Cẩm nang Tiếng Trung thương mại từ A - Z: Từ vựng cốt lõi & mẫu câu đàm phán
Tiếng Trung thương mại (商务汉语 - Shāngwù hànyǔ) không chỉ yêu cầu khả năng sử dụng ngôn ngữ mà còn đòi hỏi người học hiểu đúng các thuật ngữ và tình huống đặc thù trong kinh doanh. Từ hỏi giá, đặt hàng, thanh toán đến đàm phán hợp đồng và xuất nhập khẩu, mỗi ngữ cảnh đều có cách diễn đạt riêng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp hệ thống từ vựng cốt lõi, mẫu câu thực tế và những lưu ý quan trọng để bạn sử dụng tiếng Trung chuyên nghiệp hơn trong môi trường thương mại.
1. Hệ thống từ vựng & Thuật ngữ thương mại cốt lõi
Để giao tiếp hiệu quả trong môi trường kinh doanh, trước hết cần nắm được nhóm từ vựng thường xuất hiện trong giao dịch, tài chính, hợp đồng và logistics. Dưới đây là những thuật ngữ nền tảng được phân chia theo từng chủ đề để thuận tiện tra cứu và ghi nhớ.
1.1. Doanh nghiệp & Nhân sự
Nhóm từ vựng này giúp bạn xác định đúng các chủ thể tham gia giao dịch, từ doanh nghiệp, khách hàng đến bên mua, bên bán và các vị trí kinh doanh.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
公司 | gōngsī | Công ty |
企业 | qǐyè | Doanh nghiệp |
客户 | kèhù | Khách hàng |
买方 / 卖方 | mǎifāng / màifāng | Bên mua / Bên bán |
供应商 / 制造商 | gōngyìngshāng / zhìzàoshāng | Nhà cung cấp / Nhà sản xuất |
业务代表 | yèwù dàibiǎo | Đại diện kinh doanh |
Trong giao tiếp thương mại, việc phân biệt 客户 (khách hàng), 供应商 (nhà cung cấp), 买方 (bên mua) và 卖方 (bên bán) giúp hạn chế nhầm lẫn khi trao đổi hợp đồng, đơn hàng hoặc trách nhiệm giữa các bên.
1.2. Hỏi giá, Đặt hàng & Chiết khấu
Khi bắt đầu một giao dịch, các thuật ngữ liên quan đến hỏi giá, báo giá và đơn hàng thường xuất hiện xuyên suốt quá trình trao đổi. Nắm chắc nhóm từ này giúp bạn dễ dàng đọc hiểu báo giá và trao đổi điều kiện mua bán.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
询盘 | xúnpán | Hỏi giá / Yêu cầu báo giá |
发盘 | fāpán | Chào hàng |
报价 | bàojià | Báo giá |
订单 / 定单 | dìngdān | Đơn hàng / Đơn đặt hàng |
采购订单 | cǎigòu dìngdān | Đơn đặt hàng mua (PO) |
数量 | shùliàng | Số lượng |
样品 | yàngpǐn | Hàng mẫu |
折扣 | zhékòu | Chiết khấu / Giảm giá |
Lưu ý: 询盘 thường được dùng để chỉ yêu cầu tìm hiểu hoặc hỏi về giá, điều kiện giao dịch; trong khi 报价 là hành động đưa ra mức giá cụ thể. Đây là hai thuật ngữ dễ bị sử dụng lẫn khi mới học tiếng Trung thương mại.
1.3. Thanh toán & Tài chính Ngân hàng
Các thuật ngữ tài chính thường yêu cầu độ chính xác cao vì liên quan trực tiếp đến giá trị giao dịch, chứng từ và nghĩa vụ thanh toán giữa các bên.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
支付 / 付款 | zhīfù / fùkuǎn | Thanh toán |
现金支付 | xiànjīn zhīfù | Thanh toán bằng tiền mặt |
信用支付 | xìnyòng zhīfù | Thanh toán bằng tín dụng |
结算 | jiésuàn | Thanh toán / Quyết toán |
汇率 | huìlǜ | Tỷ giá hối đoái |
发票 | fāpiào | Hóa đơn |
形式发票 | xíngshì fāpiào | Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) |
利润 / 成本 | lìrùn / chéngběn | Lợi nhuận / Chi phí |
Trong đó, 支付 và 付款 đều có thể chỉ hành động thanh toán nhưng sắc thái sử dụng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Với các tài liệu thương mại, người học nên ưu tiên ghi nhớ cả cụm từ thay vì học từng từ riêng lẻ.
1.4. Hợp đồng & Pháp lý Thương mại
Khi giao dịch chuyển sang giai đoạn ký kết, nhóm thuật ngữ về hợp đồng và trách nhiệm pháp lý trở thành phần không thể thiếu. Đây cũng là nhóm từ cần đặc biệt chú ý về cách dùng.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
合同 | hétong | Hợp đồng |
协议 | xiéyì | Thỏa thuận / Hiệp định |
条款 | tiáokuǎn | Điều khoản |
签订合同 | qiāndìng hétong | Ký kết hợp đồng |
违约责任 | wéiyuē zérèn | Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng |
赔偿金额 | péicháng jīn'é | Số tiền bồi thường |
Ngoài việc ghi nhớ nghĩa, người học nên kết hợp các thuật ngữ này với câu mẫu. Chẳng hạn, 条款 thường xuất hiện trong các cụm như “xem xét điều khoản”, “sửa đổi điều khoản” hoặc “tuân thủ điều khoản hợp đồng”, từ đó dễ vận dụng hơn khi làm việc thực tế.
1.5. Vận tải (Logistics) & Xuất nhập khẩu
Với những người làm logistics, xuất nhập khẩu hoặc mua bán quốc tế, từ vựng về vận chuyển và giao nhận xuất hiện với tần suất cao trong email, chứng từ và trao đổi với đối tác.
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
进出口 | jìnchūkǒu | Xuất nhập khẩu |
货物 | huòwù | Hàng hóa |
交货 / 发货 | jiāohuò / fāhuò | Giao hàng / Gửi hàng |
工厂交货 | gōngchǎng jiāohuò | Giao hàng tại xưởng (EXW) |
离岸价格 | lí'àn jiàgé | Giá FOB |
到岸价格 | dào'àn jiàgé | Giá CIF |
清关 | qīngguān | Thông quan |
提单 | tídān | Vận đơn |
运费 | yùnfèi | Phí vận chuyển |
EXW, FOB và CIF là những điều kiện thương mại quốc tế thường gặp trong giao dịch xuất nhập khẩu. Khi sử dụng trong thực tế, cần xác định đúng điều kiện Incoterms được thỏa thuận vì chúng liên quan đến chi phí, trách nhiệm và thời điểm chuyển giao rủi ro giữa các bên.

Từ vựng về vận chuyển và giao nhận xuất hiện với tần suất cao trong email, chứng từ và trao đổi với đối tác
1.6. Thuật ngữ & Tổ chức Kinh tế Viết tắt
Bên cạnh từ vựng nghiệp vụ, một số tổ chức và chỉ số kinh tế cũng thường xuất hiện trong báo cáo, tài liệu thương mại và các cuộc trao đổi về thị trường quốc tế.
Viết tắt | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
WTO | 世界贸易组织 | Shìjiè màoyì zǔzhī | Tổ chức Thương mại Thế giới |
GDP | 国内生产总值 | Guónèi shēngchǎn zǒng zhí | Tổng sản phẩm quốc nội |
ASEAN | 东盟 | Dōngméng | Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á |
Những thuật ngữ viết tắt này đặc biệt hữu ích khi đọc báo cáo kinh tế, tài liệu thị trường hoặc trao đổi về hoạt động thương mại quốc tế.
2. Mẫu câu Giao tiếp & Chiến thuật đàm phán thực tế
Biết từ vựng riêng lẻ là chưa đủ để xử lý một cuộc đàm phán. Người học cần biết cách kết hợp thuật ngữ vào câu nói phù hợp với từng giai đoạn thương lượng, đồng thời hiểu mục đích giao tiếp phía sau mỗi cách diễn đạt. Dưới đây là các mẫu câu được phân chia theo trình tự thường gặp từ mở đầu, hỏi giá đến ký kết và xử lý vấn đề sau giao dịch.
2.1. Mở đầu & Thiết lập mối quan hệ (Mở màn đàm phán)
Trong giai đoạn đầu, cách giao tiếp lịch sự và rõ ràng giúp tạo không khí thuận lợi trước khi chuyển sang những nội dung mang tính thương lượng.
Chiến thuật đàm phán: Trong nhiều bối cảnh kinh doanh tại Trung Quốc, việc xây dựng quan hệ và tạo sự tin cậy có thể được coi trọng trước khi đi sâu vào các điều khoản cụ thể. Khái niệm 面子 (miànzi) cũng thường được nhắc đến trong văn hóa giao tiếp, đề cập đến uy tín, thể diện và vị thế xã hội của một người. Vì vậy, cách trao đổi lịch sự, tránh đối đầu trực diện và tôn trọng đối tác có thể giúp cuộc trò chuyện diễn ra thuận lợi hơn.
Mẫu câu giao tiếp cốt lõi:
很高兴与贵公司合作!(Hěn gāoxìng yǔ guì gōngsī hézuò!) - Rất hân hạnh được hợp tác với quý công ty!
希望我们合作愉快,请多多关照。(Xīwàng wǒmen hézuò yúkuài, qǐng duōduō guānzhào.) - Hy vọng chúng ta hợp tác thuận lợi, mong nhận được sự hỗ trợ từ quý công ty.
我们公司期待与您合作!(Wǒmen gōngsī qīdài yǔ nín hézuò!) Công ty chúng tôi rất mong được hợp tác với quý công ty.
这次谈判主要谈论……问题。(Zhè cì tánpàn zhǔyào tánlùn... wèntí.) - Lần đàm phán này chủ yếu trao đổi về vấn đề...
2.2. Hỏi giá, Chào hàng & Tìm hiểu sản phẩm (询盘 & 发盘)
Sau phần mở đầu, cuộc trao đổi thường chuyển sang thông tin sản phẩm, giá cả và các điều kiện đi kèm. Đây là lúc cần đặt câu hỏi cụ thể để tránh hiểu sai báo giá.
Chiến thuật đàm phán: Khi hỏi hoặc nhận báo giá, không nên chỉ quan tâm đến con số cuối cùng. Hãy xác định giá đã bao gồm những khoản nào, điều kiện giao hàng ra sao, có tính phí vận chuyển hoặc bảo hiểm hay chưa và báo giá áp dụng trong bao lâu.
Mẫu câu giao tiếp cốt lõi:
我们已经看过你们的样品了,对你们的产品很感兴趣。(Wǒmen yǐjīng kàn guò nǐmen de yàngpǐn le, duì nǐmen de chǎnpǐn hěn gǎn xìngqù) - Chúng tôi đã xem qua hàng mẫu và rất quan tâm đến sản phẩm của quý công ty.
请给我们报价。 / 请发送最新报价单。(Qǐng gěi wǒmen bàojià. / Qǐng fāsòng zuìxīn bàojià dān.) -Vui lòng báo giá cho chúng tôi / Vui lòng gửi bảng báo giá mới nhất.
这个价格包含运费吗?(Zhège jiàgé bāohán yùnfèi ma?) -Mức giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
上海的到岸价是多少?(Shànghǎi de dào'ànjià shì duōshǎo?) - Giá CIF đến Thượng Hải là bao nhiêu?

Cuộc trao đổi thường cần đặt câu hỏi cụ thể để tránh hiểu sai báo giá cho khách hàng
2.3. Thương lượng Giá cả & Chiết khấu (讨价还价)
Đây thường là giai đoạn cần sử dụng ngôn ngữ linh hoạt nhất. Thay vì chỉ yêu cầu giảm giá, người mua có thể đưa ra một điều kiện cụ thể để đổi lấy mức giá tốt hơn.
Chiến thuật đàm phán:
Thương lượng theo quy mô đơn hàng (Volume Discount): Bên mua có thể đề xuất tăng số lượng đặt hàng (大量订购 / dàliàng dìnggòu) để đổi lấy mức chiết khấu hoặc giá ưu đãi hơn.
Nhượng bộ có điều kiện (Strategic Concession): Mỗi bên có thể đưa ra một nhượng bộ tương ứng. Ví dụ, bên bán giảm giá nếu bên mua tăng số lượng hoặc chấp nhận một lịch thanh toán phù hợp với điều kiện của bên bán.
Mẫu câu giao tiếp cốt lõi:
你们的报价太高了。 / 价格比我们预期的高。(Nǐmen de bàojià tài gāo le. / Jiàgé bǐ wǒmen yùqī de gāo.) - Báo giá của bên bạn cao quá / Giá cao hơn dự kiến của chúng tôi.
如果我们大量采购,价格能优惠吗?(Rúguǒ wǒmen dàliàng cǎigòu, jiàgé néng yōuhuì ma?) - Nếu chúng tôi đặt mua số lượng lớn, giá có thể ưu đãi hơn không?
如果订购十万件的话,可以给6%的折扣。(Rúguǒ dìnggòu shí wàn jiàn de huà, kěyǐ gěi bǎi fēn zhī liù de zhékòu.) - Nếu đặt mua 100.000 sản phẩm, chúng tôi có thể chiết khấu 6%.
那咱们就各让一步吧。(Nà zánmen jiù gè ràng yībù ba.) - Vậy hai bên cùng nhượng bộ một chút nhé.
请说个最低价吧。 / 已经是最低价格了。(Qǐng shuō ge zuìdī jià ba. / Yǐjīng shì zuìdī jiàgé le.) - Xin cho chúng tôi mức giá thấp nhất / Đây đã là mức giá thấp nhất rồi.
2.4. Điều khoản Giao hàng & Phương thức Thanh toán
Khi giá cả đã được thống nhất tương đối, hai bên cần làm rõ cách giao hàng, thời hạn thực hiện và phương thức thanh toán để hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Chiến thuật đàm phán: Xác định rõ điều kiện giao hàng như EXW, FOB, CIF hoặc DAP, đồng thời thống nhất phương thức thanh toán như L/C và T/T. Không nên chỉ ghi nhận bằng cách nói chung chung mà cần kiểm tra lại các điều kiện cụ thể trong hợp đồng và chứng từ liên quan.
Mẫu câu giao tiếp cốt lõi:
贵公司接受哪些付款方式?(Guì gōngsī jiēshòu nǎxiē fùkuǎn fāngshì?) - Quý công ty chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
我会按惯例以不可撤销信用证方式付款。(Wǒ huì àn guànlì yǐ bù kě chèxiāo xìnyòngzhèng fāngshì fùkuǎn.) - Tôi sẽ thanh toán bằng thư tín dụng không thể hủy ngang (L/C) theo thông lệ.
请问什么时候发货? / 请按时交货。(Qǐngwèn shénme shíhou fāhuò? / Qǐng ànshí jiāohuò.) - Xin hỏi khi nào sẽ giao hàng? / Vui lòng giao hàng đúng hạn.
请提供物流单号。(Qǐng tígōng wùliú dānhào.) - Vui lòng cung cấp mã vận đơn / mã theo dõi lô hàng.
2.5. Soạn thảo, ký kết Hợp đồng & Bồi thường thiệt hại (签署合同 & 索赔)
Đàm phán chỉ thực sự đi đến kết quả khi các thỏa thuận quan trọng được thể hiện rõ trong hợp đồng. Đây cũng là giai đoạn cần sử dụng chính xác nhóm từ vựng liên quan đến điều khoản, vi phạm và bồi thường.
Chiến thuật đàm phán:
Chốt bằng văn bản chính thức: Các thỏa thuận đạt được trong quá trình đàm phán nên được rà soát và thể hiện rõ trong dự thảo hợp đồng (合同草案) trước khi ký chính thức (签署合同).
Phân định rõ trách nhiệm vi phạm (违约责任): Hợp đồng nên quy định cụ thể trách nhiệm của mỗi bên, điều kiện xử lý vi phạm, mức phạt hoặc bồi thường và phương thức giải quyết khiếu nại (索赔) nếu phát sinh vấn đề.
Mẫu câu giao tiếp cốt lõi:
这是合同草案,请您仔细阅读所有条款,提出意见。(Zhè shì hétóng cǎo'àn, qǐng nín zǐxì yuèdú suǒyǒu tiáokuǎn, tíchū yìjiàn.) - Đây là bản dự thảo hợp đồng, xin ông/bà đọc kỹ các điều khoản và cho ý kiến.
一般来讲,合同一经双方签订就不得更改。(Yībān lái jiǎng, hétóng yī jīng shuāngfāng qiāndìng jiù bùdé gēnggǎi.) - Thông thường, sau khi hợp đồng được hai bên ký kết thì không được tùy ý thay đổi.
如果违约的话,得双倍赔偿。 / 得交违约金。(Rúguǒ wéiyuē de huà, děi shuāngbèi péicháng. / Děi jiāo wéiyuējīn.) - Nếu vi phạm hợp đồng thì phải bồi thường gấp đôi / phải nộp tiền phạt vi phạm.
你运来的货质量和数量与合同不符。(Nǐ yùn lái de huò zhìliàng hé shùliàng yǔ hétóng bù fú.) - Hàng hóa bạn vận chuyển đến không phù hợp với hợp đồng về chất lượng và số lượng.
如果你们的索赔理由充分,我理应照合同办。(Rúguǒ nǐmen de suǒpéi lǐyóu chōngzú, wǒ lǐyīng zhào hétong bàn.) - Nếu lý do yêu cầu bồi thường của quý công ty có đầy đủ căn cứ, tôi sẽ xử lý theo hợp đồng.

Đàm phán là giai đoạn cần sử dụng chính xác nhóm từ vựng liên quan đến điều khoản, vi phạm và bồi thường
3. Lưu ý nghi thức & Văn hóa kinh doanh Trung Quốc
Bên cạnh năng lực ngôn ngữ, hiểu cách ứng xử trong môi trường kinh doanh cũng giúp quá trình trao đổi với đối tác diễn ra chuyên nghiệp và hạn chế những hiểu lầm không đáng có.
Xây dựng mối quan hệ (Quan hệ - 关系 / Guānxi): Trong nhiều môi trường kinh doanh tại Trung Quốc, việc xây dựng quan hệ và tạo dựng lòng tin có thể được chú trọng trước khi đi sâu vào các thỏa thuận kinh tế. Vì vậy, không nên quá vội vàng chuyển ngay sang thương lượng giá khi chưa thiết lập được không khí trao đổi phù hợp.
Nghi thức xã giao: Khi trao danh thiếp (名片 - míngpiàn), có thể dùng hai tay và hướng mặt chữ về phía người nhận để thể hiện sự tôn trọng. Trong cuộc họp, nên sử dụng cách xưng hô phù hợp với chức danh, tôn trọng thứ bậc và tránh ngắt lời khi đối tác đang trình bày.
Ràng buộc văn bản: Những cam kết quan trọng được thống nhất trong quá trình trao đổi nên được xác nhận lại bằng văn bản và đưa vào hợp đồng hoặc tài liệu chính thức khi phù hợp. Điều này giúp các bên có cùng cách hiểu về giá cả, thời hạn, trách nhiệm và phương án xử lý khi phát sinh vấn đề.
Từ việc nắm vững thuật ngữ đến khả năng xử lý một cuộc đàm phán thực tế, tiếng Trung thương mại cần được học theo đúng ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng riêng lẻ. Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng bài bản và từng bước đưa tiếng Trung vào công việc, một lộ trình học chuyên biệt sẽ giúp quá trình này rõ ràng và thực tế hơn.
Khóa học Tiếng Trung Thương mại tại Học Bá Chinese tập trung vào những nội dung cần thiết cho môi trường doanh nghiệp:
Từ vựng chuyên ngành: Hệ thống hóa các nhóm thuật ngữ thường gặp trong kinh doanh, mua bán, tài chính, hợp đồng và xuất nhập khẩu.
Giao tiếp thực tế: Luyện mẫu câu và tình huống thường gặp như hỏi giá, thương lượng, trao đổi điều khoản, thanh toán và làm việc với đối tác.
Học theo mục tiêu: Kết hợp kiến thức nền tảng với thực hành để người học từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc.

Hiểu cách ứng xử trong môi trường kinh doanh giúp quá trình trao đổi với đối tác diễn ra chuyên nghiệp hơn
Nếu bạn đang cần tiếng Trung để giao tiếp với đối tác, xử lý công việc hoặc phát triển chuyên môn trong môi trường doanh nghiệp, hãy tham khảo lộ trình tại Học Bá Chinese để lựa chọn khóa học phù hợp với trình độ và mục tiêu của mình.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









