[Giáo trình chuẩn HSK 3 kèm đáp án] Bài 8: Kính của tôi hỏng rồi

Khám phá trọn bộ từ vựng, ngữ pháp, hội thoại và bài tập có đáp án trong Bài 8 HSK 3 “Kính của tôi hỏng rồi”. Học nhanh – nhớ lâu với bản dịch nghĩa và phiên âm đầy đủ.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
14/01/2026
Quy tắc biên tập

Nội dung bài 8 HSK 3 Kính của tôi hỏng rồi mở ra một chủ đề gần gũi và thú vị xoay quanh những sự cố bất ngờ trong cuộc sống. Dựa trên giáo trình chuẩn HSK, Tiếng Trung Học Bá Education đã tổng hợp trọn bộ 32 từ vựng mới, 2 hội thoại mẫu, 3 điểm ngữ pháp quan trọng và bài tập thực hành có đáp án. Tất cả đều có đầy đủ phiên âm và bản dịch nghĩa, giúp người học ôn luyện hiệu quả hơn. 

1. Từ vựng HSK 3 Bài 8 Kính của tôi hỏng rồi

Phần từ vựng của bài 8 gồm có 32 từ vựng mới, giúp người học mở rộng vốn từ về các tình huống giao tiếp đời thường, hư gặp sự cố, mô tả tai nạn, đi mua sắm hay di chuyển,... Các từ vựng này sẽ hỗ trợ bạn luyện phản xạ ngôn ngữ tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Cô gái đang ôn tập từ vựng
32 từ mới trong bài 8 sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong tình huống hàng ngày

STT

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa (Tiếng Việt)

Ví dụ minh họa

1

/zhào/

chụp

照相: /zhào xiàng/: Chụp ảnh.

2

/xǐ/

rửa, giặt

洗衣服: /xǐ yīfu/: Giặt quần áo.

3

/bì/

nhắm, đóng

闭上眼睛: /bì shàng yǎnjīng/: Nhắm mắt lại.

4

油画

/yóuhuà/

tranh sơn dầu

我喜欢油画: /wǒ xǐhuān yóuhuà/: Tôi thích tranh sơn dầu.

5

放大

/fàngdà/

phóng to

把照片放大: /bǎ zhàopiàn fàngdà/: Phóng to bức ảnh.

6

/bèi/

lần

两倍: /liǎng bèi/: Gấp đôi.

7

公分

/gōngfēn/

cm

一公分: /yī gōngfēn/: Một centimét.

8

差(一)点儿

/chà (yī) diǎnr/

kém một chút, suýt

差点儿迟到: /chà diǎnr chídào/: Suýt đến muộn.

9

/pèng/

va, chạm, gặp, đâm

碰到朋友: /pèng dào péngyǒu/: Gặp bạn.

10

/qǐ/

vụ

一起事故: /yī qǐ shìgù/: Một vụ tai nạn.

11

事故

/shìgù/

sự cố

交通事故: /jiāotōng shìgù/: Tai nạn giao thông.

12

/zhěng/

đúng, tròn, chẵn

八点整: /bā diǎn zhěng/: 8 giờ đúng.

13

眼镜

/yǎnjìng/

kính, mắt kính

戴眼镜: /dài yǎnjìng/: Đeo kính.

14

别提了

/biétíle/

đừng nhắc nữa

别提了,太糟了: /bié tí le, tài zāo le/: Đừng nhắc nữa, tệ lắm!

15

倒霉

/dǎoméi/

đen đủi, xui xẻo

今天真倒霉: /jīntiān zhēn dǎoméi/: Hôm nay thật xui.

16

摔跤

/shuāijiāo/

ngã, té

他摔跤了: /tā shuāijiāo le/: Anh ấy bị ngã.

17

/shuāi/

rơi, ném, quăng

手机摔坏了: /shǒujī shuāi huài le/: Điện thoại bị rơi hỏng.

18

/diào/

rơi

东西掉了: /dōngxi diào le/: Đồ bị rơi rồi.

19

地上

/dìshang/

mặt đất

地上有水: /dìshang yǒu shuǐ/: Trên đất có nước.

20

上班

/shàngbān/

đi làm

我每天上班: /wǒ měitiān shàngbān/: Tôi đi làm mỗi ngày.

21

下班

/xiàbān/

tan làm

他下班回家了: /tā xiàbān huí jiā le/: Anh ấy tan làm về nhà rồi.

22

保证

/bǎozhèng/

bảo đảm, cam đoan

我保证不迟到: /wǒ bǎozhèng bù chídào/: Tôi đảm bảo không đi muộn.

23

遵守

/zūnshǒu/

tuân thủ

遵守规则: /zūnshǒu guīzé/: Tuân thủ quy tắc.

24

规则

/guīzé/

quy tắc, luật

交通规则: /jiāotōng guīzé/: Luật giao thông.

25

造成

/zàochéng/

tạo ra, gây ra

造成问题: /zàochéng wèntí/: Gây ra vấn đề.

26

主要

/zhǔyào/

chủ yếu, chính

主要原因: /zhǔyào yuányīn/: Nguyên nhân chính.

27

拥挤

/yōngjǐ/

chen chúc, chật trội

公共汽车很拥挤: /gōnggòng qìchē hěn yōngjǐ/: Xe buýt rất đông.

28

原因

/yuányīn/

nguyên nhân

这是原因: /zhè shì yuányīn/: Đây là nguyên nhân.

29

之一

/zhī yī/

một trong những

他是最好的人之一: /tā shì zuì hǎo de rén zhī yī/: Anh ấy là một trong những người giỏi nhất.

30

引起

/yǐnqǐ/

gây ra, dẫn tới

引起注意: /yǐnqǐ zhùyì/: Gây sự chú ý.

31

赶快

/gǎnkuài/

mau gấp, nhanh

赶快走吧: /gǎnkuài zǒu ba/: Nhanh lên đi!

32

发展

/fāzhǎn/

phát triển

中国发展很快: /zhōngguó fāzhǎn hěn kuài/: Trung Quốc phát triển rất nhanh.

2. Giải nghĩa ngữ pháp xuất hiện trong bài

Dưới đây là 5 mẫu câu giao tiếp thường gặp xuất hiện trong bài 8 giáo trình HSK 3. Khi nắm vững các mẫu câu này, bạn có thể diễn đạt tình huống hằng ngày một cách tự nhiên hơn. 

2.1. 不怎么样 /bù zěnmeyàng/: Không tốt lắm

Ý nghĩa: Cụm “不怎么样” có nghĩa là “不好” (không tốt, không ra gì cả, không ra sao cả), dùng để thể hiện sự không hài lòng hoặc đánh giá tiêu cực nhẹ.

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

//

không

怎么样

/zěnmeyàng/

như thế nào

Ví dụ minh họa: 你觉得这件衣服怎么样?—— 不怎么样。
 /Nǐ juéde zhè jiàn yīfu zěnmeyàng? —— Bù zěnmeyàng./
 Bạn thấy bộ đồ này thế nào? – Cũng không tốt lắm.

Nhóm bạn đang giao tiếp bằng tiếng Trung
Câu chuyện sẽ thú vị hơn khi người nói/người viết biết diễn đạt cảm xúc

2.2. 颜色深了一点儿 /yánsè shēn le yīdiǎnr/: Màu hơi đậm một chút

Ý nghĩa: Cấu trúc “形容词 + 了(一)点儿” diễn tả  một tính chất nào đó hơi vượt quá mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn, thường mang sắc thái chê nhẹ, góp ý một cách tế nhị.

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

颜色

/yánsè/

màu sắc

/shēn/

đậm

了(一)点儿

/le (yī) diǎnr/

hơi… một chút

Ví dụ minh họa: 这条裤子长了一点儿。
 /Zhè tiáo kùzi cháng le yīdiǎnr./
 Chiếc quần này hơi dài một chút.

2.3. 别提了 /bié tí le/: Đừng nhắc nữa

Ý nghĩa: “别提了” mang nghĩa “đừng nói đến nữa”, dùng khi người nói không muốn nhắc lại chuyện không vui hoặc rắc rối, thể hiện cảm xúc than vãn hoặc bực bội.

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

/bié/

đừng

//

nhắc đến

/le/

trợ từ, nhấn mạnh sự kết thúc của sự việc

Ví dụ minh họa:
A: 你怎么了?/Nǐ zěnme le?/ : Sao thế?

B: 嗨,别提了,昨天又拉肚子了。/Hāi, bié tí le, zuótiān yòu lādùzi le./: Thôi, đừng nhắc nữa, hôm qua lại bị đau bụng rồi.

Cảm xúc tức giận
Cảm xúc được thể hiện rõ qua từng cấu trúc câu

2.4. 差(一)点儿 /chà (yī) diǎnr/: Suýt chút nữa, gần như

Ý nghĩa: Từ “差(一)点儿” là phó từ, dùng để chỉ hành động hoặc sự việc suýt xảy ra. Nghĩa thay đổi theo tính chất của sự việc (tốt hay xấu):

  • Nếu là sự việc không tốt, biểu thị “gần như xảy ra nhưng chưa xảy ra”, mang cảm giác may mắn.

  • Nếu là sự việc tốt, theo sau là động từ phủ định → cuối cùng đã xảy ra (vui mừng).

  • Nếu theo động từ khẳng định → cuối cùng không xảy ra (tiếc nuối).

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

/chà/

suýt, gần như

一点儿

/yī diǎnr/

một chút

Ví dụ minh họa: 

  • 他差点儿摔倒。 /Tā chàdiǎnr shuāidǎo/: Anh ấy suýt ngã. (sự việc không tốt, may mắn chưa xảy ra)

  • 我差点儿没通过考试。 /Wǒ chàdiǎnr méi tōngguò kǎoshì/: Tôi suýt trượt kỳ thi (nhưng cuối cùng đã đậu).

  • 他差点儿赢了比赛。 /Tā chàdiǎnr yíngle bǐsài/: Anh ấy suýt thắng trận đấu (nhưng cuối cùng thua).

2.5. 今天倒霉得很 /jīntiān dǎoméi de hěn/: Hôm nay thật xui xẻo

Ý nghĩa: Cấu trúc “A + 得很” dùng bổ ngữ mức độ, biểu thị rất, cực kỳ, nhấn mạnh trạng thái hoặc cảm xúc.

Phân tích từ vựng:

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

今天

/jīntiān/

hôm nay

倒霉

/dǎoméi/

xui xẻo

得很

/de hěn/

rất, cực kỳ

Ví dụ minh họa: 昨天的晚会开得好得很。
 /Zuótiān de wǎnhuì kāi de hǎo de hěn./
 Buổi tiệc tối qua vui cực kỳ.

3. Ngữ pháp bài 8 HSK 3 

Bài 8 HSK 3 kính của tôi hỏng rồi tổng hợp 3 cấu trúc ngữ pháp quan trọng, giúp người học nắm chắc cách miêu tả sự cố, tình trạng đồ vật và diễn đạt các hành động xảy ra liên tiếp. Các cấu trúc này rất cần thiết cho giao tiếp hàng ngày và trong bài thi HSK 3.

3.1. Câu biểu thị ý nghĩa  bị động

Trong tiếng Hán, chủ ngữ có thể là đối tượng thực hiện hành động (chủ động) hoặc đối tượng chịu sự tác động (bị động). Khi muốn nhấn mạnh hoặc nói rõ đối tượng chịu tác động, có thể dùng câu bị động. Đây là câu trung tính, mô tả tình huống, không đánh giá tốt xấu.

1. Câu bị động có từ chỉ bị động

Cấu trúc: Chủ ngữ (bị tác động) + 被/叫/让 + Tác nhân (người/vật gây ra hành động) + Động từ

2. Câu bị động không có từ chỉ bị động

Cấu trúc: Chủ ngữ (thường là vật) + Động từ. 

(Chủ ngữ rõ ràng không thể tự thực hiện hành động nên động từ mang nghĩa bị động).

Ví dụ minh họa:

  • Câu bị động có từ chỉ bị động: 他 被老师批评 了。Tā bèi lǎoshī pīpíng le./: Anh ấy bị cô giáo phê bình.

  • Câu bị động không có từ chỉ bị động: 门 关上 了。/Mén guānshàng le./: Cửa đã bị đóng rồi.

3.2. Lượng từ lặp lại

Danh lượng từ và động lượng từ có thể lặp lại, biểu thị ý nghĩa là “mỗi” hoặc toàn bộ thành phần đều như vậy.

  • Danh lượng từ lặp lại:  人人 /rénrén/: mọi người, mỗi người; 天天 /tiāntiān/: mỗi ngày; 件件 /jiànjiàn/: từng món, mỗi món; 本本 /běnběn/: mỗi cuốn (sách, tập); 口口 /kǒukǒu/: từng miệng, từng người trong gia đình…

  • Động lượng từ lặp lại: 次次 /cìcì/: mỗi lần, lần nào cũng; 步步 /bùbù/: từng bước, mỗi bước; 年年 /niánnián/: mỗi năm, năm nào cũng; 句句 /jùjù/: từng câu, mỗi câu…

Ví dụ minh họa:

  • 这些照片张张照得都很好。 /Zhèxiē zhàopiàn zhāng zhāng zhào de dōu hěn hǎo./: Mỗi bức ảnh đều được chụp rất đẹp.

  • 我们班的同学个个都很努力。 /Wǒmen bān de tóngxué gè gè dōu hěn nǔlì./: Mỗi bạn trong lớp đều rất chăm chỉ.

Đôi bạn luyện giao tiếp bằng tiếng Trung
Vận dụng đúng ngữ pháp giúp người học nói trôi chảy hơn

3.3. 一年比一年 /yī nián bǐ yī nián/: Mỗi năm một

Cấu trúc này làm trạng ngữ, diễn tả sự tăng dần về mức độ hoặc sự vật theo thời gian. Tương tự, bạn có thể dùng “一天比一天” /yītiān bǐ yītiān/”: càng ngày càng.

Ví dụ minh họa:

  • 有汽车的人一年比一年多。 /Yǒu qìchē de rén yī nián bǐ yī nián duō./: Người có ô tô mỗi năm một nhiều.

  • 来中国以后,我一天比一天胖。 /Lái Zhōngguó yǐhòu, wǒ yī tiān bǐ yī tiān pàng./: Sau khi tới Trung Quốc, tôi mỗi ngày một béo lên.

4. Hội thoại bài 8 HSK 3

Người học có thể dùng trực tiếp các câu trong hai đoạn hội thoại dưới đây để thực hành giao tiếp trong các tình huống bất ngờ và cải thiện phản xạ nói tiếng Trung.

4.1. 我们的照片洗好了 /Wǒmen de zhàopiàn xǐ hǎo le/ – Ảnh của chúng ta đã rửa xong rồi

玛丽: 我们在长城照的照片洗好了吗?下午去洗吧。

麦克: 还没洗呢。咱们一起选吧。

玛丽: 快放到电脑上看看,你照得怎么样?

麦克: 这些照得非常好,张张都很漂亮。

玛丽: 这张没照好,人照小了。你再看看这张,眼睛都闭上了,像睡着一样。

麦克: 这张怎么样?

玛丽: 不怎么样。

麦克: 这张照得也不太好,照虚了,一点儿也不清楚。

玛丽: 照得不好的都删了吧。这两张照得最好,像油画一样。放大几张吧。

麦克: 你看放成多大的?

玛丽: 放成十寸的就行了。

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

我们的照片洗好了

Wǒmen de zhàopiàn xǐ hǎo le

Ảnh của chúng ta đã rửa xong rồi

玛丽: 我们在长城照的照片洗好了吗?下午去洗吧。

Mǎlì: Wǒmen zài Chángchéng zhào de zhàopiàn xǐ hǎo le ma? Xiàwǔ qù xǐ ba.

Mary: Ảnh chúng ta chụp ở Vạn Lý Trường Thành rửa xong chưa? Chiều đi rửa nhé.

麦克: 还没洗呢。咱们一起选吧。

Màikè: Hái méi xǐ ne. Zánmen yīqǐ xuǎn ba.

Mike: Chưa rửa đâu. Chúng ta chọn cùng nhau nhé.

玛丽: 快放到电脑上看看,你照得怎么样?

Mǎlì: Kuài fàng dào diànnǎo shàng kànkan, nǐ zhào de zěnmeyàng?

Mary: Nhanh cho vào máy tính xem, bạn chụp thế nào?

麦克: 这些照得非常好,张张都很漂亮。

Màikè: Zhèxiē zhào de fēicháng hǎo, zhāng zhāng dōu hěn piàoliang.

Mike: Những bức này chụp rất đẹp, mỗi bức đều rất xinh.

玛丽: 这张没照好,人照小了。你再看看这张,眼睛都闭上了,像睡着一样。

Mǎlì: Zhè zhāng méi zhào hǎo, rén zhào xiǎo le. Nǐ zài kànkan zhè zhāng, yǎnjīng dōu bì shàng le, xiàng shuìzháo yīyàng.

Mary: Bức này chụp không đẹp, người chụp nhỏ quá. Nhìn bức này, mắt đều nhắm, giống như đang ngủ.

麦克: 这张怎么样?

Màikè: Zhè zhāng zěnmeyàng?

Mike: Bức này thế nào?

玛丽: 不怎么样。

Mǎlì: Bù zěnmeyàng.

Mary: Không tốt lắm.

麦克: 这张照得也不太好,照虚了,一点儿也不清楚。

Màikè: Zhè zhāng zhào de yě bù tài hǎo, zhào xū le, yīdiǎnr yě bù qīngchǔ.

Mike: Bức này cũng không được, bị mờ, chẳng rõ chút nào.

玛丽: 照得不好的都删了吧。这两张照得最好,像油画一样。放大几张吧。

Mǎlì: Zhào de bù hǎo de dōu shān le ba. Zhè liǎng zhāng zhào de zuì hǎo, xiàng yóuhuà yīyàng. Fàngdà jǐ zhāng ba.

Mary: Những bức chụp không đẹp đều xóa đi. Hai bức này chụp đẹp nhất, giống tranh sơn dầu. Phóng to vài bức đi.

麦克: 你看放成多大的?

Màikè: Nǐ kàn fàng chéng duō dà de?

Mike: Bạn muốn phóng to cỡ nào?

玛丽: 放成十寸的就行了。

Mǎlì: Fàng chéng shí cùn de jiù xíng le.

Mary: Phóng to cỡ mười inch là được.

4.2. 我的眼镜摔坏了 /Wǒ de yǎnjìng shuāi huài le/ – Kính mắt của tôi hỏng rồi

(一个雪天的早上,在办公室里,两个人在议论交通问题。)

白:哎呀,差点儿迟到。

黄:是坐公共汽车来的吗?

白:是。一下雪就堵车,又碰上一起交通事故,我们的车在路上整整堵了二十分钟。

黄:你的眼镜怎么了?

白:嗨,别提了,今天倒霉得很。我刚出门就摔了一跤,眼镜也掉在地上摔破了。

黄:几点从家里出来的?

白:六点钟就从家里出来了,你看,快八点了才到。

黄:所以,我还是愿意骑车上班,骑车能保证时间,还可以锻炼身体。

白:可是你别忘了,骑车的人太多,有的人又不遵守交通规则,也是造成交通拥挤的重要原因之一。今天的事故就是一辆自行车引起的。

黄:有汽车的人也一年比一年多,城市交通是一个大问题。我看最好还是赶快发展地铁。

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

我的眼镜摔坏了

Wǒ de yǎnjìng shuāi huài le

Kính mắt của tôi hỏng rồi

(一个雪天的早上,在办公室里,两个人在议论交通问题。)

(Yīgè xuětiān de zǎoshang, zài bàngōngshì lǐ, liǎng gèrén zài yìlùn jiāotōng wèntí.)

Một buổi sáng có tuyết, trong văn phòng, hai người đang bàn về vấn đề giao thông.

白:哎呀,差点儿迟到。

Bái: Āiyā, chàdiǎnr chídào.

Bạch: Ái chà, suýt trễ giờ.

黄:是坐公共汽车来的吗?

Huáng: Shì zuò gōnggòng qìchē lái de ma?

Hoàng: Bạn đi bằng xe buýt đến à?

白:是。一下雪就堵车,又碰上一起交通事故,我们的车在路上整整堵了二十分钟。

Bái: Shì. Yīxià xuě jiù dǔchē, yòu pèng shàng yīqǐ jiāotōng shìgù, wǒmen de chē zài lù shàng zhěngzhěng dǔ le èrshí fēnzhōng.

Bạch: Đúng. Vừa mới có tuyết là tắc đường, lại gặp một vụ tai nạn giao thông, xe chúng tôi tắc trên đường tận 20 phút.

黄:你的眼镜怎么了?

Huáng: Nǐ de yǎnjìng zěnme le?

Hoàng: Kính mắt của bạn sao rồi?

白:嗨,别提了,今天倒霉得很。我刚出门就摔了一跤,眼镜也掉在地上摔破了。

Bái: Hāi, bié tí le, jīntiān dǎoméi de hěn. Wǒ gāng chūmén jiù shuāi le yī jiāo, yǎnjìng yě diào zài dìshàng shuāi pò le.

Bạch: Hừ, đừng nhắc nữa, hôm nay thật xui. Tôi vừa ra khỏi nhà đã ngã, kính cũng rơi xuống đất bị vỡ.

黄:几点从家里出来的?

Huáng: Jǐ diǎn cóng jiā lǐ chūlái de?

Hoàng: Mấy giờ bạn ra khỏi nhà?

白:六点钟就从家里出来了,你看,快八点了才到。

Bái: Liù diǎn zhōng jiù cóng jiā lǐ chūlái le, nǐ kàn, kuài bā diǎn le cái dào.

Bạch: Tôi đã ra khỏi nhà lúc 6 giờ, bạn xem, gần 8 giờ mới tới.

黄:所以,我还是愿意骑车上班,骑车能保证时间,还可以锻炼身体。

Huáng: Suǒyǐ, wǒ háishì yuànyì qí chē shàngbān, qí chē néng bǎozhèng shíjiān, hái kěyǐ duànliàn shēntǐ.

Hoàng: Vì vậy, tôi vẫn muốn đi xe đạp đi làm, đi xe đạp đảm bảo thời gian và còn rèn luyện sức khỏe.

白:可是你别忘了,骑车的人太多,有的人又不遵守交通规则,也是造成交通拥挤的重要原因之一。今天的事故就是一辆自行车引起的。

Bái: Kěshì nǐ bié wàng le, qí chē de rén tài duō, yǒu de rén yòu bù zūnshǒu jiāotōng guīzé, yě shì zàochéng jiāotōng yōngjǐ de zhòngyào yuányīn zhī yī. Jīntiān de shìgù jiù shì yī liàng zìxíngchē yǐnqǐ de.

Bạch: Nhưng đừng quên, người đi xe đạp quá đông, có người lại không tuân thủ luật giao thông, cũng là một trong những nguyên nhân gây tắc đường. Vụ tai nạn hôm nay là do một chiếc xe đạp gây ra.

黄:有汽车的人也一年比一年多,城市交通是一个大问题。我看最好还是赶快发展地铁。

Huáng: Yǒu qìchē de rén yě yī nián bǐ yī nián duō, chéngshì jiāotōng shì yīgè dà wèntí. Wǒ kàn zuì hǎo háishì gǎnkuài fāzhǎn dìtiě.

Hoàng: Người có ô tô cũng mỗi năm một nhiều, giao thông thành phố là một vấn đề lớn. Tôi thấy tốt nhất vẫn là phát triển nhanh hệ thống tàu điện ngầm.

5. Bài tập HSK 3 bài 8 kèm đáp án

Phần bài tập dưới đây được biên soạn theo giáo trình HSK 3 Bài 8, kèm đầy đủ đáp án, phiên âm và dịch nghĩa, giúp người học ôn luyện hiệu quả. Tổng cộng có 6 dạng bài tập: Ngữ âm, chọn từ điền vào chỗ trống, điền bổ ngữ kết quả, sửa lỗi câu sai, điền từ và luyện đọc. 

Nhóm bạn đang làm bài tập tiếng trung hsk 3
Người học nên chăm chỉ làm bài tập để củng cố kiến thức ngữ pháp và ghi nhớ từ vựng

5.1. Ngữ âm

Phân biệt âm thanh, điệu: 

Tiếng TrungPhiên âmDịch nghĩa
主要/zhǔyào/chính, chủ yếu
重要/zhòngyào/quan trọng
眼睛/yǎnjīng/mắt
眼镜/yǎnjìng/kính mắt
迟到/chídào/đến trễ
知道/zhīdào/biết
事故/shīgù/tai nạn
师傅/shīfu/thầy, tài xế, người có kỹ năng
保证/bàozhèng/đảm bảo
保真/bàozhèn/đảm bảo chính xác, bảo đảm chất lượng
用几/yòngjǐ/dùng mấy, sử dụng vài cái
影集/yǐngjí/album ảnh
原因/yuányīn/nguyên nhân
原应/yuányīng/lý do, căn nguyên
地铁/dìtiě/tàu điện ngầm
体铁/títǐě/(cách viết sai, có thể là nhầm với “地铁”)

Đọc thành tiếng các cụm từ sau:

Tiếng TrungPhiên âmDịch nghĩa
好得很/hǎo de hěn/tốt lắm, rất tốt
坏得很/huài de hěn/xấu lắm, rất tệ
忙得很/máng de hěn/bận lắm
快得很/kuài de hěn/nhanh lắm
疼得很/téng de hěn/đau lắm
冷得很/lěng de hěn/lạnh lắm
热得很/rè de hěn/nóng lắm
困得很/kùn de hěn/buồn ngủ lắm
碰见了/pèng jiàn le/tình cờ gặp
碰坏了/pèng huài le/va hỏng, làm hỏng
碰疼了/pèng téng le/va đau, làm đau
眼镜摔坏了/yǎnjìng shuāi huài le/kính mắt bị rơi vỡ
杯子摔坏了/bēizi shuāi huài le/cốc bị rơi vỡ
手机摔坏了/shǒujī shuāi huài le/điện thoại bị rơi vỡ
作业做完了/zuòyè zuò wán le/bài tập làm xong rồi
生词预习好了/shēngcí yùxí hǎo le/từ vựng đã ôn xong
课文读熟了/kèwén dú shú le/bài đọc đã đọc thuộc, thành thạo
差点儿迟到/chàdiǎnr chídào/suýt trễ giờ
差点儿没迟到/chàdiǎnr méi chídào/suýt không trễ giờ
差点儿摔坏/chàdiǎnr shuāi huài/suýt rơi hỏng
张张都很漂亮/zhāng zhāng dōu hěn piàoliang/mỗi bức đều rất đẹp
人人都很忙/rénrén dōu hěn máng/mọi người đều rất bận
个个都很努力/gègè dōu hěn nǔlì/từng người đều rất cố gắng

5.2. Chọn từ điền vào chỗ trống phù hợp

放、赶快、造成、多、很、就、一样、摔、照、差点儿

(1) 这张照片照_______得好极了。

(2) 买汽车的人一年比一年_______。 

(3) 这张照片请再给我_______大三张。 

(4) 我的眼镜都_______破了。 

(5) 我_______没摔倒。

(6) 一到下班时间路上_______堵车。

(7) 自行车太多是_______交通拥挤的主要原因。

(8) 最好的办法还是_______发展地铁。 

(9) 最近我忙得_______。

(10) 这张照片张张都象油画_______。

Đáp án

放 / fàng / đặt, để; 赶快 / gǎnkuài / nhanh, mau; 造成 / zàochéng / gây ra;  / duō / nhiều;  / hěn / rất; 就 / jiù / liền, thì; 一样 / yíyàng / giống nhau; / shuāi / ngã, rơi;  / zhào / chụp; 差点儿 / chàdiǎnr / suýt, kém chút

(1) 这张照片照好极了。/Zhè zhāng zhàopiàn zhào dé hǎo jí le/ Bức ảnh này chụp đẹp vô cùng.

(2) 买汽车的人一年比一年/Mǎi qìchē de rén yī nián bǐ yī nián duō/ Người mua ô tô ngày càng nhiều.

(3) 这张照片请再给我大三张。/Zhè zhāng zhàopiàn qǐng zài gěi wǒ fàng dà sān zhāng/ Xin hãy phóng to bức ảnh này thêm ba lần nữa.

(4) 我的眼镜都破了。/Wǒ de yǎnjìng dōu shuāi pò le/ Kính của tôi đều bị rơi vỡ rồi.

(5) 我点儿没摔倒。/Wǒ chàdiǎnr méi shuāi dǎo/ Tôi suýt nữa thì ngã.

(6) 一到下班时间路上堵车。/Yí dào xiàbān shíjiān lùshang jiù dǔchē/ Cứ đến giờ tan làm là đường lại tắc.

(7) 自行车太多是造成交通拥挤的主要原因。/Zìxíngchē tài duō shì zàochéng jiāotōng yōngjǐ de zhǔyào yuányīn/ Xe đạp quá nhiều là nguyên nhân chính gây tắc đường.

(8) 最好的办法还是赶快发展地铁。/Zuì hǎo de bànfǎ háishì gǎnkuài fāzhǎn dìtiě/ Cách tốt nhất là nhanh chóng phát triển tàu điện ngầm.

(9) 最近我忙得/Zuìjìn wǒ máng de hěn/ Gần đây tôi rất bận.

(10) 这张照片张张都像油画一样。/Zhè zhāng zhàopiàn zhāng zhāng dōu xiàng yóuhuà yíyàng/ Mỗi bức ảnh này đều giống như một bức tranh sơn dầu.

5.3. Điền bổ ngữ kết quả

(1) 衣服洗_______了。 

(2) 作业做_______了。 

(3) 钥匙找_______了。

(4) 自行车修_______了。 

(5) 这篇课文我一点也没有_______。

(6) 花瓶摔_______了。

(7) 你要的词典买_______了。

(8) 对不起,你的话我没听_______,我正在听音乐呢。

Đáp án

(1) 衣服洗 干净了。 /Yīfu xǐ gānjìng le/ Quần áo đã giặt sạch.

(2) 作业做 完/对/错了。 /Zuòyè zuò wán/duì/cuò le/ Bài tập đã làm xong/đúng/sai.

(3) 钥匙找 了。 /Yàoshi zhǎo dào le/ Chìa khóa đã tìm thấy.

(4) 自行车修 了。 /Zìxíngchē xiū hǎo le/ Xe đạp đã sửa xong.

(5) 这篇课文我一点儿也没看 。 /Zhè piān kèwén wǒ yīdiǎnr yě méi kàn dǒng/ Tôi không hiểu chút nào bài khóa này.

(6) 花瓶摔 了。 /Huāpíng shuāi pò le/ Bình hoa đã vỡ.

(7) 你要的词典买 好/着了。 /Nǐ yào de cídiǎn mǎi hǎo/zháo le/ Từ điển bạn cần đã mua xong/mua được.

(8) 对不起,你的话我没听 , 我正在听录音呢。 /Duìbuqǐ, nǐ de huà wǒ méi tīng jiàn, wǒ zhèngzài tīng lùyīn ne/ Xin lỗi, tôi không nghe thấy lời bạn, tôi đang nghe băng ghi âm.

5.4. Sửa lỗi câu sai

(1) 照相机我不小心坏了。 

(2) 我已经完了今天的作业。 

(3) 上课完了我就去商店买衣服。 

(4) 我的自行车朋友借了。 

(5) 黑板上的字你看见清楚了吗? 

(6) 那本书找了很长时间也不找到。

Đáp án

(1) 照相机我不小心 摔坏了。 /Zhàoxiàngjī wǒ bù xiǎoxīn shuāi huài le/ Tôi vô tình làm hỏng bằng cách đánh rơi máy ảnh.

(2) 今天的作业我已经 做完了。 /Jīntiān de zuòyè wǒ yǐjīng zuò wán le/ Bài tập hôm nay tôi đã làm xong.

(3) 上完课我就去商店买衣服。 /Shàng wán kè wǒ jiù qù shāngdiàn mǎi yīfu/ Sau khi học xong, tôi sẽ đi mua quần áo.
 hoặc
 下了课我就去商店买衣服。 /Xià le kè wǒ jiù qù shāngdiàn mǎi yīfu/ Sau khi hết giờ học, tôi sẽ đi mua quần áo.

(4) 我的自行车朋友 借去了。 /Wǒ de zìxíngchē péngyou jiè qù le/ Xe đạp của tôi đã bị bạn mượn đi.
 hoặc
 我的自行车让朋友 借去了。 /Wǒ de zìxíngchē ràng péngyou jiè qù le/ Xe đạp của tôi đã cho bạn mượn đi.

(5) 黑板上的字你 看清楚了吗? /Hēibǎn shàng de zì nǐ kàn qīngchu le ma/ Bạn có nhìn rõ các chữ trên bảng không?
 hoặc
 你 看见黑板上的字了吗? /Nǐ kànjiàn hēibǎn shàng de zì le ma/ Bạn có thấy các chữ trên bảng không?

(6) 那本书找了很长时间也 没找到。 /Nà běn shū zhǎo le hěn cháng shíjiān yě méi zhǎodào/ Cuốn sách đó tìm lâu rồi vẫn không tìm thấy.

5.5. Điền từ

你去哪儿

我的一个朋友在首都剧场附近开 ①__________ 一个小公司。那天很忙,职员们都没有吃午饭,她为了 ②__________ 大家买吃的,就打的车去了 “麦当劳”(Màidāngláo: McDonald)。买好了饭就又打的 ③__________ 回走。司机问她去哪儿,她说:“首都jǐ场”,司机奇怪地看了她一眼,但是还是开车走了。走 ④__________ 好长时间,我的朋友觉得不对,就 ⑤__________ 司机说,说错了。司机说没错,这就是去首都机场的路。朋友一听,坏了,忙说,我不去首都机场,我去王府井(Wángfǔjǐng)的首都剧场。司机说,你刚才说的是去 “首都机场”。我朋友才知道自己发音有问题,只好对司机说,对不起,我汉语说得不好,发音不清楚。

回到公司,大家问她去哪儿 ⑥__________,她 ⑦__________ 大家讲了这件事,大家都笑了。

我想不少外国留学生都会遇 ⑧__________ 这种叫人哭笑不得的事吧,要学 ⑨__________ 汉语,发音是非常重要的。

Đáp án

你去哪儿

我的一个朋友在首都剧场附近开 ①一个小公司。那天很忙,职员们都没有吃午饭,她为了 ②大家买吃的,就打的车去了 “麦当劳”(Màidāngláo: McDonald)。买好了饭就又打的 ③回走。司机问她去哪儿,她说:“首都jǐ场”,司机奇怪地看了她一眼,但是还是开车走了。走 ④好长时间,我的朋友觉得不对,就 ⑤司机说,说错了。司机说没错,这就是去首都机场的路。朋友一听,坏了,忙说,我不去首都机场,我去王府井(Wángfǔjǐng)的首都剧场。司机说,你刚才说的是去 “首都机场”。我朋友才知道自己发音有问题,只好对司机说,对不起,我汉语说得不好,发音不清楚。

回到公司,大家问她去哪儿 ⑥,她 ⑦大家讲了这件事,大家都笑了。

我想不少外国留学生都会遇 ⑧这种叫人哭笑不得的事吧,要学 ⑨ 汉语,发音是非常重要的。

 

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

你去哪儿

Nǐ qù nǎr

Bạn đi đâu?

我的一个朋友在首都剧场附近开 ①了 一个小公司。

Wǒ de yí gè péngyou zài Shǒudū Jùchǎng fùjìn kāi le yí gè xiǎo gōngsī.

Một người bạn của tôi mở một công ty nhỏ gần Nhà hát Thủ đô.

那天很忙,职员们都没有吃午饭,她为了 ②给大家买吃的,就打的车去了 “麦当劳”。

Nà tiān hěn máng, zhíyuán men dōu méiyǒu chī wǔfàn, tā wèile gěi dàjiā mǎi chī de, jiù dǎ dí chē qù “Màidāngláo”.

Ngày hôm đó rất bận, nhân viên đều chưa ăn trưa, cô ấy để mua đồ ăn cho mọi người, nên đã đi taxi tới McDonald.

买好了饭就又打的 ③往回走。

Mǎi hǎo le fàn jiù yòu dǎ dí wǎng huí zǒu.

Sau khi mua xong đồ ăn, cô ấy lại đi taxi quay về.

司机问她去哪儿,她说:“首都机场”,司机奇怪地看了她一眼,但是还是开车走了。走 ④了好长时间,我的朋友觉得不对,就 ⑤对司机说,说错了。

Sījī wèn tā qù nǎr, tā shuō: “Shǒudū Jīchǎng”, sījī qíguài de kàn le tā yí yǎn, dànshì háishì kāichē zǒu le. Zǒu le hǎo cháng shíjiān, wǒ de péngyou juéde bù duì, jiù duì sījī shuō, shuō cuò le.

Tài xế hỏi cô ấy đi đâu, cô ấy nói: “Sân bay Thủ đô”, tài xế nhìn cô ấy hơi ngạc nhiên, nhưng vẫn lái xe đi. Sau một quãng khá lâu, bạn tôi cảm thấy không đúng, nên nói với tài xế rằng nói nhầm.

司机说没错,这就是去首都机场的路。

Sījī shuō méi cuò, zhè jiù shì qù Shǒudū Jīchǎng de lù.

Tài xế nói không sai, đây chính là đường đi sân bay Thủ đô.

朋友一听,坏了,忙说,我不去首都机场,我去王府井的首都剧场。

Péngyou yī tīng, huài le, máng shuō, wǒ bù qù Shǒudū Jīchǎng, wǒ qù Wángfǔjǐng de Shǒudū Jùchǎng.

Bạn tôi vừa nghe thì hốt hoảng, vội nói: tôi không đi sân bay Thủ đô, tôi đi Nhà hát Thủ đô ở Vương Phủ Tỉnh.

司机说,你刚才说的是去 “首都机场”。

Sījī shuō, nǐ gāngcái shuō de shì qù “Shǒudū Jīchǎng”.

Tài xế nói, bạn vừa nãy nói là đi “sân bay Thủ đô”.

我朋友才知道自己发音有问题,只好对司机说,对不起,我汉语说得不好,发音不清楚。

Wǒ péngyou cái zhīdào zìjǐ fāyīn yǒu wèntí, zhǐhǎo duì sījī shuō, duìbuqǐ, wǒ Hànyǔ shuō de bù hǎo, fāyīn bù qīngchu.

Bạn tôi mới nhận ra phát âm của mình có vấn đề, đành nói với tài xế rằng xin lỗi, tôi nói tiếng Trung không tốt, phát âm không rõ.

回到公司,大家问她去哪儿 ⑥了,她 ⑦给大家讲了这件事,大家都笑了。

Huí dào gōngsī, dàjiā wèn tā qù nǎr le, tā gěi dàjiā jiǎng le zhè jiàn shì, dàjiā dōu xiào le.

Trở về công ty, mọi người hỏi cô ấy đi đâu, cô ấy kể cho mọi người nghe chuyện này, tất cả đều cười.

我想不少外国留学生都会遇 ⑧到这种叫人哭笑不得的事吧,要学 ⑨好 汉语,发音是非常重要的。

Wǒ xiǎng bù shǎo wàiguó liúxuéshēng dōu huì yù dào zhè zhǒng jiào rén kūxiào bù dé de shì ba, yào xué hǎo Hànyǔ, fāyīn shì fēicháng zhòngyào de.

Tôi nghĩ nhiều du học sinh nước ngoài cũng sẽ gặp những chuyện dở khóc dở cười như thế, muốn học tốt tiếng Trung thì phát âm là rất quan trọng.

5.6. Luyện đọc

早上起床一看,外边正在下雪,就想得早点儿出发,平时我一般七点才从家里走,今天怕迟到,不到六点就出来了。刚出门就摔了一跤,眼镜也掉在地上摔坏了。你说倒霉不倒霉。路上又碰上一起交通事故,我的车整整堵了二十分钟。快八点儿才到办公室。差点儿 迟到。

骑自行车的人多,有汽车的人也一年比一年多;有的人又不遵守交通规则,这是造成交通拥挤的主要原因。城市交通是一个大问题。小黄说,最好赶快发展地铁。我想也是。

补充生词 Từ ngữ bổ trợ:

  • /déi/: phải, cần phải

  • 平时 /píngshí/: bình thường, thường ngày

  • //: sợ, lo lắng

Tiếng Trung

Phiên âm

Dịch nghĩa

早上起床一看,外边正在下雪,就想得早点儿出发,平时我一般七点才从家里走,今天怕迟到,不到六点就出来了。

Zǎoshang qǐchuáng yī kàn, wàibian zhèngzài xià xuě, jiù xiǎng de zǎodiǎnr chūfā, píngshí wǒ yībān qī diǎn cái cóng jiā lǐ zǒu, jīntiān pà chídào, bù dào liù diǎn jiù chūlái le.

Sáng dậy nhìn ra, ngoài trời đang rơi tuyết, tôi muốn đi sớm hơn. Bình thường tôi thường ra khỏi nhà lúc 7 giờ, hôm nay sợ trễ, chưa đến 6 giờ đã ra ngoài.

刚出门就摔了一跤,眼镜也掉在地上摔坏了。

Gāng chūmén jiù shuāi le yī jiāo, yǎnjìng yě diào zài dì shàng shuāi huài le.

Vừa ra khỏi cửa đã ngã một cú, kính cũng rơi xuống đất và vỡ hỏng.

你说倒霉不倒霉。

Nǐ shuō dǎoméi bù dǎoméi.

Bạn nói xem xui xẻo không xui xẻo.

路上又碰上一起交通事故,我的车整整堵了二十分钟。

Lù shàng yòu pèng shàng yī qǐ jiāotōng shìgù, wǒ de chē zhěngzhěng dǔ le èrshí fēnzhōng.

Trên đường lại gặp một vụ tai nạn giao thông, xe tôi kẹt suốt 20 phút.

快八点儿才到办公室。

Kuài bā diǎnr cái dào bàngōngshì.

Mãi gần 8 giờ mới đến văn phòng.

差点儿 ①30迟到。

Chàdiǎnr chídào.

Suýt nữa thì đến muộn.

骑自行车的人多,有汽车的人也一年比一年多;有的人又不遵守交通规则,这是造成交通拥挤的主要原因。

Qí zìxíngchē de rén duō, yǒu qìchē de rén yě yī nián bǐ yī nián duō; yǒu de rén yòu bù zūnshǒu jiāotōng guīzé, zhè shì zàochéng jiāotōng yōngjǐ de zhǔyào yuányīn.

Người đi xe đạp nhiều, người có ô tô cũng năm sau nhiều hơn năm trước; có người lại không tuân thủ luật giao thông, đây là nguyên nhân chính gây tắc nghẽn giao thông.

城市交通是一个大问题。

Chéngshì jiāotōng shì yí gè dà wèntí.

Giao thông đô thị là một vấn đề lớn.

小黄说,最好赶快发展地铁。

Xiǎo Huáng shuō, zuì hǎo gǎnkuài fāzhǎn dìtiě.

Tiểu Hoàng nói, tốt nhất nên phát triển nhanh chóng hệ thống tàu điện ngầm.

我想也是。

Wǒ xiǎng yě shì.

Tôi cũng nghĩ vậy.

Qua bài 8 HSK 3 “Kính của tôi hỏng rồi”, bạn sẽ nắm chắc các cấu trúc miêu tả sự kiện bất ngờ, đồng thời mở rộng vốn từ vựng liên quan đến đồ dùng cá nhân và các tình huống thường gặp trong cuộc sống hằng ngày. Bên cạnh đó, bạn còn được luyện cách sử dụng các phó từ chỉ kết quả và trạng thái, giúp câu nói trở nên tự nhiên và chính xác hơn.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín số 1 Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí