnnián èrshí’èr suì. Xiànzài zài Hénèi Wàimào Dàxué xuéxí. Wǒ fēicháng róngxìng yǒu jīhuì jiēshòu guì xiào de miànshì. Wǒ shēnqǐng guì xiào de hànyǔ guójì jiàoyù zhuānyè, yīnwèi wǒ duì zhōngwén hé jiàoxué dōu hěn gǎn xìngqù. Wǒ hái céng zài zhōngwén zhōngxīn dānrèn zhùjiào, yǒu yīdìng de jiàoxué jīngyàn. Xīwàng néng dédào zhège bǎoguì de jīhuì. Xièxiè!
Dịch nghĩa:
Em chào các thầy cô, em tên là Phạm Thị Thu, năm nay 22 tuổi. Hiện em đang học tại Đại học Ngoại Thương Hà Nội. Em rất vinh hạnh được phỏng vấn tại quý trường. Em xin ứng tuyển vào chuyên ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế vì rất yêu thích tiếng Trung và công việc giảng dạy. Em cũng từng làm trợ giảng tại trung tâm Hán ngữ nên có một số kinh nghiệm thực tế. Hy vọng sẽ nhận được cơ hội quý báu này. Em xin cảm ơn!

2.6. Giới thiệu bản thân dành cho học sinh/sinh viên
Hán tự:
大家好,我叫黎美花,是一名大学生,现在在河内国家大学学习中文。我学习中文已经两年了。平时我喜欢看书、听音乐,也喜欢和同学一起练习口语。我的梦想是将来能去中国留学。谢谢大家!
Phiên âm:
Dàjiā hǎo, wǒ jiào Lí Měihuā, shì yī míng dàxuéshēng, xiànzài zài Hénèi Guójià Dàxué xuéxí zhōngwén. Wǒ xuéxí zhōngwén yǐjīng liǎng nián le. Píngshí wǒ xǐhuān kàn shū, tīng yīnyuè, yě xǐhuān hé tóngxué yīqǐ liànxí kǒuyǔ. Wǒ de mèngxiǎng shì jiānglái néng qù Zhōngguó liúxué. Xièxiè dàjiā!
Dịch nghĩa:
Chào mọi người, tôi tên là Lê Mỹ Hoa, là sinh viên đại học, hiện đang học tiếng Trung tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi đã học tiếng Trung được hai năm. Bình thường tôi thích đọc sách, nghe nhạc và luyện nói cùng bạn bè. Ước mơ của tôi là được sang Trung Quốc du học. Cảm ơn mọi người!
2.7. Giới thiệu bản thân khi đi xuất khẩu lao động
Hán tự:
您好!我叫阮文强,今年二十五岁,来自越南南定。我在越南做过三年机械工作,有一定的经验。这次来中国工作,我想学习更多的技术,提高自己的能力。我会努力工作,请大家多多关照!
Phiên âm:
Nín hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Wénqiáng, jīnnián èrshíwǔ suì, láizì Yuènán Nándìng. Wǒ zài Yuènán zuò guò sān nián jīxiè gōngzuò, yǒu yīdìng de jīngyàn. Zhè cì lái Zhōngguó gōngzuò, wǒ xiǎng xuéxí gèng duō de jìshù, tígāo zìjǐ de nénglì. Wǒ huì nǔlì gōngzuò, qǐng dàjiā duōduō guānzhào!
Dịch nghĩa:
Chào anh/chị, tôi tên là Nguyễn Văn Cường, năm nay 25 tuổi, đến từ Nam Định (Việt Nam). Tôi đã có ba năm kinh nghiệm làm cơ khí tại Việt Nam. Lần này sang Trung Quốc làm việc, tôi muốn học thêm nhiều kỹ thuật mới để nâng cao năng lực bản thân. Tôi sẽ làm việc chăm chỉ, mong mọi người giúp đỡ!
3. Mẹo giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung thật tự nhiên
Để bài giới thiệu của bạn nghe tự nhiên và dễ nhớ hơn, hãy luyện tập theo những mẹo nhỏ dưới đây. Những gợi ý này đặc biệt phù hợp với người học ở trình độ HSK 3, giúp bạn nói trôi chảy, tự tin trong giao tiếp hoặc phỏng vấn:
Mẹo ghi nhớ hiệu quả:
- Chia bài giới thiệu thành 5 phần nhỏ như chào hỏi - tên tuổi - quê quán/nghề nghiệp - sở thích - kết thúc để dễ nhớ và tránh bị bí khi nói. Người học có thể linh hoạt thay đổi thứ tự hoặc thêm/bớt nội dung tùy ngữ cảnh, ví dụ trong phỏng vấn xin việc bạn có thể bỏ “sở thích” và thêm “kinh nghiệm”.
- Giữ câu ngắn gọn với mỗi câu chỉ khoảng 8 - 12 chữ. Câu ngắn sẽ tạo phát âm rõ ràng, dễ kiểm soát tốc độ nói.
- Nhấn mạnh từ khóa chính như tên, nghề nghiệp, sở thích. Đây là ba yếu tố giúp người nghe nhanh chóng hiểu bạn là ai và bạn làm gì.
- Nghe và bắt chước người bản xứ để luyện ngữ điệu tự nhiên. Hãy nghe các đoạn hội thoại, video phỏng vấn ngắn hoặc bài luyện nói HSK 3 rồi lặp lại theo ngữ điệu, nhịp nói và cảm xúc của họ.
- Kết thúc lịch sự bằng: “很高兴认识大家/Hěn gāoxìng rènshi dàjiā/” (Rất vui được làm quen với mọi người) hoặc “请多指教/Qǐng duō zhǐjiào/” (Xin chỉ bảo thêm) hoặc “请多多关照/Qǐng duōduō guānzhào./” (Mong mọi người giúp đỡ).
- Ghi âm bản thân và nghe lại để tự chỉnh phát âm, ngữ điệu. Khi nghe lại, bạn sẽ dễ nhận ra lỗi phát âm, nhịp nói hoặc chỗ ngắt câu chưa tự nhiên để chỉnh dần cho hoàn thiện hơn.

Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn giữa “是” và “在”:
Nhiều người mới học thường dùng “是 (shì)” trong mọi trường hợp, kể cả khi nói về nơi làm việc. Tuy nhiên, “是” chỉ dùng để khẳng định danh tính hoặc nghề nghiệp, còn “在 (zài)” dùng để chỉ địa điểm.
是 (shì) dùng để định danh, xác nhận danh tính hoặc nghề nghiệp khi muốn nói “ai là ai”, “cái gì là cái gì”.
Cấu trúc: 是 (shì) + Danh từ |
Ví dụ:
- 我是学生。 /Wǒ shì xuéshēng./: Tôi là học sinh.
- 他是医生。 /Tā shì yīshēng./: Anh ấy là bác sĩ.
在 (zài) dùng để chỉ địa điểm xảy ra hành động khi muốn nói “hành động diễn ra ở đâu”.
Cấu trúc: 在 (zài) + Địa điểm + Động từ |
Ví dụ:
- 我在公司工作。 /Wǒ zài gōngsī gōngzuò./: Tôi làm việc ở công ty.
- 她在学校学习。 /Tā zài xuéxiào xuéxí./: Cô ấy học ở trường.
Nói câu quá dài khiến mất tự nhiên:
Khi mới luyện nói, nhiều người cố gộp nhiều thông tin trong một câu, khiến câu bị rườm rà và khó nghe. Thay vào đó, hãy chia nhỏ ý thành từng câu ngắn, rõ ràng để người nghe dễ hiểu.
- Sai: 我来自越南现在住在河内我喜欢学习中文。 /Wǒ láizì Yuènán, xiànzài zhù zài Hénèi, wǒ xǐhuān xuéxí Zhōngwén./
- Đúng: 我来自越南。/Wǒ láizì Yuènán./ 我现在住在河内。/Wǒ xiànzài zhù zài Hénèi./ 我喜欢学习中文。/Wǒ xǐhuān xuéxí Zhōngwén./: Tôi đến từ Việt Nam. Hiện tôi sống ở Hà Nội. Tôi thích học tiếng Trung.
Sau khi hoàn thành bài học, bạn sẽ nắm vững khung giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung HSK 3, biết cách tự viết và nói giới thiệu bản thân một cách trôi chảy, tự nhiên. Tham khảo các bài viết của Học Bá Education để nhận thêm bài luyện nói, từ vựng và mẹo giao tiếp tiếng Trung hữu ích mỗi ngày!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









