100 từ vựng & mẫu câu giao tiếp tiếng Trung theo 10 chủ đề thông dụng nhất

Từ vựng & mẫu câu tiếng Trung chào hỏi, làm quen có phiên âm - dễ nhớ, dùng được ngay khi gặp gỡ, giao tiếp hàng ngày với người Trung Quốc.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
08/10/2026
Quy tắc biên tập

Việc không biết nên bắt đầu từ đâu dễ khiến nhiều người hoang mang, mất định hướng và bỏ cuộc khi mới học tiếng Trung. Trong bài viết này, Học Bá đã hệ thống sẵn các chủ đề giao tiếp quen thuộc nhất đời sống, đi kèm bộ từ vựng cốt lõi và mẫu câu chuẩn Pinyin. Đây sẽ là kim chỉ nam giúp bạn xây dựng lộ trình học mạch lạc, dễ nhớ và tự tin làm chủ mọi tình huống giao tiếp thực tế!

1. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Chào hỏi - làm quen

Đây là chủ đề đầu tiên mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần nắm vững. Các mẫu câu chào hỏi và làm quen sẽ giúp bạn bắt đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

你好

Nǐ hǎo

Xin chào

你好吗

Nǐ hǎo ma

Bạn khỏe không

很高兴认识你

Hěn gāoxìng rènshi nǐ

Rất vui được quen bạn

叫

Jiào

Tên là / gọi là

名字

Míngzi

Tên

认识

Rènshi

Quen biết

请问

Qǐngwèn

Xin hỏi

谢谢

Xièxiè

Cảm ơn

不客气

Bú kèqi

Không có gì

再见

Zàijiàn

Tạm biệt

Mẫu câu ví dụ

  • 你好,我叫玲。你叫什么名字? Nǐ hǎo, wǒ jiào Líng. Nǐ jiào shénme míngzi? - Xin chào, mình tên là Linh. Bạn tên là gì?
  • 很高兴认识你,希望以后多联系。 Hěn gāoxìng rènshi nǐ, xīwàng yǐhòu duō liánxì. - Rất vui được quen bạn, hy vọng sau này giữ liên lạc nhiều hơn.
  • 请问,你贵姓? Qǐngwèn, nǐ guìxìng? - Xin hỏi, họ của bạn là gì?
  • 明天见,祝你今天愉快! Míngtiān jiàn, zhù nǐ jīntiān yúkuài! - Hẹn gặp lại ngày mai, chúc bạn một ngày vui vẻ!
Các mẫu câu chào hỏi và giao tiếp cơ bản giúp bạn nhanh chóng tự tin kết nối khi làm quen.

Các mẫu câu chào hỏi và giao tiếp cơ bản giúp bạn nhanh chóng tự tin kết nối khi làm quen.

2. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Giới thiệu bản thân - gia đình

Sau khi làm quen, bạn sẽ cần giới thiệu về bản thân và những người thân trong gia đình. Đây là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong các bài thi và giao tiếp thực tế.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

我

Wǒ

Tôi

家

Jiā

Gia đình

爸爸

Bàba

Bố

妈妈

Māma

Mẹ

哥哥

Gēge

Anh trai

姐姐

Jiějie

Chị gái

弟弟

Dìdi

Em trai

妹妹

Mèimei

Em gái

工作

Gōngzuò

Công việc

学生

Xuésheng

Học sinh, sinh viên

Mẫu câu ví dụ

  • 我是越南人,现在在中国学习。 Wǒ shì Yuènán rén, xiànzài zài Zhōngguó xuéxí. - Tôi là người Việt Nam, hiện đang học tập tại Trung Quốc.
  • 我家有四口人。 Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. - Gia đình tôi có bốn người.
  • 我有一个哥哥和一个妹妹。 Wǒ yǒu yí gè gēge hé yí gè mèimei. - Tôi có một anh trai và một em gái.
  • 我妈妈是老师,我爸爸是医生。 Wǒ māma shì lǎoshī, wǒ bàba shì yīshēng. - Mẹ tôi là giáo viên, bố tôi là bác sĩ.
Giới thiệu bản thân và các thành viên gia đình là nền tảng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Giới thiệu bản thân và các thành viên gia đình là nền tảng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

3. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Thời tiết - thời gian

Nói về thời tiết và thời gian là cách duy trì cuộc trò chuyện rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

天气

Tiānqì

Thời tiết

晴天

Qíngtiān

Trời nắng

下雨

Xiàyǔ

Trời mưa

阴天

Yīntiān

Trời âm u

今天

Jīntiān

Hôm nay

明天

Míngtiān

Ngày mai

现在

Xiànzài

Bây giờ

小时

Xiǎoshí

Giờ

分钟

Fēnzhōng

Phút

时间

Shíjiān

Thời gian

Mẫu câu ví dụ

  • 今天天气怎么样? Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? - Hôm nay thời tiết thế nào?
  • 现在几点了? Xiànzài jǐ diǎn le? - Bây giờ là mấy giờ?
  • 明天会下雨,记得带伞。 Míngtiān huì xiàyǔ, jìde dài sǎn. - Ngày mai sẽ mưa, nhớ mang theo ô.
  • 你有时间吗?我们聊聊。 Nǐ yǒu shíjiān ma? Wǒmen liáoliao. - Bạn có thời gian không? Chúng ta nói chuyện chút.
Từ vựng và mẫu câu về thời tiết giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và gần gũi hơn.

Từ vựng và mẫu câu về thời tiết giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và gần gũi hơn.

4. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Mua sắm - trả giá

Nếu du lịch hoặc sinh sống tại Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên sử dụng nhóm từ vựng này khi đi chợ, siêu thị hoặc trung tâm thương mại.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

买

Mǎi

Mua

卖

Mài

Bán

价格

Jiàgé

Giá cả

便宜

Piányi

Rẻ

贵

Guì

Đắt

打折

Dǎzhé

Giảm giá

多少钱

Duōshǎo qián

Bao nhiêu tiền

现金

Xiànjīn

Tiền mặt

支付

Zhīfù

Thanh toán

商品

Shāngpǐn

Hàng hóa

Mẫu câu ví dụ

  • 这个多少钱? Zhège duōshǎo qián? - Cái này bao nhiêu tiền?
  • 可以便宜一点吗? Kěyǐ piányi yìdiǎn ma? - Có thể giảm giá một chút không?
  • 可以用微信或支付宝支付吗? Kěyǐ yòng Wēixìn huò Zhīfùbǎo zhīfù ma? - Có thể thanh toán bằng WeChat hay Alipay không?
  • 这个商品今天打折吗? Zhège shāngpǐn jīntiān dǎzhé ma? - Sản phẩm này hôm nay có giảm giá không?
Trang bị các mẫu câu mua sắm và thanh toán tiện lợi cho các chuyến du lịch, sinh sống tại Trung Quốc.

Trang bị các mẫu câu mua sắm và thanh toán tiện lợi cho các chuyến du lịch, sinh sống tại Trung Quốc.

5. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Ăn uống - gọi món tại nhà hàng

Khi đi ăn cùng bạn bè hoặc đối tác, việc biết cách gọi món bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

菜

Cài

Món ăn

米饭

Mǐfàn

Cơm

面条

Miàntiáo

Mì

饮料

Yǐnliào

Đồ uống

水

Shuǐ

Nước

点菜

Diǎncài

Gọi món

菜单

Càidān

Thực đơn

服务员

Fúwùyuán

Nhân viên phục vụ

好吃

Hǎochī

Ngon

买单

Mǎidān

Thanh toán

Mẫu câu ví dụ

  • 服务员,我想点菜。 Fúwùyuán, wǒ xiǎng diǎncài. - Nhân viên ơi, tôi muốn gọi món.
  • 请给我一份炒饭。 Qǐng gěi wǒ yí fèn chǎofàn. - Cho tôi một phần cơm chiên.
  • 请给我们菜单,谢谢。 Qǐng gěi wǒmen càidān, xièxiè. - Cho chúng tôi xem thực đơn, cảm ơn.
  • 这个菜太辣了,有不辣的吗? Zhège cài tài là le, yǒu bú là de ma? - Món này cay quá, có món không cay không?
Nắm vững bộ từ vựng và câu mẫu khi ăn uống giúp bạn tự tin gọi món và thưởng thức ẩm thực.

Nắm vững bộ từ vựng và câu mẫu khi ăn uống giúp bạn tự tin gọi món và thưởng thức ẩm thực.

6. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Hỏi đường - phương tiện di chuyển

Đây là nhóm từ vựng cần thiết khi du lịch, công tác hoặc mới chuyển đến một thành phố nói tiếng Trung.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

路

Lù

Đường

地铁

Dìtiě

Tàu điện ngầm

公交车

Gōngjiāochē

Xe buýt

出租车

Chūzūchē

Taxi

火车站

Huǒchēzhàn

Ga tàu

飞机场

Fēijīchǎng

Sân bay

左边

Zuǒbiān

Bên trái

右边

Yòubiān

Bên phải

直走

Zhízǒu

Đi thẳng

到达

Dàodá

Đến nơi

Mẫu câu ví dụ

  • 请问地铁站在哪儿? Qǐngwèn dìtiě zhàn zài nǎr? - Xin hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu?
  • 一直走,然后左转。 Yìzhí zǒu, ránhòu zuǒzhuǎn. - Đi thẳng rồi rẽ trái.
  • 坐出租车到机场要多少钱? Zuò chūzūchē dào jīchǎng yào duōshǎo qián? - Đi taxi đến sân bay mất bao nhiêu tiền?
  • 去火车站坐哪路公交车? Qù huǒchēzhàn zuò nǎ lù gōngjiāochē? - Đi ga tàu thì đi xe buýt tuyến nào?

7. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Sức khỏe - khám bệnh

Trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần chăm sóc sức khỏe, nhóm từ vựng này sẽ rất hữu ích.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

医院

Yīyuàn

Bệnh viện

医生

Yīshēng

Bác sĩ

病人

Bìngrén

Bệnh nhân

发烧

Fāshāo

Sốt

感冒

Gǎnmào

Cảm cúm

疼

Téng

Đau

药

Yào

Thuốc

检查

Jiǎnchá

Kiểm tra

健康

Jiànkāng

Sức khỏe

挂号

Guàhào

Đăng ký khám

Mẫu câu ví dụ

  • 我发烧了。 Wǒ fāshāo le. - Tôi bị sốt.
  • 请问医生在哪儿? Qǐngwèn yīshēng zài nǎr? - Xin hỏi bác sĩ ở đâu?
  • 我头疼,想买点药。 Wǒ tóuténg, xiǎng mǎi diǎn yào. - Tôi bị đau đầu, muốn mua ít thuốc.
  • 你需要去医院检查一下。 Nǐ xūyào qù yīyuàn jiǎnchá yíxià. - Bạn cần đến bệnh viện kiểm tra một chút.

8. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Sở thích - giải trí

Khi muốn kết bạn hoặc duy trì cuộc trò chuyện, nói về sở thích là một lựa chọn rất hiệu quả.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

爱好

Àihào

Sở thích

音乐

Yīnyuè

Âm nhạc

电影

Diànyǐng

Phim ảnh

旅游

Lǚyóu

Du lịch

运动

Yùndòng

Thể thao

看书

Kànshū

Đọc sách

唱歌

Chànggē

Hát

跳舞

Tiàowǔ

Nhảy múa

游戏

Yóuxì

Trò chơi

周末

Zhōumò

Cuối tuần

Mẫu câu ví dụ

  • 你的爱好是什么? Nǐ de àihào shì shénme? - Sở thích của bạn là gì?
  • 我喜欢旅游和听音乐。 Wǒ xǐhuan lǚyóu hé tīng yīnyuè. - Tôi thích du lịch và nghe nhạc.
  • 周末你常做什么? Zhōumò nǐ cháng zuò shénme? - Cuối tuần bạn thường làm gì?
  • 我们一起去看电影吧! Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba! - Chúng mình cùng đi xem phim đi!
Chia sẻ về sở thích cá nhân là giải pháp tuyệt vời để kết bạn và duy trì cuộc trò chuyện.

Chia sẻ về sở thích cá nhân là giải pháp tuyệt vời để kết bạn và duy trì cuộc trò chuyện.

9. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Trường học - công việc cơ bản

Đây là nhóm từ vựng quan trọng đối với học sinh, sinh viên và người đi làm.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

学校

Xuéxiào

Trường học

老师

Lǎoshī

Giáo viên

同学

Tóngxué

Bạn học

课

Kè

Tiết học

公司

Gōngsī

Công ty

同事

Tóngshì

Đồng nghiệp

上班

Shàngbān

Đi làm

下班

Xiàbān

Tan làm

会议

Huìyì

Cuộc họp

经验

Jīngyàn

Kinh nghiệm

Mẫu câu ví dụ

  • 你在哪家公司工作? Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò? - Bạn làm việc ở công ty nào?
  • 我今天有一个会议。 Wǒ jīntiān yǒu yí gè huìyì. - Hôm nay tôi có một cuộc họp.
  • 你几点下班? Nǐ jǐ diǎn xiàbān? - Mấy giờ bạn tan làm?
  • 我的同事都很热情。 Wǒ de tóngshì dōu hěn rèqíng. - Đồng nghiệp của tôi đều rất nhiệt tình.

10. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Gọi điện thoại - hẹn gặp

Chủ đề cuối cùng giúp bạn xử lý các cuộc gọi và sắp xếp lịch hẹn bằng tiếng Trung một cách tự nhiên hơn.

Từ vựng cốt lõi

Chữ Hán

Pinyin

Nghĩa

电话

Diànhuà

Điện thoại

打电话

Dǎ diànhuà

Gọi điện

接电话

Jiē diànhuà

Nghe điện thoại

短信

Duǎnxìn

Tin nhắn

预约

Yùyuē

Đặt lịch hẹn

见面

Jiànmiàn

Gặp mặt

时间

Shíjiān

Thời gian

地点

Dìdiǎn

Địa điểm

准时

Zhǔnshí

Đúng giờ

联系

Liánxì

Liên hệ

Mẫu câu ví dụ

  • 我们什么时候见面? Wǒmen shénme shíhou jiànmiàn? - Khi nào chúng ta gặp nhau?
  • 请提前联系我。 Qǐng tíqián liánxì wǒ. - Vui lòng liên hệ với tôi trước.
  • 请问见面时间和地点在哪里? Qǐngwèn jiànmiàn shíjiān hé dìdiǎn zài nǎlǐ? - Xin hỏi thời gian và địa điểm gặp mặt ở đâu?
  • 收到短信请回复,谢谢。 Shōudào duǎnxìn qǐng huífù, xièxiè. - Nhận được tin nhắn vui lòng phản hồi, cảm ơn.
Sử dụng thành thạo các câu mẫu gọi điện và đặt lịch hẹn để trao đổi công việc, đời sống hiệu quả.

Sử dụng thành thạo các câu mẫu gọi điện và đặt lịch hẹn để trao đổi công việc, đời sống hiệu quả.

Học tiếng Trung theo chủ đề không chỉ là phương pháp hệ thống hóa từ vựng thông minh mà còn là chìa khóa mở ra sự tự tin trong giao tiếp. Với 10 chủ đề cốt lõi trên, bạn đã sở hữu nền tảng vững chắc để sẵn sàng bước vào những cuộc trò chuyện thực tế hàng ngày. Hãy nhớ rằng, mỗi từ vựng được ghi nhớ, mỗi mẫu câu được luyện tập đều là một bước tiến gần hơn tới mục tiêu chinh phục ngôn ngữ này. Hãy duy trì thói quen rèn luyện Pinyin và thực hành mỗi ngày để tiếng Trung trở thành một phần tự nhiên trong cuộc sống của bạn!

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín top đầu Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí